wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu Hệ nội tiết

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống thể dịch điều hòa chức năng sống chủ yếu bằng cơ chế nào?

a)

Tín hiệu cơ học qua mô liên kết

b)

Trao đổi ion trực tiếp giữa tế bào

c)

Dịch lỏng chứa hormone trong máu

d)

Xung điện qua neuron ngoại vi

2.

Đặc điểm nào phân biệt tuyến nội tiết với tuyến ngoại tiết?

a)

Có ống dẫn đổ vào xoang cơ thể

b)

Không ống dẫn, tiết thẳng vào máu

c)

Chỉ hoạt động khi có kích thích cơ học

d)

Tiết dịch ra ngoài da qua lỗ tuyến

3.

Chọn tất cả phát biểu đúng về tuyến ngoại tiết.

a)

Có ống dẫn đưa dịch vào khoang

b)

Bao gồm tuyến tiêu hóa và sinh dục

c)

Tiết dịch trực tiếp vào máu tuần hoàn

d)

Ví dụ: tuyến mồ hôi, tuyến nước mắt

4.

Hai hệ thống chủ yếu điều hòa hoạt động cơ thể là gì?

a)

Hệ hô hấp và hệ bài tiết

b)

Hệ miễn dịch và hệ tuần hoàn

c)

Hệ thần kinh và hệ thể dịch

d)

Hệ cơ xương và hệ da

5.

Hormone được mô tả trên slide có bản chất là gì trong ngữ cảnh hệ thể dịch?

a)

Ion khoáng cung cấp năng lượng

b)

Dịch lỏng do tuyến nội tiết tiết ra

c)

Protein cấu trúc của màng tế bào

d)

Sản phẩm chuyển hóa thải qua thận

6.

Chức năng nào sau đây thuộc hệ nội tiết trong việc duy trì môi trường bên trong cơ thể?

a)

Tạo năng lượng cơ học tại cơ vân

b)

Truyền xung động trực tiếp qua synap

c)

Tăng áp lực máu tức thời ở cơ tim

d)

Điều hòa hằng định nội môi cho chuyển hóa

7.

Những tình huống nào hệ nội tiết giúp cơ thể đáp ứng khẩn cấp? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Tăng thân nhiệt nhẹ sau vận động

b)

Đói kéo dài và thiếu năng lượng

c)

Nhiễm trùng cấp và viêm hệ thống

d)

Chấn thương mô và mất máu

8.

Phát biểu nào mô tả đúng định nghĩa sinh lý của hormon?

a)

Protein cấu trúc tham gia tạo khung tế bào

b)

Chất dẫn truyền thần kinh khuếch tán cục bộ ở synap

c)

Phân tử mang năng lượng dự trữ tại mọi tế bào

d)

Chất hóa học từ tế bào hoặc tuyến nội tiết vào máu rồi tác động lên mô khác

9.

Chọn phát biểu đúng về tác động của hormon lên cơ thể.

a)

Ảnh hưởng tăng trưởng và đảm bảo sinh sản

b)

Chỉ điều khiển co cơ và dẫn truyền thần kinh

c)

Không liên quan đến đáp ứng stress tâm lý

d)

Chỉ tham gia tiêu hóa tại ống tiêu hóa

10.

Theo vị trí bài tiết và nơi tác dụng, thuật ngữ nào mô tả hormon tác động tại mô gần nơi tiết ra?

a)

Hormon tại chỗ

b)

Hormon chung

c)

Hormon tuần hoàn

d)

Hormon ngoại bào

11.

Nhóm hormon nào có bản chất steroid và thường là hormon sinh dục?

a)

Hormon steroid

b)

Hormon peptid

c)

Hormon eicosanoid

d)

Hormon dẫn xuất tyrosine

12.

Các hormon T3 và T4 thuộc nhóm hóa học nào?

a)

Eicosanoid từ acid arachidonic

b)

Hormon peptid tuyến yên

c)

Dẫn xuất acid amin tyrosine

d)

Hormon steroid sinh dục

13.

