wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1: companies in electrical and electronic field

Total questions: 146

Worksheet time: 2hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

đối thủ cạnh tranh

(a)  

2.

công ty con, công ty liên kết

(a)  

3.

nhân viên

(a)  

4.

tuyển dụng

(a)  

5.

chuyên về (một lĩnh vực nào đó)

(a)  

6.

sự đổi mới

(a)  

7.

mục tiêu

(a)  

8.

văn hóa

(a)  

9.

thành lập, thiết lập, tạo dựng

(a)  

10.

vận hành

(a)  

11.

mục đích, mục tiêu

(a)  

12.

tập đoàn

(a)  

13.

bộ xử lý đồ họa (GPU)

(a)  

14.

thiết bị gia dụng

(a)  

15.

có tính đổi mới (adj)

(a)  

16.

sứ mệnh, nhiệm vụ

(a)  

17.

đa quốc gia (adj)

(a)  

18.

hoạt động (n)

(a)  

19.

doanh thu

(a)  

20.

phân khúc (thị trường)

(a)  

21.

chất bán dẫn

(a)  

22.

chuyên môn hóa (n)

(a)  

23.

chuyên ngành (n)

(a)  

24.

tầm nhìn

(a)  

25.

xem như, coi như (v)

(a)  

26.

đóng góp (v)

(a)  

27.

phân phối, phân phát

(a)  

28.

sự hợp tác

(a)  

29.

hợp tác (v)

(a)  

30.

tạo ra, tạo nên/ sáng tạo (v)

(a)  

31.

sự sáng tạo

(a)  

32.

động viên, khích lệ

(a)  

33.

thành tích/ sự đạt được

(a)  

34.

nâng cao (v)

(a)  

35.

tập trung vào (việc gì đó)

(a)  

36.

sự liêm khiết, sự chính trực

(a)  

37.

(sự) tôn trọng (v/n)

(a)  

38.

thưởng (v)

phần thưởng (n)

(a)  

39.

người tiêu dùng

(a)  

40.

độ điện tử gia dụng

(a)  

41.

đặt trụ sở tại (v)

(a)  

42.

trụ sở chính (n)

(a)  

43.

trụ sở chính (n)

(a)  

44.

cao cấp (adj)

(a)  

45.

cung cấp

(a)  

46.

hình ảnh

(a)  

47.

giải pháp (n)

(a)  

48.

tổ chức (n)

(a)  

49.

truyền thống (adj)

(a)  

50.

có tính hiệu quả (adj)

(a)  

51.

rõ ràng, minh bạch (adj)

(a)  

52.

dạy - được dạy (v)

(a)  

53.

khác nhau - sự khác nhau

(a)  

54.

trường cao đẳng

(a)  

55.

đồng nghiệp

(a)  

56.

sự giao tiếp

thông tin

truyền thông

(a)  

57.

liên kết (n)

(a)  

58.

giữa (nhiều vật) (prep)

(a)  

59.

thanh tra, kiểm tra

(a)  

60.

một cách cẩn thận (adv)

(a)  

61.

cẩn thận (adj)

(a)  

62.

động cơ, máy móc

(a)  

63.

buổi tuyển dụng

chương trình tuyển dụng

(a)  

64.

chiến dịch (n)

(a)  

65.

thiết kế

(a)  

66.

sản xuất (v)

(a)  

67.

sản phẩm

(a)  

68.

xử lý (v)

quy trình, quá trình (n)

(a)  

69.

tủ lạnh

(a)  

70.

phòng thí nghiệm

(a)  

71.

có thể truy cập (adj)

(a)  

72.

hữu ích (adj)

(a)  

73.

công nghệ (n)

(a)  

74.

