wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C01: CHƯƠNG 01 – Trích xuất câu hỏi kiểm tra

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội được xác định thông qua yếu tố nào?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

b)

Các ngành khoa học tự nhiên

c)

Nghệ thuật và văn học

d)

Tôn giáo học

2.

Lý luận nào của C.Mác được xem là thành tựu vĩ đại nhất của tư tưởng khoa học?

a)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối

c)

Thuyết tiến hóa

d)

Thuyết hỗn mang

3.

Tác phẩm nào được xem là văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

b)

Biện chứng của tự nhiên

c)

Tư bản

d)

Chống Đuy-rinh

4.

Tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời triết học Mác là gì?

a)

Ba phát minh lớn của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX

b)

Các cuộc cách mạng tư sản thế kỷ XVIII

c)

Sự hình thành nhà nước hiện đại

d)

Phong trào Phục hưng châu Âu

5.

Quan điểm của thuyết khả tri về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới khách quan

b)

Con người không thể nhận thức được thế giới

c)

Thế giới chỉ tồn tại trong ý thức

d)

Nhận thức hoàn toàn do thần linh ban cho

6.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nguồn gốc nhận thức dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Những vấn đề, quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Các bằng chứng tôn giáo

c)

Các học thuyết chính trị hiện đại

d)

Những nhu cầu kinh tế ngắn hạn

7.

Triết học xuất hiện ở giai đoạn nào của lịch sử văn minh nhân loại?

a)

Xã hội chiếm hữu nô lệ (thời cổ đại)

b)

Thời kỳ đồ đá cũ

c)

Thời kỳ cận đại

d)

Thời kỳ hiện đại

8.

Nội dung nào là tiền đề lý luận trực tiếp cho sự ra đời của Triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Chủ nghĩa trọng thương Anh

c)

Tư tưởng Khai sáng Pháp

d)

Triết học thực dụng Mỹ

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là gì?

a)

Hệ thống tri thức lý luận chung nhất về thế giới, về vị trí của con người trong thế giới đó

b)

Khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên cụ thể

c)

Nghệ thuật diễn đạt cảm xúc

d)

Tập hợp các tín điều tôn giáo

10.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Những vấn đề chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Các quy trình sản xuất cụ thể

c)

Các phương pháp thống kê

d)

Các nghi lễ văn hóa dân gian

11.

Trình độ cao nhất của thế giới quan là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

12.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Phương Đông và phương Tây cổ đại (Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp)

b)

Trung Đông thời trung cổ

c)

Châu Âu cận đại

d)

Bắc Mỹ hiện đại

13.

Đặc trưng của thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là gì?

a)

Tính huyền thoại, thần thoại

b)

Tính duy lý khoa học

c)

Tính thực nghiệm cao

d)

Tính pháp quyền

14.

“Nghiên cứu thế giới trong tính chỉnh thể và tìm ra bản chất quy luật của nó” thuộc đối tượng nghiên cứu của bộ phận nào trong chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Triết học

b)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Kinh tế chính trị học

d)

Lịch sử Đảng

15.

Mục đích cơ bản nhất của Triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Thế giới quan và phương pháp luận chung nhất

b)

Phân tích số liệu thống kê

c)

Thiết kế công nghệ sản xuất

d)

Mỹ học

16.

Đâu là tiền đề kinh tế – xã hội quyết định sự ra đời của chủ nghĩa Mác?

a)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp công nhân

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa phong kiến

c)

Sự suy tàn của chế độ chiếm nô

d)

Phong trào tôn giáo cải cách

17.

Ai là người có công bảo vệ, phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

V.I. Lênin

b)

G.W.F. Hêghen

c)

A. Smít

d)

Ph. Ăngghen

18.

Thành tựu nào thể hiện rõ nhất sức ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác – Lênin đến phong trào cách mạng vô sản trên toàn thế giới?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917

b)

Cách mạng Pháp 1789

c)

Cách mạng Công nghiệp Anh

d)

Thống nhất nước Đức 1871

19.

Thế giới thống nhất ở tính chất gì?

a)

Tính vật chất

b)

Tính tinh thần

c)

Tính tôn giáo

d)

Tính chủ quan

20.

Sự kiện xã hội nào lần đầu tiên đã chứng minh tính hiện thực của chủ nghĩa Mác – Lênin trong lịch sử?

a)

Thắng lợi Cách mạng Tháng Mười Nga 1917

b)

Cách mạng Mỹ 1776

c)

Cải cách tôn giáo ở châu Âu

d)

Chiến tranh Pháp–Phổ

21.

Nhận định “Triết học bao gồm quan điểm chung nhất, những sự lý giải có luận chứng cho các câu hỏi chung của con người, nên triết học bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại” ứng với triết học thời kỳ nào?

a)

Triết học thời cổ đại

b)

Triết học trung cổ

c)

Triết học cận đại

d)

Triết học hiện đại

22.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Sự phân công lao động xã hội, lao động trí óc và sự xuất hiện giai cấp, Nhà nước, giáo dục phát triển

b)

Sự xuất hiện máy móc hiện đại

c)

Sự mở rộng thương mại đường biển

d)

Sự du nhập tôn giáo mới

23.

