wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Small Talk: Expanded Vocabulary

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Cụm từ nào dùng cho sự kiện gặp gỡ để xây dựng quan hệ?

a)

subject

b)

social engagement cues

c)

networking events

d)

favorite book

2.

Câu hỏi nào giúp tạo ra cuộc trò chuyện thay vì trả lời yes/no?

a)

listening with one ear

b)

plain message

c)

enthusiasm

d)

open-ended questions

3.

Cụm nào mô tả thông điệp rõ ràng, dễ hiểu như “You’re not interested.”?

a)

opportunities

b)

plain message

c)

dynamic

d)

stress-free

4.

Từ nào trái nghĩa với ‘boring’ trong cuộc trò chuyện?

a)

awkward

b)

dynamic

c)

uncomfortable

d)

damage

5.

Cụm nào khuyến khích thể hiện nhiệt tình khi nói chuyện ngắn?

a)

show your enthusiasm

b)

stress-free activity

c)

generate conversation

d)

embrace the chance

6.

‘Stress-free’ trong ngữ cảnh small talk nghĩa là gì?

a)

không căng thẳng

b)

cực kỳ nghiêm túc

c)

hoàn toàn im lặng

d)

rất kỹ thuật

7.

‘Embrace the chance’ gợi ý điều gì khi tham gia giao tiếp xã hội?

a)

tránh xa người lạ

b)

nắm lấy cơ hội

c)

chỉ hỏi yes/no

d)

nghe bằng một tai

8.

‘Uncomfortable’ trái nghĩa với từ nào?

a)

relevant

b)

comfortable

c)

dynamic

d)

engaged

9.

‘Approach’ trong giao tiếp mang nghĩa nào?

a)

giải trí

b)

phê phán

c)

tránh né

d)

tiếp cận

10.

Cụm nào gợi ý bắt đầu với thái độ đúng khi tham dự sự kiện?

a)

go into it with the right attitude

b)

plain message only

c)

harder time speaking

d)

favorite book example

11.

Cụm nào nói về ‘chủ đề’ của cuộc trò chuyện?

a)

details

b)

subject

c)

connections

d)

opportunity

12.

Cụm nào mô tả đúng bản chất của small talk?

a)

cuộc trò chuyện ngắn, xã giao

b)

cuộc tranh luận học thuật sâu

c)

phỏng vấn công việc chính thức

d)

bài thuyết trình trang trọng dài

13.

Cụm “light, informal conversation” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

trao đổi chiến lược kinh doanh chi tiết

b)

bàn luận chuyên môn kỹ thuật, trang trọng

c)

đối thoại chính trị căng thẳng, nghiêm túc

d)

cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không trang trọng

14.

Cụm nào mô tả bối cảnh thường có small talk?

a)

networking and social events

b)

hội nghị nghiên cứu hạt nhân

c)

đào tạo quân sự cấp tốc

d)

phiên họp quốc hội căng thẳng

15.

“Open-ended questions” được dùng để làm gì trong small talk?

a)

khiến cuộc trò chuyện kết thúc sớm

b)

chuyển sang chủ đề gây tranh cãi

c)

ép người nghe chỉ nói một từ

d)

khuyến khích trả lời dài hơn yes/no

16.

Cụm nào mô tả thói quen không chú ý khi giao tiếp?

a)

listening with one ear

b)

active listening

c)

relevant questions

d)

pay attention

17.

Chọn cụm mô tả kỹ năng lắng nghe tốt trong giao tiếp.

a)

avoiding eye contact

b)

scrolling through your phone

c)

active listening

d)

listening with one ear

18.

“Favorite subjects” thường ám chỉ điều gì trong small talk?

a)

luôn bàn về chính trị gây tranh cãi

b)

chúng ta thích nói về bản thân

c)

tránh mọi chủ đề cá nhân

d)

chỉ nói chuyện toán học nâng cao

19.

“Plain message” phù hợp nhất với ý nghĩa nào?

a)

tuyên bố dài dòng, rối rắm

b)

thông điệp rõ ràng, dễ hiểu

c)

ẩn dụ phức tạp, khó giải thích

d)

mật mã bí ẩn, khó giải

20.

Cụm nào thường dùng để mô tả thái độ khi bước vào small talk?

a)

cold indifference

b)

hostile mindset

c)

right attitude

d)

overly formal stance

21.

