wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Digital Technology and Artificial Intelligence

b)

Information Technology and Machine Learning

c)

Computer Science and Data Analysis

d)

Artificial Intelligence and Data Science

2.

Giảng viên phụ trách môn học "Tin học quản lý" là ai?

a)

TS. Phan Đình Vấn

b)

TS. Nguyễn Văn A

c)

TS. Lê Thị B

d)

TS. Trần Minh C

3.

Trường Đại học Kinh tế thuộc Đại học nào?

a)

Đại học Đà Nẵng

b)

Đại học Quốc gia Hà Nội

c)

Đại học Quốc gia TP.HCM

d)

Đại học Bách khoa Hà Nội

4.

Theo bạn, tại sao công nghệ số và trí tuệ nhân tạo lại quan trọng trong lĩnh vực quản lý?

a)

Vì giúp tự động hóa và tối ưu hóa quy trình quản lý

b)

Vì chỉ dùng để giải trí

c)

Vì không liên quan đến quản lý

d)

Vì làm giảm hiệu quả công việc

5.

Chương 3 của tài liệu học này nói về chủ đề nào?

a)

Khai thác dữ liệu và thông tin

b)

Lập trình máy tính

c)

Quản lý dự án

d)

Thiết kế đồ họa

6.

Dữ liệu số (Digital Data) là gì?

a)

Là các thông tin được mã hóa dưới dạng số nhị phân, có thể lưu trữ, xử lý và truyền tải bằng thiết bị điện tử

b)

Là dữ liệu đã được xử lý, phân tích và có ý nghĩa

c)

Là các thông tin chỉ tồn tại dưới dạng văn bản

d)

Là dữ liệu chỉ dùng cho mục đích giải trí

7.

Dữ liệu số gồm những loại nào sau đây?

a)

Dữ liệu có cấu trúc, dữ liệu phi cấu trúc, dữ liệu bán cấu trúc

b)

Dữ liệu văn bản, dữ liệu hình ảnh, dữ liệu âm thanh

c)

Dữ liệu số, dữ liệu thô, dữ liệu đã xử lý

d)

Dữ liệu thực tế, dữ liệu ảo, dữ liệu giả lập

8.

Thông tin số (Digital Information) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có giá trị và ý nghĩa cụ thể, được tổ chức theo ngữ cảnh, hỗ trợ quá trình ra quyết định

b)

Chỉ là dữ liệu thô chưa xử lý

c)

Không có giá trị thực tiễn

d)

Chỉ dùng để lưu trữ mà không phân tích

9.

Hãy phân biệt giữa dữ liệu số và thông tin số dựa trên ý nghĩa và ứng dụng của chúng.

a)

Dữ liệu số là thông tin thô, còn thông tin số là dữ liệu đã được xử lý, có ý nghĩa và hỗ trợ ra quyết định

b)

Dữ liệu số và thông tin số hoàn toàn giống nhau

c)

Dữ liệu số chỉ dùng cho lưu trữ, thông tin số chỉ dùng cho truyền tải

d)

Dữ liệu số là dữ liệu đã phân tích, thông tin số là dữ liệu chưa xử lý

10.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng về "dữ liệu thô"?

a)

Chỉ là các con số riêng lẻ, không có ý nghĩa rõ ràng

b)

Là kết quả của quá trình phân tích và xử lý

c)

Cung cấp thông tin hữu ích để đánh giá và cải thiện

d)

Là điểm trung bình của lớp

11.

Quá trình nào sau đây liên quan đến việc tính toán trung bình, phân loại và so sánh dữ liệu?

a)

Dữ liệu thô

b)

Xử lý & Phân tích

c)

Thông tin có ý nghĩa

d)

Đánh giá và cải thiện

12.

Thông tin có ý nghĩa được tạo ra sau khi thực hiện các bước nào?

a)

Chỉ thu thập dữ liệu thô

b)

Xử lý & Phân tích dữ liệu

c)

Không cần xử lý dữ liệu

d)

Chỉ cần so sánh dữ liệu

13.

Điểm trung bình của lớp là 5.5/10 là ví dụ của loại thông tin nào?

a)

Dữ liệu thô

b)

Xử lý & Phân tích

c)

Thông tin có ý nghĩa

d)

Phương pháp thống kê

14.

