wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 1: Introduction to Philosophy (Part 1)

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn gốc trực tiếp dẫn tới sự hình thành triết học trong xã hội cổ đại là gì?

a)

Xung đột quân sự giữa các quốc gia

b)

Sự phát triển nghệ thuật và văn chương

c)

Ảnh hưởng nghi lễ tôn giáo nguyên thủy

d)

Nhu cầu giải thích thế giới bằng lý tính

2.

Điểm phân biệt cốt lõi giữa Chủ nghĩa duy vật và Chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Vật chất và ý thức tách rời hoàn toàn

b)

Ý thức có trước và quyết định vật chất

c)

Vật chất và ý thức không thể nhận thức

d)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

3.

Theo duy vật biện chứng, "phủ định biện chứng" có đặc trưng nào?

a)

Có nguyên nhân bên trong sự vật

b)

Các phương án trên đều đúng

c)

Là sự thay cũ bằng cái mới kế thừa

d)

Mang tính tất yếu trong phát triển

4.

Khái niệm "mâu thuẫn" trong phép biện chứng duy vật được hiểu như thế nào?

a)

Do cảm giác quy định chủ quan

b)

Do ý niệm tuyệt đối sinh ra

c)

Là tất yếu khách quan nội tại

d)

Chỉ do nguyên nhân bên ngoài

5.

Khi mâu thuẫn xuất hiện trong sự vật, hành động đúng theo quan điểm biện chứng là gì?

a)

Phải giải quyết ngay mâu thuẫn

b)

Chờ đợi mâu thuẫn tự biến mất

c)

Thúc đẩy chín muồi rồi giải quyết

d)

Bỏ qua vì không ảnh hưởng lớn

6.

Bộ khái niệm trình bày quy luật lượng–chất trong phép biện chứng gồm những gì?

a)

Bước nhảy đơn lẻ

b)

Chất; lượng; độ; điểm nút; bước nhảy

c)

Độ; điểm nút

d)

Chất; lượng

7.

Vai trò của phủ định của phủ định trong sự phát triển là gì?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Chỉ ra khuynh hướng phát triển đi lên

c)

Chỉ ra nguyên nhân động lực phát triển

d)

Chỉ ra tính chất và cách thức phát triển

8.

Quan điểm duy tâm về mâu thuẫn của sự vật thường cho rằng gì?

a)

Mâu thuẫn chủ quan do ý niệm

b)

Các phương án trên đều đúng

c)

Mâu thuẫn là tất nhiên tự nhiên

d)

Mâu thuẫn mang tính khách quan

9.

Tính chất và cách thức của sự phát triển theo biện chứng diễn ra thế nào?

a)

Từ thay đổi lượng đến bước nhảy về chất

b)

Từ thay đổi chất dẫn đến thay đổi lượng

c)

Chỉ từ các bước nhảy rời rạc

d)

Diễn ra tuyến tính không gián đoạn

10.

"Chất" của sự vật theo triết học Mác–Lênin được hiểu là gì?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Bao gồm tính căn bản và không căn bản

c)

Thống nhất hữu cơ các thuộc tính

d)

Tính quy định vốn có của sự vật

11.

Điều kiện cho "chuyển hóa các mặt đối lập" thường là gì?

a)

Mâu thuẫn đã chín muồi trong sự vật

b)

Bước nhảy về chất được thực hiện

c)

Cũ mất đi, mới ra đời thay thế

d)

Các phương án trên đều đúng

12.

Cơ sở khoa học của chủ nghĩa Mác gồm những nền tảng nào?

a)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

b)

Triết học duy vật biện chứng và lịch sử

c)

Ba nền tảng trên kết hợp

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học hiện đại

13.

Bối cảnh lịch sử cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác gắn với điều gì?

a)

Cách mạng công nghiệp và đấu tranh giai cấp

b)

Sự suy tàn của chế độ chiếm hữu nô lệ

c)

Sự phục hưng nghệ thuật châu Âu

d)

Sự bành trướng thuộc địa thời trung cổ

14.

Sự khác nhau giữa duy vật biện chứng và duy vật siêu hình là gì?

a)

Nhìn sự vật trong vận động và mâu thuẫn

b)

Xem sự vật tĩnh tại, cô lập, bất biến

c)

Không chấp nhận khái niệm nguyên nhân

d)

Nhấn mạnh mô tả cơ học thuần túy

15.

Trong phép biện chứng, "điểm nút" có ý nghĩa nào?

a)

Khoảnh khắc mâu thuẫn biến mất hoàn toàn

b)

Ngưỡng chuyển hóa lượng thành chất mới

c)

Thời điểm chất quay về trạng thái ban đầu

d)

Đoạn đứt gãy không liên hệ với lượng

16.

Quy luật Từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại được hình thành từ mối liên hệ nào?

a)

Mối liên hệ giữa sự thay đổi về Lượng với sự thay đổi về Chất và ngược lại

b)

Mối liên hệ giữa Chất và Lượng

c)

Mối liên hệ ngẫu nhiên

d)

Mối liên hệ bên ngoài

17.

