wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1+2+3

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "hệ thống quang" là gì?


a)

A. Hệ thống sử dụng sóng vô tuyến để truyền thông tin

b)

B. Hệ thống sử dụng sợi quang để truyền dẫn thông tin

c)

C. Hệ thống sử dụng cáp đồng để truyền dẫn thông tin

d)

D. Hệ thống sử dụng sóng radio để truyền dẫn thông tin

2.

Hệ thống quang có bao nhiêu thế hệ?


a)

A. 2 thế hệ

b)

B. 3 thế hệ

c)

C. 4 thế hệ

d)

D. 5 thế hệ

3.

Dải băng tần của các thế hệ hệ thống quang?

a)

A. Thế hệ 1: 800-900 nm; Thế hệ 2: 1300-1550 nm; Thế hệ 3: 1300-1550 nm; Thế hệ 4: 850-1310 nm

b)

B. Thế hệ 1: 850-1310 nm; Thế hệ 2: 1300-1550 nm; Thế hệ 3: 1550-1625 nm; Thế hệ 4: 1625-1850 nm

c)

C. Thế hệ 1: 850-1310 nm; Thế hệ 2: 1310-1550 nm; Thế hệ 3: 1550-1625 nm; Thế hệ 4: 1625-1850 nm

d)

D. Thế hệ 1: 800-900 nm; Thế hệ 2: 1310-1550 nm; Thế hệ 3: 1550-1625 nm; Thế hệ 4: 1625-1850 nm

4.

Hệ thống quang phổ biến nhất là gì?


a)

A. FTTx

b)

B. IM/DD

c)

C. GPON

d)

D. DWDM

5.

Tại sao sử dụng băng tần rộng trong hệ thống quang?


a)

A. Để tăng tốc độ truyền dẫn

b)

B. Để giảm suy hao tín hiệu

c)

C. Để tăng khoảng cách truyền dẫn

d)

D. Để tăng dung lượng truyền thông

6.

Tín hiệu vào trong hệ thống quang là gì? 

         


a)

  A. Tín hiệu tương tự hoặc số 

b)

B. Tín hiệu quang

c)

C. Tín hiệu âm thanh 

d)

D. Tín hiệu vô tuyến

7.

Tín hiệu ra trong hệ thống quang là gì? 


a)

A. Xung quang 

b)

B. Tín hiệu điện 

c)

C. Tín hiệu âm thanh 

d)

D. Tín hiệu vô tuyến

8.

Phân loại theo số lượng kênh bước sóng là gì?


a)

A. Tần số đơn, tần số đa

b)

B. Đơn mode, đa mode

c)

C. Đơn kênh, đa kênh

d)

D. Đơn môi trường, đa môi trường

9.

 Phân loại theo số môi trường truyền dẫn là gì?



a)

A. Đơn mode, đa mode

b)

B. Đơn kênh, đa kênh

c)

C. Quang sợi, quang không dây

d)

D. Tần số đơn, tần số đa

10.

Phân loại theo phương pháp điều chế - tách sóng là gì?


a)

A. AM, FM

b)

B. PM, BPSK

c)

C. NRZ, RZ

d)

D. IM-DD, Coherent

11.

Ưu điểm của hệ thống quang là gì?


a)

A. Tốc độ truyền thông cao, ít bị nhiễu

b)

B. Dễ dàng lắp đặt, chi phí thấp

c)

C. Khả năng truyền thông xa, không cần bộ khuếch đại

d)

D. Dễ dàng mở rộng, sử dụng ít năng lượng

12.

Nhược điểm của hệ thống quang là gì?


a)

A. Chi phí cao, cần nhiều năng lượng

b)

B. Dễ bị nhiễu, không ổn định

c)

C. Khả năng truyền thông hạn chế, cần sử dụng cáp đồng

d)

D. Không thể truyền thông xa, không phù hợp với môi trường ẩm ướt

13.

Truyền dẫn quang được ứng dụng trong lĩnh vực nào?


a)

A. Mạng truyền tải quang 

b)

B. Mạng truy cập quang 

c)

C. Internet of Things (IoT) 

d)

D. Tất cả các phương án trên

14.

Đơn vị của công suất trong hệ SI là gì?


a)

A. Joule (J)


b)

B. Watt (W)

c)

C. Volt (V)

d)

D. Ampere (A)

15.

Hệ thống thông tin quang sợi có những ưu điểm cơ bản gì so với hệ thống cáp kim loại?


a)

A. Khả năng truyền tải băng thông rộng hơn và ít bị nhiễu điện từ

b)

B. Chi phí lắp đặt thấp hơn và dễ dàng sửa chữa hơn

c)

C. Trọng lượng nặng hơn và khó vận chuyển hơn

d)

D. Dễ bị ăn mòn và suy giảm tín hiệu hơn

16.