Tại sao thông tin có ý nghĩa lại quan trọng trong quá trình đánh giá và cải thiện?

a)

Vì nó chỉ là các con số riêng lẻ

b)

Vì nó giúp cung cấp thông tin hữu ích để đánh giá và cải thiện

c)

Vì nó không cần xử lý dữ liệu

d)

Vì nó không liên quan đến phân tích

15.

Dữ liệu số đóng vai trò gì trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại?

a)

Vai trò then chốt trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống và định hình tương lai xã hội

b)

Chỉ dùng để lưu trữ thông tin cá nhân

c)

Không có ảnh hưởng đến xã hội hiện đại

d)

Chỉ phục vụ cho mục đích giải trí

16.

Việc hiểu và khai thác hiệu quả dữ liệu số giúp cá nhân và tổ chức đạt được điều gì?

a)

Trở thành năng lực cốt lõi

b)

Tăng số lượng dữ liệu lưu trữ

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Loại bỏ hoàn toàn các rủi ro

17.

Dữ liệu số được xem là yếu tố then chốt trong việc định hình tương lai của xã hội hiện đại vì lý do nào sau đây?

a)

Vì dữ liệu số giúp dự đoán xu hướng, hỗ trợ ra quyết định và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực

b)

Vì dữ liệu số chỉ dùng để lưu trữ thông tin cũ

c)

Vì dữ liệu số không liên quan đến các hoạt động xã hội

d)

Vì dữ liệu số chỉ phục vụ cho mục đích cá nhân

18.

Dữ liệu số cung cấp cơ sở khoa học cho việc đưa ra các quyết định nào trong doanh nghiệp?

a)

Quyết định chiến lược

b)

Quyết định cá nhân

c)

Quyết định tài chính

d)

Quyết định xã hội

19.

Việc thu thập và phân tích dữ liệu về quy trình làm việc giúp doanh nghiệp phát hiện ra điều gì?

a)

Các điểm nghẽn, lãng phí và cơ hội cải thiện

b)

Sản phẩm bán chạy nhất

c)

Sở thích của khách hàng

d)

Chiến lược marketing mới

20.

Dữ liệu về hành vi, sở thích và nhu cầu của khách hàng giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm hiệu quả kinh doanh

d)

Giảm doanh thu

21.

Tại sao việc phân tích dữ liệu bán hàng lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp xác định sản phẩm bán chạy, thời điểm cao điểm và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp

b)

Giúp giảm chi phí vận hành

c)

Giúp tăng số lượng nhân viên

d)

Giúp mở rộng thị trường quốc tế

22.

Hãy phân tích cách dữ liệu số có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm chi phí vận hành.

a)

Dữ liệu số giúp phát hiện điểm nghẽn, lãng phí và cơ hội cải thiện, từ đó tăng hiệu quả và giảm chi phí vận hành.

b)

Dữ liệu số chỉ dùng để quảng cáo sản phẩm mới.

c)

Dữ liệu số giúp tăng số lượng sản phẩm bán ra mà không cần cải thiện quy trình.

d)

Dữ liệu số không ảnh hưởng đến chi phí vận hành.

23.

Giải thích tại sao việc hiểu rõ khách hàng lại giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng doanh thu.

a)

Vì doanh nghiệp có thể cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing phù hợp với từng khách hàng.

b)

Vì doanh nghiệp có thể giảm giá sản phẩm cho tất cả khách hàng.

c)

Vì doanh nghiệp có thể tăng số lượng sản phẩm mà không cần quan tâm đến khách hàng.

d)

Vì doanh nghiệp có thể bỏ qua nhu cầu của khách hàng.

24.

Vai trò của dữ liệu/thông tin số trong kinh tế là gì?

a)

Tối ưu hóa quyết định kinh doanh, tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới, nâng cao hiệu quả vận hành

b)

Chỉ dùng để lưu trữ thông tin

c)

Chỉ dùng để quảng cáo sản phẩm

d)

Chỉ dùng để giải trí

25.

