wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về L/C, ngân hàng và logistics

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Ngân hàng phát hành hưởng lợi từ:

a)

Giá hàng

b)

Phí dịch vụ

c)

Cước vận tải

d)

Thuế

2.

L/C xác nhận làm tăng mức độ an toàn cho:

a)

Người nhập khẩu

b)

Ngân hàng mở

c)

Người xuất khẩu

d)

Hãng tàu

3.

Ngân hàng thông báo L/C có trách nhiệm:

a)

Cam kết thanh toán

b)

Kiểm tra hàng hóa

c)

Thông báo trung thực nội dung L/C

d)

Thu tiền người mua

4.

L/C cho phép giao hàng nhiều lần nhưng không cho phép chuyển tải là L/C có điều khoản:

a)

Partial shipment prohibited – Transshipment allowed

b)

Partial shipment allowed – Transshipment prohibited

c)

Partial shipment prohibited – Transshipment prohibited

d)

Partial shipment allowed – Transshipment allowed

5.

Trong L/C, điều khoản “Latest date of shipment” quy định:

a)

Ngày mở L/C

b)

Ngày hết hiệu lực L/C

c)

Ngày giao hàng muộn nhất

d)

Ngày xuất trình chứng từ

6.

Hối phiếu trong thanh toán L/C do ai ký phát?

a)

Người nhập khẩu

b)

Ngân hàng mở

c)

Người xuất khẩu

d)

Ngân hàng thông báo

7.

L/C chuyển nhượng cho phép:

a)

Chuyển toàn bộ hoặc một phần quyền hưởng

b)

Chuyển nghĩa vụ thanh toán

c)

Chuyển quyền sở hữu hàng

d)

Chuyển trách nhiệm ngân hàng

8.

Phí xác nhận L/C thường do ai chịu?

a)

Người nhập khẩu

b)

Người xuất khẩu

c)

Ngân hàng mở

d)

Hai bên chia đều

9.

Trong phương thức CAD, ngân hàng chỉ giao chứng từ cho người nhập khẩu khi:

a)

Người bán giao hàng

b)

Người mua ký quỹ đủ tiền

c)

Hợp đồng được ký

d)

L/C được mở

10.

L/C có thời hạn xuất trình chứng từ được hiểu là:

a)

Thời gian kiểm tra chứng từ

b)

Thời gian giao hàng

c)

Thời gian người hưởng được phép xuất trình

d)

Thời gian thanh toán

11.

Ngân hàng chiết khấu hối phiếu là ngân hàng:

a)

Trả tiền cuối cùng

b)

Mua lại hối phiếu trước hạn

c)

Thông báo L/C

d)

Mở L/C

12.

L/C xác nhận làm phát sinh thêm trách nhiệm của:

a)

Người nhập khẩu

b)

Người xuất khẩu

c)

Ngân hàng xác nhận

d)

Ngân hàng thông báo

13.

Khi chứng từ có sai sót, ngân hàng phát hành có thể:

a)

Bỏ qua sai sót

b)

Vẫn thanh toán bắt buộc

c)

Từ chối thanh toán

d)

Hủy L/C

14.

Ngân hàng mở L/C có quyền yêu cầu người nhập khẩu:

a)

Giao hàng đúng hạn

b)

Ký quỹ hoặc bảo đảm thanh toán

c)

Xuất trình chứng từ

d)

Mua bảo hiểm

15.

Phương thức thanh toán có chi phí ngân hàng cao nhất thường là:

a)

Chuyển tiền

b)

CAD

c)

COD

d)

L/C

16.

Doanh nghiệp xuất khẩu 62 CBM hàng may nên lựa chọn container nào an toàn và kinh tế nhất?

a)

20’DC

b)

40’DC

c)

40’HC

d)

LCL

17.

Trường hợp hàng bị ẩm mốc do bao bì không phù hợp, bảo hiểm sẽ:

a)

Bồi thường theo ICC-A

b)

Bồi thường theo ICC-B

c)

Không bồi thường

d)

Bồi thường một phần

18.

Vận đơn nào phù hợp nhất cho vận tải “door to door”?

a)

Direct B/L

b)

Through B/L

c)

Multimodal B/L

d)

Straight B/L

19.

Người gom hàng trong vận tải biển vừa là người thuê tàu vừa là:

a)

Đại lý

b)

Chủ tàu

c)

Người chuyên chở trên danh nghĩa

d)

Người nhận hàng

20.

