wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Tên học phần được nêu là gì?

a)

Kỹ thuật số

b)

Giao tiếp chuyên nghiệp

c)

Kỹ năng mềm

d)

Quản trị dự án

2.

Mã học phần được ghi là gì?

a)

ED3221

b)

ED3223

c)

ED3220

d)

ED3222

3.

Số tín chỉ của học phần này là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Tin chỉ học phí được nêu là bao nhiêu?

a)

5

b)

4

c)

2

d)

3

5.

Viện quản lý học phần là đơn vị nào?

a)

Viện Sư phạm Kỹ thuật

b)

Viện Cơ khí

c)

Viện Kinh tế và Quản lý

d)

Viện Công nghệ thông tin

6.

Trọng số điểm quá trình và điểm cuối kỳ lần lượt là gì?

a)

0.5 và 0.5

b)

0.3 và 0.7

c)

0.4 và 0.6

d)

0.2 và 0.8

7.

Bài kiểm tra trắc nghiệm tại lớp vào cuối kỳ gồm khoảng bao nhiêu câu?

a)

80 câu

b)

60 câu

c)

40 câu

d)

20 câu

8.

Mỗi câu đúng trong bài kiểm tra cuối kỳ được tính bao nhiêu điểm?

a)

0.1 điểm

b)

1.0 điểm

c)

0.5 điểm

d)

0.25 điểm

9.

Điểm cuối kỳ yêu cầu sinh viên thực hiện dạng sản phẩm nào?

a)

Bài thi viết 90 phút

b)

Báo cáo vận dụng kỹ năng mềm

c)

Bài tập lập trình nhóm

d)

Thuyết trình về kỹ thuật số

10.

Hình thức báo cáo cuối kỳ thường được các nhóm lựa chọn là gì?

a)

Slide 50 trang chi tiết

b)

Bài luận 5000 từ

c)

Bảng câu hỏi khảo sát dài

d)

Đoạn phim ngắn thể hiện nội dung

11.

Trong tình huống làm bài tiểu luận 40 trang với yêu cầu phân tích chỉ số và kỹ năng Excel, lựa chọn nào giúp hoàn thành bài hiệu quả nhất?

a)

Làm theo nhóm

b)

Không làm vì thời gian quá gấp

c)

Làm một mình

12.

Hành động tích cực Đến họp đúng giờ thể hiện cá nhân có phẩm chất nào?

a)

Giao tiếp tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Hợp tác tốt

13.

Hành động tích cực Hỏi khi lại khi không hiểu rõ ý người trình bày thể hiện phẩm chất nào?

a)

Giao tiếp tốt

b)

Hợp tác tốt

c)

Có trách nhiệm

14.

Hành động tích cực Làm rõ những điểm chưa rõ trong phần công công việc của mình thể hiện phẩm chất nào?

a)

Giao tiếp tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Hợp tác tốt

15.

Hành động tích cực Nói rõ cho đối tác biết việc họ không hoàn thành đúng hạn ảnh hưởng như thế nào đến kết quả chung thể hiện phẩm chất nào?

a)

Hợp tác tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Giao tiếp tốt

16.

Hành động tích cực Viết tiêu đề của Email rõ ràng, ngắn gọn thể hiện phẩm chất nào?

a)

Có trách nhiệm

b)

Hợp tác tốt

c)

Giao tiếp tốt

17.

Điền vào chỗ trống: Nhóm là một tập hợp từ .............. trở lên có cùng .............. (nhiệm vụ, chí hướng, nhu cầu, đam mê, sở thích, thói quen...).

a)

ba người, sở thích

b)

một người, ý tưởng

c)

hai người, mục tiêu

18.

Vì sao làm theo nhóm phù hợp hơn khi nhiệm vụ yêu cầu tổng hợp kỹ năng phân tích số liệu và công cụ Excel?

a)

Vì giảm trách nhiệm cá nhân

b)

Vì tận dụng đa dạng kỹ năng

c)

Vì tránh giao tiếp với người khác

19.

Trong giao tiếp nhóm, việc hỏi lại khi chưa hiểu giúp đạt mục tiêu nào nhất?

a)

Kéo dài cuộc họp không cần thiết

b)

Tránh phải hợp tác

c)

Xác nhận thông tin chính xác

20.

Email có tiêu đề rõ ràng, ngắn gọn giúp tăng điều gì trong làm việc nhóm?

a)

Khả năng trì hoãn công việc

b)

Mức độ hợp tác hiệu quả

c)

Sự mơ hồ thông tin

21.

Theo sơ đồ, đâu là trình tự đúng của các giai đoạn phát triển nhóm?

a)

Hình thành – Xung đột – Ổn định – Hoàn thiện

b)

Hình thành – Ổn định – Xung đột – Hoàn thiện

c)

Xung đột – Hình thành – Ổn định – Hoàn thiện

d)

Hình thành – Hoàn thiện – Ổn định – Xung đột

22.

Trong giai đoạn Hình thành, hành vi nào thường xuất hiện?

a)

Hợp tác, cởi mở

b)

Muốn đẩy vấn đề cho cấp trên

c)

Đặt câu hỏi về mục đích của nhóm

d)

Các thành viên hoạt động tự do

23.

Một đặc trưng nổi bật của giai đoạn Hoàn thiện là gì?

a)

Giao tiếp giữa các thành viên không nhiều

b)

Nảy sinh những kỳ vọng không thực tế

c)

Mọi người ít trao đổi

d)

Các thành viên hoạt động tự do

24.