Phân tích xu hướng thị trường và hành vi khách hàng giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Đưa ra quyết định chính xác và kịp thời

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm hiệu suất hoạt động

d)

Giảm khả năng cạnh tranh

26.

Việc khai thác insights từ dữ liệu giúp doanh nghiệp phát triển điều gì?

a)

Các mô hình kinh doanh sáng tạo và dịch vụ cá nhân hóa

b)

Các sản phẩm lỗi thời

c)

Các quy trình truyền thống

d)

Các dịch vụ không liên quan đến khách hàng

27.

Tự động hóa quy trình và phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

Giảm chi phí và tăng năng suất

b)

Tăng chi phí và giảm năng suất

c)

Giảm hiệu quả vận hành

d)

Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công

28.

Tối ưu hóa quyết định kinh doanh trong thời đại số mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với thay đổi thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh

b)

Giảm khả năng sáng tạo của doanh nghiệp

c)

Không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh

d)

Làm doanh nghiệp chậm thích nghi với thị trường

29.

Vai trò của dữ liệu/thông tin số trong cá nhân hóa học tập là gì?

a)

Phân tích dữ liệu học tập để tạo ra lộ trình học tập phù hợp với từng sinh viên, nâng cao hiệu quả giáo dục.

b)

Sử dụng dữ liệu để quảng cáo sản phẩm giáo dục.

c)

Lưu trữ thông tin cá nhân của sinh viên.

d)

Tăng số lượng sinh viên đăng ký học.

30.

Dữ liệu số hỗ trợ quá trình nghiên cứu khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ thu thập, phân tích dữ liệu nghiên cứu quy mô lớn, tăng tốc quá trình khám phá khoa học.

b)

Giảm chi phí nghiên cứu cho các nhà khoa học.

c)

Tăng số lượng bài báo khoa học được xuất bản.

d)

Giúp sinh viên dễ dàng tìm kiếm tài liệu tham khảo.

31.

Việc sử dụng analytics trong giáo dục nhằm mục đích gì?

a)

Đo lường hiệu quả giảng dạy và liên tục cải thiện chương trình đào tạo.

b)

Tăng số lượng sinh viên tham gia lớp học.

c)

Quản lý tài chính của trường học.

d)

Quảng bá chương trình đào tạo ra nước ngoài.

32.

Cá nhân hóa học tập giúp nâng cao hiệu quả giáo dục cho sinh viên vì lý do nào sau đây?

a)

Vì mỗi sinh viên có lộ trình học tập phù hợp với năng lực và nhu cầu riêng, giúp họ tiếp thu kiến thức tốt hơn.

b)

Vì giáo viên không cần phải giảng dạy trực tiếp.

c)

Vì sinh viên sẽ học nhanh hơn so với chương trình chung.

d)

Vì sinh viên có thể tự chọn môn học yêu thích.

33.

Cách nào sau đây sử dụng dữ liệu số để cải thiện chất lượng chương trình đào tạo trong trường đại học?

a)

Tăng học phí cho các chương trình đào tạo.

b)

Phân tích kết quả học tập của sinh viên để điều chỉnh nội dung giảng dạy phù hợp hơn.

c)

Giảm thời gian học của sinh viên.

d)

Tăng số lượng môn học bắt buộc.

34.

Hình minh họa về "Personalized Learning" với các dải màu xoắn quanh một người, biểu tượng cho cá nhân hóa học tập.

a)

Hình minh họa về "Personalized Learning" với các dải màu xoắn quanh một người, biểu tượng cho cá nhân hóa học tập.

b)

Hình minh họa về lớp học truyền thống với nhiều học sinh ngồi bàn.

c)

Hình minh họa về một giáo viên đang giảng bài trên bảng.

d)

Hình minh họa về một nhóm học sinh đang thảo luận nhóm.

35.

Vai trò của AI và machine learning trong chẩn đoán y tế là gì?

a)

Hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn

b)

Tăng chi phí điều trị cho bệnh nhân

c)

Giảm số lượng bác sĩ trong bệnh viện

d)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc điều trị

36.

Y học cá nhân hóa dựa trên yếu tố nào để đưa ra phương án điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân?

a)

Dữ liệu di truyền và lịch sử bệnh án

b)

Tuổi tác và giới tính

c)

Địa chỉ nơi ở của bệnh nhân

d)

Số lượng thuốc đã sử dụng

37.