Theo quan điểm của triết học Mácxít, triết học có những chức năng cơ bản nào?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận chung nhất

b)

Chức năng thẩm mỹ

c)

Chức năng thống kê

d)

Chức năng quản trị

24.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan theo quan điểm của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Thuyết duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Thuyết hỗn mang

25.

Quan điểm của Hêghen về khoa học triết học là gì?

a)

Triết học là khoa học của mọi khoa học, nghiên cứu Ý niệm tuyệt đối

b)

Triết học chỉ là nghệ thuật ngôn từ

c)

Triết học là khoa học tự nhiên

d)

Triết học là tôn giáo học

26.

Đối tượng của Triết học thời kỳ phục hưng là gì?

a)

Con người và tự nhiên trong quan hệ hài hòa

b)

Thần học kinh viện

c)

Kinh tế chính trị học

d)

Toán học thuần túy

27.

Đối tượng của triết học ở phương Tây thời trung cổ là gì?

a)

Thượng đế và mối quan hệ giữa đức tin với lý trí

b)

Khoa học tự nhiên thực nghiệm

c)

Nhà nước pháp quyền

d)

Công nghệ sản xuất

28.

Tác phẩm nào của chủ nghĩa Mác đã làm sáng tỏ bản chất của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và vạch ra tính tất yếu của hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa?

a)

Tư bản

b)

Biện chứng của tự nhiên

c)

Gia đình thần thánh

d)

Phê phán Cương lĩnh Gotha

29.

Giai đoạn lịch sử nào sau đây là giai đoạn Lênin bảo vệ chủ nghĩa Mác?

a)

Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX (1893–1907)

b)

Giữa thế kỷ XVIII

c)

Đầu thế kỷ XXI

d)

Thời kỳ Phục hưng

30.

Trường phái triết học duy tâm nào ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra đời của triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học duy tâm khách quan biện chứng Đức (Hêghen)

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan Berkeley

c)

Thuyết thực dụng Mỹ

d)

Chủ nghĩa hiện sinh

31.

Nguồn gốc ra đời của chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Sự tuyệt đối hóa vai trò của ý thức, tinh thần

b)

Sự phát triển của kỹ thuật công nghiệp

c)

Tác động của địa lý tự nhiên

d)

Ảnh hưởng của nghệ thuật

32.

Trong thế giới quan tôn giáo, yếu tố nào đóng vai trò chủ yếu?

a)

Niềm tin tôn giáo

b)

Thực nghiệm khoa học

c)

Lý luận kinh tế

d)

Pháp luật nhà nước

33.

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lênin là gì?

a)

Giải phóng con người khỏi áp bức bóc lột, xây dựng xã hội công bằng

b)

Nâng cao lợi nhuận tư bản

c)

Củng cố quyền lực phong kiến

d)

Tách rời con người khỏi xã hội

34.

Quá trình ra đời và phát triển của chủ nghĩa Mác – Lênin được chia làm mấy giai đoạn chính?

a)

Ba giai đoạn chính

b)

Hai giai đoạn

c)

Bốn giai đoạn

d)

Một giai đoạn

35.

Những cuộc đấu tranh của công nhân chống lại chủ nghĩa tư bản trong những năm 30–40 của thế kỷ XX cho thấy giai cấp công nhân có những thay đổi về địa vị chính trị như thế nào?

a)

Trở thành giai cấp cách mạng nhất

b)

Giữ nguyên vai trò phụ thuộc

c)

Trở thành tầng lớp trung lưu

d)

Mất vai trò xã hội

36.

Trong lĩnh vực xã hội, hoạt động nào vừa là tiền đề vừa là mục đích thực tiễn chủ yếu nhất của chủ nghĩa Mác?

a)

Hoạt động cách mạng xã hội của giai cấp công nhân

b)

Hoạt động thương mại tư nhân

c)

Hoạt động văn nghệ quần chúng

d)

Hoạt động tôn giáo

37.

Trong triết học Hêghen, C.Mác và Ph. Ăngghen đã kế thừa nội dung nào là chủ yếu nhất?

a)

Phép biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thần học

d)

Thực chứng luận

38.

Khi phê phán những hạn chế trong học thuyết giá trị của A. Smít, C.Mác đã xây dựng nên lý luận gì?

a)

Lý luận giá trị lao động khoa học

b)

Lý luận giá trị sử dụng thuần túy

c)

Lý luận giá trị do vốn quyết định

d)

Lý luận giá trị do thị trường tự do

39.

