wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 3(250-300)

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
需要
a)
xūyào_/_(Yêu cầu)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guǎnggào_/_(quảng cáo)
2.
选择
a)
xuǎnzé_/_(Chọn lựa)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gānbēi_/_(cạn ly)
3.
眼镜
a)
yǎnjìng_/_(Mắt kính)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gān_/_(khô)
4.
要求
a)
yāoqiú_/_(Yêu cầu, monvg muốn)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gōngzī_/_(lương)
5.
爷爷
a)
yéyé_/_(Ông nội)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gòu_/_(đủ)
6.
一定
a)
yīdìng_/_(Nhất định)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guójì_/_(quốc tế)
7.
一共
a)
yīgòng_/_(Tổng cộng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guójí_/_(quốc tịch)
8.
一会儿
a)
yīhuǐ’er_/_(Một lát nữa)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gè_/_(các)
9.
一样
a)
yīyàng_/_(Như đúc,Giống nhau)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gōngfū_/_(công phu)
10.
以后
a)
yǐhòu_/_(Sau này)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gāng_/_(vừa mới)
11.
以前
a)
yǐqián_/_(Trước đây)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guānjiàn_/_(quan trọng)
12.
以为
a)
yǐwéi_/_(Cho rằng (nhận định chủ quan, thường sẽ không đúng))
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gòngtóng_/_(giống nhau)
13.
一般
a)
yībān_/_(Thông thường)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gōnglǐ_/_(km)
14.
一边
a)
yībiān_/_(Một bên)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guāng_/_(chỉ, hết)
15.
一直
a)
yīzhí_/_(Vẫn luôn)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gūjì_/_(ước lượng)
16.
音乐
a)
yīnyuè_/_(Âm nhạc)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hǎiyáng_/_(đại dương)
17.
银行
a)
yínháng_/_(Ngân hàng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huòdé_/_(giành được)
18.
应该
a)
yīnggāi_/_(Nên)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hángbān_/_(chuyến bay)
19.
影响
a)
yǐngxiǎng_/_(Ảnh hưởng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hézi_/_(cái hộp)
20.
a)
yòng_/_(Dùng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huǒ_/_(lửa)
21.
游戏
a)
yóuxì_/_(Trò chơi)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huópō_/_(hoạt bát)
22.
a)
yòu_/_(Lại (lặp lại nhiều hơn 2 lần trở lên))
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huódòng_/_(hoạt động)
23.
有名
a)
yǒumíng_/_(Có tiếng, nổi tiếng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hàn_/_(mồ hôi)
24.
遇到
a)
yù dào_/_(Gặp gỡ, gặp được)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hùshì_/_(y tá)
25.
月亮
a)
yuèliàng_/_(Mặt trăng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huáiyí_/_(nghi ngờ)
26.
a)
yún_/_(Mây)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hánjià_/_(kì nghỉ đông)
27.
a)
Zhàn_/_(Trạm, bến)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hàixiū_/_(xấu hổ)
28.
a)
zhǎng_/_(Dài)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hǎochù_/_(cái tốt)
29.
着急
a)
zhāojí_/_(Gấp gáp, sốt ruột)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hǎoxiàng_/_(dường như)
30.
照顾
a)
zhàogù_/_(Chăm sóc)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huíyì_/_(hồi ức, nhớ lại)
31.
照片
a)
zhàopiàn_/_(Ảnh)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hòuhuǐ_/_(hối hận)
32.
照相机
a)
zhàoxiàngjī_/_(Máy ảnh)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
héshì_/_(thích hợp)
33.
a)
zhǐ_/_(Chỉ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hégé_/_(đạt yêu cầu)
34.
中间
a)
Zhōngjiān_/_(Ở giữa)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hàomǎ_/_(số)
35.
终于
a)
zhōngyú_/_(Cuối cùng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hòu_/_(dày)
36.
a)
zhǒng_/_(Loại, chủng,)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hùliánwǎng_/_(mạng internet)
37.
重要
a)
zhòngyào_/_(Quan trọng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hùxiāng_/_(lẫn nhau)
38.
主要
a)
zhǔyào_/_(Chủ yếu)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jījí_/_(tích cực)
39.
周末
a)
zhōumò_/_(Cuối tuần)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiāoào_/_(tự hào, kiêu ngạo)
40.
a)
zhù_/_(Chúc)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiǎozi_/_(sủi cảo)
41.
注意
a)
zhùyì_/_(Chủ ý)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiàngluò_/_(hạ cánh)
42.
字典
a)
cídiǎn_/_(Tự điển)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiàngdī_/_(hạ thấp)
43.
自己
a)
zìjǐ_/_(Bản thân)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jìngzi_/_(kính)
44.
总是
a)
zǒng shì_/_(Luôn luôn, lúc nào cũng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiāoqū_/_(ngoại ô)
45.
最近
a)
zuìjìn_/_(Gần đây)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jìnxíng_/_(tiến hành)
46.
作业
a)
zuòyè_/_(Bài tập về nhà)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jùlí_/_(khoảng cách)
47.
作用
a)
zuòyòng_/_(Tác dụng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jìzhě_/_(phóng viên)