Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1: Khái luận về Triết học và Triết học Mác - Lênin

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ I sau CN

b)

Thế kỷ VIII - VI TCN

c)

Thế kỷ X - VIII TCN

d)

Thế kỷ I - I TCN

2.

Nguồn gốc nhận thức của triết học là gì?

a)

Sự phát triển của khoa học thực nghiệm

b)

Nhu cầu giải thích các hiện tượng rời rạc

c)

Sự xuất hiện của các tôn giáo lớn

d)

Sự hình thành và phát triển của tư duy trừu tượng, năng lực khái quát hóa

3.

Nguồn gốc xã hội của triết học là gì?

a)

Khi xuất hiện nhà nước dân chủ

b)

Khi con người biết lao động sản xuất

c)

Khi nền sản xuất có sự phân công lao động và xuất hiện giai cấp

d)

Khi con người biết viết chữ

4.

Ở Trung Quốc cổ đại, triết học (chữ Triết 哲) có nghĩa là gì?

a)

Tĩnh yếu sự thông thái

b)

Sự truy tìm bản chất của đối tượng nhận thức, biểu hiện cao của trí tuệ

c)

Sự chiêm ngưỡng thực tại

d)

Giải thích vũ trụ bằng trực giác

5.

Ở Ấn Độ cổ đại, thuật ngữ 'Dar'sana' (triết học) có nghĩa gốc là gì?

a)

Con đường giải thoát khỏi khổ đau

b)

Chiêm ngưỡng, dựa trên lý trí để dẫn dắt con người đến với lẽ phải

c)

Yêu mến sự thông thái

d)

Sự thức tỉnh của tâm hồn

6.

Ở phương Tây, thuật ngữ 'Philosophy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp mang nghĩa là gì?

a)

Yêu mến sự thông thái (Philo – yêu, Sophia – sự thông thái)

b)

Giải thích thế giới tự nhiên

c)

Khoa học của mọi khoa học

d)

Tư duy lý tính về thực tại

7.

Vấn đề cơ bản của triết học gồm mấy mặt?

a)

Bốn mặt

b)

Ba mặt

c)

Một mặt

d)

Hai mặt

8.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào?

a)

Ý thức có tác động đến vật chất không

b)

Thế giới có điểm khởi đầu hay không

c)

Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không

d)

Vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào

9.

Chủ nghĩa duy vật khẳng định:

a)

Cả hai tồn tại song song

b)

Ý thức có trước và quyết định vật chất

c)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

d)

Ý thức sinh ra vật chất

10.

Chủ nghĩa duy vật đã trải qua mấy hình thức cơ bản trong lịch sử?

a)

Một hình thức duy nhất là biện chứng

b)

Bốn hình thức

c)

Hai hình thức: Chủ quan và khách quan

d)

Ba hình thức: Chất phác, siêu hình, biện chứng

11.

Điểm cao của chủ nghĩa duy vật trước Mác là hình thái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật kinh tế

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII – XVIII

d)

Chủ nghĩa duy vật nhân bản Feuerbach

12.

Triết học Mác ra đời vào thời gian nào?

a)

Đầu thế kỷ XX

b)

Cuối thế kỷ XVIII

c)

Những năm 70 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

13.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác là:

a)

Khoa học tự nhiên thế kỷ XIX

b)

Triết học cổ điển Đức

c)

Kinh tế chính trị học Anh

d)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

14.

Hai đại biểu xuất sắc nhất của triết học cổ điển Đức là nguồn gốc cho Mác kế thừa là:

a)

Hegel và Feuerbach

b)

Smith và Ricardo

c)

Kant và Hegel

d)

Schelling và Kant

15.

Ba phát minh lớn của khoa học tự nhiên làm tiền đề cho triết học Mác là:

a)

Thuyết tế bào, Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết tế bào, Định luật vạn vật hấp dẫn, Thuyết di truyền

c)

Thuyết nguyên tử, Thuyết vạn vật hấp dẫn, Thuyết tương đối

d)

Thuyết điện từ, Cơ học lượng tử, Thuyết tiến hóa

16.

