Font size
WorksheetsChapter 1: Introduction to Philosophy
Total questions: 139
Worksheet time: 1hrs 10mins
Theo đoạn trích: "Khái niệm: Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào trong bộ óc con người một cách năng động, sáng tạo." Khái niệm ý thức được nêu ở đây nhấn mạnh điều gì?
Ý thức là hiện thực siêu tự nhiên tách rời bộ óc
Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người với tính năng động, sáng tạo
Ý thức là cảm xúc thuần túy phát sinh tự phát
Ý thức là trí nhớ sinh học của bộ não không liên hệ thế giới
Theo văn bản, đâu là nguồn gốc xã hội quan trọng nhất góp phần hình thành ý thức của con người?
Lao động, thực tiễn xã hội
Bản năng sinh học
Thiên tai tự nhiên
Giấc mơ và trực giác
Nhận định nào đúng với lập luận: "Ý thức tồn tại hiện thực, không phải siêu tự nhiên"?
Ý thức là sản phẩm của sự tương tác giữa các yếu tố và quá trình hiện thực
Ý thức chỉ tồn tại trong tưởng tượng cá nhân
Ý thức không liên quan đến hoạt động xã hội
Ý thức là hiện tượng thần bí không thể giải thích
Theo C. Mác, điều gì giúp con người phản ánh đúng thế giới và có ý thức đúng về thế giới?
Cô lập khỏi cộng đồng để suy tưởng
Hoạt động lao động cải tạo thế giới và tích lũy kinh nghiệm
Chỉ học thuộc lòng khái niệm trừu tượng
Tin tưởng tuyệt đối vào trực giác
Phát biểu nào mô tả chính xác vai trò của ngôn ngữ theo đoạn trích?
Ngôn ngữ là vật cản của tư duy nên ý thức không thể hình thành
Ngôn ngữ vừa là phương tiện giao tiếp vừa là công cụ của tư duy, giúp truyền đạt và khái quát hóa kinh nghiệm
Ngôn ngữ chỉ là âm thanh bản năng không liên hệ tri thức
Ngôn ngữ chỉ để ghi nhớ, không ảnh hưởng đến ý thức
Theo văn bản, ý thức của con người là hình thức phản ánh nào trong các hình thức phản ánh về thế giới?
Thấp nhất, thụ động, không lựa chọn
Cao nhất, năng động, sáng tạo, có lựa chọn
Chỉ ở mức phản xạ không điều kiện
Chỉ ở mức phản xạ có điều kiện
Luận điểm nào thể hiện rõ mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức theo phần 2.1.3.1?
Ý thức tồn tại tách rời vật chất
Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung và sự biến đổi của ý thức
Ý thức quyết định sự tồn tại của vật chất
Vật chất và ý thức không hề liên hệ
Chọn nhận định phù hợp: "Vật chất quyết định nguồn gốc hình thành ý thức" có nghĩa là gì?
Ý thức xuất hiện trước khi có con người
Ý thức chỉ xuất hiện khi có con người và thế giới tự nhiên, trên cơ sở quá trình con người nhận thức thực tiễn khách quan
Ý thức là thuộc tính bẩm sinh không liên quan đến thế giới
Ý thức do thần linh ban tặng
Theo trích đoạn, nội dung của ý thức phản ánh điều gì?
Những cảm xúc thuần túy chủ quan không liên hệ hiện thực
Hiện thực khách quan dưới bất kỳ hình thức nào, thông qua các quan điểm, tư tưởng, mong muốn, mục tiêu…
Chỉ các hiện tượng siêu hình
Chỉ các ký ức cá nhân không thể kiểm chứng
Văn bản phân loại các trình độ phản ánh của vật chất như thế nào?
Vô cơ phản ánh lựa chọn và sáng tạo; hữu cơ phản ánh thụ động
Vô cơ phản ánh vật lý hoá học đơn giản, thụ động; hữu cơ có phản ứng từ kích thích đến phản xạ có điều kiện; con người phản ánh bằng ý thức
Chỉ có con người mới phản ánh; vật vô cơ và hữu cơ không phản ánh
Mọi dạng vật chất đều phản ánh bằng ý thức
Theo văn bản, vì sao bộ não người không đủ để tạo ra ý thức nếu thiếu điều gì?
Thiếu giấc ngủ sâu
Thiếu tác động của thế giới bên ngoài lên cơ quan cảm giác và qua đó đến bộ óc
Thiếu dinh dưỡng protein
Thiếu di truyền học phù hợp
Nguồn gốc tự nhiên của ý thức theo đoạn trích được hiểu là gì?
Cấu trúc sinh học của bộ não là cần nhưng chưa đủ; ý thức là sản phẩm phản ánh hiện thực, không chỉ là quá trình sinh học
Ý thức hoàn toàn là quá trình thần bí không liên quan sinh học
Ý thức chỉ do ngôn ngữ quyết định
Ý thức không cần đến não bộ
Theo đoạn trích, tình cảm chịu sự chi phối bởi yếu tố nào?
Tình cảm hoàn toàn tự phát, không liên hệ tri thức
Tình cảm bị chi phối bởi tri thức, phản ánh điều kiện tồn tại xã hội và thế giới trên nền tảng hiểu biết của con người
Tình cảm chỉ do bẩm sinh quyết định
Tình cảm không liên hệ hành vi
Nhận định nào đúng về vai trò của niềm tin và ý chí trong hành động thực tiễn theo văn bản?
Niềm tin và ý chí là hai yếu tố quyết định động lực cho hành động thực tiễn, có thể hình thành và củng cố trên nền tảng tri thức
Niềm tin và ý chí không ảnh hưởng đến hành động
Niềm tin hình thành độc lập hoàn toàn với tri thức
Ý chí chỉ là cảm xúc nhất thời nên không liên hệ thực tiễn
Theo phần 2.1.3.1, điều nào phản ánh "vật chất quyết định sự biến đổi, phát triển của ý thức"?
Ý thức không thay đổi dù hiện thực biến động
Ý thức phải thay đổi theo sự vận động của hiện thực khách quan; khi thế giới phát triển và tác động đến con người, nội dung và hình thức biểu hiện của ý thức cũng biến đổi
Ý thức chỉ biến đổi do cảm xúc nội tâm
Ý thức biến đổi ngẫu nhiên không liên hệ thực tiễn
Theo quan điểm duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức gợi ra yêu cầu phương pháp luận nào trong nhận thức và hoạt động thực tiễn?
Tôn trọng quy luật khách quan, xuất phát từ thực tế khách quan
Dựa vào trực giác cá nhân và cảm hứng chủ quan
Ưu tiên ý chí và niềm tin hơn điều kiện hiện có
Bỏ qua thực tiễn để tập trung vào suy luận thuần túy
Trong nhận thức về sự vật hiện tượng, yêu cầu "nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật" nhằm mục đích chính nào?
