wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về máy tính và công nghệ số

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tổng quan về máy tính và công nghệ số là chủ đề của bộ môn nào tại Khoa Thống Kê - Tin Học?

a)

Tin học Quản lý

b)

Kinh tế học

c)

Quản trị kinh doanh

d)

Marketing số

2.

Tổng quan về máy tính và công nghệ số bao gồm những khía cạnh nào sau đây?

a)

Phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, Internet vạn vật

b)

Chỉ phần cứng và phần mềm

c)

Chỉ mạng máy tính và Internet vạn vật

d)

Chỉ phần mềm thông dụng

3.

Hệ điều hành có vai trò gì trong môi trường làm việc số?

a)

Quản lý phần cứng và phần mềm, cung cấp giao diện cho người dùng

b)

Chỉ quản lý phần mềm

c)

Chỉ cung cấp giao diện cho người dùng

d)

Không có vai trò gì

4.

Phần mềm thông dụng là gì?

a)

Là các phần mềm được sử dụng phổ biến trong công việc và học tập

b)

Là phần mềm chỉ dùng cho giải trí

c)

Là phần mềm chỉ dùng cho lập trình

d)

Là phần mềm không có ứng dụng thực tế

5.

Các tiêu chuẩn kết nối và thiết bị ngoại vi có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

a)

Giúp các thiết bị giao tiếp và hoạt động đồng bộ với nhau

b)

Chỉ dùng để trang trí máy tính

c)

Không ảnh hưởng đến hoạt động của máy tính

d)

Chỉ dùng cho máy tính cá nhân

6.

Mạng máy tính giúp ích gì cho người dùng?

a)

Kết nối các máy tính với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên

b)

Chỉ dùng để chơi game trực tuyến

c)

Không có tác dụng gì

d)

Chỉ dùng cho các công ty lớn

7.

Internet vạn vật (IoT) là gì và ứng dụng của nó trong đời sống hiện đại?

a)

Là mạng lưới các thiết bị kết nối với nhau qua Internet, giúp tự động hóa và nâng cao hiệu quả công việc

b)

Chỉ là mạng xã hội

c)

Chỉ dùng để xem phim trực tuyến

d)

Không có ứng dụng thực tế

8.

"Sơ lược về máy tính & công nghệ số" là chủ đề liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Y học

b)

Công nghệ thông tin

c)

Nông nghiệp

d)

Nghệ thuật

9.

Công nghệ số về bản chất là tập hợp các công nghệ xoay quanh việc xử lý loại thông tin nào?

a)

Thông tin số

b)

Thông tin giấy

c)

Thông tin truyền thống

d)

Thông tin cá nhân

10.

Một trong những đặc điểm của công nghệ số là gì?

a)

Hoạt động dựa trên các hệ thống máy tính điện tử hiện đại

b)

Hoạt động dựa trên giấy tờ truyền thống

c)

Hoạt động dựa trên máy móc cơ khí

d)

Hoạt động dựa trên con người hoàn toàn

11.

Công nghệ số có khả năng biến đổi những loại thông tin nào trong đời sống thực thành tín hiệu số rời rạc?

a)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video

b)

Chỉ văn bản

c)

Chỉ hình ảnh

d)

Chỉ âm thanh

12.

Tín hiệu số sau khi được máy tính xử lý có thể giúp con người khai thác và sử dụng thông tin như thế nào?

a)

Hiệu quả hơn

b)

Chậm hơn

c)

Không thay đổi

d)

Kém chính xác hơn

13.

Công nghệ số giúp con người khai thác và sử dụng thông tin hiệu quả hơn vì lý do nào sau đây?

a)

Vì tín hiệu số được xử lý, lưu trữ và truyền đi với tốc độ rất nhanh và độ chính xác cao

b)

Vì tín hiệu số dễ bị mất mát thông tin

c)

Vì tín hiệu số chỉ dùng cho văn bản

d)

Vì tín hiệu số không thể truyền đi xa

14.

