wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về vi rút

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Vi rút là gì?

a)

Vi rút là một tế bào sống độc lập.

b)

Vi rút là một tác nhân gây bệnh nhỏ, không có tế bào.

c)

Vi rút là một loại vi khuẩn lớn.

d)

Vi rút là một loại thuốc chữa bệnh.

2.

Vi rút có cấu trúc như thế nào?

a)

Vi rút có cấu trúc chỉ gồm protein và enzyme.

b)

Vi rút có cấu trúc gồm lõi di truyền, capsid và có thể có màng lipid.

c)

Vi rút có cấu trúc không có lõi di truyền và capsid.

d)

Vi rút có cấu trúc đơn giản với chỉ một lớp màng.

3.

Vi rút có thể sống ở đâu?

a)

Trong đất, đá, và băng.

b)

Chỉ trong nước và thực vật.

c)

Chỉ trong cơ thể động vật.

d)

Trong cơ thể sinh vật sống, nước, bề mặt vật liệu, và không khí.

4.

Vi rút lây lan qua những con đường nào?

a)

Tiếp xúc trực tiếp, không khí, bề mặt ô nhiễm, chất lỏng cơ thể.

b)

Chạm vào động vật, tiếp xúc với thực vật, sóng điện từ, âm thanh.

c)

Thức ăn, nước uống, ánh sáng mặt trời, không gian sống.

d)

Vaccine, thuốc kháng sinh, thực phẩm sạch, không khí trong lành.

5.

Vi rút có thể gây ra bệnh gì cho con người?

a)

Bệnh tiểu đường, bệnh tim, ung thư, viêm phổi

b)

Cảm lạnh, bệnh gout, viêm khớp, sốt rét

c)

Bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson, viêm dạ dày, bệnh thận

d)

Cảm cúm, COVID-19, viêm gan, bệnh sởi

6.

Cách phòng ngừa vi rút hiệu quả là gì?

a)

Chỉ ở trong nhà, không tiếp xúc với ai, không đeo khẩu trang.

b)

Rửa tay, đeo khẩu trang, tiêm vaccine.

c)

Sử dụng thuốc kháng sinh, không cần tiêm vaccine, không rửa tay.

d)

Ăn thực phẩm sống, không rửa tay, không tiêm vaccine.

7.

Vi rút có thể tự tái tạo không?

a)

Vi rút có thể nhân bản trong môi trường tự nhiên.

b)

Không, vi rút không thể tự tái tạo.

c)

Vi rút cần tế bào để tái tạo.

d)

Có, vi rút có thể tự tái tạo.

8.

Tại sao vi rút không được coi là sinh vật sống?

a)

Vi rút có thể phát triển và sinh sản trong môi trường tự nhiên.

b)

Vi rút không được coi là sinh vật sống vì chúng không có khả năng tự sinh sản và không có cấu trúc tế bào.

c)

Vi rút có khả năng tự sinh sản và có cấu trúc tế bào.

d)

Vi rút được coi là sinh vật sống vì chúng có DNA và RNA.

9.

Vi rút có thể tấn công tế bào nào trong cơ thể?

a)

Tế bào miễn dịch, tế bào biểu mô, tế bào thần kinh.

b)

Tế bào da, tế bào tuyến, tế bào mạch máu.

c)

Tế bào xương, tế bào gan, tế bào thận.

d)

Tế bào hồng cầu, tế bào mỡ, tế bào cơ.

10.

Có bao nhiêu loại vi rút phổ biến hiện nay?

a)

Bốn loại vi rút phổ biến.

b)

Sáu loại vi rút phổ biến.

c)

Ba loại vi rút phổ biến.

d)

Năm loại vi rút phổ biến.

11.

Vi rút cúm có thể gây ra những triệu chứng gì?

a)

Đau đầu, chóng mặt, ngứa da.

b)

Sổ mũi, đau bụng, khó thở.

c)

Sốt, ho, đau họng, đau cơ, mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy.

d)

Ho khan, sốt rét, đau mắt.

12.

