wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Box Model: Khái niệm, Width và Height

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình hộp CSS, thành phần nào nằm giữa content và border?

a)

Content bên trong

b)

Padding ở giữa

c)

Border bao ngoài

d)

Margin ở ngoài cùng

2.

Phần nào của Box Model tạo khoảng cách với các phần tử khác trên trang?

a)

Content tạo nội dung

b)

Padding tăng đệm

c)

Border tạo đường viền

d)

Margin tạo khoảng cách

3.

Chọn các thành phần cấu tạo Box Model theo thứ tự từ trong ra ngoài.

a)

Content, Padding, Border, Margin

b)

Content, Border, Padding, Margin

c)

Padding, Content, Border, Margin

d)

Content, Padding, Margin, Border

4.

Thuộc tính width xác định điều gì trong phần tử HTML?

a)

Chiều rộng vùng nội dung

b)

Độ dày đường viền

c)

Chiều cao tổng thể

d)

Khoảng cách bên ngoài

5.

Thuộc tính height áp dụng cho vùng nào khi dùng Box Model chuẩn?

a)

Toàn bộ gồm padding

b)

Cả margin và border

c)

Chỉ phần border

d)

Vùng nội dung content

6.

Giả sử khai báo div { width: 200px; height: 200px; }. Kết quả hiển thị đúng nhất là gì khi padding và border bằng 0?

a)

Hình vuông 200px nội dung

b)

Hình chữ nhật 400px tổng

c)

Khối tròn 200px

d)

Ô vuông gồm margin

7.

Điều nào đúng về border trong Box Model?

a)

Nằm giữa padding và margin

b)

Nằm trong content

c)

Tạo khoảng cách bên ngoài

d)

Không ảnh hưởng kích thước

8.

Chọn tất cả phát biểu đúng về padding.

a)

Có thể tăng kích thước hộp tổng

b)

Nằm giữa content và border

c)

Ảnh hưởng khoảng cách nội bộ

d)

Tạo khoảng trống với phần tử khác

9.

Thuộc tính border trong CSS dùng để làm gì cho phần tử HTML?

a)

Căn giữa nội dung theo chiều ngang

b)

Tạo và tùy chỉnh đường viền phần tử

c)

Đổi font chữ mặc định của trang

d)

Tăng kích thước toàn bộ phần tử

10.

Một đường viền cơ bản gồm các thành phần nào?

a)

Vị trí (position)

b)

Màu sắc (color)

c)

Kiểu dáng (style)

d)

Độ dày (thickness)

11.

Chọn cú pháp rút gọn đúng cho border theo thứ tự: độ dày, kiểu dáng, màu sắc.

a)

border: 5px solid blue;

b)

border: blue solid 5px;

c)

border: solid 5px blue;

d)

border: 5px blue solid;

12.

Kiểu viền nào hiển thị liền mạch và thường dùng nhất?

a)

double

b)

dashed

c)

dotted

d)

solid

13.

Với khai báo: div { border: 5px solid blue; }, kết quả đúng là gì?

a)

Viền màu xanh, kiểu gạch, dày 5px

b)

Viền màu xanh, kiểu liền, dày 10px

c)

Viền màu xanh, kiểu chấm, dày 5px

d)

Viền màu xanh, kiểu liền, dày 5px

14.

Giá trị màu nào dưới đây hợp lệ trong CSS border?

a)

black

b)

red

c)

#00ff00

d)

rgb(256,0,0)

15.

Developer Tools trong trình duyệt hỗ trợ gì khi kiểm tra border?

a)

Thay đổi ngẫu nhiên màu viền

b)

Tối ưu hóa mã CSS tự động

c)

Tạo tự động các viền mới

d)

Hiển thị trực quan Box Model

16.

Trong Box Model, border nằm ở vị trí nào so với content, padding, margin?

a)

Giữa padding và margin, bao quanh content

b)

Ngoài margin, bao quanh toàn trang

c)

Giữa content và padding, dưới margin

d)

Bên trong content, dưới margin

17.

