wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Marketing (Chương 1: Tổng quan về marketing)

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Theo nghĩa rộng, marketing được hiểu là

a)

Hệ thống hoạt động nhằm hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu

b)

Quá trình làm việc với thị trường để thực hiện trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người

c)

Các hoạt động tạo ra và thúc đẩy sự trao đổi để thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con người

d)

Hoạt động quảng bá sản phẩm trên thị trường

2.

Theo Hiệp hội Marketing Mỹ, Marketing được hiểu là

a)

Quá trình làm việc với thị trường để thực hiện trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người

b)

Hoạt động quảng bá sản phẩm trên thị trường

c)

Các hoạt động tạo ra và thúc đẩy sự trao đổi để thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con người

d)

Hệ thống hoạt động nhằm hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu

3.

Theo quan điểm của Philip Kotler, marketing được hiểu là

a)

Hoạt động quảng bá sản phẩm trên thị trường

b)

Hệ thống hoạt động nhằm hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu

c)

Các hoạt động tạo ra và thúc đẩy sự trao đổi để thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con người

d)

Quá trình làm việc với thị trường để thực hiện trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người

4.

Theo quan điểm marketing, nhu cầu có khả năng thanh toán là

a)

Cảm giác người muốn có một cái gì đó để thỏa mãn nhu cầu cá nhân

b)

Nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, đòi hỏi đáp lại bằng một hình thức đặc thù

c)

Cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được

d)

Nhu cầu tự nhiên và mong muốn phù hợp với khả năng mua sắm

5.

Theo quan điểm marketing, nhu cầu tự nhiên là

a)

Nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, đòi hỏi đáp lại bằng một hình thức đặc thù phù hợp với trình độ, văn hoá và tính cách cá nhân của con người

b)

Cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được

c)

Cảm giác người muốn có một cái gì đó để thỏa mãn nhu cầu cá nhân

d)

Nhu cầu tự nhiên và mong muốn phù hợp với khả năng mong muốn

6.

Theo quan điểm marketing, mong muốn được hiểu là

a)

Nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, đòi hỏi đáp lại bằng một hình thức đặc thù

b)

Cảm giác người muốn có một cái gì đó để thỏa mãn nhu cầu cá nhân

c)

Nhu cầu tự nhiên và mong muốn phù hợp với khả năng mong muốn

d)

Nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, đòi hỏi được đáp lại bằng một hình thức đặc thù phù hợp với trình độ, văn hoá và tính cách cá nhân của con người

7.

Trong tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu được tôn trọng thuộc cấp bậc nào

a)

Bậc 1 - Nhu cầu sinh lý

b)

Bậc 4 - Nhu cầu được tôn trọng

c)

Bậc 3 - Nhu cầu xã hội

d)

Bậc 2 - Nhu cầu an toàn

8.

Theo quan điểm marketing hiện đại, khách hàng không đơn thuần mua một sản phẩm hay dịch vụ cụ thể, mà thực chất họ mua

a)

Màu sắc ngoại hình của sản phẩm

b)

Giá trị, lợi ích và sự hài lòng mà sản phẩm mang lại

c)

Thương hiệu của sản phẩm

d)

Tính năng kỹ thuật của sản phẩm

9.

Theo quan điểm trao đổi trong marketing, điều nào sau đây không phải là điều kiện cần để trao đổi xảy ra

a)

Mỗi bên có quyền tự do chấp nhận hoặc từ chối đề nghị

b)

Các bên phải có ít nhất một mong muốn bên b

c)

Mỗi bên có gì đó có giá trị với bên kia

d)

Ít nhất phải có hai bên

10.

Theo quan điểm của marketing, giá trị tiêu dùng của một sản phẩm là

a)

Lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được từ việc bán sản phẩm

b)

Mức độ hài lòng của người tiêu dùng sau khi sử dụng sản phẩm

c)

Sự đánh giá của người tiêu dùng về khả năng sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của họ

d)

Chi phí mà người tiêu dùng phải bỏ ra để có sản phẩm

11.

Theo quan điểm Marketing, thị trường được hiểu là

a)

Tập hợp tất cả khách hàng tiềm năng có nhu cầu, mong muốn và khả năng thanh toán

b)

Nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa

c)

Tập hợp các nhà cung ứng sản phẩm

d)

Khu vực địa lý tập trung nhiều doanh nghiệp cùng ngành

12.

Quan điểm marketing tập trung vào sản xuất cho rằng người tiêu dùng sẽ ưa thích những sản phẩm như thế nào

a)

Có chất lượng cao, nhiều công dụng

b)

Được bán rộng rãi với giá hạ

c)

Có mẫu mã đẹp và quảng cáo hấp dẫn

d)

Được thiết kế theo nhu cầu riêng biệt

13.

Quan điểm marketing tập trung vào sản phẩm đã dẫn đến “căn bệnh marketing thiển cận” vì

a)

Doanh nghiệp không chú trọng đến phân phối

b)

Doanh nghiệp chỉ quan tâm tới quảng cáo

c)

Doanh nghiệp chỉ quan tâm đến sản phẩm, bỏ qua nhu cầu của khách hàng

d)

Doanh nghiệp quá chú trọng vào giá cả

14.

Theo quan điểm marketing hiện đại, điểm xuất phát của mọi hoạt động marketing, trong doanh nghiệp là

a)

Khả năng phân phối

b)

Nhà máy sản xuất

c)

Thị trường mục tiêu và nhu cầu khách hàng

d)

Sản phẩm

15.

Theo quan điểm marketing phối hợp - xã hội, hiệu quả của doanh nghiệp phải hài hoà lợi ích của

a)

Nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư

b)

Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, chính phủ

c)

Người tiêu dùng, cổ đông và nhân viên

d)

Doanh nghiệp, khách hàng và xã hội

16.

Khi một doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào hoạt động bán hàng, coi trọng quảng cáo và thúc đẩy tiêu thụ, họ đang áp dụng

a)

Quan điểm Marketing xã hội

b)

Quan điểm sản xuất

c)

Quan điểm Marketing hiện đại

d)

Quan điểm bán hàng

17.

Theo quan điểm marketing, điểm khác biệt cơ bản giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn là

a)

Nhu cầu tự nhiên thay đổi theo xu hướng thời trang, còn mong muốn ổn định

b)

Nhu cầu tự nhiên và mong muốn là hoàn toàn giống nhau

c)

Nhu cầu tự nhiên do xã hội tạo ra, còn mong muốn do sinh lý quyết định

d)

Nhu cầu tự nhiên mang tính bẩm sinh, còn mong muốn chịu ảnh hưởng của văn hoá và xã hội

18.

Phát biểu nào dưới đây đúng nhất về mối quan hệ giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn

a)

Nhu cầu tự nhiên là cách thể hiện cụ thể của mong muốn

b)

Mong muốn là hình thức cụ thể hoá nhu cầu tự nhiên trong từng bối cảnh xã hội

c)

Hai khái niệm này hoàn toàn độc lập, không liên quan

d)

Mong muốn là nguồn gốc sinh ra nhu cầu tự nhiên

19.

Trong marketing, khi nói “Khách hàng đó cần ăn nhưng muốn ăn hamburger”, điều này thể hiện điều gì

a)

Mối quan hệ giữa mong muốn và nhu cầu có khả năng thanh toán

b)

Mối quan hệ giữa cầu tự nhiên và nhu cầu có khả năng thanh toán

c)

Mối quan hệ giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn

d)

Khách hàng không còn quan tâm đến nhu cầu cơ bản

20.