Tác phẩm nào được Ăngghen đánh giá là văn kiện đầu tiên chứa đựng mầm mống thiên tài của thế giới quan mới?

a)

Hệ tư tưởng Đức

b)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

c)

Luận cương về Phoiơbắc

d)

Gia đình thần thánh

17.

Văn kiện nào là cương lĩnh chính trị đầu tiên của chủ nghĩa Mác?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

b)

Bộ Tư bản

c)

Sự khốn cùng của triết học

d)

Chống Duyrinh

18.

Giai đoạn V.I. Lênin phát triển triết học Mác gắn liền với sự kiện lịch sử nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa

b)

Cách mạng tư sản Pháp 1789

c)

Chiến tranh thế giới lần thứ hai

d)

Phong trào Hiến chương ở Anh

19.

Triết học Mác – Lênin có chức năng cơ bản nào?

a)

Chức năng giải trí và văn hóa

b)

Chức năng giáo dục và nhận thức

c)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

d)

Chức năng dự báo và phê phán

20.

Đối tượng của triết học Mác – Lênin là:

a)

Nghiên cứu tâm lý con người

b)

Các quy luật riêng biệt của từng ngành khoa học

c)

Toàn bộ các hiện tượng tự nhiên

d)

Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

21.

Định nghĩa vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Nhà nước và cách mạng

b)

Bút ký triết học

c)

Sáng kiến vĩ đại

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

22.

Vật chất được đem lại cho con người thông qua:

a)

Cảm giác

b)

Sự tưởng tượng

c)

Tư duy thuần túy

d)

Niềm tin

23.

Hình thức tồn tại của vật chất là:

a)

Không gian và thời gian

b)

Ý thức

c)

Cảm giác

d)

Sự đứng im tuyệt đối

24.

Phương thức tồn tại của vật chất là:

a)

Thời gian

b)

Vận động

c)

Đứng im

d)

Không gian

25.

Nguồn gốc của vận động là:

a)

Do ý chí con người

b)

Tự thân vận động do mâu thuẫn nội tại

c)

Do có hích của Thượng đế

d)

Do tác động từ bên ngoài

26.

Đứng im là trạng thái vận động trong:

a)

Sự tuyệt đối không biến đổi

b)

Trạng thái chết của vật chất

c)

Sự tách rời không gian và thời gian

d)

Thăng bằng, ổn định tương đối

27.

Tính thống nhất thực sự của thế giới ở đâu?

a)

Ở tính vật chất của nó

b)

Ở sự sáng tạo của đấng siêu nhiên

c)

Ở sự tồn tại của nó

d)

Ở chí của con người

28.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức gồm:

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Bộ óc người và thế giới khách quan tác động lên bộ óc

c)

Giáo dục và học tập

d)

Gen di truyền

29.

Định nghĩa vật chất của Lênin nhấn mạnh đặc trưng nào?

a)

Tồn tại trong ý thức chủ quan

b)

Thực tại khách quan độc lập ý thức

c)

Hình ảnh tinh thần phản ánh

d)

Thực thể siêu hình bất biến

30.

Đứng im trong phép biện chứng được hiểu là gì?

a)

Sự tách rời không gian và thời gian

b)

Trạng thái chết của vật chất

c)

Đối lập tuyệt đối với vận động

d)

Trạng thái ổn định tương đối

31.

Bản chất của ý thức được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Sự phản ánh tự động thế giới

c)

Cái vốn có của con người vĩnh cửu

d)

Một vật chất đặc biệt tự phát

32.

Đặc trưng bản chất nhất của ý thức là gì?

a)

Tính sáng tạo chủ động

b)

Tính nguyên si bất biến

c)

Tính vật chất trực tiếp

d)

Tính trực quan cảm tính

33.

