Font size
Worksheetschương 5
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Theo định nghĩa của WHO, phản ứng có hại của thuốc (ADR) là gì?
Phản ứng độc hại xảy ra bất ngờ khi dùng thuốc
Phản ứng độc hại, không được định trước và xuất hiện ở liều thường dùng cho người
Phản ứng do quá liều hoặc dùng sai đường dùng
Phản ứng mong muốn xảy ra khi điều trị chuẩn
Nội dung nào KHÔNG nằm trong định nghĩa ADR của WHO?
Xảy ra ở liều thường dùng cho người bệnh
Luôn do dùng liều cao vượt chỉ định
Có thể xuất hiện trong phòng bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị
Có thể thay đổi chức năng sinh lý
Theo ASHP (1995), đặc điểm cốt lõi của ADR là gì?
Là đáp ứng mong đợi, có tính dự đoán với mọi thuốc
Là đáp ứng không mong đợi, không dự tính trước với một thuốc
Là đáp ứng chỉ xảy ra ở người cao tuổi
Là đáp ứng chỉ xuất hiện ở thuốc kê đơn
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quyết định lựa chọn thuốc do khả năng gây ADR?
Giá bán lẻ của thuốc trên thị trường
Số lượng hãng sản xuất thuốc
Màu sắc và dạng bào chế của thuốc
Tần suất và mức độ nghiêm trọng của ADR
Hoạt động nào thể hiện trách nhiệm của thầy thuốc lâm sàng trong cảnh giác dược?
Không cần theo dõi vì ADR hiếm gặp
Chỉ dùng thuốc mới để tránh ADR
Cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ ADR và báo cáo kịp thời
Tăng liều để quan sát ADR rõ hơn
Trong mở đầu, nguyên nhân nào được nêu dẫn đến tăng tỷ lệ nhập viện liên quan ADR?
ADR là nguyên nhân quan trọng gây bệnh tật và tử vong
Chi phí thuốc giảm mạnh
Thuốc hiện đại ít tác dụng phụ hơn trước
Bệnh nhân ngày càng tuân thủ tốt hơn
Phần nào sau đây mô tả đúng về mục tiêu của chương?
Hướng dẫn kê đơn ngoại trú, quản lý kho thuốc, bảo quản
Định nghĩa ADR, nguyên nhân, mục tiêu cảnh giác dược, hệ thống báo cáo
Sơ cứu ngộ độc cấp, điều trị hồi sức nội khoa
Phân loại kháng sinh, điều trị nhiễm khuẩn, liều dùng
Trong định nghĩa ADR của WHO, cụm từ "không được định trước" hàm ý điều gì?
ADR luôn xảy ra theo kế hoạch điều trị
ADR không thể dự đoán hoàn toàn trước khi dùng
ADR chỉ xảy ra ở liều cao vượt ngưỡng
ADR luôn phụ thuộc vào giá thuốc
Những tác giả nào được ghi nhận ở phần đầu chương?
Phạm Thị Thúy Vân và Kees van Grootheest
Nguyễn Thanh Tùng và Michael Porter
Trần Văn Hùng và Atul Gawande
Lê Hồng Phong và Peter Drucker
Theo nội dung, vì sao cần hệ thống báo cáo tự nguyện về ADR?
Giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ADR
Giúp giảm thời gian chẩn đoán các bệnh không liên quan
Giúp tăng doanh số bán thuốc mới trên thị trường
Giúp phát hiện, đánh giá và phòng tránh ADR trong thực tế
Trong cách phân loại theo tần suất gặp, mức "rất thường gặp" tương ứng với điều kiện nào?
ADR > 1/10
ADR > 1/100
1/1000 < ADR < 1/100
ADR < 1/1000
ADR < 1/10000
Theo tần suất, mức "thường gặp" được xác định như thế nào?
ADR > 1/10
ADR < 1/1000
ADR < 1/10
ADR < 1/10000
ADR > 1/100
Trong nhóm tần suất, mức "ít gặp" nằm trong khoảng nào?
ADR < 1/1000
1/1000 < ADR < 1/100
ADR > 1/100
ADR < 1/10000
ADR > 1/10
Mức "hiếm gặp" theo tần suất gặp ADR được mô tả ra sao?
ADR < 1/1000
ADR < 1/100
ADR < 1/10000
ADR > 1/100
ADR < 1/10
Mức "rất hiếm gặp" theo tần suất gặp ADR là gì?
ADR > 1/10
ADR > 1/100
ADR < 1/100
ADR < 1/10000
ADR < 1/1000
Ở phân loại theo mức độ nặng do ADR gây ra, "nhẹ" có đặc điểm nào?
Có đe dọa tính mạng hoặc bệnh kéo dài
Cần thay đổi liệu trình điều trị đặc hiệu
Không cần điều trị, không cần giải độc
Luôn cần nằm viện trên 1 ngày
Gây tàn tật hoặc tử vong
Đặc điểm của mức "trung bình" trong phân loại theo mức độ nặng của ADR là gì?
Có đe dọa tính mạng cần chăm sóc tích cực
Trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan tử vong
Không cần điều trị hoặc giải độc
Không ảnh hưởng đến thời gian nằm viện
Cần thay đổi trong điều trị, kéo dài nằm viện
Trong phân loại mức độ nặng, "nặng" được mô tả thế nào?
Chỉ gây khó chịu thoáng qua, tự hết
Có đe dọa tính mạng hoặc bệnh kéo dài
Cần điều trị đặc hiệu và kéo dài nằm viện
Không cần điều trị, không giải độc
Chỉ cần theo dõi ngoại trú là đủ
Mức "tử vong" trong phân loại theo mức độ nặng của ADR mang ý nghĩa gì?
