wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Chương 6

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chương 6 của tài liệu này đề cập đến chủ đề nào?

a)

Quản lý dự án

b)

An toàn và bảo mật dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu lớn

d)

Lập trình máy tính

2.

Bộ môn nào phụ trách giảng dạy chương này tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng?

a)

Khoa Quản trị kinh doanh

b)

Khoa Thống kê – Tin học

c)

Khoa Tài chính – Ngân hàng

d)

Khoa Ngoại ngữ

3.

Chương này thuộc về lĩnh vực nào trong tin học?

a)

Tin học quản lý

b)

Tin học văn phòng

c)

Tin học ứng dụng

d)

Tin học cơ bản

4.

Chương 6 của tài liệu học này tập trung vào những nội dung nào sau đây?

a)

Nhận diện các mối đe dọa an toàn thông tin mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức, chính sách bảo mật và quyền riêng tư

b)

Lập trình phần mềm, thiết kế website, quản lý dự án

c)

Quản lý tài chính, phát triển kỹ năng mềm, giao tiếp quốc tế

d)

Phân tích dữ liệu, học máy, trí tuệ nhân tạo

5.

Theo nội dung chương 6, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức thuộc mục nào?

a)

6.1 Nhận diện các mối đe dọa an toàn thông tin mạng

b)

6.2 Bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức

c)

6.3 Chính sách bảo mật và quyền riêng tư

d)

6.4 Quản lý hệ thống mạng

6.

Chính sách bảo mật và quyền riêng tư là một phần quan trọng của chương nào?

a)

Chương 4

b)

Chương 5

c)

Chương 6

d)

Chương 7

7.

Việc nhận diện các mối đe dọa an toàn thông tin mạng quan trọng đối với cá nhân và tổ chức vì lý do nào sau đây?

a)

Giúp cá nhân và tổ chức tránh bị mất dữ liệu, bảo vệ thông tin quan trọng và giảm thiểu rủi ro bị tấn công mạng

b)

Chỉ để tăng tốc độ mạng internet

c)

Để giảm chi phí sử dụng phần mềm

d)

Để nâng cao kỹ năng lập trình

8.

Chương 6.1 của tài liệu này tập trung vào chủ đề nào?

a)

Nhận diện các mối đe dọa an toàn thông tin mạng

b)

Quản lý hệ thống mạng

c)

Phát triển phần mềm

d)

Thiết kế giao diện người dùng

9.

Bùng nổ dữ liệu số và Internet dẫn đến sự phát triển của công nghệ nào sau đây?

a)

IoT, Cloud, AI

b)

Blockchain, VR, AR

c)

Máy tính lượng tử, Robot, 3D Printing

d)

Công nghệ sinh học, Năng lượng tái tạo, Vật liệu mới

10.

Ba yếu tố chính của an toàn thông tin là gì?

a)

Tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng

b)

Tính bảo mật, tốc độ, hiệu quả

c)

Tính minh bạch, chính xác, bảo vệ

d)

Tính bảo mật, tiện lợi, tiết kiệm

11.

Các lĩnh vực nào chịu tác động mạnh bởi các mối đe dọa mạng?

a)

Tài chính, y tế, giáo dục, thương mại điện tử, chính phủ điện tử

b)

Nông nghiệp, du lịch, thể thao, giải trí

c)

Xây dựng, giao thông, môi trường, năng lượng

d)

Thời trang, mỹ phẩm, thực phẩm, đồ uống

12.

Tại sao các mối đe dọa mạng ngày càng khó phát hiện và có yếu tố xuyên quốc gia?

a)

Do tội phạm mạng ngày càng tinh vi

b)

Do công nghệ lạc hậu

c)

Do thiếu nhân lực bảo mật

d)

Do không có luật pháp quốc tế

13.

An toàn thông tin bao gồm việc bảo vệ những yếu tố nào của dữ liệu?

a)

Tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng

b)

Tính bảo mật, tốc độ, hiệu quả

c)

Tính minh bạch, chính xác, bảo vệ

d)

Tính bảo mật, tiện lợi, tiết kiệm

14.

