wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IELTS_PART2

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm chính xác của từ “logical”.

a)

/ˈlɒgɪkəl/

b)

/lɔːˈdʒɪkəl/

c)

/ˈlɑːdʒɪkl/

d)

/ˈlɒdʒɪkl/

2.

Từ nào có nghĩa gần nhất với “có tính bắt buộc”?

a)

temporary

b)

voluntary

c)

mandatory

d)

various

3.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho “necessary”.

a)

tương tự

b)

cần thiết

c)

yên bình

d)

mênh mông

4.

Từ nào trái nghĩa với “pessimistic”?

a)

practical

b)

vulnerable

c)

salty

d)

optimistic

5.

“permanent” đối lập với lựa chọn nào sau đây?

a)

temporary

b)

spectacular

c)

realistic

d)

social

6.

Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất với “practical”.

a)

mặn mà

b)

yên bình

c)

tạm thời

d)

thiết thực

7.

“realistic” được dịch là gì?

a)

phía Tây, phương Tây

b)

ngon mắt, hùng vĩ

c)

hiện thực, thực tế

d)

có thể bị làm hại

8.

Từ nào mô tả vị giác hơn là thái độ?

a)

optimistic

b)

logical

c)

social

d)

salty

9.

Chọn từ diễn đạt “tương tự”.

a)

similar

b)

various

c)

vast

d)

cylindrical

10.

“spectacular” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

a)

ngoạn mục, hùng vĩ

b)

bề ngang

c)

tự nguyện

d)

có hình cầu

11.

Từ nào dùng để mô tả “phù hợp” trong tuyển dụng?

a)

Western

b)

social

c)

depth

d)

suitable

12.

Chọn nghĩa tiếng Việt của “tranquil”.

a)

yên bình

b)

khối lượng

c)

độ cao so với mặt biển

d)

chiều dài

13.

“various” thường dịch là gì?

a)

không giống nhau, nhiều loại

b)

có dạng xoắn

c)

hình bầu dục

d)

hệ mét

14.

Từ nào chỉ kích thước bao quát lớn, rộng mênh mông?

a)

oval

b)

square

c)

breadth

d)

vast

15.

“voluntary” có nghĩa là gì trong môi trường học thuật?

a)

tự nguyện

b)

bắt buộc

c)

tạm thời

d)

vĩnh cửu

16.

Chọn nghĩa chính xác của “vulnerable”.

a)

tương tự

b)

hiện thực, thực tế

c)

có tính bắt buộc

d)

có thể bị làm hại

17.

“Western” chỉ hướng hay khu vực nào?

a)

phía Nam, phương Nam

b)

phía Đông, phương Đông

c)

phía Bắc, phương Bắc

d)

phía Tây, phương Tây

18.

Từ nào mô tả hình dạng “hình cầu”?

a)

polygon

b)

square

c)

rectangle

d)

sphere

19.

Chọn thuật ngữ chỉ “hình trụ”.

a)

oval

b)

spiral

c)

circle

d)

cylinder

20.

“cylindrical” khác “cylinder” ở điểm nào?

a)

Một danh từ chỉ hình bầu dục

b)

Một tính từ mô tả có hình trụ

c)

Một trạng từ chỉ rất tròn

d)

Một động từ chỉ xoắn lại

21.

Từ nào nghĩa là “độ sâu, độ dày”?

a)

depth

b)

length

c)

size

d)

mass

22.

Chọn phiên âm và nghĩa đúng cho “breadth”.

a)

/brɛd/ – chiều dài

b)

/breθ/ – bề rộng

c)

/bredθ/ – bề ngang

d)

/brɑːdθ/ – kích thước

23.

“dimension” trong khoa học thường dùng để nói đến điều gì?

a)

khối lượng

b)

hệ mét

c)

tần số

d)

chiều

24.

Từ nào là tính từ mô tả “tròn”?

a)

circular

b)

circle

c)

rectangular

d)

spiral

25.

Chọn thuật ngữ phù hợp với “độ cao so với mặt biển”.

a)

length

b)

frequency

c)

mass

d)

altitude

26.

“polygon” là gì?

a)

hình bầu dục

b)

hình vuông

c)

hình chữ nhật

d)

hình đa giác

27.

