wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PAPER 1: LISTENING — Bài tập trắc nghiệm theo tranh

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn bức tranh mô tả đồ vật mà cậu bé đã làm mất. Ba hình được đánh dấu A (bản đồ giấy gấp), B (máy ảnh), C (ví).

a)

A: Bản đồ giấy

b)

B: Máy ảnh

c)

C: Ví

2.

Cuộc đua bắt đầu lúc mấy giờ? Ba mặt đồng hồ được đánh dấu A (3 giờ đúng), B (2 giờ 30 phút), C (3 giờ 30 phút).

a)

A: 3 giờ đúng

b)

B: 2 giờ 30 phút

c)

C: 3 giờ 30 phút

3.

Hiện giờ cậu bé chơi nhạc cụ nào? Ba hình được đánh dấu A (kèn trumpet), B (đàn piano), C (bộ trống).

a)

A: Kèn trumpet

b)

B: Đàn piano

c)

C: Bộ trống

4.

Thời tiết sẽ như thế nào vào chiều mai? Ba hình được đánh dấu A (mưa rào), B (gió mạnh thổi qua cây), C (nắng to).

a)

A: Mưa rào

b)

B: Gió mạnh

c)

C: Nắng to

5.

Chủ đề cuốn sách của James Wilson là gì? Ba hình bìa sách được đánh dấu A (người dùng máy tính), B (người cầm máy quay), C (người nấu ăn).

a)

A: Tin học

b)

B: Nhiếp ảnh/Quay phim

c)

C: Nấu ăn

6.

Hôm qua người đàn ông đã làm gì ở trung tâm thể thao? Ba hình được đánh dấu A (chạy bộ trên đường chạy), B (bơi lội/nhảy cầu), C (tập tạ).

a)

A: Chạy bộ

b)

B: Bơi/nhảy cầu

c)

C: Nâng tạ

7.

Người phụ nữ thi đấu môn thể thao nào? Ba hình được đánh dấu A (ném đĩa), B (bóng đá), C (bóng chày/găng tay bắt bóng).

a)

A: Ném đĩa

b)

B: Bóng đá

c)

C: Bóng chày

8.

Tối nay nhóm bạn sẽ chạy ở đâu? Ba hình được đánh dấu A (sân vận động ngoài trời), B (đường phố đô thị), C (trong rừng).

a)

A: Sân vận động

b)

B: Đường phố

c)

C: Khu rừng

9.

Khi còn nhỏ, Max giỏi môn thể thao mùa đông nào? Ba hình được đánh dấu A (trượt băng), B (trượt ván tuyết), C (trượt tuyết bằng ván/giày trượt).

a)

A: Trượt băng

b)

B: Trượt ván tuyết

c)

C: Trượt tuyết

10.

Cô bé đã làm mất gì? Ba hình được đánh dấu A (ba lô), B (giày thể thao), C (vợt).

a)

A: Ba lô

b)

B: Giày thể thao

c)

C: Vợt

11.

Trong kỳ nghỉ, người phụ nữ sẽ học môn thể thao nào? Ba hình được đánh dấu A (trượt tuyết trên tuyết mềm/ngã), B (lướt ván nước bằng dây kéo), C (lướt ván buồm).

a)

A: Trượt tuyết địa hình

b)

B: Lướt ván nước (water-skiing)

c)

C: Lướt ván buồm (windsurfing)

12.

Bây giờ bạn tâm thư của cô bé trông như thế nào? Ba hình tóc và đầu được đánh dấu A (tóc thẳng ngang vai), B (tóc ngắn xoăn), C (tóc dài xoăn).

a)

A: Tóc thẳng ngang vai

b)

B: Tóc ngắn xoăn

c)

C: Tóc dài xoăn

13.

Những con vật nào bọn trẻ đã nhìn thấy? Ba nhóm hình được đánh dấu A (chim, khỉ, hổ), B (ngựa vằn, sư tử, hổ), C (chim, khỉ, ngựa vằn).

a)

A: Chim, khỉ, hổ

b)

B: Ngựa vằn, sư tử, hổ

c)

C: Chim, khỉ, ngựa vằn

14.

Chương trình TV nào phát đầu tiên? Ba màn hình TV được đánh dấu A (người dẫn bản tin), B (chương trình làm đẹp/trang điểm), C (biểu diễn nhạc cụ kèn).

a)

A: Bản tin thời sự

b)

B: Chương trình làm đẹp

c)

C: Chương trình âm nhạc

15.