Gây giảm chất lượng sống tạm thời
Trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến tử vong
Đòi hỏi phẫu thuật khẩn cấp luôn luôn
Chỉ xảy ra ở người cao tuổi duy nhất
Luôn xuất hiện sau điều trị giải độc
Trong phần đầu, một số hậu quả của tai biến trong điều trị được liệt kê. Hậu quả nào không thuộc danh sách?
Tăng hiệu quả điều trị vượt trội
Kéo dài thời gian nằm viện
Cần nhập viện điều trị
Gây ảnh hưởng xấu tới tiên lượng bệnh
Cần thay đổi liệu trình điều trị
Trong phân loại ADR, typ A thường được mô tả như thế nào?
Phụ thuộc liều, tăng cường tác dụng
Không liên quan liều, phản ứng lạ
Do yếu tố di truyền hiếm gặp
Luôn gây quái thai nặng
Đặc điểm nào KHÔNG thuộc ADR typ A?
Tiên lượng được về mặt dược lý
Thường phụ thuộc liều dùng
Không tiên lượng được cơ chế
Tác dụng quá mức tại vị trí khác
Một ví dụ điển hình của ADR typ A là gì?
Hội chứng Stevens–Johnson
Loét dạ do NSAID ức chế COX
Phát ban mụn nước toàn thân
Ban đỏ do dị ứng thuốc
ADR typ B thường có đặc tính nào?
Luôn cải thiện bằng tăng liều
Dễ dự đoán bằng cơ chế thuốc
Liên quan quá liều tại chỗ
Không liên quan đến dược lý
Phản ứng thuốc do miễn dịch, không liên quan dược lý và có thể rất nặng là thuộc typ nào?
Typ D tác dụng muộn
Typ C tác dụng mạn
Typ B phản ứng lạ
Typ A tăng cường tác dụng
Trong ADR typ A, cơ chế 'tác dụng quá mức ở vị trí khác' ám chỉ điều gì?
Nhiễm độc do chất chuyển hóa
Đột biến gen chuyển hóa thuốc
Tác động ngoài mục tiêu dược lý
Phản ứng miễn dịch toàn thân
Nhận định nào đúng về khả năng dự phòng ADR typ B?
Chỉ cần đổi đường dùng là đủ
Luôn dự phòng bằng theo dõi nồng độ
Khó dự phòng bằng điều chỉnh liều
Dễ tránh bằng giảm liều
Ví dụ nào thuộc tác dụng khác của thuốc nhưng không phải tác dụng điều trị?
Loét tiêu hóa do NSAID
Chảy máu do thuốc chống đông
Hạ đường huyết do insulin
Khô miệng do thuốc chống trầm cảm
Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt chính giữa typ A và typ B?
Typ A luôn nặng, typ B luôn nhẹ
Typ A không phụ thuộc liều, typ B phụ thuộc
Typ A hiếm gặp, typ B thường gặp
Typ A dự đoán được, typ B khó dự đoán
Trong thực hành, vì sao ADR typ B cần theo dõi chặt chẽ và phát hiện sớm?
Có thể tiến triển nặng như Lyell
Chỉ gây khó chịu thoáng qua
Luôn nhẹ và tự hết nhanh
Dễ kiểm soát bằng tăng liều
Trong văn bản, ADR type C được mô tả thế nào?
Phụ thuộc liều, thời gian dùng, dạng mạn tính
Xuất hiện chậm, liên quan đến thời gian dùng
Xuất hiện sau khi ngừng thuốc, ngắn sau
Thất bại điều trị, hậu quả tương tác thuốc
Điểm nổi bật của ADR type D là gì?
Xuất hiện chậm, liên quan tích lũy
Do tương tác dược lực học
Xảy ra ngay, liên quan quá liều
Do ngừng thuốc đột ngột
ADR type E thường xảy ra khi nào?
Sau khi ngừng thuốc, thời gian ngắn
Trong quá trình tăng liều nhanh
Khi dùng liều duy trì lâu dài
Khi phối hợp nhiều thuốc mạnh
ADR type F được mô tả là gì?
Tích lũy độc tính ở gan
Phản ứng do ngừng thuốc đột ngột
Phản ứng cấp tính, dị ứng tức thì
Thất bại điều trị, phụ thuộc liều
Hệ thống DoTS xem xét ba trục chính nào?
Dược động học, dược lực học, độc tính tế bào
Tương tác thuốc, di truyền, bệnh đi kèm
Cơ chế miễn dịch, chuyển hóa gan, thải trừ thận
Liên quan đến liều dùng, diễn biến theo thời gian, cảm ứng ADR
Theo DoTS, yếu tố ‘dose relatedness’ ám chỉ điều gì?
Độ bền vững của chất chuyển hóa
Khả năng gắn kết receptor tăng
Tốc độ hấp thu thuốc qua ruột
Mức độ liên quan giữa liều và phản ứng
Nguyên nhân chung gây ADR được chia thành mấy nhóm chính?
Ba nhóm: bảo chế, dược động học, dược lực học
Hai nhóm: miễn dịch, độc tế bào
Một nhóm: tương tác thuốc đa trị liệu
Bốn nhóm: gan, thận, tim, thần kinh
Liên quan đến bảo chế, yếu tố nào có thể gây ADR type A?
Hàm lượng hoạt chất vượt chuẩn trong chế phẩm
Đột biến gen làm giảm chuyển hóa
Tương tác đối kháng giữa hai thuốc
Suy thận làm tăng nồng độ thuốc
Tốc độ giải phóng dược chất cao có thể gây hậu quả nào tại chỗ?
Xuất huyết và loét đường tiêu hóa
Tăng thời gian bán thải kéo dài
Tăng thải trừ qua thận nhanh
Giảm gắn kết protein huyết tương
Hệ thống DoTS ra đời năm nào theo Aronson và Ferner?
