Font size
WorksheetsPage 1
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Theo phần mục tiêu, một trong các mục tiêu của chương là gì?
Trình bày tương tác thuốc theo cơ chế dược động học
Tổng hợp tất cả thuốc kháng sinh hiện có
Phân loại bệnh da liễu chi tiết nhất
Mô tả giải phẫu hệ tiêu hóa ở người
Trong phần mở đầu, hậu quả chính của tương tác thuốc bất lợi thường liên quan đến điều gì?
Tăng khả năng khỏi hoàn toàn bệnh
Không ảnh hưởng gì đến điều trị
Giảm chất lượng điều trị và sức khỏe
Chỉ làm giảm chi phí chăm sóc sức khỏe
Văn bản nêu tỷ lệ tương tác tăng theo điều nào sau đây?
Số lượng thuốc phối hợp cao hơn
Thời gian điều trị ngắn hơn
Bệnh ít triệu chứng hơn nhiều
Tuổi bệnh nhân trẻ hơn nhiều
Ví dụ nào được nêu về thuốc có khoảng trị liệu hẹp dễ xảy ra tương tác bất lợi?
Lithium, theophyllin và digoxin
Paracetamol, ibuprofen và naproxen
Insulin glargine, metformin và sitagliptin
Amoxicillin, cefalexin và azithromycin
Theo mở đầu, nhận định nào đúng về tương tác thuốc có lợi?
Cũng có thể xảy ra nhưng ít được ghi nhận
Không bao giờ xảy ra trên lâm sàng
Luôn mạnh hơn tác dụng chính của thuốc
Thường gây tăng chi phí điều trị lớn
Nhận định nào KHÔNG đúng về vai trò của người thầy thuốc trong phòng tránh tương tác thuốc?
Không cần hỏi về dùng thuốc của người bệnh
Chuẩn bị sẵn sàng các vấn đề cần hỏi bệnh
Huấn luyện cho điều dưỡng và y tá
Hướng dẫn sử dụng thuốc cho người bệnh
Theo định nghĩa 1.1, tương tác thuốc – thuốc được hiểu là gì?
Hiệu quả một thuốc bị thay đổi do một thuốc khác
Tương tác chỉ xảy ra với thuốc tiêm tĩnh mạch
Các thuốc thảo dược không thể gây tương tác
Hai thuốc luôn cộng tác dụng theo tỷ lệ cố định
Ngoài thuốc, văn bản còn liệt kê yếu tố nào có thể tương tác với thuốc?
Chỉ có nước uống thông thường
Dược thảo, thức ăn, thực dưỡng
Chỉ có rượu bia và thuốc lá
Chỉ có không khí và ánh sáng
Tại sao cần cung cấp đầy đủ thông tin và theo dõi an toàn sau lưu hành đối với thuốc mới?
Vì tương tác chưa được biết có thể còn tồn tại
Vì thuốc mới luôn an toàn tuyệt đối
Vì không cần quan tâm đến lợi ích – nguy cơ
Vì mục tiêu chỉ là tăng doanh số bán hàng
Hậu quả được nêu khi tương tác làm 'sự giảm hoạt tính' là gì?
Giảm hiệu quả hoặc dẫn đến tác dụng bất thường
Chỉ thay đổi màu sắc viên thuốc dùng
Tăng tác dụng chính theo mong muốn
Không thay đổi hiệu quả điều trị lâm sàng
Khái niệm nào mô tả việc thay đổi tốc độ hấp thu thuốc do tác động của thức ăn trong đường tiêu hóa?
Tương tác dược động học về hấp thu
Tương tác sinh học với môi trường
Tương tác chuyển hóa tại gan
Tương tác dược lực học giữa thuốc
Thuốc uống cùng thức ăn có chất béo cao thường làm tăng hấp thu đối với thuốc nào sau đây?
Thuốc nhỏ mắt tại chỗ
Thuốc tan tốt trong lipid
Thuốc tiêm tĩnh mạch
Thuốc tan tốt trong nước
Việc giảm nhu động ruột do thuốc kháng cholinergic có thể dẫn đến hệ quả nào?
Giảm thời gian lưu thuốc ở ruột
Giảm sinh khả dụng đường uống
Tăng hấp thu do kéo dài lưu thuốc
Tăng thải trừ qua thận nhanh
Thay đổi pH dịch vị ảnh hưởng lớn nhất đến thuốc có đặc điểm nào?
Tan hoàn toàn độc lập với pH
Không ion hóa ở mọi pH
Acid yếu cần môi trường acid
Base yếu cần môi trường kiềm
Dùng thuốc kháng acid kéo dài có thể làm giảm hấp thu của thuốc nào sau đây do tăng pH dạ dày?
Amoxicillin tan tốt kiềm
Fluconazol bền với pH kiềm
Diazepam trung tính
Aspirin dạng acid yếu
Tạo phức chelat trong lòng ruột là cơ chế gây giảm hấp thu của thuốc nào khi dùng cùng ion kim loại đa hóa trị?
Macrolid và lincosamid
Penicillin và cephalosporin
Aminoglycosid và polymyxin
Tetracyclin và fluoroquinolon
Uống cùng nước trái cây giàu cation như Ca2+ hoặc Mg2+ dễ gây hệ quả nào cho thuốc nhạy cảm chelat hóa?
Tăng nồng độ huyết tương nhanh
Tăng chuyển hóa tạo chất hoạt
Không thay đổi dược động học
Giảm hấp thu tại ruột đáng kể
Giảm hấp thu do rút ngắn thời gian lưu thuốc ở ruột có thể gặp khi phối hợp với thuốc nào?
Thuốc nhuận tràng kích thích
Thuốc chẹn beta chọn lọc
Thuốc ức chế bơm proton
Thuốc kháng histamin H1
Sử dụng than hoạt sớm sau khi uống quá liều thuốc chủ yếu làm giảm tác dụng bằng cách nào?