Mối đe dọa (threat) trong an ninh hệ thống là gì?

a)

Một hành động có thể gây hại đến các tài nguyên hệ thống

b)

Một phần mềm bảo vệ hệ thống

c)

Một loại dữ liệu quan trọng

d)

Một phương pháp mã hóa thông tin

15.

Điểm yếu (weakness) trong hệ thống có thể bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Điểm yếu phần cứng và phần mềm

b)

Chỉ có điểm yếu phần mềm

c)

Chỉ có điểm yếu phần cứng

d)

Chỉ có lỗi mạng vật lý

16.

Lỗ hổng (vulnerability) được định nghĩa là gì trong an ninh hệ thống?

a)

Bất kỳ điểm yếu nào trong hệ thống cho phép mối đe dọa gây tác hại

b)

Một phần mềm bảo mật

c)

Một loại virus máy tính

d)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu

17.

Rủi ro (risk) xuất hiện khi nào trong hệ thống thông tin?

a)

Khi có mối đe dọa và lỗ hổng bảo mật

b)

Khi hệ thống được cập nhật phần mềm

c)

Khi không có điểm yếu nào trong hệ thống

d)

Khi hệ thống không kết nối mạng

18.

Mối đe dọa từ con người bao gồm những hình thức tấn công nào sau đây?

a)

Tấn công xã hội, phishing, insider threat

b)

Malware, ransomware, DDoS

c)

Cấu hình sai, thiếu cập nhật

d)

Zero-day exploit, patch

19.

Malware, ransomware, DDoS là ví dụ của loại mối đe dọa nào?

a)

Mối đe dọa từ con người

b)

Mối đe dọa công nghệ

c)

Mối đe dọa từ quy trình & quản trị

d)

Mối đe dọa vật lý

20.

Một ví dụ về mối đe dọa từ quy trình & quản trị là gì?

a)

Tấn công xã hội

b)

Cấu hình sai (misconfiguration)

c)

Malware

d)

Zero-day exploit

21.

Tại sao các cuộc tấn công thực tế thường nguy hiểm hơn?

a)

Vì chỉ sử dụng một yếu tố

b)

Vì kết hợp cả ba yếu tố: con người, công nghệ, quy trình

c)

Vì chỉ dựa vào công nghệ

d)

Vì không cần giám sát

22.

Loại tấn công mạng nào thường sử dụng các email giả mạo để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân?

a)

Phishing

b)

DDoS

c)

Malware

d)

MitM

23.

Malware và Ransomware là gì trong lĩnh vực an ninh mạng?

a)

Các loại phần mềm bảo vệ máy tính

b)

Các loại phần mềm độc hại gây hại cho hệ thống

c)

Các phương pháp mã hóa dữ liệu

d)

Các giao thức truyền thông an toàn

24.

Tấn công DDoS thường nhằm mục đích gì?

a)

Đánh cắp thông tin cá nhân

b)

Làm gián đoạn hoặc ngừng hoạt động của dịch vụ trực tuyến

c)

Mã hóa dữ liệu để đòi tiền chuộc

d)

Truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu

25.

Hãy phân biệt giữa tấn công SQL Injection và MitM (Man-in-the-Middle) dựa trên mục tiêu của chúng.

a)

SQL Injection nhằm truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu, MitM nhằm nghe lén và thay đổi thông tin truyền tải giữa hai bên

b)

SQL Injection nhằm mã hóa dữ liệu, MitM nhằm phá hủy hệ thống

c)

SQL Injection nhằm bảo vệ dữ liệu, MitM nhằm tăng tốc độ truyền tải

d)

SQL Injection nhằm kiểm tra bảo mật, MitM nhằm phát hiện lỗi phần mềm

26.

Phishing là hình thức tấn công lừa đảo trực tuyến qua những kênh nào sau đây?

a)

Email, tin nhắn, website giả mạo

b)

Chỉ qua điện thoại

c)

Chỉ qua mạng xã hội

d)

Chỉ qua phần mềm diệt virus

27.

Mục đích chính của tấn công phishing là gì?

a)

Đánh cắp thông tin đăng nhập, thẻ tín dụng hoặc phát tán mã độc

b)

Tăng tốc độ mạng Internet

c)

Cải thiện bảo mật hệ thống

d)

Quảng cáo sản phẩm mới

28.

