Font size
WorksheetsIELTS_PART2
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Chọn phiên âm chính xác của từ “logical”.
/ˈlɒgɪkəl/
/lɔːˈdʒɪkəl/
/ˈlɑːdʒɪkl/
/ˈlɒdʒɪkl/
Từ nào có nghĩa gần nhất với “có tính bắt buộc”?
temporary
voluntary
mandatory
various
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho “necessary”.
tương tự
cần thiết
yên bình
mênh mông
Từ nào trái nghĩa với “pessimistic”?
practical
vulnerable
salty
optimistic
“permanent” đối lập với lựa chọn nào sau đây?
temporary
spectacular
realistic
social
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất với “practical”.
mặn mà
yên bình
tạm thời
thiết thực
“realistic” được dịch là gì?
phía Tây, phương Tây
ngon mắt, hùng vĩ
hiện thực, thực tế
có thể bị làm hại
Từ nào mô tả vị giác hơn là thái độ?
optimistic
logical
social
salty
Chọn từ diễn đạt “tương tự”.
similar
various
vast
cylindrical
“spectacular” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
ngoạn mục, hùng vĩ
bề ngang
tự nguyện
có hình cầu
Từ nào dùng để mô tả “phù hợp” trong tuyển dụng?
Western
social
depth
suitable
Chọn nghĩa tiếng Việt của “tranquil”.
yên bình
khối lượng
độ cao so với mặt biển
chiều dài
“various” thường dịch là gì?
không giống nhau, nhiều loại
có dạng xoắn
hình bầu dục
hệ mét
Từ nào chỉ kích thước bao quát lớn, rộng mênh mông?
oval
square
breadth
vast
“voluntary” có nghĩa là gì trong môi trường học thuật?
tự nguyện
bắt buộc
tạm thời
vĩnh cửu
Chọn nghĩa chính xác của “vulnerable”.
tương tự
hiện thực, thực tế
có tính bắt buộc
có thể bị làm hại
“Western” chỉ hướng hay khu vực nào?
phía Nam, phương Nam
phía Đông, phương Đông
phía Bắc, phương Bắc
phía Tây, phương Tây
Từ nào mô tả hình dạng “hình cầu”?
polygon
square
rectangle
sphere
Chọn thuật ngữ chỉ “hình trụ”.
oval
spiral
circle
cylinder
“cylindrical” khác “cylinder” ở điểm nào?
Một danh từ chỉ hình bầu dục
Một tính từ mô tả có hình trụ
Một trạng từ chỉ rất tròn
Một động từ chỉ xoắn lại
Từ nào nghĩa là “độ sâu, độ dày”?
depth
length
size
mass
Chọn phiên âm và nghĩa đúng cho “breadth”.
/brɛd/ – chiều dài
/breθ/ – bề rộng
/bredθ/ – bề ngang
/brɑːdθ/ – kích thước
“dimension” trong khoa học thường dùng để nói đến điều gì?
khối lượng
hệ mét
tần số
chiều
Từ nào là tính từ mô tả “tròn”?
circular
circle
rectangular
spiral
Chọn thuật ngữ phù hợp với “độ cao so với mặt biển”.
length
frequency
mass
altitude
“polygon” là gì?
hình bầu dục
hình vuông
hình chữ nhật
hình đa giác
Thuật ngữ nào mô tả có góc vuông và dạng chữ nhật?
rectangular
spiral
cylindrical
spherical
Trong đo lường, “metric system” nghĩa là gì?
hệ mét
khối lượng
kích thước
tần số
“imperial system” trái nghĩa khái niệm nào sau đây?
metric system
mass
length
size
Chọn từ chỉ “hình xoắn”.
oval
sphere
square
spiral
“size” khác “mass” ở điểm nào?
