wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo phần mục tiêu, một trong các mục tiêu của chương là gì?

a)

Trình bày tương tác thuốc theo cơ chế dược động học

b)

Tổng hợp tất cả thuốc kháng sinh hiện có

c)

Phân loại bệnh da liễu chi tiết nhất

d)

Mô tả giải phẫu hệ tiêu hóa ở người

2.

Trong phần mở đầu, hậu quả chính của tương tác thuốc bất lợi thường liên quan đến điều gì?

a)

Tăng khả năng khỏi hoàn toàn bệnh

b)

Không ảnh hưởng gì đến điều trị

c)

Giảm chất lượng điều trị và sức khỏe

d)

Chỉ làm giảm chi phí chăm sóc sức khỏe

3.

Văn bản nêu tỷ lệ tương tác tăng theo điều nào sau đây?

a)

Số lượng thuốc phối hợp cao hơn

b)

Thời gian điều trị ngắn hơn

c)

Bệnh ít triệu chứng hơn nhiều

d)

Tuổi bệnh nhân trẻ hơn nhiều

4.

Ví dụ nào được nêu về thuốc có khoảng trị liệu hẹp dễ xảy ra tương tác bất lợi?

a)

Lithium, theophyllin và digoxin

b)

Paracetamol, ibuprofen và naproxen

c)

Insulin glargine, metformin và sitagliptin

d)

Amoxicillin, cefalexin và azithromycin

5.

Theo mở đầu, nhận định nào đúng về tương tác thuốc có lợi?

a)

Cũng có thể xảy ra nhưng ít được ghi nhận

b)

Không bao giờ xảy ra trên lâm sàng

c)

Luôn mạnh hơn tác dụng chính của thuốc

d)

Thường gây tăng chi phí điều trị lớn

6.

Nhận định nào KHÔNG đúng về vai trò của người thầy thuốc trong phòng tránh tương tác thuốc?

a)

Không cần hỏi về dùng thuốc của người bệnh

b)

Chuẩn bị sẵn sàng các vấn đề cần hỏi bệnh

c)

Huấn luyện cho điều dưỡng và y tá

d)

Hướng dẫn sử dụng thuốc cho người bệnh

7.

Theo định nghĩa 1.1, tương tác thuốc – thuốc được hiểu là gì?

a)

Hiệu quả một thuốc bị thay đổi do một thuốc khác

b)

Tương tác chỉ xảy ra với thuốc tiêm tĩnh mạch

c)

Các thuốc thảo dược không thể gây tương tác

d)

Hai thuốc luôn cộng tác dụng theo tỷ lệ cố định

8.

Ngoài thuốc, văn bản còn liệt kê yếu tố nào có thể tương tác với thuốc?

a)

Chỉ có nước uống thông thường

b)

Dược thảo, thức ăn, thực dưỡng

c)

Chỉ có rượu bia và thuốc lá

d)

Chỉ có không khí và ánh sáng

9.

Tại sao cần cung cấp đầy đủ thông tin và theo dõi an toàn sau lưu hành đối với thuốc mới?

a)

Vì tương tác chưa được biết có thể còn tồn tại

b)

Vì thuốc mới luôn an toàn tuyệt đối

c)

Vì không cần quan tâm đến lợi ích – nguy cơ

d)

Vì mục tiêu chỉ là tăng doanh số bán hàng

10.

Hậu quả được nêu khi tương tác làm 'sự giảm hoạt tính' là gì?

a)

Giảm hiệu quả hoặc dẫn đến tác dụng bất thường

b)

Chỉ thay đổi màu sắc viên thuốc dùng

c)

Tăng tác dụng chính theo mong muốn

d)

Không thay đổi hiệu quả điều trị lâm sàng

11.

Khái niệm nào mô tả việc thay đổi tốc độ hấp thu thuốc do tác động của thức ăn trong đường tiêu hóa?

a)

Tương tác dược động học về hấp thu

b)

Tương tác sinh học với môi trường

c)

Tương tác chuyển hóa tại gan

d)

Tương tác dược lực học giữa thuốc

12.

Thuốc uống cùng thức ăn có chất béo cao thường làm tăng hấp thu đối với thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc nhỏ mắt tại chỗ

b)

Thuốc tan tốt trong lipid

c)

Thuốc tiêm tĩnh mạch

d)

Thuốc tan tốt trong nước

13.

Việc giảm nhu động ruột do thuốc kháng cholinergic có thể dẫn đến hệ quả nào?

a)

Giảm thời gian lưu thuốc ở ruột

b)

Giảm sinh khả dụng đường uống

c)

Tăng hấp thu do kéo dài lưu thuốc

d)

Tăng thải trừ qua thận nhanh

14.

Thay đổi pH dịch vị ảnh hưởng lớn nhất đến thuốc có đặc điểm nào?

a)

Tan hoàn toàn độc lập với pH

b)

Không ion hóa ở mọi pH

c)

Acid yếu cần môi trường acid

d)

Base yếu cần môi trường kiềm

15.

Dùng thuốc kháng acid kéo dài có thể làm giảm hấp thu của thuốc nào sau đây do tăng pH dạ dày?

a)

Amoxicillin tan tốt kiềm

b)

Fluconazol bền với pH kiềm

c)

Diazepam trung tính

d)

Aspirin dạng acid yếu

16.

Tạo phức chelat trong lòng ruột là cơ chế gây giảm hấp thu của thuốc nào khi dùng cùng ion kim loại đa hóa trị?

a)

Macrolid và lincosamid

b)

Penicillin và cephalosporin

c)

Aminoglycosid và polymyxin

d)

Tetracyclin và fluoroquinolon

17.

Uống cùng nước trái cây giàu cation như Ca2+ hoặc Mg2+ dễ gây hệ quả nào cho thuốc nhạy cảm chelat hóa?

a)

Tăng nồng độ huyết tương nhanh

b)

Tăng chuyển hóa tạo chất hoạt

c)

Không thay đổi dược động học

d)

Giảm hấp thu tại ruột đáng kể

18.

Giảm hấp thu do rút ngắn thời gian lưu thuốc ở ruột có thể gặp khi phối hợp với thuốc nào?

a)

Thuốc nhuận tràng kích thích

b)

Thuốc chẹn beta chọn lọc

c)

Thuốc ức chế bơm proton

d)

Thuốc kháng histamin H1

19.