Một ví dụ về email giả mạo thường gặp là gì?

a)

Email thông báo “tài khoản ngân hàng bị khóa” kèm link đăng nhập giả

b)

Email mời tham gia sự kiện thể thao

c)

Email chúc mừng sinh nhật

d)

Email gửi tài liệu học tập

29.

Nếu bạn nhận được email từ “HR” yêu cầu tải file Excel/PDF để cập nhật lương, bạn nên làm gì để đảm bảo an toàn thông tin?

a)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email gửi đến và xác thực với bộ phận HR trước khi tải file

b)

Tải file ngay lập tức mà không kiểm tra

c)

Chia sẻ file với bạn bè

d)

Xóa email mà không đọc nội dung

30.

Malware là gì?

a)

Phần mềm độc hại bao gồm virus, trojan, spyware, RAT.

b)

Một loại phần mềm bảo vệ máy tính.

c)

Một hệ điều hành mới.

d)

Một loại phần mềm văn phòng.

31.

Cơ chế hoạt động của ransomware là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc để giải mã.

b)

Tự động xóa dữ liệu trên máy tính.

c)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính.

d)

Tạo ra các bản sao lưu dữ liệu.

32.

Hậu quả của ransomware đối với tổ chức và cá nhân là gì?

a)

Gây thiệt hại nặng nề.

b)

Giúp bảo vệ dữ liệu tốt hơn.

c)

Tăng hiệu suất làm việc.

d)

Giảm nguy cơ mất dữ liệu.

33.

CryptoLocker xuất hiện lần đầu tiên vào năm nào và có ý nghĩa gì?

a)

2013, lần đầu phổ biến ransomware diện rộng.

b)

2021, làm tê liệt hạ tầng năng lượng Mỹ.

c)

2010, bảo vệ dữ liệu cá nhân.

d)

2015, phát triển phần mềm diệt virus.

34.

Vụ tấn công Colonial Pipeline năm 2021 đã gây ra hậu quả gì?

a)

Làm tê liệt hạ tầng năng lượng Mỹ.

b)

Tăng cường bảo mật hệ thống.

c)

Phát triển phần mềm chống virus.

d)

Giảm chi phí vận hành hệ thống.

35.

Phân biệt giữa malware và ransomware dựa trên cơ chế hoạt động của chúng là:

a)

Malware thâm nhập hệ thống để đánh cắp dữ liệu, kiểm soát hoặc phá hoại; ransomware mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc để giải mã.

b)

Malware chỉ bảo vệ dữ liệu; ransomware chỉ xóa dữ liệu.

c)

Malware tạo bản sao lưu; ransomware phục hồi dữ liệu.

d)

Malware tăng tốc máy tính; ransomware làm chậm máy tính.

36.

Hình ảnh minh họa về giao diện ransomware đòi tiền chuộc và sơ đồ các thành phần cơ bản của hệ thống đường ống năng lượng cùng các điểm dễ bị tấn công.

a)

Hình ảnh minh họa về giao diện ransomware đòi tiền chuộc và sơ đồ các thành phần cơ bản của hệ thống đường ống năng lượng cùng các điểm dễ bị tấn công.

b)

Hình ảnh minh họa về giao diện phần mềm diệt virus và sơ đồ mạng máy tính cá nhân.

c)

Hình ảnh minh họa về giao diện hệ điều hành Windows và sơ đồ các thành phần của máy tính.

d)

Hình ảnh minh họa về giao diện email lừa đảo và sơ đồ các điểm truy cập Wi-Fi công cộng.

37.

DDoS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Distributed Denial of Service

b)

Data Delivery of System

c)

Digital Domain of Security

d)

Direct Denial of Service

38.

Đặc điểm nào sau đây đúng với tấn công DDoS?

a)

Dễ triển khai qua botnet, gây gián đoạn tức thì

b)

Khai thác ứng dụng web không kiểm tra input

c)

Thường gặp ở WiFi công cộng, chứng chỉ SSL giả

d)

Chèn lệnh SQL độc hại vào input

39.