Hình vuông vs hình tròn
Kích thước vs khối lượng
Tần số vs độ sâu
Hệ mét vs hệ Anh
Chọn từ mô tả “hình bầu dục”.
oval
square
rectangle
circle
Từ nào diễn đạt “hình vuông”?
polygon
rectangle
sphere
square
Từ tiếng Anh nào chỉ hoạt động quảng bá sản phẩm đến công chúng?
outsourcing
budgeting
warehousing
advertising
Thuật ngữ dùng cho nghiên cứu hành vi khách hàng để ra quyết định kinh doanh là gì?
quality assurance
inventory control
market research
salary benchmarking
Cụm từ nào nghĩa là uy tín và hình ảnh của thương hiệu trong tâm trí khách hàng?
tax allowance
labor union
price ceiling
brand perception
Từ nào mô tả việc phân chia người mua theo đặc điểm chung để tiếp cận hiệu quả?
risk hedging
asset liquidation
data encryption
market segmentation
Trong truyền thông, thông điệp cốt lõi một chiến dịch thường gọi là gì?
audit trail
cost sheet
work permit
key message
Hoạt động tạo nội dung hấp dẫn để thu hút và giữ chân khách hàng là gì?
capital injection
process mapping
debt restructuring
content marketing
Kênh giao tiếp trực tiếp qua email nhằm nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng được gọi là gì?
trade embargo
email marketing
fleet management
expense reporting
Cụm từ nào nghĩa là xác định điểm khác biệt khiến sản phẩm nổi bật?
unique selling proposition
fixed asset register
supply chain bottleneck
holiday entitlement
Chiến thuật dùng người có ảnh hưởng để quảng bá được gọi là gì?
cost leadership
influencer marketing
facility leasing
currency hedging
Từ nào nói về quá trình tối ưu xuất hiện trên công cụ tìm kiếm?
public sector reform
share buyback program
quality circle initiative
search engine optimization
Cụm từ mô tả trải nghiệm tổng thể của người dùng khi tương tác với sản phẩm là gì?
legal compliance
user experience
carbon footprint
board governance
Từ nào chỉ ngân sách dự kiến cho một chiến dịch truyền thông?
warehouse lease
statutory audit
campaign budget
retirement scheme
Cụm từ nào nói về tỉ lệ người xem quảng cáo thực hiện hành động mong muốn?
conversion rate
union dues
interest accrual
cash float
Châu lục nào nằm hoàn toàn ở Nam bán cầu và nổi tiếng với sa mạc ở trung tâm?
Asia
Europe
Australia
North America
Tên tiếng Anh của châu lục có Sahara và sông Nile là gì?
South America
Oceania
Africa
Antarctica
Châu lục nào bao gồm các quốc gia như Nhật Bản, Ấn Độ và Việt Nam?
Asia
Oceania
North America
Europe
Tên tiếng Anh của châu lục có Liên minh châu Âu và dãy Alps là gì?
Antarctica
Europe
Africa
South America
Đại dương nào lớn nhất trên Trái Đất và nằm giữa châu Á và châu Mỹ?
Southern Ocean
Indian Ocean
Atlantic Ocean
Pacific Ocean
Đại dương nào ngăn cách châu Âu với châu Mỹ?
Atlantic Ocean
Arctic Ocean
Pacific Ocean
Indian Ocean
Đại dương bao quanh Nam Cực thường được gọi là gì?
Atlantic Ocean
Arctic Ocean
Pacific Ocean
Southern Ocean
Đại dương nằm giữa Đông Phi và Nam Á có tên là gì?
Arctic Ocean
Atlantic Ocean
Southern Ocean
Indian Ocean
Tên tiếng Anh của châu lục trải dài từ Canada đến Mexico là gì?
North America
Europe
South America
Africa
Tên tiếng Anh của châu lục trải dài từ Colombia tới Argentina là gì?
