wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

26-14-005-MN

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
[Q01] Vệ sinh học là môn khoa học nghiên cứu về vấn đề gì?
a)
Cấu tạo cơ thể người.
b)
Sự tác động qua lại giữa môi trường sống với sức khỏe con người.
c)
Quy trình chế biến thực phẩm.
d)
Các loại thuốc điều trị bệnh.
2.
[Q02] Một trong những nhiệm vụ của vệ sinh học trong trường mầm non là gì?
a)
Điều trị các bệnh truyền nhiễm nặng.
b)
Tổ chức môi trường giáo dục an toàn (ánh sáng; không khí).
c)
Nghiên cứu ra các loại vắc-xin mới.
d)
Phẫu thuật chỉnh hình cho trẻ.
3.
[Q03] Quá trình dịch (chuỗi lây truyền) bắt buộc phải có sự tham gia của bao nhiêu khâu?
a)
2 khâu.
b)
3 khâu.
c)
4 khâu.
d)
5 khâu.
4.
[Q04] Nguồn truyền nhiễm nào được coi là nguy hiểm nhất trong cộng đồng vì khó kiểm soát?
a)
Người bệnh điển hình.
b)
Động vật bị bệnh.
c)
Người lành mang trùng.
d)
Người bệnh không điển hình.
5.
[Q05] Bệnh nào sau đây lây qua đường hô hấp?
a)
Tiêu chảy cấp.
b)
Sốt xuất huyết.
c)
Thủy đậu.
d)
Viêm gan B.
6.
[Q06] Tại sao trẻ em mầm non là khối cảm thụ có tính nhạy cảm cao?
a)
Do trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
b)
Do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và sống tập trung đông đúc.
c)
Do trẻ ít vận động.
d)
Do trẻ ngủ quá nhiều.
7.
[Q07] Biện pháp nào sau đây tác động vào khâu "Khối cảm thụ" để phòng dịch?
a)
Cách ly người bệnh.
b)
Tiêm chủng vắc-xin.
c)
Đeo khẩu trang.
d)
Diệt muỗi.
8.
[Q08] Vi khuẩn E.coli có hình dạng gì?
a)
Hình tròn (Cầu khuẩn).
b)
Hình lò xo (Xoắn khuẩn).
c)
Hình que (Trực khuẩn).
d)
Hình sao.
9.
[Q09] Đặc điểm nào sau đây là sự khác biệt quan trọng nhất của Vi rút so với Vi khuẩn?
a)
Vi rút có kích thước lớn hơn vi khuẩn.
b)
Vi rút có thể tự sống bên ngoài vật chủ.
c)
Vi rút không bị tiêu diệt bởi thuốc kháng sinh.
d)
Vi rút có cấu tạo tế bào hoàn chỉnh.
10.
[Q10] Loại ký sinh trùng nào thường ký sinh ở ruột già và đẻ trứng ở hậu môn vào ban đêm?
a)
Giun đũa.
b)
Giun móc.
c)
Giun kim.
d)
Sán lá gan.
11.
[Q11] Miễn dịch tự nhiên (bẩm sinh) có đặc điểm gì?
a)
Có tính đặc hiệu cao.
b)
Chỉ hình thành sau khi tiêm vắc-xin.
c)
Có sẵn từ khi sinh ra; không cần tiếp xúc trước với mầm bệnh.
d)
Có trí nhớ miễn dịch lâu dài.
12.
[Q12] Tiêm vắc-xin là hình thức tạo ra loại miễn dịch nào?
a)
Miễn dịch chủ động tự nhiên.
b)
Miễn dịch chủ động nhân tạo.
c)
Miễn dịch thụ động tự nhiên.
d)
Miễn dịch thụ động nhân tạo.
13.
[Q13] Huyết thanh miễn dịch thường được sử dụng vào thời điểm nào?
a)
Dùng cho người khỏe mạnh để phòng bệnh lâu dài.
b)
Dùng cho người đã nhiễm bệnh hoặc nghi ngờ nhiễm để điều trị khẩn cấp.
c)
Dùng định kỳ hàng năm.
d)
Dùng thay thế hoàn toàn vắc-xin.
14.
[Q14] Vitamin nào tan trong dầu?
a)
Vitamin B và C.
b)
Vitamin A; D; E; K.
c)
Vitamin PP.
d)
Tất cả các loại vitamin.
15.
