wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về thanh toán điện tử và TMĐT

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình thanh toán điện tử cơ bản nào được khách hàng (người mua hàng/doanh nghiệp) sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

Thanh toán tại chỗ.

b)

Thanh toán ngang hàng (P2P).

c)

Thanh toán qua ngân hàng.

d)

Thanh toán qua séc giấy.

2.

Điểm khác biệt chính của mô hình thanh toán kết hợp là gì?

a)

Chỉ hoạt động trên quy mô nhỏ.

b)

Không yêu cầu sự tham gia của ngân hàng.

c)

Loại bỏ hoàn toàn các công cụ thanh toán điện tử.

d)

Kết hợp vai trò của ngân hàng, tổ chức trung gian và người bán.

3.

Thanh toán điện tử trong mô hình thương mại điện tử B2C là gì?

a)

Giao dịch nội bộ giữa các chi nhánh ngân hàng.

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng qua nền tảng trực tuyến.

c)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp.

d)

Giao dịch qua thư tay và fax.

4.

Tại sao mô hình thanh toán ngang hàng (P2P) đang ngày càng được ưa chuộng?

a)

Vì nó loại bỏ hoàn toàn rủi ro bảo mật.

b)

Vì không yêu cầu người dùng phải cung cấp thông tin tài chính.

c)

Vì không cần bên trung gian, giúp giao dịch nhanh chóng và chi phí thấp hơn.

d)

Vì chỉ áp dụng trong giao dịch quốc tế.

5.

Vai trò của người bán trong quy trình thanh toán trực tuyến là gì?

a)

Chỉ nhận tiền từ khách hàng mà không chịu trách nhiệm giao hàng.

b)

Cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ và phối hợp với bên trung gian để nhận thanh toán.

c)

Đảm bảo mọi giao dịch của khách hàng được hoàn thành trong ngày.

d)

Xử lý toàn bộ thông tin tài chính của khách hàng.

6.

Tại sao người mua cần cung cấp thông tin thanh toán chính xác trong giao dịch trực tuyến?

a)

Để đảm bảo giao dịch được thực hiện thành công và an toàn.

b)

Để người bán dễ dàng liên hệ nếu cần thiết.

c)

Để tránh bị ngân hàng phạt.

d)

Để bên trung gian không cần kiểm tra thêm thông tin.

7.

Vì sao ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong quy trình thanh toán trực tuyến?

a)

Vì ngân hàng xác thực và đảm bảo chuyển tiền an toàn giữa các bên.

b)

Vì ngân hàng cung cấp nền tảng duy nhất để lưu trữ thông tin khách hàng.

c)

Vì ngân hàng cung cấp toàn bộ hệ thống cho người bán.

d)

Vì ngân hàng luôn quyết định mức phí giao dịch.

8.

Trong mô hình thương mại điện tử B2C, đối tượng tham gia giao dịch là ai?

a)

Doanh nghiệp với doanh nghiệp.

b)

Chỉ các tổ chức tài chính.

c)

Khách hàng cá nhân với nhau.

d)

Doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

9.

Điểm khác biệt chính giữa mô hình B2C và C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

B2C là giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng cá nhân; C2C là giao dịch giữa các cá nhân với nhau.

b)

B2C và C2C đều chỉ diễn ra giữa các doanh nghiệp.

c)

B2C là giao dịch nội bộ trong ngân hàng; C2C là giao dịch qua séc giấy.

d)

B2C chỉ áp dụng quốc tế; C2C chỉ áp dụng nội địa.

10.

Một doanh nghiệp áp dụng mô hình B2C cần chú trọng yếu tố gì trong thanh toán điện tử?

a)

Chỉ cần sử dụng một loại ví điện tử duy nhất.

b)

Đảm bảo giao diện thân thiện và hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán cho khách hàng cá nhân.

c)

Loại bỏ sự tham gia của ngân hàng trong giao dịch.

d)

Tập trung vào giảm phí giao dịch quốc tế.

11.