Nắm bắt đúng ưu điểm, hạn chế để đề ra chủ trương, giải pháp phù hợp
Tạo cảm giác lạc quan để thúc đẩy tinh thần
Giảm bớt ảnh hưởng của quy luật khách quan
Khẳng định vai trò tuyệt đối của ý chí
Khi cải tạo sự vật hiện tượng, xuất phát điểm đúng đắn phải là gì?
Chính bản thân sự vật với những thuộc tính, mối liên hệ bên trong vốn có
Sự mong muốn chủ quan của con người
Ý chí cách mạng thuần túy
Những dự báo chưa có cơ sở
Trong yêu cầu phương pháp luận thứ hai, vì sao cần phát huy tính năng động sáng tạo của ý thức?
Vì ý thức góp phần chống tư tưởng thụ động, trì trệ và thúc đẩy sáng tạo
Vì ý thức có thể thay thế toàn bộ điều kiện vật chất
Vì ý thức loại bỏ mọi ràng buộc của quy luật khách quan
Vì ý thức giúp bỏ qua giáo dục và khoa học
Theo đoạn văn, để thực hiện nguyên tắc khách quan và phát huy tính năng động của con người, cần làm gì?
Nhận thức và vận dụng theo quy luật khách quan, khoa học, không vụ lợi
Tập trung vào lợi ích cá nhân trước hết
Ưu tiên lợi ích chính trị hơn lợi ích kinh tế
Dựa vào niềm tin, bỏ qua tri thức khoa học
Ý thức có tính độc lập tương đối thể hiện rõ ở khía cạnh nào sau đây?
Ý thức có quy luật tồn tại và vận động riêng, đôi khi đi trước thực tiễn
Ý thức hoàn toàn đồng nhất với vật chất, không có vận động riêng
Ý thức chỉ phản ánh thụ động, không thể định hướng hoạt động
Ý thức chỉ xuất hiện khi có biến đổi trong vật chất
Hoạt động thực tiễn của con người cho thấy ý thức có khả năng nào đối với vật chất?
Tác động trở lại, làm biến đổi điều kiện, hoàn cảnh vật chất
Chỉ tiếp nhận thông tin mà không ảnh hưởng vật chất
Làm tăng tốc độ biến đổi của tự nhiên một cách ngẫu nhiên
Thay thế hoàn toàn các quy luật tự nhiên
Cơ sở để ý thức tác động trở lại là gì theo văn bản?
Tri thức đúng đắn, khoa học và các dạng thức khác của ý thức
Cảm xúc thuần túy không cần tri thức
Niềm tin cá nhân không kiểm chứng
Sự may mắn và ngẫu nhiên
Câu tục ngữ "Một người biết lo bằng kho người biết làm" trong văn bản nhấn mạnh điều gì?
Vai trò lớn của ý thức trong hoạt động của con người
Tính bất lực của tri thức trước vật chất
Ưu thế tuyệt đối của lao động cơ bắp
Sự vô ích của kế hoạch và dự báo
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, vì sao ý thức, tri thức khoa học, kinh tế tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp?
Vì chúng tạo ra sức mạnh vật chất được nhân lên khi được vận dụng đúng
Vì chúng thay thế hoàn toàn lao động và tư liệu sản xuất
Vì chúng chỉ có giá trị tinh thần, không liên hệ vật chất
Vì chúng loại bỏ sự cần thiết của quy luật khách quan
Phép biện chứng duy vật là gì theo cách định nghĩa trong văn bản?
Hệ thống lý luận về quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy
Một bộ quy tắc đạo đức trong ứng xử xã hội
Phương pháp suy luận hình thức thuần túy
Học thuyết phủ nhận vai trò của thực tiễn
Biện chứng khách quan được hiểu là gì?
Sự liên hệ, tương tác, chuyển hóa và vận động không ngừng của thế giới vật chất
Quá trình phản ánh hiện thực trong tư duy con người
Những quy luật chủ quan do con người đặt ra
Sự dừng lại của biến đổi trong tự nhiên
Biện chứng chủ quan phản ánh mặt nào của hiện thực theo văn bản?
Mặt phản ánh hiện thực khách quan một cách biện chứng trong tư duy
Mặt ổn định bất biến của thế giới vật chất
Mặt cảm xúc thuần túy không liên hệ tri thức
Mặt siêu hình tách rời thực tiễn
Mối quan hệ giữa biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan được mô tả như thế nào?
Thống nhất với nhau, tạo cơ sở phương pháp luận cho hoạt động thực tiễn cải tạo tự nhiên và xã hội
Đối lập tuyệt đối, không liên quan
Biện chứng chủ quan phủ nhận biện chứng khách quan
Biện chứng khách quan phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí cá nhân
Trong lập kế hoạch hoạt động, dự báo thời tiết, dự báo kinh tế... đoạn văn gợi ý chức năng nào của ý thức?
Đi trước, định hướng và chỉ đạo hoạt động của con người
Chỉ phản ứng sau khi sự kiện đã xảy ra
Thay thế hoàn toàn các điều kiện vật chất
Loại trừ mọi rủi ro một cách tuyệt đối
Theo nội dung về "mối liên hệ phổ biến", khái niệm này dùng để chỉ điều nào dưới đây?
Sự tồn tại biệt lập của mỗi sự vật, hiện tượng
Sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các mặt, yếu tố trong mỗi sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng
Quy luật phát triển chỉ theo một chiều cố định của sự vật
Mối quan hệ giữa nhận thức chủ quan và ý chí con người
Tính khách quan của các mối liên hệ được hiểu là gì?
Mối liên hệ phụ thuộc vào mục đích, ý muốn của con người
Mối liên hệ chỉ có trong lĩnh vực tự nhiên
Mối liên hệ tồn tại ở các sự vật, hiện tượng, quá trình trong thế giới vật chất khách quan, không phụ thuộc vào ý thức con người
Mối liên hệ xuất hiện khi có nghiên cứu khoa học
Phát biểu nào phản ánh đúng tính phổ biến của mối liên hệ?
Chỉ có một số ít sự vật, hiện tượng mới có mối liên hệ
Không có sự vật hiện tượng nào nằm ngoài các mối liên hệ; các mối liên hệ có ở tự nhiên, xã hội và tư duy
Mối liên hệ chỉ biểu hiện trong các hiện tượng xã hội
Mối liên hệ bị giới hạn bởi không gian nhất định
Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ tính phổ biến và khách quan của mối liên hệ là gì?
Đánh giá sự vật dựa trên một mối liên hệ nổi bật duy nhất
Muốn nhận thức, đánh giá đúng sự vật, hiện tượng phải có quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử - cụ thể
Chỉ xem xét yếu tố chủ quan vì mối liên hệ phụ thuộc vào ý thức
Loại bỏ các mối liên hệ xã hội để tập trung vào tự nhiên
Theo quan điểm toàn diện khẳng định, khi xem xét sự vật, hiện tượng cần chú ý điều gì?