AWB không có chức năng chuyển nhượng vì:

a)

Không có chữ ký

b)

Không phải chứng từ gốc

c)

Thời gian vận chuyển ngắn

d)

Do quy định hải quan

21.

Việc không kiểm tra container trước khi đóng hàng có thể dẫn đến:

a)

Tăng phí vận tải

b)

Mất quyền khiếu nại

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Bị phạt hải quan

22.

Trong vận tải đường sắt, yếu tố ảnh hưởng lớn đến sức chở toa xe là:

a)

Chiều dài toa

b)

Số trục

c)

Loại hàng

d)

Tuyến đường

23.

Vận đơn vô danh có đặc điểm là:

a)

Không chuyển nhượng

b)

Giao cho người có tên

c)

Ai cầm vận đơn đều nhận hàng

d)

Chỉ dùng nội địa

24.

Trong thanh toán L/C, vận đơn nào thường được ngân hàng chấp nhận nhất?

a)

AWB

b)

Straight B/L

c)

To order B/L

d)

Copy B/L

25.

Một lô hàng dệt may có khối lượng 56 CBM, đóng trong thùng carton, yêu cầu an toàn khi vận chuyển bằng đường biển. Phương án đặt container phù hợp nhất là:

a)

20’DC (đóng chặt để tiết kiệm chi phí)

b)

40’DC

c)

40’HC

d)

Gửi hàng lẻ LCL

26.

Trong phương thức gửi hàng FCL/LCL, trách nhiệm của người chuyên chở thay đổi như thế nào?

a)

Không thay đổi so với FCL

b)

Giống FCL ở cả đầu gửi và đầu nhận

c)

Giống FCL khi gửi và giống LCL khi giao

d)

Giống LCL khi gửi và giống FCL khi giao

27.

Trường hợp nào sau đây người gom hàng được xem là người chuyên chở trên danh nghĩa pháp lý?

a)

Khi chỉ làm thủ tục hải quan

b)

Khi phát hành vận đơn House B/L

c)

Khi thuê xe vận chuyển nội địa

d)

Khi đóng hàng tại kho người gửi

28.

Trong vận tải container đường biển, việc không phân bố đều hàng hóa trên sàn container có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

a)

Tăng thời gian làm thủ tục hải quan

b)

Container bị từ chối xếp lên tàu

c)

Mất cân bằng container, nguy hiểm khi xếp tàu

d)

Phát sinh thêm cước THC

29.

Một lô hàng xuất khẩu được vận chuyển bằng đường bộ → đường biển → đường sắt, giao tận kho người nhận. Chứng từ vận tải phù hợp nhất là loại nào?

a)

Direct B/L

b)

Through B/L

c)

Multimodal (Combined) B/L

d)

Straight B/L

30.

Trong giao nhận hàng xuất, bộ chứng từ thanh toán theo L/C được lập sau thời điểm nào?

a)

Đóng hàng

b)

Thông quan

c)

Giao hàng cho tàu

d)

Nhận tiền

31.

Thời điểm xác lập trách nhiệm giao hàng đối với hàng FCL là khi nào?

a)

Container vào cảng

b)

Hải quan thông quan

c)

Hải quan bãi xác nhận hạ bãi

d)

Container xếp lên tàu

32.

Khi HS code khai báo không phù hợp, cơ quan hải quan sẽ thực hiện hành động nào?

a)

Cho thông quan

b)

Yêu cầu sửa vận đơn

c)

Xử lý vi phạm

d)

Bỏ qua

33.

Với hàng lẻ xuất khẩu (LCL), trên house bill thường ghi điều kiện nơi nhận/giao là gì?

a)

CFS/CFS

b)

CY/CY

c)

CFS/CY

d)

CY/CFS

34.

Người chịu trách nhiệm gom hàng lẻ xuất khẩu là:

a)

Cảng

b)

Hải quan

c)

Forwarder

d)

Chủ hàng

35.

Lệnh giao hàng có giá trị khi:

a)

Có chữ ký chủ hàng

b)

Có xác nhận hải quan

c)

Do hãng tàu cấp hợp lệ

d)

Có đóng dấu cảng

36.

Trong giao nhận hàng nhập FCL, trình tự đúng là:

a)

Hải quan → D/O → Lấy hàng

b)

D/O → Hải quan → Lấy hàng

c)

Lấy hàng → Hải quan → D/O

d)

Hải quan → Lấy hàng → D/O

37.

Khi rút ruột container tại bãi, chủ hàng phải chịu thêm:

a)

Phí cước vỏ

b)

Phí vận chuyển

c)

Phí rút ruột

d)

Phí bảo hiểm

38.

