wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương VIII: Hệ Hô Hấp - Thông tin chung

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung học, cấu trúc nào KHÔNG thuộc đường hô hấp trên được liệt kê để sinh viên hiểu sau khi học?

a)

Mũi và hầu

b)

Thanh quản

c)

Khí quản

d)

Phế quản

2.

Mục tiêu ứng dụng lâm sàng nhấn mạnh kỹ năng nào liên quan đến hình ảnh học?

a)

Tự thiết kế máy siêu âm phục vụ chẩn đoán

b)

Ghi nhớ tài liệu tham khảo để làm MRI

c)

Thực hành giải phẫu trên mô hình CT-Scan

d)

Nhận biết đặc điểm giải phẫu để đọc X-quang

3.

Mũi là phần đầu tiên của bộ máy hô hấp, có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Chủ yếu kiểm soát vận động cơ mặt

b)

Chỉ tạo âm thanh cho giọng nói

c)

Dẫn, làm sạch và làm ẩm không khí

d)

Chủ yếu điều hòa huyết áp toàn thân

4.

Mũi ngoài được cấu tạo bởi khung gì và được lót bởi gì?

a)

Khung sợi collagen, lót biểu bì dày

b)

Khung xương đặc, lót sụn đàn hồi

c)

Khung cơ, lót mô mỡ dày

d)

Khung xương sụn, lót niêm mạc mũi

5.

Mạch máu dinh dưỡng chính cho mũi ngoài là các động mạch nào?

a)

Động mạch mắt và động mạch mặt

b)

Động mạch cảnh trong và ngoài

c)

Động mạch thái dương nông và sâu

d)

Động mạch hàm trên và dưới

6.

Chi phối cảm giác da mũi ngoài chủ yếu thuộc các nhánh của thần kinh sọ nào?

a)

V1 và V2 của dây V

b)

IX của dây thiệt hầu

c)

X của dây lang thang

d)

VII của dây mặt

7.

Vách mũi chia ổ mũi thành mấy ổ và có thể gặp bất thường nào?

a)

Bốn ổ, hay kém mạch máu

b)

Ba ổ, thường dày niêm mạc

c)

Một ổ, thường thủng vách

d)

Hai ổ, có thể vẹo vách ngăn

8.

Tiền đình mũi nằm ở vị trí nào và đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phần sau vòm hầu, có lỗ vòi nhĩ

b)

Phần giữa hốc mũi, nhiều xoang cạnh

c)

Phần trên sàn mũi, giàu mạch bạch huyết

d)

Phần đầu ống mũi, có lông và tuyến nhầy

9.

Lỗ mũi sau có hình bầu dục và được giới hạn phía TRÊN bởi cấu trúc nào?

a)

Khẩu cái cứng và khẩu cái mềm

b)

Bờ sau vách mũi

c)

Thân xương bướm và cánh xương lá mía

d)

Mỏm chân bướm trong

10.

Thành mũi trong (vách mũi) phía trước chủ yếu cấu tạo bởi gì?

a)

Mỏm trán xương hàm trên

b)

Mảnh ngang xương hàm

c)

Xương lá mía dày đặc

d)

Sụn vách mũi phủ niêm mạc

11.

Xoăn mũi dưới có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Là phần xương trán, xoang lớn

b)

Là sụn mềm, nhiều tuyến bã

c)

Là một xương riêng, niêm mạc dày

d)

Là mảnh xương sàng, mạch máu ít

12.

Ngách mũi dưới thông với cấu trúc nào qua ống lệ tỵ?

a)

Xoang bướm thông thẳng ngách dưới

b)

Ống lệ tỵ đổ vào ngách dưới

c)

Xoang trán đổ vào ngách dưới

d)

Xoang sàng sau mở vào ngách dưới

13.

Ngách mũi giữa nhận đổ của các xoang nào chủ yếu?

a)

Xoang sàng trước và xoang bướm

b)

Xoang trán và xoang bướm

c)

Xoang sàng sau và xoang bướm

d)

Xoang sàng trước, xoang hàm và xoang trán

14.

Ngách mũi trên là khe hẹp, nhận đổ từ các xoang nào?

a)

Xoang sàng sau và xoang bướm

b)

Xoang trán và xoang hàm

c)

Xoang hàm và xoang trán

d)

Xoang sàng trước và xoang hàm

15.

Trần ổ mũi phía trước thuộc các xương nào?

a)

Xương thái dương và xương lệ

b)

Xương hàm dưới và xương khẩu cái

c)

Xương lá mía và xương gò má

d)

Xương trán và xương mũi

16.

Nền ổ mũi là phần ngang của các cấu trúc nào?

a)

Xương mũi và xương lệ

b)

Xương bướm và xương lá mía

c)

Xương sàng và xương trán

d)

Xương hàm trên và xương khẩu cái

17.

Chức năng chính của các xoang cạnh mũi là gì?

a)

Cộng hưởng âm và làm ấm niêm mạc

b)

Tăng áp lực máu và giảm nhịp tim

c)

Tăng tốc độ hô hấp và trao đổi khí

d)

Giảm tiết dịch và tăng pH mũi

18.

