wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 5

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa của WHO, phản ứng có hại của thuốc (ADR) là gì?

a)

Phản ứng độc hại xảy ra bất ngờ khi dùng thuốc

b)

Phản ứng độc hại, không được định trước và xuất hiện ở liều thường dùng cho người

c)

Phản ứng do quá liều hoặc dùng sai đường dùng

d)

Phản ứng mong muốn xảy ra khi điều trị chuẩn

2.

Nội dung nào KHÔNG nằm trong định nghĩa ADR của WHO?

a)

Xảy ra ở liều thường dùng cho người bệnh

b)

Luôn do dùng liều cao vượt chỉ định

c)

Có thể xuất hiện trong phòng bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị

d)

Có thể thay đổi chức năng sinh lý

3.

Theo ASHP (1995), đặc điểm cốt lõi của ADR là gì?

a)

Là đáp ứng mong đợi, có tính dự đoán với mọi thuốc

b)

Là đáp ứng không mong đợi, không dự tính trước với một thuốc

c)

Là đáp ứng chỉ xảy ra ở người cao tuổi

d)

Là đáp ứng chỉ xuất hiện ở thuốc kê đơn

4.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quyết định lựa chọn thuốc do khả năng gây ADR?

a)

Giá bán lẻ của thuốc trên thị trường

b)

Số lượng hãng sản xuất thuốc

c)

Màu sắc và dạng bào chế của thuốc

d)

Tần suất và mức độ nghiêm trọng của ADR

5.

Hoạt động nào thể hiện trách nhiệm của thầy thuốc lâm sàng trong cảnh giác dược?

a)

Không cần theo dõi vì ADR hiếm gặp

b)

Chỉ dùng thuốc mới để tránh ADR

c)

Cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ ADR và báo cáo kịp thời

d)

Tăng liều để quan sát ADR rõ hơn

6.

Trong mở đầu, nguyên nhân nào được nêu dẫn đến tăng tỷ lệ nhập viện liên quan ADR?

a)

ADR là nguyên nhân quan trọng gây bệnh tật và tử vong

b)

Chi phí thuốc giảm mạnh

c)

Thuốc hiện đại ít tác dụng phụ hơn trước

d)

Bệnh nhân ngày càng tuân thủ tốt hơn

7.

Phần nào sau đây mô tả đúng về mục tiêu của chương?

a)

Hướng dẫn kê đơn ngoại trú, quản lý kho thuốc, bảo quản

b)

Định nghĩa ADR, nguyên nhân, mục tiêu cảnh giác dược, hệ thống báo cáo

c)

Sơ cứu ngộ độc cấp, điều trị hồi sức nội khoa

d)

Phân loại kháng sinh, điều trị nhiễm khuẩn, liều dùng

8.

Trong định nghĩa ADR của WHO, cụm từ "không được định trước" hàm ý điều gì?

a)

ADR luôn xảy ra theo kế hoạch điều trị

b)

ADR không thể dự đoán hoàn toàn trước khi dùng

c)

ADR chỉ xảy ra ở liều cao vượt ngưỡng

d)

ADR luôn phụ thuộc vào giá thuốc

9.

Những tác giả nào được ghi nhận ở phần đầu chương?

a)

Phạm Thị Thúy Vân và Kees van Grootheest

b)

Nguyễn Thanh Tùng và Michael Porter

c)

Trần Văn Hùng và Atul Gawande

d)

Lê Hồng Phong và Peter Drucker

10.

Theo nội dung, vì sao cần hệ thống báo cáo tự nguyện về ADR?

a)

Giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ADR

b)

Giúp giảm thời gian chẩn đoán các bệnh không liên quan

c)

Giúp tăng doanh số bán thuốc mới trên thị trường

d)

Giúp phát hiện, đánh giá và phòng tránh ADR trong thực tế

11.

Trong cách phân loại theo tần suất gặp, mức "rất thường gặp" tương ứng với điều kiện nào?

a)

ADR > 1/10

b)

ADR > 1/100

c)

1/1000 < ADR < 1/100

d)

ADR < 1/1000

e)

ADR < 1/10000

12.

Theo tần suất, mức "thường gặp" được xác định như thế nào?

a)

ADR > 1/10

b)

ADR < 1/1000

c)

ADR < 1/10

d)

ADR < 1/10000

e)

ADR > 1/100

13.

Trong nhóm tần suất, mức "ít gặp" nằm trong khoảng nào?

a)

ADR < 1/1000

b)

1/1000 < ADR < 1/100

c)

ADR > 1/100

d)

ADR < 1/10000

e)

ADR > 1/10

14.

Mức "hiếm gặp" theo tần suất gặp ADR được mô tả ra sao?

a)

ADR < 1/1000

b)

ADR < 1/100

c)

ADR < 1/10000

d)

ADR > 1/100

e)

ADR < 1/10

15.

Mức "rất hiếm gặp" theo tần suất gặp ADR là gì?

a)

ADR > 1/10

b)

ADR > 1/100

c)

ADR < 1/100

d)

ADR < 1/10000

e)

ADR < 1/1000

16.

Ở phân loại theo mức độ nặng do ADR gây ra, "nhẹ" có đặc điểm nào?

a)

Có đe dọa tính mạng hoặc bệnh kéo dài

b)

Cần thay đổi liệu trình điều trị đặc hiệu

c)

Không cần điều trị, không cần giải độc

d)

Luôn cần nằm viện trên 1 ngày

e)

Gây tàn tật hoặc tử vong

17.

Đặc điểm của mức "trung bình" trong phân loại theo mức độ nặng của ADR là gì?

a)

Có đe dọa tính mạng cần chăm sóc tích cực

b)

Trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan tử vong

c)

Không cần điều trị hoặc giải độc

d)

Không ảnh hưởng đến thời gian nằm viện

e)

Cần thay đổi trong điều trị, kéo dài nằm viện

18.

Trong phân loại mức độ nặng, "nặng" được mô tả thế nào?

a)

Chỉ gây khó chịu thoáng qua, tự hết

b)

Có đe dọa tính mạng hoặc bệnh kéo dài

c)

Cần điều trị đặc hiệu và kéo dài nằm viện

d)

Không cần điều trị, không giải độc

e)

Chỉ cần theo dõi ngoại trú là đủ

19.

