wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GIAI PHỄO

Total questions: 153

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể người được chia làm mấy phần?

a)

Một phần

b)

Ba phần

c)

Hai phần

d)

Bốn phần

2.

Thành phần hóa học chính của tế bào không bao gồm:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Axit nucleic

d)

Carbohydrate

3.

Chức năng của biểu mô là:

a)

Truyền thông tin

b)

Co giãn, tạo vận động

c)

Bảo vệ, hấp thu, tiết

d)

Tạo xung động thần kinh

4.

Loại mô nào tạo nên não bộ và dây thần kinh?

a)

Mô thần kinh

b)

Mô cơ

c)

Mô liên kết

d)

Mô biểu bì

5.

Chức năng chính của cơ trơn là:

a)

Truyền xung động

b)

Tạo nên các nội quan

c)

Duy trì tính hằng nội

d)

Co giãn tạo năng lượng

6.

Loại tế bào nào chính trong mô thần kinh?

a)

Tế bào mô cơ

b)

Tế bào thần kinh (nơron)

c)

Tế bào biểu bì

d)

Tế bào mô liên kết

7.

Các khoang kín của cơ thể người gồm mấy khoang chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Cơ quan nào thuộc hệ bạch huyết?

a)

Gan

b)

Dạ dày

c)

Tuyến yên

d)

Hạch bạch huyết

9.

Chức năng chính của cơ vân là:

a)

Bảo vệ

b)

Tạo hình và giúp vận động

c)

Truyền thông tin

d)

Tiêu hóa

10.

Dịch nào sau đây không thuộc dịch nội môi?

a)

Máu

b)

Dịch bạch huyết

c)

Dịch nhân cầu

d)

Dịch dạ dày

11.

Hệ cơ quan nào bao gồm da, tóc, và móng?

a)

Hệ vỏ bọc

b)

Hệ xương khớp

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ bạch huyết

12.

Tế bào trong mô biểu bì có đặc điểm gì?

a)

Xếp rời rạc

b)

Xen lẫn chất nền

c)

Đứng sát nhau

d)

Phân nhánh

13.

Hệ tiêu hóa không bao gồm cơ quan nào sau đây?

a)

Thực quản

b)

Tuyến yên

c)

Ruột non

d)

Gan

14.

Chức năng của hệ thần kinh là:

a)

Liên hệ với môi trường xung quanh

b)

Tiếp nhận và tiêu hóa chất

c)

Tạo nên hạch bạch huyết

d)

Co giãn vận động

15.

Chức năng chính của mô liên kết là:

a)

Bảo vệ

b)

Tiếp nhận và truyền tin

c)

Nâng đỡ, liên kết các cơ quan

d)

Co giãn, tạo nên vận động

16.

Nơi nào trong cơ thể thường có mô mỡ?

a)

Gan

b)

Dạ dày

c)

Dưới da

d)

Phổi

17.

Mô cơ tim khác mô cơ vân như thế nào?

a)

Có chức năng co giãn

b)

Tạo nên nội quan

c)

Có các sợi phân nhánh

d)

Nằm xen lẫn chất nền

18.

Tế bào tạo nên chất nền trong mô liên kết là:

a)

Tế bào mô cơ

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào mô liên kết

d)

Tế bào biểu bì

19.

Mô nào tạo thành các tấm lót bên trong đường tiêu hóa?

a)

Mô cơ

b)

Mô liên kết

c)

Mô biểu bì

d)

Mô thần kinh

20.

Hệ nào trong cơ thể bao gồm tuyến nội tiết?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ sinh sản

c)

Hệ bạch huyết

d)

Hệ nội tiết

21.

Mô thần kinh gồm những tế bào nào?

a)

Tế bào mô cơ

b)

Tế bào liên kết

c)

Tế bào biểu bì

d)

Tế bào thần kinh và tế bào đệm

22.

Hệ cơ quan nào tham gia vào việc duy trì tính hằng nội?

a)

Hệ sinh sản

b)

Hệ vỏ bọc

c)

Hệ tiết niệu

d)

Hệ xương khớp

23.

Chức năng của mô cơ trơn bao gồm:

a)

Co giãn tạo chuyển động nội quan

b)

Truyền xung động thần kinh

c)

Tiếp nhận và xử lý thông tin

d)

Bảo vệ cơ quan bên trong

24.