Xoang hàm trên đổ vào vị trí nào của hốc mũi?

a)

Ngách mũi giữa qua lỗ xoang

b)

Ngách mũi dưới qua ống riêng

c)

Ngách mũi giữa qua ống khứu

d)

Ngách mũi trên qua khe hẹp

19.

Xoang trán thông với hốc mũi qua cấu trúc nào?

a)

Ống mũi dưới nối ngách dưới

b)

Ống mũi trán nối ngách giữa

c)

Ống sàng sau nối ngách trên

d)

Khe mũi trên nối ngách trên

20.

Xoang sàng gồm bao nhiêu xoang và chia làm mấy nhóm chính?

a)

10–12 xoang, chia 4 nhóm

b)

2–4 xoang, chia 2 nhóm

c)

3–18 xoang, chia 3 nhóm

d)

6–8 xoang, chia 2 nhóm

21.

Nhóm xoang sàng trước và giữa đổ vào vị trí nào?

a)

Ngách mũi dưới của hốc mũi

b)

Khe mũi giữa của vách mũi

c)

Ngách mũi trên của hốc mũi

d)

Ngách mũi giữa của hốc mũi

22.

Xoang bướm đổ vào đâu trong hốc mũi?

a)

Khe mũi giữa phía sau

b)

Ngách mũi dưới phía ngoài

c)

Ngách mũi giữa phía trước

d)

Ngách mũi trên khu vực sau

23.

Vùng nhỏ của niêm mạc mũi có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thuộc vùng khứu ở xoăn mũi trên

b)

Giàu tuyến nhầy vùng hô hấp

c)

Nhiều mạch máu tạo điểm mạch

d)

Lọc bụi nhờ lông mũi di chuyển

24.

Vùng lớn của niêm mạc mũi chủ yếu đảm nhiệm chức năng nào?

a)

Điều hòa pH và độ mặn

b)

Cân bằng áp lực xoang trán

c)

Hô hấp với tiết nhầy và bạch huyết

d)

Khứu giác và dẫn truyền mùi

25.

Lý do niêm mạc mũi dễ chảy máu là gì?

a)

Phản xạ giao cảm quá mức

b)

Tăng áp lực xoang sàng sau

c)

Thiếu mô liên kết nâng đỡ

d)

Nhiều mạch máu tạo điểm mạch

26.

Động mạch bướm khẩu cái thuộc hệ nào và cấp máu cho vùng nào của hốc mũi?

a)

ĐM hàm; phần trước hốc mũi

b)

ĐM mặt; phần sau hốc mũi

c)

ĐM cảnh; toàn bộ vách mũi

d)

ĐM thái dương; ngách mũi dưới

27.

Các nhánh ĐM sàng trước và sau thuộc ĐM nào và cấp máu cho đâu?

a)

ĐM mắt; thành ngoài và trong mũi

b)

ĐM hàm; xoang hàm và trán

c)

ĐM cảnh; vách mũi trước

d)

ĐM mặt; vùng ngách mũi giữa

28.

Nhánh môi trên của ĐM mặt cấp máu chủ yếu cho vị trí nào?

a)

Phần trước vách mũi

b)

Ngách mũi dưới

c)

Xoăn mũi trên

d)

Ngách mũi trên

29.

Hầu được chia thành mấy phần chính theo vị trí giải phẫu?

a)

Bốn phần chính theo vị trí

b)

Hai phần chính theo vị trí

c)

Một phần duy nhất liên tục

d)

Ba phần chính theo vị trí

30.

Phần nào của hầu nằm sau ổ mũi và liên quan trực tiếp đến vòi tai?

a)

Thực quản liên quan vòi tai

b)

Hầu mũi liên quan vòi tai

c)

Hầu miệng liên quan vòi tai

d)

Thanh hầu liên quan vòi tai

31.

Tên gọi tiếng Việt tương ứng với nasopharynx là gì?

a)

Hầu miệng tương ứng

b)

Hầu mũi tương ứng

c)

Thanh hầu tương ứng

d)

Khí quản tương ứng

32.

Cơ khít hầu tạo thành lớp cơ vòng bên ngoài gồm mấy cặp chính?

a)

Hai cặp cơ vòng bên ngoài

b)

Một cặp cơ vòng bên ngoài

c)

Ba cặp cơ vòng bên ngoài

d)

Bốn cặp cơ vòng bên ngoài

33.

Cơ khít hầu trên bám vào cấu trúc nào sau đây?

a)

Sụn nhẫn và sụn giáp

b)

Xương móng và xương hàm dưới

c)

Xương hàm dưới chủ yếu bám

d)

Xương móng chủ yếu bám

34.

Hạnh nhân hầu (pharyngeal tonsil) nằm chủ yếu ở vị trí nào?

a)

Vòm hầu mũi chủ yếu

b)

Thành sau hầu miệng chủ yếu

c)

Thành bên thanh hầu chủ yếu

d)

Lưỡi và đáy miệng chủ yếu

35.

