wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra trắc nghiệm (trích từ phiếu bài tập)

Total questions: 77

Worksheet time: 6hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên lý hoạt động của linh kiện công suất: đặc điểm chung của các linh kiện công suất trong mạch điện tử công suất là chúng được điều khiển hoạt động như thế nào?

a)

Hoạt động như một bộ khuếch đại dòng điện.

b)

Hoạt động như một khóa đóng/ngắt mạch điện.

c)

Đồng thời tồn tại cả điện áp và dòng điện với giá trị lớn.

d)

Duy trì điện áp trên linh kiện xấp xỉ giá trị nguồn.

2.

Nguyên tắc khóa lý tưởng: trong mạch điện tử công suất, khi linh kiện công suất hoạt động như một khóa, nếu trên linh kiện có điện áp (khóa ngắt) thì đại lượng còn lại (dòng điện) sẽ như thế nào?

a)

Dòng điện qua linh kiện đạt giá trị cực đại.

b)

Dòng điện qua linh kiện có giá trị lớn nhưng không đổi.

c)

Dòng điện qua linh kiện xấp xỉ bằng 0.

d)

Dòng điện qua linh kiện bằng một nửa giá trị định mức.

3.

Các dạng mạch điện tử công suất chính: các mạch điện tử công suất có thể được quy về hai dạng chính là gì?

a)

Mạch ổn định điện áp và mạch tạo dao động.

b)

Mạch nguồn liên tục và mạch lọc nhiễu.

c)

Mạch điều khiển động cơ và mạch điện‑hóa.

d)

Các mạch biến đổi điện năng và các mạch điều chỉnh điện áp.

4.

Chức năng của mạch biến đổi điện năng: mục tiêu chính của các mạch biến đổi điện năng là gì?

a)

Làm thay đổi giá trị trung bình của điện áp một chiều.

b)

Thực hiện việc đổi điện xoay chiều thành điện một chiều hoặc ngược lại.

c)

Làm thay đổi giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều.

d)

Lọc các sóng hài bậc cao để tăng hệ số công suất.

5.

Định nghĩa công suất biểu kiến S: theo định nghĩa, công suất biểu kiến của một nhánh trong mạch điện xoay chiều được xác định bởi công thức nào?

a)

S=UIcosφS = U I \cos \varphi

b)

S=UIsinφS = U I \sin \varphi

c)

S=UIS = U I

d)

S=P+QS = P + Q

6.

Định nghĩa hệ số công suất (PF): đối với mạch điện xoay chiều thông thường, hệ số công suất được định nghĩa là tỷ số giữa các đại lượng công suất nào?

a)

Tỷ số giữa công suất phản kháng Q và công suất biểu kiến S.

b)

Tỷ số giữa công suất tác dụng P và công suất biến dạng D.

c)

Tỷ số giữa công suất biểu kiến S và công suất tác dụng P.

d)

Tỷ số giữa công suất tác dụng P và công suất biểu kiến S.

7.

Thành phần sóng hài trong dòng điện không sin: trong các mạch có nguồn áp hình sin nhưng dòng điện tuần hoàn không sin, nếu tính hệ số công suất PF theo biểu thức PF=P/SPF = P/S , thì mẫu số SS có bao gồm thành phần công suất nào gây ra bởi các sóng hài bậc cao?

a)

Công suất phản kháng Q.

b)

Công suất tác dụng P.

c)

Công suất biến dạng D.

d)

Công suất trung bình P.

8.

Công suất tác dụng: công suất trung bình của một nhánh mạch điện được gọi là gì đối với mạch điện xoay chiều?

a)

Công suất biểu kiến S.

b)

Công suất phản kháng Q.

c)

Công suất tác dụng P.

d)

Công suất biến dạng D.

9.