Trong giai đoạn Ổn định, hành vi nào được ghi nhận?

a)

Lắng nghe nhau và hợp tác, cởi mở

b)

Bắt đầu hình thành các phe phái

c)

Đẩy vấn đề cho cấp trên

d)

Đặt câu hỏi về mục đích

25.

Giai đoạn nào dễ xuất hiện việc hình thành các phe phái?

a)

Hoàn thiện

b)

Ổn định

c)

Hình thành

d)

Xung đột

26.

Nếu một nhóm có ít giao tiếp và nảy sinh kỳ vọng không thực tế, giai đoạn nào phù hợp nhất?

a)

Ổn định

b)

Hoàn thiện

c)

Hình thành

d)

Xung đột

27.

Một nhóm chuyển từ đặt câu hỏi về mục đích sang lắng nghe nhau. Đây là bước chuyển giữa các giai đoạn nào?

a)

Hình thành sang Ổn định

b)

Xung đột sang Hoàn thiện

c)

Hoàn thiện sang Hình thành

d)

Ổn định sang Xung đột

28.

Hành vi 'hợp tác, cởi mở' là chỉ báo mạnh nhất của giai đoạn nào?

a)

Hình thành

b)

Xung đột

c)

Hoàn thiện

d)

Ổn định

29.

Nếu một nhóm bắt đầu muốn đẩy vấn đề cho cấp trên, điều đó phản ánh giai đoạn nào?

a)

Xung đột

b)

Hoàn thiện

c)

Hình thành

d)

Ổn định

30.

Trong tiến trình phát triển, giai đoạn nào diễn ra sau Xung đột?

a)

Tái cấu trúc

b)

Hình thành

c)

Hoàn thiện

d)

Ổn định

31.

Ghép mô thức với tên gọi chính xác: "Mô hình nhận thức thuộc về chúng ta" tương ứng với khái niệm nào?

a)

Tập thể

b)

Phụ thuộc

c)

Độc lập

d)

Tương thuộc

32.

Ghép mô thức với tên gọi chính xác: "Mô hình nhận thức thuộc về chính tôi" tương ứng với khái niệm nào?

a)

Độc lập

b)

Phụ thuộc

c)

Cộng tác

d)

Tương thuộc

33.

Ghép mô thức với tên gọi chính xác: "Mô hình nhận thức thuộc về người khác" tương ứng với khái niệm nào?

a)

Tương thuộc

b)

Độc lập

c)

Cạnh tranh

d)

Phụ thuộc

34.

Kỹ năng nào chỉ có được khi cá nhân có mô thức độc lập?

a)

Hợp tác cộng sinh

b)

Chủ động tích cực

c)

Lắng nghe thấu hiểu

d)

Thuyết phục hiệu quả

35.

Mô thức nào giúp chúng ta đạt được thành tích cá nhân?

a)

Mô thức tương thuộc

b)

Mô thức cạnh tranh

c)

Mô thức phụ thuộc

d)

Mô thức độc lập

36.

Mô thức nào giúp chúng ta đạt được thành tích tập thể?

a)

Mô thức tương thuộc

b)

Mô thức tự chủ

c)

Mô thức phụ thuộc

d)

Mô thức độc lập

37.

Khi hướng tới kết quả nhóm, vì sao mô thức tương thuộc lại phù hợp hơn mô thức độc lập?

a)

Vì tối ưu lợi ích chung

b)

Vì giảm trách nhiệm cá nhân

c)

Vì loại bỏ vai trò cá nhân

d)

Vì tránh giao tiếp sâu

38.

Trong danh sách rèn luyện kỹ năng để đạt thành tích cá nhân, lựa chọn nào không được đánh dấu?

a)

Kỹ năng đọc viết thành thạo

b)

Quản lý thời gian hiệu quả

c)

Xác định mục tiêu cuộc sống

d)

Tư duy tích cực mỗi ngày

39.

Rèn luyện để đạt thành tích cá nhân thường nhấn mạnh điều nào trong ba mục sau?

a)

Sử dụng công nghệ mới

b)

Quản lý thời gian tốt

c)

Viết học thuật nâng cao

d)

Hài hước trong giao tiếp

40.

Chuyển từ mô thức phụ thuộc sang độc lập chủ yếu đòi hỏi điều gì ở cá nhân?

a)

Tăng nhu cầu hỗ trợ

b)

Tự chịu trách nhiệm

c)

Hạn chế chủ động sáng tạo

d)

Giảm mục tiêu cá nhân

41.

Hãy ghép đôi chính xác vùng não bộ và chức năng tương ứng

a)

Não giữa — Điều khiển cảm xúc

b)

Vỏ não — Điều khiển sáng tạo, logic

c)

Não trung tâm — Điều khiển phản xạ nhanh và tức thời

42.

Chứng bệnh thuộc về thể chất có nguồn gốc từ tinh thần chiếm khoảng:

a)

65% – 80%

b)

75% – 90%

c)

30% – 50%

43.

Nếu ở trạng thái stress, số suy nghĩ được tạo ra trong não bộ khoảng:

a)

30.000

b)

80.000

c)

50.000

44.

Phương pháp nào sau đây là của công cụ Kiểm soát suy nghĩ:

a)

Xem khó khăn là bài học

b)

Quan sát tách rời

c)

Lắng nghe tiếng nói bên trong

45.