Vòi tai (ống thính Eustachian) mở vào phần nào của hầu?

a)

Khí quản mở vào

b)

Thanh hầu mở vào

c)

Hầu miệng mở vào

d)

Hầu mũi mở vào

36.

Giữa các cơ khít hầu có các khe cho cấu trúc nào đi qua vào hầu?

a)

Động mạch cảnh ngoài đi qua

b)

Thần kinh mặt đi qua

c)

Tĩnh mạch cảnh trong đi qua

d)

Dây thần kinh quặt ngược thanh quản đi qua

37.

Phần hầu miệng nằm ở đâu so với lưỡi?

a)

Phía trước toàn bộ lưỡi

b)

Phía trên mặt lưỡi toàn bộ

c)

Dưới mặt lưỡi trước

d)

Phía sau một phần ba sau lưỡi

38.

Thanh hầu (laryngopharynx) kéo dài từ mốc giải phẫu nào đến mốc nào?

a)

Từ xoang mũi đến hầu miệng

b)

Từ khẩu cái mềm đến lưỡi

c)

Từ xương móng đến sụn nhẫn

d)

Từ nắp thanh môn đến khí quản

39.

Hầu được chi phối cảm giác chủ yếu bởi các dây thần kinh nào?

a)

V và VII chi phối cảm giác

b)

IX và X chi phối cảm giác

c)

III và XII chi phối cảm giác

d)

II và VI chi phối cảm giác

40.

Chức năng chính của cơ khít hầu là gì trong quá trình nuốt?

a)

Nâng thanh hầu phát âm

b)

Mở vòi tai khi nhai

c)

Co hẹp lòng hầu đẩy thức ăn

d)

Giãn hầu để thông khí

41.

Sụn giáp có đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Có dạng chiếc lá mỏng dài

b)

Là sụn đôi nối với xương móng

c)

Nằm dưới vòng sụn khí quản lớn

d)

Gồm hai mảnh tạo góc trước rõ

42.

Góc ở đường giữa sau của sụn giáp ở nam thường xấp xỉ bao nhiêu độ?

a)

Khoảng 100 độ ở nam

b)

Khoảng 120 độ ở nam

c)

Khoảng 60 độ ở nam

d)

Khoảng 90 độ ở nam

43.

Sụn nhẫn nằm ở vị trí nào tương quan với thanh quản và khí quản?

a)

Sau sụn nắp gần đáy lưỡi

b)

Dưới sụn giáp trên vòng sụn khí quản

c)

Giữa nếp phễu nắp phía sau

d)

Trên sụn giáp sát xương móng

44.

Mặt trước của sụn nắp thanh môn tiếp xúc trực tiếp với cấu trúc nào?

a)

Đáy lưỡi phía sau

b)

Sụn giáp bên ngoài

c)

Xương móng phía trước

d)

Cơ nhẫn giáp phía dưới

45.

Sụn phễu có hình dạng nền tam giác và khớp với bờ nào của sụn nhẫn?

a)

Bờ dưới sụn giáp

b)

Bờ trên mảnh sụn nhẫn

c)

Bờ sau sụn nắp

d)

Bờ trước xương móng

46.

Cấu trúc nào góp phần tạo củ nắp ở mặt sau sụn nắp?

a)

Bờ ngoài sụn giáp nhẵn phẳng

b)

Khớp nhẫn giáp xoay rộng

c)

Dây thanh âm căng mạnh

d)

Sự lồi của mặt sau sụn nắp

47.

Khớp ngoại của thanh quản là khớp giữa các sụn thanh quản với cấu trúc nào sau đây?

a)

Màng giáp móng trong

b)

Dây thanh âm thật

c)

Dây chằng tiền đình

d)

Xương móng và sụn khí quản

48.

Khớp nội nào tham gia động mở thanh môn?

a)

Khớp nhẫn giáp bất động

b)

Khớp nhẫn phễu

c)

Khớp giữa sụn nắp và đáy lưỡi

d)

Khớp giữa sụn thóc và sụn giáp

49.

Màng tứ giác đi từ đâu đến đâu?

a)

Giữa nếp phễu nắp đến nếp tiền đình

b)

Giữa đáy lưỡi đến bờ trước sụn nắp

c)

Giữa xương móng đến bờ trên sụn giáp

d)

Giữa nếp thanh âm đến màng giáp móng

50.

Màng giáp móng căng từ bờ nào đến bờ nào?

a)

Từ bờ trên sụn giáp đến sừng lớn xương móng

b)

Từ bờ dưới sụn giáp đến sụn nhẫn

c)

Từ bờ trước sụn nhẫn đến khí quản

d)

Từ bờ sau sụn nắp đến sụn phễu

51.

Màng cricothyroid nằm giữa cấu trúc nào trong thanh quản?

a)

Giữa sụn phễu và sụn nhẫn

b)

Giữa sụn giáp và xương móng

c)

Giữa sụn nhẫn và sụn giáp

d)

Giữa sụn nắp và sụn giáp

52.