Tại sao ở Tây Âu thời cận đại, triết học duy vật lại phát triển mạnh mẽ?

a)

Do sự phát triển của khoa học tự nhiên và thực nghiệm

b)

Do ảnh hưởng của thần quyền

c)

Do suy thoái kinh tế

d)

Do chiến tranh tôn giáo kéo dài

40.

Triết học xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên

b)

Thế kỷ I sau Công nguyên

c)

Thế kỷ XV

d)

Thế kỷ XIX

41.

Những câu chuyện như Truyền thuyết Âu Cơ – Lạc Long Quân, truyền thuyết Thánh Gióng ở Việt Nam là biểu hiện của hình thức thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan huyền thoại

b)

Thế giới quan duy vật biện chứng

c)

Thế giới quan khoa học hiện đại

d)

Thế giới quan duy tâm chủ quan

42.

Tại sao nói sự ra đời của chủ nghĩa Mác là hiện tượng hợp quy luật?

a)

Vì là kết quả tất yếu của điều kiện kinh tế – xã hội, tiền đề lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên thời bấy giờ

b)

Vì do ngẫu nhiên lịch sử

c)

Vì chịu áp lực tôn giáo

d)

Vì phụ thuộc vào cá nhân thiên tài

43.

Vai trò của những tiền đề về khoa học tự nhiên đối với sự ra đời chủ nghĩa Mác là gì?

a)

Cung cấp cơ sở khoa học tự nhiên chứng minh tính thống nhất vật chất và sự vận động phát triển của thế giới, bác bỏ duy tâm, siêu hình

b)

Cung cấp công nghệ sản xuất hàng loạt

c)

Tạo ra hệ thống pháp luật mới

d)

Thay đổi tư duy ngôn ngữ học

44.

Hạn chế lớn trong triết học của Hêghen đã được chủ nghĩa Mác khắc phục là gì?

a)

Khắc phục tính chất duy tâm khách quan và giữ lại “nhân hợp lý” là phép biện chứng

b)

Khắc phục chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Khắc phục thuyết thực dụng

d)

Khắc phục chủ nghĩa hoài nghi

45.

Triết học có tính giai cấp không?

a)

Có; trong xã hội có đối kháng giai cấp, triết học mang tính giai cấp

b)

Không; triết học hoàn toàn trung lập

c)

Chỉ có trong xã hội nguyên thủy

d)

Chỉ có trong xã hội hậu công nghiệp

46.

Thế giới quan là gì?

a)

Hệ thống các quan điểm, quan niệm của con người về thế giới, về vị trí, vai trò của con người trong thế giới đó

b)

Một phương pháp thí nghiệm trong khoa học

c)

Một thể loại nghệ thuật

d)

Một nghi lễ tôn giáo

47.

Xét về đối tượng nghiên cứu, Triết học khác với Khoa học cụ thể ở chỗ nào?

a)

Triết học nghiên cứu những vấn đề chung nhất, còn khoa học cụ thể nghiên cứu những lĩnh vực riêng biệt

b)

Triết học chỉ nghiên cứu tự nhiên còn khoa học cụ thể nghiên cứu xã hội

c)

Triết học nghiên cứu số liệu thống kê

d)

Triết học là thực nghiệm thuần túy như khoa học tự nhiên

48.

Những phát minh của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đã đem lại cơ sở khoa học cho sự phát triển của điều gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Khoa học thần học hiện đại

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm thế kỷ XVIII

49.

Ở phương Tây thời trung cổ, con người chịu sự chi phối của quan niệm thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan tôn giáo (thần học)

b)

Thế giới quan duy vật biện chứng

c)

Thế giới quan khoa học thực chứng

d)

Thế giới quan tự nhiên cổ đại

50.

Thành tựu vĩ đại nhất của cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện là gì?

a)

Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Khẳng định vai trò tuyệt đối của ý thức

c)

Hình thành thuyết duy tâm chủ quan mới

d)

Loại bỏ hoàn toàn phép biện chứng

51.

Mối quan hệ giữa triết học duy vật biện chứng với khoa học tự nhiên là gì?

a)

Gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau: khoa học tự nhiên cung cấp dữ liệu, triết học duy vật biện chứng cung cấp phương pháp luận chung nhất

b)

Hoàn toàn độc lập, không liên hệ

c)

Triết học phụ thuộc vào khoa học tự nhiên

d)

Khoa học tự nhiên chỉ xác nhận các dự đoán siêu hình

52.

Ưu điểm lớn nhất của những phong trào chủ nghĩa xã hội không tưởng là gì?

a)

Tinh thần nhân đạo và sự phê phán sâu sắc xã hội tư bản

b)

Nêu cao tính thực nghiệm của khoa học tự nhiên

c)

Khẳng định vai trò tuyệt đối của nhà nước

d)

Xây dựng học thuyết kinh tế học cổ điển

53.