Ức chế enzym chuyển hóa gan
Hấp phụ thuốc trong lòng ruột
Tăng gắn protein huyết tương
Tăng đào thải qua thận
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ít khả năng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu đường uống?
pH dịch vị thay đổi
Đường dùng tĩnh mạch
Tốc độ làm rỗng dạ dày
Hiện tượng tạo phức chelat
Than hoạt dùng xử trí ngộ độc có thể làm gì đối với thuốc dùng đồng thời khi sử dụng trong điều trị thông thường?
Chỉ ảnh hưởng thuốc tan trong lipid
Không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc
Giảm nồng độ và hiệu lực của thuốc dùng
Tăng hấp thu và tăng hiệu lực thuốc
Antacid có thể gây tương tác với thuốc nào do tạo chelat khi dùng cùng?
Tetracyclin và fluoroquinolon
Insulin và heparin
Digoxin và warfarin
Levodopa và methyldopa
Cholestyramin và colestipol có thể gây tác động nào lên digoxin hoặc levothyroxin?
Tạo phức làm giảm hấp thu các thuốc
Giảm chuyển hoá thuốc tại gan
Tăng độ tan và tăng hấp thu thuốc
Kéo dài thời gian bán thải trong huyết
Theo bảng 6.1, ion kim loại nào tạo phức với tetracyclin làm giảm hấp thu?
Li, Sr, Ba
Na, K, Cl
Al, Ca, Fe
Zn, Cu, Mn
Thuốc nào trong danh sách sau dễ tạo phức với ion Fe làm giảm tác dụng khi dùng cùng?
Insulin và levothyroxin
Warfarin và digoxin
Tetracyclin và natri fluorua
Levodopa và methyldopa
Fluoroquinolon có thể tạo phức với những ion kim loại nào gây giảm hấp thu?
Li, Sr, Ba, Ra, Cs
Zn, Cu, Mn, Co, Ni
Na, K, Cl, Br, I
Al, Bi, Fe, Ca, Mg
Cơ chế chelat hoá giữa tetracyclin và Mg liên quan đến nhóm chức nào trên phân tử tetracyclin?
Liên kết 1,3-diketon tạo vòng với Mg
Nhóm amin bậc bốn proton hoá
Vòng phenyl thế nitro hoạt hoá
Chuỗi ester dài liên hợp đôi
Vì sao phối hợp bisphosphonat với Ca đường uống có thể làm giảm hiệu quả điều trị?
Tạo phức chelat làm giảm khả dụng sinh học
Tăng chuyển hoá gây mất hoạt tính nhanh
Tăng vận chuyển chủ động qua ruột non
Ức chế thải trừ gây tích luỹ trong gan
Khuyến cáo để phòng tránh tương tác do hấp phụ và chelat hoá khi dùng thuốc đường uống là gì?
Dùng các thuốc cách nhau 2–4 giờ
Uống cùng lúc để tăng thuận tiện
Luôn nghiền và hoà tan trong sữa
Dùng liều cao hơn để bù hấp thu
Về thay đổi nhu động đường tiêu hoá, thuốc có đặc điểm nào dễ bị giảm hấp thu khi nhu động tăng nhanh?
Hấp thu qua trực tràng nhờ hệ cửa gan
Hấp thu tối ưu ở tá tràng qua khuếch tán thụ động
Tích luỹ ở dạ dày cần thời gian hoà tan dài
Hấp thu chủ động ở hồi tràng phụ thuộc vận chuyển
Thuốc nào trong bảng làm giảm tốc độ làm rỗng dạ dày và đồng thời làm giảm hấp thu paracetamol?
Diamorphin/Pethidin làm giảm cả hai
Codein làm tăng cả hai
Metoclopramid không ảnh hưởng hấp thu
Metoclopramid làm giảm cả hai
Codein ảnh hưởng thế nào đến hấp thu paracetamol theo bảng?
Không ảnh hưởng đáng kể
Làm mất tác dụng thuốc
Tăng hấp thu mạnh
Giảm hấp thu rõ rệt
Metoclopramid có tác động gì lên tốc độ làm rỗng dạ dày và hấp thu paracetamol?
Không đổi làm rỗng, tăng hấp thu
Giảm làm rỗng và tăng hấp thu
Tăng làm rỗng, không đổi hấp thu
Tăng làm rỗng và tăng hấp thu
Kháng cholinergic như propanthelin ảnh hưởng đến hấp thu paracetamol thế nào?
Giảm hấp thu do giảm làm rỗng
Tăng hấp thu do tăng nhu động
Không đổi do chuyển hóa bù trừ
Chỉ tăng sinh khả dụng đường tiêm
Vai trò của hệ vi khuẩn đường ruột với một số thuốc như sulfasalazin là gì?
Chuyển hóa hoạt hóa 5-ASA
Tăng bài tiết qua mật
Ức chế hấp thu qua dạ dày
Giảm chuyển hóa ở gan
Diệt H. pylori bằng kháng sinh có thể ảnh hưởng INR ở bệnh nhân dùng coumarin chủ yếu do:
Tăng hấp thu coumarin tại ruột
Tăng thải trừ thận của coumarin
Giảm vi khuẩn ruột tổng hợp vitamin K
Ức chế CYP ở gan mạnh lên
Monoamine oxidase ở thành ruột bị ức chế bởi IMAO gây hậu quả gì khi dùng phenylephrin?