Quá trình đồng hóa trong cơ thể là:

a)

Phân hủy các chất hữu cơ

b)

Hấp thụ và tổng hợp các chất mới

c)

Sinh năng lượng từ chất dự trữ

d)

Duy trì tính hằng nội

25.

Mô liên kết dạng keo thường gặp tại:

a)

Xương

b)

Dây thần kinh

c)

Mô mỡ dưới da

d)

Máu

26.

Dịch nào thuộc dịch ngoại bào?

a)

Dịch nội bào

b)

Tế bào chất

c)

Mô liên kết

d)

Dịch kẽ

27.

Mặt phẳng nào chia cơ thể thành hai phần trái và phải?

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng dọc giữa

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng chéo

28.

Chất nào không có trong thành phần hóa học của tế bào?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Axit nucleic

d)

Silic

29.

Loại mô nào có chức năng dẫn truyền xung động?

a)

Mô cơ

b)

Mô liên kết

c)

Mô thần kinh

d)

Mô biểu bì

30.

Mô nào giúp nâng đỡ và bảo vệ cơ quan?

a)

Mô biểu bì

b)

Mô liên kết

c)

Mô cơ

d)

Mô thần kinh

31.

Nơi trao đổi chất giữa tế bào và môi trường là:

a)

Nhân tế bào

b)

Lưới nội chất

c)

Bộ máy Golgi

d)

Màng tế bào

32.

Tính chất nào sau đây là của cơ vân?

a)

Co giãn không tự ý

b)

Tạo nên nội quan

c)

Tạo các xung động thần kinh

d)

Co giãn theo ý muốn

33.

Dịch nội môi bao gồm:

a)

Tế bào chất

b)

Máu, bạch huyết, dịch kẽ

c)

Protein và lipid

d)

Axit nucleic

34.

Tế bào cơ trơn thường thấy ở đâu?

a)

Bắp tay

b)

Cơ ngực

c)

Thành dạ dày

d)

Cơ lưỡi

35.

Bộ phận nào không thuộc hệ tiêu hóa?

a)

Dạ dày

b)

Phổi

c)

Tá tràng

d)

Ruột già

36.

Quá trình dị hóa là:

a)

Hấp thu chất từ môi trường

b)

Phân hủy chất để tạo năng lượng

c)

Tổng hợp chất mới

d)

Duy trì tính hằng nội

37.

Cấu trúc nào bao bọc tế bào?

a)

Nhân tế bào

b)

Ti thể

c)

Màng tế bào

d)

Lưới nội chất

38.

Mô cơ nào tạo nên thành dạ dày?

a)

Mô cơ vân

b)

Mô cơ trơn

c)

Mô cơ tim

d)

Mô liên kết

39.

Thành phần chính của dịch nội bào là:

a)

Lipid

b)

Nước

c)

Muối khoáng

d)

Glucose

40.

Loại mô nào không có khả năng tái tạo?

a)

Mô cơ

b)

Mô liên kết

c)

Mô biểu bì

d)

Mô thần kinh

41.

Hệ thần kinh trung ương (CNS) bao gồm:

a)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

b)

Dịch não tủy và não thất

c)

Não bộ và tủy sống

d)

Não và cuống não

42.

Chức năng chính của tế bào thần kinh (neuron) là:

a)

Làm chắc bộ khung thần kinh

b)

Tiếp nhận và biến đổi năng lượng

c)

Dẫn truyền và xử lý xung động thần kinh

d)

Sản sinh chất dẫn truyền

43.

Số đôi dây thần kinh sọ trong hệ thần kinh ngoại biên là:

a)

31

b)

15

c)

12

d)

10

44.

Synapse (khớp thần kinh) có chức năng:

a)

Truyền tín hiệu qua dây trục

b)

Lựa chọn chất dẫn truyền

c)

Kết nối và truyền tín hiệu giữa các neuron

d)

Bảo vệ neuron khỏi tác động bên ngoài

45.

Chất dẫn truyền thần kinh nào có vai trò trong điều hành chức năng cơ bản như nhịp tim?

a)

Dopamine (DA)

b)

Serotonin (5HT)

c)

Melatonin (MT)

d)

Acetylcholine (ACh)

46.