Cụm nào mô tả trạng thái không căng thẳng của hoạt động xã hội?

a)

stress-free activity

b)

high-pressure debate

c)

deadline-driven task

d)

competition-focused talk

22.

Cụm nào mô tả kết quả tích cực của small talk?

a)

amazing discussion

b)

awkward silence

c)

heated argument

d)

formal interrogation

23.

Mục tiêu của “relevant questions” trong small talk là gì?

a)

khiến đối phương im lặng

b)

kiểm tra kiến thức chuyên sâu

c)

chuyển chủ đề sang tranh cãi

d)

giữ cuộc trò chuyện đúng trọng tâm

24.

Chủ đề nào phù hợp để bắt chuyện nhanh?

a)

quantum entanglement

b)

sports

c)

countries

d)

weather

25.

Trong small talk, hành vi nào cần tránh để không phá vỡ tương tác?

a)

scrolling through your phone

b)

showing your enthusiasm

c)

asking open-ended questions

d)

interrupting constantly

26.

Chọn các cụm diễn tả thái độ tích cực khi tham gia small talk.

a)

embrace the chance

b)

listening with one ear

c)

right attitude

d)

pay attention

27.

Từ nào diễn tả món ăn dùng trước bữa chính?

a)

appetizer

b)

apple pie

c)

beef steak

d)

banana chips

28.

Chọn các từ chỉ nghề trong khách sạn hoặc dịch vụ.

a)

apprentice

b)

architecture

c)

bellhop

d)

bartender

29.

“al fresco” trong bối cảnh ăn uống có nghĩa gì?

a)

ở phòng khiêu vũ

b)

ở phòng để hành lý

c)

ở khu dịch vụ văn phòng

d)

ở ngoài trời

30.

Từ nào phù hợp với câu: Quán phục vụ bia rót trực tiếp từ thùng?

a)

bottled beer

b)

beer on tap

c)

brandy

d)

brew

31.

Chọn các từ gắn với hệ thống, thiết bị hoặc tiện ích cơ sở.

a)

business center

b)

cigarette-detecting device

c)

air conditioning

d)

appetizer

32.

“available” trong đặt phòng đồng nghĩa với trạng thái nào?

a)

bị cháy

b)

có sẵn

c)

đắng

d)

bị hủy bỏ

33.

Từ nào nghĩa là người học việc trong môi trường nghề?

a)

apprentice

b)

captain

c)

bartender

d)

bellman

34.

Cụm nào mô tả dịch vụ lưu trú qua đêm kèm bữa sáng?

a)

check in

b)

business center

c)

beer on tap

d)

bed and breakfast

35.

Từ nào là loại đồ uống có cồn pha trộn nhiều thành phần?

a)

cocktail

b)

bottled beer

c)

brew

d)

brandy

36.

Chọn các từ miêu tả đồ ăn đã chế biến hoặc món cụ thể.

a)

apple pie

b)

architecture

c)

chicken salad

d)

beef steak

37.

“baggage lockers” dùng để làm gì trong nhà ga/khách sạn?

a)

khu dịch vụ văn phòng

b)

ngăn cất giữ hành lý

c)

phòng để hành lý

d)

bồn tắm

38.

Trong nhà hàng, ai chịu trách nhiệm pha chế đồ uống có cồn?

a)

apprentice

b)

captain

c)

bartender

d)

bellhop

39.

Cụm nào diễn tả hành động khách thực hiện khi đến nhận phòng?

a)

cash

b)

assign

c)

cancelation

d)

check in

40.

Từ nào nghĩa là tấm phủ để giữ ấm khi ngủ?

a)

blanket

b)

cloakroom

c)

carpet

d)

ballroom

41.

Chọn các từ thuộc nhóm “thanh toán hoặc đặt chỗ”.

a)

cash

b)

arrangement

c)

cancellation

d)

assign

42.

Từ nào nghĩa là “quầy bar phục vụ đồ uống pha trộn như cocktail”?

a)

container

b)

coffee maker

c)

cocktail bar

d)

conference room

43.

Cụm từ nào diễn tả hành động “hái/thu hoạch rau”?

a)

deal with

b)

construct

c)

collect vegetable

d)

extend

44.

Trong khách sạn, ai là người hỗ trợ cung cấp thông tin và dịch vụ đặc biệt cho khách?

a)

elevator operator

b)

concierge

c)

doorman

d)

front desk clerk

45.