Vì sao sàn giao dịch trực tuyến như eBay hoặc Shopee được coi là mô hình C2C?

a)

Vì chúng chỉ hỗ trợ thanh toán qua tiền mặt.

b)

Vì chúng tập trung vào giao dịch doanh nghiệp với doanh nghiệp.

c)

Vì chúng cho phép cá nhân giao dịch trực tiếp với nhau thông qua nền tảng.

d)

Vì chúng không sử dụng hệ thống thanh toán trực tuyến.

12.

Thách thức lớn nhất đối với giao dịch C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Yêu cầu sử dụng các công cụ thanh toán quốc tế.

b)

Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của ngân hàng.

c)

Tăng cường chi phí vận hành của nền tảng.

d)

Đảm bảo an toàn và tin cậy giữa các cá nhân giao dịch.

13.

Vì sao tốc độ xử lý giao dịch là một yếu tố quan trọng trong hiệu quả thanh toán điện tử?

a)

Vì khách hàng và doanh nghiệp đều yêu cầu các giao dịch được thực hiện nhanh chóng để tăng trải nghiệm và hiệu quả.

b)

Vì nó đảm bảo tính bảo mật cho giao dịch.

c)

Vì nó làm giảm chi phí giao dịch của ngân hàng.

d)

Vì nó chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế.

14.

Một doanh nghiệp thương mại điện tử nhận thấy tỷ lệ khách hàng hủy đơn tăng cao do lỗi thanh toán. Đâu là cách cải thiện hiệu quả thanh toán điện tử?

a)

Tăng phí xử lý để đầu tư thêm vào quảng cáo.

b)

Giảm giá sản phẩm để khuyến khích khách hàng mua sắm.

c)

Chuyển toàn bộ giao dịch qua tiền mặt.

d)

Nâng cấp hệ thống để xử lý giao dịch nhanh hơn và đảm bảo giao diện thân thiện với người dùng.

15.

Nếu một hệ thống thanh toán trực tuyến gặp vấn đề về bảo mật, hậu quả nào có thể xảy ra và giải pháp phù hợp là gì?

a)

Khách hàng mất niềm tin và giải pháp là áp dụng các công nghệ bảo mật như mã hóa và xác thực hai yếu tố.

b)

Giao dịch bị chậm trễ và giải pháp là tăng phí giao dịch.

c)

Doanh nghiệp mất doanh thu và giải pháp là loại bỏ các hệ thống thanh toán trực tuyến.

d)

Ngân hàng bị từ chối thanh toán và giải pháp là giảm số lượng giao dịch.

16.

Mô hình thanh toán điện tử nào cho phép cá nhân chuyển tiền trực tiếp cho nhau?

a)

Thanh toán qua ngân hàng trung gian.

b)

Thanh toán séc điện tử.

c)

Thanh toán ngang hàng (P2P).

d)

Thanh toán doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

17.

Vì sao mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric) được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thanh toán điện tử?

a)

Vì ngân hàng là tổ chức đáng tin cậy, có hệ thống bảo mật cao và đảm bảo an toàn cho giao dịch.

b)

Vì khách hàng luôn ưu tiên sử dụng tiền mặt qua ngân hàng

c)


C. Vì chỉ ngân hàng mới cung cấp các giải pháp rẻ nhất.

d)

Vì không có tổ chức nào khác có khả năng quản lý giao dịch

18.

Bên trung gian thanh toán có thể hỗ trợ người mua trong tình huống nào?

a)

Khi giao dịch thất bại hoặc có tranh chấp.

b)

Khi người mua cần vay tiền để thanh toán.

c)

Khi khách hàng không muốn sử dụng thẻ tín dụng.

d)

Khi người bán không giao hàng đúng hẹn.

19.

Tại sao việc xác thực giao dịch là một bước quan trọng trong quy trình thanh toán trực tuyến?

a)

Để hệ thống ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn.

b)

Để giảm thiểu rủi ro gian lận và bảo vệ thông tin của các bên liên quan.

c)

Để đảm bảo giao dịch không bị tính phí bổ sung.

d)

Để đảm bảo người bán nhận được tiền đúng hạn.

