wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giao tiếp và Hợp tác trong Môi trường Số

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số là chủ đề của bộ môn nào?

a)

Tin học Quản lý – Khoa TKTH

b)

Kinh tế học – Khoa Quản lý

c)

Quản trị kinh doanh – Khoa Marketing

d)

Công nghệ thông tin – Khoa CNTT

2.

Trường Đại học Kinh tế có khoa nào liên quan đến chủ đề giao tiếp và hợp tác trong môi trường số?

a)

Khoa Thống kê - Tin học

b)

Khoa Luật

c)

Khoa Ngoại ngữ

d)

Khoa Tài chính

3.

Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số có vai trò gì đối với sinh viên ngành Tin học Quản lý?

a)

Giúp sinh viên thích nghi với công nghệ mới và làm việc hiệu quả trong môi trường số

b)

Chỉ dành cho ngành nghệ thuật

c)

Không có ảnh hưởng gì đến học tập

d)

Chỉ để giải trí trên mạng xã hội

4.

Đâu là một trong những nội dung chính của giao tiếp và hợp tác trong môi trường số?

a)

Các nền tảng giao tiếp số

b)

Quản lý tài chính cá nhân

c)

Phát triển phần mềm di động

d)

Thiết kế đồ họa

5.

Cộng tác trên môi trường số có ý nghĩa gì đối với công việc hiện đại?

a)

Giúp tăng hiệu quả làm việc nhóm và chia sẻ thông tin nhanh chóng

b)

Giảm khả năng giao tiếp giữa các thành viên

c)

Làm giảm sự sáng tạo trong công việc

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả công việc

6.

Chia sẻ thông tin trên môi trường số có thể gặp phải những thách thức nào?

a)

Bảo mật thông tin và quyền riêng tư

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Giảm tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Tăng số lượng nhân viên

7.

Ứng dụng AI trong hợp tác và giao tiếp số có thể mang lại lợi ích gì?

a)

Tự động hóa quy trình và nâng cao hiệu quả giao tiếp

b)

Giảm khả năng phân tích dữ liệu

c)

Làm tăng thời gian xử lý thông tin

d)

Giảm sự tương tác giữa các thành viên

8.

"Các nền tảng giao tiếp số" là gì?

a)

Các phương pháp giao tiếp truyền thống

b)

Các nền tảng sử dụng công nghệ để giao tiếp

c)

Các loại hình nghệ thuật số

d)

Các thiết bị điện tử cũ

9.

Khái niệm "giao tiếp" là gì?

a)

Việc chuyển thông tin từ nơi này đến nơi khác

b)

Việc sử dụng máy tính để giải toán

c)

Việc học ngoại ngữ qua Internet

d)

Việc chơi trò chơi trực tuyến

10.

Giao tiếp trực tuyến là hình thức giao tiếp như thế nào?

a)

Giao tiếp giữa cá nhân hoặc tổ chức với sự trợ giúp của Internet

b)

Giao tiếp qua điện thoại cố định

c)

Giao tiếp bằng thư tay

d)

Giao tiếp qua truyền hình

11.

Giao tiếp trong môi trường số là gì?

a)

Sự tương tác và giao tiếp thông qua các công nghệ số

b)

Sự giao tiếp qua điện thoại di động

c)

Sự giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu

d)

Sự giao tiếp qua thư điện tử truyền thống

12.

Hãy phân biệt giữa giao tiếp trực tuyến và giao tiếp trong môi trường số dựa trên khái niệm đã học.

a)

Giao tiếp trực tuyến là qua Internet, còn giao tiếp trong môi trường số là qua các công nghệ số

b)

Giao tiếp trực tuyến là qua thư tay, còn giao tiếp trong môi trường số là qua điện thoại

c)

Giao tiếp trực tuyến là qua truyền hình, còn giao tiếp trong môi trường số là qua radio

d)

Giao tiếp trực tuyến là qua điện thoại, còn giao tiếp trong môi trường số là qua thư điện tử

13.

Theo nội dung trình bày, tại sao doanh nghiệp Việt Nam cần giao tiếp số?

a)

Vì doanh nghiệp đang trong quá trình chuyển đổi số

b)

Vì doanh nghiệp muốn tăng doanh thu

c)

Vì doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường quốc tế

d)

Vì doanh nghiệp muốn giảm chi phí vận hành

14.