Adrenalin và noradrenalin được xếp vào nhóm nào theo bản chất hóa học?

a)

Dẫn xuất tyrosine

b)

Hormon peptid

c)

Hormon steroid

d)

Hormon eicosanoid

14.

Chọn tất cả những nhóm bao gồm phần lớn hormon vùng dưới đồi, hormon tiền yên, hormon tuyến cận giáp và hormon tụy nội tiết.

a)

Hormon peptid

b)

Hormon steroid

c)

Dẫn xuất acid amin tyrosine

d)

Hormon eicosanoid

15.

Prostaglandin và leucotrien thuộc loại hormon nào?

a)

Hormon dạng eicosanoid

b)

Hormon peptid tuyến yên

c)

Hormon steroid sinh dục

d)

Hormon tyrosine của tuyến giáp

16.

Khái niệm "hormon chung" ám chỉ điều nào sau đây?

a)

Chỉ tác động tại chỗ

b)

Tác động toàn thân qua máu

c)

Chỉ tác động lên tuyến giáp

d)

Không tham gia điều hòa sinh lý

17.

Ghép đúng nhóm hormon với ví dụ tiêu biểu.

a)

Steroid — estrogen, testosterone

b)

Peptid — T3, T4 từ tuyến giáp

c)

Dẫn xuất tyrosine — prostaglandin, leucotrien

d)

Eicosanoid — insulin, glucagon

18.

Hormon tại chỗ khác hormon chung chủ yếu ở điểm nào về phạm vi tác dụng?

a)

Chỉ tác dụng tại cơ quan đích xa

b)

Không có tác dụng sinh lý đáng kể

c)

Tác dụng toàn cơ thể rộng khắp

d)

Tác dụng cục bộ gần nơi bài tiết

19.

Chọn đáp án đúng về nguồn gốc bài tiết của hormon chung.

a)

Do hệ thần kinh ngoại biên

b)

Do tế bào biểu mô da

c)

Do tuyến nội tiết chuyên trách

d)

Do một nhóm tế bào rải rác

20.

Những chất nào sau đây được liệt kê là hormon tại chỗ?

a)

GH, TSH, FSH

b)

ACTH, LH, T3/T4

c)

Acetylcholine, cholecystokinin

d)

Secretin, histamin, prostaglandin

21.

Secretin có tác dụng sinh lý chính nào được mô tả?

a)

Kích thích tuyến tụy bài tiết dịch tụy loãng

b)

Làm tăng co mạch toàn thân mạnh

c)

Kích thích tuyến yên tiết GH kéo dài

d)

Tăng tổng hợp hormon tuyến giáp nhanh

22.

Phát biểu nào mô tả đúng về histamin ở mô?

a)

Được tiết chủ yếu từ tuyến giáp

b)

Làm giãn mạch và tăng tính thấm mao mạch

c)

Giảm tiết dịch tiêu hóa mạnh mẽ

d)

Ức chế hoạt động của tuyến tụy

23.

Hormon chung nào tác dụng lên hầu hết tế bào cơ thể theo mô tả?

a)

Secretin và histamin tại chỗ

b)

GH của tuyến yên và hormon tuyến giáp

c)

ACTH và LH chuyên biệt

d)

Prostaglandin và acetylcholine

24.

Vùng dưới đồi liên quan tới hormon nào được lưu trữ ở thùy sau tuyến yên?

a)

FSH và LH

b)

TSH và ACTH

c)

ADH và oxytocin

d)

GH và prolactin

25.

Thùy trước tuyến yên chủ yếu bài tiết những hormon nào?

a)

Cortisol, aldosteron, androgen

b)

ADH, oxytocin

c)

FSH, LH, Prolactin

d)

GH, ACTH, TSH

26.

