wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 – Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội (trắc nghiệm)

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện tình hình kinh tế - xã hội các nước Đông Âu giai đoạn từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Có bước phát triển và đạt nhiều thành tựu.

b)

Lâm vào khủng hoảng và suy thoái nghiêm trọng.

c)

Phát triển xen lẫn suy thoái.

d)

Phát triển thần kì.

2.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện tình hình kinh tế - xã hội các nước Đông Âu giai đoạn từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Có bước phát triển và đạt nhiều thành tựu.

b)

Lâm vào khủng hoảng và suy thoái nghiêm trọng.

c)

Phát triển xen lẫn suy thoái.

d)

Phát triển thần kì.

3.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á chọn con đường phát triển lên Chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc.

b)

Nhật Bản.

c)

Thái Lan.

d)

Hàn Quốc.

4.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên Chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam.

b)

Inđônêxia.

c)

Thái Lan.

d)

Philippin.

5.

Quốc gia nào sau đây ở Mĩ La tinh chọn con đường phát triển lên Chủ nghĩa xã hội?

a)

Cuba.

b)

Braxin.

c)

Áchentina.

d)

Mêhicô.

6.

Trước những thất bại của các nước phát xít và sự giúp đỡ của Hồng quân Liên Xô, nhân dân Ba Lan đã đứng lên lật đổ chế độ nào?

a)

Quân chủ chuyên chế.

b)

Tư bản chủ nghĩa.

c)

Xã hội chủ nghĩa.

d)

Tư sản - địa chủ.

7.

Trong những năm 1944 - 1945, quốc gia nào ở Đông Âu đã thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Hà Lan.

b)

Trung Quốc.

c)

Bun-ga-ri.

d)

Liên Xô.

8.

Nội dung nào sau đây là thành tựu đạt được của các nước Đông Âu trong những năm 1945 - 1949?

a)

Cải thiện và nâng cao đời sống nhân dân.

b)

Kí kết định ước Hen-xin-ki.

c)

Tham gia vào liên minh châu Âu.

d)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

9.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

Đánh bại chủ nghĩa phát xít.

d)

Lật đổ chế độ thực dân kiểu mới.

10.

Tháng 10 - 1949, nhà nước nào ra đời và tham gia vào hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu?

a)

Mông Cổ.

b)

Cộng hòa Dân chủ Đức.

c)

Hung-ga-ri.

d)

Tiệp Khắc.

11.

Từ năm 1940, Mông Cổ phát triển đất nước theo con đường nào sau đây?

a)

Tư bản chủ nghĩa.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Tiến hành cách mạng xanh.

d)

Xã hội chủ nghĩa.

12.

Tháng 12 - 1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa XHCN Việt Nam.

b)

Cộng hòa Inđônêxia.

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào.

d)

Cộng hòa Nhân dân Campuchia.

13.

Thành tựu nổi bật về kinh tế của Lào sau hơn 30 năm đổi mới là gì?

a)

Tăng trưởng cao trong nhiều năm.

b)

Trở thành nước công nghiệp mới.

c)

Tốc độ tăng trưởng cao nhất khu vực.

d)

Thu nhập bình quân cao hàng đầu khu vực.

14.

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỉ XX là gì?

a)

Coi các nước ở khu vực Mĩ Latinh là đối tác chiến lược.

b)

Thực hiện chính sách cấm vận kéo dài đối với các nước Đông Nam Á.

c)

Đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ với các nước.

d)

Bắt tay với Mĩ chống lại Liên Xô và các nước XHCN.

15.

Tình hình Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu từ cuối những năm 80 của thế kỉ XX có điểm gì nổi bật?

a)

Hoàn thành cách mạng dân chủ nhân dân.

b)

Tiến hành cách mạng xanh trong nông nghiệp.

c)

Đất nước rơi vào khủng hoảng trầm trọng.

d)

Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.

16.

Tháng 1 - 1959, ở khu vực Mĩ La-tinh diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Guyanda được trao trả độc lập.

b)

13 quốc gia vùng Caribê giành độc lập.

c)

Mĩ trao trả độc lập cho Panama.

d)

Cách mạng Cuba giành thắng lợi.