Africa
Europe
North America
South America
Chọn cụm từ tiếng Anh nghĩa là “tài khoản thanh toán dùng cho chi tiêu hằng ngày”.
fixed deposit kỳ hạn với lãi cố định
savings account dùng để tiết kiệm lãi suất
current account dùng cho chi tiêu thường xuyên
merchant account xử lý thanh toán thẻ
Từ nào chỉ “lãi suất do ngân hàng đặt ra cho khoản vay hoặc gửi”?
tax rate do chính phủ thu
interest rate do ngân hàng ấn định
inflation rate tăng mức giá chung
exchange rate giữa hai loại tiền
“Overdraft” thường gắn với tình huống nào?
rút quá số dư tài khoản ngân hàng
trả hết nợ trước hạn hợp đồng
chuyển tiền quốc tế giữa ngân hàng
mở tài khoản tiết kiệm mới
Cụm nào mô tả “khoản tiền trả định kỳ cho trái phiếu hoặc vay vốn”?
capital gain khi bán tài sản tăng
interest payment theo kỳ hạn định kỳ
dividend payout cho cổ đông công ty
service fee thu theo giao dịch
“Collateral” là gì trong ngữ cảnh tín dụng?
nhà cung cấp dịch vụ tài chính
thu nhập từ cổ tức cổ phiếu
phí giao dịch thanh toán thẻ
tài sản bảo đảm cho khoản vay
Chọn đáp án mô tả đúng “liquidity” của tài sản.
khả năng sinh ra cổ tức đều
khả năng chống rủi ro thị trường
khả năng giữ giá trị dài hạn
khả năng chuyển thành tiền nhanh
Cụm từ nào chỉ “chi tiêu vượt quá ngân sách đã đặt ra”?
over budget vượt mức kế hoạch
under budget thấp hơn dự tính
zero-based budget bắt đầu từ 0
balanced budget cân đối thu chi
“Diversification” trong đầu tư nhằm mục tiêu nào?
tập trung vào một cổ phiếu duy nhất
tối đa hóa nợ vay ngắn hạn
tăng phí giao dịch trên mỗi lệnh
giảm rủi ro bằng phân tán tài sản
Thuật ngữ nào mô tả “sự tăng chung của mức giá theo thời gian”?
stagflation tăng giá kèm thất nghiệp
deflation giảm giá và cầu yếu
disinflation giảm tốc độ lạm phát
inflation tăng giá toàn nền kinh tế
“GDP” đo lường điều gì?
tỷ lệ thất nghiệp lực lượng lao động
tổng thu ngân sách và chi tiêu
mức giá tiêu dùng trung bình đô thị
giá trị hàng hóa dịch vụ quốc nội
Khi ngân hàng “credit” vào tài khoản bạn, điều gì xảy ra?
lãi suất bị giảm đột ngột
tài khoản bị đóng tạm thời
số dư bị trừ khỏi tài khoản
số dư được cộng thêm vào tài khoản
“Wire transfer” thường dùng để làm gì?
nộp thuế thu nhập cá nhân
rút tiền mặt tại ATM tự động
chuyển tiền điện tử liên ngân hàng
mua ngoại tệ tại quầy đổi tiền
Cụm nào diễn tả “khoản phí người bán trả cho xử lý thẻ”?
management fee cho quỹ đầu tư
listing fee cho niêm yết cổ phiếu
merchant fee cho giao dịch thẻ
broker fee cho đặt lệnh chứng
“Credit score” dùng để đánh giá điều gì?
tốc độ tăng trưởng GDP quốc gia
khả năng sinh lời của cổ phiếu
mức độ uy tín vay trả của cá nhân
mức lãi suất liên ngân hàng
Khi công ty phát hành “dividend”, người nào nhận?
trái chủ nắm giữ trái phiếu dài hạn
cổ đông sở hữu cổ phiếu công ty
khách hàng ký gửi tiền ngân hàng
nhà nước thu thuế doanh nghiệp
“Bear market” mô tả tình trạng nào của thị trường chứng khoán?
giá đi ngang ổn định
giá biến động cực ngắn
giá tăng mạnh liên tục
giá giảm kéo dài và bi quan
“Capital gain tax” áp dụng lên khoản nào?
lợi nhuận khi bán tài sản tăng giá
doanh thu bán hàng thông thường
tiền lương nhân viên doanh nghiệp
lãi suất nhận từ tiền gửi
Chọn cụm đúng để mô tả “tỷ lệ thất nghiệp”.
unemployment rate lực lượng lao động
employment level số người có việc
participation rate người tham gia thị trường
productivity growth hiệu quả lao động
“Balance sheet” cho biết điều gì về doanh nghiệp?