Tuyến giáp bài tiết các hormon chính nào?

a)

Parathormon

b)

Calcitonin

c)

Insulin

d)

T3 và T4

27.

Hormon nào do tuyến cận giáp bài tiết và có vai trò tăng calci huyết?

a)

Aldosteron

b)

Somatostatin

c)

Calcitonin

d)

Parathormon (PTH)

28.

Các đảo Langerhans của tụy nội tiết bài tiết tập hợp hormon nào?

a)

Insulin, glucagon

b)

Somatostatin, pancreatic polypeptide

c)

Adrenalin, noradrenalin

d)

TSH, ACTH

29.

Vỏ thượng thận bài tiết nhóm hormon nào sau đây?

a)

Androgen tuyến thượng thận

b)

Cortisol, aldosteron

c)

TSH, prolactin

d)

Adrenalin, noradrenalin

30.

Tủy thượng thận bài tiết chủ yếu những catecholamin nào?

a)

Cortisol và aldosteron

b)

GH và TSH

c)

Estrogen và progesteron

d)

Adrenalin và noradrenalin

31.

Tuyến buồng trứng ở nữ bài tiết hormon sinh dục nào là chủ đạo?

a)

HCG

b)

Progesteron

c)

Estrogen

d)

Testosteron

32.

Tuyến tinh hoàn bài tiết hormon nào chủ yếu?

a)

HCS

b)

Testosteron

c)

Estrogen

d)

Progesteron

33.

Rau thai có thể bài tiết tổ hợp hormon nào?

a)

Relaxin, progesteron

b)

TSH, ACTH

c)

HCG, estrogen

d)

Progesteron, HCS

34.

Trong sơ đồ giải phẫu hệ nội tiết, tuyến nào nằm ở cổ trước khí quản?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến yên

c)

Tủy thượng thận

d)

Tuyến tùng

35.

Trên hình, phần nào thuộc tuyến thượng thận chịu trách nhiệm tiết cortisol?

a)

Tuyến tụy

b)

Vỏ thượng thận

c)

Tủy thượng thận

d)

Tuyến cận giáp

36.

Quan sát sơ đồ cắt dọc não, tuyến yên nằm ở vị trí nào trong hộp sọ?

a)

Hõm mũi của xương sàng

b)

Hố sọ trước cạnh xoang

c)

Hố thái dương của xương đỉnh

d)

Hõm yên của xương trán giữa

e)

Hố yên của thân xương bướm

37.

Theo hình, kích thước và khối lượng điển hình của tuyến yên là gì?

a)

Cỡ hạt đậu, khoảng 0,5 g

b)

Cỡ quả nho, khoảng 3 g

c)

Cỡ hạt bắp, khoảng 1,5 g

d)

Cỡ hạt gạo, khoảng 2 g

e)

Cỡ ngón tay cái, khoảng 5 g

38.

Cấu trúc nào ở não có liên hệ trực tiếp điều hòa hoạt động tuyến yên như minh họa?

a)

Tiểu não qua bó tủy sau

b)

Vùng dưới đồi với hệ mạch cửa

c)

Vỏ não trán qua thể trai

d)

Đồi thị bằng nhân nền

e)

Hồi hải mã bằng bó vòm

39.

Dựa vào sơ đồ, đâu là hai phần chính của tuyến yên?

a)

Thùy trước (tiền yên)

b)

Thùy sau (hậu yên)

c)

Thùy giữa tiểu não

d)

Thùy đỉnh não

e)

Thùy thái dương não

40.

Ở lát cắt, tuyến yên nằm tương quan với giao thoa thị giác như thế nào?

a)

Nằm ngay trên giao thoa thị giác

b)

Nằm sau xa giao thoa thị giác

c)

Nằm ngay dưới giao thoa thị giác

d)

Nằm trước xa giao thoa thị giác

e)

Nằm bên ngoài giao thoa thị giác

41.

