wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ sinh dục Nam: Cơ quan ngoài

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trong sơ đồ, cơ quan nào chứa tinh hoàn và giúp điều hòa nhiệt độ cho quá trình sinh tinh?

a)

Bìu chứa tinh hoàn và điều nhiệt

b)

Ống dẫn tinh nối tinh hoàn lên bàng quang

c)

Niệu đạo dẫn nước tiểu ra ngoài

d)

Quy đầu che phủ đầu dương vật

2.

Cấu trúc nào là nơi tinh trùng di chuyển từ tinh hoàn để tiếp tục trưởng thành trước khi vào ống dẫn tinh?

a)

Tuyến tiền liệt là nơi sản xuất tinh trùng

b)

Túi tinh là nơi chứa nước tiểu tạm thời

c)

Quy đầu là chỗ mở niệu đạo ngoài

d)

Mào tinh là nơi tinh trùng trưởng thành

3.

Trong cơ chế cương, điều gì xảy ra với động mạch hang khi có kích thích?

a)

Động mạch hang co giảm tưới máu

b)

Tĩnh mạch hang mở thoát máu nhanh

c)

Niệu đạo đóng ngăn nước tiểu ra

d)

Động mạch hang giãn tăng dòng máu

4.

Thể hang có vai trò gì trong quá trình cương dương?

a)

Dẫn nước tiểu từ bàng quang

b)

Dự trữ tinh trùng lâu dài

c)

Chứa máu làm dương vật cứng

d)

Sản xuất hormone testosterone

5.

Trong hình giải phẫu, niệu đạo đi qua phần nào của dương vật?

a)

Niệu đạo đi giữa bìu

b)

Niệu đạo đi ngoài da quy đầu

c)

Niệu đạo đi qua thể hang

d)

Niệu đạo đi qua thể xốp

6.

Túi tinh đóng góp gì cho tinh dịch theo sơ đồ hệ sinh dục nam?

a)

Tiết mật tiêu hóa chất béo

b)

Tạo hồng cầu mới liên tục

c)

Lọc huyết tương thành nước tiểu

d)

Tiết dịch giàu fructose

7.

Khi cương dương, vì sao dương vật tăng kích thước và độ cứng theo hình minh họa?

a)

Máu bị giữ trong khoang hang

b)

Cơ bìu co ép mô xốp mạnh

c)

Tinh dịch tích tụ trong niệu đạo

d)

Bàng quang đầy đè lên dương vật

8.

Thành phần nào nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh đoạn đầu niệu đạo, góp phần tạo dịch tinh?

a)

Quy đầu ở cuối dương vật

b)

Cột sống nằm sau khoang chậu

c)

Tuyến tiền liệt quanh niệu đạo

d)

Mào tinh nằm trên tinh hoàn

9.

Vai trò chính của bìu trong hệ sinh sản nam là gì?

a)

Che chở tinh hoàn khỏi chấn thương

b)

Sản xuất dịch nuôi tinh trùng

c)

Tạo hormone testosterone chủ yếu

d)

Dẫn tinh trùng vào niệu đạo

10.

Cơ dartos nằm ở đâu và chức năng trực tiếp khi co là gì?

a)

Ở ống dẫn tinh, đẩy tinh trùng đi

b)

Trong mạc tinh trong, tiết dịch bôi trơn

c)

Ở tổ chức dưới da, làm bìu nhăn lại

d)

Trong bao tinh hoàn, tăng lưu lượng máu

11.

Cơ treo bìu (cremaster) có nguồn gốc liên tục với cơ nào trong thành bụng?

a)

Cơ thẳng bụng dọc giữa

b)

Cơ chéo ngoài của thành bụng

c)

Cơ chéo trong của thành bụng

d)

Cơ ngang bụng phía trên

12.

Khi nhiệt độ môi trường lạnh, phản ứng phối hợp của cơ dartos và cremaster đối với tinh hoàn là gì?

a)

Co lại nâng sát ổ bụng giữ ấm

b)

Giãn ra hạ thấp để thoát nhiệt

c)

Co dartos, giãn cremaster đồng thời

d)

Giãn cả hai làm bìu phẳng dài

13.

