NEW
Font size
WorksheetsNMKHQLGD - chương 5
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Theo Tony Bush, điểm đúng nhất về 6 mô hình quản lý cơ sở giáo dục là
Một tổ chức giáo dục phù hợp với đúng 1 mô hình
6 mô hình là 6 “lăng kính”, mức phù hợp thay đổi theo bối cảnh
Chỉ mô hình chính thức có giá trị giải thích
Mô hình văn hoá có thể mở toang cho mọi tổ chức
Mô hình nào coi tổ chức là “hệ thống” trong đó hành động của một bộ phận có thể ảnh hưởng toàn bộ tổ chức
Chủ quan
Mập mờ
Chính thức
Chính trị
Điểm phân biệt cốt lõi giữa “hệ thống mở” và “hệ thống đóng” trong mô hình hệ thống là
Hệ thống mở chú trọng, hệ thống đóng không có
Hệ thống mở khuyến khích trao đổi với môi trường, hệ thống đóng hạn chế
Hệ thống mở ra quyết định nhanh hơn hệ thống đóng
Hệ thống đóng luận liệu mạnh hơn hệ thống mở
Trong mô hình quan liêu, điều nào phản ánh đúng nhất “tính trung lập của quyết định”
Quyết định dựa vào ý nghĩa cá nhân
Quyết định bị chi phối bởi nhóm lợi ích
Quyết định dựa vào tiêu chuẩn công, xuất phát từ dữ kiện
Quyết định do hội đồng bỏ phiếu
Tính linh hoạt nào thể hiện “xương sống” của mô hình quan liêu trong giáo dục
Nhà trường đặt mục tiêu học sinh tiến bộ hơn dự kiến
Mục tiêu nhà trường bị lệch thành bảo tồn bộ máy, không còn ưu tiên mục tiêu giáo dục
Hiệu trưởng xây dựng văn hoá chia sẻ
Giáo viên tham gia hội đồng chuyên môn
Mô hình duy lý coi trọng điều gì nhất
Các cuộc trưng cầu
Quá trình ra quyết định hơn bản thân quyết định
Sự đồng thuận của tập thể
Nghi lễ và biểu tượng
Bối cảnh mô hình duy lý nằm ở điểm nào
Không có quy trình
Lựa chọn đầy đủ nên quyết định luôn đúng
Mỗi cá nhân có thể nhìn vấn đề khác nhau và đề xuất giải pháp riêng của cá nhân
Không có giám sát đánh giá
“Quyền hạn gắn với vai trò/vị trí, không gắn với cá nhân” là mô tả của mô hình
Thứ bậc
Đồng thuận
Chủ quan
Văn hoá
Điểm yếu nổi bật của các mô hình chính thức (formal) trong bối cảnh giáo dục thế kỷ 21 là
Quá coi trọng quyền lực chuyên môn
Đánh giá thấp cá nhân, tập trung quyền lực, mục tiêu có thể thiếu rõ ràng
Thiếu cơ chế thưởng phạt
Không có cấu trúc tổ chức
Mô hình nào giả định quyền lực chuyên môn quan trọng hơn quyền lực chức vụ, và quyết định dựa vào đồng thuận
Mập mờ
Đồng thuận
Chính trị
Chính thức
Điểm khiến mô hình đồng thuận khó vận hành trong thực tế nhất là
Thiếu hội đồng/ủy ban
Quyết định nhanh nên thiếu chất lượng
Ra quyết định chậm do cần thảo luận và dễ bị nhóm lợi ích chi phối
Không cần hiệu trưởng chịu trách nhiệm giải trình
“Hiệu trưởng phải chịu trách nhiệm trước bên ngoài về các khi không đồng tình với quyết định của ủy ban” phản ánh điều gì
Trách nhiệm giải trình bị mờ trong cấu trúc ngang
Mâu thuẫn lợi ích không tồn tại
Mục tiêu học tập được ưu tiên rõ ràng
Quyền lực tổ chức luôn rõ ràng
Mô hình chính trị xem xung đột là
Bất thường, cần triệt tiêu hoàn toàn
Đặc trưng của tổ chức và có thể tích cực hoặc tiêu cực
Không tồn tại trong nhà trường
Chỉ xuất hiện vì thiếu quy chế