17.

Từ năm 1961, Cuba bước vào thời kì xây dựng chủ nghĩa xã hội trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Hoàn thành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

b)

Đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức.

c)

Hoàn thành cuộc cải cách ruộng đất.

d)

Lật đổ sự thống trị của thực dân Tây Ban Nha.

18.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa do Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đề ra từ tháng 12 - 1978 là gì?

a)

Đưa Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh.

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước XHCN.

c)

Hoàn thành triệt để cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

d)

Phát triển kinh tế XHCN do Nhà nước độc quyền quản lí.

19.

Trước năm 1945, nước nào sau đây là nước duy nhất đi theo Chủ nghĩa xã hội?

a)

Lào.

b)

Trung Quốc.

c)

Liên Xô.

d)

Việt Nam.

20.

Từ năm 1944 - 1945, trước những thất bại quân sự của các nước phát xít và được sự giúp đỡ của Hồng quân Liên Xô, nhân dân nước nào sau đây ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan.

b)

Angieri.

c)

Cu Ba.

d)

Nhật Bản.

21.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới không còn tồn tại?

a)

Sự tan rã của khối SEV và VACSAVA.

b)

Sự sụp đổ của Liên Xô và các nước Tây Âu.

c)

Sự sụp đổ của các nước dân chủ nhân dân Đông Âu.

d)

Sự tan rã của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu.

22.

Giai đoạn 2013 - 2016, tổng sản lượng kinh tế Trung Quốc vượt qua quốc gia nào sau đây?

a)

Nhật Bản.

b)

Mĩ.

c)

Thái Lan.

d)

Liên Bang Nga.

23.

Năm 1940, quốc gia nào sau đây phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Mông Cổ.

b)

Cu Ba.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

24.

Năm 1948, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

25.

Năm 1949, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Trung Quốc.

d)

Lào.

26.

Năm 1954, quốc gia Đông Nam Á nào sau đây một nửa đất nước bước đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

27.

Năm 1975, quốc gia Đông Nam Á nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

28.

Đảng và Nhà nước Trung Quốc xác định trọng tâm của đường lối cải cách - mở cửa từ năm 1978 là gì?

a)

Lấy cải cách kinh tế làm trung tâm.

b)

Lấy đổi mới chính trị làm trung tâm.

c)

Đổi mới chính trị là nền tảng để đẩy mạnh đổi mới kinh tế.

d)

Đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị được tiến hành đồng thời.

29.

Trong 30 năm (1978 - 2008) thực hiện đường lối cải cách, Trung Quốc đã đạt được thành tựu về kinh tế nào dưới đây?

a)

Năm 1998, phóng tàu vũ trụ có người lái.

b)

Sản lượng cá đứng thứ hai thế giới sau Thụy Sĩ.

c)

Tổng sản phẩm của Trung Quốc đứng đầu thế giới.

d)

Cường quốc có tốc độ phát triển nhanh nhất thế giới.

30.

Sự ra đời của quốc gia nào sau đây đã mở rộng không gian địa lí của chủ nghĩa xã hội sang khu vực Mĩ Latinh?

a)

Thái Lan.

b)

Cuba.

c)

Ấn Độ.

d)

Iran.

31.

Sau thắng lợi của cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân năm 1949, Trung Quốc đã chọn con đường phát triển nào?

a)

Xã hội chủ nghĩa.

b)

Tư bản chủ nghĩa.

c)

Quân chủ chuyên chế.

d)

Tổng thống liên bang.

32.

Nội dung trọng tâm trong đường lối cải cách mở cửa ở Trung Quốc năm 1978 là gì?

a)

chính trị.

b)

kinh tế.

c)

văn hóa.

d)

giáo dục.

33.

Quốc gia nào ở Đông Âu giành được chính quyền vào năm 1944?

a)

Ba Lan.

b)

Ăngieri.

c)

Ai Cập.

d)

Ma Rốc.

34.

Quốc gia nào ở Đông Âu giành được chính quyền vào năm 1945?

a)

Nam Tư.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Lào.

35.

