wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 2

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là không vận động

b)

Đứng im là tạm thời

c)

Đứng im là vận động trong thế cân bằng ổn định tuyệt đối

d)

Đứng im là một hình thức đặc biệt của vận động, đứng im là tương đối

2.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trường tính

b)

Quảng tính

c)

Chiều cao

d)

Chiều sâu

3.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trường tính

b)

Quảng tính

c)

Chiều cao

d)

Chiều sâu

4.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa hoài nghi và thuyết bất khả tri

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy linh và thần học

d)

Chủ nghĩa thực chứng và chủ nghĩa thực dụng

5.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật duy cảm, chủ nghĩa duy vật duy lý, chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa duy vật duy cảm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật thô thiển, chủ nghĩa duy vật kinh tế

6.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

7.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không bị mất đi. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa siêu nhiên

8.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin đã phê phán chủ nghĩa duy vật biện chứng của C. Mác

b)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin đã khẳng định ông là một triết gia vĩ đại nhất trong lịch sử triết học

c)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin đã phê phán những quan niệm sai lầm, phản khoa học của các trường phái triết học duy tâm nói chung

d)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin có ý nghĩa phê phán các nhà khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Vận động là sự tự thân vận động của vật chất

b)

Vận động là do lực đẩy và lực hút của vật thể

c)

Vận động là do lực hút của trái đất

d)

Vận động là do thần thánh sáng tạo ra

10.

Nội dung nào sau đây là đúng với quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian?

a)

Không gian và thời gian tồn tại thuần túy ngoài vật chất

b)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

c)

Không gian và thời gian là do thói quen của con người quy định

d)

Không gian và thời gian phụ thuộc vào cảm giác của con người

11.

Theo Đêmôcrít, ý thức con người có cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Lửa

b)

Nguyên tử

c)

Nước

d)

Không khí

12.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Thực tại khách quan

b)

Con người có thể cảm nhận

c)

Được con người chép lại, chụp lại, phản ánh lại

d)

Tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

13.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Ý thức tồn tại trên cơ sở quá trình sinh lý của não người

b)

Ý thức đồng nhất với quá trình sinh lý của não người

c)

Lao động

d)

Sự tương tác giữa bộ óc người và thế giới khách quan

14.

Quan điểm cho rằng “cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức” là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

15.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, ý chí

b)

Tri thức, ước muốn và nguyện vọng

c)

Tri thức, tình cảm và ý chí

d)

Ước muốn, nguyện vọng và niềm tin

16.

Trong các yếu tố tạo thành kết cấu của ý thức thì nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tình cảm

b)

Tri thức

c)

Ý chí

d)

Niềm tin

17.

Nhân tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tình cảm

b)

Ý chí

c)

Tri thức

d)

Niềm tin

18.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất quyết định ý thức

c)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

d)

Vật chất và ý thức có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau

19.

Quan điểm cho rằng “ý thức quyết định vật chất” là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại

20.

Đâu là quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Không có vận động thuần túy ngoài vật chất

b)

Vận động là do đẩy và hút của vật thể

c)

Vận động được sáng tạo ra và có thể mất đi

d)

Vận động là thuần túy về vật chất lẫn ý thức

21.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Sự trực giác

b)

Quá trình lao động

c)

Quá trình nhận thức

d)

Sự cảm giác

22.

Tính chất của đứng im là gì?

a)

Đứng im là không vận động

b)

Đứng im là tuyệt đối

c)

Đứng im là tạm thời

d)

Đứng im là vận động trong thế cân bằng ổn định tuyệt đối

23.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII – XVIII

d)

Chủ nghĩa duy tâm

24.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

25.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là thấp nhất?

a)

Vận động hóa học

b)

Vận động vật lý

c)

Vận động cơ học

d)

Vận động xã hội

26.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Hóa học

b)

Sinh học

c)

Xã hội

d)

Cơ học

27.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy” đây là quan điểm về sự vận động của ai?

a)

C. Mác

b)

Hê-ghen

c)

V. I. Lênin

d)

Ph. Ăngghen

28.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen thì vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

Bốn hình thức

b)

Năm hình thức

c)

Sáu hình thức

d)

Bảy hình thức

29.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Mối quan hệ giữa tinh thần và giới tự nhiên

b)

Mối liên kết

c)

Mối liên hệ phổ biến

d)

Mối tương tác giữa hai bên

30.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Giải thích thế giới

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Xây dựng phương pháp cho các khoa học

d)

Phương pháp luận chung cho các khoa học

31.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào?

a)

Cơ học cổ điển

b)

Cơ học cổ đại

c)

Biện chứng duy tâm

d)

Biện chứng chủ quan

32.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Siêu hình máy móc

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy tâm chủ quan

d)

Nhị nguyên triết học

33.