Quản lý sức khỏe cộng đồng giúp phòng ngừa dịch bệnh bằng cách nào?

a)

Theo dõi và phân tích dữ liệu sức khỏe quy mô lớn

b)

Tăng số lượng bệnh viện

c)

Giảm chi phí khám chữa bệnh

d)

Tăng số lượng bác sĩ

38.

Việc sử dụng dữ liệu di truyền trong y học cá nhân hóa có ý nghĩa gì quan trọng nhất?

a)

Giúp xác định phương án điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân

b)

Giúp tăng số lượng bác sĩ

c)

Giúp bệnh nhân tự chữa bệnh

d)

Giúp giảm chi phí điều trị

39.

Nguyên tắc "Minh bạch" trong xử lý dữ liệu yêu cầu điều gì?

a)

Thông báo rõ ràng về việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu

b)

Thu thập dữ liệu cá nhân mà không cần thông báo

c)

Chỉ bảo mật dữ liệu mà không cần thông báo

d)

Chia sẻ dữ liệu mà không cần sự đồng ý

40.

Theo nguyên tắc "Đồng ý", người dùng cần được đảm bảo điều gì khi thu thập dữ liệu cá nhân?

a)

Đồng ý phải là tự nguyện, cụ thể và có thể rút lại bất cứ lúc nào

b)

Đồng ý chỉ cần được ghi nhận một lần

c)

Không cần xin phép người dùng

d)

Đồng ý phải được thực hiện bởi tổ chức thu thập dữ liệu

41.

Nguyên tắc "Tối thiểu hóa" trong xử lý dữ liệu nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ thu thập những dữ liệu cần thiết cho mục đích cụ thể

b)

Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt

c)

Thu thập dữ liệu không liên quan

d)

Chia sẻ dữ liệu với mọi đối tượng

42.

Biện pháp nào được áp dụng theo nguyên tắc "Bảo mật" để bảo vệ dữ liệu?

a)

Áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép, mất mát hoặc bị phá hủy

b)

Chỉ thông báo cho người dùng về việc thu thập dữ liệu

c)

Thu thập dữ liệu mà không cần bảo vệ

d)

Chia sẻ dữ liệu mà không cần bảo mật

43.

Nguyên tắc "Đồng ý" quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng vì lý do nào sau đây?

a)

Vì nó đảm bảo quyền tự quyết của người dùng đối với dữ liệu cá nhân của họ

b)

Vì nó giúp tổ chức thu thập dữ liệu dễ dàng hơn

c)

Vì nó làm giảm chi phí bảo mật dữ liệu

d)

Vì nó cho phép chia sẻ dữ liệu mà không cần thông báo

44.

Theo GDPR, quyền nào cho phép người dùng biết dữ liệu cá nhân của mình đang được xử lý và mục đích xử lý?

a)

Quyền được thông tin

b)

Quyền truy cập

c)

Quyền chỉnh sửa

d)

Quyền khiếu nại

45.

Quyền nào theo GDPR cho phép người dùng yêu cầu truy cập và nhận bản sao dữ liệu cá nhân đang được xử lý?

a)

Quyền chỉnh sửa

b)

Quyền truy cập

c)

Quyền xóa bỏ

d)

Quyền khiếu nại

46.

Nếu dữ liệu cá nhân không chính xác hoặc không đầy đủ, người dùng có thể thực hiện quyền nào theo GDPR?

a)

Quyền khiếu nại

b)

Quyền truy cập

c)

Quyền chỉnh sửa

d)

Quyền xóa bỏ

47.

Theo GDPR, người dùng có thể yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân trong các trường hợp hợp nhất định thông qua quyền nào?

a)

Quyền xóa bỏ

b)

Quyền truy cập

c)

Quyền chỉnh sửa

d)

Quyền được thông tin

48.

Khi có vi phạm về bảo vệ dữ liệu, người dùng có thể khiếu nại với cơ quan giám sát thông qua quyền nào theo GDPR?

a)

Quyền khiếu nại

b)

Quyền truy cập

c)

Quyền chỉnh sửa

d)

Quyền xóa bỏ

49.