Vai trò chính của Marketing trong doanh nghiệp là gì

a)

Tập trung vào quảng cáo

b)

Nghiên cứu thị trường và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn

21.

Mục tiêu cơ bản của hoạt động marketing trong doanh nghiệp là gì?

a)

Xây dựng hệ thống quản trị nội bộ hiệu quả và kiểm soát chi phí chặt chẽ.

b)

Tạo ra, thu hút và duy trì khách hàng cho doanh nghiệp lâu dài.

c)

Tập trung phát triển sản phẩm có tính năng kỹ thuật vượt trội nhất.

d)

Giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận tức thời.

22.

Để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với thị trường, bộ phận Marketing của doanh nghiệp cần tập trung vào nội dung nào?

a)

Tối ưu hóa nguồn lực tài chính để đạt lợi nhuận cao trong ngắn hạn.

b)

Nghiên cứu tài chính, nhân sự, sản xuất và phát triển sản phẩm mới.

c)

Tìm hiểu khách hàng, môi trường marketing, đối thủ cạnh tranh và hiểu chính doanh nghiệp.

d)

Xác định cơ cấu tổ chức, hệ thống quản lý và cơ chế kiểm soát nội bộ.

23.

Trong bối cảnh cạnh tranh, marketing giữ vai trò như thế nào đối với doanh nghiệp?

a)

Là chiếc khâu thành công giúp doanh nghiệp hướng tới khách hàng và thị trường.

b)

Là phương tiện quảng cáo để mở rộng hình ảnh thương hiệu ra quốc tế.

c)

Là công cụ đo lường hiệu quả sản xuất và năng suất lao động nội bộ.

d)

Là hoạt động hỗ trợ quản trị tài chính, giúp doanh nghiệp cân đối chi phí.

24.

Theo quan điểm tập trung vào sản xuất, doanh nghiệp thành công khi nào?

a)

Khi sản phẩm có nhiều tính năng mới và thiết kế độc đáo.

b)

Khi doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu khách hàng và thỏa mãn tốt nhất.

c)

Khi doanh nghiệp có chiến dịch quảng cáo mạnh và mở rộng thị phần nhanh chóng.

d)

Khi sản xuất hiệu quả, chi phí thấp và sản phẩm được bán với giá cạnh tranh.

25.

Theo quan điểm của marketing, sự thỏa mãn của khách hàng được hình thành khi nào?

a)

Khi doanh nghiệp quảng cáo đúng với tính năng và công dụng sản phẩm.

b)

Khi sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng chung.

c)

Khi giá trị thực tế của sản phẩm bằng hoặc lớn hơn kỳ vọng của họ.

d)

Khi sản phẩm có giá thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

26.

Theo quan điểm marketing, sản phẩm được hiểu như thế nào?

a)

Là bất kỳ cái gì có thể được chào bán để thỏa mãn nhu cầu con người.

b)

Là hàng hóa cụ thể có đặc tính kỹ thuật và công dụng riêng biệt.

c)

Là phương tiện trung gian giúp doanh nghiệp đạt được lợi nhuận mong muốn.

d)

Là tập hợp lợi ích vật chất mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng.

27.

Theo quan điểm marketing, trao đổi được hiểu là gì?

a)

Việc chuyển giao sản phẩm và tiền giữa người bán và người mua sau khi ký kết hợp đồng.

b)

Sự thỏa thuận cuối cùng giữa hai bên về giá trị và quyền sở hữu hàng hóa.

c)

Hành động mua bán đã có thỏa thuận đầy đủ về giá và địa điểm giao hàng.

d)

Quá trình nhận một sản phẩm mong muốn bằng cách đưa cho bên kia thứ có giá trị tương đương.

28.

Theo quan điểm marketing, điểm khác biệt giữa trao đổi và giao dịch là gì?

a)

Trao đổi có tính dài hạn, còn giao dịch luôn mang tính ngắn hạn.

b)

Trao đổi mang tính thương mại, còn giao dịch mang tính xã hội học.

c)

Trao đổi áp dụng trong lĩnh vực hàng hóa, còn giao dịch trong dịch vụ.

d)

Trao đổi là quá trình thương lượng, còn giao dịch là kết quả cụ thể đạt được.

29.

Để một cuộc trao đổi có thể diễn ra theo quan điểm marketing, điều kiện nào sau đây cần được đáp ứng?

a)

Người mua phải thanh toán toàn bộ giá trị sản phẩm trước khi giao hàng.

b)

Doanh nghiệp cần đưa ra chính sách khuyến mãi hấp dẫn để kích thích việc mua.

c)

Hai bên cam kết hợp đồng pháp lý ràng buộc chặt chẽ và minh bạch.

d)

Mỗi bên phải có thứ có giá trị với bên kia và sẵn sàng chuyển giao cho nhau.

30.

Điểm khác biệt cơ bản giữa khách hàng là tổ chức và khách hàng là người tiêu dùng

a)

Khách hàng cá nhân thường yêu cầu giải pháp tổng thể hơn khách hàng tổ chức.

b)

Khách hàng tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ nhằm phục vụ hoạt động của tổ chức, trong khi khách hàng cá nhân mua để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng riêng.

c)

Khách hàng tổ chức có quy mô mua nhỏ hơn nhưng tần suất mua nhiều hơn so với khách hàng cá nhân.

d)

Khách hàng tổ chức chủ yếu dựa vào cảm xúc cá nhân khi đưa ra quyết định mua.

31.

Lợi ích quan trọng nhất của việc nghiên cứu hành vi mua của tổ chức đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp mở rộng kênh bán lẻ trực tuyến và tăng doanh thu từ khách hàng cá nhân.

b)

Giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng tiêu dùng của khách hàng cá nhân trong các thị trường mới nổi.

c)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ quá trình ra quyết định mua và xây dựng mối quan hệ lâu dài, ổn định với khách hàng tổ chức.

d)

Giúp doanh nghiệp xác định chính xác chiến lược truyền thông và quảng cáo đại chúng hiệu quả hơn.

32.

Sự khác biệt cơ bản giữa marketing đa dạng hóa SP và marketing mục tiêu là gì?

a)

Marketing mục tiêu hướng đến toàn bộ khách hàng trên thị trường thay vì tập trung vào một phân khúc cụ thể.

b)

Marketing đa dạng hóa sản phẩm chỉ tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau, trong khi marketing mục tiêu phục vụ một hoặc vài phân khúc thị trường cụ thể.

c)

Marketing đa dạng hóa sản phẩm chỉ tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau, trong khi marketing mục tiêu tập trung vào nghiên cứu và phục vụ một hoặc vài phân khúc thị trường cụ thể.

d)

Marketing đa dạng hóa sản phẩm chú trọng vào quảng bá hình ảnh thương hiệu hơn, marketing hiệu hơn là nhu cầu của khách hàng.

33.

Quan hệ giữa "phân đoạn thị trường" và "lựa chọn thị trường mục tiêu" được thể hiện như thế nào?

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu phải thực hiện trước khi phân đoạn thị trường.

b)

Phân đoạn thị trường được tiến hành sau khi chọn được nhóm khách hàng chính.

c)

Hai hoạt động này hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ trực tiếp.

d)

Phân đoạn là bước tiền đề, là quá trình phân loại thị trường và là bước quyết định mục tiêu.

34.