Sắp xếp trình tự đúng để mô tả dòng năng lượng tâm trí chạy trong não bộ:

a)

Vỏ não -> Não giữa -> Não trung tâm

b)

Não trung tâm -> Não giữa -> Vỏ não

c)

Não trung tâm -> Vỏ não -> Não giữa

46.

Người chủ động tập trung nỗ lực của mình vào vòng tròn nào?

a)

Vòng tròn quan tâm

b)

Vòng tròn ảnh hưởng

c)

Ngoài vòng tròn ảnh hưởng và trong vòng tròn quan tâm

47.

Hãy chọn đáp án đúng để mô tả phạm vi của vòng tròn quan tâm

a)

Những điều quan tâm

b)

Những điều quan tâm và không thể kiểm soát

c)

Những điều quan tâm và có thể kiểm soát

48.

Hãy chọn đáp án đúng để mô tả phạm vi của vòng tròn ảnh hưởng

a)

Những điều quan tâm

b)

Những điều quan tâm và có thể kiểm soát

c)

Những điều quan tâm và không thể kiểm soát

49.

Điều lý tưởng là tạo ra một trọng tâm rõ ràng để bạn có thể đạt được an toàn, định hướng, khôn ngoan và năng lực ở ............., nhằm luôn giúp .......... cũng như kết hợp ............ mọi mặt của cuộc sống.

a)

Mức độ cao, chủ động, hài hòa

b)

Mức độ thấp, thụ động, mâu thuẫn

c)

Mức độ vừa, ngẫu nhiên, đối kháng

50.

Mối quan hệ giữa bốn yếu tố căn bản của cuộc sống: .......... và ................. sẽ đem lại ............. thật sự, là chất xúc tác để giải phóng ............

a)

An toàn, định hướng, khôn ngoan, năng lực

b)

An toàn, năng lực, định hướng, khôn ngoan

c)

Định hướng, khôn ngoan, an toàn, năng lực

51.

Người bị động tập trung nỗ lực của mình vào vòng tròn nào?

a)

Vòng tròn quan tâm

b)

Ngoài vòng tròn ảnh hưởng và trong vòng tròn quan tâm

c)

Vòng tròn ảnh hưởng

52.

Trong thực hành giá trị sống, điều nào đúng khi nói về "vòng tròn quan tâm" và "vòng tròn ảnh hưởng"?

a)

Hai vòng luôn trùng khít nhau

b)

Ảnh hưởng luôn rộng hơn quan tâm

c)

Quan tâm luôn rộng hơn ảnh hưởng

53.

Chọn phát biểu diễn đạt đúng: tập trung vào "vòng tròn ảnh hưởng" giúp bạn

a)

Gia tăng khả năng kiểm soát và chủ động

b)

Lo lắng về các yếu tố ngoài tầm tay

c)

Mở rộng danh sách điều không thể kiểm soát

54.

Khi thiết lập trọng tâm bản thân, điều nào không phù hợp với mục tiêu đạt mức độ cao, chủ động, hài hòa?

a)

Tập trung vào điều mình kiểm soát

b)

Đặt mục tiêu rõ và có thể hành động

c)

Theo đuổi thói quen thụ động, cảm tính

55.

Bốn yếu tố căn bản của cuộc sống trong tài liệu là

a)

Niềm tin, hy vọng, tình yêu, trách nhiệm

b)

Tài chính, sức khỏe, quan hệ, học tập

c)

An toàn, định hướng, khôn ngoan, năng lực

56.

Trong quản lý thời gian, “Thế hệ quản trị thời gian thứ nhất” chủ yếu sử dụng công cụ nào?

a)

Các mảnh giấy ghi chú và bảng liệt kê

b)

Nguyên tắc tập trung và quản lý bản thân

c)

Lịch công tác và sổ ghi chép cuộc hẹn

d)

Xác định thứ tự ưu tiên và giá trị

57.

“Thế hệ quản trị thời gian thứ hai” gắn với hoạt động nào nhiều nhất?

a)

Thiết lập nguyên tắc bản thân

b)

Đánh giá giá trị các hoạt động

c)

Các thẻ nhắc việc rời rạc

d)

Lịch công tác và sổ ghi chép cuộc hẹn

58.

Điểm nhấn của “Thế hệ quản trị thời gian thứ ba” là gì?

a)

Tạo bảng việc cần làm ngắn hạn

b)

Lập kế hoạch theo thói quen cá nhân

c)

Xác định thứ tự ưu tiên và giá trị

d)

Ghi chép các cuộc hẹn thường kỳ

59.

“Thế hệ quản trị thời gian thứ tư” đề cao điều nào nhất?

a)

Lập danh sách việc cần làm chi tiết

b)

Sử dụng lịch hẹn dày đặc hơn

c)

Ưu tiên theo mức khẩn cấp ngắn hạn

d)

Nguyên tắc tập trung và quản lý bản thân

60.

Ghép mức ưu tiên: “Việc quan trọng – Khẩn cấp” tương ứng với số nào?

a)

Số 4 trong ma trận ưu tiên

b)

Số 1 trong ma trận ưu tiên

c)

Số 3 trong ma trận ưu tiên

d)

Số 2 trong ma trận ưu tiên

61.

Tỷ lệ phân bổ thời gian hợp lý cho “Việc quan trọng – Không khẩn cấp” thường là bao nhiêu?

a)

Khoảng 5% thời gian làm việc

b)

Khoảng 60% thời gian làm việc

c)

Khoảng 10–15% thời gian làm việc

d)

Khoảng 20% thời gian làm việc

62.

