wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Triết học và vai trò của triết học (Phần 1)

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời gắn với nhu cầu nào của con người trong xã hội cổ đại?

a)

Phát minh công cụ sản xuất đơn giản

b)

Thực hành nghi lễ tôn giáo

c)

Tìm kiếm tri thức hệ thống hóa

d)

Giải thích thế giới bằng huyền thoại

2.

Thế giới quan là gì trong học thuyết triết học?

a)

Phương pháp thực nghiệm trong khoa học

b)

Kho tàng tri thức chuyên ngành hẹp

c)

Tập hợp quy tắc ứng xử xã hội

d)

Hệ quan niệm tổng quát về thế giới

3.

Vấn đề cơ bản của triết học đặt ra mối quan hệ giữa cái gì và cái gì?

a)

Tôn giáo và chính trị

b)

Đạo đức và pháp luật

c)

Vật chất và ý thức

d)

Khoa học và nghệ thuật

4.

Chủ nghĩa duy vật khẳng định điều nào sau đây?

a)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

b)

Ý thức có trước và tạo ra vật chất

c)

Vật chất và ý thức tách rời nhau

d)

Vật chất chỉ là cảm giác chủ quan

5.

Chủ nghĩa duy tâm cho rằng bản chất của thế giới là gì?

a)

Tinh thần hay ý niệm

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Vật chất khách quan

d)

Quan hệ sản xuất

6.

Nguồn gốc xã hội của triết học gắn với sự xuất hiện của yếu tố nào?

a)

Tín ngưỡng đa thần và nghi lễ

b)

Nhà nước tập quyền và quân đội

c)

Nông nghiệp định cư và thương mại

d)

Phân công lao động và tầng lớp trí thức

7.

Một thế giới quan khoa học khác thế giới quan thần thoại ở điểm nào?

a)

Dựa trên lý luận và chứng cứ

b)

Không kiểm chứng thực nghiệm

c)

Phụ thuộc vào truyền thuyết

d)

Chỉ dùng ẩn dụ tượng trưng

8.

Vấn đề nhận thức trong triết học xoay quanh câu hỏi nào?

a)

Con người có thể biết thế giới hay không

b)

Ai là người sáng lập triết học cổ điển

c)

Cách tổ chức nhà nước cổ đại

d)

Vì sao nghệ thuật phản ánh hiện thực

9.

Trong duy vật biện chứng, ý thức là gì?

a)

Thực thể siêu hình tồn tại độc lập

b)

Dấu hiệu của linh hồn bất tử

c)

Bản năng tự nhiên bẩm sinh

d)

Sản phẩm của bộ óc và hoạt động xã hội

10.

Thế giới quan có chức năng định hướng gì cho hoạt động của con người?

a)

Thiết kế và xây dựng

b)

Giải trí và thư giãn

c)

Nhận thức và hành động

d)

Sáng tác và biểu diễn

11.

Sự khác nhau giữa duy vật và duy tâm về mối quan hệ vật chất–ý thức được mô tả đúng nhất bởi lựa chọn nào?

a)

Duy vật: ý thức tạo ra vật chất; duy tâm: vật chất tạo ý thức

b)

Duy vật: vật chất quyết định ý thức; duy tâm: ý thức quyết định vật chất

c)

Duy vật: phủ nhận ý thức; duy tâm: phủ nhận vật chất

d)

Duy vật: vật chất và ý thức đồng nhất; duy tâm: cả hai loại bỏ

12.

Triết học khác khoa học chuyên ngành ở điểm cốt lõi nào?

a)

Giải quyết bài toán kỹ thuật cụ thể

b)

Chỉ nghiên cứu một lĩnh vực hẹp

c)

Đặt câu hỏi khái quát về tồn tại và nhận thức

d)

Tập trung vào dữ liệu thực nghiệm chi tiết

13.

Một thế giới quan duy vật sẽ lý giải sự biến đổi xã hội như thế nào?

a)

Do mệnh lệnh siêu nhiên vô hình

b)

Do điều kiện vật chất và thực tiễn

c)

Do cảm xúc và trực giác nghệ sĩ

d)

Do ý niệm thuần túy của cá nhân

14.

Vấn đề cơ bản của triết học gồm hai mặt: bản thể luận và nhận thức luận. Cặp mô tả chính xác là gì?

a)

Bản thể luận: cái gì tồn tại; nhận thức luận: con người biết thế giới thế nào

b)

Bản thể luận: quy tắc xã hội; nhận thức luận: giáo dục phát triển

c)

Bản thể luận: cách sống đạo đức; nhận thức luận: nghệ thuật phản ánh

d)

Bản thể luận: tổ chức nhà nước; nhận thức luận: luật pháp vận hành

15.

Trong học tập triết học, vì sao cần nắm rõ thế giới quan?

a)

Giúp tăng kỹ năng thao tác kỹ thuật

b)

Giúp lựa chọn phương pháp tư duy đúng

c)

Giúp ghi nhớ dữ kiện lịch sử nhanh

d)

Giúp giảm thời gian đọc văn bản

16.

“Ý thức xã hội thông thường” là gì?

a)

Phản ánh sâu sắc, chính xác, bao quát

b)

Phản ánh một cách sinh động và trực tiếp các mặt khác nhau của cuộc sống hàng ngày của con người

c)

Phản ánh nội dung đời sống xã hội

d)

Phản ánh về bề ngoài

17.

Ý thức lý luận phản ánh hiện thực khách quan như thế nào?

a)

Phản ánh một cách sinh động và trực tiếp

b)

Phản ánh về bề ngoài

c)

Phản ánh nội dung đời sống xã hội

d)

Phản ánh sâu sắc, chính xác, bao quát và vạch ra được những mối liên hệ khách quan, bản chất, yếu tố mang tính quy luật

18.