Một đoạn thị trường được coi là hấp dẫn để doanh nghiệp lựa chọn làm thị trường mục tiêu khi nào?

a)

Khi đoạn thị trường có quy mô đủ lớn, tiềm năng tăng trưởng cao và dễ tiếp cận.

b)

Khi đoạn thị trường có nhiều khách hàng nhưng nhu cầu thay đổi liên tục.

c)

Khi đoạn thị trường có mức cạnh tranh gay gắt và rào cản thâm nhập lớn.

d)

Khi đoạn thị trường đòi hỏi chi phí đầu tư cao và lợi nhuận biên thấp.

35.

Việc lựa chọn thị trường mục tiêu hợp lý giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Linh hoạt thay đổi định hướng sản phẩm theo từng giai đoạn ngẫu nhiên.

b)

Hạn chế tác động của biến động kinh tế vĩ mô và thị trường quốc tế.

c)

Định nghĩa chiến lược marketing đúng vào việc sử dụng chiến lược quảng bá đại trà.

d)

Tăng cường khả năng định vị sản phẩm và đạt chiến lược lợi thế cạnh tranh bền vững.

36.

Khi doanh nghiệp xác định rõ thị trường mục tiêu, chiến lược marketing sẽ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thiết kế nhất quán, đồng bộ và có thể đo lường hiệu quả rõ ràng hơn.

b)

Mang tính linh hoạt cao nhưng thiếu sự nhất quán trong thực hiện chiến lược.

c)

Triển khai trên diện rộng mà không cần xác định nhóm khách hàng cụ thể.

d)

Được xây dựng chủ yếu dựa vào trực giác thay vì phân tích dữ liệu thực tế.

37.

Mối quan hệ giữa định vị thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu thể hiện ở chỗ:

a)

Định vị được thực hiện sau khi doanh nghiệp đã xác định thị trường mục tiêu.

b)

Doanh nghiệp nên thường xuyên thay đổi định vị thương hiệu để thu hút chú ý.

c)

Định vị là yếu tố nằm trong mục tiêu được tiến hành đồng thời trong giai đoạn nghiên cứu.

d)

Định vị là cơ sở cho việc phân đoạn thị trường trước khi chọn mục tiêu.

38.

Khi doanh nghiệp định vị thị trường dựa trên "chất lượng vượt trội", điều đó có nghĩa:

a)

Sản phẩm được quảng bá chủ yếu thông qua bao bì và thiết kế hấp dẫn.

b)

Sản phẩm được nhấn mạnh về công nghệ, độ bền và uy tín thương hiệu.

c)

Sản phẩm có giá bán thấp hơn đối thủ nhưng kém so với các đối thủ cạnh tranh.

d)

Sản phẩm được hỗ trợ bằng các chương trình giảm giá định kỳ.

39.

Khi chiến lược định vị thị trường thất bại, hậu quả phổ biến nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt là:

a)

Khách hàng không nhận biết được sự khác biệt hoặc dễ nhầm với đối thủ cạnh tranh.

b)

Doanh nghiệp buộc phải ngừng sản xuất do chi phí quảng bá quá cao.

c)

Đối thủ cạnh tranh bị ảnh hưởng tiêu cực và phải điều chỉnh chiến lược giá.

d)

Thị phần giảm vì không đủ nguồn cung đáp ứng nhu cầu thị trường.

40.

Trong môi trường hành vi mua của người tiêu dùng, các yếu tố môi trường tác động như thế nào đến hành vi mua người tiêu dùng?

a)

Chúng không liên quan đến quyết định mua mà chỉ ảnh hưởng đến doanh số.

b)

Chúng chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc tức thời của khách hàng trong giao dịch.

c)

Chúng tạo bối cảnh ảnh hưởng đến nhận thức và quyết định của người tiêu dùng.

d)

Chúng trực tiếp quyết định hành động mua và hành vi sử dụng hàng hóa.

41.

Ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa đối với hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng thể hiện ở điểm nào?

a)

Văn hóa là yếu tố tạm thời, không bền vững trong hành vi tiêu dùng.

b)

Văn hóa tác động đến cảm xúc của các quyết định mua hàng hóa xa xỉ.

c)

Văn hóa ảnh hưởng đến xu hướng chi tiêu của tầng lớp thu nhập cao.

d)

Văn hóa định hình hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực, từ đó chi phối hành vi mua sắm.

42.

Các yếu tố thuộc nhóm tham khảo tác động đến hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng như thế nào?

a)

Tác động đến quyết định mua sản phẩm có tính cá nhân hóa cao.

b)

Định hình hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực, từ đó chi phối hành vi mua sắm.

c)

Ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ và hành động của người tiêu dùng thông qua chuẩn mực xã hội.

d)

Tạo ra nhu cầu tâm lý cơ bản và cảm xúc cá nhân của khách hàng.

43.

Tác động của yếu tố cá nhân đối với hành vi của người tiêu dùng thể hiện rõ nhất trong hành vi nào sau đây?

a)

Hành động dựa vào quảng cáo và truyền thông đại chúng.

b)

Ra quyết định mua theo áp lực của nhóm xã hội.

c)

Lựa chọn thương hiệu, kiểu dáng và mức giá sản phẩm phù hợp với phong cách sống.

d)

Hành động theo xu hướng tiêu dùng đám đông trong xã hội.

44.

Các yếu tố thuộc tổ chức các hoạt động thương mại của doanh nghiệp ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng thể hiện ở:

a)

Là cảm xúc ngẫu nhiên khiến khách hàng tiếp xúc với sản phẩm.

b)

Là yếu tố bền vững trong nghiên cứu thị trường định hành động nhằm đáp ứng thỏa mãn nhu cầu.

c)

Là kết quả của các hoạt động xúc tiến bán hàng của doanh nghiệp.

d)

Là yếu tố kế hoạch quản trị bên ngoài người tiêu dùng.

45.

Nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm/thương hiệu ảnh hưởng như thế nào đến hành vi mua của họ?

a)

Chỉ có ý nghĩa đối với sản phẩm có giá trị cao.

b)

Không ảnh hưởng nhiều vì người tiêu dùng thường hành động theo cảm xúc.

c)

Chỉ tác động trong giai đoạn tìm kiếm thông tin ban đầu.

d)

Quyết định cách họ lựa chọn, đánh giá và phản hồi với thông tin sản phẩm.

46.

Khi nào người tiêu dùng có xu hướng giảm rủi ro trong quyết định mua?

a)

Khi họ bị ảnh hưởng bởi nhóm tham khảo và quảng cáo.

b)

Khi sản phẩm có giá cao và nhiều lựa chọn phức tạp.

c)

Khi họ chịu áp lực thời gian và thông tin mâu thuẫn.

d)

Khi họ có thông tin đầy đủ, tin tưởng vào thương hiệu và có trải nghiệm trước đó.

47.

Nhu cầu của khách hàng tổ chức được xem là nhu cầu thứ phát và ít co dãn theo giá vì lý do nào sau đây?

a)

Nhu cầu của tổ chức phụ thuộc vào nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng và thay đổi khi giá đầu vào biến động.

b)

Tổ chức luôn có khả năng thay thế linh hoạt giữa các yếu tố đầu vào khi giá thay đổi.

c)

Giá cả không có vai trò đáng kể trong việc ra quyết định mua của tổ chức.

d)

Nhu cầu của tổ chức chỉ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi yếu tố chính trị và pháp luật.

48.

