wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết Học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm cho rằng: Ý thức, cảm giác của con người sinh ra và quyết định sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Duy vật siêu hình.

b)

Duy tâm chủ quan.

c)

Duy tâm, Duy vật.

d)

Duy tâm khách quan.

2.

Quan điểm cho rằng, ý niệm sinh ra và quyết định sự tồn tại của sự vật, hiện tượng là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy vật.

d)

Chủ nghĩa duy tâm.

3.

Quan điểm cho rằng, "Tồn tại nghĩa là được cảm giác" là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm.

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

c)

Chủ nghĩa duy vật.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

4.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất cho đến muộn nhất các hình thức thế giới quan sau: Bắt buộc trả lời. Một lựa chọn.

a)

Triết học - Tôn giáo - Thần thoại.

b)

Thần thoại - Tôn giáo - Triết học.

c)

Thần thoại - Triết học - Tôn giáo.

d)

Tôn giáo - Thần thoại - Triết học.

5.

Triết học là gì? Bắt buộc trả lời. Một lựa chọn.

a)

Triết học là hệ thống lý luận về những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy và vị trí vai trò của con người trong thế giới đó.

b)

Triết học là tri thức về tự nhiên và xã hội.

c)

Triết học là tri thức lý luận về con người, về thế giới tự nhiên.

d)

Triết học là tri thức về thế giới tự nhiên.

6.

Những nhà triết học xem thường kinh nghiệm, xa rời cuộc sống là những người thuộc về:

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa kinh viện.

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

7.

Theo ông Hegel, khởi nguyên của thế giới là gì?

a)

Nguyên tử.

b)

Ý niệm tuyệt đối.

c)

Vật chất.

d)

Không khí.

8.

L. Feuerbach là nhà triết học theo trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

9.

Điều kiện kinh tế - xã hội thúc đẩy sự ra đời của chủ nghĩa Mác - Lênin là gì?

a)

Trình độ khoa học kỹ thuật phát triển.

b)

Giai cấp vô sản ra đời và trở thành lực lượng chính trị - xã hội độc lập.

c)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản trở nên gay gắt, các phong đấu tranh của giai cấp vô sản nổ ra nhưng thất bại.

d)

Cả a, b, c đều đúng.

10.

Khẳng định nào sau đây là sai về triết học Mác?

a)

Triết học Mác là sự lắp ghép phép biện chứng của Hegel và chủ nghĩa duy vật của Feuerbach.

b)

Triết học Mác kế thừa giá trị và khắc phục những hạn chế phép biện chứng của Hegel trên lập trường duy vật.

c)

Triết học Mác ra đời là bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử tư tưởng của nhân loại.

d)

Triết học Mác là sự thống nhất giữa phương pháp biện chứng và thế giới quan duy vật.

11.

Phát minh nào trong khoa học tự nhiên vào nửa đầu thế kỷ XIX vạch ra nguồn gốc tự nhiên của con người, chống lại quan điểm của tôn giáo?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng.

b)

Học thuyết thế bào.

c)

Thuyết tiến hóa.

d)

Thuyết tương đối.

12.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không.

b)

Vấn đề quan hệ giữa vật chất và ý thức.

c)

Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào.

d)

Vấn đề giữa tư duy và tồn tại.

13.

Quan điểm cho rằng, vật chất và ý thức là hai nguyên thể đầu tiên cùng song song tồn tại là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Nhị nguyên luận.

b)

Duy tâm khách quan.

c)

Đa nguyên luận.

d)

Duy vật biện chứng.

14.

Nguồn gốc xã hội của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc của con người.

b)

Sự tác động của thế giới khách quan vào bộ óc của con người.

c)

Lao động và phản ánh.

d)

Lao động và ngôn ngữ của con người.

15.

Để phản ánh thế giới khách quan và trao đổi thông tin với nhau, con người sử dụng phương tiện gì?

a)

Ngôn ngữ.

b)

Công cụ sản xuất.

c)

Công cụ lao động.

d)

Cơ quan cảm giác.

16.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời của ý thức là gì?

a)

Bộ não người và hoạt động của nó.

b)

Sự tác động của thế giới khách quan vào bộ óc con người.

c)

Công cụ lao động.

d)

Lao động và ngôn ngữ.

17.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong các yếu tố cấu thành của ý thức, yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Tình cảm, ý chí.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

c)

Lý tưởng, niềm tin.

d)

Tri thức.

