wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 7 – Bản chất của giá

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong marketing hỗn hợp, giá được xem là:

a)

Công cụ ít quan trọng nhất

b)

Công cụ hữu hiệu để thu hút khách hàng và đối phó đối thủ

c)

Công cụ chỉ dùng trong quảng cáo

d)

Công cụ chỉ liên quan đến sản xuất

2.

Một doanh nghiệp du lịch đặt giá quá cao có thể dẫn đến:

a)

Tăng lợi nhuận ngay lập tức

b)

Mất nhiều khách hàng tiềm năng

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tăng sự trung thành của khách hàng

3.

Một doanh nghiệp du lịch đặt giá quá thấp có thể gặp rủi ro:

a)

Không đủ chi phí bảo trì, vận hành và dễ thua lỗ

b)

Tăng uy tín thương hiệu

c)

Tăng chất lượng dịch vụ

d)

Giảm cạnh tranh

4.

Theo nghĩa rộng, giá cả được hiểu là:

a)

Số tiền ghi trên hóa đơn

b)

Tổng giá trị mà người tiêu dùng bỏ ra để đổi lấy lợi ích từ sản phẩm/dịch vụ

c)

Chi phí sản xuất của doanh nghiệp

d)

Lợi nhuận của doanh nghiệp

5.

Theo nghĩa hẹp, giá cả là:

a)

Tổng giá trị cảm nhận

b)

Số tiền được tính cho hàng hóa hoặc dịch vụ

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Lợi ích vô hình

6.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là giá trong thực tế?

a)

Tiền thuê phòng khách sạn

b)

Tiền vé máy bay

c)

Tiền lương nhân viên

d)

Sở thích du lịch của khách hàng

7.

Hoa hồng trả cho đại lý lữ hành được xem là:

a)

Chi phí quản lý

b)

Một dạng giá cho dịch vụ trung gian

c)

Lợi nhuận ròng

d)

Thuế doanh nghiệp

8.

Giá của nhân viên lễ tân trong khách sạn thường thể hiện qua:

a)

Tiền lương

b)

Tiền thưởng

c)

Tiền lương và tiền tips

d)

Cổ phần công ty

9.

Giá của nhân viên phục vụ bàn thường thể hiện qua:

a)

Tiền lương cố định

b)

Tiền thưởng (tips) từ khách

c)

Lương và tips kết hợp

d)

Cổ tức

10.

Tại sao giá được coi là yếu tố quan trọng trong marketing du lịch?

a)

Vì giá là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng

b)

Vì giá tác động trực tiếp đến quyết định mua của khách và khả năng cạnh tranh

c)

Vì giá không thay đổi theo thị trường

d)

Vì giá chỉ phản ánh chi phí sản xuất

11.

Nhân tố nào sau đây thuộc nhóm bên trong ảnh hưởng đến việc xác định giá?

a)

Khách hàng mục tiêu

b)

Thị trường cung

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Chi phí sản xuất và phân phối

12.

Mục tiêu nào có thể khiến doanh nghiệp du lịch chọn chiến lược hạ giá?

a)

Đảm bảo tồn tại trong giai đoạn khó khăn

b)

Dẫn đầu thị trường về chất lượng

c)

Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức

d)

Tăng chi phí đầu tư

13.

Doanh nghiệp muốn dẫn đầu thị trường về thị phần thường áp dụng chiến lược giá nào?

a)

Giá cao để khẳng định chất lượng

b)

Giá trung bình để ổn định

c)

Giá thấp để thu hút khách hàng và mở rộng thị phần

d)

Giá linh hoạt theo mùa

14.

Chiến lược giá cần phù hợp với yếu tố nào trong marketing mix?

a)

Chiến lược nhân sự

b)

Chiến lược sản phẩm, phân phối và xúc tiến

c)

Chiến lược pháp lý

d)

Chiến lược tài chính

15.

Chi phí sản xuất ảnh hưởng đến giá như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Là giới hạn trên của giá

c)

Chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận

d)

Là giới hạn dưới của giá

16.

Khách hàng thường quan tâm đến điều gì khi quyết định mua sản phẩm du lịch?

a)

Lợi nhuận của doanh nghiệp

b)

Chi phí sản xuất

c)

Số lượng nhân viên phục vụ

d)

Giá trị cảm nhận và trải nghiệm nhận được

17.

Trong doanh nghiệp nhỏ, ai thường quyết định giá sản phẩm?

a)

Bộ phận tài chính

b)

Bộ phận pháp chế

c)

Ban giám đốc

d)

Bộ phận marketing

18.