Đối với hàng hàng không không chuyển cửa khẩu, tờ khai mở tại:

a)

Chi cục nội địa

b)

Cảng hàng không đến

c)

Hãng bay

d)

Ngân hàng

39.

Mục tiêu quan trọng nhất của giao nhận hàng nhập là:

a)

Chi phí thấp

b)

Nhận hàng kịp thời, đúng, đủ

c)

Hoàn thiện chứng từ

d)

Thu hồi container

40.

Khi hàng bị tổn thất tại cảng, cảng chịu trách nhiệm nếu:

a)

Có biên bản hợp lệ

b)

Bao bì còn nguyên

c)

Ký mã hiệu sai

d)

Không có hợp đồng

41.

Chứng từ chứng minh quyền khiếu nại tổn thất là:

a)

Hóa đơn

b)

Biên bản giao nhận

c)

Packing list

d)

Booking Note

42.

Trong giao nhận xuất khẩu, việc lưu cước được thực hiện với:

a)

Hải quan

b)

Cảng

c)

Hãng tàu

d)

Ngân hàng

43.

Bản chất của hoạt động giao nhận là:

a)

Mua bán hàng hóa

b)

Trung gian logistics

c)

Sản xuất dịch vụ

d)

Tài chính – bảo hiểm

44.

Theo UCP 500, từ “about” cho phép dung sai:

a)

±3%

b)

±5%

c)

±10%

d)

Không dung sai

45.

L/C miễn truy đòi nghĩa là:

a)

Ngân hàng không trả tiền

b)

Không đòi lại tiền người xuất khẩu

c)

Người mua không trả tiền

46.

Ngân hàng mở L/C được miễn trách nhiệm khi xảy ra:

a)

Hàng kém chất lượng

b)

Bất khả kháng

c)

Chứng từ sai

d)

Người mua phá sản

47.

Trong thanh toán L/C, ngân hàng có trách nhiệm thanh toán khi:

a)

Hàng hóa giao đúng chất lượng

b)

Người nhập khẩu yêu cầu

c)

Bộ chứng từ phù hợp L/C

d)

Giá thị trường ổn định

48.

Rủi ro lớn nhất đối với người xuất khẩu khi sử dụng phương thức chuyển tiền trả sau là:

a)

Tỷ giá biến động

b)

Người mua không chuyển tiền

c)

Ngân hàng thu phí cao

d)

Giao hàng chậm

49.

L/C chuyển nhượng chỉ được chuyển nhượng khi:

a)

Có xác nhận ngân hàng

b)

Có sự đồng ý của người nhập khẩu

c)

L/C ghi rõ “transferable”

d)

Có bảo lãnh

50.

Phương thức thanh toán nào đảm bảo cao nhất cho người xuất khẩu?

a)

Chuyển tiền

b)

CAD

c)

COD

d)

L/C không hủy ngang có xác nhận

51.

Ngân hàng từ chối thanh toán khi:

a)

Người nhập khẩu phá sản

b)

Người xuất khẩu giao hàng muộn

c)

Chứng từ xuất trình quá hạn

d)

Tỷ giá biến động

52.

Rủi ro tỷ giá trong thanh toán quốc tế phát sinh do:

a)

Thay đổi chính sách thuế

b)

Biến động tỷ giá hối đoái

c)

Hàng hóa kém chất lượng

d)

Ngân hàng phá sản

53.

Ngân hàng xác nhận chịu trách nhiệm thanh toán khi:

a)

Người mua không muốn trả

b)

Ngân hàng mở mất khả năng thanh toán

c)

Hàng hóa bị hư hỏng

d)

Giao hàng chậm

54.

L/C trả chậm làm tăng rủi ro cho:

a)

Người nhập khẩu

b)

Ngân hàng mở

c)

Người xuất khẩu

d)

Hãng vận tải

55.

Nguyên tắc độc lập của L/C có nghĩa là:

a)

Phụ thuộc hợp đồng mua bán

b)

Không liên quan hợp đồng vận tải

c)

Độc lập với hợp đồng ngoại thương

d)

Phụ thuộc chứng từ

56.

Rủi ro pháp lý trong thanh toán quốc tế phát sinh khi:

a)

Hợp đồng không chặt chẽ

b)

Tỷ giá biến động

c)

Chứng từ đầy đủ

d)

Thanh toán đúng hạn

57.