Phạm trù hình thái kinh tế - xã hội là phạm trù được áp dụng cho đâu?

a)

Cho xã hội cộng sản chủ nghĩa

b)

Cho mọi xã hội trong lịch sử

c)

Cho xã hội tư bản chủ nghĩa

d)

Cho xã hội phong kiến

19.

Hình thái ý thức chính trị xuất hiện ở đâu?

a)

Trong xã hội có giai cấp và có nhà nước

b)

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy

c)

Trong xã hội thị tộc, bộ lạc

d)

Trong xã hội tư bản chủ nghĩa

20.

Đặc điểm phản ánh của tâm lý xã hội là gì?

a)

Phản ánh hiện thực khách quan một cách khái quát, sâu sắc và chính xác, vạch ra các mối liên hệ bản chất của sự vật và hiện tượng

b)

Được hình thành một cách tự giác, có khả năng đi sâu vào bản chất các mối quan hệ xã hội

c)

Phản ánh sinh động, trực tiếp nhiều mặt cuộc sống hàng ngày của con người, thường xuyên chi phối cuộc sống đó

d)

Là sự phản ánh một cách trực tiếp và tự phát… cho nên nó chỉ ghi lại những gì nằm trên bề mặt của tồn tại xã hội

21.

Đặc điểm của ý thức xã hội thông thường là gì?

a)

Được hình thành một cách tự giác, có khả năng đi sâu vào bản chất các mối quan hệ xã hội

b)

Là sự phản ánh có tính chất tự phát, thường ghi lại những mặt bề ngoài của tồn tại xã hội

c)

Phản ánh hiện thực khách quan một cách khái quát, sâu sắc và chính xác, vạch ra các mối liên hệ bản chất của sự vật và hiện tượng

d)

Phản ánh sinh động, trực tiếp các mặt khác nhau của cuộc sống hàng ngày của con người

22.

Trong xã hội có giai cấp, ý thức xã hội mang tính giai cấp vì sao?

a)

Các giai cấp có quan niệm khác nhau về giá trị

b)

Sự truyền bá tư tưởng của giai cấp thống trị

c)

Trình độ nhận thức của các giai cấp không như nhau

d)

Điều kiện sinh hoạt vật chất, địa vị và lợi ích của các giai cấp khác nhau

23.

Vai trò của ý thức cá nhân đối với ý thức xã hội là gì?

a)

Toàn bộ sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội

b)

Dân số và mật độ dân cư

c)

Không có vai trò riêng biệt

d)

Góp phần hình thành và biến đổi ý thức xã hội thông qua hoạt động cá nhân

24.

Mác viết: “cái cối xay quay bằng tay đưa lại xã hội có lãnh chúa phong kiến, cái cối xay chạy bằng hơi nước đưa lại xã hội tư bản công nghiệp”. Câu nói trên phản ánh điều gì?

a)

Vai trò quyết định của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất

b)

Vai trò quyết định của lực lượng sản xuất đối với quan hệ sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất tồn tại độc lập

d)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất tồn tại mâu thuẫn với nhau

25.

Các yếu tố cấu thành tồn tại xã hội bao gồm gì?

a)

Phương thức sản xuất; điều kiện tự nhiên và hoàn cảnh địa lý; dân số và mật độ dân cư

b)

Phương thức sản xuất; điều kiện tự nhiên và hoàn cảnh địa lý

c)

Điều kiện tự nhiên và hoàn cảnh địa lý; dân số và mật độ dân cư

d)

Phương thức sản xuất; dân số và mật độ dân cư

26.

Yếu tố đóng vai trò cơ bản nhất trong tồn tại xã hội là gì?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Dân số và mật độ dân cư

c)

Điều kiện tự nhiên và hoàn cảnh địa lý

d)

Phương thức sản xuất

27.

Khái niệm “ý thức xã hội” dùng để chỉ gì?

a)

Ý thức của con người trong xã hội

b)

Đời sống tinh thần của xã hội

c)

Đời sống tâm linh của con người

d)

Mặt tinh thần của đời sống xã hội và là bộ phận hợp thành của văn hóa tinh thần của xã hội

28.

Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng điều gì?

a)

Phải tìm nguồn gốc của tư tưởng, tâm lý xã hội trong bản thân nó, nghĩa là tìm trong đầu óc con người

b)

Đời sống tinh thần của xã hội hình thành trước và là cơ sở phát triển của đời sống vật chất

c)

Đời sống tinh thần của xã hội hình thành và phát triển trên cơ sở của đời sống vật chất

d)

Đời sống tinh thần của xã hội hình thành và phát triển đồng thời, độc lập với đời sống vật chất

29.

Nguyên lý đánh dấu sự đối lập căn bản giữa thế giới quan duy vật và thế giới quan duy tâm về xã hội là gì?

a)

Nguyên lý vật chất quyết định ý thức

b)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

c)

Nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội

d)

Nguyên lý về sự phát triển

30.

Những tư tưởng, quan điểm được tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa thành các học thuyết xã hội dưới dạng khái niệm, phạm trù và quy luật là gì?

a)

Ý thức kinh nghiệm

b)

Ý thức lý luận

c)

Ý thức thẩm mỹ

d)

Ý thức chính trị

31.

Độc lập dân tộc gắn liền với mục tiêu nào?

a)

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

b)

Hòa bình và phát triển

c)

Giành độc lập dân tộc và tiến lên chủ nghĩa cộng sản

d)

Chủ nghĩa xã hội

32.

“Bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam” là gì?

a)

Nhà nước của giai cấp công nhân

b)

Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân

c)

Nhà nước của các giai cấp

d)

Nhà nước của giai cấp nông dân

33.

Đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam là một bộ phận thuộc về đâu?

a)

Cơ sở hạ tầng

b)

Kiến trúc thượng tầng

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất

34.