Năm 1985, với thang đánh giá Naranjo
Năm 2010, với hướng dẫn EMA
Năm 1998, với mô hình WHO
Năm 2003, với khung DoTS
Trong đoạn hình ảnh, cụm thuật ngữ “ADR typ B” được mô tả liên quan chủ yếu đến điều gì?
Phản ứng bất thường không tiên đoán
Phản ứng do tương tác thức ăn
Phản ứng do thay đổi sinh dược học
Phản ứng liên quan đến liều dùng cao
Theo nội dung, việc bảo quản thuốc không đúng (ví dụ: tiếp xúc ánh sáng) có thể dẫn đến hậu quả nào?
Chỉ làm đổi màu bao bì
Không ảnh hưởng đến hiệu quả
Tăng độc tính và gây bệnh nặng
Giảm hoạt tính nhưng không nguy hiểm
Ví dụ về phân hủy hoạt chất gây ADR: dùng tetracyclin bảo quản sai dẫn tới hội chứng nào được nêu?
Hội chứng Cushing mạn
Hội chứng Fanconi ở thận
Hội chứng Stevens–Johnson
Hội chứng Reye ở gan
Chất màu như tartrazine được mô tả có thể gây ra loại tác dụng nào?
Phản ứng dị ứng miễn dịch
Tác dụng hiệp đồng dược lực
Giảm chuyển hóa qua gan
Tăng hấp thu ở ruột non
Trong quy trình tổng hợp, việc sản xuất L-tryptophan gây ra vấn đề gì theo hình?
Tạo vi khuẩn kháng thuốc
Giảm nồng độ chất bảo quản
Hình thành lượng tạp gây độc
Làm tăng độ tan hoạt chất
Yếu tố nào thuộc nhóm thay đổi dược động học có thể làm tăng ADR typ A do tăng nồng độ thuốc trong huyết tương?
Tăng hấp thu qua đường ruột
Tăng thải trừ qua thận
Giảm chuyển hóa tại gan
Giảm sinh khả dụng do thức ăn
Theo mục “Hấp thụ”, yếu tố nào ảnh hưởng chính đến sinh khả dụng và nguy cơ ADR?
Liều dùng và đường dùng
Màu sắc viên nén
Tên thương mại thuốc
Kích thước bao bì
Ví dụ về ảnh hưởng của thức ăn: ăn loại thức ăn nào có thể làm tăng sinh khả dụng của digoxin về sau?
Sau khi nhịn ăn kéo dài
Sau khi ăn giàu chất xơ
Sau khi ăn giàu protein
Sau khi ăn nhiều chất béo
Thuốc nào trong danh sách có thể giảm hấp thu do thức ăn làm thay đổi vòng tuần hoàn ruột–gan?
Hydrochlorothiazid và phenytoin
Metformin và acarbose
Paracetamol và ibuprofen
Amoxicillin và clavulanat
Ví dụ về “nhu động dạ dày–ruột”: dùng thuốc nào có thể làm tăng sinh khả dụng digoxin do thời gian thuốc lưu ở ruột thay đổi?
Propanthelin làm chậm nhu động
Metoclopramid tăng nhu động
Loperamid tăng nhu động
Atropin giảm nhu động
Trong đoạn văn, yếu tố nào được nêu là làm giảm chuyển hoá thuốc qua gan ở người cao tuổi?
Giảm khối lượng gan và lưu lượng máu
Tăng hoạt tính enzym microsome
Tăng thải trừ tại thận
Tăng gắn kết với protein huyết tương
Thuốc nào sau đây được nêu có thể ức chế enzym gan CYP450 dẫn đến chậm chuyển hoá?
Cyclosporin và chlorpromazin
Morphin và propranolol
Erythromycin và clarithromycin
Glycerin trinitrat và lidocain
Tetracyclin tạo phức với ion nào có thể gây lắng đọng ở xương và răng trẻ em?
Canxi orthophosphat trong mô xương
Natri clorid trong huyết tương
Magnesi sulfat trong cơ
Kali bicarbonat trong dịch tế bào
Khả năng phân bố của thuốc phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào được nêu?
Độ ion hoá của phân tử thuốc
Thể tích phân bố biểu kiến
Độ tan của thuốc trong lipid
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương
Hiện tượng nào sau đây là hậu quả của giảm tỷ lệ thuốc gắn protein huyết tương?
Giảm tác dụng dược lý
Tăng thải trừ ở thận
Tăng nồng độ thuốc tự do
Giảm hấp thu tại ruột
Ở người cao tuổi, tốc độ oxy hoá thuốc thường giảm. Hệ quả lâm sàng nào được nêu liên quan đến ADR?
Tăng nguy cơ ADR typ A
Giảm nguy cơ ADR typ B
Không ảnh hưởng đến ADR
Chỉ tăng ADR ở thuốc tiêm
Trong mục Oxy hoá ở microsome, enzym chính tham gia ở gan là loại nào?
Cytochrome P450 với nhiều typ
Monoamine oxidase duy nhất
Alcohol dehydrogenase phổ biến
Acetyltransferase đặc hiệu
Ví dụ về thuốc chuyển hoá bằng oxy hoá ở microsome gan được nêu là nhóm nào?
Thuốc lợi tiểu quai thường dùng
Thuốc ức chế bơm proton dạ dày
Kháng sinh beta-lactam phổ rộng
Thuốc chống trầm cảm ba vòng
Tốc độ chuyển hoá thuốc có thể khác nhau ngay ở người bình thường. Nguyên nhân nào được nêu như yếu tố di truyền?
Nồng độ protein huyết tương
Độ tan thuốc trong nước
Khối lượng thận khác biệt
Typ enzym CYP450 khác nhau
Nồng độ thuốc cao trong máu có thể gây tác dụng bất lợi trên mô nào khi dùng tetracyclin ở trẻ nhỏ?