Sử dụng than hoạt sớm sau khi uống quá liều thuốc chủ yếu làm giảm tác dụng bằng cách nào?

a)

Ức chế enzym chuyển hóa gan

b)

Hấp phụ thuốc trong lòng ruột

c)

Tăng gắn protein huyết tương

d)

Tăng đào thải qua thận

20.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ít khả năng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu đường uống?

a)

pH dịch vị thay đổi

b)

Đường dùng tĩnh mạch

c)

Tốc độ làm rỗng dạ dày

d)

Hiện tượng tạo phức chelat

21.

Than hoạt dùng xử trí ngộ độc có thể làm gì đối với thuốc dùng đồng thời khi sử dụng trong điều trị thông thường?

a)

Chỉ ảnh hưởng thuốc tan trong lipid

b)

Không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc

c)

Giảm nồng độ và hiệu lực của thuốc dùng

d)

Tăng hấp thu và tăng hiệu lực thuốc

22.

Antacid có thể gây tương tác với thuốc nào do tạo chelat khi dùng cùng?

a)

Tetracyclin và fluoroquinolon

b)

Insulin và heparin

c)

Digoxin và warfarin

d)

Levodopa và methyldopa

23.

Cholestyramin và colestipol có thể gây tác động nào lên digoxin hoặc levothyroxin?

a)

Tạo phức làm giảm hấp thu các thuốc

b)

Giảm chuyển hoá thuốc tại gan

c)

Tăng độ tan và tăng hấp thu thuốc

d)

Kéo dài thời gian bán thải trong huyết

24.

Theo bảng 6.1, ion kim loại nào tạo phức với tetracyclin làm giảm hấp thu?

a)

Li, Sr, Ba

b)

Na, K, Cl

c)

Al, Ca, Fe

d)

Zn, Cu, Mn

25.

Thuốc nào trong danh sách sau dễ tạo phức với ion Fe làm giảm tác dụng khi dùng cùng?

a)

Insulin và levothyroxin

b)

Warfarin và digoxin

c)

Tetracyclin và natri fluorua

d)

Levodopa và methyldopa

26.

Fluoroquinolon có thể tạo phức với những ion kim loại nào gây giảm hấp thu?

a)

Li, Sr, Ba, Ra, Cs

b)

Zn, Cu, Mn, Co, Ni

c)

Na, K, Cl, Br, I

d)

Al, Bi, Fe, Ca, Mg

27.

Cơ chế chelat hoá giữa tetracyclin và Mg liên quan đến nhóm chức nào trên phân tử tetracyclin?

a)

Liên kết 1,3-diketon tạo vòng với Mg

b)

Nhóm amin bậc bốn proton hoá

c)

Vòng phenyl thế nitro hoạt hoá

d)

Chuỗi ester dài liên hợp đôi

28.

Vì sao phối hợp bisphosphonat với Ca đường uống có thể làm giảm hiệu quả điều trị?

a)

Tạo phức chelat làm giảm khả dụng sinh học

b)

Tăng chuyển hoá gây mất hoạt tính nhanh

c)

Tăng vận chuyển chủ động qua ruột non

d)

Ức chế thải trừ gây tích luỹ trong gan

29.

Khuyến cáo để phòng tránh tương tác do hấp phụ và chelat hoá khi dùng thuốc đường uống là gì?

a)

Dùng các thuốc cách nhau 2–4 giờ

b)

Uống cùng lúc để tăng thuận tiện

c)

Luôn nghiền và hoà tan trong sữa

d)

Dùng liều cao hơn để bù hấp thu

30.

Về thay đổi nhu động đường tiêu hoá, thuốc có đặc điểm nào dễ bị giảm hấp thu khi nhu động tăng nhanh?

a)

Hấp thu qua trực tràng nhờ hệ cửa gan

b)

Hấp thu tối ưu ở tá tràng qua khuếch tán thụ động

c)

Tích luỹ ở dạ dày cần thời gian hoà tan dài

d)

Hấp thu chủ động ở hồi tràng phụ thuộc vận chuyển

31.

Thuốc nào trong bảng làm giảm tốc độ làm rỗng dạ dày và đồng thời làm giảm hấp thu paracetamol?

a)

Diamorphin/Pethidin làm giảm cả hai

b)

Codein làm tăng cả hai

c)

Metoclopramid không ảnh hưởng hấp thu

d)

Metoclopramid làm giảm cả hai

32.

Codein ảnh hưởng thế nào đến hấp thu paracetamol theo bảng?

a)

Không ảnh hưởng đáng kể

b)

Làm mất tác dụng thuốc

c)

Tăng hấp thu mạnh

d)

Giảm hấp thu rõ rệt

33.

Metoclopramid có tác động gì lên tốc độ làm rỗng dạ dày và hấp thu paracetamol?

a)

Không đổi làm rỗng, tăng hấp thu

b)

Giảm làm rỗng và tăng hấp thu

c)

Tăng làm rỗng, không đổi hấp thu

d)

Tăng làm rỗng và tăng hấp thu

34.

Kháng cholinergic như propanthelin ảnh hưởng đến hấp thu paracetamol thế nào?

a)

Giảm hấp thu do giảm làm rỗng

b)

Tăng hấp thu do tăng nhu động

c)

Không đổi do chuyển hóa bù trừ

d)

Chỉ tăng sinh khả dụng đường tiêm

35.

Vai trò của hệ vi khuẩn đường ruột với một số thuốc như sulfasalazin là gì?

a)

Chuyển hóa hoạt hóa 5-ASA

b)

Tăng bài tiết qua mật

c)

Ức chế hấp thu qua dạ dày

d)

Giảm chuyển hóa ở gan

36.

Diệt H. pylori bằng kháng sinh có thể ảnh hưởng INR ở bệnh nhân dùng coumarin chủ yếu do:

a)

Tăng hấp thu coumarin tại ruột

b)

Tăng thải trừ thận của coumarin

c)

Giảm vi khuẩn ruột tổng hợp vitamin K

d)

Ức chế CYP ở gan mạnh lên

37.

Monoamine oxidase ở thành ruột bị ức chế bởi IMAO gây hậu quả gì khi dùng phenylephrin?

a)

Tăng nhịp tim nhưng hạ áp

b)

Hạ huyết áp do giãn mạch

c)

Tăng huyết áp do giảm chuyển hóa

d)

Không ảnh hưởng huyết áp

38.

Neomycin có thể gây kém hấp thu ở bệnh cảnh Sprue nhiệt đới vì:

a)

Tăng chuyển hóa qua gan lần đầu

b)

Ức chế bơm proton dạ dày

c)

Tăng vận chuyển chủ động glucose

d)

Tổn thương niêm mạc ruột làm giảm hấp thu

39.