doanh thu và chi phí theo kỳ
thay đổi vốn cổ đông chi tiết
dòng tiền vào ra trong kỳ
tài sản, nợ phải trả và vốn chủ
Trong thanh toán thẻ, “PIN” là gì?
mã khuyến mại dành cho khách hàng
mã định danh ngân hàng trung ương
mã số cá nhân xác nhận giao dịch
mã cổ phiếu trên sàn giao dịch
Từ nào diễn tả hiện tượng địa chất tạo thành dãy núi do mảng kiến tạo nâng lên?
sự lắng đọng phù sa
sự xói mòn bờ biển
sự nâng kiến tạo tạo núi
sự sụt lún địa tầng
Trong sinh học, đơn vị phân loại ngay dưới cấp chi (genus) là gì?
họ (family)
loài (species)
bộ (order)
giới (kingdom)
Hiện tượng nào sau đây thường gây sóng thần mạnh nhất?
sạt lở đất ven sông
động đất dưới đáy biển
núi lửa phun trào nông
bão nhiệt đới xa bờ
Đặc điểm phân biệt sa mạc với thảo nguyên là gì?
độ cao địa hình lớn
nhiệt độ luôn cao
thảm cỏ dày đặc
lượng mưa rất thấp
Sự kiện nào là ví dụ về thảm họa sinh học quy mô tự nhiên?
sự tuyệt chủng hàng loạt
thuần hóa cây trồng
khai thác gỗ bền vững
di cư mùa của chim
Khái niệm đa dạng sinh học gồm những thành phần nào?
đa dạng núi, sông, biển
đa dạng khí hậu, đất, nước
đa dạng tuổi, giới, nghề
đa dạng gen, loài, hệ sinh thái
Mối quan hệ giữa “flora” và “fauna” là gì?
cùng chỉ động vật
thực vật và động vật
vi khuẩn và nấm
cùng chỉ thực vật
Quần xã sinh vật nào thường gặp trên vùng đất ngập nước ven biển?
đồng cỏ ôn đới khô
sa mạc cát nóng khô
rừng ngập mặn mặn lợ
rừng lá kim lạnh giá
Từ nào mô tả dải núi lửa hoạt động quanh Thái Bình Dương?
Vành đai Băng
Vành đai Gió
Vành đai Lửa
Vành đai Ánh Dương
Khái niệm “estuary” trong địa lý tự nhiên là gì?
hồ miệng núi lửa
đầm lầy núi cao
cửa sông hòa nước biển
hang đá vôi ngầm
Khi định danh loài, cách viết tên khoa học chuẩn là gì?
viết hoa cả chi và loài
viết thường cả chi và loài
chi viết hoa, loài viết thường
loài viết hoa, chi viết thường
Hiện tượng “mass wasting” trong địa mạo đề cập đến gì?
dòng chảy băng hà
sự tạo thành san hô
vận chuyển đất đá xuống dốc
sự nâng lục địa chậm
Sự khác biệt chính giữa “weather” và “climate” là gì?
không gian vs thời gian
ngắn hạn vs dài hạn
khí áp vs nhiệt độ
gió vs mưa
Loại núi lửa phun trào nhẹ, dung nham chảy lỏng tạo sườn thoải là gì?
núi lửa dạng tầng
núi lửa dạng khiên
núi lửa bùn
núi lửa nút cổ
Hệ sinh thái rạn san hô phụ thuộc nhất vào yếu tố nào?
gió mạnh thường xuyên
nhiệt độ cao liên tục
độ mặn thấp dài hạn
nước ấm và trong
Trong chuỗi thức ăn, sinh vật sản xuất là nhóm nào?
