Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập học kì I – Công nghệ 11

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm quan trọng nhất để nhận biết phương pháp tiện là gì?

a)

Dao thực hiện chuyển động chính khi cắt phoi vật liệu

b)

Dao và phôi cùng chuyển động tịnh tiến để tạo hình chi tiết

c)

Phôi đứng yên trong khi dao tạo ra chuyển động cắt gọt

d)

Phôi quay tròn và dao tịnh tiến để tạo dạng bề mặt

2.

Phương pháp khoan thường được dùng chủ yếu để tạo loại bề mặt nào?

a)

Mặt phẳng được tạo bởi chuyển động quét ngang của dao

b)

Mặt trụ ngoài có đường kính thay đổi theo yêu cầu

c)

Lỗ tròn với kích thước được xác định bởi mũi khoan

d)

Mặt côn thu hẹp dần dựa trên chuyển động của dao

3.

Vì sao phương pháp phay có khả năng gia công nhiều dạng bề mặt?

a)

Máy phay có kết cấu lớn và hoạt động rất ổn định

b)

Phôi đứng yên còn dao thực hiện chuyển động khi gia công

c)

Dao phay có nhiều hình dạng phù hợp cho từng loại bề mặt

d)

Dao phay có độ bền cao nên bề mặt chi tiết bóng

4.

Khoan, chuốt, cưa ứng động tịnh tiến được thực hiện bởi bộ phận nào?

a)

Phôi tịnh tiến để tạo đường tâm theo yêu cầu

b)

Bàn máy điều chỉnh vị trí để định tâm lỗ khoan

c)

Đồ gá giữ phôi cố định chống rung khi khoan

d)

Mũi khoan thực hiện tiến dọc trục để tạo lỗ

5.

Sự phối hợp chuyển động đặc trưng của phương pháp tiện là gì?

a)

Dao quay và phôi tịnh tiến để tạo hình chi tiết

b)

Phôi quay và dao tịnh tiến để tạo mặt cắt mới

c)

Dao và phôi cùng quay trong quá trình gia công

d)

Dao và phôi cùng tịnh tiến theo nhiều hướng

6.

Vì sao phôi không quay trong phương pháp phay?

a)

Phôi quá nặng nên không thể thực hiện quay tròn

b)

Quay phôi gây nguy hiểm trong nhiều tình huống

c)

Máy phay không có cơ cấu truyền động cho phôi

d)

Dao phay đảm nhiệm chuyển động quay chính

7.

Trong khoan, phôi được tạo ra chủ yếu nhờ chuyển động nào?

a)

Phôi thực hiện chuyển động tịnh tiến khi khoan

b)

Dao quay tạo ra phoi trên bề mặt cắt

c)

Mũi khoan quay để cắt bỏ vật liệu tạo thành phoi

d)

Phôi rung khi bị tác động lực từ mũi khoan

8.

Tại sao dao tiện không cần phải quay khi gia công?

a)

Dao quá nặng nên khó truyền chuyển động quay

b)

Máy tiện không truyền động trực tiếp cho dao

c)

Phôi quay tạo sẵn chuyển động cắt khi tiện

d)

Dao dễ bị gãy khi quay với tốc độ cao

9.

Điểm khác biệt giữa phương pháp tiện và phương pháp phay là gì?

a)

Tiện sử dụng dao tiện, phay sử dụng dao phay

b)

Tiện là quá trình bóc tách vật liệu bằng dao tiện chuyển động tịnh tiến, phôi quay

c)

Trong phương pháp tiện thì phôi quay, trong phương pháp phay thì dao quay

d)

Phay yêu cầu dao cắt quay tròn trong khi phôi di chuyển tịnh tiến

10.

Trong một xưởng cơ khí, người ta cần gia công một số mặt phẳng có yêu cầu độ chính xác cao. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Phay

b)

Tiện

c)

Khoan

d)

Đúc

11.

Trong quá trình gia công một chi tiết có dạng trụ và yêu cầu khoan lỗ, phương pháp gia công nào phù hợp nhất?

a)

Tiện và khoan

b)

Phay và mài

c)

Hàn và rèn

d)

Dập và cắt laser

12.