Xương và răng đang phát triển
Gan bị nhiễm mỡ cấp
Cơ tim dẫn truyền chậm
Phổi giảm đàn hồi khuếch tán
Theo đoạn văn, sự khác biệt về gen liên quan đến tốc độ thủy phân succinylcholine thuộc nhóm yếu tố nào?
Khác biệt thủy phân enzym
Khác biệt phản ứng miễn dịch
Khác biệt thải trừ qua thận
Khác biệt chuyển hóa pha I
Người "acetyl hóa chậm" có nguy cơ cao hơn với ADR loại nào khi dùng isoniazid?
ADR typ A tăng nhạy cảm
ADR typ A liên quan dược lực
ADR typ C liên quan liều dài hạn
ADR typ B liên quan miễn dịch
Giảm khả năng lọc cầu thận dẫn đến hậu quả nào khi dùng thuốc?
Tăng thải trừ hoạt chất
Giảm tác dụng phụ trên tim
Giảm tích lũy thuốc trong máu
Tăng nguy cơ độc tính thuốc
Yếu tố nào có thể làm tăng ADR typ B theo đoạn văn?
Chuyển hóa trực tiếp độc tính
Thay đổi chức năng thận
Liên kết với protein cơ thể
Tích lũy do giảm thải trừ
Điều chỉnh liều theo chức năng thận nhằm mục tiêu gì?
Giảm độc tính do tích lũy thuốc
Giảm nguy cơ ADR do miễn dịch
Loại bỏ tương tác thuốc-thuốc
Tăng hiệu lực dược lực học
Khác biệt tính nhạy cảm với thuốc thuộc nhóm nguyên nhân nào gây ADR typ A?
Khác biệt chuyển hóa hapten
Khác biệt dược lực học cơ thể
Khác biệt miễn dịch trung gian
Khác biệt dược động học thuốc
Ví dụ nào minh họa người acetyl hóa nhanh gặp vấn đề khi dùng hydralazin?
Tăng độc tính do tích lũy
Giảm đáp ứng điều trị
Tăng phản ứng miễn dịch
Giảm thải trừ qua thận
Sự liên kết tạo hapten và tham gia vào phản ứng miễn dịch liên quan đến loại ADR nào?
ADR typ C mạn tính
ADR typ D muộn
ADR typ B do miễn dịch
ADR typ A do dược lực
Tăng nhạy cảm với warfarin ở một số gia đình minh họa điều gì?
Tính nhạy cảm cơ thể
Khả năng thải trừ đặc biệt
Tốc độ chuyển hóa pha II
Tương tác protein huyết tương
Nhóm bệnh nhân nào cần thận trọng với thuốc thải trừ qua thận theo đoạn văn?
Người khỏe mạnh thể thao
Người acetyl hóa nhanh
Người có enzym cao
Người cao tuổi và trẻ sơ sinh
Trong hình, thuật ngữ “ADR typ B” chủ yếu nói về loại phản ứng nào?
Phản ứng dị ứng không dự đoán được
Phản ứng do tương tác thuốc–thuốc
Phản ứng do tích lũy chuyển hóa
Phản ứng phụ phụ thuộc liều dùng
Theo nội dung, thiếu men G6PD làm giảm khả năng gì của hồng cầu?
Khử glutathion và chống oxy hóa
Vận chuyển oxy và CO2
Tổng hợp hemoglobin nhanh
Phá hủy protein ngoài tế bào
Những thuốc nào được liệt kê có thể gây tán huyết ở người thiếu G6PD?
Aspirin liều thấp và paracetamol
Metformin và statin nhóm hydrophilic
Quinin, primaquin và sulfonamid
Penicillin và cephalosporin thế hệ 3
Hiện tượng methemoglobin máu do di truyền liên quan đến thiếu enzyme nào?
G6PD và glutathion peroxidase
Catalase và superoxide dismutase
NADH diaphorase hoặc NADPH diaphorase
Thioredoxin reductase hoặc peroxiredoxin
Trong đoạn mô tả, người thiếu G6PD có nguy cơ cao gặp ADR typ B vì lý do nào?
Giảm bảo vệ khỏi tác nhân oxy hóa
Tăng nhạy cảm với vitamin K
Không thể chuyển hóa thuốc qua gan
Tăng hấp thu thuốc qua ruột non
Dấu hiệu lâm sàng nào thường gặp ở thiếu G6PD được nêu?
Thiếu máu tán huyết kèm sốt cao
Giảm bạch cầu trung tính kéo dài
Tăng tiểu cầu mạn tính không rõ nguyên nhân
Xuất huyết dưới da tự phát
Trong phần về cơ chế điều hòa sinh lý, nhịp tim tăng khi tiêm atropin gợi ý điều gì?
Thuốc kích thích beta-2 chọn lọc
Thuốc chẹn thụ thể alpha-1 ngoại vi
Thuốc đối kháng phó giao cảm
Thuốc ức chế kênh canxi mạnh
Hiệu ứng “thu-thể-corticoid” được mô tả liên quan đến điều gì về tế bào?
Ức chế tổng hợp protein ngoài bào
Kích hoạt phân bào nhanh chóng
Tăng hấp thu glucose qua màng
Kiểm soát phiên mã RNA và tăng trưởng
Những người nhạy cảm với warfarin có thể liên quan đến yếu tố nào được nhắc tới?
Giảm gắn kết albumin trong huyết tương
Tăng hấp thu ruột đối với coumarin
Đột biến gen ảnh hưởng chuyển hóa thuốc
Thiếu hụt vitamin K và protein C
Khi môi trường điều hòa sinh lý thay đổi, tác dụng thuốc có thể phụ thuộc vào điều gì nêu trong hình?