Phương thức thanh toán phù hợp nhất khi hai bên chưa có quan hệ giao dịch là:

a)

Chuyển tiền trả sau

b)

CAD

c)

L/C không hủy ngang có xác nhận

d)

Ghi sổ

58.

Một lô vải cotton nhập khẩu có trị giá CIF là 10.000 USD, thuế suất thuế nhập khẩu là 10%. Thuế nhập khẩu phải nộp là bao nhiêu?

a)

500 USD

b)

1.000 USD

c)

10.000 USD

d)

11.000 USD

59.

Giá tính thuế nhập khẩu đối với hàng dệt may nhập khẩu được xác định theo giá nào?

a)

FOB

b)

EXW

c)

CIF

d)

DDP

60.

Hàng may mặc xuất khẩu ra nước ngoài áp dụng thuế GTGT với thuế suất bao nhiêu?

a)

0%

b)

5%

c)

10%

d)

8%

61.

Ai là người nộp thuế nhập khẩu cho lô hàng vải nhập khẩu?

a)

Người tiêu dùng

b)

Nhà sản xuất nước ngoài

c)

Doanh nghiệp nhập khẩu

d)

Cơ quan hải quan

62.

Thông tin nào trên hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) dùng để xác định trị giá tính thuế nhập khẩu?

a)

Marks & Numbers

b)

Unit Price và Amount

c)

Gross Weight

d)

Port of Loading

63.

Dòng “Delivery Terms: C&F Vietnam” thể hiện nội dung nào?

a)

Điều kiện thanh toán

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Điều kiện bảo hiểm

d)

Điều kiện đóng gói

64.

Mục “No. & Date of Invoice” có ý nghĩa gì trong hồ sơ hải quan?

a)

Xác định hãng tàu

b)

Xác định thời điểm phát hành chứng từ

c)

Xác định ngày giao hàng

d)

Xác định xuất xứ hàng hóa

65.

Thông tin “Port of Loading” được sử dụng để:

a)

Tính thuế GTGT

b)

Xác định cảng xếp hàng

c)

Xác định kho nhận hàng

d)

Xác định xuất xứ ưu đãi

66.

Nếu thiếu chữ ký người phát hành hóa đơn, rủi ro chính là:

a)

Không được xếp hàng

b)

Không được thanh toán

c)

Không được khai hải quan

d)

Không được cấp C/O

67.

Mục “Amount” trong hóa đơn dùng để:

a)

Xác định số kiện

b)

Xác định thể tích

c)

Xác định trị giá từng dòng hàng

d)

Xác định trọng lượng

68.

Thông tin “L/C No & Date” xuất hiện khi nào?

a)

Thanh toán chuyển tiền

b)

Thanh toán nhờ thu

c)

Thanh toán tín dụng chứng từ

d)

Thanh toán tiền mặt

69.

Căn cứ hóa đơn, doanh nghiệp nhập khẩu có thể xác định được:

a)

đại lý hãng vận tải

b)

Tổng trị giá lô hàng

c)

Số container

d)

Giờ cắt máng

70.

Nếu đơn giá trên hóa đơn không thống nhất với hợp đồng, cần xử lý bằng cách:

a)

Hủy vận đơn

b)

Điều chỉnh hóa đơn

c)

Điều chỉnh packing list

d)

Điều chỉnh C/O

71.

Thông tin nào trên hóa đơn được dùng để đối chiếu với vận đơn?

a)

Số kiện và cảng đi

b)

Thành phần vải

c)

Đơn giá

d)

Điều kiện thanh toán

72.

Hóa đơn thương mại KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Cơ sở thanh toán

b)

Khai báo hải quan

c)

Xác nhận quyền sở hữu

d)

Đối chiếu hợp đồng

73.

Chứng từ nào được xem là trung tâm của bộ chứng từ thanh toán quốc tế?

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Bill of Lading

d)

Certificate of Origin

74.

Hóa đơn thương mại do bên nào phát hành?

a)

Người mua

b)

Ngân hàng

c)

Người bán

d)

Hãng vận tải

75.

Thông tin nào bắt buộc phải có trên hóa đơn thương mại?

a)

Tên tàu vận chuyển

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Tên người môi giới

d)

Phí bảo hiểm

76.

Phiếu đóng gói (Packing List) phản ánh nội dung chính nào?

a)

Giá trị thanh toán

b)

Cách thức đóng gói hàng hóa

c)

Điều kiện bảo hiểm

d)

Phương thức thanh toán

77.