Yếu tố nào thuộc nội dung và phương thức tồn tại cơ bản của ý thức?

a)

Tri thức và tình cảm

b)

Niềm tin siêu hình

c)

Bản năng sinh học

d)

Ý chí thuần túy

34.

Quan hệ nào tôn trọng tính khách quan và phát huy tính năng động chủ quan?

a)

Nguyên lý sự phát triển

b)

Quy luật mâu thuẫn

c)

Quy luật lượng – chất

d)

Mối quan hệ vật chất và ý thức

35.

Phép biện chứng duy vật nghiên cứu chủ yếu điều gì?

a)

Những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Các phản ứng hóa học riêng lẻ

c)

Quy luật rơi tự do

d)

Quy luật tâm lý cá nhân

36.

Mối liên hệ phổ biến có tính chất gì?

a)

Ngẫu nhiên và chủ quan

b)

Bất biến theo thời gian

c)

Riêng biệt cho từng sự vật

d)

Khách quan, phổ biến, đa dạng

37.

Sự phát triển theo phép biện chứng có chiều hướng nào?

a)

Đi xuống thoái bộ dần

b)

Theo vòng tròn khép kín

c)

Từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp

d)

Thay đổi vị trí trong không gian

38.

Cái chung tồn tại như thế nào trong hiện thực?

a)

Sinh ra cái riêng trực tiếp

b)

Chung trong cái riêng, thông qua cái riêng

c)

Độc lập bên ngoài cái riêng

d)

Chỉ có trong tư duy con người

39.

Phạm trù khả năng biểu hiện điều gì về sự vật?

a)

Hiện thực đang tồn tại

b)

Kết quả đã hoàn thành

c)

Khả năng có thể xảy ra khi đủ điều kiện

d)

Nguyên nhân có sẵn

40.

Tất nhiên và ngẫu nhiên quan hệ với nhau ra sao?

a)

Ngẫu nhiên là cái cơ bản bên trong quy định

b)

Tất nhiên do ngẫu nhiên tạo ra

c)

Tất nhiên quy định, ngẫu nhiên bổ sung

d)

Hoàn toàn tách rời độc lập

41.

Lượng của sự vật biểu hiện ở những mặt nào?

a)

Sự khác biệt với vật khác

b)

Tính ổn định tuyệt đối

c)

Bản chất bền vững

d)

Quy mô, tốc độ, trình độ phát triển

42.

Khoảng giới hạn mà sự thay đổi về lượng chưa làm chất thay đổi gọi là gì?

a)

Độ và giới hạn

b)

Ngưỡng biến dị

c)

Bước nhảy nhỏ

d)

Điểm nút đơn

43.

Sự thay đổi về chất do những thay đổi về lượng trước đó gây ra gọi là gì?

a)

Tích lũy tuần tự

b)

Tiến hóa chậm rãi

c)

Đột biến ngẫu nhiên

d)

Bước nhảy chuyển hóa

44.

Mâu thuẫn biện chứng được hiểu là gì?

a)

Sự khác biệt thuần túy bề ngoài

b)

Sự liên hệ và tác động vừa thống nhất vừa đấu tranh của các mặt đối lập

c)

Sự ngẫu nhiên xung đột vô tổ chức

d)

Mối quan hệ hài hòa tuyệt đối

45.

Trong mâu thuẫn, đấu tranh giữa các mặt đối lập là:

a)

Tạm thời và ngẫu nhiên

b)

Tương đối và có giới hạn

c)

Do điều kiện chủ quan

d)

Tuyệt đối và không điều kiện

46.

Hình thức (quy đạo) của sự phát triển theo quy luật phủ định của phủ định thường được khái quát bằng:

a)

Đường xoáy ốc đi lên

b)

Đường thẳng tiến mãi

c)

Hình tròn khép kín

d)

Đường chẻ nhánh rời rạc

47.

Phủ định biện chứng có đặc điểm cơ bản là:

a)

Chủ quan và tùy tiện

b)

Khách quan và kế thừa

c)

Sạch trơn cái cũ hoàn toàn

d)

Do lực lượng bên ngoài tác động

48.