Cậu bé quyết định mua gì cho bà? Ba hình được đánh dấu A (hộp trang sức với vòng tay), B (chai nước hoa), C (đôi khuyên tai).

a)

A: Hộp trang sức/vòng tay

b)

B: Nước hoa

c)

C: Khuyên tai

16.

Cô bé sẽ nhận món quà nào? Ba hình được đánh dấu A (va-li), B (sách), C (tấm thảm).

a)

A: Va-li

b)

B: Cuốn sách

c)

C: Tấm thảm

17.

Khách du lịch sẽ đi đâu sau cùng? Ba cảnh được đánh dấu A (du thuyền trên sông), B (công viên/khu vườn), C (lâu đài).

a)

A: Du thuyền trên sông

b)

B: Công viên/khu vườn

c)

C: Lâu đài

18.

Người đàn ông trả bao nhiêu cho tiền bưu phí? Ba con tem được đánh dấu A ( 7.50€7.50 ), B ( 15.50€15.50 ), C ( 18.50€18.50 ).

a)

A: 7.50€7.50

b)

B: 15.50€15.50

c)

C: 18.50€18.50

19.

Trong rạp hát, người phụ nữ đã để quên găng tay ở đâu? Ba hình được đánh dấu A (khu ghế ngồi trong phòng chiếu), B (khu quầy cà phê/đồ uống), C (khu gửi áo khoác).

a)

A: Khu ghế ngồi

b)

B: Quầy cà phê/đồ uống

c)

C: Khu gửi áo khoác

20.

Chiếc váy nào người phụ nữ thích nhất? Ba hình váy được đánh dấu A (váy chấm bi), B (váy trơn), C (váy hoa tròn).

a)

A: Váy chấm bi

b)

B: Váy trơn

c)

C: Váy họa tiết tròn

21.

Ngày tổ chức tiệc cuối năm ở trường là khi nào? Ba trang sổ tay được đánh dấu A (6th June), B (13th June), C (12th July).

a)

A: 6 tháng 6

b)

B: 13 tháng 6

c)

C: 12 tháng 7

22.

Cô bé đã mua cuốn vở nào? Ba bìa vở được đánh dấu A (bông hoa), B (hình nhân vật thiếu nhi), C (hình thú cưng).

a)

A: Bìa bông hoa

b)

B: Bìa nhân vật thiếu nhi

c)

C: Bìa hình thú cưng

23.

Cậu bé muốn học chơi nhạc cụ nào? Ba hình được đánh dấu A (đàn piano), B (đàn guitar điện), C (kèn trumpet).

a)

A: Đàn piano

b)

B: Đàn guitar điện

c)

C: Kèn trumpet

24.

Cô bé biết về bữa tiệc bằng cách nào? Ba hình được đánh dấu A (tin nhắn trên điện thoại), B (thiệp mời giấy), C (email trên máy tính).

a)

A: Tin nhắn điện thoại

b)

B: Thiệp mời

c)

C: Email

25.

Họ quyết định xem buổi biểu diễn nào? Ba áp phích chương trình được đánh dấu A, B, C.

a)

A

b)

B

c)

C

26.

Vì sao người đàn ông về nhà muộn? Chọn phương án tương ứng với hình ảnh hoạt động.

a)

Anh ấy tham gia lớp khiêu vũ.

b)

Anh ấy đi xem phim.

c)

Anh ấy đi xem buổi diễn ảo thuật.

27.

Vé của người đàn ông giá bao nhiêu?

a)

£16.50\pounds16.50

b)

£15.00\pounds15.00

c)

£12.50\pounds12.50

28.

Họ sẽ ăn gì vào bữa trưa? Chọn món ăn tương ứng với hình vẽ.

a)

Trứng với khoai tây chiên.

b)

Xúc xích với khoai tây chiên.

c)

Cá với khoai tây chiên.

29.

Thời tiết trong kỳ nghỉ của John như thế nào?

a)

Nhiều mây.

b)

Mưa.

c)

Tuyết rơi.

30.

Cuộc hẹn của người phụ nữ là lúc mấy giờ?

a)

3:30 chiều

b)

4:00 chiều

c)

4:30 chiều

31.