Packing List được lập vào thời điểm nào?

a)

Khi ký hợp đồng

b)

Khi xin C/O

c)

Khi đóng gói hàng hóa

d)

Khi thanh toán

78.

Chứng từ nào dùng để chứng minh quyền sở hữu hàng hóa?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

Insurance Certificate

79.

C/O là viết tắt của:

a)

Cargo Order

b)

Certificate of Origin

c)

Customs Order

d)

Commercial Order

80.

Cơ quan nào có thẩm quyền cấp C/O tại Việt Nam?

a)

Tổng cục Hải quan

b)

Ngân hàng Nhà nước

c)

Bộ Công Thương và VCCI

d)

Bộ Tài chính

81.

Chứng từ nào phản ánh trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì của lô hàng?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

C/O

d)

Hợp đồng ngoại thương

82.

Vận đơn đường biển thường được viết tắt là:

a)

AWB

b)

B/L

c)

PL

d)

CI

83.

Nội dung “Marks & Numbers” thường thể hiện trên chứng từ nào?

a)

Hợp đồng

b)

Packing List

c)

C/O

d)

Hối phiếu

84.

Tờ khai hải quan do ai lập?

a)

Hải quan

b)

Chủ hàng

c)

Ngân hàng

d)

Hãng tàu

85.

C/O thể hiện nội dung nào?

a)

Giá trị hàng hóa

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Xuất xứ hàng hóa

d)

Phương thức thanh toán

86.

Phiếu đóng gói không có chức năng nào sau đây?

a)

Giúp bố trí phương tiện vận chuyển

b)

Giúp kiểm hoá hàng

c)

Là căn cứ thanh toán tiền hàng

d)

Giúp xác định thể tích

87.

Hồ sơ hải quan là gì?

a)

Tập hợp các chứng từ thương mại do doanh nghiệp lập

b)

Tập hợp các chứng từ phục vụ kiểm tra thuế

c)

Tập hợp các chứng từ theo quy định để làm thủ tục hải quan

d)

Tập hợp chứng từ do hãng vận chuyển cung cấp

88.

Cơ quan nào có thẩm quyền thực hiện thủ tục hải quan?

a)

Bộ Công Thương

b)

Tổng cục Hải quan

c)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

d)

Ngân hàng Nhà nước

89.

Tờ khai hải quan dùng để làm gì?

a)

Khai báo thuế GTGT

b)

Khai báo thông tin hàng hóa với cơ quan hải quan

c)

Xác nhận thanh toán quốc tế

d)

Xác nhận giao hàng

90.

Thời điểm đăng ký tờ khai hải quan là khi nào?

a)

Khi hàng đã thông quan

b)

Trước khi hàng đến cửa khẩu

c)

Khi hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu

d)

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế

91.

Chứng từ nào sau đây là chứng từ bắt buộc trong hồ sơ hải quan nhập khẩu?

a)

Phiếu xuất kho

b)

Hóa đơn thương mại

c)

Hóa đơn GTGT

d)

Giấy chứng nhận bảo hiểm

92.

Phân luồng hải quan KHÔNG bao gồm luồng nào sau đây?

a)

Luồng xanh

b)

Luồng vàng

c)

Luồng đỏ

d)

Luồng tím

93.

Luồng xanh trong thủ tục hải quan thể hiện điều gì?

a)

Kiểm tra hồ sơ và hàng hóa

b)

Miễn kiểm tra hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa

c)

Kiểm tra thực tế 100% lô hàng

d)

Kiểm tra hồ sơ chi tiết

94.

Thông quan hàng hóa là gì?

a)

Hàng được đưa vào kho

b)

Hàng được nộp thuế

c)

Hàng được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu

d)

Hàng được ký hợp đồng mua bán

95.

Một lô vải polyester có giá CIF là 20,000 USD20{,}000\ \mathrm{USD} , thuế suất nhập khẩu 12%12\% . Thuế nhập khẩu phải nộp là:

a)

2,000 USD2{,}000\ \mathrm{USD}

b)

2,200 USD2{,}200\ \mathrm{USD}

c)

2,400 USD2{,}400\ \mathrm{USD}

d)

22,400 USD22{,}400\ \mathrm{USD}

96.

Giá tính thuế GTGT của hàng may mặc nhập khẩu được xác định bằng:

a)

CIF

b)

CIF + thuế nhập khẩu

c)

CIF + thuế nhập khẩu + thuế TTĐB

d)

CIF + thuế nhập khẩu + thuế TTĐB + thuế BVMT (nếu có)

97.