Tăng nhịp tim nhưng hạ áp
Hạ huyết áp do giãn mạch
Tăng huyết áp do giảm chuyển hóa
Không ảnh hưởng huyết áp
Neomycin có thể gây kém hấp thu ở bệnh cảnh Sprue nhiệt đới vì:
Tăng chuyển hóa qua gan lần đầu
Ức chế bơm proton dạ dày
Tăng vận chuyển chủ động glucose
Tổn thương niêm mạc ruột làm giảm hấp thu
Tổn thương màng nhầy ruột do hóa trị có thể làm giảm hấp thu thuốc nào được nêu?
Insulin PZI uống
Digoxin
Phenylephrin nhỏ mũi
Paracetamol
Hỗn hợp procaine với adrenalin khi tiêm sẽ gây hiệu ứng gì đến hấp thu procaine?
Giảm hấp thu do co mạch ngoại biên
Tăng hấp thu do giãn mạch
Không ảnh hưởng hấp thu
Tăng thải trừ tại chỗ tiêm
Protamin–kẽm–insulin (PZI) có mục đích dược động học chính là:
Làm chậm hấp thu kéo dài tác dụng
Tăng hấp thu tăng đỉnh nhanh
Giảm chuyển hóa ở gan lần đầu
Tăng bài tiết qua thận nhanh
Thuốc có tính acid thường liên kết chủ yếu với loại protein huyết tương nào?
Lipoprotein huyết tương
Transcortin huyết tương
Acid α1-glycoprotein
Albumin trong huyết tương
Na+/K+-ATPase màng
Thuốc có tính kiềm thường gắn chủ yếu với protein nào trong huyết tương?
Transcortin chuyên chở
Hemoglobin tự do
Acid α1-glycoprotein
Albumin của huyết tương
Lipoprotein huyết tương
Ví dụ nào sau đây là thuốc gắn đáng kể với albumin?
Lidocain gây tê cục bộ
Amitriptylin chống trầm cảm
Digoxin trợ tim glycoside
Cyclosporin ức chế miễn dịch
Warfarin chống đông máu
Thuốc nào sau đây được nêu là gắn với Na+/K+-ATPase ở mô?
Tolbutamid hạ đường
Phenytoin chống co giật
Propranolol chẹn beta
Digoxin trợ tim
Warfarin chống đông
Tương tác đẩy thuốc khỏi liên kết protein huyết tương thường làm tăng phần nào của thuốc?
Ái lực với albumin
Nồng độ dạng tự do
Tỷ lệ gắn kết bền
Độ thanh thải thận
Thể tích phân bố Vd
Điều kiện nào làm tương tác đẩy thuốc khỏi protein trở nên đáng kể về lâm sàng?
Thuốc có chỉ số điều trị hẹp
Thuốc có thể tích phân bố rất lớn
Thuốc đào thải nhanh qua thận
Thuốc ít gắn protein dưới 20%
Thuốc có sinh khả dụng kém
Theo bảng 6.4, thuốc nào có tỷ lệ liên kết protein khoảng 90% và Vd khoảng 35 lít?
Amitriptylin ba vòng
Warfarin chống đông
Propranolol chẹn beta
Phenytoin chống co giật
Tolbutamid hạ đường
Nếu một thuốc gắn protein 95% bị giảm còn 90%, phần dạng tự do tăng lên khoảng bao nhiêu lần?
Không thay đổi đáng kể
Tăng khoảng ba lần
Chỉ tăng 10 phần trăm
Giảm còn một nửa
Tăng khoảng năm lần
Tác dụng lâm sàng nào có thể xảy ra khi một thuốc bị đẩy khỏi albumin bởi NSAID ở bệnh nhân đang dùng warfarin?
Tăng nguy cơ chảy máu
Giảm tác dụng chống đông
Tăng chuyển hóa tại gan
Tăng gắn kết với fibrin
Giảm nồng độ tự do
Phát biểu nào mô tả đúng cơ chế làm tăng tác dụng khi thuốc bị đẩy khỏi protein?
Tăng dự trữ mô làm giảm nồng độ máu
Ái lực cạnh tranh làm tăng phần tự do
Albumin phân hủy làm giảm thanh thải
Gắn với lipoprotein làm tăng thải trừ
Protein vận chuyển làm tăng sinh khả dụng
Trong bảng về tương tác do đẩy thuốc ra khỏi liên kết protein, thuốc nào khi phối hợp với carbamazepin hoặc phenytoin làm tăng độc tính của các thuốc này?
Warfarin làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin
Salicylat làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin
Valproat làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin
Methotrexat làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin
Khi dùng methotrexat cùng với salicylat hoặc probenecid, hệ quả lâm sàng chính là gì?
Giảm nồng độ tolbutamid và tăng đường huyết
Tăng nồng độ methotrexat và tăng độc tính
Giảm nồng độ methotrexat và giảm hiệu quả
Tăng nồng độ warfarin và tăng xuất huyết
Phối hợp warfarin với phenylbutazon có thể dẫn đến tác dụng nào sau đây?
Không thay đổi đông máu do bão hòa protein
Giảm nguy cơ xuất huyết do giảm nồng độ warfarin
Tăng nguy cơ xuất huyết do tăng nồng độ warfarin
Tăng đường huyết do ức chế chuyển hóa
Tolbutamid khi dùng chung với sulphaphenazol có thể gây điều gì?
Tăng tác dụng hạ đường huyết do tăng nồng độ
Giảm tác dụng hạ đường huyết do cảm ứng
Không ảnh hưởng vì gắn kết protein yếu
Tăng độc tim do kéo dài QT đáng kể
Cơ chế chung của các tương tác đẩy thuốc ra khỏi liên kết protein là gì?
Giảm phần thuốc tự do làm giảm hiệu quả điều trị
Ức chế hấp thu ruột do thay đổi pH dịch vị
Tăng phần thuốc tự do làm tăng tác dụng hoặc độc tính
Tăng thải trừ qua thận do kiềm hóa nước tiểu
Những thuốc phân bố nhiều trong nước như digoxin, theophyllin và aminoglycosid nhạy cảm với thay đổi nào sau đây?