Phòng nào phù hợp để tổ chức họp kinh doanh nhỏ?

a)

exchange bureau

b)

conference room

c)

courtyard

d)

fitness center

46.

Danh từ nào chỉ “việc xây dựng” như một ngành hoặc quá trình?

a)

construction

b)

decision

c)

experience

d)

dynasty

47.

Từ nào là “bình chứa/cốc” để đựng đồ uống?

a)

container

b)

cupcake

c)

fountain

d)

gin

48.

Khoảng không gian mở ở giữa tòa nhà, thường để thư giãn, là gì?

a)

forest

b)

fishing village

c)

conference room

d)

courtyard

49.

Tính từ nào mô tả đồ ăn “giòn” khi cắn?

a)

dry

b)

floppy

c)

crunchy

d)

delicious

50.

Khoản tiền đặt trước để phòng hư hại tài sản gọi là gì?

a)

damage deposit

b)

financial matter

c)

experience

d)

efficient

51.

Cụm động từ “deal with” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

xử lý công việc

b)

đổi tiền tệ

c)

mở rộng phạm vi

d)

trải nghiệm mới

52.

Danh từ nào nghĩa là “quyết định” sau khi cân nhắc?

a)

design

b)

doctorate

c)

decision

d)

dynasty

53.

Tính từ nào mô tả món ăn “thơm ngon”?

a)

crunchy

b)

dry

c)

delicious

d)

floppy

54.

Món ăn cuối cùng trong bữa, thường ngọt, gọi là gì?

a)

dessert

b)

fruit salad

c)

fried fish

d)

cupcake

55.

Trạng từ nào nghĩa là “một cách trực tiếp” không qua trung gian?

a)

finally

b)

enthusiastic

c)

directly

d)

efficient

56.

Danh từ nào chỉ “bằng tiến sĩ”?

a)

employee of the month

b)

doctorate

c)

dynasty

d)

emperor

57.

Nhân viên đứng cửa, mở cửa và chào khách là ai?

a)

concierge

b)

doorman

c)

emperor

d)

front desk clerk

58.

Danh từ nào chỉ “triều đại” trong lịch sử?

a)

dynasty

b)

doctorate

c)

emperor

d)

employee of the month

59.

Tính từ nào nghĩa là “có hiệu quả, hiệu suất cao”?

a)

floppy

b)

enthusiastic

c)

finally

d)

efficient

60.

Người vận hành thang máy trong tòa nhà là ai?

a)

concierge

b)

doorman

c)

front desk clerk

d)

elevator operator

61.

Từ nào chỉ “hoàng đế”?

a)

dynasty

b)

doctorate

c)

employee of the month

d)

emperor

62.

Danh hiệu trao cho người lao động tiêu biểu hàng tháng là gì?

a)

employee of the month

b)

concierge

c)

doorman

d)

front desk clerk

63.

Tính từ nào mô tả thái độ “nhiệt tình”?

a)

enthusiastic

b)

efficient

c)

dry

d)

floppy

64.

Cụm từ nào nghĩa là “dân tộc thiểu số”?

a)

fishing village

b)

financial matter

c)

ethnic minority

d)

forest area

65.

Phòng nào trong khách sạn dùng để đổi tiền tệ?

a)

fitness center

b)

front desk

c)

conference room

d)

exchange bureau

66.

Động từ nào nghĩa là “mở rộng” thời gian lưu trú?

a)

construct

b)

extend

c)

fix

d)

design

67.

Trạng từ nào nghĩa là “cuối cùng, rốt cuộc”?

a)

enthusiastically

b)

efficiently

c)

directly

d)

finally

68.

Cụm danh từ nào chỉ “vấn đề về tài chính”?

a)

conference cost

b)

exchange bureau

c)

damage deposit

d)

financial matter

69.

Nơi luyện tập thể lực trong khách sạn gọi là gì?

a)

fitness center

b)

conference room

c)

front desk

d)

exchange bureau

70.

Động từ nào nghĩa là “sửa chữa” thiết bị?

a)

design

b)

fix

c)

extend

d)

experience

71.

Món “cá chiên” trong thực đơn tiếng Anh là gì?

a)

fried fish

b)

fruit salad

c)

cupcake

d)

dessert

72.