Nội dung nào là nhiệm vụ của các nước Đông Âu từ năm 1945 đến năm 1949?

a)

tiến hành cải cách ruộng đất.

b)

công nghiệp hóa đất nước.

c)

hiện đại hóa đất nước.

d)

phát triển công nghiệp nhẹ.

36.

Từ năm 1991, Mĩ và Tây Âu thực hiện chính sách cấm vận với nước nào sau đây?

a)

Cuba.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Phi-líp-pin.

d)

Ấn Độ.

37.

Từ năm 1949 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX, các nước Đông Âu thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Điện khí hóa toàn quốc.

b)

Thống nhất đất nước.

c)

Chống phát xít Đức.

d)

Cải cách ruộng đất.

38.

Trong công cuộc cải cách mở cửa (1978), Trung Quốc đạt được thành tựu nào về khoa học - công nghệ?

a)

Kinh tế đứng thứ hai thế giới.

b)

Xóa đói giảm nghèo.

c)

Cải cách giáo dục toàn diện.

d)

Phóng thành công tàu vũ trụ.

39.

Hiện nay, quốc gia nào kiên trì theo con đường xã hội chủ nghĩa ở khu vực Mĩ Latinh?

a)

Iran.

b)

I-rắc.

c)

Thổ Nhĩ Kì.

d)

Cuba.

40.

Năm 2010, ở châu Á quốc gia nào sau đây có nền kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Anh.

d)

Pháp.

41.

Trong những năm 1944-1945, các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền xuất phát từ điều kiện khách quan nào sau đây?

a)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

c)

Chủ nghĩa phát xít bị tiêu diệt ở châu Á.

d)

Thất bại của chủ nghĩa phát xít ở châu Âu.

42.

Quốc gia nào sau đây thành lập nhà nước dân chủ nhân dân ở châu Âu trong giai đoạn 1945-1949?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Hà Lan.

d)

Nam Tư.

43.

Một trong những nhiệm vụ của các nước Đông Âu ngay sau khi thành lập chính quyền dân chủ nhân dân là gì?

a)

tiến hành cải cách ruộng đất.

b)

tập trung phát triển công nghiệp.

c)

điện khí hóa nông nghiệp.

d)

công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa.

44.

Từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, các nước dân chủ nhân dân Đông Âu thực hiện một trong các nhiệm vụ nào sau đây?

a)

khôi phục kinh tế.

b)

tiến hành cải cách ruộng đất.

c)

ban hành các quyền tự do, dân chủ.

d)

công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa.

45.

Một trong những thành tựu của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của các nước Đông Âu từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

trở thành những nước công nghiệp mới.

b)

trở thành nhóm nước có tốc độ phát triển kinh tế cao của thế giới.

c)

trở thành các cường quốc công nghiệp.

d)

xây dựng được nền công nghiệp dân tộc.

46.

Một trong những quốc gia thành lập nhà nước dân chủ nhân dân ở châu Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là nước nào?

a)

Mông Cổ.

b)

Lào.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Thái Lan.

47.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là gì?

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch.

b)

đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí.

c)

không áp dụng kịp thời thành tựu khoa học kĩ thuật.

d)

công cuộc cải tổ gặp nhiều sai lầm.

48.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là gì?

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch.

b)

đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí.

c)

không tiến hành cải tổ.

d)

tiến hành đổi mới kinh tế liên tục.

49.

Về chính trị, công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc đạt được thành tựu nổi bật nào?

a)

xây dựng được hệ thống lí luận về chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

b)

đạt tốc độ tăng trưởng cao, trở thành nước đứng thứ hai thế giới.

c)

đời sống nhân dân được cải thiện, mức sống được nâng cao.

d)

trở thành cường quốc phần mềm lớn nhất thế giới.

50.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu

a)

hoàn thành quá trình xâm nhập vào các nước Đông Bắc Á.

b)

mở rộng quá trình xâm nhập vào các nước Đông Nam Á.

c)

kết thúc quá trình xâm lược các nước ở châu Á.

d)

chuẩn bị mở các cuộc tấn công xâm lược các nước ở châu Á.

51.