Một trong những lợi ích của giao tiếp số đối với sinh viên là gì?

a)

Nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động

b)

Giảm thời gian học tập

c)

Tăng khả năng làm việc độc lập

d)

Giảm áp lực học tập

15.

Các công việc hiện nay đòi hỏi kỹ năng nào liên quan đến giao tiếp số?

a)

Kỹ năng hợp tác trực tuyến

b)

Kỹ năng nấu ăn

c)

Kỹ năng thể thao

d)

Kỹ năng vẽ tranh

16.

Mô hình làm việc nào ngày càng phổ biến nhờ giao tiếp số?

a)

Làm việc từ xa và làm việc hybrid

b)

Làm việc truyền thống tại văn phòng

c)

Làm việc ngoài trời

d)

Làm việc theo nhóm nhỏ

17.

Giao tiếp số giúp sinh viên chuẩn bị cho điều gì trong tương lai?

a)

Chuẩn bị cho tương lai của công việc

b)

Chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ

c)

Chuẩn bị cho các hoạt động ngoại khóa

d)

Chuẩn bị cho các chuyến du lịch

18.

Việc phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu quan trọng trong môi trường số hiện nay vì lý do nào sau đây?

a)

Vì kỹ năng mềm giúp sinh viên thích ứng, hợp tác và phát triển trong môi trường làm việc hiện đại

b)

Vì kỹ năng mềm giúp sinh viên có thể đi du lịch dễ dàng hơn

c)

Vì kỹ năng mềm giúp sinh viên giảm áp lực học tập

d)

Vì kỹ năng mềm giúp sinh viên có nhiều bạn bè hơn

19.

Google Workspace tích hợp tốt với hệ sinh thái nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

Amazon

20.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của Microsoft Teams?

a)

Tích hợp Office 365

b)

Kênh và nhóm làm việc

c)

Tích hợp tốt với hệ sinh thái Google

d)

Chia sẻ và lưu trữ tài liệu

21.

Slack hỗ trợ tính năng nào giúp người dùng tìm thông tin nhanh chóng?

a)

Tìm kiếm nhanh thông tin

b)

Lưu trữ tài liệu

c)

Tích hợp Office 365

d)

Lên lịch họp

22.

Hãy so sánh điểm mạnh về tích hợp ứng dụng giữa Google Workspace và Slack. Ứng dụng nào tích hợp tốt với hệ sinh thái riêng, ứng dụng nào tích hợp với các ứng dụng khác?

a)

Google Workspace tích hợp với các ứng dụng khác, Slack tích hợp với hệ sinh thái Google

b)

Google Workspace tích hợp tốt với hệ sinh thái Google, Slack tích hợp với các ứng dụng khác

c)

Cả hai đều tích hợp với hệ sinh thái Google

d)

Cả hai đều không tích hợp với ứng dụng nào

23.

Nếu một nhóm cần chia sẻ và lưu trữ tài liệu trong quá trình làm việc, nền tảng nào sau đây là lựa chọn phù hợp nhất?

a)

Google Workspace

b)

Microsoft Teams

c)

Slack

d)

Zalo

24.

Microsoft Planner được tích hợp sẵn trong nền tảng nào?

a)

Google Workspace

b)

Microsoft 365

c)

Trello

d)

Notion

25.

Trello sử dụng phương pháp nào để quản lý công việc trực quan?

a)

Bảng Kanban

b)

Bảng Excel

c)

Lịch Google

d)

Sơ đồ tư duy

26.

Điểm mạnh của Trello là gì?

a)

Quản lý dữ liệu lớn

b)

Làm việc nhóm nhỏ, nhiều tiện ích mở rộng

c)

Tích hợp với Microsoft Teams

d)

Tạo ghi chú nhanh

27.

Notion kết hợp quản lý công việc với những tính năng nào?

a)

Ghi chú, cơ sở dữ liệu

b)

Lịch biểu, email

c)

Trình chiếu, video

d)

Đồ họa, thiết kế

28.