Tỷ lệ thời gian khuyến nghị cho “Việc không quan trọng – Khẩn cấp” là mức nào?

a)

Khoảng 10–15% tổng thời gian

b)

Khoảng 5% tổng thời gian

c)

Khoảng 60% tổng thời gian

d)

Khoảng 20% tổng thời gian

63.

Hoạt động “Việc lập kế hoạch của mỗi cá nhân thường” thuộc nhóm nào trong ma trận quan trọng/khẩn cấp?

a)

Quan trọng – Khẩn cấp

b)

Không quan trọng – Không khẩn cấp

c)

Không quan trọng – Khẩn cấp

d)

Quan trọng – Không khẩn cấp

64.

Theo nguyên tắc SMART, mục tiêu cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thích hợp, đo lường được, khả thi

b)

Thời hạn, hiệu quả, cụ thể

c)

Thích hợp, khả thi, cụ thể

d)

Đo lường được, thời hạn, hiệu quả

65.

Trong SMART, “đo lường được” nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Có lịch hẹn cố định theo tuần

b)

Có phân nhóm khẩn cấp ưu tiên hơn

c)

Có danh sách nhiệm vụ chi tiết hơn

d)

Có chỉ số đánh giá tiến độ rõ ràng

66.

Sara đang cần tổ chức 1 cuộc họp nhân viên để thảo luận cách mà nội quy mới nên được thực hiện. Sara liên quan đến phần nào của tiến trình giao tiếp?

a)

Hình thành ý tưởng

b)

Giải mã thông điệp

c)

Mã hoá thông điệp

d)

Chọn kênh truyền thông

67.

Dịch 1 thông điệp từ hình thức biểu tượng thành có ý nghĩa là:

a)

Phản hồi

b)

Mã hoá

c)

Giải mã

d)

Chuyển kênh

68.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

b)

Khi các thông tin được truyền tải đi

c)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình

d)

Khi người nghe lý giải thông tin

69.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Dùng ngôn từ khó hiểu

b)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

c)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

d)

Sử dụng tiếng lóng

70.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

b)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

c)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

d)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

71.

Bản chất của lắng nghe và thấu hiểu là gì?

a)

Chỉ nghe một phần của cuộc đối thoại

b)

Tập trung toàn bộ vào lời người khác đang nói

c)

Nghe bằng tai, bằng mắt và cả con tim

d)

Xen vào câu chuyện bằng lời cảm thán ngắn

72.

Những điều gì nên làm để lắng nghe hiệu quả?

a)

Ngắt lời để giữ nhịp trò chuyện

b)

Có ngôn ngữ cơ thể phù hợp

c)

Lắng nghe bằng trái tim

d)

Đưa ra nhiều lời khuyên ngẫu nhiên

73.

Những điều gì nên làm để lắng nghe hiệu quả?

a)

Nhìn người nói khi lắng nghe

b)

Tập trung vào phản bác ngay lập tức

c)

Đưa ánh mắt đi nơi khác

d)

Chỉ ghi nhớ từ khóa rời rạc

74.

Ghép đôi: Phần nào đi với hành động “Giải thích”?

a)

Chú trọng nội dung và áp dụng kỹ năng đánh giá

b)

Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng

c)

Nhận thông điệp và cố gắng hiểu điều muốn nói

d)

Xác định xem ý của người nói thực sự là gì

75.

Ghép đôi: Phần nào đi với hành động “Tiếp nhận”?

a)

Xác định xem ý của người nói thực sự là gì

b)

Chú trọng nội dung để đánh giá

c)

Nhận thông điệp và cố gắng hiểu điều muốn nói

d)

Ghi chép hoặc vạch ra những điểm chính

76.

Hậu quả của việc không lắng nghe là:

a)

Không nắm được thông tin, lãng phí thời gian

b)

Không thích được hứng thú của người nói

c)

Hiểu sai vấn đề dẫn tới quyết định lệch

d)

Không tiếp thu hoặc tiếp thu rất ít thông tin mới

77.

Hậu quả của việc không lắng nghe là:

a)

Người nói cảm thấy chia sẻ được lắng nghe

b)

Người nói thấy không được tôn trọng

c)

Người nói bị cản trở bộc lộ cảm xúc

d)

Kiểm chế cảm xúc của người nói

78.

Ghép đối: Phản hồi nào phù hợp với lắng nghe thấu hiểu câu “Bố, con thấy thế là đủ rồi. Học hành chẳng có gì là quan trọng cả!”

a)

Bày tỏ cảm xúc cá nhân ngay lập tức

b)

Lặp lại nội dung theo kiểu suy diễn

c)

Con cảm thấy chán à?

d)

Nhắc lại nguyên văn lời bạn nói

79.

Trong quá trình lắng nghe hiệu quả, hành động nào KHÔNG nên làm?

a)

Lắng nghe bằng trái tim và lý trí

b)

Nhìn người nói để thể hiện chú ý

c)

Ghi chép hoặc vạch ra những điểm chính

d)

Ngắt lời để chứng minh quan điểm

80.

Khi tiếp nhận thông điệp, phản hồi nào thể hiện sự thấu hiểu tốt hơn?

a)

Con thực sự thấy chán học à?

b)

Con không muốn học nữa à?

c)

Con là đủ rồi sao, trường học không quan trọng?

d)

Con nghĩ tương lai không cần kiến thức?

81.

