Font size
WorksheetsGIAI PHỄO
Total questions: 153
Worksheet time: 1hrs 17mins
Cơ thể người được chia làm mấy phần?
Một phần
Ba phần
Hai phần
Bốn phần
Thành phần hóa học chính của tế bào không bao gồm:
Protein
Lipid
Axit nucleic
Carbohydrate
Chức năng của biểu mô là:
Truyền thông tin
Co giãn, tạo vận động
Bảo vệ, hấp thu, tiết
Tạo xung động thần kinh
Loại mô nào tạo nên não bộ và dây thần kinh?
Mô thần kinh
Mô cơ
Mô liên kết
Mô biểu bì
Chức năng chính của cơ trơn là:
Truyền xung động
Tạo nên các nội quan
Duy trì tính hằng nội
Co giãn tạo năng lượng
Loại tế bào nào chính trong mô thần kinh?
Tế bào mô cơ
Tế bào thần kinh (nơron)
Tế bào biểu bì
Tế bào mô liên kết
Các khoang kín của cơ thể người gồm mấy khoang chính?
1
2
3
4
Cơ quan nào thuộc hệ bạch huyết?
Gan
Dạ dày
Tuyến yên
Hạch bạch huyết
Chức năng chính của cơ vân là:
Bảo vệ
Tạo hình và giúp vận động
Truyền thông tin
Tiêu hóa
Dịch nào sau đây không thuộc dịch nội môi?
Máu
Dịch bạch huyết
Dịch nhân cầu
Dịch dạ dày
Hệ cơ quan nào bao gồm da, tóc, và móng?
Hệ vỏ bọc
Hệ xương khớp
Hệ tiêu hóa
Hệ bạch huyết
Tế bào trong mô biểu bì có đặc điểm gì?
Xếp rời rạc
Xen lẫn chất nền
Đứng sát nhau
Phân nhánh
Hệ tiêu hóa không bao gồm cơ quan nào sau đây?
Thực quản
Tuyến yên
Ruột non
Gan
Chức năng của hệ thần kinh là:
Liên hệ với môi trường xung quanh
Tiếp nhận và tiêu hóa chất
Tạo nên hạch bạch huyết
Co giãn vận động
Chức năng chính của mô liên kết là:
Bảo vệ
Tiếp nhận và truyền tin
Nâng đỡ, liên kết các cơ quan
Co giãn, tạo nên vận động
Nơi nào trong cơ thể thường có mô mỡ?
Gan
Dạ dày
Dưới da
Phổi
Mô cơ tim khác mô cơ vân như thế nào?
Có chức năng co giãn
Tạo nên nội quan
Có các sợi phân nhánh
Nằm xen lẫn chất nền
Tế bào tạo nên chất nền trong mô liên kết là:
Tế bào mô cơ
Tế bào thần kinh
Tế bào mô liên kết
Tế bào biểu bì
Mô nào tạo thành các tấm lót bên trong đường tiêu hóa?
Mô cơ
Mô liên kết
Mô biểu bì
Mô thần kinh
Hệ nào trong cơ thể bao gồm tuyến nội tiết?
Hệ hô hấp
Hệ sinh sản
Hệ bạch huyết
Hệ nội tiết
Mô thần kinh gồm những tế bào nào?
Tế bào mô cơ
Tế bào liên kết
Tế bào biểu bì
Tế bào thần kinh và tế bào đệm
Hệ cơ quan nào tham gia vào việc duy trì tính hằng nội?
Hệ sinh sản
Hệ vỏ bọc
Hệ tiết niệu
Hệ xương khớp
Chức năng của mô cơ trơn bao gồm:
Co giãn tạo chuyển động nội quan
Truyền xung động thần kinh
Tiếp nhận và xử lý thông tin
Bảo vệ cơ quan bên trong
Quá trình đồng hóa trong cơ thể là:
Phân hủy các chất hữu cơ
Hấp thụ và tổng hợp các chất mới
Sinh năng lượng từ chất dự trữ
Duy trì tính hằng nội
Mô liên kết dạng keo thường gặp tại:
Xương
Dây thần kinh
Mô mỡ dưới da
Máu
Dịch nào thuộc dịch ngoại bào?