Thùy trước tuyến yên có hai loại tế bào chính. Tế bào ưa acid chủ yếu tiết ra hormone nào?

a)

FSH và TSH

b)

TSH và LH

c)

GH và Prolactin

d)

ACTH và MSH

42.

Hormone nào trực tiếp quyết định sự tăng trưởng chung của cơ thể?

a)

FSH

b)

TSH

c)

GH

d)

LH

43.

Chức năng của LH trong cơ quan sinh dục nam chủ yếu là gì?

a)

Kích thích nang trứng phát triển

b)

Kích thích tiết sữa ở tuyến vú

c)

Kích thích tế bào Leydig tạo testosterone

d)

Kích thích tạo trứng

44.

TSH có tác dụng sinh lý chính nào dưới đây?

a)

Kích thích nang trứng trưởng thành

b)

Kích thích tạo melanin ở melanocyte

c)

Kích thích tổng hợp và giải phóng hormone tuyến giáp

d)

Kích thích tuyến thượng thận tiết steroid

45.

ACTH tăng tiết gây bệnh cảnh điển hình nào?

a)

Dậy thì sớm

b)

Bướu cổ lan tỏa

c)

Bệnh Cushing

d)

Lùn tuyến yên

46.

Suy giảm tiết TSH thường dẫn tới hậu quả nào?

a)

Suy chức năng tuyến giáp

b)

Xạm da toàn thân

c)

Suy chức năng thượng thận

d)

Không tiết sữa sau sinh

47.

Chọn các hormone thuộc nhóm kích thích tuyến đích của thùy trước tuyến yên.

a)

TSH

b)

ACTH

c)

GH

d)

LH

e)

FSH

48.

Prolactin có vai trò sinh lý chủ yếu nào sau đây?

a)

Điều hòa chuyển hóa mỡ và ceton

b)

Kích thích tiết sữa sau sinh

c)

Kích thích tổng hợp thyroxine

d)

Kích thích sinh hồng cầu

49.

Melanocyte-stimulating hormone (MSH) tăng tiết gây biểu hiện lâm sàng thường gặp nào?

a)

Dậy thì muộn

b)

Xạm da lan tỏa

c)

Bướu cổ đa nhân

d)

Bệnh to đầu chi

50.

FSH ở nữ có tác dụng chính là gì?

a)

Kích thích nang trứng phát triển

b)

Kích thích tiết sữa

c)

Kích thích vỏ thượng thận tạo cortisol

d)

Kích thích tạo melanin

51.

Tế bào ưa kiềm ở thùy trước tuyến yên chủ yếu tiết ra các hormone nào?

a)

FSH

b)

TSH

c)

ACTH

d)

GH

e)

LH

52.

Thiếu GH ở trẻ em gây hậu quả điển hình nào?

a)

Bệnh Cushing

b)

Bướu cổ

c)

Lùn tuyến yên

d)

Dậy thì sớm

53.

Thùy giữa tuyến yên ở người có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

a)

Gồm nhiều lớp tế bào dày

b)

Không có tế bào tạo hormone

c)

Chỉ là một lớp tế bào mỏng

d)

Là mô thần kinh đệm dày

54.

Melanocyte-stimulating hormone (MSH) do thùy giữa tuyến yên tiết ra có tác dụng chính nào?

a)

Kích thích tuyến giáp tiết T3 T4

b)

Giảm hấp thu nước ở thận

c)

Kích thích tạo sắc tố melanin

d)

Tăng co bóp cơ tử cung

55.

Nguồn cấp máu cho tuyến yên gồm các nhánh động mạch nào?

a)

Động mạch đốt sống hai bên

b)

Động mạch tuyến yên trên và dưới

c)

Động mạch cảnh ngoài duy nhất

d)

Động mạch não giữa và sau

56.

Thùy sau tuyến yên chứa gì là chủ yếu?

a)

Các sợi cơ trơn đặc hiệu

b)

Các tuyến nội tiết độc lập

c)

Các tế bào giống mô thần kinh đệm

d)

Các tế bào tiết hormone tại chỗ

57.