Tốc độ hấp thu da tăng dần đều
Mức lọc cầu thận ổn định tuyệt đối
Tình trạng kiểm soát thần kinh tự chủ
pH dịch vị không đổi theo thời gian
Trong rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính, dấu hiệu đau bụng thường kèm theo biểu hiện nào khác?
Giảm bạch cầu tạm thời
Ban đỏ khu trú ở ngoại vi
Tăng tiết dịch phế quản kéo dài
Rối loạn thần kinh vận động lan tỏa
Hai chất chỉ điểm sinh học quan trọng trong rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp là gì?
ALA và PBG trong nước tiểu
LDH và CK trong huyết thanh
CRP và procalcitonin huyết
AST và ALT trong gan
Nhóm thuốc nào có thể khởi phát cơn cấp trong rối loạn chuyển hóa porphyrin do cảm ứng cytochrom P450 ở gan?
Penicillin và cephalosporin
Insulin và metformin
Barbiturat và sulfonamid
Amlodipin và atenolol
Cơ chế chính khiến thuốc gây mê halothan dễ gây tăng thân nhiệt ác tính khi phối hợp suxamethonium là gì?
Tăng hoạt động tuyến giáp cấp
Giảm phóng thích acetylcholin ngoại vi
Tăng hoạt tính chuyển hóa cơ xương
Ức chế mạnh thụ thể GABA-A trung ương
Biểu hiện điển hình của tăng thân nhiệt ác tính gồm những dấu hiệu nào?
Chảy máu cam, nhịp tim chậm, hạ canxi máu
Ho khan, giảm trương lực cơ, tăng natri máu
Phù mi mắt, hạ đường huyết, hạ thân nhiệt
Co cứng cơ, nhịp tim nhanh, tăng kali máu
Tăng thân nhiệt ác tính thường gặp nhất ở nhóm tuổi nào theo số liệu dịch tễ nêu trong tài liệu?
Trẻ em dưới 15 tuổi
Người cao tuổi trên 65
Thanh niên 20–30
Sơ sinh dưới 1 tháng
Vàng da ở một số phụ nữ dùng thuốc tránh thai đường uống liên quan đến yếu tố nào của estrogen?
Ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid màng mật
Giảm tiết insulin tụy kéo dài
Ức chế tổng hợp prothrombin mạnh
Tăng hấp thu sắt ở ruột non
Trong rối loạn chuyển hóa porphyrin, điều gì khiến con cái bệnh nhân có nguy cơ bị đe dọa tính mạng khi dùng thuốc?
Thiếu NADPH diaphorase bẩm sinh
Thiếu vitamin B12 di truyền
Tăng tổng hợp bilirubin
Thừa globin alpha bẩm sinh
Ở bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm, việc dự đoán thuốc gây ra biểu hiện bệnh lý thường khó vì lý do nào?
Xét nghiệm trước dùng luôn phát hiện được
Chỉ kháng sinh mới gây kích hoạt bệnh
Thuốc luôn gây triệu chứng ngay lập tức
Thuốc có thể kích hoạt bệnh sau một thời gian dài
Những thuốc nào KHÔNG nằm trong nhóm có thể khởi phát cơn porphyrin cấp theo danh mục được liệt kê?
Tolbutamid và nifeidipin
Barbiturat và griseofulvin
Cloroquin và valproat
Oestrogen và clorpromamid
Theo nội dung hình, phản ứng dị ứng “thật” đối với thuốc thường có đặc trưng nào?
Không liên quan cơ chế dược lý của thuốc
Luôn liên quan cơ chế tác dụng tiêu chuẩn
Chỉ xuất hiện khi dùng liều rất cao
Chỉ xảy ra với thuốc nguồn gốc nội sinh
Dấu hiệu nào gợi ý phản ứng dị ứng trung gian miễn dịch?
Mất đi khi ngừng thuốc hoàn toàn
Luôn xuất hiện ngay liều đầu tiên
Không thay đổi dù ngừng thuốc
Chỉ nặng dần theo thời gian
Khoảng thời gian nào thường có giữa lần đầu tiếp xúc thuốc và lúc xuất hiện phản ứng có hại miễn dịch?
Có độ trễ giữa tiếp xúc và khởi phát
Chỉ xảy ra trong vòng vài phút
Xảy ra tức thì không có độ trễ
Chỉ xuất hiện sau nhiều năm dùng
Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ sốc phản vệ đe dọa tính mạng?
Bệnh lý huyết thanh và phản vệ
Tiền sử dung nạp tốt
Không có bệnh lý nền
Dùng thuốc đúng chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc atopy có nguy cơ gì khi dùng thuốc?
Chỉ tăng nguy cơ do quá liều
Nguy cơ cao phản ứng quá mẫn với thuốc
Nguy cơ thấp các phản ứng thuốc
Không liên quan nguy cơ ADR
Theo phần ‘Các yếu tố làm tăng nguy cơ phát sinh ADR’, nhóm tuổi nào được xem nguy cơ cao?
Trẻ sơ sinh và người cao tuổi
Thiếu niên khỏe mạnh
Người trung niên không bệnh
Người trưởng thành vận động
Vì sao người cao tuổi dễ gặp ADR hơn?
Mắc nhiều bệnh, dùng nhiều thuốc
Chuyển hóa nhanh hơn bình thường
Ít dùng thuốc hơn người khác
Cơ quan chức năng tăng hoạt động
Ở trẻ sơ sinh, nguyên nhân nào khiến ADR nguy cơ tăng?
Khả năng gắn thuốc vào protein cao
Hệ enzym trưởng thành sớm hơn
Thận và gan hoạt động quá mức
Hệ enzym chuyển hóa và thải trừ chưa đầy đủ
Ví dụ thuốc độc hại đặc biệt với trẻ sơ sinh được nêu là gì?