Định nghĩa hệ số méo dạng (DF): hệ số méo dạng được định nghĩa là tỷ số giữa đại lượng nào của sóng hài bậc một với trị hiệu dụng của đại lượng?

a)

Tỷ số giữa giá trị trung bình của đại lượng với trị hiệu dụng của nó.

b)

Tỷ số giữa trị hiệu dụng của đại lượng với trị hiệu dụng hài bậc một của nó.

c)

Tỷ số giữa biên độ của đại lượng với trị hiệu dụng hài bậc một của nó.

d)

Tỷ số giữa trị hiệu dụng hài bậc một của đại lượng với trị hiệu dụng của đại lượng.

10.

Điện áp bắt đầu dẫn của diode: trong đặc tuyến V‑A thực tế của diode bán dẫn công suất, điện áp UtoU_{to} được gọi là gì?

a)

Điện áp gãy (Breakdown Voltage).

b)

Điện áp thuận cực đại.

c)

Điện áp bắt đầu dẫn của diode.

d)

Điện áp ngược bão hòa.

11.

Đặc tính lý tưởng của diode: theo đặc tính lý tưởng của diode công suất, sụt áp trên diode khi nó dẫn điện là bao nhiêu?

a)

Khoảng 0,60{,}6 V đến 0,70{,}7 V.

b)

Bằng điện áp nguồn UU .

c)

Bằng điện áp ngưỡng UtoU_{to} .

d)

Bằng 0.

12.

Thời gian quá độ của diode: trong quá trình chuyển mạch của diode, thời gian nào thường lớn hơn đáng kể so với thời gian quá độ đóng tont_{on} ?

a)

Thời gian trễ tdt_d .

b)

Thời gian lên trt_r .

c)

Thời gian quá độ ngắt tofft_{off} .

d)

Thời gian phục hồi thuận.

13.

Các cực của BJT: transistor hai tiếp xúc (BJT) công suất có ba cực (cực điện) được gọi là gì?

a)

Anode, Cathode, Gate.

b)

Drain, Source, Gate.

c)

Cực Base, cực Emitter và cực Collector.

d)

Cực gốc, cực điều khiển, cực phát.

14.

Hệ số khuếch đại dòng điện của BJT: hệ số khuếch đại dòng điện β\beta (hệ số khuếch đại dòng điện của transistor công suất) thường có trị số cỡ nào?

a)

Vài trăm.

b)

Vài chục.

c)

Khoảng 1.

d)

Lớn hơn 1000.

15.

Chất nền (substrate) của MOSFET kênh N: trong cấu tạo cơ bản của MOSFET công suất kênh N, miền bán dẫn nền (substrate) thường là loại bán dẫn nào?

a)

Bán dẫn N.

b)

Bán dẫn P.

c)

Bán dẫn N+.

d)

Bán dẫn P+.

16.

Chế độ làm việc của MOSFET trong điện tử công suất: trong mạch điện tử công suất, MOSFET được sử dụng như một khóa đóng/ngắt mạch nên chỉ làm việc ở một trong hai chế độ nào?

a)

Chế độ khuếch đại (tích cực) và chế độ khóa.

b)

Chế độ bão hòa và chế độ khuếch đại.

c)

Chế độ khóa (ngắt mạch) và chế độ tuyến tính (đóng mạch).

d)

Chế độ bão hòa và chế độ khóa.

17.

Khóa của SCR theo mô hình hai transistor: khi thyristor (SCR) được kích dẫn bằng dòng cổng iGi_G , hai transistor cấu thành nên mô hình tương đương của SCR sẽ chuyển sang trạng thái nào?

a)

Cả hai transistor đều bị khóa.

b)

Một transistor khóa, một transistor dẫn bão hòa.

c)

Cả hai transistor hoạt động ở chế độ khuếch đại.

d)

Cả hai transistor đều dẫn bão hòa.

18.

Phương pháp kích dẫn của photothyristor: photothyristor có ưu điểm là có thể kích đóng bằng xung dòng đặt vào cực cổng hoặc bằng cách nào khác?

a)

Đảo chiều điện áp anode‑cathode.

b)

Chiếu sáng vào cửa sổ trên thyristor.

c)

Tăng nhiệt độ của linh kiện.

d)

Nối ngắn cực cổng với cực catốt.

19.