Dịch nội bào
Tế bào chất
Mô liên kết
Dịch kẽ
Mặt phẳng nào chia cơ thể thành hai phần trái và phải?
Mặt phẳng ngang
Mặt phẳng dọc giữa
Mặt phẳng đứng ngang
Mặt phẳng chéo
Chất nào không có trong thành phần hóa học của tế bào?
Protein
Lipid
Axit nucleic
Silic
Loại mô nào có chức năng dẫn truyền xung động?
Mô cơ
Mô liên kết
Mô thần kinh
Mô biểu bì
Mô nào giúp nâng đỡ và bảo vệ cơ quan?
Mô biểu bì
Mô liên kết
Mô cơ
Mô thần kinh
Nơi trao đổi chất giữa tế bào và môi trường là:
Nhân tế bào
Lưới nội chất
Bộ máy Golgi
Màng tế bào
Tính chất nào sau đây là của cơ vân?
Co giãn không tự ý
Tạo nên nội quan
Tạo các xung động thần kinh
Co giãn theo ý muốn
Dịch nội môi bao gồm:
Tế bào chất
Máu, bạch huyết, dịch kẽ
Protein và lipid
Axit nucleic
Tế bào cơ trơn thường thấy ở đâu?
Bắp tay
Cơ ngực
Thành dạ dày
Cơ lưỡi
Bộ phận nào không thuộc hệ tiêu hóa?
Dạ dày
Phổi
Tá tràng
Ruột già
Quá trình dị hóa là:
Hấp thu chất từ môi trường
Phân hủy chất để tạo năng lượng
Tổng hợp chất mới
Duy trì tính hằng nội
Cấu trúc nào bao bọc tế bào?
Nhân tế bào
Ti thể
Màng tế bào
Lưới nội chất
Mô cơ nào tạo nên thành dạ dày?
Mô cơ vân
Mô cơ trơn
Mô cơ tim
Mô liên kết
Thành phần chính của dịch nội bào là:
Lipid
Nước
Muối khoáng
Glucose
Loại mô nào không có khả năng tái tạo?
Mô cơ
Mô liên kết
Mô biểu bì
Mô thần kinh
Hệ thần kinh trung ương (CNS) bao gồm:
Dây thần kinh và hạch thần kinh
Dịch não tủy và não thất
Não bộ và tủy sống
Não và cuống não
Chức năng chính của tế bào thần kinh (neuron) là:
Làm chắc bộ khung thần kinh
Tiếp nhận và biến đổi năng lượng
Dẫn truyền và xử lý xung động thần kinh
Sản sinh chất dẫn truyền
Số đôi dây thần kinh sọ trong hệ thần kinh ngoại biên là:
31
15
12
10
Synapse (khớp thần kinh) có chức năng:
Truyền tín hiệu qua dây trục
Lựa chọn chất dẫn truyền
Kết nối và truyền tín hiệu giữa các neuron
Bảo vệ neuron khỏi tác động bên ngoài
Chất dẫn truyền thần kinh nào có vai trò trong điều hành chức năng cơ bản như nhịp tim?
Dopamine (DA)
Serotonin (5HT)
Melatonin (MT)
Acetylcholine (ACh)
Não bộ gồm bao nhiêu phần chính?
3
4
5
6
Chức năng chính của thùy trán (frontal lobe) là:
Xử lý thông tin thị giác
Xử lý thông tin thính giác
Dẫn truyền tín hiệu đến các cơ quan
Tư duy, tính toán, lập kế hoạch
Vùng chức năng chủ yếu xử lý xúc giác là:
Thùy trán
Thùy đỉnh
Thùy thái dương
Thùy chẩm
Tủy sống gồm bao nhiêu đốt tủy?