Biển báo ghi: "COLLEGE STAFF/STUDENT BUS. Students cannot get on the bus without ID cards." Ý nghĩa đúng của thông báo này là gì?

a)

Dịch vụ xe buýt này không dành cho nhân viên trường trừ khi họ xuất trình thẻ ID.

b)

Sinh viên có thể nhận thẻ ID trên xe buýt.

c)

Sinh viên không được lên xe buýt nếu không có thẻ ID.

32.

Tin nhắn: "The jumper's lovely – thanks. Could you tell me where you got it? I'd like to buy another one to match the coat I also got for my birthday." Theo tin nhắn, ý nào đúng nhất?

a)

Laura thích chiếc áo len Jane mua nhưng cần cỡ khác.

b)

Laura muốn cố gắng mua cùng mẫu áo len nhưng màu khác.

c)

Laura nhận hai chiếc áo len giống nhau nên muốn đổi một chiếc.

33.

Biển báo tại thư viện ghi: "UNIVERSITY HOLIDAYS. From next Friday, the library will be closed during weekends and evenings." Điều gì sẽ xảy ra với giờ mở cửa của thư viện?

a)

Thư viện sẽ rút ngắn giờ mở đến hết thứ Sáu tới.

b)

Thư viện sẽ thay đổi giờ mở cửa bắt đầu từ thứ Sáu tới.

c)

Thư viện sẽ mở lại cho sinh viên vào thứ Sáu tới.

34.

Ghi chú: "Mark, We went on a bus sightseeing tour of the city yesterday. We didn’t stop anywhere but saw more than you would on foot. Jo." Kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Jo hài lòng với số lượng địa điểm đã thấy từ xe buýt.

b)

Jo hối tiếc vì đã đi bộ quanh thành phố để ngắm cảnh.

c)

Jo nghĩ có các tour tham quan tốt hơn tour mà cô ấy đã tham gia.

35.

Quảng cáo cửa hàng máy ảnh: "REGENCY CAMERAS. Buy two films and get one FREE." Lời đề nghị có nghĩa là gì?

a)

Mua ba cuộn phim với giá của hai cuộn.

b)

Được tặng một cuộn phim với mỗi cuộn bạn mua.

c)

Những cuộn phim mua ở đây được rửa miễn phí.

36.

Thông báo lớp học: "Mr Wright’s English lesson today will be in Room 24D beside the language laboratory. He’s off sick, so use the lesson to revise for the test. Bring your workbooks!" Ý nào đúng?

a)

Lớp tiếng Anh phải mang sách bài tập đến phòng thí nghiệm ngôn ngữ.

b)

Phòng học tiếng Anh đổi vì kỳ kiểm tra.

c)

Giáo viên tiếng Anh thường dạy vắng mặt trong buổi học hôm nay.

37.

Áp phích: "Trip to New York. Application forms will be available from the school office from 1st November." Điều nào đúng?

a)

Đơn đăng ký có sau ngày 1 tháng 11.

b)

Thời điểm sớm nhất có thể nhận đơn là ngày 1 tháng 11.

c)

Học sinh nên nộp đơn đăng ký vào ngày 1 tháng 11.

38.

Biển tại quán cà phê: "Jungle Café. SORRY! Tables at the front of the café are reserved for a birthday party." Khách nên làm gì?

a)

Đừng ngồi ở phía trước quán trừ khi bạn dự bữa tiệc.

b)

Chỉ những người được mời dự tiệc mới được vào quán.

c)

Nếu bạn đến dự tiệc thì không nên sử dụng bàn ở phía trước.

39.

Email ghi chú: "From: Marie. To: Sylviane. Subject: Science Textbooks. Thanks for lending me that biology book – I’m glad you got it back OK. You can borrow my chemistry one and return it next week if you want." Ý nào đúng?

a)

Marie đang đề nghị cho Sylviane mượn một cuốn sách.

b)

Marie muốn trả lại cho Sylviane một trong những cuốn sách của cô ấy.

c)

Marie yêu cầu Sylviane trả lại cuốn sách mà cô ấy đã mượn.

40.