Lô vải nhập khẩu có CIF=15,000 USD\text{CIF} = 15{,}000\ \mathrm{USD} , thuế NK 10%10\% , VAT 10%10\% . Thuế GTGT phải nộp là:

a)

1,500 USD1{,}500\ \mathrm{USD}

b)

1,650 USD1{,}650\ \mathrm{USD}

c)

1,500+150 USD1{,}500 + 150\ \mathrm{USD}

d)

1,650 USD1{,}650\ \mathrm{USD}

98.

Một doanh nghiệp nhập khẩu vải từ Hàn Quốc có C/O form AK hợp lệ. Thuế suất áp dụng là:

a)

Thuế suất thông thường

b)

Thuế suất ưu đãi

c)

Thuế suất ưu đãi đặc biệt

d)

Thuế suất tự vệ

99.

Nguyên liệu nhập khẩu để gia công hàng xuất khẩu sau đó xuất khẩu toàn bộ sản phẩm thì:

a)

Phải nộp thuế nhập khẩu

b)

Không chịu thuế nhập khẩu

c)

Chỉ nộp VAT

d)

Nộp đủ các loại thuế

100.

Doanh nghiệp nhập khẩu (NK) cúc áo trị giá CIF 5,000 USD\text{CIF }5{,}000\ \mathrm{USD} , thuế NK 5%5\% . Thuế NK phải nộp là:

a)

250 USD250\ \mathrm{USD}

b)

500 USD500\ \mathrm{USD}

c)

5,250 USD5{,}250\ \mathrm{USD}

d)

525 USD525\ \mathrm{USD}

101.

Khi kiểm tra bộ hồ sơ nhập khẩu, chứng từ nào cần kiểm tra trước để đối chiếu số lượng?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List chi tiết

c)

Bill of Lading

d)

C/O

102.

Thông tin số kiện, số khối, số cân trên vận đơn phải:

a)

Gần đúng với Packing List

b)

Có thể chênh lệch nhỏ

c)

Thống nhất với Packing List và Invoice

d)

Chỉ cần đúng với hợp đồng

103.

Trong hoá đơn thương mại, mục “Delivery Terms: C&F Vietnam” thể hiện nội dung gì?

a)

Phương thức thanh toán

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Phương thức vận tải

d)

Xuất xứ hàng hoá

104.

Nếu tên shipper trên B/L khác với Invoice, doanh nghiệp cần bổ sung:

a)

Phụ lục hợp đồng

b)

Giấy bảo hiểm

c)

Văn bản uỷ quyền giao hàng

d)

C/O bổ sung

105.

Packing List chi tiết giúp cơ quan hải quan thuận lợi nhất trong khâu nào?

a)

Tính thuế

b)

Kiểm hoá

c)

Thanh toán

d)

Xin giấy phép

106.

Thông tin “Net weight” và “Gross weight” thường xuất hiện đồng thời trên:

a)

Invoice và Packing List

b)

C/O và Invoice

c)

B/L và C/O

d)

Hợp đồng và Invoice

107.

Trong Packing List, chỉ tiêu “CBM” dùng để phản ánh:

a)

Trọng lượng tịnh

b)

Trọng lượng cả bì

c)

Thể tích hàng hoá

d)

Số lượng kiện

108.

C/O ưu đãi giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chi phí vận tải

b)

Giảm hoặc miễn thuế nhập khẩu

c)

Rút ngắn thời gian vận chuyển

d)

Dễ thanh toán hơn

109.

Phiếu đóng gói tổng hợp được lập dựa trên:

a)

Hợp đồng

b)

Packing List chi tiết

c)

Invoice

d)

B/L

110.

Khi hàng nhập khẩu không xuất trình được C/O theo yêu cầu, hải quan sẽ:

a)

Không cho nhập khẩu

b)

Áp dụng thuế suất ưu đãi

c)

Áp dụng thuế suất cao nhất

d)

Cho nợ C/O vô thời hạn

111.

Trong thực tế ngành may, hoá đơn chiếu lệ thường dùng để:

a)

Thay thế hợp đồng ngoại thương

b)

Thay vận đơn

c)

Thay Packing List

d)

Thay C/O

112.

Chứng từ nào không thuộc bộ chứng từ hải quan cơ bản?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

Phiếu thu ngân hàng

113.

Mục “Description of Goods” trên Invoice và Packing List cần:

a)

Giống hoàn toàn

b)

Gần giống

c)

Có thể khác nhau

d)

Chỉ cần đúng trên Invoice

114.