Tổn thương màng nhầy ruột do hóa trị có thể làm giảm hấp thu thuốc nào được nêu?

a)

Insulin PZI uống

b)

Digoxin

c)

Phenylephrin nhỏ mũi

d)

Paracetamol

40.

Hỗn hợp procaine với adrenalin khi tiêm sẽ gây hiệu ứng gì đến hấp thu procaine?

a)

Giảm hấp thu do co mạch ngoại biên

b)

Tăng hấp thu do giãn mạch

c)

Không ảnh hưởng hấp thu

d)

Tăng thải trừ tại chỗ tiêm

41.

Protamin–kẽm–insulin (PZI) có mục đích dược động học chính là:

a)

Làm chậm hấp thu kéo dài tác dụng

b)

Tăng hấp thu tăng đỉnh nhanh

c)

Giảm chuyển hóa ở gan lần đầu

d)

Tăng bài tiết qua thận nhanh

42.

Thuốc có tính acid thường liên kết chủ yếu với loại protein huyết tương nào?

a)

Lipoprotein huyết tương

b)

Transcortin huyết tương

c)

Acid α1-glycoprotein

d)

Albumin trong huyết tương

e)

Na+/K+-ATPase màng

43.

Thuốc có tính kiềm thường gắn chủ yếu với protein nào trong huyết tương?

a)

Transcortin chuyên chở

b)

Hemoglobin tự do

c)

Acid α1-glycoprotein

d)

Albumin của huyết tương

e)

Lipoprotein huyết tương

44.

Ví dụ nào sau đây là thuốc gắn đáng kể với albumin?

a)

Lidocain gây tê cục bộ

b)

Amitriptylin chống trầm cảm

c)

Digoxin trợ tim glycoside

d)

Cyclosporin ức chế miễn dịch

e)

Warfarin chống đông máu

45.

Thuốc nào sau đây được nêu là gắn với Na+/K+-ATPase ở mô?

a)

Tolbutamid hạ đường

b)

Phenytoin chống co giật

c)

Propranolol chẹn beta

d)

Digoxin trợ tim

e)

Warfarin chống đông

46.

Tương tác đẩy thuốc khỏi liên kết protein huyết tương thường làm tăng phần nào của thuốc?

a)

Ái lực với albumin

b)

Nồng độ dạng tự do

c)

Tỷ lệ gắn kết bền

d)

Độ thanh thải thận

e)

Thể tích phân bố Vd

47.

Điều kiện nào làm tương tác đẩy thuốc khỏi protein trở nên đáng kể về lâm sàng?

a)

Thuốc có chỉ số điều trị hẹp

b)

Thuốc có thể tích phân bố rất lớn

c)

Thuốc đào thải nhanh qua thận

d)

Thuốc ít gắn protein dưới 20%

e)

Thuốc có sinh khả dụng kém

48.

Theo bảng 6.4, thuốc nào có tỷ lệ liên kết protein khoảng 90% và Vd khoảng 35 lít?

a)

Amitriptylin ba vòng

b)

Warfarin chống đông

c)

Propranolol chẹn beta

d)

Phenytoin chống co giật

e)

Tolbutamid hạ đường

49.

Nếu một thuốc gắn protein 95% bị giảm còn 90%, phần dạng tự do tăng lên khoảng bao nhiêu lần?

a)

Không thay đổi đáng kể

b)

Tăng khoảng ba lần

c)

Chỉ tăng 10 phần trăm

d)

Giảm còn một nửa

e)

Tăng khoảng năm lần

50.

Tác dụng lâm sàng nào có thể xảy ra khi một thuốc bị đẩy khỏi albumin bởi NSAID ở bệnh nhân đang dùng warfarin?

a)

Tăng nguy cơ chảy máu

b)

Giảm tác dụng chống đông

c)

Tăng chuyển hóa tại gan

d)

Tăng gắn kết với fibrin

e)

Giảm nồng độ tự do

51.

Phát biểu nào mô tả đúng cơ chế làm tăng tác dụng khi thuốc bị đẩy khỏi protein?

a)

Tăng dự trữ mô làm giảm nồng độ máu

b)

Ái lực cạnh tranh làm tăng phần tự do

c)

Albumin phân hủy làm giảm thanh thải

d)

Gắn với lipoprotein làm tăng thải trừ

e)

Protein vận chuyển làm tăng sinh khả dụng

52.

Trong bảng về tương tác do đẩy thuốc ra khỏi liên kết protein, thuốc nào khi phối hợp với carbamazepin hoặc phenytoin làm tăng độc tính của các thuốc này?

a)

Warfarin làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin

b)

Salicylat làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin

c)

Valproat làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin

d)

Methotrexat làm tăng nồng độ carbamazepin hoặc phenytoin

53.

Khi dùng methotrexat cùng với salicylat hoặc probenecid, hệ quả lâm sàng chính là gì?

a)

Giảm nồng độ tolbutamid và tăng đường huyết

b)

Tăng nồng độ methotrexat và tăng độc tính

c)

Giảm nồng độ methotrexat và giảm hiệu quả

d)

Tăng nồng độ warfarin và tăng xuất huyết

54.

Phối hợp warfarin với phenylbutazon có thể dẫn đến tác dụng nào sau đây?

a)

Không thay đổi đông máu do bão hòa protein

b)

Giảm nguy cơ xuất huyết do giảm nồng độ warfarin

c)

Tăng nguy cơ xuất huyết do tăng nồng độ warfarin

d)

Tăng đường huyết do ức chế chuyển hóa

55.

Tolbutamid khi dùng chung với sulphaphenazol có thể gây điều gì?

a)

Tăng tác dụng hạ đường huyết do tăng nồng độ

b)

Giảm tác dụng hạ đường huyết do cảm ứng

c)

Không ảnh hưởng vì gắn kết protein yếu

d)

Tăng độc tim do kéo dài QT đáng kể

56.

Cơ chế chung của các tương tác đẩy thuốc ra khỏi liên kết protein là gì?

a)

Giảm phần thuốc tự do làm giảm hiệu quả điều trị

b)

Ức chế hấp thu ruột do thay đổi pH dịch vị

c)

Tăng phần thuốc tự do làm tăng tác dụng hoặc độc tính

d)

Tăng thải trừ qua thận do kiềm hóa nước tiểu

57.