Một công nhân đang vận hành máy để gia công một chi tiết có dạng trụ tròn. Quá trình gia công được thực hiện bằng cách cho phôi quay tròn quanh trục của nó, đồng thời sử dụng một dụng cụ cắt để cắt bóc dần vật liệu trên bề mặt phôi. Chọn các phát biểu đúng về tình huống này.

a)

Phương pháp gia công trong tình huống này là phay

b)

Quá trình gia công diễn ra nhờ sự kết hợp giữa chuyển động quay của phôi và chuyển động tịnh tiến của dụng cụ cắt

c)

Phương pháp này chỉ có thể thực hiện trên máy tiện

d)

Dụng cụ cắt trong quá trình này gọi là dao tiện

13.

Trong một xưởng, quan sát máy đang tạo các lỗ trên tấm kim loại; dụng cụ cắt quay tròn liên tục, sau gia công bề mặt lỗ có độ chính xác không cao nên cần gia công tinh tiếp theo. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Phương pháp gia công đang được sử dụng là phay khoan

b)

Các lỗ tạo ra luôn có độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao nên không cần gia công tinh

c)

Dụng cụ cắt quay tròn ít bị mài mòn nên dùng lâu không cần thay

d)

Nếu không sử dụng dung dịch làm mát, dụng cụ cắt có thể bị quá nhiệt và nhanh mòn

14.

Sản xuất cơ khí là gì?

a)

Quá trình sử dụng các nguyên vật liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí

b)

Quá trình sử dụng các nhiên liệu, nguyên vật liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí

c)

Quá trình sử dụng các nguyên liệu, nguyên vật liệu ,máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí

d)

Quá trình sử dụng các liêu trình, nguyên vật liệu ,máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí

15.

Khối vật liệu đầu vào để thực hiện chế tạo ra sản phẩm cơ khí được gọi là gì?

a)

Phoi

b)

Phôi

c)

Máy công cụ

d)

Dụng cụ cắt

16.

Công đoạn đầu tiên của quá trình sản xuất cơ khí là gì?

a)

Sản xuất phôi

b)

Xử lí bề mặt gia công

c)

Đóng gói và bảo quản sản phẩm

d)

Bán sản phẩm ra thị trường

17.

Quy trình sản xuất cơ khí nào là đúng?

a)

Chế tạo cơ khí → Sản xuất phôi → Đóng gói và bảo quản

b)

Chế tạo cơ khí → Đóng gói và bảo quản → Sản xuất phôi

c)

Sản xuất phôi → Chế tạo cơ khí → Đóng gói và bảo quản

d)

Sản xuất cơ khí → Đóng gói và bảo quản → Chế tạo phôi

18.

Luyện kim thường tập trung vào công nghệ luyện gang và thép, còn gọi là gì?

a)

Luyện kim vàng

b)

Luyện kim đen

c)

Luyện kim màu

d)

Luyện kim trắng

19.

Quá trình sử dụng các loại nguyên vật liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí là gì?

a)

Sản xuất phôi

b)

Chế tạo cơ khí

c)

Gia công chi tiết

d)

Sản xuất cơ khí

20.

Đối với vật liệu phi kim loại, sản xuất phôi có các công việc chính là gì?

a)

Luyện kim → Chế tạo phôi

b)

Khai thác quặng → Luyện kim → Chế tạo phôi

c)

Khai thác nguyên vật liệu → Tổng hợp hóa học → Chế tạo phôi

d)

Khai thác nguyên vật liệu ,tổng hợp hóa học → Chế tạo phôi

21.

Đối với vật liệu kim loại, sản xuất phôi có các công việc chính là gì?

a)

Luyện kim → Chế tạo phôi

b)

Khai thác quặng → Luyện kim → Chế tạo phôi

c)

Khai thác nguyên vật liệu → Tổng hợp hóa học → Chế tạo phôi

d)

Khai thác nguyên vật liệu tổng hợp hóa học → Chế tạo phôi

22.

Đâu là bước quan trọng nhất trong quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Nghiên cứu bản vẽ

b)

Sản xuất phôi

c)

Chế tạo cơ khí

d)

Đóng gói và bảo quản

23.