31
12
25
36
Hệ thần kinh trung ương (CNS) được bảo vệ bởi:
Hệ cơ
Hộp sọ và màng não
Màng nhện
Tất cả các đáp án trên
Chức năng chính của cuống não là:
Điều khiển tim và nhịp thở
Tư duy và nhận thức
Xử lý tín hiệu thị giác
Dẫn truyền tín hiệu đến cơ quan
Hệ thần kinh ngoại biên (PNS) gồm:
Não và tủy sống
Dây thần kinh và hạch thần kinh
Synapse và neurotransmitter
Mạch máu
Dây thần kinh sọ II có chức năng:
Nghe
Nhìn
Ngửi
Nói
Chức năng nổi bật nhất của thùy chẩm (occipital lobe) là:
Xử lý thông tin thị giác
Xử lý thông tin thị giác và thính giác
Xử lý vận động
Điều khiển tim và nhịp thở
Tế bào thần kinh đệm có vai trò:
Dẫn truyền xung động
Chống đỡ, bảo vệ và nuôi dưỡng neuron
Kích thích neuron hoạt động
Tiếp nhận xung động từ synapse
Chức năng chính của dịch não tủy (CSF) là:
Làm mát não
Bảo vệ và cung cấp dưỡng chất cho não
Duy trì nhịp thở
Ngăn oxy điều khiển
Chức năng của thùy thái dương (temporal lobe) là:
Xử lý thông tin xúc giác
Xử lý vận động
Xử lý thông tin thính giác và ngôn ngữ
Điều hòa thăng bằng
Chức năng chính của tiểu não là:
Xử lý thông tin thính giác
Điều khiển nhịp tim
Giữ thăng bằng và điều chỉnh vận động
Quản lý các hành vi cảm xúc
Trung tâm hô hấp và tim mạch nằm ở:
Gian não
Tiểu não
Thùy trán
Cuống não
Thành phần nào giúp bảo vệ não khỏi va chạm?
Bao myelin
Màng nhện
Dịch não tủy
Sữa thần kinh
Chức năng chính của thùy trán là:
Tư duy, kiểm soát hành vi
Xử lý thính giác
Hô hấp và tim mạch
Vận động đơn giản
Nơi xử lý chính các xung động thần kinh trong tủy sống là:
Bao myelin
Chất trắng
Chất xám
Bao sọ
Chất dẫn truyền thần kinh dopamine có chức năng gì?
Điều hòa giấc ngủ
Kích thích vận động cơ bắp
Điều hòa cảm xúc và vận động
Tăng cường miễn dịch
Phản xạ không điều kiện xảy ra khi nào?
Khi có ý thức
Khi có kích thích từ môi trường ngoài
Là phản ứng tự động, không cần ý thức
Khi được lặp lại nhiều lần
Vùng dưới đồi có vai trò gì?
Xử lý thị giác
Điều hòa thăng bằng
Kiểm soát nhiệt độ cơ thể và cân bằng nội môi
Dẫn truyền tín hiệu vận động
Bao myelin có vai trò gì trong neuron?
Tiếp nhận tín hiệu từ môi trường ngoài
Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh
Tăng tốc độ dẫn truyền xung động thần kinh
Bảo vệ synapse khỏi tổn thương
Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến giấc ngủ?
Dopamine
Acetylcholine
Serotonin
Norepinephrine
Chức năng chính của thùy đỉnh là:
Xử lý thông tin thị giác
Xử lý thông tin xúc giác và không gian
Điều khiển vận động tự ý
Xử lý thông tin thính giác
Vùng Wernicke nằm ở thùy nào?
Thùy trán
Thùy thái dương
Thùy đỉnh
Thùy chẩm
Tủy sống có chức năng:
Dẫn truyền xung động
Thực hiện phản xạ
Cả hai đáp án trên
Không có chức năng nào trên
Đơn vị cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh là:
Neuron
Synapse
Tế bào đệm
Chất trắng
Trung khu cảm giác thị giác nằm ở:
Thùy trán
Thùy đỉnh
Thùy thái dương
Thùy chẩm
Synapse hóa học truyền tín hiệu nhờ:
Dòng ion trực tiếp
Chất dẫn truyền thần kinh
Điện thế hoạt động
Bao myelin
Chất nào sau đây không phải là chất dẫn truyền thần kinh?
Dopamine
Serotonin
Hemoglobin
Acetylcholine
Trung tâm điều hòa thân nhiệt nằm ở:
Thùy trán
Thùy chẩm
Tiểu não
Vùng dưới đồi
Thùy thái dương chịu trách nhiệm chính về:
Vận động tinh
Xúc giác
Ngôn ngữ và thính giác
Phản xạ không điều kiện
Chức năng chính của chất trắng trong tủy sống là:
Dẫn truyền xung động thần kinh
Xử lý tín hiệu cảm giác
Điều hòa tim mạch
Thực hiện phản xạ
Thùy nào liên quan đến xử lý thông tin không gian?
