wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử và Địa Lí 7

Total questions: 63

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao nói các cuộc phát kiến địa lí của thế kỉ XV – XVI đã để lại nhiều hệ quả lịch sử cho nhân loại?

a)

Vì từ sau các cuộc phát kiến địa lí, nhận thức của nhân loại dần có những thay đổi, mở ra những vùng đất mới, dân tộc mới mà trước giờ vẫn chưa được biết đến.

b)

Vì con người biết được sự hình thành của Trái Đất, biết được nhiều tuyến đường đi đến các châu lục họ đã biết đến trước đây.

c)

Vì con người phát hiện ra được nhiều giống cây trồng, vật nuôi và các loại hương liệu quý mới.

d)

Vì từ sau các cuộc phát kiến địa lí, con người đã tạo ra được nhiều giống cây trồng mới.

2.

Vì sao quá trình tiếp xúc văn hóa giữa các nền văn minh bắt đầu từ sau các cuộc phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI?

a)

Vì các cuộc phát kiến địa lí mang lại nô lệ cho các quốc gia.

b)

Vì các cuộc phát kiến địa lí giúp phát triển ngôn ngữ, thuận lợi cho giao tiếp.

c)

Vì các cuộc phát kiến địa lí mang lại không khí tự do, từ đó mở ra quá trình giao lưu, tiếp xúc văn hoá.

d)

Vì các cuộc phát kiến địa lí giúp biết đến nhiều vùng đất mới, tạo sự liên kết giữa các châu lục từ đó mở ra quá trình giao lưu, tiếp xúc văn hoá.

3.

Vì sao nói các cuộc phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI đã tạo điều kiện cho sự giao lưu giữa các châu lục trên thế giới?

a)

Vì từ các chuyến hải trình đã tạo điều kiện kết nối và lưu thông giữa các châu lục.

b)

Vì từ các cuộc phát kiến, người dân các nước có thể tự do trao đổi, mua bán với nhau.

c)

Vì từ các chuyến hải trình, các châu lục được tìm hiểu nhiều hơn.

d)

Vì từ sau

4.

Tác động của các cuộc phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI đến nhận thức của nhân loại như thế nào?

a)

Không có tác động rõ rệt.

b)

Tác động ít.

c)

Thay đổi nhận thức của nhân loại trên nhiều lĩnh vực.

d)

Không thay đổi được nhận thức của nhân loại về hình dạng Trái Đất.

5.

Các cuộc phát kiến địa lí đã tạo điều kiện gì cho sự phát triển của nhân loại?

a)

Tạo tiền đề cho sự kết nối giữa các châu lục, từ đó thúc đẩy quá trình trao đổi kinh tế, văn hoá.

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển giữa các châu lục, từ đó thúc đẩy quá trình trao đổi hàng hoá.

c)

Tạo tiền đề cho sự gắn kết giữa các châu lục, từ đó thúc đẩy quá trình trao đổi kinh tế.

d)

Tạo tiền đề cho sự liên minh giữa các châu lục, từ đó thúc đẩy quá trình trao văn hoá.

6.

Từ sau các cuộc phát kiến địa lí, sự biến chuyển về văn hóa giữa các châu lục diễn ra như thế nào?

a)

Nền văn hoá của các châu lục dần hình thành.

b)

Nền văn minh châu Âu được lan toả đi khắp thế giới.

c)

Nền văn minh châu Á được truyền bá rộng rãi.

d)

Nền văn minh giữa các châu lục được thúc đẩy trao đổi và giao lưu.

7.

Có bao nhiêu nội dung đúng về hệ quả tích cực mà các cuộc phát kiến địa lí mang lại cho nhận thức của nhân loại về tự nhiên?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

8.

Vì sao nói các cuộc phát kiến địa lí đã tác động mạnh mẽ đến tình hình chính trị của các nước châu Âu?

a)

Từ hệ quả của các cuộc phát kiến địa lí đã đẩy nhanh quá trình khủng hoảng của chế độ phong kiến, tạo tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

b)

Từ hệ quả của các cuộc phát kiến địa lí đã đẩy nhanh quá trình khủng hoảng kinh tế, tạo tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

c)

Từ hệ quả của các cuộc phát kiến địa lí đã đẩy nhanh quá trình khủng hoảng xã hội, tạo tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

d)

Từ hệ quả của các cuộc phát kiến địa lí đã đẩy nhanh quá trình khủng hoảng của chế độ phong kiến, tạo tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa vô sản ở châu Âu.