Mẩu tin: "From: Juan. To: Maria. Do you still want to buy my guitar? Pedro wants it too, but you asked me first. Let me know tomorrow at school." Ý nào đúng nhất?

a)

Juan sẽ bán cây đàn guitar cho Maria nếu cô ấy muốn.

b)

Pedro có một cây đàn mà Maria có thể muốn mua.

c)

Juan muốn bán cây đàn cho Pedro hơn.

41.

Biển ở hiệu sửa đồng hồ: "WATCH REPAIRS. Warning to Customers. All uncollected items will be sold after twelve months." Điều này có nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng sẽ bán đồng hồ của khách trong vòng mười hai tháng.

b)

Cửa hàng sẽ giữ đồng hồ của khách tối đa mười hai tháng.

c)

Cửa hàng sẽ trông coi đồng hồ của khách hơn mười hai tháng.

42.

Ghi chú: "Philippe, Couldn’t wait any longer, didn’t want to miss the start of the match! Problem at work? Here’s your ticket – see you at the stadium. Stefano." Điều nào diễn tả đúng tình huống?

a)

Philippe và Stefano đã lỡ nhau tại sân vận động.

b)

Stefano phải rời đi mà không có Philippe để đi làm.

c)

Stefano đã bỏ cuộc chờ Philippe đến.

43.

Thông báo gửi phụ huynh: "PARENTS: Complete and return your child’s form for next month’s school trip by Friday." Điều nào đúng?

a)

Phụ huynh phải nộp đơn tuần này nếu con đi tham quan vào thứ Sáu.

b)

Phụ huynh không thể tham gia chuyến đi tháng tới trừ khi nộp đơn trước thứ Sáu.

c)

Ngày cuối để nộp mẫu đơn đã hoàn thành cho chuyến đi là thứ Sáu.

44.

Tin nhắn: "From: Gabi. To: Jo. I’ll be in town on business on Wednesday, so could we meet for dinner then, instead of on Thursday as usual?" Gabi muốn Jo làm gì?

a)

Thay đổi một cuộc hẹn.

b)

Hủy một sự kiện thường lệ.

c)

Đến dự một cuộc họp công việc.

45.

Biển tại thư viện tiếng Anh: "All books are arranged in A–Z order. Please put them back correctly." Bạn nên làm gì?

a)

Trả sách cho thủ thư theo đúng thứ tự.

b)

Xếp lại sách theo thứ tự bạn đã tìm thấy chúng.

c)

Sách dễ tìm vì được sắp theo trình độ.

46.

Mảnh giấy nhắc: "Tara, we’ve run out of coffee! Can you get some at the supermarket when you’re coming back from college this afternoon? I’ll pay you back tomorrow. Daisy." Tara nên làm gì?

a)

Mua cà phê vào ngày mai.

b)

Ghé siêu thị trên đường về nhà.

c)

Đưa tiền cho Daisy để Daisy đi siêu thị.

47.

Bảng giờ mở cửa ngân hàng: "BANK OPENING HOURS: Monday–Friday 9 am to 5 pm; Saturday 9 am to 11 am. The cash machine outside is in use 24 hours." Điều nào đúng?

a)

Bạn không thể vào ngân hàng vào chiều thứ Bảy.

b)

Máy rút tiền chỉ dùng được khi ngân hàng mở cửa.

c)

Ngân hàng đóng cửa cùng giờ mỗi ngày.

48.

Ghi chú cho Marcus: "Don’t forget we’re going to the cinema this afternoon with James. I’m not sure what film we’re going to see, but we can decide when we get there. Jenna." Vì sao Jenna để lại lời nhắn?

a)

Để nhắc anh ấy về một cuộc hẹn.

b)

Để mời anh ấy đi xem phim.

c)

Để gợi ý một bộ phim họ có thể xem.

49.

Mẩu quảng cáo: "If you enjoy playing the guitar and hanging out making music, contact us, Neil and Joe. No plans to play as a band – we just relax and play! Call 07796245798." Gọi số này nếu bạn muốn điều gì?

a)

Tham gia một ban nhạc.

b)

Học chơi guitar.

c)

Chơi nhạc cùng người khác.

50.

Áp phích "Art workshop – Saturdays 10:30–12:30, From 15 September for 5 weeks, Suitable for all abilities." Phát biểu nào đúng?

a)

Sẽ có năm buổi hội thảo mỗi tuần.

b)

Bạn không cần có năng khiếu để tham gia hội thảo.

c)

Buổi hội thảo cuối cùng là Thứ Bảy ngày 15 tháng 9.

