wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao cần đo lường và đánh giá văn hóa doanh nghiệp?

a)

Để loại bỏ mọi khác biệt giữa các phòng ban

b)

Để tăng lương toàn bộ nhân viên ngay lập tức

c)

Để hiểu mức độ đáp ứng nền văn hóa và cải thiện hiệu quả

d)

Để thay thế toàn bộ chiến lược kinh doanh hiện tại

2.

Một lợi ích trực tiếp của việc định lượng văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Đảm bảo doanh thu tăng theo quý mà không cần thay đổi

b)

Giảm hoàn toàn mọi xung đột lợi ích ngay lập tức

c)

Tạo cơ sở dữ liệu để đánh giá và nhận xét khách quan

d)

Loại bỏ nhu cầu lãnh đạo cấp cao trong tổ chức

3.

Khi nhà quản lý coi văn hóa là trụ đỡ thành công, họ cần ưu tiên điều gì?

a)

Thay đổi lãnh đạo cấp cao nhất của tổ chức ngay

b)

Chỉ xem xét cảm nhận của khách hàng bên ngoài

c)

Tập trung hiểu và đo lường những nền tảng văn hóa trọng yếu

d)

Loại bỏ mọi quy trình đo lường hiệu suất hiện có

4.

Đánh giá văn hóa doanh nghiệp giúp nhà nghiên cứu và lãnh đạo đạt được điều gì?

a)

Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống tổ chức

b)

Hợp pháp hóa mọi hành vi phi chuẩn trong nội bộ

c)

Tập trung vào chi phí hơn là năng lực cạnh tranh

d)

Bỏ qua cam kết của đội ngũ nhân viên với chính sách

5.

Theo nội dung, ‘định lượng’ văn hóa nhằm mục tiêu nào dưới đây?

a)

Giảm bớt tính cảm tính bằng thước đo và chuẩn định

b)

Thay việc đào tạo bằng khảo sát ngắn hạn duy nhất

c)

Biến mọi giá trị ngầm định thành quy định cứng nhắc

d)

Tăng cảm tính trong đánh giá và nhận xét nội bộ

6.

Một hiểu lầm phổ biến khiến doanh nghiệp ít đầu tư vào văn hóa là gì?

a)

Cho rằng văn hóa khó xây và khó nhận thức rõ ràng

b)

Cho rằng văn hóa chỉ liên quan đến màu sắc logo

c)

Cho rằng văn hóa luôn mang lại lợi nhuận tức thì

d)

Cho rằng văn hóa không ảnh hưởng đến nhân sự

7.

Trong quản trị xung đột, đánh giá văn hóa có thể giúp gì?

a)

Ngăn mọi xung đột xuất hiện trong tương lai vĩnh viễn

b)

Thúc đẩy cạnh tranh nội bộ bằng khen thưởng ngẫu nhiên

c)

Thay thế hoàn toàn quy trình nhân sự tuyển dụng

d)

Phân loại nhóm khác nhau để thiết kế chính sách giảm thiểu

8.

Theo mô hình của Edgar H. Schein, cấu trúc văn hóa doanh nghiệp được chia thành gì?

a)

Một cấp duy nhất phản ánh giá trị cốt lõi công ty

b)

Bốn tầng phân theo doanh thu và lợi nhuận mục tiêu

c)

Hai lớp bề mặt dựa trên vai trò khách hàng và nhân viên

d)

Ba cấp độ với thuật ngữ ‘cấp độ’ mô tả mức độ hiển lộ

9.

Cấp độ 1 trong mô hình Schein thể hiện điều gì?

a)

Các giả định nền tảng vô thức của tổ chức

b)

Các giá trị được tuyên bố trong chiến lược dài hạn

c)

Các chuẩn mực chính thức về kiểm soát nội bộ tài chính

d)

Các biểu hiện văn hóa hữu hình dễ cảm nhận bằng giác quan

10.

Hạn chế chính của các biểu hiện văn hóa hữu hình (cấp độ 1) là gì?

a)

Không thể thay đổi theo thời gian tổ chức phát triển

b)

Chỉ phản ánh khoảng 20% bề mặt của văn hóa doanh nghiệp

c)

Luôn gây hiểu nhầm cho khách hàng và nhà đầu tư

d)

Không liên quan đến cảm nhận của nhân viên mới

11.

Theo mô tả, giá trị cấp độ 2 trong văn hóa doanh nghiệp bao gồm nội dung nào?

a)

Triết lý kinh doanh và chiến lược kinh doanh

b)

Niềm tin và cảm xúc của lãnh đạo

c)

Biểu tượng hữu hình như kiến trúc

d)

Kết quả tài chính theo chu kỳ quý

12.

Chuẩn mực hành vi và quy tắc ứng xử (Code of Conduct) thuộc nhóm nào trong cấu trúc văn hóa doanh nghiệp?

a)

Giá trị nền tảng và mặc định

b)

Giá trị hữu hình, biểu trưng

c)

Hệ thống mục tiêu thị trường

d)

Giá trị được chấp nhận, chia sẻ

13.

Giá trị văn hóa nền tảng (cấp độ 3) chủ yếu hình thành từ đâu?

a)

Quy định văn bản về kỷ luật lao động

b)

Các khẩu hiệu truyền thông nội bộ

c)

Các chương trình khen thưởng quý

d)

Nhận thức, suy nghĩ và cảm xúc sâu của thành viên

14.

Theo luận điểm trong tài liệu, mối quan hệ giữa cấp độ 2 và cấp độ 3 là gì?

a)

Hai cấp độ chỉ liên hệ trong khủng hoảng

b)

Hai cấp độ luôn độc lập với nhau hoàn toàn

c)

Giá trị được chấp nhận quyết định giá trị nền tảng

d)

Giá trị nền tảng chi phối giá trị được chấp nhận

15.

Phương pháp khảo sát văn hóa doanh nghiệp được đề cập sử dụng thang đo mấy điểm?

a)

Bảy mức từ 1 đến 7 điểm

b)

Bốn mức từ 0 đến 3 điểm

c)

Năm mức từ 1 đến 5 điểm

d)

Mười mức từ 1 đến 10 điểm

16.