9.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng về cuộc phát kiến địa lí của Ma-gien-lăng?

a)

Lần đầu tiên phát hiện tuyến đường biển sang Ấn Độ.

b)

Phát hiện ra đại dương mới là Đại Tây Dương.

c)

Chứng minh trên thực tế Trái Đất hình cầu.

d)

Tìm ra một châu lục mới – châu Mỹ.

10.

Sau các cuộc phát kiến địa lí, quý tộc và thương nhân Tây Âu giàu lên nhanh chóng, tích lũy được vốn ban đầu nhờ việc

a)

làm thuê trong các đồn điền, trang trại.

b)

thành lập các công ty thương mại.

c)

xây dựng các xưởng sản xuất quy mô lớn.

d)

vơ vét của cải, bóc lột thuộc.

11.

Cuối thế kỉ XV – đầu thế kỉ XVI, trong xã hội Tây Âu, tầng lớp nào ngày càng giàu lên, có quyền công dân và chi phối toàn bộ xã hội?

a)

Thợ thủ công, người làm thuê, thương nhân.

b)

Thợ thủ công, chủ xưởng, người ăn xin.

c)

Thương nhân, chủ xưởng, chủ ngân hàng.

d)

Thương nhân, chủ xưởng, nông dân mất đất.

12.

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa nảy sinh ở Tây Âu đã dẫn đến sự hình thành của hai giai cấp mới là

a)

tư sản và vô sản.

b)

nông dân và tư sản.

c)

vô sản và chủ nô.

d)

nông dân và vô sản.

13.

Nội dung nào sau đây không phải là biến đổi trong xã hội Tây Âu trung đại sau các cuộc phát kiến địa lí?

a)

Nền kinh tế khép kín trong các lãnh địa phong kiến được củng cố.

b)

Công trường thủ công, công ty thương mại, trang trại lớn ra đời.

c)

Quý tộc, thương nhân giàu lên nhờ vơ vét của cải, cướp bóc thuộc địa.

d)

Nền sản xuất hàng hóa, thương mại ngày càng phát triển.

14.

Biểu hiện nào dưới đây cho thấy sự nảy sinh chủ nghĩa tư bản trong lòng xã hội phong kiến ở Tây Âu vào đầu thế kỉ XVI?

a)

Hình thành các lãnh địa phong kiến.

b)

Xuất hiện nhiều thành thị, trường đại học.

c)

Lãnh chúa phong kiến bóc lột nông nô.

d)

Xuất hiện các công trường thủ công.

15.

Hai triều đại phong kiến không phải do người Hán lập ra là

a)

Hán và Nguyên.

b)

Tống và Minh.

c)

Nguyên và Thanh.

d)

Đường và Thanh.

16.

Triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc là

a)

nhà Thanh.

b)

nhà Minh.

c)

nhà Tống.

d)

nhà Đường.

17.

Trung Quốc thời phong kiến phát triển rực rỡ về cả chính trị, kinh tế và văn hoá đươi thời kì của các triều nào?

4 lines
18.

Triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc là

a)

nhà Thanh.

b)

nhà Minh.

c)

nhà Tống.

d)

nhà Đường.

19.

Trung Quốc thời phong kiến phát triển rực rỡ về cả chính trị, kinh tế và văn hóa dưới thời kì của các triều đại nào?

a)

nhà Đường, nhà Hán và nhà Tùy.

b)

nhà Đường, nhà Tống và nhà Minh.

c)

nhà Tống, nhà Thanh và nhà Minh.

d)

nhà Tần, nhà Hán và nhà Thanh.

20.

Thương cảng lớn nhất, thu hút nhiều thương nhân nước ngoài đến buôn bán dưới thời Minh - Thanh là

a)

Cảnh Đức.

b)

Tô Châu.

c)

Quảng Châu.

d)

Phúc Kiến.

21.

Những nghề thủ công nổi tiếng nhất của Trung Quốc dưới thời Minh - Thanh là

a)

dệt tơ lụa, làm đồ sứ, đóng thuyền, làm giấy.

b)

làm đồ sứ, dệt vải, đúc tiền, khảm trai.

c)

dệt vải lụa, làm giấy, đan lát, làm gốm sứ.

d)

đúc đồng, đóng thuyền, ươm tơ, chế tạo vũ khí.