Những thuốc phân bố nhiều trong nước như digoxin, theophyllin và aminoglycosid nhạy cảm với thay đổi nào sau đây?

a)

Sự tăng gắn protein làm giảm nồng độ

b)

Sự kiềm hóa nước tiểu làm tăng thải trừ

c)

Sự mất dịch ngoại bào làm tăng nồng độ

d)

Sự cảm ứng CYP làm tăng chuyển hóa

58.

Trong mô tả về chuyển hóa, thuốc có hệ số chiết xuất gan nhỏ (EH < 0,3) thường nhạy cảm với yếu tố nào?

a)

Độ ion hóa thay đổi trong dạ dày

b)

Độ tan trong nước của dạng thuốc

c)

Lưu lượng máu qua gan tăng đột ngột

d)

Thay đổi hoạt tính enzym gan tại microsom

59.

Phát biểu nào đúng về pha I và pha II của chuyển hóa thuốc?

a)

Pha I gồm oxy hóa khử, pha II liên hợp tạo chất cực hơn

b)

Pha I luôn tạo chất độc hơn so với thuốc gốc

c)

Pha I là liên hợp, pha II là oxy hóa khử mạnh

d)

Cả pha I và pha II đều chỉ xảy ra ở thận

60.

Cytochrom P450 được mô tả thuộc họ enzyme nào và có danh pháp gồm những phần nào?

a)

Thuộc họ CYP, gồm họ, phân họ và gen chuyên biệt

b)

Thuộc họ NAT, gồm kiểu gen, mô típ và đồng vị

c)

Thuộc họ UGT, gồm isoform, vị trí và mô đích

d)

Thuộc họ EST, gồm lớp, nhóm và đồng dạng

61.

Với thuốc có EH nhỏ, thay đổi hoạt tính enzym gan có thể ảnh hưởng đến thông số nào nhất?

a)

Độ tan trong lipid ở mô thần kinh

b)

Tốc độ lọc cầu thận tại thận

c)

Ái lực gắn protein huyết tương

d)

Sinh khả dụng đường uống của thuốc

62.

Vì sao hậu quả nghiêm trọng đối với thuốc có khoảng trị liệu hẹp cần chú ý khi thay đổi chuyển hóa?

a)

Nhỏ thay đổi nồng độ có thể gây độc tính hoặc mất hiệu quả

b)

Thay đổi liều nhỏ luôn được cơ thể bù trừ hoàn toàn

c)

Chỉ ảnh hưởng đến thuốc bài tiết qua thận

d)

Khoảng trị liệu hẹp giúp thuốc an toàn hơn khi tương tác

63.

Cytochrom P450 được phân loại thành các mức nào theo sơ đồ phân cấp?

a)

Nhóm, lớp, kiểu hình

b)

Chuỗi, mạng, module protein

c)

Họ, phân họ, gen chuyên biệt

d)

Loài, chi, họ enzyme

64.

Trong các họ của cytochrom P450, ký hiệu nào KHÔNG xuất hiện trong sơ đồ?

a)

CYP3

b)

CYP5

c)

CYP2

d)

CYP1

65.

Theo sơ đồ, enzyme CYP tại ruột thực hiện bước nào trước khi chất vào tĩnh mạch cửa?

a)

Khử hoạt chất thành dạng không tan

b)

Chuyển hóa hoạt chất thành chất chuyển hóa

c)

Tổng hợp hoạt chất mới từ tiền chất

d)

Vận chuyển trực tiếp hoạt chất vào máu hệ thống

66.

Trong hình minh họa ruột–gan, ký hiệu (1) tương ứng với thành phần nào?

a)

Enzyme CYP450 hoạt hóa

b)

Protein vận chuyển P‑gp

c)

Chất chuyển hóa thứ cấp

d)

Hoạt chất nguyên thủy

67.

Vai trò của P‑gp trong tế bào ruột, theo sơ đồ, phù hợp nhất là gì?

a)

Bơm đẩy chất ra lòng ruột

b)

Gắn hoạt chất với albumin huyết tương

c)

Khử độc oxy hóa tại ty thể

d)

Tổng hợp CYP450 trong bào tương

68.

Tuyến đường tuần hoàn của chất sau khi được CYP ruột chuyển hóa là gì?

a)

Tĩnh mạch chủ dưới trực tiếp vào tim trái

b)

Động mạch mạc treo đến thận rồi bài xuất

c)

Tĩnh mạch cửa đến gan rồi vào vòng tuần hoàn chung

d)

Mạch bạch huyết đến ống ngực rồi tim phải

69.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò đa dạng của các đồng hình cytochrom trong chuyển hóa thuốc?

a)

Có thể là chất nền, cảm ứng hoặc ức chế

b)

Chỉ đóng vai trò chất nền duy nhất

c)

Chỉ gây tăng hấp thu ruột non

d)

Chỉ hoạt động trong điều kiện kỵ khí

70.

Một thuốc bị chuyển hóa mạnh bởi CYP ở ruột sẽ có hệ quả dược động nào hợp lý nhất?

a)

Kéo dài thời gian bán thải đáng kể

b)

Tăng thể tích phân bố đáng kể

c)

Giảm sinh khả dụng đường uống

d)

Tăng gắn protein huyết tương mạnh

71.

Giả sử một chất ức chế P‑gp được dùng kèm, hậu quả nào có khả năng xảy ra nhất đối với thuốc là cơ chất P‑gp ở ruột?

a)

Không ảnh hưởng đến dược động học

b)

Tăng thải trừ qua mật ngay lập tức

c)

Giảm nồng độ thuốc trong huyết tương

d)

Tăng hấp thu và phơi nhiễm toàn thân

72.

Một thuốc cảm ứng mạnh CYP ở gan sẽ ảnh hưởng thế nào đến nồng độ chất nền dùng cùng?

a)

Giảm nồng độ do tăng chuyển hóa

b)

Tăng nồng độ do ức chế thanh thải

c)

Không đổi vì không cùng cơ chế

d)

Chỉ tăng độc tính mà không đổi nồng độ

73.

Trong hệ CYP450, chất nào là chất cảm ứng điển hình của CYP1A2?

a)

Omeprazol

b)

Lansoprazol

c)

Phenytoin

d)

Khói thuốc lá

74.

Thuốc nào là chất ức chế thường gặp của CYP1A2?

a)

Ruvoxamin

b)

Amiodaron

c)

Cimetidin

d)

Fluoroquinolon

75.