Giao diện của Microsoft Planner có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phức tạp, khó sử dụng

b)

Đơn giản, trực quan, liên kết tốt với các ứng dụng khác

c)

Chỉ dùng cho cá nhân

d)

Không hỗ trợ nhóm

29.

Hãy phân tích lý do tại sao Notion phù hợp với nhóm sáng tạo, nghiên cứu, giáo dục hơn so với Trello.

a)

Vì Notion có khả năng tùy biến linh hoạt, kết hợp quản lý công việc với ghi chú và cơ sở dữ liệu, hỗ trợ các nhóm cần sáng tạo và nghiên cứu.

b)

Vì Notion chỉ dùng cho cá nhân.

c)

Vì Trello không có bảng Kanban.

d)

Vì Notion không hỗ trợ làm việc nhóm.

30.

Công cụ nào sau đây KHÔNG được liệt kê là công cụ quản lý & phân công công việc trong tài liệu này?

a)

Microsoft Planner

b)

Notion

c)

Trello

d)

Google Keep

31.

Microsoft Planner chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý dự án và phân công nhiệm vụ

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Lập trình phần mềm

d)

Chỉnh sửa video

32.

Notion có thể được sử dụng để quản lý loại thông tin nào dưới đây?

a)

Ghi chú lớp học và phân loại tài liệu

b)

Chỉnh sửa ảnh

c)

Lập trình web

d)

Quản lý tài chính cá nhân

33.

Trello giúp người dùng quản lý công việc bằng cách nào?

a)

Sử dụng bảng, danh sách và thẻ để phân chia các giai đoạn công việc

b)

Tạo biểu đồ thống kê tài chính

c)

Thiết kế mô hình 3D

d)

Lập trình ứng dụng di động

34.

Điểm mạnh của Notion và Trello trong quản lý công việc nhóm là gì?

a)

Notion mạnh về quản lý thông tin, Trello mạnh về trực quan hóa tiến trình công việc

b)

Notion mạnh về thiết kế đồ họa, Trello mạnh về lập trình

c)

Notion mạnh về chỉnh sửa video, Trello mạnh về quản lý tài chính

d)

Notion mạnh về lập trình web, Trello mạnh về phân tích dữ liệu

35.

Dịch vụ lưu trữ nào cung cấp 15GB dung lượng miễn phí?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

iCloud

d)

Box

36.

Một tính năng nổi bật của Microsoft OneDrive là gì?

a)

Chỉnh sửa tài liệu trực tuyến

b)

Tích hợp Office Online

c)

Tích hợp với G Suite

d)

Chia sẻ qua liên kết hoặc email

37.

Dịch vụ lưu trữ nào dưới đây cung cấp dung lượng miễn phí lớn nhất?

a)

Dropbox

b)

Box

c)

MEGA

d)

iCloud

38.

Hãy so sánh dung lượng miễn phí của Google Drive và Microsoft OneDrive. Dịch vụ nào cung cấp nhiều hơn và chênh lệch là bao nhiêu GB?

a)

Google Drive nhiều hơn 10GB

b)

Microsoft OneDrive nhiều hơn 10GB

c)

Google Drive nhiều hơn 5GB

d)

Microsoft OneDrive nhiều hơn 5GB

39.

Nếu bạn cần chia sẻ tài liệu qua email hoặc liên kết, dịch vụ nào trong các lựa chọn sau phù hợp nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

iCloud

d)

MEGA

40.

Tại sao việc đồng bộ hóa đa thiết bị lại quan trọng đối với người dùng dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Giúp truy cập tài liệu từ nhiều thiết bị khác nhau

b)

Giảm dung lượng lưu trữ

c)

Tăng tốc độ tải lên

d)

Giảm chi phí sử dụng

41.

Nền tảng nào hỗ trợ kết nối cá nhân, nhóm và fanpage trên toàn cầu?

a)

Facebook/Messenger

b)

Zalo

c)

TikTok

d)

Instagram

42.

Zalo phổ biến nhất trong lĩnh vực nào ở Việt Nam?

a)

Liên lạc cá nhân và công việc

b)

Quảng bá sản phẩm

c)

Chia sẻ video ngắn

d)

Kết nối bạn bè toàn cầu

43.