Yêu cầu cơ bản của việc học tập, nghiên cứu triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Kết hợp lý luận với thực tiễn; tư duy hệ thống, mở và vận dụng sáng tạo

b)

Chỉ ghi nhớ khái niệm, không cần thực tiễn

c)

Tập trung vào một học thuyết duy nhất

d)

Loại bỏ các quan điểm khác nhau

54.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Quãng tính (vị trí, quy mô)

b)

Trường độ (quá trình, sự kế tiếp)

c)

Tần số (nhịp điệu)

d)

Năng lượng (cường độ)

55.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trường độ (quá trình, sự kế tiếp)

b)

Quãng tính (vị trí, quy mô)

c)

Khối lượng (độ nặng nhẹ)

d)

Mật độ (độ đặc)

56.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan

b)

Duy vật biện chứng và duy vật siêu hình

c)

Thực chứng và kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Hiện sinh và cấu trúc luận

57.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Duy vật chất phác, duy vật siêu hình và duy vật biện chứng

b)

Duy tâm chủ quan, duy tâm khách quan và thực chứng

c)

Tự nhiên luận, thần học và hiện sinh

d)

Ký hiệu học, ngữ dụng học và phân tích luận

58.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Thuyết hoài nghi

d)

Chủ nghĩa thực dụng

59.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không bị mất đi là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Thuyết hiện sinh

60.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Nằm ở chính bản thân sự vật, do mâu thuẫn nội tại của sự vật

b)

Do lực siêu nhiên bên ngoài áp đặt

c)

Do ý thức con người quy định

d)

Do quy luật ngẫu nhiên thuần túy

61.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian và thời gian là gì?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại khách quan của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian và thời gian chỉ là cảm giác chủ quan

c)

Không gian và thời gian do ngôn ngữ tạo ra

d)

Không gian và thời gian là ảo ảnh của ý thức

62.

Theo Đêmôcrít, ý thức của con người được cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Các nguyên tử

b)

Các ý niệm thuần túy

c)

Các hình thức cảm giác

d)

Các phạm trù logic

63.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Vật chất có thuộc tính khách quan, tồn tại độc lập với ý thức

b)

Vật chất là sản phẩm của tâm trí

c)

Vật chất chỉ là tập hợp cảm giác

d)

Vật chất đồng nhất với ngôn ngữ

64.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Bộ não người và sự tác động của thế giới khách quan lên bộ não

b)

Linh hồn bất tử

c)

Năng lực siêu hình

d)

Các phạm trù tinh thần thuần túy

65.

Quan điểm cho rằng “cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa thực chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

66.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, tình cảm, ý chí (trong đó tri thức quan trọng nhất)

b)

Cảm giác, linh hồn, trực giác

c)

Niềm tin, đạo đức, mỹ học

d)

Ngôn ngữ, hành vi, môi trường

67.

Trong các yếu tố cấu thành kết cấu của ý thức, nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Ý chí

d)

Trực giác

68.

Yếu tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Ngôn ngữ

b)

Cảm giác thuần túy

c)

Vật chất

d)

Không gian

69.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Vật chất quyết định ý thức; ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn

b)

Ý thức quyết định tuyệt đối vật chất

c)

Vật chất và ý thức không liên hệ nhau

d)

Ý thức chỉ phản ánh thụ động, không thể tác động trở lại

70.

Quan điểm cho rằng “ý thức quyết định vật chất” thuộc trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa thực dụng

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

71.

Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động là gì?

a)

Vận động là mọi sự biến đổi nói chung, là phương thức tồn tại của vật chất

b)

Vận động chỉ là chuyển động cơ học

c)

Vận động là hiện tượng tinh thần

d)

Vận động là sự thay đổi ngẫu nhiên

72.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người

b)

Cảm giác tự phát

c)

Trực giác thần bí

d)

Bẩm sinh bất biến

73.

Tính chất của đứng im là gì?

a)

Tính tương đối và tạm thời

b)

Tuyệt đối bất biến

c)

Tự thân vận động

d)

Bất khả thay đổi

74.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa thực chứng

d)

Thuyết hiện sinh

75.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa duy linh

76.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ph. Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động vật lý

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động sinh học

77.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ph. Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động cơ học

78.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy” là quan điểm của ai?

a)

Ph. Ăngghen

b)

C. Mác

c)

V.I. Lênin

d)

Đêmôcrít

79.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen, vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

Năm hình thức

b)

Ba hình thức

c)

Bảy hình thức

d)

Hai hình thức

80.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Vấn đề về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức; tức là giữa tư duy và tồn tại

b)

Vấn đề về cấu trúc ngôn ngữ

c)

Vấn đề về đạo đức học

d)

Vấn đề về mỹ học

81.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Khẳng định sự tồn tại độc lập, khách quan của thế giới vật chất; tạo nền tảng cho sự phát triển khoa học tự nhiên và chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Đề cao thần học như cơ sở khoa học

c)

Phủ nhận hoàn toàn thế giới vật chất

d)

Thay thế mọi quan điểm khoa học bằng trực giác

82.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào?

a)

Khoa học tự nhiên, đặc biệt là vật lý học, hóa học, sinh học và cơ học cổ điển

b)

Văn học nghệ thuật lãng mạn

c)

Tôn giáo học so sánh

d)

Ngôn ngữ học cấu trúc

83.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Xem xét sự vật hiện tượng trong trạng thái tĩnh, cô lập; không thấy quá trình biến đổi và mối quan hệ biện chứng giữa chúng

b)

Nhấn mạnh sự vận động và chuyển hóa liên tục

c)

Kết hợp lôgic hình thức với biện chứng

d)

Dựa vào thực nghiệm hiện đại

84.

Đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Mở đường cho sự phát triển của khoa học tự nhiên; tạo ra các khám phá quan trọng và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

b)

Khẳng định tuyệt đối vai trò của tôn giáo

c)

Bác bỏ toàn bộ khoa học tự nhiên

d)

Thúc đẩy chủ nghĩa duy tâm

85.

Theo định nghĩa vật chất của V.I. Lênin, vật chất là gì?

a)

Thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức con người; được phản ánh vào ý thức thông qua cảm giác, được cảm giác chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

b)

Tổng hợp các cảm giác chủ quan của con người

c)

Một phạm trù chỉ tồn tại trong tư duy

d)

Bản chất tinh thần của mọi sự vật

86.

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin khắc phục hạn chế trong quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác bằng cách nào?

a)

Phân biệt rõ ràng giữa vật chất và ý thức, nhấn mạnh vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức

b)

Đồng nhất vật chất với cảm giác

c)

Phủ nhận vật chất tồn tại khách quan

d)

Thay thế hoàn toàn phạm trù vật chất bằng năng lượng

87.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất trong tự nhiên và đời sống xã hội?

a)

Thuộc tính khách quan: tồn tại độc lập với ý thức con người

b)

Tính hữu ích đối với sản xuất

c)

Khả năng đo lường bằng toán học

d)

Sự liên hệ với đạo đức

88.

Ý thức là phạm trù triết học; những hoạt động tinh thần, phản ánh thế giới vật chất diễn ra ở đâu?

a)

Trong bộ não con người, là sản phẩm của bộ não con người; sự phản ánh mang tính chủ quan, năng động, sáng tạo trên cơ sở thực tiễn

b)

Trong linh hồn vĩnh cửu tách rời cơ thể

c)

Trong không gian siêu hình

d)

Trong các thiết bị kỹ thuật

89.

Ý thức của con người là sản phẩm của quá trình phát triển nào?

a)

Quá trình tiến hóa của giới tự nhiên và quá trình phát triển lịch sử – xã hội; gắn với lao động và ngôn ngữ (lao động sản xuất giữ vai trò quyết định)

b)

Quá trình cảm giác tự phát tách rời xã hội

c)

Tác động của lực siêu nhiên lên con người

d)

Sự tích lũy di truyền đơn thuần

90.

Cùng với lao động, yếu tố nào là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Ngôn ngữ

b)

Công cụ sản xuất

c)

Nghệ thuật

d)

Tín ngưỡng

91.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người. Sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Mang tính sáng tạo, chủ động, có chọn lọc; không sao chép máy móc mà có sự đánh giá và biến đổi

b)

Hoàn toàn thụ động, sao chép nguyên xi

c)

Chỉ mang tính trực giác mơ hồ

d)

Thuần túy cảm giác không có tư duy

92.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Là sự phản ánh chủ quan thế giới khách quan, là sự phản ánh năng động, sáng tạo có mục đích và ý nghĩa xã hội của con người

b)

Là tập hợp thói quen hành vi mang tính cá nhân, không liên quan đến khách quan

c)

Là khả năng ghi nhớ cơ học các sự kiện mà không có ý nghĩa xã hội

d)

Là trạng thái cảm xúc tức thời của con người

93.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động, không gian và thời gian

b)

Ý thức, cảm xúc và tư duy

c)

Năng lượng, trường và lực

d)

Khả năng nhận thức và sáng tạo

94.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm hoặc chủ nghĩa giáo điều

b)

Chủ nghĩa nhân văn

c)

Chủ nghĩa tự do

d)

Chủ nghĩa vị lợi

95.

Tính quy định nổi lên để phân biệt sự vật trong một mối quan hệ nhất định được gọi là gì?

a)

Chất của sự vật

b)

Hình thức của sự vật

c)

Hiện tượng của sự vật

d)

Bản thể của sự vật

96.

“Vấn đề cơ bản lớn của toàn bộ triết học, nhất là triết học hiện đại là: Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại” là câu nói của ai?

a)

Friedrich Engels

b)

Karl Marx

c)

V.I. Lenin

d)

Georg Hegel

97.