“fruit salad” thường gồm nhiều loại trái cây trộn, tiếng Việt là gì?

a)

tráng miệng kem

b)

bánh nướng nhỏ

c)

sa lát trái cây

d)

rượu vang khô

73.

Khi khách sạn “fully booked”, điều gì đúng?

a)

Được giảm giá

b)

Đã hết chỗ

c)

Đang sửa chữa

d)

Mở rộng phòng

74.

Loại rượu mạnh làm từ cây bách xù gọi là gì?

a)

gin

b)

dry wine

c)

draught beer

d)

domestic beer

75.

Động từ nào nghĩa là "chào" khi gặp khách?

a)

hang up

b)

locate

c)

greet

d)

handle

76.

Khách gọi điện và bạn cần "hang up". Hành động là gì?

a)

đặt chỗ

b)

chào hỏi

c)

ghi vào nhật ký

d)

cúp máy

77.

"hanger" là đồ vật nào trong phòng?

a)

ghế cao cho trẻ em

b)

máy làm đá viên

c)

móc treo quần áo

d)

bàn dùng để là áo

78.

Chức danh "head chef" là ai?

a)

đầu bếp trưởng

b)

giám đốc khách sạn

c)

thợ bảo dưỡng

d)

nhân viên buồng phòng

79.

"house wine" thường có đặc điểm nào?

a)

rượu vang nhà tự chế

b)

bia nhập khẩu chất lượng

c)

rượu mạnh có cồn cao

d)

nước ép trái cây tươi

80.

Thiết bị tạo đá cho khách là gì?

a)

menu

b)

key card

c)

iron

d)

ice machine

81.

"juice" là loại thức uống nào?

a)

nước ép

b)

rượu mạnh

c)

bia nhạt

d)

trà nóng

82.

Thẻ nào dùng mở cửa phòng khách sạn?

a)

identity

b)

house card

c)

key card

d)

menu card

83.

"landmark" có nghĩa là gì?

a)

địa danh

b)

nhà nghỉ

c)

lăng mộ

d)

sảnh chờ

84.

Dịch vụ xử lý quần áo bẩn của khách gọi là gì?

a)

laundry service

b)

maintenance

c)

housekeeping

d)

main course

85.

Khái niệm "length of stay" đề cập đến điều gì của khách?

a)

mức độ chín của thịt

b)

độ đậm rượu vang

c)

vị trí đặt phòng

d)

thời gian lưu trú

86.

"lodge" mô tả nơi lưu trú nào?

a)

địa danh nổi tiếng

b)

nhà nghỉ, lều bằng gỗ

c)

sảnh chờ rộng rãi

d)

lăng mộ cổ kính

87.

Trong quản trị, "log" thường là gì?

a)

thẻ căn cước

b)

đơn đặt phòng

c)

bảng thực đơn

d)

nhật ký hoạt động

88.

"lotus flower" là tên loài nào?

a)

hoa sen

b)

hoa tulip

c)

hoa mẫu đơn

d)

hoa cúc

89.

Món "main course" thường xuất hiện ở phần nào của bữa ăn?

a)

món chính

b)

khai vị

c)

tráng miệng

d)

ăn nhẹ

90.

"maintenance worker" chịu trách nhiệm công việc nào?

a)

đầu bếp nướng thịt

b)

phục vụ bàn chuyên nghiệp

c)

nhân viên tiếp đón khách

d)

thợ sửa chữa, bảo dưỡng

91.

"menu" là tài liệu gì trong nhà hàng?

a)

hướng dẫn an toàn

b)

thực đơn

c)

bảng nhân sự

d)

nhật ký đặt bàn

92.

Từ nào nghĩa là “vắt sữa bò” trong tiếng Anh?

a)

plough a field

b)

prepare bills

c)

mushroom soup

d)

milk cow

93.

“non-smoking room” dùng để chỉ loại phòng nào?

a)

phòng không hút thuốc

b)

phòng tiệc lớn

c)

phòng riêng tư

d)

phòng có minibar

94.

“motorhome” là gì?

a)

xe du lịch di động

b)

cốc uống bia

c)

vườn cây ăn quả

d)

bàn đón tiếp

95.

“order” trong nhà hàng thường nghĩa là gì?

a)

tính tiền hóa đơn

b)

giới thiệu rượu

c)

đỗ xe

d)

gọi món ăn

96.

Từ nào mô tả món ăn “quá chín”?

a)

overcooked

b)

raw

c)

rare

d)

oily

97.