[Q15] Vai trò chính của nhóm chất bột đường (Glucid) là gì?
a)
Xây dựng cơ bắp.
b)
Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể hoạt động.
c)
Hòa tan vitamin A; D; E; K.
d)
Tạo máu.
16.
[Q16] Theo khuyến nghị; trẻ 4-6 tuổi (Mẫu giáo) cần bao nhiêu năng lượng một ngày?
a)
600 - 700 Kcal.
b)
800 - 1000 Kcal.
c)
1000 - 1300 Kcal.
d)
1300 - 1600 Kcal.
17.
[Q17] Nguyên tắc "Cân bằng động - tĩnh" trong chế độ sinh hoạt nghĩa là gì?
a)
Cho trẻ vận động liên tục để tiêu hao năng lượng.
b)
Xen kẽ giữa hoạt động vận động và hoạt động tĩnh để tránh mệt mỏi thần kinh.
c)
Cho trẻ ngồi yên một chỗ để giữ trật tự.
d)
Tập trung học tập vào buổi chiều.
18.
[Q18] Trong quy trình rửa tay 6 bước của Bộ Y tế; bước 1 là gì?
a)
Chà mu bàn tay.
b)
Làm ướt tay; lấy xà phòng; chà hai lòng bàn tay.
c)
Xoay ngón cái.
d)
Chà các kẽ ngón tay.
19.
[Q19] Thời điểm tốt nhất để cho trẻ tắm nắng là khi nào?
a)
Giữa trưa (12h).
b)
Sáng sớm (trước 9h) hoặc chiều muộn (sau 16h).
c)
Bất cứ lúc nào có nắng.
d)
Lúc 14h chiều.
20.
[Q20] Trên biểu đồ tăng trưởng; nếu đường biểu diễn đi ngang; điều đó báo hiệu gì?
a)
Trẻ phát triển tốt.
b)
Trẻ đang bị béo phì.
c)
Đe dọa suy dinh dưỡng; trẻ không tăng cân.
d)
Trẻ đang tăng chiều cao vượt trội.
21.
[Q21] Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị về việc nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào trong 6 tháng đầu?
a)
Bú mẹ kết hợp uống thêm nước lọc.
b)
Bú mẹ kết hợp ăn dặm bột loãng.
c)
Bú mẹ hoàn toàn; không ăn uống thêm bất cứ thứ gì.
d)
Bú sữa công thức hoàn toàn.
22.
[Q22] Tại sao không nên nêm gia vị (muối; đường) vào thức ăn của trẻ dưới 1 tuổi?
a)
Vì trẻ không thích ăn mặn.
b)
Để bảo vệ chức năng thận.
c)
Vì gia vị làm mất chất dinh dưỡng.
d)
Vì gia vị gây sâu răng.
23.
[Q23] Trẻ ở độ tuổi nào bắt đầu chuyển sang chế độ ăn cơm nát; bún; phở?
a)
6-12 tháng.
b)
Nhà trẻ (1-3 tuổi).
c)
Mẫu giáo (3-6 tuổi).
d)
Sơ sinh.
24.
[Q24] Một trong những nguyên tắc xây dựng khẩu phần ăn hợp lý là gì?
a)
Chỉ cần cho trẻ ăn món trẻ thích.
b)
Đa dạng thực phẩm; phối hợp nhiều loại.
c)
Ưu tiên đạm động vật; loại bỏ đạm thực vật.
d)
Sử dụng thực phẩm nhập khẩu đắt tiền.
25.
[Q25] Biếng ăn tâm lý ở trẻ nhà trẻ thường do nguyên nhân nào?
a)
Do thức ăn không ngon.
b)
Do ép buộc; dọa nạt trẻ ăn gây sợ hãi.
c)
Do trẻ bị bệnh đường ruột.
d)
Do trẻ không đói.
26.
[Q26] Nồng độ CO2 trong phòng học không được vượt quá bao nhiêu?
a)
0.01%.
b)
0.1%.
c)
1%.
d)
5%.
27.
[Q27] Cây nào sau đây TUYỆT ĐỐI TRÁNH trồng trong trường mầm non?
a)
Cây Lưỡi hổ.
b)
Cây Lan chi.
c)
Cây Trúc đào.
d)
Cây Trầu bà.
28.
[Q28] Quy trình vệ sinh đồ chơi chuẩn gồm mấy bước?
a)
2 bước.
b)
3 bước (Làm sạch - Khử khuẩn - Tráng và Phơi).
c)
4 bước.
d)
5 bước.
29.
[Q29] Nguyên tắc "Bếp ăn một chiều" có nghĩa là gì?
a)
Thức ăn đi từ đầu vào đến đầu ra theo một chiều duy nhất; không quay ngược lại.
b)