Quyền được thông tin đóng vai trò gì trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng theo GDPR?

a)

Giúp người dùng kiểm soát và hiểu rõ cách dữ liệu cá nhân của mình được sử dụng

b)

Chỉ giúp người dùng chỉnh sửa dữ liệu cá nhân

c)

Không có vai trò gì trong bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Chỉ giúp người dùng xóa dữ liệu cá nhân

50.

Giả sử một cá nhân phát hiện dữ liệu cá nhân của mình bị xử lý sai lệch, họ nên sử dụng quyền nào theo GDPR để giải quyết vấn đề này?

a)

Quyền chỉnh sửa

b)

Quyền truy cập

c)

Quyền xóa bỏ

d)

Quyền khiếu nại

51.

Theo nguyên tắc GDPR, cơ quan, tổ chức cần tôn trọng điều gì khi quản lý dữ liệu cá nhân?

a)

Quyền cá nhân

b)

Quyền sở hữu trí tuệ

c)

Quyền kinh doanh

d)

Quyền sử dụng phần mềm

52.

Hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân phải đảm bảo yếu tố nào?

a)

Minh bạch

b)

Bí mật tuyệt đối

c)

Không cần kiểm soát

d)

Chỉ cần bảo mật

53.

Tổ chức phải thực hiện báo cáo sự cố vi phạm thông tin cá nhân trong thời gian bao lâu?

a)

72 giờ

b)

24 giờ

c)

1 tuần

d)

1 tháng

54.

Nếu có sự cố vi phạm dữ liệu cá nhân, ngoài việc báo cáo, tổ chức cần làm gì để giảm thiểu rủi ro?

a)

Thực hiện các bước giảm thiểu rủi ro

b)

Chỉ thông báo cho cá nhân bị ảnh hưởng

c)

Không cần làm gì thêm

d)

Chờ cơ quan chức năng xử lý

55.

Tại sao việc cung cấp phương tiện kiểm soát dữ liệu cá nhân cho chủ thể dữ liệu lại quan trọng?

a)

Giúp chủ thể kiểm soát dữ liệu của mình

b)

Để tổ chức dễ dàng thu thập dữ liệu

c)

Để giảm chi phí quản lý

d)

Để tăng số lượng dữ liệu thu thập

56.

Theo nội dung bài học, tại sao các tổ chức cần đảm bảo việc sử dụng dữ liệu không gây hại cho các nhóm yếu thế?

a)

Để tăng lợi nhuận cho tổ chức

b)

Để đảm bảo quyền lợi cộng đồng và giảm bất bình đẳng xã hội

c)

Để phát triển công nghệ mới

d)

Để quảng bá sản phẩm

57.

Thúc đẩy công bằng số có ý nghĩa gì trong việc sử dụng dữ liệu?

a)

Chỉ tập trung vào nhóm người giàu

b)

Đảm bảo mọi người, đặc biệt là cộng đồng thiếu thốn, có quyền tiếp cận công nghệ và thông tin số

c)

Loại bỏ hoàn toàn dữ liệu cá nhân

d)

Tăng cường kiểm soát của nhà nước

58.

Giảm thiểu tác động tiêu cực khi sử dụng dữ liệu là gì?

a)

Sử dụng dữ liệu để thao túng tâm lý

b)

Lan truyền thông tin sai lệch (fake news)

c)

Tránh lạm dụng dữ liệu để thao túng tâm lý hoặc lan truyền thông tin sai lệch

d)

Chia sẻ dữ liệu cá nhân công khai

59.

Tại sao xã hội cần được giáo dục về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân?

a)

Để mọi người biết cách sử dụng dữ liệu không đạo đức

b)

Để tăng cường sự giám sát của chính phủ

c)

Để hiểu cách bảo vệ dữ liệu cá nhân và hậu quả của việc sử dụng dữ liệu không đạo đức

d)

Để chia sẻ dữ liệu cá nhân rộng rãi hơn

60.