Thùy trán
Thùy đỉnh
Thùy thái dương
Thùy chẩm
Hệ thần kinh thực vật chia thành:
Hệ giao cảm và đối giao cảm
Hệ trung ương và ngoại biên
Hệ cảm giác và vận động
Cả A và C đều đúng
Trung tâm điều khiển hành vi cảm xúc nằm ở:
Hệ viền
Thùy chẩm
Tiểu não
Cuống não
Trong hệ thần kinh ngoại biên (PNS), thành phần nào thuộc về PNS?
12 đôi dây thần kinh sọ
Não bộ và tiểu não
Tủy sống là trung tâm
Hạch nền của não
Chức năng nào mô tả đúng hệ thần kinh ngoại biên (PNS)? Chọn tất cả phương án đúng.
Dẫn truyền tín hiệu cảm giác từ ngoại vi về trung ương
Dẫn truyền tín hiệu vận động từ trung ương đến cơ quan đích
Điều hòa nội tiết qua hormone tuyến yên
Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh tại synapse
Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến tâm trạng và giấc ngủ?
Serotonin (5HT)
Dopamine (DA)
Norepinephrine (NE)
Acetylcholine (ACh)
Phát biểu nào đúng về synapse (khớp thần kinh)?
Là nơi kết nối giữa hai tế bào thần kinh hoặc giữa neuron và cơ quan đích
Chỉ truyền tín hiệu bằng điện, không có vai trò của hóa học
Không cho phép tín hiệu đi một chiều
Chỉ xuất hiện trong hệ thần kinh trung ương
Lớp nào của nhãn cầu chứa tế bào thị giác?
Võng mạc
Củng mạc
Hắc mạc
Giác mạc
Trong sinh lý sự nhìn, cấu trúc nào dẫn truyền tín hiệu từ võng mạc đến vỏ não thị giác?
Dây thần kinh thị giác
Thủy tinh thể
Giác mạc
Màng nhãn
Trong cơ chế thính giác, bộ phận nào chuyển đổi dao động cơ học thành tín hiệu thần kinh?
Cơ quan Corti
Màng nhĩ
Xương bàn đạp
Vòi Eustache
Cấu trúc nào của tai giúp cảm nhận thay đổi tư thế để duy trì thăng bằng?
Tiền đình và ống bán khuyên
Cơ quan Corti
Màng nhĩ
Xương con (búa, đe, bàn đạp)
Cơ chế cảm nhận mùi dựa trên điều gì?
Các phân tử mùi bay hơi tác động lên thụ thể khứu giác
Sóng âm tác động lên màng nhĩ
Ánh sáng đi qua thủy tinh thể
Áp lực lên da kích thích cơ học
Đâu là vị giác cơ bản không nằm trong nhóm 5 vị được nhận biết?
Kim loại
Mặn
Chua
Umami
Chức năng nào của da được nêu trong tài liệu?
Bảo vệ cơ thể, điều hòa thân nhiệt, cảm nhận xúc giác
Tiết hormone vào máu
Phân hủy thức ăn
Truyền tín hiệu thần kinh đến não
Định nghĩa nào mô tả đúng tuyến nội tiết?
Không có ống dẫn, tiết hormone vào máu để điều hòa hoạt động cơ thể
Có ống dẫn đưa hormone ra ngoài cơ thể
Chỉ hoạt động tại chỗ, không vào máu
Là tuyến chỉ có chức năng tiêu hóa
Ví dụ nào là hormone tại chỗ theo phân loại?
Prostaglandin
Insulin
Thyroxine (T4)
Cortisol
Theo bản chất, insulin thuộc nhóm nào?
Peptid/protein
Steroid
Acid amin (thyroxine)
Catecholamine
Hormone nào kích thích tuyến giáp?
TSH
GH
ACTH
PRL
Chức năng chính của ADH là gì?
Giữ nước cho cơ thể
Kích thích tiết sữa
Tăng đường huyết
Giảm Ca2+ máu
Hormone nào có tác dụng giảm Ca2 + máu?