Mức "tử vong" trong phân loại theo mức độ nặng của ADR mang ý nghĩa gì?

a)

Gây giảm chất lượng sống tạm thời

b)

Trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến tử vong

c)

Đòi hỏi phẫu thuật khẩn cấp luôn luôn

d)

Chỉ xảy ra ở người cao tuổi duy nhất

e)

Luôn xuất hiện sau điều trị giải độc

20.

Trong phần đầu, một số hậu quả của tai biến trong điều trị được liệt kê. Hậu quả nào không thuộc danh sách?

a)

Tăng hiệu quả điều trị vượt trội

b)

Kéo dài thời gian nằm viện

c)

Cần nhập viện điều trị

d)

Gây ảnh hưởng xấu tới tiên lượng bệnh

e)

Cần thay đổi liệu trình điều trị

21.

Trong phân loại ADR, typ A thường được mô tả như thế nào?

a)

Phụ thuộc liều, tăng cường tác dụng

b)

Không liên quan liều, phản ứng lạ

c)

Do yếu tố di truyền hiếm gặp

d)

Luôn gây quái thai nặng

22.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc ADR typ A?

a)

Tiên lượng được về mặt dược lý

b)

Thường phụ thuộc liều dùng

c)

Không tiên lượng được cơ chế

d)

Tác dụng quá mức tại vị trí khác

23.

Một ví dụ điển hình của ADR typ A là gì?

a)

Hội chứng Stevens–Johnson

b)

Loét dạ do NSAID ức chế COX

c)

Phát ban mụn nước toàn thân

d)

Ban đỏ do dị ứng thuốc

24.

ADR typ B thường có đặc tính nào?

a)

Luôn cải thiện bằng tăng liều

b)

Dễ dự đoán bằng cơ chế thuốc

c)

Liên quan quá liều tại chỗ

d)

Không liên quan đến dược lý

25.

Phản ứng thuốc do miễn dịch, không liên quan dược lý và có thể rất nặng là thuộc typ nào?

a)

Typ D tác dụng muộn

b)

Typ C tác dụng mạn

c)

Typ B phản ứng lạ

d)

Typ A tăng cường tác dụng

26.

Trong ADR typ A, cơ chế 'tác dụng quá mức ở vị trí khác' ám chỉ điều gì?

a)

Nhiễm độc do chất chuyển hóa

b)

Đột biến gen chuyển hóa thuốc

c)

Tác động ngoài mục tiêu dược lý

d)

Phản ứng miễn dịch toàn thân

27.

Nhận định nào đúng về khả năng dự phòng ADR typ B?

a)

Chỉ cần đổi đường dùng là đủ

b)

Luôn dự phòng bằng theo dõi nồng độ

c)

Khó dự phòng bằng điều chỉnh liều

d)

Dễ tránh bằng giảm liều

28.

Ví dụ nào thuộc tác dụng khác của thuốc nhưng không phải tác dụng điều trị?

a)

Loét tiêu hóa do NSAID

b)

Chảy máu do thuốc chống đông

c)

Hạ đường huyết do insulin

d)

Khô miệng do thuốc chống trầm cảm

29.

Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt chính giữa typ A và typ B?

a)

Typ A luôn nặng, typ B luôn nhẹ

b)

Typ A không phụ thuộc liều, typ B phụ thuộc

c)

Typ A hiếm gặp, typ B thường gặp

d)

Typ A dự đoán được, typ B khó dự đoán

30.

Trong thực hành, vì sao ADR typ B cần theo dõi chặt chẽ và phát hiện sớm?

a)

Có thể tiến triển nặng như Lyell

b)

Chỉ gây khó chịu thoáng qua

c)

Luôn nhẹ và tự hết nhanh

d)

Dễ kiểm soát bằng tăng liều

31.

Trong văn bản, ADR type C được mô tả thế nào?

a)

Phụ thuộc liều, thời gian dùng, dạng mạn tính

b)

Xuất hiện chậm, liên quan đến thời gian dùng

c)

Xuất hiện sau khi ngừng thuốc, ngắn sau

d)

Thất bại điều trị, hậu quả tương tác thuốc

32.

Điểm nổi bật của ADR type D là gì?

a)

Xuất hiện chậm, liên quan tích lũy

b)

Do tương tác dược lực học

c)

Xảy ra ngay, liên quan quá liều

d)

Do ngừng thuốc đột ngột

33.

ADR type E thường xảy ra khi nào?

a)

Sau khi ngừng thuốc, thời gian ngắn

b)

Trong quá trình tăng liều nhanh

c)

Khi dùng liều duy trì lâu dài

d)

Khi phối hợp nhiều thuốc mạnh

34.

ADR type F được mô tả là gì?

a)

Tích lũy độc tính ở gan

b)

Phản ứng do ngừng thuốc đột ngột

c)

Phản ứng cấp tính, dị ứng tức thì

d)

Thất bại điều trị, phụ thuộc liều

35.

Hệ thống DoTS xem xét ba trục chính nào?

a)

Dược động học, dược lực học, độc tính tế bào

b)

Tương tác thuốc, di truyền, bệnh đi kèm

c)

Cơ chế miễn dịch, chuyển hóa gan, thải trừ thận

d)

Liên quan đến liều dùng, diễn biến theo thời gian, cảm ứng ADR

36.

Theo DoTS, yếu tố ‘dose relatedness’ ám chỉ điều gì?

a)

Độ bền vững của chất chuyển hóa

b)

Khả năng gắn kết receptor tăng

c)

Tốc độ hấp thu thuốc qua ruột

d)

Mức độ liên quan giữa liều và phản ứng

37.

Nguyên nhân chung gây ADR được chia thành mấy nhóm chính?

a)

Ba nhóm: bảo chế, dược động học, dược lực học

b)

Hai nhóm: miễn dịch, độc tế bào

c)

Một nhóm: tương tác thuốc đa trị liệu

d)

Bốn nhóm: gan, thận, tim, thần kinh

38.

Liên quan đến bảo chế, yếu tố nào có thể gây ADR type A?

a)

Hàm lượng hoạt chất vượt chuẩn trong chế phẩm

b)

Đột biến gen làm giảm chuyển hóa

c)

Tương tác đối kháng giữa hai thuốc

d)

Suy thận làm tăng nồng độ thuốc

39.

Tốc độ giải phóng dược chất cao có thể gây hậu quả nào tại chỗ?

a)

Xuất huyết và loét đường tiêu hóa

b)

Tăng thời gian bán thải kéo dài

c)

Tăng thải trừ qua thận nhanh

d)

Giảm gắn kết protein huyết tương

40.