Việc chuyển đổi thông tin phức tạp trong đời sống thực thành tín hiệu số rời rạc có vai trò gì đối với quá trình xử lý thông tin?

a)

Giúp máy tính xử lý, lưu trữ và truyền thông tin nhanh chóng, chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả khai thác thông tin của con người

b)

Làm giảm chất lượng thông tin

c)

Chỉ phù hợp với thông tin đơn giản

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình xử lý thông tin

15.

Nhóm công nghệ cốt lõi của công nghệ số gồm những công nghệ nào sau đây?

a)

Internet vạn vật, Trí tuệ nhân tạo, Blockchain, Điện toán đám mây, Dữ liệu lớn

b)

Internet vạn vật, Trí tuệ nhân tạo, Điện toán đám mây, Máy tính cá nhân, Dữ liệu nhỏ

c)

Trí tuệ nhân tạo, Blockchain, Điện toán đám mây, Dữ liệu nhỏ, Internet truyền thống

d)

Blockchain, Điện toán đám mây, Dữ liệu lớn, Máy tính bảng, Internet truyền thống

16.

Công nghệ nào sau đây không thuộc nhóm công nghệ cốt lõi của công nghệ số?

a)

Internet vạn vật (IoT)

b)

Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)

c)

Máy tính cá nhân

d)

Dữ liệu lớn (Big data)

17.

Máy tính là gì?

a)

Một thiết bị điện tử có khả năng lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin theo chương trình lập trình sẵn

b)

Một thiết bị chỉ dùng để chơi game

c)

Một thiết bị chỉ dùng để nghe nhạc

d)

Một thiết bị chỉ dùng để gọi điện thoại

18.

Máy vi tính còn được gọi là gì?

a)

Personal Computer (PC)

b)

Mainframe Computer

c)

Supercomputer

d)

Minicomputer

19.

Máy tính tầm trung thường được sử dụng bởi đối tượng nào?

a)

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ

b)

Các tổ chức lớn

c)

Cá nhân sử dụng tại nhà

d)

Các phòng thí nghiệm khoa học

20.

Máy tính lớn (Mainframe computer) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xử lý dữ liệu và quản lý khối lượng thông tin khổng lồ

b)

Chơi game

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Lướt web

21.

Siêu máy tính (Supercomputer) thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Nhiệm vụ khoa học và kỹ thuật phức tạp

b)

Quản lý doanh nghiệp nhỏ

c)

Lưu trữ hình ảnh cá nhân

d)

Chơi game trực tuyến

22.

Hãy phân tích sự khác biệt giữa máy vi tính và siêu máy tính dựa trên chức năng và đối tượng sử dụng.

a)

Máy vi tính dùng cho cá nhân, siêu máy tính dùng cho nhiệm vụ khoa học phức tạp

b)

Máy vi tính dùng cho doanh nghiệp lớn, siêu máy tính dùng cho cá nhân

c)

Máy vi tính dùng cho lưu trữ hình ảnh, siêu máy tính dùng cho chơi game

d)

Máy vi tính dùng cho phòng thí nghiệm, siêu máy tính dùng cho doanh nghiệp nhỏ

23.

Thế hệ máy tính nào sử dụng đèn điện tử như ENIAC, UNIVAC?

a)

Thế hệ I

b)

Thế hệ II

c)

Thế hệ III

d)

Thế hệ IV

24.

Thế hệ máy tính nào bắt đầu sử dụng bóng bán dẫn transistor?

a)

1945-1955

b)

1955-1965

c)

1965-1975

d)

1975-nay

25.

Thế hệ máy tính thứ ba (1965-1975) có đặc điểm nổi bật nào về công nghệ?

a)

Sử dụng vi xử lý

b)

Sử dụng bóng bán dẫn transistor

c)

Sử dụng mạch tích hợp (IC)

d)

Sử dụng đèn điện tử

26.