Dòng kích cổng của GTO: Đặc điểm nào sau đây đúng về dòng điện cực cổng G của GTO (Gate Turn-Off Thyristor) trong suốt quá trình dẫn điện?

a)

Dòng kích cổng chỉ cần là một xung hẹp và sau đó bằng 0.

b)

Dòng kích cổng phải là xung âm lớn.

c)

Dòng cực cổng được duy trì trong suốt quá trình dẫn điện của GTO.

d)

Dòng kích cổng phải lớn hơn dòng anode.

20.

Định nghĩa chỉnh lưu: Theo định nghĩa, chỉnh lưu (Rectification) là quá trình gì?

a)

Biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều.

b)

Biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.

c)

Điều chỉnh giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều.

d)

Làm thay đổi giá trị trung bình của điện áp một chiều.

21.

Đặc điểm của mạch chỉnh lưu không điều khiển: Đặc điểm chính của mạch chỉnh lưu không điều khiển là gì?

a)

Các khóa được dùng toàn là thyristor.

b)

Các khóa được dùng bao gồm cả diode và SCR.

c)

Các khóa được dùng toàn là diode.

d)

Điện áp trung bình trên tải có thể điều chỉnh được.

22.

Số lượng khóa trong sơ đồ hình cầu: Sơ đồ chỉnh lưu hình cầu có số lượng khóa (diode) gấp bao nhiêu lần số pha nguồn cấp cho mạch?

a)

Bằng số pha.

b)

Gấp hai lần.

c)

Gấp ba lần.

d)

Bằng số pha cộng thêm hai khóa.

23.

Quy luật dẫn của nhóm khóa cathode chung: Trong nhóm khóa (diode) đầu cathode chung, tại một thời điểm, khóa nào có khả năng dẫn?

a)

Khóa có điện thế anode âm nhất trong nhóm.

b)

Khóa có điện thế anode của nó dương hơn điện thế anode của các khóa khác trong nhóm và dương hơn điện thế ở cathode chung.

c)

Khóa có điện thế cathode của nó âm hơn điện thế anode của các khóa khác.

d)

Bất kỳ khóa nào được phân cực thuận.

24.

Góc dẫn diode trong chỉnh lưu bán kỳ (tải R): Trong mạch chỉnh lưu một pha nửa chu kỳ tải thuần trở (R), mỗi diode dẫn điện trong khoảng góc pha nào của điện áp nguồn (với chu kỳ 2 π\pi )?

a)

Từ π\pi đến 2 π\pi .

b)

Từ 0 đến π\pi .

c)

Từ π\pi /2 đến π\pi .

d)

Từ 0 đến 2 π\pi .

25.

Điện áp trên diode khi khóa (chỉnh lưu bán kỳ): Trong mạch chỉnh lưu một pha nửa chu kỳ tải thuần trở (R), khi diode bị khóa (không dẫn), điện áp tức thời trên diode ( uυu_{\upsilon} ) bằng bao nhiêu?

a)

uυ=0u_{\upsilon}=0 .

b)

uνu_{\nu} bằng điện áp tải udu_d .

c)

uνu_{\nu} bằng điện áp nguồn thứ cấp usu_s với dấu ngược lại.

d)

uDu_D bằng điện áp nguồn thứ cấp usu_s .

26.

Góc dẫn diode trong chỉnh lưu ba pha hình tia: Trong mạch chỉnh lưu ba pha hình tia tải thuần trở, mỗi diode dẫn điện trong một chu kỳ của điện áp nguồn (2 π\pi ) với góc dẫn bao nhiêu?

a)

π\pi .

b)

π\pi /3.

c)

2 π\pi /3.

d)

4 π\pi /3.

27.

Dạng sóng điện áp tải (chỉnh lưu ba pha hình tia): Dạng sóng điện áp trên tải của mạch chỉnh lưu ba pha hình tia tải thuần trở là gì?

a)

Sóng hình sin bị cắt.

b)

Sóng vuông.

c)

Các chòm hình sin (liên tục).

d)

Sóng răng cưa.

28.