Chỉ nấu một loại thức ăn trong ngày.
c)
Bếp chỉ có một cửa ra vào.
d)
Thức ăn sống và chín được để chung một khu vực.
30.
[Q30] Bước 2 trong quy trình "Kiểm thực 3 bước" là gì?
a)
Kiểm tra nguyên liệu đầu vào.
b)
Kiểm tra trước khi ăn.
c)
Kiểm tra trong quá trình chế biến.
d)
Kiểm tra sức khỏe nhân viên.
31.
[Q31] Mẫu thức ăn lưu cần được bảo quản trong tủ lạnh chuyên dụng bao lâu?
a)
12 giờ.
b)
24 giờ.
c)
36 giờ.
d)
48 giờ.
32.
[Q32] Lượng mẫu thức ăn lỏng (canh; súp) cần lưu tối thiểu là bao nhiêu?
a)
100ml.
b)
150ml.
c)
200ml.
d)
250ml.
33.
[Q33] Hoạt động nào sau đây thể hiện sự tích hợp giáo dục dinh dưỡng trong "Góc phân vai"?
a)
Trẻ vẽ các loại quả.
b)
Trẻ chơi "Cửa hàng thực phẩm" phân loại rau củ.
c)
Trẻ hát bài "Mời bạn ăn".
d)
Trẻ nghe kể chuyện "Củ cải trắng".
34.
[Q34] Thí nghiệm "Vi khuẩn sợ xà phòng" (dùng hạt tiêu) nhằm mục đích giáo dục điều gì?
a)
Tầm quan trọng của việc rửa tay bằng xà phòng.
b)
Tác hại của hạt tiêu.
c)
Sự căng bề mặt của nước.
d)
Cách làm gia vị.
35.
[Q35] Tại sao nói giáo dục dinh dưỡng hiệu quả nhất là thông qua làm gương?
a)
Vì trẻ mầm non hay bắt chước hành vi của cô giáo.
b)
Vì trẻ sợ cô giáo.
c)
Vì làm gương tốn ít thời gian nhất.
d)
Vì phụ huynh yêu cầu.
36.
[Q36] Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ đang bị suy hô hấp thiếu oxy?
a)
Da hồng hào.
b)
Cánh mũi phập phồng; da xanh tái.
c)
Trẻ ngủ ngon.
d)
Trẻ đòi ăn.
37.
[Q37] Sốt cao ở trẻ em được xác định khi nhiệt độ là bao nhiêu?
a)
> 37 độ C.
b)
> 38 độ C.
c)
> 39 độ C.
d)
> 40 độ C.
38.
[Q38] Bệnh Tay - Chân - Miệng do tác nhân nào gây ra?
a)
Vi khuẩn tụ cầu.
b)
Virus đường ruột (Coxsackie A16 hoặc Enterovirus 71).
c)
Virus Cúm.
d)
Ký sinh trùng.
39.
[Q39] Khi phát hiện trẻ mắc bệnh Tay - Chân - Miệng tại lớp; việc đầu tiên cần làm với chất thải của trẻ là gì?
a)
Đổ ngay vào bồn cầu.
b)
Xử lý bằng Cloramin B trước khi đổ vào bồn cầu.
c)
Gói kín vứt vào thùng rác.
d)
Để nguyên chờ phụ huynh đến xử lý.
40.
[Q40] Muỗi vằn truyền bệnh Sốt xuất huyết thường đốt vào thời điểm nào?
a)
Ban đêm.
b)
Ban ngày (sáng sớm và chiều tối).
c)
Giữa trưa.
d)
Bất cứ lúc nào.
41.
[Q41] Với trẻ dưới 2 tuổi bị hóc dị vật tím tái; thủ thuật sơ cứu đúng là gì?
a)
Thủ thuật Heimlich.
b)
Móc họng trẻ.
c)
Vỗ lưng - Ấn ngực.
d)
Cho trẻ uống nước.
42.
[Q42] Khi thực hiện thủ thuật Vỗ lưng cho trẻ hóc dị vật; vị trí vỗ là ở đâu?
a)
Vùng thắt lưng.
b)
Vùng giữa hai bả vai.
c)
Vùng cổ.
d)
Vùng đỉnh đầu.
43.
[Q43] Thủ thuật Heimlich áp dụng cho đối tượng nào?
a)
Trẻ sơ sinh.
b)
Trẻ dưới 1 tuổi.
c)
Trẻ trên 2 tuổi.
d)
Trẻ đang ho to; khóc to được.
44.
[Q44] Khi trẻ bị sốt cao co giật; hành động nào sau đây là TUYỆT ĐỐI CẤM?
a)
Nới lỏng quần áo.
b)
Chườm ấm.
c)
Nhét ngón tay hoặc thìa vào miệng trẻ.
d)
Đặt trẻ nằm nghiêng.
45.
[Q45] Bước sơ cứu quan trọng nhất khi trẻ bị bỏng nhiệt là gì?
a)
Bôi kem đánh răng.