Chỉ xem xét sự vật trong trạng thái tĩnh và biệt lập
Xem xét nó trong sự liên hệ, tác động qua lại với các sự vật khác và các yếu tố của cùng một sự vật hiện tượng
Chỉ đánh giá vai trò mối liên hệ chính yếu và bỏ qua mối liên hệ khác
Ưu tiên kinh nghiệm cá nhân hơn các mối liên hệ khách quan
Quan điểm toàn diện nhấn mạnh việc phối hợp đồng bộ biện pháp theo một trình tự nhất định nhằm mục tiêu nào?
Đạt hiệu quả cao trong tác động đến sự tồn tại, vận động, phát triển của sự vật
Loại bỏ mọi mối liên hệ yếu
Giữ nguyên hiện trạng, tránh thay đổi
Cô lập từng yếu tố để dễ kiểm soát
Theo quan điểm toàn diện, cần tránh hạn chế nào trong nhận thức và hoạt động thực tiễn?
Kết hợp vai trò các mối liên hệ với nhau
Đánh đồng vai trò của các mối liên hệ hoặc kết hợp vô nguyên tắc; đánh tráo vai trò của những mối liên hệ cho nhau
Ưu tiên mối liên hệ quyết định trong điều kiện nhất định
Phân tích vị trí, vai trò từng mối liên hệ
Phép so sánh "chỉ thấy cây mà không thấy rừng" trong văn bản dùng để phê phán điều gì?
Nhận thức toàn diện, nhiều chiều
Cách đánh giá quá rộng và thiếu trọng tâm
Cái nhìn phiến diện, một chiều, dẫn đến sai lạc bản chất sự vật
Sự chú trọng đến các mối liên hệ quyết định
Quan điểm lịch sử - cụ thể khẳng định điều nào khi nghiên cứu sự vật?
Đặt sự vật ngoài mọi điều kiện lịch sử để dễ khái quát
Chỉ xét sự vật trong một thời điểm cố định không đổi
Đặt sự vật trong những điều kiện thời gian và không gian nhất định gắn với quá trình tồn tại, phát triển; xem xét trong mối tổng thể các mối liên hệ nhất định
Ưu tiên các điều kiện chung, bỏ qua đặc thù đối tượng
Theo tính đa dạng, phong phú của mối liên hệ, phát biểu nào sau đây là đúng?
Chỉ có mối liên hệ bên trong mới quyết định sự vật
Mối liên hệ được phân chia theo vai trò, tính chất, vị trí khác nhau như bên trong/bên ngoài, chủ yếu/thứ yếu, bản chất/không bản chất, tùy theo góc độ xem xét và giai đoạn
Mọi mối liên hệ đều ngang nhau, không có tính tương đối
Mối liên hệ chỉ biến đổi trong điều kiện lý tưởng
Theo Ph. Ăng-ghen, phép biện chứng duy vật là khoa học về điều gì?
Những phương pháp tư duy siêu hình và trực giác
Những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội loài người và của tư duy
Các chuẩn mực đạo đức trong xã hội công nghiệp
Các hệ thống giáo điều của triết học cổ đại
Hai nguyên lý cơ bản cấu thành nội dung phép biện chứng duy vật là gì?
Nguyên lý về cái chung và cái riêng; nguyên lý về bản chất và hiện tượng
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến; nguyên lý về sự phát triển
Nguyên lý về tất nhiên; nguyên lý về ngẫu nhiên
Nguyên lý về nội dung; nguyên lý về hình thức
Trong giai đoạn trước Mác, cách tiếp cận nghiên cứu thế giới theo tư duy siêu hình dẫn tới hạn chế nào sau đây?
Thừa nhận sự ràng buộc và phụ thuộc giữa các sự vật
Không chú ý tới các mối liên hệ, tuyệt đối hóa trạng thái tĩnh
Nhấn mạnh phân tích mối liên hệ khách quan giữa sự vật
Khẳng định tính khoa học của biện chứng duy tâm
Khái niệm "mối liên hệ" theo chủ nghĩa duy vật biện chứng được hiểu là gì?
Sự đồng nhất tuyệt đối giữa các sự vật trong tự nhiên
Phạm trù khái quát tính quy định, tương tác và chuyển hóa giữa các yếu tố cấu thành hoặc giữa các sự vật hiện tượng
Sự gặp gỡ ngẫu nhiên giữa con người và tự nhiên
Một quy luật đạo đức chi phối hành vi xã hội
Theo văn bản, từ thế kỷ XVIII với lý luận biện chứng của Hê-ghen, hạn chế nào vẫn còn tồn tại?
Phủ nhận hoàn toàn vai trò của tư duy
Chỉ ra cơ sở khoa học của mối liên hệ giữa các sự vật như một ý niệm tuyệt đối
Xây dựng được phép biện chứng duy vật hoàn chỉnh
Khẳng định các quy luật tự nhiên bằng thực nghiệm
Phép biện chứng duy vật hình thành từ sự thống nhất hữu cơ giữa những yếu tố nào?
Giữa thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng; giữa lý luận nhận thức và logic biện chứng
Giữa đạo đức học và mỹ học; giữa tâm lý học và xã hội học
Giữa trực giác và mặc khải; giữa tôn giáo và triết học
Giữa toán học và vật lý học; giữa sinh học và hóa học
Phép biện chứng duy vật giúp định hướng hoạt động nghiên cứu khoa học như thế nào?
Loại bỏ hoàn toàn các giả thuyết thay thế
Đưa ra những nguyên tắc tương ứng trong thực tiễn và là hình thức tư duy hiệu quả để giải thích quá trình phát triển, mối quan hệ chung và bước quá độ
Chỉ tập trung vào hiện tượng riêng lẻ, tránh khái quát
Ưu tiên kinh nghiệm cá nhân hơn bằng chứng
Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật được liệt kê trong văn bản là:
Quy luật nhân quả, quy luật bảo toàn năng lượng, quy luật tiến hóa
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến những sự thay đổi về chất và ngược lại; quy luật phủ định của phủ định
Quy luật tự do, quy luật tất yếu, quy luật ngẫu nhiên
Quy luật hình thức, quy luật nội dung, quy luật bản chất
Sáu cặp phạm trù được nêu gồm có cặp nào dưới đây?
Cái chung và cái riêng; nguyên nhân và kết quả
Năng lượng và vật chất; không gian và thời gian
Tự do và trách nhiệm; quyền và nghĩa vụ
Cảm xúc và lý trí; đẹp và xấu
Theo quan điểm duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng thể hiện như thế nào ở khía cạnh tồn tại?
Cái chung tồn tại biệt lập bên cạnh cái riêng
Cái chung chỉ tồn tại thông qua cái riêng và trong cái riêng
Cái riêng bị loại trừ trong sự tồn tại của cái chung
Cái chung là hư vô, không liên hệ với cái riêng
Mệnh đề nào đúng về sự tồn tại của cái riêng trong quan hệ với cái chung?
Cái riêng tồn tại độc lập tuyệt đối, không tham gia vào mối liên hệ nào
Cái riêng chỉ tồn tại trong mối liên hệ đưa đến cái chung, nhưng không có nghĩa là hoàn toàn cô lập với cái khác
Cái riêng chỉ là biểu hiện tạm thời của cái chung và sẽ biến mất
Cái riêng luôn đồng nhất với cái đơn nhất
Theo ví dụ trong văn bản, vì sao dù cái bàn và con hổ trong rừng tưởng không liên hệ, ta vẫn thấy cái chung giữa chúng?