Hệ thống DoTS ra đời năm nào theo Aronson và Ferner?

a)

Năm 1985, với thang đánh giá Naranjo

b)

Năm 2010, với hướng dẫn EMA

c)

Năm 1998, với mô hình WHO

d)

Năm 2003, với khung DoTS

41.

Trong đoạn hình ảnh, cụm thuật ngữ “ADR typ B” được mô tả liên quan chủ yếu đến điều gì?

a)

Phản ứng bất thường không tiên đoán

b)

Phản ứng do tương tác thức ăn

c)

Phản ứng do thay đổi sinh dược học

d)

Phản ứng liên quan đến liều dùng cao

42.

Theo nội dung, việc bảo quản thuốc không đúng (ví dụ: tiếp xúc ánh sáng) có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Chỉ làm đổi màu bao bì

b)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả

c)

Tăng độc tính và gây bệnh nặng

d)

Giảm hoạt tính nhưng không nguy hiểm

43.

Ví dụ về phân hủy hoạt chất gây ADR: dùng tetracyclin bảo quản sai dẫn tới hội chứng nào được nêu?

a)

Hội chứng Cushing mạn

b)

Hội chứng Fanconi ở thận

c)

Hội chứng Stevens–Johnson

d)

Hội chứng Reye ở gan

44.

Chất màu như tartrazine được mô tả có thể gây ra loại tác dụng nào?

a)

Phản ứng dị ứng miễn dịch

b)

Tác dụng hiệp đồng dược lực

c)

Giảm chuyển hóa qua gan

d)

Tăng hấp thu ở ruột non

45.

Trong quy trình tổng hợp, việc sản xuất L-tryptophan gây ra vấn đề gì theo hình?

a)

Tạo vi khuẩn kháng thuốc

b)

Giảm nồng độ chất bảo quản

c)

Hình thành lượng tạp gây độc

d)

Làm tăng độ tan hoạt chất

46.

Yếu tố nào thuộc nhóm thay đổi dược động học có thể làm tăng ADR typ A do tăng nồng độ thuốc trong huyết tương?

a)

Tăng hấp thu qua đường ruột

b)

Tăng thải trừ qua thận

c)

Giảm chuyển hóa tại gan

d)

Giảm sinh khả dụng do thức ăn

47.

Theo mục “Hấp thụ”, yếu tố nào ảnh hưởng chính đến sinh khả dụng và nguy cơ ADR?

a)

Liều dùng và đường dùng

b)

Màu sắc viên nén

c)

Tên thương mại thuốc

d)

Kích thước bao bì

48.

Ví dụ về ảnh hưởng của thức ăn: ăn loại thức ăn nào có thể làm tăng sinh khả dụng của digoxin về sau?

a)

Sau khi nhịn ăn kéo dài

b)

Sau khi ăn giàu chất xơ

c)

Sau khi ăn giàu protein

d)

Sau khi ăn nhiều chất béo

49.

Thuốc nào trong danh sách có thể giảm hấp thu do thức ăn làm thay đổi vòng tuần hoàn ruột–gan?

a)

Hydrochlorothiazid và phenytoin

b)

Metformin và acarbose

c)

Paracetamol và ibuprofen

d)

Amoxicillin và clavulanat

50.

Ví dụ về “nhu động dạ dày–ruột”: dùng thuốc nào có thể làm tăng sinh khả dụng digoxin do thời gian thuốc lưu ở ruột thay đổi?

a)

Propanthelin làm chậm nhu động

b)

Metoclopramid tăng nhu động

c)

Loperamid tăng nhu động

d)

Atropin giảm nhu động

51.

Trong đoạn văn, yếu tố nào được nêu là làm giảm chuyển hoá thuốc qua gan ở người cao tuổi?

a)

Giảm khối lượng gan và lưu lượng máu

b)

Tăng hoạt tính enzym microsome

c)

Tăng thải trừ tại thận

d)

Tăng gắn kết với protein huyết tương

52.

Thuốc nào sau đây được nêu có thể ức chế enzym gan CYP450 dẫn đến chậm chuyển hoá?

a)

Cyclosporin và chlorpromazin

b)

Morphin và propranolol

c)

Erythromycin và clarithromycin

d)

Glycerin trinitrat và lidocain

53.

Tetracyclin tạo phức với ion nào có thể gây lắng đọng ở xương và răng trẻ em?

a)

Canxi orthophosphat trong mô xương

b)

Natri clorid trong huyết tương

c)

Magnesi sulfat trong cơ

d)

Kali bicarbonat trong dịch tế bào

54.

Khả năng phân bố của thuốc phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào được nêu?

a)

Độ ion hoá của phân tử thuốc

b)

Thể tích phân bố biểu kiến

c)

Độ tan của thuốc trong lipid

d)

Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương

55.

Hiện tượng nào sau đây là hậu quả của giảm tỷ lệ thuốc gắn protein huyết tương?

a)

Giảm tác dụng dược lý

b)

Tăng thải trừ ở thận

c)

Tăng nồng độ thuốc tự do

d)

Giảm hấp thu tại ruột

56.

Ở người cao tuổi, tốc độ oxy hoá thuốc thường giảm. Hệ quả lâm sàng nào được nêu liên quan đến ADR?

a)

Tăng nguy cơ ADR typ A

b)

Giảm nguy cơ ADR typ B

c)

Không ảnh hưởng đến ADR

d)

Chỉ tăng ADR ở thuốc tiêm

57.

Trong mục Oxy hoá ở microsome, enzym chính tham gia ở gan là loại nào?

a)

Cytochrome P450 với nhiều typ

b)

Monoamine oxidase duy nhất

c)

Alcohol dehydrogenase phổ biến

d)

Acetyltransferase đặc hiệu

58.

Ví dụ về thuốc chuyển hoá bằng oxy hoá ở microsome gan được nêu là nhóm nào?

a)

Thuốc lợi tiểu quai thường dùng

b)

Thuốc ức chế bơm proton dạ dày

c)

Kháng sinh beta-lactam phổ rộng

d)

Thuốc chống trầm cảm ba vòng

59.

Tốc độ chuyển hoá thuốc có thể khác nhau ngay ở người bình thường. Nguyên nhân nào được nêu như yếu tố di truyền?

a)

Nồng độ protein huyết tương

b)

Độ tan thuốc trong nước

c)

Khối lượng thận khác biệt

d)

Typ enzym CYP450 khác nhau

60.