Chức năng của mạch lọc san bằng: Mạch lọc điện (thường dùng tụ điện C) trong điện tử công suất có chức năng chính là gì?

a)

Giảm thành phần sóng hài bậc cao của sóng ra mạch nghịch lưu.

b)

Ngăn các điều hòa phát sinh từ mạch điện tử công suất ảnh hưởng đến lưới điện xoay chiều.

c)

Khử nhiễu vô tuyến.

d)

Làm phẳng điện áp sau mạch chỉnh lưu (mạch lọc san bằng).

29.

Sơ đồ hình tia: Sơ đồ chỉnh lưu hình tia được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Số lượng khóa gấp hai lần số pha nguồn cấp cho mạch.

b)

Tất cả các khóa đều đầu chung một cực nào đó với nhau (anode chung hoặc cathode chung).

c)

Các khóa được chia làm 2 nhóm đầu chung cực ngược nhau.

d)

Luôn yêu cầu cuộn thứ cấp biến áp có đầu dây lấy ra từ điểm giữa.

30.

Loại khóa sử dụng: Mạch chỉnh lưu điều khiển (Controlled Rectifier) sử dụng loại khóa nào làm linh kiện chính để chuyển mạch?

a)

Diode.

b)

Thyristor (SCR).

c)

IGBT.

d)

MOSFET.

31.

Đặc điểm chức năng: Đặc điểm chính khiến mạch chỉnh lưu điều khiển được sử dụng so với mạch chỉnh lưu không điều khiển là gì?

a)

Điện áp ngược cực đại đặt lên khóa thấp hơn.

b)

Điện áp trung bình trên tải có thể điều chỉnh được.

c)

Có thể làm việc với tần số chuyển mạch cao.

d)

Hệ số công suất (PF) luôn cao hơn.

32.

Góc kích (góc mở): Trong mạch chỉnh lưu điều khiển, góc kích ( α\alpha ) của Thyristor được định nghĩa là gì?

a)

Góc pha từ 0 đến thời điểm kích Thyristor.

b)

Góc pha mà tại đó Thyristor chuyển từ dẫn sang khóa.

c)

Góc pha từ thời điểm điện áp anode–cathode của Thyristor bắt đầu dương (phân cực thuận) đến thời điểm kích Thyristor.

d)

Góc pha từ π\pi đến thời điểm kích Thyristor.

33.

Chế độ chỉnh lưu: Để mạch chỉnh lưu điều khiển làm việc ở chế độ chỉnh lưu (Ud > 0), góc kích ( α\alpha ) thường được giới hạn trong phạm vi nào (không xét tải RLE phức tạp)?

a)

90° < α\alpha < 180°.

b)

α\alpha > 90°.

c)

0° < α\alpha < 90°.

d)

α\alpha = 180°.

34.

Cấu tạo mạch bán điều khiển: Mạch chỉnh lưu bán điều khiển (hoặc không đối xứng) sử dụng những loại linh kiện bán dẫn nào làm khóa?

a)

Diode và BJT.

b)

Thyristor (SCR) và Diode.

c)

Chỉ Thyristor.

d)

Thyristor và MOSFET.

35.

Sơ đồ hình tia một pha có điều khiển: Mạch chỉnh lưu điều khiển hình tia một pha sử dụng bao nhiêu Thyristor?

a)

1 Thyristor.

b)

2 Thyristor.

c)

3 Thyristor.

d)

4 Thyristor.

36.

Hiện tượng trùng dẫn (nguyên nhân): Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng trùng dẫn (Overlap) trong các mạch chỉnh lưu thực tế là do đâu?

a)

Tải có tính điện cảm lớn.

b)

Tốc độ tăng điện áp dudt\frac{du}{dt} quá lớn.

c)

Trở kháng của nguồn (đặc biệt là điện cảm LsL_s của nguồn).

d)

Góc kích α\alpha quá nhỏ.

37.