điều khoản và điều kiện

(a)  

75.

phần trăm %

(a)  

76.

doanh thu hằng năm

(a)  

77.

thú vị (adj)

(a)  

78.

chương trình giải trí

(a)  

79.

cuộc thi, cuộc đua

(a)  

80.

một cách liên tục (adv)

(a)  

81.

xã hội (n)

(a)  

82.

mang tính xã hội (adj)

(a)  

83.

mạng nội bộ (n)

(a)  

84.

chạm (v)

(a)  

85.

máy chiếu

(a)  

86.

bề mặt (n)

(a)  

87.

màn hình cảm ứng

(a)  

88.

sức khỏe

(a)  

89.

thể hình

(a)  

90.

tập thể dục, phòng tập thể hình

(a)  

91.

thẻ thành viên

(a)  

92.

nhận, nhận được (v)

(a)  

93.

truyền tải, truyền, gửi

(a)  

94.

tuyệt vời, tuyện

to lớn

(a)  

95.

chất lượng >< số lượng

(a)  

96.

quảng cáo (v)

(a)  

97.

muộn

mới xảy ra

(adj)

(a)  

98.

mới nhất (adj)

(a)  

99.

thương hiệu

(a)  

100.

chi nhánh

(a)  

101.

ủy ban

(a)  

102.

tận tụy

cam kết

(adj)

(a)  

103.

tiến hành, thực hiện

chỉ huy, điều khiển

(v)

(a)  

104.

công việc kinh doanh

(a)  

105.

sự công bằng (n)

(a)  

106.

mối quan tâm, nỗi lo lắng, điều đáng lo

(a)  

107.

nhu cầu

= demand (n)

(a)  

108.

dựa trên (ph.v)

(a)  

109.

thông tin (n)

(a)  

110.

cột (n)

(a)  

111.

điện tử viễn thông (n)

(a)  

112.

phần cứng >< phần mềm (n)

(a)  

113.

truyền hình kỹ thuật số (n)

tivi kỹ thuật số (n): digital TV

(a)  

114.

máy tính bảng (n)

(a)  

115.

khả năng di chuyển (n)

(a)  

116.

có tính di động (adj)

(a)  

117.

trở nên, trở thành (v)

(a)  

118.

riêng tư, cá nhân (adj)

(a)  

119.

lấy cảm hứng (ph.v)

(a)  

120.

truyền cảm hứng (v):

(a)  

121.

thiết bị (c) ( n):

(a)  

122.

đáng tin cậy (adj)

(a)  

123.

lòng tin (n)

tin tưởng, trông cậy (v)

(a)  

124.

đặt tại

xác định, định vị

(v)

(a)  

125.

màn hình (giám sát) (n)

(a)  

126.

trên toàn thế giới (adv)

(a)  

127.

kỹ sư (n)

(a)  

128.

có ý định

dự định

(v)

(a)  

129.

hỗ trợ

giúp đỡ

ủng hộ

(v)

(a)  

130.

một cách đầy đủ

hoàn hảo

một cách trọn vẹn

(adv)

(a)  

131.

nghệ thuật

mỹ thuật

(n)

(a)  

132.

khởi động

ra mắt

triển khai

(v)

(a)  

133.

khuyến khích, thúc đẩy

thăng chức, thăng cấp

(v)

(a)  

134.

biến đổi (v)

(a)  

135.

thiết bị (c) (n)

(dùng trong bếp hoặc các công việc nhà là chính)

(a)  

136.

thính giác >< thị giác

âm thanh hình ảnh

(adj)

(a)  

137.

mạng máy tính (n)

(a)  

138.

công nghiệp (adj)

công nghiệp (n) /ˈɪndəstri/: industry

(a)  

139.

tinh thần đồng đội (n)

(a)  

140.

cốt lõi (n)

(a)  

141.

nguyên tắc, nguyên lý (n)

(a)  

142.

tập trung vào (ph.v)

(bao quát xung quanh)

= focus on

(a)  

143.

thể hiện (v)

(a)  

144.

ý tưởng (c) (n)

(a)  

145.

thông qua, xuyên qua (prep)

(a)  

146.

đối xử (v)

(a)