Nồng độ thuốc cao trong máu có thể gây tác dụng bất lợi trên mô nào khi dùng tetracyclin ở trẻ nhỏ?

a)

Xương và răng đang phát triển

b)

Gan bị nhiễm mỡ cấp

c)

Cơ tim dẫn truyền chậm

d)

Phổi giảm đàn hồi khuếch tán

61.

Theo đoạn văn, sự khác biệt về gen liên quan đến tốc độ thủy phân succinylcholine thuộc nhóm yếu tố nào?

a)

Khác biệt thủy phân enzym

b)

Khác biệt phản ứng miễn dịch

c)

Khác biệt thải trừ qua thận

d)

Khác biệt chuyển hóa pha I

62.

Người "acetyl hóa chậm" có nguy cơ cao hơn với ADR loại nào khi dùng isoniazid?

a)

ADR typ A tăng nhạy cảm

b)

ADR typ A liên quan dược lực

c)

ADR typ C liên quan liều dài hạn

d)

ADR typ B liên quan miễn dịch

63.

Giảm khả năng lọc cầu thận dẫn đến hậu quả nào khi dùng thuốc?

a)

Tăng thải trừ hoạt chất

b)

Giảm tác dụng phụ trên tim

c)

Giảm tích lũy thuốc trong máu

d)

Tăng nguy cơ độc tính thuốc

64.

Yếu tố nào có thể làm tăng ADR typ B theo đoạn văn?

a)

Chuyển hóa trực tiếp độc tính

b)

Thay đổi chức năng thận

c)

Liên kết với protein cơ thể

d)

Tích lũy do giảm thải trừ

65.

Điều chỉnh liều theo chức năng thận nhằm mục tiêu gì?

a)

Giảm độc tính do tích lũy thuốc

b)

Giảm nguy cơ ADR do miễn dịch

c)

Loại bỏ tương tác thuốc-thuốc

d)

Tăng hiệu lực dược lực học

66.

Khác biệt tính nhạy cảm với thuốc thuộc nhóm nguyên nhân nào gây ADR typ A?

a)

Khác biệt chuyển hóa hapten

b)

Khác biệt dược lực học cơ thể

c)

Khác biệt miễn dịch trung gian

d)

Khác biệt dược động học thuốc

67.

Ví dụ nào minh họa người acetyl hóa nhanh gặp vấn đề khi dùng hydralazin?

a)

Tăng độc tính do tích lũy

b)

Giảm đáp ứng điều trị

c)

Tăng phản ứng miễn dịch

d)

Giảm thải trừ qua thận

68.

Sự liên kết tạo hapten và tham gia vào phản ứng miễn dịch liên quan đến loại ADR nào?

a)

ADR typ C mạn tính

b)

ADR typ D muộn

c)

ADR typ B do miễn dịch

d)

ADR typ A do dược lực

69.

Tăng nhạy cảm với warfarin ở một số gia đình minh họa điều gì?

a)

Tính nhạy cảm cơ thể

b)

Khả năng thải trừ đặc biệt

c)

Tốc độ chuyển hóa pha II

d)

Tương tác protein huyết tương

70.

Nhóm bệnh nhân nào cần thận trọng với thuốc thải trừ qua thận theo đoạn văn?

a)

Người khỏe mạnh thể thao

b)

Người acetyl hóa nhanh

c)

Người có enzym cao

d)

Người cao tuổi và trẻ sơ sinh

71.

Trong hình, thuật ngữ “ADR typ B” chủ yếu nói về loại phản ứng nào?

a)

Phản ứng dị ứng không dự đoán được

b)

Phản ứng do tương tác thuốc–thuốc

c)

Phản ứng do tích lũy chuyển hóa

d)

Phản ứng phụ phụ thuộc liều dùng

72.

Theo nội dung, thiếu men G6PD làm giảm khả năng gì của hồng cầu?

a)

Khử glutathion và chống oxy hóa

b)

Vận chuyển oxy và CO2

c)

Tổng hợp hemoglobin nhanh

d)

Phá hủy protein ngoài tế bào

73.

Những thuốc nào được liệt kê có thể gây tán huyết ở người thiếu G6PD?

a)

Aspirin liều thấp và paracetamol

b)

Metformin và statin nhóm hydrophilic

c)

Quinin, primaquin và sulfonamid

d)

Penicillin và cephalosporin thế hệ 3

74.

Hiện tượng methemoglobin máu do di truyền liên quan đến thiếu enzyme nào?

a)

G6PD và glutathion peroxidase

b)

Catalase và superoxide dismutase

c)

NADH diaphorase hoặc NADPH diaphorase

d)

Thioredoxin reductase hoặc peroxiredoxin

75.

Trong đoạn mô tả, người thiếu G6PD có nguy cơ cao gặp ADR typ B vì lý do nào?

a)

Giảm bảo vệ khỏi tác nhân oxy hóa

b)

Tăng nhạy cảm với vitamin K

c)

Không thể chuyển hóa thuốc qua gan

d)

Tăng hấp thu thuốc qua ruột non

76.

Dấu hiệu lâm sàng nào thường gặp ở thiếu G6PD được nêu?

a)

Thiếu máu tán huyết kèm sốt cao

b)

Giảm bạch cầu trung tính kéo dài

c)

Tăng tiểu cầu mạn tính không rõ nguyên nhân

d)

Xuất huyết dưới da tự phát

77.

Trong phần về cơ chế điều hòa sinh lý, nhịp tim tăng khi tiêm atropin gợi ý điều gì?

a)

Thuốc kích thích beta-2 chọn lọc

b)

Thuốc chẹn thụ thể alpha-1 ngoại vi

c)

Thuốc đối kháng phó giao cảm

d)

Thuốc ức chế kênh canxi mạnh

78.

Hiệu ứng “thu-thể-corticoid” được mô tả liên quan đến điều gì về tế bào?

a)

Ức chế tổng hợp protein ngoài bào

b)

Kích hoạt phân bào nhanh chóng

c)

Tăng hấp thu glucose qua màng

d)

Kiểm soát phiên mã RNA và tăng trưởng

79.

Những người nhạy cảm với warfarin có thể liên quan đến yếu tố nào được nhắc tới?

a)

Giảm gắn kết albumin trong huyết tương

b)

Tăng hấp thu ruột đối với coumarin

c)

Đột biến gen ảnh hưởng chuyển hóa thuốc

d)

Thiếu hụt vitamin K và protein C

80.