Calcitonin
PTH
Aldosteron
Testosterone
Tuyến cận giáp tiết hormone nào để tăng Ca2 + máu và giảm phosphate?
PTH
Calcitonin
Oxytocin
GH
Trong các hormone tuyến tụy, hormone nào làm tăng đường huyết?
Glucagon
Insulin
Somatostatin
Prolactin
Những hormone nào liên quan đến phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy"? Chọn tất cả phương án đúng.
Adrenalin
Noradrenalin
Cortisol
Aldosteron
Hormone nào ức chế FSH ở nam giới?
Inhibin
Testosterone
Progesterone
Estrogen
Hội chứng Cushing liên quan đến sự thay đổi nào về hormone?
Tăng cortisol
Giảm insulin
Tăng T3, T4
Giảm ADH
Theo tài liệu, máu gồm khoảng bao nhiêu phần trăm huyết tương?
55%
45%
70%
35%
Thành phần nước trong huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?
91,5%
7%
1,5%
50%
Hồng cầu có tuổi thọ trung bình khoảng bao lâu?
100–120 ngày
30–45 ngày
1–2 năm
5–7 ngày
Chức năng chính của bạch cầu là gì?
Bảo vệ cơ thể
Vận chuyển O2 và CO2
Tham gia đông máu
Tổng hợp hemoglobin
Tiểu cầu tham gia chủ yếu vào quá trình nào?
Đông máu
Trao đổi khí
Miễn dịch dịch thể
Tiêu hóa
Nguyên tắc truyền máu ABO nêu điều gì?
Không để kháng nguyên và kháng thể tương ứng gặp nhau
Người nhóm A không thể nhận bất kỳ máu nào
Chỉ nhóm O nhận được tất cả các nhóm
Truyền máu dựa trên Rh, không cần xét A/B
Trong hệ Rh, phát biểu nào đúng?
Rh− không có kháng nguyên Rh và chỉ nhận máu Rh−
Rh+ không có kháng nguyên Rh
Rh− có kháng nguyên Rh
Rh+ chỉ nhận máu Rh−
Đặc tính nào của bạch cầu mô tả khả năng di chuyển theo tín hiệu hóa học?
Hóa ứng động
Xuyên mạch
Chuyển động chân giả
Thực bào
Hệ tuần hoàn bao gồm các thành phần nào?
Tim, mạch máu và máu
Não, tủy sống và dây thần kinh
Phổi, khí quản và phế nang
Dạ dày, ruột non và gan
Van động mạch chủ thuộc loại van nào của tim?
Van bán nguyệt
Van hai lá
Van ba lá
Van nhĩ-thất
Đặc điểm nào đúng về tĩnh mạch theo mô tả?
Thành mỏng hơn động mạch, có van giúp máu chảy một chiều
Thành dày ba lớp như động mạch, không có van
Chỉ nối giữa động mạch và mao mạch
Không đưa máu về tim
Chức năng của van tim là gì trong hoạt động tuần hoàn?
Giúp máu chảy một chiều và điều chỉnh hướng dòng máu
Tăng áp lực máu trong động mạch chủ
Trao đổi khí O2 và CO2
Tổng hợp hormone
Hệ hô hấp trên gồm các phần nào của đường thở?
Mũi, khoang mũi, hầu, thanh quản và phần trên của khí quản
Phế quản chính, phế quản nhỏ và phế nang
Thanh quản, khí quản, phế quản và màng phổi
Khoang miệng, họng miệng và thực quản
Hệ hô hấp dưới bao gồm những cấu trúc nào?
Phần dưới của khí quản, hai phổi (phế quản và phế nang), màng phổi và các cơ hô hấp
Mũi, khoang mũi và hầu
Thanh quản và khoang miệng
Xoang mặt và xoang trán
Chức năng của mũi và khoang mũi trong hô hấp là gì?
Lọc bụi, làm ấm và làm ẩm không khí nhờ lông mũi, niêm mạc và dịch nhầy
Trao đổi khí với máu trong phế nang
Tăng diện tích khuếch tán khí bằng các vách phế nang
Phát âm và điều chỉnh âm điệu
Đơn vị chức năng nhỏ nhất của phổi thực hiện trao đổi khí là gì?