Phân loại quy luật theo lĩnh vực tác động có:

a)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật chung

b)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật riêng

c)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật của tư duy

d)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật phổ biến

18.

Theo quan điểm Biện chứng duy vật:

a)

Khi mâu thuẫn cơ bản của sự vật được giải quyết thì sự vật cũ mất đi, sự vật mới ra đời

b)

Các phương án trên đều đúng

c)

Mâu thuẫn của sự vật là khách quan và phổ biến

d)

Sự vật là thống nhất của những mặt, những thuộc tính đối lập nhau

19.

Phân loại quy luật theo phạm vi tác động có:

a)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật riêng

b)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật của tư duy

c)

Quy luật riêng/ quy luật chung/ quy luật phổ biến

d)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật phổ biến

20.

Quy luật Mâu thuẫn có vị trí, vai trò gì?

a)

Chỉ ra tính chất và cách thức của sự phát triển

b)

Chỉ ra nguyên nhân động lực của sự phát triển – là hạt nhân của phép biện chứng duy vật

c)

Chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển

d)

Các phương án trên đều đúng

21.

Bước nhảy chỉ thực hiện khi nào?

a)

Khi chất mới ra đời hoàn toàn

b)

Khi thay đổi về lượng đạt đến điểm nút

c)

Khi có những thay đổi về lượng

d)

Khi những thay đổi về lượng đạt tới mức có thể phá vỡ độ

22.

Mâu thuẫn là gì?

a)

Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Khuynh hướng ngược nhau của các mặt đối lập

c)

Sự bài trừ phủ định lẫn nhau của các mặt đối lập

d)

Đấu tranh của các mặt đối lập

23.

Bước nhảy chỉ được thực hiện khi nào?

a)

Khi bắt đầu có sự thay đổi về lượng

b)

Khi thay đổi về lượng đạt tới điểm nút

c)

Khi những thay đổi về lượng đã đạt tới mức có thể phá vỡ độ

d)

Thay đổi về chất

24.

Chất là gì?

a)

Có tính chủ quan

b)

Thống nhất hữu cơ các thuộc tính làm thành sự vật khiến cho nó là nó và phân biệt nó với cái khác

c)

Con số các thuộc tính làm thành sự vật

d)

Nói lên quy mô, trình độ của sự vật

25.

Quy luật Lượng – Chất có vai trò gì?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển

c)

Chỉ ra nguyên nhân động lực của sự phát triển

d)

Chỉ ra tính chất và cách thức của sự phát triển

26.

Theo quan điểm biện chứng, khi mâu thuẫn cơ bản được giải quyết thì điều gì xảy ra?

a)

Sự vật giữ nguyên trạng thái cũ

b)

Sự vật cũ mất đi, sự vật mới ra đời

c)

Chỉ xuất hiện biến đổi nhỏ

d)

Mâu thuẫn kết thúc và không tái diễn

27.

Điểm nút trong quá trình phát triển là:

a)

Khoảng trống giữa hai bước nhảy

b)

Mức độ biến đổi lượng nhỏ lẻ

c)

Giới hạn mà tại đó biến đổi lượng dẫn tới biến đổi chất

d)

Khoảnh khắc bắt đầu biến đổi lượng

28.

Độ trong mối quan hệ lượng–chất là:

a)

Hình thức thể hiện của chất

b)

Bản chất chủ quan của nhận thức

c)

Mức biến thiên lượng làm đổi chất ngay

d)

Khoảng biến thiên lượng không làm đổi chất

29.

Vai trò của mâu thuẫn trong phát triển xã hội theo triết học Mác – Lênin là:

a)

Nguyên nhân động lực của sự phát triển

b)

Hệ quả phụ của phát triển

c)

Yếu tố ngẫu nhiên trong biến đổi

d)

Hiện tượng chỉ có trong tự nhiên

30.

Phân biệt mối liên hệ bên trong và bên ngoài của sự vật:

a)

Cả hai đều ngẫu nhiên như nhau

b)

Bên trong là ngẫu nhiên, bên ngoài là tất yếu

c)

Không có sự phân biệt nào

d)

Bên trong là tất yếu, bên ngoài là ngẫu nhiên

31.

Trong phép biện chứng duy vật, 'thuộc tính đối lập' được hiểu là:

a)

Các thuộc tính chỉ bổ sung không mâu thuẫn

b)

Các thuộc tính vừa thống nhất vừa đấu tranh

c)

Các thuộc tính không có liên hệ

d)

Các thuộc tính hoàn toàn giống nhau

32.

Khi biến đổi lượng nằm trong độ thì hệ quả là:

a)

Mâu thuẫn biến mất hoàn toàn

b)

Không có thay đổi nào xảy ra

c)

Chất giữ nguyên, chỉ có thay đổi về lượng

d)

Chất thay đổi ngay lập tức

33.

Sự vận động phát triển bắt đầu từ đâu?

a)

Điểm nút

b)

Những thay đổi dần dần về lượng

c)

Bước nhảy

d)

Thay đổi về chất

34.

Chọn đáp án đúng khi nói về Biểu hiện ra bên ngoài của quy luật?

a)

Tính khách quan

b)

Tính lặp lại

c)

Tính bản chất

d)

Tính phổ biến

35.

