wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Sinh học

Total questions: 24

Worksheet time: 6hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

Trong các lĩnh vực sau đây, đâu là các lĩnh vực nghiên cứu của sinh học?

a)

2, 3, 4, 5, 6, 9, 10.

b)

1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10.

c)

1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10.

d)

2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10.

2.

Ngành nào sau đây có vai trò tạo ra các sản phẩm mới phục vụ cho nhiều lĩnh vực như y học, chăn nuôi, thực phẩm,… góp phần nâng cao sức khỏe con người?

a)

Thủy sản.

b)

Y học.

c)

Khoa học môi trường.

d)

Công nghệ thực phẩm.

3.

Thứ tự các bước khi làm việc trong phòng thí nghiệm:

a)

(1), (2), (3), (4).

b)

(3), (1), (2), (4).

c)

(4), (3), (4), (1).

d)

(2), (4), (1), (3).

4.

Nối nội dung kỹ năng với mục đích sao cho phù hợp:

a)

1-b, 2-f, 3-e, 4-c, 5-a, 6-d.

b)

1-f, 2-d, 3-b, 4-e, 5-c, 6-a.

c)

1-d, 2-a, 3-f, 4-c, 5-b, 6-e.

d)

1-f, 2-b, 3-e, 4-c, 5-d, 6-a.

5.

Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm chung của cấp độ tổ chức sống?

(1) Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc.

(2) Là hệ thống mở và tự điều chỉnh.

(3) Là hệ thống kín và tự điều chỉnh.

(4) Liên tục tiến hoá.

a)

(1),  (2), (3), (4).

b)

(1), (3), (4).

c)

(1), (2), (4).

d)

(2), (3), (4)

6.

Cho các cấp độ tổ chức sống sau: (1) Tế bào biểu mô ruột; (2) Hệ tiêu hóa; (3) Biểu mô ruột; (4) Ruột non. Trình tự sắp xếp thể hiện mối quan hệ thứ bậc về cấu trúc và chức năng giữa các cấp độ tổ chức sống trên là

a)

(1) → (2) → (3) → (4).

b)

(2) → (1) → (3) → (4).

c)

(1) → (3) → (4) → (2).

d)

(2) → (1) → (4) → (3).

7.

Căn cứ chủ yếu để coi tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống là vì chúng

a)

có cấu tạo phức tạp.

b)

có cấu tạo đơn giản.

c)

được cấu tạo bởi nhiều bào quan.

d)

biểu hiện đầy đủ các đặc trưng của sự sống.

8.

Có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói về các nguyên tố hóa học trong tế bào?

(1). Nguyên tố đa lượng có vai trò quan trọng hơn nguyên tố vi lượng.

(2). Nguyên tố vi lượng thường cấu tạo nên enzyme.

(3). Trong cơ thể người, C, H, O, Fe là các nguyên tố đa lượng.

(4). Nguyên tố đa lượng thường tham gia cấu tạo nên các hợp chất chính trong tế bào.

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

9.

DNA là một đại phân tử cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, đơn phân là 4 loại

a)

ribonucleotide (A, T, G, C).

b)

nucleotide (A, T, G, C).

c)

ribonucleotide (A, U, G, C).

d)

nucleotide (A, U, G, C).

10.

Hình bên mô tả cấu trúc một số bào quan của tế bào nhân thực. Các bào quan tương ứng với các số thứ tự 1, 2, 3 trên hình lần lượt là

a)

lưới nội chất trơn, lưới nội chất hạt, nhân.

b)

lưới nội chất hạt, lưới nội chất trơn, nhân.

c)

bộ máy Golgi, lưới nội chất hạt, nhân.

d)

lưới nội chất hạt, bộ máy Golgi, nhân.

11.

Khi nói về chức năng của nhân tế bào, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Kiểm soát quá trình trao đổi chất của tế bào.

b)

Chuyển quang năng thành hóa năng trong các chất hữu cơ.

c)

mang thông tin di truyền, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.

d)

tổng hợp protein, enzyme, hormone cho tế bào và cơ thể.

12.

Kiểu vận chuyển nào dưới đây không cần tiêu tốn năng lượng ATP?

a)

Vận chuyển chủ động.

b)

Vận chuyển thụ động.

c)

Nhập bào.

d)

Xuất bào.

13.