Vai trò sáng tạo lịch sử được quyết định bởi ai?

a)

Không do ai quyết định vì nó diễn ra theo quy luật tự nhiên

b)

Quần chúng nhân dân

c)

Các nhà khoa học

d)

Vĩ nhân, lãnh tụ

35.

Lực lượng cơ bản và chủ chốt của quần chúng nhân dân là ai?

a)

Những người đang hoạt động trong các lĩnh vực khoa học

b)

Những người lao động sản xuất ra giá trị tinh thần

c)

Những người lao động sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần

d)

Những người lao động sản xuất ra của cải vật chất

36.

Cuộc cách mạng xã hội thứ lần thứ hai trong lịch sử đã thực hiện bước chuyển xã hội từ đâu đến đâu?

a)

Hình thái kinh tế - xã hội phong kiến lên hình thái kinh tế - xã hội tư bản chủ nghĩa

b)

Hình thái kinh tế - xã hội tư bản lên hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa

c)

Hình thái kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ lên hình thái kinh tế - xã hội phong kiến

d)

Hình thái kinh tế - xã hội cộng sản nguyên thủy lên hình thái kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ

37.

Phạm trù hình thái kinh tế - xã hội đã chỉ rõ động lực phát triển của lịch sử xã hội là gì?

a)

Do hoạt động thực tiễn của con người mà trước hết là thực tiễn sản xuất vật chất

b)

Do lực lượng tinh thần và lực lượng siêu nhiên bên ngoài con người

c)

Do lực lượng tinh thần chi phối

d)

Do lực lượng siêu nhiên thần bí chi phối

38.

Giữa lãnh tụ và quần chúng nhân dân có mối quan hệ gì?

a)

Quan hệ chi phối

b)

Quan hệ lợi ích

c)

Quan hệ thống nhất biện chứng

d)

Quan hệ phụ thuộc

39.

Khái niệm “tồn tại xã hội” dùng để chỉ gì?

a)

Điều kiện kinh tế của xã hội

b)

Điều kiện tự nhiên của xã hội

c)

Đời sống vật chất của xã hội

d)

Phương thức sản xuất của xã hội

40.

Theo Lênin, "vật chất" được định nghĩa là gì?

a)

Thực tại khách quan được cảm giác phản ánh

b)

Tổng hợp các thuộc tính đo lường bằng toán học

c)

Khái niệm trừu tượng do ý thức sáng tạo

d)

Những gì con người có thể chạm và thấy trực tiếp

41.

Phát hiện khoa học nào thế kỷ XIX góp phần củng cố quan niệm duy vật về thế giới vật chất?

a)

Thuyết tâm linh về bản thể

b)

Mô hình nhà nước pháp quyền hiện đại

c)

Lý thuyết chu kỳ kinh tế dài hạn

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

42.

Giai đoạn phát triển tư duy triết học của Lênin gồm những chặng nào?

a)

Tiền cách mạng, lưu vong, lãnh đạo nhà nước

b)

Tiền sử, cổ điển, hiện đại

c)

Tuổi thơ, trưởng thành, về hưu

d)

Khởi nghiệp, mở rộng, thoái trào

43.

Điểm mấu chốt trong định nghĩa vật chất của Lênin nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính khách quan và khả năng phản ánh

b)

Tính thiêng liêng không thể đo lường

c)

Tính chủ quan của kinh nghiệm cá nhân

d)

Tính quy ước của ngôn ngữ

44.

Phát minh điện từ học thế kỷ XIX có ý nghĩa triết học gì?

a)

Khẳng định sự thống nhất vật chất của tự nhiên

b)

Chứng minh ý thức tạo ra năng lượng

c)

Bác bỏ mọi quan hệ nhân quả trong thế giới

d)

Xác nhận ưu thế của tôn giáo đối với khoa học

45.

Lênin kế thừa và phát triển triết học Mác ở phương diện nào nổi bật?

a)

Lý luận nhận thức duy vật biện chứng

b)

Kinh tế học cổ điển Anh

c)

Tâm lý học thực nghiệm

d)

Luật hiến pháp hiện đại

46.

Cách mạng khoa học – kỹ thuật thế kỷ XIX tác động thế nào đến thế giới quan duy vật?

a)

Củng cố bằng bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết

b)

Làm suy yếu do thiếu dữ liệu quan sát

c)

Thay thế bằng thế giới quan thần bí

d)

Không ảnh hưởng vì thuần tuý kỹ thuật

47.

Trong định nghĩa vật chất của Lênin, vai trò của cảm giác là gì?

a)

Bằng chứng của thế giới chủ quan

b)

Cội nguồn sáng tạo nên sự vật

c)

Thước đo xác định bản thể tinh thần

d)

Phương thức phản ánh hiện thực khách quan

48.

Bước ngoặt cách mạng trong triết học Mác – Lênin thể hiện ở đâu?

a)

Gắn lý luận với thực tiễn cách mạng xã hội

b)

Phủ định phép biện chứng hoàn toàn

c)

Tách triết học khỏi phong trào công nhân

d)

Thay duy vật bằng duy tâm tuyệt đối

49.

Vì sao định luật bảo toàn năng lượng quan trọng với duy vật?

a)

Khẳng định tính bất biến của lượng vật chất – năng lượng

b)

Bác bỏ mọi dạng chuyển hoá trong tự nhiên

c)

Chứng minh năng lượng phát sinh từ ý thức

d)

Cho thấy tự nhiên chỉ tồn tại trong tư duy

50.

Lênin chống lại khuynh hướng triết học nào đầu thế kỷ XX?

a)

Chủ nghĩa cấu trúc ngôn ngữ học

b)

Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa

c)

Chủ nghĩa thực chứng logic muộn

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm – phê phán duy tâm

51.