Thép được luyện từ gang bằng cách nào?

a)

Khử bớt một số kim loại khác (Si, Mn)

b)

Khử bớt lượng canxi và một số kim loại khác (Si, Mn)

c)

Khử bớt lượng carbon và một số kim loại khác (Si, Mn)

d)

Tăng thêm lượng carbon và một số kim loại khác (Si, Mn)

24.

Sau khi gia công, chi tiết được kiểm tra nếu đạt yêu cầu sẽ chuyển sang bước nào?

a)

Kiểm tra và hoàn thiện

b)

Đóng gói

c)

Lắp ráp

d)

Đóng gói hoặc lắp ráp

25.

Khi bốc xếp và vận chuyển, bạn nhận thấy trên bao bì của các linh kiện cơ khí có ký hiệu chiếc ô che mưa. Biểu tượng này có ý nghĩa gì?

a)

Hàng nhạy cảm với nhiệt độ

b)

Hàng để nơi khô ráo

c)

Hàng phải xử lý cẩn thận

d)

Hàng tránh nắng và tránh nhiệt độ

26.

Khâu nào trong bước chế tạo cơ khí quyết định đến độ chính xác của chi tiết?

a)

Chế tạo phôi

b)

Chuẩn bị chế tạo

c)

Gia công chi tiết

d)

Lắp ráp và kiểm tra

27.

Bước nào trong quá trình sản xuất cơ khí giúp tạo hình ban đầu cho sản phẩm từ vật liệu thô?

a)

Chế tạo phôi

b)

Chuẩn bị chế tạo

c)

Gia công chi tiết

d)

Lắp ráp và kiểm tra

28.

Tại sao sản phẩm cơ khí sau khi gia công cần được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng?

a)

Đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về kích thước

b)

Để làm tăng khối lượng sản phẩm nhằm cải thiện độ bền khi vận hành

c)

Vì kiểm tra giúp bề mặt sản phẩm mịn hơn và có tính thẩm mĩ cao hơn

d)

Nếu quá trình gia công được thực hiện đúng, kiểm tra lại không cần thiết

29.

Trong quá trình sản xuất cơ khí, phôi kim loại có thể được chế tạo bằng nhiều phương pháp. Phương pháp nào dưới đây thuộc nhóm phương pháp chế tạo phôi?

a)

Phay

b)

Đúc

c)

Lắp ráp

d)

Đóng gói

30.

Một sản phẩm cơ khí sau khi gia công được kiểm tra và phát hiện sai lệch kích thước so với bản vẽ thiết kế. Công việc này diễn ra trong bước nào của quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Sản xuất phôi

b)

Đóng gói sản phẩm

c)

Bảo quản sản phẩm

d)

Chế tạo cơ khí

31.

Một công ty sản xuất máy móc cơ khí cần vận chuyển sản phẩm đến khách hàng. Khi đóng gói công ty cần chú ý điều gì?

a)

Dùng bao bì có độ bền cao và chống va đập

b)

Chỉ cần gói gọn sản phẩm trong màng nilon mỏng

c)

Không cần bảo vệ sản phẩm vì đã kiểm tra chất lượng

d)

Đóng gói không ảnh hưởng đến quá trình bảo quản

32.

Nhận định các phát biểu sau về quá trình sản xuất cơ khí. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Quá trình sản xuất cơ khí là toàn bộ các hoạt động nhằm biến nguyên vật liệu ban đầu thành sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh

b)

Gia công cơ khí là một công đoạn trong quá trình sản xuất cơ khí, có nhiệm vụ tạo hình và kích thước cho chi tiết

c)

Trong quá trình sản xuất cơ khí, tất cả các sản phẩm đều phải trải qua đầy đủ các công đoạn như đúc, gia công cắt gọt và lắp ráp

d)

Để sản xuất hàng loạt chi tiết cơ khí giống nhau với độ chính xác cao, cần lựa chọn quy trình công nghệ phù hợp và tối ưu cho sản xuất hợp lý

33.