Vai trò của việc giáo dục và nâng cao nhận thức trong bảo vệ dữ liệu cá nhân ở xã hội hiện đại là gì?

a)

Giúp tăng cường kiểm soát của các tổ chức

b)

Giúp xã hội hiểu rõ quyền riêng tư, cách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận biết hậu quả của việc sử dụng dữ liệu không đạo đức

c)

Giúp phát triển công nghệ mới

d)

Giúp mọi người chia sẻ dữ liệu cá nhân dễ dàng hơn

61.

Phương pháp tổ chức dữ liệu là gì?

a)

Áp dụng các nguyên tắc và chuẩn mực để sắp xếp, phân loại dữ liệu một cách khoa học và dễ truy xuất.

b)

Sử dụng các platform cloud để lưu trữ dữ liệu.

c)

Xây dựng chiến lược backup toàn diện.

d)

Tối ưu hóa việc truy cập dữ liệu.

62.

Dịch vụ quản lý trực tuyến giúp tối ưu hóa việc gì?

a)

Lưu trữ và truy cập dữ liệu.

b)

Phân loại dữ liệu.

c)

Sao lưu dữ liệu.

d)

Bảo mật dữ liệu.

63.

Tại sao cần xây dựng chiến lược backup toàn diện trong hệ thống dữ liệu?

a)

Để đảm bảo an toàn và khả năng phục hồi dữ liệu khi cần thiết.

b)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

c)

Để giảm chi phí lưu trữ.

d)

Để phân loại dữ liệu hiệu quả hơn.

64.

Hãy phân tích vai trò của các platform cloud trong việc quản lý dữ liệu hiện đại.

a)

Giúp tối ưu hóa việc lưu trữ và truy cập dữ liệu, tăng tính linh hoạt và bảo mật.

b)

Chỉ dùng để sao lưu dữ liệu.

c)

Không có vai trò trong quản lý dữ liệu.

d)

Chỉ dùng để phân loại dữ liệu.

65.

Nếu một tổ chức không áp dụng các nguyên tắc tổ chức dữ liệu khoa học, điều gì có thể xảy ra?

a)

Dữ liệu sẽ khó truy xuất và dễ bị lộn xộn.

b)

Dữ liệu sẽ được bảo mật tốt hơn.

c)

Dữ liệu sẽ tự động được phân loại.

d)

Dữ liệu sẽ dễ dàng phục hồi hơn.

66.

Phương pháp phân cấp trong tổ chức và quản lý dữ liệu gồm bao nhiêu cấp độ chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

67.

Ở cấp cao nhất của phương pháp phân cấp, dữ liệu được phân theo yếu tố nào?

a)

Loại tài liệu

b)

Đơn vị, bộ phận

c)

Thời gian

d)

Dự án cụ thể

68.

Cấp trung gian trong phương pháp phân cấp thường chia theo yếu tố nào?

a)

Từng dự án cụ thể

b)

Loại tài liệu

c)

Thời gian

d)

Tài liệu cụ thể

69.

Loại tài liệu trong phương pháp phân cấp được phân loại theo những định dạng nào?

a)

Văn bản, hình ảnh, video

b)

Đơn vị, bộ phận, dự án

c)

Năm, tháng, tuần

d)

File đơn lẻ

70.

Thời gian trong phương pháp phân cấp được sắp xếp theo thứ tự nào?

a)

Đơn vị, bộ phận

b)

Năm, tháng, tuần

c)

Loại tài liệu

d)

Tài liệu cụ thể

71.

Tài liệu cụ thể trong phương pháp phân cấp có đặc điểm gì?

a)

Được phân loại theo dự án

b)

Là cấp thấp nhất, từng file đơn lẻ với tên mô tả rõ ràng

c)

Sắp xếp theo năm, tháng, tuần

d)

Phân loại theo định dạng văn bản

72.

Hãy phân tích lợi ích của việc sử dụng phương pháp phân cấp trong quản lý dữ liệu so với phương pháp không phân cấp.

a)

Giúp dữ liệu dễ dàng truy xuất, quản lý và giảm trùng lặp

b)

Làm cho dữ liệu khó tìm kiếm hơn

c)

Không có sự khác biệt rõ rệt

d)

Chỉ phù hợp với dữ liệu nhỏ

73.