Khi môi trường điều hòa sinh lý thay đổi, tác dụng thuốc có thể phụ thuộc vào điều gì nêu trong hình?

a)

Tốc độ hấp thu da tăng dần đều

b)

Mức lọc cầu thận ổn định tuyệt đối

c)

Tình trạng kiểm soát thần kinh tự chủ

d)

pH dịch vị không đổi theo thời gian

81.

Trong rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính, dấu hiệu đau bụng thường kèm theo biểu hiện nào khác?

a)

Giảm bạch cầu tạm thời

b)

Ban đỏ khu trú ở ngoại vi

c)

Tăng tiết dịch phế quản kéo dài

d)

Rối loạn thần kinh vận động lan tỏa

82.

Hai chất chỉ điểm sinh học quan trọng trong rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp là gì?

a)

ALA và PBG trong nước tiểu

b)

LDH và CK trong huyết thanh

c)

CRP và procalcitonin huyết

d)

AST và ALT trong gan

83.

Nhóm thuốc nào có thể khởi phát cơn cấp trong rối loạn chuyển hóa porphyrin do cảm ứng cytochrom P450 ở gan?

a)

Penicillin và cephalosporin

b)

Insulin và metformin

c)

Barbiturat và sulfonamid

d)

Amlodipin và atenolol

84.

Cơ chế chính khiến thuốc gây mê halothan dễ gây tăng thân nhiệt ác tính khi phối hợp suxamethonium là gì?

a)

Tăng hoạt động tuyến giáp cấp

b)

Giảm phóng thích acetylcholin ngoại vi

c)

Tăng hoạt tính chuyển hóa cơ xương

d)

Ức chế mạnh thụ thể GABA-A trung ương

85.

Biểu hiện điển hình của tăng thân nhiệt ác tính gồm những dấu hiệu nào?

a)

Chảy máu cam, nhịp tim chậm, hạ canxi máu

b)

Ho khan, giảm trương lực cơ, tăng natri máu

c)

Phù mi mắt, hạ đường huyết, hạ thân nhiệt

d)

Co cứng cơ, nhịp tim nhanh, tăng kali máu

86.

Tăng thân nhiệt ác tính thường gặp nhất ở nhóm tuổi nào theo số liệu dịch tễ nêu trong tài liệu?

a)

Trẻ em dưới 15 tuổi

b)

Người cao tuổi trên 65

c)

Thanh niên 20–30

d)

Sơ sinh dưới 1 tháng

87.

Vàng da ở một số phụ nữ dùng thuốc tránh thai đường uống liên quan đến yếu tố nào của estrogen?

a)

Ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid màng mật

b)

Giảm tiết insulin tụy kéo dài

c)

Ức chế tổng hợp prothrombin mạnh

d)

Tăng hấp thu sắt ở ruột non

88.

Trong rối loạn chuyển hóa porphyrin, điều gì khiến con cái bệnh nhân có nguy cơ bị đe dọa tính mạng khi dùng thuốc?

a)

Thiếu NADPH diaphorase bẩm sinh

b)

Thiếu vitamin B12 di truyền

c)

Tăng tổng hợp bilirubin

d)

Thừa globin alpha bẩm sinh

89.

Ở bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm, việc dự đoán thuốc gây ra biểu hiện bệnh lý thường khó vì lý do nào?

a)

Xét nghiệm trước dùng luôn phát hiện được

b)

Chỉ kháng sinh mới gây kích hoạt bệnh

c)

Thuốc luôn gây triệu chứng ngay lập tức

d)

Thuốc có thể kích hoạt bệnh sau một thời gian dài

90.

Những thuốc nào KHÔNG nằm trong nhóm có thể khởi phát cơn porphyrin cấp theo danh mục được liệt kê?

a)

Tolbutamid và nifeidipin

b)

Barbiturat và griseofulvin

c)

Cloroquin và valproat

d)

Oestrogen và clorpromamid

91.

Theo nội dung hình, phản ứng dị ứng “thật” đối với thuốc thường có đặc trưng nào?

a)

Không liên quan cơ chế dược lý của thuốc

b)

Luôn liên quan cơ chế tác dụng tiêu chuẩn

c)

Chỉ xuất hiện khi dùng liều rất cao

d)

Chỉ xảy ra với thuốc nguồn gốc nội sinh

92.

Dấu hiệu nào gợi ý phản ứng dị ứng trung gian miễn dịch?

a)

Mất đi khi ngừng thuốc hoàn toàn

b)

Luôn xuất hiện ngay liều đầu tiên

c)

Không thay đổi dù ngừng thuốc

d)

Chỉ nặng dần theo thời gian

93.

Khoảng thời gian nào thường có giữa lần đầu tiếp xúc thuốc và lúc xuất hiện phản ứng có hại miễn dịch?

a)

Có độ trễ giữa tiếp xúc và khởi phát

b)

Chỉ xảy ra trong vòng vài phút

c)

Xảy ra tức thì không có độ trễ

d)

Chỉ xuất hiện sau nhiều năm dùng

94.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ sốc phản vệ đe dọa tính mạng?

a)

Bệnh lý huyết thanh và phản vệ

b)

Tiền sử dung nạp tốt

c)

Không có bệnh lý nền

d)

Dùng thuốc đúng chỉ định

95.

Người có tiền sử dị ứng hoặc atopy có nguy cơ gì khi dùng thuốc?

a)

Chỉ tăng nguy cơ do quá liều

b)

Nguy cơ cao phản ứng quá mẫn với thuốc

c)

Nguy cơ thấp các phản ứng thuốc

d)

Không liên quan nguy cơ ADR

96.

Theo phần ‘Các yếu tố làm tăng nguy cơ phát sinh ADR’, nhóm tuổi nào được xem nguy cơ cao?

a)

Trẻ sơ sinh và người cao tuổi

b)

Thiếu niên khỏe mạnh

c)

Người trung niên không bệnh

d)

Người trưởng thành vận động

97.

Vì sao người cao tuổi dễ gặp ADR hơn?

a)

Mắc nhiều bệnh, dùng nhiều thuốc

b)

Chuyển hóa nhanh hơn bình thường

c)

Ít dùng thuốc hơn người khác

d)

Cơ quan chức năng tăng hoạt động

98.