Theo sơ đồ, thế hệ máy tính hiện tại và tương lai tập trung vào những công nghệ nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

AI, học máy, máy tính lượng tử

c)

Đèn điện tử

d)

Bóng bán dẫn transistor

27.

Hãy phân tích sự khác biệt về công nghệ giữa thế hệ máy tính thứ hai và thứ tư dựa trên sơ đồ lịch sử phát triển.

a)

Thế hệ thứ hai sử dụng bóng bán dẫn transistor, thế hệ thứ tư sử dụng vi xử lý và máy tính cá nhân.

b)

Thế hệ thứ hai sử dụng mạch tích hợp, thế hệ thứ tư sử dụng đèn điện tử.

c)

Thế hệ thứ hai sử dụng AI, thế hệ thứ tư sử dụng học máy.

d)

Thế hệ thứ hai sử dụng máy tính lượng tử, thế hệ thứ tư sử dụng bóng bán dẫn transistor.

28.

Phần cứng của máy tính là gì?

a)

Toàn bộ máy móc, thiết bị điện tử cấu tạo nên máy tính

b)

Các chương trình chạy trên máy tính

c)

Các tài liệu lưu trữ trên máy tính

d)

Các trang web truy cập trên máy tính

29.

Phần mềm của máy tính là gì?

a)

Các thiết bị ngoại vi của máy tính

b)

Các chương trình chạy trên máy tính

c)

Các linh kiện điện tử trong máy tính

d)

Các loại dây kết nối máy tính

30.

Hãy phân biệt phần cứng và phần mềm của máy tính dựa trên chức năng của chúng.

a)

Phần cứng là các chương trình, phần mềm là các thiết bị vật lý

b)

Phần cứng là các thiết bị vật lý, phần mềm là các chương trình chạy trên máy tính

c)

Phần cứng và phần mềm đều là các thiết bị vật lý

d)

Phần cứng và phần mềm đều là các chương trình

31.

Nếu máy tính chỉ có phần cứng mà không có phần mềm, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Máy tính vẫn hoạt động bình thường

b)

Máy tính không thể thực hiện bất kỳ chức năng nào

c)

Máy tính chỉ có thể lưu trữ dữ liệu

d)

Máy tính chỉ có thể kết nối mạng

32.

Thiết bị nào sau đây thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu trong máy tính?

a)

CPU

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Webcam

33.

Thiết bị đầu vào có chức năng gì trong hệ thống máy tính?

a)

Giúp người dùng đưa dữ liệu vào máy tính

b)

Hiển thị thông tin ra bên ngoài

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Kết nối mở rộng chức năng

34.

Hãy chọn một ví dụ về thiết bị đầu ra trong máy tính.

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

CPU

d)

RAM

35.

Thiết bị lưu trữ có thể bao gồm những loại nào sau đây?

a)

RAM, HDD, SSD, USB, DVD

b)

CPU, GPU, RAM

c)

Bàn phím, chuột, màn hình

d)

Webcam, tai nghe, scanner

36.

Thiết bị ngoại vi có đặc điểm gì nổi bật so với các loại thiết bị khác?

a)

Không phải là thành phần chính nhưng có thể kết nối với máy tính để mở rộng chức năng

b)

Thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu

c)

Hiển thị thông tin ra bên ngoài

d)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời và lâu dài

37.

Nếu bạn muốn mở rộng chức năng của máy tính mà không thay đổi thành phần chính, bạn nên sử dụng loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị ngoại vi

b)

Thiết bị xử lý

c)

Thiết bị đầu vào

d)

Thiết bị lưu trữ

38.

Giả sử bạn cần nhập dữ liệu vào máy tính để thực hiện một bài toán, bạn sẽ sử dụng thiết bị nào?

a)

Bàn phím hoặc chuột

b)

Màn hình hoặc loa

c)

RAM hoặc SSD

d)

Webcam hoặc tai nghe

39.

