wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NMKHQLGD - chương 5

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo Tony Bush, điểm đúng nhất về 6 mô hình quản lý cơ sở giáo dục là

a)

Một tổ chức giáo dục phù hợp với đúng 1 mô hình

b)

6 mô hình là 6 “lăng kính”, mức phù hợp thay đổi theo bối cảnh

c)

Chỉ mô hình chính thức có giá trị giải thích

d)

Mô hình văn hoá có thể mở toang cho mọi tổ chức

2.

Mô hình nào coi tổ chức là “hệ thống” trong đó hành động của một bộ phận có thể ảnh hưởng toàn bộ tổ chức

a)

Chủ quan

b)

Mập mờ

c)

Chính thức

d)

Chính trị

3.

Điểm phân biệt cốt lõi giữa “hệ thống mở” và “hệ thống đóng” trong mô hình hệ thống là

a)

Hệ thống mở chú trọng, hệ thống đóng không có

b)

Hệ thống mở khuyến khích trao đổi với môi trường, hệ thống đóng hạn chế

c)

Hệ thống mở ra quyết định nhanh hơn hệ thống đóng

d)

Hệ thống đóng luận liệu mạnh hơn hệ thống mở

4.

Trong mô hình quan liêu, điều nào phản ánh đúng nhất “tính trung lập của quyết định”

a)

Quyết định dựa vào ý nghĩa cá nhân

b)

Quyết định bị chi phối bởi nhóm lợi ích

c)

Quyết định dựa vào tiêu chuẩn công, xuất phát từ dữ kiện

d)

Quyết định do hội đồng bỏ phiếu

5.

Tính linh hoạt nào thể hiện “xương sống” của mô hình quan liêu trong giáo dục

a)

Nhà trường đặt mục tiêu học sinh tiến bộ hơn dự kiến

b)

Mục tiêu nhà trường bị lệch thành bảo tồn bộ máy, không còn ưu tiên mục tiêu giáo dục

c)

Hiệu trưởng xây dựng văn hoá chia sẻ

d)

Giáo viên tham gia hội đồng chuyên môn

6.

Mô hình duy lý coi trọng điều gì nhất

a)

Các cuộc trưng cầu

b)

Quá trình ra quyết định hơn bản thân quyết định

c)

Sự đồng thuận của tập thể

d)

Nghi lễ và biểu tượng

7.

Bối cảnh mô hình duy lý nằm ở điểm nào

a)

Không có quy trình

b)

Lựa chọn đầy đủ nên quyết định luôn đúng

c)

Mỗi cá nhân có thể nhìn vấn đề khác nhau và đề xuất giải pháp riêng của cá nhân

d)

Không có giám sát đánh giá

8.

“Quyền hạn gắn với vai trò/vị trí, không gắn với cá nhân” là mô tả của mô hình

a)

Thứ bậc

b)

Đồng thuận

c)

Chủ quan

d)

Văn hoá

9.

Điểm yếu nổi bật của các mô hình chính thức (formal) trong bối cảnh giáo dục thế kỷ 21 là

a)

Quá coi trọng quyền lực chuyên môn

b)

Đánh giá thấp cá nhân, tập trung quyền lực, mục tiêu có thể thiếu rõ ràng

c)

Thiếu cơ chế thưởng phạt

d)

Không có cấu trúc tổ chức

10.

Mô hình nào giả định quyền lực chuyên môn quan trọng hơn quyền lực chức vụ, và quyết định dựa vào đồng thuận

a)

Mập mờ

b)

Đồng thuận

c)

Chính trị

d)

Chính thức

11.

Điểm khiến mô hình đồng thuận khó vận hành trong thực tế nhất là

a)

Thiếu hội đồng/ủy ban

b)

Quyết định nhanh nên thiếu chất lượng

c)

Ra quyết định chậm do cần thảo luận và dễ bị nhóm lợi ích chi phối

d)

Không cần hiệu trưởng chịu trách nhiệm giải trình

12.

“Hiệu trưởng phải chịu trách nhiệm trước bên ngoài về các khi không đồng tình với quyết định của ủy ban” phản ánh điều gì

a)

Trách nhiệm giải trình bị mờ trong cấu trúc ngang

b)

Mâu thuẫn lợi ích không tồn tại

c)

Mục tiêu học tập được ưu tiên rõ ràng

d)

Quyền lực tổ chức luôn rõ ràng

13.

Mô hình chính trị xem xung đột là

a)

Bất thường, cần triệt tiêu hoàn toàn

b)

Đặc trưng của tổ chức và có thể tích cực hoặc tiêu cực

c)

Không tồn tại trong nhà trường

d)

Chỉ xuất hiện vì thiếu quy chế

14.