Chế độ nghịch lưu phụ thuộc: Trong chế độ nghịch lưu phụ thuộc, năng lượng được truyền từ đâu đến đâu?

a)

Từ nguồn xoay chiều đến tải một chiều.

b)

Từ nguồn một chiều đến lưới xoay chiều.

c)

Từ tải xoay chiều đến lưới xoay chiều.

d)

Từ tải một chiều đến nguồn một chiều.

38.

Yêu cầu về khóa điều khiển: Khi thiết kế mạch chỉnh lưu, việc chọn khóa điều khiển (Thyristor) chủ yếu dựa trên hai thông số kỹ thuật chính nào?

a)

Thời gian đóng và thời gian ngắt

b)

Điện áp định mức URRMU_{RRM} (điện áp ngược cực đại cho phép lặp lại) và dòng điện định mức IFAVMI_{FAVM} (dòng thuận trung bình cực đại)

c)

Dòng chốt ILI_L và dòng giữ IHI_H

d)

Tổn hao khi dẫn và tổn hao khi khóa

39.

Bộ chỉnh lưu đảo dòng (Dual Converter) bao gồm cấu trúc như thế nào?

a)

Một mạch chỉnh lưu điều khiển và một mạch chỉnh lưu bán điều khiển đấu nối tiếp

b)

Hai mạch chỉnh lưu điều khiển cùng loại đấu song song ngược nhau

c)

Một mạch chỉnh lưu hình tia và một mạch chỉnh lưu hình cầu

d)

Một mạch chỉnh lưu điều khiển được nối với mạch lọc LC

40.

Bộ biến đổi xung áp một chiều (DC Chopper) có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Biến đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều

b)

Điều chỉnh điện áp trung bình trên tải của mạch điện một chiều

c)

Điều chỉnh trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều

d)

Biến đổi điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều

41.

Bộ biến đổi xung áp một chiều không được phân loại theo chức năng nào sau đây?

a)

Bộ giảm áp

b)

Bộ tăng áp

c)

Bộ biến đổi đảo dòng

d)

Bộ biến đổi dòng xoay chiều (AC/AC)

42.

Bộ biến đổi xung áp một chiều được ứng dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Điều khiển chất lượng lưới điện xoay chiều

b)

Công nghệ hàn điện

c)

Truyền động đầu máy chạy bằng điện trong giao thông đường sắt, ô tô chạy điện

d)

Mạch ổn định điện áp máy phát điện

43.

Trong bộ biến đổi giảm áp, điện áp tức thời trên tải bằng 0 khi nào?

a)

Khi diode đệm bị khóa

b)

Khi khóa đóng (dẫn)

c)

Trong khoảng thời gian tắt, khóa ngắt

d)

Khi dòng điện qua tải bị gián đoạn

44.

Trong mạch giảm áp (Buck Converter), điện áp trung bình trên tải UdU_d luôn có giá trị như thế nào so với điện áp nguồn UU ?

a)

UdU_d luôn lớn hơn UU

b)

UdU_d có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn UU

c)

UdU_d luôn nhỏ hơn hoặc bằng UU

d)

UdU_d luôn bằng UU

45.

Trị trung bình của điện áp tải UdU_d trong bộ giảm áp được xác định theo công thức nào với tỉ số nhiệm vụ α\,\alpha ?

a)

Ud=U1αU_d=\dfrac{U}{1-\alpha}

b)

Ud=αUU_d=\alpha U

c)

Ud=(1α)UU_d=(1-\alpha)U

d)

Ud=(2α1)UU_d=(2\alpha-1)U

46.

Trong mạch giảm áp có sử dụng Thyristor (SCR) làm khóa chính, mục đích của mạch khóa cưỡng bức (ví dụ: dùng TfT_f , LcL_c , DcD_c , CcC_c ) là gì?

a)

Bảo vệ Thyristor khỏi quá áp

b)

Tạo ra điện áp ngược để Thyristor khóa (ngắt)

c)

Duy trì dòng điện tải liên tục

d)

Giảm độ nhấp nhô của dòng điện

47.