Phế nang
Phế quản
Màng phổi
Tiểu thùy phổi
Màng phổi có vai trò gì trong hô hấp?
Giảm ma sát khi thở nhờ lá thành và lá tạng
Tạo ra khí CO2 để thải ra ngoài
Tăng áp suất hô hấp bằng cách co lại
Là nơi sản sinh hồng cầu
Theo nội dung tài liệu, hô hấp ngoài là quá trình trao đổi khí giữa những thành phần nào?
Giữa phổi và môi trường
Giữa máu và tế bào
Giữa khoang mũi và hầu
Giữa thanh quản và khí quản
Trong máu, CO2 được vận chuyển dưới những dạng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Hòa tan trong dung dịch
Dưới dạng bicarbonate
Gắn với protein thành dạng carbamino
Gắn với hem ở mức bão hòa như O2
Trung tâm điều hòa hô hấp nằm ở đâu trong hệ thần kinh?
Hành não và cầu não
Vỏ não trán
Tiểu não
Tủy sống ngực
Điều hòa hóa học của hô hấp dựa trên những yếu tố nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Áp lực CO2
Áp lực O2
Giá trị pH của máu
Nhiệt độ phòng
Ý nghĩa của hô hấp đối với tế bào là gì?
Cung cấp oxy cho tế bào tạo năng lượng (ATP)
Tạo nhiệt cho cơ thể bằng cách tăng chuyển hóa mỡ
Giảm nồng độ glucose trong máu
Tăng sản xuất hồng cầu ngay trong phổi
Cơ quan nào dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang?
Niệu quản
Niệu đạo
Ống góp
Bể thận
Chức năng của bàng quang trong hệ tiết niệu là gì?
Lưu trữ nước tiểu trước khi tống ra ngoài qua niệu đạo
Lọc máu tạo nước tiểu đầu
Hấp thu lại nước và chất hòa tan
Sản xuất renin
Đơn vị cấu trúc và chức năng của thận là gì?
Nephron
Tiểu cầu thận
Ống góp
Bao Bowman
Niệu quản có chiều dài và đường kính khoảng bao nhiêu?
Dài khoảng 25 cm, đường kính 2–4 mm
Dài khoảng 10 cm, đường kính 8–10 mm
Dài khoảng 40 cm, đường kính 1 mm
Dài khoảng 5 cm, đường kính 5–7 mm
Dung tích điển hình của bàng quang người trưởng thành là khoảng bao nhiêu?
250–750 ml (nam lớn hơn nữ)
50–150 ml
1–2 lít
1000–1500 ml
Niệu đạo ở nam thường dài khoảng bao nhiêu?
18–25 cm
4–5 cm
8–12 cm
2–3 cm
Quá trình lọc máu tạo nước tiểu đầu xảy ra chủ yếu ở đâu?
Tại cầu thận
Tại ống lượn gần
Tại bàng quang
Tại niệu đạo
Quá trình nào làm thể tích nước tiểu giảm xuống còn khoảng 1,5 lít/ngày?
Tái hấp thu và bài tiết chủ yếu tại ống thận
Tăng lọc tại cầu thận
Bài xuất tại niệu đạo
Co bóp bàng quang
Các cơ chế điều hòa bài tiết trong hệ tiết niệu gồm những yếu tố nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Thần kinh tự chủ
Thể dịch qua hormone và các yếu tố hóa học
Nhiệt độ môi trường
Ánh sáng mặt trời
Thành phần chính của hệ xương gồm những cấu trúc nào?
Xương, sụn, gân, dây chằng
Cơ vân, cơ trơn, cơ tim
Mạch máu và thần kinh ngoại biên
Da và mô dưới da
Một chức năng của hệ xương là gì?
Tạo máu trong tủy đỏ
Tiêu hóa chất béo trong ruột non
Trao đổi khí với môi trường
Bài tiết hormone insulin
Các phần cấu tạo của xương gồm những thành phần nào theo tài liệu?
Màng ngoài xương, xương đặc, xương xốp và ống tủy (tủy đỏ, tủy vàng)
Màng trong xương, mạch bạch huyết và da
Chỉ có xương đặc và xương xốp
Tủy đỏ và tủy trắng
Phân loại khớp theo chức năng bao gồm những loại nào?