Theo Baldridge, sau khi chính sách được thể chế hoá và hình thành, điều thường xảy ra là
Các nhóm lợi ích tiếp tục điều chỉnh chính sách để thắng thế
Xung đột chuyển dần vào tĩnh diện
Xung đột về chính sách tạm lắng vì nhóm đã điều chỉnh chính sách đã ban hành
Mọi nhóm đồng nhất mục tiêu
Nguồn quyền lực “kiểm soát tài nguyên” quan trọng đặc biệt thuộc
Trưởng tự chủ
Trưởng nhóm môn ban trù
Trưởng lớp vùng sâu
Giáo viên trung học phổ thông
Loại quyền lực “khả năng ảnh hưởng” trong mô hình chính trị được hiểu đúng nhất là
Quyết định chính thức trực tiếp
Người có ảnh hưởng phi chính quy, có thể tác động từ dưới lên, thường không được thừa nhận
Chỉ tồn tại trong nghi lễ
Điểm yếu lớn của mô hình chính trị là
Bỏ qua vận hành hàng ngày và cấu trúc tổ chức
Quá coi trọng mục tiêu chung
Không thừa nhận xung đột
Chỉ phù hợp trường tiểu học
Mô hình chủ quan tập trung vào
Chuẩn hoá quy trình ra quyết định
Mục tiêu tổ chức do lãnh đạo xác định
Ý nghĩa cá nhân và nhận diện giá trị của thành viên
Liên minh thống trị
Điểm nổi bật đối với mô hình chủ quan là
Quá nhấn mạnh cấu trúc
Không công nhận khác biệt cá nhân
Hướng dẫn cho lãnh đạo vận hành tổ chức và có thể bỏ qua bản chất tổ chức
Quá nhấn mạnh mục tiêu rõ ràng
Mô hình mập mờ cho rằng
Mục tiêu rõ ràng và quyết định hợp lý
Tổ chức ổn định, có cấu trúc chặt
Mục tiêu không rõ, liên kết lỏng, quyết định khó dự đoán
Văn hoá không thể giải quyết nội dung
Lý do căn bản biện minh cho tầm quan trọng của mô hình mập mờ trong giáo dục là
Trường học không có mục tiêu chung
Nhiều tầng vận hành ảnh hưởng đến mục đích giáo dục, luật lệ, quy trình
Không có giáo viên làm việc độc lập
Không có tác động môi trường ngoài
Mô hình văn hoá đặt trung tâm vào
Tài nguyên và ngân sách
Quy trình ra quyết định duy lý
Giá trị, niềm tin, biểu tượng và nghi lễ
Liên minh thống trị
Nguy cơ lớn nhất khi lãnh đạo “đổi văn hoá” theo mô hình văn hoá là
Sự tuân hành diễn ra nhanh
Bị hiểu như phá bỏ giá trị cũ và tạo kháng cự từ tiểu văn hoá
Không cần tổ chức
Không liên quan đến con người
“Bình thường rực rỡ” trong mô hình văn hoá ám chỉ
Không có nghi lễ
Bề ngoài thay đổi giá trị nhưng thực chất giá trị cũ vẫn thống trị
Chỉ áp dụng cho trường đại học
Mục tiêu rõ ràng hơn trước
Quản lý dựa vào nhà trường (SBM) nhấn mạnh nhất vào
Tập trung quyền lực vào cấp trên
Phân quyền – tự chủ – trách nhiệm giải quyết tại chỗ
Quyết định bởi liên minh nhóm chính trị
Quản lý bằng nghi lễ
Điều kiện “khó nhất” để SBM vận hành thực chất là
Nhà trường phải có thời khoá biểu
Nhà trường được tự chủ thực sự về nhân sự/chuyên môn/tài chính với cơ chế giám sát minh bạch
Giáo viên phải làm việc độc lập
Có nhiều văn hoá tiểu nhóm
Định nghĩa cốt lõi “nhà trường hiệu quả” theo chương này là
Trường có nhiều học sinh giỏi
Trường có cơ sở vật chất tốt
Đo lường kết quả học tập thực tế của tất cả học sinh so với mức dự kiến
Trường có nhiều phong trào thi đua
Yếu tố nào KHÔNG thuộc 7 yếu tố quản lý và trường hiệu quả
Sứ mệnh rõ ràng
Kỳ vọng cao