Màng thyrohyoid kết nối những cấu trúc nào?

a)

Sụn nắp với sụn giáp

b)

Sụn giáp với xương móng

c)

Sụn nhẫn với khí quản

d)

Sụn phễu với sụn nhẫn

53.

Dây thanh âm (vocal folds) tạo ra âm thanh chủ yếu nhờ cơ chế nào?

a)

Co kéo trực tiếp bởi cơ hoành

b)

Rung do luồng khí qua thanh môn

c)

Rung do xoang ngực khuếch đại

d)

Dao động do áp lực khoang mũi

54.

Nhóm cơ thanh quản ngoại lai có điểm bám như thế nào?

a)

Chỉ bám vào xương móng

b)

Không bám vào thanh quản

c)

Một đầu bám vào thanh quản

d)

Hai đầu bám vào thanh quản

55.

Cơ nhẫn giáp khi co sẽ có tác dụng chính gì lên dây thanh âm?

a)

Nâng nắp thanh quản khi nuốt

b)

Căng và kéo dài dây thanh âm

c)

Làm dày và ngắn dây thanh âm

d)

Mở rộng thanh môn phía sau

56.

Cơ nhẫn phễu sau khi co gây tác dụng nào?

a)

Nâng sụn giáp về phía trước

b)

Xoay sụn phễu làm mở thanh môn

c)

Khép thanh môn và căng dây thanh

d)

Hạ sụn nắp khi hít vào sâu

57.

Cơ nhẫn phễu bên có động tác gì?

a)

Xoay trong sụn phễu làm khép thanh môn

b)

Xoay ngoài sụn phễu làm mở thanh môn

c)

Kéo sụn giáp về sau làm căng dây

d)

Đẩy sụn nắp lên để đóng đường thở

58.

Cơ thanh âm (vocalis) có chức năng chính là gì?

a)

Mở rộng thanh môn khi hít vào

b)

Làm hẹp thanh môn tinh chỉnh âm

c)

Nâng nắp thanh quản khi nuốt

d)

Kéo dài dây thanh âm đồng đều

59.

Cơ giáp nắp khi co sẽ gây hiệu ứng nào?

a)

Làm hạ sụn nắp

b)

Làm nâng sụn nắp

c)

Mở rộng thanh môn

d)

Kéo dài dây thanh

60.

Cơ giáp phễu có tác dụng nào lên thanh môn?

a)

Nâng xương móng về trước

b)

Xoay ngoài sụn nhẫn bên trái

c)

Mở thanh môn và căng dây thanh

d)

Khép thanh môn và chùng dây thanh

61.

Bó ngang của cơ phễu có vị trí như thế nào?

a)

Nằm ngang gắn vào mặt sau hai sụn phễu

b)

Chạy chéo giữa sụn phễu và sụn giáp

c)

Nằm dọc theo bờ ngoài sụn nhẫn

d)

Bám vào mặt trước sụn phễu

62.

Bó chéo của cơ phễu đi từ đâu đến đâu?

a)

Từ mỏm cơ sụn phễu này đến đỉnh sụn phễu kia

b)

Từ bờ trên sụn nắp đến xương móng

c)

Từ mặt sau sụn nhẫn đến sụn giáp

d)

Từ góc sụn giáp đến bờ ngoài sụn phễu

63.

Khoang nào nằm giữa nếp tiền đình và nếp thanh âm, có một ngách nhỏ gọi là túi thanh quản?

a)

Ổ dưới thanh môn lớn nhất

b)

Tiền đình thanh quản thật rộng

c)

Thanh thất có túi thanh quản

d)

Khe tiền đình tham gia phát âm

64.

Phần nào của thanh quản không tham gia vào sự phát âm?

a)

Nếp tiền đình hai bên

b)

Nếp thanh âm thật

c)

Túi thanh quản nhỏ

d)

Khe thanh môn hẹp

65.

Niêm mạc ở ổ dưới thanh môn có đặc điểm nào?

a)

Không liên tục với hầu

b)

Không liên tục với khí quản

c)

Nhiều tuyến, dễ bóc tách

d)

Ít tuyến, khó bóc tách

66.

Âm thanh được tạo nên chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Do rung cơ hoành mạnh

b)

Do xoang mũi đóng lại

c)

Do dây thanh âm rung

d)

Do khí quản co thắt

67.

Phản xạ hắt hơi xảy ra khi luồng không khí thế nào?

a)

Đi qua họng chậm rãi

b)

Đẩy ra mạnh và đột ngột

c)

Đi vào nhẹ nhàng

d)

Bị giữ lại ở phổi lâu

68.

Nấc cụt xuất hiện chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Co thắt cơ hoành đột ngột khi hít vào

b)

Tắc nghẽn khí quản mạn tính

c)

Viêm thanh môn cấp tính

d)

Tổn thương dây thần kinh thanh quản

69.

Thần kinh thanh quản trên chi phối chức năng nào?

a)

Vận động cơ nhẫn giáp dưới

b)

Cảm giác phía trên nếp thanh âm

c)

Vận động tất cả cơ nội tại

d)

Cảm giác dưới nếp thanh âm

70.