Trong sơ đồ giảm áp dùng Thyristor, Thyristor TsT_s đóng vai trò gì?

a)

Khóa chính (làm nhiệm vụ của khóa K)

b)

Khóa cưỡng bức (làm nhiệm vụ khóa TsT_s )

c)

Diode đệm ( DrD_r )

d)

Linh kiện bảo vệ quá áp

48.

Trong bộ biến đổi giảm áp có tải RR , LL , EE , diode đệm DrD_r được nối song song với tải để làm gì?

a)

Tăng điện áp trung bình trên tải

b)

Đảm bảo dòng điện tải đổi chiều

c)

Đảm bảo dòng tải được liên tục và tránh quá áp trên khóa khi ngắt khóa

d)

Làm tăng độ nhấp nhô của dòng điện tải

49.

Trong bộ biến đổi tăng áp, khi khóa KK đóng (dẫn), dòng điện nguồn isi_s có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

isi_s bằng dòng tải

b)

is=0i_s=0

c)

is=Id/αi_s=I_d/\alpha

d)

is=ILi_s=I_L

50.

Bộ biến đổi tăng áp (Boost Converter) có thể hoạt động được khi nào (yêu cầu về tải)?

a)

Tải thuần trở RR

b)

Tải thuần cảm LL

c)

Tải có nguồn EERR

d)

Tải phải chứa điện cảm LL và nguồn sức điện động EE

51.

Trong bộ biến đổi tăng áp, điện áp trung bình trên tải UdU_d luôn có giá trị như thế nào so với điện áp nguồn UU (với 0<α<10<\alpha<1 )?

a)

UdU_d luôn nhỏ hơn UU

b)

UdU_d có thể bằng UU

c)

UdU_d không đổi theo α\alpha

d)

UdU_d luôn lớn hơn UU

52.

Trong bộ tăng áp, dòng điện trung bình trả về nguồn IsI_s được xác định theo công thức nào với IdI_d là dòng điện tải trung bình?

a)

Is=αIdI_s=\alpha I_d

b)

Is=f(Id)I_s=f(I_d)

c)

Is=Id/αI_s=I_d/\alpha

d)

Is=(1α)IdI_s=(1-\alpha)I_d

53.

Bộ biến đổi đảo dòng (Bidirectional Chopper) được sử dụng khi nào?

a)

Khi tải yêu cầu nguồn cung cấp không đổi chiều dòng điện

b)

Khi cần truyền năng lượng theo hai chiều: từ nguồn đến tải hoặc từ tải đến nguồn

c)

Khi cần biến đổi điện áp xoay chiều thành một chiều

d)

Khi cần tạo ra dòng điện xoay chiều

54.

Trong bộ biến đổi một chiều kép (Dual Converter), các khóa I1 và I4; I2 và I3 làm việc theo nguyên tắc nào?

a)

Luôn cùng đóng hoặc cùng ngắt

b)

Luôn làm việc đối nghịch nhau (I1 không được dẫn đồng thời với I4, I2 không được dẫn đồng thời với I3)

c)

Làm việc đồng thời ở chế độ chỉnh lưu

d)

Làm việc độc lập với nhau

55.

Bộ biến đổi một chiều kép điều khiển theo phương pháp đối xứng: Khi α\alpha nằm trong khoảng 0<α<0,50<\alpha<0{,}5 , bộ biến đổi điều khiển động cơ quay theo chiều nào?

a)

Chiều thứ nhất

b)

Chiều thứ hai

c)

Chiều ngược với chiều quay thứ nhất

d)

Động cơ dừng hẳn ( Ut=0U_t=0 )

56.

Bộ biến đổi một chiều kép điều khiển theo phương pháp đối xứng: Điện áp trung bình trên tải UtU_t được tính theo công thức nào?

a)

Ut=αUU_t=\alpha U

b)

Ut=U1αU_t=\dfrac{U}{1-\alpha}

c)

Ut=(2α1)UU_t=(2\alpha-1)U

d)

Ut=(α1)UU_t=(\alpha-1)U

57.