Ứng dụng nào cho phép nhắn tin, gọi thoại/video và chia sẻ file?

a)

Messenger

b)

TikTok

c)

Instagram

d)

Zalo

44.

TikTok & Instagram không chỉ là nền tảng giải trí mà còn là kênh giao tiếp xã hội qua hình thức nào?

a)

Video ngắn, livestream

b)

Nhắn tin văn bản

c)

Gọi thoại truyền thống

d)

Chia sẻ file lớn

45.

Hãy phân tích sự khác biệt về ứng dụng thực tế giữa Facebook/Messenger và Zalo trong môi trường học tập hoặc làm việc.

a)

Facebook/Messenger chủ yếu dùng để kết nối bạn bè, quảng bá thương hiệu; Zalo dùng để quản lý lớp học, nhóm dự án, thông báo nhanh.

b)

Facebook/Messenger dùng để chia sẻ video ngắn; Zalo dùng để quảng bá sản phẩm.

c)

Facebook/Messenger dùng để truyền thông nội bộ; Zalo dùng để giải trí.

d)

Facebook/Messenger dùng để gửi file lớn; Zalo dùng để gọi video nhóm.

46.

Đâu là một đặc điểm của giao tiếp qua nền tảng số?

a)

Nhanh chóng, không giới hạn khoảng cách không gian

b)

Chỉ có thể thực hiện trực tiếp

c)

Không ghi lại được

d)

Không phụ thuộc vào công nghệ

47.

Nguyên tắc nào sau đây giúp giao tiếp hiệu quả trên nền tảng số?

a)

Nội dung ngắn gọn, rõ ràng, lịch sự

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân ở nơi công cộng

c)

Trả lời không đúng hẹn

d)

Chọn công cụ bất kỳ mà không quan tâm mục đích

48.

Tại sao việc chọn công cụ phù hợp với mục đích lại quan trọng trong giao tiếp qua nền tảng số?

a)

Giúp truyền đạt thông tin hiệu quả hơn

b)

Làm cho thông tin trở nên phức tạp

c)

Giảm sự bảo mật của thông tin

d)

Tăng khả năng xảy ra hiểu lầm

49.

Vai trò của văn hóa và bảo mật trong giao tiếp qua nền tảng số là gì?

a)

Không cần quan tâm đến sự khác biệt văn hóa

b)

Tôn trọng sự khác biệt, tránh lời lẽ tiêu cực, không chia sẻ thông tin cá nhân hay tài liệu mật ở nơi công cộng

c)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân với tất cả mọi người

d)

Có thể sử dụng lời lẽ tiêu cực nếu cần thiết

50.

Đâu là một đặc điểm của làm việc nhóm và cộng tác trực tuyến?

a)

Không gian mở: làm việc mọi lúc, mọi nơi

b)

Chỉ làm việc tại văn phòng

c)

Không thể trao đổi thông tin

d)

Không có công cụ hỗ trợ

51.

Tính minh bạch trong làm việc nhóm trực tuyến giúp gì?

a)

Dễ theo dõi tiến độ và phân công rõ ràng

b)

Giảm hiệu quả công việc

c)

Làm việc chậm hơn

d)

Không thể kiểm soát tiến độ

52.

Một nguyên tắc để làm việc và cộng tác hiệu quả là gì?

a)

Quản lý công việc: xác định vai trò trách nhiệm và phân công rõ ràng

b)

Không cần xác định vai trò

c)

Làm việc cá nhân

d)

Không cần phân công nhiệm vụ

53.

Tại sao giao tiếp nhóm lại quan trọng trong làm việc trực tuyến?

a)

Thái độ chuyên nghiệp, phản hồi kịp thời giúp tăng hiệu quả làm việc

b)

Không cần giao tiếp

c)

Chỉ cần phản hồi chậm

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả công việc

54.

Hãy phân tích vai trò của việc quản lý tài liệu và chia sẻ thông tin trong làm việc nhóm trực tuyến. (DoK 3)

a)

Giúp lưu trữ, chia sẻ và cài đặt quyền phù hợp, đảm bảo thông tin được tiếp cận đúng người

b)

Làm cho thông tin bị rò rỉ

c)

Không cần lưu trữ tài liệu

d)

Chia sẻ thông tin không quan trọng

55.