22.

Chính sách “lấy ruộng đất công và ruộng đất bỏ hoang chia cho nông dân” thực hiện dưới thời Đường được gọi là

a)

quân điền.

b)

tỉnh điền.

c)

tịch điền.

d)

điền địa.

23.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của sự phát triển thịnh vượng dưới thời Đường?

a)

Thương nghiệp bị hạn chế, cấm buôn bán bằng đường biển.

b)

Bộ máy nhà nước được củng cố, hoàn thiện, lãnh thổ mở rộng.

c)

Nhà nước mở rộng khoa cử để tuyển chọn nhân tài.

d)

Con đường tơ lụa trở thành tuyến đường buôn bán quốc tế.

24.

Từ cuối triều Minh, nhà nước phong kiến Trung Quốc đã bắt đầu thực hiện chính sách

a)

hạn chế ngoại thương.

b)

bành trướng lãnh thổ.

c)

miễn giảm sưu, thuế.

d)

chia ruộng đất cho nông dân.

25.

Vì sao Nho giáo trở thành hệ tư tưởng và đạo đức của giai cấp phong kiến Trung Quốc?

a)

Phù hợp với phong tục tập quán lâu đời của người dân Trung Quốc.

b)

Tạo ra hệ thống tôn ti, trật tự phục vụ cho sự thống trị của giai cấp phong kiến.

c)

Nho giáo được mọi giai cấp trong xã hội Trung Quốc ủng hộ, tôn sùng.

d)

Nho giáo chủ trương dùng pháp luật hà khắc để duy trì trật tự xã hội.

26.

Tác phẩm nào dưới đây không thuộc “tứ đại danh tác” của văn học Trung Quốc thời phong kiến?

a)

Tam quốc diễn nghĩa.

b)

Thủy hử.

c)

Hồng lâu mộng.

d)

Nho lâm ngoại sử.

27.

Nội dung nào sau đây không phản ánh thành tựu của điêu khắc, kiến trúc, hội họa của Trung Quốc thời phong kiến?

a)

Đạt đến trình độ cao nhưng phong cách còn thiếu đa dạng, độc đáo.

b)

Hội họa nổi tiếng với tranh thư pháp, họa pháp và tranh thủy mặc.

c)

Nghệ thuật điêu khắc phong phú về đề tài và chất liệu.

d)

Các công trình kiến trúc tiêu biểu như Tử Cấm Thành, chùa Thiên Ninh...

28.

Dưới thời Gúp-ta, tôn giáo chính của Ấn Độ là

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Đạo giáo.

29.

Trong lĩnh vực thiên văn học, người Ấn Độ dưới thời kì Gúp-ta đã đưa ra giả thuyết Trái Đất có dạng hình gì?

a)

Mặt phẳng.

b)

Hình vuông.

c)

Hình tròn.

d)

Hình cầu.

30.

Điều kiện tự nhiên nào đã đem đến những thuận lợi để Ấn Độ phát triển nông nghiệp?

a)

Sông Ấn và sông Hằng tạo ra vùng đồng bằng phù sa màu mỡ

b)

Diện tích lãnh thổ rộng lớn, khí hậu nhiệt đới gió mùa.

c)

Ba mặt giáp biển.

d)

Ấn Độ bị ngăn cách với bên ngoài bởi dãy Hi-ma-lay-a đồ sộ.

31.

Đầu thế kỉ VI, vương triều Gúp-ta phải đối mặt với khó khăn nào?

4 lines
32.

Đầu thế kỉ VI, vương triều Gúp-ta phải đối mặt với khó khăn nào?

a)

Bị người Thổ Nhĩ Kì theo đạo Hồi tràn vào xâm lược.

b)

Đất nước phân liệt sau khi Hoàng đế A-sô-ca băng hà.

c)

Đất nước bị phân liệt do các cuộc đấu tranh của nông dân.

d)

Người Hung Nô và một số tộc người Trung Á tràn vào xâm lược.

33.

Dưới thời Gúp-ta, việc trường Đại học Phật giáo Na-lan-đa của Ấn Độ dạy cả tri thức về Hin-đu giáo thể hiện điều gì?

a)

Phật giáo là quốc giáo, Hin-đu giáo không được coi trọng.

b)

Hin-đu giáo là tôn giáo chính nhưng Phật giáo vẫn được coi trọng.

c)

Ấn Độ giáo là tôn giáo chính, Phật giáo bị nhà nước cấm đoán.

d)

Cả Hin-đu giáo và Phật giáo đều không được coi trọng.