Đâu là đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Chống lại thế giới quan duy tâm và tôn giáo

b)

Chống lại chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chống lại chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chống lại duy vật khách quan và tôn giáo

34.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Tự vận động

b)

Tự phản ánh

c)

Đều có khả năng phản ánh

d)

Không lệ thuộc vào cảm giác

35.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã khắc phục hạn chế trong quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác thông qua việc phân biệt vật chất với yếu tố nào?

a)

Phản ánh

b)

Vật thể

c)

Kinh nghiệm

d)

Duy trì

36.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất cả trong tự nhiên lẫn trong đời sống xã hội?

a)

Tồn tại khách quan

b)

Thực tại

c)

Phản ánh

d)

Cụ thể

37.

Đâu không phải là một trong năm hình thức vận động cơ bản theo quan điểm của Ăngghen?

a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Lịch sử

d)

Vật lý

38.

Ý thức là phạm trù triết học, chỉ những hoạt động tinh thần, phản ánh thế giới vật chất diễn ra trong yếu tố nào?

a)

Bộ não con người

b)

Lao động

c)

Ngôn ngữ

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

39.

Ý thức của con người là sản phẩm quá trình phát triển nào?

a)

Tự nhiên và khách quan

b)

Tự nhiên và xã hội

c)

Tự nhiên và vô thức

d)

Khách quan và xã hội

40.

Cùng với lao động, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Lưỡng

b)

Vật chất

c)

Ngôn ngữ

d)

Tôn giáo

41.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người, sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo, chủ quan lại hiện thực theo nhu cầu thực tiễn, xã hội

b)

Ý thức con người duy nhất là sáng tạo

c)

Ý thức mang bản chất trực giác

d)

Ý thức cơ bản là tư duy

42.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Ý thức là thực thể độc lập

b)

Sự phản ánh nguyên xi hiện thực khách quan vào bộ não con người

c)

Sự phản ánh năng động sáng tạo hiện thực về thế giới khách quan vào bộ não con người

d)

Năng lực của mọi dạng vật chất

43.

Ý thức mang bản chất gì?

a)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Là sự phản ánh nguyên vẹn về thế giới khách quan

c)

Là sự phản ánh thụ động về thế giới khách quan

d)

Là vai trò quyết định vật chất

44.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Tất cả đều đúng

45.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Chủ nghĩa kinh viện

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

46.

Tính quy định nói lên sự vật đó là nó chứ không phải là cái khác trong một mối quan hệ nhất định, gọi là gì?

a)

Chất

b)

Lượng

c)

Vận động

d)

Phát triển

47.

“Vấn đề cơ bản lớn của toàn bộ triết học, nhất là triết học hiện đại là: mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại”, là câu nói của ai?

a)

Albert Einstein

b)

Newton

c)

Ph. Ăngghen

d)

C.-Mác

48.

Siêu hình là phương pháp tư duy về sự vật hiện tượng của thế giới trong trạng thái nào?

a)

Vận động và cô lập

b)

Cô lập và bất biến

c)

Biến đổi và liên hệ qua lại

d)

Vận động và chuyển hóa

49.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Mối liên hệ

b)

Biện chứng

c)

Vận động

d)

Duy vật

50.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Chất

b)

Lượng

c)

Vận động

d)

Phát triển

51.

Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác – Lênin, nhận thức cảm tính gồm các cấp độ nào?

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Thực dụng, biện chứng, vận động

c)

Cảm giác, vận động, biểu tượng

d)

Cảm giác, tri giác, kinh nghiệm

52.

Trong giai đoạn nhận thức cảm tính, nhận thức tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Sự tác động trực tiếp của sự vật đồng thời lên nhiều giác quan của con người

b)

Phản ánh bản thân sự vật, hiện tượng

c)

Luôn tạo ra cái mới cho xã hội

d)

Không mang bản chất xã hội

53.

Trong các giai đoạn của nhận thức cảm tính, cấp độ nhận thức nào đã tái hiện hình ảnh đối tượng trong não con người?

a)

Lý luận

b)

Cảm giác

c)

Tri thức

d)

Biểu tượng

54.

Đặc điểm cơ bản của giai đoạn nhận thức cảm tính là gì?

a)

Phản ánh được những thuộc tính bên ngoài của sự vật, hiện tượng

b)

Phản ánh những nét đặc trưng khách quan và chủ quan

c)

Phản ánh được những thuộc tính bên trong của sự vật, hiện tượng

d)

Không có những thuộc tính bên ngoài lẫn bên trong của sự vật, hiện tượng

55.

Lượng của một sự vật được thể hiện qua những yếu tố nào?

a)

Số lượng các thuộc tính, các yếu tố cấu thành nó

b)

Quy mô tồn tại

c)

Tốc độ vận động

d)

Phát triển

56.