Hành vi mua của tổ chức được xem là quá trình phức tạp và chuyên nghiệp, vì lý do nào?

a)

Các tổ chức ít quan tâm đến yếu tố kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm.

b)

Quá trình quyết định mua của tổ chức có nhiều người tham gia, mỗi người đảm nhiệm một vai trò cụ thể.

c)

Tổ chức thường ra quyết định mua dựa trên cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của nhà quản lý.

d)

Quy trình mua của tổ chức thường không cần đến các thủ tục hành chính và hồ sơ đấu thầu.

49.

Khi doanh nghiệp thực hiện phân đoạn thị trường, lợi ích quan trọng nhất là gì?

a)

Tập trung hoàn toàn vào quảng cáo đại chúng thay vì tối ưu hóa giá trị cho từng nhóm khách hàng.

b)

Xác định nhóm khách hàng cụ thể và thiết kế chiến lược phục vụ phù hợp cho từng phân khúc.

c)

Giảm nhu cầu nghiên cứu thị trường do đã có dữ liệu lịch sử.

d)

Tăng số lượng sản phẩm đại trà mà không cần điều chỉnh chiến lược marketing.

50.

Theo quan điểm Marketing, sản phẩm được hiểu là:

a)

Những hàng hóa có thể được quảng bá và tiêu thụ bằng hoạt động bán hàng

b)

Tất cả hàng hóa được sản xuất và tiêu dùng nội bộ trong doanh nghiệp

c)

Những vật phẩm, dịch vụ và yếu tố có khả năng thỏa mãn nhu cầu người sử dụng và được trao đổi trên thị trường

d)

Những hàng hóa hữu hình có thể cầm, nắm và sử dụng trực tiếp

51.

Một vật được xem là "sản phẩm" khi đáp ứng được điều kiện nào sau đây?

a)

Có thể đo lường và định giá bằng tiền tệ cụ thể

b)

Được sản xuất hàng loạt và phân phối thông qua trung gian

c)

Có giá trị sử dụng và giá trị trao đổi tương đương

d)

Thỏa mãn nhu cầu người sử dụng và được trao đổi trên thị trường

52.

Trong ba cấp độ của sản phẩm, "sản phẩm hiện thực" thể hiện:

a)

Những lợi ích bổ sung ngoài công dụng cốt lõi của sản phẩm

b)

Giá trị vô hình mang tính tinh thần của hàng hóa

c)

Những yếu tố vật chất và đặc tính cụ thể hiện diện thực tế của hàng hóa

d)

Sự kết hợp giữa lợi ích cảm tính và lợi ích lý tính của người tiêu dùng

53.

Đơn vị sản phẩm được hiểu là:

a)

Một danh mục hàng hóa được cung cấp cho một phân khúc thị trường nhất định

b)

Một nhóm sản phẩm có cùng tính năng, cùng mục đích sử dụng

c)

Dòng sản phẩm được tạo thành từ sản phẩm chính

d)

Một chủng thể riêng biệt được đặc trưng bằng kích thước, giá cả, hình thức và đặc tính

54.

Theo cách phân loại sản phẩm theo thời hạn sử dụng, hàng hóa lâu bền là:

a)

Những vật phẩm được sử dụng nhiều lần trong thời gian dài

b)

Những hàng hóa có thể tái chế hoặc tái sử dụng nhiều lần

c)

Những vật phẩm tiêu dùng nhanh trong đời sống hằng ngày

d)

Những hàng hóa chỉ dùng một lần và hết công dụng

55.

Theo quan điểm marketing, nhãn hiệu được hiểu là gì?

a)

Là chiến dịch quảng cáo giúp người tiêu dùng nhận biết sản phẩm

b)

Là cam kết bảo hành mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng

c)

Là giấy phép pháp lý được cấp cho sản phẩm có chất lượng đạt chuẩn

d)

Là tên, thuật ngữ, ký hiệu hoặc biểu tượng nhằm xác nhận hàng hóa của người bán và phân biệt với đối thủ cạnh tranh

56.

Thành phần nào của nhãn hiệu có thể được phát âm hoặc đọc được bằng chữ viết?

a)

Mã số của sản phẩm

b)

Dấu hiệu của nhãn hiệu

c)

Tên nhãn hiệu

d)

Hình ảnh thương mại

57.

Dấu hiệu nhận biết bằng hình vẽ, biểu tượng hoặc màu sắc đặc trưng của nhãn hiệu gọi là:

a)

Dấu hiệu hàng hóa

b)

Quyền tác giả

c)

Tên nhãn hiệu

d)

Dấu hiệu của nhãn hiệu

58.

Khi doanh nghiệp quyết định ai là người sở hữu và chịu trách nhiệm quản lý nhãn hiệu, họ đang thực hiện:

a)

Quyết định lựa chọn nhãn hiệu riêng biệt

b)

Quyết định mở rộng gói nhãn hiệu

c)

Quyết định chiến lược truyền thông thương hiệu

d)

Quyết định về chủ nhãn hiệu

59.

Quyền bảo hộ nhãn hiệu thuộc nhóm quyền nào sau đây:

a)

Quyền phát minh sáng chế

b)

Quyền phân phối thương mại

c)

Quyền tác giả

d)

Quyền sở hữu công nghiệp

60.

Khi doanh nghiệp mở rộng sử dụng nhãn hiệu đã có cho một dòng sản phẩm mới, họ đang áp dụng chiến lược nào?

a)

Chiến lược chuyển nhãn hiệu

b)

Chiến lược tái định vị nhãn hiệu

c)

Chiến lược mở rộng nhãn hiệu

d)

Chiến lược thiết lập nhãn hiệu

61.

Khi doanh nghiệp lựa chọn tên, ký hiệu và hình ảnh cụ thể cho sản phẩm, đây là nội dung của:

a)

Quyết định phân loại sản phẩm

b)

Quyết định gắn nhãn cho sản phẩm

c)

Quyết định về tên nhãn hiệu

d)

Quyết định về chủ nhãn hiệu

62.

Quyết định về bao gói của doanh nghiệp liên quan đến vấn đề nào sau đây?

a)

Nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch sản xuất

b)

Thiết kế, lựa chọn và quản lý bao bì sản phẩm

c)

Tổ chức bán hàng và chăm sóc khách hàng

d)

Định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm

63.

Đâu là vai trò của bao bì sản phẩm?

a)

Bao bì giúp doanh nghiệp giảm thời gian sản xuất và giao hàng nhanh hơn

b)

Bao bì giúp doanh nghiệp tăng chi phí sản xuất và định giá bán cao hơn

c)

Bao bì giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro trong vận chuyển và lưu kho

d)

Bao bì giúp bảo vệ sản phẩm và hỗ trợ chiến lược marketing

64.

Trong cấu tạo bao bì, lớp trong cùng có chức năng chính là:

a)

Dễ dàng trưng bày và phân phối tại siêu thị

b)

Thực hiện chức năng thẩm mỹ và thu hút người tiêu dùng

c)

Đảm bảo tính thân thiện môi trường

d)

Trực tiếp chứa đựng và bảo vệ sản phẩm

65.

Bao bì vận chuyển được hiểu là:

a)

Lớp ngoài cùng dùng để bảo quản và vận chuyển sản phẩm

b)

Lớp trung gian trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm

c)

Lớp có chức năng thẩm mỹ và truyền thông thương hiệu

d)

Lớp trung gian giữ bao bì trong và ngoài

66.