Thế kỉ XVI - XIX, các nước thực dân phương Tây sử dụng cách thức chủ yếu nào để xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Buôn bán và truyền giáo.

b)

Đầu tư phát triển kinh tế.

c)

Mở rộng giao lưu văn hóa.

d)

Xây dựng cơ sở hạ tầng.

52.

Các nước Đông Nam Á bị các nước thực dân phương Tây xâm lược trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Kinh tế phát triển mạnh mẽ.

b)

Suy thoái, khủng hoảng.

c)

Chế độ phong kiến lớn mạnh.

d)

Thể chế quân chủ ở đỉnh cao.

53.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-lip-pin chính thức bị thực dân nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha.

54.

Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược quốc gia nào sau đây?

a)

Miến Điện.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Cam-pu-chia.

55.

Một trong những thủ đoạn để thực dân phương Tây hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo là

a)

chiến tranh xâm lược.

b)

cải cách văn hóa.

56.

Đầu thế kỉ XX, các nước thực dân phương Tây đã

a)

kết thúc quá trình bành trướng thuộc địa ở châu Á.

b)

thúc đẩy các cuộc chiến tranh xâm lược ở châu Âu.

c)

hoàn thành quá trình thôn tính Đông Nam Á.

d)

tiến hành các cuộc chiến tranh giành thuộc địa.

57.

Trải qua hơn 60 năm (1824–1885), thực dân Anh chiếm được

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Campuchia.

d)

Miến Điện.

58.

Đầu thế kỉ XX hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á trở thành

a)

trung tâm giao lưu văn hoá Đông – Tây.

b)

thuộc địa của các nước thực dân phương Tây.

c)

khu vực buôn bán giao thương lớn trên thế giới.

d)

khu vực phát triển kinh tế năng động.

59.

Đầu thế kỉ XX, Vương quốc Xiêm là quốc gia

a)

phát triển về khoa học – kĩ thuật.

b)

độc lập, nhưng lệ thuộc vào nước ngoài.

c)

lớn mạnh về quân sự ở Đông Nam Á.

d)

có nền kinh tế phát triển mạnh ở khu vực.

60.

Các nước phương Tây thực hiện chính sách cai trị ở Đông Nam Á trên những lĩnh vực nào?

a)

Chính trị, kinh tế, chính trị – xã hội.

b)

Chính trị, kinh tế, quân sự.

c)

Văn hoá, giáo dục, kinh tế.

d)

Kinh tế, quân sự, giáo dục.

61.

Hình thức cai trị của các nước phương Tây ở các nước Đông Nam Á sau khi hoàn thành quá trình xâm lược là gì?

a)

Đưa quân đội sang trực tiếp cai trị.

b)

Trực tiếp hoặc gián tiếp.

c)

Viện trợ để xây dựng chính quyền tay sai.

d)

Thực hiện đồng hoá dân tộc.

62.

Phương thức cai trị phổ biến của các nước phương Tây ở Đông Nam Á là gì?

a)

Đầu tư vốn.

b)

Quân sự hoá bộ máy nhà nước.

c)

Chia để trị.

d)

Bóc lột kinh tế.

63.

Mục đích của các nước phương Tây khi thực hiện chính sách “chia để trị” ở các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Chia rẽ, làm suy yếu sức mạnh dân tộc.

b)

Dễ dàng đàn áp các cuộc đấu tranh.

c)

Phát triển kinh tế theo từng vùng, miền.

d)

Cột chặt kinh tế thuộc địa vào chính quốc.

64.

Về chính trị, bên cạnh thực hiện chính sách chia để trị, các nước thực dân phương Tây còn chú trọng chính sách nào?

a)

Đồng hoá dân tộc, truyền bá văn hoá chính quốc.

b)

Khai thác tối đa lợi ích kinh tế để phát triển chính quốc.

c)

Xây dựng và sử dụng lực lượng quân đội bản địa.

d)

Thực hiện tăng các loại thuế, bóc lột tối đa nhân dân.

65.

Các nước phương Tây thực hiện chính sách xây dựng và phát triển quân đội bản địa nhằm mục đích gì?

a)

Thiết lập thể chế chuyên chế quân sự ở thuộc địa.

b)

Bảo đảm an ninh các nước thuộc địa trước các cuộc chiến tranh xâm lược.

c)

Bảo đảm cho công cuộc khai thác kinh tế ở thuộc địa.

d)

Bảo vệ bộ máy cai trị và đàn áp sự phản kháng của người dân thuộc địa.