18.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Ý thức và vật chất tồn tại bình đẳng, không có cái nào quyết định cái nào.

b)

Ý thức là cái vốn có, tồn tại không phụ thuộc vào yếu tố nào cả.

c)

Vật chất quyết định ý thức, nhưng ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất.

d)

Ý thức quyết định vật chất và vật chất có tính độc lập tương đối.

19.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thời Cổ đại.

b)

Thời Trung đại.

c)

Thế kỷ V – XVIII.

d)

Thời hiện đại.

20.

Quan điểm cho rằng: "Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại" là quan điểm của ai?

a)

V.I. Lênin.

b)

Hegel.

c)

Aristote.

d)

Platon.

21.

Những người cho rằng, con người có khả năng nhận thức được thế giới là những người đi theo thuyết nào?

a)

Không thể biết (Bất khả tri)

b)

Có thể biết (Khả tri)

c)

Hoài nghi luận

d)

Bất khả thi

22.

Hạn chế cơ bản trong quan điểm của các nhà triết học duy vật trước Mác về vật chất là gì?

a)

Phủ nhận sự tồn tại của vật chất.

b)

Đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể của vật chất.

c)

Xem vật chất là vô hình.

d)

Không phân biệt được các loại vật chất.

23.

Quan điểm đúng nhất chủ nghĩa duy tâm với tôn giáo là Đúng hay Sai?

a)

Sai.

b)

Vừa Đúng, vừa Sai.

c)

Đúng.

d)

Không xác định.

24.

Hình thức vận động đặc trưng của một con chim đang hót và một người vận động là gì?

a)

Vận động sinh học.

b)

Vận động xã hội.

c)

Vận động tự nhiên.

d)

Con chim là vận động sinh học, con người là vận động xã hội.

25.

Theo Ph.Ăngghen, trong 5 hình thức vận động, vận động xã hội là hình thức vận động như thế nào?

a)

Ổn định nhất.

b)

Cơ bản.

c)

Cao nhất.

d)

Thấp nhất.

26.

Trường phái triết học nào cho rằng, thế giới thống nhất ở tinh thần?

a)

Chủ nghĩa duy tâm.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Đa nguyên.

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

27.

Câu nói "Không ai tắm hai lần trên một dòng sông" của Heraclitus muốn ám chỉ điều gì?

a)

Phủ nhận sự tồn tại của vật chất.

b)

Đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể của vật chất.

c)

Xem vật chất là vô hình.

d)

Không phân biệt được các loại vật chất.

28.

Phương pháp luận nào xem xét sự vật "NÓ VỪA LÀ NÓ, VỪA KHÔNG PHẢI LÀ NÓ"?

a)

Phương pháp trừu tượng hóa.

b)

Phương pháp cụ thể.

c)

Phương pháp biện chứng.

d)

Phương pháp siêu hình.

29.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, vận động có nguồn gốc từ đâu?

a)

Lực lượng siêu nhiên.

b)

Tác động của con người.

c)

Tương tác giữa các yếu tố nội tại của sự vật, hiện tượng.

d)

Cả a, b và c đều sai.

30.

Ý thức là sự phản ánh một cách cứng nhắc, máy móc thế giới khách quan vào trong não người là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Duy vật biện chứng.

b)

Duy tâm khách quan.

c)

Vật hoạt luận.

d)

Duy vật siêu hình.

31.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, phần ảnh là thuộc tính của gì?

a)

Giới tự nhiên.

b)

Mọi dạng vật chất.

c)

Não người.

d)

Con người.

32.

Trong các nguồn gốc của ý thức, nguồn gốc xã hội đóng vai trò gì?

a)

Quyết định.

b)

Tiên đề.

c)

Quan trọng.

d)

Cả a, b và c.

33.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào trong não người một cách như thế nào?

a)

Tích cực.

b)

Năng động.

c)

Sáng tạo.

d)

Cả a, b và c.

34.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, trong mối quan hệ với vật chất, ý thức đóng vai trò gì?

a)

Có tính độc lập tương đối.

b)

Không phụ thuộc vào vật chất.

c)

Quyết định vật chất.

d)

Cả a, b và c.

35.

Nhà triết học nào cho rằng, bản nguyên của thế giới là nguyên tử?

a)

Đêmôcrít.

b)

Annaximen.

c)

Pitago.

d)

Talet.

36.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, các sự vật, hiện tượng trong thế giới này tồn tại như thế nào?

a)

Bình đẳng với nhau.

b)

Liên hệ, tác động qua lại.

c)

Không phát triển.

d)

Độc lập với nhau.

37.