Vì sao điều nhiệt của tinh hoàn lại thiết yếu cho quá trình sinh tinh?

a)

Bao tinh hoàn chỉ co giãn ở nhiệt thấp

b)

Tinh trùng chỉ hình thành khi nhiệt cao

c)

Spermatogenesis cần nhiệt độ tối ưu ổn định

d)

Hormone tuyến yên chỉ tiết ở 37 độ C

14.

Tinh hoàn nằm ở đâu trong cơ thể nam giới?

a)

Trong bìu ở ngoài ổ bụng

b)

Trong ổ bụng cạnh bàng quang

c)

Trong khoang chậu phía sau trực tràng

d)

Trong ống bẹn phía trước bụng

15.

Mỗi tinh hoàn có khối lượng trung bình khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 10 gram mỗi bên

b)

Khoảng 50 gram mỗi bên

c)

Khoảng 35 gram mỗi bên

d)

Khoảng 20 gram mỗi bên

16.

Nhiệt độ tối ưu của tinh hoàn so với nhiệt độ cơ thể như thế nào?

a)

Thấp hơn khoảng 2–3°C

b)

Thấp hơn khoảng 5–6°C

c)

Bằng với nhiệt độ cơ thể

d)

Cao hơn khoảng 2–3°C

17.

Về vị trí, bên nào của tinh hoàn thường thấp hơn?

a)

Bên trái thường thấp hơn

b)

Bên phải thường thấp hơn

c)

Hai bên bằng nhau

d)

Phụ thuộc vào tuổi dậy thì

18.

Thành phần mô học chính bên trong tinh hoàn gồm khoảng bao nhiêu phần trăm ống sinh tinh?

a)

Khoảng 20 phần trăm

b)

Khoảng 60 phần trăm

c)

Khoảng 80 phần trăm

d)

Khoảng 40 phần trăm

19.

Tinh hoàn có hai chức năng lớn: nội tiết và ngoại tiết. Sản phẩm của chức năng nội tiết là gì?

a)

Tinh trùng trong ống dẫn tinh

b)

Tinh dịch do tuyến tiền liệt

c)

Testosteron do tế bào Leydig

d)

FSH từ tuyến yên

20.

Sản phẩm của chức năng ngoại tiết của tinh hoàn là gì?

a)

Protein gắn androgen

b)

Tinh trùng được tạo ra

c)

Hormone androgen lưu hành

d)

Dịch tuyến hành niệu đạo

21.

Tế bào nào ở thành ống sinh tinh hỗ trợ quá trình tạo tinh trùng?

a)

Tế bào Sertoli trong ống

b)

Tế bào Leydig ngoài ống

c)

Tế bào biểu mô mào tinh

d)

Tế bào cơ trơn vách ống

22.

Quá trình sản xuất tinh trùng bắt đầu vào thời điểm nào và kéo dài ra sao?

a)

Bắt đầu dậy thì, kéo dài suốt đời

b)

Bắt đầu vị thành niên, gián đoạn sau 25

c)

Bắt đầu sơ sinh, dừng tuổi 30

d)

Bắt đầu dậy thì, kết thúc tuổi 50

23.

Số lượng tinh trùng tạo ra mỗi ngày thường vào khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 10–20 triệu mỗi ngày

b)

Khoảng 300–500 triệu mỗi ngày

c)

Khoảng 50–80 triệu mỗi ngày

d)

Khoảng 100–200 triệu mỗi ngày

24.

Trong cấu trúc vi thể, ống sinh tinh thẳng và ống sinh tinh xoắn liên hệ với vùng nào ở trung tâm tinh hoàn?

a)

Lưới tinh trung thất Highmore

b)

Mào tinh đầu và thân

c)

Ống xuất nhỏ nối ống dẫn tinh

d)

Bao trắng phủ ngoài tinh hoàn

25.