Chọn phát biểu đúng về đơn vị độ dày của border trong ví dụ học liệu.

a)

Chỉ dùng phần trăm như 10%

b)

Phải dùng mm như 1mm

c)

Có thể dùng px như 1px, 5px, 10px

d)

Chỉ dùng em như 1em

18.

Thuộc tính nào dùng để bo tròn các góc của đường viền?

a)

border-width

b)

border-color

c)

border-style

d)

border-radius

19.

Trong CSS, thuộc tính nào dùng để bo tròn các góc của phần tử?

a)

border-width

b)

border-style

c)

border-radius

d)

box-shadow

20.

Chọn các đơn vị hợp lệ có thể dùng cho giá trị border-radius.

a)

%

b)

vh

c)

px

d)

em

21.

Một phần tử hình vuông được đặt border-radius: 50%. Hình dạng kết quả là gì?

a)

Giữ nguyên hình vuông

b)

Hình chữ nhật bo nhẹ

c)

Hình tròn hoàn hảo

d)

Hình elip nằm ngang

22.

Trong Box Model, lớp nào nằm giữa content và border?

a)

Background

b)

Margin

c)

Padding

d)

Outline

23.

Phân biệt padding và margin: phát biểu nào đúng?

a)

Padding là khoảng cách bên ngoài border

b)

Padding là khoảng cách giữa nội dung và border

c)

Margin là phần nằm trong nội dung

d)

Margin là khoảng cách giữa nội dung và border

24.

Phần tử 'Border' trong Box Model có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể tùy chỉnh độ dày

b)

Xác định khoảng cách đến phần tử khác

c)

Bao quanh phần tử

d)

Có thể tùy chỉnh màu sắc

25.

Trong CSS, padding mô tả điều gì trong hộp phần tử?

a)

Khoảng cách từ nội dung đến đường viền

b)

Khoảng cách giữa phần tử và phần tử khác

c)

Độ dày đường viền bao quanh phần tử

d)

Kích thước nội dung bên trong phần tử

26.

Thuộc tính nào thiết lập khoảng cách bên ngoài đường viền của phần tử?

a)

box-sizing

b)

padding

c)

margin

d)

border-width

27.

Khi viết padding: 20px;, kết quả áp dụng như thế nào?

a)

Cả bốn hướng đều 20px

b)

Chỉ left và right là 20px

c)

Top 10px, bottom 30px, left/right 20px

d)

Chỉ top và bottom là 20px

28.

Chọn tất cả các thuộc tính hướng của padding có trong CSS.

a)

padding-bottom

b)

padding-right

c)

padding-top

d)

padding-left

e)

padding-inline

29.

Cho khai báo .box { padding: 15px 30px; }, giá trị áp dụng cho các hướng là gì?

a)

Trên/dưới 30px, trái/phải 15px

b)

Trên/phải 15px, dưới/trái 30px

c)

Trên/dưới 15px, trái/phải 30px

d)

Trên/trái 30px, dưới/phải 15px

30.

Viết tắt padding với ba giá trị: padding: 10px 30px 20px; tương ứng lần lượt với hướng nào?

a)

Trên, trái/phải, dưới

b)

Phải, dưới, trái

c)

Trên, phải, dưới

d)

Trên, phải/trái, dưới

31.

Viết tắt padding với bốn giá trị theo thứ tự chuẩn là gì?

a)

Trên – trái – dưới – phải

b)

Trên – phải – dưới – trái

c)

Phải – trái – dưới – trên

d)

Trái – phải – trên – dưới

32.

Margin là khoảng cách được đo từ đâu đến đâu?

a)

Từ mép viewport đến nội dung

b)

Từ đường viền ra ngoài tới phần tử khác

c)

Từ nội dung đến đường viền

d)

Từ viền đến border-radius

33.