Đặc điểm của các mặt đối lập là gì?

a)

Biến đổi, tác động lẫn nhau

b)

Vận động theo khuynh hướng giống nhau

c)

Thuộc tính giống nhau

d)

Tất cả đều đúng

57.

Phép biện chứng (PBC) gồm các hình thức cơ bản nào?

a)

Phép biện chứng chất phác cổ đại

b)

Phép biện chứng duy tâm cổ điển Đức

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng chất phác cổ đại, phép biện chứng duy tâm cổ điển Đức, phép biện chứng duy vật

58.

Nội dung nào sau đây không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

b)

Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ chuyển hoá lẫn nhau

c)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan, vĩnh viễn, vô hạn, vô tận, không do ai sinh ra và không mất đi

d)

Cái chung tồn tại khách quan bên ngoài cái riêng, cái chung thuần tuý là sản phẩm của tư duy trừu tượng không có tồn tại cảm tính độc lập

59.

Học thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy con người phản ánh khái niệm nào?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa xã hội

d)

Chủ nghĩa khoa học

60.

Thế nào là độ của sự vật?

a)

Sự biểu hiện mối quan hệ qua lại giữa chất và lượng

b)

Giới hạn mà tại đó sự biến đổi về lượng chưa làm thay đổi về chất

c)

Sự thống nhất liên hệ qua lại và phụ thuộc lẫn nhau giữa chất và lượng

d)

Giới hạn của sự vật hiện tượng

61.

Mọi thay đổi về lượng đều dẫn đến kết quả gì?

a)

Sự thay đổi về chất

b)

Sự thay đổi về lượng

c)

Thay đổi một phần về chất

d)

Không có kết quả nào cả

62.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, chất của sự vật, hiện tượng có tính chất gì?

a)

Khách quan, tương đối ổn định

b)

Chủ quan

c)

Phát triển

d)

Vận động

63.

Phát biểu “phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy” là của ai?

a)

Ph. Ăngghen

b)

C. Mác

c)

Platon

d)

I. Kant

64.

Khẳng định: “Mâu thuẫn là mối liên hệ của hai mặt đối lập”, vậy các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Khách quan

b)

Chủ quan

c)

Phát triển

d)

Vận động

65.

Mâu thuẫn biện chứng có vai trò như thế nào trong quá trình vận động, phát triển của sự vật?

a)

Là nguồn gốc, động lực trong quá trình vận động, phát triển của sự vật

b)

Tiền đề, điều kiện cho sự phát triển liên tục, cho sự ra đời của cái mới thay đổi cái cũ nhưng không có vận động

c)

Sự vật tương ứng với nó

d)

Tất cả đều đúng

66.

Những yếu tố nào không thể hiện mặt lượng của sự vật?

a)

Số lượng các yếu tố cấu thành

b)

Quy mô tồn tại

c)

Tốc độ vận động, phát triển

d)

Số lượng các yếu tố cấu thành, quy mô tồn tại, tốc độ vận động, phát triển

67.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Mâu thuẫn phụ thuộc cảm nhận của con người nên phải tìm cách nhận thức nó

b)

Mâu thuẫn là chủ quan nên khi nghiên cứu sự vật hiện tượng phải xét về mâu thuẫn của nó

c)

Mâu thuẫn không giải quyết bằng phương pháp đấu tranh của nó

d)

Tôn trọng và thừa nhận mâu thuẫn là cái vốn có của sự vật, hiện tượng

68.

Trong hoạt động thực tiễn, việc phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức được rút ra từ nội dung nào?

a)

Mối quan hệ biện chứng giữa vận động và phát triển

b)

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

69.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quan niệm con người

b)

Phủ nhận sự tồn tại hiện thực ở giới tự nhiên

c)

Không thừa nhận sự tồn tại của các sự vật hiện tượng của thế giới

d)

Quan điểm duy vật triệt để của triết học Mác – Lênin về thế giới

70.

Đâu không phải là điều kiện để những thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất?

a)

Quan niệm con người

b)

Phủ nhận sự tồn tại hiện thực ở giới tự nhiên

c)

Không thừa nhận sự tồn tại của các sự vật hiện tượng của thế giới

d)

Quan điểm duy vật triệt để của triết học Mác – Lênin về thế giới

71.

Nguyên tắc tôn trọng mâu thuẫn, giải quyết triệt để mâu thuẫn được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Phương thức và hình thức tồn tại của vật chất

c)

Bản chất của ý thức

d)

Bản chất của nhận thức

72.

Tính chất của sự phát triển theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin là gì?

a)

Tính khách quan

b)

Tính đa dạng phong phú

c)

Tính phổ biến, kế thừa

d)

Tính khách quan, tính phổ biến, kế thừa, tính đa dạng phong phú

73.