Não bộ gồm bao nhiêu phần chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

47.

Chức năng chính của thùy trán (frontal lobe) là:

a)

Xử lý thông tin thị giác

b)

Xử lý thông tin thính giác

c)

Dẫn truyền tín hiệu đến các cơ quan

d)

Tư duy, tính toán, lập kế hoạch

48.

Vùng chức năng chủ yếu xử lý xúc giác là:

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

49.

Tủy sống gồm bao nhiêu đốt tủy?

a)

31

b)

12

c)

25

d)

36

50.

Hệ thần kinh trung ương (CNS) được bảo vệ bởi:

a)

Hệ cơ

b)

Hộp sọ và màng não

c)

Màng nhện

d)

Tất cả các đáp án trên

51.

Chức năng chính của cuống não là:

a)

Điều khiển tim và nhịp thở

b)

Tư duy và nhận thức

c)

Xử lý tín hiệu thị giác

d)

Dẫn truyền tín hiệu đến cơ quan

52.

Hệ thần kinh ngoại biên (PNS) gồm:

a)

Não và tủy sống

b)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

c)

Synapse và neurotransmitter

d)

Mạch máu

53.

Dây thần kinh sọ II có chức năng:

a)

Nghe

b)

Nhìn

c)

Ngửi

d)

Nói

54.

Chức năng nổi bật nhất của thùy chẩm (occipital lobe) là:

a)

Xử lý thông tin thị giác

b)

Xử lý thông tin thị giác và thính giác

c)

Xử lý vận động

d)

Điều khiển tim và nhịp thở

55.

Tế bào thần kinh đệm có vai trò:

a)

Dẫn truyền xung động

b)

Chống đỡ, bảo vệ và nuôi dưỡng neuron

c)

Kích thích neuron hoạt động

d)

Tiếp nhận xung động từ synapse

56.

Chức năng chính của dịch não tủy (CSF) là:

a)

Làm mát não

b)

Bảo vệ và cung cấp dưỡng chất cho não

c)

Duy trì nhịp thở

d)

Ngăn oxy điều khiển

57.

Chức năng của thùy thái dương (temporal lobe) là:

a)

Xử lý thông tin xúc giác

b)

Xử lý vận động

c)

Xử lý thông tin thính giác và ngôn ngữ

d)

Điều hòa thăng bằng

58.

Chức năng chính của tiểu não là:

a)

Xử lý thông tin thính giác

b)

Điều khiển nhịp tim

c)

Giữ thăng bằng và điều chỉnh vận động

d)

Quản lý các hành vi cảm xúc

59.

Trung tâm hô hấp và tim mạch nằm ở:

a)

Gian não

b)

Tiểu não

c)

Thùy trán

d)

Cuống não

60.

Thành phần nào giúp bảo vệ não khỏi va chạm?

a)

Bao myelin

b)

Màng nhện

c)

Dịch não tủy

d)

Sữa thần kinh

61.

Chức năng chính của thùy trán là:

a)

Tư duy, kiểm soát hành vi

b)

Xử lý thính giác

c)

Hô hấp và tim mạch

d)

Vận động đơn giản

62.

Nơi xử lý chính các xung động thần kinh trong tủy sống là:

a)

Bao myelin

b)

Chất trắng

c)

Chất xám

d)

Bao sọ

63.

Chất dẫn truyền thần kinh dopamine có chức năng gì?

a)

Điều hòa giấc ngủ

b)

Kích thích vận động cơ bắp

c)

Điều hòa cảm xúc và vận động

d)

Tăng cường miễn dịch

64.

Phản xạ không điều kiện xảy ra khi nào?

a)

Khi có ý thức

b)

Khi có kích thích từ môi trường ngoài

c)

Là phản ứng tự động, không cần ý thức

d)

Khi được lặp lại nhiều lần

65.

Vùng dưới đồi có vai trò gì?

a)

Xử lý thị giác

b)

Điều hòa thăng bằng

c)

Kiểm soát nhiệt độ cơ thể và cân bằng nội môi

d)

Dẫn truyền tín hiệu vận động

66.

Bao myelin có vai trò gì trong neuron?

a)

Tiếp nhận tín hiệu từ môi trường ngoài

b)

Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh

c)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung động thần kinh

d)

Bảo vệ synapse khỏi tổn thương

67.

Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến giấc ngủ?

a)

Dopamine

b)

Acetylcholine

c)

Serotonin

d)

Norepinephrine

68.

Chức năng chính của thùy đỉnh là:

a)

Xử lý thông tin thị giác

b)

Xử lý thông tin xúc giác và không gian

c)

Điều khiển vận động tự ý

d)

Xử lý thông tin thính giác

69.

Vùng Wernicke nằm ở thùy nào?

a)

Thùy trán

b)

Thùy thái dương

c)

Thùy đỉnh

d)

Thùy chẩm

70.

Tủy sống có chức năng:

a)

Dẫn truyền xung động

b)

Thực hiện phản xạ

c)

Cả hai đáp án trên

d)

Không có chức năng nào trên

71.

Đơn vị cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh là:

a)

Neuron

b)

Synapse

c)

Tế bào đệm

d)

Chất trắng

72.

Trung khu cảm giác thị giác nằm ở:

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

73.

Synapse hóa học truyền tín hiệu nhờ:

a)

Dòng ion trực tiếp

b)

Chất dẫn truyền thần kinh

c)

Điện thế hoạt động

d)

Bao myelin

74.

Chất nào sau đây không phải là chất dẫn truyền thần kinh?

a)

Dopamine

b)

Serotonin

c)

Hemoglobin

d)

Acetylcholine

75.

Trung tâm điều hòa thân nhiệt nằm ở:

a)

Thùy trán

b)

Thùy chẩm

c)

Tiểu não

d)

Vùng dưới đồi

76.

Thùy thái dương chịu trách nhiệm chính về:

a)

Vận động tinh

b)

Xúc giác

c)

Ngôn ngữ và thính giác

d)

Phản xạ không điều kiện

77.

Chức năng chính của chất trắng trong tủy sống là:

a)

Dẫn truyền xung động thần kinh

b)

Xử lý tín hiệu cảm giác

c)

Điều hòa tim mạch

d)

Thực hiện phản xạ

78.

Thùy nào liên quan đến xử lý thông tin không gian?

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

79.

Hệ thần kinh thực vật chia thành:

a)

Hệ giao cảm và đối giao cảm

b)

Hệ trung ương và ngoại biên

c)

Hệ cảm giác và vận động

d)

Cả A và C đều đúng

80.

Trung tâm điều khiển hành vi cảm xúc nằm ở:

a)

Hệ viền

b)

Thùy chẩm

c)

Tiểu não

d)

Cuống não

81.

Trong hệ thần kinh ngoại biên (PNS), thành phần nào thuộc về PNS?

a)

12 đôi dây thần kinh sọ

b)

Não bộ và tiểu não

c)

Tủy sống là trung tâm

d)

Hạch nền của não

82.

Chức năng nào mô tả đúng hệ thần kinh ngoại biên (PNS)? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Dẫn truyền tín hiệu cảm giác từ ngoại vi về trung ương

b)

Dẫn truyền tín hiệu vận động từ trung ương đến cơ quan đích

c)

Điều hòa nội tiết qua hormone tuyến yên

d)

Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh tại synapse

83.

Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến tâm trạng và giấc ngủ?

a)

Serotonin (5HT)

b)

Dopamine (DA)

c)

Norepinephrine (NE)

d)

Acetylcholine (ACh)

84.

Phát biểu nào đúng về synapse (khớp thần kinh)?

a)

Là nơi kết nối giữa hai tế bào thần kinh hoặc giữa neuron và cơ quan đích

b)

Chỉ truyền tín hiệu bằng điện, không có vai trò của hóa học

c)

Không cho phép tín hiệu đi một chiều

d)

Chỉ xuất hiện trong hệ thần kinh trung ương

85.

Lớp nào của nhãn cầu chứa tế bào thị giác?

a)

Võng mạc

b)

Củng mạc

c)

Hắc mạc

d)

Giác mạc

86.

Trong sinh lý sự nhìn, cấu trúc nào dẫn truyền tín hiệu từ võng mạc đến vỏ não thị giác?

a)

Dây thần kinh thị giác

b)

Thủy tinh thể

c)

Giác mạc

d)

Màng nhãn

87.