Định nghĩa vật chất của Lênin giải quyết vấn đề nào trong nhận thức luận?

a)

Nguồn gốc luật pháp và đạo đức

b)

Cấu trúc hệ thống chính trị hiện đại

c)

Sự hình thành bản sắc văn hoá dân tộc

d)

Mối quan hệ giữa thế giới khách quan và ý thức

52.

Khi nói "vật chất" là thực tại khách quan, hệ quả phương pháp luận là gì?

a)

Xem chân lý là tuỳ tiện cá nhân

b)

Phủ nhận mọi phương pháp thực nghiệm

c)

Nhận thức phải dựa bằng chứng khách quan

d)

Ưu tiên trực giác hơn phân tích

53.

Vai trò của phép biện chứng trong phát triển triết học Mác bởi Lênin là gì?

a)

Loại bỏ mọi biến đổi trong tự nhiên

b)

Làm rõ tính vận động, mâu thuẫn của hiện thực

c)

Hợp thức hoá đạo đức truyền thống

d)

Chuyển triết học thành toán học

54.

Các thành tựu khoa học nào cùng với điện từ học ảnh hưởng tới thế giới quan duy vật?

a)

Hoá học nguyên tử và sinh học tế bào

b)

Thi ca lãng mạn và mỹ học

c)

Tâm linh học và chiêm tinh

d)

Luật học và thần học

55.

Trong lập trường của Lênin, chân lý khoa học có đặc trưng nào?

a)

Khách quan, cụ thể, có thể kiểm chứng

b)

Thuần tuý chủ quan, cảm tính

c)

Ngẫu nhiên, tuỳ tiện văn hoá

d)

Tuyệt đối, vĩnh viễn, bất biến

56.

Tư tưởng của Lênin về vật chất đối với đấu tranh chống duy tâm có ý nghĩa gì?

a)

Khẳng định mọi ý niệm quyết định hiện thực

b)

Chuyển trọng tâm sang thần học

c)

Cung cấp nền tảng lý luận phản bác duy tâm

d)

Tránh mọi tranh luận triết học phê phán

57.

Bước chuyển cách mạng trong triết học thời Lênin gắn với điều nào sau đây?

a)

Sự phủ định toàn bộ vật chất và năng lượng

b)

Sự tuyệt đối hoá cảm giác chủ quan

c)

Sự kết hợp khoa học tự nhiên với phép biện chứng

d)

Sự tách rời phong trào xã hội khỏi triết học

58.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, vật chất có thuộc tính cơ bản nào thể hiện qua mọi sự biến đổi?

a)

Vận động là hiện tượng tinh thần thuần túy

b)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

c)

Vận động chỉ xảy ra khi có lực bên ngoài

d)

Vận động là thay đổi vị trí thuần túy

59.

Hình thức vận động nào bao quát mọi biến đổi tự nhiên và xã hội?

a)

Vận động nói chung của vật chất

b)

Vận động cơ học của vật thể

c)

Vận động sinh học của cơ thể sống

d)

Vận động xã hội của quan hệ người

60.

Không gian trong triết học Mác–Lênin được hiểu là gì?

a)

Thuộc tính riêng của từng vật thể

b)

Nơi chốn hư ảo do ý thức tạo ra

c)

Khái niệm toán học thuần túy không thực

d)

Hình thức tồn tại của vật chất có cấu trúc

61.

Thời gian là gì theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Khoảng cách giữa hai sự vật trong không gian

b)

Chu kỳ lặp lại bất biến của vũ trụ

c)

Dòng chảy chủ quan do ý thức quy ước

d)

Hình thức tồn tại của vật chất thể hiện trình tự biến đổi

62.

Tính thống nhất của thế giới theo duy vật biện chứng nằm ở đâu?

a)

Ở sự hài hòa thần thánh siêu hình

b)

Ở những giá trị đạo đức con người

c)

Ở ý niệm phổ quát của tinh thần

d)

Ở vật chất và các quy luật vận động của nó

63.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa vận động và đứng yên?

a)

Đứng yên chỉ tồn tại trong không gian trừu tượng

b)

Đứng yên là tuyệt đối và phủ định vận động

c)

Đứng yên là tương đối trong quá trình vận động

d)

Đứng yên là bản chất của vật chất

64.

Vì sao nói có nhiều hình thức vận động của vật chất?

a)

Do mọi biến đổi đều cùng bản chất cơ học

b)

Do cấu trúc và tổ chức vật chất khác nhau

c)

Do quy luật xã hội chi phối tự nhiên

d)

Do ý thức con người phân loại tùy tiện

65.

Chọn nhận định đúng về quan hệ giữa các hình thức vận động

a)

Chỉ tồn tại trong nghiên cứu lý thuyết

b)

Hình thức thấp quyết định hình thức cao

c)

Hoàn toàn độc lập không liên quan nhau

d)

Có sự kế thừa, chuyển hóa lẫn nhau trong điều kiện nhất định

66.

Không gian có thuộc tính nào sau đây?

a)

Tính cảm tính và chủ quan

b)

Tính thuần nhất và không có chiều

c)

Tính thần bí và bất biến

d)

Tính ba chiều và cấu trúc

67.

Thời gian có đặc trưng nào?

a)

Tính một chiều và bất khả đảo

b)

Tính đa chiều và đảo ngược

c)

Tính chủ quan của nhận thức

d)

Tính lặp lại chu kỳ tất yếu

68.

Ví dụ nào minh họa tính tương đối của đứng yên?

a)

Hành khách ngồi yên trong tàu đang chạy

b)

Tảng đá đứng yên tuyệt đối với vũ trụ

c)

Kim đồng hồ bất động mọi lúc

d)

Vật thể bất biến trong mọi hệ quy chiếu

69.