Khi thiết kế các Slide cho thuyết trình, yêu cầu nào cần đảm bảo để tăng hiệu quả?

a)

Tất cả các yêu cầu nêu trên

b)

Không dùng quá nhiều hiệu ứng động

c)

Màu nền hỗ trợ làm nổi hình chữ

d)

Mỗi Slide gồm 2 phần: đề mục và nội dung

82.

Trình bày thông tin bằng chữ trong PowerPoint, lựa chọn nào mô tả đúng tiêu chí văn bản?

a)

Tất cả các yêu cầu nêu trên

b)

Chỉ dùng cụm từ, câu chỉnh để diễn đạt

c)

Mỗi Slide không quá 6 dòng chữ

d)

Chọn chữ tròn, đậm, cỡ lớn hơn 24

83.

Ngôn ngữ hình thể quan trọng trong thuyết trình. Tổ hợp yếu tố nào giúp thu hút người nghe tốt nhất?

a)

Ánh mắt, cử chỉ, trang phục, di chuyển, độ gần

b)

Ánh mắt, cử chỉ, dáng đứng, dáng đi, độ gần

c)

Ánh mắt, cử chỉ, dáng đứng, di chuyển, độ gần

d)

Ánh mắt, động tác, dáng đứng, di chuyển, độ gần

84.

Để tạo ấn tượng ban đầu trong nghệ thuật thuyết phục người nghe, người diễn thuyết cần lưu ý đến những gì?

a)

Ngoại hình, năng lực diễn thuyết, tác phong

b)

Ngoại hình, năng lực chuyên môn, tính cách

c)

Ngoại hình, năng lực chuyên môn, phong cách

d)

Ngoại hình, năng lực diễn thuyết, tính cách

85.

Lý do không nên dùng quá nhiều hiệu ứng khi thiết kế Slide là gì?

a)

Làm tăng kích thước tập tin trình chiếu

b)

Gây phân tán sự chú ý của người nghe

c)

Vi phạm chuẩn thiết kế của PowerPoint

d)

Khiến chữ bị mờ trên màn hình lớn

86.

Tại sao nên dùng chữ tròn, không chân và đậm với cỡ lớn hơn 24 khi trình chiếu?

a)

Tạo cảm giác hiện đại và tối giản

b)

Phù hợp với mọi loại máy chiếu

c)

Hạn chế lỗi chính tả khi trình bày

d)

Giúp người ngồi xa đọc rõ nội dung

87.

Quy tắc "mỗi Slide không quá 6 dòng" chủ yếu nhằm đạt điều gì?

a)

Giảm thời gian chuyển Slide

b)

Tăng khả năng ghi nhớ điểm chính

c)

Chuẩn hóa bố cục toàn bộ deck

d)

Tối ưu hiển thị với màn hình nhỏ

88.

Trong ngôn ngữ hình thể, yếu tố "độ gần" có tác dụng gì với khán giả?

a)

Hỗ trợ điều tiết âm lượng giọng nói

b)

Định hình không gian sân khấu

c)

Giảm áp lực tâm lý người nói

d)

Tạo cảm giác gắn kết và tương tác

89.

Khi chỉ dùng cụm từ thay vì câu dài trên Slide, lợi ích chính là gì?

a)

Người nghe tập trung vào lời nói

b)

Thông tin trở nên chính xác tuyệt đối

c)

Tránh mọi hiểu lầm nội dung

d)

Tăng tính trang trí cho Slide

90.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong nhóm tạo ấn tượng ban đầu theo gợi ý của tài liệu?

a)

Ngoại hình chỉn chu chuyên nghiệp

b)

Tính cách thể hiện nhất quán

c)

Phong cách cá nhân tự phát

d)

Năng lực chuyên môn vững vàng

91.

Để thuyết phục hiệu quả cần đảm bảo những yêu cầu nào dưới đây

a)

Tất cả các yêu cầu nêu trên

b)

Ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, phù hợp đối tượng

c)

Nhấn mạnh đến quyền lợi, lợi ích của đối tượng

d)

Tạo sự tin tưởng, hòa đồng với đối tượng

92.

Để thuyết phục hiệu quả cần tuân thủ quy trình nào dưới đây

a)

Tìm điểm tương đồng–Tăng sức thuyết phục–Tăng sự thú vị

b)

Tạo sự tin tưởng–Tạo sự thích thú–Tăng sức thuyết phục

c)

Tạo sự tin tưởng–Tạo sự nhất trí–Tăng bốc có chiến lược

d)

Tạo sự thiết thực–Chọn đúng thời điểm–Khơi gợi tính tư lợi

93.

Theo bản nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật thuyết phục là

a)

Chân thành và đáp ứng mọi nhu cầu của đối tượng

b)

Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

c)

Chân thành và chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

d)

Chú ý đến nhu cầu, thói quen, sở thích của đối tượng

94.

Trong một số trường hợp, hãy ứng phó với những “vũ khí” gây ảnh hưởng trong thuyết phục khi bạn cảm thấy

a)

Đối tượng làm tất cả vì mục đích trục lợi từ bạn

b)

Tất cả những lý do nêu trên

c)

Bạn cần chắc chắn rằng, mình thật sự thích và mong muốn có nó

d)

Bạn cần có bằng chứng của riêng mình để tránh sự “ngu dốt đa nguyên”

95.

Trong buổi phỏng vấn, phần "Trình bày về bản thân" thường bao gồm nội dung nào?

a)

Tóm tắt thành tựu cá nhân gần đây

b)

Lịch sử và quan sát ứng xử hội đồng

c)

Nhấn mạnh kỹ năng liên quan công việc

d)

Tìm hiểu mức lương trên thị trường

96.