Ở trẻ sơ sinh, nguyên nhân nào khiến ADR nguy cơ tăng?

a)

Khả năng gắn thuốc vào protein cao

b)

Hệ enzym trưởng thành sớm hơn

c)

Thận và gan hoạt động quá mức

d)

Hệ enzym chuyển hóa và thải trừ chưa đầy đủ

99.

Ví dụ thuốc độc hại đặc biệt với trẻ sơ sinh được nêu là gì?

a)

Morphin, barbiturat, sulfonamid

b)

Paracetamol, aspirin, metformin

c)

Digoxin, warfarin, beta-blocker

d)

Penicillin, ibuprofen, statin

100.

Theo tài liệu, phụ nữ có nguy cơ ADR so với nam giới như thế nào?

a)

Cao hơn khoảng 1,5–1,7 lần

b)

Chỉ cao khi mang thai

c)

Thấp hơn đáng kể

d)

Tương đương nhau

101.

Tình huống nào minh họa sự nhạy cảm ADR cao hơn ở phụ nữ?

a)

Chỉ phản ứng với thuốc nội tiết

b)

Dung nạp tốt với mọi thuốc kháng viêm

c)

Dị ứng nhẹ với vitamin K và cloramphenicol

d)

Phản ứng nặng với phenylbutazon và chloramphenicol

102.

Biểu hiện của phản ứng dị ứng có thể thay đổi theo dạng nào?

a)

Nổi ban, bệnh lý huyết thanh, phản vệ

b)

Gây nghiện, lệ thuộc thuốc

c)

Đau đầu, mất ngủ, chán ăn

d)

Hạ đường huyết, tăng kali máu

103.

Khái niệm "đa hình về gen" trong dược lý học nói đến điều gì liên quan đến phản ứng thuốc?

a)

Sự khác biệt enzyme chuyển hóa thuốc giữa cá thể

b)

Sự khác biệt liều dùng giữa các phác đồ điều trị

c)

Sự khác biệt giá thuốc giữa nhà sản xuất

d)

Sự khác biệt đường dùng thuốc giữa bệnh viện

104.

Ví dụ nào sau đây minh họa ảnh hưởng của thiếu men G6PD đến đáp ứng thuốc?

a)

Nguy cơ tán huyết khi dùng một số thuốc oxy hóa

b)

Giảm hấp thu khi uống thuốc lúc đói

c)

Giảm hiệu lực kháng sinh do kháng thuốc

d)

Tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng insulin

105.

Các kiểu hình "người chuyển hóa kém" và "người chuyển hóa nhanh" thường liên quan đến hệ enzyme nào?

a)

Cholinesterase trong máu

b)

Amylase trong tụy

c)

Renin trong thận

d)

Cytochrome P450 trong gan

106.

"Bệnh mắc kèm" có thể làm tăng nguy cơ ADR bằng cách nào?

a)

Tăng độ ổn định hóa chất của thuốc

b)

Giảm số lượng thuốc dùng trong điều trị

c)

Thay đổi dược động học hoặc dược lực học của thuốc

d)

Loại bỏ tương tác thuốc giữa các thuốc

107.

Ví dụ nào sau đây là ảnh hưởng của bệnh mắc kèm lên độc tính thuốc?

a)

Suy thận làm tăng nguy cơ độc khi dùng aminoglycosid

b)

Thiếu vitamin C làm giảm tác dụng aspirin

c)

Viêm dạ dày làm tăng hấp thu insulin uống

d)

Sốt nhẹ làm tăng chuyển hóa tất cả thuốc

108.

"Tiền sử dị ứng hoặc phản ứng với thuốc" có ý nghĩa gì khi kê đơn?

a)

Không ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc

b)

Chỉ liên quan đến thuốc tiêm tĩnh mạch

c)

Luôn loại trừ mọi kháng sinh khỏi điều trị

d)

Có thể gây dị ứng chéo với thuốc cấu trúc tương tự

109.

Đặc tính bào chế nào có thể ảnh hưởng đến nguy cơ ADR typ A?

a)

Vị thuốc và dạng viên nén tròn

b)

Nhãn mác và hạn dùng

c)

Màu sắc bao bì và tên thương mại

d)

Kích thước tiểu phân và giải phóng hoạt chất

110.

Trẻ sơ sinh nhạy cảm với digoxin và phenytoin có liên quan đến yếu tố nào?

a)

Kháng thuốc do tiếp xúc trước đó

b)

Sự thay đổi phù hợp tá dược làm tăng hấp thu

c)

Giảm chuyển hóa do enzyme chưa hoàn thiện

d)

Tăng thải trừ do chức năng thận mạnh

111.

Trong lịch sử, sulphanilamid gây độc nặng do tá dược nào?

a)

Polypropylene glycol trong bao bì

b)

Carboxymethyl cellulose trong viên

c)

Diethylene glycol trong dung môi

d)

Tartrazin trong màu thực phẩm

112.

Tại sao người cao tuổi dễ gặp tác dụng có hại khi tăng liều nhanh?

a)

Tương tác thuốc thay đổi và tích lũy cao hơn

b)

Do luôn có chức năng gan thận tốt hơn

c)

Vì ít dùng thuốc điều trị mạn tính

d)

Do thuốc mới không cần chỉnh liều

113.

Trong mục 1.5.1, biện pháp nào nêu rõ để hạn chế số thuốc dùng?

a)

Chỉ kê đơn thuốc thực sự cần thiết

b)

Luôn phối hợp càng nhiều thuốc càng tốt

c)

Ưu tiên dùng thuốc mới chưa có dữ liệu

d)

Tăng liều để giảm tương tác tiềm ẩn

114.

Theo mục 1.5.1, khi bệnh nhân dùng nhiều thuốc đồng thời, hành động phù hợp là gì?

a)

Thêm thuốc bảo vệ dạ dày cho mọi trường hợp

b)

Giữ nguyên tất cả vì tránh thay đổi phác đồ

c)

Chuyển toàn bộ sang thuốc đông y ngay

d)

Cân nhắc tạm ngừng thuốc chưa thật sự cần thiết

115.

Trong mục 1.5.2, vì sao cần nắm vững thông tin về loại thuốc đang dùng của bệnh nhân?

a)

Để hiểu dược lý, tương tác, chuyển hóa và ADR

b)

Để tránh phải hỏi bệnh sử chi tiết

c)

Để quảng bá thuốc đến bệnh nhân

d)

Để tăng doanh số nhà thuốc

116.