Robot công nghiệp là gì?

a)

Thiết bị tự động, bao gồm cơ cấu chấp hành tay máy và bộ điều khiển theo chương trình để thay con người thực hiện các nhiệm vụ khác nhau của quá trình sản xuất

b)

Tổ hợp các nguyên vật liệu, máy móc và thiết bị tự động được sắp xếp theo một trình tự xác định để thực hiện các công việc khác nhau nhằm tạo ra sản phẩm

c)

Sự kết hợp của công nghệ trong các lĩnh vực vật lí, công nghệ số và sinh học để tạo ra những khả năng sản xuất hoàn toàn mới

d)

Các cơ cấu tạo ra chuyển động của bàn máy và trục chính của máy, gồm mạch điều khiển, động cơ dẫn động

34.

Robot công nghiệp trong dây chuyền sản xuất tự động thường được sử dụng để thực hiện các công việc nào?

a)

Vận chuyển, gia công, xử lí bề mặt, lắp ráp, kiểm tra

b)

Thiết kế sản phẩm.

c)

Giám sát, điều chỉnh con người trong quá trình sản xuất.

d)

Cảnh báo an toàn và bảo vệ máy móc, thiết bị của dây chuyền sản xuất

35.

Dây chuyền sản xuất tự động là gì?

a)

Thiết bị tự động, bao gồm cơ cấu chấp hành tay máy và bộ điều khiển theo chương trình để thay con người thực hiện các nhiệm vụ khác nhau của quá trình sản xuất.

b)

Tổ hợp của các máy và thiết bị tự động được sắp xếp theo một trình tự xác định để thực hiện các công việc khác nhau nhằm tạo ra sản phẩm.

c)

Sự kết hợp của công nghệ trong các lĩnh vực vật lí, công nghệ số và sinh học để tạo ra những khả năng sản xuất hoàn toàn mới.

d)

Các cơ cấu tạo ra chuyển động của bàn máy và trục chính của máy, gồm mạch điều khiển, động cơ dẫn động,…

36.

Robot được trang bị bàn tay kẹp khi nào?

a)

Vận chuyển.

b)

Gia công và xử lí bề mặt.

c)

Lắp ráp.

d)

Kiểm tra.

37.

Trong việc kiểm tra, robot cần trang bị thêm?

a)

Bàn tay kẹp.

b)

Cảm biến cảm ứng lực.

c)

Cảm biến nhận diện hình ảnh.

d)

Camera và công nghệ quét 3D.

38.

Trong hoạt động gia công và xử lí bề mặt, robot được trang bị thêm?

a)

Bàn tay kẹp.

b)

Cảm biến nhận diện hình ảnh.

c)

Công nghệ cảm ứng lực.

d)

Camera và công nghệ quét 3D.

39.

Vai trò của con người trong dây chuyền sản xuất tự động là gì?

a)

Trực tiếp thực hiện tất cả các công đoạn sản xuất sản phẩm.

b)

Điều khiển robot thực hiện từng bước gia công sản phẩm.

c)

Thiết kế, giám sát, hiệu chỉnh nhưng không tham gia trực tiếp vào sản xuất.

d)

Chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng mà không can thiệp vào quá trình sản xuất.

40.

Trong dây chuyền sản xuất tự động, vận chuyển phôi từ máy tự động này sang máy tự động khác là nhiệm vụ của?

a)

Băng tải.

b)

Robot vận chuyển.

c)

Robot lấy sản phẩm.

d)

Robot lắp ráp.

41.

Khi lắp ráp linh kiện bằng robot công nghiệp, yếu tố nào giúp robot hoạt động chính xác?

a)

Lệnh điều khiển thủ công từ công người.

b)

Định vị dựa vào dấu hiệu màu sắc trên linh kiện.

c)

Cảm biến nhận diện hình ảnh và công nghệ xử lí dữ liệu.

d)

Hoạt động theo một chương trình cố định, không thể thay đổi.

42.

Tại sao robot công nghiệp có thể gia công chính xác sản phẩm cơ khí?

a)

Vì có thể hoạt động liên tục mà không bị sai sót.

b)

Vì được lập trình sẵn và có khả năng tự điều chỉnh.

c)

Vì có thể thay đổi hình dạng để phù hợp với sản phẩm.

d)

Vì không cần sử dụng các công cụ gia công như máy tiện, máy phay.