Thuật ngữ nào mô tả có góc vuông và dạng chữ nhật?

a)

rectangular

b)

spiral

c)

cylindrical

d)

spherical

28.

Trong đo lường, “metric system” nghĩa là gì?

a)

hệ mét

b)

khối lượng

c)

kích thước

d)

tần số

29.

“imperial system” trái nghĩa khái niệm nào sau đây?

a)

metric system

b)

mass

c)

length

d)

size

30.

Chọn từ chỉ “hình xoắn”.

a)

oval

b)

sphere

c)

square

d)

spiral

31.

“size” khác “mass” ở điểm nào?

a)

Hình vuông vs hình tròn

b)

Kích thước vs khối lượng

c)

Tần số vs độ sâu

d)

Hệ mét vs hệ Anh

32.

Chọn từ mô tả “hình bầu dục”.

a)

oval

b)

square

c)

rectangle

d)

circle

33.

Từ nào diễn đạt “hình vuông”?

a)

polygon

b)

rectangle

c)

sphere

d)

square

34.

Từ tiếng Anh nào chỉ hoạt động quảng bá sản phẩm đến công chúng?

a)

outsourcing

b)

budgeting

c)

warehousing

d)

advertising

35.

Thuật ngữ dùng cho nghiên cứu hành vi khách hàng để ra quyết định kinh doanh là gì?

a)

quality assurance

b)

inventory control

c)

market research

d)

salary benchmarking

36.

Cụm từ nào nghĩa là uy tín và hình ảnh của thương hiệu trong tâm trí khách hàng?

a)

tax allowance

b)

labor union

c)

price ceiling

d)

brand perception

37.

Từ nào mô tả việc phân chia người mua theo đặc điểm chung để tiếp cận hiệu quả?

a)

risk hedging

b)

asset liquidation

c)

data encryption

d)

market segmentation

38.

Trong truyền thông, thông điệp cốt lõi một chiến dịch thường gọi là gì?

a)

audit trail

b)

cost sheet

c)

work permit

d)

key message

39.

Hoạt động tạo nội dung hấp dẫn để thu hút và giữ chân khách hàng là gì?

a)

capital injection

b)

process mapping

c)

debt restructuring

d)

content marketing

40.

Kênh giao tiếp trực tiếp qua email nhằm nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng được gọi là gì?

a)

trade embargo

b)

email marketing

c)

fleet management

d)

expense reporting

41.

Cụm từ nào nghĩa là xác định điểm khác biệt khiến sản phẩm nổi bật?

a)

unique selling proposition

b)

fixed asset register

c)

supply chain bottleneck

d)

holiday entitlement

42.

Chiến thuật dùng người có ảnh hưởng để quảng bá được gọi là gì?

a)

cost leadership

b)

influencer marketing

c)

facility leasing

d)

currency hedging

43.

Từ nào nói về quá trình tối ưu xuất hiện trên công cụ tìm kiếm?

a)

public sector reform

b)

share buyback program

c)

quality circle initiative

d)

search engine optimization

44.

Cụm từ mô tả trải nghiệm tổng thể của người dùng khi tương tác với sản phẩm là gì?

a)

legal compliance

b)

user experience

c)

carbon footprint

d)

board governance

45.

Từ nào chỉ ngân sách dự kiến cho một chiến dịch truyền thông?

a)

warehouse lease

b)

statutory audit

c)

campaign budget

d)

retirement scheme

46.

Cụm từ nào nói về tỉ lệ người xem quảng cáo thực hiện hành động mong muốn?

a)

conversion rate

b)

union dues

c)

interest accrual

d)

cash float

47.

Châu lục nào nằm hoàn toàn ở Nam bán cầu và nổi tiếng với sa mạc ở trung tâm?

a)

Asia

b)

Europe

c)

Australia

d)

North America

48.

Tên tiếng Anh của châu lục có Sahara và sông Nile là gì?

a)

South America

b)

Oceania

c)

Africa

d)

Antarctica

49.

Châu lục nào bao gồm các quốc gia như Nhật Bản, Ấn Độ và Việt Nam?

a)

Asia

b)

Oceania

c)

North America

d)

Europe

50.

Tên tiếng Anh của châu lục có Liên minh châu Âu và dãy Alps là gì?

a)

Antarctica

b)

Europe

c)

Africa

d)

South America

51.