động vật ăn thịt
sinh vật phân hủy
thực vật quang hợp
động vật ăn cỏ
Hiện tượng nào thường định hình địa mạo bờ biển đá vôi?
nâng kiến tạo nhanh
bồi tụ phù sa
xói mòn sóng mài
đắp cát nhân tạo
Thuật ngữ “keystone species” chỉ loài có vai trò gì?
tạo cảnh quan đẹp
quyết định cấu trúc hệ
điển hình dễ thấy
hiếm gặp khó nghiên cứu
Trong phân loại, tập hợp nhiều chi gần nhau tạo thành cấp nào?
bộ (order)
giới (kingdom)
họ (family)
lớp (class)
Từ nào nghĩa là “độ ẩm không khí” trong ngữ cảnh thời tiết?
forecast
humidity
climate
temperature
Cụm nào mô tả việc dự đoán điều kiện thời tiết trong tương lai?
weather forecasting
global warming
wind direction
seasonal change
Tính từ nào phù hợp để mô tả khí hậu có nhiệt độ thấp và nhiều tuyết?
polar climate
temperate climate
humid climate
arid climate
Quốc gia nào là một ví dụ về “nation” trong danh sách tên nước toàn cầu?
Alps
Pacific
Sahara
Japan
Từ nào chỉ mức độ nóng lạnh đo bằng Celsius hoặc Fahrenheit?
temperature
humidity
barometer
monsoon
Một bản tin dự báo thường đề cập đến yếu tố nào sau đây?
lượng mưa dự kiến
cấu trúc đá trầm tích
độ mặn đại dương
màu đất nông nghiệp
Khí hậu “arid” thường gắn với đặc điểm nào?
ít mưa, khô ráo
ẩm ướt quanh năm
lạnh băng giá
ôn hòa, nhiều mây
Từ nào mô tả khí hậu có bốn mùa rõ rệt, nhiệt độ vừa phải?
polar climate
arid climate
tropical climate
temperate climate
“Humidity” cao thường tạo cảm giác thế nào?
ấm áp, ít gió
lạnh khô, nhẹ
mát mẻ, khô ráo
oi bức, ẩm dính
Trong danh sách tên quốc gia toàn cầu, chọn từ là tên một quốc gia châu Âu.
Siberia
Amazon
France
Andes
Một dự báo thời tiết nói “cold front approaching”. Điều gì có khả năng xảy ra?
gió đổi hướng nam
độ ẩm giảm mạnh
bầu trời quang đãng lâu dài
nhiệt độ giảm
Cụm nào mô tả tình trạng không khí chứa nhiều hơi nước?
high humidity
weak sunlight
low pressure
clear visibility
Chọn tính từ mô tả khí hậu gần xích đạo, nóng và mưa theo mùa.
tropical
polar
arid
temperate
“Barometer” dùng để theo dõi yếu tố nào hỗ trợ dự báo thời tiết?
áp suất khí quyển
độ che phủ rừng
độ mặn nước
độ cao địa hình
Tên quốc gia nào thuộc châu Á?
Vietnam
Baltic
Sahara
Andes
Trong dự báo, cụm “chance of precipitation” đề cập đến điều gì?
khả năng có nắng
khả năng có mưa
khả năng có gió mạnh
khả năng có sương mù
Khí hậu “humid subtropical” thường có đặc điểm nào?
nhiệt độ quanh năm ổn định
mưa rất ít
mùa đông cực lạnh
mùa hè nóng ẩm
Tên quốc gia nào ở châu Phi?
Nigeria
Carpathians
Mediterranean
Himalayas
Cụm nào mô tả ‘nhiệt độ cảm nhận’ do gió ảnh hưởng vào mùa đông?
wind chill
heat index
cloud ceiling
dew point
Chỉ số nào mô tả mức độ oi nóng do nhiệt và độ ẩm vào mùa hè?
snow depth
UV level
wind speed
heat index
Chọn quốc gia có khí hậu ôn đới điển hình.