51.

Biển tại College Shop: "Now is the time to buy essential items like pens and folders – prices reduced until Friday. Open daily during lunch breaks. Also for 30 minutes after last class everyday apart from Monday." Điều nào đúng?

a)

Sinh viên phải đến cửa hàng của trường để mua một số vật dụng học tập.

b)

Hiện có thể tận dụng các ưu đãi giảm giá tại cửa hàng của trường.

c)

Sinh viên có thể ghé cửa hàng vào giờ ăn trưa mỗi ngày trừ thứ Hai.

52.

Tin nhắn điện thoại: "Hi Max, I’m afraid I’ll no longer be able to come on the shopping trip tomorrow. My aunt is visiting and didn’t give us much notice. Jake." Jake viết để làm gì?

a)

Đề xuất ngày mới cho chuyến mua sắm.

b)

Mời Max gặp một người họ hàng của mình.

c)

Hủy một cuộc hẹn đã đặt.

53.

Ưu đãi nhà hàng pizza: "Special Offer. Order any pizza by 7 p.m. and get another one half-price!" Điều nào đúng?

a)

Tất cả các loại pizza trong nhà hàng đều nằm trong ưu đãi này.

b)

Bất kỳ pizza nào gọi trước 7 giờ tối đều rẻ hơn giá thường.

c)

Vào một số thời điểm, khách có thể lấy hai pizza với giá của một.

54.

Ghi chú: "Jack, Can you bring the bicycle you borrowed to my house today? Thanks," Ý nào đúng?

a)

Karl cần Jack cho mượn một chiếc xe đạp.

b)

Jack phải trả chiếc xe đạp mà Karl đã cho mượn.

c)

Jack được mời đến nhà Karl để đi đạp xe.

55.

Biển tại điểm dừng xe buýt: "BUSES TO THE CITY CENTRE LEAVE THIS BUS STOP EVERY 20 MINUTES." Điều nào đúng?

a)

Sẽ mất 20 phút nữa mới có xe buýt về trung tâm thành phố rời bến này.

b)

Bạn có thể bắt xe buýt về trung tâm từ đây cứ mỗi 20 phút.

c)

Đi xe buýt từ đây đến trung tâm mất 20 phút.

56.

Biển trong triển lãm ảnh: "£30 TO RESERVE any photograph in the exhibition." Ý nào đúng?

a)

Bạn phải trả £30 nếu muốn trưng bày ảnh.

b)

Chúng tôi sẽ giữ một bức ảnh cho bạn nếu bạn trả £30.

c)

Một số bức ảnh trong triển lãm đã được đặt trước.

57.

Ghi chú cho Louise: "Before you go out, don’t forget to video the science fiction film tonight. It comes on after the six o’clock news." Vì sao Michael viết lời nhắn này?

a)

Để nhắc Louise ghi hình bộ phim cho anh ấy tối nay.

b)

Để gợi ý một bộ phim cho Louise xem tối nay.

c)

Để yêu cầu Louise trả lại cuộn băng video anh ấy đã mượn.

58.

Dựa vào biển quảng cáo tại cửa hàng máy ảnh: "REGENCY CAMERAS — Buy two films and get one FREE". Thông điệp khuyến mãi đúng là gì?

a)

Mua ba cuộn phim với giá của hai cuộn

b)

Được tặng một cuộn phim với mỗi cuộn mua

c)

Các cuộn phim mua tại đây được in miễn phí

59.

Tin nhắn gửi Liam hiển thị: "To: Liam — From: Nicole — Plane delayed by fog. Unless the flight is cancelled, we’ll take the train after we land there." Nicole nói rằng họ sẽ làm gì?

a)

Chắc chắn đi máy bay rồi đi tàu

b)

Đi tàu thay vì đi máy bay

c)

Nếu đến được bằng máy bay thì sẽ đi tàu tiếp

60.