Sự tăng gắn protein làm giảm nồng độ
Sự kiềm hóa nước tiểu làm tăng thải trừ
Sự mất dịch ngoại bào làm tăng nồng độ
Sự cảm ứng CYP làm tăng chuyển hóa
Trong mô tả về chuyển hóa, thuốc có hệ số chiết xuất gan nhỏ (EH < 0,3) thường nhạy cảm với yếu tố nào?
Độ ion hóa thay đổi trong dạ dày
Độ tan trong nước của dạng thuốc
Lưu lượng máu qua gan tăng đột ngột
Thay đổi hoạt tính enzym gan tại microsom
Phát biểu nào đúng về pha I và pha II của chuyển hóa thuốc?
Pha I gồm oxy hóa khử, pha II liên hợp tạo chất cực hơn
Pha I luôn tạo chất độc hơn so với thuốc gốc
Pha I là liên hợp, pha II là oxy hóa khử mạnh
Cả pha I và pha II đều chỉ xảy ra ở thận
Cytochrom P450 được mô tả thuộc họ enzyme nào và có danh pháp gồm những phần nào?
Thuộc họ CYP, gồm họ, phân họ và gen chuyên biệt
Thuộc họ NAT, gồm kiểu gen, mô típ và đồng vị
Thuộc họ UGT, gồm isoform, vị trí và mô đích
Thuộc họ EST, gồm lớp, nhóm và đồng dạng
Với thuốc có EH nhỏ, thay đổi hoạt tính enzym gan có thể ảnh hưởng đến thông số nào nhất?
Độ tan trong lipid ở mô thần kinh
Tốc độ lọc cầu thận tại thận
Ái lực gắn protein huyết tương
Sinh khả dụng đường uống của thuốc
Vì sao hậu quả nghiêm trọng đối với thuốc có khoảng trị liệu hẹp cần chú ý khi thay đổi chuyển hóa?
Nhỏ thay đổi nồng độ có thể gây độc tính hoặc mất hiệu quả
Thay đổi liều nhỏ luôn được cơ thể bù trừ hoàn toàn
Chỉ ảnh hưởng đến thuốc bài tiết qua thận
Khoảng trị liệu hẹp giúp thuốc an toàn hơn khi tương tác
Cytochrom P450 được phân loại thành các mức nào theo sơ đồ phân cấp?
Nhóm, lớp, kiểu hình
Chuỗi, mạng, module protein
Họ, phân họ, gen chuyên biệt
Loài, chi, họ enzyme
Trong các họ của cytochrom P450, ký hiệu nào KHÔNG xuất hiện trong sơ đồ?
CYP3
CYP5
CYP2
CYP1
Theo sơ đồ, enzyme CYP tại ruột thực hiện bước nào trước khi chất vào tĩnh mạch cửa?
Khử hoạt chất thành dạng không tan
Chuyển hóa hoạt chất thành chất chuyển hóa
Tổng hợp hoạt chất mới từ tiền chất
Vận chuyển trực tiếp hoạt chất vào máu hệ thống
Trong hình minh họa ruột–gan, ký hiệu (1) tương ứng với thành phần nào?
Enzyme CYP450 hoạt hóa
Protein vận chuyển P‑gp
Chất chuyển hóa thứ cấp
Hoạt chất nguyên thủy
Vai trò của P‑gp trong tế bào ruột, theo sơ đồ, phù hợp nhất là gì?
Bơm đẩy chất ra lòng ruột
Gắn hoạt chất với albumin huyết tương
Khử độc oxy hóa tại ty thể
Tổng hợp CYP450 trong bào tương
Tuyến đường tuần hoàn của chất sau khi được CYP ruột chuyển hóa là gì?
Tĩnh mạch chủ dưới trực tiếp vào tim trái
Động mạch mạc treo đến thận rồi bài xuất
Tĩnh mạch cửa đến gan rồi vào vòng tuần hoàn chung
Mạch bạch huyết đến ống ngực rồi tim phải
Phát biểu nào mô tả đúng vai trò đa dạng của các đồng hình cytochrom trong chuyển hóa thuốc?
Có thể là chất nền, cảm ứng hoặc ức chế
Chỉ đóng vai trò chất nền duy nhất
Chỉ gây tăng hấp thu ruột non
Chỉ hoạt động trong điều kiện kỵ khí
Một thuốc bị chuyển hóa mạnh bởi CYP ở ruột sẽ có hệ quả dược động nào hợp lý nhất?
Kéo dài thời gian bán thải đáng kể
Tăng thể tích phân bố đáng kể
Giảm sinh khả dụng đường uống
Tăng gắn protein huyết tương mạnh
Giả sử một chất ức chế P‑gp được dùng kèm, hậu quả nào có khả năng xảy ra nhất đối với thuốc là cơ chất P‑gp ở ruột?
Không ảnh hưởng đến dược động học
Tăng thải trừ qua mật ngay lập tức
Giảm nồng độ thuốc trong huyết tương
Tăng hấp thu và phơi nhiễm toàn thân
Một thuốc cảm ứng mạnh CYP ở gan sẽ ảnh hưởng thế nào đến nồng độ chất nền dùng cùng?
Giảm nồng độ do tăng chuyển hóa
Tăng nồng độ do ức chế thanh thải
Không đổi vì không cùng cơ chế
Chỉ tăng độc tính mà không đổi nồng độ
Trong hệ CYP450, chất nào là chất cảm ứng điển hình của CYP1A2?
Omeprazol
Lansoprazol
Phenytoin
Khói thuốc lá
Thuốc nào là chất ức chế thường gặp của CYP1A2?