Theo Quyết định 874/QĐ-BTTTT, một trong những quy tắc ứng xử trên không gian mạng là gì?

a)

Tôn trọng, tuân thủ pháp luật

b)

Sử dụng mạng xã hội không giới hạn

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

d)

Không cần tuân thủ quy định nào

56.

Hành vi ứng xử trên mạng xã hội cần phù hợp với điều gì theo quy tắc ứng xử trên không gian mạng?

a)

Giá trị đạo đức, văn hóa, truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam

b)

Chỉ cần phù hợp với sở thích cá nhân

c)

Không cần quan tâm đến giá trị đạo đức

d)

Chỉ cần tuân thủ quy định của mạng xã hội

57.

Theo quy tắc ứng xử trên không gian mạng, việc bảo vệ an toàn và bảo mật thông tin cần tuân thủ điều gì?

a)

Tuân thủ các quy định và hướng dẫn về bảo vệ an toàn và bảo mật thông tin

b)

Chỉ cần bảo vệ thông tin cá nhân

c)

Không cần tuân thủ quy định nào

d)

Chia sẻ thông tin mà không cần kiểm tra

58.

Trách nhiệm của cá nhân khi ứng xử trên mạng xã hội là gì?

a)

Chịu trách nhiệm về các hành vi, phối hợp với cơ quan chức năng để xử lý hành vi vi phạm pháp luật

b)

Không cần chịu trách nhiệm về hành vi của mình

c)

Chỉ cần chịu trách nhiệm khi bị phát hiện

d)

Không cần phối hợp với cơ quan chức năng

59.

Việc tuân thủ pháp luật khi ứng xử trên không gian mạng có ý nghĩa gì đối với tổ chức và cá nhân?

a)

Giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, duy trì trật tự xã hội

b)

Chỉ cần tuân thủ khi có kiểm tra

c)

Không có ý nghĩa gì

d)

Chỉ để tránh bị phạt tiền

60.

Nếu phát hiện hành vi vi phạm pháp luật trên mạng xã hội, cá nhân cần làm gì theo quy tắc ứng xử trên không gian mạng?

a)

Phối hợp với các cơ quan chức năng để xử lý hành vi, nội dung thông tin vi phạm pháp luật

b)

Bỏ qua và không quan tâm

c)

Tự xử lý mà không thông báo cho ai

d)

Chia sẻ thông tin vi phạm cho nhiều người

61.

Bộ Thông tin và Truyền thông đã ban hành Quyết định số nào về Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội vào ngày 17 tháng 6 năm 2022?

a)

874/QĐ-BTTTT

b)

123/QĐ-BTTTT

c)

456/QĐ-BTTTT

d)

789/QĐ-BTTTT

62.

Một trong bốn nguyên tắc ứng xử chung trên mạng xã hội là gì?

a)

Người dùng phải tuân thủ pháp luật Việt Nam và tôn trọng các quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân

b)

Người dùng có thể đăng tải bất kỳ thông tin nào mình muốn

c)

Người dùng không cần quan tâm đến quyền lợi của người khác

d)

Người dùng chỉ cần tuân thủ quy định của mạng xã hội

63.

Các hành vi và ứng xử trên mạng xã hội cần phù hợp với những giá trị nào của dân tộc Việt Nam?

a)

Giá trị đạo đức, văn hóa và truyền thống tốt đẹp

b)

Giá trị kinh tế và chính trị

c)

Giá trị cá nhân và sở thích riêng

d)

Giá trị giải trí và tiêu dùng

64.

Người dùng mạng xã hội cần tuân thủ các quy định và hướng dẫn về vấn đề gì để đảm bảo an toàn?

a)

Bảo vệ an toàn và bảo mật thông tin

b)

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Bảo vệ sức khỏe cá nhân

65.