66.

Về kinh tế, các nước phương Tây thực hiện chính sách gì?

a)

Bóc lột, khai thác.

b)

Chia để trị.

c)

Phát triển cụm công nghiệp.

d)

Đầu tư vốn.

67.

Về văn hoá, các nước phương Tây thực hiện chính sách gì trong giáo dục?

a)

Phát triển văn hoá bản địa.

b)

Thực hiện chính sách ngu dân.

c)

Cử học sinh giỏi du học.

d)

Chú trọng giáo dục.

68.

Một trong những hậu quả từ chính sách cai trị về văn hoá – xã hội của thực dân Pháp ở Việt Nam đầu thế kỉ XX là

a)

kinh tế phát triển cân đối.

b)

cơ sở hạ tầng phát triển.

c)

tỉ lệ dân số không biết chữ cao.

d)

nông dân sở hữu nhiều ruộng đất.

69.

Về văn hoá – xã hội, để dễ dàng cai trị nhân dân Đông Nam Á, thực dân phương Tây dùng công cụ gì?

a)

Sử dụng rượu, thuốc phiện.

b)

Sử dụng AI.

c)

Sử dụng công nghệ cao.

d)

Sử dụng robot.

70.

Ai là người mở đầu quá trình cải cách ở Xiêm từ năm 1851?

a)

Rama V.

b)

Rama IV.

c)

Rama VI.

d)

Rama VII.

71.

Năm 1868, ai là người đã tiến hành hàng loạt cải cách quan trọng cho Vương quốc Xiêm?

a)

Rama V.

b)

Rama IV.

c)

Rama VI.

d)

Rama VII.

72.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước hoàn cảnh nào?

a)

Đất nước phát triển mạnh mẽ theo con đường tư bản chủ nghĩa.

b)

Sự đe doạ xâm lược của các nước thực dân phương Tây.

c)

Chế độ phong kiến bước vào thời kì phát triển thịnh đạt.

d)

Tiến hành các cuộc chiến tranh mở rộng lãnh thổ.

73.

Đâu không phải là nội dung cải cách của vua Rama V từ năm 1868?

a)

Kinh tế.

b)

Giáo dục.

c)

Ngoại giao.

d)

Y tế.

74.

Biện pháp nào về ngoại giao đã giúp Xiêm bảo vệ nền độc lập của nước mình?

a)

Thi hành chính sách liên minh chặt chẽ với Mĩ.

b)

Cắt một số vùng lãnh thổ phụ thuộc vào Xiêm cho Anh, Pháp.

c)

Tiến hành cuộc chiến tranh vũ trang chống xâm lược.

d)

Cải cách bộ máy hành chính theo mô hình phương Tây.

75.

Trong công cuộc cải cách, Chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về kinh tế?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt...

b)

Công bố chương trình giáo dục đầu tiên ở Xiêm.

c)

Cắt một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm.

d)

Tiến hành cải cách hành chính theo mô hình phương Tây.

76.

Lĩnh vực nào được đặc biệt chú trọng trong công cuộc cải cách ở Xiêm?

a)

Kinh tế.

b)

Hành chính.

c)

Giáo dục.

d)

Ngoại giao.

77.

Trong công cuộc cải cách ở Xiêm từ năm 1868, Chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào đối với nông nghiệp?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt...

b)

Công bố chương trình giáo dục đầu tiên ở Xiêm.

c)

Cắt một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm.

d)

Áp dụng biện pháp miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp.

78.

Năm 1868, vua Rama V đã thực hiện chính sách gì đối với Xiêm?

a)

Phát động chiến tranh với Anh.

b)

Tiến hành hàng loạt cải cách quan trọng.

c)

Kêu gọi nhân dân đứng lên kháng chiến chống Mĩ.

d)

Tiến hành cuộc chiến tranh xâm lược Campuchia.

79.

Trong công cuộc cải cách, Chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào đối với giáo dục?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt...

b)

Công bố chương trình giáo dục đầu tiên ở Xiêm.

c)

Cắt một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm.

d)

Áp dụng biện pháp miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp.