20.

Vì sao mô hình B2B cần hệ thống thanh toán điện tử chuyên biệt?

a)

Vì các giao dịch thường có giá trị lớn và yêu cầu quy trình phức tạp hơn.

b)

Vì các doanh nghiệp không sử dụng giao dịch ngân hàng truyền thống.

c)

Vì giao dịch B2B không yêu cầu tính bảo mật.

d)

Vì chỉ có ngân hàng quốc tế mới xử lý được giao dịch B2B.

21.

Một doanh nghiệp muốn tăng tỷ lệ thành công của giao dịch trực tuyến, yếu tố nào nên được ưu tiên?

a)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách sử dụng hệ thống lỗi thời.

b)

Loại bỏ các hình thức thanh toán không phổ biến.

c)

Đảm bảo kết nối ổn định và cung cấp nhiều phương thức thanh toán phù hợp với khách hàng mục tiêu.

d)

Chỉ cung cấp thanh toán qua một ngân hàng duy nhất.

22.

Vai trò của hệ thống thanh toán điện tử trong thương mại điện tử B2B là gì?

a)

Xử lý các giao dịch lớn với tốc độ cao và đảm bảo tính minh bạch.

b)

Giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp nhỏ.

c)

Loại bỏ rủi ro tài chính giữa các doanh nghiệp.

d)

Không yêu cầu tích hợp với các nền tảng thương mại điện tử.

23.

Mô hình thanh toán doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao dịch cá nhân nhỏ lẻ.

b)

Giao dịch giữa các nhà cung cấp và đối tác kinh doanh.

c)

Giao dịch trực tuyến giữa khách hàng và người bán.

d)

Giao dịch bằng tiền mặt.

24.

Tại sao bên trung gian thanh toán lại đóng vai trò quan trọng trong giao dịch trực tuyến?

a)

Vì họ giúp kết nối ngân hàng và người bán, đảm bảo an toàn và xác thực giao dịch.

b)

Vì họ chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.

c)

Vì họ quyết định mức giá giao dịch.

d)

Vì họ giảm thiểu chi phí cho người bán.

25.

Tại sao thanh toán điện tử đóng vai trò quan trọng trong mô hình B2C?

a)

Vì khách hàng cá nhân thường yêu cầu giao dịch nhanh chóng và đa dạng các phương thức thanh toán.

b)

Vì doanh nghiệp không cần lưu giữ thông tin khách hàng.

c)

Vì chỉ có thanh toán điện tử mới phù hợp với các giao dịch nội địa.

d)

Vì thanh toán điện tử không yêu cầu sự tham gia của ngân hàng.

26.

Một khách hàng báo cáo rằng giao dịch thanh toán của họ bị lỗi khi nhập thông tin không chính xác. Doanh nghiệp nên làm gì để cải thiện?

a)

tích hợp hệ thống thông báo lỗi rõ ràng và hướng dẫn nhập thônh tin khách hàng

b)

 Yêu cầu khách hàng gọi điện để sửa lỗi.

c)

 Loại bỏ bước xác minh thông tin.

d)

Tăng phí xử lý giao dịch.

27.

Giao dịch C2C trong thương mại điện tử thường diễn ra ở đâu?

a)

Trên các sàn giao dịch trực tuyến giữa cá nhân với cá nhân

b)

Tại các chi nhánh ngân hàng

c)

Qua thư tín và séc giấy

d)

Trong các giao dịch nội bộ của doanh nghiệp

28.

Quy trình thanh toán trực tuyến cơ bản gồm những bước nào?

a)

Gửi yêu cầu, chờ xác nhận từ ngân hàng, thực hiện giao dịch tay

b)

Đặt hàng, nhập thông tin thanh toán, xác thực và hoàn tất giao dịch

c)

Đặt hàng, gửi email thông báo, nhận hàng

d)

Đặt hàng, chuyển tiền mặt, xác nhận giao hàng

29.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính: Thanh toán không tiếp xúc

a)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

b)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

c)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

30.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính: Thanh toán di động

a)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

b)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

c)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

31.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính: AI & Machine Learning,

a)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

b)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

c)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

32.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính: Blockchain

a)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

b)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

c)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

33.