Khí quản có bao nhiêu vòng sụn hình chữ C nối với nhau bằng dây chằng vòng?

a)

Khoảng 22 – 28 vòng

b)

Khoảng 16 – 20 vòng

c)

Khoảng 12 – 15 vòng

d)

Khoảng 6 – 10 vòng

71.

Khí quản người lớn thường dài khoảng bao nhiêu và đường kính trung bình bao nhiêu?

a)

Dài 15 cm, đường kính 1,2 cm

b)

Dài 12 cm, đường kính 1,5 cm

c)

Dài 18 cm, đường kính 0,8 cm

d)

Dài 10 cm, đường kính 1,0 cm

72.

Cựa khí quản nằm ở đâu khi nhìn từ trong lòng khí quản?

a)

Ở nơi phân đôi của khí quản nổi gờ lên ở giữa

b)

Ở phía sau ngay trước thực quản

c)

Ở phía trước ngay dưới dây chằng nhẫn giáp

d)

Ở đoạn cổ lệch sang bên trái

73.

Liên quan phía trước đoạn cổ của khí quản gồm cấu trúc nào nổi bật?

a)

Thực quản và thần kinh thanh quản quặt ngược

b)

Cung động mạch chủ và tuyến ức người lớn

c)

Động mạch cảnh chung và dây thần kinh lang thang

d)

Tĩnh mạch giáp dưới và tuyến ức trẻ em

74.

Ở đoạn ngực, phần cuối khí quản hơi lệch sang phải chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Do động mạch phế quản phải đè ép

b)

Do cung động mạch chủ tựa vào bên trái

c)

Do tuyến ức và tĩnh mạch cánh tay đầu trái

d)

Do thực quản quặt ra phía phải

75.

Trong thủ thuật mở khí quản cấp cứu, vị trí thường được chọn là ở đâu?

a)

Mở qua vòng sụn dưới eo tuyến giáp ngay trên hõm ức

b)

Mở qua cựa khí quản ở nơi phân đôi phế quản

c)

Cắt qua dây chằng nhẫn giáp ở ngang mức eo tuyến giáp

d)

Cắt vào thành sau khí quản ngay trước thực quản

76.

Thành sau khí quản lót niêm mạc có đặc điểm nếp dọc do đâu?

a)

Do lớp cơ trơn vòng dày tạo nếp

b)

Do các sợi chun ở niêm mạc sau

c)

Do tuyến nhầy tập trung tạo gờ

d)

Do bó mạch giáp dưới ép vào thành

77.

Phổi phải có bao nhiêu thùy khi quan sát mặt sườn?

a)

Một thùy duy nhất toàn bộ

b)

Bốn thùy bao gồm thùy phụ

c)

Ba thùy: trên, giữa, dưới

d)

Hai thùy rõ trên và dưới

78.

Khe ngang hiện diện ở phổi nào và phân chia thùy nào?

a)

Phổi trái, chia thùy dưới

b)

Phổi trái, chia thùy trên

c)

Phổi phải, chia thùy giữa

d)

Phổi phải, chia thùy trên và giữa

79.

Lưỡi phổi và khuyết tim là đặc điểm liên quan đến phần nào của phổi trái?

a)

Bờ dưới phổi trái

b)

Đỉnh phổi trái phía sau

c)

Bờ trước thùy trên trái

d)

Mặt hoành phổi trái

80.

Mặt nào của phổi liên quan chặt chẽ với các cơ quan trung thất như khí quản, động mạch phổi và phế quản chính?

a)

Mặt hoành phổi

b)

Bờ dưới phổi

c)

Mặt trung thất phổi

d)

Mặt sườn phổi

81.

Ở rốn phổi phải, vị trí tương đối của động mạch phổi so với phế quản chính là gì?

a)

Nằm sau phế quản chính

b)

Nằm trên phế quản chính

c)

Nằm trước phế quản chính

d)

Nằm dưới phế quản chính

82.

Mặt hoành của phổi có đặc điểm chung nào khi so sánh giữa hai bên?

a)

Góc nhọn hướng ra sau

b)

Lồi, đẩy cơ hoành xuống

c)

Lõm, áp lên vòm cơ hoành

d)

Phẳng, không liên quan cơ hoành

83.

Liên quan tạng bụng dưới mặt hoành: đáy phổi phải áp lên cơ quan nào chủ yếu?

a)

Lách rốn lách

b)

Gan thùy phải lớn

c)

Dạ dày phình vị lớn

d)

Ruột non hỗng tràng

84.

Đỉnh phổi (apex pulmonis) vượt lên trên mức xương sườn I phía trước khoảng bao nhiêu?

a)

3 cm so với xương đòn

b)

2 cm trên bờ xương ức

c)

1 cm trên lỗ trên

d)

5 cm trên mỏm quạ

85.

Dấu ấn của các xương sườn in hằn và các khe chia thùy quan sát được ở mặt nào của phổi?

a)

Bờ trước sắc

b)

Mặt hoành lõm

c)

Mặt sườn lồi

d)

Mặt trung thất lõm

86.