Morphin, barbiturat, sulfonamid
Paracetamol, aspirin, metformin
Digoxin, warfarin, beta-blocker
Penicillin, ibuprofen, statin
Theo tài liệu, phụ nữ có nguy cơ ADR so với nam giới như thế nào?
Cao hơn khoảng 1,5–1,7 lần
Chỉ cao khi mang thai
Thấp hơn đáng kể
Tương đương nhau
Tình huống nào minh họa sự nhạy cảm ADR cao hơn ở phụ nữ?
Chỉ phản ứng với thuốc nội tiết
Dung nạp tốt với mọi thuốc kháng viêm
Dị ứng nhẹ với vitamin K và cloramphenicol
Phản ứng nặng với phenylbutazon và chloramphenicol
Biểu hiện của phản ứng dị ứng có thể thay đổi theo dạng nào?
Nổi ban, bệnh lý huyết thanh, phản vệ
Gây nghiện, lệ thuộc thuốc
Đau đầu, mất ngủ, chán ăn
Hạ đường huyết, tăng kali máu
Khái niệm "đa hình về gen" trong dược lý học nói đến điều gì liên quan đến phản ứng thuốc?
Sự khác biệt enzyme chuyển hóa thuốc giữa cá thể
Sự khác biệt liều dùng giữa các phác đồ điều trị
Sự khác biệt giá thuốc giữa nhà sản xuất
Sự khác biệt đường dùng thuốc giữa bệnh viện
Ví dụ nào sau đây minh họa ảnh hưởng của thiếu men G6PD đến đáp ứng thuốc?
Nguy cơ tán huyết khi dùng một số thuốc oxy hóa
Giảm hấp thu khi uống thuốc lúc đói
Giảm hiệu lực kháng sinh do kháng thuốc
Tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng insulin
Các kiểu hình "người chuyển hóa kém" và "người chuyển hóa nhanh" thường liên quan đến hệ enzyme nào?
Cholinesterase trong máu
Amylase trong tụy
Renin trong thận
Cytochrome P450 trong gan
"Bệnh mắc kèm" có thể làm tăng nguy cơ ADR bằng cách nào?
Tăng độ ổn định hóa chất của thuốc
Giảm số lượng thuốc dùng trong điều trị
Thay đổi dược động học hoặc dược lực học của thuốc
Loại bỏ tương tác thuốc giữa các thuốc
Ví dụ nào sau đây là ảnh hưởng của bệnh mắc kèm lên độc tính thuốc?
Suy thận làm tăng nguy cơ độc khi dùng aminoglycosid
Thiếu vitamin C làm giảm tác dụng aspirin
Viêm dạ dày làm tăng hấp thu insulin uống
Sốt nhẹ làm tăng chuyển hóa tất cả thuốc
"Tiền sử dị ứng hoặc phản ứng với thuốc" có ý nghĩa gì khi kê đơn?
Không ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc
Chỉ liên quan đến thuốc tiêm tĩnh mạch
Luôn loại trừ mọi kháng sinh khỏi điều trị
Có thể gây dị ứng chéo với thuốc cấu trúc tương tự
Đặc tính bào chế nào có thể ảnh hưởng đến nguy cơ ADR typ A?
Vị thuốc và dạng viên nén tròn
Nhãn mác và hạn dùng
Màu sắc bao bì và tên thương mại
Kích thước tiểu phân và giải phóng hoạt chất
Trẻ sơ sinh nhạy cảm với digoxin và phenytoin có liên quan đến yếu tố nào?
Kháng thuốc do tiếp xúc trước đó
Sự thay đổi phù hợp tá dược làm tăng hấp thu
Giảm chuyển hóa do enzyme chưa hoàn thiện
Tăng thải trừ do chức năng thận mạnh
Trong lịch sử, sulphanilamid gây độc nặng do tá dược nào?
Polypropylene glycol trong bao bì
Carboxymethyl cellulose trong viên
Diethylene glycol trong dung môi
Tartrazin trong màu thực phẩm
Tại sao người cao tuổi dễ gặp tác dụng có hại khi tăng liều nhanh?
Tương tác thuốc thay đổi và tích lũy cao hơn
Do luôn có chức năng gan thận tốt hơn
Vì ít dùng thuốc điều trị mạn tính
Do thuốc mới không cần chỉnh liều
Trong mục 1.5.1, biện pháp nào nêu rõ để hạn chế số thuốc dùng?
Chỉ kê đơn thuốc thực sự cần thiết
Luôn phối hợp càng nhiều thuốc càng tốt
Ưu tiên dùng thuốc mới chưa có dữ liệu
Tăng liều để giảm tương tác tiềm ẩn
Theo mục 1.5.1, khi bệnh nhân dùng nhiều thuốc đồng thời, hành động phù hợp là gì?
Thêm thuốc bảo vệ dạ dày cho mọi trường hợp
Giữ nguyên tất cả vì tránh thay đổi phác đồ
Chuyển toàn bộ sang thuốc đông y ngay
Cân nhắc tạm ngừng thuốc chưa thật sự cần thiết
Trong mục 1.5.2, vì sao cần nắm vững thông tin về loại thuốc đang dùng của bệnh nhân?
Để hiểu dược lý, tương tác, chuyển hóa và ADR
Để tránh phải hỏi bệnh sử chi tiết
Để quảng bá thuốc đến bệnh nhân
Để tăng doanh số nhà thuốc
Khuyến nghị nào thuộc mục 1.5.2 về cập nhật thông tin thuốc?
Chỉ đọc hướng dẫn khi xảy ra tai biến
Thường xuyên tham khảo, cập nhật thông tin về thuốc
Tránh đọc tài liệu để không bị nhiễu
Phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân
Theo mục 1.5.2, yếu tố nào đặc biệt cần lưu ý khi kể các nguyên nhân tương tác thuốc?