Theo Baldridge, sau khi chính sách được thể chế hoá và hình thành, điều thường xảy ra là

a)

Các nhóm lợi ích tiếp tục điều chỉnh chính sách để thắng thế

b)

Xung đột chuyển dần vào tĩnh diện

c)

Xung đột về chính sách tạm lắng vì nhóm đã điều chỉnh chính sách đã ban hành

d)

Mọi nhóm đồng nhất mục tiêu

15.

Nguồn quyền lực “kiểm soát tài nguyên” quan trọng đặc biệt thuộc

a)

Trưởng tự chủ

b)

Trưởng nhóm môn ban trù

c)

Trưởng lớp vùng sâu

d)

Giáo viên trung học phổ thông

16.

Loại quyền lực “khả năng ảnh hưởng” trong mô hình chính trị được hiểu đúng nhất là

a)

Quyết định chính thức trực tiếp

b)

Người có ảnh hưởng phi chính quy, có thể tác động từ dưới lên, thường không được thừa nhận

c)

Chỉ tồn tại trong nghi lễ

17.

Điểm yếu lớn của mô hình chính trị là

a)

Bỏ qua vận hành hàng ngày và cấu trúc tổ chức

b)

Quá coi trọng mục tiêu chung

c)

Không thừa nhận xung đột

d)

Chỉ phù hợp trường tiểu học

18.

Mô hình chủ quan tập trung vào

a)

Chuẩn hoá quy trình ra quyết định

b)

Mục tiêu tổ chức do lãnh đạo xác định

c)

Ý nghĩa cá nhân và nhận diện giá trị của thành viên

d)

Liên minh thống trị

19.

Điểm nổi bật đối với mô hình chủ quan là

a)

Quá nhấn mạnh cấu trúc

b)

Không công nhận khác biệt cá nhân

c)

Hướng dẫn cho lãnh đạo vận hành tổ chức và có thể bỏ qua bản chất tổ chức

d)

Quá nhấn mạnh mục tiêu rõ ràng

20.

Mô hình mập mờ cho rằng

a)

Mục tiêu rõ ràng và quyết định hợp lý

b)

Tổ chức ổn định, có cấu trúc chặt

c)

Mục tiêu không rõ, liên kết lỏng, quyết định khó dự đoán

d)

Văn hoá không thể giải quyết nội dung

21.

Lý do căn bản biện minh cho tầm quan trọng của mô hình mập mờ trong giáo dục là

a)

Trường học không có mục tiêu chung

b)

Nhiều tầng vận hành ảnh hưởng đến mục đích giáo dục, luật lệ, quy trình

c)

Không có giáo viên làm việc độc lập

d)

Không có tác động môi trường ngoài

22.

Mô hình văn hoá đặt trung tâm vào

a)

Tài nguyên và ngân sách

b)

Quy trình ra quyết định duy lý

c)

Giá trị, niềm tin, biểu tượng và nghi lễ

d)

Liên minh thống trị

23.

Nguy cơ lớn nhất khi lãnh đạo “đổi văn hoá” theo mô hình văn hoá là

a)

Sự tuân hành diễn ra nhanh

b)

Bị hiểu như phá bỏ giá trị cũ và tạo kháng cự từ tiểu văn hoá

c)

Không cần tổ chức

d)

Không liên quan đến con người

24.

“Bình thường rực rỡ” trong mô hình văn hoá ám chỉ

a)

Không có nghi lễ

b)

Bề ngoài thay đổi giá trị nhưng thực chất giá trị cũ vẫn thống trị

c)

Chỉ áp dụng cho trường đại học

d)

Mục tiêu rõ ràng hơn trước

25.

Quản lý dựa vào nhà trường (SBM) nhấn mạnh nhất vào

a)

Tập trung quyền lực vào cấp trên

b)

Phân quyền – tự chủ – trách nhiệm giải quyết tại chỗ

c)

Quyết định bởi liên minh nhóm chính trị

d)

Quản lý bằng nghi lễ

26.

Điều kiện “khó nhất” để SBM vận hành thực chất là

a)

Nhà trường phải có thời khoá biểu

b)

Nhà trường được tự chủ thực sự về nhân sự/chuyên môn/tài chính với cơ chế giám sát minh bạch

c)

Giáo viên phải làm việc độc lập

d)

Có nhiều văn hoá tiểu nhóm

27.

Định nghĩa cốt lõi “nhà trường hiệu quả” theo chương này là

a)

Trường có nhiều học sinh giỏi

b)

Trường có cơ sở vật chất tốt

c)

Đo lường kết quả học tập thực tế của tất cả học sinh so với mức dự kiến

d)

Trường có nhiều phong trào thi đua

28.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc 7 yếu tố quản lý và trường hiệu quả

a)

Sứ mệnh rõ ràng

b)

Kỳ vọng cao

c)

Liên minh nhóm lợi ích

d)

Giám sát thường xuyên tiến bộ học sinh

29.