Ghép đúng: "Giao tiếp với hội đồng phỏng vấn" phù hợp nhất với mục tiêu nào?

a)

Tìm hiểu chế độ đãi ngộ

b)

Tóm tắt các thành tựu cá nhân

c)

Lịch sự và quan sát ứng xử hội đồng

d)

Nhấn mạnh các kiến thức liên quan

97.

Để tạo ấn tượng trước nhà tuyển dụng, ứng viên cần chuẩn bị điều gì đầu tiên?

a)

Nhận diện thành tích và kinh nghiệm

b)

Tìm hiểu thông tin về công ty sơ bộ

c)

Công bố mức lương đã từng được hưởng

d)

Xác định năng lực của bản thân rõ ràng

98.

Khi viết lý lịch cá nhân (CV), điều nào sau đây KHÔNG nên làm?

a)

Trình bày ngắn gọn kinh nghiệm liên quan

b)

Hãy viết bằng một cách cẩn thận

c)

Có nhiều hình ảnh đẹp trong CV

d)

Chú ý đến hình thức của bản lý lịch

99.

Mục "Thông tin cá nhân" trong CV thường bao gồm nội dung nào?

a)

Tên, liên hệ, thông tin cơ bản

b)

Sở thích và xu hướng cá nhân

c)

Quá trình đào tạo và thành tích

d)

Kinh nghiệm làm việc chi tiết

100.

Trong phần "Quá trình đào tạo" của CV, điều nào phù hợp nhất?

a)

Thông tin về thành viên gia đình

b)

Mức lương đã nhận trước đây

c)

Trường học và thành tích học tập

d)

Danh sách người tham khảo đầy đủ

101.

Chọn đáp án đúng: Trước buổi phỏng vấn tuyển dụng, ứng viên cần làm gì?

a)

Viết đơn xin việc; Tìm hiểu công ty

b)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm đường đến doanh nghiệp

c)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

d)

Chuẩn bị hồ sơ; Chuẩn bị câu hỏi liên quan

102.

Trong buổi phỏng vấn, khi được hỏi về điểm mạnh và điểm cần hoàn thiện, ứng viên nên làm gì?

a)

Nhấn mạnh kinh nghiệm, kỹ năng liên quan

b)

Liệt kê sở thích cá nhân chi tiết

c)

Trình bày lịch sử gia đình ngắn gọn

d)

Trao đổi mức lương ngay ban đầu

103.

Mục tiêu của việc "Trao đổi về lương, chính sách đãi ngộ" trong phỏng vấn là gì?

a)

Tìm hiểu mức lương trên thị trường

b)

Thuyết phục hội đồng về thành tựu

c)

Chứng minh năng lực giao tiếp tốt

d)

Xây dựng hồ sơ cá nhân thuyết phục

104.

Khi sắp xếp mục nội dung CV, lựa chọn nào sau đây là phù hợp?

a)

Thông tin cá nhân, đào tạo, kinh nghiệm

b)

Quan điểm cá nhân, thói quen, địa chỉ

c)

Người tham khảo, lương, hình ảnh

d)

Thành viên gia đình, sở thích, lương

105.

Đặc điểm nổi bật của người phản biện là gì?

a)

Tập hợp ủng hộ và khắc phục tư tưởng chủ đạo

b)

Chuyên gia phân tích giải pháp để tìm yếu kém

c)

Tự tin và quyết đoán trong mọi tình huống

106.

Người thực hiện trong nhóm thường thể hiện điều nào?

a)

Lập bảng tiến độ theo phương pháp khoa học

b)

Khả năng thông tin hai chiều xuất sắc

c)

Nắm bắt tốt bức tranh tổng thể công việc

107.

Đặc điểm của trưởng nhóm thể hiện qua nhận định nào sau đây?

a)

Lập bảng tiến độ theo phương pháp khoa học

b)

Không bao giờ hài lòng với giải pháp chưa tối ưu

c)

Óc phán xét tuyệt vời về tài năng và tính cách

108.

Khi chọn cá nhân vào các vai trò cụ thể trong nhóm, bước nên làm là gì?

a)

Khẳng định mọi người đều phù hợp với vai trò

b)

Phác thảo nội dung công việc trước khi trao đổi

c)

Dựa vào lời giới thiệu về năng lực thành viên

109.

Khi xác định mục tiêu của nhóm lúc thành lập, điều nào là cần thiết?

a)

Đặt ra các chỉ tiêu đầy thách thức ngay lập tức

b)

Tất cả thành viên trong nhóm thống nhất mục tiêu

c)

Thảo luận mọi phương thức để thực hiện nhiệm vụ

110.

Trong quá trình xác định mục tiêu, hành động nào giúp đảm bảo thực thi hiệu quả?

a)

Thảo luận tất cả phương thức để thực hiện nhiệm vụ

b)

Để từng cá nhân tự quyết phương thức riêng

c)

Chỉ công bố mục tiêu mà không bàn phương thức

111.

Vì sao người phản biện quan trọng trong giải quyết vấn đề nhóm?

a)

Giúp củng cố ý tưởng mạnh mà không đổi

b)

Chỉ ra điểm yếu trong các giải pháp đề xuất

c)

Đảm nhận quyết định cuối cùng của nhóm

112.