Trong bước sản xuất in nhãn hiệu bao bì, thử nghiệm kỹ thuật nhằm mục đích gì?

a)

Xem xét mức độ hấp dẫn của quảng cáo bao bì

b)

Đảm bảo bao bì thực hiện được các chức năng của nó

c)

Kiểm tra cảm nhận thẩm mỹ của người tiêu dùng

d)

Đánh giá tiềm năng của đối thủ cạnh tranh

67.

Trong quy trình thiết kế bao bì, bước cuối cùng là:

a)

Xây dựng chiến dịch quảng bá sản phẩm

b)

Điều chỉnh và đưa bao bì ra thị trường

c)

Tiến hành thử nghiệm người tiêu dùng

d)

Đánh giá kết cấu và vật liệu bao bì

68.

Thành phần cơ bản của bao gói gồm những yếu tố nào?

a)

Bao gói bên trong, bao gói ngoài và bao gói vận chuyển

b)

Nhãn hiệu, khẩu hiệu và thông tin khuyến mãi

c)

Hình ảnh sản phẩm, biểu tượng và giấy chứng nhận

d)

Bao bì thương hiệu, tem nhãn và hướng dẫn sử dụng

69.

Việc in thông tin về thành phần, hướng dẫn sử dụng, hạn dùng trên bao bì thể hiện chức năng gì?

a)

Chức năng bảo vệ và lưu trữ

b)

Chức năng thẩm mỹ và quảng bá

c)

Chức năng phân phối và vận chuyển

d)

Chức năng thông tin và truyền đạt

70.

Trong marketing, "dịch vụ kèm theo sản phẩm" được hiểu là:

a)

Những hoạt động gia tăng giá trị, hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm

b)

Những đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm

c)

Những chương trình quảng cáo nhằm tăng nhận biết thương hiệu

d)

Những yếu tố vật chất tạo nên cấu trúc của sản phẩm

71.

Khái niệm “sản phẩm mới” trong marketing được hiểu là gì?

a)

Sản phẩm được bán ra với giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.

b)

Sản phẩm cũ được đổi tên hoặc chuyển địa điểm phân phối để thu hút khách hàng mới.

c)

Sản phẩm đã tồn tại lâu đời nhưng được tái sản xuất nhằm tiết kiệm chi phí đầu tư.

d)

Sản phẩm được doanh nghiệp phát triển và đưa ra thị trường lần đầu hoặc được cải tiến đáng kể về đặc tính, công nghệ hay thiết kế.

72.

Trong quá trình thiết kế và marketing sản phẩm mới, giai đoạn đầu tiên là gì?

a)

Soạn thảo chiến lược marketing.

b)

Triển khai hàng loạt.

c)

Thử nghiệm sơ trên thị trường.

d)

Hình thành ý tưởng sản phẩm.

73.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp chú trọng phát triển dịch vụ kèm theo sản phẩm nhằm mục tiêu nào?

a)

Tập trung tối đa nguồn lực cho khâu sản xuất nhằm đạt lợi nhuận cao nhất

b)

Giảm thiểu chi phí quảng cáo và khuyến mãi ngắn hạn trên thị trường

c)

Gia tăng giá trị cảm nhận, tạo sự khác biệt và duy trì khách hàng trung thành

d)

Tăng tốc độ tiêu thụ bằng cách thay đổi bao bì và thiết kế sản phẩm

74.

Khi doanh nghiệp phát triển thêm biến thể về màu sắc, kích thước hoặc hương vị cho sản phẩm hiện có, đây là ví dụ của chiến lược nào?

a)

Chuẩn hoá sản phẩm hiện hữu

b)

Mở rộng dòng sản phẩm

c)

Định vị lại sản phẩm cũ

d)

Đổi mới toàn bộ sản phẩm

75.

Trong giai đoạn soạn thảo chiến lược marketing cho sản phẩm mới, doanh nghiệp cần xác định nội dung cốt lõi nào?

a)

Quy trình tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân viên bán hàng

b)

Cấu trúc tổ chức nội bộ và quy trình sản xuất sản phẩm hàng loạt

c)

Thị trường mục tiêu, chính sách giá, phân phối và chiến lược xúc tiến sản phẩm

d)

Nguồn cung ứng nguyên vật liệu và phương án đầu tư công nghệ

76.

Doanh nghiệp nghiên cứu chu kỳ sống của sản phẩm nhằm mục đích chính nào?

a)

Duy trì lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí quảng cáo và khuyến mãi

b)

Tăng doanh số thông qua việc mở rộng mạng lưới phân phối quốc tế

c)

Xây dựng chiến lược marketing phù hợp cho từng giai đoạn phát triển sản phẩm

d)

Giảm áp lực cạnh tranh bằng cách thay đổi hình ảnh thương hiệu

77.

Ở giai đoạn suy thoái, sản phẩm được xem là thời kỳ “vàng” trên thị trường vì lý do nào sau đây?

a)

Doanh nghiệp tiếp tục tái thiết kế sản phẩm và giảm chi phí sản xuất

b)

Sản phẩm bắt đầu được giới thiệu và tạo ấn tượng ban đầu

c)

Doanh số tăng trưởng mạnh, lợi nhuận đạt mức cao nhất

d)

Người tiêu dùng trung thành hình thành nhóm khách hàng cố định

78.

Trong giai đoạn bão hoà của chu kỳ đời sống, chiến lược marketing cần tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Tận dụng sức ép để chuyển hướng sang sản phẩm mới

b)

Duy trì thị phần và khai thác sự trung thành của khách hàng hiện tại

c)

Mở rộng quy mô sản xuất và tăng giá bán sản phẩm

d)

Giảm hoạt động quảng cáo để tiết kiệm chi phí truyền thông

79.

Khi doanh số giảm sút ở giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp thường lựa chọn chiến lược nào phù hợp nhất?

a)

Tăng cường khuyến mại để kích cầu tiêu dùng dài hạn

b)

Phát triển thêm dòng sản phẩm mới nhắm vào giai đoạn vòng đời

c)

Đẩy mạnh mở rộng phân khúc khách hàng tiềm năng

d)

Giảm quy mô đầu tư và tập trung vào khách hàng còn giao dịch

80.

Theo quan điểm marketing, giá đối với người mua được hiểu là gì?

a)

Tỷ lệ chênh lệch giữa cung và cầu trên thị trường

b)

Khoản lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được sau bán hàng

c)

Số tiền mà người mua phải trả để có được lợi ích từ sản phẩm

d)

Chi phí sản xuất mà doanh nghiệp bỏ ra cho mỗi sản phẩm

81.

Theo quan điểm marketing, giá đối với người bán được hiểu là gì?

a)

Khoản doanh thu mà doanh nghiệp nhận được từ việc tiêu thụ sản phẩm

b)

Chi phí cố định mà doanh nghiệp phải trả trong quá trình sản xuất

c)

Lợi nhuận ròng của doanh nghiệp sau khi trừ mọi chi phí

d)

Khoản đầu tư vào quá trình sản xuất sản phẩm

82.

Trong marketing mix, giá là yếu tố duy nhất có chức năng gì?

a)

Chủ yếu dùng để xây dựng hình ảnh thương hiệu

b)

Có vai trò chính trong việc gia tăng chi phí marketing

c)

Không ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng

d)

Tạo ra doanh thu trực tiếp cho doanh nghiệp

83.

Khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng tiếp cận và chiếm lĩnh thị trường mục tiêu, chiến lược định giá phù hợp là gì?

a)

Định giá thấp để nhanh chóng thu hút khách hàng

b)

Định giá ngang bằng với các đối thủ cạnh tranh

c)

Định giá dựa trên chi phí cộng lợi nhuận

d)

Định giá cao để tạo hình ảnh cao cấp và thu lợi nhuận tối đa ban đầu

84.

