wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Để tắt máy tính đúng cách bạn chọn thao tác nào?

a)

Nhấn nút Start rồi chọn Shutdown để tắt

b)

Bấm nút Reset trên hộp máy để dừng

c)

Bấm nút Power trên hộp máy nhanh chóng

d)

Tắt nguồn điện trực tiếp ngay lập tức

2.

Biện pháp tốt nhất để phòng chống Virus là gì?

a)

Chỉ dùng ứng dụng bảo vệ ổ đĩa khi cần

b)

Thường xuyên lưu dữ liệu vào nhiều thư mục

c)

Thường xuyên kiểm tra đĩa khi sao chép dữ liệu

d)

Sử dụng chương trình cập nhật thường xuyên nhất

3.

Trong DOS, đặt tên tệp hoặc thư mục không được dùng ký tự nào sau đây?

a)

Các chữ và số đi cùng nhau tùy ý

b)

Các chữ cái từ A đến G viết thường

c)

Các chữ số từ 1 đến 5 liên tiếp

d)

. , ? \ / ; : < > [ ]

4.

Lý do phải định kì sử dụng công cụ chống phân mảnh đĩa cứng là gì?

a)

Để tạo ra nhiều không gian trống hơn

b)

Để tốc độ truy xuất dữ liệu từ đĩa nhanh hơn

c)

Để nén dữ liệu trong đĩa cứng tốt hơn

d)

Để ổ đĩa cứng máy tính lâu hỏng hơn

5.

Virus tin học thực chất là gì?

a)

Một loại vi sinh vật sống ký sinh trên thiết bị

b)

Một kháng thể không tồn tại trong máy

c)

Một đoạn chương trình có kích thước nhỏ

d)

Tồn tại bên ngoài không khí xung quanh

6.

Sau khi cài đặt một đĩa hoàn toàn mới, mục đích của việc định dạng là gì?

a)

Phục hồi dữ liệu bị mất trong đĩa mới

b)

Tạo một đĩa chỉ đọc để bảo vệ

c)

Tạo một đĩa chấp nhận và lưu dữ liệu

d)

Làm cho nhiều người cùng truy nhập được

7.

Khi tắt máy không đúng cách, hệ quả thường gặp nhất là gì?

a)

Tự động chống phân mảnh ổ đĩa hiệu quả

b)

Tăng tuổi thọ phần cứng đáng kể ngay lập tức

c)

Giảm nguy cơ nhiễm virus hệ thống nhanh chóng

d)

Dễ gây lỗi dữ liệu hoặc hệ điều hành

8.

Thao tác nào sau đây giúp hạn chế lây nhiễm virus khi trao đổi dữ liệu qua đĩa?

a)

Chỉ sao chép khi đĩa đầy dữ liệu cần thiết

b)

Luôn kiểm tra đĩa và tránh sao chép bừa bãi

c)

Tắt máy ngay sau khi sao chép xong

d)

Không bao giờ dùng phần mềm diệt virus mới

9.

Ký tự nào hợp lệ trong tên tệp của DOS?

a)

Chữ cái từ A đến G không có dấu

b)

Dấu gạch chéo ngược dùng làm phân tách

c)

Dấu nhỏ hơn và lớn hơn dùng trong tên

d)

Dấu chấm hỏi đặt giữa tên và phần mở rộng

10.

Chống phân mảnh giúp cải thiện điều gì khi làm việc với tệp lớn?

a)

Khôi phục tệp đã xóa từ lâu

b)

Dung lượng ổ cứng vật lý mở rộng

c)

Khả năng nén tệp tự động mạnh hơn

d)

Tốc độ truy xuất và đọc ghi nhanh hơn

11.

Kiến thức chung: Phát biểu nào sau đây đúng về tên file?

a)

Tên file không được chứa khoảng trắng

b)

Tên file được chấp nhận kí tự #

c)

Tên file không nên có dấu tiếng Việt

d)

Tên file được dài trên 255 kí tự

12.

Bạn nhận được email có tệp đính kèm từ người lạ. Cách xử lý an toàn nhất là gì?

a)

Lưu tệp vào ổ cứng rồi mới mở

b)

Mở tệp ngay để kiểm tra loại tệp

c)

Chuyển thư cho ai đó để họ nhận biết

d)

Quét tệp bằng chương trình chống virus

13.

Câu nào dưới đây không đúng về đường lây nhiễm của virus máy tính?

a)

Lây khi sao chép qua mạng

b)

Lây nhiễm qua Internet

c)

Lây khi sao chép qua đĩa mềm, đĩa CD

d)

Lây nhiễm khi dùng chung máy tính

14.

Trong tình huống nào máy tính thực thi công việc tốt hơn con người?

a)

Khi phân tích tâm lý một người

b)

Khi thực hiện phép toán phức tạp

c)

Khi chẩn đoán bệnh

d)

Khi dịch một cuốn sách

15.

Virus máy tính có thể lây lan qua con đường nào?

a)

Qua thiết bị nhớ USB

b)

Từ các file

c)

Từ các ứng dụng

d)

Từ Ram

16.

Phát biểu nào sau đây về hệ điều hành là không đúng?

a)

Chức năng chính là thực hiện tìm kiếm trên Internet

b)

Bảo đảm giao tiếp giữa người dùng và máy tính

c)

Cung cấp phương tiện để thực hiện chương trình

d)

Quản lí chặt chẽ, khai thác tài nguyên tối ưu

17.