80.

Đâu không phải là thủ đoạn thực dân phương Tây thực hiện để hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo?

a)

Buôn bán.

b)

Xâm nhập thị trường.

c)

Cải cách.

d)

Chiến tranh xâm lược.

81.

Đâu không phải là nguyên nhân Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây?

a)

Nguồn nhân công lớn.

b)

Giàu tài nguyên.

c)

Giàu hương liệu.

d)

Hàng hóa phong phú.

82.

Một trong các nguyên nhân chủ quan để các nước phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á là

a)

chế độ phong kiến suy yếu, khủng hoảng.

b)

chính sách bành trướng thuộc địa của các nước thực dân.

c)

nhu cầu về nguyên liệu của các nước thực dân.

d)

sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa đế quốc.

83.

Đâu không phải là một trong các nguyên nhân chủ quan để các nước phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á là

a)

chế độ phong kiến bước vào khủng hoảng, suy yếu.

b)

các cuộc nổi dậy của nhân dân chống chế độ phong kiến.

c)

tình hình chính trị, kinh tế, xã hội có biểu hiện suy thoái.

d)

chính sách bành trướng thuộc địa của các nước thực dân.

84.

Yếu tố khách quan giúp Xiêm không bị biến thành thuộc địa như các nước khác trong khu vực Đông Nam Á vào cuối thế kỉ XIX là

a)

Xiêm thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo.

b)

Xiêm cắt vùng đệm cho các nước đế quốc.

c)

Xiêm trở thành “vùng đệm” của Hà Lan và Pháp.

d)

Xiêm trở thành “vùng đệm” của Anh và Pháp.

85.

Thực dân phương Tây thực hiện chính sách cai trị về kinh tế nhằm kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng nào?

a)

Lạc hậu, nghèo đói.

b)

Người dân chỉ có thể làm thuê.

c)

Chỉ trồng được cây nông nghiệp.

d)

Nạn đói kéo dài liên miên.

86.

Mục đích của chính sách cai trị về văn hóa - xã hội của các nước phương Tây ở các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Cột chặt kinh tế thuộc địa vào kinh tế chính quốc.

b)

Làm nhục ý chí chiến đấu của các dân tộc bản địa.

c)

Xây dựng thuộc địa thành một phần kinh tế phát triển của kinh tế chính quốc.

d)

Làm xói mòn giá trị truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á.

87.

Những sản vật đặc trưng nào của các nước Đông Nam Á đã được các nước thực dân phương Tây khai thác từ sớm?

a)

Thóc, khoai, sắn.

b)

Khoáng sản, dầu mỏ.

c)

Cao su, chè, cà phê, lúa gạo.

d)

Gỗ, thóc, động vật quý hiếm.

88.

Chính sách khai thác bóc lột về kinh tế của các nước phương Tây nhằm mục đích nào dưới đây?

a)

Phát triển kinh tế thuộc địa không đồng đều, trở thành một phần của kinh tế chính quốc.

b)

Biến Đông Nam Á thành thị trường tiềm năng, cạnh tranh với các đối thủ khác.

c)

Biến Đông Nam Á thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hóa.

d)

Xây dựng Đông Nam Á thành thành trì kinh tế vững chắc ở châu Á.

89.

Nội dung nào dưới đây thể hiện chính sách thống nhất trong chính sách khai thác kinh tế của các nước phương Tây ở Đông Nam Á là gì?

a)

Khai thác, vơ vét.

b)

Hình thành các trung tâm công nghiệp.

c)

Phát triển các đô thị.

d)

Duy trì thể chế chính trị cũ.

90.

Những cải cách của vua Rama V ở Xiêm được tiến hành theo mô hình của

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

phương Tây.

d)

Ấn Độ.

91.

Công cuộc cải cách ở Xiêm năm 1868 đã có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của Vương quốc Xiêm?

a)

Thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

b)

Giúp Xiêm trở thành nước đế quốc duy nhất ở châu Á.

c)

Lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến.

d)

Xiêm trở thành một trong ba trung tâm kinh tế của thế giới.

92.