Hormone nào được vùng dưới đồi tạo ra và dự trữ tại thùy sau tuyến yên?

a)

Vasopressin (ADH)

b)

Oxytocin

c)

Prolactin

d)

MSH

58.

Chức năng sinh lý chính của Vasopressin (ADH) là gì?

a)

Tăng tạo melanin ở da

b)

Giảm áp lực máu ngoại vi

c)

Tăng hấp thu nước ở ống lượn xa

d)

Kích thích tiết sữa ở tuyến vú

59.

Thiếu ADH dẫn đến hậu quả sinh lý nào sau đây?

a)

Co bóp mạnh tử cung khi sinh

b)

Tăng sắc tố melanin ở da

c)

Đái tháo nhạt do giảm tái hấp thu

d)

Tăng tái hấp thu nước ở thận

60.

Oxytocin có tác dụng nổi bật nào trong thai kỳ và khi sinh?

a)

Tăng tái hấp thu nước ở thận

b)

Tăng co bóp cơ tử cung

c)

Giảm co bóp cơ tử cung

d)

Giảm tiết sữa ở tuyến vú

61.

Quan sát sơ đồ liên hệ của các hormone tuyến yên với cơ quan đích, chọn phát biểu đúng.

a)

MSH tác động lên tuyến giáp

b)

ADH chủ yếu tác động lên thận

c)

Prolactin tác động lên tuyến vú

d)

Oxytocin tác động lên tử cung

62.

Tuyến giáp nằm ở vị trí nào liên quan đến khí quản và thanh quản như trong hình?

a)

Phía dưới khí quản, xa vị trí thanh quản

b)

Phía sau khí quản, cố định không di động

c)

Phía trước khí quản, di động theo thanh quản

d)

Phía bên khí quản, tách biệt thanh quản

63.

Đặc điểm hình thái tổng quát của tuyến giáp đúng nhất là gì?

a)

Khối nâu đỏ, hình bướm, nặng 10–20 g

b)

Khối vàng nhạt, hình tam giác, nặng 30 g

c)

Khối trắng ngà, hình hạt đậu, nặng 2–5 g

d)

Khối đỏ tươi, hình tròn, nặng 50 g

64.

Thành phần cấu trúc vi thể quanh nang giáp thể hiện trên hình gồm yếu tố nào?

a)

Thyroglobulin ở chất keo trong nang

b)

Tế bào cận giáp nằm trong lòng nang

c)

Tế bào giáp bao quanh lòng nang

d)

Màng đáy và mao mạch quanh nang

e)

Biểu mô vảy không sừng phủ ngoài nang

65.

Hormone chính do tuyến giáp tiết ra và chịu điều hòa bởi TSH là gì?

a)

Cortisol và adrenaline

b)

Insulin và glucagon

c)

Progesterone và estrogen

d)

Calcitonin và aldosterone

e)

Thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3)

66.

Bước đầu tiên trong sinh tổng hợp hormon giáp tại tế bào nang theo sơ đồ là gì?

a)

Gắn iod vào tyrosine trong thyroglobulin

b)

Đưa iodide vào chất keo đồng vận chuyển Na+

c)

Tách T3, T4 khỏi thyroglobulin

d)

Giải phóng T3, T4 tự do vào máu

e)

Tổng hợp thyroglobulin và enzyme tại tế bào

67.

Ion iodide đi vào tế bào nang bằng cơ chế nào theo hình?

a)

Xuất bào từ chất keo vào máu

b)

Vận chuyển cùng K+ theo kênh rò

c)

Khuếch tán thụ động qua màng lipid

d)

Gắn trực tiếp vào thyroglobulin ngoài tế bào

e)

Đồng vận chuyển với Na+ rồi vào chất keo

68.