Khi nhận tệp từ nguồn không tin cậy, bước nào giúp giảm rủi ro lây nhiễm?

a)

Tắt tường lửa để tải nhanh hơn

b)

Đổi tên tệp sang .txt

c)

Mở tệp bằng trình soạn thảo bất kỳ

d)

Cập nhật cơ sở dữ liệu diệt virus

18.

Giới hạn phổ biến về độ dài tên file trong hệ thống hiện đại là gì?

a)

Tối đa 128 kí tự

b)

Không có giới hạn

c)

Tối đa 64 kí tự

d)

Tối đa 255 kí tự

19.

Vì sao ký tự đặc biệt như # thường không nên dùng trong tên file?

a)

Không được bàn phím hỗ trợ

b)

Có thể xung đột với hệ thống hoặc ứng dụng

c)

Gây lỗi hiển thị trên màn hình

d)

Làm tăng kích thước file lưu trữ

20.

Thiết bị nào dưới đây dễ trở thành nguồn lan truyền mã độc giữa các máy?

a)

USB chia sẻ công cộng

b)

Máy in mạng đa chức năng

c)

Chuột không dây Bluetooth

d)

Màn hình 4K HDMI

21.

Trong Windows, để mở Trình quản lý tác vụ, bạn dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + S

b)

Alt + F4

c)

Ctrl + Alt + F4

d)

Ctrl + Alt + Delete

22.

Thông tin trong máy tính tồn tại dưới những dạng tập tin nào?

a)

Chỉ tập tin dữ liệu

b)

Cả hai đều đúng

c)

Chỉ tập tin chương trình

d)

Cả hai đều sai

23.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào được thực thi đầu tiên?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm gõ tiếng Việt

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Phần mềm Word, Excel

24.

Windows và Linux có điểm chung nào sau đây?

a)

Đều là hệ điều hành

b)

Đều là phần mềm hệ thống độc lập

c)

Đều là thiết bị phần cứng

d)

Đều là phần mềm ứng dụng

25.

Đang dùng máy tính, cách nào sau đây là đúng để khởi động lại hệ thống?

a)

Nhấn nút Restart trên hộp máy

b)

Vào Start menu rồi chọn Shutdown

c)

Bấm Alt + F4 không chọn tùy chọn

d)

Tại desktop, Alt + F4 rồi chọn Restart

26.

Đang dùng máy tính, cách nào sau đây là đúng để tắt hệ thống an toàn?

a)

Nhấn Reset liên tục

b)

Dùng Start menu chọn Shut down

c)

Rút dây nguồn máy tính

d)

Tắt màn hình rồi chờ máy tự tắt

27.

Mục đích chính của Task Manager là gì?

a)

Quản lý file dữ liệu

b)

Quản lý tiến trình và tài nguyên

c)

Cài đặt thiết bị ngoại vi

d)

Thay đổi hình nền desktop

28.

Tập tin chương trình và tập tin dữ liệu khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Khác dung lượng cố định

b)

Khác chức năng sử dụng

c)

Chỉ khác tên mở rộng

d)

Khác hệ điều hành hỗ trợ

29.

Alt + F4 trong Windows thường dùng để làm gì?

a)

Đóng cửa sổ hiện tại

b)

Mở Task Manager

c)

Khởi động lại ngay

d)

Chụp ảnh màn hình

30.

Khi hệ điều hành khởi chạy, thành phần nào chịu trách nhiệm nạp các dịch vụ lõi?

a)

Trình duyệt web mặc định

b)

Kernel của hệ điều hành

c)

Trình gõ tiếng Việt

d)

Trình điều khiển màn hình

31.

Trong Windows, muốn tắt máy đúng cách thì thao tác nào phù hợp nhất?

a)

Mở Start menu rồi chọn Shutdown

b)

Bấm nút Power trên thùng máy

c)

Bấm nút Reset để tắt ngay

d)

Rút nguồn điện khỏi máy tính

32.

Để khởi chạy một chương trình trong Windows bằng chuột, thao tác chuẩn là gì?

a)

Mở thư mục rồi nhấp đúp trái vào tên chương trình

b)

Mở chương trình rồi bấm Enter để chạy

c)

Mở My Computer rồi bấm Enter vào tên

d)

Mở rồi nhấp phải vào chương trình chọn Open

33.

Khi đang mở nhiều cửa sổ, muốn nhanh về màn hình nền, cách nào đúng?

a)

Cả hai cách đều sai

b)

Nhấp vào nút Show the desktop trên Taskbar

c)

Nhấn tổ hợp phím Windows + D

d)

Cả hai cách đều đúng

34.

Xóa tập tin bằng Shift + Delete sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Có thể khôi phục trong My Computer

b)

Có thể khôi phục trong My Documents

c)

Có thể khôi phục trong Recycle Bin

d)

Không thể khôi phục lại được

35.

Biểu tượng mặc định của thư mục trong Windows thường có màu gì?

a)

Xanh lá nhạt

b)

Đỏ tươi

c)

Tím đậm

d)

Vàng nhạt

36.