“outdoor” mô tả hoạt động diễn ra ở đâu?

a)

trong bếp

b)

trong phòng

c)

ngoài trời

d)

trên xe

98.

“palace” có nghĩa là gì?

a)

cột

b)

cung điện

c)

lối đi

d)

đình

99.

Từ nào nghĩa là “phòng tiệc”?

a)

private room

b)

non-smoking room

c)

registration form

d)

party room

100.

Danh từ nào nghĩa là “đình” (khu nhà mái che trong công viên)?

a)

pavilion

b)

palace

c)

park

d)

pillar

101.

“pitcher” trong bối cảnh đồ uống là gì?

a)

điện thoại

b)

tủ lạnh nhỏ

c)

cốc uống bia

d)

điều khiển

102.

Cụm từ nào nghĩa là “trồng lúa”?

a)

plant rice

b)

plough a field

c)

prepare bills

d)

observe wildlife

103.

“pottery” là gì?

a)

rượu vang đỏ

b)

vườn cây ăn quả

c)

biên lai

d)

đồ gốm

104.

Cụm từ nào nghĩa là “tính tiền hóa đơn”?

a)

prepare bills

b)

provide meals

c)

process orders

d)

replace items

105.

Động từ nào nghĩa là “cung cấp”?

a)

provide

b)

rent

c)

replace

d)

recommend

106.

“reception counter” là gì trong khách sạn?

a)

bàn đón tiếp

b)

phòng tiệc

c)

mẫu đăng ký

d)

bàn trống

107.

Cụm nào nghĩa là “giới thiệu rượu” cho khách?

a)

recommend wines

b)

open table

c)

order quickly

d)

observe wildlife

108.

“rent” là động từ gì?

a)

mang tên

b)

đỗ xe

c)

thuê

d)

thay thế

109.

“registration form” trong khách sạn là gì?

a)

giấy biên lai

b)

phòng không hút thuốc

c)

bàn đón tiếp

d)

mẫu đăng ký

110.

Động từ nào nghĩa là “thay thế”?

a)

preserve

b)

process

c)

recommend

d)

replace

111.

Từ nào là tính từ mô tả món ăn “nhiều dầu”?

a)

oily

b)

overdone

c)

raw

d)

rare

112.

Cụm “open table” trong nhà hàng thường chỉ điều gì?

a)

bàn trống

b)

bàn đón tiếp

c)

bàn tiệc

d)

bàn riêng tư

113.

Từ nào mô tả “kiểm toán viên đêm” trong khách sạn?

a)

room service

b)

bellman

c)

receptionist

d)

night auditor

114.

Chọn nghĩa đúng của từ resembled trong ngữ cảnh: "He resembled his brother."

a)

sắp xếp chỗ ngồi

b)

chịu trách nhiệm

c)

trông giống với ai

d)

đặt ở một nơi

115.

reservation number dùng để làm gì trong khách sạn?

a)

mã đặt phòng

b)

dịch vụ phòng

c)

chìa khóa phòng

d)

xe buýt tuyến ngắn

116.

Từ responsible thuộc loại từ nào và nghĩa là gì?

a)

tính từ: ngọt

b)

tính từ: chịu trách nhiệm

c)

danh từ: người trong hoàng tộc

d)

động từ: chia sẻ

117.

room key là vật dụng nào sau đây?

a)

ga giường

b)

vòi hoa sen

c)

két sắt, tủ sắt

d)

chìa khóa phòng

118.

room service cung cấp dịch vụ nào?

a)

dịch vụ phòng

b)

nước khoáng có ga

c)

phòng hút thuốc

d)

xe buýt chạy tuyến ngắn

119.

royalty có nghĩa là gì trong mục từ vựng này?

a)

nước xô-đa

b)

kiến trúc, cấu trúc

c)

người trong hoàng tộc

d)

rượu vang ngọt

120.

rural tour ám chỉ hoạt động nào?

a)

giám sát hoạt động

b)

đặt ở/ tọa lạc ở

c)

du lịch nông thôn

d)

xếp đặt, trình bày

121.

safe trong danh sách này nghĩa là

a)

phòng hút thuốc

b)

an toàn tuyệt đối

c)

két sắt, tủ sắt

d)

xe buýt tuyến ngắn

122.

salty mô tả hương vị nào?