Hình thức thực tiễn cơ bản nhất là:

a)

Sản xuất vật chất trực tiếp

b)

Chính trị – xã hội trừu tượng

c)

Thực nghiệm khoa học rời rạc

d)

Sáng tác nghệ thuật cá nhân

49.

Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức là:

a)

Một giai đoạn của tư duy

b)

Cơ sở, động lực, mục đích và tiêu chuẩn

c)

Một yếu tố tâm lý đơn thuần

d)

Chỉ là kết quả của nhận thức

50.

Nhận thức cảm tính gồm các hình thức nào?

a)

Phân tích, tổng hợp lôgic

b)

Trực giác, niềm tin, ý chí

c)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

d)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

51.

Nhận thức lý tính gồm các hình thức chủ yếu:

a)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Thực nghiệm và quan sát

d)

Trực giác và linh cảm

52.

Chân lý là gì?

a)

Kết luận logic không cần thực tiễn

b)

Tri thức phù hợp hiện thực khách quan được kiểm nghiệm

c)

Ý muốn của người có quyền lực tối cao

d)

Những gì được nhiều người tin theo là đúng

53.

Tính chất của chân lý bao gồm:

a)

Trừu tượng và phổ quát tuyệt đối

b)

Ngẫu nhiên và may rủi

c)

Chủ quan và vĩnh cửu bất biến

d)

Khách quan, tuyệt đối và tương đối, cụ thể

54.

Nhân tố giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất là:

a)

Công cụ lao động vật chất

b)

Khoa học tách rời con người

c)

Đối tượng lao động tự nhiên

d)

Người lao động sáng tạo

55.

Yếu tố động nhất, cách mạng nhất trong lực lượng sản xuất là:

a)

Đất đai canh tác

b)

Nguyên liệu đầu vào

c)

Người lao động giản đơn

d)

Khoa học – công nghệ

56.

Quan hệ sản xuất gồm các mặt cơ bản:

a)

Sở hữu, tổ chức quản lý, phân phối

b)

Lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng

c)

Kỹ thuật và công nghệ hiện đại

d)

Nhà nước và pháp luật chung

57.

Mặt nào giữ vai trò quyết định trong quan hệ sản xuất?

a)

Quan hệ phân phối sản phẩm

b)

Quan hệ quản lý điều hành

c)

Quan hệ trao đổi hàng hóa

d)

Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất

58.

Quy luật cơ bản nhất của sự vận động xã hội là:

a)

Quy luật cung cầu thị trường

b)

Quan hệ sản xuất phù hợp lực lượng sản xuất

c)

Sự thay đổi của hệ tư tưởng

d)

Đấu tranh giai cấp là duy nhất

59.

Cơ sở hạ tầng của xã hội là:

a)

Toàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành

b)

Đường xá, cầu cống, điện lực

c)

Nền tảng vật chất kỹ thuật

d)

Các tòa nhà hành chính

60.

Kiến trúc thượng tầng xã hội gồm:

a)

Các công trình xây dựng hiện đại

b)

Các quan điểm tư tưởng và thiết chế tương ứng

c)

Các quy luật kinh tế tự phát

d)

Toàn bộ máy móc sản xuất vật chất

61.

Quan hệ biện chứng giữa tuyệt đối và tương đối trong chân lý được hiểu đúng là:

a)

Chân lý tuyệt đối tồn tại trọn vẹn ngay lập tức

b)

Tuyệt đối phủ định sạch trơn tương đối

c)

Chỉ có chân lý tương đối không có tuyệt đối

d)

Mỗi chân lý cụ thể vừa có phần tuyệt đối vừa tương đối

62.

Hình thái kinh tế – xã hội là một phạm trù dùng để chỉ xã hội ở đâu?

a)

Từng nấc thang lịch sử gắn với kiểu quan hệ sản xuất

b)

Một vùng lãnh thổ cố định duy nhất

c)

Một giai đoạn phát triển văn minh bất kỳ

d)

Sự kết hợp ngẫu nhiên các quốc gia

63.