Thư mục trong Windows thường được tổ chức theo cấu trúc nào?

a)

Chuỗi tuyến tính

b)

Đồ thị tổng quát

c)

Dây liên kết

d)

Cây phân cấp

37.

Khi muốn tắt máy bằng phần mềm, vì sao không nên dùng nút Reset?

a)

Dễ gây mất dữ liệu chưa lưu

b)

Reset chỉ hoạt động với laptop

c)

Tắt nhanh hơn nhưng an toàn

d)

Windows yêu cầu nhấn giữ Reset

38.

Nhấp đúp chuột trái vào biểu tượng chương trình có tác dụng gì?

a)

Đổi tên biểu tượng chương trình

b)

Chọn chương trình nhưng không chạy

c)

Mở menu ngữ cảnh của chương trình

d)

Mở và khởi chạy chương trình

39.

Tổ hợp Windows + D khác gì so với thu nhỏ từng cửa sổ?

a)

Ẩn tất cả cửa sổ ngay lập tức

b)

Chỉ thu nhỏ cửa sổ đang hoạt động

c)

Đóng toàn bộ ứng dụng

d)

Chuyển sang chế độ toàn màn hình

40.

Vì sao tập tin xóa bằng Shift + Delete không xuất hiện trong Recycle Bin?

a)

Do tập tin đang bị khóa bởi hệ thống

b)

Do thùng rác chỉ lưu thư mục

c)

Do bỏ qua vùng lưu tạm của thùng rác

d)

Do hệ điều hành tự động mã hóa

41.

Trong Windows, để mở Task Manager nhanh bằng bàn phím, bạn dùng tổ hợp nào?

a)

Ctrl + Alt + Delete

b)

Alt + F4

c)

Ctrl + F1

d)

Ctrl + Shift + Delete

42.

Trong My Computer của Windows, để xóa một đối tượng thư mục hay tập tin ngay lập tức, thao tác đúng là gì?

a)

Kích vào đối tượng rồi nhấn Delete

b)

Kích chuột phải rồi chọn Delete

c)

Kích chọn Delete trong menu

d)

Kích và nhấn tổ hợp Ctrl + D

43.

Định dạng tập tin có đuôi .exe thường là loại gì?

a)

Cả hai đều đúng

b)

Cả hai đều sai

c)

Tập tin dữ liệu

d)

Tập tin chương trình

44.

Trong My Computer, để chọn lần lượt từng đối tượng rời rạc, bạn phải giữ phím nào?

a)

Ctrl

b)

Insert

c)

Shift

d)

Alt

45.

Chuỗi ký tự nào sau đây không phù hợp để đặt tên tập tin?

a)

Thuchanhword.doc

b)

Baibapnhom.docx

c)

http://tttinhoc.duytan.edu.vn

d)

Hinhanh.bmp

46.

Tác hại nào dưới đây là phổ biến của virus máy tính đối với người dùng?

a)

Đánh cắp thiết bị ngoại vi

b)

Tiêu tốn tài nguyên hệ thống

c)

Tăng tuổi thọ phần mềm

d)

Phá hủy thiết bị phần cứng

47.

Nếu bạn muốn đóng ứng dụng hiện tại bằng bàn phím, tổ hợp nào thường dùng?

a)

Ctrl + F1

b)

Alt + F4

c)

Ctrl + Alt + Delete

d)

Shift + Alt + F4

48.

Khi đặt tên tập tin trong Windows, lựa chọn nào đảm bảo khả năng truy cập tốt và tránh lỗi?

a)

Dùng liên kết URL trong tên

b)

Dùng ký tự khoảng trắng đơn giản

c)

Dùng ký tự đặc biệt như : * ?

d)

Dùng tên trùng hệ thống như CON

49.

Để chọn một dải liên tiếp các tập tin trong thư mục, thao tác phím nào phù hợp?

a)

Nhấn Alt và cuộn bánh xe

b)

Giữ Ctrl khi kéo thả chuột

c)

Giữ Shift rồi chọn hai điểm đầu cuối

d)

Nhấn Insert liên tục để đánh dấu

50.

Khi nghi ngờ máy bị nhiễm virus, bước xử lý nào mang tính chiến lược trước tiên?

a)

Cài lại Windows ngay lập tức

b)

Phớt lờ vì virus tự biến mất

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu để an toàn

d)

Ngắt mạng rồi quét bằng phần mềm diệt

51.

Kiến thức chung: Chương trình nào sau đây không phải là chương trình diệt virus?

a)

Avast Free Antivirus

b)

BKAV

c)

Winrar

d)

Kaspersky

52.

Kiến thức chung: Hãy cho biết thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

a)

Máy scan

b)

Máy in

c)

Màn hình, bàn phím, chuột

d)

Bàn phím, chuột, máy scan

53.

Kiến thức chung: Máy tính là gì?

a)

Là công cụ cho phép xử lý thông tin một cách thủ công

b)

Là công cụ phát hiện nói dối

c)

Là công cụ không dùng để tính toán

d)

Là công cụ cho phép xử lý thông tin một cách tự động

54.

Kiến thức chung: Đĩa CDRW có chức năng gì sau đây?

a)

Đọc/ghi

b)

Đọc

c)

Ghi

d)

Lưu

55.

Kiến thức chung: RAM là viết tắt của

a)

Reliable Access Memory

b)

Readable Access

c)

Random Access Memory

d)

Recordable Access Memory

56.