Trong một Độ nhất định thì:

a)

Lượng có thể thay đổi theo chiều tăng hoặc giảm còn chất không đổi

b)

Lượng không thay đổi còn chất thay đổi

c)

Chất và lượng cố định

d)

Các phương án trên đều sai

36.

Phủ định biện chứng là gì?

a)

Sự thay thế cái cũ bằng cái mới

b)

Có nguyên nhân bên ngoài sự vật hiện tượng

c)

Sự mất đi của một sự vật

d)

Không có sự kế thừa

37.

Vì sao trong cuộc sống phải chú ý tích lũy những thay đổi về lượng?

a)

Vì sự vận động bắt đầu từ bước nhảy

b)

Vì mâu thuẫn của cuộc sống quy định

c)

Vì sự thay đổi về lượng sẽ dẫn đến thay đổi về chất và sẽ tạo ra sự phát triển

d)

Vì sự vận động bắt đầu từ thay đổi về chất

38.

Lượng là gì?

a)

Thống nhất hữu cơ các thuộc tính làm thành sự vật khiến cho nó là nó và phân biệt nó với cái khác

b)

Các phương án trên đều sai

c)

Là tính quy định vốn có của sự vật, là con số các thuộc tính làm thành sự vật, nói lên quy mô, trình độ của sự vật

d)

Có tính chủ quan

39.

"Chất và Lượng thống nhất trong một độ" có nghĩa là gì?

a)

Trong một độ nhất định những thay đổi về lượng không làm thay đổi chất

b)

Trong một độ, chất biến đổi còn lượng không biến đổi

c)

Trong một độ nhất định những thay đổi về lượng làm thay đổi chất ngay

d)

Chất và lượng biến đổi đồng thời

40.

Điền tiếp vào chỗ trống “Trong quá trình vận động và phát triển, khi cái mới ra đời thay thế cái cũ chính là ___”

a)

Mâu thuẫn được giải quyết

b)

Bước nhảy được thực hiện hoàn toàn

c)

Các phương án trên đều đúng

d)

Phủ định biện chứng

41.

Quy luật là gì?

a)

Mối liên hệ bên trong của sự vật

b)

Tất cả các mối liên hệ của sự vật

c)

Mối liên hệ bên ngoài sự vật

d)

Mối liên hệ bản chất, tất yếu, phổ biến, lặp đi lặp lại của sự vật

42.

Lượng là gì?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Con số các thuộc tính làm thành sự vật

c)

Tính quy định vốn có của sự vật

d)

Nói lên quy mô, trình độ của sự vật

43.

Quy luật Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập còn được gọi là gì?

a)

Quy luật Phủ định của phủ định

b)

Quy luật Lượng – Chất

c)

Quy luật Mâu thuẫn

d)

Quy luật chung

44.

Phân loại quy luật theo phạm vi tác động có:

a)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật riêng

b)

Quy luật riêng/ quy luật chung/ quy luật phổ biến

c)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật của tư duy

d)

Quy luật tự nhiên/ quy luật xã hội/ quy luật phổ biến

45.

Nhận thức Lí tính là gì?

a)

Kết quả của nhận thức là hình ảnh bên trong, bản chất của sự vật

b)

Có 3 hình thức là: Khái niệm, phán đoán, suy luận

c)

Các phương án trên đều đúng

d)

Giai đoạn cao của quá trình nhận thức, là sự phản ánh gián tiếp dựa trên những kết quả của nhận thức cảm tính

46.

Nhận thức Lí tính có những hình thức nào?

a)

Phán đoán/ suy luận

b)

Khái niệm/ phán đoán/ suy luận

c)

Khái niệm/ phán đoán

d)

Khái niệm/ suy luận

47.

Biểu hiện ra bên ngoài của quy luật có tính chất gì?

a)

Tính lặp lại

b)

Tính khách quan

c)

Tính cá biệt

d)

Tính bản chất

48.

Theo Lênin, “vật chất” được hiểu chính xác là gì?

a)

Thực tại khách quan, tồn tại độc lập ý thức

b)

Tổng hợp cảm giác do chủ thể tạo ra

c)

Phạm trù logic phục vụ tư duy

d)

Bản chất tinh thần chi phối thế giới

49.

Mối quan hệ cơ bản giữa vật chất và ý thức là gì?

a)

Ý thức quyết định, vật chất phụ thuộc

b)

Cùng nguồn gốc tinh thần tối cao

c)

Vật chất quyết định, ý thức phản ánh

d)

Hai mặt tách rời, không liên hệ

50.

Tại sao nói ý thức là “hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan”?

a)

Vì là sự áp đặt khái niệm tiên nghiệm

b)

Vì chỉ là cảm xúc thuần túy của cá nhân

c)

Vì tự phát sinh không cần hiện thực

d)

Vì phản ánh hiện thực qua hoạt động não

51.

Không gian và thời gian, theo quan điểm duy vật biện chứng, thuộc loại nào?

a)

Phạm trù thuần túy của tư duy

b)

Khái niệm quy ước xã hội

c)

Sáng tạo của chủ thể nhận thức

d)

Hình thức tồn tại của vật chất

52.