Phần mềm hệ thống có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý và điều khiển phần cứng, cung cấp môi trường hoạt động cho các phần mềm khác

b)

Thiết kế các trò chơi cho người dùng

c)

Kiểm tra và bảo trì các phần mềm khác

d)

Tạo ra các tài liệu văn bản

40.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm hệ thống?

a)

Windows

b)

Microsoft Office

c)

Chrome

d)

Visual Studio

41.

Phần mềm ứng dụng được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các tác vụ cụ thể cho người dùng

b)

Quản lý phần cứng

c)

Phát triển phần mềm mới

d)

Kiểm tra hệ điều hành

42.

Trình duyệt web như Chrome, Firefox thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm lập trình

d)

Phần mềm bảo mật

43.

Phần mềm lập trình cung cấp gì cho nhà phát triển phần mềm?

a)

Công cụ, môi trường để tạo ra, kiểm tra và bảo trì các phần mềm khác

b)

Các trò chơi giải trí

c)

Quản lý tài liệu văn bản

d)

Trình duyệt web

44.

Hãy phân biệt sự khác nhau giữa phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng dựa trên chức năng của chúng.

a)

Phần mềm hệ thống quản lý phần cứng, phần mềm ứng dụng thực hiện tác vụ cụ thể cho người dùng

b)

Phần mềm hệ thống tạo ra tài liệu, phần mềm ứng dụng kiểm tra phần cứng

c)

Phần mềm hệ thống chơi game, phần mềm ứng dụng phát triển phần mềm

d)

Phần mềm hệ thống duyệt web, phần mềm ứng dụng bảo trì phần mềm

45.

Hãy chọn một ví dụ về phần mềm lập trình.

a)

Visual Studio

b)

Microsoft Word

c)

Windows

d)

Chrome

46.

Hình ảnh các biểu tượng phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng và phần mềm lập trình.

a)

Hình ảnh các biểu tượng phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng và phần mềm lập trình.

b)

Hình ảnh các biểu tượng phần mềm đồ họa, phần mềm diệt virus và phần mềm nghe nhạc.

c)

Hình ảnh các biểu tượng phần mềm văn phòng, phần mềm trò chơi và phần mềm quản lý.

d)

Hình ảnh các biểu tượng phần mềm mạng xã hội, phần mềm chỉnh sửa ảnh và phần mềm học tập.

47.

Hệ điều hành là gì?

a)

Một phần mềm quản lý phần cứng và phần mềm trên máy tính

b)

Một loại phần cứng của máy tính

c)

Một chương trình diệt virus

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu

48.

Nhân hệ điều hành (Kernel) là gì?

a)

Thành phần cốt lõi của hệ điều hành

b)

Một loại phần mềm ứng dụng

c)

Một thiết bị phần cứng

d)

Một giao diện người dùng

49.

Phần mềm ứng dụng có chức năng gì?

a)

Thực hiện những công việc cụ thể

b)

Quản lý phần cứng

c)

Giao tiếp trực tiếp với CPU

d)

Lưu trữ dữ liệu hệ thống

50.

Tại sao nhân hệ điều hành (Kernel) lại quan trọng trong kiến trúc hệ điều hành?

a)

Vì nó giao tiếp trực tiếp với phần cứng và quản lý hệ thống

b)

Vì nó là phần mềm giải trí

c)

Vì nó lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

Vì nó chỉ dùng để hiển thị giao diện

51.

Hãy phân tích vai trò của từng thành phần trong sơ đồ kiến trúc hệ điều hành: Application Software, Operating System (Kernel), System Hardware.

a)

Application Software thực hiện công việc cụ thể, Kernel quản lý và giao tiếp với phần cứng, System Hardware là nơi lưu trữ và xử lý dữ liệu.

b)

Application Software quản lý phần cứng, Kernel thực hiện công việc cụ thể, System Hardware là phần mềm ứng dụng.

c)

Application Software là phần cứng, Kernel là giao diện người dùng, System Hardware là phần mềm hệ thống.

d)

Application Software lưu trữ dữ liệu, Kernel là phần mềm giải trí, System Hardware là thiết bị ngoại vi.