Sự phát triển của xã hội loài người từ chế độ công xã nguyên thủy lên chế độ cộng sản chủ nghĩa là biểu hiện đặc trưng cho hình thức vận động nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Vận động

c)

Xã hội

d)

Lao động

74.

Quan niệm của triết học Mác – Lênin về tính kế thừa trong sự phát triển là gì?

a)

Kế thừa có phê phán những nhân tố hợp quy luật và lọc bỏ, vượt qua, cải tạo cái tiêu cực, trái quy luật nhằm thúc đẩy theo hướng tiến bộ

b)

Kế thừa là chuyển từ nơi này sang nơi khác nhằm lọc bỏ mọi thứ từ quá khứ đến hiện tại

c)

Kế thừa là đổ thừa từ những việc sai lầm nhỏ nhất

d)

Tất cả đều đúng

75.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, “điểm nút” là gì?

a)

Giới hạn mà tại đó sự biến đổi về lượng đủ làm thay đổi về chất

b)

Khoảng biến đổi lượng bất kỳ nhưng không tác động đến chất

c)

Mốc ngẫu nhiên do chủ thể đặt ra để mô tả sự thay đổi

d)

Điểm bắt đầu của mọi quá trình vận động không liên quan tới lượng

76.

Quan điểm toàn diện yêu cầu chúng ta phải nhận thức sự vật như thế nào?

a)

Phải nhận mạnh mọi yếu tố, mọi mối liên hệ của sự vật

b)

Phải xem xét các yếu tố, các mối liên hệ cơ bản, quan trọng và bỏ qua những yếu tố, những mối liên hệ không cơ bản, không quan trọng

c)

Phải coi các yếu tố, các mối liên hệ của sự vật ngang nhau

d)

Phải nhận thức sự vật như một hệ thống chỉnh thể bao gồm những mối liên hệ qua lại giữa các yếu tố của nó cũng như giữa nó với các sự vật khác

77.

Vai trò của quy luật lượng–chất đối với sự vận động và phát triển của sự vật hiện tượng là gì?

a)

Chỉ ra cách thức của sự vận động, phát triển

b)

Tồn tại một thuộc tính sự vật hiện tượng

c)

Không có tác dụng lên sự vật hiện tượng

d)

Tất cả đều đúng

78.

Theo quan điểm của chủ nghĩa mác – lênin, phủ định biện chứng có tính chất cơ bản nào?

a)

Tính khách quan và phổ biến

b)

Tính khách quan và kế thừa

c)

Tính khách quan và lao động

d)

Tính khách quan và ngôn ngữ

79.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi chúng ta phải tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc kế thừa

b)

Nguyên tắc chủ quan

c)

Nguyên tắc khách quan

d)

Nguyên tắc toàn diện

80.

Sự thống nhất giữa lượng và chất trong giới hạn của độ phản ánh nội dung nào?

a)

Nội dung và hình thức

b)

Làm cho sự vật vẫn còn là nó

c)

Quy luật mâu thuẫn cơ bản

d)

Tất cả đều đúng

81.

Theo quan niệm của niuton, vật chất là gì?

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Tác động từ vật này sang vật khác

d)

Vận động

82.

Theo quan điểm của chủ nghĩa mác – lênin, vận động là gì?

a)

Mọi sự biến đổi về vị trí của sự vật hiện tượng

b)

Mọi sự biến đổi về vật chất của sự vật hiện tượng

c)

Mọi sự biến đổi về vai trò, hình thức của sự vật hiện tượng

d)

Mọi sự biến đổi nói chung về sự vật hiện tượng

83.

Theo quan điểm của chủ nghĩa mác – lênin, vận động là gì?

a)

Vận động là tưởng đối

b)

Vận động là đứng im tuyệt đối

c)

Vận động là mọi sự biến đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ từ sự thay đổi vị trí giản đơn đến tư duy

d)

Vận động là hình thức vận động thấp nhất

84.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Phát triển

b)

Vật chất

c)

Nhận thức

d)

Ý thức

85.

Mỗi sự vật, hiện tượng có bao nhiêu chất?

a)

Một chất

b)

Hai chất

c)

Ba chất

d)

Nhiều chất (vô vàn chất)

86.

Khái niệm “bước nhảy” là gì?

a)

Là sự đột biến

b)

Là chuyển dần về chất

c)

Là hoàn thiện chất

d)

Là quá trình thay đổi về chất diễn ra tại điểm nút

87.

Theo quan điểm biện chứng duy vật: “tính kế thừa” trong quá trình phát triển của sự vật là sự kế thừa như thế nào?

a)

Biến đổi

b)

Phát triển

c)

Nhân tố ở trình độ cao hơn

d)

Kế thừa mọi yếu tố quy luật phù hợp cho sự phát triển

88.