Ruvoxamin
Amiodaron
Cimetidin
Fluoroquinolon
Cặp chất nền thuộc CYP2C9 nào sau đây là đúng?
Diazepam và statins
Diclofenac và losartan
Losartan và omeprazol
S‑warfarin và rifampicin
Chất cảm ứng chính được liệt kê cho CYP2C9 là gì?
SSRIs
Isoniazid
Rifampicin
Barbiturates
Đối với CYP2C19, lựa chọn nào là chất ức chế?
Carbamazepin
Fluoxetin
Rifampicin
Cimetidin
Cặp khớp đúng với CYP2D6 là gì?
Chất nền: Ondansetron; Ức chế: Tranylcypromin
Chất nền: Paroxetin; Cảm ứng: Isoniazid
Chất nền: Codein; Cảm ứng: Dexamethason
Chất nền: Nortriptylin; Ức chế: Bupropion
Trong nhóm CYP2E1, chất nào được liệt kê là chất ức chế?
Rượu mạnh
Disulfiram
Isoniazid
Halothan
Thuốc nào là chất nền của CYP3A4 theo bảng?
Terfenadin
Ketoconazol
Carbamazepin
Erythromycin
Đối với CYP3A4, lựa chọn nào là chất cảm ứng?
Itraconazol
Ketoconazol
Barbiturates
Clarithromycin
Chọn bộ ba đúng về CYP3A4: chất nền – cảm ứng – ức chế.
Amiodaron – Carbamazepin – Clarithromycin
Ciclosporin – Phenytoin – Cimetidin
Corticosteroids – Dexamethason – Erythromycin
Thuốc ngừa thai uống – Primidon – Ketoconazol
Trong danh sách sau, chất nào là chất gây cảm ứng enzym mạnh thuộc nhóm rifamycin?
Rifampicin là chất cảm ứng mạnh
Nước bưởi là chất cảm ứng mạnh
Verapamil là chất cảm ứng mạnh
Diltiazem là chất cảm ứng mạnh
Tacrolimus là chất cảm ứng mạnh
Yếu tố nào ngoài thuốc có thể gây cảm ứng enzym làm giảm nồng độ thuốc?
Tập thể dục cường độ cao
Ngủ thiếu thường xuyên
Uống nhiều nước lọc
Ăn nhiều chất béo
Hút thuốc lá kéo dài
Cảm ứng enzym thường cần bao lâu để đạt hiệu quả tối đa sau khi bắt đầu dùng thuốc cảm ứng?
Vài tháng đến một năm
Vài giờ đến một ngày
Vài phút đến vài giờ
Ngay lập tức sau liều đầu
Vài ngày đến vài tuần
Ví dụ nào mô tả chất cảm ứng có tác dụng nhanh, thời gian bán hủy ngắn?
Phenobarbital khởi phát muộn
Carbamazepin khởi phát muộn
Phenytoin khởi phát chậm
Cyclosporin khởi phát nhanh
Rifampicin khởi phát nhanh
Trong bảng, thuốc ghép nào bị giảm nồng độ khi phối hợp với cảm ứng enzym như rifampicin?
Cyclosporin giảm nồng độ
Corticosteroid giảm nồng độ
Warfarin tăng nồng độ
Tacrolimus tăng nồng độ
Paracetamol tăng nồng độ
Hệ quả lâm sàng khi dùng paracetamol ở người nghiện rượu (mạn tính) được nêu là gì?
Giảm đau giảm rõ rệt
Độc tính trên gan có thể xảy ra
Kéo dài thời gian tác dụng
Tăng thải trừ qua thận
Không ảnh hưởng đáng kể
Tác dụng của phenytoin lên corticosteroid theo bảng là gì?
Tăng sự chuyển hóa và giảm hiệu lực
Tăng hấp thu đường uống
Giảm thải trừ và tăng độc tính
Không thay đổi nồng độ huyết
Giảm liên kết protein huyết
Chất nào được liệt kê là gây ức chế enzym, có thể làm tăng nồng độ thuốc cơ chất?
Phenytoin là chất ức chế
Rifampicin là chất ức chế
Verapamil là chất ức chế
Carbamazepin là chất ức chế
St John’s wort là chất ức chế
Cơ chế chính của tương tác do chất ức chế enzym là gì?
Tăng cảm ứng tổng hợp enzym
Tăng liên kết protein huyết tương
Tăng hấp thu tại ruột non
Tăng thải trừ qua mật của thuốc
Giảm chuyển hóa thuốc cơ chất
Vì sao tương tác do ức chế enzym có thể xuất hiện nhanh hơn cảm ứng enzym?
Do ức chế xảy ra ngay khi nồng độ đạt trạng thái cân bằng
Do cần tổng hợp enzym mới theo thời gian
Do phụ thuộc nhiều vào tuổi và di truyền
Do thay đổi gắn kết receptor chậm
Do đòi hỏi cảm ứng protein kéo dài
Enzym CYP450 nào thường liên quan đến tương tác làm tăng tác dụng warfarin khi dùng kèm kháng sinh nhóm macrolid?
CYP1A2 bị cảm ứng bởi azithromycin
CYP2C9 bị ức chế bởi amoxicillin
CYP2D6 bị cảm ứng bởi clarithromycin
CYP3A4 bị ức chế bởi clarithromycin
Trong bảng về vai trò tương tác do ức chế enzym, ritonavir gây hậu quả lâm sàng nào khi phối hợp sildenafil?
Không ảnh hưởng lâm sàng đáng kể ở liều thấp
Tăng thải trừ sildenafil qua nước tiểu kiềm
Giảm tác dụng sildenafil và giảm nguy cơ đỏ bừng
Tăng tác dụng sildenafil và nguy cơ tụt huyết áp
Carbamazepin và phenytoin khi dùng cùng cimetidin có thể dẫn đến điều gì?