a)

mặn

b)

ngọt

c)

chua

d)

cay

123.

satellite TV trong bảng nghĩa là gì?

a)

truyền hình vệ tinh

b)

chăn, mền

c)

các loại đồ uống có ga

d)

ga giường

124.

sauna là

a)

phòng hút thuốc

b)

nước khoáng không ga

c)

xông hơi sauna

d)

vòi hoa sen

125.

seat customers nghĩa là

a)

sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng

b)

giám sát hoạt động

c)

chia sẻ với khách

d)

đặt ở một nơi

126.

self-catering apartment and house là nơi như thế nào?

a)

ga giường đơn lẻ

b)

nơi ở tự phục vụ bữa ăn

c)

dịch vụ phòng cao cấp

d)

phòng hút thuốc riêng

127.

set out có nghĩa gần nhất với

a)

thanh toán hóa đơn

b)

đặt ở/ tọa lạc ở

c)

xếp đặt, trình bày

d)

chia sẻ

128.

settle bills được dùng khi

a)

thanh toán hóa đơn

b)

xếp đặt món ăn

c)

đặt ở một vị trí

d)

chia sẻ phòng

129.

shower chỉ

a)

ga giường

b)

xe buýt tuyến ngắn

c)

phòng hút thuốc

d)

vòi hoa sen

130.

single bed nghĩa là

a)

giường đơn

b)

két sắt

c)

giường đôi

d)

ga giường

131.

soap trong khách sạn là

a)

xà bông

b)

nước xô-đa

c)

nước khoáng có ga

d)

đồ uống không cồn

132.

soda water nghĩa là

a)

rượu vang ngọt

b)

nước khoáng có ga

c)

nước khoáng không ga

d)

nước xô-đa

133.

soft drinks chỉ nhóm đồ uống nào?

a)

nước khoáng không ga

b)

đồ uống có ga duy nhất

c)

rượu etylic, rượu cồn

d)

các loại đồ uống không có cồn

134.

sour mô tả vị

a)

cay

b)

mặn

c)

ngọt

d)

chua

135.

sparkling mineral water là

a)

rượu vang ngọt

b)

nước xô-đa

c)

nước khoáng không ga

d)

nước khoáng có ga

136.

spicy mô tả món ăn có vị

a)

mặn

b)

chua

c)

ngọt

d)

cay

137.

spirit trong danh sách này có nghĩa là

a)

biểu tượng tinh thần

b)

rượu vang ngọt

c)

rượu etylic/ rượu cồn

d)

đồ uống không cồn

138.

square trong mục này nghĩa là

a)

cấu trúc

b)

hình vuông

c)

quảng trường

d)

tấm bia

139.

stain là

a)

vết sẹo

b)

vết bẩn

c)

vết thương

d)

vết nứt

140.

steamed chicken là món

a)

gà hầm

b)

gà hấp

c)

gà nướng

d)

gà rang

141.

stele trong danh sách này nghĩa là

a)

thanh gươm

b)

biểu tượng

c)

tấm bia

d)

kiến trúc

142.

straw là vật liệu

a)

đá

b)

thép

c)

rơm

d)

gỗ

143.

structure trong ngữ cảnh du lịch là

a)

kiến trúc, cấu trúc

b)

quảng trường

c)

tấm bia

d)

biểu tượng

144.

supervise operations trong khách sạn nghĩa là

a)

xếp đặt món ăn

b)

giám sát hoạt động

c)

chia sẻ phòng

d)

thanh toán hóa đơn

145.

sweet mô tả vị

a)

chua

b)

cay

c)

mặn

d)

ngọt

146.

sweet wine là loại đồ uống

a)

nước khoáng có ga

b)

nước xô-đa

c)

rượu vang ngọt

d)

đồ uống không cồn

147.

sword là vật gì?

a)

chìa khóa

b)

thanh gươm

c)

tấm bia

d)

két sắt

148.

symbol trong danh sách này nghĩa là

a)

cấu trúc

b)

đặc sản

c)

biểu tượng

d)

quảng trường

149.

Từ nào nghĩa là “nhận gọi đồ ăn/uống” trong bối cảnh nhà hàng?

a)

teamwork

b)

take reservations

c)

take orders

d)

top shelf

150.

“teamwork” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

làm việc theo nhóm

b)

nấu chưa chín

c)

lều, trại

d)

khăn tắm