Kiến thức chung: Cổng giao tiếp nào sau đây không sử dụng cho máy in?

a)

USB

b)

PS/2

c)

Network

d)

Parallel

57.

Kiến thức chung: Ổ đĩa cứng là thiết bị thuộc loại

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Bộ nhớ cố định

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Bộ nhớ trong

58.

Kiến thức chung: Cách nào sau đây không thể mở Task Manager?

a)

Nhấn tổ hợp phím: Ctrl, Alt, Del

b)

Chạy lệnh "taskmanager" trong hộp thoại Run

c)

Nhấn tổ hợp phím: Ctrl, Shift, Esc

d)

Click chuột phải vào thanh Taskbar chọn TaskManager

59.

Kiến thức chung: Tổ hợp phím nào sau đây có tác dụng đóng chương trình hiện hành

a)

Alt+F5

b)

Alt+F4

c)

Alt+F7

d)

Alt+F6

60.

Kiến thức chung: Tổ hợp phím nào sau đây có tác dụng khởi động chương trình Explorer

a)

Win+Y

b)

Win+T

c)

Win+R

d)

Win+E

61.

Kiến thức chung: Để xem thuộc tính của file hay thư mục ta thực hiện thao tác nào

a)

Chọn file hoặc thư mục cần xem sau đó nhấn tổ hợp phím Alt+Enter

b)

Nhấn tổ hợp phím Alt+Enter

c)

Click chuột phải chọn Properties

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Enter

62.

Kiến thức chung: Muốn xem các chương trình đã cài đặt trong máy tính ta dùng chương trình nào sau đây trong Control Panel

a)

Keyboard

b)

Programs and Features

c)

Mouse

d)

Personalization

63.

Kiến thức chung: Khi thao tác bảo trì máy tính người kỹ thuật viên cần phải mặc gì?

a)

Không cần đồng phục

b)

Đồng phục học thể dục

c)

Đồng phục thể thao

d)

Đồng phục bảo hộ lao động

64.

Kiến thức chung: Người kỹ thuật viên cần tuân thủ nguyên tắc gì khi thao tác sửa chữa trực tiếp với máy tính

a)

Không mặc quần dài

b)

Không đội nón bảo hiểm

c)

Không mặc áo quá nóng

d)

Không đi chân trần khi tiếp xúc

65.

Kiến thức chung: Trước khi thao tác trực tiếp với thiết bị người kỹ thuật viên cần làm gì đầu tiên?

a)

Vào internet xem quy trình sửa chữa

b)

Gọi điện cho khách hàng

c)

Mở thiết bị ra sửa ngay

d)

Dùng bút thử điện để kiểm tra trước khi thao tác

66.

Kiến thức chung: Nguyên tắc nào sau đây có thể cải thiện tình trạng an toàn cho người kỹ thuật viên

a)

2S

b)

3S

c)

4S

d)

5S

67.

Kiến thức chung: Khi thao tác sửa chữa thiết bị với độ cao trên 2m người kỹ thuật viên tuyệt đối phải làm gì?

a)

Đeo dây an toàn

b)

Quan sát kỹ trước khi leo lên cao

c)

Mang máy xuống thấp để thao tác

d)

Không cần làm gì

68.

Kiến thức chung: Cần phải làm gì trước khi thao tác bảo trì dữ liệu

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Xóa dữ liệu

c)

Cắt dữ liệu

d)

Không cần làm

69.

Windows 10: Muốn di chuyển một cửa sổ thì thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Nhấp chuột phải, chọn lệnh Move

b)

Trỏ chuột vào thanh tiêu đề và kéo đến vị trí mới

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + M

d)

Chọn Menu Windows; Move

70.

Windows 10: Thiết lập hiển thị các folder có thuộc tính ẩn ở đâu?

a)

Control Panel / Folder Option / General tab

b)

Folder Properties / Security tab

c)

Folder Properties / General tab

d)

Control Panel / Folder Option / View tab

71.

Windows 10: Biểu tượng của các lối tắt (Shortcut) giúp bạn truy cập nhanh đến đối tượng nào dưới đây?

a)

Tập tin tư liệu

b)

Chương trình

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl +S

d)

Ổ đĩa

72.

Windows 10: Thiết bị vừa là thiết bị xuất vừa là thiết bị nhập của máy tính là

a)

Đĩa cd-rw/dvd-rw

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Bàn phím

73.

Windows 10: Muốn khôi phục lại đối tượng đã xóa trong Recycle Bin, ta chọn đối tượng rồi thực hiện:

a)

File - Move To Folder

b)

File - Copy

c)

File - Restore

d)

File - Open

74.

Windows 10: Để thiết đặt lại hệ thống, ta chọn chức năng

a)

Control

b)

Control Panel

c)

Control Windows

d)

Control System

75.

Windows 10: Chương trình dùng để quản lí các tệp và thư mục là

a)

Accessories

b)

Windows Explorer

c)

Internet Explorer

d)

Control Panel

76.

Windows 10: Chương trình nào như một máy tính bỏ túi tích hợp trong Windows

a)

MS Excel

b)

Calculator

c)

MS Word

d)

Notepad

77.