Hàng rào máu–tinh hoàn chủ yếu được tạo bởi đặc điểm nào của tế bào Sertoli?

a)

Liên kết chặt giữa các tế bào Sertoli

b)

Màng lipid kép giàu cholesterol

c)

Sự hiện diện của vi nhung mao dài

d)

Vận chuyển chủ động ion natri liên tục

26.

Trong ống sinh tinh, tế bào dòng tinh nằm ở vị trí nào so với tế bào Sertoli?

a)

Nằm ngoài ống sinh tinh, gần mô kẽ

b)

Bám vào thành ống bằng desmosome

c)

Trôi tự do trong lòng ống sinh tinh

d)

Vùi trong bào tương tế bào Sertoli

27.

Tinh nguyên bào có bộ NST như thế nào trước khi bước vào giảm phân?

a)

Lưỡng bội 2n, đã nhân đôi

b)

Lưỡng bội 2n, chưa nhân đôi

c)

Haploid n, chưa nhân đôi

d)

Haploid n, đã nhân đôi

28.

Sau giảm phân II, sản phẩm trực tiếp của tinh bào là gì?

a)

Tinh trùng trưởng thành 2n

b)

Tiền tinh trùng có bộ NST n

c)

Tinh nguyên bào B lưỡng bội

d)

Tinh bào I lưỡng bội 2n

29.

Chức năng chính của tế bào Sertoli trong quá trình sinh tinh là gì?

a)

Dự trữ glycogen cho mô kẽ

b)

Tiết androgen trực tiếp vào máu

c)

Nâng đỡ, nuôi dưỡng và bảo vệ dòng tinh

d)

Tạo động lực bơi cho tinh trùng

30.

Tế bào Leydig đảm nhiệm vai trò nào trong tinh hoàn?

a)

Tạo hàng rào sinh học nội ống

b)

Sản xuất hormone androgen

c)

Tiêu hủy tinh trùng già

d)

Vận chuyển tinh trùng ra mào tinh

31.

Androgen chủ yếu được sản xuất ở tinh hoàn gồm những chất nào sau đây?

a)

Noradrenaline, dopamine, serotonin

b)

Cortisol, aldosterone, ACTH

c)

Progesterone, estradiol, inhibin

d)

Testosterone, DHT, androstenedione

32.

Phần nào của tinh trùng chứa acrosome giúp xuyên qua màng noãn?

a)

Thân của tinh trùng

b)

Đuôi của tinh trùng

c)

Cổ của tinh trùng

d)

Đầu của tinh trùng

33.

Ở cổ và thân tinh trùng có nhiều bào quan nào tạo năng lượng cho vận động?

a)

Peroxisome dày đặc ở đầu

b)

Ribosome bám màng sinh chất

c)

Lysosome cô đặc ở thân

d)

Ty thể xếp quanh trục đuôi

34.

Chức năng của hàng rào máu–tinh hoàn là gì?

a)

Tăng khuếch tán oxy vào mô kẽ

b)

Ngăn miễn dịch tiếp cận dòng tinh

c)

Kích hoạt giảm phân bằng hormone

d)

Duy trì pH kiềm của huyết tương

35.

Trình tự đúng của các giai đoạn tế bào trong sinh tinh là gì?

a)

Tiền tinh trùng → tinh bào I → tinh bào II → tinh nguyên bào

b)

Tinh bào II → tinh nguyên bào → tiền tinh trùng → tinh bào I

c)

Tinh bào I → tiền tinh trùng → tinh nguyên bào → tinh bào II

d)

Tinh nguyên bào → tinh bào I → tinh bào II → tiền tinh trùng

36.

Một thay đổi chiến lược để tăng khả năng thụ tinh là tái cấu trúc nào trong tiền tinh trùng?

a)

Tăng tiết androgen từ Sertoli

b)

Hình thành acrosome và ngưng tụ nhân

c)

Tăng tổng hợp protein ở bào tương

d)

Phân chia bào chất tạo tế bào con

37.

Mào tinh hoàn gồm các phần nào cấu tạo thành ba bộ phận chính?

a)

Vùng ngoài, Vùng trong, Ranh giới

b)

Nắp, Trục, Đáy

c)

Cổ, Thân, Chóp

d)

Đầu, Thân, Đuôi

38.