Vì chúng có cùng chức năng sử dụng
Vì qua hàng ngàn mối quan hệ gián tiếp, chúng đều liên hệ với nhau và được cấu tạo từ những nguyên tử, điện tử
Vì chúng cùng xuất hiện trong cùng một khu rừng
Vì chúng đều là sinh vật sống
Nhận định nào diễn tả đúng tính chất của cái chung so với cái riêng trong mối liên hệ giữa chúng?
Cái chung nghèo nàn hơn cái riêng, không phản ánh thuộc tính ổn định
Cái chung sâu sắc hơn cái riêng ở phương diện bản chất, quy định phương hướng tồn tại và phát triển của cái riêng
Cái chung chỉ là phần ngẫu nhiên, thiếu ổn định
Cái chung hoàn toàn bao trùm và loại bỏ cái riêng
Trong đoạn về hạn chế của triết học trước Mác, luận điểm nào sau đây phù hợp với tinh thần văn bản?
Triết học trước Mác đã chứng minh đầy đủ quy luật vận động bằng phương pháp siêu hình
Triết học trước Mác xem thế giới như chỉnh thể thống nhất nhưng không thấy sự chuyển hóa lẫn nhau
Triết học trước Mác tuyệt đối hóa phân tích trạng thái tĩnh, ít chú ý các mối liên hệ và tác động qua lại
Triết học trước Mác coi mối liên hệ phổ biến là cơ sở khoa học rõ ràng
Theo cấu trúc phép biện chứng duy vật nêu trong văn bản, cặp phạm trù nào dưới đây KHÔNG thuộc danh sách sáu cặp được liệt kê?
Khả năng và hiện thực
Bản chất và hiện tượng
Nội dung và hình thức
Tự do và tất yếu đạo đức
Theo quan điểm duy vật biện chứng, "phát triển" của sự vật được hiểu chủ yếu là gì?
Sự tăng giảm đơn thuần về lượng theo đường thẳng
Quá trình vận động có khuynh hướng đi lên về chất, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn
Sự lặp lại chu kỳ không thay đổi về bản chất
Sự biến đổi do ý thức chủ quan quyết định tuyệt đối
Nguồn gốc của sự phát triển theo duy vật biện chứng nằm ở đâu?
Ở các lực lượng siêu nhiên
Ở ý thức con người tách rời hiện thực
Ở bên trong sự vật, là kết quả giải quyết mâu thuẫn biện chứng cơ bản của sự vật
Ở sự tích lũy ngẫu nhiên từ bên ngoài
Tính chất nào KHÔNG được nêu là tính chất của sự phát triển trong đoạn văn: tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng/phong phú, tính kế thừa?
Tính khách quan
Tính phổ biến
Tính kế thừa
Tính đồng nhất tuyệt đối giữa các lĩnh vực
Theo đoạn văn, quá trình phát triển có thể diễn ra theo hình thức nào về nhịp độ và đường đi?
Luôn tiến thẳng đều, không có lùi bước
Vừa có bước tuần tự, vừa có bước nhảy vọt; quanh co, phức tạp, có thể tạm thời thụt lùi
Chỉ theo đường tròn khép kín trở lại điểm xuất phát
Chỉ phụ thuộc vào mệnh lệnh chủ quan
Ý nghĩa phương pháp luận khi xem xét sự vật, hiện tượng về mặt phát triển nhấn mạnh điều gì?
Chỉ nhìn hiện trạng tĩnh tại, tránh nêu xu hướng biến đổi
Đặt sự vật trong vận động, dòng chảy tiến hóa; phát hiện các nhân tố mới và khả năng cơ bản để đề ra mục tiêu cụ thể
Phủ nhận mọi yếu tố cũ
Coi biến đổi là ngẫu nhiên không thể dự kiến
Trong so sánh giữa các quan điểm, quan điểm siêu hình về phát triển cho rằng điều nào sau đây?
Phát triển là quá trình tăng giảm đơn thuần về lượng, không có thay đổi về chất
Phát triển là do giải quyết mâu thuẫn nội tại
Phát triển có tính khách quan do quy luật vật chất
Phát triển luôn theo đường xoáy ốc
Quan điểm duy tâm đặt nguồn gốc của vận động phát triển ở đâu?
Ở mâu thuẫn nội tại của sự vật
Ở các lực lượng siêu nhiên hay ý thức con người
Ở quy luật khách quan của thế giới vật chất
Ở sự kế thừa nhân tố tích cực
Theo đoạn văn, tính kế thừa của phát triển thể hiện ở điểm nào?
Cái mới phủ định sạch trơn cái cũ
Cái mới ra đời thay thế cái cũ, xuất hiện trên nền tảng của cái cũ và phát huy mặt tích cực phù hợp của cái cũ
Cái mới luôn loại bỏ mọi yếu tố lịch sử
Cái cũ không có ảnh hưởng gì đến cái mới
Khi nghiên cứu đường lối, chủ trương trong từng thời kỳ cách mạng, đoạn văn nêu yêu cầu phương pháp luận nào?
Giữ nguyên đường lối đã có, tránh điều chỉnh
Phân tích, đánh giá tình hình cụ thể trong nước và bối cảnh thế giới; bổ sung, điều chỉnh cho phù hợp diễn biến
Chỉ dựa vào kinh nghiệm quá khứ
Xác định theo trực giác cá nhân
Theo quan điểm phát triển, khi xem xét sự vật cần tránh thái độ nào?
Bình tĩnh, kiên trì, có niềm tin vào hướng biến đổi
Nôn nóng, chủ quan, muốn đốt cháy giai đoạn; tư tưởng phủ định sạch trơn
Kế thừa nhân tố tích cực
Kết hợp quan điểm lịch sử–cụ thể
Khái niệm "cái riêng" trong triết học dùng để chỉ điều gì?
Những thuộc tính chung lặp lại trong nhiều sự vật
Một sự vật, hiện tượng, hay quá trình riêng lẻ nhất định
Các đặc điểm vốn có của nhiều cái riêng
Một hệ thống quy luật phổ biến
Khái niệm "cái chung" được định nghĩa như thế nào trong đoạn văn?
Chỉ một hiện tượng đặc thù duy nhất
Những mặt, thuộc tính chung không gắn với kết cấu vật chất nhất định, lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng hay quá trình riêng lẻ khác
Một yếu tố ngẫu nhiên
Một quy ước chủ quan
"Cái đơn nhất" trong triết học chỉ gì theo đoạn văn?
Các đặc điểm chung của mọi sự vật
Các mặt, đặc điểm chỉ vốn có ở một sự vật, hiện tượng nào đó mà không lặp lại ở sự vật, hiện tượng khác
Những quy luật phổ biến
Những quá trình lặp lại nhiều lần
Khi xem xét sự phát triển, đoạn văn khuyến nghị việc phân chia quá trình phát triển thành gì để tìm phương pháp nhận thức phù hợp?