Windows 10: Muốn cài đặt máy in, ta thực hiện

a)

File - Printer and Faxes, rồi chọn mục Add a printer

b)

Window - Printer and Faxes, rồi chọn mục Add a printer

c)

Tools - Printer and Faxes, rồi chọn mục Add a printer

d)

Start - Printer and Faxes, rồi chọn mục Add a printer

78.

Windows 10: Trong cửa sổ Explore, để chọn một lúc các file hoặc folder nằm không kề nhau trong một danh sách

a)

Giữ phím Ctrl và nháy chuột vào từng mục muốn chọn trong danh sách

b)

Nháy chuột ở mục đầu, ấn và giữ Shift nháy chuột ở mục cuối

c)

Giữ phím Alt và nháy chuột vào từng mục muốn chọn trong danh sách

d)

Giữ phím Tab và nháy chuột vào từng mục muốn chọn trong danh sách

79.

Windows 10: Để thoát khỏi một chương trình trong ứng dụng của Windows, ta dùng tổ hợp phím

a)

Alt – F4

b)

Ctrl – F5

c)

Shift – F4

d)

Alt – F5

80.

Windows 10: Kiến thức chung: Bộ nhớ RAM và ROM là bộ nhớ gì?

a)

Cache memory

b)

Secondary memory

c)

Receive memory

d)

Primary memory

81.

Windows 10: Windows Explorer có các thành phần: Explorer bar, Explorer view, Tool bar, menu bar. Còn lại là gì?

a)

Menu bar

b)

Task bar

c)

Status bar

d)

Control panel

82.

Windows 10: Chương trình cho phép định lại cấu hình hệ thống thay đổi môi trường làm việc cho phù hợp

a)

Task bar

b)

Screen Saver

c)

Control panel

d)

Display

83.

Windows 10: Trong Windows, khi xoá file hoặc folder thì nó được lưu trong Recycle Bin, muốn xoá hẳn file hoặc folder ta bấm tổ hợp phím nào?

a)

Shift+Del

b)

Ctrl+Del

c)

Task bar

d)

Alt+Del

84.

Windows 10: Trong hệ điều hành Windows, thuộc tính nào dưới đây dùng để hiển thị thanh công việc (Taskbar) trên các cửa sổ chương trình?

a)

Show the clock

b)

Keep the Taskbar on top of other Windows

c)

Auto-Hide the Taskbar

d)

Lock the Taskbar

85.

Windows 10: Trong hệ điều hành Windows, để phục hồi tất cả các đối tượng trong Recycle Bin (thùng rác) ta nháy phải chuột tại Recycle Bin và chọn lệnh:

a)

Delete

b)

Undo Delete

c)

Restore

d)

Redo

86.

Windows 10: Trong hệ điều hành Windows, để dán các tệp/thư mục sau khi đã thực hiện lệnh copy, ta mở ổ đĩa, thư mục muốn chứa bản sao và:

a)

Nháy phải chuột tại vùng trống bên trong ổ đĩa, thư mục cha và chọn Paste.

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + V.

c)

Các ý trên đều đúng

d)

Vào bảng chọn Edit và chọn Paste.

87.

Windows 10: Các thành phần: bộ nhớ chính, bộ xử lý trung ương, bộ phận nhập xuất, các loại hệ điều hành là:

a)

Control Panel

b)

Phần mềm

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Ứng dụng

88.

Windows 10: Trên hệ điều hành Windows, để chuyển đổi cửa sổ chương trình cần làm việc ta:

a)

Nhấn giữ phím Alt + C.

b)

Nháy chọn biểu tượng chương trình tương ứng trên thanh công việc (Taskbar).

c)

Nháy vào một vị trí bất kỳ.

d)

Nháy vào một vị trí muốn kích hoạt.

89.

Windows 10: Trong các phần mềm sau, phần mềm nào là phần mềm ứng dụng?

a)

Unix

b)

Linux

c)

Microsoft Word

d)

Windows XP

90.

Windows 10: muốn khôi phục đối tượng đã xóa, ta mở cửa sổ Recycle Bin, chọn đối tượng muốn khôi phục và

a)

Nhấp chọn Edit và Restore.

b)

Nhấp chọn Edit và Delete.

c)

Nhấp chọn File và Restore.

d)

Nhấp chọn File và Delete.

91.

Trong Windows 10, muốn đổi tên thư mục hoặc tệp tin đang chọn, thao tác nào đúng nhất?

a)

Nhấn F2, nhập tên mới, nhấn Enter

b)

Mở File, chọn Rename, nhập tên mới, nhấn Enter

c)

Nhấp phải thư mục, nhập tên mới, nhấn Enter

d)

Các cách trên đều thực hiện được

92.

Để xóa tệp hoặc thư mục đang chọn trong Windows 10, cách nào được sử dụng?

a)

Nhấn Delete, rồi Yes

b)

Nhấn Ctrl + Delete, rồi Yes

c)

Vào Edit, chọn UnDelete, rồi Yes

d)

Tất cả các cách liệt kê đều đúng

93.

Sau khi sao chép, muốn dán tệp hoặc thư mục vào vị trí mới trong Windows 10, thao tác nhanh nào đúng?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + V

b)

Chọn Edit rồi chọn Paste

c)

Nhấp phải vùng trống của ổ đĩa rồi Paste

d)

Nhấp phải thư mục cha rồi chọn Paste

94.