52.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng chính của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng

b)

Quản lý bộ nhớ

c)

Quản lý thiết bị

d)

Quản lý mạng xã hội

53.

Hệ điều hành hỗ trợ thực thi ứng dụng bằng cách nào?

a)

Cung cấp giao diện người dùng

b)

Quản lý file

c)

Quản lý bộ xử lý

d)

Tất cả các đáp án trên

54.

Chức năng quản lý file của hệ điều hành quan trọng đối với người dùng máy tính vì lý do nào sau đây?

a)

Giúp người dùng lưu trữ và truy xuất dữ liệu dễ dàng

b)

Giúp tăng tốc độ xử lý của CPU

c)

Giúp bảo vệ máy tính khỏi virus

d)

Giúp kết nối internet nhanh hơn

55.

Hệ điều hành cung cấp giao diện người dùng (UI) để làm gì?

a)

Để người dùng tương tác với máy tính một cách thuận tiện

b)

Để tăng dung lượng bộ nhớ

c)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất

d)

Để tăng tốc độ mạng

56.

Hãy chọn chức năng mà hệ điều hành thực hiện để đảm bảo các thiết bị ngoại vi như máy in, chuột, bàn phím hoạt động đúng cách.

a)

Quản lý thiết bị

b)

Quản lý bộ nhớ

c)

Quản lý file

d)

Quản lý mạng

57.

Quản lý phần cứng máy tính được thực hiện thông qua phần mềm nào?

a)

Phần mềm điều khiển (Driver)

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Phần mềm đồ họa

58.

Phần mềm điều khiển có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

a)

Giúp hệ điều hành giao tiếp với phần cứng

b)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

c)

Tăng tốc độ mạng internet

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

59.

Tại sao phần mềm điều khiển được gọi là "phiên dịch" giữa phần cứng và phần mềm?

a)

Vì nó chuyển đổi tín hiệu giữa phần cứng và phần mềm

b)

Vì nó lưu trữ dữ liệu

c)

Vì nó bảo vệ máy tính khỏi virus

d)

Vì nó tăng tốc độ xử lý

60.

Dựa vào sơ đồ, đâu là thứ tự đúng của các thành phần trong quá trình giao tiếp từ người dùng đến phần cứng?

a)

Người dùng → Phần mềm → Hệ điều hành → Phần mềm điều khiển → Phần cứng

b)

Người dùng → Phần mềm điều khiển → Hệ điều hành → Phần mềm → Phần cứng

c)

Người dùng → Hệ điều hành → Phần mềm → Phần mềm điều khiển → Phần cứng

d)

Người dùng → Phần cứng → Phần mềm điều khiển → Hệ điều hành → Phần mềm

61.

Quá trình cài đặt driver trên hệ điều hành Windows thường diễn ra như thế nào?

a)

Windows tự động cài đặt khi có thiết bị mới

b)

Người dùng phải luôn cài đặt thủ công từ website

c)

Chỉ cài đặt khi có lỗi phần cứng

d)

Không cần cài đặt driver cho thiết bị mới

62.

Khi nào người dùng cần cài đặt driver từ đĩa DVD/CD hoặc tải từ website nhà sản xuất?

a)

Khi Windows không tự động cài đặt driver

b)

Khi thiết bị đã được nhận diện

c)

Khi driver đã được cập nhật

d)

Khi không có kết nối Internet

63.

Cập nhật driver có thể mang lại lợi ích gì cho thiết bị?

a)

Khắc phục lỗi và cải thiện hiệu suất

b)

Làm thiết bị chạy chậm hơn

c)

Gây xung đột phần mềm

d)

Xóa dữ liệu trên thiết bị

64.