Trong thang đo nêu trong tài liệu, mức điểm nào tương ứng với 'Hoàn toàn không đồng ý'?

a)

3 điểm trong thang bảy mức

b)

5 điểm trong thang bốn mức

c)

1 điểm trong thang năm mức

d)

0 điểm trong thang mười mức

17.

Điểm số trung bình cao hơn ở một đặc điểm văn hóa cho thấy điều gì về tổ chức?

a)

Đặc điểm đó có mức độ giống nhau cao

b)

Đặc điểm đó chỉ phản ánh cảm tính cá nhân

c)

Đặc điểm đó không liên quan đến hiệu quả

d)

Đặc điểm đó mâu thuẫn với chiến lược

18.

Theo E. Schein, việc đánh giá mô hình văn hóa tổ chức giúp lãnh đạo điều chỉnh điều gì?

a)

Chu kỳ kế toán và chuẩn IFRS

b)

Các yếu tố văn hóa phù hợp với mục tiêu

c)

Mức lương thị trường và phúc lợi

d)

Tỷ lệ vay nợ và cấu trúc vốn

19.

Công cụ OCAI do ai khởi xướng và phát triển?

a)

Edgar Schein và Peter Drucker

b)

Geert Hofstede và Fons Trompenaars

c)

John Kotter và Daniel Denison

d)

Robert Quinn và Kim Cameron

20.

Theo mô hình OCAI, hai chiều cạnh chính dùng để phân loại văn hóa là gì?

a)

Chi phí so với doanh thu, và tăng trưởng so với lợi nhuận

b)

Rủi ro so với lợi ích, và quyền lực so với ảnh hưởng

c)

Quy mô so với phạm vi, và công nghệ so với con người

d)

Tính linh hoạt so với kiểm soát, và hướng nội so với hướng ngoại

21.

Trong mô hình giá trị cạnh tranh của Quinn & Cameron, trục dọc thể hiện cặp khái niệm nào?

a)

Linh hoạt so với kiểm soát

b)

Chiến lược so với tác nghiệp

c)

Nội bộ so với bên ngoài

d)

Định lượng so với định tính

22.

Văn hóa gia đình (Clan) thường nhấn mạnh điều gì nhất?

a)

Sáng tạo mạo hiểm

b)

Kỷ luật cấp bậc

c)

Cạnh tranh thị trường

d)

Sự gắn kết và hợp tác

23.

Theo tài liệu, một tiêu chí để phân tích văn hóa tổ chức KHÔNG nằm trong sáu đặc tính là gì?

a)

Cơ cấu lãnh đạo

b)

Quản lý nhân viên

c)

Thị phần mục tiêu

d)

Chiến lược nhấn mạnh

24.

Điểm nhấn của văn hóa sáng tạo (Adhocracy) là gì?

a)

Tuân thủ quy trình và ổn định kỷ luật

b)

Thúc đẩy sáng tạo và chấp nhận thử thách

c)

Tối ưu chi phí và giảm rủi ro dài hạn

d)

Hợp tác thân thiện và trung thành đội nhóm

25.

Văn hóa cấp bậc (Hierarchy) phù hợp nhất với môi trường nào?

a)

Ổn định, quy trình nghiêm ngặt

b)

Năng động, chấp nhận rủi ro

c)

Cạnh tranh, kết quả đo lường

d)

Hướng khách hàng, linh hoạt cao

26.

Trong văn hóa thị trường (Market), tiêu điểm quản trị là gì?

a)

Thành tích cạnh tranh và mục tiêu đo lường

b)

Phát triển nguồn nhân lực và gắn kết

c)

Nuôi dưỡng ý tưởng và khởi xướng đổi mới

d)

Đảm bảo tuân thủ và trật tự nội bộ

27.

Cặp đối lập trên trục ngang của mô hình thể hiện điều gì?

a)

Hướng nội so với hướng ngoại

b)

Sáng tạo so với kiểm soát

c)

Gia đình so với thị trường

d)

Chiến lược so với cấu trúc

28.

Đặc trưng nào gắn với văn hóa gia đình về môi trường làm việc?

a)

Cởi mở, dễ chia sẻ

b)

Quy tắc chặt chẽ

c)

Định mức khắt khe

d)

Cạnh tranh cao độ

29.

Vì sao văn hóa sáng tạo thường dẫn đầu thị trường giá trị cốt lõi?

a)

Tập trung vào độ mới và tăng trưởng dài hạn

b)

Tập trung vào kiểm soát và hiệu quả ngắn hạn

c)

Tập trung vào trung thành và chia sẻ nội bộ

d)

Tập trung vào tiêu chuẩn hóa quy trình

30.

Kết quả kỳ vọng của văn hóa cấp bậc là gì?

a)

Độ gắn kết đội nhóm cao

b)

Tốc độ đổi mới vượt trội

c)

Sự ổn định và hiệu quả bền vững

d)

Thị phần và lợi thế cạnh tranh

31.

Mô hình Văn hoá hợp tác (Clan) nhấn mạnh nhất vào điều gì trong tổ chức?

a)

Sự linh hoạt và gắn kết nội bộ chặt chẽ

b)

Quy tắc và kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên

c)

Cạnh tranh thị trường và định hướng bên ngoài

d)

Cấu trúc phân cấp rõ ràng với quyền lực tập trung

32.

Điểm khác biệt cốt lõi của văn hoá thị trường (Market) so với văn hoá gia đình (Clan) là gì?

a)

Nhấn mạnh trật tự và thủ tục vận hành

b)

Đề cao sự ổn định và an toàn lâu dài

c)

Ưu tiên sự gắn kết và quan hệ cá nhân

d)

Tập trung vào cạnh tranh và mục tiêu kết quả

33.

Văn hoá sáng tạo (Adhocracy) phù hợp nhất với môi trường nào?

a)

Cạnh tranh chi phí thấp và tối ưu hoá

b)

Ổn định, quy trình vận hành cố định

c)

Biến động cao và nhiều cơ hội đổi mới

d)

Tuân thủ quy định khắt khe của ngành

34.

Văn hoá thứ bậc (Hierarchy) đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Linh hoạt, trao quyền và hợp tác phi chính thức

b)

Tập trung vào thị phần và chỉ tiêu doanh thu

c)

Sáng tạo, thử nghiệm và chấp nhận rủi ro

d)

Quy trình, chính sách và kiểm soát nghiêm ngặt

35.