Trong mô hình tổng quát hệ thống thông tin quang có những thành phần cơ bản nào và làm chức năng gì?


a)

A. Bộ phát, bộ thu, và hệ thống cáp đồng

b)

B. Bộ phát, bộ khuếch đại, và hệ thống cảm biến

c)

C. Bộ phát, sợi quang, và bộ thu


d)

D. Bộ phát, hệ thống định tuyến, và bộ lọc

17.

Tại sao trong kỹ thuật thông tin quang thường sử dụng đơn vị công suất là dBm? 


a)

A. Vì dBm dễ dàng đo lường hơn trong hệ thống thông tin quang

b)

B. Vì dBm cho phép biểu diễn công suất lớn hơn

c)

C. Vì dBm là đơn vị chuẩn quốc tế cho công suất

d)

D. Vì dBm cho phép so sánh công suất ở các mức khác nhau dễ dàng hơn

18.

Tính tần số ánh sáng và năng lượng photon tương ứng với bước sóng 1300 nm. Cho biết hằng số Planck h=6,625×10^−34 J.s và vận tốc ánh sáng trong chân không c=3×10^8 m/s.


a)

A. ν=2,31×10^14 Hz; E=1,53×10^−19 J

b)

B. ν=2,31×10^14 Hz; E=1,53×10^−20 J

c)

C. ν=2,31×10^13 Hz; E=1,53×10^−19 J

d)

D. ν=2,31×10^13 Hz; E=1,53×10^−20 J

19.

Khoảng cách giữa A và B (LAB) là 100 km, hệ số suy hao (suy hao/km) là α=0,2dB/km. Xác định suy hao đường truyền giữa A và B (AΣ)? 100* 0.2 +0


a)

A. 10 dB

b)

B. 20 dB

c)

C. 50 dB

d)

D. 200 dB

20.

Cấu trúc của sợi quang gồm các thành phần chính nào?


a)

A. Lõi (core), lớp vỏ (cladding), và lớp bảo vệ (coating)

b)

B. Lõi (core) và lớp vỏ (cladding)

c)

C. Lớp vỏ (cladding) và lớp bảo vệ (coating)

d)

D. Lõi (core) và lớp bảo vệ (coating)

21.

Tham số nào dưới đây là tham số truyền dẫn đặc trưng của sợi quang?


a)

A. Tốc độ ánh sáng

b)

B. Chỉ số khúc xạ

c)

C. Khẩu độ số (NA)

d)

D. Hệ số suy hao

22.

Nguyên lý truyền tin của sợi quang dựa trên hiện tượng gì?


a)

A. Tán xạ ánh sáng

b)

B. Khúc xạ ánh sáng

c)

C. Phản xạ nội toàn phần

d)

D. Hấp thụ ánh sáng

23.

 Điều kiện nào dưới đây là cần thiết để truyền tín hiệu quang trong sợi quang?


a)

A. Góc tới lớn hơn góc giới hạn

b)

B. Góc tới nhỏ hơn góc giới hạn

c)

C. Góc tới bằng góc giới hạn

d)

D. Không có điều kiện nào trên

24.

Sợi quang loại MMSI, MMGI, và SM được phân loại dựa trên yếu tố nào?


a)

A. Chỉ số khúc xạ

b)

B. Cấu trúc lớp vỏ

c)

C. Chế độ truyền sóng

d)

D. Vật liệu chế tạo

25.

Vật liệu chính để chế tạo sợi quang là gì?


a)

A. Thủy tinh (glass) và nhựa polymer

b)

B. Kim loại và gốm sứ

c)

C. Nhựa và kim loại

d)

D. Thủy tinh và gốm sứ

26.

Sợi quang được phân loại theo đặc tính truyền dẫn (mode) thành những loại nào?


a)

A. Sợi quang đơn mode và sợi quang đa mode

b)

B. Sợi quang lõi đơn và sợi quang lõi kép

c)

C. Sợi quang dài và sợi quang ngắn

d)

D. Sợi quang chính xác và sợi quang không chính xác

27.

Sợi quang được phân loại theo chiết suất lõi sợi thành những loại nào?


a)

A. Sợi quang phân cấp và sợi quang không phân cấp

b)

B. Sợi quang chiết suất bậc và sợi quang chiết suất biến đổi

c)

C. Sợi quang đơn mode và sợi quang đa mode

d)

D. Sợi quang lõi cứng và sợi quang lõi mềm

28.