Một người thực hiện giỏi cần ưu tiên điều gì khi nhận nhiệm vụ?

a)

Tập trung truyền thông hai chiều liên tục

b)

Xây dựng tiến độ khoa học ngay từ đầu

c)

Quan sát tổng thể để tổ chức công việc

113.

Trưởng nhóm hiệu quả thường có thái độ nào với giải pháp chưa tối ưu?

a)

Chấp nhận nếu phù hợp thời hạn

b)

Không bao giờ hài lòng và tiếp tục cải tiến

c)

Giao lại cho người phản biện xử lý

114.

Trong phân công vai trò, điều gì giảm sai lệch giữa kỳ vọng và năng lực?

a)

Phác thảo công việc rồi mới trao đổi

b)

Khẳng định ai cũng phù hợp mọi vai trò

c)

Chỉ dựa vào lời giới thiệu từ người quen

115.

Kiểu phản ứng “Cộng tác” khi mâu thuẫn nhóm xảy ra thường thể hiện điều nào?

a)

Cách tốt nhất để tránh bị phản đối là không đưa ra ý kiến của mình

b)

Khi mọi người cùng đóng góp ý tưởng sẽ xuất hiện ý tưởng hay nhất

c)

Tránh tiếp xúc với người có quan điểm vững vàng

d)

Những mâu thuẫn lành mạnh sẽ tạo ra những ý tưởng hay hơn

116.

Trong phản ứng “Đường đầu”, điều nào thể hiện sự tập trung vào tranh luận ý kiến?

a)

Cách tốt nhất để tránh bị phản đối là không đưa ra ý kiến của mình

b)

Không ngại trình bày dứt khoát quan điểm nếu tôi cảm nhận rõ ràng về vấn đề đó

c)

Sẵn sàng để mọi người làm theo cách của họ nếu nó không gây bất tiện cho tôi

d)

Điều quan trọng là cần phải đấu tranh để đưa ra ý kiến của mình

117.

Phản ứng “Né tránh” thường gắn với đặc điểm nào dưới đây?

a)

Tránh tiếp xúc với người có quan điểm vững vàng

b)

Giải quyết công việc của mình hơn là cố gắng thay đổi mọi thứ

c)

Sẵn sàng để mọi người làm theo cách của họ nếu nó không gây bất tiện cho tôi

d)

Cách tốt nhất để tránh bị phản đối là không đưa ra ý kiến của mình

118.

Khi bạn chọn “Giải quyết công việc của mình hơn là cố gắng thay đổi mọi thứ”, đó thuộc phản ứng nào?

a)

Đường đầu để khẳng định quan điểm rõ ràng

b)

Tuân theo để không gây bất tiện cho bản thân

c)

Né tránh để giảm va chạm và bất tiện cá nhân

d)

Cộng tác trong nhóm để tìm ý tưởng hay nhất

119.

Phản ứng “Tuân theo” khi mâu thuẫn nhóm xảy ra thể hiện điều nào?

a)

Trong những tình huống không quen thuộc, tôi để những người tự tin hơn làm lãnh đạo

b)

Tránh tiếp xúc với người có quan điểm vững vàng

c)

Tôi sẵn sàng để mọi người làm theo cách của họ nếu nó không gây bất tiện cho tôi

d)

Cách tốt nhất để tránh bị phản đối là không đưa ra ý kiến của mình

120.

Trong tình huống không quen thuộc, để người tự tin hơn làm lãnh đạo là biểu hiện của phản ứng nào?

a)

Né tránh để tránh tranh luận trực diện

b)

Tuân theo để giảm rủi ro và dễ phối hợp

c)

Cộng tác để tìm ra ý tưởng tốt nhất

d)

Đường đầu để khẳng định lập trường

121.

Để lập kế hoạch giúp cho nhóm, bước nào nhấn mạnh việc xác định hệ thống các vấn đề và cách quản lý?

a)

Xác định hệ thống các vấn đề, công việc cần thực hiện để đưa ra các cách quản lý, có thể dùng đến kinh nghiệm đã có

b)

Tập trung vào mục tiêu và chính sách của tổ chức

c)

Phối hợp mọi nguồn lực của tổ chức hữu hiệu hơn

d)

Đánh giá tiến độ làm việc của mỗi cá nhân

122.

Mệnh đề nào phản ánh mục tiêu “Phối hợp mọi nguồn lực của tổ chức hữu hiệu hơn” trong lập kế hoạch nhóm?

a)

Không đưa ra ý kiến để tránh bị phản đối

b)

Tránh tiếp xúc với người có quan điểm vững vàng

c)

Đưa ra cách quản lý dựa trên kinh nghiệm đã có

d)

Sắp xếp nhân lực và thông tin để tăng hiệu quả phối hợp

123.

Trong phản ứng “Đường đầu”, phát biểu nào phù hợp hơn với việc giữ vững quan điểm?

a)

Không ngại trình bày dứt khoát quan điểm nếu tôi cảm nhận rõ ràng về vấn đề đó

b)

Giải quyết công việc của mình hơn là cố gắng thay đổi mọi thứ

c)

Sẵn sàng để mọi người làm theo cách của họ nếu nó không gây bất tiện cho tôi

d)

Cách tốt nhất để tránh bị phản đối là không đưa ra ý kiến của mình

124.

Hành vi “Cách tốt nhất để tránh bị phản đối là không đưa ra ý kiến của mình” gắn với phản ứng nào mạnh nhất?

a)

Đường đầu để tranh luận thẳng thắn

b)

Cộng tác để kết hợp ý tưởng nhiều người

c)

Né tránh nhằm giảm xung đột trực tiếp

d)

Tuân theo để thuận tiện cho bản thân

125.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

b)

Dùng ngôn từ khó hiểu

c)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

d)

Sử dụng tiếng lóng

126.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

127.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi các thông tin được truyền tải đi

b)

Khi người nghe lý giải thông tin

c)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

d)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình

128.

Khi trò chuyện với một người nào đó, bạn nên làm gì?

a)

Bạn thường là người nói nhiều nhất

b)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

c)

Bạn thường để người khác nói nhiều hơn

129.

Khi bạn gặp một người lần đầu, chúng ta sẽ:

a)

Đợi người khác giới thiệu

b)

Vui mừng và ôm chặt người đó

c)

Sẽ mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay

130.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường..........

a)

Mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc bàn về những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ.

b)

Tránh nẻ việc mở đầu một cuộc trò chuyện

c)

Tránh những những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện đi vào những vấn đề quan trọng hơn.

131.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta

a)

Không chú ý đến tên và có khuynh hướng quên chúng.

b)

Cố gắng nhớ và gọi tên khi trò chuyện với người khác.

c)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng.

132.

Để giao tiếp hiệu quả, nên .............. sử dụng những từ và cụm từ - “vui lòng”; “cám ơn”; “rất vui”; “xin lỗi”

a)

Không bao giờ

b)

Thường xuyên

c)

Thỉnh thoảng

133.

Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất được đặt....

a)

Ở đầu câu

b)

Hoặc ở giữa câu hoặc ở cuối câu

c)

Ở giữa đoạn văn

d)

Ở giữa câu

134.

Hãy chọn định nghĩa về “Truyền thông giao tiếp” thích hợp nhất

a)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin và ý nghĩa từ một cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

b)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý tưởng từ 1 cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

c)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý nghĩa từ 1 cá nhân hay một nhóm đến 1 người khác

d)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

135.

Sara đang tổ chức một cuộc họp nhân viên để thảo luận cách mà nội quy mới nên được thực hiện. Sara liên quan đến phần nào của tiến trình giao tiếp?

a)

Mã hoá thông điệp

b)

Giải mã thông điệp

c)

Chọn kênh truyền thông

d)

Hình thành ý tưởng

136.

Dịch 1 thông điệp từ hình thức biểu tượng thành có ý nghĩa là gì?

a)

Chuyển kênh

b)

Giải mã

c)

Mã hoá

d)

Phản hồi

137.

Truyền thông giao tiếp không lời là hình thức nào?

a)

Cơ bản nhất

b)

Ít phổ biến

c)

Có muộn nhất

d)

Dễ học

138.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Thông tin được truyền tại một thời điểm và không gian cụ thể

b)

Tất cả đều đúng

c)

Truyền tải thông tin phức tạp chính xác hơn

d)

Người giao tiếp không bị mất tập trung

139.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là gì?

a)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi mới biết họ hiểu

b)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không

c)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe

d)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

140.

Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn.

c)

Trình bày khái quát nội dung thông tin.

d)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung.

141.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn tránh nói chuyện với ai đó.

b)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp.

c)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi.

d)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề.

142.

Trong cuộc nói chuyện, bạn:

a)

Đứng cách người nói 2 – 3 bước chân

b)

Đứng cách người nói 5 – 6 bước chân

c)

Đứng cách người nói 1 bước chân

d)

Đứng cách người nói 10 bước chân

143.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường,

a)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi.

b)

Dựa xuống trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

c)

Đứng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

d)

Quỳ khi nói chuyện với một người đang ngồi.

144.

Những hình thức căn bản của truyền thông giao tiếp bao gồm:

a)

Truyền thông giao tiếp không lời

b)

Truyền thông giao tiếp bằng lời

c)

Truyền thông giao tiếp không lời và bằng lời

d)

Tất cả đều sai

145.

Truyền thông giao tiếp không lời khác với giao tiếp bằng lời ở điểm nào?

a)

Ý thức được và có khuôn mẫu

b)

Dễ học hơn và hệ thống hóa

c)

Cấu trúc không chặt, tự phát và vô ý thức

d)

Không tự phát và luôn có ý thức

146.

Truyền thông giao tiếp bằng lời bao gồm những hình thức nào?

a)

Nói và viết

b)

Nói, viết, nghe

c)

Nói và kèm các cử chỉ điệu bộ

d)

Nói, viết, nghe, và đọc

147.

Điểm khác biệt chính của nói so với viết là gì?

a)

Nhiều người sử dụng hơn

b)

Nhanh hơn về tốc độ

c)

Phổ biến hơn trong cộng đồng

d)

Suy nghĩ lâu và cân nhắc

148.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng hoặc đối tác?

a)

Điệu bộ khi tương tác

b)

Cú pháp trong phát biểu

c)

Giọng nói truyền đạt

d)

Cách lựa chọn từ ngữ

149.

Khái niệm nào mô tả hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu nhất định?

a)

Giao tiếp giữa các cá nhân

b)

Truyền thông đại chúng

c)

Thuyết phục người đối thoại

d)

Thương lượng lợi ích

150.

Nếu một bài thuyết trình dùng quá nhiều cú pháp phức tạp, tác động nào dễ xảy ra?

a)

Giọng nói ổn định hơn

b)

Khó nắm bắt ý chính

c)

Thông điệp rõ ràng hơn

d)

Người nghe hiểu nhanh hơn