Phổi trái có mấy thùy khi thiếu khe ngang?

a)

Bốn thùy phân chia nhỏ

b)

Một thùy duy nhất

c)

Ba thùy gồm thùy giữa

d)

Hai thùy trên và dưới

87.

Ở phía sau rốn phổi, dấu ấn mạch nào thường thấy ở phổi phải so với phổi trái?

a)

Rãnh tĩnh mạch cánh tay đầu

b)

Rãnh tĩnh mạch đơn ở phổi phải

c)

Rãnh động mạch chủ ở phổi phải

d)

Rãnh tĩnh mạch phổi trên

88.

Mặt trung thất của phổi có hai phần: phần sau liên quan với cấu trúc nào?

a)

Khí quản và thanh quản

b)

Tim và mạch lớn

c)

Cơ hoành và gan

d)

Cột sống và xương sườn sau

89.

Khe chéo ở cả hai phổi chạy như thế nào khi nhìn mặt sườn?

a)

Chạy vòng quanh đỉnh phổi

b)

Chạy ngang mức liên sườn 4

c)

Chạy thẳng từ bờ trước ra bờ sau

d)

Chạy chếch từ sau trên xuống trước dưới

90.

Ở rốn phổi trái, động mạch phổi nằm ở vị trí nào so với phế quản chính?

a)

Nằm sau phế quản chính

b)

Nằm dưới phế quản chính

c)

Nằm trước phế quản chính

d)

Nằm trên phế quản chính

91.

Phế quản chính hình thành từ khí quản ở mức đốt sống ngực IV tạo với nhau góc xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 60 độ

b)

Khoảng 80 độ

c)

Khoảng 70 độ

d)

Khoảng 50 độ

92.

So với bên trái, phế quản chính phải có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Ngắn hơn hẹp hơn

b)

Dài hơn hẹp hơn

c)

Ngắn hơn to hơn

d)

Dài hơn thẳng hơn

93.

Sau khi vào phổi, phế quản chính phân chia theo hướng nào để tạo các phế quản thùy?

a)

Theo một trục gọi là thân chính

b)

Theo trục bên ngoài

c)

Theo các vòng sụn khí quản

d)

Theo trục thẳng xuống

94.

Tiểu thùy phổi là đơn vị cơ sở của phổi. Bề mặt tiểu thùy có hình dạng gì?

a)

Hình cầu nhẵn mịn

b)

Hình đa giác lồi lên

c)

Hình ống dài

d)

Hình tam giác phẳng

95.

Bao quanh các phế nang là cấu trúc nào giúp khuếch tán khí giữa máu và phế nang?

a)

Vòng sụn hyalin

b)

Lưới sợi đàn hồi

c)

Màng lưới mao mạch

d)

Lớp cơ trơn dày

96.

Phế quản thùy là nhánh phát sinh từ đâu trong cây phế quản?

a)

Từ tiểu phế quản hô hấp

b)

Từ thân chính của phế quản chính

c)

Từ phế quản phân thùy

d)

Từ khí quản đoạn cổ

97.

Chuỗi phân nhánh cuối cùng trước khi tới phế nang là cấu trúc nào?

a)

Ống phế nang

b)

Tiểu phế quản hô hấp

c)

Phế quản phân thùy

d)

Phế quản thùy

98.

Trong phổi phải, phế quản thùy trên tách vuông góc với thân chính và chia làm mấy phế quản phân thùy?

a)

Hai phế quản

b)

Ba phế quản

c)

Bốn phế quản

d)

Năm phế quản

99.

Phế quản thùy giữa phải tách ở vị trí nào so với phế quản thùy trên?

a)

Ngay dưới khoảng 2 cm

b)

Ngay trên khoảng 1 cm

c)

Ngay sau khoảng 3 cm

d)

Ngay trước khoảng 2 cm

100.

Phế quản thùy dưới phải bắt đầu ở đâu và cuối cùng tách thành những nhánh nào?

a)

Bắt ở thân chính, cuối thành hai nhánh bên

b)

Bắt ngay chỗ tách thùy giữa, cuối thành năm nhánh

c)

Bắt ở rốn phổi, cuối thành ba nhánh trước

d)

Bắt trên khí quản, cuối thành bảy nhánh

101.

Phế quản chính trái có chiều dài khoảng bao nhiêu và chia làm mấy phế quản thùy?

a)

Khoảng 3 cm, chia hai thùy

b)

Khoảng 4 cm, chia ba thùy

c)

Khoảng 5 cm, chia hai thùy

d)

Khoảng 6 cm, chia ba thùy

102.

Trong cơ chế trao đổi khí, khí oxy từ phế nang khuếch tán chủ yếu qua lớp nào để vào máu?

a)

Biểu mô giả tầng

b)

Lớp sụn khía

c)

Màng lưới mao mạch

d)

Lớp cơ trơn phế quản

103.

Vật rơi vào đường thở thường đi về bên nào và vì sao?

a)

Về bên trái vì hẹp hơn

b)

Về bên phải vì rộng hơn và thẳng hơn

c)

Về bên phải vì ngắn hơn nhưng hẹp hơn

d)

Về bên trái vì dài hơn và thẳng hơn

104.