Trong văn hoá thị trường (Market), danh tiếng và thành công được coi là gì?

a)

Yếu tố ít liên quan đến hiệu suất

b)

Chỉ dấu quan trọng nhất của tổ chức

c)

Hệ quả phụ của đổi mới liên tục

d)

Thành quả từ quy trình chuẩn hoá

36.

Bộ công cụ OCAI do Cameron và Quinn phát triển dùng để làm gì?

a)

Xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn

b)

Đo lường mức độ gắn kết khách hàng

c)

Thiết kế cơ cấu tổ chức theo ma trận

d)

Đánh giá và chẩn đoán loại hình văn hoá tổ chức

37.

OCAI khảo sát dựa trên bao nhiêu nhóm tiêu chí chính của nền văn hoá?

a)

Tám nhóm tiêu chí chi tiết

b)

Năm nhóm tiêu chí mở rộng

c)

Sáu nhóm tiêu chí cốt lõi rõ ràng

d)

Bốn nhóm tiêu chí tổng quát

38.

Khi trả lời OCAI, người tham gia phân bổ 100 điểm cho bốn loại văn hoá theo tiêu chí. Mục đích chính của cách phân bổ này là gì?

a)

Phản ánh mức độ hiện tại và mong muốn

b)

Tối ưu hoá chi phí vận hành ngắn hạn

c)

Xếp hạng năng lực cạnh tranh quốc gia

d)

Đo lường tuân thủ pháp lý của ngành

39.

Sự khác nhau cơ bản giữa văn hoá Adhocracy và Hierarchy là gì?

a)

Trao quyền nhân viên so với bỏ mặc nhân viên

b)

Định hướng chi phí thấp so với khác biệt hoá

c)

Tập trung nội bộ so với hướng ra bên ngoài

d)

Linh hoạt đổi mới so với ổn định kiểm soát

40.

Theo mô tả, mô hình OCAI dùng để làm gì trong quản trị văn hoá doanh nghiệp?

a)

Dự báo biến động tỷ giá cho xuất nhập khẩu

b)

Tối ưu hoá cấu trúc thuế liên quốc gia

c)

Đo lường năng lực tài chính trong chu kỳ quý

d)

Xác định hiện trạng và mô hình văn hoá mong muốn

41.

Bốn loại văn hoá trong khung OCAI được nhắc đến là gì?

a)

Tập đoàn, liên doanh, cổ phần, nhà nước

b)

Gia đình, sáng tạo, thị trường, cấp bậc

c)

Học thuật, dự án, nghiệp đoàn, phi lợi nhuận

d)

Địa phương, toàn cầu, lai ghép, khởi nghiệp

42.

Điểm mạnh của công cụ OCAI theo đoạn văn là gì?

a)

Chuẩn hoá quy trình kế toán hợp nhất đa quốc gia

b)

Tự động hoá tuyển dụng bằng trí tuệ nhân tạo

c)

Khả năng định giá cổ phiếu theo dữ liệu lịch sử

d)

Hiệu quả xác định chênh lệch giữa hiện tại và mong muốn

43.

Vì sao việc quan sát văn hoá tổ chức bằng mắt thường là khó?

a)

Văn hoá chỉ tồn tại trong báo cáo tài chính

b)

Nhiều yếu tố bị che phủ và khó nhìn thấy trực tiếp

c)

Tất cả biểu hiện luôn rõ ràng và định lượng dễ dàng

d)

Chỉ cần khảo sát một người là đủ kết luận

44.

Theo nội dung, OCAI hỗ trợ tổ chức như thế nào trong thay đổi?

a)

Ngừng đo lường để tránh thiên kiến nhận thức

b)

Chuyển toàn bộ quyết định cho nhà đầu tư bên ngoài

c)

Khởi xướng thay đổi dựa trên khác biệt hiện tại–mong muốn

d)

Chỉ tập trung cắt giảm chi phí vận hành cố định

45.

Mô hình DOCS của Denison chủ yếu nhằm đánh giá điều gì?

a)

Xu hướng truyền thông trên mạng xã hội

b)

Mức độ tuân thủ pháp lý về môi trường

c)

Tác động của thời tiết lên chuỗi cung ứng

d)

Mối liên hệ giữa văn hoá và hiệu quả hoạt động

46.

Theo nghiên cứu, các đặc điểm văn hoá trong DOCS ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số nào?

a)

Doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROS

b)

Dân số khu vực, lạm phát, tỷ lệ sinh

c)

Giá vàng, giá dầu, tỷ lệ thất nghiệp

d)

Chiều cao trung bình, tuổi trung vị, mật độ

47.

Những tổ chức nào từng được dùng để kiểm nghiệm mô hình Denison?

a)

Harvard, Oxford, MIT Press

b)

IMF, Ngân hàng Thế giới, WTO

c)

WHO, FIFA, Ủy ban Olympic Quốc tế

d)

NASA, JetBlue, New Hampshire Electric Cooperative

48.

Quy mô mẫu nghiên cứu mở rộng của Denison được nêu là gì?

a)

10 tập đoàn tài chính thuộc nhóm G7

b)

100 công ty vào năm 1980 rồi dừng lại

c)

764 công ty vào năm 1995, sau đó tiếp tục tăng

d)

50 doanh nghiệp khởi nghiệp từ một quốc gia

49.

Nguồn cơ sở dữ liệu hiện nay của DOCS được mô tả như thế nào?

a)

Giới hạn ở mười công ty trong danh sách Fortune 50

b)

Chỉ gồm các doanh nghiệp nhà nước trong nước

c)

Hơn 1.500 công ty toàn cầu, 550 công ty tạo chuẩn

d)

Tập trung độc quyền vào ngành bán lẻ điện tử

50.

Theo mô hình Denison, bốn đặc điểm văn hóa cốt lõi tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động là gì?

a)

Sứ mệnh, khả năng thích ứng, tính nhất quán, sự tham gia

b)

Chiến lược, cấu trúc, công nghệ, tài chính

c)

Lãnh đạo, đào tạo, đánh giá, khen thưởng

d)

Đổi mới, kiểm soát, tiết kiệm, minh bạch

51.