Siêu hình là phương pháp tư duy về sự vật, hiện tượng của thế giới trong trạng thái nào?

a)

Trạng thái tĩnh tại, cô lập và không thấy được quá trình biến đổi

b)

Trạng thái vận động liên tục, nhìn nhận lịch sử phát triển

c)

Trạng thái cân bằng nhiệt động tuyệt đối của mọi sự vật

d)

Trạng thái hỗn loạn không có quy luật

98.

Khái niệm nào chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt, yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Mối liên hệ

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Hiện tượng

d)

Bản chất

99.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Sự phát triển

b)

Sự lặp lại

c)

Sự ổn định

d)

Sự cân bằng

100.

Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác–Lênin, nhận thức cảm tính gồm những cấp độ nào?

a)

Cảm giác

b)

Tri giác

c)

Biểu tượng

d)

Khái niệm

101.

Trong giai đoạn nhận thức cảm tính, nhận thức tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Do sự tác động trực tiếp lên nhiều giác quan của con người, là sự tổng hợp của nhiều cảm giác

b)

Do quá trình suy luận lôgic thuần túy không cần tới giác quan

c)

Do ký ức tái hiện không có kích thích hiện tại

d)

Do trực giác bẩm sinh không qua trải nghiệm

102.

Trong các cấp độ của nhận thức cảm tính, cấp độ nào tái hiện hình ảnh đối tượng trong não con người?

a)

Biểu tượng

b)

Cảm giác

c)

Tri giác

d)

Khái niệm

103.

Đặc điểm cơ bản của giai đoạn nhận thức cảm tính là gì?

a)

Giai đoạn đầu tiên của nhận thức

b)

Sử dụng các giác quan

c)

Nắm bắt bề ngoài hiện thực, sinh động của sự vật, chưa thấy quy luật và bản chất

d)

Khẳng định bản chất tất yếu của sự vật bằng tư duy trừu tượng

104.

Lượng của một sự vật được thể hiện qua những yếu tố nào?

a)

Quy mô, số lượng, kích thước

b)

Tốc độ, nhịp điệu

c)

Màu sắc

d)

Bản chất, quy luật nội tại

105.

Các mặt đối lập có đặc điểm gì?

a)

Vừa thống nhất vừa đấu tranh với nhau

b)

Quyết định, chuyển hóa, tác động lẫn nhau

c)

Tách rời tuyệt đối, không liên hệ

d)

Không ảnh hưởng đến nhau

106.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới là gì?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất; các dạng vật chất chuyển hóa lẫn nhau nhưng không mất đi, không có giới hạn cuối cùng

b)

Thế giới gồm hai phần độc lập: vật chất và tinh thần tuyệt đối

c)

Vật chất chỉ là sản phẩm của ý thức con người

d)

Thế giới vật chất có thể bị tiêu diệt hoàn toàn

107.

Phép biện chứng gồm các hình thức cơ bản nào?

a)

Phép biện chứng chất phác thời cổ đại

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng kinh nghiệm chủ nghĩa

108.

Học thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy manusia phản ánh khái niệm nào?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Siêu hình học

d)

Thực chứng luận

109.

Độ của sự vật là gì?

a)

Khoảng giới hạn lượng thay đổi mà chất cơ bản chưa thay đổi, sự vật ở hình thức cũ, thể hiện sự thống nhất giữa lượng và chất

b)

Mức độ mạnh yếu của cảm giác về sự vật

c)

Giới hạn không gian tồn tại của sự vật

d)

Thời khoảng lặp lại chu kỳ biến đổi của sự vật

110.

Mọi thay đổi về lượng đều dẫn đến kết quả gì?

a)

Sự thay đổi về chất

b)

Sự ổn định tuyệt đối

c)

Sự mất đi của vật chất

d)

Sự trở lại trạng thái ban đầu

111.

Theo triết học Mác–Lênin, chất của sự vật, hiện tượng có những tính chất nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính tương đối ổn định

c)

Tính thuần nhất bất biến tuyệt đối

d)

Tính phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức cá nhân

112.

Phát biểu “Phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội và của tư duy” là của ai?

a)

Friedrich Engels

b)

Karl Marx

c)

V.I. Lenin

d)

A. Comte

113.

“Mâu thuẫn là mối liên hệ của hai mặt đối lập”; vậy các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Thống nhất và đấu tranh với nhau

b)

Tách rời tuyệt đối

c)

Hoàn toàn hòa hợp, không xung đột

d)

Không liên hệ với nhau

114.

Mâu thuẫn biện chứng có vai trò gì trong quá trình vận động, phát triển của sự vật?

a)

Là động lực trực tiếp, nguồn gốc của quá trình vận động và phát triển

b)

Là yếu tố ngẫu nhiên không ảnh hưởng đến phát triển

c)

Chỉ là hiện tượng phụ, không có ý nghĩa

d)

Là trạng thái cân bằng tĩnh tại

115.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Tôn trọng mâu thuẫn

b)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn để thúc đẩy phát triển

c)

Phủ nhận mọi xung đột

d)

Giữ nguyên hiện trạng, tránh thay đổi

116.