Quan sát Hình 8.14, nhánh B6 thuộc về vùng nào của thùy dưới?

a)

Phân thùy đáy sau

b)

Phân thùy đỉnh thùy dưới

c)

Phân thùy giữa thùy trên

d)

Phân thùy đỉnh thùy trên

105.

Động mạch phổi bắt nguồn từ đâu trước khi chia thành động mạch phổi phải và trái?

a)

Từ cung động mạch chủ

b)

Từ động mạch chủ ngực

c)

Từ tĩnh mạch phổi

d)

Từ động mạch cảnh chung

e)

Từ thân động mạch phổi

106.

Tĩnh mạch phổi dẫn máu như thế nào về tim?

a)

Máu hỗn hợp về tâm nhĩ phải

b)

Máu giàu oxy về tâm nhĩ trái

c)

Máu giàu oxy về tâm thất trái

d)

Máu nghèo oxy về tâm nhĩ trái

e)

Máu nghèo oxy về tâm thất phải

107.

Động mạch phổi phải đi theo hướng nào khi vào rốn phổi phải?

a)

Đi trên bờ ngoài phế quản giữa

b)

Đi dưới phế quản thùy dưới phải

c)

Bắt chéo sau phế quản chính phải

d)

Đi sát mặt sau khí quản

e)

Bắt chéo trước phế quản chính phải

108.

Nhánh động mạch nào cấp máu cho thùy giữa phổi phải?

a)

Nhánh bên và giữa

b)

Nhánh sau lên thùy giữa

c)

Nhánh đỉnh thùy giữa

d)

Nhánh đáy trước thùy giữa

e)

Nhánh trước thùy giữa

109.

So với động mạch phổi phải, động mạch phổi trái khác ở điểm nào?

a)

Ngắn hơn và lệch sang trái

b)

Không có nhánh cho thùy lưỡi

c)

Dài hơn và chạy thấp hơn

d)

Không vào rốn phổi trái

e)

Có hai nhánh sau thùy trên

110.

Trong thùy trên phổi trái, nhánh sau có đặc điểm gì?

a)

Chia thành hai nhánh

b)

Không hiện diện

c)

Nằm dưới phế quản chính

d)

Đi cùng tĩnh mạch phế quản

e)

Xuất phát từ tĩnh mạch phổi

111.

Các tĩnh mạch phổi có van hay không?

a)

Có van bán nguyệt

b)

Có van một chiều lớn

c)

Không có van

d)

Có van ở thùy dưới

e)

Có van hai lá nhỏ

112.

Tĩnh mạch phế quản sâu đổ về đâu?

a)

Tĩnh mạch phổi

b)

Tĩnh mạch đơn

c)

Tĩnh mạch cảnh trong

d)

Tĩnh mạch chủ trên

e)

Tĩnh mạch dưới đòn

113.

Động mạch phế quản có nguồn gốc thường từ đâu?

a)

Động mạch dưới đòn

b)

Động mạch chủ ngực

c)

Động mạch phổi trái

d)

Động mạch gian sườn trên

e)

Động mạch cảnh ngoài

114.

Hệ thần kinh giao cảm của phổi xuất phát từ đâu tạo thành mạng lưới quanh phế quản?

a)

Nhánh của thần kinh hoành

b)

Nhánh của đám rối cổ

c)

Nhánh của chuỗi hạch giao cảm ngực

d)

Nhánh của thần kinh gian sườn

e)

Nhánh của thần kinh lang thang

115.

Hệ thần kinh phó giao cảm đến phổi chủ yếu qua cấu trúc nào?

a)

Đám rối cổ nông

b)

Hạch giao cảm ngực

c)

Thần kinh lang thang

d)

Thần kinh gian sườn

e)

Thần kinh hoành

116.

Cuống phổi chức phận gồm những thành phần nào tham gia trực tiếp hô hấp?

a)

Khí quản, tĩnh mạch phế quản, bạch huyết

b)

Phế quản chính, động mạch phế quản, thần kinh

c)

Động mạch phế quản, tĩnh mạch phế quản, bạch mạch

d)

Phế quản chính, động mạch phổi, tĩnh mạch phổi

e)

Động mạch chủ, tĩnh mạch chủ, thần kinh

117.

Trong hình vẽ, cấu trúc được đánh số 6 là gì?

a)

Động mạch phổi phải

b)

Phế quản chính trái

c)

Động mạch phổi trái

d)

Thân động mạch phổi

e)

Phế quản chính phải

118.

Khoang giữa hai lá màng phổi bình thường là gì?

a)

Khoang ảo chứa dịch ít

b)

Hố trung thất sau

c)

Ngách phổi chính

d)

Khoang thật thông nhau

119.

Màng phổi tạng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có nhiều tuyến nhầy lớn

b)

Xơ cứng, không đàn hồi

c)

Dày, bám chắc xương sườn

d)

Trong suốt, bọc mặt phổi

120.