Khuyến nghị nào thuộc mục 1.5.2 về cập nhật thông tin thuốc?

a)

Chỉ đọc hướng dẫn khi xảy ra tai biến

b)

Thường xuyên tham khảo, cập nhật thông tin về thuốc

c)

Tránh đọc tài liệu để không bị nhiễu

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân

117.

Theo mục 1.5.2, yếu tố nào đặc biệt cần lưu ý khi kể các nguyên nhân tương tác thuốc?

a)

Tương tác do thuốc với thức ăn, với rượu

b)

Chỉ tương tác ở bệnh nhân trẻ khỏe

c)

Chỉ tương tác với thuốc tiêm tĩnh mạch

d)

Chỉ tương tác giữa hai thuốc kê đơn

118.

Mục 1.5.3 đề cập đến nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao gặp ADR?

a)

Người trưởng thành khỏe mạnh, vận động viên

b)

Bệnh nhân không có tiền sử bệnh lý

c)

Trẻ em, người già, người có dị ứng, bệnh gan thận

d)

Người chỉ dùng vitamin và khoáng chất

119.

Theo mục 1.5.4, hoạt động nào giúp phát hiện sớm biểu hiện của phản ứng có hại?

a)

Theo dõi sát bệnh nhân và xử trí kịp thời

b)

Đợi đến kỳ hẹn định kỳ sau nhiều tháng

c)

Tự ý ngừng mọi thuốc ngay lập tức

d)

Chỉ tái khám khi có triệu chứng nặng

120.

Phần 2.1 mô tả mục tiêu chính của hệ thống cảnh giác dược là gì?

a)

Quảng cáo thuốc đến người tiêu dùng

b)

Giám sát an toàn sau khi thuốc lưu hành

c)

Xác định giá bán thuốc trên thị trường

d)

Thúc đẩy kê đơn ngoài chỉ định

121.

Những thảm họa thalidomid vào thập niên 1960 dẫn đến điều gì trong lĩnh vực dược?

a)

Chỉ cho phép thuốc thảo dược lưu hành

b)

Bãi bỏ quy trình cấp phép thuốc

c)

Thiết lập hệ thống giám sát sau lưu hành

d)

Ngừng vĩnh viễn mọi thử nghiệm lâm sàng

122.

Theo phần 2.1, vì sao thông tin về tác dụng có hại chủ yếu nhận được sau khi thuốc lưu hành?

a)

Thử nghiệm trên động vật không đủ chứng cứ an toàn

b)

Cơ quan quản lý không thu thập dữ liệu

c)

Người bệnh thường không hợp tác báo cáo

d)

Doanh nghiệp báo cáo chậm trễ vì chi phí

123.

Trong đoạn văn, “cảnh giác dược” được định nghĩa chủ yếu là gì?

a)

Ngành nghiên cứu chi phí thuốc trong bệnh viện

b)

Khoa học và hoạt động phát hiện, đánh giá, xử lý phản ứng liên quan đến thuốc

c)

Quy trình cấp phép lưu hành và tiếp thị thuốc mới

d)

Phương pháp thử nghiệm lâm sàng dài hạn cho vắc xin

124.

Vì sao dữ liệu thử nghiệm không đủ để phản ánh ADR hiếm?

a)

Thời gian thử nghiệm thường rất ngắn và số lượng người ít

b)

ADR chỉ xuất hiện sau 10 năm sử dụng thuốc

c)

Thử nghiệm chỉ diễn ra tại một quốc gia

d)

Thuốc luôn an toàn đối với mọi đối tượng

125.

Theo nội dung, để phát hiện ADR hiếm với tần suất 1/10.000, cần khoảng bao nhiêu người dùng?

a)

5.000 người dùng trong 3 tháng

b)

30.000 người dùng trong cộng đồng

c)

300 người dùng được theo dõi chặt

d)

100.000 người dùng trong thử nghiệm

126.

Một mục tiêu quan trọng của hoạt động cảnh giác dược là gì?

a)

Phát hiện sớm phản ứng có hại hoặc tương tác thuốc chưa biết

b)

Giảm thời gian lưu hành của mọi thuốc

c)

Loại bỏ hoàn toàn ADR trong thực hành

d)

Tăng giá thuốc để hạn chế lạm dụng

127.

Nội dung nhấn mạnh rằng thông tin về ADR hiếm ở đối tượng đặc biệt thường thiếu. Đối tượng đặc biệt bao gồm ai?

a)

Vận động viên chuyên nghiệp

b)

Phụ nữ có thai, trẻ em, người già

c)

Sinh viên đại học

d)

Người làm việc ca đêm

128.

Một ví dụ về vấn đề cần giám sát trong cảnh giác dược là gì?

a)

Thuốc có bao bì đẹp mắt

b)

Các sai sót trong điều trị thuốc

c)

Quảng cáo thuốc trên truyền hình

d)

Xuất khẩu thuốc sang nhiều nước

129.

Hoạt động nào giúp đánh giá lợi ích/nguy cơ để cải thiện quản lý thuốc?

a)

Ngừng cấp phép tất cả thuốc mới

b)

Tăng liều cho mọi bệnh nhân

c)

Phổ biến thông tin cần thiết về nguy cơ và lợi ích

d)

Đếm số đơn thuốc mỗi ngày

130.

Tại thời điểm cấp phép, nếu có 5.000 người dùng, điều gì có thể xảy ra với ADR hiếm?

a)

ADR hiếm chỉ xuất hiện ở bệnh viện lớn

b)

ADR hiếm sẽ biến mất

c)

Chắc chắn phát hiện mọi ADR hiếm

d)

Có thể không phát hiện ADR hiếm thường gặp và ít gặp

131.

Một lĩnh vực ưu tiên của chương trình cảnh giác dược là gì?

a)

Thiết kế logo cho cơ quan quản lý

b)

Giám sát thuốc kém chất lượng và ngộ độc thuốc

c)

Tổ chức lễ ra mắt thuốc mới

d)

Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng

132.

Vì sao cần tiếp tục giám sát sau khi thuốc lưu hành?

a)

Để thay thế thử nghiệm lâm sàng

b)

Vì ADR hiếm và nghiêm trọng có thể không phát hiện trong thử nghiệm

c)

Để tăng doanh số bán thuốc

d)

Vì người bệnh luôn dùng thuốc sai

133.

Trong ngữ cảnh dược lâm sàng, thuật ngữ ADR chủ yếu đề cập đến điều gì?

a)

Phản ứng có hại của thuốc

b)

Hiệu quả tối đa của thuốc

c)

Chi phí kinh tế của thuốc

d)

Tương tác xã hội của thuốc

134.