Trong cơ chế thính giác, bộ phận nào chuyển đổi dao động cơ học thành tín hiệu thần kinh?

a)

Cơ quan Corti

b)

Màng nhĩ

c)

Xương bàn đạp

d)

Vòi Eustache

88.

Cấu trúc nào của tai giúp cảm nhận thay đổi tư thế để duy trì thăng bằng?

a)

Tiền đình và ống bán khuyên

b)

Cơ quan Corti

c)

Màng nhĩ

d)

Xương con (búa, đe, bàn đạp)

89.

Cơ chế cảm nhận mùi dựa trên điều gì?

a)

Các phân tử mùi bay hơi tác động lên thụ thể khứu giác

b)

Sóng âm tác động lên màng nhĩ

c)

Ánh sáng đi qua thủy tinh thể

d)

Áp lực lên da kích thích cơ học

90.

Đâu là vị giác cơ bản không nằm trong nhóm 5 vị được nhận biết?

a)

Kim loại

b)

Mặn

c)

Chua

d)

Umami

91.

Chức năng nào của da được nêu trong tài liệu?

a)

Bảo vệ cơ thể, điều hòa thân nhiệt, cảm nhận xúc giác

b)

Tiết hormone vào máu

c)

Phân hủy thức ăn

d)

Truyền tín hiệu thần kinh đến não

92.

Định nghĩa nào mô tả đúng tuyến nội tiết?

a)

Không có ống dẫn, tiết hormone vào máu để điều hòa hoạt động cơ thể

b)

Có ống dẫn đưa hormone ra ngoài cơ thể

c)

Chỉ hoạt động tại chỗ, không vào máu

d)

Là tuyến chỉ có chức năng tiêu hóa

93.

Ví dụ nào là hormone tại chỗ theo phân loại?

a)

Prostaglandin

b)

Insulin

c)

Thyroxine (T4)

d)

Cortisol

94.

Theo bản chất, insulin thuộc nhóm nào?

a)

Peptid/protein

b)

Steroid

c)

Acid amin (thyroxine)

d)

Catecholamine

95.

Hormone nào kích thích tuyến giáp?

a)

TSH

b)

GH

c)

ACTH

d)

PRL

96.

Chức năng chính của ADH là gì?

a)

Giữ nước cho cơ thể

b)

Kích thích tiết sữa

c)

Tăng đường huyết

d)

Giảm Ca2+ máu

97.

Hormone nào có tác dụng giảm Ca2 +^+ máu?

a)

Calcitonin

b)

PTH

c)

Aldosteron

d)

Testosterone

98.

Tuyến cận giáp tiết hormone nào để tăng Ca2 +^+ máu và giảm phosphate?

a)

PTH

b)

Calcitonin

c)

Oxytocin

d)

GH

99.

Trong các hormone tuyến tụy, hormone nào làm tăng đường huyết?

a)

Glucagon

b)

Insulin

c)

Somatostatin

d)

Prolactin

100.

Những hormone nào liên quan đến phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy"? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Adrenalin

b)

Noradrenalin

c)

Cortisol

d)

Aldosteron

101.

Hormone nào ức chế FSH ở nam giới?

a)

Inhibin

b)

Testosterone

c)

Progesterone

d)

Estrogen

102.

Hội chứng Cushing liên quan đến sự thay đổi nào về hormone?

a)

Tăng cortisol

b)

Giảm insulin

c)

Tăng T3, T4

d)

Giảm ADH

103.

Theo tài liệu, máu gồm khoảng bao nhiêu phần trăm huyết tương?

a)

55%

b)

45%

c)

70%

d)

35%

104.

Thành phần nước trong huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

91,5%

b)

7%

c)

1,5%

d)

50%

105.

Hồng cầu có tuổi thọ trung bình khoảng bao lâu?

a)

100–120 ngày

b)

30–45 ngày

c)

1–2 năm

d)

5–7 ngày

106.

Chức năng chính của bạch cầu là gì?

a)

Bảo vệ cơ thể

b)

Vận chuyển O2 và CO2

c)

Tham gia đông máu

d)

Tổng hợp hemoglobin

107.

Tiểu cầu tham gia chủ yếu vào quá trình nào?

a)

Đông máu

b)

Trao đổi khí

c)

Miễn dịch dịch thể

d)

Tiêu hóa

108.