Phát biểu nào sai về vận động?

a)

Vận động có nhiều hình thức khác nhau

b)

Vận động bao gồm biến đổi trong không gian, thời gian

c)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Vận động là sản phẩm của ý thức thuần túy

70.

Tính khách quan của không gian và thời gian thể hiện ở điểm nào?

a)

Chỉ có trong toán học trừu tượng

b)

Phụ thuộc vào cảm xúc mỗi người

c)

Không phụ thuộc ý thức cá nhân

d)

Do tư duy quy ước tạo ra

71.

Chọn phương án mô tả đúng mối quan hệ vật chất–ý thức về vận động

a)

Ý thức phản ánh vận động của vật chất

b)

Ý thức tạo ra mọi vận động vật chất

c)

Ý thức tồn tại độc lập ngoài vật chất

d)

Vận động tinh thần quyết định tự nhiên

72.

Nhận định nào đúng về quy luật vận động của thế giới?

a)

Do niềm tin tôn giáo quyết định

b)

Mang tính phổ biến và khách quan

c)

Thay đổi theo ý chí cá nhân

d)

Chỉ áp dụng cho sự sống hữu cơ

73.

Hình thức vận động xã hội bao gồm biến đổi nào?

a)

Quan hệ người với người trong sản xuất

b)

Quỹ đạo cơ học của thiên thể

c)

Trao đổi nhiệt giữa hai vật thể

d)

Phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm

74.

Vận động sinh học khác vận động cơ học ở điểm nào?

a)

Chỉ là thay đổi vị trí trong không gian

b)

Gắn với trao đổi chất và tự điều chỉnh

c)

Không có liên hệ với thời gian

d)

Thuần túy do lực ngoại tác gây ra

75.

Tại sao nói thời gian là chiều của biến đổi?

a)

Vì nó là sản phẩm tưởng tượng

b)

Vì nó chỉ đo chiều dài không gian

c)

Vì nó không liên quan đến vận động

d)

Vì nó sắp xếp trình tự các sự kiện

76.

Phát biểu nào mô tả đúng sự thống nhất vật chất–vận động–không gian–thời gian?

a)

Vật chất tồn tại bằng vận động trong không–thời

b)

Không–thời do ý thức áp đặt lên vật chất

c)

Vật chất tồn tại tách rời không gian và thời gian

d)

Vận động không cần đến không gian, thời gian

77.

Trong nghiên cứu triết học, vì sao phải phân biệt các hình thức vận động?

a)

Để khẳng định vai trò tuyệt đối của ý thức

b)

Để quy tất cả về vận động cơ học

c)

Để loại bỏ vận động xã hội ra khỏi tự nhiên

d)

Để nhận biết quy luật đặc thù của từng lĩnh vực

78.

Theo Ph. Ăngghen, điểm khác biệt căn bản giữa xã hội loài người với xã hội loài vật là ở chỗ nào?

a)

Loài vật chỉ biết tìm kiếm trong khi con người biết trồng trọt

b)

Loài vật may mắn chỉ hái lượm trong khi con người lại sản xuất vật chất

c)

Loài người tự mình làm ra lịch sử của mình trong khi loài vật thì không

d)

Loài vật may mắn chỉ hái lượm trong khi con người biết trồng trọt

79.

“Sự sản xuất xã hội” bao gồm các phương diện nào?

a)

Sản xuất tinh thần và sản xuất ra bản thân con người

b)

Sản xuất vật chất và sản xuất tinh thần

c)

Sản xuất vật chất, sản xuất tinh thần và sản xuất ra bản thân con người

d)

Sản xuất vật chất và sản xuất ra bản thân con người

80.

Trong ba phương diện của sự sản xuất xã hội, phương diện giữ vai trò là cơ sở của sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người là gì?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Sản xuất tinh thần

c)

Sản xuất ra bản thân con người

d)

Sản xuất tự nhiên

81.

Sản xuất vật chất là một loại hoạt động có tính chất nào?

a)

Chủ quan, xã hội, lịch sử và sáng tạo

b)

Xã hội, lịch sử, phổ biến và sáng tạo

c)

Phổ biến, toàn diện, sáng tạo, lịch sử

d)

Khách quan, xã hội, lịch sử và sáng tạo

82.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, sự phát triển của sản xuất vật chất quyết định điều gì?

a)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật quyết định đời sống xã hội

b)

Sự phát triển của sản xuất vật chất quyết định sự biến đổi, phát triển các mặt của đời sống xã hội

c)

Sự phát triển của các thể chế nhà nước quyết định đời sống xã hội

d)

Sự phát triển của tôn giáo quyết định đời sống xã hội

83.

Theo C. Mác, tiền đề đầu tiên để con người làm ra lịch sử là gì?

a)

Người ta phải sản xuất ra của cải vật chất đã rồi mới có thể làm ra lịch sử

b)

Người ta phải có cái ăn đã rồi mới có thể làm ra lịch sử

c)

Người ta phải có khả năng sống đã rồi mới có thể làm ra lịch sử

d)

Người ta phải có tư liệu sinh hoạt đã rồi mới có thể làm ra lịch sử

84.

Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng các thời đại kinh tế khác nhau căn bản là ở điều gì?

a)

Hình thức sở hữu tư liệu sản xuất

b)

Trình độ phát triển của công cụ lao động, của khoa học công nghệ

c)

Trình độ của người lao động

d)

Quan hệ giữa con người với tự nhiên

85.

Cơ sở làm phát sinh những mối quan hệ xã hội như chính trị, đạo đức, pháp luật là do đâu?

a)

Ý muốn của giai cấp thống trị xã hội

b)

Quan hệ giữa con người với con người ngày càng phức tạp

c)

Những quan hệ sản xuất vật chất của xã hội

d)

Trình độ nhận thức của con người ngày càng cao

86.