SQL Injection là gì?

a)

Chèn lệnh SQL độc hại vào input để truy xuất/chiếm quyền DB

b)

Tấn công bảo lưu lượng để dịch vụ ngừng hoạt động

c)

Kẻ tấn công chặn, chỉnh sửa giao tiếp giữa 2 bên

d)

Tấn công vào phần cứng máy tính

40.

Đặc điểm nào sau đây đúng với SQL Injection?

a)

Khai thác ứng dụng web không kiểm tra input

b)

Dễ triển khai qua botnet

c)

Thường gặp ở WiFi công cộng

d)

Chứng chỉ SSL giả

41.

Man-in-the-Middle (MitM) thường gặp ở đâu?

a)

WiFi công cộng, chứng chỉ SSL giả

b)

Máy chủ nội bộ

c)

Ứng dụng di động

d)

Hệ thống lưu trữ đám mây

42.

Tấn công Man-in-the-Middle (MitM) có đặc điểm gì?

a)

Kẻ tấn công chặn, chỉnh sửa giao tiếp giữa 2 bên

b)

Chèn lệnh SQL độc hại vào input

c)

Tấn công bảo lưu lượng

d)

Khai thác ứng dụng web không kiểm tra input

43.

Dấu hiệu nào sau đây cho thấy một email có thể là giả mạo?

a)

Địa chỉ email gần giống nhưng khác một vài ký tự

b)

Email có hình nền đẹp

c)

Email gửi từ bạn bè

d)

Email có tiêu đề hấp dẫn

44.

Một đường link bất thường thường có đặc điểm gì?

a)

URL dài, lạ hoặc không khớp với tên miền thật

b)

URL ngắn và dễ nhớ

c)

URL chứa tên công ty nổi tiếng

d)

URL bắt đầu bằng "www"

45.

Ngôn ngữ nào thường được sử dụng trong các email lừa đảo để tạo cảm giác khẩn cấp?

a)

“Tài khoản của bạn sẽ bị khoá”

b)

“Chúc mừng sinh nhật”

c)

“Bạn đã nhận được quà tặng”

d)

“Xin chào quý khách”

46.

File đính kèm nào sau đây thường không an toàn?

a)

.exe, .zip, .scr hoặc tài liệu văn bản chứa macro

b)

.pdf không có macro

c)

.jpg hình ảnh

d)

.txt file văn bản đơn giản

47.

Một email thiếu yếu tố cá nhân hóa thường có đặc điểm gì?

a)

Chào chung chung như “Dear Customer” thay vì tên thật

b)

Gửi kèm hình ảnh cá nhân

c)

Đề cập đến địa chỉ nhà riêng

d)

Gửi lời chúc mừng sinh nhật

48.

Nếu bạn nhận được một email với đường link lạ và file đính kèm .exe, bạn nên làm gì để bảo vệ mình?

a)

Không nhấp vào link và không mở file đính kèm

b)

Mở file để kiểm tra nội dung

c)

Chia sẻ email cho bạn bè

d)

Trả lời email để xác nhận thông tin

49.

Tại sao việc thiếu yếu tố cá nhân hóa trong email lại là dấu hiệu cảnh báo lừa đảo?

a)

Vì kẻ lừa đảo không biết thông tin cá nhân của bạn

b)

Vì email đó thường gửi từ bạn bè

c)

Vì email đó có thể chứa quảng cáo

d)

Vì email đó thường có nội dung vui vẻ

50.

Dựa vào hình ảnh, bạn có thể nhận biết dấu hiệu lừa đảo nào?

a)

Đường link lạ không khớp với tên miền thật của ngân hàng

b)

Tin nhắn chúc mừng sinh nhật

c)

Tin nhắn gửi từ bạn bè

d)

Đường link bắt đầu bằng "www.google.com"

51.

Social Engineering là gì?

a)

Tấn công dựa vào tâm lý con người hơn là kỹ thuật.

b)

Tấn công bằng phần mềm độc hại.

c)

Tấn công vào hệ thống mạng máy tính.

d)

Tấn công bằng cách phá hoại phần cứng.

52.