Nguyên tắc truyền máu ABO nêu điều gì?

a)

Không để kháng nguyên và kháng thể tương ứng gặp nhau

b)

Người nhóm A không thể nhận bất kỳ máu nào

c)

Chỉ nhóm O nhận được tất cả các nhóm

d)

Truyền máu dựa trên Rh, không cần xét A/B

109.

Trong hệ Rh, phát biểu nào đúng?

a)

Rh− không có kháng nguyên Rh và chỉ nhận máu Rh−

b)

Rh+ không có kháng nguyên Rh

c)

Rh− có kháng nguyên Rh

d)

Rh+ chỉ nhận máu Rh−

110.

Đặc tính nào của bạch cầu mô tả khả năng di chuyển theo tín hiệu hóa học?

a)

Hóa ứng động

b)

Xuyên mạch

c)

Chuyển động chân giả

d)

Thực bào

111.

Hệ tuần hoàn bao gồm các thành phần nào?

a)

Tim, mạch máu và máu

b)

Não, tủy sống và dây thần kinh

c)

Phổi, khí quản và phế nang

d)

Dạ dày, ruột non và gan

112.

Van động mạch chủ thuộc loại van nào của tim?

a)

Van bán nguyệt

b)

Van hai lá

c)

Van ba lá

d)

Van nhĩ-thất

113.

Đặc điểm nào đúng về tĩnh mạch theo mô tả?

a)

Thành mỏng hơn động mạch, có van giúp máu chảy một chiều

b)

Thành dày ba lớp như động mạch, không có van

c)

Chỉ nối giữa động mạch và mao mạch

d)

Không đưa máu về tim

114.

Chức năng của van tim là gì trong hoạt động tuần hoàn?

a)

Giúp máu chảy một chiều và điều chỉnh hướng dòng máu

b)

Tăng áp lực máu trong động mạch chủ

c)

Trao đổi khí O2 và CO2

d)

Tổng hợp hormone

115.

Hệ hô hấp trên gồm các phần nào của đường thở?

a)

Mũi, khoang mũi, hầu, thanh quản và phần trên của khí quản

b)

Phế quản chính, phế quản nhỏ và phế nang

c)

Thanh quản, khí quản, phế quản và màng phổi

d)

Khoang miệng, họng miệng và thực quản

116.

Hệ hô hấp dưới bao gồm những cấu trúc nào?

a)

Phần dưới của khí quản, hai phổi (phế quản và phế nang), màng phổi và các cơ hô hấp

b)

Mũi, khoang mũi và hầu

c)

Thanh quản và khoang miệng

d)

Xoang mặt và xoang trán

117.

Chức năng của mũi và khoang mũi trong hô hấp là gì?

a)

Lọc bụi, làm ấm và làm ẩm không khí nhờ lông mũi, niêm mạc và dịch nhầy

b)

Trao đổi khí với máu trong phế nang

c)

Tăng diện tích khuếch tán khí bằng các vách phế nang

d)

Phát âm và điều chỉnh âm điệu

118.

Đơn vị chức năng nhỏ nhất của phổi thực hiện trao đổi khí là gì?

a)

Phế nang

b)

Phế quản

c)

Màng phổi

d)

Tiểu thùy phổi

119.

Màng phổi có vai trò gì trong hô hấp?

a)

Giảm ma sát khi thở nhờ lá thành và lá tạng

b)

Tạo ra khí CO2CO_2 để thải ra ngoài

c)

Tăng áp suất hô hấp bằng cách co lại

d)

Là nơi sản sinh hồng cầu

120.

Theo nội dung tài liệu, hô hấp ngoài là quá trình trao đổi khí giữa những thành phần nào?

a)

Giữa phổi và môi trường

b)

Giữa máu và tế bào

c)

Giữa khoang mũi và hầu

d)

Giữa thanh quản và khí quản

121.

Trong máu, CO2CO_2 được vận chuyển dưới những dạng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Hòa tan trong dung dịch

b)

Dưới dạng bicarbonate

c)

Gắn với protein thành dạng carbamino

d)

Gắn với hem ở mức bão hòa như O2O_2

122.

Trung tâm điều hòa hô hấp nằm ở đâu trong hệ thần kinh?

a)

Hành não và cầu não

b)

Vỏ não trán

c)

Tiểu não

d)

Tủy sống ngực

123.