Phương thức sản xuất là gì?

a)

Sự kết hợp giữa người lao động và tư liệu sản xuất

b)

Cách thức con người tồn tại

c)

Cách thức mà con người tiến hành quá trình sản xuất ở những giai đoạn lịch sử nhất định của xã hội loài người

d)

Cách thức con người tạo ra của cải vật chất

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, mỗi phương thức sản xuất gồm có hai mặt nào?

a)

Người lao động và tư liệu sản xuất

b)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

c)

Vật chất và tinh thần

d)

Tự nhiên và xã hội

88.

Mối quan hệ “song trùng” giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất được biểu hiện ở đâu?

a)

Mối quan hệ giữa kinh tế với chính trị

b)

Mối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên và con người với con người

c)

Mối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên

d)

Mối quan hệ giữa con người với con người

89.

Về mặt cấu trúc, lực lượng sản xuất được xem xét trên những mặt nào?

a)

Mặt tự nhiên và xã hội

b)

Mặt vật chất và tinh thần

c)

Mặt xã hội và tư duy

d)

Mặt kinh tế - kỹ thuật và mặt kinh tế - xã hội

90.

Mặt kinh tế - kỹ thuật trong lực lượng sản xuất đại diện cho điều gì?

a)

Của cải vật chất

b)

Công cụ lao động

c)

Tư liệu lao động

d)

Tư liệu sản xuất

91.

Mặt kinh tế - xã hội trong lực lượng sản xuất đại diện cho ai?

a)

Nhà nước

b)

Doanh nghiệp

c)

Người lao động

d)

Nhân loại

92.

Lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Người lao động và tư liệu lao động

b)

Người lao động và đối tượng lao động

c)

Người lao động và công cụ lao động

d)

Người lao động và tư liệu sản xuất

93.

Người lao động đóng vai trò gì?

a)

Là sáng tạo ra lịch sử xã hội

b)

Là người tiêu dùng mọi của cải vật chất xã hội

c)

Là chủ thể sáng tạo và chủ thể tiêu dùng mọi của cải vật chất xã hội

d)

Là người chủ của xã hội

94.

Tư liệu sản xuất gồm những gì?

a)

Tư liệu lao động và đối tượng lao động

b)

Vật chất và tinh thần

c)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

d)

Lý luận và thực tiễn

95.

Nhân tố phản ánh rõ nhất trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là gì?

a)

Công cụ lao động

b)

Người lao động

c)

Đối tượng lao động

d)

Khoa học và công nghệ

96.

Nhân tố giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất là gì?

a)

Người lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Tư liệu sản xuất

d)

Công cụ lao động

97.

Người lao động đóng vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất vì lý do nào?

a)

Người lao động là chủ thể sáng tạo và sử dụng công cụ lao động

b)

Người lao động là chủ thể sáng tạo lao động

c)

Xã hội quy định

d)

Người lao động là người sử dụng công cụ lao động

98.

Tư liệu lao động bao gồm những gì?

a)

Phương tiện lao động và công cụ lao động

b)

Con người và công cụ lao động

c)

Công cụ lao động và đối tượng lao động

d)

Đối tượng lao động và tư liệu lao động

99.

Trình độ của lực lượng sản xuất thể hiện ở đâu?

a)

Trình độ đào tạo và năng lực của người lao động; trình độ ứng dụng khoa học vào sản xuất

b)

Trình độ phân công lao động xã hội; trình độ ứng dụng khoa học vào sản xuất

c)

Trình độ công cụ lao động và người lao động; trình độ tổ chức, phân công lao động xã hội; trình độ ứng dụng khoa học vào sản xuất

d)

Trình độ của người lao động; trình độ phân công lao động xã hội; trình độ vận dụng kỹ thuật vào sản xuất

100.

Sự phát triển của lực lượng sản xuất được thể hiện ở đâu?

a)

Tư liệu sản xuất

b)

Công cụ lao động

c)

Người lao động

d)

Tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất

101.

Các thời đại kinh tế khác nhau căn bản là ở trình độ phát triển của phân công lao động xã hội hay ở đâu?

a)

Khoa học công nghệ

b)

Quan hệ sản xuất xã hội

c)

Công cụ lao động

d)

Trình độ của người lao động

102.

Khái niệm "cái riêng" trong phép biện chứng dùng để chỉ điều gì?

a)

Một sự vật cá thể có thuộc tính cụ thể

b)

Một tập hợp tính chất lặp lại phổ biến

c)

Một tên gọi do ngôn ngữ quy ước

d)

Một hiện tượng độc nhất vô nhị

103.

"Cái chung" được hiểu là gì trong phân tích triết học các phạm trù?

a)

Quy ước xã hội về cách gọi sự vật

b)

Những thuộc tính phổ biến của nhiều sự vật

c)

Một sự kiện cá biệt xảy ra một lần

d)

Tên gọi tượng trưng không có thực thể

104.

"Cái đơn nhất" khác với "cái riêng" ở điểm nào?

a)

Tính độc đáo không lặp lại hoàn toàn

b)

Chỉ xuất hiện trong ngôn ngữ

c)

Là tên gọi chung của loại sự vật

d)

Có nhiều thuộc tính phổ biến

105.

Nhận định nào mô tả đúng quan hệ giữa cái riêng và cái chung?

a)

Cái chung tồn tại tách rời cái riêng

b)

Cái chung tồn tại trong cái riêng cụ thể

c)

Cái chung phủ định hoàn toàn cái riêng

d)

Cái riêng chỉ là tên gọi của cái chung

106.

Ví dụ nào thể hiện cái chung trong sinh học?

a)

Tính sinh sản của loài động vật có vú

b)

Con voi cụ thể trong vườn thú

c)

Một cá thể đột biến duy nhất

d)

Tên gọi khoa học của một cá thể

107.