Chọn tất cả các thuộc tính hướng của margin có trong CSS.

a)

margin-left

b)

margin-top

c)

margin-inside

d)

margin-bottom

e)

margin-right

34.

Khai báo margin: 10px 20px 30px 40px; áp dụng lần lượt cho hướng nào?

a)

Phải – dưới – trái – trên

b)

Trên – trái – dưới – phải

c)

Trái – phải – trên – dưới

d)

Trên – phải – dưới – trái

35.

Cho .container { margin: 20px auto; }, kết quả hiển thị là gì?

a)

Căn giữa theo chiều ngang, trên/dưới 20px

b)

Căn giữa theo chiều dọc, trái/phải 20px

c)

Không thay đổi vị trí, chỉ thêm 20px mọi hướng

d)

Chỉ áp dụng 20px cho top, các hướng khác 0

36.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa margin và padding là gì?

a)

Cả hai đều bên ngoài viền

b)

Cả hai đều bên trong viền

c)

Padding bên trong viền, margin bên ngoài

d)

Margin bên trong viền, padding bên ngoài

37.

Với thuộc tính shorthand margin: 10px 30px;, giá trị áp dụng cho các hướng nào?

a)

Trên/dưới 10px, trái/phải 30px

b)

Trên/dưới 30px, trái/phải 10px

c)

Trên/trái 30px, dưới/phải 10px

d)

Trên/phải 10px, dưới/trái 30px

38.

Khi cần căn giữa một phần tử khối theo chiều ngang trong bố cục có chiều rộng cố định, lựa chọn hợp lý là gì?

a)

border: auto;

b)

padding: auto auto;

c)

margin-left: auto; margin-right: auto;

d)

padding-left: auto; padding-right: auto;

39.

Trong CSS box model, thứ tự áp dụng khi dùng ba giá trị cho margin là gì?

a)

Trên, phải/trái, dưới

b)

Trái, phải, trên

c)

Phải, dưới, trái

d)

Trên, trái/phải, dưới

40.

Thuộc tính display trong CSS có mục đích chính nào sau đây?

a)

Quyết định cách phần tử hiển thị trên web

b)

Thay đổi phông chữ cho toàn trang

c)

Tối ưu hóa tốc độ tải máy chủ

d)

Tạo dữ liệu động từ API

41.

Phần tử nội tuyến (inline) có đặc điểm nào đúng?

a)

Chỉ chiếm chiều rộng vừa đủ nội dung

b)

Chiếm toàn bộ chiều rộng phần tử cha

c)

Tự động xuống dòng sau khi kết thúc

d)

Luôn có width và height hoạt động đầy đủ

42.

Phần tử khối (block) thường có hành vi nào?

a)

Không thể chứa phần tử khác

b)

Không bao giờ xuống dòng

c)

Chỉ chiếm theo nội dung văn bản

d)

Chiếm toàn bộ chiều rộng có sẵn

43.

Trong Box Model, các thuộc tính nào không tác dụng với phần tử inline?

a)

padding, border

b)

width, height

c)

margin-top, margin-bottom

d)

margin-left, margin-right

44.

Khi nào nên chuyển display của một phần tử từ inline sang block?

a)

Khi cần ẩn phần tử khỏi DOM

b)

Khi muốn hiển thị cùng dòng với văn bản

c)

Khi cần dùng đầy đủ Box Model

d)

Khi muốn bỏ toàn bộ khoảng cách

45.

Giá trị display: inline-block mang lại lợi ích gì?

a)

Kết hợp đặc tính inline và block

b)

Biến phần tử thành bảng dữ liệu

c)

Ẩn phần tử khỏi trình duyệt

d)

Chỉ hiển thị theo chiều dọc

46.

Chọn các thẻ HTML điển hình cho phần tử block.

a)

span, a

b)

strong, em

c)

h1–h6

d)

div, p

47.