Mối quan hệ giữa chất và lượng là mối quan hệ như thế nào?

a)

Mối quan hệ biện chứng

b)

Mối liên hệ phổ biến

c)

Mối quan hệ chủ nghĩa xã hội

d)

Mối quan hệ kinh nghiệm khoa học

89.

Ý nghĩa phương pháp luận về nhận thức của quy luật “lượng–chất” là gì?

a)

Giúp con người hiểu được cách thức của vận động, phát triển

b)

Quy luật không yêu cầu nhận thức và thực tiễn

c)

Sự tác động này không phụ thuộc vào thái độ khách quan, khoa học

d)

Nôn nóng và bảo thủ trì trệ dẫn đến lượng có biến đổi về chất

90.

Phép biện chứng do hêghen xây dựng là phép biện chứng gì?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng siêu hình

d)

Phép biện chứng khách quan

91.

Sự thống nhất của các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Tuyệt đối

b)

Sự vật hiện tượng được sinh ra

c)

Sự vật hiện tượng bị diệt vong

d)

Tương đối tạm thời

92.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập có tính chất nào sau đây?

a)

Tuyệt đối

b)

Tương đối

c)

Khách quan

d)

Cụ thể

93.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Từ nhận thức lý tính đến nhận thức cảm tính

b)

Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn

c)

Từ tư duy trừu tượng đến trực quan sinh động, từ trực quan sinh động đến thực tiễn

d)

Từ trực quan sinh động đến thực tiễn, từ thực tiễn đến tư duy trừu tượng

94.

Quy luật là mối liên hệ có tính chất nào?

a)

Khách quan, chủ quan, tất nhiên, lặp lại

b)

Khách quan, lặp lại, tất nhiên, vị trí quan trọng

c)

Khách quan, bản chất, tất nhiên, lặp lại

d)

Khách quan, biện chứng, lặp lại

95.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Nhận thức là quá trình phản ánh thế giới một cách tích cực, sáng tạo dựa trên cơ sở thực tiễn

b)

Nhận thức là quá trình phản ánh thế giới một cách tiêu cực

c)

Nhận thức của con người có giới hạn và con người chỉ nhận thức được chân lý tương đối mà thôi

d)

Khả năng nhận thức thế giới của con người là vô hạn

96.

Thực tiễn là gì?

a)

Toàn bộ hoạt động vật chất của con người, mang tính lịch sử, xã hội

b)

Toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội phục vụ nhân loại tiến bộ

c)

Toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử – xã hội của loài người nhằm cải tạo chính quy cho nhân loại

d)

Toàn bộ hoạt động tinh thần của xã hội

97.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, phát triển là gì?

a)

Phát triển là một phạm trù triết học, quá trình vận động tiến lên từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của một sự vật

b)

Phát triển là sự thay đổi về lượng trong quá trình vận động của vật chất

c)

Phát triển là sự thay đổi về chất trong quá trình vận động của vật chất

d)

Phát triển là vận động từ nơi này sang nơi khác

98.

Quy luật nào đóng vai trò là hạt nhân (cốt lõi) của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật thống nhất và chuyển hóa của các mặt đối lập

c)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại

d)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

99.

Chất của sự vật là gì?

a)

Chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ quy định khách quan vốn có của sự vật hiện tượng, là sự thống nhất hữu cơ giữa các thuộc tính, các yếu tố cấu thành sự vật, làm cho sự vật là nó không phải là cái khác

b)

Chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ quy định chủ quan vốn có của sự vật hiện tượng, là sự thống nhất hữu cơ giữa các thuộc tính, các yếu tố cấu thành sự vật, làm cho sự vật là nó không phải là cái khác

100.

Học thuyết nào đã khái quát quá trình vận động của thế giới thành hệ thống những nguyên lý, quy luật khoa học nhằm xây dựng các nguyên tắc phương pháp luận cho nhận thức và thực tiễn?

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng siêu hình

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Tất cả đều đúng

101.

Chủ nghĩa duy biện chứng xem xét các sự vật, hiện tượng trong thế giới có quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tồn tại cô lập, tĩnh tại không vận động, phát triển hoặc nếu có vận động thì chỉ là sự dịch chuyển vị trí trong không gian và thời gian do những nguyên nhân bên ngoài

b)

Xem xét sự vật, hiện tượng khách quan tồn tại trong mối liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau, tác động qua lại và nằm trong một chỉnh thể thống nhất

c)

Những bí ẩn, ngẫu nhiên, hỗn độn, không tuân theo một quy luật nào và con người không thể nào biết được mọi sự tồn tại và vận động của chúng

d)

Sự ảo giả nên mối liên hệ và tính quy luật mà chúng thể hiện và được con người nhận thức cũng không chân thực

102.