Đại dương nào lớn nhất trên Trái Đất và nằm giữa châu Á và châu Mỹ?

a)

Southern Ocean

b)

Indian Ocean

c)

Atlantic Ocean

d)

Pacific Ocean

52.

Đại dương nào ngăn cách châu Âu với châu Mỹ?

a)

Atlantic Ocean

b)

Arctic Ocean

c)

Pacific Ocean

d)

Indian Ocean

53.

Đại dương bao quanh Nam Cực thường được gọi là gì?

a)

Atlantic Ocean

b)

Arctic Ocean

c)

Pacific Ocean

d)

Southern Ocean

54.

Đại dương nằm giữa Đông Phi và Nam Á có tên là gì?

a)

Arctic Ocean

b)

Atlantic Ocean

c)

Southern Ocean

d)

Indian Ocean

55.

Tên tiếng Anh của châu lục trải dài từ Canada đến Mexico là gì?

a)

North America

b)

Europe

c)

South America

d)

Africa

56.

Tên tiếng Anh của châu lục trải dài từ Colombia tới Argentina là gì?

a)

Africa

b)

Europe

c)

North America

d)

South America

57.

Chọn cụm từ tiếng Anh nghĩa là “tài khoản thanh toán dùng cho chi tiêu hằng ngày”.

a)

fixed deposit kỳ hạn với lãi cố định

b)

savings account dùng để tiết kiệm lãi suất

c)

current account dùng cho chi tiêu thường xuyên

d)

merchant account xử lý thanh toán thẻ

58.

Từ nào chỉ “lãi suất do ngân hàng đặt ra cho khoản vay hoặc gửi”?

a)

tax rate do chính phủ thu

b)

interest rate do ngân hàng ấn định

c)

inflation rate tăng mức giá chung

d)

exchange rate giữa hai loại tiền

59.

“Overdraft” thường gắn với tình huống nào?

a)

rút quá số dư tài khoản ngân hàng

b)

trả hết nợ trước hạn hợp đồng

c)

chuyển tiền quốc tế giữa ngân hàng

d)

mở tài khoản tiết kiệm mới

60.

Cụm nào mô tả “khoản tiền trả định kỳ cho trái phiếu hoặc vay vốn”?

a)

capital gain khi bán tài sản tăng

b)

interest payment theo kỳ hạn định kỳ

c)

dividend payout cho cổ đông công ty

d)

service fee thu theo giao dịch

61.

“Collateral” là gì trong ngữ cảnh tín dụng?

a)

nhà cung cấp dịch vụ tài chính

b)

thu nhập từ cổ tức cổ phiếu

c)

phí giao dịch thanh toán thẻ

d)

tài sản bảo đảm cho khoản vay

62.

Chọn đáp án mô tả đúng “liquidity” của tài sản.

a)

khả năng sinh ra cổ tức đều

b)

khả năng chống rủi ro thị trường

c)

khả năng giữ giá trị dài hạn

d)

khả năng chuyển thành tiền nhanh

63.

Cụm từ nào chỉ “chi tiêu vượt quá ngân sách đã đặt ra”?

a)

over budget vượt mức kế hoạch

b)

under budget thấp hơn dự tính

c)

zero-based budget bắt đầu từ 0

d)

balanced budget cân đối thu chi

64.

“Diversification” trong đầu tư nhằm mục tiêu nào?

a)

tập trung vào một cổ phiếu duy nhất

b)

tối đa hóa nợ vay ngắn hạn

c)

tăng phí giao dịch trên mỗi lệnh

d)

giảm rủi ro bằng phân tán tài sản

65.

Thuật ngữ nào mô tả “sự tăng chung của mức giá theo thời gian”?

a)

stagflation tăng giá kèm thất nghiệp

b)

deflation giảm giá và cầu yếu

c)

disinflation giảm tốc độ lạm phát

d)

inflation tăng giá toàn nền kinh tế

66.

“GDP” đo lường điều gì?

a)

tỷ lệ thất nghiệp lực lượng lao động

b)

tổng thu ngân sách và chi tiêu

c)

mức giá tiêu dùng trung bình đô thị

d)

giá trị hàng hóa dịch vụ quốc nội

67.