Mục tiêu của Social Engineering là gì?

a)

Khiến nạn nhân cung cấp thông tin, tiền bạc, hoặc quyền truy cập.

b)

Phá hủy dữ liệu trên máy tính.

c)

Tăng tốc độ mạng Internet.

d)

Bảo vệ thông tin cá nhân.

53.

Kỹ thuật Pretexting trong Social Engineering là gì?

a)

Dựng kịch bản giả, giả làm nhân viên IT hoặc cảnh sát.

b)

Nhử mồi bằng USB.

c)

Đi theo người có thể ra vào để vào khu vực cấm.

d)

Tạo cảm giác khẩn cấp hoặc hù dọa.

54.

Baiting là kỹ thuật như thế nào trong Social Engineering?

a)

Nhử mồi bằng USB, link tải phần mềm miễn phí.

b)

Dựng kịch bản giả.

c)

Đi theo người có thể ra vào để vào khu vực cấm.

d)

Tạo cảm giác khẩn cấp hoặc hù dọa.

55.

Tailgating là kỹ thuật gì trong Social Engineering?

a)

Đi theo người có thể ra vào để vào khu vực cấm.

b)

Nhử mồi bằng USB.

c)

Dựng kịch bản giả.

d)

Tạo cảm giác khẩn cấp hoặc hù dọa.

56.

Kỹ thuật Urgency & Fear trong Social Engineering nhằm mục đích gì?

a)

Tạo cảm giác khẩn cấp hoặc hù dọa.

b)

Dựng kịch bản giả.

c)

Nhử mồi bằng USB.

d)

Đi theo người có thể ra vào để vào khu vực cấm.

57.

Social Engineering nguy hiểm hơn các hình thức tấn công kỹ thuật thông thường vì lý do nào sau đây?

a)

Vì nó khai thác yếu tố tâm lý con người, dễ qua mặt các biện pháp bảo mật kỹ thuật.

b)

Vì nó sử dụng phần mềm độc hại.

c)

Vì nó chỉ tấn công vào phần cứng.

d)

Vì nó không liên quan đến con người.

58.

Nếu bạn nhận được một email từ "nhân viên IT" yêu cầu cung cấp mật khẩu, bạn nên làm gì để tránh bị tấn công Social Engineering?

a)

Kiểm tra kỹ thông tin người gửi và xác thực qua kênh chính thức trước khi cung cấp thông tin.

b)

Cung cấp ngay mật khẩu để tránh bị khóa tài khoản.

c)

Xóa email mà không cần kiểm tra.

d)

Chuyển tiếp email cho bạn bè.

59.

Nguyên tắc nào sau đây giúp phòng tránh lừa đảo trực tuyến?

a)

Kiểm tra kỹ nguồn gốc email/website trước khi click.

b)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè.

c)

Không cập nhật phần mềm bảo mật.

d)

Không báo cáo sự cố khi phát hiện.

60.

Tại sao không nên chia sẻ mật khẩu hoặc OTP cho bất kỳ ai?

a)

Để bảo vệ tài khoản khỏi bị truy cập trái phép.

b)

Để mọi người đều có thể sử dụng tài khoản.

c)

Để dễ dàng khôi phục tài khoản.

d)

Để tăng tốc độ truy cập mạng.

61.

Kích hoạt xác thực đa yếu tố (MFA) có tác dụng gì đối với tài khoản quan trọng?

a)

Tăng cường bảo mật cho tài khoản.

b)

Giảm tốc độ truy cập tài khoản.

c)

Làm cho tài khoản dễ bị hack hơn.

d)

Không có tác dụng gì.

62.

Hãy chọn phương án đúng về phần mềm bảo mật nên sử dụng để phòng tránh lừa đảo trực tuyến.

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm antivirus, firewall.

b)

Sử dụng phần mềm không rõ nguồn gốc.

c)

Không cần cập nhật phần mềm bảo mật.

d)

Chỉ sử dụng phần mềm miễn phí.

63.

Vì sao cần đào tạo nhận thức an toàn thông tin cho nhân viên, sinh viên?

a)

Giúp họ nhận biết và phòng tránh các nguy cơ lừa đảo trực tuyến.

b)

Để họ chia sẻ thông tin cá nhân dễ dàng hơn.

c)

Để họ sử dụng mạng không cần bảo mật.

d)

Để họ không cần báo cáo sự cố.