Theo triết học Mác - Lênin, đứng im là gì?

a)

Đối lập với vận động.

b)

Vừa tương đối vừa tuyệt đối.

c)

Tương đối.

d)

Tuyệt đối.

38.

Ngoại diên của phạm trù vật chất là gì?

a)

Tồn tại chủ quan.

b)

Tồn tại khách quan.

c)

Các sự vật, hiện tượng cụ thể.

d)

Cả a và c.

39.

Tiền đề trực tiếp dẫn tới sự ra đời của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Triết học cổ điển Đức.

b)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh.

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.

d)

Cả a, b, c.

40.

Khi nói vật chất cái được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh lại, V.I.Lênin muốn khẳng định điều gì?

a)

Cảm giác, ý thức của chúng ta không thể phản ánh đúng thế giới khách quan.

b)

Cảm giác, ý thức của chúng ta có khả năng phản ánh đúng thế giới khách quan.

c)

Cảm giác, ý thức là nguồn gốc sinh ra thế giới khách quan.

d)

Cảm giác, ý thức chỉ là sự phản ánh thụ động.

41.

Chủ nghĩa Mác - Lênin bao gồm những bộ phận nào?

a)

Triết học Mác – Lênin.

b)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin.

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học.

d)

Cả a, b và c.

42.

Nhà triết học cho rằng, bản nguyên của thế giới là lửa là ai?

a)

Heraclit.

b)

Đêmôcrít.

c)

Pitago.

d)

Talet.

43.

Nhà triết học nào cho rằng, bản nguyên của thế giới là nước?

a)

Pitago.

b)

Zenon.

c)

Annaximen.

d)

Talét.

44.

Ý nghĩa quan trọng của định nghĩa vật chất của V.I. Lênin là gì?

a)

Chống lại chủ nghĩa duy tâm.

b)

Khắc phục hạn chế của quan điểm siêu hình.

c)

Giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Cả a, b và c.

45.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thuộc tính chung nhất của vật chất là gì?

a)

Tồn tại khách quan.

b)

Tính phổ biến.

c)

Tồn tại chủ quan.

d)

Tính đa dạng.

46.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, thế giới thống nhất ở đâu?

a)

Tính vật chất.

b)

Hư vô.

c)

Tinh thần.

d)

Cả a, b và c.

47.

Phép biện chứng của Hegel là gì?

a)

Phép biện chứng chất phác.

b)

Phép biện chứng duy tâm khách quan.

c)

Phép biện chứng duy tâm chủ quan.

d)

Phép biện chứng duy vật.

48.

Phép biện chứng duy vật gồm có những nguyên lý, quy luật nào?

a)

2 nguyên lý, 3 quy luật.

b)

1 nguyên lý, 1 quy luật.

c)

2 nguyên lý, 2 quy luật.

d)

3 nguyên lý, 2 quy luật.

49.

Chủ nghĩa duy tâm có phủ nhận sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng cụ thể không?

a)

Hoài nghi sự tồn tại của sự vật, hiện tượng.

b)

Không.

c)

Vừa phủ nhận vừa không phủ nhận.

d)

Khẳng định tuyệt đối sự tồn tại.

50.

Triết học ra đời vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ thứ VIII - VI Trước Công nguyên

b)

Thế kỷ thứ XV - XIV Sau Công nguyên

c)

Thế kỷ thứ XX

d)

Thế kỷ thứ III - II Trước Công nguyên

51.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp - La Mã

c)

Hy Lạp - La Mã, Ấn Độ, Nga

d)

Trung Quốc, Hy Lạp, Ai Cập

52.

Chọn đáp án đúng nhất, triết học là gì?

a)

Là tri thức về giới tự nhiên

b)

Là tri thức về xã hội

c)

Là tri thức về tư duy con người

d)

Là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới ấy.

53.

Chọn đáp án đúng nhất, triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Chưa có sự phân chia giai cấp

b)

Nhận thức của con người mới đạt ở trình độ cảm tính

c)

Chưa có sự phân công lao động

d)

Khi tư duy của con người đạt trình độ trừu tượng, khái quát hóa cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người.

54.

“Triết học tự nhiên” là thuật ngữ dùng để chỉ đặc trưng của triết học ở thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Cổ đại

b)

Thời kỳ Trung cổ

c)

Thời kỳ Phục hưng

d)

Triết học Mác – Lênin vào nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX

55.

“Triết học Kinh viện” là thuật ngữ dùng để chỉ đặc điểm của triết học ở thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Cổ đại

b)

Thời kỳ Trung cổ

c)

Thời kỳ Phục hưng

d)

Triết học Mác – Lênin vào nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX

56.

“Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại” là câu nói của nhà triết học nào?

a)

C.Mác

b)

Ph.Angghen

c)

Lênin

d)

Hêghen

57.

Bắt đầu đến thời kỳ nào triết học không còn được coi là “Khoa học của mọi khoa học”?

a)

Thời Cổ đại

b)

Thời Phục hưng

c)

Thời Trung cổ

d)

Thời kỳ sơ khai

58.

Phủ nhận sự tồn tại khách quan của hiện thực và coi cảm giác là tồn tại duy nhất thuộc nội dung của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

59.

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức và coi đó là thứ tinh thần khách quan có trước, tồn tại độc lập với con người là nội dung của:

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

60.

Trường phái triết học nào mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác?

a)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

61.

Đồng nhất vật chất với một hay một số chất cụ thể của vật chất là đặc điểm của:

a)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật của triết học Cổ điển Đức

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

62.

Tôn giáo thường sử dụng học thuyết nào làm cơ sở lý luận để luận chứng cho các quan điểm của mình?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

63.

Xem vật chất và ý thức là hai bản nguyên, quyết định sự vận động của thế giới là quan điểm của:

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

64.

Vấn đề cơ bản của triết học bao gồm câu hỏi nào sau đây?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới không?

b)

Nguồn gốc của thế giới là vật chất hay ý thức?

c)

Vai trò của vật chất đối với ý thức như thế nào?

d)

Vai trò của ý thức đối với vật chất như thế nào?

65.

Thừa nhận con người có khả năng nhận thức được thế giới là:

a)

Bất khả tri luận

b)

Khả tri luận

c)

Thuyết không thể biết

d)

Bất khả tri, hoài nghi luận, khả tri luận

66.

Nội dung của quan điểm cho rằng con người không có khả năng nhận thức được thế giới là:

a)

Khả tri luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Khả tri và hoài nghi luận

67.

Nguyên tắc nào cho rằng con người không thể đạt đến chân lý khách quan là nội dung của:

a)

Khả tri luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Thuyết không thể biết

d)

Thuyết không thể biết

68.

Phương pháp siêu hình là:

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động

b)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái phát triển

c)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tĩnh tại

69.

Phương pháp tư duy nào chi phối nhận thức của con người ở thế kỷ XVII - XVIII?

a)

Phương pháp biện chứng duy tâm

b)

Phương pháp biện chứng duy vật

c)

Phương pháp siêu hình máy móc

d)

Phương pháp biện chứng duy vật; Phương pháp hiệu hình máy móc

70.

Phương pháp siêu hình là:

a)

Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng

b)

Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng

c)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động

d)

Khẳng định nguyên nhân của sự biến đổi là nằm ở bên trong sự vật

71.

Phương pháp biện chứng là:

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập

b)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến, ràng buộc, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Tách rời đối tượng ra khỏi các mối quan hệ

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh tại

72.

Phương pháp biện chứng là gì?

a)

Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng

b)

Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng

c)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tách rời

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh

73.

Lịch sử phép biện chứng tuần tự trải qua những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng tự phát

c)

Phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật, phép biện chứng tự phát

d)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm

74.

Lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật tuần tự trải qua hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, có biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật siêu hình

75.

Trường phái triết học phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất là trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

76.

Tìm câu trả lời đúng nhất, mặt tích cực nhất của quan niệm về vật chất là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với vật thể

b)

Là nền tảng cho quan niệm duy tâm phát triển

c)

Kìm hãm sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới

d)

Chống quan niệm duy tâm tôn giáo và thúc đẩy sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới

77.

Trường phái triết học nào đồng nhất vật chất với khối lượng?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

78.

Triết học Mác - Lênin do ai sáng lập và phát triển?

a)

V.I. Lênin sáng lập, C.Mác phát triển

b)

C.Mác sáng lập và V.I. Lênin phát triển

c)

V.I. Lênin sáng lập và Ph.Angghen phát triển

d)

C.Mác và Ph.Angghen sáng lập, V.I.Lênin phát triển

79.

Triết học Mác ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 20 của thế kỷ XX

b)

Những năm 20 của thế kỷ XIX

c)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 của thế kỷ XX

80.

Câu nói: “Các triết gia không lạc lên như nấm từ trái đất; họ là sản phẩm của thời đại của mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất, quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học” của ai?

a)

C.Mac

b)

Angghen

c)

VILênin

d)

Ph.Heghen

81.