Bộ biến đổi một chiều kép điều khiển theo phương pháp không đối xứng. Điện áp trung bình trên tải khi động cơ quay theo chiều thứ nhất là gì?

a)

Ut=(2α1)UU_t = (2\alpha - 1)U

b)

Ut=αUU_t = \alpha U

c)

Ut=((1+α)1)UU_t = ((1+\alpha)-1)U

d)

Ut=U/(1α)U_t = U/(1-\alpha)

58.

Trong bộ giảm áp với tải RR , LL , nếu α=0,5\alpha = 0{,}5 , độ biến thiên lớn nhất của dòng điện tải ΔIdmax\Delta I_{d\max} sẽ tỷ lệ nghịch với đại lượng nào sau đây?

a)

Tỉ số α\alpha

b)

Điện áp nguồn UU

c)

Điện trở tải RR

d)

Điện cảm tải LL

59.

Tỉ số nhiệm vụ ( α\alpha ) trong bộ biến đổi xung áp một chiều được định nghĩa là tỷ số giữa đại lượng nào sau đây?

a)

Thời gian khóa đóng ( T1T_1 ) và chu kỳ ( TT )

b)

Thời gian khóa ngắt ( T2T_2 ) và chu kỳ ( TT )

c)

Điện áp tải trung bình ( UtdU_{td} ) và điện áp nguồn ( UU )

d)

Thời gian khóa đóng ( T1T_1 ) và thời gian khóa ngắt ( T2T_2 )

60.

Chức năng chính của Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều (AC Voltage Controller) là gì?

a)

Biến đổi điện xoay chiều thành một chiều

b)

Biến đổi điện một chiều thành xoay chiều

c)

Điều chỉnh tần số của điện áp xoay chiều

d)

Điều chỉnh trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều cấp cho tải

61.

So với phương pháp thay đổi điện áp dùng máy biến áp, Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Hệ số công suất (PF) luôn cao hơn

b)

Kích thước, giá thành thiết bị nhỏ hơn và cho phép điều chỉnh điện áp liên tục (vô cấp)

c)

Chất lượng điện áp ra tốt hơn (ít sóng hài)

d)

Không cần linh kiện bán dẫn công suất

62.

Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều có nhược điểm chính là gì?

a)

Không thể điều chỉnh được công suất tác dụng trên tải

b)

Tần số hoạt động bị giới hạn

c)

Chất lượng điện áp ra không tốt, có chứa nhiều sóng hài

d)

Không thể điều chỉnh liên tục

63.

Các khóa bán dẫn chính được sử dụng trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha là gì?

a)

Một Thyristor (SCR)

b)

Hai Diode đấu song song ngược

c)

Hai Thyristor đấu song song ngược với nhau (hoặc một TRIAC)

d)

Bốn Thyristor đấu hình cầu

64.

Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha cơ bản sử dụng tổng cộng bao nhiêu khóa Thyristor trên ba dây pha?

a)

3 khóa

b)

4 khóa

c)

5 khóa

d)

6 khóa

65.

Phương pháp điều chỉnh điện áp ra của Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều là gì?

a)

Thay đổi tần số nguồn cấp

b)

Thay đổi góc kích α\alpha của các khóa

c)

Thay đổi chu kỳ làm việc TT của mạch

d)

Thay đổi trị hiệu dụng của điện áp nguồn cấp

66.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần trở (R), Thyristor T1 dẫn điện trong khoảng góc pha nào nếu nó được kích tại ωt=α\omega t = \alpha ?

a)

Từ 0 đến π\pi

b)

Từ π\pi đến 2π2\pi

c)

Từ α\alpha đến π\pi

d)

Từ π+α\pi + \alpha đến 2π2\pi

67.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần trở (R), Thyristor T2 dẫn điện trong khoảng góc pha nào nếu nó được kích tại ωt=α+π\omega t = \alpha + \pi ?

a)

Từ π\pi đến 2π2\pi

b)

Từ α\alpha đến 2π2\pi

c)

Từ π\pi đến π+α\pi + \alpha

d)

Từ π+α\pi + \alpha đến 2π2\pi

68.

