wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu bài tập: Toán học và điều kiện lập trình cơ bản

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả của 6+46 + 4 là:

a)

10

b)

24

c)

64

d)

2

2.

Kết quả của 9 - 3 là:

a)

3

b)

6

c)

12

d)

27

3.

Kết quả của 525 * 2 là:

a)

7

b)

10

c)

25

d)

52

4.

Kết quả của 9 // 2 là:

a)

4

b)

4.5

c)

5

d)

2

5.

Kết quả của 9 % 2 là:

a)

0

b)

1

c)

2

d)

9

6.

Lệnh dùng để kiểm tra điều kiện là:

a)

for

b)

while

c)

if

d)

print

7.

Kết quả với đoạn mã: a = 5; if a > 3: print("Đúng")

a)

Không in

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Lỗi

8.

Toán tử so sánh bằng là:

a)

=

b)

==

c)

!=

d)

<=

9.

Kết quả với đoạn mã: x = 4; if x % 2 == 0: print("Chẵn")

a)

Lẻ

b)

Chẵn

c)

0

d)

Lỗi

10.

Lệnh else chạy khi:

a)

Điều kiện đúng

b)

Điều kiện sai

c)

Luôn chạy

d)

Không chạy

11.

Kết quả với đoạn mã: a = 2; if a == 3: print("A") else: print("B")

a)

A

b)

B

c)

Không in

d)

Lỗi

12.

Cú pháp if đúng là:

a)

if a > b then

b)

if (a > b)

c)

if a > b;

d)

if a > b:

13.

Toán tử “khác” là:

a)

==

b)

=

c)

!=

d)

<=

14.

Kết quả với đoạn mã: a = 10; if a >= 10: print("OK")

a)

Không in

b)

OK

c)

10

d)

Lỗi

15.

Từ khóa kiểm tra nhiều điều kiện là:

a)

else

b)

elif

c)

ifelse

d)

when

16.

Giá trị logic của số 0 là:

a)

True

b)

False

c)

1

d)

None

17.

Kết quả với đoạn mã: x = -1; if x > 0: print("Dương") else: print("Âm")

a)

Dương

b)

Âm

c)

0

d)

Không in

18.

Điều kiện nào đúng?

a)

3 > 5

b)

4 == 5

c)

6 != 7

d)

2 < 1

19.

Kết quả: a = 1 if a: print("True")

a)

True

b)

False

c)

1

d)

Lỗi

20.

Lệnh if luôn cần:

a)

else

b)

điều kiện

c)

print

d)

range

21.

Vòng for dùng để:

a)

Rẽ nhánh

b)

Lặp

c)

So sánh

d)

Nhập

22.

range(5) tạo ra:

a)

1–5

b)

0–4

c)

0–5

d)

1–4

23.

Kết quả: for i in range(3): print(i)

a)

1 2 3

b)

0 1 2

c)

0 1 2 3

d)

1 2

24.

Vòng lặp chạy mấy lần? for i in range(1,4):

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

25.

Kết quả: s = 0 for i in range(1,4): s += i print(s)

a)

3

b)

6

c)

10

d)

7

26.

range(2,8,2) cho dãy:

a)

2 4 6

b)

2 3 4

c)

2 4 6 8

d)

4 6

27.

Lệnh dừng vòng lặp là:

a)

stop

b)

break

c)

end

d)

quit

28.

Lệnh bỏ qua lần lặp hiện tại là:

a)

skip

b)

continue

c)

pass

d)

break

29.

Giá trị đầu của i trong range(5) là:

a)

1

b)

5

c)

0

d)

-1

30.

Kết quả: for i in range(2): print("Hi")

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

0 lần

31.

For thường dùng khi nào?

a)

Biết số lần lặp

b)

Không biết số lần

c)

Lặp vô hạn

d)

Rẽ nhánh

32.

Lệnh for đúng là gì?

a)

for i to 5

b)

for i in 5

c)

for i in range(5);

d)

for(i=0;i<5)

33.