Khi đặt mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận, doanh nghiệp thường lựa chọn phương án định giá nào?

a)

Định giá theo chi phí cộng lợi nhuận

b)

Định giá cao

c)

Định giá để chiếm thị phần

d)

Định giá ngang bằng với đối thủ cạnh tranh

85.

Chiến lược định giá thâm nhập thị trường thường được áp dụng khi doanh nghiệp muốn đạt mục tiêu nào?

a)

Giảm chi phí sản xuất đến mức thấp nhất có thể

b)

Tối đa hoá lợi nhuận ngay khi tung sản phẩm ra thị trường

c)

Nhanh chóng mở rộng thị phần và thu hút nhiều khách hàng mới

d)

Định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp

86.

Trong marketing, giá trị cảm nhận của khách hàng là yếu tố phản ánh điều gì đối với việc định giá?

a)

Giới hạn dưới (giá sàn) trong quá trình định giá

b)

Căn cứ để xác định chi phí sản xuất

c)

Yếu tố ảnh hưởng đến chiết khấu thương mại

d)

Giới hạn trên (giá trần) cho mức giá mà doanh nghiệp có thể đặt ra

87.

Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính hoặc thị trường suy giảm, mục tiêu đảm bảo khả năng tồn tại thường được thực hiện bằng lựa chọn nào?

a)

Định giá theo cảm nhận khách hàng

b)

Định giá theo đối thủ

c)

Định giá thấp, ưu tiên trang trải chi phí biến đổi

d)

Định giá cao để bù lỗ

88.

Yếu tố nào là căn cứ quan trọng để hình thành mức giá thị trường trong cạnh tranh?

a)

Mức giá trung bình của thị trường

b)

Giá sàn trong quá trình định giá

c)

Giá trần của doanh nghiệp

d)

Mức giá do đối thủ cạnh tranh quyết định

89.

Trong phân tích định giá của doanh nghiệp, mối quan hệ giữa giá và lượng cầu thường được biểu diễn bằng đường nào?

a)

Đường doanh thu

b)

Đường cầu

c)

Đường chi phí

d)

Đường cung

90.

Xét góc độ quy luật định giá của doanh nghiệp, khi sản phẩm ít có khả năng thay thế, độ co giãn của cầu theo giá sẽ như thế nào?

a)

Nhỏ

b)

Bằng 0

c)

Lớn

d)

Bằng 1

91.

Trong cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo, xét về quyền lực định giá, doanh nghiệp có đặc điểm nào?

a)

Bán hàng hóa khác biệt

b)

Đặt giá cao hơn để tăng lợi nhuận

c)

Có thể kiểm soát giá

d)

Không kiểm soát được giá bán

92.

Trong thị trường độc quyền, mức giá bán chủ yếu chịu sự chi phối của yếu tố nào?

a)

Giá trung bình ngành

b)

Cung cầu tự do

c)

Chi phí cố định

d)

Quyết định của người bán và chính phủ

93.

Trong thị trường cạnh tranh có độc quyền (cạnh tranh độc quyền), doanh nghiệp có thể thực hiện lựa chọn định giá nào?

a)

Định giá theo chi phí cố định

b)

Đặt giá cao hơn để tăng lợi nhuận

c)

Định giá tuỳ ý, không bị ràng buộc

94.

Phương pháp định giá dựa vào chi phí xác định giá dựa trên:

a)

Mức giá trung bình của các đối thủ cạnh tranh

b)

Nhu cầu tiêu dùng của nhóm khách hàng mục tiêu

c)

Tổng chi phí sản xuất cộng với lợi nhuận mong muốn

d)

Giá trị cảm nhận của khách hàng trên thị trường

95.

Phương pháp định giá theo cảm nhận khách hàng căn cứ vào:

a)

Tỷ suất lợi nhuận mà doanh nghiệp đặt ra cho kế hoạch kinh doanh

b)

Mức giá mà các đối thủ cạnh tranh đang áp dụng trên thị trường

c)

Giá trị mà người mua đánh giá khi sử dụng sản phẩm

d)

Tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp trên một đơn vị sản phẩm

96.

Phương pháp định giá theo giá hiện hành là:

a)

Đặt giá dựa vào đối thủ cạnh tranh

b)

Đặt giá theo cảm nhận người mua

c)

Đặt giá dựa vào chi phí trung bình

d)

Đặt giá theo doanh số mong đợi

97.

Chiến lược giá hớt váng thường được áp dụng cho:

a)

Sản phẩm thiết yếu

b)

Sản phẩm có chu kỳ sống ngắn và mức cầu cao

c)

Sản phẩm đã ra thị trường lâu năm

d)

Thị trường nhạy cảm về giá

98.

Giá cả ảnh hưởng đến tốc độ xâm nhập thị trường vì:

a)

Giá ổn định giúp giảm chi phí truyền thông

b)

Giá thấp làm giảm chất lượng sản phẩm

c)

Giá cao tạo hình ảnh cao cấp

d)

Giá thấp giúp sản phẩm dễ tiếp cận khách hàng hơn

99.

Chính sách giá phản ánh uy tín và vị thế doanh nghiệp thể hiện ở chỗ:

a)

Giá chỉ dựa vào chi phí sản xuất

b)

Cách định giá phải phản ánh và củng cố hình ảnh định vị

c)

Giá được xác định độc lập với chiến lược marketing

d)

Giá là yếu tố tách biệt với định vị

100.

Mục tiêu dẫn đầu thị phần thường được theo đuổi khi:

a)

Thị trường lớn, chu kỳ sống sản phẩm dài

b)

Doanh nghiệp không muốn mở rộng quy mô

c)

Thị trường nhỏ, ít cạnh tranh

d)

Sản phẩm có cầu nhạy cảm với giá

101.

Khi doanh nghiệp định giá để "cầm cự" qua giai đoạn khó khăn, họ đang theo đuổi mục tiêu:

a)

Dẫn đầu thị phần

b)

Tối đa hoá lợi nhuận

c)

Đảm bảo sống sót

d)

Dẫn đầu về chất lượng

102.

Khoảng cách giữa giá bán và chi phí thể hiện qua:

a)

Nợ vay

b)

Vốn đầu tư

c)

Doanh số

d)

Lợi nhuận

103.

Chi phí cung ứng càng được kiểm soát tốt, doanh nghiệp càng:

a)

Dễ mất thị phần

b)

Giảm được lợi nhuận

c)

Phụ thuộc vào nhà cung cấp

d)

Chủ động trong cạnh tranh về giá

104.

Đối với sản phẩm dễ hỏng hoặc mang tính mùa vụ, doanh nghiệp thường áp dụng chính sách giá:

a)

Định giá ngang với đối thủ

b)

Giảm giá để tiêu thụ nhanh

c)

Giữ ổn định quanh năm

d)

Định giá cao để bù chi phí

105.

Khi hàng hóa khan hiếm, nhu cầu thị trường tăng cao, giá có xu hướng:

a)

Bằng giá trung bình ngành

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Không đổi

106.

Trong thị trường có nhiều sản phẩm thay thế, độ co giãn của cầu theo giá thường:

a)

Bằng 1

b)

Bằng 0

c)

Nhỏ

d)

Lớn

107.