Công cuộc cải cách đã có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của Vương quốc Xiêm?

a)

Giữ vững được nền độc lập và chủ quyền đất nước.

b)

Giúp Xiêm trở thành nước đồng minh tin cậy của Mĩ.

c)

Đưa Xiêm thành nước có nền kinh tế phát triển bậc nhất châu Á.

d)

Xiêm trở thành một trong ba trung tâm kinh tế của thế giới.

93.

Đâu không phải là ý nghĩa của công cuộc cải cách ở Xiêm vào cuối thế kỉ XIX?

a)

Thúc đẩy sản xuất phát triển.

b)

Giữ vững nền độc lập và chủ quyền.

c)

Đưa đất nước phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.

d)

Giúp Xiêm trở thành nước đế quốc duy nhất ở châu Á.

94.

Vì sao Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của các nước thực dân phương Tây?

a)

Vì Xiêm không bị các nước phương Tây nhòm ngó.

b)

Vì Xiêm đã là một nước đế quốc hùng mạnh.

c)

Vì Xiêm tiến hành công cuộc cải cách đất nước thành công.

d)

Vì Xiêm đã tổ chức kháng chiến chống Anh, Pháp thành công.

95.

Nhiệm vụ lịch sử gì đặt ra đối với các dân tộc Đông Nam Á trước cuộc xâm lược của thực dân phương Tây?

a)

Chính sách ngoại giao khôn khéo, mở rộng quan hệ thương mại với các nước.

b)

Dựa trên cơ sở nhà nước phong kiến, tổ chức nhân dân kháng chiến chống xâm lược.

c)

Tiếp tục duy trì chế độ chính trị cũ, hợp tác với các nước thực dân.

d)

Cải cách kinh tế, chính trị - xã hội, đoàn kết dân tộc, đứng lên đấu tranh bảo vệ độc lập.

96.

Điểm chung trong chính sách cai trị về chính trị của các nước phương Tây ở các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Tiến hành khai thác tối đa nguồn lực kinh tế, phát triển kinh tế chính quốc.

b)

Bóc lột triệt để nông nghiệp, cướp bóc ruộng đất của nông dân.

c)

Các thế lực phong kiến vẫn được duy trì như một công cụ để thi hành chính sách cai trị.

d)

Thực hiện chuyên chính quân sự, đàn áp các cuộc đấu tranh của nhân dân bản địa.

97.

Chính sách nào sau đây được đánh giá là sự mềm dẻo về sách lược của Xiêm trong hoạt động ngoại giao?

a)

Vừa lợi dụng mâu thuẫn Anh – Pháp, vừa cải cách giáo dục để tạo nguồn lực cho đất nước.

b)

Vừa lợi dụng vị trí “nước đệm”, vừa cắt nhượng một số vùng đất phụ thuộc.

c)

Vừa lợi dụng vị trí nước “đệm”, vừa kí kết hiệp ước với các đế quốc Anh, Pháp.

d)

Vừa lợi dụng vị trí nước “đệm” vừa phát huy nguồn lực của đất nước để phát triển.

98.

Một trong nghĩa quan trọng từ những cải cách của vua Rama V đối với lịch sử Xiêm là gì?

a)

Mở đường cho chế độ phong kiến phát triển ở Xiêm.

b)

Đưa Xiêm trở thành đế quốc duy nhất ở châu Á.

c)

Cho thấy cải cách là con đường duy nhất để phát triển.

d)

Xiêm vẫn giữ được nền độc lập tương đối về chính trị.

99.

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á không bị các nước đế quốc biến thành thuộc địa vì lí do nào sau đây?

a)

Thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo.

b)

Thực hiện chính sách dựa vào các nước lớn.

c)

Tiến hành cải cách đất nước, thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo.

d)

Chấp nhận kí kết các hiệp ước bất bình đẳng với các đế quốc Anh, Pháp.

100.

Một trong những kết quả mà cuộc cải cách của vua Rama V mang lại là gì?

a)

Giúp Xiêm trở thành một siêu cường tài chính số 1 trên thế giới.

b)

Giúp Xiêm thoát khỏi nguy cơ trở thành thuộc địa của các nước đế quốc.

c)

Giúp Xiêm trở thành một đất nước hùng cường duy nhất ở châu Á.

d)

Giúp Xiêm trở thành một trung tâm kinh tế, tài chính duy nhất trên thế giới.