43.

Robot công nghiệp có nhiệm vụ gì trong dây chuyền sản xuất tự động?

a)

Chỉ hỗ trợ con người trong một số công đoạn đơn giản.

b)

Thực hiện các nhiệm vụ như vận chuyển, lắp ráp, gia công, kiểm tra sản phẩm.

c)

Chủ yếu được sử dụng trong các công đoạn yêu cầu độ chính xác cao hoặc điều kiện làm việc nguy hiểm.

d)

Cùng con người thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong quá trình sản xuất.

44.

Khi thảo luận về ứng dụng các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp trong sản xuất, các bạn học sinh chọn chủ đề về dây chuyền sản xuất tự động. Những ý kiến nào sau đây là đúng?

a)

Dây chuyền sản xuất tự động chỉ có thể được thực hiện khi có ứng dụng của trí tuệ nhân tạo.

b)

Các dây chuyền sản xuất tự động mới chỉ ra đời khi có những thành tựu nổi bật của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 là kết nối internet vạn vật, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.

c)

Trong dây chuyền sản xuất tự động với robot công nghiệp, con người đóng vai trò thiết kế, giám sát và hiệu chỉnh mà không trực tiếp tham gia vào dây chuyền sản xuất.

d)

Dây chuyền sản xuất tự động là tổ hợp máy móc, thiết bị tự động được sắp xếp theo một trật tự xác định để thực hiện các công việc khác nhau nhằm tạo ra sản phẩm.

45.

Đặc trưng nổi bật của cách mạng công nghiệp 4.0 với tự động hóa quá trình sản xuất là gì?

a)

Máy móc vận hành rời rạc theo chu trình có sẵn.

b)

Thiết bị hoạt động chủ yếu bằng thao tác thủ công.

c)

Hệ thống cơ khí làm việc dựa trên sức lao động.

d)

Công nghệ kết nối dữ liệu tạo sản xuất thông minh.

46.

Công nghệ cảm biến có vai trò chính nào trong dây chuyền sản xuất?

a)

Thu thập tín hiệu đưa vào từ nhiều thiết bị.

b)

Lưu trữ vật liệu trong kho theo từng khu vực.

c)

Phát hiện lỗi sản phẩm bằng cách thủ công.

d)

Điều khiển chuyển động cơ khí bằng dây đai.

47.

Công nghệ in 3D đóng góp điều gì cho quá trình sản xuất?

a)

Gây tăng chi phí vì quy trình phức tạp hơn.

b)

Làm giảm độ chính xác khi tạo hình vật liệu.

c)

Tạo mẫu linh hoạt khi thay đổi thiết kế sản phẩm.

d)

Tăng yêu cầu công nhân thao tác nặng trong thao tác sản xuất.

48.

Kết nối vạn vật (IoT) trong sản xuất giúp ích điều gì?

a)

Tăng số công đoạn thủ công phải thực hiện.

b)

Chia sẻ dữ liệu trực tuyến giữa các bộ phận.

c)

Làm quy trình vận hành chậm hơn bình thường.

d)

Hạn chế khả năng kiểm soát thông tin sản xuất.

49.

Robot trong sản xuất giúp đảm bảo an toàn bằng cách nào?

a)

Thay công nhân làm việc ở môi trường nguy hiểm.

b)

Yêu cầu công nhân thao tác gần nguồn nhiệt.

c)

Tăng số lần tiếp xúc với hóa chất độc hại.

d)

Hạn chế việc tách rời các khâu nguy hiểm.

50.

Tính linh hoạt được nâng cao do yếu tố nào trong sản xuất?

a)

Công nhân thay đổi liên tục vị trí làm việc.

b)

Thiết bị tự điều chỉnh theo dữ liệu thời gian thực.

c)

Quy trình sản xuất hạn chế cập nhật thông tin.

d)

Dây chuyền hoạt động cố định không thay đổi.

51.

