Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3: Định giá Dịch vụ (Phần 1)

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Trên thị trường, giá cả được hình thành chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Quyết định đơn phương của người bán

b)

Sự tương tác giữa người mua và người bán

c)

Sự can thiệp của cơ quan quản lý

d)

Chi phí quảng cáo của doanh nghiệp

2.

Theo quan điểm marketing hiện đại, giá không chỉ là tiền mà còn bao gồm:

a)

Thuế và các khoản phí bắt buộc

b)

Chi phí quảng cáo của doanh nghiệp

c)

Thời gian, công sức và rủi ro mà khách hàng chấp nhận

d)

Lợi nhuận của nhà cung cấp

3.

Trong marketing, giá được xem là yếu tố có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tác động chậm và khó điều chỉnh

b)

Không liên quan đến lợi nhuận

c)

Có tác động nhanh

d)

Ít ảnh hưởng đến doanh thu

4.

Việc doanh nghiệp đưa ra nhiều mức giá khác nhau cho cùng một loại dịch vụ chủ yếu nhằm mục đích:

a)

Loại bỏ đối thủ cạnh tranh

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Phân khúc thị trường

d)

Tăng chi phí marketing

5.

Giá chỉ trở thành công cụ marketing hữu hiệu khi:

a)

Do Nhà nước quy định

b)

Phù hợp với mục tiêu và chiến lược sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

c)

Luôn được đặt ở mức thấp

d)

Cao hơn giá của đối thủ

6.

Khi doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu chiếm ưu thế về chất lượng, giá dịch vụ thường được đặt ở mức nào?

a)

Không phụ thuộc vào chất lượng

b)

Cao, để phản ánh giá trị và sự khác biệt

c)

Ngang bằng đối thủ

d)

Thấp hơn mặt bằng thị trường

7.

Chiến lược định giá nào sau đây nhằm xây dựng hình ảnh dịch vụ cao cấp và sang trọng?

a)

Chiến lược giá khuyến mãi

b)

Chiến lược định giá xâm nhập

c)

Chiến lược định giá cao cấp

d)

Chiến lược giá cạnh tranh

8.

Vì sao yếu tố khách hàng có vai trò đặc biệt quan trọng trong định giá dịch vụ?

a)

Vì khách hàng quyết định chi phí của doanh nghiệp

b)

Vì khách hàng trực tiếp tham gia sản xuất dịch vụ

c)

Vì dịch vụ mang tính vô hình và dựa nhiều vào trải nghiệm

d)

Vì dịch vụ luôn có giá cố định

9.

Nguyên nhân chính khiến khách hàng không hài lòng với giá trọn gói là khi:

a)

Giá gói cao hơn giá dịch vụ lẻ

b)

Có quá nhiều gói dịch vụ khác nhau

c)

Doanh nghiệp không quảng bá gói dịch vụ

d)

Phát sinh các khoản phụ thu ngoài giá quảng cáo ban đầu

10.

Trong các bước định giá gói dịch vụ, bước xác định giá trị gia tăng có vai trò chủ yếu là:

a)

Điều chỉnh mức giá theo phản hồi thị trường

b)

Làm rõ lợi ích khách hàng nhận được so với mua lẻ

c)

So sánh gói dịch vụ với đối thủ

d)

Tính toán chi phí cố định và biến đổi

11.

Trong trường hợp doanh nghiệp dịch vụ mới gia nhập thị trường và muốn thu hút nhóm khách hàng nhạy cảm với giá, doanh nghiệp có thể:

a)

Không cân quan tâm đến chi phí

b)

Chỉ áp dụng định giá cao cấp

c)

Định giá thấp hơn chi phí trong ngắn hạn

d)

Luôn định giá cao hơn chi phí

12.

Hạn chế lớn nhất của phương pháp định giá dựa trên chi phí là:

a)

Không xác định được lợi nhuận

b)

Không áp dụng được cho dịch vụ

c)

Khó xác định chi phí lao động

d)

Không tính đến khả năng chi trả của khách hàng và giá đối thủ

13.

Theo quan điểm marketing, giá trị tham chiếu của một dịch vụ được hiểu là:

a)

Giá cao nhất mà thị trường chấp nhận

b)

Giá của dịch vụ cạnh tranh được xem là lựa chọn thay thế tốt nhất

c)

Chi phí sản xuất dịch vụ

d)

Giá do doanh nghiệp đề xuất

14.

Doanh nghiệp dịch vụ phân chia cùng một loại dịch vụ thành nhiều cấp độ với mức giá khác nhau nhằm mục đích chính là:

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Tránh cạnh tranh trực tiếp

c)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

d)

Khai thác sự khác biệt về giá trị cảm nhận và chi phí cơ hội của khách hàng

15.

Trong quy trình định giá dịch vụ dựa trên giá cạnh tranh, bước nào cần được thực hiện đầu tiên?

a)

Quyết định định giá cao hay thấp hơn đối thủ

b)

Phân tích chi phí nội bộ của doanh nghiệp

c)

Xác định đối thủ cạnh tranh trực tiếp và dịch vụ cạnh tranh

d)

Đánh giá mức độ nhạy cảm về giá của khách hàng

16.

Điều kiện quan trọng để doanh nghiệp có thể định giá dịch vụ thấp hơn đối thủ cạnh tranh một cách hiệu quả là:

a)

Dịch vụ có hình ảnh thương hiệu hiệu mạnh

b)

Thị trường có ít doanh nghiệp tham gia

c)

Doanh nghiệp đạt lợi thế chi phí thấp rõ ràng và bền vững

d)

Khách hàng ít so sánh giá

17.

Điều kiện đủ để doanh nghiệp định giá thấp hơn đối thủ mà không gây ra cuộc chiến về giá là:

a)

Khách hàng trung thành cao

b)

Quy mô thị trường đủ lớn để không thu hút sự chú ý của đối thủ

c)

Thị trường có ít sản phẩm thay thế

d)

Doanh nghiệp có chi phí thấp

18.

Đặc điểm nổi bật của nhóm khách hàng ưa đổi mới là:

a)

Chỉ mua khi dịch vụ đã phổ biến

b)

Ít quan tâm đến chất lượng

c)

Chỉ mua dịch vụ khi giá thấp

d)

Có khả năng thanh toán và thích đi tiên phong

19.

Bước đầu tiên trong quy trình thực hiện chiến lược định giá hớt váng là:

a)

Định giá theo phân khúc thị trường

b)

Xác định mức giá cao đầu tiên

c)

Theo dõi phản hồi của khách hàng

d)

Giảm giá dần theo từng giai đoạn

20.

Mục tiêu chính của việc áp dụng chiến lược định giá bão hòa trong giai đoạn đầu là:

a)

Tối ưu hóa chi phí marketing

b)

Tạo hình ảnh dịch vụ cao cấp

c)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

d)

Mở rộng nhanh thị phần bằng mức giá thấp

21.

Trong chiến lược định giá thâm nhập, mục tiêu chủ đạo khi áp dụng mức giá ban đầu thấp là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh

b)

Khuyến khích khách hàng dùng thử dịch vụ mới

c)

Tạo hình ảnh dịch vụ rẻ dài hạn

d)

Giảm áp lực chi phí vận hành

22.

Vì sao doanh nghiệp cần thận trọng khi áp dụng chính sách chiết khấu?

a)

Chiết khấu chỉ phù hợp với dịch vụ công

b)

Chiết khấu có thể làm giảm giá trị cảm nhận của dịch vụ

c)

Chiết khấu luôn làm giảm số lượng khách hàng

d)

Chiết khấu làm tăng chi phí cố định