Theo quy tắc ứng xử trên mạng xã hội, cá nhân phải chịu trách nhiệm như thế nào về hành vi của mình?

a)

Chịu trách nhiệm về hành vi, phối hợp với cơ quan chức năng để xử lý các hành vi hoặc nội dung thông tin vi phạm pháp luật

b)

Không cần chịu trách nhiệm về hành vi của mình

c)

Chỉ cần báo cáo với bạn bè khi có vấn đề

d)

Chỉ cần xóa bài viết khi bị phát hiện vi phạm

66.

Giả sử bạn phát hiện một nội dung vi phạm pháp luật trên mạng xã hội, bạn nên làm gì theo quy tắc ứng xử?

a)

Phối hợp với các cơ quan chức năng để xử lý

b)

Bỏ qua và không quan tâm

c)

Chia sẻ nội dung đó cho nhiều người biết

d)

Tự ý xóa nội dung mà không báo cáo

67.

Danh tính số là gì?

a)

Là tập hợp thông tin số cho phép xác định duy nhất một cá nhân hoặc tổ chức trong các giao dịch điện tử trên môi trường mạng

b)

Là tập hợp các mật khẩu cá nhân

c)

Là thông tin về các thiết bị điện tử

d)

Là dữ liệu về các hoạt động mua bán trực tuyến

68.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất của danh tính số?

a)

Tính duy nhất

b)

Tính xác thực

c)

Tính ẩn danh

d)

Tính bảo mật tuyệt đối

69.

Dấu chân số là gì?

a)

Là dữ liệu được người dùng để lại khi sử dụng các dịch vụ số

b)

Là dấu vết của các hoạt động thể thao trên mạng

c)

Là thông tin về các giao dịch tài chính

d)

Là dữ liệu về các thiết bị kết nối mạng

70.

Dấu chân số bị động là gì?

a)

Là dữ liệu cá nhân bị thu thập một cách thầm lặng mà người dùng không hề hay biết

b)

Là dữ liệu cá nhân bạn chủ động chia sẻ trên mạng xã hội

c)

Là dữ liệu được mã hóa khi sử dụng dịch vụ số

d)

Là dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị cá nhân

71.

Dấu chân số chủ động có thể xuất hiện khi nào?

a)

Khi bạn chủ động chia sẻ qua các trang web và mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter, email, hoặc chấp nhận cài đặt cookie

b)

Khi bạn không sử dụng bất kỳ dịch vụ số nào

c)

Khi bạn xóa toàn bộ lịch sử trình duyệt

d)

Khi bạn sử dụng máy tính mà không kết nối internet

72.

Hãy phân biệt giữa dấu chân số bị động và dấu chân số chủ động dựa trên cách dữ liệu được thu thập.

a)

Dấu chân số bị động là dữ liệu bị thu thập mà người dùng không biết, dấu chân số chủ động là dữ liệu người dùng tự chia sẻ

b)

Dấu chân số bị động là dữ liệu người dùng tự chia sẻ, dấu chân số chủ động là dữ liệu bị thu thập mà người dùng không biết

c)

Cả hai đều là dữ liệu người dùng tự chia sẻ

d)

Cả hai đều là dữ liệu bị thu thập mà người dùng không biết

73.

Các rủi ro liên quan tới danh tính số có thể ảnh hưởng đến điều gì trong đời sống thực?

a)

Ảnh hưởng tới danh tiếng và uy tín cá nhân

b)

Ảnh hưởng tới sức khỏe thể chất

c)

Ảnh hưởng tới trình độ học vấn

d)

Ảnh hưởng tới khả năng giao tiếp

74.

Một trong những nguy cơ tiềm ẩn liên quan tới danh tính số là gì?

a)

Nguy cơ bị mạo danh, bị bắt nạt và dụ dỗ trên mạng

b)

Nguy cơ mất việc làm

c)

Nguy cơ giảm điểm học tập

d)

Nguy cơ mất bạn bè

75.

Tại sao việc nhận diện, đánh giá động cơ hay tin tưởng vào những tài khoản ẩn danh lại khó khăn?

a)

Vì thông tin cá nhân không rõ ràng

b)

Vì tài khoản ẩn danh thường có nhiều bạn bè

c)

Vì tài khoản ẩn danh thường đăng nhiều hình ảnh

d)

Vì tài khoản ẩn danh luôn công khai thông tin

76.

