wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hóa sinh lâm sàng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò chính của hóa sinh lâm sàng trong thực hành y khoa là gì?

a)

Chẩn đoán, theo dõi điều trị, tiên lượng bệnh

b)

Giảm chi phí xét nghiệm cho bệnh viện

c)

Thay thế hoàn toàn thăm khám lâm sàng

d)

Chỉ dùng để nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm

2.

Khái niệm nào mô tả chất chỉ điểm sinh học (biomarker) đúng nhất?

a)

Chất đo lường trạng thái bệnh lý hoặc đáp ứng điều trị

b)

Chất dinh dưỡng tăng cường sức khỏe chung

c)

Thuốc điều trị đặc hiệu mọi bệnh

d)

Phân tử tạo màu trong xét nghiệm nhuộm

3.

Bản chất hóa học phổ biến nhất của enzyme là gì?

a)

Axit nucleic đơn sợi tự nhân đôi

b)

Polysaccharide mang điện tích âm

c)

Lipid trung tính bền với nhiệt cao

d)

Protein cấu trúc có hoạt tính xúc tác

4.

Tính đặc hiệu của enzyme chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?

a)

Nhận diện cơ chất tại trung tâm hoạt động

b)

Khả năng khuếch tán nhanh trong dịch

c)

Tỷ lệ phần trăm bị bất hoạt bởi nhiệt

d)

Kích thước phân tử trung bình của enzyme

5.

Trung tâm hoạt động của enzyme có vai trò gì?

a)

Tổng hợp axit béo chuỗi dài

b)

Lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen

c)

Vận chuyển ion qua màng tế bào

d)

Liên kết cơ chất và xúc tác phản ứng

6.

Nhóm enzyme nào xúc tác phản ứng oxy hóa khử?

a)

Oxidoreductase thực hiện oxy hóa khử

b)

Hydrolase thực hiện cắt bằng nước

c)

Ligase gắn hai phân tử dùng ATP

d)

Isomerase chuyển đổi đồng phân

7.

Một enzyme chuyển nhóm chức từ phân tử này sang phân tử khác thuộc nhóm nào?

a)

Transferase chuyển nhóm giữa phân tử

b)

Hydrolase thủy phân bằng phân tử nước

c)

Lyase cắt liên kết không dùng nước

d)

Ligase gắn hai phân tử dùng ATP

8.

Phản ứng thủy phân liên kết bằng nước do nhóm enzyme nào xúc tác?

a)

Isomerase chuyển đổi đồng phân nội tại

b)

Ligase nối hai phân tử cần ATP

c)

Hydrolase thực hiện phản ứng thủy phân

d)

Oxidoreductase thực hiện oxy hóa khử

9.

Enzyme cắt liên kết mà không dùng nước được xếp vào nhóm nào?

a)

Isomerase hoán vị cấu trúc nội phân tử

b)

Lyase cắt liên kết không dùng nước

c)

Hydrolase cắt liên kết bằng nước

d)

Transferase chuyển nhóm chức hóa học

10.

Nhóm enzyme nào tạo liên kết mới giữa hai phân tử và cần ATP?

a)

Hydrolase giải phóng năng lượng từ nước

b)

Lyase tạo gốc tự do khi phân cắt

c)

Oxidoreductase chuyển electron giữa cơ chất

d)

Ligase gắn hai phân tử dùng ATP

11.

Isomerase có chức năng chính là gì?

a)

Phá hủy DNA bằng enzyme nuclease

b)

Tổng hợp protein từ axit amin tự do

c)

Vận chuyển glucose qua màng tế bào

d)

Chuyển đổi đồng phân của cùng một phân tử

12.

Yếu tố nào trực tiếp ảnh hưởng hoạt tính enzym trong tế bào?

a)

Áp suất khí quyển xung quanh

b)

pH của môi trường phản ứng

c)

Nhiệt độ môi trường ổn định thấp

d)

Kích thước phân tử dung môi

13.