b)
Bôi mỡ trăn.
c)
Làm mát ngay lập tức dưới vòi nước mát sạch 15-20 phút.
d)
Băng kín vết thương ngay lập tức.
46.
[Q46] Tại sao không được ngửa cổ ra sau khi bị chảy máu cam?
a)
Vì làm máu chảy ngược xuống họng gây nôn hoặc sặc vào phổi.
b)
Vì làm máu chảy nhanh hơn.
c)
Vì gây chóng mặt.
d)
Vì làm đau cổ.
47.
[Q47] Trong trường hợp trẻ uống nhầm axit hoặc kiềm; tại sao KHÔNG được gây nôn?
a)
Vì sẽ làm trẻ mất nước.
b)
Vì sẽ làm bỏng thực quản lần 2.
c)
Vì không hiệu quả.
d)
Vì trẻ sẽ sợ hãi.
48.
[Q48] Chế độ ăn cho trẻ bị tiêu chảy cần lưu ý điều gì?
a)
Kiêng khem hoàn toàn; chỉ ăn cháo muối.
b)
Tuyệt đối không kiêng khem; tiếp tục ăn bình thường nhưng nấu mềm.
c)
Ăn nhiều bánh kẹo ngọt để có năng lượng.
d)
Ăn nhiều rau cần; măng.
49.
[Q49] Nguyên tắc "5 ĐÚNG" khi cho trẻ uống thuốc bao gồm những gì?
a)
Đúng người; Đúng thuốc; Đúng liều; Đúng đường dùng; Đúng thời gian.
b)
Đúng người; Đúng thuốc; Đúng giá; Đúng đường dùng; Đúng thời gian.
c)
Đúng người; Đúng bệnh; Đúng liều; Đúng đường dùng; Đúng thời gian.
d)
Đúng người; Đúng thuốc; Đúng liều; Đúng bác sĩ; Đúng thời gian.
50.
[Q50] Trẻ bị sốt nên ưu tiên bổ sung loại nước nào?
a)
Nước ngọt có ga.
b)
Oresol; nước cam; nước chanh.
c)
Nước đá lạnh.
d)
Trà sữa.
51.
[Q51] Nhiệt độ bảo quản mẫu thức ăn lưu là bao nhiêu?
a)
0 - 5 độ C.
b)
10 - 15 độ C.
c)
Nhiệt độ phòng.
d)
Dưới 0 độ C.
52.
[Q52] Trẻ bị bệnh sởi thường có biểu hiện ban đầu là gì?
a)
Sốt cao; viêm long đường hô hấp; viêm kết mạc mắt.
b)
Sưng tuyến mang tai.
c)
Nổi phỏng nước ở lòng bàn tay.
d)
Đau bụng dữ dội.
53.
[Q53] Đường lây truyền chính của bệnh Thủy đậu là gì?
a)
Đường tiêu hóa.
b)
Đường máu.
c)
Đường hô hấp và tiếp xúc.
d)
Côn trùng đốt.
54.
[Q54] Để phòng bệnh Sốt xuất huyết; biện pháp nào tác động vào đường truyền nhiễm?
a)
Cách ly trẻ bệnh.
b)
Diệt muỗi; lăng quăng; nằm màn.
c)
Tiêm vắc-xin.
d)
Rửa tay xà phòng.
55.
[Q55] Khi sơ cứu trẻ bị hóc dị vật bằng thủ thuật Heimlich; điểm đặt tay nắm đấm ở đâu?
a)
Giữa ngực.
b)
Vùng thượng vị (trên rốn; dưới xương ức).
c)
Dưới rốn.
d)
Vùng cổ.
56.
[Q56] Khi trẻ bị ngộ độc thực phẩm tỉnh táo; biện pháp sơ cứu đầu tiên là gì (trừ ngộ độc axit/kiềm)?
a)
Cho uống sữa.
b)
Kích thích gây nôn.
c)
Cho đi ngủ.
d)
Chườm lạnh bụng.
57.
[Q57] Bệnh nào sau đây hiện đã có vắc-xin trong chương trình Tiêm chủng mở rộng?
a)
Tay - Chân - Miệng.
b)
Sốt xuất huyết.
c)
Uốn ván; Ho gà; Bạch hầu.
d)
Giun sán.
58.
[Q58] Yếu tố nào giúp hấp thu Canxi tốt nhất khi tắm nắng?
a)
Tia hồng ngoại.
b)
Vitamin D3 được chuyển hóa dưới da.
c)
Gió mát.
d)
Độ ẩm không khí.
59.
[Q59] Rửa tay bằng xà phòng giúp giảm bao nhiêu phần trăm nguy cơ tiêu chảy?
a)
10%.
b)
30%.
c)
50%.
d)
90%.
60.
[Q60] Khi trẻ bị chảy máu cam; có thể chườm lạnh vào đâu để cầm máu?
a)
Trán.
b)
Gốc mũi.
c)
Cổ.
d)
Đỉnh đầu.
61.