Tin nhắn: "Greg, Dave gọi. Kim bị chấn thương, nên Ben cần bạn chơi ở trận đấu thứ Sáu. Ben không thi đấu nhưng Dave có, vì vậy Dave sẽ đưa bạn đi." Ai sẽ thi đấu ở trận thứ Sáu?

a)

Greg và Kim

b)

Greg và Dave

c)

Greg và Ben

61.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school: Can you imagine being a famous football star but still attending school every Monday morning as usual? That’s what some students at Ashton-on-Mersey School in England do!". Khẳng định: "Trường Ashton-on-Mersey rất gần sân bóng của Manchester United." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

62.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Các cầu thủ trẻ gia nhập Manchester United từ nhiều quốc gia khác nhau." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

63.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Một số cầu thủ trẻ bắt đầu chơi cho đội một khi họ 16 tuổi." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

64.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Hầu hết các cầu thủ trẻ sau này trở thành cầu thủ chuyên nghiệp." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

65.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Một số câu lạc bộ bóng đá cho phép cầu thủ trẻ của họ ngừng việc học." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

66.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Ở Manchester United, cầu thủ trẻ có một số trải nghiệm của đời sống thiếu niên bình thường." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

67.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Các cầu thủ trẻ của Manchester United có các lớp học ở trường mỗi ngày." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

68.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Các học sinh là cầu thủ Manchester United không phải tuân theo tất cả các nội quy của trường." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

69.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Lợi ích chính đối với nhà trường là nhận tiền từ câu lạc bộ bóng đá." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

70.

Dựa trên đoạn văn "Football stars at school...". Khẳng định: "Một cầu thủ đã giúp một số học sinh nói tiếng Pháp tốt hơn." Chọn A hoặc B.

a)

A

b)

B

71.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea" (kỳ nghỉ trên du thuyền): Một kỳ nghỉ trên du thuyền phù hợp cho trẻ em.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Tháng 8 là thời điểm phổ biến nhất để đi du thuyền.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Nhân viên trên tàu sẽ giúp phụ huynh bằng cách trông trẻ trong khi chúng chơi.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Hành khách được khuyến khích mặc trang phục lịch sự khi dùng bữa tối.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Thủy thủ đoàn làm việc bình tĩnh sau cánh gà giống như khi họ làm việc trước công chúng.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Thuyền trưởng thích sử dụng công nghệ càng nhiều càng tốt khi lái tàu.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Nếu đặt vé sớm, bạn có thể trả ít tiền hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Khó biết nên tip bao nhiêu.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Nên dùng e-mail thay vì điện thoại vệ tinh để liên lạc với người trên đất liền.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Dựa trên bài đọc "Holiday at Sea": Say sóng trên tàu là vấn đề phổ biến.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": Năm 1440, John Chapman sống ở Norwich.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": John hiếm khi bán được hết hàng ở chợ.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": John và vợ có đủ tiền để sống thoải mái.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": Vợ John khuyến khích ông thực hiện chuyến đi tới London.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": Có người dừng lại trò chuyện với John khi ông đứng trên cầu London.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": John thất vọng về những gì ông lão nói với mình.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": Vợ John hiểu lý do ông đào hố dưới gốc cây.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": Chữ viết trên nắp hộp là bằng ngôn ngữ John không hiểu.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": Chiếc hộp thứ hai được chôn ngay bên dưới chiếc thứ nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Dựa trên bài đọc "John Chapman": Người dân Swaffham hưởng lợi từ vận may của John.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor" của Jake Matthews: Jake nói học sinh ở trường cậu ấy thích học khoa học.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Khách từ bên ngoài thường đến nói chuyện với học sinh của Jake trong các Ngày Khoa học.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Jake và bạn cùng lớp được thông báo trước rằng một robot sẽ đến trường.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Jake và các bạn ngạc nhiên trước những việc Gizmo (robot) có thể làm.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Robot được phát triển rất nhanh bởi công ty chế tạo nó.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Bạn học của Jake nghĩ Gizmo rất lịch sự.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Robot có vẻ như nhận ra khi có người đứng trước nó.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Jake và các bạn đã có thể trò chuyện với Gizmo.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Hiệu trưởng cảm thấy ngày hôm đó đạt được điều ông kỳ vọng.

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Dựa trên bài đọc "A Special Visitor": Jake giờ muốn sở hữu một robot y hệt Gizmo.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Mạng di động Encel đang mở rộng quy mô.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Bạn có thể liên lạc với hơn 85% người sống ở Anh bằng điện thoại Encel của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Khi khảo sát, người ta cho rằng dịch vụ của Encel tốt hơn dịch vụ của các công ty khác.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Bạn nên thông báo cho Encel biết thẻ tín dụng mà bạn sẽ dùng để thanh toán cuộc gọi.