Trong ngắn hạn và trên cùng phân khúc khách hàng, nếu giá tăng nhưng cầu không thay đổi, ta có loại cầu:

a)

Co giãn tương đối

b)

Không co giãn hoàn toàn

c)

Co giãn đơn vị

d)

Co giãn hoàn toàn

108.

Độ co giãn của cầu theo giá giúp doanh nghiệp:

a)

Đặt giá sàn của sản phẩm

b)

Dự đoán phản ứng của người tiêu dùng với thay đổi giá

c)

Tính toán chi phí cố định

d)

Định giá theo chi phí trung bình

109.

Trong thị trường độc quyền nhóm, nếu các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt về giá:

a)

Cạnh tranh được khuyến khích

b)

Lợi nhuận của nhóm tăng cao

c)

Nhà nước kiểm soát chặt giá

d)

Các doanh nghiệp có thể cùng bị thiệt hại

110.

Với mục tiêu ra quyết định giá, đặc điểm nổi bật của thị trường cạnh tranh hoàn hảo là:

a)

Hàng hóa khác biệt hóa mạnh

b)

Độc quyền người mua

c)

Doanh nghiệp có quyền định giá

d)

Không có sức mạnh kiểm soát giá

111.

Trong thị trường độc quyền, giới hạn mức giá mà người bán có thể đặt ra chủ yếu do:

a)

Lợi nhuận mục tiêu

b)

Độ co giãn của cung

c)

Cầu thị trường và sự can thiệp của chính phủ

d)

Chi phí sản xuất trung bình

112.

Khi khách hàng cho rằng "giá cao thì chất lượng cao", điều này phản ánh:

a)

Hành vi tìm kiếm thông tin

b)

Tâm lý hoài nghi

c)

Xu hướng giá giảm ngắn hạn

d)

Nhận thức giá dựa trên niềm tin

113.

Mặt chính sách giá ổn định và minh bạch có tác dụng:

a)

Tăng chi phí marketing

b)

Giảm lợi nhuận cho doanh nghiệp

c)

Gây hoài nghi ở người mua

d)

Tạo lòng tin cho khách hàng

114.

Phương pháp định giá theo chi phí cộng lãi có ưu điểm:

a)

Linh hoạt với biến động cầu

b)

Dễ tính toán, đơn giản và phổ biến trong thực tế

c)

Tối đa hóa doanh thu

d)

Đảm bảo lợi nhuận dài hạn

115.

Nhược điểm của phương pháp cộng lãi vào giá thành là:

a)

Khó kiểm soát lợi nhuận

b)

Dễ gây ấn tượng giá thấp

c)

Bỏ qua ảnh hưởng của cầu thị trường

d)

Khó tính được chi phí cố định

116.

Phương pháp định giá hòa vốn cho phép doanh nghiệp:

a)

Tăng giá trị cảm nhận mà không cần phân tích chi phí

b)

So sánh chất lượng giữa các đối thủ

c)

Xác định sản lượng hoặc doanh thu cần đạt để tổng doanh thu bằng tổng chi phí

d)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa trong ngắn hạn

117.

Định giá theo đánh giá của khách hàng về giá trị sản phẩm yêu cầu doanh nghiệp cần:

a)

Cần có vào định mức lợi nhuận

b)

Tập trung giảm chi phí sản xuất

c)

Nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng để đo lường giá trị cảm nhận

d)

Dựa vào giá bán trung bình của ngành

118.

Định giá theo giá hiện hành thường phù hợp khi:

a)

Không có đối thủ cạnh tranh

b)

Cấu trúc ngành cạnh về giá

c)

Cạnh tranh gay gắt, sản phẩm không khác biệt

d)

Doanh nghiệp dẫn đầu về công nghệ

119.

Khi doanh nghiệp muốn định vị sản phẩm cao cấp hơn đối thủ, họ có thể áp dụng:

a)

Định giá ngang bằng

b)

Định giá bằng giá thành

c)

Định giá thấp hơn

d)

Định giá cao hơn

120.

Trong chiến lược giá hớt váng, doanh nghiệp thường:

a)

Giữ giá ổn định lâu dài

b)

Đặt giá cao để thu lợi nhuận sớm từ nhóm khách hàng đầu tiên

c)

Giảm giá mạnh để kích cầu

d)

Đặt giá thấp để thu hút thị phần

121.

Khi đánh giá doanh nghiệp dựa vị trí thế cạnh tranh và hình ảnh ổn định trên thị trường, chiến lược định giá phù hợp là:

a)

Định giá linh hoạt theo từng khách hàng

b)

Định giá thấp để mở rộng thị phần nhanh chóng

c)

Định giá ổn định dài hạn

d)

Định giá cao để tối đa hoá lợi nhuận ngắn hạn

122.

Định giá sản phẩm bổ sung:

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Giảm số lượng sản phẩm

c)

Đặt giá riêng lẻ cho từng sản phẩm không liên quan

d)

Tạo sự hỗ trợ giữa các mức giá của sản phẩm cùng chức năng

123.

Định giá sản phẩm đi kèm bắt buộc thường:

a)

Cao để bù lợi nhuận cho sản phẩm chính

b)

Thấp để khích thích mua sản phẩm chính

c)

Dựa vào chi phí cố định

d)

Tương đương sản phẩm chính

124.

Định giá hai phần thường áp dụng cho dịch vụ có:

a)

Sản phẩm không kèm giá trị gia tăng dịch vụ bổ sung

b)

Hàng hoá tiêu dùng nhanh, giá trị thấp

c)

Mục tiêu dùng hoàn toàn cố định cho mọi khách hàng

d)

Khoản phí cố định ban đầu và phần phí trả thêm theo mức sử dụng

125.

Chiến lược định giá chiết khấu khác với định giá khuyến mại ở điểm:

a)

Không áp dụng cho doanh nghiệp lớn

b)

Dựa hoàn toàn vào mức cầu tăng mạnh của thị trường

c)

Chỉ áp dụng tạm thời để kích thích nhu cầu trong ngắn hạn

d)

Được áp dụng thường xuyên cho khách hàng thân thiết

126.

Trong hoạt động marketing, doanh nghiệp thường chủ động tăng giá bán khi:

a)

Cầu có độ co giãn cao, dễ mất khách hàng

b)

Doanh số giảm do cạnh tranh gay gắt

c)

Mục tiêu định vị thương hiệu chuyển sang phân khúc giá thấp

d)

Chi phí đầu vào tăng hoặc cầu thị trường mở rộng

127.

Theo quan điểm marketing, kênh phân phối là:

a)

Tập hợp nhân viên bán hàng phụ trách tiêu thụ của doanh nghiệp

b)

Chuỗi hoạt động sản xuất nối tiếp trong doanh nghiệp để tạo ra sản phẩm

c)

Tập hợp các tổ chức và cá nhân thực hiện việc đưa hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng

d)

Hệ thống cung ứng vật tư và nguyên liệu cho quá trình sản xuất

128.

Theo cách tiếp cận từ góc nhìn quản trị marketing, kênh phân phối là:

a)

Dòng trao đổi thông tin trong nội bộ doanh nghiệp sản xuất

b)

Đường lưu thông của tiền tệ trong toàn bộ thị trường sản phẩm

c)

Dòng vận động vật chất của hàng hóa trong quá trình lưu kho

d)

Dòng chảy quyền sở hữu hàng hóa giữa các thành viên trong hệ thống kênh

129.