Sợi quang được phân loại theo vật liệu chế tạo thành những loại nào?


a)

A. Sợi quang kim loại và sợi quang nhựa

b)

B. Sợi quang thủy tinh và sợi quang nhựa

c)

C. Sợi quang đơn mode và sợi quang đa mode

d)

D. Sợi quang lõi đơn và sợi quang lõi kép

29.

Sợi quang được phân loại theo tham số cơ bản thành những loại nào?


a)

A. DSF, NZDSF, DCF

b)

B. Phi tuyến cao (HF)

c)

C. Duy trì phân cực (PM)

d)

D. Tất cả các đáp án trên

30.

Trong môi trường đồng nhất, ánh sáng truyền theo đường nào?

a)

A. Đường cong


b)

B. Đường xoắn ốc

c)

C. Đường gấp khúc

d)

D. Đường thẳng

31.

Khẩu độ số (NA) của sợi quang là gì?


a)

A. Chỉ số khúc xạ của lõi

b)

B. Chỉ số khúc xạ của lớp vỏ

c)

C. Khả năng thu nhận ánh sáng của sợi quang

d)

D. Chỉ số khúc xạ của môi trường xung quanh

32.

Các loại mode (tia sáng) trong sợi quang bao gồm?


a)

A. Mode cơ bản và mode cao cấp

b)

B. Mode đơn mode và mode đa mode

c)

C. Mode ngang và mode dọc

d)

D. Mode nội và mode ngoại

33.

Tần số chuẩn hóa của sợi quang được ký hiệu là gì?


a)

A. V

b)

B. NA

c)

C. λ (lambda)

d)

D. f

34.

Điều kiện để sợi quang hoạt động ở chế độ đơn mode là gì?


a)

A. Đường kính lõi lớn hơn bước sóng ánh sáng

b)

B. Đường kính lõi nhỏ hơn bước sóng ánh sáng

c)

C. Đường kính lõi bằng bước sóng ánh sáng

d)

D. Không có điều kiện nào trên

35.

Suy hao trong sợi quang là gì và đơn vị đo của hệ số suy hao là gì?


a)

A. Sự mất mát công suất ánh sáng, dB/km

b)

B. Sự thay đổi chỉ số khúc xạ, dB/m

c)

C. Sự thay đổi tần số ánh sáng, Hz

d)

D. Sự phản xạ ánh sáng, dBm

36.

Nguyên nhân chính gây suy hao trong sợi quang là gì?


a)

A. Tán sắc và khuếch tán

b)

B. Tán sắc và nhiễu

c)

C. Hấp thụ và tán xạ

d)

D. Hấp thụ và tán sắc

37.

Trong sợi quang đơn mode (SM), suy hao nhỏ nhất ở vùng cửa sổ nào?


a)

A. Vùng 850 nm

b)

B. Vùng 1310 nm

c)

C. Vùng 1550 nm

d)

D. Vùng 1625 nm

38.

Tán sắc trong sợi quang là gì và đơn vị đo của hệ số tán sắc là gì?


a)

A. Sự thay đổi chỉ số khúc xạ theo bước sóng, ps/(nm·km)

b)

B. Sự thay đổi công suất ánh sáng theo bước sóng, ps/(nm·km)

c)

C. Sự thay đổi tốc độ ánh sáng theo bước sóng, ps/(m·km)

d)

D. Sự thay đổi góc tới theo bước sóng, ps/(nm·m)

39.

 Các loại tán sắc trong sợi quang bao gồm?


a)

A. Tán sắc đơn sắc và tán sắc đa sắc

b)

B. Tán sắc vật liệu và tán sắc dẫn sóng

c)

C. Tán sắc giao thoa và tán sắc nhiễu xạ

d)

D. Tán sắc phản xạ và tán sắc khúc xạ

40.

Trong sợi quang đơn mode (SM), tán sắc nhỏ nhất ở vùng cửa sổ nào?


a)

A. Vùng 850 nm

b)

B. Vùng 1310 nm

c)

C. Vùng 1550 nm

d)

D. Vùng 1625 nm

41.

 Cấu trúc cáp sợi quang gồm những phần nào?


a)

A. Lõi quang, lớp vỏ quang, và lớp bảo vệ ngoài

b)

B. Lõi quang, lớp vỏ quang, lớp gia cường, và lớp bảo vệ ngoài

c)

C. Lõi quang, lớp vỏ quang, và lớp chống nhiễu

d)

D. Lõi quang, lớp bảo vệ, và lớp chống nhiễu

42.

Các loại cáp sợi quang phổ biến bao gồm?


a)

A. Cáp quang đơn mode và cáp quang đa mode

b)

C. Cáp quang thụ động và cáp quang chủ động

c)

B. Cáp quang đơn mode, cáp quang đa mode, và cáp quang đặc biệt

d)

D. Cáp quang trong nhà và cáp quang ngoài trời

43.