Tại trung tâm mô hình Denison nằm nội dung nào?

a)

Quy trình vận hành tiêu chuẩn

b)

Niềm tin và quan niệm căn bản

c)

Tầm nhìn dài hạn của lãnh đạo

d)

Hệ thống đo lường hiệu suất

52.

Ý nghĩa chính của đặc điểm Sứ mệnh trong mô hình Denison là gì?

a)

Doanh nghiệp hiểu rõ định hướng và con đường phát triển

b)

Doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí trong ngắn hạn

c)

Doanh nghiệp tập trung vào kiểm soát rủi ro tài chính

d)

Doanh nghiệp mở rộng quy mô nhân sự nhanh chóng

53.

Sự tham gia trong mô hình Denison được mô tả tốt nhất là gì?

a)

Tuyển dụng dày đặc để tăng nguồn lực dự phòng

b)

Các phòng ban cạnh tranh để đạt KPI riêng lẻ

c)

Ban lãnh đạo đưa ra quyết định tập trung và nhanh chóng

d)

Đội ngũ nhân viên cam kết với các mục tiêu đã định hướng

54.

Tính nhất quán thể hiện điều gì trong quản trị văn hóa doanh nghiệp?

a)

Chỉ tập trung cải tiến sản phẩm mà không cần quy tắc

b)

Luôn thay đổi cấu trúc theo từng chiến dịch ngắn hạn

c)

Có hệ thống để thực thi hiệu quả hoạt động kinh doanh

d)

Trao quyền tối đa và bỏ qua quy trình kiểm soát

55.

Mô hình Denison phân loại định hướng theo trục nào ở vòng ngoài của sơ đồ?

a)

Tập quyền và phân quyền

b)

Tập trung bên ngoài và tập trung bên trong

c)

Chi phí và lợi nhuận

d)

Ngắn hạn và dài hạn

56.

Khi đánh giá văn hóa theo Denison, vì sao việc có bộ chỉ số cụ thể là cần thiết?

a)

Đảm bảo tăng doanh thu ngay lập tức

b)

Loại bỏ nhu cầu thu thập dữ liệu khảo sát

c)

Giúp tiếp cận văn hóa một cách cụ thể và dễ đo lường

d)

Thay thế hoàn toàn vai trò của nhà quản trị

57.

Tổ chức có điểm mạnh về Khả năng thích ứng sẽ ưu tiên hành động nào?

a)

Đóng băng thay đổi để ổn định quy trình hiện có

b)

Thiết lập thêm tầng quản lý để tăng kiểm soát

c)

Chuyển nhanh phản hồi thị trường thành cải tiến cụ thể

d)

Giảm tương tác khách hàng để tiết kiệm nguồn lực

58.

Khái niệm nào mô tả việc chuyển hóa đặc điểm văn hóa thành các con số có thể so sánh?

a)

Mã hóa quy tắc bằng quy trình

b)

Định tính hành vi bằng mô tả

c)

Lượng hóa văn hóa bằng chỉ số

d)

Tường thuật giá trị bằng câu chuyện

59.

Vai trò của sứ mệnh trong doanh nghiệp theo nội dung là gì?

a)

Kiểm soát tài chính chi tiết

b)

Quản lý tác nghiệp hằng ngày

c)

Giới hạn mục tiêu ngắn hạn

d)

Định hướng dài hạn rõ ràng

60.

Mục tiêu ngắn hạn nên được liên kết với yếu tố nào để nhân viên hiểu ý nghĩa công việc?

a)

Chiến lược và tầm nhìn chung

b)

Lịch làm việc hằng tuần

c)

Thủ tục kiểm tra định kỳ

d)

Chính sách thưởng cuối năm

61.

Câu hỏi chẩn đoán về tầm nhìn tập trung vào điều gì của nhân viên?

a)

Sở thích cá nhân ngoài giờ

b)

Sự tuyên bố về tương lai

c)

Thói quen báo cáo hành chính

d)

Mức độ hài lòng lương thưởng

62.

“Khả năng thích ứng” trong nội dung nhấn mạnh điều nào của doanh nghiệp?

a)

Chuẩn hóa thủ tục nội bộ

b)

Tăng giờ làm của nhân viên

c)

Tiết kiệm chi phí cố định

d)

Phản ứng nhanh với môi trường

63.

Đổi mới được mô tả gắn với hoạt động nào của nhân viên?

a)

Tìm kiếm cái mới và giải pháp

b)

Tập trung vào tiết kiệm

c)

Tuân thủ quy trình sẵn có

d)

Giảm thiểu rủi ro tuyệt đối

64.

Định hướng vào khách hàng đòi hỏi cam kết gì từ doanh nghiệp?

a)

Tối ưu hóa quy mô sản xuất

b)

Áp đặt nhu cầu tiêu chuẩn

c)

Giảm thiểu kênh giao tiếp

d)

Đáp lại nhu cầu thay đổi

65.

Tổ chức học tập nhấn mạnh điều gì trong môi trường làm việc?

a)

Đồng nhất hóa mọi ý kiến

b)

Khả năng học hỏi và xem lại

c)

Cạnh tranh nội bộ gay gắt

d)

Tập trung vào kiểm soát cứng

66.

Khái niệm nào phản ánh việc nhân viên có quyền sở hữu và trách nhiệm với kết quả?

a)

Sự tham gia và trao quyền

b)

Sự giám sát và kiểm tra

c)

Sự luân chuyển định kỳ

d)

Sự phân quyền hình thức

67.

Phối hợp nhóm nhắm tới điều gì để đạt mục tiêu chung?

a)

Cạnh tranh và đổ lỗi lẫn nhau

b)

Tối đa hóa kiểm soát cấp trên

c)

Hợp tác và nhận trách nhiệm

d)

Tập trung vào thành tích cá nhân

68.

Trong phát triển năng lực, doanh nghiệp cần điều gì để tăng lợi thế cạnh tranh?

a)

Cắt giảm mọi chương trình học

b)

Ngừng đo lường năng lực lõi

c)

Phó mặc phát triển tự phát

d)

Đầu tư vào kỹ năng thiết yếu

69.