64.

Khi phát hiện sự cố an toàn thông tin, bạn nên làm gì?

a)

Báo cáo ngay cho IT Helpdesk, CERT hoặc nhà cung cấp dịch vụ.

b)

Giữ bí mật và không báo cáo.

c)

Tự ý xử lý mà không thông báo.

d)

Chờ đến khi sự cố tự biến mất.

65.

Quản lý rủi ro bảo mật là gì?

a)

Quá trình nhận diện, đánh giá, xử lý và giám sát rủi ro trong hệ thống thông tin.

b)

Quá trình bảo vệ dữ liệu cá nhân.

c)

Quá trình phát triển phần mềm an toàn.

d)

Quá trình kiểm tra mạng máy tính.

66.

Mục tiêu của quản lý rủi ro bảo mật là gì?

a)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống.

b)

Giảm thiểu tác động của mối đe dọa đến mức chấp nhận được.

c)

Phát hiện các lỗ hổng bảo mật.

d)

Đảm bảo hệ thống luôn hoạt động liên tục.

67.

Trong Khung NIST Cybersecurity Framework, bước nào liên quan đến việc xác định tài sản và rủi ro?

a)

Protect

b)

Detect

c)

Identify

d)

Respond

68.

Bước “Protect” trong Khung NIST Cybersecurity Framework bao gồm những biện pháp nào sau đây?

a)

Giám sát và phát hiện bất thường

b)

Áp dụng biện pháp bảo vệ như MFA, firewall, encryption

c)

Khôi phục và rút kinh nghiệm

d)

Ứng phó khi có sự cố

69.

Bước nào trong Khung NIST Cybersecurity Framework liên quan đến việc giám sát và phát hiện bất thường?

a)

Respond

b)

Detect

c)

Recover

d)

Protect

70.

Nếu xảy ra sự cố bảo mật, bước nào trong Khung NIST Cybersecurity Framework sẽ được thực hiện?

a)

Identify

b)

Protect

c)

Respond

d)

Detect

71.

Sau khi xảy ra sự cố, bước “Recover” trong Khung NIST Cybersecurity Framework có ý nghĩa gì?

a)

Khôi phục và rút kinh nghiệm

b)

Phát hiện bất thường

c)

Xác định tài sản

d)

Áp dụng biện pháp bảo vệ

72.

Khung NIST Cybersecurity Framework gồm bao nhiêu bước chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

73.

Bước nào trong Khung NIST Cybersecurity Framework giúp tổ chức học hỏi từ sự cố để cải thiện bảo mật trong tương lai?

a)

Protect

b)

Recover

c)

Detect

d)

Respond

74.

Theo khung quản lý rủi ro (NIST / ISO 27005), bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro là gì?

a)

Thiết lập bối cảnh

b)

Phân tích rủi ro

c)

Ước lượng rủi ro

d)

Xử lý rủi ro

75.

Theo TCVN 10295:2014, mục đích của việc đánh giá rủi ro là gì?

a)

Xác định tài sản, điểm yếu, mối đe dọa, hậu quả và mức ảnh hưởng

b)

Xác định phương án xử lý rủi ro

c)

Xác định mức chấp nhận rủi ro

d)

Xác định phạm vi hệ thống cần bảo vệ

76.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phần của xử lý rủi ro theo quy trình quản lý rủi ro an toàn thông tin?

a)

Giảm thiểu các mối đe dọa

b)

Xác định mức chấp nhận rủi ro

c)

Áp dụng các biện pháp quản lý và kỹ thuật

d)

Xử lý hậu quả cho cơ quan, tổ chức

77.

Chấp nhận rủi ro trong quản lý rủi ro an toàn thông tin có nghĩa là gì?

a)

Chỉ xử lý rủi ro khi có phương án triệt để

b)

Xác định mức rủi ro còn lại sau khi xử lý và chấp nhận tồn tại những rủi ro không có phương án xử lý triệt để

c)

Loại bỏ hoàn toàn các rủi ro

d)

Không cần đánh giá rủi ro

78.