101.

Điểm khác biệt về việc thực hiện chủ trương phát triển đất nước giữa Xiêm và Việt Nam cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Các sĩ phu tân học là người đề xướng cải cách.

b)

Các đề xướng cải cách chưa hệ thống, chưa toàn diện.

c)

Đóng cửa, bế quan tỏa cảng với các nước phương Tây.

d)

Tiến hành cải cách theo khuôn mẫu các nước phương Tây.

102.

Vì sao cải cách của vua Ra-ma V được coi là cuộc cách mạng tư sản không triệt để?

a)

Do giai cấp phong kiến tiến hành không có thực quyền.

b)

Xiêm vẫn lệ thuộc kinh tế, chính trị vào Anh, Pháp.

c)

Không xóa bỏ phong kiến, không giải quyết quyền lợi cho nông dân.

d)

Diễn ra dưới hình thức một cuộc cải cách.

103.

Điểm giống nhau cơ bản giữa Duy tân Minh Trị (Nhật Bản) và cuộc cải cách của vua Rama V (Xiêm) là gì?

a)

Đều là các cuộc cách mạng vô sản.

b)

Đều là các cuộc cách mạng tư sản.

c)

Đều là các cuộc cách mạng tư sản không triệt để.

d)

Đều là các cuộc vận động cải cách do giai cấp tư sản tiến hành.

104.

Chính sách ngoại giao mềm dẻo của Xiêm được thể hiện qua nội dung nào?

a)

Vừa lợi dụng Anh – Pháp, vừa tiến hành cải cách để tạo nguồn lực cho đất nước.

b)

Vừa lợi dụng vị trí nước “đệm” giữa hai thế lực Anh – Pháp, vừa cắt nhượng một số vùng đất phụ thuộc để giữ chủ quyền.

c)

Vừa lợi dụng vị trí nước “đệm”, vừa chấp nhận kí kết hiệp ước bất bình đẳng với các đế quốc Anh, Pháp.

d)

Vừa lợi dụng vị trí nước “đệm”, vừa phát huy nguồn lực của đất nước để phát triển.

105.

Tại sao ở cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, Xiêm được coi là nước đệm giữa hai thế lực đế quốc Anh và Pháp?

a)

Xiêm có biên giới giáp thuộc địa Mã Lai và Miến Điện của Anh.

b)

Anh và Pháp thỏa thuận không biến Xiêm thành thuộc địa riêng.

c)

Xiêm có biên giới giáp thuộc địa Đông Dương của Pháp.

d)

Xiêm có vị trí ở triền giữa khu vực thuộc địa của Anh và Pháp.

106.

Trong các thế kỷ XVI – XIX, phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược bùng nổ sớm ở những quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

In-đô-nê-xi-a và Miến Điện

b)

In-đô-nê-xi-a và Phi-líp-pin

c)

Việt Nam và Lào

d)

Mã Lai và Phi-líp-pin

107.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a đấu tranh chống lại nước thực dân nào sau đây?

a)

Hà Lan

b)

Tây Ban Nha

c)

Anh

d)

Pháp

108.

Từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX, nhân dân Phi-líp-pin đấu tranh chống lại nước thực dân nào sau đây?

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

d)

Hà Lan

109.

Cuộc khởi nghĩa nào kéo dài nhất trong cuộc đấu tranh chống thực dân Tây Ban Nha của nhân dân Phi-líp-pin?

a)

Đi-pô-nê-gô-rô

b)

Ca-vi-tô

c)

Bô-ni-pha-xi-ô

d)

Đa-ga-hô

110.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, các nước Đông Dương trở thành thuộc địa của nước thực dân nào sau đây?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

111.

Thế kỉ XIX, nhân dân Miến Điện đấu tranh chống thực dân Anh với hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Bất hợp tác

b)

Chiến tranh du kích

c)

Đấu tranh đòi quyền tự trị

d)

Thỏa hiệp với chính quyền thực dân

Similar Resources on Wayground