Vaccine có tác dụng gì đối với vi rút?

a)

Vaccine has no effect on the immune system at all.

b)

Vaccine helps the immune system recognize and combat viruses.

c)

Vaccine makes viruses stronger and more resistant.

d)

Vaccine prevents all types of viruses completely.

13.

Vi rút HIV gây ra bệnh gì?

a)

Bệnh AIDS

b)

Bệnh cúm

c)

Bệnh viêm phổi

d)

Bệnh tiểu đường

14.

Vi rút corona là gì?

a)

Vi rút corona là một loại nấm gây bệnh ngoài da.

b)

Vi rút corona là một loại ký sinh trùng gây bệnh sốt rét.

c)

Vi rút corona là một loại virus thuộc họ Coronaviridae, gây bệnh về đường hô hấp.

d)

Vi rút corona là một loại vi khuẩn gây bệnh tiêu hóa.

15.

Vi rút có thể bị tiêu diệt bằng cách nào?

a)

Sử dụng thuốc kháng sinh, ăn uống lành mạnh, và nghỉ ngơi.

b)

Tiêm chủng, uống nước nhiều, và tập thể dục.

c)

Sử dụng thuốc giảm đau, ngủ đủ giấc, và tránh gió lạnh.

d)

Sử dụng thuốc kháng virus, tiêm chủng, và biện pháp vệ sinh.

16.

Tại sao rửa tay thường xuyên lại quan trọng trong việc ngăn ngừa vi rút?

a)

Rửa tay thường xuyên giúp ngăn ngừa vi rút lây lan.

b)

Rửa tay không ảnh hưởng đến sức khỏe.

c)

Rửa tay chỉ cần thực hiện khi thấy bẩn.

d)

Rửa tay không cần thiết trong mùa đông.

17.

Vi rút có thể lây từ động vật sang người không?

a)

Không, vi rút chỉ lây từ người sang người.

b)

Có, nhưng chỉ trong trường hợp hiếm gặp.

c)

Có, vi rút có thể lây từ động vật sang người.

d)

Không, vi rút chỉ tồn tại trong động vật.

18.

Vi rút có thể tồn tại trên bề mặt vật liệu bao lâu?

a)

Tồn tại từ một tuần đến một tháng.

b)

Chỉ tồn tại vài phút.

c)

Từ vài giờ đến vài ngày.

d)

Có thể sống hàng tháng.

19.

Vi rút có thể gây ra dịch bệnh không?

a)

Vi rút không gây ra dịch bệnh.

b)

Chỉ vi khuẩn mới gây ra dịch bệnh.

c)

Vi rút chỉ gây ra cảm lạnh thông thường.

d)

Có, vi rút có thể gây ra dịch bệnh.

20.

Cách nhận biết khi nào bị nhiễm vi rút?

a)

Chỉ có đau đầu và chóng mặt.

b)

Chỉ có ngứa mắt và chảy nước mũi.

c)

Chỉ có cảm giác lạnh và buồn ngủ.

d)

Các triệu chứng như sốt, ho, đau họng, mệt mỏi, và khó thở.

21.

Vi rút có thể gây ra những biến chứng nào nghiêm trọng?

a)

Viêm phổi, suy hô hấp, và tổn thương nội tạng.

b)

Không có biến chứng nào nghiêm trọng.

c)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

d)

Chỉ gây sốt và mệt mỏi.

22.

Có những loại vaccine nào có thể phòng ngừa vi rút?

a)

Vaccine phòng bệnh cúm, COVID-19, và viêm gan.

b)

Vaccine chỉ có tác dụng với vi khuẩn.

c)

Chỉ có vaccine phòng bệnh cúm.

d)

Không có vaccine nào phòng ngừa vi rút.

23.

Vi rút có thể lây lan qua đường nào ngoài không khí?

a)

Qua tiếp xúc với bề mặt ô nhiễm và chất lỏng cơ thể.

b)

Chỉ qua không khí.

c)

Chỉ qua thực phẩm.

d)

Không có cách nào khác ngoài không khí.

24.