Muốn đóng cửa sổ ứng dụng đang làm việc trong Windows, cách hiệu quả là gì?

a)

Nhấn Ctrl + F3 để đóng

b)

Nhấn phím F11 để thoát

c)

Nhấn Alt + F4 để đóng

d)

Nhấn Alt + để thoát

95.

Chương trình thường dùng để quản lý tệp và thư mục trong Windows 10 là gì?

a)

Internet Explorer để duyệt tệp

b)

Windows Explorer để quản lý tệp

c)

Microsoft Word để quản lý tệp

d)

Microsoft Excel để quản lý tệp

96.

Muốn thay đổi múi giờ, đơn vị tiền tệ, cách viết số trong Windows, công cụ nào phù hợp?

a)

Control Panel để cấu hình khu vực

b)

Microsoft Paint để đổi khu vực

c)

System Tools để thiết lập khu vực

d)

Task Manager để đổi múi giờ

97.

Vì sao nhấn Alt + F4 lại là cách chuẩn để đóng ứng dụng trên Windows?

a)

Vì đây là phím mở toàn màn hình

b)

Vì đây là phím khóa bàn phím tạm thời

c)

Vì đây là tổ hợp chụp màn hình nhanh

d)

Vì đây là lệnh hệ thống đóng cửa sổ

98.

Khi đổi tên tệp, chọn phương án nào giúp thao tác nhanh và ít lỗi nhất?

a)

Dùng chuột phải rồi nhập trực tiếp

b)

Sao chép tên từ ứng dụng khác

c)

Dùng F2 để vào chế độ đổi tên

d)

Mở File và chọn Rename thủ công

99.

Một người chọn Ctrl + V nhưng nội dung không dán. Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?

a)

Windows 10 không hỗ trợ tổ hợp này

b)

Phím V bị hỏng vật lý

c)

Clipboard chưa có dữ liệu để dán

d)

Không có quyền truy cập thư mục

100.

Khi cần quản lý nhiều tệp, lựa chọn Windows Explorer mang lại lợi ích nào?

a)

Duyệt web và tải trang nhanh

b)

Tìm kiếm, sắp xếp, thao tác tệp hiệu quả

c)

Soạn thảo văn bản chuyên sâu

d)

Tính toán bảng biểu tài chính

101.

Windows 10: Muốn chọn tất cả các đối tượng trong cửa sổ thư mục hiện tại, ta dùng phím (tổ hợp phím) nào sau đây

a)

Shift + F4

b)

Alt + H

c)

Ctrl + A

d)

F11

102.

MS Winword 2013: Tổ hợp phím Ctrl + O dùng để

a)

Đóng và lưu Document đang mở

b)

Mở một Document mới

c)

Mở một Document đã có

d)

Đóng Document đang mở

103.

MS Winword 2013: Tổ hợp phím nào cho phép chọn tất cả văn bản đang soạn thảo

a)

Alt + End

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + End

d)

Alt + A

104.

MS Winword 2013: Trong Bảng (Table), để tách một ô thành nhiều ô, ta thực hiện:

a)

LayOut - Cells

b)

Design - Cells

c)

Design - Split Cells

d)

LayOut - Split Cells

105.

MS Winword 2013: Muốn định dạng các đoạn văn bản theo kiểu danh sách, ta thực hiện:

a)

Review - Bullets and Numbering

b)

View - Bullets and Numbering

c)

Home - Bullets and Numbering

d)

Insert - Bullets and Numbering

106.

MS Winword 2013: Để chèn tiêu đề trang (đầu trang và chân trang), ta thực hiện

a)

Review - Header and Footer

b)

Home - Header and Footer

c)

View - Header and Footer

d)

Insert - Header and Footer

107.

MS Word 2013: Để soạn thảo công thức toán học, bạn chọn lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Insert - WordArt

b)

Insert - Equation

c)

Insert - Shapes

d)

Insert - Chart

108.

MS Word 2013: Kiểu Wrap Text nào cho phép văn bản lấp đầy khoảng trống xung quanh đối tượng?

a)

Through

b)

Square

c)

Tight

d)

Top and Bottom

109.

MS Word 2013: Để định dạng lại trang giấy in, bạn thực hiện đường dẫn nào?

a)

Page Layout - Print

b)

File - Print

c)

Page Layout - Page Setup

d)

File - Page Setup

110.

MS Word 2013: Để chuyển đổi giữa chế độ gõ chèn và gõ đè, bạn nhấn phím nào?

a)

Insert

b)

Tab

c)

Shift + Insert

d)

Shift + Del

111.

Trong Word, để tạo chỉ số trên cho m2, sau khi gõ m2 bạn bôi đen số 2 rồi nhấn tổ hợp nào?

a)

Ctrl + Shift + =

b)

Ctrl + Shift

c)

Ctrl + , =

d)

Shift + =

112.

Trong Word, để tạo chỉ số dưới cho H2, sau khi gõ H2 bạn bôi đen số 2 rồi nhấn tổ hợp nào?

a)

Ctrl + =

b)

Ctrl + Shift + =

c)

Ctrl + Shift

d)

Ctrl + ,

113.

MS Word 2013: Mục nào cho phép chèn đầu trang và chân trang tài liệu?

a)

Review - Header and Footer

b)

Home - Header and Footer

c)

Layout - Header and Footer

d)

Insert - Header and Footer

114.