Điều gì quan trọng nhất mà quản lý giáo dục nhấn mạnh

a)

Chất lượng tổ chức thuộc thẩm quyền hiệu trưởng

b)

Chất lượng ở mức cộng đồng, sự tham gia của toàn thể thành viên, cần liên kết

c)

Chỉ cần 150 là đủ

d)

Mục tiêu mập mờ để linh hoạt

30.

Tiếp cận hệ thống trong quản lý giáo dục yêu cầu nhà quản lý nhìn vấn đề theo khung nào

a)

Reward–Punishment–Compliance

b)

Context–Input–Process–Output và liên hệ ngược

c)

Position–Power–Coalition

d)

Symbol–Ritual–Hero

31.

Nhận định nào phản ánh đúng nhất tính xuyên suốt của Tony Bush về các mô hình quản lý giáo dục

a)

Mỗi mô hình phù hợp với một loại hình trường nhất định

b)

Không có mô hình nào đủ bao quát để giải thích toàn bộ tổ chức giáo dục

c)

Mô hình chính thức là nền tảng, các mô hình khác chỉ mang tính bổ trợ

d)

Mô hình văn hoá là mô hình tối ưu cho mọi bối cảnh

32.

Mô hình nào giả định rằng mục tiêu tổ chức có thể rõ ràng nhưng quyết định vẫn bị chi phối bởi quyền lực và thương thảo?

a)

Chính thức

b)

Đồng thuận

c)

Chính trị

d)

Văn hóa

33.

Nhận định nào KHÔNG phù hợp với mô hình quan liêu?

a)

Phân công lao động theo chuyên môn

b)

Quyết định tuân theo quy tắc, quy chế

c)

Giảm ảnh hưởng cá nhân vào quyết định

d)

Khuyến khích tranh luận chuyên môn mở

34.

Trong mô hình duy lý, yếu tố nào được xem là “điểm yếu mang tính cấu trúc”?

a)

Không có quy trình ra quyết định

b)

Quy trình ra quyết định phụ thuộc vào dữ liệu không đầy đủ và nhận thức cá nhân

c)

Không có giám sát

d)

Không xác định mục tiêu

35.

Mô hình nào xem xung đột là đặc trưng tự nhiên của tổ chức?

a)

Chính thức

b)

Đồng thuận

c)

Chính trị

d)

Văn hóa

36.

Theo mô hình chính trị, quyết định của tổ chức thường phản ánh điều gì?

a)

Mục tiêu giáo dục dài hạn

b)

Lợi ích của toàn thể giáo viên

c)

Mục tiêu của liên minh nhóm có ưu thế quyền lực

d)

Chuẩn mực văn hóa

37.

Quyền lực nào có tính phi chính quy, khó nhận diện nhưng có thể tác động mạnh đến quyết định?

a)

Quyền lực vị trí

b)

Quyền lực chuyên môn

c)

Quyền lực ảnh hưởng cá nhân

d)

Quyền lực kiểm soát tài nguyên

38.

Mô hình chủ quan KHÁC với mô hình văn hóa ở điểm cốt lõi nào?

a)

Mức độ ổn định của tổ chức

b)

Vai trò của lãnh đạo

c)

Trọng tâm là ý nghĩa cá nhân hơn là giá trị tập thể

d)

Có hay không cấu trúc tổ chức

39.

Phê bình hợp lý nhất đối với mô hình chủ quan là gì?

a)

Không tính đến sự khác biệt cá nhân

b)

Quá coi trọng mục tiêu tổ chức

c)

Thiếu định hướng thực tiễn cho nhà quản lý

d)

Quá nhấn mạnh quyền lực

40.

Mô hình nào phù hợp cho nhận quyết định của tổ chức có thể không liên quan trực tiếp đến mục tiêu?

a)

Luôn dựa trên tiêu chí rõ ràng

b)

Phản ánh ý chí lãnh đạo

c)

Có thể không liên quan trực tiếp đến mục tiêu

d)

Được hình thành qua đồng thuận

41.

Điểm phân biệt mạnh nhất đối với mô hình mập mờ trong giáo dục là gì?

a)

Trường học không có xung đột

b)

Giáo dục không chịu tác động môi trường

c)

Nhà trường vẫn có mục đích chung và quy trình ổn định

d)

Không có giá trị văn hóa

42.

Mô hình văn hóa cho rằng yếu tố nào gắn kết tổ chức mạnh nhất?

a)

Cấu trúc tổ chức

b)

Quy trình ra quyết định

c)

Giá trị và niềm tin được chia sẻ

d)

Quyền lực vị trí

43.