Đối tượng nghiên cứu của môn sinh học là gì?

a)

Các phản ứng hóa học và quy luật biến đổi của vật chất vô cơ.

b)

Thế giới sinh vật gồm thực vật, động vật, vi khuẩn, nấm,…

c)

Cấu tạo bên trong Trái Đất và các quá trình địa chất.

d)

Các quy luật chuyển động và tương tác của vật thể.

14.

Khi phân tích vai trò của sinh học trong đời sống, kết luận nào dưới đây là phù hợp nhất?

a)

Sinh học chỉ giúp con người tìm hiểu cấu trúc sinh vật mà không có ứng dụng thực tiễn.

b)

Sinh học cung cấp cơ sở để ứng dụng vào y học, nông nghiệp, công nghệ sinh học và bảo vệ môi trường.

c)

Sinh học chủ yếu hỗ trợ việc dự báo các hiện tượng tự nhiên như động đất, bão lũ.

d)

Sinh học có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các quy luật vật lý của vũ trụ.

15.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh học để quan sát cấu trúc nhỏ mà mắt thường không thấy được?

a)

Nhiệt kế.

b)

Kính hiển vi.

c)

La bàn.

d)

Kính thiên văn.

16.

Kĩ năng nào dưới đây được xem là quan trọng nhất trong tiến trình nghiên cứu sinh học, giúp đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy cao?

a)

Ghi chép cảm nhận chủ quan về hiện tượng sinh học.

b)

Thu thập, xử lí và phân tích dữ liệu bằng phương pháp khoa học.

c)

Suy luận dựa trên kinh nghiệm cá nhân mà không cần kiểm chứng.

d)

Chỉ quan sát hiện tượng mà không đặt câu hỏi hay hình thành giả thuyết.

17.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm chung của cấp độ tổ chức sống?

a)

Hệ thống khép kín và ổn định.

b)

Hệ thống mở và tự điều chỉnh.

c)

Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc.

d)

Thế giới sống liên tục tiến hoá.

18.

Trong các cấp độ tổ chức sau đây, cấp độ nào cao nhất?

a)

Cơ thể.

b)

Quần thể.

c)

Bào quan.

d)

Quần xã

19.

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể sống vì lý do nào sau đây?

a)

Tế bào là phần nhỏ nhất của cơ thể sống nhưng không tham gia các hoạt động sống.

b)

Tế bào là đơn vị cơ bản cấu tạo nên cơ thể và thực hiện tất cả các chức năng sống cần thiết như trao đổi chất, sinh sản và phản ứng với môi trường.

c)

Tế bào chỉ đảm nhiệm vai trò cấu trúc, còn chức năng sống phụ thuộc vào cơ quan và mô.

d)

Tế bào tồn tại độc lập, không liên quan đến cơ thể sống.

20.

Nguyên tố đa lượng trong cơ thể sinh vật là những nguyên tố được cơ thể cần với lượng lớn để duy trì các chức năng sống. Vai trò chính của các nguyên tố đa lượng là gì?

a)

Tham gia cấu tạo nên các đại phân tử như protein, lipid, cacbohydrate và nucleic acid.

b)

Là thành phần của enzym, tham gia phản ứng sinh hóa nhưng chỉ cần một lượng rất nhỏ.

c)

Chỉ tham gia vận chuyển oxy trong máu.

d)

Không cần thiết cho cơ thể, chỉ tồn tại như tạp chất.

21.

Protein là đại phân tử quan trọng trong cơ thể sinh vật. Thành phần cơ bản cấu tạo nên protein là gì?

a)

Amino acid, được liên kết với nhau bằng liên kết peptide.

b)

Nucleotide, được liên kết với nhau bằng liên kết phosphodiester.

c)

Glucose, được liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic.

d)

Axit béo và glycerol, được liên kết với nhau bằng liên kết ester.

22.

Chức năng chính của tế bào chất là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền.

b)

Điều khiển mọi hoạt động của tế bào.

c)

Là nơi diễn ra phần lớn các phản ứng sinh hóa trong tế bào.

d)

Bảo vệ tế bào khỏi tác nhân gây hại.

23.

Chức năng quan trọng nhất của nhân tế bào là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho tế bào.

b)

Chứa và bảo quản thông tin di truyền.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Vận chuyển các chất trong tế bào.

24.

Chức năng chủ yếu của enzyme trong tế bào là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho phản ứng.

b)

Xúc tác các phản ứng sinh hóa.

c)

Trực tiếp tham gia cấu tạo tế bào.

d)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể.