Font size
WorksheetsSmall Talk: Expanded Vocabulary
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Cụm từ nào dùng cho sự kiện gặp gỡ để xây dựng quan hệ?
subject
social engagement cues
networking events
favorite book
Câu hỏi nào giúp tạo ra cuộc trò chuyện thay vì trả lời yes/no?
listening with one ear
plain message
enthusiasm
open-ended questions
Cụm nào mô tả thông điệp rõ ràng, dễ hiểu như “You’re not interested.”?
opportunities
plain message
dynamic
stress-free
Từ nào trái nghĩa với ‘boring’ trong cuộc trò chuyện?
awkward
dynamic
uncomfortable
damage
Cụm nào khuyến khích thể hiện nhiệt tình khi nói chuyện ngắn?
show your enthusiasm
stress-free activity
generate conversation
embrace the chance
‘Stress-free’ trong ngữ cảnh small talk nghĩa là gì?
không căng thẳng
cực kỳ nghiêm túc
hoàn toàn im lặng
rất kỹ thuật
‘Embrace the chance’ gợi ý điều gì khi tham gia giao tiếp xã hội?
tránh xa người lạ
nắm lấy cơ hội
chỉ hỏi yes/no
nghe bằng một tai
‘Uncomfortable’ trái nghĩa với từ nào?
relevant
comfortable
dynamic
engaged
‘Approach’ trong giao tiếp mang nghĩa nào?
giải trí
phê phán
tránh né
tiếp cận
Cụm nào gợi ý bắt đầu với thái độ đúng khi tham dự sự kiện?
go into it with the right attitude
plain message only
harder time speaking
favorite book example
Cụm nào nói về ‘chủ đề’ của cuộc trò chuyện?
details
subject
connections
opportunity
Cụm nào mô tả đúng bản chất của small talk?
cuộc trò chuyện ngắn, xã giao
cuộc tranh luận học thuật sâu
phỏng vấn công việc chính thức
bài thuyết trình trang trọng dài
Cụm “light, informal conversation” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
trao đổi chiến lược kinh doanh chi tiết
bàn luận chuyên môn kỹ thuật, trang trọng
đối thoại chính trị căng thẳng, nghiêm túc
cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không trang trọng
Cụm nào mô tả bối cảnh thường có small talk?
networking and social events
hội nghị nghiên cứu hạt nhân
đào tạo quân sự cấp tốc
phiên họp quốc hội căng thẳng
“Open-ended questions” được dùng để làm gì trong small talk?
khiến cuộc trò chuyện kết thúc sớm
chuyển sang chủ đề gây tranh cãi
ép người nghe chỉ nói một từ
khuyến khích trả lời dài hơn yes/no
Cụm nào mô tả thói quen không chú ý khi giao tiếp?
listening with one ear
active listening
relevant questions
pay attention
Chọn cụm mô tả kỹ năng lắng nghe tốt trong giao tiếp.
avoiding eye contact
scrolling through your phone
active listening
listening with one ear
“Favorite subjects” thường ám chỉ điều gì trong small talk?
luôn bàn về chính trị gây tranh cãi
chúng ta thích nói về bản thân
tránh mọi chủ đề cá nhân
chỉ nói chuyện toán học nâng cao
“Plain message” phù hợp nhất với ý nghĩa nào?
tuyên bố dài dòng, rối rắm
thông điệp rõ ràng, dễ hiểu
ẩn dụ phức tạp, khó giải thích
mật mã bí ẩn, khó giải
Cụm nào thường dùng để mô tả thái độ khi bước vào small talk?
cold indifference
hostile mindset
right attitude
overly formal stance
Cụm nào mô tả trạng thái không căng thẳng của hoạt động xã hội?
stress-free activity
high-pressure debate
deadline-driven task
competition-focused talk
Cụm nào mô tả kết quả tích cực của small talk?
amazing discussion
awkward silence
heated argument
formal interrogation
Mục tiêu của “relevant questions” trong small talk là gì?
khiến đối phương im lặng
kiểm tra kiến thức chuyên sâu
chuyển chủ đề sang tranh cãi
giữ cuộc trò chuyện đúng trọng tâm
Chủ đề nào phù hợp để bắt chuyện nhanh?
quantum entanglement
sports
countries
weather
Trong small talk, hành vi nào cần tránh để không phá vỡ tương tác?
scrolling through your phone
showing your enthusiasm
asking open-ended questions
interrupting constantly
Chọn các cụm diễn tả thái độ tích cực khi tham gia small talk.
embrace the chance
listening with one ear
right attitude
pay attention
Từ nào diễn tả món ăn dùng trước bữa chính?
appetizer
apple pie
beef steak
banana chips
Chọn các từ chỉ nghề trong khách sạn hoặc dịch vụ.
apprentice
architecture
bellhop
bartender
“al fresco” trong bối cảnh ăn uống có nghĩa gì?
ở phòng khiêu vũ
ở phòng để hành lý
ở khu dịch vụ văn phòng
ở ngoài trời
Từ nào phù hợp với câu: Quán phục vụ bia rót trực tiếp từ thùng?
bottled beer
beer on tap
brandy
brew
Chọn các từ gắn với hệ thống, thiết bị hoặc tiện ích cơ sở.
business center
cigarette-detecting device
air conditioning
appetizer
“available” trong đặt phòng đồng nghĩa với trạng thái nào?
bị cháy
có sẵn
đắng
bị hủy bỏ
Từ nào nghĩa là người học việc trong môi trường nghề?
apprentice
captain
bartender
bellman
Cụm nào mô tả dịch vụ lưu trú qua đêm kèm bữa sáng?
check in
business center
beer on tap
bed and breakfast
Từ nào là loại đồ uống có cồn pha trộn nhiều thành phần?
cocktail
bottled beer
brew
brandy
Chọn các từ miêu tả đồ ăn đã chế biến hoặc món cụ thể.
apple pie
architecture
chicken salad
beef steak
“baggage lockers” dùng để làm gì trong nhà ga/khách sạn?
khu dịch vụ văn phòng
ngăn cất giữ hành lý
phòng để hành lý
bồn tắm
Trong nhà hàng, ai chịu trách nhiệm pha chế đồ uống có cồn?
apprentice
captain
bartender
bellhop
Cụm nào diễn tả hành động khách thực hiện khi đến nhận phòng?
cash
assign
cancelation
check in
Từ nào nghĩa là tấm phủ để giữ ấm khi ngủ?
blanket
cloakroom
carpet
ballroom
Chọn các từ thuộc nhóm “thanh toán hoặc đặt chỗ”.
cash
arrangement
cancellation
assign
Từ nào nghĩa là “quầy bar phục vụ đồ uống pha trộn như cocktail”?
container
coffee maker
cocktail bar
conference room
Cụm từ nào diễn tả hành động “hái/thu hoạch rau”?
deal with
construct
collect vegetable
extend
Trong khách sạn, ai là người hỗ trợ cung cấp thông tin và dịch vụ đặc biệt cho khách?
elevator operator
concierge
doorman
front desk clerk
Phòng nào phù hợp để tổ chức họp kinh doanh nhỏ?
exchange bureau
conference room
courtyard
fitness center
Danh từ nào chỉ “việc xây dựng” như một ngành hoặc quá trình?
construction
decision
experience
dynasty
Từ nào là “bình chứa/cốc” để đựng đồ uống?
container
cupcake
fountain
gin
Khoảng không gian mở ở giữa tòa nhà, thường để thư giãn, là gì?
forest
fishing village
conference room
courtyard
Tính từ nào mô tả đồ ăn “giòn” khi cắn?
dry
floppy
crunchy
delicious
Khoản tiền đặt trước để phòng hư hại tài sản gọi là gì?
damage deposit
financial matter
experience
efficient
Cụm động từ “deal with” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
xử lý công việc
đổi tiền tệ
mở rộng phạm vi
trải nghiệm mới
Danh từ nào nghĩa là “quyết định” sau khi cân nhắc?
design
doctorate
decision
dynasty
Tính từ nào mô tả món ăn “thơm ngon”?
crunchy
dry
delicious
floppy
Món ăn cuối cùng trong bữa, thường ngọt, gọi là gì?
dessert
fruit salad
fried fish
cupcake
Trạng từ nào nghĩa là “một cách trực tiếp” không qua trung gian?
finally
enthusiastic
directly
efficient
Danh từ nào chỉ “bằng tiến sĩ”?
employee of the month
doctorate
dynasty
emperor
Nhân viên đứng cửa, mở cửa và chào khách là ai?
concierge
doorman
emperor
front desk clerk
Danh từ nào chỉ “triều đại” trong lịch sử?
dynasty
doctorate
emperor
employee of the month
Tính từ nào nghĩa là “có hiệu quả, hiệu suất cao”?
floppy
enthusiastic
finally
efficient
Người vận hành thang máy trong tòa nhà là ai?
concierge
doorman
front desk clerk
elevator operator
Từ nào chỉ “hoàng đế”?
dynasty
doctorate
employee of the month
emperor
Danh hiệu trao cho người lao động tiêu biểu hàng tháng là gì?
employee of the month
concierge
doorman
front desk clerk
Tính từ nào mô tả thái độ “nhiệt tình”?
enthusiastic
efficient
dry
floppy
Cụm từ nào nghĩa là “dân tộc thiểu số”?
fishing village
financial matter
ethnic minority
forest area
Phòng nào trong khách sạn dùng để đổi tiền tệ?
fitness center
front desk
conference room
exchange bureau
Động từ nào nghĩa là “mở rộng” thời gian lưu trú?
construct
extend
fix
design
Trạng từ nào nghĩa là “cuối cùng, rốt cuộc”?
enthusiastically
efficiently
directly
finally
Cụm danh từ nào chỉ “vấn đề về tài chính”?
conference cost
exchange bureau
damage deposit
financial matter
Nơi luyện tập thể lực trong khách sạn gọi là gì?
fitness center
conference room
front desk
exchange bureau
Động từ nào nghĩa là “sửa chữa” thiết bị?
design
fix
extend
experience
Món “cá chiên” trong thực đơn tiếng Anh là gì?
fried fish
fruit salad
cupcake
dessert
“fruit salad” thường gồm nhiều loại trái cây trộn, tiếng Việt là gì?
tráng miệng kem
bánh nướng nhỏ
sa lát trái cây
rượu vang khô
Khi khách sạn “fully booked”, điều gì đúng?
Được giảm giá
Đã hết chỗ
Đang sửa chữa
Mở rộng phòng
Loại rượu mạnh làm từ cây bách xù gọi là gì?
gin
dry wine
draught beer
domestic beer
Động từ nào nghĩa là "chào" khi gặp khách?
hang up
locate
greet
handle
Khách gọi điện và bạn cần "hang up". Hành động là gì?
đặt chỗ
chào hỏi
ghi vào nhật ký
cúp máy
"hanger" là đồ vật nào trong phòng?
ghế cao cho trẻ em
máy làm đá viên
móc treo quần áo
bàn dùng để là áo
Chức danh "head chef" là ai?
đầu bếp trưởng
giám đốc khách sạn
thợ bảo dưỡng
nhân viên buồng phòng
"house wine" thường có đặc điểm nào?
rượu vang nhà tự chế
bia nhập khẩu chất lượng
rượu mạnh có cồn cao
nước ép trái cây tươi
Thiết bị tạo đá cho khách là gì?
menu
key card
iron
ice machine
"juice" là loại thức uống nào?
nước ép
rượu mạnh
bia nhạt
trà nóng
Thẻ nào dùng mở cửa phòng khách sạn?
identity
house card
key card
menu card
"landmark" có nghĩa là gì?
địa danh
nhà nghỉ
lăng mộ
sảnh chờ
Dịch vụ xử lý quần áo bẩn của khách gọi là gì?
laundry service
maintenance
housekeeping
main course
Khái niệm "length of stay" đề cập đến điều gì của khách?
mức độ chín của thịt
độ đậm rượu vang
vị trí đặt phòng
thời gian lưu trú
"lodge" mô tả nơi lưu trú nào?
địa danh nổi tiếng
nhà nghỉ, lều bằng gỗ
sảnh chờ rộng rãi
lăng mộ cổ kính
Trong quản trị, "log" thường là gì?
thẻ căn cước
đơn đặt phòng
bảng thực đơn
nhật ký hoạt động
"lotus flower" là tên loài nào?
hoa sen
hoa tulip
hoa mẫu đơn
hoa cúc
Món "main course" thường xuất hiện ở phần nào của bữa ăn?
món chính
khai vị
tráng miệng
ăn nhẹ
"maintenance worker" chịu trách nhiệm công việc nào?
đầu bếp nướng thịt
phục vụ bàn chuyên nghiệp
nhân viên tiếp đón khách
thợ sửa chữa, bảo dưỡng
"menu" là tài liệu gì trong nhà hàng?
hướng dẫn an toàn
thực đơn
bảng nhân sự
nhật ký đặt bàn
Từ nào nghĩa là “vắt sữa bò” trong tiếng Anh?
plough a field
prepare bills
mushroom soup
milk cow
“non-smoking room” dùng để chỉ loại phòng nào?
phòng không hút thuốc
phòng tiệc lớn
phòng riêng tư
phòng có minibar
“motorhome” là gì?
xe du lịch di động
cốc uống bia
vườn cây ăn quả
bàn đón tiếp
“order” trong nhà hàng thường nghĩa là gì?
tính tiền hóa đơn
giới thiệu rượu
đỗ xe
gọi món ăn
Từ nào mô tả món ăn “quá chín”?
overcooked
raw
rare
oily
“outdoor” mô tả hoạt động diễn ra ở đâu?
trong bếp
trong phòng
ngoài trời
trên xe
“palace” có nghĩa là gì?
cột
cung điện
lối đi
đình
Từ nào nghĩa là “phòng tiệc”?
private room
non-smoking room
registration form
party room
Danh từ nào nghĩa là “đình” (khu nhà mái che trong công viên)?
pavilion
palace
park
pillar
“pitcher” trong bối cảnh đồ uống là gì?
điện thoại
tủ lạnh nhỏ
cốc uống bia
điều khiển
Cụm từ nào nghĩa là “trồng lúa”?
plant rice
plough a field
prepare bills
observe wildlife
“pottery” là gì?
rượu vang đỏ
vườn cây ăn quả
biên lai
đồ gốm
Cụm từ nào nghĩa là “tính tiền hóa đơn”?
prepare bills
provide meals
process orders
replace items
Động từ nào nghĩa là “cung cấp”?
provide
rent
replace
recommend
“reception counter” là gì trong khách sạn?
bàn đón tiếp
phòng tiệc
mẫu đăng ký
bàn trống
Cụm nào nghĩa là “giới thiệu rượu” cho khách?
recommend wines
open table
order quickly
observe wildlife
“rent” là động từ gì?
mang tên
đỗ xe
thuê
thay thế
“registration form” trong khách sạn là gì?
giấy biên lai
phòng không hút thuốc
bàn đón tiếp
mẫu đăng ký
Động từ nào nghĩa là “thay thế”?
preserve
process
recommend
replace
Từ nào là tính từ mô tả món ăn “nhiều dầu”?
oily
overdone
raw
rare
Cụm “open table” trong nhà hàng thường chỉ điều gì?
bàn trống
bàn đón tiếp
bàn tiệc
bàn riêng tư
Từ nào mô tả “kiểm toán viên đêm” trong khách sạn?
room service
bellman
receptionist
night auditor
Chọn nghĩa đúng của từ resembled trong ngữ cảnh: "He resembled his brother."
sắp xếp chỗ ngồi
chịu trách nhiệm
trông giống với ai
đặt ở một nơi
reservation number dùng để làm gì trong khách sạn?
mã đặt phòng
dịch vụ phòng
chìa khóa phòng
xe buýt tuyến ngắn
Từ responsible thuộc loại từ nào và nghĩa là gì?
tính từ: ngọt
tính từ: chịu trách nhiệm
danh từ: người trong hoàng tộc
động từ: chia sẻ
room key là vật dụng nào sau đây?
ga giường
vòi hoa sen
két sắt, tủ sắt
chìa khóa phòng
room service cung cấp dịch vụ nào?
dịch vụ phòng
nước khoáng có ga
phòng hút thuốc
xe buýt chạy tuyến ngắn
royalty có nghĩa là gì trong mục từ vựng này?
nước xô-đa
kiến trúc, cấu trúc
người trong hoàng tộc
rượu vang ngọt
rural tour ám chỉ hoạt động nào?
giám sát hoạt động
đặt ở/ tọa lạc ở
du lịch nông thôn
xếp đặt, trình bày
safe trong danh sách này nghĩa là
phòng hút thuốc
an toàn tuyệt đối
két sắt, tủ sắt
xe buýt tuyến ngắn
salty mô tả hương vị nào?
mặn
ngọt
chua
cay
satellite TV trong bảng nghĩa là gì?
truyền hình vệ tinh
chăn, mền
các loại đồ uống có ga
ga giường
sauna là
phòng hút thuốc
nước khoáng không ga
xông hơi sauna
vòi hoa sen
seat customers nghĩa là
sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng
giám sát hoạt động
chia sẻ với khách
đặt ở một nơi
self-catering apartment and house là nơi như thế nào?
ga giường đơn lẻ
nơi ở tự phục vụ bữa ăn
dịch vụ phòng cao cấp
phòng hút thuốc riêng
set out có nghĩa gần nhất với
thanh toán hóa đơn
đặt ở/ tọa lạc ở
xếp đặt, trình bày
chia sẻ
settle bills được dùng khi
thanh toán hóa đơn
xếp đặt món ăn
đặt ở một vị trí
chia sẻ phòng
shower chỉ
ga giường
xe buýt tuyến ngắn
phòng hút thuốc
vòi hoa sen
single bed nghĩa là
giường đơn
két sắt
giường đôi
ga giường
soap trong khách sạn là
xà bông
nước xô-đa
nước khoáng có ga
đồ uống không cồn
soda water nghĩa là
rượu vang ngọt
nước khoáng có ga
nước khoáng không ga
nước xô-đa
soft drinks chỉ nhóm đồ uống nào?
nước khoáng không ga
đồ uống có ga duy nhất
rượu etylic, rượu cồn
các loại đồ uống không có cồn
sour mô tả vị
cay
mặn
ngọt
chua
sparkling mineral water là
rượu vang ngọt
nước xô-đa
nước khoáng không ga
nước khoáng có ga
spicy mô tả món ăn có vị
mặn
chua
ngọt
cay
spirit trong danh sách này có nghĩa là
biểu tượng tinh thần
rượu vang ngọt
rượu etylic/ rượu cồn
đồ uống không cồn
square trong mục này nghĩa là
cấu trúc
hình vuông
quảng trường
tấm bia
stain là
vết sẹo
vết bẩn
vết thương
vết nứt
steamed chicken là món
gà hầm
gà hấp
gà nướng
gà rang
stele trong danh sách này nghĩa là
thanh gươm
biểu tượng
tấm bia
kiến trúc
straw là vật liệu
đá
thép
rơm
gỗ
structure trong ngữ cảnh du lịch là
kiến trúc, cấu trúc
quảng trường
tấm bia
biểu tượng
supervise operations trong khách sạn nghĩa là
xếp đặt món ăn
giám sát hoạt động
chia sẻ phòng
thanh toán hóa đơn
sweet mô tả vị
chua
cay
mặn
ngọt
sweet wine là loại đồ uống
nước khoáng có ga
nước xô-đa
rượu vang ngọt
đồ uống không cồn
sword là vật gì?
chìa khóa
thanh gươm
tấm bia
két sắt
symbol trong danh sách này nghĩa là
cấu trúc
đặc sản
biểu tượng
quảng trường
Từ nào nghĩa là “nhận gọi đồ ăn/uống” trong bối cảnh nhà hàng?
teamwork
take reservations
take orders
top shelf
“teamwork” được hiểu đúng nhất là gì?
làm việc theo nhóm
nấu chưa chín
lều, trại
khăn tắm