Chủ nghĩa duy thực (realism) về phạm trù chung khẳng định điều gì?

a)

Cái chung không liên hệ thế giới vật chất

b)

Cái chung hoàn toàn phụ thuộc ngôn ngữ

c)

Cái chung chỉ là tên gọi trống rỗng

d)

Cái chung có thực tồn tại ngoài cá thể

108.

Chủ nghĩa duy danh (nominalism) nhìn nhận cái chung như thế nào?

a)

Một quy luật tự nhiên bất biến

b)

Một dạng vật chất có thể đo lường

c)

Một bản chất tồn tại độc lập khách quan

d)

Chỉ là tên gọi, không có thực thể riêng

109.

Trong phép biện chứng, vì sao không được đồng nhất cái đơn nhất với cái chung?

a)

Vì cái đơn nhất nhấn mạnh tính độc đáo cá biệt

b)

Vì cả hai đều là khái niệm ngôn ngữ

c)

Vì cái chung chỉ là quy ước tên gọi

d)

Vì cái đơn nhất chính là bản chất phổ biến

110.

Phán đoán nào phù hợp với quan điểm biện chứng về nhận thức?

a)

Từ cá thể đến phổ biến qua khái quát hóa

b)

Từ phổ biến suy ra cá thể bằng suy diễn máy móc

c)

Chỉ quan sát cá thể là đủ để hiểu bản chất

d)

Bản chất phổ biến được cho sẵn tiên nghiệm

111.

Khi nghiên cứu một hiện tượng xã hội, bước đầu nên xác định điều gì để tránh duy danh?

a)

Tên gọi lịch sử thay đổi theo thời

b)

Những thuộc tính phổ biến thực sự

c)

Biệt ngữ chuyên môn của từng ngành

d)

Nguồn gốc từ nguyên của khái niệm

112.

Ví dụ nào minh họa cái riêng chứa cái chung?

a)

Một hạt nước thể hiện tính lỏng của nước

b)

Một ký hiệu tùy tiện không có nghĩa

c)

Một hiện tượng đơn lẻ không quy luật

d)

Tên gọi chung "cây" trong từ điển

113.

Quan hệ giữa cái chung và quy luật được hiểu thế nào?

a)

Cái chung thường biểu hiện thành quy luật

b)

Cái chung không liên quan tới quy luật

c)

Quy luật chỉ là tên gọi do con người đặt

d)

Quy luật chỉ áp dụng cho cá thể đơn lẻ

114.

Nhận định nào phản ánh sai lầm duy danh trong khoa học?

a)

Dùng dữ liệu để kiểm tra khái quát

b)

Phân biệt thuộc tính phổ biến và cá biệt

c)

Xem bản chất là quy luật khách quan

d)

Cho rằng bản chất chỉ là từ ngữ

115.

Nhận định nào phản ánh sai lầm duy thực cực đoan?

a)

Kết hợp dữ liệu với khái quát khoa học

b)

Xem cái chung là thuộc tính phổ biến

c)

Tách cái chung khỏi cá thể cụ thể

d)

Nghiên cứu cá thể để suy ra bản chất

116.

Trong phân loại, "loài" biểu thị điều gì theo góc nhìn cái chung?

a)

Tên gọi phát sinh từ truyền thống

b)

Một cá thể duy nhất có đặc điểm riêng

c)

Tập hợp thuộc tính phổ biến của nhóm

d)

Một ký hiệu ngẫu nhiên trong ngôn ngữ

117.

Vai trò của cái đơn nhất trong sáng tạo khoa học là gì?

a)

Khẳng định tính bất biến của quy luật

b)

Thay thế toàn bộ cái chung bằng tên gọi

c)

Loại bỏ mọi khái quát đã xây dựng

d)

Gợi mở ngoại lệ giúp điều chỉnh lý thuyết

118.

Khi giải thích một hiện tượng mới, cách tiếp cận biện chứng phù hợp nhất là gì?

a)

Cho rằng hiện tượng hoàn toàn đơn nhất

b)

Bỏ qua dữ liệu thực nghiệm cụ thể

c)

Chỉ dùng định nghĩa danh xưng khái niệm

d)

Đối chiếu cá thể với thuộc tính phổ biến

119.

Nhận thức đúng về mối liên hệ giữa cái riêng và cái chung trong thực tiễn là gì?

a)

Cái chung bộc lộ qua nhiều trường hợp riêng

b)

Cái riêng không phản ánh được quy luật

c)

Cái chung chỉ tồn tại trong sách vở

d)

Cái chung phủ định mọi khác biệt cá thể

120.

Trong tranh luận triết học, lập luận nào ủng hộ duy danh?

a)

"Loài" có bản chất khách quan

b)

"Loài" chỉ là từ chúng ta dùng

c)

"Loài" là cấu trúc vật chất độc lập

d)

"Loài" đồng nhất với quy luật tự nhiên

121.

Sử dụng phạm trù cái chung trong đạo đức học cho phép làm gì?

a)

Khái quát nguyên tắc áp dụng rộng rãi

b)

Chỉ mô tả một trường hợp cá biệt

c)

Giới hạn vào ngôn ngữ pháp lý

d)

Loại bỏ mọi khác biệt văn hóa

122.

Khái niệm "mâu thuẫn biện chứng" được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sự đối lập thống nhất trong một sự vật

b)

Bất đồng quan điểm thuần túy cá nhân

c)

Mâu thuẫn chỉ xuất hiện giữa các xã hội

d)

Xung đột ngẫu nhiên không có nguyên nhân

123.

Vai trò của mâu thuẫn trong phát triển của sự vật là gì?

a)

Chỉ tạo ra thay đổi bề mặt không bản chất

b)

Chỉ xuất hiện ở giai đoạn suy thoái

c)

Kiềm hãm mọi biến đổi hiện tượng

d)

Là nguồn gốc, động lực của vận động

124.