Khi ngân hàng “credit” vào tài khoản bạn, điều gì xảy ra?

a)

lãi suất bị giảm đột ngột

b)

tài khoản bị đóng tạm thời

c)

số dư bị trừ khỏi tài khoản

d)

số dư được cộng thêm vào tài khoản

68.

“Wire transfer” thường dùng để làm gì?

a)

nộp thuế thu nhập cá nhân

b)

rút tiền mặt tại ATM tự động

c)

chuyển tiền điện tử liên ngân hàng

d)

mua ngoại tệ tại quầy đổi tiền

69.

Cụm nào diễn tả “khoản phí người bán trả cho xử lý thẻ”?

a)

management fee cho quỹ đầu tư

b)

listing fee cho niêm yết cổ phiếu

c)

merchant fee cho giao dịch thẻ

d)

broker fee cho đặt lệnh chứng

70.

“Credit score” dùng để đánh giá điều gì?

a)

tốc độ tăng trưởng GDP quốc gia

b)

khả năng sinh lời của cổ phiếu

c)

mức độ uy tín vay trả của cá nhân

d)

mức lãi suất liên ngân hàng

71.

Khi công ty phát hành “dividend”, người nào nhận?

a)

trái chủ nắm giữ trái phiếu dài hạn

b)

cổ đông sở hữu cổ phiếu công ty

c)

khách hàng ký gửi tiền ngân hàng

d)

nhà nước thu thuế doanh nghiệp

72.

“Bear market” mô tả tình trạng nào của thị trường chứng khoán?

a)

giá đi ngang ổn định

b)

giá biến động cực ngắn

c)

giá tăng mạnh liên tục

d)

giá giảm kéo dài và bi quan

73.

“Capital gain tax” áp dụng lên khoản nào?

a)

lợi nhuận khi bán tài sản tăng giá

b)

doanh thu bán hàng thông thường

c)

tiền lương nhân viên doanh nghiệp

d)

lãi suất nhận từ tiền gửi

74.

Chọn cụm đúng để mô tả “tỷ lệ thất nghiệp”.

a)

unemployment rate lực lượng lao động

b)

employment level số người có việc

c)

participation rate người tham gia thị trường

d)

productivity growth hiệu quả lao động

75.

“Balance sheet” cho biết điều gì về doanh nghiệp?

a)

doanh thu và chi phí theo kỳ

b)

thay đổi vốn cổ đông chi tiết

c)

dòng tiền vào ra trong kỳ

d)

tài sản, nợ phải trả và vốn chủ

76.

Trong thanh toán thẻ, “PIN” là gì?

a)

mã khuyến mại dành cho khách hàng

b)

mã định danh ngân hàng trung ương

c)

mã số cá nhân xác nhận giao dịch

d)

mã cổ phiếu trên sàn giao dịch

77.

Từ nào diễn tả hiện tượng địa chất tạo thành dãy núi do mảng kiến tạo nâng lên?

a)

sự lắng đọng phù sa

b)

sự xói mòn bờ biển

c)

sự nâng kiến tạo tạo núi

d)

sự sụt lún địa tầng

78.

Trong sinh học, đơn vị phân loại ngay dưới cấp chi (genus) là gì?

a)

họ (family)

b)

loài (species)

c)

bộ (order)

d)

giới (kingdom)

79.

Hiện tượng nào sau đây thường gây sóng thần mạnh nhất?

a)

sạt lở đất ven sông

b)

động đất dưới đáy biển

c)

núi lửa phun trào nông

d)

bão nhiệt đới xa bờ

80.

Đặc điểm phân biệt sa mạc với thảo nguyên là gì?

a)

độ cao địa hình lớn

b)

nhiệt độ luôn cao

c)

thảm cỏ dày đặc

d)

lượng mưa rất thấp

81.

Sự kiện nào là ví dụ về thảm họa sinh học quy mô tự nhiên?

a)

sự tuyệt chủng hàng loạt

b)

thuần hóa cây trồng

c)

khai thác gỗ bền vững

d)

di cư mùa của chim

82.

Khái niệm đa dạng sinh học gồm những thành phần nào?

a)

đa dạng núi, sông, biển

b)

đa dạng khí hậu, đất, nước

c)

đa dạng tuổi, giới, nghề

d)

đa dạng gen, loài, hệ sinh thái

83.

Mối quan hệ giữa “flora” và “fauna” là gì?

a)

cùng chỉ động vật

b)

thực vật và động vật

c)

vi khuẩn và nấm

d)

cùng chỉ thực vật

84.