Theo nguyên tắc đặt tên file và folder, quy tắc đặt tên nhất quán nên sử dụng như thế nào?

a)

Sử dụng quy tắc đặt tên thống nhất trong toàn bộ hệ thống

b)

Đặt tên tùy ý theo sở thích cá nhân

c)

Sử dụng ký tự đặc biệt và dấu cách

d)

Đặt tên file không cần theo quy tắc nào

74.

Theo nguyên tắc mô tả rõ ràng, tên file nên tránh điều gì?

a)

Tránh tên mơ hồ như "file1", "untitled"

b)

Sử dụng tên file càng ngắn càng tốt

c)

Đặt tên file bằng số thứ tự

d)

Sử dụng ký tự đặc biệt trong tên file

75.

Theo nguyên tắc quản lý phiên bản, phiên bản chính của file nên được đặt tên như thế nào?

a)

v1.0, v1.1, v2.0

b)

file1, file2, file3

c)

untitled, final, last

d)

2024, 2025, 2026

76.

Tại sao nên tránh sử dụng ký tự đặc biệt và dấu cách khi đặt tên file?

a)

Để đảm bảo tính nhất quán và tránh lỗi hệ thống

b)

Để tên file trông đẹp hơn

c)

Để dễ nhớ hơn

d)

Để tiết kiệm thời gian đặt tên

77.

Nếu bạn cần đặt tên cho một file báo cáo tài chính vào ngày 15/03/2024, phiên bản 2.1, theo quy tắc nhất quán, tên file nên là gì?

a)

2024-03-15_BaoCaoTaiChinh_v2.1

b)

BaoCaoTaiChinh_15-03-2024_v2.1

c)

v2.1_BaoCaoTaiChinh_2024-03-15

d)

BaoCaoTaiChinh_final

78.

Để mô tả rõ ràng nội dung và mục đích sử dụng của file, bạn nên làm gì khi đặt tên file?

a)

Sử dụng từ khóa quan trọng liên quan đến nội dung

b)

Đặt tên file thật ngắn

c)

Sử dụng ký tự đặc biệt để nổi bật

d)

Đặt tên file bằng số thứ tự

79.

Theo nguyên tắc quản lý phiên bản, ngoài việc đặt tên phiên bản, bạn cần làm gì để quản lý tốt các thay đổi?

a)

Ghi chú thay đổi quan trọng

b)

Xóa các phiên bản cũ

c)

Đặt tên file giống nhau cho mọi phiên bản

d)

Không cần lưu trữ phiên bản cuối cùng

80.

Giới hạn độ dài hợp lý của tên file theo nguyên tắc mô tả rõ ràng là bao nhiêu ký tự?

a)

Dưới 255 ký tự

b)

Dưới 100 ký tự

c)

Dưới 50 ký tự

d)

Dưới 10 ký tự

81.

Dịch vụ nào trong ba platform sau đây cung cấp dung lượng miễn phí lớn nhất?

a)

Google Workspace

b)

Microsoft 365

c)

Dropbox Business

d)

Không có dịch vụ nào

82.

Theo bảng so sánh, mức độ bảo mật của Microsoft 365 được đánh giá như thế nào?

a)

Cao

b)

Rất cao

c)

Trung bình

d)

Xuất sắc

83.

Nếu một tổ chức cần tích hợp ứng dụng ở mức rất rộng, họ nên chọn platform nào?

a)

Google Workspace

b)

Microsoft 365

c)

Dropbox Business

d)

Không có platform nào

84.

Giá cả hàng tháng của Dropbox Business nằm trong khoảng nào?

a)

$6-18

b)

$6-22

c)

$15-25

d)

$2-10

85.

Tổ chức nào có ngân sách hạn chế nhưng cần dung lượng lưu trữ lớn và khả năng cộng tác real-time xuất sắc nên chọn nền tảng nào?

a)

Google Workspace vì dung lượng miễn phí lớn và cộng tác real-time xuất sắc

b)

Dropbox Business vì giá cả cao nhất

c)

Microsoft 365 vì bảo mật rất cao

d)

Microsoft 365 vì tích hợp ứng dụng rất rộng

86.