Vi rút có thể gây ra những bệnh nào nghiêm trọng cho trẻ em?

a)

Không có bệnh nào nghiêm trọng.

b)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

c)

Bệnh cúm, viêm phổi, và bệnh sởi.

d)

Bệnh tiểu đường và bệnh tim.

25.

Vi rút có thể lây lan qua đường nào ngoài việc tiếp xúc trực tiếp?

a)

Qua tiếp xúc với bề mặt ô nhiễm và không khí.

b)

Qua nước và thực phẩm.

c)

Chỉ qua không khí.

d)

Không có cách nào khác ngoài tiếp xúc trực tiếp.

26.

Vi rút có thể gây ra những triệu chứng nào khác ngoài sốt và ho?

a)

Chỉ có đau đầu và chóng mặt.

b)

Chỉ có ngứa mắt và chảy nước mũi.

c)

Không có triệu chứng nào khác.

d)

Đau bụng, tiêu chảy, và mệt mỏi.

27.

Vi rút có thể gây ra những bệnh nào nghiêm trọng cho người lớn?

a)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

b)

Bệnh tiểu đường và bệnh tim.

c)

Bệnh cúm, viêm phổi, và COVID-19.

d)

Không có bệnh nào nghiêm trọng.

28.

Vi rút có thể lây lan qua đường nào ngoài việc tiếp xúc với người bệnh?

a)

Qua không khí và bề mặt ô nhiễm.

b)

Không có cách nào khác ngoài tiếp xúc trực tiếp.

c)

Chỉ qua nước và thực phẩm.

d)

Chỉ qua không khí.

29.

Vi rút có thể gây ra những triệu chứng nào nghiêm trọng hơn?

a)

Chỉ có cảm giác lạnh và buồn ngủ.

b)

Chỉ có sốt và ho.

c)

Đau đầu, khó thở, và mệt mỏi nghiêm trọng.

d)

Không có triệu chứng nào khác.

30.

Vi rút có thể gây ra những biến chứng nào cho hệ miễn dịch?

a)

Giảm khả năng miễn dịch, dễ bị nhiễm trùng.

b)

Chỉ gây sốt và mệt mỏi.

c)

Chỉ gây ra cảm lạnh thông thường.

d)

Không có biến chứng nào.

31.

Vi rút có thể lây lan qua những phương tiện nào khác ngoài không khí và tiếp xúc trực tiếp?

a)

Chỉ qua động vật.

b)

Không có cách nào khác.

c)

Chỉ qua thực phẩm và nước uống.

d)

Qua bề mặt ô nhiễm và vật dụng cá nhân.

32.

Vi rút có thể gây ra những triệu chứng nào nghiêm trọng hơn?

a)

Không có triệu chứng nào nghiêm trọng.

b)

Chỉ gây sốt và đau đầu.

c)

Viêm phổi, suy hô hấp, và sốc nhiễm trùng.

d)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

33.

Vi rút có thể lây lan qua đường nào ngoài việc tiếp xúc với động vật?

a)

Qua không khí và nước bọt.

b)

Chỉ qua tiếp xúc với động vật.

c)

Không có cách nào khác ngoài tiếp xúc với động vật.

d)

Chỉ qua thực phẩm.

34.

Vi rút có thể gây ra những triệu chứng nào cho trẻ em?

a)

Không có triệu chứng nào nghiêm trọng.

b)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

c)

Bệnh cúm, viêm phổi, và bệnh sởi.

d)

Chỉ gây sốt và ho.

35.

Có những biện pháp nào để giảm thiểu nguy cơ nhiễm vi rút?

a)

Chỉ cần tiêm vaccine.

b)

Rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang, và giữ khoảng cách xã hội.

c)

Không cần thực hiện biện pháp nào.

d)

Chỉ cần ở trong nhà.

36.

Vi rút có thể gây ra những biến chứng nào cho trẻ em?

a)

Chỉ gây sốt và ho.

b)

Không có biến chứng nào.

c)

Bệnh cúm, viêm phổi, và viêm não.

d)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

37.

Có những cách nào để phát hiện vi rút trong cơ thể?

a)

Không có cách nào để phát hiện.

b)

Chỉ cần dựa vào cảm giác của bệnh nhân.

c)

Chỉ cần kiểm tra triệu chứng bên ngoài.

d)

Thông qua xét nghiệm máu và mẫu dịch.