Khái niệm “tính nhất quán” trong văn hóa doanh nghiệp đề cập chủ yếu đến điều nào?

a)

Chiến lược mở rộng thị trường theo vùng địa lý

b)

Cách doanh nghiệp thiết kế lộ trình thăng tiến cá nhân

c)

Mức độ chấp nhận rủi ro trong đổi mới sản phẩm

d)

Giá trị và hệ thống nền tảng được áp dụng ổn định

70.

“Giá trị cốt lõi” trong tổ chức có vai trò gì đối với nhận thức chung của nhân viên?

a)

Tạo tiêu chuẩn chung để xác định và thiết lập kỳ vọng

b)

Quy định chi tiết mọi thủ tục vận hành hằng ngày

c)

Xác định chính sách lương thưởng theo thâm niên

d)

Thay thế toàn bộ quy trình kiểm soát rủi ro hiện có

71.

Khái niệm “sự đồng thuận” giữa các cá nhân nhấn mạnh điều gì trong doanh nghiệp?

a)

Tự chủ cá nhân trong mọi quyết định chiến lược

b)

Sử dụng công nghệ để tối ưu chi phí sản xuất

c)

Mở rộng kênh bán hàng ra thị trường toàn cầu

d)

Thỏa thuận về các vấn đề then chốt của tổ chức

72.

“Hợp tác và hội nhập” giữa các bộ phận hướng tới mục tiêu nào?

a)

Giảm số lượng quy trình chuẩn trong toàn hệ thống

b)

Cho phép làm việc hiệu quả xuyên suốt đơn vị

c)

Tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

d)

Thay thế vai trò của lãnh đạo cấp cao hoàn toàn

73.

Trong đồ thị mô hình, hai đặc điểm “sự tham chính” và “khả năng thích ứng” tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Mức độ chuẩn hóa công nghệ sản xuất

b)

Sự thay đổi và tính linh hoạt trong tổ chức

c)

Độ sâu chuỗi cung ứng toàn cầu

d)

Hiệu quả tài chính ngắn hạn của dự án

74.

Điểm cần lưu ý khi doanh nghiệp tập trung vào thị trường sẽ gặp là gì?

a)

Thiếu nguồn vốn đầu tư cho tài sản cố định

b)

Giảm mạnh nhu cầu đào tạo nhân viên mới

c)

Tăng trưởng doanh thu tuyệt đối mọi quý

d)

Vấn đề phối hợp nội bộ và kiểm soát quá cao

75.

Rủi ro của doanh nghiệp có sứ mệnh quá tham chính là gì?

a)

Gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định kịp thời

b)

Không thể duy trì bất kỳ hoạt động R&D nào

c)

Buộc phải sa thải phần lớn nhân viên tuyến đầu

d)

Đánh mất toàn bộ thị phần trong nước ngay lập tức

76.

Theo nghiên cứu, hướng ngoại có xu hướng tác động như thế nào đến tăng trưởng doanh thu?

a)

Luôn làm doanh thu giảm trong dài hạn

b)

Không có ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu

c)

Tác động tích cực đến tăng trưởng doanh thu

d)

Chỉ ảnh hưởng khi doanh nghiệp độc quyền

77.

Mức độ hài lòng của nhân viên có liên quan mật thiết nhất đến yếu tố nào sau đây?

a)

Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản hiện hữu

b)

Chi phí marketing trên mỗi khách hàng

c)

Chất lượng vận hành và dịch vụ mới

d)

Số lượng kênh phân phối vật lý

78.

Kết luận tổng quát từ nhiều nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Văn hóa chỉ quan trọng với công ty công nghệ

b)

Văn hóa trung lập không ảnh hưởng tới hiệu quả

c)

Văn hóa mạnh làm giảm lợi nhuận do chi phí cao

d)

Văn hóa mạnh liên quan tích cực đến kết quả kinh doanh

79.

Khi đánh giá mô hình qua chiều đứng và chiều ngang, trọng tâm chính là gì?

a)

Mức chi cho truyền thông thương hiệu hằng năm

b)

Khả năng thích ứng và sứ mệnh đối với môi trường

c)

Tần suất thay đổi cơ cấu cổ đông lớn nhất

d)

Tốc độ mở rộng quốc tế của chuỗi cung ứng

80.

Tập trung quá nhiều vào các nhiệm vụ chung của doanh nghiệp thường dẫn đến hệ quả nào?

a)

Quá dân chủ khiến khó thống nhất quyết định

b)

Giảm chi phí đào tạo và tuyển dụng ngay lập tức

c)

Tự động cải thiện mọi chỉ số tài chính tức thời

d)

Gia tăng sáng chế được cấp bằng trong năm

81.

Mục tiêu cốt lõi của mô hình DOCS khi áp dụng trong tổ chức là gì?

a)

Chuẩn hóa quy trình kế toán hợp nhất

b)

Tối ưu hóa cấu trúc vốn và chi phí lãi vay

c)

Đánh giá và định hướng văn hóa hỗ trợ mục tiêu

d)

Tăng cường kiểm soát nội bộ chống gian lận

82.

Theo nội dung, tổ chức hướng nội có xu hướng đạt điều gì tốt hơn?

a)

Đa dạng hóa danh mục đầu tư

b)

Mở rộng địa lý nhanh chóng hơn

c)

Khả năng gọi vốn trên thị trường

d)

Chất lượng vận hành và hài lòng nhân viên

83.

Khi nói về tổ chức hướng ngoại và giá trị, tác động dài hạn nào được nhấn mạnh?

a)

Giảm nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng

b)

Tăng năng lực tự động hóa hoàn toàn

c)

Kết quả/chi số tài chính tích cực dài hạn

d)

Giảm áp lực tuân thủ pháp lý đáng kể

84.

Một trong các khả năng của mô hình DOCS là gì?

a)

Tối ưu tồn kho theo mùa vụ

b)

Đánh giá mối liên quan giữa văn hóa và hiệu quả

c)

Dự báo tỷ giá hối đoái ngắn hạn

d)

Tự động hóa đàm phán hợp đồng

85.

Trong các bước của DOCS, việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu chuẩn để định hướng nhằm mục đích gì?

a)

Định hướng nỗ lực đến mục tiêu mong muốn

b)

Chuẩn bị hồ sơ IPO cho doanh nghiệp

c)

Tập trung thay thế toàn bộ ban lãnh đạo

d)

Tạo lập mô hình tài chính chi tiết 10 năm

86.