Trong mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric), yếu tố nào sau đây phản ánh đúng vai trò của ngân hàng? Chọn 2 đáp án đúng nhất.

a)

Ngân hàng làm trung gian tài chính chuyển tiền giữa người mua và người bán

b)

Ngân hàng chỉ tham gia khi phát sinh tranh chấp giao dịch

c)

Ngân hàng chịu trách nhiệm xác thực giao dịch và đảm bảo an toàn thông tin thanh toán

d)

Ngân hàng cung cấp hạ tầng kỹ thuật cho các ví điện tử mà không trực tiếp xử lý tiền

e)

Ngân hàng chỉ đóng vai trò ghi nhận giao dịch nhưng không can thiệp vào quy trình thanh toán

34.

Trong mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric), phát biểu "Ngân hàng chỉ đóng vai trò cung cấp phần mềm chứ không xử lý giao dịch" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Trong mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric), phát biểu "Giao dịch P2P thường được áp dụng trong mô hình này" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Trong mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric), phát biểu "Tất cả các giao dịch đều phải đi qua hệ thống ngân hàng" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Trong mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric), phát biểu "Mô hình này giúp đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho giao dịch" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Trong mô hình B2B, phát biểu "Không cần tích hợp với hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP)" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Trong mô hình B2B, phát biểu "Đảm bảo minh bạch, truy vết và bảo mật trong các giao dịch doanh nghiệp" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Trong mô hình B2B, phát biểu "Thường yêu cầu hệ thống xác thực nhiều lớp và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Trong mô hình B2B, phát biểu "Giúp xử lý các giao dịch giá trị nhỏ nhanh chóng hơn" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Điền từ còn thiếu: Bước ______ trong quy trình thanh toán trực tuyến nhằm xác minh danh tính và đảm bảo giao dịch hợp pháp. Chọn đáp án đúng.

a)

Xác thực

b)

Xử lý

c)

Đối soát

d)

Giao hàng

43.

Liên quan đến chính sách và quy định: Phát biểu "Chính sách chống rửa tiền (AML) giúp đảm bảo tính minh bạch của các giao dịch" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Liên quan đến chính sách và quy định: Phát biểu "PCI-DSS là bộ tiêu chuẩn bảo mật thẻ thanh toán được áp dụng toàn cầu" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Liên quan đến chính sách và quy định: Phát biểu "Chính phủ có thể khuyến khích thanh toán điện tử thông qua hỗ trợ hạ tầng hoặc giảm chi phí giao dịch" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Liên quan đến chính sách và quy định: Phát biểu "Quy định GDPR chỉ áp dụng cho các tổ chức tài chính trong khu vực châu Á" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Vai trò người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Phát biểu "Người bán phối hợp với bên trung gian để nhận tiền thanh toán an toàn" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Vai trò người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Phát biểu "Người bán chỉ cần xác nhận giao hàng, không liên quan đến xử lý thanh toán" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Vai trò người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Phát biểu "Người bán có thể hủy giao dịch bất kỳ lúc nào nếu khách hàng chưa thanh toán" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Vai trò người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Phát biểu "Người bán cần cung cấp thông tin tài khoản hợp lệ để nhận tiền" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Trong quy trình thanh toán điện tử, nhận định nào chính xác? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Xác thực đa lớp (OTP, token, sinh trắc học) giúp ngăn gian lận nhưng có thể làm giảm trải nghiệm người dùng

b)

Việc mã hóa thông tin giao dịch chủ yếu nhằm tránh mất dữ liệu trong truyền dẫn

c)

Giai đoạn thông báo kết quả giao dịch có thể được tự động đồng bộ với hệ thống quản lý kho

d)

Xác thực chỉ diễn ra một lần tại thời điểm nhập thông tin