Kết quả khi chạy đoạn mã Python sau: for i in range(1,6,2): print(i)

a)

1 3 5

b)

1 2 3 4 5

c)

2 4 6

d)

1 4

34.

range(1,1) sẽ cho kết quả như thế nào?

a)

Lỗi

b)

Lặp 1 lần

c)

Không lặp

d)

Lặp vô hạn

35.

Giá trị cuối cùng của i trong range(5) là gì?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

Không có

36.

While thường dùng khi nào?

a)

Biết số lần lặp

b)

Không biết số lần lặp

c)

Lặp 1 lần

d)

Không có điều kiện

37.

Cú pháp while đúng là gì?

a)

while a > b

b)

while (a > b)

c)

while a > b:

d)

while a > b;

38.

Kết quả khi chạy đoạn mã Python sau: i = 1 while i <= 3: print(i) i += 1

a)

1 2 3

b)

0 1 2

c)

1 2

d)

Vô hạn

39.

Quên tăng biến lặp trong while sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Lỗi

b)

Không chạy

c)

Lặp vô hạn

d)

Chạy 1 lần

40.

Lệnh dừng vòng lặp while là gì?

a)

stop

b)

break

c)

end

d)

quit

41.

Kết quả cuối cùng in ra khi chạy đoạn mã: i = 5 while i > 0: i -= 1 print(i)

a)

5

b)

1

c)

0

d)

-1

42.

Khi điều kiện sai ngay từ đầu, vòng lặp while sẽ như thế nào?

a)

Chạy 1 lần

b)

Không chạy

c)

Lặp vô hạn

d)

Báo lỗi

43.

Giá trị ban đầu của biến i trong đoạn mã sau là gì? i = 0 while i < 5:

a)

1

b)

5

c)

0

d)

Không có

44.

Vòng lặp dễ gây ra lặp vô hạn nhất là loại nào?

a)

for

b)

if

c)

while

d)

print

45.

Khi i = 3, điều kiện i < 3 cho giá trị logic nào?

a)

True

b)

False

c)

3

d)

Lỗi

46.

Kết quả in ra của đoạn mã sau: s = 0 for i in range(1,6): if i % 2 == 0: s += i print(s)

a)

6

b)

9

c)

10

d)

15

47.

Kết quả in ra của đoạn mã sau: i = 1 s = 0 while i <= 3: s += i i += 1 print(s)

a)

3

b)

6

c)

10

d)

7

48.

In ra "A" mấy lần? for i in range(4): if i < 2: print("A")

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.

Kết quả: for i in range(1,5): if i == 3: break print(i)

a)

1 2

b)

1 2 3

c)

1 2 3 4

d)

2 3

50.

Kết quả: for i in range(3): if i == 1: continue print(i)

a)

0 1 2

b)

1 2

c)

0 2

d)

2

51.

Kết quả: i = 0 while i < 3: if i == 1: i += 1 continue print(i) i += 1

a)

0 1 2

b)

0 2

c)

1 2

d)

0 1

52.

Tổng các số từ 1 đến 5 là:

a)

10

b)

12

c)

15

d)

20

53.

Đoạn lệnh tính tổng đúng là:

a)

s = s + i

b)

s == i

c)

s = i

d)

i = s

54.

Kết quả: x = 4 if x > 0: for i in range(2): print(x)

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

4 lần

d)

Không in

55.

Kết quả: for i in range(5): if i % 2 != 0: print(i)

a)

0 2 4

b)

1 3

c)

1 2 3

d)

2 4

56.

Kết quả: i = 3 while i > 0: print(i) i -= 1

a)

3 2 1

b)

1 2 3

c)

3 2

d)

2 1

57.

Lệnh kết hợp điều kiện và lặp là:

a)

if

b)

for

c)

while

d)

if trong for

58.

Kết quả: s = 0 for i in range(3): s += i print(s)

a)

2

b)

3

c)

6

d)

1

59.

Kết quả: i = 1 while i < 5: if i == 3: break i += 1 print(i)

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2

60.

Cấu trúc nào dùng nhiều nhất để kiểm tra điều kiện trong vòng lặp?

a)

if

b)

for

c)

print

d)

input