[Q61] Vệ sinh học chỉ nghiên cứu môi trường bên ngoài; không quan tâm đến phản ứng sinh lý của cơ thể. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
62.
[Q62] Người lành mang trùng là nguồn lây nguy hiểm nhất vì khó kiểm soát. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
63.
[Q63] Thuốc kháng sinh có khả năng tiêu diệt cả vi khuẩn và vi rút. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
64.
[Q64] Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể giúp trẻ tăng cường miễn dịch tự nhiên thụ động. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
65.
[Q65] Vắc-xin được sử dụng chủ yếu để điều trị cho người đang bị bệnh. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
66.
[Q66] Nhóm chất béo (Lipid) cung cấp năng lượng đậm đặc nhất; gấp đôi chất đạm và đường bột. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
67.
[Q67] Để trẻ phát triển tốt; cần cho trẻ ăn dặm càng sớm càng tốt; tốt nhất là từ 4 tháng tuổi. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
68.
[Q68] Trẻ dưới 1 tuổi cần được nêm thêm nước mắm vào cháo để kích thích vị giác. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
69.
[Q69] Trong quy trình bếp ăn một chiều; thực phẩm chín có thể được đưa quay lại khu sơ chế nếu cần thiết. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
70.
[Q70] Chloramin B 2% thường được sử dụng để khử khuẩn đồ chơi và môi trường lớp học. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
71.
[Q71] Khi trẻ bị sốt cao co giật; cần vắt nước chanh vào miệng để trẻ tỉnh lại. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
72.
[Q72] Bệnh Tay-Chân-Miệng có thể gây biến chứng viêm não; viêm cơ tim dẫn đến tử vong. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
73.
[Q73] Khi trẻ bị bỏng; việc đầu tiên là bôi mỡ trăn lên vết bỏng. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
74.
[Q74] Chỉ số CO2 trong phòng học vượt quá 0.1% sẽ khiến trẻ mệt mỏi; kém tập trung. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
75.
[Q75] Giun kim thường gây ngứa hậu môn vào ban ngày. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
76.
[Q76] Sốt xuất huyết lây qua đường hô hấp do tiếp xúc với người bệnh. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
77.
[Q77] Oresol cần được pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn; nếu pha sai có thể gây nguy hiểm. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
78.
[Q78] Khi trẻ hóc dị vật mà vẫn ho; khóc to được thì cần thực hiện ngay thủ thuật Heimlich. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
79.
[Q79] Giáo viên mầm non được phép tự ý cho trẻ uống thuốc hạ sốt khi trẻ sốt cao mà không cần hỏi ý kiến phụ huynh/y tế. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
80.
[Q80] Mối quan hệ giữa Vệ sinh và Dinh dưỡng là mối quan hệ biện chứng; tác động qua lại lẫn nhau. (Đúng/Sai)
a)
Đúng
b)
Sai
81.