Trong bộ chứng từ xuất khẩu, chứng từ nào không bắt buộc trong mọi trường hợp?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

C/O

d)

Bill of Lading

115.

Khi kiểm tra hồ sơ xuất khẩu, yếu tố “giờ cắt máng” liên quan trực tiếp đến:

a)

Hợp đồng

b)

Hãng vận tải

c)

Ngân hàng

d)

Cơ quan cấp C/O

116.

Vận đơn hàng không được viết tắt là:

a)

B/L

b)

AWB

c)

PL

d)

CI

117.

Trên hình ảnh Invoice ngành may, việc liệt kê màu sắc (Pink, Blue, White…) nhằm mục đích gì?

a)

Phân loại chi tiết hàng hoá

b)

Tính thuế

c)

Xác định xuất xứ

d)

Quy định bảo hiểm

118.

C/O Form B được cấp cho hàng xuất khẩu:

a)

Sang EU

b)

Sang ASEAN

c)

Không hưởng ưu đãi thuế

d)

Hưởng GSP

119.

Trong quy trình kiểm tra hồ sơ nhập khẩu, bước nào sau đây là đúng?

a)

Kiểm tra Invoice trước Packing List

b)

Kiểm tra B/L trước tất cả

c)

Đối chiếu Packing List → Invoice → B/L

d)

Kiểm tra C/O trước

120.

Chứng từ nào thể hiện số container đối với hàng nguyên cont?

a)

Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

C/O

121.

Trong quy trình hải quan, bước nào được thực hiện đầu tiên?

a)

Kiểm tra thực tế hàng hóa

b)

Đăng ký tờ khai hải quan

c)

Nộp thuế xuất nhập khẩu

d)

Thanh khoản hợp đồng

122.

Luồng đỏ trong thủ tục hải quan yêu cầu:

a)

Kiểm tra hồ sơ

b)

Kiểm tra thực tế hàng hóa

c)

Kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa

d)

Không kiểm tra

123.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác của nội dung khai báo hải quan?

a)

Công chức hải quan

b)

Hãng vận chuyển

c)

Người khai hải quan

d)

Ngân hàng thanh toán

124.

Đối với hàng gia công, định mức được sử dụng để:

a)

Tính giá bán

b)

Thanh toán quốc tế

c)

Thanh khoản hợp đồng gia công

d)

Xác định xuất xứ

125.

Mẫu lưu nguyên liệu được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi tính thuế

b)

Khi xuất khẩu sản phẩm

c)

Khi đối chiếu thanh khoản hoặc kiểm tra

d)

Khi ký hợp đồng

126.

Hàng xuất khẩu tại chỗ thường áp dụng cho loại doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp thương mại

b)

Doanh nghiệp chế xuất

c)

Doanh nghiệp logistics

d)

Doanh nghiệp bán lẻ

127.

Đối với hàng nhập khẩu để sản xuất xuất khẩu, nguyên liệu nhập khẩu được:

a)

Miễn thuế nhập khẩu

b)

Hoàn thuế sau khi xuất khẩu sản phẩm

c)

Nộp thuế GTGT ngay

d)

Không phải khai báo hải quan

128.

Một tờ khai xuất khẩu được dùng để thanh khoản bao nhiêu lần?

a)

Không giới hạn

b)

Hai lần

c)

Một lần

d)

Tùy doanh nghiệp

129.

Công ty may nhập khẩu vải may mặc CIF 30.000 USD, thuế NK 12%, VAT 10%. Tổng số thuế phải nộp là:

a)

3.600 USD

b)

6.960 USD

c)

3.960 USD

d)

7.560 USD

130.

Một lô túi nylon nhập khẩu 1.000 kg dùng để đóng gói hàng may nhưng tiêu thụ nội địa 200 kg. Thuế BVMT là 40.000 đ/kg. Thuế BVMT phải nộp là:

a)

8.000.000 đ

b)

40.000.000 đ

c)

32.000.000 đ

d)

1.600.000 đ

131.

Hàng may mặc nhập khẩu được miễn thuế NK nhưng vẫn phải nộp VAT trong trường hợp nào?

a)

Hàng xuất khẩu

b)

Hàng viện trợ

c)

Hàng nhập khẩu tiêu dùng nội địa

d)

Hàng gia công xuất khẩu

132.

Lô vải nhập khẩu có thuế NK ưu đãi đặc biệt 0%. Thuế GTGT tính trên cơ sở nào?

a)

CIF

b)

CIF + thuế NK

c)

CIF + thuế BVMT

d)

CIF + thuế NK + thuế khác (nếu có)

133.

Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu may mặc được miễn thuế NK nhưng sau đó bán nội địa thì:

a)

Không phải nộp thuế

b)

Chỉ nộp VAT

c)

Phải truy thu thuế NK và VAT

d)

Chỉ nộp thuế tiêu thụ đặc biệt

134.

Khi tổng số lượng trên Packing List chi tiết là 5.671 YDS nhưng trên Invoice ghi 5.670 YDS, xử lý đúng là:

a)

Sửa Invoice

b)

Sửa Packing List

c)

Điều chỉnh theo số liệu chính xác để thống nhất trước khi khai báo

d)

Vận khai báo bình thường

135.

Trong trường hợp shipper trên B/L khác với shipper trên Invoice và không có ủy quyền, rủi ro lớn nhất là:

a)

Chậm thanh toán

b)

Không xin được C/O

c)

Hải quan từ chối thông quan

d)

Không mua được bảo hiểm

136.

Trong bộ chứng từ ngành may, Packing List chi tiết quan trọng hơn Packing List tổng hợp vì:

a)

Thể hiện giá trị

b)

Phục vụ kiểm hoá chi tiết

c)

Phục vụ thanh toán

d)

Phục vụ xin bảo hiểm

137.

Nếu mô tả hàng hoá trên Invoice khác Packing List nhưng giống hợp đồng, cơ quan hải quan thường căn cứ ưu tiên:

a)

Hợp đồng

b)

Invoice

c)

Packing List

d)

B/L

138.

Khi hàng nhập khẩu có thuế suất 0%, việc nộp C/O:

a)

Bắt buộc

b)

Không cần thiết

c)

Tùy hải quan

d)

Tùy ngân hàng

139.

Nếu số kiện trên B/L ít hơn Packing List, khả năng xảy ra nhất là:

a)

Sai sót khi phát hành B/L

b)

Thiếu hàng thực tế

c)

Doanh nghiệp khai sai

140.

Chứng từ nào có vai trò kiểm soát quyền nhận hàng tại cảng đến?

a)

Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

C/O

141.

Trong thanh toán L/C, chứng từ dễ bị từ chối nhất nếu sai sót nhỏ là:

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Bill of Lading

d)

C/O

142.

Sự không thống nhất giữa B/L và Packing List ảnh hưởng trực tiếp đến khâu nào?

a)

Ký hợp đồng

b)

Kiểm hoá và thông quan

c)

Sản xuất

d)

Đóng gói

143.

Trong trường hợp nghi vấn xuất xứ, cơ quan hải quan có thể yêu cầu:

a)

Doanh nghiệp tự cam kết

b)

Giám định xuất xứ

c)

Bỏ qua C/O

d)

Hoàn thuế

144.

Nếu Packing List không thể hiện số thứ tự kiện, khó khăn lớn nhất là:

a)

Thanh toán

b)

Kiểm hoá chọn mẫu

c)

Xin C/O

d)

Mua bảo hiểm

145.

Trong thực tế, doanh nghiệp ngành may thường ưu tiên chuẩn hoá chứng từ nào trước?

a)

C/O

b)

Invoice và Packing List

c)

B/L

d)

Insurance Certificate

146.

Khi phát hiện sai sót nhỏ trên Invoice nhưng hàng đã giao, giải pháp phù hợp nhất là:

a)

Huỷ bộ chứng từ

b)

Phát hành Invoice chỉnh sửa

c)

Không xử lý

d)

Khai báo khác Packing List

147.

Vai trò quan trọng nhất của Packing List trong logistics là:

a)

Xác định giá trị

b)

Xác định phương án xếp dỡ

c)

Xác định xuất xứ

d)

Xác định điều kiện giao hàng

148.

Khi đối chiếu bộ chứng từ, chứng từ nào có tính pháp lý cao nhất về vận chuyển?

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Bill of Lading

d)

C/O

149.

Mục tiêu cuối cùng của việc kiểm tra tính đồng nhất bộ chứng từ là:

a)

Đáp ứng yêu cầu ngân hàng

b)

Tránh tranh chấp

c)

Thông quan thuận lợi và đúng pháp luật

d)

Giảm chi phí

150.

Trong ngành dệt may, chứng từ nào thường thể hiện nhiều màu sắc, khổ vải?

a)

Invoice

b)

Detail Packing List

c)

C/O

d)

Insurance Certificate