MS Word 2013: Khi chọn Tight cho Wrap Text, văn bản sẽ ôm sát đối tượng như thế nào?

a)

Chỉ trên và dưới đối tượng

b)

Đi theo đường biên phức tạp

c)

Theo khung vuông quanh đối tượng

d)

Giữ khoảng cách đều bốn phía

115.

MS Word 2013: Trang thiết lập lề, hướng giấy và cỡ giấy thuộc nhóm nào trên thanh công cụ?

a)

Page Layout - Page Setup

b)

Design - Page Setup

c)

View - Page Setup

d)

Insert - Page Setup

116.

MS Word 2013: Lệnh nào dùng để chèn đồ thị dữ liệu vào tài liệu?

a)

Insert - Shapes

b)

Insert - Chart

c)

Insert - Equation

d)

Insert - WordArt

117.

MS Winword 2013: Trong Word, khi đã bôi đen một đoạn văn bản in nhạt, muốn đoạn văn bản này đậm lên, bạn dùng tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + X

118.

MS Winword 2013: Trong Word, bạn có một Bảng (Table) gồm 3 cột, 5 dòng. Con trỏ đang ở ô cuối cùng trên dòng số 5, muốn thêm một dòng mới ở cuối bảng, bạn thực hiện cách nào sau đây?

a)

Chọn Insert Rows Below

b)

Kích chuột phải -> Insert Cells

c)

Kích chuột phải -> Insert

d)

Tab

119.

MS Winword 2013: Trong Word để dãn khoảng cách giữa các dòng là 1,5 line, sau khi bôi đen các dòng văn bản ta thực hiện cách nào sau đây?

a)

Ctrl + Shift + 5

b)

Paragraph/Line Spacing -> chọn 1,5 lines

c)

Ctrl + Shift + F6

d)

Ctrl + Shift + F5

120.

MS Winword 2013: Trong Word để ngắt trang trong Word ta dùng tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Alt + Shift

b)

Shift + Enter

c)

Ctrl + Enter

d)

Alt + Enter

121.

MS Winword 2013: Trong Word để chọn toàn bộ một ô bất kỳ trong bảng, ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

Nhấn chuột vào phía trên ô đó

b)

Nhấn đúp chuột vào ô đó

c)

Nhấn chuột vào góc dưới bên trái ô đó.

d)

Bôi đen phần văn bản trên ô đó

122.

MS Word 2013: Công cụ Drop Cap có thể tạo chữ in hoa trong trường hợp nào?

a)

Chữ cái đầu của mỗi đoạn trong văn bản

b)

Một số chữ cái của đoạn đầu tiên trong văn bản

c)

Chữ cái đầu dòng trong Table

d)

Chữ cái đầu đoạn văn bằng công cụ Text box

123.

MS Word 2013: File BangdiemSV dùng cho trộn thư điểm cá nhân sinh viên không thể sử dụng ở dạng nào?

a)

BangdiemSV.pdf

b)

BangdiemSV.txt

c)

BangdiemSV.xls

d)

BangdiemSV.doc

124.

MS Word 2013: Khi đã bôi đen đoạn văn, muốn tăng kích cỡ chữ dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + {

b)

Ctrl + ]

c)

Ctrl + [

d)

Ctrl + }

125.

MS Word 2013: Khi đã bôi đen đoạn văn, muốn giảm kích cỡ chữ dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + }

b)

Ctrl + [

c)

Ctrl + ]

d)

Ctrl + {

126.

MS Word 2013: Trong đoạn có danh sách gạch đầu dòng, muốn xuống dòng không tạo mục mới dùng phím nào?

a)

Shift + Enter

b)

Alt + Enter

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + Enter

127.

MS Word 2013: Khi trộn thư, nguồn dữ liệu thường dùng định dạng nào để dễ nhập liệu?

a)

PDF tài liệu đã khóa nội dung

b)

Excel bảng tính có cột dữ liệu

c)

Ảnh chụp bảng điểm JPEG

d)

Video hướng dẫn thao tác trộn thư

128.

MS Word 2013: Tăng kích cỡ chữ bằng bàn phím khác với tăng bằng hộp thoại Font ở điểm nào?

a)

Thao tác nhanh theo từng mức

b)

Chỉ hoạt động trong chế độ in

c)

Cho phép đặt mọi thuộc tính chữ

d)

Áp dụng chỉ cho tiêu đề

129.

MS Word 2013: Với Drop Cap, vị trí chữ in hoa thường nằm ở đâu trong đoạn?

a)

Lề phải tràn qua hình ảnh

b)

Lề trái chiếm vài dòng đầu

c)

Giữa trang phủ toàn văn

d)

Cuối đoạn trên dòng cuối

130.

MS Word 2013: Để tránh tạo mục mới trong danh sách, vì sao Shift + Enter phù hợp?

a)

Tạo ngắt dòng mềm trong cùng mục

b)

Chèn ngắt trang giữa hai mục

c)

Chèn ký tự tab thay cho dấu gạch

d)

Xóa định dạng danh sách toàn đoạn

131.