Nhà tư tưởng nào quan niệm “mọi vật đều tồn tại và đồng thời lại không tồn tại, vì mọi vật đang trôi”?

a)

Apeirôn

b)

Marx

c)

I-kant

d)

Hê-ra-clit

103.

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của phép biện chứng thời cổ đại là gì?

a)

Khoa học tự nhiên chưa phát triển

b)

Xem sự vận động là sự mô tả của con người

c)

Không giải thích được nguyên nhân của sự vận động và phát triển của thế giới vật chất

d)

Xem sự vận động là một cái gì thần bí

104.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối liên hệ cơ bản là gì?

a)

Mối liên hệ xuyên suốt quá trình vận động của sự vật hiện tượng

b)

Mối liên hệ cơ bản những chỉ trong những phạm vi không gian thời gian, điều kiện môi trường nhất định

c)

Mối liên hệ thường xuyên, liên tục, lặp đi lặp lại, quy định sự tồn tại và sự phát triển của hệ thống một cách tất yếu và khách quan

d)

Tất cả đều đúng

105.

Yếu tố nào được xem là nội dung của một phương thức sản xuất?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Cơ sở hạ tầng

c)

Kết cấu hạ tầng

d)

Quan hệ sản xuất

106.

Trong phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, quy luật nào vạch ra cách thức của sự vận động, phát triển của thế giới hiện thực khách quan?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

c)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại

d)

Tất cả đều đúng

107.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Lượng là một phạm trù triết học

b)

Vật chất mang tính chủ quan

c)

Bước nhảy là sự đột biến

d)

Ý thức phản ánh thế giới vật chất theo hướng chủ quan

108.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự chuyển hóa về chất của sự vật do sự thay đổi về lượng của sự vật trước đó gây nên?

a)

Cách mạng

b)

Phủ định

c)

Bước nhảy

d)

Chuyển hóa

109.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, trạng thái nào của các mặt đối lập mà ở đó có sự nương tựa lẫn nhau, tồn tại không tách rời nhau giữa các mặt đối lập, sự tồn tại của mặt này phải lấy sự tồn tại của mặt kia làm tiền đề?

a)

Quá độ

b)

Thống nhất

c)

Đấu tranh

d)

Không có trạng thái nào

110.

Khái niệm đấu tranh giữa các mặt đối lập theo quan niệm của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Sự tác động giữa các mặt đối

b)

Sự tác động lẫn nhau của tất cả các mặt trong cùng một sự vật hiện tượng

c)

Sự tác động theo xu hướng bài trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập

d)

Sự tác động theo xu hướng bài trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt của các sự vật hiện tượng

111.

Mâu thuẫn biện chứng là gì?

a)

Dùng để chỉ sự đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Dùng để chỉ sự thống nhất của các mặt đối lập

c)

Dùng để chỉ sự thống nhất và đấu tranh của lý luận

d)

Dùng để chỉ mối liên hệ thống nhất, đấu tranh và chuyển hóa giữa các mặt đối lập của sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau

112.

Nội dung nào không thể hiện ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật mâu thuẫn?

a)

Giải quyết mâu thuẫn phải thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn và cần tìm ra mặt đối lập trong sự vật, hiện tượng

b)

Phân tích mâu thuẫn cần xem xét quá trình phát sinh, phát triển của từng mâu thuẫn

c)

Nắm vững nguyên tắc giải quyết mâu thuẫn bằng đấu tranh giữa các mặt đối lập và tránh điều hòa mâu thuẫn, nóng vội, bảo thủ

d)

Tuân thủ nguyên tắc “Dĩ hòa vi quý” khi giải quyết mâu thuẫn

113.

Tính khách quan của mối liên hệ được thể hiện như thế nào?

a)

Mối liên hệ có của thế giới các ý niệm

b)

Mối liên hệ vốn có của sự vật hiện tượng, tính thống nhất vật chất của thế giới

c)

Mối liên hệ vốn có của sự vật, hiện tượng tồn tại khách quan bên ngoài ý thức của con người

d)

Tất cả đều đúng

114.

Phủ định biện chứng là gì?

a)

Sự thay thế cái cũ bằng cái mới

b)

Phủ định làm cho sự vật vận động thụt lùi, đi xuống, tan rã, nó không tạo điều kiện cho sự phát triển

c)

Sự phủ định có kế thừa và tạo điều kiện cho sự phát triển tiếp theo

d)

Tất cả đều đúng

115.

Theo phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, con đường của sự phát triển được mô phỏng theo hình thức nào?

a)

Xoáy ốc

b)

Đường tròn khép kín

c)

Đường thẳng tiến lên

d)

Đường dao động hình sin

116.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý là gì?

a)

Lý thuyết khoa học

b)

Tri thức của con người

c)

Thực tiễn

d)

Lý luận xã hội

117.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi trong hoạt động thực tiễn chúng ta phải tôn trọng những quan điểm nào?

a)

Quan điểm toàn diện, quan điểm lịch sử - cụ thể

b)

Quan điểm toàn diện, quan điểm xoáy ốc

c)

Năng động sáng tạo

d)

Quan điểm khách quan, quan điểm cơ sở lý luận

118.