Hãy phân tích vai trò của việc truyền thông và tư vấn rủi ro trong khung quản lý rủi ro.

a)

Giúp xác định tài sản cần bảo vệ

b)

Đảm bảo các bên liên quan hiểu rõ về rủi ro và các biện pháp xử lý, hỗ trợ ra quyết định hiệu quả

c)

Chỉ dùng để báo cáo kết quả đánh giá rủi ro

d)

Không có vai trò quan trọng trong quy trình quản lý rủi ro

79.

Chương 6.2 của tài liệu này nói về chủ đề gì?

a)

Quản lý dự án

b)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức

c)

Phát triển phần mềm

d)

Quản trị mạng

80.

Dữ liệu cá nhân là gì?

a)

Thông tin gắn liền với một cá nhân, có thể xác định trực tiếp hoặc gián tiếp danh tính của họ.

b)

Thông tin về các tổ chức doanh nghiệp.

c)

Dữ liệu về thời tiết và khí hậu.

d)

Thông tin về các sản phẩm công nghệ.

81.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là dữ liệu cá nhân?

a)

Số CMND/CCCD

b)

Địa chỉ email

c)

Thông tin ngân hàng

d)

Dự báo thời tiết

82.

Dữ liệu cá nhân cơ bản bao gồm những thông tin nào sau đây?

a)

Họ tên, ngày sinh, địa chỉ, giới tính, hình ảnh, số điện thoại

b)

Dữ liệu tài chính, sức khoẻ, sinh trắc học

c)

Thông tin chính trị, tôn giáo

d)

Thông tin về các sản phẩm công nghệ

83.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm bao gồm những loại thông tin nào?

a)

Dữ liệu tài chính, sức khoẻ, sinh trắc học, thông tin chính trị, tôn giáo, đời sống riêng tư

b)

Họ tên, ngày sinh, địa chỉ

c)

Số điện thoại, hình ảnh

d)

Thông tin về các sản phẩm công nghệ

84.

Phân biệt giữa dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm dựa trên ví dụ cụ thể.

a)

Họ tên là dữ liệu cá nhân cơ bản, còn dữ liệu tài chính là dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

b)

Họ tên là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, còn dữ liệu tài chính là dữ liệu cá nhân cơ bản.

c)

Địa chỉ là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, còn thông tin chính trị là dữ liệu cá nhân cơ bản.

d)

Số điện thoại là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, còn sinh trắc học là dữ liệu cá nhân cơ bản.

85.

Đâu là đặc điểm của một mật khẩu mạnh?

a)

Có ít nhất 12 ký tự, gồm chữ hoa/thường, số, ký tự đặc biệt

b)

Chỉ gồm chữ thường và số

c)

Chỉ gồm số và ký tự đặc biệt

d)

Có ít nhất 6 ký tự, không cần ký tự đặc biệt

86.

Tại sao không nên sử dụng lại cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản?

a)

Vì dễ quên mật khẩu

b)

Vì tăng nguy cơ bị đánh cắp tài khoản

c)

Vì mật khẩu sẽ bị hết hạn nhanh hơn

d)

Vì không thể đăng nhập cùng lúc

87.

Trình quản lý mật khẩu (password manager) có vai trò gì?

a)

Lưu trữ mật khẩu an toàn

b)

Tạo mật khẩu ngẫu nhiên

c)

Xác thực người dùng

d)

Chặn truy cập trái phép

88.

Xác thực đa yếu tố (MFA) thường bao gồm những yếu tố nào ngoài mật khẩu?

a)

OTP, ứng dụng xác thực, sinh trắc học

b)

Email, số điện thoại, địa chỉ nhà

c)

Tên đăng nhập, ngày sinh, địa chỉ IP

d)

Mã PIN, câu hỏi bảo mật, hình ảnh cá nhân

89.

Việc sử dụng xác thực đa yếu tố (MFA) giúp giảm thiểu nguy cơ gì?

a)

Lộ tài khoản do mật khẩu bị đánh cắp

b)

Quên mật khẩu

c)

Đăng nhập sai tài khoản

d)

Tăng tốc độ truy cập hệ thống

90.