Cặp chất nền thuộc CYP2C9 nào sau đây là đúng?

a)

Diazepam và statins

b)

Diclofenac và losartan

c)

Losartan và omeprazol

d)

S‑warfarin và rifampicin

76.

Chất cảm ứng chính được liệt kê cho CYP2C9 là gì?

a)

SSRIs

b)

Isoniazid

c)

Rifampicin

d)

Barbiturates

77.

Đối với CYP2C19, lựa chọn nào là chất ức chế?

a)

Carbamazepin

b)

Fluoxetin

c)

Rifampicin

d)

Cimetidin

78.

Cặp khớp đúng với CYP2D6 là gì?

a)

Chất nền: Ondansetron; Ức chế: Tranylcypromin

b)

Chất nền: Paroxetin; Cảm ứng: Isoniazid

c)

Chất nền: Codein; Cảm ứng: Dexamethason

d)

Chất nền: Nortriptylin; Ức chế: Bupropion

79.

Trong nhóm CYP2E1, chất nào được liệt kê là chất ức chế?

a)

Rượu mạnh

b)

Disulfiram

c)

Isoniazid

d)

Halothan

80.

Thuốc nào là chất nền của CYP3A4 theo bảng?

a)

Terfenadin

b)

Ketoconazol

c)

Carbamazepin

d)

Erythromycin

81.

Đối với CYP3A4, lựa chọn nào là chất cảm ứng?

a)

Itraconazol

b)

Ketoconazol

c)

Barbiturates

d)

Clarithromycin

82.

Chọn bộ ba đúng về CYP3A4: chất nền – cảm ứng – ức chế.

a)

Amiodaron – Carbamazepin – Clarithromycin

b)

Ciclosporin – Phenytoin – Cimetidin

c)

Corticosteroids – Dexamethason – Erythromycin

d)

Thuốc ngừa thai uống – Primidon – Ketoconazol

83.

Trong danh sách sau, chất nào là chất gây cảm ứng enzym mạnh thuộc nhóm rifamycin?

a)

Rifampicin là chất cảm ứng mạnh

b)

Nước bưởi là chất cảm ứng mạnh

c)

Verapamil là chất cảm ứng mạnh

d)

Diltiazem là chất cảm ứng mạnh

e)

Tacrolimus là chất cảm ứng mạnh

84.

Yếu tố nào ngoài thuốc có thể gây cảm ứng enzym làm giảm nồng độ thuốc?

a)

Tập thể dục cường độ cao

b)

Ngủ thiếu thường xuyên

c)

Uống nhiều nước lọc

d)

Ăn nhiều chất béo

e)

Hút thuốc lá kéo dài

85.

Cảm ứng enzym thường cần bao lâu để đạt hiệu quả tối đa sau khi bắt đầu dùng thuốc cảm ứng?

a)

Vài tháng đến một năm

b)

Vài giờ đến một ngày

c)

Vài phút đến vài giờ

d)

Ngay lập tức sau liều đầu

e)

Vài ngày đến vài tuần

86.

Ví dụ nào mô tả chất cảm ứng có tác dụng nhanh, thời gian bán hủy ngắn?

a)

Phenobarbital khởi phát muộn

b)

Carbamazepin khởi phát muộn

c)

Phenytoin khởi phát chậm

d)

Cyclosporin khởi phát nhanh

e)

Rifampicin khởi phát nhanh

87.

Trong bảng, thuốc ghép nào bị giảm nồng độ khi phối hợp với cảm ứng enzym như rifampicin?

a)

Cyclosporin giảm nồng độ

b)

Corticosteroid giảm nồng độ

c)

Warfarin tăng nồng độ

d)

Tacrolimus tăng nồng độ

e)

Paracetamol tăng nồng độ

88.

Hệ quả lâm sàng khi dùng paracetamol ở người nghiện rượu (mạn tính) được nêu là gì?

a)

Giảm đau giảm rõ rệt

b)

Độc tính trên gan có thể xảy ra

c)

Kéo dài thời gian tác dụng

d)

Tăng thải trừ qua thận

e)

Không ảnh hưởng đáng kể

89.

Tác dụng của phenytoin lên corticosteroid theo bảng là gì?

a)

Tăng sự chuyển hóa và giảm hiệu lực

b)

Tăng hấp thu đường uống

c)

Giảm thải trừ và tăng độc tính

d)

Không thay đổi nồng độ huyết

e)

Giảm liên kết protein huyết

90.

Chất nào được liệt kê là gây ức chế enzym, có thể làm tăng nồng độ thuốc cơ chất?

a)

Phenytoin là chất ức chế

b)

Rifampicin là chất ức chế

c)

Verapamil là chất ức chế

d)

Carbamazepin là chất ức chế

e)

St John’s wort là chất ức chế

91.

Cơ chế chính của tương tác do chất ức chế enzym là gì?

a)

Tăng cảm ứng tổng hợp enzym

b)

Tăng liên kết protein huyết tương

c)

Tăng hấp thu tại ruột non

d)

Tăng thải trừ qua mật của thuốc

e)

Giảm chuyển hóa thuốc cơ chất

92.

Vì sao tương tác do ức chế enzym có thể xuất hiện nhanh hơn cảm ứng enzym?

a)

Do ức chế xảy ra ngay khi nồng độ đạt trạng thái cân bằng

b)

Do cần tổng hợp enzym mới theo thời gian

c)

Do phụ thuộc nhiều vào tuổi và di truyền

d)

Do thay đổi gắn kết receptor chậm

e)

Do đòi hỏi cảm ứng protein kéo dài

93.

Enzym CYP450 nào thường liên quan đến tương tác làm tăng tác dụng warfarin khi dùng kèm kháng sinh nhóm macrolid?

a)

CYP1A2 bị cảm ứng bởi azithromycin

b)

CYP2C9 bị ức chế bởi amoxicillin

c)

CYP2D6 bị cảm ứng bởi clarithromycin

d)

CYP3A4 bị ức chế bởi clarithromycin

94.

Trong bảng về vai trò tương tác do ức chế enzym, ritonavir gây hậu quả lâm sàng nào khi phối hợp sildenafil?

a)

Không ảnh hưởng lâm sàng đáng kể ở liều thấp

b)

Tăng thải trừ sildenafil qua nước tiểu kiềm

c)

Giảm tác dụng sildenafil và giảm nguy cơ đỏ bừng

d)

Tăng tác dụng sildenafil và nguy cơ tụt huyết áp

95.