Mục tiêu chính của việc phát triển hệ thống giám sát ADR tại cơ sở điều trị là gì?

a)

Tăng doanh số bán thuốc mới

b)

Phát hiện và chẩn đoán chính xác ADR

c)

Thay thế các quy định quản lý thuốc

d)

Loại bỏ nhu cầu nghiên cứu lâm sàng

135.

Theo tài liệu, 'dấu hiệu' trong hệ thống phát hiện ADR được hiểu là gì?

a)

Thông tin báo cáo về một biến cố có hại

b)

Khuyến cáo sử dụng từ nhà sản xuất

c)

Kết quả thử nghiệm tiền lâm sàng

d)

Giấy phép lưu hành của thuốc

136.

Trong đánh giá ADR, hoạt động thường được tiến hành tại đâu?

a)

Trung tâm ADR quốc gia

b)

Hiệu thuốc bán lẻ địa phương

c)

Các phòng thí nghiệm trường học

d)

Nhà máy sản xuất dược phẩm

137.

Một nhiệm vụ quan trọng để dự phòng ADR là gì?

a)

Cung cấp thuốc hiệu quả và an toàn trong điều trị

b)

Giảm thời gian đào tạo nhân viên y tế

c)

Loại bỏ hướng dẫn điều trị chuẩn

d)

Ngừng các chương trình tiêm chủng mở rộng

138.

Tăng cường nhận thức về an toàn thuốc cần hướng tới nhóm nào?

a)

Chỉ nhà quản lý bệnh viện

b)

Chỉ hãng dược phẩm

c)

Chỉ bệnh nhân nội trú

d)

Nhân viên y tế và cộng đồng

139.

Khi xác định an toàn của các sản phẩm công nghệ sinh học và vaccine, cần làm gì?

a)

Hỏi ý kiến nhiều chuyên gia ở các lĩnh vực khác nhau

b)

Tập trung vào chi phí thay vì an toàn

c)

Bỏ qua đánh giá dịch tễ học vì tốn thời gian

d)

Chỉ dựa vào quảng cáo nhà sản xuất

140.

Biến cố nào có thể nâng mức độ nghiêm trọng của 'dấu hiệu' ADR trong hệ thống báo cáo?

a)

Một thử nghiệm lẻ xác nhận hiệu quả

b)

Nhiều báo cáo cùng phát hiện một dấu hiệu

c)

Giảm số lượng phản hồi của bệnh nhân

d)

Tăng số lượng thuốc kê đơn

141.

Trong dự phòng ADR, vì sao cần cung cấp thông tin thuốc chính xác cho nhân viên y tế?

a)

Thay thế phác đồ điều trị chuẩn

b)

Tạo thuận lợi cho marketing thuốc

c)

Giảm nhu cầu tư vấn bệnh nhân

d)

Giúp kê đơn an toàn và phù hợp

142.

Vai trò của nhóm WHO Quality Assurance and Safety: Medicines Team là gì?

a)

Giám sát doanh số bán thuốc toàn cầu

b)

Quản lý tài chính bệnh viện công

c)

Phát triển sản phẩm công nghệ sinh học mới

d)

Hỗ trợ các quốc gia về vấn đề an toàn thuốc

143.

Theo mô tả, chức năng chính của trung tâm hợp tác của WHO tại Uppsala là gì?

a)

Quản lý cơ sở dữ liệu báo cáo ADR quốc gia

b)

Cấp phép lưu hành thuốc mới toàn cầu

c)

Thanh tra nhà máy sản xuất dược phẩm quốc tế

d)

Phân phối thuốc an toàn đến các bệnh viện

144.

Một vai trò gần đây của trung tâm Uppsala được nêu là gì?

a)

Cấp chứng chỉ hành nghề cho dược sĩ lâm sàng

b)

Quản lý ngân sách cho các chương trình y tế quốc gia

c)

Thiết lập tiêu chuẩn thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III

d)

Mở rộng vai trò đào tạo và tuyên truyền an toàn thuốc

145.

Trung tâm cảnh giác dược quốc gia phối hợp với các bộ phận của WHO để thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Thu thập và phân tích báo cáo về ADR

b)

Đánh giá chi phí điều trị bệnh mãn tính

c)

Cấp phép quảng cáo thuốc trên truyền hình

d)

Xây dựng danh mục thuốc thiết yếu quốc gia

146.

Trong các nhiệm vụ liệt kê, đâu là hoạt động nhằm phát hiện vấn đề từ dữ liệu thuốc?

a)

Phân bổ nguồn lực cho bệnh viện tuyến tỉnh

b)

Định giá bán lẻ thuốc tại nhà thuốc

c)

Tổ chức hội thảo về đạo đức nghiên cứu

d)

Phát hiện các dấu hiệu từ các thông tin thu được

147.

Mục tiêu của việc cảnh báo để đơn, nhà sản xuất và cộng đồng biết là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất cho nhà máy dược

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh cho một hãng thuốc

c)

Tăng doanh số bán thuốc kê đơn hàng tháng

d)

Phản ứng kịp thời với các phản ứng có hại mới

148.

Phạm vi hoạt động của trung tâm quốc gia được mô tả như thế nào?

a)

Mở rộng tới việc truyền thông hiệu quả về nguy cơ và lợi ích

b)

Giới hạn trong phân tích dữ liệu tại phòng thí nghiệm

c)

Chủ yếu thực hiện kiểm nghiệm lô sản xuất

d)

Chỉ tập trung vào thuốc kê đơn nội địa

149.

Theo quyết định 991/QĐ-BYT, trung tâm quốc gia tại Việt Nam có nhiệm vụ cốt yếu nào?

a)

Thiết lập hệ thống thu thập, đánh giá thông tin và đào tạo

b)

Cấp giấy phép lưu hành cho thuốc nhập khẩu

c)

Quy định giá trần cho các sản phẩm dược

d)

Thanh tra thuế đối với doanh nghiệp dược

150.

Các cơ quan quản lý dược phẩm quan tâm đến yếu tố nào trong quá trình thử nghiệm và lưu hành?

a)

Chất lượng, hiệu quả và độ an toàn của thuốc

b)

Khả năng quảng cáo và nhận diện thương hiệu

c)

Tốc độ sản xuất và phân phối toàn quốc

d)

Giảm giá thành để cạnh tranh thị trường