Sao lưu dữ liệu có vai trò gì trong việc bảo vệ thông tin?

a)

Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Bảo vệ chống lại mất mát thông tin do sự cố kỹ thuật, tấn công mạng hoặc lỗi con người

c)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

d)

Tăng khả năng chia sẻ dữ liệu

87.

Quy tắc 3-2-1 trong chiến lược backup toàn diện yêu cầu điều gì?

a)

3 bản sao dữ liệu, 2 phương tiện lưu trữ khác nhau, 1 bản sao offsite

b)

3 bản sao dữ liệu, 2 bản sao offsite, 1 phương tiện lưu trữ

c)

2 bản sao dữ liệu, 3 phương tiện lưu trữ, 1 bản sao offsite

d)

1 bản sao dữ liệu, 2 phương tiện lưu trữ, 3 bản sao offsite

88.

Tại sao việc xây dựng chiến lược backup hiệu quả cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và thực hành tốt nhất?

a)

Để tiết kiệm chi phí lưu trữ

b)

Để đảm bảo dữ liệu luôn được bảo vệ tối ưu trước các rủi ro

c)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Để giảm số lượng bản sao dữ liệu

89.

Dữ liệu nào nên được lưu trữ ở vị trí offsite theo chiến lược backup toàn diện?

a)

Dữ liệu chính (Primary Data)

b)

Dữ liệu phụ (Secondary Data)

c)

Một bản sao dữ liệu ở vị trí ngoài (Offsite Backup)

d)

Tất cả dữ liệu đều lưu tại một nơi

90.

Sao lưu toàn bộ dữ liệu, đảm bảo hoàn chỉnh nhưng tốn thời gian và dung lượng lưu trữ lớn là loại backup nào?

a)

Full Backup

b)

Incremental Backup

c)

Differential Backup

d)

Mirror Backup

91.

Loại backup nào chỉ sao lưu dữ liệu thay đổi từ lần backup cuối, giúp tiết kiệm dung lượng và thực hiện nhanh?

a)

Full Backup

b)

Incremental Backup

c)

Differential Backup

d)

Mirror Backup

92.

Loại backup nào sao lưu tất cả thay đổi từ lần full backup cuối, cân bằng giữa tốc độ và dung lượng?

a)

Full Backup

b)

Incremental Backup

c)

Differential Backup

d)

Mirror Backup

93.

Mirror Backup có đặc điểm gì nổi bật so với các loại backup khác?

a)

Tạo bản sao y hệt nguyên bản, phục hồi nhanh nhưng không lưu phiên bản cũ

b)

Sao lưu toàn bộ dữ liệu, tốn nhiều thời gian

c)

Chỉ sao lưu dữ liệu thay đổi từ lần backup cuối

d)

Sao lưu tất cả thay đổi từ lần full backup cuối

94.

Nếu bạn muốn phục hồi dữ liệu nhanh nhất nhưng không cần lưu các phiên bản cũ, bạn nên chọn loại backup nào?

a)

Full Backup

b)

Incremental Backup

c)

Differential Backup

d)

Mirror Backup

95.

Giả sử bạn cần cân bằng giữa tốc độ sao lưu và dung lượng lưu trữ, bạn nên sử dụng loại backup nào?

a)

Full Backup

b)

Incremental Backup

c)

Differential Backup

d)

Mirror Backup

96.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để sao lưu dữ liệu trên hệ điều hành Windows?

a)

Time Machine

b)

File History

c)

Backblaze

d)

Veeam

97.

Acronis True Image là công cụ backup thuộc nhóm nào?

a)

Tự động hóa

b)

Doanh nghiệp

c)

Chuyên nghiệp

d)

Cloud

98.

Google Drive Backup và OneDrive Sync là ví dụ về công cụ backup thuộc loại nào?

a)

Chuyên nghiệp

b)

Doanh nghiệp

c)

Tự động hóa

d)

Ảo hóa

99.

Veeam chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì trong sao lưu dữ liệu?

a)

Backup toàn diện

b)

Virtualization backup

c)

Cloud backup tự động

d)

Unlimited cloud storage

100.

Nếu một doanh nghiệp muốn quản lý dữ liệu và backup trên nền tảng đám mây, họ nên sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

AWS Backup

b)

Carbonite

c)

Time Machine

d)

File History