Điểm hạn chế của inline khiến việc tùy chỉnh bố cục phức tạp là gì?

a)

Một số thuộc tính Box Model không hoạt động

b)

Không thể thêm text

c)

Luôn có vị trí tuyệt đối

d)

Luôn chiếm toàn bộ chiều rộng

48.

Khi chuyển một phần tử block sang inline, kết quả mong muốn là gì?

a)

Chiếm toàn bộ chiều rộng cha

b)

Hiển thị trên cùng dòng như văn bản

c)

Tự động tạo khối chứa

d)

Kích hoạt width và height

49.

Phần tử inline thường không làm điều gì sau đây?

a)

Xuống dòng sau khi kết thúc

b)

Nằm cùng dòng với văn bản

c)

Chiếm đúng theo nội dung

d)

Chứa text và icon

50.

Trong ví dụ CSS, class .inline-example dùng display nào và đặc điểm của nó là gì?

a)

display flex, tự co giãn dòng

b)

display inline-block, chiếm nửa dòng

c)

display block, chiếm toàn dòng

d)

display inline, chiếm theo nội dung

51.

Trong đoạn mã, .block-example có các thuộc tính nào thể hiện đặc trưng Box Model?

a)

width: 200px;

b)

height: 50px;

c)

margin: 10px 0;

d)

padding: 20px;

52.

Khi dùng inline-block trong ví dụ, ưu điểm thực tế được nêu là gì?

a)

Tối ưu GPU cho chuyển động

b)

Kết hợp ưu điểm của inline và block

c)

Loại bỏ hoàn toàn khoảng trắng

d)

Tự động thay đổi sang flex

53.

Theo phần kết luận, lựa chọn phổ biến để tạo giao diện linh hoạt và đẹp mắt là gì?

a)

flex thay thế mọi display

b)

pure inline cho mọi phần tử

c)

inline-block cho các khối

d)

block cho tất cả tiêu đề

54.

Trong hệ màu RGB của CSS, mỗi kênh nhận giá trị trong khoảng nào?

a)

0–1 cho chuẩn hóa

b)

-255–255 cho biên độ

c)

0–100 cho phần trăm

d)

0–255 cho từng kênh

55.

Đoạn mã minh họa màu rgb(0, 255, 0) biểu thị điều gì?

a)

Màu đỏ thuần

b)

Màu xanh lá thuần

c)

Màu xanh dương nhạt

d)

Màu đen hoàn toàn

56.

RGBA trong CSS bổ sung thành phần nào so với RGB?

a)

Alpha để kiểm soát độ trong suốt

b)

Gamma để cân bằng sáng

c)

Beta để tăng bão hòa

d)

Delta để trộn kênh

57.

Khi muốn tạo nút bấm hoặc menu ngang với các khối linh hoạt nằm trên cùng một dòng, giá trị display nào thường dùng?

a)

none cho ẩn phần tử

b)

inline-block cho từng item

c)

block cho toàn bộ khối

d)

inline cho container

58.

Trong CSS, giá trị alpha trong rgba(…) có nhiệm vụ gì?

a)

Điều chỉnh độ trong suốt của màu cụ thể

b)

Điều chỉnh độ mờ toàn bộ phần tử

c)

Thay đổi chế độ hiển thị block/inline

d)

Ẩn phần tử khỏi cây DOM

59.

Chọn phát biểu đúng về dải giá trị của opacity và alpha channel.

a)

Opacity 0–10, alpha 0–1

b)

Opacity 0–1, alpha 0–1

c)

Opacity 0–1, alpha 0–100

d)

Opacity 0–100, alpha 0–255

60.

Điều gì xảy ra khi đặt opacity: 0 cho một phần tử?

a)

Chỉ màu nền trở nên nhạt đi

b)

Phần tử biến mất khỏi bố cục

c)

Phần tử trong suốt nhưng vẫn chiếm chỗ

d)

Phần tử chuyển sang inline-block

61.