Tăng tác dụng và độc tính thần kinh
Giảm nồng độ huyết tương nhanh
Không thay đổi do chuyển hóa bão hòa
Tăng thải trừ qua mật đáng kể
Thuốc chống đông đường uống kết hợp ciprofloxacin có nguy cơ nào?
Chỉ tăng bền vững protein gắn kết
Giảm tác dụng chống đông và huyết khối
Không thay đổi vì khác đường chuyển hóa
Tăng tác dụng chống đông và tăng xuất huyết
Allopurinol phối hợp azathioprin dẫn đến hậu quả chính nào?
Không tương tác vì khác đích tác dụng
Giảm hiệu quả điều trị gout đáng kể
Tăng độc tính do giảm chuyển hóa azathioprin
Tăng hấp thu ruột của azathioprin
Khái niệm thay đổi pH nước tiểu ảnh hưởng tới thuốc như thế nào ở mức độ cơ bản?
Acid yếu thải nhanh hơn trong nước tiểu kiềm
Acid yếu thải chậm hơn trong nước tiểu kiềm
Base yếu không chịu ảnh hưởng bởi pH
Cả acid và base yếu đều thải giống nhau
Ở pH nước tiểu 3–7,5, dạng thuốc nào có xu hướng bị ion hóa và thải trừ nhiều hơn?
Peptid lớn gắn protein cao
Thuốc không điện ly bền lipid
Base yếu như amphetamin
Acid yếu như aspirin, barbiturat
Base yếu có pKa 7,5–10 khi nước tiểu kiềm hoá sẽ như thế nào?
Tái hấp thu tăng do dạng không ion hóa
Thải trừ tăng do ion hóa trong lòng ống
Không đổi vì không qua màng lipid
Kết tủa trong ống thận và tắc nghẽn
Trong thực hành, để tăng thải trừ phenobarbital khi ngộ độc, lựa chọn phù hợp là gì?
Axit hoá nước tiểu bằng NH4Cl
Tăng lợi tiểu quai bằng furosemid
Kiềm hoá nước tiểu bằng bicarbonat
Tăng truyền lipid nhũ tương tĩnh mạch
Nhóm thuốc nào được liệt kê có tính acid và có thể bị giữ lại ít hơn khi nước tiểu kiềm?
Ritonavir, ciprofloxacin, clarithromycin
Salicylat, sulfonamid, penicillin
Ethanbutol, procainamid, amantadin
Amilorid, cimetidin, ranitidin
Đồ thị cho thấy điều gì về thải trừ methamphetamine khi acid hóa nước tiểu so với không can thiệp?
Tăng nhanh lượng thải trừ theo thời gian
Giảm mạnh lượng thải trừ theo thời gian
Không đổi lượng thải trừ theo thời gian
Lúc tăng lúc giảm thất thường theo thời gian
Phản ứng RNH3 + H+ → RNH4+ trên hình gợi ý cơ chế nào khi acid hóa nước tiểu làm tăng thải trừ amin bậc một?
Bẫy ion làm giảm tái hấp thu ống thận
Tăng lọc cầu thận nhờ giãn mạch toàn thân
Tăng gắn protein huyết tương mạnh hơn
Ức chế men CYP450 ở gan trực tiếp
Trong điều kiện kiềm hóa nước tiểu, đường đồ thị cho thấy điều gì về lượng methamphetamine đào thải?
Rất thấp và gần như không tăng
Giảm rồi tăng mạnh về sau
Rất cao ngay từ đầu
Tăng tuyến tính giống acid hóa
Hai thuốc cạnh tranh bài tiết tích cực tại ống thận có thể gây hậu quả nào?
Giảm thải trừ thuốc kia dẫn đến tăng độc tính
Tăng chuyển hóa pha I tại gan rõ rệt
Giảm gắn kết protein huyết tương đáng kể
Tăng hấp thu qua ruột do pH dạ dày
Probenecid thường được dùng lâm sàng vì lý do nào liên quan vận chuyển anion hữu cơ (OAT)?
Giảm lọc cầu thận để bảo vệ ống thận
Tăng bài tiết methotrexate để giảm tác dụng
Giảm thải trừ penicillin để tăng nồng độ máu
Tăng thải trừ penicillin để giảm độc tính
Khi dùng methotrexate cùng aspirin hoặc NSAID, nguy cơ nào có thể xảy ra?
Tăng độc tính do tranh chấp bài tiết ống thận
Giảm hiệu quả vì tăng chuyển hóa nhanh
Không ảnh hưởng do đường thải trừ khác
Tăng hấp thu ruột do ức chế vi khuẩn
Lưu lượng máu đến thận phụ thuộc phần lớn vào yếu tố nào được nêu?
Bradykinin qua men Inline đặc hiệu sop
Nitric oxide từ nội mô phổi
Angiotensin gây co mạch hệ thống
Prostaglandin giãn mạch thận nội tại
Indomethacin có thể làm gì đối với người đang dùng lithium?
Không đổi nồng độ lithium lâu dài
Giảm nồng độ lithium nhanh chóng
Làm lithium chuyển hóa ở gan mạnh
Tăng nồng độ lithium trong máu
Trong thải trừ qua mật, dạng liên hợp nào thường gặp của thuốc?
Liên hợp nitro kỵ nước
Liên hợp sulfat kém tan
Liên hợp glucuronic phân cực
Liên hợp methyl tăng khuếch tán
Điều gì có thể xảy ra khi dùng kháng sinh đường uống cùng thuốc tránh thai chứa ethinyl estradiol?