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Chi phí tối thiểu để gửi một tin nhắn văn bản là 5p.

a)

Đúng

b)

Sai

106.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Nếu cuộc gọi đến số 166 của bạn kéo dài từ một đến hai phút, bạn sẽ bị tính 20p.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Encel cung cấp dịch vụ giúp bạn nhớ khi có những việc quan trọng xảy ra.

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Không thể ghi một thông điệp khác trên máy trả lời Encel của bạn vào bất kỳ thời điểm nào.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Bạn có thể học cách ghi lời nhắn trên máy trả lời của mình bằng cách gọi 234.

a)

Đúng

b)

Sai

110.

Dựa trên tài liệu "Information for New Encel Customers": Khoảng thời gian có cước gọi rẻ nhất do Encel cố định.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Circus Oz được thành lập bởi những người đã có kinh nghiệm làm việc trong rạp xiếc.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Mục tiêu của Circus Oz là kết hợp kỹ năng xiếc truyền thống với ý tưởng mới.

a)

Đúng

b)

Sai

113.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Ngoại trừ một thành viên, các nghệ sĩ vẫn giống như khi Circus Oz bắt đầu.

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Một số thành viên Circus Oz đã tham gia đoàn xiếc Trung Quốc.

a)

Đúng

b)

Sai

115.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Khi Circus Oz mới bắt đầu, lều được thuê.

a)

Đúng

b)

Sai

116.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Khán giả có tầm nhìn tốt hơn ở buổi diễn Circus Oz so với các rạp xiếc khác.

a)

Đúng

b)

Sai

117.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Nhạc công biểu diễn cùng Circus Oz.

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Có phục vụ một số đồ ăn trong buổi diễn của Circus Oz.

a)

Đúng

b)

Sai

119.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Người mới bắt đầu có thể tham gia lớp Circus Skills.

a)

Đúng

b)

Sai

120.

Dựa trên bài đọc "Circus Oz": Có các lớp cho hai nhóm tuổi trong kỳ nghỉ.

a)

Đúng

b)

Sai

121.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "How many people do you communicate with in a day? Probably a lot more (1) ______ you did ten years ago." Chọn một đáp án đúng.

a)

than

b)

then

c)

that

d)

when

122.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "With a few pieces of equipment, we can 'talk' to people in more and more ways, not (2) ______ face-to-face and on the phone, but also via the Internet." Chọn một đáp án đúng.

a)

only

b)

merely

c)

just

d)

mostly

123.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "It is very important, therefore, (3) ______ everyone to try and improve their communication skills." Chọn một đáp án đúng.

a)

for

b)

to

c)

that

d)

with

124.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "Despite all the technological advances of (4) ______ years, the art of good conversation is still at the heart of successful communication." Chọn một đáp án đúng.

a)

recent

b)

modern

c)

late

d)

current

125.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "(5) ______ it's a good idea to remember the four golden rules of good communication." Chọn một đáp án đúng.

a)

However

b)

Therefore

c)

Meanwhile

d)

Otherwise

126.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "Misunderstandings arise if we don’t say exactly (6) ______ we mean." Chọn một đáp án đúng.

a)

what

b)

that

c)

which

d)

who

127.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "Secondly, we have to work (7) ______ at listening." Chọn một đáp án đúng.

a)

hard

b)

well

c)

fast

d)

carefully

128.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "Thirdly, ask (8) ______ people what they think, don’t only tell them what you think." Chọn một đáp án đúng.

a)

other

b)

others

c)

the other

d)

another

129.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "and (9) ______ interest in what they say." Chọn một đáp án đúng.

a)

show

b)

take

c)

keep

d)

get

130.