Các giai đoạn bất kỳ theo cảm tính
Các giai đoạn cơ bản để khái quát khuynh hướng biến đổi chung
Các bước ngẫu nhiên không liên hệ
Các mốc thời gian cố định không thay đổi
Theo quan điểm duy vật biện chứng, đường đi của phát triển được ví như gì và hàm ý điều gì?
Đường thẳng đều, hàm ý không có lặp lại
Vòng tròn khép kín, quay về điểm cũ
Xoáy ốc, có thể trở về điểm giống khởi đầu nhưng trên cơ sở cao hơn
Đường gấp khúc đi xuống
Theo quan điểm duy vật biện chứng, khái niệm nào nêu bật sự thống nhất giữa nhận thức và hoạt động cải biến hiện thực xã hội?
Lý luận thuần túy
Thực nghiệm cô lập
Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn
Tư duy trừu tượng thuần khiết
Phát biểu nào diễn đạt đúng tinh thần của cách mạng triết học Mác-xít về mối quan hệ giữa triết học và thực tiễn?
Triết học phải tách rời khỏi thực tiễn để giữ tính phổ quát
Triết học chỉ có nhiệm vụ mô tả thế giới một cách trung tính
Triết học gắn chặt với thực tiễn, nhằm nhận thức và biến đổi thế giới
Triết học chỉ bàn về các phạm trù logic hình thức
“Cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hoá lẫn nhau trong quá trình phát triển của sự vật.” Hệ quả phương pháp luận trực tiếp của nhận định này là gì?
Mọi cái chung tồn tại độc lập với cái riêng
Khi vận dụng kinh nghiệm phải rút ra những cái thích hợp với điều kiện cụ thể
Có thể áp dụng một quy luật chung cho mọi hiện tượng mà không cần xét điều kiện
Cái đơn nhất không bao giờ trở thành cái chung
Trong hoạt động thực tiễn, vì sao cần tạo điều kiện thuận lợi để “cái đơn nhất” có lợi cho con người trở thành “cái chung”?
Vì cái đơn nhất luôn sai lầm
Vì sự chuyển hoá giúp mở rộng lợi ích và tính phổ biến của giải pháp
Vì cái chung không bao giờ thay đổi
Vì kinh nghiệm cá biệt không thể rút ra quy luật
Khái niệm nào chỉ sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây ra biến đổi nhất định?
Kết quả
Nguyên nhân
Hiện tượng
Bản chất
Theo văn bản, phát biểu nào đúng về tính phổ biến của nguyên nhân?
Chỉ có hiện tượng xã hội mới có nguyên nhân
Một số hiện tượng tự nhiên không có nguyên nhân
Mọi hiện tượng đều có nguyên nhân nhất định, dù đã biết hay chưa phát hiện
Nguyên nhân chỉ xuất hiện sau khi có kết quả
Phát biểu nào mô tả đúng tính tất yếu của mối liên hệ nhân quả trong những điều kiện nhất định?
Trong mọi hoàn cảnh, vật rơi luôn có gia tốc 9,8 m/s2
Trong điều kiện áp suất 1 atm, nước luôn sôi ở 100°C
Nước sôi ở mọi nhiệt độ tuỳ ý
Gia tốc rơi của vật luôn bằng 0 trong chân không
Mối quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả được hiểu như thế nào?
Nguyên nhân và kết quả không có liên hệ thời gian
Nguyên nhân chỉ đến sau kết quả
Nguyên nhân sinh ra kết quả và kết quả có thể tác động trở lại nguyên nhân trong quan hệ cụ thể
Kết quả hoàn toàn tách rời nguyên nhân
Theo duy vật biện chứng, cùng một nguyên nhân có thể dẫn đến nhiều kết quả khác nhau phụ thuộc vào yếu tố nào?
Yếu tố ngẫu nhiên thuần tuý
Hoàn cảnh cụ thể và điều kiện tác động
Ý chí chủ quan của cá nhân
Sự phủ định mọi quy luật
Khi nhiều nguyên nhân cùng tác động lên sự vật, kết quả sẽ phụ thuộc chủ yếu vào điều gì?
Tính đồng thời và mức độ tác động của từng nguyên nhân trong quan hệ cụ thể
Thứ tự chữ cái tên các nguyên nhân
Số lượng nguyên nhân nhiều nhất có thể
Việc loại bỏ hoàn toàn mọi tác động
Theo trình bày về vai trò của V.I. Lênin, ông đã làm gì đối với triết học Mác-xít trong điều kiện lịch sử mới của thời kỳ đế quốc chủ nghĩa và những phát hiện khoa học?
Giữ nguyên hệ thống cũ mà không bổ sung
Bảo vệ và phát triển chủ nghĩa duy vật biện chứng, làm rõ bằng những tác phẩm lý luận
Chuyển sang phê phán toàn bộ chủ nghĩa Mác
Tập trung vào cải cách tổ chức chính trị, bỏ qua triết học
Trong bối cảnh lịch sử nêu trong mục, thời kỳ nào đặt ra yêu cầu mới đối với việc phát triển triết học Mác-xít mà Lênin đáp ứng?
Phong kiến phân quyền
Thời kỳ đế quốc chủ nghĩa (chủ nghĩa tư bản độc quyền)
Cách mạng nông nghiệp thế kỷ XVIII
Hậu hiện đại
Một luận điểm phương pháp luận được nêu: muốn loại bỏ một sự vật, hiện tượng nào đó không cần thiết, phải làm gì?
Phớt lờ điều kiện ngoại tại
Loại bỏ nguyên nhân sinh ra nó
Chứng minh nó không tồn tại trong quá khứ
Tăng cường kết quả để áp đảo nguyên nhân
Theo phần phân biệt nguyên nhân với nguyên cớ và điều kiện, "nguyên cớ" được hiểu là gì?
Những sự vật, hiện tượng xuất hiện đồng thời với nguyên nhân nhưng không trực tiếp sinh ra kết quả
Tác động nội tại tạo ra kết quả
Chuỗi sự kiện tất yếu dẫn đến kết quả
Yếu tố quyết định duy nhất của mọi hiện tượng
Ví dụ về bóng đèn sáng cho thấy nguyên nhân thực sự là gì?
Bản thân bóng đèn mới mua
Dòng điện chạy trong dây tóc
Sự tương tác giữa dòng điện và dây tóc (vật liệu) tạo phát sáng
Độ ẩm trong không khí
Điều kiện được định nghĩa như thế nào trong mối liên hệ nhân quả?
Là yếu tố luôn trực tiếp sinh ra kết quả
Là những sự vật, hiện tượng gắn liền với nguyên nhân trong cùng không gian, thời gian, tác động vào nguyên nhân làm nguyên nhân phát sinh tác dụng nhưng không trực tiếp sinh ra kết quả
Là sự kiện ngẫu nhiên không liên quan
Là nguyên nhân chủ yếu
Một số tính chất của mối liên hệ nhân quả theo chủ nghĩa duy vật biện chứng nhấn mạnh điều gì?