Những đặc trưng cơ bản của hai mặt đối lập trong thể thống nhất là gì?

a)

Hai mặt đối lập cùng bổ sung cho nhau và phát triển

b)

Hai mặt đối lập thống nhất biện chứng với nhau

c)

Hai mặt đối lập liên hệ gắn bó với nhau, tồn tại không tách rời nhau giữa các mặt đối lập

d)

Hai mặt đối lập gắn bó mật thiết với nhau, chuyển hóa lẫn nhau

119.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mâu thuẫn là?

a)

Mâu thuẫn là sự liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau của các mặt đối lập bên trong của một sự vật, hiện tượng

b)

Mâu thuẫn là hai mặt đối lập nhau của sự vật, hiện tượng

c)

Mâu thuẫn là hai mặt trái ngược nhau hoàn toàn của sự vật, hiện tượng

d)

Mâu thuẫn là hai mặt khác nhau hoàn toàn của sự vật, hiện tượng

120.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, vận động cơ học là gì?

a)

Sự trao đổi chất giữa cơ thể sống và môi trường

b)

Sự vận động của các phân tử, hạt cơ bản, và cả vận động của điện tử, các quá trình nhiệt điện

c)

Sự vận động của các nguyên tử và các quá trình hóa học, phân giải các chất

d)

Sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian

121.

Một trong các tính chất của không gian và thời gian là gì?

a)

Vĩnh cửu, vô tận, vô hạn, khách quan

b)

Vĩnh cửu, vô tận, vô hạn

c)

Vĩnh cửu, vô tận, chủ quan

d)

Vĩnh cửu, vô hạn

122.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, đặc điểm của vận động sinh học là gì?

a)

Sự trao đổi chất giữa cơ thể sống và môi trường

b)

Sự vận động của các phần tử, hạt cơ bản, và cả vận động của điện tử, các quá trình nhiệt điện

c)

Sự vận động của các nguyên tử và các quá trình hóa hợp, phân giải các chất

d)

Sự di chuyển vị trí của các vật thể trong không gian

123.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, đặc điểm của vận động hóa học là gì?

a)

Sự trao đổi chất giữa cơ thể sống và môi trường

b)

Sự vận động của các phần tử, hạt cơ bản, và cả vận động của điện tử, các quá trình nhiệt điện

c)

Sự vận động của các nguyên tử và các quá trình hóa hợp, phân giải các chất

d)

Sự di chuyển vị trí của các vật thể trong không gian

124.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, đặc điểm của vận động lý học là gì?

a)

Sự trao đổi chất giữa cơ thể sống và môi trường

b)

Sự vận động của các phần tử, hạt cơ bản, và cả vận động của điện tử, các quá trình nhiệt điện

c)

Sự vận động của các nguyên tử và các quá trình hóa hợp, phân giải các chất

d)

Sự di chuyển vị trí của các vật thể trong không gian

125.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, đặc điểm của vận động xã hội là gì?

a)

Sự trao đổi chất giữa cơ thể sống và môi trường

b)

Sự vận động của các phần tử, hạt cơ bản, và cả vận động của điện tử, các quá trình nhiệt điện

c)

Sự thay đổi, thay thế các quá trình xã hội của các hình thái kinh tế - xã hội

d)

Sự di chuyển vị trí của các vật thể trong không gian

126.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, đặc điểm của các hình thức vận động là gì?

a)

Tính kế thừa trong quá trình vận động

b)

Tính thực tiễn trong quá trình vận động

c)

Tính phát triển trong quá trình vận động

d)

Sự thay đổi về vị trí trong không gian, hình thức vận động thấp, giản đơn của vật chất, theo nghĩa chung nhất, vận động là mọi sự biến đổi

127.

Theo quan điểm siêu hình thì về sự phát triển là gì?

a)

Tính kế thừa trong quá trình vận động

b)

Quá trình thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất

c)

Sự tăng lên hay giảm xuống về lượng

d)

Sự thay đổi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp

128.

Điểm khác nhau cơ bản giữa phát triển và vận động là gì?

a)

Vận động có tính kế thừa trong quá trình phát triển

b)

Phát triển là trường hợp đặc biệt của vận động

c)

Sự tăng lên hay giảm xuống về lượng trong sự phát triển

d)

Bao hàm của sự thay đổi

129.

Giai đoạn nhận thức nào phản ánh đầy đủ, hoàn thiện sự vật, hiện tượng trong não nhưng chủ thể không trực tiếp tiếp xúc các sự vật, hiện tượng đó?

a)

Cảm giác

b)

Tri thức

c)

Biểu tượng

d)

Kinh nghiệm

130.

