wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vitamin, ký sinh trùng

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm Vitamin nào sau đây tan trong dầu, có khả năng tích lũy tại gan và dễ gây độc khi dùng quá liều?

a)

Vitamin B, C.

b)

Vitamin A, D, E, K.

c)

Vitamin B1, B6, B12.

d)

Vitamin C và Vitamin PP.

2.

Tại sao tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch (IV) Vitamin B1?

a)

Vì thuốc sẽ bị phân hủy bởi máu.

b)

Vì dễ gây sỏi thận.

c)

Vì nguy cơ gây sốc phản vệ dẫn đến tử vong.

d)

Vì thuốc không có tác dụng khi tiêm tĩnh mạch.

3.

Vitamin nào sau đây nếu dùng liều cao, kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ gây sỏi thận và loét dạ dày?

a)

Vitamin A.

b)

Vitamin B1.

c)

Vitamin D.

d)

Vitamin C.

4.

Để tăng khả năng hấp thu Sắt (Fe) tại tá tràng, người ta thường khuyên bệnh nhân uống kèm loại Vitamin nào?

a)

Vitamin C.

b)

Vitamin B12.

c)

Vitamin E.

d)

Vitamin K.

5.

Thiếu hụt Vitamin D ở người lớn thường dẫn đến bệnh lý nào sau đây?

a)

Bệnh tê phù (Beri-Beri).

b)

Bệnh loãng xương.

c)

Bệnh Scorbut (chảy máu chân răng).

d)

Bệnh quáng gà.

6.

Chế phẩm Vitamin nào thường được chỉ định để dự phòng xuất huyết não ở trẻ sơ sinh?

a)

Vitamin A.

b)

Vitamin C.

c)

Vitamin K1.

d)

Vitamin B6.

7.

Dung dịch nào sau đây được gọi là nước muối sinh lý đẳng trương, dùng phổ biến để bù dịch và làm dung môi pha thuốc?

a)

Natri clorid 0,9%.

b)

Natri clorid 10%.

c)

Glucose 5%.

d)

Ringer Lactat.

8.

Các dung dịch ưu trương như Glucose 30% hoặc Natri clorid 10% chỉ được đưa vào cơ thể qua đường nào?

a)

Tiêm dưới da.

b)

Tiêm bắp thịt.

c)

Tiêm tĩnh mạch (IV).

d)

Uống trực tiếp.

9.

Dấu hiệu đầu tiên và điển hình nhất để nhận biết bệnh nhân bị sốc dịch truyền là gì?

a)

Đau bụng dữ dội, tiêu chảy.

b)

Rét run đột ngột, sốt cao.

c)

Phát ban và ngứa toàn thân.

d)

Đi ngoài phân đen.

10.

Quy chuẩn đúng khi pha dung dịch Oresol (ORS) để bù nước là:

a)

Chia gói thuốc làm 5 phần, mỗi phần pha 1 bát nước.

b)

1 gói pha với 200ml nước sôi để nguội.

c)

1 gói pha đúng 1 lít (1000ml) nước sôi để nguội.

d)

Pha càng đặc càng tốt để nhanh hết tiêu chảy.

11.

Để điều chỉnh tình trạng toan máu (nhiễm acid) trong đái tháo đường hoặc ngộ độc, người ta dùng dung dịch nào?

a)

Glucose 5%.

b)

Natri hydrocarbonat 1,4%.

c)

Dextran.

d)

Vitamin B12.

12.

Dung dịch nào sau đây có trọng lượng phân tử lớn, giúp giữ nước trong lòng mạch và được dùng thay thế huyết tương khi mất máu nặng?

a)

Ringer Lactat.

b)

Glucose 30%.

c)

Dextran hoặc Plasma khô.

d)

Natri clorid 0,9%.

13.

Khi bệnh nhân bị ngộ độc Morphin dẫn đến suy hô hấp, chất đối kháng đặc hiệu (Antidot) cần dùng ngay là:

a)

Atropin.

b)

Naloxon (hoặc Nalorphin).

c)

Strychnin.

d)

Acetylcystein.

14.

Trong cấp cứu ngộ độc thuốc trừ sâu nhóm lân hữu cơ (có triệu chứng đồng tử co nhỏ, sùi bọt mép), "vũ khí" giải độc chính là:

a)

Atropin.

b)

Vitamin C.

c)

Than hoạt.

d)

Morphin.

15.

Để giải độc và bảo vệ tế bào gan khi bệnh nhân dùng quá liều Paracetamol, chúng ta cần sử dụng thuốc nào?

a)

Naloxon.

b)

Vitamin K.

c)

Acetylcystein (hoặc Methionin).

d)

Natri bicarbonat.

16.

Cơ chế tác dụng chính giúp Mebendazol và Albendazol diệt được giun là gì?

a)

Gây liệt cơ giun.

b)

Làm vỡ vỏ giun ngay lập tức.

c)

Ức chế hấp thu Glucose làm giun "chết đói".

d)

Kích thích giun đi ra ngoài qua đường tiêu hóa.

17.

Loại thuốc nào sau đây có tác dụng diệt giun chỉ đặc hiệu?

a)

Diethylcarbamazin (DEC).

b)

Praziquantel.

c)

Metronidazol.

d)

Quinin.

18.

Tại sao Primaquin lại là thuốc không thể thiếu trong phác đồ điều trị sốt rét toàn diện?

a)

Vì nó cắt cơn sốt nhanh nhất.

b)

Vì nó diệt thể ngủ ở gan để chống tái phát và diệt giao bào để chống lây lan.

c)

Vì nó chiết xuất từ cây Thanh hao hoa vàng.

d)

Vì nó không có tác dụng phụ nào.