Nguy cơ độc gan do tích lũy estrogen
Không ảnh hưởng vì chuyển hóa độc lập
Tăng hiệu lực tránh thai nhờ hấp thu tốt hơn
Giảm hiệu lực tránh thai do gián đoạn chu trình ruột gan
Giải pháp khuyến cáo để giảm rủi ro khi dùng kháng sinh làm giảm hiệu lực thuốc tránh thai đường uống là gì?
Dùng biện pháp tránh thai bổ sung như bao cao su
Tăng liều thuốc tránh thai gấp đôi mỗi ngày
Ngừng kháng sinh ngay khi có thể
P-glycoprotein (P-gp) chủ yếu có vai trò nào trong cơ thể?
Vận chuyển glucose qua ruột non
Bơm ngược thuốc ra khỏi tế bào
Hoạt hóa receptor nội bào đặc hiệu
Chuyển hóa pha II tạo chất liên hợp
Tăng khuếch tán thụ động của thuốc
Khi dùng đồng thời digoxin với verapamil, hậu quả nào sau đây dễ xảy ra nhất?
Không ảnh hưởng dược động học đáng kể
Giảm độc tính trên tim của digoxin
Tăng thanh thải thận của digoxin
Giảm nồng độ verapamil đáng kể
Tăng nồng độ digoxin trong máu
Nhóm thuốc nào dưới đây là chất nền của cả CYP450 và P-gp theo bảng minh họa?
Thuốc ức chế miễn dịch tacrolimus
Kháng sinh macrolid như azithromycin
Thuốc chẹn kênh calci như diltiazem
Thuốc lợi tiểu như furosemid
Thuốc tê như bupivacain
Trong cơ thể, P-gp có ở nhiều cơ quan. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là hàng rào có P-gp hoạt động mạnh?
Biểu mô ruột non
Tủy xương đỏ
Tế bào gan
Ống lượn gần thận
Hàng rào máu–não
Cơ chế làm tăng độc tính của digoxin khi phối hợp verapamil liên quan chủ yếu đến:
Ức chế P-gp làm giảm thải trừ digoxin
Cảm ứng CYP3A4 tăng hoạt hóa digoxin
Tăng gắn kết protein huyết tương của digoxin
Tăng bài tiết mật của digoxin
Tạo phức chelat trong ống tiêu hóa
Thuốc cùng tác động dược lực học đối kháng thường gặp trong giải độc gồm:
Flumazenil tăng tác dụng benzodiazepin
Pralidoxim tăng độc tính phospho hữu cơ
Naloxon đối với ngộ độc opioid
Atropin tăng tác dụng morphin
Vitamin K tăng tác dụng warfarin
Flumazenil thuộc nhóm nào và được dùng trong tình huống nào?
Ức chế men chuyển khi suy tim
Đối kháng benzodiazepin khi ngộ độc
Chủ vận opioid khi đau cấp
Chẹn kênh calci khi tăng huyết áp
Ức chế beta khi loạn nhịp nhanh
Ví dụ về tương tác dược lực học hiệp lực có khả năng gây hại là:
Dùng levodopa cùng thuốc kháng dopamin
Dùng hai thuốc an thần benzodiazepin
Dùng naloxon cùng morphin liều điều trị
Dùng vitamin K cùng warfarin khi chảy máu
Dùng amiodaron đơn độc kéo dài QT
Erythromycin trong bảng thuộc nhóm nào và ý nghĩa tương tác điển hình là gì?
Thuốc lợi tiểu tăng thải trừ thận
Thuốc tê gây ức chế bơm P-gp ruột
Thuốc chẹn kênh calci cảm ứng P-gp
Hormon steroid tăng chuyển hóa qua gan
Kháng sinh có thể ức chế CYP3A4
Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa tương tác dược động học và dược lực học?
Cả hai chỉ thay đổi chuyển hóa thuốc
Dược động học chỉ xảy ra tại receptor
Cả hai không ảnh hưởng độc tính thuốc
Dược động học thay đổi nồng độ; dược lực học thay đổi đáp ứng
Dược lực học chỉ liên quan đến CYP450
NSAID phối hợp với warfarin thường dẫn đến hậu quả nào về dược lý?
Giảm nguy cơ xuất huyết rõ rệt
Tăng nguy cơ xuất huyết đáng kể
Không ảnh hưởng đến đông máu
Tăng đông máu và huyết khối
Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali khi dùng chung với UCMC (ức chế men chuyển) dễ gây biến chứng gì?
Nguy cơ hạ kali huyết nhẹ
Rối loạn natri huyết dai dẳng
Tăng calci huyết thoáng qua
Nguy cơ tăng kali huyết nghiêm trọng
Verapamil dùng cùng thuốc chẹn β-adrenergic có thể gây tác dụng nào nổi bật?
Tăng nhịp tim sinh lý
Chậm nhịp tim đáng kể
Hạ áp không đổi nhịp
Tăng co bóp cơ tim
Kháng thần kinh cơ kết hợp với aminoglycosid có thể gây hậu quả chính nào?
Chẹn thần kinh cơ tăng lên
Tăng giải phóng acetylcholin
Giảm tác dụng ức chế hô hấp
Tăng nhu động tiêu hóa
Rượu uống cùng benzodiazepin thường dẫn đến tác động gì?
Giảm an thần rõ rệt
Tăng tác dụng an thần
Kích thích thần kinh trung ương
Không thay đổi buồn ngủ
Khi phối hợp thiodazin với soyalol, nguy cơ chính là gì?
Tăng huyết áp cấp tính
Nguy cơ kéo dài khoảng QT
Co giật kháng thuốc
Suy gan cấp nặng
Clozapin dùng cùng co-trimoxazol có thể gây biến chứng huyết học nào?
Thiếu máu tan máu nhẹ
Tăng tiểu cầu thoáng qua
Suy tủy xương nghiêm trọng
Tăng bạch cầu dai dẳng
Naloxon tác động lên opioid trong lâm sàng theo hướng nào?