Chọn phát biểu đúng về nguồn gốc của ý thức theo duy vật biện chứng.

a)

Tạo ra trực tiếp từ cảm giác đơn lẻ

b)

Bẩm sinh, không do lịch sử

c)

Nảy sinh từ lao động và ngôn ngữ

d)

Ban phát bởi lực siêu nhiên

53.

Khi nói “vật chất có trước, ý thức có sau”, ý nghĩa triết học là gì?

a)

Khẳng định tính thứ nhất của vật chất

b)

Phủ nhận mọi hoạt động tinh thần

c)

Đồng nhất vật chất với năng lượng

d)

Cho rằng ý thức không có vai trò

54.

Phản ánh trong nhận thức cần có điều kiện nào để đạt chân lý?

a)

Trực giác thuần túy và cảm xúc

b)

Thực tiễn kiểm nghiệm và dẫn dắt

c)

Tư duy tiên nghiệm bất biến

d)

Thẩm quyền truyền thống xã hội

55.

Tính độc lập tương đối của ý thức biểu hiện ở điểm nào?

a)

Có thể tác động trở lại hiện thực qua thực tiễn

b)

Hoàn toàn tách rời khỏi hiện thực khách quan

c)

Chỉ lặp lại máy móc hình ảnh sự vật

d)

Không thể thay đổi bởi kinh nghiệm

56.

Một sai lầm thường gặp khi hiểu định nghĩa vật chất của Lênin là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với tất cả vật thể hữu hình

b)

Cho rằng vật chất chỉ là cảm giác

c)

Hiểu vật chất như năng lượng tinh thần

d)

Xem vật chất là khái niệm thuần logic

57.

Trong hoạt động nhận thức, vai trò của thực tiễn là gì?

a)

Yếu tố phụ trợ, có thể bỏ qua

b)

Chỉ là ứng dụng sau khi hiểu lý thuyết

c)

Nguồn gốc duy nhất của cảm giác

d)

Tiêu chuẩn chân lý và động lực nhận thức

58.

Phát biểu nào mô tả đúng mối liên hệ giữa không gian, thời gian và vận động?

a)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất trong không gian thời gian

b)

Không gian thời gian là phạm trù tâm linh

c)

Không gian thời gian do ý thức sáng tạo nên vận động

d)

Vận động chỉ là ảo giác của cảm giác

59.

“Chủ quan phản ánh khách quan” khác gì với quan niệm duy tâm?

a)

Thừa nhận hiện thực độc lập với ý thức

b)

Cho rằng thế giới do ý thức sáng tạo

c)

Đặt cảm xúc làm chuẩn mực chân lý

d)

Phủ nhận vai trò của thực tiễn

60.

Khi ý thức tác động trở lại vật chất, cơ chế chủ yếu diễn ra qua đâu?

a)

Cầu nguyện và nghi thức tinh thần

b)

Biến đổi tức thời bằng ý niệm

c)

Thay đổi quy ước khái niệm thuần túy

d)

Hoạt động thực tiễn có mục đích

61.

Hệ quả phương pháp luận của định nghĩa vật chất đối với nhận thức khoa học là gì?

a)

Chỉ cần suy luận thuần túy của lý trí

b)

Phải xuất phát từ hiện thực khách quan và kiểm chứng bằng thực tiễn

c)

Nên dựa vào cảm giác chủ quan làm chuẩn

d)

Đặt niềm tin làm tiêu chuẩn cuối cùng

62.

Khủng hoảng trong vật lý đầu thế kỷ 20 chủ yếu phản ánh điều gì về khái niệm vật chất?

a)

Giới hạn của mô hình cơ học cổ điển

b)

Chiến thắng tuyệt đối của thuyết duy tâm

c)

Sự phủ định hoàn toàn vật chất khách quan

d)

Tính bất biến của cấu trúc nguyên tử

63.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thuộc tính cơ bản nhất của vật chất là gì?

a)

Luôn quan sát được bằng giác quan trực tiếp

b)

Có khối lượng và quán tính tuyệt đối

c)

Tồn tại khách quan độc lập ý thức

d)

Chỉ biểu hiện qua hiện tượng tâm linh

64.

Ý thức có nguồn gốc sâu xa từ yếu tố nào?

a)

Trực giác đơn thuần của cá nhân

b)

Lao động và ngôn ngữ của con người

c)

Tín ngưỡng tôn giáo thuần túy

d)

Bẩm sinh siêu hình không cần vật chất

65.

Nhận thức cảm tính là gì?

a)

Hình ảnh bản chất của sự vật trong khái niệm

b)

Giai đoạn cao của quá trình tư duy trừu tượng

c)

Phán đoán logic dựa trên suy luận

d)

Sự phản ánh nhờ tác động vào các giác quan

66.

Theo duy vật siêu hình, nhận thức được hiểu như thế nào?

a)

Hợp chất phức tạp của cảm giác thuần túy

b)

Kết quả cấu trúc thần bí của tinh thần

c)

Sự hồi tưởng lại của ý niệm bất biến

d)

Sự phản ánh thế giới khách quan một cách máy móc

67.