Một lý do nào sau đây khiến bạn nên gỡ bỏ hoặc vô hiệu hóa driver?

a)

Khi không sử dụng thiết bị hoặc khi xảy ra xung đột

b)

Khi thiết bị hoạt động tốt

c)

Khi muốn tăng tốc máy tính

d)

Khi cập nhật hệ điều hành

65.

Ngoài việc khắc phục lỗi, cập nhật driver còn có thể giúp gì?

a)

Bổ sung tính năng mới

b)

Xóa phần mềm độc hại

c)

Tăng dung lượng ổ cứng

d)

Giảm tuổi thọ thiết bị

66.

Giả sử bạn vừa lắp một thiết bị mới vào máy tính nhưng Windows không nhận diện được, bạn nên làm gì tiếp theo?

a)

Cài driver từ đĩa DVD/CD đi kèm hoặc tải từ website nhà sản xuất

b)

Khởi động lại máy tính nhiều lần

c)

Xóa tất cả các driver hiện có

d)

Đổi sang hệ điều hành khác

67.

Quản lý hiệu năng máy tính giúp đạt được lợi ích nào sau đây?

a)

Máy tính hoạt động nhanh hơn, mượt mà hơn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm năng lượng

b)

Máy tính chỉ hoạt động chậm hơn

c)

Máy tính không thay đổi hiệu năng

d)

Máy tính tiêu tốn nhiều năng lượng hơn

68.

Giám sát hệ thống bao gồm việc theo dõi những thành phần nào?

a)

CPU, RAM, ổ đĩa và mạng

b)

Chuột và bàn phím

c)

Màn hình và loa

d)

Ổ đĩa CD và USB

69.

Tối ưu hóa khởi động giúp giảm điều gì để rút ngắn thời gian khởi động hệ thống?

a)

Số lượng ứng dụng khởi động cùng hệ thống

b)

Dung lượng ổ cứng

c)

Số lượng người dùng

d)

Tốc độ mạng

70.

Dọn dẹp hệ thống nhằm mục đích gì?

a)

Giải phóng không gian ổ đĩa

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Tăng độ sáng màn hình

d)

Giảm âm lượng loa

71.

Quản lý nguồn điện giúp cân bằng giữa những yếu tố nào?

a)

Hiệu suất và thời lượng pin

b)

Tốc độ mạng và dung lượng ổ cứng

c)

Độ sáng màn hình và âm lượng loa

d)

Số lượng ứng dụng và tốc độ CPU

72.

Nếu máy tính khởi động chậm, bạn nên áp dụng biện pháp nào trong các biện pháp quản lý hiệu năng?

a)

Tối ưu hóa khởi động

b)

Dọn dẹp hệ thống

c)

Quản lý nguồn điện

d)

Giám sát hệ thống

73.

Hãy phân tích lý do tại sao việc dọn dẹp hệ thống lại giúp máy tính hoạt động hiệu quả hơn.

a)

Vì xóa tập tin tạm, cache và các tập tin không cần thiết giúp giải phóng không gian ổ đĩa, từ đó máy tính có nhiều tài nguyên hơn để xử lý các tác vụ khác.

b)

Vì tăng độ sáng màn hình giúp máy tính hoạt động nhanh hơn.

c)

Vì giảm âm lượng loa giúp tiết kiệm năng lượng.

d)

Vì thay đổi hình nền giúp máy tính mượt mà hơn.

74.

Công cụ nào thường được sử dụng để quản lý hiệu năng máy tính trên hệ điều hành Windows?

a)

Task Manager

b)

File Explorer

c)

Control Panel

d)

Paint

75.

Quản lý tiến trình trong máy tính giúp người dùng thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Theo dõi và kiểm soát các chương trình đang hoạt động

b)

Tăng tốc độ mạng Internet

c)

Cài đặt phần mềm mới

d)

Thay đổi hình nền máy tính

76.