Dạng sóng điện áp trên tải ( utu_t ) của Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần trở là dạng sóng gì?

a)

Sóng xung vuông góc một chiều

b)

Dạng sóng hình sin bị cắt ở cả hai nửa chu kỳ

c)

Sóng hình sin hoàn toàn (chỉ thay đổi biên độ)

d)

Sóng răng cưa

69.

Khi Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha làm việc với tải thuần trở (R), hệ số công suất (PF) của mạch sẽ như thế nào?

a)

PF luôn bằng 1

b)

PF lớn hơn 1

c)

PF nhỏ hơn 1

d)

PF phụ thuộc vào điện áp nguồn UU

70.

Nguyên nhân chính khiến hệ số công suất (PF) nhỏ hơn 1 ngay cả với tải thuần trở R trong mạch điều chỉnh AC là gì?

a)

Tải hấp thụ công suất phản kháng do R

b)

Dòng điện tải (không sin) chứa các sóng hài bậc cao

c)

Sụt áp lớn trên khóa Thyristor

d)

Điện áp nguồn bị méo dạng

71.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần cảm (L), nếu khóa T1 được kích tại ωt=α\omega t = \alpha , nó sẽ tự ngắt tại góc ωt=β\omega t = \beta bằng bao nhiêu?

a)

β=π+α\beta = \pi + \alpha

b)

β=2πα\beta = 2\pi - \alpha

c)

β=π\beta = \pi

d)

β=3π/2\beta = 3\pi/2

72.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải R, L, điều kiện cần để mạch có thể điều chỉnh điện áp (dòng điện tải gián đoạn) là gì?

a)

αφ\alpha \le \varphi (\varphi là góc tổng trở tải)

b)

α=π\alpha = \pi

c)

π<αφ\pi < \alpha \ge \varphi ( φ\varphi là góc tổng trở tải)

d)

β=π+α\beta = \pi + \alpha

73.

Đối với Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tải thuần trở nối sao, khi góc kích α\alpha rất lớn ( α5π/6\alpha \ge 5\pi/6 ), trạng thái của dòng điện và điện áp trên tải sẽ là gì?

a)

Dòng điện và điện áp tải liên tục và là sóng sin

b)

Điện áp tải bằng 0 nhưng dòng điện tải vẫn tồn tại

c)

Dòng điện và điện áp trên tải bằng 0

d)

Mạch chuyển sang chế độ nghịch lưu

74.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tải thuần trở nối sao, khi góc kích α\alpha nằm trong khoảng 0<α<π/30 < \alpha < \pi/3 , mạch làm việc ở chế độ nào?

a)

Luôn có 2 khóa dẫn điện

b)

Luôn có 3 khóa dẫn điện

c)

Chế độ làm việc 1 (2 khóa dẫn xen kẽ 3 khóa dẫn)

d)

Chế độ làm việc 3 (2 khóa dẫn xen kẽ 0 khóa dẫn)

75.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tải thuần trở nối sao, khi góc kích α\alpha nằm trong khoảng π/3α<2π/3\pi/3 \le \alpha < 2\pi/3 , mạch làm việc ở chế độ nào?

a)

Chế độ làm việc 1

b)

Chế độ làm việc 2 (Luôn có 2 khóa cùng dẫn)

c)

Chế độ làm việc 3

d)

Chế độ dòng áp liên tục

76.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tải thuần trở nối sao, khi góc kích α\alpha nằm trong khoảng 2π/3α<5π/62\pi/3 \le \alpha < 5\pi/6 , mạch làm việc ở chế độ nào?

a)

Luôn có 3 khóa cùng dẫn

b)

Chế độ làm việc 3 (2 khóa dẫn xen kẽ những khoảng không có khóa nào dẫn)

c)

Chế độ làm việc 1

d)

Chế độ dòng áp liên tục

77.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tải R, L, khi nào dòng điện tải sẽ liên tục (tải luôn nối thẳng vào nguồn), không bị gián đoạn?

a)

Khi α=π/2\alpha = \pi/2

b)

Khi α=0\alpha = 0