Kho thông minh giúp giảm chi phí nhờ yếu tố nào?

a)

Tăng nhân lực kiểm đếm để hạn chế sai sót.

b)

Ghi chép số liệu bằng hồ sơ giấy thủ công.

c)

Tự động xếp dỡ vật liệu nhờ hệ thống điều khiển.

d)

Thực hiện phân phối vật liệu theo cách thủ công.

52.

AI hỗ trợ điều chỉnh quy trình sản xuất bằng cách nào?

a)

Chỉ ghi nhận dữ liệu hiện tại mà không phân tích.

b)

So sánh dữ liệu quá khứ để tối ưu quy trình mới.

c)

Bỏ toàn bộ thông tin cũ trong hệ thống.

d)

Hạn chế khả năng kiểm soát của người vận hành.

53.

Dữ liệu lớn (Big Data) có vai trò gì trong sản xuất thông minh?

a)

Giảm khả năng lưu trữ dữ liệu trong hệ thống.

b)

Hạn chế việc theo dõi tiến trình sản xuất.

c)

Phân tích thông tin chi tiết để tối ưu vận hành.

d)

Làm hệ thống thiếu chính xác khi truy xuất.

54.

Hệ thống IoT cập nhật lỗi sản phẩm mang lại lợi ích nào?

a)

Tăng sai lệch vì thiếu thông tin từ cảm biến.

b)

Điều chỉnh quy trình nhanh để hạn chế sai sót phát sinh.

c)

Hạn chế khả năng theo dõi tiến trình sản xuất.

d)

Tăng thời gian xử lí vì dữ liệu khó truyền tải.

55.

In 3D giúp thay đổi kích thước sản phẩm nhanh chóng vì lý do nào?

a)

Công nhân phải thao tác lại toàn bộ thủ công.

b)

Chỉ phí gia công tăng mạnh khi đổi mẫu sản phẩm.

c)

Dây chuyền linh hoạt khi thay đổi thiết kế sản phẩm.

d)

Quy trình sản xuất phụ thuộc nhiều vào khuôn thép.

56.

Kho thông minh khi kiểm đếm tự động giúp đạt hiệu quả nào?

a)

Tăng sai lệch vì dữ liệu không được ghi nhận.

b)

Làm chậm quy trình do phải nhập liệu bằng tay.

c)

Giảm chi phí vận hành và tăng độ chính xác lưu kho.

d)

Yêu cầu nhân lực kiểm đếm thủ công liên tục.

57.

Cảm biến giám sát thời gian thực giúp ích điều gì cho quản lý?

a)

Tăng rủi ro vì dữ liệu không được thu thập đủ.

b)

Giảm khả năng điều khiển do thiếu thông tin.

c)

Xử lý sự cố kịp thời và điều chỉnh thiết bị phù hợp.

d)

Chậm phát hiện sai lệch khiến lỗi kéo dài lâu hơn.

58.

AI so sánh dữ liệu cũ với quy trình mới mang lại mục tiêu nào?

a)

Loại bỏ thông tin cũ để hệ thống chạy nhanh hơn.

b)

Giảm khả năng đánh giá do thiếu dữ liệu lịch sử.

c)

Tăng sự cố vì không phân tích được tình huống.

d)

Cải tiến sản xuất dựa vào phân tích chính xác dữ liệu.

59.

Trong một tiết học về khoa học công nghệ, thầy giáo kể về cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Các bạn trong lớp hào hứng trao đổi và đưa ra những nhận định về thành tựu của cuộc cách mạng này tác động đến quá trình sản xuất. Những nhận định nào đúng?

a)

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 chỉ liên quan đến sản xuất công nghiệp hiện đại.

b)

Trí tuệ nhân tạo và điều khiển cho phép con người kiểm soát từ xa, không giới hạn về không gian và thời gian, tương tác nhanh và chính xác.

c)

Công nghệ in 3D giúp giảm chi phí sản xuất do dây chuyền sản xuất có thể bỏ qua nhiều khâu trung gian.

d)

Những robot công nghiệp trong các dây chuyền sản xuất tự động tạo ra nhà máy thông minh trong nền công nghiệp hiện đại.