Nguồn gốc lý luận của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh, triết học cổ điển Đức, chủ nghĩa xã hội không tưởng của Pháp

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh, triết học cổ điển Đức, học thuyết tiến hóa

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa, kinh tế chính trị cổ điển Anh

82.

Tiền đề khoa học tự nhiên của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Học thuyết tế bào, thuyết tiến hóa, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Học thuyết tế bào, thuyết nguyên tử

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết nguyên tử

d)

Thuyết tiến hóa, thuyết nguyên tử

83.

Tìm đáp án đúng nhất, đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Đạo đức của con người

b)

Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Sự cấu tạo, biến đổi của giới tự nhiên

d)

Những quy luật phát triển của xã hội

84.

Quan hệ giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học cụ thể là mối quan hệ giữa:

a)

Cái chung và cái riêng

b)

Nguyên nhân và kết quả

c)

Hiện tượng và bản chất

d)

Tất nhiên và ngẫu nhiên

85.

Triết học Mác - Lênin là sự thống nhất hữu cơ của:

a)

Thế giới quan duy vật và phương pháp luận siêu hình

b)

Thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng

c)

Thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng

d)

Thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng

86.

Tìm đáp án đúng nhất về chức năng của triết học Mác- Lênin:

a)

Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận

b)

Cung cấp tri thức về tự nhiên cho con người

c)

Cung cấp tri thức về xã hội cho con người

d)

Cung cấp tri thức về tư duy cho con người

87.

Trong quá trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất của tất cả các thế hệ trước kia gộp lại là giai cấp nào?

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Giai cấp công nhân

d)

Giai cấp tư sản

88.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1841 - 1844) là gì?

a)

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

b)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học

c)

Thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Thời kỳ đề xuất và bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học

89.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1844-1847) là?

a)

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học

b)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Thời kỳ hình thành tư tưởng với bước quá độ từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

90.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1848-1895) là?

a)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học

b)

Thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

c)

Thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm và phát triển toàn diện lý luận triết học

91.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản là giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn (1841 - 1844)

b)

Giai đoạn (1844 - 1847)

c)

Giai đoạn (1848 -1895)

d)

Giai đoạn (1841 - 1847)

92.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học Mác – Lênin là giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn (1841 - 1844)

b)

Giai đoạn (1844 - 1847)

c)

Giai đoạn (1848 - 1895)

d)

Giai đoạn (1841 - 1847)

93.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử là giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn (1841 - 1844)

b)

Giai đoạn (1844 - 1847)

c)

Giai đoạn (1848 - 1895)

d)

Giai đoạn những năm đầu thế kỷ XX

94.

Trong giai đoạn VILênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1893 - 1907 là thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ VILênin bảo vệ và phát triển triết học Mác nhằm thành lập Đảng Mác - xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

b)

Thời kỳ VILênin phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga

c)

Thời kỳ hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ tổng kết thành tựu của cách mạng tháng Mười

95.

Trong giai đoạn VILênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1907 - 1917 là thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ VILênin bảo vệ và phát triển triết học Mác

b)

Thời kỳ phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Thời kỳ hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ tổng kết thành tựu của cách mạng tháng Mười

96.

Trong giai đoạn VILênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1917 - 1924 là thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ VILênin bảo vệ triết học Mác và chuẩn bị cho cách mạng tháng Mười

b)

Thời kỳ phát triển triết học Mác và lãnh đạo Cách mạng tháng Mười

c)

Thời kỳ tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ chuyển từ lập trường chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

97.

Thời kỳ VILênin bảo vệ và phát triển triết học Mác-Lênin nhằm thành lập Đảng Mác - xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất diễn ra vào thời gian nào?

a)

Giai đoạn (1893 - 1907)

b)

Giai đoạn (1907 - 1917)

c)

Giai đoạn (1917 - 1924)

d)

Giai đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I

98.

Thời kỳ VILênin phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng tháng Mười diễn ra vào thời gian nào?

a)

Giai đoạn (1893 - 1907)

b)

Giai đoạn (1907 - 1917)

c)

Giai đoạn (1917 - 1924)

d)

Giai đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I

99.

Quan điểm đồng nhất vật chất với một vài dụng cụ thể như nước, lửa, không khí là quan điểm của:

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII-XVIII

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

100.

Nhà triết học nào quan niệm vật chất là nguyên tử?

a)

Thales

b)

Anaximens

c)

Đêmôcrit

d)

Heraclit