Carbamazepin và phenytoin khi dùng cùng cimetidin có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng tác dụng và độc tính thần kinh

b)

Giảm nồng độ huyết tương nhanh

c)

Không thay đổi do chuyển hóa bão hòa

d)

Tăng thải trừ qua mật đáng kể

96.

Thuốc chống đông đường uống kết hợp ciprofloxacin có nguy cơ nào?

a)

Chỉ tăng bền vững protein gắn kết

b)

Giảm tác dụng chống đông và huyết khối

c)

Không thay đổi vì khác đường chuyển hóa

d)

Tăng tác dụng chống đông và tăng xuất huyết

97.

Allopurinol phối hợp azathioprin dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Không tương tác vì khác đích tác dụng

b)

Giảm hiệu quả điều trị gout đáng kể

c)

Tăng độc tính do giảm chuyển hóa azathioprin

d)

Tăng hấp thu ruột của azathioprin

98.

Khái niệm thay đổi pH nước tiểu ảnh hưởng tới thuốc như thế nào ở mức độ cơ bản?

a)

Acid yếu thải nhanh hơn trong nước tiểu kiềm

b)

Acid yếu thải chậm hơn trong nước tiểu kiềm

c)

Base yếu không chịu ảnh hưởng bởi pH

d)

Cả acid và base yếu đều thải giống nhau

99.

Ở pH nước tiểu 3–7,5, dạng thuốc nào có xu hướng bị ion hóa và thải trừ nhiều hơn?

a)

Peptid lớn gắn protein cao

b)

Thuốc không điện ly bền lipid

c)

Base yếu như amphetamin

d)

Acid yếu như aspirin, barbiturat

100.

Base yếu có pKa 7,5–10 khi nước tiểu kiềm hoá sẽ như thế nào?

a)

Tái hấp thu tăng do dạng không ion hóa

b)

Thải trừ tăng do ion hóa trong lòng ống

c)

Không đổi vì không qua màng lipid

d)

Kết tủa trong ống thận và tắc nghẽn

101.

Trong thực hành, để tăng thải trừ phenobarbital khi ngộ độc, lựa chọn phù hợp là gì?

a)

Axit hoá nước tiểu bằng NH4Cl

b)

Tăng lợi tiểu quai bằng furosemid

c)

Kiềm hoá nước tiểu bằng bicarbonat

d)

Tăng truyền lipid nhũ tương tĩnh mạch

102.

Nhóm thuốc nào được liệt kê có tính acid và có thể bị giữ lại ít hơn khi nước tiểu kiềm?

a)

Ritonavir, ciprofloxacin, clarithromycin

b)

Salicylat, sulfonamid, penicillin

c)

Ethanbutol, procainamid, amantadin

d)

Amilorid, cimetidin, ranitidin

103.

Đồ thị cho thấy điều gì về thải trừ methamphetamine khi acid hóa nước tiểu so với không can thiệp?

a)

Tăng nhanh lượng thải trừ theo thời gian

b)

Giảm mạnh lượng thải trừ theo thời gian

c)

Không đổi lượng thải trừ theo thời gian

d)

Lúc tăng lúc giảm thất thường theo thời gian

104.

Phản ứng RNH3 + H+ → RNH4+ trên hình gợi ý cơ chế nào khi acid hóa nước tiểu làm tăng thải trừ amin bậc một?

a)

Bẫy ion làm giảm tái hấp thu ống thận

b)

Tăng lọc cầu thận nhờ giãn mạch toàn thân

c)

Tăng gắn protein huyết tương mạnh hơn

d)

Ức chế men CYP450 ở gan trực tiếp

105.

Trong điều kiện kiềm hóa nước tiểu, đường đồ thị cho thấy điều gì về lượng methamphetamine đào thải?

a)

Rất thấp và gần như không tăng

b)

Giảm rồi tăng mạnh về sau

c)

Rất cao ngay từ đầu

d)

Tăng tuyến tính giống acid hóa

106.

Hai thuốc cạnh tranh bài tiết tích cực tại ống thận có thể gây hậu quả nào?

a)

Giảm thải trừ thuốc kia dẫn đến tăng độc tính

b)

Tăng chuyển hóa pha I tại gan rõ rệt

c)

Giảm gắn kết protein huyết tương đáng kể

d)

Tăng hấp thu qua ruột do pH dạ dày

107.

Probenecid thường được dùng lâm sàng vì lý do nào liên quan vận chuyển anion hữu cơ (OAT)?

a)

Giảm lọc cầu thận để bảo vệ ống thận

b)

Tăng bài tiết methotrexate để giảm tác dụng

c)

Giảm thải trừ penicillin để tăng nồng độ máu

d)

Tăng thải trừ penicillin để giảm độc tính

108.

Khi dùng methotrexate cùng aspirin hoặc NSAID, nguy cơ nào có thể xảy ra?

a)

Tăng độc tính do tranh chấp bài tiết ống thận

b)

Giảm hiệu quả vì tăng chuyển hóa nhanh

c)

Không ảnh hưởng do đường thải trừ khác

d)

Tăng hấp thu ruột do ức chế vi khuẩn

109.

Lưu lượng máu đến thận phụ thuộc phần lớn vào yếu tố nào được nêu?

a)

Bradykinin qua men Inline đặc hiệu sop

b)

Nitric oxide từ nội mô phổi

c)

Angiotensin gây co mạch hệ thống

d)

Prostaglandin giãn mạch thận nội tại

110.

Indomethacin có thể làm gì đối với người đang dùng lithium?

a)

Không đổi nồng độ lithium lâu dài

b)

Giảm nồng độ lithium nhanh chóng

c)

Làm lithium chuyển hóa ở gan mạnh

d)

Tăng nồng độ lithium trong máu

111.

Trong thải trừ qua mật, dạng liên hợp nào thường gặp của thuốc?

a)

Liên hợp nitro kỵ nước

b)

Liên hợp sulfat kém tan

c)

Liên hợp glucuronic phân cực

d)

Liên hợp methyl tăng khuếch tán

112.

Điều gì có thể xảy ra khi dùng kháng sinh đường uống cùng thuốc tránh thai chứa ethinyl estradiol?

a)

Nguy cơ độc gan do tích lũy estrogen

b)

Không ảnh hưởng vì chuyển hóa độc lập

c)

Tăng hiệu lực tránh thai nhờ hấp thu tốt hơn

d)

Giảm hiệu lực tránh thai do gián đoạn chu trình ruột gan

113.