Trong quan hệ chủ thể – khách thể, vì sao nói là tương quan đặc biệt?

a)

Khách thể quyết định nội dung sự phản ánh

b)

Chủ thể luôn thụ động trước thế giới

c)

Các yếu tố tâm linh chi phối hoàn toàn

d)

Khách thể là bộ phận của thế giới chủ quan

68.

Thực tiễn giữ vai trò gì đối với nhận thức?

a)

Đóng vai trò thứ yếu sau tư duy trừu tượng

b)

Mục đích, cơ sở, động lực và tiêu chuẩn kiểm tra

c)

Chỉ là mục đích của mọi hoạt động trí tuệ

d)

Chi phối cảm giác nhưng không kiểm chứng

69.

Trong quá trình "từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn", thực tiễn có vai trò nào nổi bật?

a)

Là mục đích của mọi tư duy

b)

Là cơ sở hình thành khái niệm

c)

Là tiêu chuẩn kiểm tra nhận thức

d)

Là nguồn gốc của trực giác

70.

Crisis trong vật lý đầu thế kỷ 20 dẫn đến nhu cầu gì trong triết học về vật chất?

a)

Khẳng định nguyên tử là hạt bất biến duy nhất

b)

Loại bỏ mọi mô tả toán học về tự nhiên

c)

Mở rộng khái niệm vật chất vượt khung cơ học

d)

Quay lại định nghĩa vật chất bằng cảm giác

71.

Ý thức phản ánh hiện thực theo đặc điểm nào?

a)

Ngẫu hứng, phi lý, không quy luật

b)

Bằng giác quan thuần túy không qua tư duy

c)

Thụ động, máy móc, trực tiếp và đơn lẻ

d)

Chủ động, sáng tạo, gián tiếp và khái quát

72.

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức được nêu đúng nhất ở phát biểu nào?

a)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

b)

Ý thức quyết định tuyệt đối mọi vận động vật chất

c)

Vật chất và ý thức hoàn toàn độc lập nhau

d)

Ý thức chỉ là ảo ảnh không ảnh hưởng thực tiễn

73.

Thuộc tính của vật chất trong quan điểm duy vật biện chứng bao gồm điều nào sau đây?

a)

Không có quan hệ nhân quả với ý thức

b)

Tính bất biến về cấu trúc và hình thái

c)

Tính khách quan và khả năng phản ánh vào ý thức

d)

Chỉ tồn tại khi được chủ thể cảm nhận

74.

Điền tiếp vào chỗ trống “Mối quan hệ biện chứng giữa Lực lượng sản xuất và Quan hệ sản xuất thể hiện ở ____ ”

a)

Lực lượng sản xuất quyết định Quan hệ sản xuất

b)

Lực lượng sản xuất quyết định Quan hệ sản xuất và Quan hệ sản xuất tác động trở lại Lực lượng sản xuất

c)

Quan hệ sản xuất tác động trở lại Lực lượng sản xuất

d)

Các phương án trên đều đúng

75.

Trong một Phương thức sản xuất, sự phù hợp của Quan hệ sản xuất với Lực lượng sản xuất chỉ là tương đối vì sao?

a)

Lực lượng sản xuất luôn biến đổi

b)

Lực lượng sản xuất không biến đổi và Quan hệ sản xuất tương đối ổn định

c)

Quan hệ sản xuất biến đổi không ngừng

d)

Quan hệ sản xuất biến đổi không ngang

76.

Công cụ sản xuất là nhân tố động nhất và cách mạng nhất trong Lực lượng sản xuất là vì sao?

a)

Do tư liệu lao động

b)

Do đối tượng lao động quy định

c)

Các phương án trên đều sai

d)

Do người lao động không ngừng cải tiến công cụ sản xuất và sự thay đổi của công cụ sản xuất sẽ làm thay đổi tất cả các yếu tố khác của lực lượng sản xuất

77.

Phương thức sản xuất là gì?

a)

Phương thức sản xuất là thống nhất biện chứng của hai mặt Lực lượng sản xuất và Quan hệ sản xuất

b)

Phương thức sản xuất là cách thức người ta sản xuất ra của cải vật chất trong một giai đoạn nhất định của lịch sử

c)

Phương thức sản xuất là một nhân tố tất yếu của sản xuất và đời sống

d)

Các phương án trên đều đúng

78.

Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Người lao động và Tư liệu sản xuất

b)

Người lao động và đối tượng lao động

c)

Người lao động và Công cụ sản xuất

d)

Tư liệu lao động và đối tượng lao động

79.

Biện chứng giữa Lực lượng sản xuất và Quan hệ sản xuất biểu hiện?

a)

Lực lượng sản xuất quyết định Quan hệ sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất quyết định Lực lượng sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất và Quan hệ sản xuất có vai trò ngang nhau

d)

Lực lượng sản xuất quyết định Quan hệ sản xuất và Quan hệ sản xuất có tác động trở lại Lực lượng sản xuất

80.

Thước đo trình độ của Lực lượng sản xuất là gì?

a)

Trình độ tổ chức quản lí sản xuất

b)

Năng suất lao động và hiệu quả của sản xuất

c)

Trình độ của người lao động

d)

Trình độ của công cụ sản xuất

81.