Một bộ phát quang bao gồm những thành phần nào?


a)

A. Nguồn sáng, bộ điều biến, và bộ dẫn

b)

B. Nguồn sáng, bộ lọc, và bộ khuếch đại

c)

C. Nguồn sáng, bộ thu, và bộ phát

d)

D. Bộ điều biến, bộ thu, và bộ khuếch đại

44.

Bộ biến đổi điện quang E/O (phía phát) có tác dụng (nhiệm vụ) gì?


a)

A. Chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện

b)

B. Chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang

c)

C. Khuếch đại tín hiệu quang

d)

D. Lọc tín hiệu quang

45.

Quan hệ giữa năng lượng dải cấm của vật liệu chế tạo nguồn quang và bước sóng hoạt động là gì?


a)

A. Năng lượng dải cấm tỷ lệ thuận với bước sóng hoạt động

b)

B. Năng lượng dải cấm tỷ lệ nghịch với bước sóng hoạt động

c)

C. Năng lượng dải cấm không ảnh hưởng đến bước sóng hoạt động

d)

D. Năng lượng dải cấm tỷ lệ nghịch với công suất phát

46.

Vật liệu sử dụng để chế tạo nguồn quang ảnh hưởng đến điều gì?


a)

A. Công suất phát xạ

b)

B. Hiệu suất phát quang

c)

C. Bước sóng phát xạ

d)

D. Độ bền cơ học

47.

Cấu trúc dị thể là gì?


a)

A. Cấu trúc đơn giản với một lớp vật liệu

b)

B. Cấu trúc có nhiều lớp vật liệu khác nhau

c)

C. Cấu trúc gồm một lớp dẫn điện và một lớp cách điện

d)

D. Cấu trúc gồm một lớp phát quang và một lớp khuếch đại


48.

Cấu trúc dị thể kép là gì?


a)

A. Hai lớp vật liệu có cùng chỉ số khúc xạ

b)

B. Hai lớp vật liệu có chỉ số khúc xạ khác nhau

c)

C. Ba lớp vật liệu với lớp giữa có chỉ số khúc xạ thấp nhất

d)

D. Ba lớp vật liệu với lớp giữa có chỉ số khúc xạ cao nhất

49.

Cấu trúc của một LED bao gồm những phần nào?


a)

A. Lớp p và lớp n

b)

B. Lớp phát quang và lớp phản xạ

c)

C. Lớp p, lớp n, và lớp phát quang

d)

D. Lớp dẫn và lớp cách điện

50.

Các loại LED thường gặp là gì?


a)

A. LED đơn sắc và LED đa sắc

b)

B. LED hữu cơ và LED vô cơ

c)

C. LED chấm lượng tử và LED nano

d)

D. LED bán dẫn và LED polymer

51.

Tham số nào là đặc tính cơ bản của LED?


a)

A. Công suất tiêu thụ

b)

B. Độ sáng, bước sóng phát xạ, và hiệu suất phát quang

c)

C. Tần số hoạt động

d)

D. Độ bền cơ học

52.

Cấu trúc của một LD bao gồm những phần nào?


a)

A. Lớp p, lớp n, và lớp phát quang

b)

B. Lớp phản xạ và lớp khuếch đại

c)

C. Lớp phát quang và lớp dẫn điện

d)

D. Lớp gương phản xạ và lớp khuếch đại

53.

Các loại LD thường gặp là gì?


a)

A. LD đơn sắc và LD đa sắc

b)

B. LD công suất cao và LD công suất thấp

c)

C. LD Fabry-Perot và LD DFB (Distributed Feedback)

d)

D. LD bán dẫn và LD polymer

54.

Tham số nào là đặc tính cơ bản của LD?


a)

A. Công suất tiêu thụ

b)

B. Bước sóng phát xạ, ngưỡng dòng điện, và độ rộng phổ

c)

C. Tần số hoạt động

d)

D. Độ bền cơ học

55.

 Các phương thức điều chế nào thường được sử dụng trong điều biến nguồn quang?


a)

A. Điều chế tần số và điều chế pha

b)

B. Điều chế cường độ và điều chế pha

c)

C. Điều chế biên độ và điều chế tần số

d)

D. Điều chế biên độ và điều chế cường độ

56.

Các loại bộ điều chế ngoài thường dùng là gì?


a)

A. Bộ điều chế âm thanh và bộ điều chế hình ảnh

b)

B. Bộ điều chế tần số và bộ điều chế pha

c)

C. Bộ điều chế Mach-Zehnder và bộ điều chế điện áp

d)

D. Bộ điều chế Mach-Zehnder và bộ điều chế Lithium Niobate