Giả sử bạn quản lý nhiều tài khoản trực tuyến, hãy lên kế hoạch bảo vệ tài khoản của mình dựa trên các nguyên tắc quản lý mật khẩu và xác thực đa yếu tố (MFA) đã học.

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh, không dùng lại mật khẩu, dùng trình quản lý mật khẩu, kích hoạt MFA

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản, không cần MFA

c)

Chỉ dùng mật khẩu đơn giản, không cần trình quản lý mật khẩu

d)

Chỉ dùng xác thực bằng email, không cần mật khẩu mạnh

91.

DoK 1: MFA là gì và tại sao nên kích hoạt MFA cho tài khoản email như Gmail hoặc Outlook?

a)

MFA là xác thực đa yếu tố, giúp tăng cường bảo mật cho tài khoản email.

b)

MFA là một loại phần mềm diệt virus.

c)

MFA là một dịch vụ lưu trữ đám mây.

d)

MFA là một công cụ chỉnh sửa ảnh.

92.

DoK 1: Khi sử dụng email, bạn nên làm gì để tránh bị lừa đảo qua các liên kết hoặc tệp đính kèm?

a)

Không nhấp vào link/tệp đính kèm đáng ngờ.

b)

Nhấp vào mọi link/tệp đính kèm để kiểm tra.

c)

Chia sẻ link/tệp đính kèm với bạn bè.

d)

Tải về tất cả các tệp đính kèm mà không kiểm tra.

93.

DoK 2: Tại sao việc kiểm tra hoạt động đăng nhập bất thường trên email lại quan trọng?

a)

Để phát hiện sớm các hành vi truy cập trái phép và bảo vệ tài khoản.

b)

Để tăng tốc độ gửi email.

c)

Để nhận được nhiều quảng cáo hơn.

d)

Để thay đổi giao diện email.

94.

DoK 2: Một biện pháp bảo mật nào sau đây nên áp dụng cho mạng xã hội để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Cài đặt quyền riêng tư, hạn chế chia sẻ công khai thông tin nhạy cảm.

b)

Đăng nhập bằng tài khoản của người khác.

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

d)

Đăng nhập từ mọi thiết bị không kiểm tra.

95.

DoK 3: Nếu bạn nhận được thông báo cảnh báo đăng nhập từ thiết bị lạ trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra lại hoạt động đăng nhập và đổi mật khẩu nếu cần thiết.

b)

Bỏ qua thông báo và tiếp tục sử dụng bình thường.

c)

Đăng nhập lại từ thiết bị lạ để kiểm tra.

d)

Chia sẻ thông báo với mọi người trên mạng xã hội.

96.

DoK 3: Phân tích lý do tại sao nên tránh sử dụng đăng nhập bằng Facebook/Google cho mọi ứng dụng.

a)

Để giảm nguy cơ bị lộ thông tin cá nhân khi một tài khoản bị xâm nhập.

b)

Để tăng tốc độ đăng nhập vào ứng dụng.

c)

Để nhận được nhiều ưu đãi hơn từ ứng dụng.

d)

Để dễ dàng chia sẻ tài khoản với người khác.

97.

Đâu là một biện pháp bảo mật cơ bản dành cho PC/Laptop?

a)

Đặt PIN/Pattern/FaceID

b)

Bật Find My Device

c)

Cập nhật hệ điều hành & phần mềm thường xuyên

d)

Quản lý quyền truy cập camera

98.

Tại sao nên bật firewall & antivirus trên máy tính cá nhân?

a)

Để tăng tốc độ máy tính

b)

Để bảo vệ thiết bị khỏi các mối đe dọa mạng

c)

Để tiết kiệm pin

d)

Để cài đặt phần mềm dễ dàng hơn

99.

Mã hóa ổ cứng trên PC/Laptop giúp bảo vệ dữ liệu như thế nào?

a)

Ngăn chặn virus xâm nhập

b)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn

c)

Ngăn người lạ truy cập dữ liệu khi mất thiết bị

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

100.

Đâu là một biện pháp bảo mật quan trọng dành cho smartphone?

a)

Cập nhật hệ điều hành thường xuyên

b)

Đặt PIN/Pattern/FaceID

c)

Mã hóa ổ cứng

d)

Bật firewall