Tính chủ quan, phụ thuộc vào ý muốn con người
Tính khách quan, tồn tại ngoài ý muốn con người
Tính thần bí khó chứng minh
Tính bất biến tuyệt đối
Theo văn bản, về mặt thời gian, nguyên nhân có quan hệ như thế nào với kết quả?
Nguyên nhân luôn xuất hiện sau kết quả
Nguyên nhân có trước kết quả hoặc đồng thời trong một số mối liên hệ
Kết quả luôn là nguyên nhân của nguyên nhân
Thời gian không liên quan đến nhân quả
Khi một sự vật có nhiều nguyên nhân sinh ra và quyết định, việc nghiên cứu cần tránh điều gì?
Khẳng định sớm một nguyên nhân duy nhất khi chưa đủ căn cứ
Thu thập bằng chứng đa dạng
Phân tích hoàn cảnh cụ thể
Lựa chọn phương pháp thích hợp
Khái niệm "tất nhiên" được mô tả ra sao?
Mối liên hệ chỉ xuất hiện ngẫu nhiên bên ngoài
Mối liên hệ bản chất do nguyên nhân bên trong quy định, trong điều kiện nhất định phải xảy ra đúng như thế
Mối liên hệ phụ thuộc vào cảm xúc cá nhân
Sự liên tưởng tự do không có căn cứ
Khái niệm "ngẫu nhiên" theo trình bày là gì?
Mối liên hệ bản chất tất yếu
Mối liên hệ không bản chất, do nguyên nhân, hoàn cảnh bên ngoài quy định, có thể xuất hiện hoặc không, xuất hiện thế này hoặc thế khác
Kết quả tất định duy nhất
Nhân quả siêu hình không có điều kiện
Mối quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên thể hiện điều nào sau đây?
Tách biệt tuyệt đối, không liên hệ
Cùng tồn tại khách quan, tác động đến sự phát triển; cái tất nhiên bao giờ cũng bộc lộ qua hình thức ngẫu nhiên nào đó
Ngẫu nhiên quyết định tất cả
Tất nhiên chỉ là tên gọi khác của ngẫu nhiên
Từ góc độ phương pháp luận, hoạt động thực tiễn cần dựa vào cái gì để đảm bảo kết quả đúng hướng?
Dựa vào điều bất ngờ ngẫu nhiên
Dựa vào cái tất nhiên đã được nhận thức
Dựa vào cảm hứng nhất thời
Dựa vào ý kiến số đông
Trong ví dụ gieo xúc xắc, mặt ngửa hay sấp mỗi lần không phải là tất nhiên mà là gì?
Điều kiện
Ngẫu nhiên
Nguyên cớ
Tất nhiên
Khi muốn gây ra một hiện tượng có ích trong thực tiễn, theo văn bản, cần lựa chọn gì?
Phương pháp cũ áp dụng cho mọi hoàn cảnh
Phương pháp thích hợp nhất với điều kiện, hoàn cảnh cụ thể
Chỉ dựa vào kinh nghiệm chủ quan
Loại bỏ mọi nguyên nhân bên trong
Theo triết học Mác – Lênin, “nội dung” được hiểu là gì trong cấu trúc của sự vật, hiện tượng?
Phương thức tồn tại, biểu hiện và phát triển của sự vật
Tổng thể các mặt, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng
Hệ thống quy tắc chi phối quá trình nhận thức của con người
Hình thức thể hiện bên ngoài của sự vật
Phát biểu nào mô tả đúng “hình thức” theo khái niệm trong triết học Mác – Lênin?
Phần ổn định bên trong quy định vận động của sự vật
Tổng thể các mối liên hệ khách quan của hiện thực
Phương thức tồn tại, biểu hiện và phát triển của sự vật, hiện tượng
Toàn bộ yếu tố vật chất cấu thành sự vật
Mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức được nhấn mạnh ở điểm nào?
Nội dung luôn quyết định hình thức trong vận động, phát triển
Hình thức luôn quyết định nội dung, còn nội dung chỉ phụ thuộc
Nội dung và hình thức luôn phù hợp tuyệt đối nhau
Hình thức không thể tác động trở lại nội dung
Khi hình thức không còn phù hợp với nội dung đang phát triển, cách xử lý nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa phương pháp luận?
Giữ nguyên hình thức và hạn chế nội dung phát triển
Ưu tiên thay đổi nội dung trước rồi mới xem xét hình thức
Xác định và thay đổi hình thức thích hợp để phù hợp với nội dung
Tạm dừng mọi thay đổi để tránh biến động
Phát biểu nào đúng về khả năng tác động của hình thức đối với nội dung?
Hình thức chỉ làm chậm nội dung, không thể thúc đẩy
Hình thức phù hợp có thể tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy nội dung phát triển
Hình thức không liên quan đến sự phát triển của nội dung
Hình thức luôn gây ra sự thay đổi đột ngột của nội dung
Ví dụ nào sau đây minh hoạ đúng khái niệm “hình thức” của một tác phẩm văn học theo phần giải thích trong tài liệu?
Tư tưởng, chủ đề của tác phẩm
Nhân vật và bối cảnh hiện thực được phản ánh
Hình tượng nghệ thuật, ngôn ngữ, phong cách bút pháp dùng để truyền tải nội dung
Bối cảnh lịch sử của tác phẩm
Khái niệm “bản chất” trong triết học Mác – Lênin được định nghĩa thế nào?
Biểu hiện bên ngoài dễ biến đổi của sự vật
Tổng thể các mối liên hệ khách quan, tương đối ổn định bên trong, quy định vận động và phát triển của đối tượng
Những thuộc tính cảm tính có thể quan sát trực tiếp
Hệ thống quy tắc chuẩn mực xã hội
Khái niệm “hiện tượng” được hiểu ra sao theo đoạn trích?
Những mối liên hệ bên trong ổn định của đối tượng
Những biểu hiện của các mặt, mối liên hệ tương đối ổn định ở bên ngoài, dễ biến đổi hơn và là hình thức thể hiện của bản chất
Những quy luật phổ biến chi phối tự nhiên
Những điều ngẫu nhiên không có quy luật
Theo ví dụ về nguyên tố hoá học, phát biểu nào sau đây là đúng khi phân biệt bản chất và hiện tượng?
Bản chất là tính chất hóa học dễ quan sát, hiện tượng là cấu trúc hạt nhân khó thấy
Bản chất là mối liên hệ giữa điện tử và hạt nhân, hiện tượng là các tính chất hoá học biểu hiện ra khi tương tác với nguyên tố khác
Bản chất là khối lượng nguyên tử, hiện tượng là số electron
Bản chất là màu sắc của nguyên tố, hiện tượng là phản ứng nhiệt
Trong hoạt động cải cách và đổi mới ở Việt Nam, chức năng thế giới quan và phương pháp luận của triết học Mác – Lênin có ý nghĩa nào sau đây?