Quá trình tạo T3 và T4 xảy ra khi nào trong sơ đồ?

a)

Khi T3, T4 vào tuần hoàn tự do

b)

Khi T3, T4 được tách khỏi protein

c)

Khi thyroglobulin được nội bào hóa

d)

Khi enzym thêm iod vào thyroglobulin

69.

Sau khi nội bào hóa thyroglobulin, bước nào giải phóng hormon vào máu?

a)

Thyroglobulin gắn lại vào chất keo

b)

Tế bào giáp tổng hợp thêm thyroglobulin mới

c)

Enzyme nội bào tách T3/T4 rồi hormon vào máu

d)

Iodide tiếp tục đồng vận chuyển với Na+

e)

TSH ức chế sự tách T3/T4

70.

Hormon tuyến giáp chính được tạo từ tyrosin và iot là gì?

a)

Thyroxin (T4) và triiodothyronin (T3)

b)

Cortisol của vỏ thượng thận

c)

Calcitonin của tuyến cận giáp

d)

Insulin của tuyến tụy

71.

Vai trò nổi bật của thyroxin đối với chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Tăng cường tạo nhiệt và đường huyết

b)

Chỉ tăng chuyển hóa protein, không ảnh hưởng năng lượng

c)

Giảm tiêu hao năng lượng tế bào

d)

Ngăn tổng hợp ATP trong ty thể

72.

Tác dụng của T3, T4 lên hệ tim mạch thường gây ra hậu quả nào khi tăng quá mức?

a)

Hạ nhịp tim và giảm co bóp

b)

Tăng nhịp tim và tăng sức co bóp

c)

Ngừng dẫn truyền nhĩ–thất

d)

Chỉ tăng huyết áp tâm trương

73.

Hệ thần kinh chịu ảnh hưởng của T3, T4 theo hướng nào khi tăng hormon?

a)

Cải thiện điều hòa thân nhiệt ổn định

b)

Giảm phản xạ và chậm chạp

c)

Kích thích giao cảm gây run tay

d)

Tăng kích thích trung ương gây lo âu

74.

Đặc điểm chuyển hóa ở người cường giáp (Basedow) thường gặp là gì?

a)

Tăng sinh nhiệt gây nóng bức

b)

Giảm chuyển hóa protein toàn thân

c)

Giảm tiêu thụ oxy mô

d)

Gầy sút cân dù ăn nhiều

75.

Một bệnh nhân có T3, T4 tăng, ăn nhiều uống nhiều nhưng vẫn sút cân. Cơ chế nền tảng là gì?

a)

Tăng dị hóa làm tiêu hao năng lượng

b)

Giảm hấp thu glucose ruột non

c)

Ức chế beta-oxidation của acid béo

d)

Tăng giữ nước làm giảm khối nạc

76.

Nhược năng tuyến giáp gây hậu quả nào lên hệ thần kinh?

a)

Tăng lo âu và kích động rõ rệt

b)

Giảm trương lực, chậm chạp trí tuệ

c)

Co giật do tăng kích thích vỏ não

d)

Tăng phản xạ gân xương toàn thân

77.

Yếu tố nào KHÔNG phải là tác dụng điển hình của thyroxin?

a)

Tăng hoạt động của tim

b)

Tăng quá trình tạo nhiệt

c)

Kích thích sinh trưởng phát dục

d)

Điều tiết calci máu duy trì 1%

78.

Trong cường giáp, biểu hiện tim mạch thường thấy là gì?

a)

Ngoại tâm thu và hồi hộp

b)

Hạ huyết áp nặng

c)

Suy giảm cung lượng tim

d)

Nhịp nhanh xoang kéo dài

79.

Một người run tay, hồi hộp, nóng bức, gầy đi nhanh. Dấu hiệu nào giúp định hướng cường giáp hơn là suy giáp?

a)

Giảm thân nhiệt rõ rệt

b)

Da khô và tăng cân nhiều

c)

Chậm nhịp tim và lạnh dễ chịu

d)

Ăn nhiều vẫn sút cân