Tiến trình lịch sử xã hội là một quá trình như thế nào?

a)

Ngẫu nhiên không có quy luật

b)

Sắp đặt của thần linh siêu nhiên

c)

Do ý muốn chủ quan cá nhân

d)

Lịch sử – tự nhiên có quy luật

64.

Nguồn gốc trực tiếp của giai cấp là gì?

a)

Sự xuất hiện tư hữu về tư liệu sản xuất

b)

Do phân công lao động tự nhiên đơn thuần

c)

Do chiến tranh giữa các bộ lạc cổ

d)

Do sự khác biệt tài năng cá nhân

65.

Khái niệm hình thái kinh tế – xã hội gồm những yếu tố nào?

a)

Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, kiến trúc thượng tầng

b)

Lực lượng chính trị, quân sự, ngoại giao

c)

Truyền thống, phong tục, tôn giáo

d)

Địa lý tự nhiên, dân số, văn hóa

66.

Theo Lênin, định nghĩa giai cấp được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Sáng kiến vĩ đại của V.I. Lênin

b)

Nhà nước và cách mạng của V.I. Lênin

c)

Hai sách lược của V.I. Lênin

d)

Làm gì? của V.I. Lênin

67.

Thực chất của đấu tranh giai cấp là cuộc đấu tranh của ai chống ai?

a)

Các tôn giáo về tín điều tín ngưỡng

b)

Các cá nhân vì lợi ích riêng tư

c)

Các quốc gia về biên giới lãnh thổ

d)

Giai cấp bị bóc lột chống giai cấp thống trị bóc lột

68.

Đấu tranh giai cấp là động lực phát triển của xã hội khi nào?

a)

Xã hội không còn giai cấp đối kháng

b)

Mọi xã hội trong lịch sử nói chung

c)

Cộng xã nguyên thủy thuần nhất

d)

Có đối kháng giai cấp trong xã hội

69.

Hình thức đấu tranh cao nhất của giai cấp vô sản khi chưa có chính quyền là gì?

a)

Đấu tranh chính trị tập thể có tổ chức

b)

Đấu tranh nghị trường đơn lẻ

c)

Đấu tranh kinh tế đòi tiền lương

d)

Đấu tranh tư tưởng lý luận

70.

Cộng đồng người sớm nhất trong lịch sử là gì?

a)

Dân tộc hiện đại

b)

Bộ tộc phân hóa

c)

Bộ lạc hỗn hợp

d)

Thị tộc thời nguyên thủy

71.

Dân tộc (quốc gia) là cộng đồng người có đặc trưng nào?

a)

Lãnh thổ, ngôn ngữ, kinh tế, văn hóa, nhà nước và pháp luật

b)

Cùng huyết thống và tên gọi duy nhất

c)

Cùng tôn giáo và tín ngưỡng chung

d)

Cùng trình độ học vấn cao

72.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự xuất hiện nhà nước là gì?

a)

Mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

b)

Nhu cầu quản lý dân số tự phát

c)

Chiến tranh xâm lược từ bên ngoài

d)

Sự tự nguyện tuyệt đối của công dân

73.

Bản chất của nhà nước là gì?

a)

Tổ chức xã hội thiện nguyện

b)

Sự thể hiện ý niệm tuyệt đối

c)

Cơ quan điều hòa lợi ích chung

d)

Công cụ thống trị của một giai cấp

74.

Nhà nước có mấy đặc trưng cơ bản?

a)

Ba đặc trưng: lãnh thổ, quyền lực công, bộ máy chuyên nghiệp

b)

Hai đặc trưng: thuế khóa và quân đội

c)

Bốn đặc trưng: lãnh thổ, thuế, tòa án, đảng

d)

Năm đặc trưng: dân cư, tiền tệ, giáo dục, y tế, quân đội

75.