Quần xã sinh vật nào thường gặp trên vùng đất ngập nước ven biển?

a)

đồng cỏ ôn đới khô

b)

sa mạc cát nóng khô

c)

rừng ngập mặn mặn lợ

d)

rừng lá kim lạnh giá

85.

Từ nào mô tả dải núi lửa hoạt động quanh Thái Bình Dương?

a)

Vành đai Băng

b)

Vành đai Gió

c)

Vành đai Lửa

d)

Vành đai Ánh Dương

86.

Khái niệm “estuary” trong địa lý tự nhiên là gì?

a)

hồ miệng núi lửa

b)

đầm lầy núi cao

c)

cửa sông hòa nước biển

d)

hang đá vôi ngầm

87.

Khi định danh loài, cách viết tên khoa học chuẩn là gì?

a)

viết hoa cả chi và loài

b)

viết thường cả chi và loài

c)

chi viết hoa, loài viết thường

d)

loài viết hoa, chi viết thường

88.

Hiện tượng “mass wasting” trong địa mạo đề cập đến gì?

a)

dòng chảy băng hà

b)

sự tạo thành san hô

c)

vận chuyển đất đá xuống dốc

d)

sự nâng lục địa chậm

89.

Sự khác biệt chính giữa “weather” và “climate” là gì?

a)

không gian vs thời gian

b)

ngắn hạn vs dài hạn

c)

khí áp vs nhiệt độ

d)

gió vs mưa

90.

Loại núi lửa phun trào nhẹ, dung nham chảy lỏng tạo sườn thoải là gì?

a)

núi lửa dạng tầng

b)

núi lửa dạng khiên

c)

núi lửa bùn

d)

núi lửa nút cổ

91.

Hệ sinh thái rạn san hô phụ thuộc nhất vào yếu tố nào?

a)

gió mạnh thường xuyên

b)

nhiệt độ cao liên tục

c)

độ mặn thấp dài hạn

d)

nước ấm và trong

92.

Trong chuỗi thức ăn, sinh vật sản xuất là nhóm nào?

a)

động vật ăn thịt

b)

sinh vật phân hủy

c)

thực vật quang hợp

d)

động vật ăn cỏ

93.

Hiện tượng nào thường định hình địa mạo bờ biển đá vôi?

a)

nâng kiến tạo nhanh

b)

bồi tụ phù sa

c)

xói mòn sóng mài

d)

đắp cát nhân tạo

94.

Thuật ngữ “keystone species” chỉ loài có vai trò gì?

a)

tạo cảnh quan đẹp

b)

quyết định cấu trúc hệ

c)

điển hình dễ thấy

d)

hiếm gặp khó nghiên cứu

95.

Trong phân loại, tập hợp nhiều chi gần nhau tạo thành cấp nào?

a)

bộ (order)

b)

giới (kingdom)

c)

họ (family)

d)

lớp (class)

96.

Từ nào nghĩa là “độ ẩm không khí” trong ngữ cảnh thời tiết?

a)

forecast

b)

humidity

c)

climate

d)

temperature

97.

Cụm nào mô tả việc dự đoán điều kiện thời tiết trong tương lai?

a)

weather forecasting

b)

global warming

c)

wind direction

d)

seasonal change

98.

Tính từ nào phù hợp để mô tả khí hậu có nhiệt độ thấp và nhiều tuyết?

a)

polar climate

b)

temperate climate

c)

humid climate

d)

arid climate

99.

Quốc gia nào là một ví dụ về “nation” trong danh sách tên nước toàn cầu?

a)

Alps

b)

Pacific

c)

Sahara

d)

Japan

100.

Từ nào chỉ mức độ nóng lạnh đo bằng Celsius hoặc Fahrenheit?

a)

temperature

b)

humidity

c)

barometer

d)

monsoon

101.

Một bản tin dự báo thường đề cập đến yếu tố nào sau đây?

a)

lượng mưa dự kiến

b)

cấu trúc đá trầm tích

c)

độ mặn đại dương

d)

màu đất nông nghiệp

102.

Khí hậu “arid” thường gắn với đặc điểm nào?

a)

ít mưa, khô ráo

b)

ẩm ướt quanh năm

c)

lạnh băng giá

d)

ôn hòa, nhiều mây

103.