Tại sao DOCS khuyến khích đưa ra ưu tiên với mục tiêu rõ ràng theo giai đoạn?

a)

Để tập trung nguồn lực vào kết quả mong muốn

b)

Để giảm số lượng phòng ban hiện hữu

c)

Để tăng chi tiêu marketing cố định

d)

Để đơn giản hóa toàn bộ sản phẩm

87.

Theo phần KPI, vì sao cần đo lường eNPS thay vì chỉ NPS truyền thống?

a)

eNPS đo gắn kết nhân viên thay vì khách hàng

b)

eNPS loại bỏ hoàn toàn sai số chọn mẫu

c)

eNPS thay thế mọi khảo sát chất lượng

d)

eNPS đo được lợi nhuận biên chính xác

88.

Câu hỏi cốt lõi của khảo sát eNPS thường là gì?

a)

Khả năng giới thiệu nơi làm việc cho người khác

b)

Tần suất mua hàng trong 12 tháng tới

c)

Đánh giá mức độ cạnh tranh ngành

d)

Mức độ hài lòng với sản phẩm của công ty

89.

Theo theo dõi của Theo Forbes, ý nghĩa quản trị của eNPS là gì?

a)

Gắn kết nhân viên làm giảm chi phí vốn dài hạn

b)

Gắn kết nhân viên loại bỏ rủi ro pháp lý hoàn toàn

c)

Gắn kết nhân viên đảm bảo tăng trưởng hai chữ số

d)

Gắn kết nhân viên có thể hỗ trợ văn hóa và lợi nhuận

90.

DOCS giúp lãnh đạo làm gì khi so sánh hiện tại với mong muốn tương lai?

a)

Xác định khoảng cách và hình dung lộ trình văn hóa

b)

Tạo các khoản dự phòng thuế tối ưu

c)

Đàm phán lại toàn bộ hợp đồng lao động

d)

Chuẩn hóa chỉ tiêu sản xuất theo ISO

91.

Trong thang điểm eNPS, nhóm Detractors được xác định bởi mức điểm nào?

a)

Từ 8 đến 9 điểm

b)

Từ 0 đến 6 điểm

c)

Từ 9 đến 10 điểm

d)

Từ 7 đến 8 điểm

92.

Ý nghĩa chính của nhóm Passives trong eNPS là gì?

a)

Nhân viên thụ động, khó xác định ủng hộ

b)

Nhân viên tích cực, quảng bá thương hiệu

c)

Nhân viên bất mãn, lan truyền thông tin xấu

d)

Nhân viên trung thành, ủng hộ doanh nghiệp

93.

Cách tính eNPS được mô tả đúng nhất là gì?

a)

(Số Promoter − Số Passives)/Tổng mẫu × 100

b)

(Tỷ lệ Promoter − Tỷ lệ Detractor) × 100

c)

(Số Promoter − Số Detractor)/Tổng mẫu × 100

d)

(Số Promoter + Số Passives)/Tổng mẫu × 100

94.

Với 500 phản hồi: 100 Detractors, 250 Passives, 150 Promoters. eNPS bằng bao nhiêu?

a)

10%

b)

−10%

c)

0%

d)

20%

95.

Khoảng biến thiên lý thuyết của eNPS là gì?

a)

Từ −100% đến +100%

b)

Từ −10% đến +10%

c)

Từ −50% đến +50%

d)

Từ 0% đến +100%

96.

Khi nào một chỉ số eNPS được coi là dương bền vững?

a)

Khi Detractors bằng Promoters

b)

Khi tất cả nhóm bằng nhau

c)

Khi Passives nhiều hơn Promoters

d)

Khi Promoters nhiều hơn Detractors

97.

Ngưỡng tham chiếu phổ biến cho eNPS của các công ty ở châu Âu là gì?

a)

Trung bình ở ngưỡng −10%

b)

Trung bình ở ngưỡng +10%

c)

Trung bình ở ngưỡng 0%

d)

Trung bình ở ngưỡng +20%

98.

Mục đích của Employee Satisfaction Index (ESI) là gì?

a)

Đo mức độ hiệu suất công việc cá nhân

b)

Đo mức độ gắn kết cảm xúc sâu dài

c)

Đo mức độ sẵn sàng giới thiệu công ty

d)

Đo mức độ hài lòng tổng thể của nhân viên

99.

Theo phương pháp 1 (ba câu hỏi) để đo ESI, thang điểm trả lời là gì?

a)

Từ 1 đến 10 điểm

b)

Từ 0 đến 5 điểm

c)

Từ 0 đến 10 điểm

d)

Từ 1 đến 5 điểm

100.

Công thức tính ESI theo phương pháp 1 được nêu là gì?

a)

ESI = (Tổng điểm 3 câu hỏi/3) − 1) /9 × 100

b)

ESI = (Tổng điểm 3 câu hỏi/30) × 100

c)

ESI = (Tổng điểm 3 câu hỏi/10) × 100

d)

ESI = (Tổng điểm 3 câu hỏi − 3)/27 × 100

101.

Yếu tố nào cần xác định trước khi triển khai đo ESI để đảm bảo phù hợp?

a)

Ngân sách marketing và thương hiệu

b)

Số lượng sản phẩm và dịch vụ

c)

Quy mô công ty và phương pháp đo lường

d)

Tỷ lệ nghỉ việc theo năm

102.

Nhược điểm chính của phương pháp 1 đo ESI là gì?

a)

Quá phức tạp và tốn thời gian

b)

Ít dữ liệu chi tiết nhưng triển khai nhanh

c)

Không dùng được với công ty nhỏ

d)

Không thể so sánh theo thời gian

103.

Theo ví dụ tính điểm, nếu nhân viên trả lời ba câu với điểm 8, 9, 10, thì ESI cá nhân là bao nhiêu?

a)

87,9

b)

90,0

c)

88,9

d)

89,8

104.

Điểm ESI cao hơn phản ánh điều gì về mức độ hài lòng nhân viên?

a)

Mức độ gắn kết giảm

b)

Mức độ hài lòng cao hơn

c)

Biến động nhân sự tăng

d)

Áp lực công việc lớn

105.

Nhược điểm chính của phương pháp nhanh (chỉ số ESI) là gì?

a)

Cần mẫu rất lớn

b)

Khái quát, thiếu chi tiết

c)

Tốn kém chi phí

d)

Khó triển khai phần mềm

106.