THE RECIPE FOR GOOD COMMUNICATION – Điền từ đúng: "If you (10) ______ these rules, you will be a good communicator." Chọn một đáp án đúng.

a)

follow

b)

learn

c)

repeat

d)

write

131.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL "Cheung Chau is a small island (0) ........... Hong Kong in the South China Sea that has a colourful festival each spring. The main (1) ................. of the festival is a procession through the streets in (2) ........... children dressed in beautiful costumes are carried high in the air on long bamboo sticks. The children (3) ................. to fly and the man who teaches them to do this is retired schoolteacher Yeung Yuk Lun. (4) ................. child on the island hopes to be chosen to (5) ................. part. ‘Obviously, the children (6) ................. to be small and light,’ says Yeung Yuk Lun. ‘This (7) ................. they are usually between four and seven years old. They are extremely brave (8) ................. it’s quite frightening to be up in the air above a noisy crowd.’ Towers of cakes are carried beside the children and offered to the ancient god Pak Tai, who, (9) ................. to an old story, once (10) ................. the island from great danger." Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (1).

a)

A. demonstration

b)

B. attraction

c)

C. invitation

d)

D. composition

132.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (2): "... a procession through the streets in (2) ........... children dressed in beautiful costumes are carried high in the air ..."

a)

A. it

b)

B. this

c)

C. which

d)

D. what

133.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (3): "The children (3) ................. to fly ..."

a)

A. appear

b)

B. look

c)

C. play

d)

D. show

134.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (4): "(4) ................. child on the island hopes to be chosen ..."

a)

A. Every

b)

B. All

c)

C. Most

d)

D. Many

135.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (5): "... hopes to be chosen to (5) ................. part."

a)

A. make

b)

B. do

c)

C. get

d)

D. take

136.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (6): "‘Obviously, the children (6) ................. to be small and light,’ ..."

a)

A. must

b)

B. should

c)

C. will

d)

D. have

137.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (7): "‘This (7) ................. they are usually between four and seven years old.’"

a)

A. supposes

b)

B. aims

c)

C. means

d)

D. intends

138.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (8): "They are extremely brave (8) ................. it’s quite frightening to be up in the air ..."

a)

A. so

b)

B. because

c)

C. although

d)

D. unless

139.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (9): "Pak Tai, who, (9) ................. to an old story, once ..."

a)

A. opposite

b)

B. according

c)

C. up

d)

D. due

140.

Đoạn văn: ISLAND FESTIVAL Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (10): "... once (10) ................. the island from great danger."

a)

A. saved

b)

B. provided

c)

C. covered

d)

D. supported

141.

Đoạn văn: THE GORILLA "The gorilla is a shy creature and seldom violent. In (1) ............, it is quite different from the dangerous animal we sometimes see in films and comic books. It only stands up on two legs and beats its chest if it wants to (2) ............ an enemy away. Gorillas are the largest and (3) ............ powerful of all the apes. Adult males reach an average height of 150–170 cm and (4) ............ from 135 to 230 kg. Females are smaller. (5) ............ males and females are extremely strong and can tear down branches and pull up small trees. They (6) ............ their days quietly in a leisurely (7) ............ for food or resting in the warm sun. Unfortunately, there are few of these animals (8) ............ in the wild. This is mainly because people are cutting down the forests in the warm (9) gorillas live. If we want to save the gorilla, we (10) ............ take action now." Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (1).

a)

A. fact

b)

B. case

c)

C. place

d)

D. turn

142.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (2): "... if it wants to (2) ............ an enemy away."

a)

A. throw

b)

B. go

c)

C. frighten

d)

D. run

143.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (3): "Gorillas are the largest and (3) ............ powerful of all the apes."

a)

A. very

b)

B. much

c)

C. more

d)

D. most

144.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (4): "Adult males reach an average height of 150–170 cm and (4) ............ from 135 to 230 kg."

a)

A. count

b)

B. weigh

c)

C. add

d)

D. measure

145.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (5): "(5) ............ males and females are extremely strong ..."

a)

A. Every

b)

B. Either

c)

C. Each

d)

D. Both

146.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (6): "They (6) ............ their days quietly in a leisurely ..."

a)

A. spend

b)

B. use

c)

C. do

d)

D. make

147.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (7): "... in a leisurely (7) ............ for food ..."

a)

A. inquiry

b)

B. search

c)

C. study

d)

D. examination

148.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (8): "there are few of these animals (8) ............ in the wild."

a)

A. remained

b)

B. stayed

c)

C. left

d)

D. continued

149.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (9): "... in the warm (9) gorillas live."

a)

A. what

b)

B. which

c)

C. that

d)

D. where

150.

Đoạn văn: THE GORILLA Chọn một đáp án đúng cho chỗ trống (10): "If we want to save the gorilla, we (10) ............ take action now."

a)

A. must

b)

B. ought

c)

C. may

d)

D. have