Điều hòa hóa học của hô hấp dựa trên những yếu tố nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Áp lực CO2CO_2

b)

Áp lực O2O_2

c)

Giá trị pHpH của máu

d)

Nhiệt độ phòng

124.

Ý nghĩa của hô hấp đối với tế bào là gì?

a)

Cung cấp oxy cho tế bào tạo năng lượng (ATP)

b)

Tạo nhiệt cho cơ thể bằng cách tăng chuyển hóa mỡ

c)

Giảm nồng độ glucose trong máu

d)

Tăng sản xuất hồng cầu ngay trong phổi

125.

Cơ quan nào dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang?

a)

Niệu quản

b)

Niệu đạo

c)

Ống góp

d)

Bể thận

126.

Chức năng của bàng quang trong hệ tiết niệu là gì?

a)

Lưu trữ nước tiểu trước khi tống ra ngoài qua niệu đạo

b)

Lọc máu tạo nước tiểu đầu

c)

Hấp thu lại nước và chất hòa tan

d)

Sản xuất renin

127.

Đơn vị cấu trúc và chức năng của thận là gì?

a)

Nephron

b)

Tiểu cầu thận

c)

Ống góp

d)

Bao Bowman

128.

Niệu quản có chiều dài và đường kính khoảng bao nhiêu?

a)

Dài khoảng 25 cm, đường kính 2–4 mm

b)

Dài khoảng 10 cm, đường kính 8–10 mm

c)

Dài khoảng 40 cm, đường kính 1 mm

d)

Dài khoảng 5 cm, đường kính 5–7 mm

129.

Dung tích điển hình của bàng quang người trưởng thành là khoảng bao nhiêu?

a)

250–750 ml (nam lớn hơn nữ)

b)

50–150 ml

c)

1–2 lít

d)

1000–1500 ml

130.

Niệu đạo ở nam thường dài khoảng bao nhiêu?

a)

18–25 cm

b)

4–5 cm

c)

8–12 cm

d)

2–3 cm

131.

Quá trình lọc máu tạo nước tiểu đầu xảy ra chủ yếu ở đâu?

a)

Tại cầu thận

b)

Tại ống lượn gần

c)

Tại bàng quang

d)

Tại niệu đạo

132.

Quá trình nào làm thể tích nước tiểu giảm xuống còn khoảng 1,5 lít/ngày?

a)

Tái hấp thu và bài tiết chủ yếu tại ống thận

b)

Tăng lọc tại cầu thận

c)

Bài xuất tại niệu đạo

d)

Co bóp bàng quang

133.

Các cơ chế điều hòa bài tiết trong hệ tiết niệu gồm những yếu tố nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Thần kinh tự chủ

b)

Thể dịch qua hormone và các yếu tố hóa học

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Ánh sáng mặt trời

134.

Thành phần chính của hệ xương gồm những cấu trúc nào?

a)

Xương, sụn, gân, dây chằng

b)

Cơ vân, cơ trơn, cơ tim

c)

Mạch máu và thần kinh ngoại biên

d)

Da và mô dưới da

135.

Một chức năng của hệ xương là gì?

a)

Tạo máu trong tủy đỏ

b)

Tiêu hóa chất béo trong ruột non

c)

Trao đổi khí với môi trường

d)

Bài tiết hormone insulin

136.

Các phần cấu tạo của xương gồm những thành phần nào theo tài liệu?

a)

Màng ngoài xương, xương đặc, xương xốp và ống tủy (tủy đỏ, tủy vàng)

b)

Màng trong xương, mạch bạch huyết và da

c)

Chỉ có xương đặc và xương xốp

d)

Tủy đỏ và tủy trắng

137.

Phân loại khớp theo chức năng bao gồm những loại nào?

a)

Khớp bất động, bán động và động

b)

Khớp sợi, khớp sụn và khớp hoạt dịch

c)

Khớp cầu và khớp bản lề

d)

Khớp trượt và khớp xoay

138.

Hệ cơ gồm những loại cơ nào?

a)

Cơ vân, cơ trơn, cơ tim

b)

Cơ hoành, cơ liên sườn, cơ mông

c)

Cơ gấp và cơ duỗi

d)

Cơ đỏ và cơ trắng

139.