Đặc điểm của cấp độ nhận thức phán đoán là gì?

a)

Nhận thức đầy đủ sự vật, hiện tượng

b)

Nhận thức các đặc điểm riêng lẻ của sự vật hiện tượng

c)

Khẳng định hay phủ định một đặc điểm nào đó của sự vật

d)

Kết luận về sự vật khi phán đoán

131.

Thực tiễn là mục đích của nhận thức được thể hiện như thế nào?

a)

Tiếp tục nghiên cứu khoa học để tạo ra phát minh mới

b)

Là động lực của nhận thức

c)

Nhận thức phục vụ thực tiễn, hướng dẫn, cải tạo thực tiễn

d)

Là cơ sở của nhận thức

132.

Đặc trưng cơ bản của phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Phép biện chứng duy vật là phép biện chứng được xác lập trên nền tảng của thế giới quan duy vật siêu hình

b)

Phép biện chứng duy vật là phép biện chứng được xác lập trên nền tảng của thế giới quan duy vật khoa học

c)

Phép biện chứng duy vật là phép biện chứng được xác lập trên nền tảng của thế giới quan duy tâm tôn giáo

d)

Phép biện chứng duy vật là phép biện chứng được xác lập trên nền tảng của thế giới quan duy tâm khoa học

133.

Những hình thức nhận thức: khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nhận thức nào?

a)

Nhận thức cảm tính

b)

Nhận thức lý tính

c)

Nhận thức thông thường

d)

Nhận thức khoa học

134.

Hoạt động thực tiễn khác với hoạt động nhận thức vì?

a)

Hoạt động thực tiễn có mục đích

b)

Hoạt động thực tiễn là hoạt động vật chất

c)

Hoạt động thực tiễn có tính sáng tạo

d)

Hoạt động thực tiễn có mục đích, hoạt động thực tiễn là hoạt động vật chất, hoạt động thực tiễn có tính sáng tạo

135.

Câu “bứt dây động rừng”, thể hiện quan điểm nhận thức nào?

a)

Quan điểm siêu hình

b)

Quan điểm khoa học

c)

Quan điểm biện chứng

d)

Quan điểm kinh nghiệm

136.

Nhân tố tạo thành mâu thuẫn là gì?

a)

Mặt đối lập

b)

Mặt ngược nhau

c)

Sự phủ định của sự vật

d)

Vận động trái chiều

137.

Phát biểu nào sau đây là sai theo quan điểm của phép biện chứng duy vật?

a)

Chất và lượng tồn tại tách rời, biệt lập nhau

b)

Lượng là tính quy định vốn có của sự vật

c)

Chất phụ thuộc vào cấu trúc của sự vật

d)

Tất cả đều đúng

138.

Nếu tuyệt đối hóa vai trò của lý luận sẽ dẫn đến sai lầm gì?

a)

Bệnh chủ quan duy ý chí

b)

Bệnh thành tích

c)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Bệnh ảo tưởng

139.

Câu “môi hở răng lạnh”, thể hiện quan điểm nhận thức nào?

a)

Quan điểm duy tâm

b)

Quan điểm sinh học

c)

Quan điểm biện chứng

d)

Quan điểm khoa học

140.

Nếu tuyệt đối hóa vai trò của thực tiễn sẽ dẫn đến sai lầm gì?

a)

Chủ nghĩa thực dụng và kinh nghiệm chủ nghĩa

b)

Bệnh giáo điều

c)

Bệnh chủ quan duy ý chí

d)

Bệnh ấu trĩ tả khuynh

141.

Vì mâu thuẫn mang tính phong phú, đa dạng nên khi giải quyết mâu thuẫn cần phải làm gì?

a)

Tôn trọng quan điểm lịch sử - cụ thể

b)

Chủ quan, duy ý chí

c)

Áp dụng máy móc, rập khuôn, giáo điều

d)

Tuân thủ kinh nghiệm từ trước

142.

Quy luật nào nói lên khuynh hướng của sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật đồng nhất của tư duy

d)

Quy luật lượng – chất

143.

Hạt nhân của phép biện chứng duy vật là quy luật nào?

a)

Mâu thuẫn

b)

Chất

c)

Lượng

d)

Nhận thức

144.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, cơ sở quy định mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Do một lực lượng siêu nhiên nào đó

b)

Do ý thức, cảm giác của con người

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Do sự biến đổi nói chung của sự vật

145.

Quan điểm duy vật biện chứng khẳng định nguồn gốc của sự phát triển là gì?

a)

Do một lực lượng siêu nhiên

b)

Do ý thức của con người

c)

Do giải quyết các mâu thuẫn trong bản thân sự vật

d)

Do sự phát triển không ngừng của xã hội