Màng phổi thành gồm các phần nào?

a)

Sườn, trung thất, hoành

b)

Trên, dưới, trước

c)

Đỉnh, đáy, rốn

d)

Trong, ngoài, giữa

121.

Đỉnh màng phổi là phần màng phổi thành tương ứng với cấu trúc nào?

a)

Đỉnh phổi phía trên

b)

Ngách sườn-hoành

c)

Khe chếch phổi

d)

Dây chằng phổi

122.

Ngách sườn-hoành được tạo bởi sự gặp nhau của các phần nào của màng phổi?

a)

Màng phổi sườn và hoành

b)

Màng phổi hoành và tạng

c)

Màng phổi tạng và thành

d)

Màng phổi trung thất và sườn

123.

Ở rốn phổi, hai lá màng phổi liên tiếp nhau tạo nên cấu trúc nào?

a)

Dây chằng gian sườn

b)

Dây chằng trung thất sau

c)

Dây chằng ngang hoành

d)

Dây chằng phổi hình cán vợt

124.

Mỗi phổi có bao nhiêu ổ màng phổi và đặc điểm thông khí của chúng?

a)

Một ổ kín, không thông nhau

b)

Hai ổ thông với nhau

c)

Ba ổ nhỏ thông nhau

d)

Một ổ mở ra trung thất

125.

Nguồn cấp máu chủ yếu cho màng phổi thành là từ đâu?

a)

Động mạch ngực trong và gian sườn

b)

Động mạch phế quản chính

c)

Tĩnh mạch chủ trên

d)

Động mạch cảnh chung

126.

Chi phối thần kinh của màng phổi tạng chủ yếu từ loại sợi nào?

a)

Sợi vận động cơ xương

b)

Sợi cảm giác rất nhạy đau

c)

Sợi tự chủ ít cảm đau

d)

Sợi vị giác chuyên biệt

127.

Điểm cao nhất của đỉnh phổi nằm ở vị trí nào khi chiếu lên thành ngực?

a)

Trên xương đòn 3 cm, cách đường giữa 4 cm

b)

Sau đầu xương sườn I, trước thò lên 5 cm

c)

Ngay trên khớp ức–sụn sườn II bên phải

d)

Ngay ngoài đầu sụn sườn VI bên trái

128.

Bờ trước của phổi phải đi như thế nào từ đỉnh phổi?

a)

Chạy chếch xuống trong, bẻ chéo qua khớp ức–sụn I

b)

Hạ thẳng xuống đầu sụn sườn VI rồi nối bờ dưới

c)

Quặt vòng ra ngoài ở sụn sườn IV và VI

d)

Đi dọc bờ bên xương ức tới mỏm mũi ức

129.

Bờ dưới của phổi khi chiếu lên thành ngực ở đường giữa đòn thường cắt qua khoảng liên sườn nào?

a)

Liên sườn VI, rồi VII ở đường nách

b)

Liên sườn V, rồi VIII ở đường nách

c)

Liên sườn VI, rồi IX ở đường vai

d)

Liên sườn VII, rồi X ở đường nách

130.

Bờ sau của phổi chiếu theo mốc cột sống nào?

a)

Song song xương bả vai từ T3 đến T9

b)

Từ C7 đến T12 theo đường gai sau

c)

Theo đường cạnh sống từ T1 đến L1

d)

Dọc hai bên cột sống lưng, từ D2 đến D11

131.

Góc sườn hoành của màng phổi ở phía trước tiếp nối với góc nào và tận hết ở mức giữa đốt sống nào?

a)

Tiếp góc sườn–liên sườn trước, giữa T8–T9

b)

Tiếp góc trung thất–hoành trước, giữa T6–T7

c)

Tiếp góc ức–hoành trước, giữa T10–T11

d)

Tiếp góc sườn trung thất trước, giữa T12–L1

132.

Khi cần chọc thăm dò màng phổi xem có tràn dịch, vị trí thường áp dụng ở vùng nách sau là khoảng liên sườn nào?

a)

Khoảng liên sườn 10–11 đường cạnh sống

b)

Khoảng liên sườn 1–2 đường giữa đòn

c)

Khoảng liên sườn 5–6 đường nách giữa

d)

Khoảng liên sườn 8–9 đường nách sau

133.

Trong thực tế lâm sàng, để đặt dẫn lưu dịch màng phổi tối thiểu, người ta thường mở ở vị trí nào?

a)

Khoảng liên sườn 2–3 đường giữa đòn

b)

Khoảng liên sườn 8–9 đường nách sau

c)

Khoảng liên sườn 10 đường vai sau

d)

Khoảng liên sườn 5–6 đường nách giữa

134.

Ở bờ dưới, màng phổi xuống thấp hơn bờ phổi khoảng bao nhiêu khoang liên sườn ở đường nách sau?

a)

Hai khoang liên sườn, thấp nhất ở đường nách giữa

b)

Nửa khoang liên sườn, thấp nhất ở đường giữa đòn

c)

Một khoang liên sườn, thấp nhất ở đường nách sau

d)

Một khoang liên sườn, thấp nhất ở đường vai sau