Khi sử dụng Task Manager để quản lý bộ nhớ, người dùng có thể xem thông tin nào sau đây?

a)

Dung lượng bộ nhớ đã sử dụng và còn trống

b)

Số lượng email đã gửi

c)

Thời gian sử dụng máy tính

d)

Số lượng file đã xóa

77.

Giả sử máy tính của bạn chạy chậm, bạn nên sử dụng chức năng nào của Task Manager để xác định nguyên nhân?

a)

Quản lý tiến trình và bộ nhớ để kiểm tra mức sử dụng tài nguyên

b)

Thay đổi hình nền máy tính

c)

Tạo thư mục mới

d)

Đổi tên file

78.

Một số phần mềm thông dụng là gì?

a)

Các phần mềm được sử dụng rộng rãi trong công việc và cuộc sống hàng ngày

b)

Các phần mềm chỉ dùng cho lập trình viên

c)

Các phần mềm chỉ dùng cho giáo viên

d)

Các phần mềm không có ứng dụng thực tế

79.

Phần mềm nào sau đây là trình duyệt web phổ biến?

a)

Firefox

b)

Adobe Reader

c)

Skype

d)

VLC Media Player

80.

Vai trò của các phần mềm thông dụng trong việc hỗ trợ học tập và làm việc hiện nay là gì?

a)

Chỉ dùng để chơi game

b)

Giúp người dùng truy cập thông tin, giao tiếp, xử lý dữ liệu và giải trí

c)

Không có tác dụng trong học tập

d)

Chỉ dùng để lập trình

81.

Phần mềm văn phòng được thiết kế để hỗ trợ các tác vụ nào trong môi trường làm việc hàng ngày?

a)

Soạn thảo văn bản, xử lý bảng tính, tạo bài thuyết trình, quản lý email

b)

Chơi game, chỉnh sửa video, thiết kế đồ họa

c)

Lập trình phần mềm, quản lý hệ điều hành, bảo mật mạng

d)

Quản lý tài chính cá nhân, mua sắm trực tuyến, đặt vé máy bay

82.

Một lợi ích chính của phần mềm văn phòng là gì?

a)

Giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn, số hóa dữ liệu và giảm thiểu công việc giấy tờ

b)

Tăng thời gian giải trí cho nhân viên

c)

Giảm chi phí mua máy tính

d)

Tăng số lượng tài liệu giấy trong văn phòng

83.

Hãy chọn một phần mềm văn phòng phổ biến từ các lựa chọn sau:

a)

Microsoft Office

b)

Photoshop

c)

AutoCAD

d)

VLC Media Player

84.

Việc số hóa dữ liệu bằng phần mềm văn phòng giúp doanh nghiệp giảm thiểu công việc giấy tờ như thế nào?

a)

Vì dữ liệu được lưu trữ điện tử, dễ truy xuất và chia sẻ, giảm nhu cầu in ấn và lưu trữ giấy tờ

b)

Vì phần mềm văn phòng không thể lưu trữ dữ liệu

c)

Vì phần mềm văn phòng chỉ dùng để giải trí

d)

Vì phần mềm văn phòng làm tăng số lượng giấy tờ cần xử lý

85.

Trình duyệt web là gì?

a)

Một loại phần mềm cho phép người dùng truy cập và hiển thị các trang web trên Internet

b)

Một loại phần mềm dùng để chỉnh sửa ảnh

c)

Một thiết bị phần cứng kết nối Internet

d)

Một ứng dụng để soạn thảo văn bản

86.

Hãy chọn ví dụ về một trình duyệt web từ các biểu tượng trong hình.

a)

Google Chrome

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Windows Media Player

87.

Tại sao trình duyệt web lại quan trọng đối với việc sử dụng Internet?

a)

Vì nó cho phép người dùng truy cập và hiển thị các trang web trên Internet

b)

Vì nó giúp người dùng chỉnh sửa video trực tuyến

c)

Vì nó là phần mềm bảo vệ máy tính khỏi virus

d)

Vì nó là công cụ để thiết kế đồ họa

88.