United Kingdom
Sahara Desert
Amazon Basin
Arctic Circle
Chọn từ tiếng Anh nghĩa là "hàng xóm".
neighbor
neighborhood
suburb
tenant
Từ nào nghĩa là "vùng lân cận"?
rooftop
neighborhood
row house
storey
"tủ lạnh" trong tiếng Anh là gì?
oven
sofa
refrigerator
stairs
Từ nào chỉ "thuê" trong tiếng Anh?
semi-detached house
tenant
town house
rent
Từ nào nghĩa là "người thuê nhà"?
suburb
landlord
tenant
neighbor
Chọn thuật ngữ chỉ "nhà liền kề".
glasshouse
row house
lighthouse
thatched cottage
"nhà tranh" trong tiếng Anh là gì?
palace
mansion
hut
thatched cottage
Từ nào nghĩa là "ngoại thành"?
town house
storey
suburb
rooftop
Chọn từ diễn tả "có hiệu quả".
safe
reasonable
efficient
satisfactory
Từ nào đối nghĩa với "rẻ" trong nhóm đánh giá chất lượng?
reasonable
cheap
poor quality
expensive
Thuật ngữ nào nghĩa là "rất được khuyến khích"?
strongly recommended
satisfied
luxurious
colored
Từ nào nghĩa là "có sọc"?
striped
spotted
colored
safe
Chọn từ tương ứng với "có đốm".
safe
colored
striped
spotted
Từ nào nghĩa là "nguy hiểm"?
safe
reasonable
satisfactory
dangerous
Chọn từ đúng cho "lâu đài".
fort
mansion
palace
castle
"hải đăng" trong tiếng Anh là gì?
hut
lighthouse
glasshouse
log cabin
Tòa nhà chọc trời được gọi là gì?
skyscraper
pyramid
dome
castle
Từ nào là động từ nghĩa "xây dựng"?
Design
Architectural
Architecture
Construct
Chọn thuật ngữ chỉ "kiến trúc sư".
Construction
Architecture
Architect
Design
"công trình đã được xây dựng" phù hợp nhất với từ nào trong danh sách?
Design
Architectural
Construct
Construction
Từ nào dùng cho "phần chân, đế của một đồ vật" trong tiếng Anh?
Support
Base
Level
Storey
"Support" trong ngữ cảnh xây dựng có nghĩa gần nhất là gì?
Giữ chắc, chịu trọng lượng
Trang trí bề mặt tường
Đánh bóng đá hoa
Tăng số tầng nhà
Cụm "Foundations" (danh từ số nhiều) chỉ điều gì trong một công trình?
Lớp phủ nhựa đường
Vật liệu làm cửa
Tầng cao nhất của tòa nhà
Hầm móng của công trình
Trong tiếng Anh Anh, "storey" nghĩa là gì?
Cốt thép chịu lực
Vòm của mái nhà
Mặt bằng công trường
Tầng của một tòa nhà
"Floor" khác "storey" thế nào trong cách dùng thông thường?
Floor là tường; storey là cầu thang
Floor là trần nhà; storey là cửa sổ
Cả hai đều là móng
Floor là mặt sàn; storey là số tầng
"Level" có thể dùng để chỉ nghĩa nào dưới đây trong kiến trúc?
Cao độ hoặc tầng
Mái dốc lớn
Mảng tường cong
Cửa ra vào chính
Cụm từ nào đồng nghĩa gần nhất với "construction materials"?
Housekeeping tools
Building materials
Urban policies
Architect fonts
"Gravel" được hiểu là vật liệu nào?
Sỏi
Thép tấm
Gỗ ép
Thủy tinh
"Marble" dịch đúng là:
Bê tông nhẹ
Đá hoa, cẩm thạch
Xi măng poóc lăng
Nhựa đường lỏng
Thuật ngữ "Concrete" là:
Bê tông
Đất sét
Đá phiến
Vữa vôi
"Cement" là gì trong xây dựng?
Xi măng
Ván khuôn
Mái ngói
Ống thoát nước
"Reinforced concrete" chỉ loại vật liệu nào?
Bê tông cốt thép
Thạch cao trộn sợi
Nhôm chịu nhiệt
Gỗ gia cường
"Asphalt" thường dùng để làm:
Vách ngăn thạch cao
Khung cửa sổ kính
Nhựa đường cho mặt đường
Ốp tường gỗ veneer
Chọn cặp thuật ngữ mô tả 2D và 3D đúng với ngữ cảnh hình học: (Không cần nhìn hình)
Line và Cone
Cube và Square
Circle và Sphere
Triangle và Cylinder