MS Word 2013: Khi giảm kích cỡ chữ bằng Ctrl + [, rủi ro nào dễ xảy ra nếu lạm dụng?

a)

Đổi văn bản thành hình ảnh

b)

Tự động xóa nội dung đã chọn

c)

Mất tính nhất quán kiểu chữ tài liệu

d)

Tạo bảng không mong muốn

132.

Trong MS Word 2013, khi đã bôi đen một đoạn văn bản gõ chữ thường, muốn chuyển thành chữ IN HOA dùng tổ hợp phím nào?

a)

Shift + F2

b)

Shift + F1

c)

Shift + F3

d)

Shift + F4

133.

Trong MS Word 2013, khi đã bôi đen một đoạn văn bản gõ chữ IN HOA, muốn chuyển về chữ thường dùng tổ hợp phím nào?

a)

Shift + F3

b)

Shift + F2

c)

Shift + F4

d)

Shift + F1

134.

Bôi đen một cụm từ rồi lần lượt nhấn Ctrl + B rồi Ctrl + I, cụm từ sẽ có định dạng nào?

a)

Chỉ in nghiêng

b)

Chỉ in đậm

c)

Chỉ có gạch chân

d)

Vừa in đậm và nghiêng

135.

Để tạo chữ cái lớn đầu đoạn (Drop Cap) trong MS Word 2013, thao tác tại menu nào?

a)

Tools/Drop Cap

b)

Home/Drop Cap

c)

View/Drop Cap

d)

Insert/Drop Cap

136.

Để định dạng lề trái, lề phải và hướng trang ngang/dọc trong MS Word 2013, thực hiện ở đâu?

a)

File/Options

b)

View/Print Layout

c)

File/Print

d)

Page Layout/Page Setup

137.

Muốn lưu nội dung tệp hiện tại thành tệp mới với tên khác, giữ nguyên tệp cũ, thao tác nào phù hợp?

a)

Insert/Save As

b)

Home/Copy

c)

File/Save

d)

File/Save As

138.

Nếu nhấn Shift + F3 nhiều lần trên đoạn văn bản đã bôi đen, điều gì xảy ra?

a)

Luân phiên HOA–thường–Title Case

b)

Không thay đổi gì

c)

Chỉ chuyển sang chữ HOA

d)

Chỉ chuyển sang chữ thường

139.

Khi muốn văn bản vừa in đậm vừa nghiêng nhưng không gạch chân, chọn tổ hợp nào là nhanh nhất?

a)

Ctrl + B rồi Ctrl + I

b)

Ctrl + U rồi Ctrl + B

c)

Ctrl + U rồi Ctrl + B rồi Ctrl + I

d)

Ctrl + I rồi Ctrl + U

140.

Chức năng Drop Cap thường dùng để làm gì trong tài liệu dài?

a)

Nhấn mạnh chữ đầu đoạn

b)

Ẩn chữ đầu đoạn

c)

Tạo mục lục tự động

d)

Chèn số trang cuối trang

141.

Thiết lập lề và hướng trang phù hợp giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Ẩn toàn bộ hình ảnh

b)

Tự động dịch ngôn ngữ

c)

Tăng dung lượng tệp

d)

Bố cục in ấn chuẩn xác

142.

MS Winword 2013: Để di chuyển đoạn văn bản đã được chọn, ta thực hiện cặp thao tác nào sau đây?

a)

Alt + M

b)

Copy và Paste

c)

Cut và Paste

d)

Copy và Cut

143.

MS Winword 2013: Để sao chép đoạn văn bản đã được chọn, ta thực hiện cặp thao tác nào sau đây?

a)

Edit•Options

b)

Cut và Paste

c)

Copy và Paste

d)

Copy và Cut

144.

MS Winword 2013: Công cụ Format Painter có chức năng gì?

a)

Vẽ hình

b)

Tô màu

c)

Sao chép định dạng

d)

Cắt văn bản

145.

MS Winword 2013: Tổ hợp phím Ctrl + O dùng để

a)

Đóng và lưu Document đang mở

b)

Đóng Document đang mở

c)

Mở một Document đã có

d)

Mở một Document mới

146.

MS Winword 2013: Tổ hợp phím nào cho phép chọn tất cả văn bản đang soạn thảo?

a)

Alt + End

b)

Alt + A

c)

Ctrl + End

d)

Ctrl + A

147.

MS Winword 2013: Trong Bảng (Table), để tách một ô thành nhiều ô, ta thực hiện ở

a)

Layout • Cells

b)

Design • Cells

c)

Insert • Cells

d)

Home • Cells

148.

Trong Word 2013, để mở hộp thoại thiết lập trang như lề và khổ giấy, tùy chọn phù hợp nhất là

a)

File • Page Setup

b)

File • Save & Send

c)

Home • Paragraph

d)

Insert • Page Number

149.

Khi dùng Format Painter, để áp dụng định dạng cho nhiều vị trí liên tiếp, thao tác đúng là

a)

Nhấp một lần vào biểu tượng

b)

Giữ chuột phải rồi kéo thả

c)

Bấm Alt rồi nhấp biểu tượng

d)

Nhấp đúp vào biểu tượng

150.

Sau khi thực hiện Cut một đoạn văn bản, nội dung được lưu tạm ở đâu?

a)

Clipboard của hệ thống

b)

Thư mục Tạm của Word

c)

Bộ nhớ RAM cố định

d)

Một file .tmp trên ổ C