Từ nào mô tả khí hậu có bốn mùa rõ rệt, nhiệt độ vừa phải?

a)

polar climate

b)

arid climate

c)

tropical climate

d)

temperate climate

104.

“Humidity” cao thường tạo cảm giác thế nào?

a)

ấm áp, ít gió

b)

lạnh khô, nhẹ

c)

mát mẻ, khô ráo

d)

oi bức, ẩm dính

105.

Trong danh sách tên quốc gia toàn cầu, chọn từ là tên một quốc gia châu Âu.

a)

Siberia

b)

Amazon

c)

France

d)

Andes

106.

Một dự báo thời tiết nói “cold front approaching”. Điều gì có khả năng xảy ra?

a)

gió đổi hướng nam

b)

độ ẩm giảm mạnh

c)

bầu trời quang đãng lâu dài

d)

nhiệt độ giảm

107.

Cụm nào mô tả tình trạng không khí chứa nhiều hơi nước?

a)

high humidity

b)

weak sunlight

c)

low pressure

d)

clear visibility

108.

Chọn tính từ mô tả khí hậu gần xích đạo, nóng và mưa theo mùa.

a)

tropical

b)

polar

c)

arid

d)

temperate

109.

“Barometer” dùng để theo dõi yếu tố nào hỗ trợ dự báo thời tiết?

a)

áp suất khí quyển

b)

độ che phủ rừng

c)

độ mặn nước

d)

độ cao địa hình

110.

Tên quốc gia nào thuộc châu Á?

a)

Vietnam

b)

Baltic

c)

Sahara

d)

Andes

111.

Trong dự báo, cụm “chance of precipitation” đề cập đến điều gì?

a)

khả năng có nắng

b)

khả năng có mưa

c)

khả năng có gió mạnh

d)

khả năng có sương mù

112.

Khí hậu “humid subtropical” thường có đặc điểm nào?

a)

nhiệt độ quanh năm ổn định

b)

mưa rất ít

c)

mùa đông cực lạnh

d)

mùa hè nóng ẩm

113.

Tên quốc gia nào ở châu Phi?

a)

Nigeria

b)

Carpathians

c)

Mediterranean

d)

Himalayas

114.

Cụm nào mô tả ‘nhiệt độ cảm nhận’ do gió ảnh hưởng vào mùa đông?

a)

wind chill

b)

heat index

c)

cloud ceiling

d)

dew point

115.

Chỉ số nào mô tả mức độ oi nóng do nhiệt và độ ẩm vào mùa hè?

a)

snow depth

b)

UV level

c)

wind speed

d)

heat index

116.

Chọn quốc gia có khí hậu ôn đới điển hình.

a)

United Kingdom

b)

Sahara Desert

c)

Amazon Basin

d)

Arctic Circle

117.

Chọn từ tiếng Anh nghĩa là "hàng xóm".

a)

neighbor

b)

neighborhood

c)

suburb

d)

tenant

118.

Từ nào nghĩa là "vùng lân cận"?

a)

rooftop

b)

neighborhood

c)

row house

d)

storey

119.

"tủ lạnh" trong tiếng Anh là gì?

a)

oven

b)

sofa

c)

refrigerator

d)

stairs

120.

Từ nào chỉ "thuê" trong tiếng Anh?

a)

semi-detached house

b)

tenant

c)

town house

d)

rent

121.

Từ nào nghĩa là "người thuê nhà"?

a)

suburb

b)

landlord

c)

tenant

d)

neighbor

122.

Chọn thuật ngữ chỉ "nhà liền kề".

a)

glasshouse

b)

row house

c)

lighthouse

d)

thatched cottage

123.

"nhà tranh" trong tiếng Anh là gì?

a)

palace

b)

mansion

c)

hut

d)

thatched cottage

124.

Từ nào nghĩa là "ngoại thành"?

a)

town house

b)

storey

c)

suburb

d)

rooftop

125.

Chọn từ diễn tả "có hiệu quả".

a)

safe

b)

reasonable

c)

efficient

d)

satisfactory

126.

Từ nào đối nghĩa với "rẻ" trong nhóm đánh giá chất lượng?

a)

reasonable

b)

cheap

c)

poor quality

d)

expensive

127.