Tương tác do thuốc với thức ăn, với rượu
Chỉ tương tác ở bệnh nhân trẻ khỏe
Chỉ tương tác với thuốc tiêm tĩnh mạch
Chỉ tương tác giữa hai thuốc kê đơn
Mục 1.5.3 đề cập đến nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao gặp ADR?
Người trưởng thành khỏe mạnh, vận động viên
Bệnh nhân không có tiền sử bệnh lý
Trẻ em, người già, người có dị ứng, bệnh gan thận
Người chỉ dùng vitamin và khoáng chất
Theo mục 1.5.4, hoạt động nào giúp phát hiện sớm biểu hiện của phản ứng có hại?
Theo dõi sát bệnh nhân và xử trí kịp thời
Đợi đến kỳ hẹn định kỳ sau nhiều tháng
Tự ý ngừng mọi thuốc ngay lập tức
Chỉ tái khám khi có triệu chứng nặng
Phần 2.1 mô tả mục tiêu chính của hệ thống cảnh giác dược là gì?
Quảng cáo thuốc đến người tiêu dùng
Giám sát an toàn sau khi thuốc lưu hành
Xác định giá bán thuốc trên thị trường
Thúc đẩy kê đơn ngoài chỉ định
Những thảm họa thalidomid vào thập niên 1960 dẫn đến điều gì trong lĩnh vực dược?
Chỉ cho phép thuốc thảo dược lưu hành
Bãi bỏ quy trình cấp phép thuốc
Thiết lập hệ thống giám sát sau lưu hành
Ngừng vĩnh viễn mọi thử nghiệm lâm sàng
Theo phần 2.1, vì sao thông tin về tác dụng có hại chủ yếu nhận được sau khi thuốc lưu hành?
Thử nghiệm trên động vật không đủ chứng cứ an toàn
Cơ quan quản lý không thu thập dữ liệu
Người bệnh thường không hợp tác báo cáo
Doanh nghiệp báo cáo chậm trễ vì chi phí
Trong đoạn văn, “cảnh giác dược” được định nghĩa chủ yếu là gì?
Ngành nghiên cứu chi phí thuốc trong bệnh viện
Khoa học và hoạt động phát hiện, đánh giá, xử lý phản ứng liên quan đến thuốc
Quy trình cấp phép lưu hành và tiếp thị thuốc mới
Phương pháp thử nghiệm lâm sàng dài hạn cho vắc xin
Vì sao dữ liệu thử nghiệm không đủ để phản ánh ADR hiếm?
Thời gian thử nghiệm thường rất ngắn và số lượng người ít
ADR chỉ xuất hiện sau 10 năm sử dụng thuốc
Thử nghiệm chỉ diễn ra tại một quốc gia
Thuốc luôn an toàn đối với mọi đối tượng
Theo nội dung, để phát hiện ADR hiếm với tần suất 1/10.000, cần khoảng bao nhiêu người dùng?
5.000 người dùng trong 3 tháng
30.000 người dùng trong cộng đồng
300 người dùng được theo dõi chặt
100.000 người dùng trong thử nghiệm
Một mục tiêu quan trọng của hoạt động cảnh giác dược là gì?
Phát hiện sớm phản ứng có hại hoặc tương tác thuốc chưa biết
Giảm thời gian lưu hành của mọi thuốc
Loại bỏ hoàn toàn ADR trong thực hành
Tăng giá thuốc để hạn chế lạm dụng
Nội dung nhấn mạnh rằng thông tin về ADR hiếm ở đối tượng đặc biệt thường thiếu. Đối tượng đặc biệt bao gồm ai?
Vận động viên chuyên nghiệp
Phụ nữ có thai, trẻ em, người già
Sinh viên đại học
Người làm việc ca đêm
Một ví dụ về vấn đề cần giám sát trong cảnh giác dược là gì?
Thuốc có bao bì đẹp mắt
Các sai sót trong điều trị thuốc
Quảng cáo thuốc trên truyền hình
Xuất khẩu thuốc sang nhiều nước
Hoạt động nào giúp đánh giá lợi ích/nguy cơ để cải thiện quản lý thuốc?
Ngừng cấp phép tất cả thuốc mới
Tăng liều cho mọi bệnh nhân
Phổ biến thông tin cần thiết về nguy cơ và lợi ích
Đếm số đơn thuốc mỗi ngày
Tại thời điểm cấp phép, nếu có 5.000 người dùng, điều gì có thể xảy ra với ADR hiếm?
ADR hiếm chỉ xuất hiện ở bệnh viện lớn
ADR hiếm sẽ biến mất
Chắc chắn phát hiện mọi ADR hiếm
Có thể không phát hiện ADR hiếm thường gặp và ít gặp
Một lĩnh vực ưu tiên của chương trình cảnh giác dược là gì?
Thiết kế logo cho cơ quan quản lý
Giám sát thuốc kém chất lượng và ngộ độc thuốc
Tổ chức lễ ra mắt thuốc mới
Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng
Vì sao cần tiếp tục giám sát sau khi thuốc lưu hành?
Để thay thế thử nghiệm lâm sàng
Vì ADR hiếm và nghiêm trọng có thể không phát hiện trong thử nghiệm
Để tăng doanh số bán thuốc
Vì người bệnh luôn dùng thuốc sai
Trong ngữ cảnh dược lâm sàng, thuật ngữ ADR chủ yếu đề cập đến điều gì?
Phản ứng có hại của thuốc
Hiệu quả tối đa của thuốc
Chi phí kinh tế của thuốc
Tương tác xã hội của thuốc
Mục tiêu chính của việc phát triển hệ thống giám sát ADR tại cơ sở điều trị là gì?