Vai trò của sản xuất vật chất đối với sự tồn tại và phát triển xã hội?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Đảm bảo sự phát triển xã hội

c)

Duy trì sự tồn tại của xã hội

d)

Là cơ sở của mọi quan hệ xã hội và của tiến bộ xã hội

82.

Trình độ của Lực lượng sản xuất tùy thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Trình độ tổ chức quản lí sản xuất

b)

Trình độ của công cụ sản xuất

c)

Trình độ của người lao động

d)

Các phương án trên đều đúng

83.

Lực lượng sản xuất là gì?

a)

Cấu trúc Lực lượng sản xuất bao gồm Người lao động và Tư liệu sản xuất

b)

Là biểu thị năng lực và trình độ chinh phục tự nhiên của con người

c)

Biểu thị quan hệ giữa con người với tự nhiên trong sản xuất

d)

Các phương án trên đều đúng

84.

Lực lượng sản xuất không ngừng phát triển là yếu tố nào quyết định?

a)

Do tư liệu sản xuất

b)

Do công cụ sản xuất

c)

Do người lao động

d)

Do tư liệu lao động

85.

Tính vật chất của Quan hệ sản xuất biểu hiện như thế nào?

a)

Tồn tại chủ quan

b)

Tính khách quan

c)

Quan hệ sản xuất do Lực lượng sản xuất quy định một cách khách quan không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người

d)

Không phụ thuộc vào cảm giác

86.

Sản xuất vật chất là gì?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Có tính khách quan, tính lịch sử, tính xã hội

c)

Hoạt động của con người sử dụng công cụ sản xuất tác động vào tự nhiên để tạo ra của cải vật chất thỏa mãn cho nhu cầu của mình

d)

Hoạt động thực tiễn

87.

Lực lượng sản xuất quyết định Quan hệ sản xuất như thế nào?

a)

Một Lực lượng sản xuất thể nào sẽ quy định một Quan hệ sản xuất tương ứng

b)

Lực lượng sản xuất thay đổi sẽ đòi hỏi Quan hệ sản xuất thay đổi theo

c)

Sự thay đổi của một Quan hệ sản xuất phụ thuộc khách quan vào Lực lượng sản xuất, con người không thể tùy tiện thay đổi Quan hệ sản xuất

d)

Các phương án trên đều đúng

88.

Trong phép biện chứng duy vật, mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả được hiểu thế nào?

a)

Nguyên nhân tất yếu sinh ra kết quả

b)

Kết quả luôn quyết định nguyên nhân ban đầu

c)

Nguyên nhân là điều kiện ngẫu nhiên của kết quả

d)

Nguyên nhân và kết quả hoàn toàn độc lập

89.

Khác biệt cốt lõi giữa tất yếu và ngẫu nhiên là gì?

a)

Ngẫu nhiên luôn quyết định quá trình

b)

Ngẫu nhiên có tính quy luật ổn định

c)

Tất yếu mang tính quy luật ổn định

d)

Tất yếu phụ thuộc hoàn toàn ý thức

90.

Ý thức có thể thay đổi mối quan hệ nhân–quả bằng cách nào?

a)

Chỉ bằng quan sát thụ động hiện tượng

b)

Thông qua tác động vào điều kiện cụ thể

c)

Nhờ loại bỏ hoàn toàn ngẫu nhiên

d)

Bằng cách phủ nhận quy luật tự nhiên

91.

Chọn phát biểu đúng về quan hệ giữa bản chất và hiện tượng trong biện chứng duy vật.

a)

Hiện tượng là biểu hiện của bản chất

b)

Bản chất không thể nhận thức qua hiện tượng

c)

Bản chất chỉ là tập hợp hiện tượng rời rạc

d)

Hiện tượng quyết định bản chất tuyệt đối

92.

Đâu là ví dụ phản ánh sự chuyển hoá giữa tất yếu và ngẫu nhiên?

a)

Xã hội phát triển chỉ do ý muốn chủ quan

b)

Mọi sự kiện lịch sử đều hoàn toàn ngẫu nhiên

c)

Quy luật bị thay thế bởi sự ngẫu hứng cá nhân

d)

Biến động thị trường tạo cơ hội nhưng vẫn theo quy luật

93.

Khái niệm "biện chứng khách quan" dùng để chỉ điều gì?

a)

Các mối liên hệ, quy luật của thế giới vật chất

b)

Hoạt động tư duy logic của chủ thể nhận thức

c)

Những cảm xúc chủ quan trong trải nghiệm

d)

Các quy ước thuần túy về ngôn ngữ học

94.

"Biện chứng chủ quan" được hiểu là gì?

a)

Một hệ thống quy luật không tồn tại

b)

Các ngẫu hứng phi logic của cá nhân

c)

Những biến đổi vật chất ngoài tự nhiên

d)

Sự phản ánh biện chứng khách quan trong tư duy

95.

Khi nghiên cứu nguyên nhân–kết quả, tại sao cần phân biệt điều kiện và nguyên nhân?

a)

Vì điều kiện và nguyên nhân hoàn toàn đồng nhất

b)

Vì điều kiện hỗ trợ, nguyên nhân trực tiếp sản sinh

c)

Vì điều kiện luôn quyết định tuyệt đối kết quả

d)

Vì nguyên nhân chỉ là yếu tố phụ trong quá trình

96.