Khớp bất động, bán động và động
Khớp sợi, khớp sụn và khớp hoạt dịch
Khớp cầu và khớp bản lề
Khớp trượt và khớp xoay
Hệ cơ gồm những loại cơ nào?
Cơ vân, cơ trơn, cơ tim
Cơ hoành, cơ liên sườn, cơ mông
Cơ gấp và cơ duỗi
Cơ đỏ và cơ trắng
Chức năng của hệ cơ theo tài liệu bao gồm những nội dung nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Tạo lực vận động cho cơ thể
Duy trì tư thế (trương lực cơ)
Tham gia điều hòa thân nhiệt
Tăng độ quánh của máu
Các protein tham gia cơ chế co cơ là gì?
Actin, Myosin, Troponin, Tropomyosin
Collagen, Elastin, Keratin, Fibrin
Hemoglobin, Myoglobin, Albumin, Globulin
Insulin, Glucagon, Renin, Angiotensin
Theo tài liệu này, mô tả đúng về co đẳng trường là gì?
Chiều dài cơ thay đổi nhưng trương lực không đổi
Chiều dài cơ không đổi nhưng trương lực thay đổi
Chiều dài và trương lực đều không đổi
Chiều dài cơ tăng đồng thời trương lực giảm
Nguồn tạo năng lượng cho hoạt động cơ theo tài liệu bao gồm những chất nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Creatine phosphate
Glycogen
ATP
Cellulose
Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển và duy trì hệ cơ xương theo tài liệu gồm những yếu tố nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Di truyền
Dinh dưỡng (Canxi, Phospho, Protein, Vitamin D, A, C)
Hormone (PTH, estrogen, testosterone)
Trao đổi chất (ruột non, leptin, serotonin) và tập luyện
Cơ quan nào sinh tinh trùng và tiết hormone testosterone?
Tinh hoàn
Túi tinh
Tuyến tiền liệt
Mào tinh hoàn
Hệ thống ống của đường sinh dục nam theo tài liệu bao gồm những cấu trúc nào?
Mào tinh hoàn, ống dẫn tinh, ống phóng tinh, niệu đạo
Ống góp, ống lượn gần và xa, bể thận
Ống mật chủ, ống tụy, tá tràng
Khí quản, phế quản chính, phế nang
Tuyến nào đóng góp khoảng 60% dịch của tinh dịch theo tài liệu?
Túi tinh
Tuyến tiền liệt
Tuyến hành niệu đạo
Tuyến Cowper
Giá trị pH điển hình của tinh dịch theo tài liệu là bao nhiêu?
pH≈7,4
pH≈6,0
pH≈8,5
pH≈5,0
Theo nội dung được trình bày, thành phần nào thuộc sinh lý sinh sản nam?
Giao hợp, phóng tinh, sản xuất tinh trùng và chức năng nội tiết (testosterone)
Rụng trứng theo chu kỳ hàng tháng
Thụ tinh trong vòi tử cung
Tiết sữa nuôi con
Cấu trúc nào thuộc cơ quan sinh dục ngoài của nữ và có vai trò bảo vệ cơ quan sinh dục trong?
Môi lớn, môi nhỏ
Âm đạo
Tử cung
Vòi trứng
Đặc điểm của tử cung theo tài liệu là gì?
Dài khoảng 7,5 cm, là nơi trứng làm tổ và thai phát triển
Nối cửa mình vào tử cung, có khả năng giãn lớn
Dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung
Sản sinh trứng và tiết estrogen
Hormone nào có tác dụng kích thích sản xuất hồng cầu trong tủy xương?
Insulin
Erythropoietin
Thyroxine
Cortisol
Cấu trúc nào trong hệ thần kinh trung ương có vai trò điều hòa nhiệt độ cơ thể?
Hệ hạ đồi
Tiểu não
Thùy trán
Thùy chẩm
Chức năng chính của tế bào bạch cầu là gì?
Vận chuyển oxy
Chống lại nhiễm trùng
Đưa chất dinh dưỡng đến tế bào
Tham gia vào quá trình đông máu