Theo tiếp cận từ nhà quản trị marketing, kênh phân phối là:

a)

Mạng lưới kỹ thuật phục vụ quy trình sản xuất và lắp ráp hàng hóa

b)

Cấu trúc tổ chức và chức năng quản lý nội bộ của doanh nghiệp sản xuất

c)

Hệ thống nhân sự phụ trách bán hàng và dịch vụ khách hàng của công ty

d)

Hệ thống các mối quan hệ bên ngoài giúp doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm hiệu quả

130.

Nhà bán buôn là trung gian:

a)

Bán hàng cho các trung gian khác hoặc cho doanh nghiệp sản xuất, thương mại

b)

Bán hàng ngược lại cho nhà sản xuất để tái chế hoặc gia công lại

c)

Bán hàng cho các đại lý độc quyền trong từng khu vực kinh doanh

d)

Bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng trên thị trường

131.

Nhà bán lẻ là trung gian:

a)

Bán sản phẩm và dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng

b)

Bán hàng cho các nhà cung ứng trong lĩnh vực thương mại

c)

Bán hàng hóa cho nhà cung ứng hoặc doanh nghiệp sản xuất

d)

Bán sản phẩm thông qua hệ thống đại lý phân phối độc quyền

132.

Đại lý thương mại (đại lý môi giới) là:

a)

Bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng qua cửa hàng riêng

b)

Có quyền sở hữu hàng hóa và chịu toàn bộ rủi ro trong kinh doanh

c)

Trung gian thực hiện mua và bán hàng hóa theo hợp đồng cho doanh nghiệp

d)

Không có quyền sở hữu hàng hóa nhưng được phép giao dịch thay mặt doanh nghiệp

133.

Đáp án nào thể hiện chức năng cơ bản của trung gian thương mại:

a)

Phối nhiệm hoạt động sản xuất và gia công hàng hóa cho doanh nghiệp

b)

Thiết lập nghiên cứu thị trường và thu thập thông tin từ thị trường

c)

Đề xuất phương án thiết kế sản phẩm mới cho nhà sản xuất

d)

Thực hiện quản trị nguồn nhân lực và kế hoạch tài chính nội bộ

134.

Chức năng "tạo giá trị thời gian" của kênh phân phối là:

a)

Đảm bảo số lượng trung gian tham gia trong quá trình lưu thông

b)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng đúng lúc khi họ dự trữ sản phẩm trong kênh

c)

Tăng tốc độ sản xuất để đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường

d)

Đảm bảo sản phẩm sẵn sàng và quản lý hàng tồn kho trong kho

135.

Chức năng "tạo giá trị không gian" của kênh phân phối là:

a)

Tăng hiệu quả bảo quản sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển

b)

Giảm chi phí vận chuyển bằng cách tối ưu tuyến đường phân phối

c)

Hạn chế tối đa số lượng trung gian tham gia trong chuỗi cung ứng

d)

Đưa hàng hóa đến gần khu vực tiêu dùng, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận

136.

"Chiều dài của kênh phân phối" được xác định bởi:

a)

Phạm vi bao phủ và mức độ phân bố địa lý của thị trường tiêu thụ

b)

Tổng số lượng khách hàng trong thị trường mục tiêu của doanh nghiệp

c)

Khối lượng sản phẩm được luân thông qua các điểm bán hàng

d)

Số cấp độ trung gian tham gia trong toàn bộ hệ thống kênh

137.

Phân phối đặc quyền thường được áp dụng cho

a)

Các sản phẩm giá thấp, ít dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.

b)

Các sản phẩm dễ hỏng, cần luân chuyển nhanh trong hệ thống.

c)

Các sản phẩm cao cấp, có giá trị lớn và yêu cầu kiểm soát thương hiệu.

d)

Các sản phẩm tiêu dùng đại trà, bán rộng rãi trong mọi cửa hàng.

138.

Phân phối chọn lọc là hình thức

a)

Bán hàng thông qua tất cả các trung gian có sẵn trên thị trường.

b)

Bán hàng trực tiếp cho khách hàng mà không qua bất kỳ trung gian nào.

c)

Bán hàng độc quyền thông qua một đại lý duy nhất tại mỗi khu vực.

d)

Bán hàng thông qua một số trung gian được lựa chọn theo tiêu chuẩn nhất định.

139.

Kênh phân phối trực tiếp được hiểu là

a)

Kênh bao gồm các đại lý, nhà bán buôn và nhà bán lẻ độc lập.

b)

Kênh có nhiều cấp trung gian giúp tăng độ bao phủ thị trường.

c)

Kênh trong đó nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

d)

Kênh sử dụng hợp đồng ủy quyền để điều phối hoạt động phân phối.

140.

Kênh hai cấp trong phân phối hàng tiêu dùng là

a)

Nhà sản xuất → Người tiêu dùng cuối cùng (không qua trung gian).

b)

Nhà sản xuất → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng.

c)

Nhà sản xuất → Đại lý thương mại → Người tiêu dùng.

d)

Nhà sản xuất → Nhà bán buôn → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng.

141.

Sự khác biệt của kênh phân phối hàng công nghiệp và kênh phân phối hàng tiêu dùng

a)

Kênh phân phối hàng tiêu dùng có cấu trúc phức tạp, ít linh hoạt và khó kiểm soát.

b)

Kênh phân phối hàng công nghiệp dài hơn vì cần nhiều cấp trung gian vận chuyển hàng hóa.

c)

Kênh phân phối hàng công nghiệp gồm nhiều cấp trung gian để tăng khả năng bao phủ thị trường.

d)

Kênh phân phối hàng công nghiệp ngắn hơn vì khách hàng tập trung và khối lượng lớn.

142.

Xung đột ngang trong kênh phân phối xảy ra khi

a)

Các trung gian ở cùng một cấp độ trong kênh cạnh tranh lẫn với nhau.

b)

Các trung gian ở các cấp độ khác nhau cùng xảy ra tranh chấp quyền lợi.

c)

Nhà sản xuất và người tiêu dùng trực tiếp có bất đồng về chính sách bán.

d)

Doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước không thống nhất mục tiêu.

143.

Ưu điểm chính của kênh marketing dọc (VMS) là

a)

Các thành viên chia sẻ cùng mục tiêu, hoạt động đồng bộ và hiệu quả cao.

b)

Khả năng phân phối thông tin từ thị trường bị hạn chế đáng kể.

c)

Mối quan hệ giữa các thành viên trong kênh lỏng lẻo và thiếu ổn định.

d)

Hệ thống kênh có chi phí quản lý cao và thiếu linh hoạt khi thị trường thay đổi.

144.

Hệ thống kênh marketing dọc hợp đồng (Contractual VMS) dựa trên

a)

Sự phụ thuộc vào mối quan hệ cá nhân giữa các nhà quản lý trong kênh.

b)

Quyền sở hữu chung giữa nhà sản xuất và các trung gian thương mại.

c)

Sự ràng buộc quyền lợi và trách nhiệm giữa các thành viên qua hợp đồng.

d)

Quan hệ hợp tác tự nguyện, không có sự ràng buộc pháp lý cụ thể.

145.

Mục tiêu của điều hòa hoạt động phân phối vật chất là

a)

Giảm số lượng trung gian để tăng khả năng kiểm soát của nhà sản xuất.

b)

Cung cấp dịch vụ tốt, đúng hẹn, đồng thời với chi phí thấp nhất có thể.

c)

Giảm chi phí sản xuất để nâng cao lợi nhuận kinh doanh ngắn hạn.

d)

Rút ngắn khoảng cách về thời gian và không gian giữa sản xuất và tiêu dùng.