Trong nhận thức, làm thế nào để đi từ hiện tượng đến bản chất?

a)

Nhờ khẳng định suy đoán chủ quan ban đầu

b)

Chỉ nhờ trực giác không cần phương pháp

c)

Thông qua phân tích, tổng hợp và khái quát hoá

d)

Bằng cách loại bỏ mọi dữ liệu thực nghiệm

97.

Luận điểm nào thể hiện đúng vai trò của ngẫu nhiên với tất yếu?

a)

Ngẫu nhiên độc lập hoàn toàn với tất yếu

b)

Ngẫu nhiên là hình thức biểu hiện của tất yếu

c)

Ngẫu nhiên xoá bỏ mọi quy luật tất yếu

d)

Ngẫu nhiên luôn quyết định tất cả quá trình

98.

Trong nghiên cứu xã hội, nguyên nhân và điều kiện thường:

a)

Cố định, bất biến theo thời gian

b)

Đan xen, chuyển hoá tuỳ hoàn cảnh

c)

Tách rời, không liên hệ lẫn nhau

d)

Được xác định hoàn toàn bằng ý thức

99.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa bản chất, hiện tượng và quy luật?

a)

Quy luật chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên

b)

Bản chất phủ định vai trò của quy luật

c)

Hiện tượng tạo ra bản chất và quy luật

d)

Quy luật biểu hiện bản chất qua các hiện tượng

100.

Khi vận dụng nhân–quả vào thực tiễn xã hội, lựa chọn nào phản ánh tư duy biện chứng?

a)

Xác định nguyên nhân chủ yếu và điều kiện then chốt

b)

Chỉ tập trung vào kết quả, bỏ qua nguyên nhân

c)

Phủ định vai trò của quy luật khách quan

d)

Coi mọi yếu tố đều có vai trò như nhau

101.

Trong hoạt động nhận thức, vì sao cần phân biệt bản chất và hiện tượng?

a)

Để tránh nhầm lẫn biểu hiện với nội dung sâu xa

b)

Vì bản chất luôn hiển hiện trực tiếp

c)

Vì hiện tượng không liên quan đến thực tiễn

d)

Để loại bỏ hoàn toàn dữ liệu cảm tính

102.

Đáp án nào sau đây là đúng khi nói về “Sự phát triển của xã hội là quá trình lịch sử tự nhiên”?

a)

Là do ý muốn của thượng đế

b)

Các phương án trên đều đúng

c)

Do sự tác động của quy luật về sự phù hợp của Quan hệ sản xuất với trình độ Lực lượng sản xuất; quy luật Cơ sở hạ tầng quyết định Kiến trúc thượng tầng

d)

Là do sự tác động của các quy luật khách quan

103.

Chủ trương Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức của Đảng cộng sản Việt Nam là nhằm:

a)

Hoàn thiện nhà nước xã hội chủ nghĩa

b)

Do ý muốn chủ quan của Đảng

c)

Tạo lập quan hệ sản xuất mới

d)

Phát triển lực lượng sản xuất tạo tiền đề vật chất cho chủ nghĩa xã hội

104.

Bản chất của xã hội do những quan hệ nào quy định?

a)

Cơ sở hạ tầng và Kiến trúc thượng tầng

b)

Các phương án trên đều đúng

c)

Lực lượng sản xuất và Kiến trúc thượng tầng

d)

Tồn tại xã hội và Ý thức xã hội

105.

Chức năng của Kiến trúc thượng tầng là gì?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Duy trì,bảo vệ, phát triển cơ sở hạ tầng sinh ra nó

c)

Phản ánh cơ sở hạ tầng

d)

Bảo vệ kết cấu chính trị

106.

Giai cấp là 1 hiện tượng xã hội có nguyên nhân kinh tế vì:

a)

Nguyên nhân trực tiếp sinh ra giai cấp là chế độ tư hữu.

b)

Giai cấp xuất hiện là do LLSX quy định

c)

Giai cấp chỉ tồn tại trong những giai đoạn nhất định của lịch sử

d)

Các phương án đều đúng

107.

Đáp án nào sau đây là đúng khi nói về “Sự phát triển của xã hội là quá trình lịch sử tự nhiên”?

a)

Các phương án trên đều đúng

b)

Do sự tác động của quy luật về sự phù hợp của Quan hệ sản xuất với trình độ Lực lượng sản xuất; quy luật Cơ sở hạ tầng quyết định Kiến trúc thượng tầng

c)

Là do ý muốn của thượng đế

d)

Là do sự tác động của các quy luật khách quan

108.

Ý thức xã hội là gì?

a)

Có tính kế thừa

b)

Toàn bộ những tư tưởng xã hội

c)

Các phương án trên đều đúng

d)

Phản ánh của tồn tại xã hội trong một giai đoạn nhất định của lịch sử

109.