Rủi ro lớn nhất khi lãnh đạo áp dụng mô hình văn hóa là gì?

a)

Thiếu ngân sách

b)

Thay đổi quá nhanh

c)

Áp đặt giá trị dẫn đến kháng cự tiêu văn hóa

d)

Không có quy trình

44.

“Bệnh mù nhận cư” thường xảy ra khi nào?

a)

Chỉ thay đổi biểu tượng, nghi lễ mà không thay đổi thực hành

b)

Cải tiến liên tục

c)

Phân quyền mạnh

45.

Tiếp cận quản lý dựa vào nhà trường (SBM) KHÔNG đòi hỏi điều nào sau đây?

a)

Tự chủ đi đôi trách nhiệm

b)

Giảm can thiệp hành chính trực tiếp

c)

Văn hóa tin tưởng – chia sẻ

d)

Lãnh đạo tập trung quyền lực tuyệt đối

46.

Bản chất cốt lõi của nhà trường hiệu quả là gì?

a)

Có nhiều học sinh đạt giải

b)

Số lượng câu lạc bộ lớn

c)

Tạo ra tiêu học tập cho mọi học sinh so với mức dự kiến

d)

Có kỷ luật nghiêm

47.

Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm trong TQM?

a)

Kiểm tra cuối kỳ

b)

Cam kết và tham gia của toàn thể thành viên

c)

Công nghệ thông tin

d)

Thưởng – phạt

48.

Tiếp cận hệ thống yêu cầu nhà quản lý thực hiện điều gì?

a)

Tập trung vào đầu ra

b)

Tập trung vào đầu vào

c)

Nhìn tổng thể đầu vào – quá trình – đầu ra – phản hồi trong bối cảnh

d)

Chỉ tập trung vào con người

49.

Phân tích SWOT có vai trò gì trong quản lý nhà trường?

a)

Đánh giá giáo viên

b)

Khởi đầu lập kế hoạch chiến lược

c)

Kiểm soát kỷ luật

d)

Đánh giá chất lượng học sinh

50.

Hiệu trưởng yêu cầu mọi quyết định phải theo quy trình chuẩn, trách nhiệm rõ ràng cấp trên – cấp dưới, dù giáo viên phản biện quyền môn mạnh. Mô hình nào chi phối?

a)

Đồng thuận

b)

Chính trị

c)

Chính thức

d)

Văn hóa

51.

Một trường đại học, các khoa hình thành liên minh để giành thêm ngân sách, thương lượng với ban giám hiệu và tìm sự ủng hộ bên ngoài. Mô hình nào?

a)

Đồng thuận

b)

Chính trị

c)

Chủ quan

d)

Mập mờ

52.

Trong trường, cùng một quyết định nhưng mỗi giáo viên hiểu và diễn giải khác nhau dựa trên trải nghiệm cá nhân. Mô hình nào phù hợp nhất?

a)

Văn hóa

b)

Chủ quan

c)

Mập mờ

d)

Chính trị

53.

Một trường thường xuyên thay đổi quyết định, mục tiêu không rõ ràng, các bộ phận hoạt động lỏng lẻo, phản ứng theo tình huống. Mô hình nào?

a)

Chính thức

b)

Mập mờ

c)

Duy lý

d)

Văn hóa

54.

Hiệu trưởng tập trung xây dựng giá trị cốt lõi, tổ chức nghi lễ, tôn vinh gương điển hình để định hình hành vi giáo viên. Mô hình nào?

a)

Chính trị

b)

Văn hóa

c)

Đồng thuận

d)

Duy lý

55.

Nhà trường được trao quyền tự quyết về nhân sự, tài chính, chương trình; cấp trên chủ yếu giám sát, không can thiệp trực tiếp. Tiếp cận nào?

a)

TQM

b)

SBM

c)

RBM

d)

POLCI

56.

Trường sử dụng dữ liệu đầu vào, theo dõi quá trình dạy học, đầu ra và phản hồi để điều chỉnh liên tục. Tiếp cận nào?

a)

SWOT

b)

CIPO

c)

SM

d)

4P

57.

Hiệu trưởng lập kế hoạch – tổ chức – chỉ đạo – kiểm tra – sử dụng thông tin như “đồng mẫu” để vận hành trường. Tiếp cận nào?

a)

Hệ thống

b)

POLCI

c)

RBM

d)

TQM

58.

Nhà trường đánh giá điểm mạnh – yếu nội tại và cơ hội – thách thức bên ngoài để chọn chiến lược phát triển. Tiếp cận nào?

a)

SWOT

b)

TQM

c)

4C

d)

SM

59.

Nhà trường đặt mục tiêu SMART, gắn nguồn lực – động lực – hiệu lực, đánh giá theo kết quả đạt được. Tiếp cận nào?

a)

TQM

b)

RBM

c)

POLCI

d)

CIPO