[Q81] Có bao nhiêu con đường lây nhiễm chính thường gặp ở trẻ mầm non được liệt kê trong bài giảng?

(a)  

82.

[Q82] Trong quy trình rửa tay của Bộ Y tế; có bao nhiêu bước?

(a)  

83.

[Q83] Có bao nhiêu nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu?

(a)  

84.

[Q84] Nhu cầu năng lượng trung bình cao nhất của trẻ Mẫu giáo (4-6 tuổi) là bao nhiêu Kcal/ngày?

(a)  

85.

[Q85] Có bao nhiêu nguyên tắc vàng trong sơ cấp cứu ban đầu?

(a)  

86.

[Q86] Thời gian tối đa để lưu mẫu thức ăn trong tủ lạnh là bao nhiêu giờ?

(a)  

87.

[Q87] Trong các loại cây sau: Lưỡi hổ; Trúc đào; Lan chi; Vạn niên thanh; Trầu bà. Có bao nhiêu loại cây ĐƯỢC KHUYẾN KHÍCH trồng?

(a)  

88.

[Q88] Trong các bệnh sau: Cúm; Sởi; Tay-Chân-Miệng; Thủy đậu; Tiêu chảy. Có bao nhiêu bệnh lây chủ yếu qua đường hô hấp?

(a)  

89.

[Q89] Có bao nhiêu nguyên tắc "ĐÚNG" khi cho trẻ uống thuốc?

(a)  

90.

[Q90] Sốt cao có nguy cơ co giật được xác định là trên bao nhiêu độ C?

(a)  

91.

[Q91] Trẻ em cần được tẩy giun định kỳ bao nhiêu tháng một lần?

(a)  

92.

[Q92] Có bao nhiêu bước trong quy trình kiểm thực tại bếp ăn bán trú?

(a)  

93.

[Q93] Trong các thực phẩm sau: Gạo; Thịt; Dầu ăn; Rau xanh. Có bao nhiêu thực phẩm thuộc nhóm cung cấp năng lượng chính (Bột đường)?

(a)  

94.

[Q94] Có bao nhiêu tác động chính của Vệ sinh đối với Dinh dưỡng được nhắc đến trong bài?

(a)  

95.

[Q95] Trong các dấu hiệu sau của trẻ ốm: Vui vẻ; Ăn ngon; Sốt; Nôn trớ; Chơi đùa bình thường; Phát ban. Có bao nhiêu dấu hiệu bất thường?

(a)  

96.

[Q96] Số lần vỗ lưng tối đa trong mỗi chu kỳ sơ cứu hóc dị vật cho trẻ dưới 2 tuổi là bao nhiêu?

(a)  

97.

[Q97] Lượng mẫu thức ăn đặc tối thiểu cần lưu là bao nhiêu gam?

(a)  

98.

[Q98] Có bao nhiêu loại miễn dịch đặc hiệu (thu được)?

(a)  

99.

[Q99] Thời gian tối thiểu cần làm mát vết bỏng dưới vòi nước là bao nhiêu phút?

(a)  

100.

[Q100] Trong các loại vitamin: A; B; C; D; E; K. Có bao nhiêu loại tan trong dầu?

(a)