Chức năng chính của mào tinh hoàn là gì đối với tinh trùng?

a)

Lưu trữ và hoàn thiện

b)

Tạo hormone testosterone

c)

Phân hủy và tái chế

d)

Lọc máu và giải độc

39.

Tinh trùng di chuyển dọc mào tinh nhờ cơ chế nào?

a)

Dòng dịch xoáy mạnh

b)

Sóng nhu chậm

c)

Lực hút tĩnh điện

d)

Di chuyển bằng lông mao

40.

Thời gian tinh trùng đi qua toàn bộ chiều dài mào tinh khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 2 giờ

b)

Khoảng 2 tháng

c)

Khoảng 2 ngày

d)

Khoảng 2 tuần

41.

Vai trò của túi tinh đối với tinh dịch là gì?

a)

Điều hòa pH máu

b)

Sinh tinh trùng

c)

Vận chuyển nước tiểu

d)

Dự trữ tinh dịch

42.

Mỗi túi tinh có vị trí như thế nào liên quan đến ống phóng tinh?

a)

Nằm cạnh ống phóng

b)

Nằm trong niệu đạo

c)

Nằm trước bàng quang

d)

Nằm dưới tuyến yên

43.

Thể tích trung bình một lần phóng tinh là bao nhiêu?

a)

2,5–3,5 ml

b)

0,5–1,0 ml

c)

5,0–7,0 ml

d)

10–12 ml

44.

Nồng độ tinh trùng bình thường trong 1 ml tinh dịch khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 1 triệu/ml

b)

Khoảng 10 triệu/ml

c)

Khoảng 500 nghìn/ml

d)

Khoảng 100 triệu/ml

45.

Khi nồng độ tinh trùng dưới mức nào thì nguy cơ vô sinh cao?

a)

Dưới 50 triệu/ml

b)

Dưới 2 triệu/ml

c)

Dưới 200 triệu/ml

d)

Dưới 20 triệu/ml

46.

Trong quá trình ở mào tinh, tinh trùng nhận thêm gì để trưởng thành?

a)

Các chất dinh dưỡng

b)

DNA tế bào soma

c)

Vitamin tổng hợp

d)

Kháng thể chống vi khuẩn

47.

Thành phần nào cung cấp năng lượng giúp tinh trùng di chuyển?

a)

Fructose từ túi tinh

b)

Vitamin C từ tuyến tiền liệt

c)

Acid citric từ niệu đạo

d)

Fibrinogen từ túi tinh

48.

Prostaglandin có chức năng chính nào trong hệ sinh dục nữ liên quan đến tinh dịch?

a)

Chuyển fibrinogen thành fibrin

b)

Tăng co bóp nhu động đẩy tinh trùng

c)

Tạo pH kiềm trung hòa acid

d)

Làm đông tinh dịch ở cổ tử cung

49.

Acid citric trong tinh dịch có vai trò gì nổi bật?

a)

Tiêu fibrin nhanh chóng

b)

Giảm vận tốc tinh trùng

c)

Tăng độ quánh chất nhầy

d)

Thành phần dinh dưỡng tạo pH

50.

Thành phần nào làm đông tinh dịch sau xuất tinh?

a)

Prostaglandin từ túi tinh

b)

Fructose từ túi tinh

c)

Fibrinogen từ tuyến tiền liệt

d)

Hệ đệm từ niệu đạo

51.

Enzym đông có tác dụng trực tiếp nào sau khi tinh dịch vào cổ tử cung?

a)

Chuyển fibrinogen thành fibrin

b)

Giảm co bóp đường sinh dục

c)

Phân giải fibrin thành mảnh

d)

Tạo pH 7,2–7,6 ổn định

52.

Thành phần nào giúp trung hòa môi trường acid của âm đạo để bảo vệ tinh trùng?

a)

Chất nhầy từ niệu đạo

b)

Hệ đệm từ tuyến tiền liệt

c)

Vitamin C từ túi tinh

d)

Prostaglandin từ túi tinh

53.