Chức năng của hệ cơ theo tài liệu bao gồm những nội dung nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tạo lực vận động cho cơ thể

b)

Duy trì tư thế (trương lực cơ)

c)

Tham gia điều hòa thân nhiệt

d)

Tăng độ quánh của máu

140.

Các protein tham gia cơ chế co cơ là gì?

a)

Actin, Myosin, Troponin, Tropomyosin

b)

Collagen, Elastin, Keratin, Fibrin

c)

Hemoglobin, Myoglobin, Albumin, Globulin

d)

Insulin, Glucagon, Renin, Angiotensin

141.

Theo tài liệu này, mô tả đúng về co đẳng trường là gì?

a)

Chiều dài cơ thay đổi nhưng trương lực không đổi

b)

Chiều dài cơ không đổi nhưng trương lực thay đổi

c)

Chiều dài và trương lực đều không đổi

d)

Chiều dài cơ tăng đồng thời trương lực giảm

142.

Nguồn tạo năng lượng cho hoạt động cơ theo tài liệu bao gồm những chất nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Creatine phosphate

b)

Glycogen

c)

ATP

d)

Cellulose

143.

Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển và duy trì hệ cơ xương theo tài liệu gồm những yếu tố nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Di truyền

b)

Dinh dưỡng (Canxi, Phospho, Protein, Vitamin D, A, C)

c)

Hormone (PTH, estrogen, testosterone)

d)

Trao đổi chất (ruột non, leptin, serotonin) và tập luyện

144.

Cơ quan nào sinh tinh trùng và tiết hormone testosterone?

a)

Tinh hoàn

b)

Túi tinh

c)

Tuyến tiền liệt

d)

Mào tinh hoàn

145.

Hệ thống ống của đường sinh dục nam theo tài liệu bao gồm những cấu trúc nào?

a)

Mào tinh hoàn, ống dẫn tinh, ống phóng tinh, niệu đạo

b)

Ống góp, ống lượn gần và xa, bể thận

c)

Ống mật chủ, ống tụy, tá tràng

d)

Khí quản, phế quản chính, phế nang

146.

Tuyến nào đóng góp khoảng 60% dịch của tinh dịch theo tài liệu?

a)

Túi tinh

b)

Tuyến tiền liệt

c)

Tuyến hành niệu đạo

d)

Tuyến Cowper

147.

Giá trị pHpH điển hình của tinh dịch theo tài liệu là bao nhiêu?

a)

pH7,4pH \approx 7{,}4

b)

pH6,0pH \approx 6{,}0

c)

pH8,5pH \approx 8{,}5

d)

pH5,0pH \approx 5{,}0

148.

Theo nội dung được trình bày, thành phần nào thuộc sinh lý sinh sản nam?

a)

Giao hợp, phóng tinh, sản xuất tinh trùng và chức năng nội tiết (testosterone)

b)

Rụng trứng theo chu kỳ hàng tháng

c)

Thụ tinh trong vòi tử cung

d)

Tiết sữa nuôi con

149.

Cấu trúc nào thuộc cơ quan sinh dục ngoài của nữ và có vai trò bảo vệ cơ quan sinh dục trong?

a)

Môi lớn, môi nhỏ

b)

Âm đạo

c)

Tử cung

d)

Vòi trứng

150.

Đặc điểm của tử cung theo tài liệu là gì?

a)

Dài khoảng 7,5 cm, là nơi trứng làm tổ và thai phát triển

b)

Nối cửa mình vào tử cung, có khả năng giãn lớn

c)

Dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung

d)

Sản sinh trứng và tiết estrogen

151.

Hormone nào có tác dụng kích thích sản xuất hồng cầu trong tủy xương?

a)

Insulin

b)

Erythropoietin

c)

Thyroxine

d)

Cortisol

152.

Cấu trúc nào trong hệ thần kinh trung ương có vai trò điều hòa nhiệt độ cơ thể?

a)

Hệ hạ đồi

b)

Tiểu não

c)

Thùy trán

d)

Thùy chẩm

153.

Chức năng chính của tế bào bạch cầu là gì?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Chống lại nhiễm trùng

c)

Đưa chất dinh dưỡng đến tế bào

d)

Tham gia vào quá trình đông máu