Trong doanh nghiệp lớn, việc xác định giá thường do:

a)

Nhân viên lễ tân

b)

Bộ phận kỹ thuật

c)

Bộ phận chuyên trách hoặc quản trị cấp tập đoàn

d)

Khách hàng trung thành

19.

Đặc điểm nào sau đây thuộc nhóm nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến giá?

a)

Mục tiêu marketing

b)

Chiến lược sản phẩm

c)

Chi phí sản xuất

d)

Thị trường cầu và cung

20.

Mối quan hệ giữa giá và cầu thường là:

a)

Tỷ lệ thuận

b)

Tỷ lệ nghịch

c)

Luôn cố định

d)

Không liên quan

21.

Đối với sản phẩm có uy tín, đường cầu có thể:

a)

Dốc lên trong một khoảng giá nhất định

b)

Không thay đổi theo giá

c)

Dốc xuống như bình thường

d)

Biến động ngẫu nhiên

22.

Cầu không co giãn nghĩa là:

a)

Cầu thay đổi mạnh khi giá thay đổi nhẹ

b)

Cầu không thay đổi dù giá thay đổi

c)

Cầu thay đổi ít khi giá thay đổi nhiều

d)

Cầu biến động ngẫu nhiên

23.

Công thức tính độ co giãn của cầu theo giá là:

a)

Giá chia cho chi phí

b)

Tỷ lệ % thay đổi của cầu / Tỷ lệ % thay đổi của giá

c)

Tỷ lệ % thay đổi của giá / Tỷ lệ % thay đổi của cầu

d)

Tổng giá trị chia cho số lượng cầu

24.

Nếu độ co giãn của cầu theo giá là lớn, doanh nghiệp nên:

a)

Giữ nguyên giá

b)

Tăng giá để tăng lợi nhuận

c)

Hạ giá để tăng lượng tiêu thụ và doanh thu

d)

Không thay đổi gì

25.

Giá trị cảm nhận của khách hàng bao gồm:

a)

Giá trị sản xuất và đầu tư

b)

Giá trị pháp lý và tài chính

c)

Giá trị thực và giá trị cảm xúc

d)

Giá trị chi phí và lợi nhuận

26.

Phương pháp xác định giá dựa trên chi phí thường bắt đầu từ:

a)

Giá trị cảm nhận của khách hàng

b)

Mức giá của đối thủ cạnh tranh

c)

Tổng chi phí sản xuất và phân phối

d)

Mức giá mong muốn của khách hàng

27.

Phương pháp định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng tập trung vào:

a)

Chi phí sản xuất

b)

Giá trị mà khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm

c)

Giá của đối thủ

d)

Lợi nhuận kỳ vọng

28.

Phương pháp định giá theo đối thủ cạnh tranh thường áp dụng khi:

a)

Thị trường có nhiều sản phẩm thay thế và cạnh tranh cao

b)

Doanh nghiệp độc quyền

c)

Không có sản phẩm tương tự

d)

Khách hàng không quan tâm đến giá

29.

Phương pháp định giá theo mục tiêu lợi nhuận thường hướng đến:

a)

Tối đa hóa thị phần

b)

Tối đa hóa doanh thu

c)

Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn hoặc dài hạn

d)

Tăng số lượng khách hàng

30.

Phương pháp định giá theo cảm nhận của khách hàng đòi hỏi doanh nghiệp phải:

a)

Nghiên cứu kỹ hành vi và mong đợi của khách hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng sản phẩm

d)

Cạnh tranh bằng giá thấp

31.

Một nhược điểm của phương pháp định giá theo chi phí là:

a)

Không tính đến cảm nhận của khách hàng và thị trường

b)

Không rõ ràng về chi phí

c)

Không phù hợp với sản phẩm du lịch

d)

Không thể áp dụng cho dịch vụ

32.

Phương pháp định giá theo giá trị cảm nhận phù hợp với:

a)

Sản phẩm có yếu tố cảm xúc, trải nghiệm cao như du lịch

b)

Sản phẩm công nghiệp

c)

Sản phẩm tiêu dùng nhanh

d)

Sản phẩm không có cạnh tranh

33.

Doanh nghiệp sử dụng phương pháp định giá theo đối thủ khi:

a)

Muốn giữ vị thế cạnh tranh và không tạo ra biến động giá lớn

b)

Muốn định giá cao hơn thị trường

c)

Không quan tâm đến đối thủ

d)

Muốn định giá theo cảm tính

34.