Chỉ cung cấp kiến thức lịch sử, không định hướng thực tiễn
Định hướng nhận thức và hành động, cung cấp phương pháp để hoạch định chủ trương, giải pháp phù hợp thực tiễn
Thay thế hoàn toàn các ngành khoa học cụ thể
Chỉ tập trung vào phê phán triết học phương Tây
Theo đoạn văn: "Bản chất và hiện tượng có sự thống nhất với nhau biểu hiện ở chỗ: bản chất luôn được bộc lộ qua hiện tượng, còn hiện tượng nào cũng là sự biểu hiện của bản chất ở mức độ nhất định", kết luận nào đúng nhất?
Bản chất tồn tại độc lập, không liên quan đến hiện tượng
Hiện tượng có thể tồn tại mà không phản ánh bất kỳ bản chất nào
Bản chất chỉ bộc lộ qua hiện tượng; hiện tượng là sự biểu hiện của bản chất ở mức độ nhất định
Bản chất luôn bộc lộ đầy đủ và trọn vẹn trong mọi hiện tượng
Đoạn văn nêu: "Một bản chất có thể biểu hiện ở nhiều hiện tượng khác nhau, nên bản chất sâu sắc, ổn định, có dung chứa hiện tượng phong phú, đa dạng, luôn thay đổi." Ý hiểu nào phù hợp nhất với luận điểm này?
Bản chất thay đổi nhanh hơn hiện tượng nên khó nhận ra
Một bản chất có thể hiện qua nhiều hiện tượng đa dạng, trong khi bản chất tương đối ổn định
Mỗi hiện tượng đều có một bản chất riêng biệt hoàn toàn khác nhau
Hiện tượng luôn ổn định, còn bản chất luôn biến động
Ví dụ trong xã hội có giai cấp, đoạn văn khẳng định điều gì về "bộ máy trấn áp" của bất kỳ nhà nước nào?
Mục tiêu chính là cải thiện đời sống văn hóa của mọi tầng lớp
Chỉ tồn tại trong những nhà nước dân chủ hiện đại
Luôn nhằm mục đích trấn áp sự phản kháng của giai cấp khác và bảo vệ quyền lợi kinh tế, chính trị của giai cấp thống trị
Hoàn toàn tách rời khỏi bản chất của nhà nước và chỉ là hiện tượng tạm thời
Theo mục "Ý nghĩa phương pháp luận": để nhận thức đúng bản chất của sự vật, cách tiếp cận nào được nhấn mạnh?
Bỏ qua các hiện tượng để đi thẳng vào giả thuyết trừu tượng
Xuất phát từ những hiện tượng đa dạng và quá trình thực tế; phân tích, tổng hợp sự biến đổi của nhiều hiện tượng, nhất là hiện tượng điển hình
Chỉ dựa vào một hiện tượng tiêu biểu duy nhất
Dừng lại ở hiện tượng và không cần tiến đến nhận thức bản chất
Trong các quan điểm tiền Mác-xít, “vật chất” thường được hiểu theo cách nào sau đây?
Như thực thể độc lập tồn tại khách quan, có thể nhận biết qua cảm giác
Như sản phẩm của ý niệm tuyệt đối, tồn tại nhờ tinh thần
Như hiện tượng thuần túy chủ quan, chỉ là cảm giác của cá nhân
Như cấu trúc toán học không liên hệ với thế giới thực
Điểm cốt lõi của chủ nghĩa duy tâm về vật chất là gì?
Khẳng định vật chất là cơ sở của ý thức
Xem vật chất phụ thuộc vào tinh thần hoặc ý niệm
Coi vật chất và ý thức tách rời tuyệt đối, không tác động nhau
Cho rằng vật chất chỉ gồm nguyên tử vật lý
Chủ nghĩa duy vật tiền Mác-xít nhìn nhận vật chất theo hướng nào?
Vật chất là hình thức của ý niệm
Vật chất là thực thể tự có, độc lập với ý thức
Vật chất chỉ là cảm giác trong đầu óc
Vật chất đồng nhất với số học và hình học
Điểm hạn chế điển hình của duy vật tiền Mác-xít là gì?
Không thể giải thích nguồn gốc của ý thức và mối quan hệ với vật chất
Phủ nhận hoàn toàn khoa học tự nhiên
Nhấn mạnh quá mức vai trò của xã hội học
Đồng nhất vật chất với các quy luật biện chứng
Theo thuyết nguyên tử cổ đại Hy Lạp (nguyên tử luận), bản chất của vật chất được hiểu như thế nào?
Do các nguyên tử không thể phân chia cấu thành mọi sự vật
Do các trường năng lượng tinh thần vận hành vũ trụ
Do các ý niệm thuần túy tạo thành sự vật
Do sự cảm nhận chủ quan của con người
Một đóng góp quan trọng của khoa học cách mạng (thời cận đại) đối với quan niệm vật chất là gì?
Chứng minh vật chất chỉ là cảm giác
Phát hiện các quy luật tự nhiên khách quan chi phối vận động của vật chất
Khẳng định vật chất là ý niệm tuyệt đối
Bác bỏ toàn bộ phép đo và thí nghiệm
Trong trích đoạn: “Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là một trong ba quy luật cơ bản…”, nội dung nào phản ánh đúng tinh thần biện chứng?
Mọi sự vật có các mặt đối lập vừa thống nhất vừa đấu tranh
Chỉ có một mặt tích cực, không có mặt đối lập
Các mặt đối lập tồn tại nhờ sự áp đặt chủ quan
Đấu tranh chỉ xảy ra trong tư duy, không trong hiện thực
Khái niệm “mặt đối lập” dùng để chỉ điều gì theo phép biện chứng?
Những thuộc tính có khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau nhưng cùng tồn tại của sự vật
Những yếu tố hoàn toàn giống nhau của sự vật
Các hiện tượng chỉ có trong ý thức cá nhân
Những sai lầm ngẫu nhiên của tư duy
Theo đoạn văn, mâu thuẫn biện chứng được tạo thành từ đâu?
Các mặt đối lập trong bản thân sự vật
Sự áp đặt của người quan sát
Các yếu tố ngoại lai không liên hệ
Những lỗi logic trong lập luận
Ví dụ về cặp mặt đối lập trong tự nhiên được nêu ra là gì?
Khối lượng và nhiệt độ
Điện tích âm và điện tích dương
Ánh sáng và âm thanh
Thời gian và không gian
Tính khách quan của mâu thuẫn biện chứng được giải thích như thế nào trong đoạn trích?
Phụ thuộc vào ý chí cá nhân
Tồn tại gắn với mối quan hệ giữa các sự vật, không phụ thuộc nhận thức của con người
Chỉ xuất hiện trong tư duy trừu tượng
Do nhà nước quy định
“Tính phổ biến” của mâu thuẫn biện chứng theo văn bản có nghĩa là gì?