Con người là gì?

a)

Chỉ là chủ thể nhận thức

b)

Thuần túy ở bản chất xã hội

c)

Là Sự thống nhất của mặt sinh học và mặt xã hội

d)

Chỉ là chủ thể hoạt động thực tiễn

110.

“Cách mạng xã hội ….. trong quá trình phát triển của xã hội , ở đó diễn ra …. Từ một … xã hội này sang một hình thái xã hội khác ….”

a)

Là một bước nhảy vọt vĩ đại / sự thay đổi căn bản/ hình thái/ cao hơn

b)

Là một bước nhảy vọt vĩ đại / sự thay đổi / hình thái/ cao hơn

c)

Là một bước nhảy vọt vĩ đại / sự thay đổi căn bản/ chế độ/ cao hơn

d)

Hiện tượng/ sự thay đổi căn bản/ hình thái/ cao hơn

111.

Tồn tại xã hội là gì?

a)

Là mặt vật chất của đời sống xã hội

b)

Các phương án trên đều đúng

c)

Bao gồm Môi trường tự nhiên, dân số, phương thức sản xuất

d)

Các nhân tố vật yếu của sản xuất và đời sống

112.

Theo phép biện chứng, mâu thuẫn giữ vai trò gì trong sự vận động và phát triển của sự vật?

a)

Động lực nội tại thúc đẩy biến đổi

b)

Điều kiện ngoại lai tác động lên sự vật

c)

Nguồn gốc mọi quy luật tự nhiên

d)

Hệ quả tất yếu của phủ định

113.

Khái niệm "phủ định biện chứng" nhấn mạnh đặc điểm nào?

a)

Phủ định ngẫu nhiên không quy luật

b)

Phủ định kế thừa yếu tố tích cực

c)

Phủ định do ý chí chủ quan áp đặt

d)

Phủ định hoàn toàn cắt đứt liên hệ

114.

Trong quy luật lượng - chất, "lượng" được hiểu là gì của sự vật?

a)

Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

b)

Hình thức biểu hiện, cấu trúc bên ngoài

c)

Mức độ, quy mô, số lượng, tần suất

d)

Thuộc tính bản chất, quy định nội tại

115.

Theo quy luật lượng - chất, sự thay đổi về lượng đạt tới điểm nút sẽ dẫn đến gì?

a)

Sự ổn định tuyệt đối của chất

b)

Sự thay đổi hình thức biểu hiện

c)

Bước nhảy chuyển hóa về chất

d)

Sự phủ định mọi quan hệ xã hội

116.

"Bước nhảy" trong phép biện chứng chỉ điều gì trong quá trình phát triển?

a)

Sự lặp lại chu kỳ cũ nguyên trạng

b)

Sự chuyển hóa đột biến về chất

c)

Sự tích lũy dần dần không gián đoạn

d)

Sự tăng giảm ngẫu nhiên về lượng

117.

Tại sao mâu thuẫn được coi là động lực của sự phát triển xã hội?

a)

Vì nó làm dừng sự chuyển hóa về chất

b)

Vì nó tạo ra chu kỳ tuần hoàn khép kín

c)

Vì nó buộc các lực lượng tìm cách giải quyết

d)

Vì nó loại bỏ mọi yếu tố kế thừa lịch sử

118.

Một "điểm nút" trong quy luật lượng - chất là gì?

a)

Khoảnh khắc lượng đạt ngưỡng chuyển hóa

b)

Giai đoạn tích lũy, chưa có biến đổi

c)

Mốc kết thúc mọi quá trình phát triển

d)

Thời điểm phủ định tuyệt đối mọi chất

119.

Phủ định biện chứng khác với phủ định siêu hình ở điểm nào?

a)

Diễn ra không có nguyên nhân

b)

Dựa trên ý chí thuần túy cá nhân

c)

Gắn với kế thừa và phát triển

d)

Xóa bỏ hoàn toàn mọi liên hệ

120.

Trong phân tích một hiện tượng, việc phân biệt giữa thay đổi về lượng và thay đổi về chất giúp gì?

a)

Cả hai nhận định đầu đều đúng

b)

Nhận ra giai đoạn tích lũy chậm

c)

Phân định bước nhảy chuyển giai

d)

Loại bỏ mọi yếu tố ngẫu nhiên

121.

Một ví dụ điển hình cho mối quan hệ lượng – chất là gì?

a)

Di chuyển vật từ nơi này sang nơi khác

b)

Thay đổi tên gọi một khái niệm

c)

Tăng dân số kéo dài lịch sử

d)

Đun nước từ nhiệt độ thấp đến sôi

122.

Khi giải quyết mâu thuẫn xã hội, phủ định biện chứng đòi hỏi cách tiếp cận nào?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố ngẫu nhiên

b)

Kế thừa mặt tích cực, vượt qua hạn chế

c)

Giữ nguyên hiện trạng để ổn định

d)

Xóa bỏ toàn bộ cấu trúc cũ ngay lập tức

123.

Nhận định nào đúng về tính kế thừa trong phủ định biện chứng?

a)

Là sự dừng lại ở một điểm nút

b)

Là loại bỏ hết mọi yếu tố trước

c)

Là chọn lọc và phát triển hợp lý

d)

Là sự lặp lại y nguyên cái cũ