Thuật ngữ nào nghĩa là "rất được khuyến khích"?

a)

strongly recommended

b)

satisfied

c)

luxurious

d)

colored

128.

Từ nào nghĩa là "có sọc"?

a)

striped

b)

spotted

c)

colored

d)

safe

129.

Chọn từ tương ứng với "có đốm".

a)

safe

b)

colored

c)

striped

d)

spotted

130.

Từ nào nghĩa là "nguy hiểm"?

a)

safe

b)

reasonable

c)

satisfactory

d)

dangerous

131.

Chọn từ đúng cho "lâu đài".

a)

fort

b)

mansion

c)

palace

d)

castle

132.

"hải đăng" trong tiếng Anh là gì?

a)

hut

b)

lighthouse

c)

glasshouse

d)

log cabin

133.

Tòa nhà chọc trời được gọi là gì?

a)

skyscraper

b)

pyramid

c)

dome

d)

castle

134.

Từ nào là động từ nghĩa "xây dựng"?

a)

Design

b)

Architectural

c)

Architecture

d)

Construct

135.

Chọn thuật ngữ chỉ "kiến trúc sư".

a)

Construction

b)

Architecture

c)

Architect

d)

Design

136.

"công trình đã được xây dựng" phù hợp nhất với từ nào trong danh sách?

a)

Design

b)

Architectural

c)

Construct

d)

Construction

137.

Từ nào dùng cho "phần chân, đế của một đồ vật" trong tiếng Anh?

a)

Support

b)

Base

c)

Level

d)

Storey

138.

"Support" trong ngữ cảnh xây dựng có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Giữ chắc, chịu trọng lượng

b)

Trang trí bề mặt tường

c)

Đánh bóng đá hoa

d)

Tăng số tầng nhà

139.

Cụm "Foundations" (danh từ số nhiều) chỉ điều gì trong một công trình?

a)

Lớp phủ nhựa đường

b)

Vật liệu làm cửa

c)

Tầng cao nhất của tòa nhà

d)

Hầm móng của công trình

140.

Trong tiếng Anh Anh, "storey" nghĩa là gì?

a)

Cốt thép chịu lực

b)

Vòm của mái nhà

c)

Mặt bằng công trường

d)

Tầng của một tòa nhà

141.

"Floor" khác "storey" thế nào trong cách dùng thông thường?

a)

Floor là tường; storey là cầu thang

b)

Floor là trần nhà; storey là cửa sổ

c)

Cả hai đều là móng

d)

Floor là mặt sàn; storey là số tầng

142.

"Level" có thể dùng để chỉ nghĩa nào dưới đây trong kiến trúc?

a)

Cao độ hoặc tầng

b)

Mái dốc lớn

c)

Mảng tường cong

d)

Cửa ra vào chính

143.

Cụm từ nào đồng nghĩa gần nhất với "construction materials"?

a)

Housekeeping tools

b)

Building materials

c)

Urban policies

d)

Architect fonts

144.

"Gravel" được hiểu là vật liệu nào?

a)

Sỏi

b)

Thép tấm

c)

Gỗ ép

d)

Thủy tinh

145.

"Marble" dịch đúng là:

a)

Bê tông nhẹ

b)

Đá hoa, cẩm thạch

c)

Xi măng poóc lăng

d)

Nhựa đường lỏng

146.

Thuật ngữ "Concrete" là:

a)

Bê tông

b)

Đất sét

c)

Đá phiến

d)

Vữa vôi

147.

"Cement" là gì trong xây dựng?

a)

Xi măng

b)

Ván khuôn

c)

Mái ngói

d)

Ống thoát nước

148.

"Reinforced concrete" chỉ loại vật liệu nào?

a)

Bê tông cốt thép

b)

Thạch cao trộn sợi

c)

Nhôm chịu nhiệt

d)

Gỗ gia cường

149.

"Asphalt" thường dùng để làm:

a)

Vách ngăn thạch cao

b)

Khung cửa sổ kính

c)

Nhựa đường cho mặt đường

d)

Ốp tường gỗ veneer

150.

Chọn cặp thuật ngữ mô tả 2D và 3D đúng với ngữ cảnh hình học: (Không cần nhìn hình)

a)

Line và Cone

b)

Cube và Square

c)

Circle và Sphere

d)

Triangle và Cylinder