Giải pháp khuyến cáo để giảm rủi ro khi dùng kháng sinh làm giảm hiệu lực thuốc tránh thai đường uống là gì?

a)

Dùng biện pháp tránh thai bổ sung như bao cao su

b)

Tăng liều thuốc tránh thai gấp đôi mỗi ngày

c)

Ngừng kháng sinh ngay khi có thể

114.

P-glycoprotein (P-gp) chủ yếu có vai trò nào trong cơ thể?

a)

Vận chuyển glucose qua ruột non

b)

Bơm ngược thuốc ra khỏi tế bào

c)

Hoạt hóa receptor nội bào đặc hiệu

d)

Chuyển hóa pha II tạo chất liên hợp

e)

Tăng khuếch tán thụ động của thuốc

115.

Khi dùng đồng thời digoxin với verapamil, hậu quả nào sau đây dễ xảy ra nhất?

a)

Không ảnh hưởng dược động học đáng kể

b)

Giảm độc tính trên tim của digoxin

c)

Tăng thanh thải thận của digoxin

d)

Giảm nồng độ verapamil đáng kể

e)

Tăng nồng độ digoxin trong máu

116.

Nhóm thuốc nào dưới đây là chất nền của cả CYP450 và P-gp theo bảng minh họa?

a)

Thuốc ức chế miễn dịch tacrolimus

b)

Kháng sinh macrolid như azithromycin

c)

Thuốc chẹn kênh calci như diltiazem

d)

Thuốc lợi tiểu như furosemid

e)

Thuốc tê như bupivacain

117.

Trong cơ thể, P-gp có ở nhiều cơ quan. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là hàng rào có P-gp hoạt động mạnh?

a)

Biểu mô ruột non

b)

Tủy xương đỏ

c)

Tế bào gan

d)

Ống lượn gần thận

e)

Hàng rào máu–não

118.

Cơ chế làm tăng độc tính của digoxin khi phối hợp verapamil liên quan chủ yếu đến:

a)

Ức chế P-gp làm giảm thải trừ digoxin

b)

Cảm ứng CYP3A4 tăng hoạt hóa digoxin

c)

Tăng gắn kết protein huyết tương của digoxin

d)

Tăng bài tiết mật của digoxin

e)

Tạo phức chelat trong ống tiêu hóa

119.

Thuốc cùng tác động dược lực học đối kháng thường gặp trong giải độc gồm:

a)

Flumazenil tăng tác dụng benzodiazepin

b)

Pralidoxim tăng độc tính phospho hữu cơ

c)

Naloxon đối với ngộ độc opioid

d)

Atropin tăng tác dụng morphin

e)

Vitamin K tăng tác dụng warfarin

120.

Flumazenil thuộc nhóm nào và được dùng trong tình huống nào?

a)

Ức chế men chuyển khi suy tim

b)

Đối kháng benzodiazepin khi ngộ độc

c)

Chủ vận opioid khi đau cấp

d)

Chẹn kênh calci khi tăng huyết áp

e)

Ức chế beta khi loạn nhịp nhanh

121.

Ví dụ về tương tác dược lực học hiệp lực có khả năng gây hại là:

a)

Dùng levodopa cùng thuốc kháng dopamin

b)

Dùng hai thuốc an thần benzodiazepin

c)

Dùng naloxon cùng morphin liều điều trị

d)

Dùng vitamin K cùng warfarin khi chảy máu

e)

Dùng amiodaron đơn độc kéo dài QT

122.

Erythromycin trong bảng thuộc nhóm nào và ý nghĩa tương tác điển hình là gì?

a)

Thuốc lợi tiểu tăng thải trừ thận

b)

Thuốc tê gây ức chế bơm P-gp ruột

c)

Thuốc chẹn kênh calci cảm ứng P-gp

d)

Hormon steroid tăng chuyển hóa qua gan

e)

Kháng sinh có thể ức chế CYP3A4

123.

Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa tương tác dược động học và dược lực học?

a)

Cả hai chỉ thay đổi chuyển hóa thuốc

b)

Dược động học chỉ xảy ra tại receptor

c)

Cả hai không ảnh hưởng độc tính thuốc

d)

Dược động học thay đổi nồng độ; dược lực học thay đổi đáp ứng

e)

Dược lực học chỉ liên quan đến CYP450

124.

NSAID phối hợp với warfarin thường dẫn đến hậu quả nào về dược lý?

a)

Giảm nguy cơ xuất huyết rõ rệt

b)

Tăng nguy cơ xuất huyết đáng kể

c)

Không ảnh hưởng đến đông máu

d)

Tăng đông máu và huyết khối

125.

Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali khi dùng chung với UCMC (ức chế men chuyển) dễ gây biến chứng gì?

a)

Nguy cơ hạ kali huyết nhẹ

b)

Rối loạn natri huyết dai dẳng

c)

Tăng calci huyết thoáng qua

d)

Nguy cơ tăng kali huyết nghiêm trọng

126.

Verapamil dùng cùng thuốc chẹn β-adrenergic có thể gây tác dụng nào nổi bật?

a)

Tăng nhịp tim sinh lý

b)

Chậm nhịp tim đáng kể

c)

Hạ áp không đổi nhịp

d)

Tăng co bóp cơ tim

127.

Kháng thần kinh cơ kết hợp với aminoglycosid có thể gây hậu quả chính nào?

a)

Chẹn thần kinh cơ tăng lên

b)

Tăng giải phóng acetylcholin

c)

Giảm tác dụng ức chế hô hấp

d)

Tăng nhu động tiêu hóa

128.

Rượu uống cùng benzodiazepin thường dẫn đến tác động gì?

a)

Giảm an thần rõ rệt

b)

Tăng tác dụng an thần

c)

Kích thích thần kinh trung ương

d)

Không thay đổi buồn ngủ

129.

Khi phối hợp thiodazin với soyalol, nguy cơ chính là gì?

a)

Tăng huyết áp cấp tính

b)

Nguy cơ kéo dài khoảng QT

c)

Co giật kháng thuốc

d)

Suy gan cấp nặng

130.

Clozapin dùng cùng co-trimoxazol có thể gây biến chứng huyết học nào?

a)

Thiếu máu tan máu nhẹ

b)

Tăng tiểu cầu thoáng qua

c)

Suy tủy xương nghiêm trọng

d)

Tăng bạch cầu dai dẳng

131.