Trong hoạt động thực tiễn, việc phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức được rút ra từ nội dung nào?

a)

Vai trò của ý thức trong quá trình nhận thức và thực tiễn

b)

Quy luật tuần hoàn khép kín

c)

Nguyên tắc bảo toàn năng lượng

d)

Thuyết định mệnh

117.

Điều kiện để những thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất là gì?

a)

Sự tích lũy lượng đạt đến giới hạn nhất định (độ)

b)

Sự lặp lại của chu kỳ thời gian

c)

Sự thay đổi không có giới hạn

d)

Sự tác động của ý thức thuần túy

118.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan được rút ra từ nội dung nào?

a)

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

b)

Quy luật giá trị

c)

Nguyên lý duy tâm

d)

Hệ hình thực chứng

119.

Nguyên tắc tôn trọng mâu thuẫn, giải quyết triệt để mâu thuẫn được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Nguyên lý đồng nhất

c)

Định luật bảo toàn khối lượng

d)

Học thuyết duy tâm

120.

Theo chủ nghĩa Mác–Lênin, sự phát triển có những tính chất nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính phổ biến

c)

Tính kế thừa

d)

Tính đa dạng phong phú

121.

Sự phát triển của xã hội loài người từ chế độ cộng sản nguyên thủy lên chế độ cộng sản chủ nghĩa biểu hiện đặc trưng cho hình thức vận động nào?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động sinh học

122.

Quan niệm của triết học Mác–Lênin về tính kế thừa trong sự phát triển là gì?

a)

Kế thừa có phê phán: hợp quy luật và lọc bỏ, vượt qua, cải tạo cái tiêu cực; thúc đẩy theo hướng tiến bộ, giữ lại yếu tố tích cực

b)

Giữ nguyên toàn bộ cái cũ không thay đổi

c)

Phủ định sạch trơn mọi yếu tố của cái cũ

d)

Chỉ kế thừa hình thức bên ngoài

123.

Theo quan điểm triết học Mác–Lênin, “điểm nút” là gì?

a)

Điểm giới hạn mà tại đó sự vật, hiện tượng thay đổi về lượng đủ làm thay đổi căn bản về chất của sự vật, hiện tượng

b)

Điểm cao nhất về cường độ vận động

c)

Điểm bắt đầu của mọi quá trình nhận thức

d)

Điểm kết thúc chu kỳ phát triển

124.

Quan điểm toàn diện yêu cầu nhận thức sự vật như thế nào?

a)

Như một hệ thống chỉnh thể với các mối liên hệ qua lại giữa các yếu tố của nó cũng như với các sự vật khác

b)

Rút ra cái trọng tâm, trọng điểm

c)

Tránh phiến diện, chiết trung, ngụy biện

d)

Chỉ xem xét một mặt nổi bật nhất và bỏ qua phần còn lại

125.

Vai trò của quy luật lượng–chất đối với sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Chỉ ra cách thức chung nhất của sự vận động, phát triển

b)

Xác định chủ thể đạo đức của xã hội

c)

Giải thích nguồn gốc của năng lượng

d)

Mô tả hiện tượng cảm giác

126.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác–Lênin, phủ định biện chứng có những tính chất cơ bản nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính kế thừa

c)

Tính ngẫu nhiên

d)

Tính chủ quan tuyệt đối

127.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi phải tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc đồng nhất tuyệt đối

c)

Nguyên tắc cô lập hóa

d)

Nguyên tắc phủ định sạch trơn

128.

Theo quan niệm của Niuton, vật chất là gì?

a)

Khối lượng

b)

Trường lực

c)

Năng lượng

d)

Ý niệm thuần túy

129.

Theo chủ nghĩa Mác–Lênin, vận động là gì?

a)

Mọi sự biến đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, từ thay đổi vị trí đơn giản đến hoạt động tư duy

b)

Chỉ là sự di chuyển cơ học trong không gian

c)

Là hiện tượng tâm lý thuần túy

d)

Là trạng thái đứng im tuyệt đối

130.

Mỗi sự vật, hiện tượng có bao nhiêu chất?

a)

Nhiều chất (vô vàn chất)

b)

Chỉ một chất cố định

c)

Không có chất

d)

Hai chất đối nghịch

131.

Khái niệm “bước nhảy” là gì?

a)

Quá trình thay đổi về chất diễn ra tại điểm nút

b)

Sự tích lũy lượng vô hạn

c)

Sự trở lại trạng thái ban đầu

d)

Sự dao động nhỏ quanh cân bằng

132.

Mối quan hệ giữa chất và lượng là mối quan hệ như thế nào?

a)

Mối quan hệ biện chứng

b)

Mối quan hệ tuyến tính cố định

c)

Mối quan hệ ngẫu nhiên

d)

Mối quan hệ độc lập hoàn toàn

133.