Khảo sát 7 hạng mục ESI sử dụng thang đo nào cho từng câu hỏi?

a)

Thang Liker 1–10

b)

Thang Liker 1–5

c)

Thang số 0–100

d)

Thang nhị phân Có/Không

107.

Hạng mục Lương thưởng đánh giá điều gì?

a)

Phù hợp văn hóa đồng nghiệp

b)

Mức độ hài lòng với phần thưởng

c)

Sự yêu thích sản phẩm công ty

d)

Khả năng học hỏi kỹ năng mới

108.

Một câu gợi ý của hạng mục Hỗ trợ từ cấp trên là gì?

a)

Tôi hài lòng với sự giúp đỡ của cấp trên

b)

Tôi thích đồ ăn tại căng tin công ty

c)

Tôi muốn đổi sang ca làm đêm

d)

Tôi phản đối làm việc từ xa toàn thời gian

109.

Hạng mục Khen thưởng công bằng nhằm đo lường điều nào sau đây?

a)

Đánh giá hiệu quả và khen thưởng chính xác

b)

Sự linh hoạt ca làm việc cá nhân

c)

Thiết bị an toàn lao động mới

d)

Mức độ đa dạng sản phẩm

110.

Trong hạng mục Khả năng tự chủ, phát biểu nào phù hợp?

a)

Tôi đề xuất trang trí phòng họp

b)

Tôi thích tham gia giải chạy cuối tuần

c)

Tôi có thể kiểm soát lịch trình công việc

d)

Tôi muốn đổi chỗ ngồi sang tầng ba

111.

Hạng mục Hình ảnh công ty tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Mức độ yêu thích và tự hào về công ty

b)

Sự tiện nghi của bãi đỗ xe nhân viên

c)

Quy trình phê duyệt chi tiêu phòng ban

d)

Chính sách nghỉ phép theo thâm niên

112.

Phát biểu nào thuộc hạng mục Quan hệ đồng nghiệp?

a)

Tôi cần đào tạo thêm về an toàn

b)

Tôi muốn thăng chức trong hai năm tới

c)

Công ty có sản phẩm nổi bật thị trường

d)

Đồng nghiệp thân thiện và sẵn sàng lắng nghe

113.

Khái niệm ESI trong đánh giá hài lòng nhân viên được tính theo công thức nào?

a)

(Số người tham gia khảo sát/Tổng số câu hỏi) × 100

b)

(Tổng số điểm trả lời câu hỏi/Tổng số câu hỏi) × 100

c)

(Tổng số điểm trả lời câu hỏi/Tổng số câu hỏi − 1)/9 × 100

d)

(Tổng số câu hỏi/Tổng số điểm trả lời câu hỏi) × 100

114.

Mục tiêu chính của việc theo dõi ESI qua thời gian là gì?

a)

Xác định mức lương thị trường cạnh tranh

b)

So sánh chi phí đào tạo theo phòng ban

c)

Phát hiện xu hướng vấn đề văn hóa cần cải thiện

d)

Tối ưu hóa lịch làm việc cuối quý

115.

Theo nội dung, tỷ lệ thôi việc (ETR) phản ánh điều gì về văn hóa doanh nghiệp?

a)

Dấu hiệu sớm về bất cập văn hóa nội bộ

b)

Hiệu quả chiến dịch marketing theo mùa

c)

Mức độ bao phủ thương hiệu trên truyền thông

d)

Mức lương trung vị của ngành

116.

Theo Tiến sĩ John Sullivan, mức ETR 8–10% thường cho thấy điều gì?

a)

Thị trường lao động đang suy thoái mạnh

b)

Doanh nghiệp gặp vấn đề về văn hóa

c)

Chính sách phúc lợi vượt trội ngành

d)

Doanh nghiệp đang tăng trưởng cực nhanh

117.

Công thức tính ETR hằng năm trong ví dụ được mô tả thế nào?

a)

[Nhân viên cuối kỳ/(Nhân viên đầu kỳ + nghỉ việc)/2] × 100

b)

[Nhân viên nghỉ việc/(Nhân viên đầu kỳ − cuối kỳ)/2] × 100

c)

[Nhân viên nghỉ việc/(Nhân viên đầu kỳ + cuối kỳ)/2] × 100

d)

[Nhân viên đầu kỳ/(Nhân viên nghỉ việc + cuối kỳ)/2] × 100

118.

Nếu đầu năm có 45 nhân viên, cuối năm 55 nhân viên và 5 người nghỉ việc trong năm, ETR% là bao nhiêu?

a)

8%

b)

9%

c)

11%

d)

10%

119.

Vì sao cần kết hợp ETR với phân tích nguyên nhân thay vì chỉ nhìn con số tổng?

a)

ETR luôn thấp hơn thực tế

b)

ETR không áp dụng cho ngành dịch vụ

c)

Nguyên nhân nghỉ việc có thể đa dạng

d)

ETR chỉ đo theo quý, không theo năm

120.

Những ngành nào được nêu có sẵn số liệu ETR trung bình do CompData Surveys cung cấp?

a)

Hàng không, Dầu khí, Giáo dục, Logistics

b)

Nông nghiệp, Xây dựng, Y tế, Du lịch

c)

Công nghệ thông tin, Bán lẻ, Truyền thông, Tài chính/Bảo hiểm

d)

Sản xuất nặng, Viễn thông, Ngân hàng, Pháp lý

121.

Một phát biểu nào sau đây mô tả đúng mục 'Khả năng phát triển' trong khảo sát hài lòng?

a)

Đánh giá sự hài lòng với cơ hội thăng tiến

b)

Đánh giá mức độ phù hợp mục tiêu cá nhân

c)

Đánh giá cảm nhận về an toàn lao động

d)

Đánh giá mức độ gắn kết với khách hàng

122.

Theo Recardo & Jolly, yếu tố nào thuộc khía cạnh Giao tiếp khi đo lường văn hóa doanh nghiệp?

a)

Tư duy chấp nhận rủi ro

b)

Mức độ phản hồi công việc

c)

Cam kết của nhà quản trị

d)

Số lượng và hình thức giao tiếp

123.