Nguồn gốc chính của fructose trong tinh dịch là đâu?

a)

Niệu đạo tiết nhầy

b)

Túi tinh tiết ra

c)

Tuyến tiền liệt tiết

d)

Ống sinh tinh tiết

54.

Fibrinolysin có tác dụng gì đối với tinh dịch sau khi đông?

a)

Làm tan fibrin để hóa lỏng

b)

Tăng độ quánh chất nhầy

c)

Ổn định pH ở 5,5

d)

Gắn tinh dịch vào cổ tử cung

55.

Chất nhầy từ tuyến hành niệu đạo có vai trò chủ yếu nào?

a)

Làm trơn đường dẫn tinh

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tạo pH kiềm nhẹ

d)

Làm đông tinh dịch

56.

Thông số nào phản ánh khả năng thụ tinh của tinh trùng trong tinh dịch bình thường?

a)

Mật độ > >100×106/ml>100\times10^6/ml , hình thái bình thường ≤10%

b)

Mật độ =10×10^6/ml, hình thái bình thường =50%

c)

Mật độ 5×106/ml5\times10^6/ml , hình thái bình thường ≥80%

d)

Mật độ > 20×106/ml20\times10^{6}\text{/ml} , hình thái bình thường ≥30%

57.

Hệ đệm trong tinh dịch thường tạo pH khoảng nào để trung hòa acid âm đạo?

a)

Khoảng 8,5–9,0 kiềm mạnh

b)

Khoảng 5,0–5,5 hơi acid

c)

Khoảng 6,0–6,4 trung tính

d)

Khoảng 7,2–7,6 hơi kiềm

58.

Trong sơ đồ, cơ quan nào thuộc nhóm nội sinh dục và tham gia phóng noãn định kỳ?

a)

Tuyến vú ngoại tiết

b)

Âm vật thuộc ngoài

c)

Buồng trứng nằm hai bên

d)

Âm hộ gồm môi lớn nhỏ

59.

Hãy chọn bộ phận không thuộc cơ quan sinh dục trong theo danh mục ở hình liệt kê.

a)

Tử cung dạng cơ rỗng

b)

Âm đạo ống cơ đàn hồi

c)

Vòi trứng dẫn trứng

d)

Âm vật cấu trúc ngoài

60.

Trên ảnh giải phẫu ngoài, lỗ niệu đạo nằm ở vị trí tương đối nào so với âm đạo?

a)

Ở trên mu ngay giữa

b)

Phía trước và cao hơn

c)

Phía sau và thấp hơn

d)

Nằm bên trái mép ngoài

61.

Trong mặt cắt dọc, cấu trúc nào nối buồng trứng với tử cung?

a)

Âm đạo hình ống

b)

Ống dẫn trứng dài cong

c)

Trực tràng sau tử cung

d)

Niệu đạo ngắn thẳng

62.

Quan sát hình, cổ tử cung liên tục với cơ quan nào ở phía dưới?

a)

Buồng trứng sản xuất trứng

b)

Bàng quang dự trữ nước tiểu

c)

Niệu đạo dẫn nước tiểu

d)

Âm đạo có nếp vòng

63.

Theo sơ đồ tử cung chi tiết, lớp nào lót mặt trong tử cung và biến đổi theo chu kỳ?

a)

Lỗ ngoài cổ tử cung

b)

Kênh cổ tử cung hẹp

c)

Lớp cơ tử cung dày

d)

Nội mạc tử cung mỏng

64.

Điểm khác nhau chính giữa lỗ trong cổ tử cung và lỗ ngoài cổ tử cung thể hiện trên hình là gì?

a)

Màu sắc mô khác nhau

b)

Lỗ ngoài nằm gần buồng trứng

c)

Vị trí một ở trên, một ở dưới

d)

Kích thước lỗ trong lớn hơn

65.

Nếu nội mạc tử cung bong tróc bất thường, cơ quan nào trực tiếp bị ảnh hưởng đầu tiên theo đường thoát?

a)

Âm đạo tiếp nhận máu

b)

Vòi trứng tắc nghẽn

c)

Buồng trứng đau cấp

d)

Niệu đạo kích ứng

66.