34.

Nội dung nào dưới đây mô tả đúng về tình xã hội ở Ấn Độ dưới thời Gúp-ta?

a)

Nhà nước thực hiện phân biệt sắc tộc, tôn giáo; ưu tiên người theo Hồi giáo.

b)

Chế độ đẳng cấp thể hiện rõ vị trí xã hội và nghề nghiệp của mỗi người.

c)

Chế độ đẳng cấp đã bị xóa bỏ; mọi người trong xã hội đều bình đẳng.

d)

Nhà nước thực hiện chính sách dung hòa các đẳng cấp, tộc người.

35.

Dưới thời vương triều Đê-li, tôn giáo nào đã được truyền bá, áp đặt vào Ấn Độ?

a)

Ấn Độ giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Thiên Chúa giáo.

36.

Chữ viết chính thức của Ấn Độ dưới thời vương triều Đê-li là

a)

chữ A-rập cổ.

b)

chữ Hin-đi.

c)

chữ Phạn.

d)

chữ Ba Tư.

37.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng đặc điểm của các công trình kiến trúc Hồi giáo được xây dựng ở Ấn Độ?

a)

Trang trí bằng nhiều tranh, tượng, hoa văn.

b)

Tháp cao, mái vòm, cửa vòm.

c)

Họa tiết trang trí bằng chữ A-rập cổ.

d)

Sân rộng.

38.

Vương triều Hồi giáo Mô-gôn được thành bởi bộ phận

a)

người Ấn Độ.

b)

người Ả-rập ở Tây Á.

c)

người Mông Cổ ở Trung Á.

d)

người Hồi giáo gốc Thổ Nhĩ Kỳ.

39.

Những chính sách cải cách chính trị của vua A-cơ-ba có tác dụng như thế nào?

a)

Chính trị Ấn Độ ổn định, quyền lực nhà vua được củng cố.

b)

Văn hóa phát triển rực rỡ với nhiều thành tựu đỉnh cao.

c)

Xã hội Ấn Độ ổn định trên cơ sở dung hòa sắc tộc.

d)

Xã hội ổn định, tạo điều kiện cho kinh tế phát triển.

40.

So với vương triều Mô-gôn, vương triều Gúp-ta có điểm gì khác biệt?

a)

Do một bộ phận người Hồi giáo gốc Mông Cổ lập nên.

b)

Kiểm soát được toàn bộ miền Bắc và miền Nam Ấn Độ.

c)

Do một bộ phận người Hồi giáo gốc Thổ Nhĩ Kì lập nên.

d)

Là vương triều phong kiến bản địa ở miền Bắc Ấn Độ.

41.

Châu Á không tiếp giáp với đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

42.

Đặc điểm vị trí địa lí châu Á?

a)

Tiếp giáp Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

b)

Là một bộ phận của lục địa Á – Âu.

c)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam.

d)

Phía Tây tiếp giáp châu Mĩ.

43.

Hướng chủ yếu của các dãy núi châu Á là

a)

Đông – Tây hoặc gần Đông – Tây và Bắc – Nam hoặc gần Bắc - Nam.

b)

Tây Bắc – Đông Nam và Bắc – Nam hoặc gần Bắc - Nam.

c)

Đông – Tây và vòng cung.

d)

Vòng cung và Tây Bắc – Đông Nam.

44.

3/4 diện tích châu Á là dạng địa hình nào?

a)

Đồng bằng.

b)

Núi, sơn nguyên.

c)

Băng hà cổ.

d)

Đồng bằng phù sa cổ.

45.

châu Á là dạng địa hình nào?

a)

Đồng bằng.

b)

Núi, sơn nguyên.

c)

Băng hà cổ.

d)

Đồng bằng phù sa cổ

46.

Hệ thống các sông nào thuộc châu Á?

a)

Hoàng Hà, Mê Kông, Mixipi.

b)

Mê Kông, Sông Nin, Trường Giang.

c)

Sông Hồng, Sông Hằng, Amadon.

d)

Sông Ấn, Mê Kông, Obi.

47.

Phần lớn diện tích châu Á có khí hậu

a)

cực cận cực.

b)

nhiệt đới.

c)

lục địa.

d)

gió mùa.

48.