Theo nội dung bài học, mọi dấu vết số tạo ra một cách thiếu cân nhắc có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Dẫn tới những hậu quả khôn lường

b)

Dẫn tới việc tăng uy tín cá nhân

c)

Dẫn tới việc được nhiều người biết đến

d)

Dẫn tới việc cải thiện kỹ năng số

77.

Nếu một cá nhân bị lừa đảo qua mạng, hậu quả có thể xảy ra là gì?

a)

Gây ra thiệt hại về vật chất cũng như tinh thần

b)

Được nhận phần thưởng lớn

c)

Được tăng cường bảo mật tài khoản

d)

Được hỗ trợ từ cộng đồng mạng

78.

Kiểm soát tốt danh tính số mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Mở rộng cơ hội kết nối, tương tác và tiếp thị bản thân hiệu quả hơn

b)

Giảm khả năng kết nối với người khác

c)

Hạn chế trải nghiệm của người dùng

d)

Làm giảm sự cá nhân hóa trong quảng cáo

79.

Nhà cung cấp dịch vụ điều chỉnh các tính năng để mang lại điều gì cho người dùng?

a)

Trải nghiệm tốt hơn

b)

Quảng cáo không liên quan

c)

Giảm sự tương tác

d)

Lưu trữ thông tin không cần thiết

80.

Các quảng cáo được tùy biến theo hướng nào khi kiểm soát tốt danh tính số?

a)

Cá nhân hóa

b)

Đại chúng hóa

c)

Ngẫu nhiên hóa

d)

Giảm chất lượng

81.

Thiết bị theo dõi sức khỏe và hướng dẫn tập luyện cá nhân được phát triển dựa trên điều gì?

a)

Tập hợp các dấu chân số của mỗi cá nhân

b)

Dữ liệu chung của cộng đồng

c)

Thông tin từ quảng cáo

d)

Sở thích của nhà sản xuất

82.

Một trong những lợi ích của việc kiểm soát tốt danh tính số là gì?

a)

Lưu trữ thông tin, kỷ niệm

b)

Xóa bỏ mọi dữ liệu cá nhân

c)

Giảm khả năng tiếp thị bản thân

d)

Hạn chế sử dụng thiết bị sức khỏe

83.

Quản lý danh tính số hiệu quả bao gồm việc nào sau đây?

a)

Nâng cao ý thức và thói quen lành mạnh

b)

Sử dụng mạng xã hội không kiểm soát

c)

Chia sẻ mật khẩu với người lạ

d)

Không quan tâm đến bảo mật cá nhân

84.

Tại sao việc kiểm soát dấu chân số và dữ liệu cá nhân lại quan trọng trong quản lý danh tính số?

a)

Giúp bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị lộ hoặc sử dụng sai mục đích

b)

Để tăng số lượng bạn bè trên mạng xã hội

c)

Để dễ dàng chia sẻ thông tin cá nhân với mọi người

d)

Để tiết kiệm thời gian khi đăng nhập tài khoản

85.

Một trong những nguyên tắc quản lý danh tính số hiệu quả là gì?

a)

Bảo mật tài khoản và các thiết bị cá nhân

b)

Đăng nhập tài khoản ở mọi nơi công cộng

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Sử dụng mật khẩu đơn giản cho tất cả tài khoản

86.

Tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và pháp lý trong quản lý danh tính số giúp ích gì cho cá nhân?

a)

Giúp cá nhân hành xử đúng đắn và tránh vi phạm pháp luật

b)

Giúp cá nhân dễ dàng gian lận trên mạng

c)

Giúp cá nhân chia sẻ thông tin không kiểm soát

d)

Giúp cá nhân bỏ qua các quy định bảo mật

87.

Bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần có vai trò gì trong quản lý danh tính số?

a)

Giúp cá nhân duy trì trạng thái tốt khi sử dụng môi trường số

b)

Giúp cá nhân sử dụng mạng xã hội liên tục không nghỉ

c)

Giúp cá nhân chia sẻ mọi thông tin cá nhân lên mạng

d)

Giúp cá nhân bỏ qua các cảnh báo về bảo mật

88.