Một bệnh nhân đau vùng chậu và nghi ngờ viêm ống dẫn trứng. Dựa vào sơ đồ, biến chứng lan rộng dễ xảy ra nhất là gì?

a)

Tổn thương trực tràng sau

b)

Ảnh hưởng bàng quang trước

c)

Lan sang buồng trứng kế cận

d)

Viêm niệu đạo phía trước

67.

Trong hình cấu trúc nang trứng, lớp tế bào hạt nằm ở vị trí nào bao quanh trứng?

a)

Bao quanh trứng, trong vòng tia

b)

Phủ toàn bộ buồng trứng bên ngoài

c)

Nằm ngoài hang, sát áo trong

d)

Ở trung tâm nang, chứa dịch nang

68.

Giai đoạn nào của chu kỳ kinh liên quan trực tiếp đến hiện tượng trứng rụng?

a)

Giai đoạn rụng trứng

b)

Giai đoạn sau rụng trứng

c)

Giai đoạn trước rụng trứng

d)

Giai đoạn hành kinh

69.

Ở buồng trứng, nang trứng phát triển theo thứ tự nào trong sơ đồ trái sang phải?

a)

Nguyên thủy → cấp 1 → cấp 2 → trưởng thành

b)

Cấp 2 → trưởng thành → nguyên thủy → cấp 1

c)

Trưởng thành → cấp 2 → cấp 1 → nguyên thủy

d)

Cấp 1 → nguyên thủy → cấp 2 → trưởng thành

70.

Trong chu kỳ trung bình 28 ngày, hành kinh thường rơi vào khoảng ngày nào trên vòng tròn?

a)

Ngày 10 đến ngày 14

b)

Ngày 1 đến ngày 7

c)

Ngày 24 đến ngày 28

d)

Ngày 18 đến ngày 22

71.

Cấu trúc "gò trứng" trong nang có ý nghĩa gì?

a)

Hình thành thể vàng sau rụng

b)

Hấp thụ LH từ máu

c)

Đỡ trứng trong hang nang

d)

Tiết estrogen từ tế bào vỏ

72.

Hormone nào tăng vọt ngay trước rụng trứng ở giai đoạn tiền rụng?

a)

LH từ tuyến yên trước

b)

FSH từ tuyến yên trước

c)

Prolactin từ yên sau

d)

Progesterone từ thể vàng

73.

Sau khi trứng rụng, cấu trúc nào hình thành từ phần còn lại của nang?

a)

Vòng tia

b)

Thể vàng

c)

Thể trắng

d)

Áo trong nang

74.

Trong giai đoạn sau rụng trứng, nội mạc tử cung chịu tác động chủ yếu của hormone nào?

a)

FSH từ tuyến yên trước

b)

Estrogen từ nang đang lớn

c)

Progesterone từ thể vàng

d)

LH từ tuyến yên trước

75.

Quan sát vòng chu kỳ, trứng thường rụng vào khoảng ngày nào trong chu kỳ 28 ngày?

a)

Ngày 24 đến 26

b)

Ngày 18 đến 20

c)

Ngày 13 đến 15

d)

Ngày 8 đến 10

76.

Nang trứng nguyên thủy khác nang cấp 1 chủ yếu ở điểm nào?

a)

Có một lớp tế bào hạt mỏng

b)

Có hang nang chứa dịch lớn

c)

Có gò trứng nhô vào hang

d)

Có áo trong và áo ngoài phát triển

77.

Nếu thể vàng thoái hóa sớm, hậu quả trực tiếp nào xảy ra đối với nội mạc tử cung?

a)

Tăng sinh mạnh kéo dài

b)

Chuyển tiết bền vững

c)

Thiếu progesterone gây bong

d)

Giữ nguyên không thay đổi

78.

FSH có vai trò chủ yếu nào trong giai đoạn trước rụng trứng?

a)

Kích thích nang trứng phát triển

b)

Kích thích thể vàng tiết progesterone

c)

Kích thích trứng thụ tinh nhanh

d)

Kích thích nội mạc bong kinh