Ý nghĩa phương pháp luận về nhận thức của quy luật “lượng–chất” là gì?

a)

Giúp con người hiểu cách thức chung nhất của vận động, phát triển

b)

Khẳng định thế giới đứng im

c)

Loại bỏ mọi mâu thuẫn trong nhận thức

d)

Chỉ xem xét hiện tượng cảm tính

134.

Phép biện chứng do Hêghen xây dựng là phép biện chứng gì?

a)

Phép biện chứng duy tâm khách quan

b)

Phép biện chứng duy vật

c)

Phép biện chứng chủ quan kinh nghiệm

d)

Phép biện chứng tự nhiên

135.

Sự thống nhất của các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Tương đối, tạm thời

b)

Tuyệt đối, vĩnh viễn

c)

Hoàn toàn loại trừ đấu tranh

d)

Không tồn tại

136.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập có tính chất nào?

a)

Tuyệt đối

b)

Tạm thời

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức

d)

Không có thật

137.

Quy luật là gì?

a)

Mối liên hệ tất yếu, phổ biến, lặp lại giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt của sự vật

b)

Tập hợp ý kiến chủ quan của cá nhân

c)

Hiện tượng ngẫu nhiên không thể dự đoán

d)

Một giả thuyết chưa được kiểm chứng

138.

Thực tiễn là gì?

a)

Toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội phục vụ nhân loại tiến bộ

b)

Sự suy nghĩ thuần túy của con người về thế giới

c)

Mọi tri thức khoa học được tích lũy qua sách vở

d)

Sự quan sát thụ động các hiện tượng tự nhiên

139.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, phát triển là gì?

a)

Quá trình vận động tiến lên từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của một sự vật

b)

Sự lặp lại nguyên trạng của một sự vật theo chu kỳ

c)

Biến đổi ngẫu nhiên không có quy luật

d)

Sự tăng lượng đơn thuần không kèm biến đổi chất

140.

Quy luật nào đóng vai trò là hạt nhân (cốt lõi) của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật lượng – chất

d)

Quy luật nhân quả

141.

Khái niệm “mối liên hệ” được hiểu như thế nào trong triết học Mác – Lênin?

a)

Sự quy định, tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt, các yếu tố của cùng một sự vật, hiện tượng

b)

Sự tồn tại cô lập, tách rời giữa các sự vật

c)

Quan hệ chỉ có một chiều, không tác động qua lại

d)

Sự liên hệ mang tính chủ quan do ý muốn con người

142.

Học thuyết nào đã khái quát quá trình vận động của thế giới thành hệ thống những nguyên lý, quy luật khoa học nhằm xây dựng các nguyên tắc phương pháp luận cho nhận thức và thực tiễn?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm siêu hình

c)

Thuyết kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Chủ nghĩa thực chứng

143.

Tư duy biện chứng xem xét các sự vật hiện tượng trong thế giới có quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Khách quan tồn tại trong mối liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau, tác động qua lại và nằm trong một chỉnh thể thống nhất

b)

Tồn tại độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Chỉ liên hệ khi con người can thiệp

d)

Liên hệ một chiều từ nguyên nhân đến kết quả

144.

Nhà tư tưởng nào quan niệm “mọi vật đều tồn tại và đồng thời lại không tồn tại, vì mọi vật đang trôi”?

a)

Hê-ra-clit

b)

Đê-các

c)

A-ri-xtốt

d)

Platon

145.

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của phép biện chứng thời cổ đại là gì?

a)

Khoa học tự nhiên chưa phát triển

b)

Thiếu các trường phái triết học duy tâm

c)

Ảnh hưởng của tôn giáo quá lớn

d)

Không có thực tiễn sản xuất

146.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, mối liên hệ cơ bản là gì?

a)

Mối liên hệ quy định sự tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng, thường xuyên, liên tục, lặp đi lặp lại và mang tính tất yếu, khách quan

b)

Mối liên hệ ngẫu nhiên, chỉ xuất hiện một lần

c)

Mối liên hệ do ý thức con người áp đặt

d)

Mối liên hệ chỉ có trong tư duy chứ không tồn tại ngoài hiện thực

147.

Yếu tố nào được xem là nội dung của phương thức sản xuất?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ bạn bè của người lao động

c)

Hệ tư tưởng tôn giáo

d)

Thiên nhiên thuần túy

148.

Trong phép biện chứng duy vật Mác – Lênin, quy luật nào vạch ra cách thức của sự vận động, phát triển của thế giới hiện thực khách quan?

a)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại

b)

Quy luật nhân quả

c)

Quy luật đồng nhất

d)

Quy luật phủ định của phủ định

149.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự chuyển hóa về chất của sự vật do sự thay đổi về lượng của sự vật trước đó gây nên?

a)

Bước nhảy

b)

Ngẫu nhiên

c)

Hình thức

d)

Bản chất