Tăng doanh số bán thuốc mới
Phát hiện và chẩn đoán chính xác ADR
Thay thế các quy định quản lý thuốc
Loại bỏ nhu cầu nghiên cứu lâm sàng
Theo tài liệu, 'dấu hiệu' trong hệ thống phát hiện ADR được hiểu là gì?
Thông tin báo cáo về một biến cố có hại
Khuyến cáo sử dụng từ nhà sản xuất
Kết quả thử nghiệm tiền lâm sàng
Giấy phép lưu hành của thuốc
Trong đánh giá ADR, hoạt động thường được tiến hành tại đâu?
Trung tâm ADR quốc gia
Hiệu thuốc bán lẻ địa phương
Các phòng thí nghiệm trường học
Nhà máy sản xuất dược phẩm
Một nhiệm vụ quan trọng để dự phòng ADR là gì?
Cung cấp thuốc hiệu quả và an toàn trong điều trị
Giảm thời gian đào tạo nhân viên y tế
Loại bỏ hướng dẫn điều trị chuẩn
Ngừng các chương trình tiêm chủng mở rộng
Tăng cường nhận thức về an toàn thuốc cần hướng tới nhóm nào?
Chỉ nhà quản lý bệnh viện
Chỉ hãng dược phẩm
Chỉ bệnh nhân nội trú
Nhân viên y tế và cộng đồng
Khi xác định an toàn của các sản phẩm công nghệ sinh học và vaccine, cần làm gì?
Hỏi ý kiến nhiều chuyên gia ở các lĩnh vực khác nhau
Tập trung vào chi phí thay vì an toàn
Bỏ qua đánh giá dịch tễ học vì tốn thời gian
Chỉ dựa vào quảng cáo nhà sản xuất
Biến cố nào có thể nâng mức độ nghiêm trọng của 'dấu hiệu' ADR trong hệ thống báo cáo?
Một thử nghiệm lẻ xác nhận hiệu quả
Nhiều báo cáo cùng phát hiện một dấu hiệu
Giảm số lượng phản hồi của bệnh nhân
Tăng số lượng thuốc kê đơn
Trong dự phòng ADR, vì sao cần cung cấp thông tin thuốc chính xác cho nhân viên y tế?
Thay thế phác đồ điều trị chuẩn
Tạo thuận lợi cho marketing thuốc
Giảm nhu cầu tư vấn bệnh nhân
Giúp kê đơn an toàn và phù hợp
Vai trò của nhóm WHO Quality Assurance and Safety: Medicines Team là gì?
Giám sát doanh số bán thuốc toàn cầu
Quản lý tài chính bệnh viện công
Phát triển sản phẩm công nghệ sinh học mới
Hỗ trợ các quốc gia về vấn đề an toàn thuốc
Theo mô tả, chức năng chính của trung tâm hợp tác của WHO tại Uppsala là gì?
Quản lý cơ sở dữ liệu báo cáo ADR quốc gia
Cấp phép lưu hành thuốc mới toàn cầu
Thanh tra nhà máy sản xuất dược phẩm quốc tế
Phân phối thuốc an toàn đến các bệnh viện
Một vai trò gần đây của trung tâm Uppsala được nêu là gì?
Cấp chứng chỉ hành nghề cho dược sĩ lâm sàng
Quản lý ngân sách cho các chương trình y tế quốc gia
Thiết lập tiêu chuẩn thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III
Mở rộng vai trò đào tạo và tuyên truyền an toàn thuốc
Trung tâm cảnh giác dược quốc gia phối hợp với các bộ phận của WHO để thực hiện nhiệm vụ nào?
Thu thập và phân tích báo cáo về ADR
Đánh giá chi phí điều trị bệnh mãn tính
Cấp phép quảng cáo thuốc trên truyền hình
Xây dựng danh mục thuốc thiết yếu quốc gia
Trong các nhiệm vụ liệt kê, đâu là hoạt động nhằm phát hiện vấn đề từ dữ liệu thuốc?
Phân bổ nguồn lực cho bệnh viện tuyến tỉnh
Định giá bán lẻ thuốc tại nhà thuốc
Tổ chức hội thảo về đạo đức nghiên cứu
Phát hiện các dấu hiệu từ các thông tin thu được
Mục tiêu của việc cảnh báo để đơn, nhà sản xuất và cộng đồng biết là gì?
Giảm chi phí sản xuất cho nhà máy dược
Tạo lợi thế cạnh tranh cho một hãng thuốc
Tăng doanh số bán thuốc kê đơn hàng tháng
Phản ứng kịp thời với các phản ứng có hại mới
Phạm vi hoạt động của trung tâm quốc gia được mô tả như thế nào?
Mở rộng tới việc truyền thông hiệu quả về nguy cơ và lợi ích
Giới hạn trong phân tích dữ liệu tại phòng thí nghiệm
Chủ yếu thực hiện kiểm nghiệm lô sản xuất
Chỉ tập trung vào thuốc kê đơn nội địa
Theo quyết định 991/QĐ-BYT, trung tâm quốc gia tại Việt Nam có nhiệm vụ cốt yếu nào?
Thiết lập hệ thống thu thập, đánh giá thông tin và đào tạo
Cấp giấy phép lưu hành cho thuốc nhập khẩu
Quy định giá trần cho các sản phẩm dược
Thanh tra thuế đối với doanh nghiệp dược
Các cơ quan quản lý dược phẩm quan tâm đến yếu tố nào trong quá trình thử nghiệm và lưu hành?
Chất lượng, hiệu quả và độ an toàn của thuốc
Khả năng quảng cáo và nhận diện thương hiệu
Tốc độ sản xuất và phân phối toàn quốc
Giảm giá thành để cạnh tranh thị trường