Chỉ xuất hiện trong lĩnh vực tự nhiên
Chỉ có ở xã hội loài người
Tồn tại trong tất cả các sự vật, hiện tượng và các lĩnh vực: tự nhiên, xã hội, tư duy
Chỉ có trong khoa học vật lý
Phân loại mâu thuẫn theo “vai trò đối với vật” chia thành những loại nào?
Mâu thuẫn chủ yếu và mâu thuẫn thứ yếu
Mâu thuẫn quá khứ và mâu thuẫn tương lai
Mâu thuẫn cảm tính và mâu thuẫn lý tính
Mâu thuẫn tự nhiên và mâu thuẫn xã hội
Theo văn bản, mâu thuẫn cơ bản là gì?
Mâu thuẫn quy định bản chất của sự vật
Mâu thuẫn chỉ xảy ra ngẫu nhiên
Mâu thuẫn không liên hệ với bản chất
Mâu thuẫn do chủ quan tạo ra
Khi vận dụng tư duy biện chứng để chuyển “khả năng” thành “hiện thực”, yêu cầu nào được nêu ra?
Chỉ cần ý chí chủ quan mạnh mẽ
Phải có đủ điều kiện cần và đủ để biến khả năng thành hiện thực
Loại bỏ mọi yếu tố khách quan
Dựa vào trực giác thuần túy, không cần kế hoạch
Theo Lênin, định nghĩa khoa học về "vật chất" trong triết học Mác – Lênin nhấn mạnh điều gì là tiêu chí nền tảng?
Tính có thể nhìn thấy và sờ nắm được của các sự vật
Tính khách quan của hiện thực, tồn tại độc lập với ý thức
Khả năng được đo lường bằng các công cụ khoa học
Tính vĩnh cửu và bất biến của các cấu trúc vật lý
Cuộc cách mạng khoa học cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX đặt ra cuộc khủng hoảng cho loại hình chủ nghĩa duy vật nào?
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
Chủ nghĩa duy vật siêu hình (metaphysical materialism)
Chủ nghĩa duy vật thực chứng
Điểm cốt lõi trong định nghĩa của Lênin về vật chất là gì?
Vật chất là tổng hợp các hạt cơ bản và trường lực
Vật chất là phạm trù triết học chỉ thực tại khách quan, được phản ánh trong cảm giác
Vật chất là mọi thứ có khối lượng và chiếm không gian
Vật chất là sản phẩm của tư duy con người
Tại sao sự phát triển của vật lý lượng tử và thuyết tương đối tạo ra khủng hoảng cho chủ nghĩa duy vật siêu hình?
Vì chúng phủ nhận mọi dạng vật chất
Vì chúng cho thấy các thuộc tính vật lý cổ điển như tuyệt đối không gian–thời gian bị thay đổi theo điều kiện, phá vỡ giả định bất biến
Vì chúng không thể kiểm chứng bằng thực nghiệm
Vì chúng chứng minh ý thức tạo ra thế giới vật chất
Trong bối cảnh cách mạng khoa học, định nghĩa của Lênin giải quyết khủng hoảng bằng cách nào?
Quy mọi hiện tượng về cơ học cổ điển
Gắn vật chất với tiêu chí nhận thức luận: cái tồn tại khách quan và có thể được phản ánh trong cảm giác
Bác bỏ các phát hiện mới của khoa học tự nhiên
Đồng nhất vật chất với năng lượng
Khái niệm "khả năng" trong triết học Mác – Lênin được hiểu là gì?
Cái đang tồn tại với đầy đủ thuộc tính
Cái hiện chưa xảy ra nhưng nhất định sẽ xảy ra khi có điều kiện thích hợp
Cái không thể xảy ra do thiếu điều kiện
Cái đã trở thành hiện thực và đang diễn ra
Khái niệm "hiện thực" theo đoạn trích được mô tả như thế nào?
Cái đang tồn tại gồm các sự vật khách quan và các hiện tượng trong ý thức, là sự thống nhất giữa dấu hiệu và bản chất
Chỉ gồm các vật thể vật lý có thể đo được
Chỉ gồm các hiện tượng tinh thần tự phát
Chỉ là những gì được nhiều người đồng ý
Ví dụ: Có đủ vôi, gạch, xi măng, cát, sắt, thép… được gọi là gì theo văn bản?
Khả năng xây nhà
Hiện thực làm nhà
Khả năng xuất hiện cái nhà
Hiện thực về vật liệu
Dấu hiệu cơ bản phân biệt giữa khả năng và hiện thực theo văn bản là gì?
Khả năng là cái hiện chưa có, còn hiện thực là cái đã có
Khả năng và hiện thực là hai mặt đối lập hoàn toàn không liên hệ
Khả năng luôn mạnh hơn hiện thực
Hiện thực chỉ tồn tại trong ý thức
Mối liên hệ giữa khả năng và hiện thực được mô tả ra sao?
Tách rời nhau, không chuyển hóa
Luôn chuyển hóa lẫn nhau; hiện thực được chuẩn bị bằng khả năng và khả năng hướng tới trở thành hiện thực
Khả năng chỉ có trong tư duy, hiện thực chỉ có trong tự nhiên
Chỉ chuyển hóa theo chu kỳ cố định
Để một khả năng biến thành hiện thực, cần điều kiện như thế nào theo văn bản?
Chỉ cần một điều kiện bất kỳ là đủ
Cần một tập hợp điều kiện đầy đủ; nếu có đủ thì khả năng nhất định biến thành hiện thực
Không cần điều kiện, chỉ cần ý chí
Phải có thời gian trôi qua tự nhiên
Ví dụ: Có gạo, nước, lửa… trong những điều kiện nhất định sẽ trở thành cơm, cháo. Ý nghĩa triết học của ví dụ này là gì?
Khẳng định vai trò quyết định của tư duy trong nấu ăn
Minh họa sự chuyển hóa từ khả năng sang hiện thực khi có đủ điều kiện
Bác bỏ mối liên hệ giữa vật chất và ý thức
Chứng minh hiện thực không cần khả năng chuẩn bị
Theo ý nghĩa phương pháp luận được nêu, trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, cần dựa vào điều gì?
Dựa vào hiện thực đã có và quá trình chuyển hóa được chuẩn bị bằng khả năng
Dựa vào suy đoán về khả năng mà bỏ qua hiện thực
Dựa vào trực giác cá nhân
Dựa vào ngẫu nhiên
Trong định nghĩa của Lênin, "cảm giác" đóng vai trò gì?
Là nguồn gốc tạo ra vật chất
Là sự phản ánh của thực tại khách quan vào ý thức
Là tiêu chí phủ định hiện thực
Là một hình thức của năng lượng
Vì sao chủ nghĩa duy vật biện chứng không rơi vào khủng hoảng như chủ nghĩa duy vật siêu hình trước biến động khoa học?
Vì nó gắn vật chất với tính khách quan và tính vận động, phát triển, cho phép dung nạp các phát hiện mới
Vì nó phủ nhận mọi thay đổi khoa học
Vì nó đồng nhất vật chất với hạt nguyên tử cố định
Vì nó chỉ dựa vào cảm tính, không cần lý thuyết