Tăng tác dụng giảm đau
Giảm tác dụng giảm đau
Ổn định dung nạp thuốc
Kéo dài thời gian tác dụng
Vitamin K1 dùng cho bệnh nhân đang dùng warfarin sẽ tạo hiệu quả nào?
Không thay đổi đông máu
Giảm tác dụng chống đông
Tăng nguy cơ huyết khối
Tăng tác dụng chống đông
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I hoặc amiodaron dùng cùng thuốc chống loạn nhịp khác có thể gây gì?
Tăng nguy cơ loạn nhịp
Hạ huyết áp không đáng kể
Giảm nguy cơ loạn nhịp
Ổn định nhịp hoàn toàn
Yếu tố nào liên quan đến thuốc có thể làm tăng nguy cơ tương tác bất lợi?
Phối hợp nhiều thuốc, liều dài
Uống cách ngày, liều thấp
Dùng thuốc đơn lẻ, liều ngắn
Chỉ uống buổi sáng, liều nhỏ
Khoảng trị liệu hẹp của nhóm nào dễ gây tương tác nghiêm trọng?
Penicillin, paracetamol, ibuprofen
Vitamin, khoáng, probiotic
Aminoglycosid, digoxin, warfarin
Thuốc ho, kháng histamin H1
Thời điểm dùng thuốc chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
Màu viên thuốc quyết định hiệu lực
Bữa ăn có thể tăng hoặc giảm hấp thu
Nhiệt độ phòng làm mất tác dụng
Âm nhạc khi uống thay đổi dược lực
Yếu tố người bệnh nào làm tăng nguy cơ tương tác?
Chế độ ăn chay mềm
Nhịp tim chậm sinh lý
Suy gan thận, tuổi cực đoan
Tóc bạc, mắt cận thị
Bệnh nhân dùng warfarin được thêm thuốc kháng giáp cần lưu ý gì?
Warfarin luôn giảm tác dụng
Thêm vitamin C để ổn định
Không thay đổi liều warfarin
Ngừng thuốc giáp có thể tăng INR
Yếu tố hệ thống nào làm tăng nguy cơ tương tác do kê đơn?
Một thầy thuốc theo dõi lâu dài
Hồ sơ thuốc điện tử đầy đủ
Dùng một nhà thuốc duy nhất
Nhiều bác sĩ kê cho một bệnh nhân
Thức ăn có thể ảnh hưởng dược động học bằng cơ chế nào?
Thay đổi hấp thu, chuyển hóa
Tăng độ dẻo viên thuốc
Giảm kích thước dạ dày
Tăng vị ngọt của thuốc
Uống fluconazol hàng ngày so với liều duy nhất có xu hướng:
Giảm rõ rệt tác dụng phụ
Luôn luôn an toàn tuyệt đối
Không thay đổi nguy cơ tương tác
Gặp tương tác nghiêm trọng nhiều hơn
Ảnh hưởng thức ăn lên dạ dày rỗng thường làm chậm hấp thu khoảng:
24 giờ, phụ thuộc bữa tối
10–30 phút, có thể tới 4 giờ
6–8 giờ, luôn giống nhau
1–2 phút, tối đa 5 phút
Nguồn tra cứu tương tác thuốc nên sử dụng là:
Sách vở, phần mềm, trang web
Tin đồn, mạng xã hội, blog cá nhân
Quảng cáo của nhà sản xuất
Truyền miệng từ người bệnh
Đồ ăn nhiều dầu mỡ ảnh hưởng thế nào đến thuốc tan trong dầu khi dùng đường uống?
Tăng hấp thu do kéo dài lưu trú dạ dày
Giảm hấp thu do giảm hòa tan trong ruột
Không ảnh hưởng đến mức hấp thu
Tăng thải trừ do kích thích mật
Khả năng bền vững của thuốc trong môi trường acid dạ dày ảnh hưởng chủ yếu đến yếu tố nào sau đây?
Mức hấp thu của thuốc ở ruột non
Sự phân bố của thuốc trong mô mỡ
Tốc độ thải trừ qua thận dạng kiềm
Tương tác với protein huyết tương mạnh
Theo tài liệu, dùng azithromycin cùng thức ăn dẫn đến hệ quả nào?
Độ gắn protein huyết tương giảm mạnh
Thời gian bán thải giảm một nửa đáng kể
Sinh khả dụng tăng khoảng bốn mươi ba phần trăm
Sinh khả dụng giảm khoảng bốn mươi ba phần trăm
Các thuốc có độ tan kém như penicilin V khi lưu lại dạ dày lâu sẽ có xu hướng gì?
Bị phá hủy hoàn toàn bởi acid
Bị kết tủa thành dạng khó tan
Chuyển thành dạng tan tốt hơn
Không thay đổi đặc tính tan rắn
Nhóm thuốc nào được nêu là có thể tăng cường hấp thu khi dùng cùng bữa ăn giàu dịch vị nhầy?
Griseofulvin và nitrofurantoin đường uống
Atenolol và hydrochlorothiazid
Metformin và acarbose dạng viên
Paracetamol và ibuprofen viên nén
Chất béo kích thích tiết mật có lợi cho hấp thu các thuốc tan trong dầu như thế nào?
Giảm tạo micelle của muối mật
Tăng pH dạ dày gây phân ly mạnh
Giảm lưu trú thuốc tại tá tràng
Tăng hòa tan và vận chuyển qua ruột
Hoạt hóa enzym vận chuyển qua màng bởi thức ăn giúp tăng hấp thu nhóm chất nào?
Vitamin, glucose, acid amin, muối khoáng
Kháng sinh beta-lactam phổ hẹp
Glycosid tim không phân cực
Thuốc ngủ barbiturat tác dụng dài