38.

Vi rút có thể gây ra những bệnh nào cho người cao tuổi?

a)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

b)

Bệnh cúm, viêm phổi, và COVID-19.

c)

Bệnh tiểu đường và bệnh tim.

d)

Không có bệnh nào nghiêm trọng.

39.

Vi rút có thể gây ra những bệnh nào cho phụ nữ mang thai?

a)

Bệnh tiểu đường và bệnh tim.

b)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

c)

Bệnh cúm, viêm phổi, và bệnh rubella.

d)

Không có bệnh nào nghiêm trọng.

40.

Có những biện pháp nào để bảo vệ trẻ em khỏi vi rút?

a)

Chỉ cần tiêm vaccine.

b)

Rửa tay, tiêm vaccine, và tránh nơi đông người.

c)

Không cần biện pháp nào.

d)

Chỉ cần ăn uống lành mạnh.

41.

Vi rút có thể gây ra những triệu chứng nào cho người lớn tuổi?

a)

Chỉ có sốt và ho.

b)

Đau đầu, khó thở, và mệt mỏi nghiêm trọng.

c)

Không có triệu chứng nào khác.

d)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

42.

Vi rút có thể lây lan qua đường nào ngoài việc tiếp xúc với động vật?

a)

Không có cách nào khác ngoài tiếp xúc trực tiếp.

b)

Qua không khí và nước bẩn.

c)

Chỉ qua thực phẩm đã nấu chín.

d)

Chỉ qua tiếp xúc với người bệnh.

43.

Vi rút có thể gây ra những triệu chứng nào cho người cao tuổi?

a)

Chỉ gây sốt và nhức đầu.

b)

Không có triệu chứng nào khác.

c)

Đau ngực, khó thở, và mệt mỏi nghiêm trọng.

d)

Chỉ có cảm lạnh và ho nhẹ.

44.

Vi rút có thể tồn tại trong môi trường bao lâu?

a)

Chỉ vài phút.

b)

Vài giờ đến vài ngày tùy loại vi rút.

c)

Chỉ tồn tại trong cơ thể sống.

d)

Không có thời gian tồn tại cụ thể.

45.

Vi rút có thể gây ra những triệu chứng nào ở trẻ em?

a)

Chỉ có sốt và ho.

b)

Đau bụng, tiêu chảy, và sốt.

c)

Không có triệu chứng nào khác.

d)

Đau đầu, khó thở, và mệt mỏi.

46.

Vi rút có thể lây lan qua những phương tiện nào trong môi trường sống?

a)

Không có cách nào khác ngoài tiếp xúc trực tiếp.

b)

Qua nước, thực phẩm, và bề mặt ô nhiễm.

c)

Chỉ qua không khí.

d)

Chỉ qua tiếp xúc với động vật.

47.

Vi rút có thể gây ra những bệnh nào cho trẻ em?

a)

Bệnh tiểu đường và bệnh tim.

b)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

c)

Bệnh cúm, viêm gan, và bệnh sởi.

d)

Không có bệnh nào nghiêm trọng.

48.

Vi rút có thể lây lan qua những phương tiện nào khác ngoài nước và không khí?

a)

Chỉ qua thực phẩm đã nấu chín.

b)

Qua bề mặt ô nhiễm và vật dụng cá nhân.

c)

Không có cách nào khác.

d)

Chỉ qua tiếp xúc với động vật.

49.

Có những triệu chứng nào thường gặp khi nhiễm vi rút?

a)

Chỉ có sốt và ho.

b)

Chỉ có cảm lạnh thông thường.

c)

Không có triệu chứng nào.

d)

Đau đầu, mệt mỏi, và đau cơ.

50.

Vi rút có thể gây ra những biến chứng nào cho phụ nữ mang thai?

a)

Chỉ gây cảm lạnh thông thường.

b)

Bệnh cúm, viêm phổi, và sinh non.

c)

Chỉ gây sốt và mệt mỏi.

d)

Không có biến chứng nào.