Phương pháp định giá theo mục tiêu thường bắt đầu từ:

a)

Mức giá của đối thủ

b)

Mục tiêu tài chính và chiến lược của doanh nghiệp

c)

Chi phí sản xuất

d)

Giá trị cảm nhận

35.

Trong thực tế, doanh nghiệp thường:

a)

Kết hợp nhiều phương pháp định giá để phù hợp với thị trường

b)

Chỉ dùng một phương pháp duy nhất

c)

Không cần định giá

d)

Định giá theo cảm tính

36.

Chiến lược giá thâm nhập thị trường thường áp dụng khi:

a)

Doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần bằng giá thấp

b)

Doanh nghiệp muốn định vị sản phẩm cao cấp

c)

Doanh nghiệp muốn giảm chi phí sản xuất

d)

Doanh nghiệp muốn rút lui khỏi thị trường

37.

Chiến lược giá hớt váng thường áp dụng khi:

a)

Sản phẩm mới có tính độc đáo, ít cạnh tranh

b)

Sản phẩm đã bão hòa

c)

Sản phẩm có giá trị thấp

38.

Chiến lược giá hớt váng có đặc điểm:

a)

Đặt giá cao ban đầu, sau đó giảm dần theo thời gian

b)

Đặt giá thấp ngay từ đầu

c)

Không thay đổi giá

d)

Đặt giá theo đối thủ

39.

Chiến lược giá thâm nhập có thể gây rủi ro:

a)

Lợi nhuận thấp trong ngắn hạn

b)

Mất khách hàng trung thành

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

40.

Chiến lược giá cho sản phẩm hiện có thường hướng đến:

a)

Duy trì vị thế cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Loại bỏ khách hàng tiềm năng

41.

Một chiến lược giá phổ biến cho sản phẩm hiện có là:

a)

Điều chỉnh giá theo mùa vụ hoặc theo nhóm khách hàng

b)

Giữ nguyên giá mãi mãi

c)

Không cần định giá

d)

Định giá theo cảm tính

42.

Chiến lược giá phân biệt là:

a)

Đặt mức giá khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau

b)

Đặt một mức giá duy nhất cho tất cả khách hàng

c)

Không thay đổi giá

d)

Đặt giá theo chi phí sản xuất

43.

Chiến lược giá theo gói sản phẩm là:

a)

Bán nhiều dịch vụ cùng lúc với mức giá ưu đãi

b)

Bán từng dịch vụ riêng biệt

c)

Không áp dụng khuyến mãi

d)

Chỉ bán sản phẩm cao cấp

44.

Chiến lược giá theo thời điểm thường áp dụng khi:

a)

Cầu thị trường biến động theo mùa hoặc thời gian

b)

Giá sản phẩm không thay đổi

c)

Khách hàng không quan tâm đến thời gian

d)

Sản phẩm không có tính thời vụ

45.

Chiến lược giá theo địa điểm áp dụng khi:

a)

Giá sản phẩm thay đổi tùy theo khu vực địa lý

b)

Giá sản phẩm giống nhau ở mọi nơi

c)

Không cần phân biệt vùng miền

d)

Chỉ áp dụng cho sản phẩm công nghiệp

46.

Người tiêu dùng thường quyết định mức giá nào là phù hợp dựa trên:

a)

Cảm nhận về giá trị nhận được so với số tiền bỏ ra

b)

Chi phí sản xuất của doanh nghiệp

c)

Lợi nhuận của doanh nghiệp

d)

Số lượng nhân viên phục vụ

47.

Giá trị của sản phẩm du lịch bao gồm:

a)

Giá trị thực và giá trị cảm nhận

b)

Giá trị pháp lý và giá trị tài chính

c)

Giá trị sản xuất và giá trị đầu tư

d)

Giá trị chi phí và giá trị lợi nhuận

48.

Ví dụ về giá trị cảm nhận trong du lịch là:

a)

Không gian lãng mạn, uy tín thương hiệu, tài năng đầu bếp

b)

Giá vé máy bay

c)

Chi phí vận hành

d)

Số lượng phòng khách sạn

49.

Nếu khách hàng cảm nhận rằng giá cao hơn giá trị nhận được, họ sẽ:

a)

Từ chối mua sản phẩm

b)

Mua nhiều hơn

c)

Không quan tâm

d)

Tăng mức chi trả

50.

Để định giá hiệu quả, doanh nghiệp cần bắt đầu từ:

a)

Phân tích nhu cầu và cảm nhận của khách hàng về giá trị

b)

Tăng giá bán

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng số lượng sản phẩm