Trong khía cạnh Đào tạo và phát triển của Recardo & Jolly, trọng tâm là gì?

a)

Cơ hội học hỏi và thăng tiến

b)

Chính sách khen thưởng công bằng

c)

Tốc độ ra quyết định nội bộ

d)

Mức độ hợp tác giữa bộ phận

124.

Khía cạnh Phần thưởng và sự công nhận theo Recardo & Jolly nhấn mạnh điều gì?

a)

Chu kỳ đánh giá công nghệ

b)

Tiêu chuẩn thăng chức rõ ràng

c)

Tỷ lệ lợi nhuận cổ đông

d)

Quy trình phân bổ ngân sách

125.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc khía cạnh Ra quyết định của Recardo & Jolly?

a)

Mức phân quyền trong tổ chức

b)

Sự đa dạng sản phẩm thị trường

c)

Cách giải quyết bất đồng nội bộ

d)

Tốc độ quyết định nhanh hay chậm

126.

Theo Recardo & Jolly, khía cạnh Định hướng kế hoạch tập trung vào điều gì?

a)

Tầm nhìn và mục tiêu chia sẻ

b)

Tỷ lệ tự động hóa quy trình

c)

Mức lương và phúc lợi bình quân

d)

Số lượng khách hàng chiến lược

127.

Trong khía cạnh Các chính sách quản trị theo Recardo & Jolly, điểm nhấn là gì?

a)

Mở rộng mạng lưới cung ứng

b)

Đa dạng hóa danh mục vốn

c)

Tăng trưởng doanh thu thuần

d)

Sự công bằng và nhất quán

128.

Theo David H. Maister, khía cạnh Chất lượng quan hệ với khách hàng xem xét điều gì?

a)

Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho

b)

Hiệu suất máy móc thiết bị

c)

Cách doanh nghiệp xử lý vấn đề khách

d)

Tỷ suất lợi nhuận gộp bình quân

129.

Trong mô hình của David H. Maister, Đào tạo và phát triển nhấn mạnh điều nào?

a)

Giảm chi phí gián tiếp

b)

Cơ hội học hỏi và thăng tiến

c)

Tỷ lệ chuẩn hóa quy trình

d)

Mức độ tập trung thị trường

130.

Khía cạnh Huấn luyện theo David H. Maister chủ yếu nói về gì?

a)

Chuẩn hóa kế toán quản trị

b)

Nâng cấp hệ thống ERP mới

c)

Lãnh đạo hỗ trợ và huấn luyện

d)

Tăng cường quảng cáo thương hiệu

131.

Khái niệm nào phản ánh “chất lượng của nhân viên và sự đòi hỏi trong công việc” như một tiêu chí văn hóa doanh nghiệp?

a)

Sự trao quyền và khuyến khích bày tỏ ý kiến

b)

Mục tiêu dài hạn và các khoản đầu tư tương lai

c)

Những tiêu chuẩn cao trong công việc và kỳ vọng

d)

Đãi ngộ công bằng trong phân phối tiền thưởng

132.

Tiêu chí nào nhấn mạnh sự cân đối giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp?

a)

Những tiêu chuẩn cao về chất lượng nhân sự

b)

Thỏa mãn nhân viên với công việc hằng ngày

c)

Mục tiêu dài hạn với cân bằng chiến lược

d)

Sự trao quyền cho nhân viên tự quyết định

133.

Sự trao quyền trong văn hóa doanh nghiệp chủ yếu đề cập đến điều gì?

a)

Nhân viên được khuyến khích đóng góp ý kiến

b)

Doanh nghiệp tăng thưởng theo hiệu quả nhóm

c)

Cân bằng ngân sách đầu tư cho tương lai

d)

Đảm bảo mọi người có mức lương tương đương

134.

Đãi ngộ công bằng thường được đánh giá bằng tiêu chí nào sau đây?

a)

Tốc độ ra quyết định của lãnh đạo cấp cao

b)

Tỷ lệ đầu tư vào các dự án dài hạn

c)

Số ý tưởng đổi mới được ghi nhận

d)

Mức tiền thưởng có công bằng hay không

135.

Thỏa mãn nhân viên KHÔNG bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Cảm nhận về công việc kích thích sáng tạo

b)

Hài lòng với công việc và vị trí

c)

Tự hào về đóng góp cho doanh nghiệp

d)

Mức tiền thưởng công bằng từng tháng

136.

Nếu doanh nghiệp muốn khuyến khích sáng tạo, tiêu chí nào cần được nhấn mạnh nhất?

a)

Trao quyền để nhân viên tự chủ ý kiến

b)

Đặt mục tiêu dài hạn cân bằng rủi ro

c)

Duy trì tiêu chuẩn cao về quy trình

d)

Tập trung thưởng theo thâm niên

137.

Một chỉ báo phù hợp để đo lường mục tiêu dài hạn là gì?

a)

Tỷ lệ đầu tư cho mục tiêu tương lai

b)

Số lần phát biểu ý kiến trong họp

c)

Tần suất áp dụng quy trình nghiêm ngặt

d)

Mức độ hài lòng tức thời của nhân viên

138.

Tình huống: Nhân viên được phép đưa ra quyết định phù hợp với công việc của mình và trình bày quan điểm. Điều này phản ánh tiêu chí nào?

a)

Mục tiêu dài hạn và cân đối lợi ích

b)

Đãi ngộ công bằng theo kết quả

c)

Những tiêu chuẩn cao về năng suất

d)

Sự trao quyền và khuyến khích tham gia

139.

Để đánh giá công bằng đãi ngộ, quản trị cần so sánh điều gì?

a)

Tỷ lệ đầu tư giữa các dự án ngắn hạn

b)

Số ý tưởng mới theo từng phòng ban

c)

Chi phí đào tạo mỗi nhân viên mỗi năm

d)

Mức thưởng giữa các nhân viên tương đương

140.

Doanh nghiệp đặt kỳ vọng cao về chất lượng và yêu cầu công việc. Hệ quả tích cực trực tiếp nhất là gì?

a)

Nâng chuẩn hiệu suất và kết quả bền vững

b)

Tăng thưởng vượt bậc trong ngắn hạn

c)

Giảm nhu cầu trao quyền cho cấp dưới

d)

Thu hẹp đầu tư vào các mục tiêu dài hạn