Điều nào sau đây là một cách kiểm soát quyền riêng tư khi làm việc trong môi trường số?

a)

Điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư

b)

Đánh giá tác động dài hạn

c)

Hiểu biết về bản quyền

d)

Kiểm tra định kỳ nội dung về bản thân

89.

Khi sử dụng nội dung của người khác trong môi trường số, bạn nên làm gì để tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ?

a)

Xin phép khi sử dụng nội dung của người khác

b)

Chia sẻ thông tin nhạy cảm

c)

Yêu cầu gỡ bỏ nội dung không phù hợp

d)

Điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư

90.

Tại sao cần xem xét kỹ trước khi chia sẻ thông tin trong môi trường số?

a)

Để đánh giá tác động dài hạn và tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm

b)

Để ghi rõ nguồn khi trích dẫn

c)

Để kiểm tra định kỳ nội dung về bản thân

d)

Để điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư

91.

Quản lý dấu ấn số bao gồm những hành động nào sau đây?

a)

Nhận thức rằng nội dung số tồn tại lâu dài

b)

Phân biệt giữa chia sẻ công khai và riêng tư

c)

Xin phép khi sử dụng nội dung của người khác

d)

Đánh giá tác động dài hạn

92.

Bạn cần làm gì để bảo vệ quyền riêng tư khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Xem lại danh sách người nhận trước khi chia sẻ

b)

Ghi rõ nguồn khi trích dẫn

c)

Kiểm tra định kỳ nội dung về bản thân

d)

Đánh giá tác động dài hạn

93.

Nếu bạn muốn trích dẫn nội dung từ một nguồn khác, bạn nên làm gì để tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ?

a)

Ghi rõ nguồn khi trích dẫn

b)

Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm

c)

Yêu cầu gỡ bỏ nội dung không phù hợp

d)

Điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư

94.

Hãy lập kế hoạch để kiểm tra định kỳ nội dung về bản thân trên môi trường số. Bạn sẽ thực hiện những bước nào?

a)

Kiểm tra định kỳ nội dung về bản thân, yêu cầu gỡ bỏ nội dung không phù hợp, nhận thức rằng nội dung số tồn tại lâu dài

b)

Chia sẻ thông tin nhạy cảm, ghi rõ nguồn khi trích dẫn, điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư

c)

Đánh giá tác động dài hạn, xin phép khi sử dụng nội dung của người khác, xem lại danh sách người nhận

d)

Phân biệt giữa chia sẻ công khai và riêng tư, kiểm tra định kỳ nội dung về bản thân, ghi rõ nguồn khi trích dẫn

95.

Khái niệm "chia sẻ thông tin trên môi trường số" đề cập đến hoạt động nào sau đây?

a)

Trao đổi thông tin qua internet giữa các thiết bị điện tử

b)

Gửi thư tay giữa hai người

c)

Chia sẻ thông tin qua điện thoại bàn

d)

Trao đổi thông tin trực tiếp ngoài đời thực

96.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng nhắn tin và gọi trực tuyến phổ biến?

a)

Zalo

b)

Messenger

c)

Viber

d)

Moodle

97.

Nền tảng cộng tác & làm việc nhóm thường kết hợp những chức năng nào?

a)

Chỉ nhắn tin

b)

Nhắn tin, gọi video, chia sẻ tài liệu, tạo kênh thảo luận

c)

Chỉ gọi video

d)

Chỉ chia sẻ tài liệu

98.

Email được sử dụng chủ yếu để làm gì trong học tập và công việc?

a)

Chia sẻ thông tin chính thức

b)

Chia sẻ video giải trí

c)

Tạo nhóm thảo luận

d)

Đăng bài lên mạng xã hội

99.

Hệ thống quản lý học tập (LMS) có thể chia sẻ những loại thông tin nào?

a)

Thông báo, tài liệu, bài tập, kết quả học tập

b)

Chỉ thông báo

c)

Chỉ tài liệu

d)

Chỉ bài tập

100.

Nếu bạn muốn lan tỏa thông tin đến cộng đồng rộng lớn, bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Email

b)

Mạng xã hội

c)

Ứng dụng nhắn tin

d)

Hệ thống quản lý học tập