Giải quyết mâu thuẫn biện chứng đòi hỏi điều gì?

a)

Duy trì trạng thái cân bằng bất biến

b)

Phủ định sạch trơn yếu tố đối lập

c)

Chuyển hóa các mặt đối lập trong điều kiện cụ thể

d)

Loại bỏ một mặt đối lập bằng cưỡng bức

125.

Quy luật lượng - chất khẳng định mối quan hệ nào?

a)

Chất quyết định lượng theo mọi chiều

b)

Biến đổi lượng dẫn đến biến đổi chất khi vượt điểm nút

c)

Lượng chỉ thay đổi sau biến đổi chất

d)

Lượng và chất tách rời không liên hệ

126.

"Độ" trong phép biện chứng được định nghĩa như thế nào?

a)

Khoảng thời gian duy trì trạng thái tĩnh

b)

Giới hạn tuyệt đối không thể vượt qua

c)

Khoảng ổn định của chất khi lượng biến đổi

d)

Mức tăng nhanh của lượng theo thời gian

127.

"Điểm nút" là gì trong quy luật lượng - chất?

a)

Khoảng an toàn của lượng

b)

Giới hạn tại đó chất bắt đầu biến đổi

c)

Thời điểm dừng mọi vận động

d)

Chỉ số đo tốc độ tăng lượng

128.

"Bước nhảy" trong biến đổi chất được hiểu là

a)

Sự chuyển hóa chất diễn ra trong thời gian dài

b)

Sự thay đổi vị trí không liên quan chất

c)

Sự chuyển biến về chất diễn ra tương đối đột biến

d)

Sự tăng giảm lượng theo tuyến tính

129.

Khi lượng thay đổi trong phạm vi độ, chất của sự vật

a)

Luôn bị phá vỡ hoàn toàn

b)

Thay đổi tức thời và ngẫu nhiên

c)

Không thay đổi, vẫn ổn định

d)

Biến mất trong mọi trường hợp

130.

Một mâu thuẫn xã hội được giải quyết đúng đắn thường dẫn đến

a)

Đình trệ phát triển của xã hội

b)

Bước phát triển mới về chất của xã hội

c)

Sự quay lại trạng thái ban đầu

d)

Xóa bỏ mọi đối lập trong xã hội

131.

Trong phân tích mâu thuẫn, "mặt đối lập" là

a)

Hai yếu tố không liên hệ nhau

b)

Các mặt vừa xung đột vừa thống nhất

c)

Những phần trùng khít hoàn toàn

d)

Các yếu tố không cùng trong một thể

132.

Tích lũy lượng đến điểm nút sẽ tạo điều kiện cho

a)

Tăng kích thước nhưng giữ chất cũ

b)

Ổn định bền vững không đổi

c)

Giảm tốc độ vận động của hệ

d)

Bước nhảy chuyển hóa về chất

133.

Ví dụ nào minh họa đúng quy luật lượng - chất?

a)

Mua thêm sách làm đổi nhân cách

b)

Tăng số ghế trong phòng thay lãnh đạo

c)

Tăng diện tích bàn làm việc thay đổi nghề

d)

Đun nước đến 100°C chuyển sang hơi

134.

Trong thực tiễn, muốn tạo bước nhảy về chất cần

a)

Chỉ cần mong muốn chủ quan mạnh mẽ

b)

Tích lũy lượng đủ và đúng phương thức

c)

Giảm mọi tác động ngoại lực đến hệ

d)

Duy trì trạng thái ổn định càng lâu

135.

Phủ định biện chứng khác phủ định siêu hình ở chỗ

a)

Diễn ra không qua mâu thuẫn nào

b)

Không có liên hệ lịch sử nào

c)

Giữ lại và kế thừa yếu tố hợp lý

d)

Xóa bỏ sạch trơn mọi cái cũ

136.

Tại sao mâu thuẫn không phải lúc nào cũng dẫn đến khủng hoảng?

a)

Vì mâu thuẫn không tồn tại khách quan

b)

Vì có thể được giải quyết bằng chuyển hóa

c)

Vì mâu thuẫn chỉ trong tư duy cá nhân

d)

Vì mâu thuẫn chỉ là hiện tượng ngẫu nhiên

137.

Nhận định đúng về "chất" của sự vật là

a)

Chỉ gồm những đặc điểm có thể đo

b)

Thuộc tính cơ bản quy định sự vật là nó

c)

Tổng số lượng các thuộc tính bề ngoài

d)

Là các yếu tố hoàn toàn bất biến

138.

"Lượng" của sự vật biểu hiện

a)

Các thuộc tính không thể biến đổi

b)

Chỉ gồm những quy luật vận động

c)

Bản chất sâu xa không đo được

d)

Mặt định lượng có thể đo đếm

139.

Khi vượt qua điểm nút, sự thay đổi xảy ra theo kiểu

a)

Giảm lượng mà không động đến chất

b)

Chuyển hóa chất tạo trạng thái mới

c)

Tích lũy lượng tiếp tục tuyến tính

d)

Giữ nguyên chất nhưng tăng lượng

140.

Trong quản lý tổ chức, áp dụng quy luật lượng - chất gợi ý

a)

Chỉ tuyển thêm người mà giữ mô hình cũ

b)

Tăng dần năng lực đến ngưỡng rồi tái cấu trúc

c)

Giảm hoạt động để tránh mâu thuẫn

d)

Không thay đổi gì để ổn định bộ máy

141.

Để nhận diện mâu thuẫn cơ bản cần chú ý

a)

Những bất hòa cá nhân tạm thời

b)

Quan hệ đối lập chi phối sự phát triển

c)

Các yếu tố phụ không bản chất

d)

Những biểu hiện ngoài lề ngẫu nhiên