Liên minh nhóm lợi ích
Giám sát thường xuyên tiến bộ học sinh
Điều gì quan trọng nhất mà quản lý giáo dục nhấn mạnh
Chất lượng tổ chức thuộc thẩm quyền hiệu trưởng
Chất lượng ở mức cộng đồng, sự tham gia của toàn thể thành viên, cần liên kết
Chỉ cần 150 là đủ
Mục tiêu mập mờ để linh hoạt
Tiếp cận hệ thống trong quản lý giáo dục yêu cầu nhà quản lý nhìn vấn đề theo khung nào
Reward–Punishment–Compliance
Context–Input–Process–Output và liên hệ ngược
Position–Power–Coalition
Symbol–Ritual–Hero
Nhận định nào phản ánh đúng nhất tính xuyên suốt của Tony Bush về các mô hình quản lý giáo dục
Mỗi mô hình phù hợp với một loại hình trường nhất định
Không có mô hình nào đủ bao quát để giải thích toàn bộ tổ chức giáo dục
Mô hình chính thức là nền tảng, các mô hình khác chỉ mang tính bổ trợ
Mô hình văn hoá là mô hình tối ưu cho mọi bối cảnh
Mô hình nào giả định rằng mục tiêu tổ chức có thể rõ ràng nhưng quyết định vẫn bị chi phối bởi quyền lực và thương thảo?
Chính thức
Đồng thuận
Chính trị
Văn hóa
Nhận định nào KHÔNG phù hợp với mô hình quan liêu?
Phân công lao động theo chuyên môn
Quyết định tuân theo quy tắc, quy chế
Giảm ảnh hưởng cá nhân vào quyết định
Khuyến khích tranh luận chuyên môn mở
Trong mô hình duy lý, yếu tố nào được xem là “điểm yếu mang tính cấu trúc”?
Không có quy trình ra quyết định
Quy trình ra quyết định phụ thuộc vào dữ liệu không đầy đủ và nhận thức cá nhân
Không có giám sát
Không xác định mục tiêu
Mô hình nào xem xung đột là đặc trưng tự nhiên của tổ chức?
Chính thức
Đồng thuận
Chính trị
Văn hóa
Theo mô hình chính trị, quyết định của tổ chức thường phản ánh điều gì?
Mục tiêu giáo dục dài hạn
Lợi ích của toàn thể giáo viên
Mục tiêu của liên minh nhóm có ưu thế quyền lực
Chuẩn mực văn hóa
Quyền lực nào có tính phi chính quy, khó nhận diện nhưng có thể tác động mạnh đến quyết định?
Quyền lực vị trí
Quyền lực chuyên môn
Quyền lực ảnh hưởng cá nhân
Quyền lực kiểm soát tài nguyên
Mô hình chủ quan KHÁC với mô hình văn hóa ở điểm cốt lõi nào?
Mức độ ổn định của tổ chức
Vai trò của lãnh đạo
Trọng tâm là ý nghĩa cá nhân hơn là giá trị tập thể
Có hay không cấu trúc tổ chức
Phê bình hợp lý nhất đối với mô hình chủ quan là gì?
Không tính đến sự khác biệt cá nhân
Quá coi trọng mục tiêu tổ chức
Thiếu định hướng thực tiễn cho nhà quản lý
Quá nhấn mạnh quyền lực
Mô hình nào phù hợp cho nhận quyết định của tổ chức có thể không liên quan trực tiếp đến mục tiêu?
Luôn dựa trên tiêu chí rõ ràng
Phản ánh ý chí lãnh đạo
Có thể không liên quan trực tiếp đến mục tiêu
Được hình thành qua đồng thuận
Điểm phân biệt mạnh nhất đối với mô hình mập mờ trong giáo dục là gì?
Trường học không có xung đột
Giáo dục không chịu tác động môi trường
Nhà trường vẫn có mục đích chung và quy trình ổn định
Không có giá trị văn hóa
Mô hình văn hóa cho rằng yếu tố nào gắn kết tổ chức mạnh nhất?
Cấu trúc tổ chức
Quy trình ra quyết định
Giá trị và niềm tin được chia sẻ
Quyền lực vị trí
Rủi ro lớn nhất khi lãnh đạo áp dụng mô hình văn hóa là gì?