Châu Á gồm gần đầy đủ các đới khí hậu trên Trái Đất vì

a)

lãnh thổ trải dài từ cực Bắc đến xích đạo.

b)

lãnh thổ rộng lớn.

c)

địa hình phân hóa đa dạng và phức tạp.

d)

tài nguyên thiên nhiên phong phú.

49.

Dãy núi nào sau đây là dãy núi cao và đồ sộ nhất châu Á

a)

Hi-ma-lay-a

b)

Côn Luân

c)

Thiên Sơn

d)

Cap-ca

50.

Nhà máy thủy điện Tam Hiệp công suất lớn nhất thế giới được xây dựng trên dòng sông nào?

a)

Mê Kông

b)

Trường Giang.

c)

Hoàng hà.

d)

Nin

51.

Châu lục nào có dân cư đông nhất thế giới?

a)

Châu Á.

b)

Châu Âu.

c)

Châu Mĩ.

d)

Châu Đại Dương.

52.

Châu Á có cơ cấu dân số như thế nào?

a)

Cơ cấu dân số già.

b)

Cơ cấu dân số trẻ.

c)

Cơ cấu dân số trung bình.

d)

Cơ cấu dân số cân bằng.

53.

Phật giáo và Ấn Độ giáo ra đời ở khu vực nào của châu Á?

a)

Trung Á.

b)

Tây Nam Á.

c)

Nam Á.

d)

Đông Á.

54.

Các quốc gia ở châu Á đã làm gì để hạn chế tình trạng dân số tăng nhanh?

a)

tập trung phát triển y tế.

b)

Phát triển kinh tế.

c)

Khuyến khích sinh con thứ 2.

d)

Áp dụng chính sách dân số.

55.

Nhận xét nào không đúng khi nói về đặc điểm dân số châu Á.

a)

Châu Á là châu lục có dân số đông nhất thế giới.

b)

Dân cư châu Á phân bố không đều.

c)

Số dân châu Á liên tục tăng qua các năm.

d)

Châu Á có cơ cấu dân số già.

56.

Hậu quả lớn nhất của việc áp dụng chính sách một con của Trung Quốc là

a)

mất cân bằng giới tính nghiêm trọng.

b)

thiếu lao động, thừa việc làm.

c)

ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

d)

cạn kiệt tài nguyên.

57.

Tại sao khu vực Trung Á dân cư thưa thớt?

a)

Sông ngòi kém phát triển.

b)

Địa hình núi cao hiểm trở.

c)

Khí hậu lạnh giá khắc nghiệt

d)

Sinh vật nghèo nàn.

58.

Dân cư châu Á tập trung chủ yếu ở khu vực đồng bằng ven biển vì

a)

Có điều kiện tự nhiên thuận lợi.

b)

Giàu tài nguyên khoáng sản.

c)

Nền kinh tế phát triển.

d)

Lịch sử phát triển lâu đời.

59.

Hiện nay hai quốc gia có dân số đông nhất thế giới là

a)

Trung Quốc, Nhật Bản

b)

Trung Quốc, Ấn Độ

c)

Trung Quốc, Hoa Kì.

d)

Ấn Độ, Hoa Kì.

60.

Các nền văn hóa-văn minh phương Đông thường xuấ hiện gắn liền với nhân tố nào sau đây?

a)

Các con sông lớn.

b)

Các vùng núi, cao nguyên đồ sộ.

c)

Các vùng biển lớn.

d)

Các mỏ khoáng sản lớn.

61.

Các nhân tố tư nhiên nào sau đây ảnh hưởng chủ yếu đến bức tranh phân bố dân cư toàn châu Á?

a)

Địa hình, khí hậu.

b)

Địa hình, khoáng sản.

c)

Khí hậu, khoáng sản.

d)

Nguồn nước, khoáng sản.

62.

Đâu không phải là đặc điểm dân cư-xã hội nổi bật của châu Á?

a)

Dân số đứng thứ 2 thế giới.

b)

Là cái nôi của những nền văn minh lâu đời trên thế giới.

c)

Nơi ra đời của các tôn giáo lớn.

d)

Thành phần chủng tộc đa dạng.

63.

Các đô thị lớn ở châu Á thường tập trung ở khu vực nào? Vì sao?

a)

Khu vực ven biển và các đồng bằng châu thổ

b)

Khu vực núi cao

c)

Khu vực hoang mạc

d)

Khu vực giá lạnh