Vì sao opacity khác với display: none?

a)

Opacity xóa phần tử khỏi DOM

b)

Opacity giữ phần tử trong luồng bố cục

c)

Opacity chỉ ảnh hưởng đến margin

d)

Opacity làm phần tử co lại

62.

Chọn tất cả tình huống phù hợp để dùng alpha channel (rgba) thay vì opacity.

a)

Làm nhạt màu nền nhưng giữ chữ rõ

b)

Ẩn phần tử khỏi bố cục trang

c)

Giảm độ đậm của viền cụ thể

d)

Làm mờ toàn bộ thẻ và nội dung bên trong

63.

Trong ví dụ: div { background-color: blue; opacity: 0.5; }, hiệu ứng tổng thể là gì?

a)

Phần tử biến mất khỏi bố cục

b)

Chỉ nền xanh nhạt đi

c)

Chỉ văn bản mờ đi

d)

Cả nền và nội dung mờ đi

64.

Phát biểu nào mô tả đúng phạm vi tác động của opacity so với alpha channel?

a)

Opacity chỉ tác động màu cụ thể, alpha tác động toàn phần tử

b)

Cả hai chỉ tác động nền

c)

Opacity tác động toàn phần tử, alpha chỉ tác động màu cụ thể

d)

Cả hai chỉ tác động văn bản

65.

Khi cần tạo nền xanh trong suốt 30% nhưng chữ đen vẫn rõ ràng, cấu hình phù hợp là gì?

a)

color: rgba(0,0,0,0.3)

b)

background-color: rgba(0,0,255,0.3)

c)

background-color: blue; opacity: 0.3

d)

display: none; background-color: blue

66.

Thuộc tính position trong CSS dùng để làm gì trong thiết kế giao diện web?

a)

Tối ưu hiệu năng tải ảnh trên máy chủ

b)

Tạo hiệu ứng chuyển động bằng JavaScript

c)

Thay đổi phông chữ mặc định của văn bản

d)

Xác định cách phần tử được định vị trên trang

67.

Điều nào mô tả đúng position: static?

a)

Giá trị mặc định, phần tử theo luồng tài liệu

b)

Phần tử thoát khỏi luồng, có thể chồng lớp

c)

Phần tử cố định tại mép màn hình khi cuộn

d)

Phần tử định vị theo phần tử chứa gần nhất

68.

Với position: static, các thuộc tính top, left, right, bottom có tác dụng gì?

a)

Không có tác dụng thay đổi vị trí

b)

Dịch chuyển tương đối vài pixel

c)

Cố định vị trí tại tọa độ tuyệt đối

d)

Chỉ hoạt động khi display: block

69.

Position: relative khác position: static ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

Cho phép offset bằng top/left/right/bottom

b)

Tự động căn giữa theo chiều ngang

c)

Luôn nằm phía trên các phần tử khác

d)

Buộc phần tử có chiều rộng cố định

70.

Khi áp dụng position: relative và top: 10px; left: 5px;, điều gì xảy ra?

a)

Phần tử biến mất khỏi luồng bình thường hoàn toàn

b)

Phần tử dịch từ vị trí ban đầu 10px xuống, 5px sang phải

c)

Phần tử dịch đến góc trái trên của trang

d)

Phần tử cố định khi cuộn trang

71.

Chọn tất cả phát biểu đúng về position: relative.

a)

Cho phép dịch chuyển bằng các offset

b)

Vẫn chiếm chỗ trong luồng tài liệu

c)

Là giá trị mặc định của position

d)

Làm các offset bị bỏ qua hoàn toàn

72.

Mục đích chính của thuộc tính position là gì?

a)

Kiểm soát cách định vị và bố trí phần tử

b)

Quản lý sự kiện bàn phím và chuột

c)

Thiết lập kích thước ảnh và viền bo góc

d)

Thay đổi màu nền và độ mờ phần tử