Nhà nước vô sản (chuyên chính vô sản) thực hiện chức năng nào?

a)

Duy trì bóc lột hợp pháp

b)

Chỉ trấn áp không xây dựng

c)

Chỉ tổ chức kinh tế thuần túy

d)

Tổ chức xây dựng và trấn áp các lực lượng phản kháng

76.

Nguồn gốc sâu xa của cách mạng xã hội là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa các dân tộc liền kề

b)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

c)

Thiên tai và thảm họa tự nhiên

d)

Nhu cầu thay đổi chính phủ đơn thuần

77.

Cách mạng xã hội là sự thay đổi căn bản về cái gì?

a)

Một chính sách kinh tế

b)

Một thói quen sinh hoạt

c)

Một hình thái kinh tế xã hội

d)

Một bộ phận kỹ thuật

78.

Thời cơ cách mạng xuất hiện khi:

a)

Điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan đã chín muồi

b)

Kẻ thù yếu đi

c)

Các nước láng giềng ủng hộ

d)

Nhân dân nổi dậy tự phát

79.

Tồn tại xã hội bao gồm:

a)

Pháp luật, tôn giáo, đạo đức

b)

Nghệ thuật và khoa học

c)

Nhà nước và quân đội

d)

Phương thức sản xuất vật chất, điều kiện tự nhiên, dân số

80.

Yếu tố quan trọng nhất của tồn tại xã hội là:

a)

Mật độ dân số

b)

Phương thức sản xuất vật chất

c)

Điều kiện tự nhiên

d)

Tài nguyên khoáng sản

81.

Ý thức xã hội gồm hai trình độ:

a)

Cảm giác và khái niệm

b)

Bản năng và lý trí

c)

Ý thức cá nhân và ý thức tập thể

d)

Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng xã hội

82.

Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội thể hiện ở việc:

a)

Nó hoàn toàn không phụ thuộc vào kinh tế

b)

Nó biến đổi trước kinh tế

c)

Nó chỉ phản ánh điều sai trái

d)

Nó có thể lạc hậu hoặc vượt trước tồn tại xã hội

83.

Hệ tư tưởng thống trị trong xã hội là:

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị

b)

Hệ tư tưởng của đa số nhân dân

c)

Các tri thức khoa học

d)

Các tín điều tôn giáo

84.

Bản chất con người theo Mác là:

a)

Cái tôi biệt lập

b)

Sản phẩm của ý niệm

c)

Tổng hòa những quan hệ xã hội

d)

Thực thể sinh học đơn thuần

85.

Thực chất của tha hóa con người là:

a)

Sự di cư

b)

Con người trở nên ác độc

c)

Sự phát triển máy móc

d)

Lao động của con người bị tha hóa, con người trở nên xa lạ

86.

Chủ thể sáng tạo ra lịch sử là:

a)

Quần chúng nhân dân

b)

Các anh hùng vĩ nhân

c)

Các bậc vua chúa

d)

Thượng đế

87.

Mối quan hệ giữa lãnh tụ và quần chúng nhân dân:

a)

Lãnh tụ là người làm ra lịch sử

b)

Hai bên không liên quan

c)

Lãnh tụ quyết định tất cả

d)

Thống nhất biện chứng; quần chúng quyết định, lãnh tụ dẫn dắt

88.

Hồ Chí Minh quan niệm “chữ Người” theo nghĩa rộng là:

a)

Gia đình và họ hàng

b)

Đồng bào cả nước và cả loài người

c)

Những người cùng giai cấp

d)

Những người cùng tôn giáo

89.

Khi nào nên coi mâu thuẫn xã hội có khả năng chuyển hóa thành cách mạng?

a)

Khi có tranh chấp văn hóa phổ biến

b)

Khi mâu thuẫn đạo đức trở nên gay gắt

c)

Khi mâu thuẫn kinh tế chín muồi kèm khủng hoảng chính trị

d)

Khi phát triển khoa học kỹ thuật nhanh