Thiếu ngân sách
Thay đổi quá nhanh
Áp đặt giá trị dẫn đến kháng cự tiêu văn hóa
Không có quy trình
“Bệnh mù nhận cư” thường xảy ra khi nào?
Chỉ thay đổi biểu tượng, nghi lễ mà không thay đổi thực hành
Cải tiến liên tục
Phân quyền mạnh
Tiếp cận quản lý dựa vào nhà trường (SBM) KHÔNG đòi hỏi điều nào sau đây?
Tự chủ đi đôi trách nhiệm
Giảm can thiệp hành chính trực tiếp
Văn hóa tin tưởng – chia sẻ
Lãnh đạo tập trung quyền lực tuyệt đối
Bản chất cốt lõi của nhà trường hiệu quả là gì?
Có nhiều học sinh đạt giải
Số lượng câu lạc bộ lớn
Tạo ra tiêu học tập cho mọi học sinh so với mức dự kiến
Có kỷ luật nghiêm
Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm trong TQM?
Kiểm tra cuối kỳ
Cam kết và tham gia của toàn thể thành viên
Công nghệ thông tin
Thưởng – phạt
Tiếp cận hệ thống yêu cầu nhà quản lý thực hiện điều gì?
Tập trung vào đầu ra
Tập trung vào đầu vào
Nhìn tổng thể đầu vào – quá trình – đầu ra – phản hồi trong bối cảnh
Chỉ tập trung vào con người
Phân tích SWOT có vai trò gì trong quản lý nhà trường?
Đánh giá giáo viên
Khởi đầu lập kế hoạch chiến lược
Kiểm soát kỷ luật
Đánh giá chất lượng học sinh
Hiệu trưởng yêu cầu mọi quyết định phải theo quy trình chuẩn, trách nhiệm rõ ràng cấp trên – cấp dưới, dù giáo viên phản biện quyền môn mạnh. Mô hình nào chi phối?
Đồng thuận
Chính trị
Chính thức
Văn hóa
Một trường đại học, các khoa hình thành liên minh để giành thêm ngân sách, thương lượng với ban giám hiệu và tìm sự ủng hộ bên ngoài. Mô hình nào?
Đồng thuận
Chính trị
Chủ quan
Mập mờ
Trong trường, cùng một quyết định nhưng mỗi giáo viên hiểu và diễn giải khác nhau dựa trên trải nghiệm cá nhân. Mô hình nào phù hợp nhất?
Văn hóa
Chủ quan
Mập mờ
Chính trị
Một trường thường xuyên thay đổi quyết định, mục tiêu không rõ ràng, các bộ phận hoạt động lỏng lẻo, phản ứng theo tình huống. Mô hình nào?
Chính thức
Mập mờ
Duy lý
Văn hóa
Hiệu trưởng tập trung xây dựng giá trị cốt lõi, tổ chức nghi lễ, tôn vinh gương điển hình để định hình hành vi giáo viên. Mô hình nào?
Chính trị
Văn hóa
Đồng thuận
Duy lý
Nhà trường được trao quyền tự quyết về nhân sự, tài chính, chương trình; cấp trên chủ yếu giám sát, không can thiệp trực tiếp. Tiếp cận nào?
TQM
SBM
RBM
POLCI
Trường sử dụng dữ liệu đầu vào, theo dõi quá trình dạy học, đầu ra và phản hồi để điều chỉnh liên tục. Tiếp cận nào?
SWOT
CIPO
SM
4P
Hiệu trưởng lập kế hoạch – tổ chức – chỉ đạo – kiểm tra – sử dụng thông tin như “đồng mẫu” để vận hành trường. Tiếp cận nào?
Hệ thống
POLCI
RBM
TQM
Nhà trường đánh giá điểm mạnh – yếu nội tại và cơ hội – thách thức bên ngoài để chọn chiến lược phát triển. Tiếp cận nào?
SWOT
TQM
4C
SM
Nhà trường đặt mục tiêu SMART, gắn nguồn lực – động lực – hiệu lực, đánh giá theo kết quả đạt được. Tiếp cận nào?
TQM
RBM
POLCI
CIPO