Naloxon tác động lên opioid trong lâm sàng theo hướng nào?

a)

Tăng tác dụng giảm đau

b)

Giảm tác dụng giảm đau

c)

Ổn định dung nạp thuốc

d)

Kéo dài thời gian tác dụng

132.

Vitamin K1 dùng cho bệnh nhân đang dùng warfarin sẽ tạo hiệu quả nào?

a)

Không thay đổi đông máu

b)

Giảm tác dụng chống đông

c)

Tăng nguy cơ huyết khối

d)

Tăng tác dụng chống đông

133.

Thuốc chống loạn nhịp nhóm I hoặc amiodaron dùng cùng thuốc chống loạn nhịp khác có thể gây gì?

a)

Tăng nguy cơ loạn nhịp

b)

Hạ huyết áp không đáng kể

c)

Giảm nguy cơ loạn nhịp

d)

Ổn định nhịp hoàn toàn

134.

Yếu tố nào liên quan đến thuốc có thể làm tăng nguy cơ tương tác bất lợi?

a)

Phối hợp nhiều thuốc, liều dài

b)

Uống cách ngày, liều thấp

c)

Dùng thuốc đơn lẻ, liều ngắn

d)

Chỉ uống buổi sáng, liều nhỏ

135.

Khoảng trị liệu hẹp của nhóm nào dễ gây tương tác nghiêm trọng?

a)

Penicillin, paracetamol, ibuprofen

b)

Vitamin, khoáng, probiotic

c)

Aminoglycosid, digoxin, warfarin

d)

Thuốc ho, kháng histamin H1

136.

Thời điểm dùng thuốc chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Màu viên thuốc quyết định hiệu lực

b)

Bữa ăn có thể tăng hoặc giảm hấp thu

c)

Nhiệt độ phòng làm mất tác dụng

d)

Âm nhạc khi uống thay đổi dược lực

137.

Yếu tố người bệnh nào làm tăng nguy cơ tương tác?

a)

Chế độ ăn chay mềm

b)

Nhịp tim chậm sinh lý

c)

Suy gan thận, tuổi cực đoan

d)

Tóc bạc, mắt cận thị

138.

Bệnh nhân dùng warfarin được thêm thuốc kháng giáp cần lưu ý gì?

a)

Warfarin luôn giảm tác dụng

b)

Thêm vitamin C để ổn định

c)

Không thay đổi liều warfarin

d)

Ngừng thuốc giáp có thể tăng INR

139.

Yếu tố hệ thống nào làm tăng nguy cơ tương tác do kê đơn?

a)

Một thầy thuốc theo dõi lâu dài

b)

Hồ sơ thuốc điện tử đầy đủ

c)

Dùng một nhà thuốc duy nhất

d)

Nhiều bác sĩ kê cho một bệnh nhân

140.

Thức ăn có thể ảnh hưởng dược động học bằng cơ chế nào?

a)

Thay đổi hấp thu, chuyển hóa

b)

Tăng độ dẻo viên thuốc

c)

Giảm kích thước dạ dày

d)

Tăng vị ngọt của thuốc

141.

Uống fluconazol hàng ngày so với liều duy nhất có xu hướng:

a)

Giảm rõ rệt tác dụng phụ

b)

Luôn luôn an toàn tuyệt đối

c)

Không thay đổi nguy cơ tương tác

d)

Gặp tương tác nghiêm trọng nhiều hơn

142.

Ảnh hưởng thức ăn lên dạ dày rỗng thường làm chậm hấp thu khoảng:

a)

24 giờ, phụ thuộc bữa tối

b)

10–30 phút, có thể tới 4 giờ

c)

6–8 giờ, luôn giống nhau

d)

1–2 phút, tối đa 5 phút

143.

Nguồn tra cứu tương tác thuốc nên sử dụng là:

a)

Sách vở, phần mềm, trang web

b)

Tin đồn, mạng xã hội, blog cá nhân

c)

Quảng cáo của nhà sản xuất

d)

Truyền miệng từ người bệnh

144.

Đồ ăn nhiều dầu mỡ ảnh hưởng thế nào đến thuốc tan trong dầu khi dùng đường uống?

a)

Tăng hấp thu do kéo dài lưu trú dạ dày

b)

Giảm hấp thu do giảm hòa tan trong ruột

c)

Không ảnh hưởng đến mức hấp thu

d)

Tăng thải trừ do kích thích mật

145.

Khả năng bền vững của thuốc trong môi trường acid dạ dày ảnh hưởng chủ yếu đến yếu tố nào sau đây?

a)

Mức hấp thu của thuốc ở ruột non

b)

Sự phân bố của thuốc trong mô mỡ

c)

Tốc độ thải trừ qua thận dạng kiềm

d)

Tương tác với protein huyết tương mạnh

146.

Theo tài liệu, dùng azithromycin cùng thức ăn dẫn đến hệ quả nào?

a)

Độ gắn protein huyết tương giảm mạnh

b)

Thời gian bán thải giảm một nửa đáng kể

c)

Sinh khả dụng tăng khoảng bốn mươi ba phần trăm

d)

Sinh khả dụng giảm khoảng bốn mươi ba phần trăm

147.

Các thuốc có độ tan kém như penicilin V khi lưu lại dạ dày lâu sẽ có xu hướng gì?

a)

Bị phá hủy hoàn toàn bởi acid

b)

Bị kết tủa thành dạng khó tan

c)

Chuyển thành dạng tan tốt hơn

d)

Không thay đổi đặc tính tan rắn

148.

Nhóm thuốc nào được nêu là có thể tăng cường hấp thu khi dùng cùng bữa ăn giàu dịch vị nhầy?

a)

Griseofulvin và nitrofurantoin đường uống

b)

Atenolol và hydrochlorothiazid

c)

Metformin và acarbose dạng viên

d)

Paracetamol và ibuprofen viên nén

149.

Chất béo kích thích tiết mật có lợi cho hấp thu các thuốc tan trong dầu như thế nào?

a)

Giảm tạo micelle của muối mật

b)

Tăng pH dạ dày gây phân ly mạnh

c)

Giảm lưu trú thuốc tại tá tràng

d)

Tăng hòa tan và vận chuyển qua ruột

150.

Hoạt hóa enzym vận chuyển qua màng bởi thức ăn giúp tăng hấp thu nhóm chất nào?

a)

Vitamin, glucose, acid amin, muối khoáng

b)

Kháng sinh beta-lactam phổ hẹp

c)

Glycosid tim không phân cực

d)

Thuốc ngủ barbiturat tác dụng dài