Nền tảng hỗ trợ học tập và hội nghị trực tuyến là gì?

a)

Hệ thống công nghệ, phần mềm hoặc ứng dụng hỗ trợ dạy và học, tổ chức họp trực tuyến qua Internet

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cá nhân

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Trang web mua sắm trực tuyến

89.

Một trong những chức năng của nền tảng hỗ trợ học tập và hội nghị trực tuyến là gì?

a)

Cho phép người dùng tương tác, trao đổi tài liệu và tham gia hoạt động học tập từ xa qua thiết bị điện tử có kết nối mạng

b)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

c)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

d)

Quản lý tài khoản ngân hàng

90.

Vai trò của các nền tảng như Google Meet, Microsoft Teams và Zoom trong việc hỗ trợ học tập và hội nghị trực tuyến là gì?

a)

Chỉ dùng để chỉnh sửa văn bản

b)

Giúp kết nối người dùng, tạo điều kiện cho việc học tập, trao đổi tài liệu và tổ chức hội họp từ xa hiệu quả

c)

Chỉ dùng để giải trí và xem phim

d)

Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân

91.

Tiêu chuẩn kết nối và thiết bị ngoại vi là gì?

a)

Các quy tắc và thiết bị dùng để kết nối các bộ phận của máy tính với nhau

b)

Các phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus

c)

Các loại màn hình máy tính

d)

Các phương pháp lưu trữ dữ liệu trên đám mây

92.

Kết nối trong công nghệ số là gì?

a)

Quá trình thiết lập liên kết giữa các thiết bị để trao đổi dữ liệu, tín hiệu hoặc năng lượng.

b)

Quá trình sửa chữa các thiết bị điện tử.

c)

Quá trình nâng cấp phần mềm máy tính.

d)

Quá trình bảo trì hệ thống mạng.

93.

Kết nối có dây thường sử dụng những gì?

a)

Các cổng và dây cáp như USB, HDMI.

b)

Sóng radio và tín hiệu không dây.

c)

Phần mềm diệt virus.

d)

Ổ cứng di động.

94.

Kết nối không dây sử dụng các giao thức nào sau đây?

a)

Wifi, Bluetooth.

b)

USB, HDMI.

c)

Ethernet, VGA.

d)

SATA, IDE.

95.

Hãy phân biệt giữa kết nối có dây và kết nối không dây dựa trên ví dụ về giao thức hoặc thiết bị sử dụng.

a)

Kết nối có dây dùng USB, HDMI; kết nối không dây dùng wifi, Bluetooth.

b)

Kết nối có dây dùng wifi, Bluetooth; kết nối không dây dùng USB, HDMI.

c)

Cả hai đều dùng USB, HDMI.

d)

Cả hai đều dùng wifi, Bluetooth.

96.

Thiết bị lưu trữ ngoài bao gồm những loại nào sau đây?

a)

USB flash drive, ổ cứng di động, thẻ nhớ (SD, microSD)

b)

Ổ cứng HDD, SSD, M.2 NVMe

c)

Google Drive, OneDrive, Dropbox

d)

Máy in, máy quét

97.

Thiết bị lưu trữ trong thường được lắp đặt ở đâu?

a)

Bên ngoài máy tính

b)

Bên trong máy tính

c)

Trên internet

d)

Trên điện thoại di động

98.

Lưu trữ đám mây cho phép người dùng truy cập dữ liệu như thế nào?

a)

Chỉ truy cập từ một thiết bị duy nhất

b)

Truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet

c)

Chỉ truy cập khi không có internet

d)

Chỉ truy cập từ máy tính cá nhân

99.

So sánh tốc độ và dung lượng giữa thiết bị lưu trữ trong và thiết bị lưu trữ ngoài, thiết bị nào thường có tốc độ và dung lượng lớn hơn?

a)

Thiết bị lưu trữ ngoài

b)

Thiết bị lưu trữ trong

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Thẻ nhớ microSD