Nồng độ nào cần được cân bằng để tối ưu tốc độ phản ứng enzym?

a)

Nồng độ khí CO2 hòa tan

b)

Nồng độ muối khoáng tổng

c)

Nồng độ nước trong dịch

d)

Nồng độ enzym và cơ chất

14.

Chất nào có thể làm giảm hoạt tính enzym thông qua cạnh tranh vị trí hoạt động?

a)

Vitamin tan trong nước

b)

Chất ức chế cạnh tranh

c)

Chất hoạt hóa dị lập thể

d)

Acid béo chuỗi dài

15.

NAD+ và FAD giữ vai trò chính nào trong chuyển hóa?

a)

Vận chuyển H+ và electron

b)

Thuỷ phân liên kết glycosidic

c)

Tạo liên kết peptide mới

d)

Dự trữ năng lượng cơ học

16.

Nguồn gốc phổ biến của coenzym trong cơ thể là gì?

a)

Amino acid thiết yếu

b)

Vitamin nhóm B

c)

Khoáng chất vi lượng

d)

Hormone steroid

17.

Vitamin nào tan trong dầu và được tích lũy trong mô mỡ?

a)

B1, B6, B12, C

b)

Folate, Biotin, C

c)

A, D, E, K

d)

B2, B3, B5, C

18.

Vitamin nào tan trong nước và cần bổ sung thường xuyên?

a)

B và C

b)

A và D

c)

A và K

d)

E và K

19.

Thiếu vitamin A dẫn đến biểu hiện lâm sàng nào?

a)

Quáng gà và khô giác mạc

b)

Tăng nguy cơ oxy hóa

c)

Giảm đông máu nặng

d)

Còi xương ở trẻ em

20.

Thiếu vitamin D gây hậu quả chủ yếu nào trên xương?

a)

Thoái hóa sụn do thiếu Mg2+

b)

Còi xương do kém hấp thu Ca2+

c)

Biến dạng khớp do thừa collagen

d)

Loãng xương do dư phosphat

21.

Chức năng nổi bật của vitamin E trong cơ thể là gì?

a)

Vận chuyển oxy trong máu

b)

Chống oxy hóa màng tế bào

c)

Hoạt hóa men tiêu hóa tụy

d)

Tăng tổng hợp acid mật

22.

Vitamin tan trong nước nào liên quan đến bệnh tê phù?

a)

Vitamin B1 thiamin gây tê phù

b)

Vitamin C ascorbic gây tê phù

c)

Vitamin B3 niacin gây tê phù

d)

Vitamin B12 cobalamin gây tê phù

23.

Thiếu Vitamin B3 thường gây hội chứng nào?

a)

Tê phù ở thần kinh ngoại biên

b)

Scorbut với chảy máu lợi

c)

Thiếu máu hồng cầu khổng lồ

d)

Pellagra với tam chứng 3D

24.

Thiếu bộ đôi folate và Vitamin B12 dẫn đến hậu quả nào?

a)

Thiếu máu hồng cầu khổng lồ

b)

Giảm đông máu do thiếu prothrombin

c)

Tăng đường huyết không do insulin

d)

Đái tháo nhạt do ADH giảm

25.

Thiếu Vitamin C thường biểu hiện chủ yếu là gì?

a)

Scorbut với mô liên kết yếu

b)

Pellagra với viêm da tiêu chảy

c)

Tê phù kèm suy tim

d)

Thiếu máu do hồng cầu khổng lồ

26.

Nhóm vitamin nào dễ gây ngộ độc khi thừa?

a)

Vitamin A và D tan trong mỡ

b)

Vitamin C và K tan nước

c)

Vitamin B9 và B12 tan nước

d)

Vitamin B1 và B3 tan nước

27.

Insulin được tiết ra từ loại tế bào nào của tụy?

a)

Tế bào delta tiết somatostatin

b)

Tế bào ống tụy ngoại tiết

c)

Tế bào alpha đảo tụy

d)

Tế bào beta đảo tụy

28.

Glucagon tiết từ tế bào nào và có tác dụng gì?

a)

Tế bào delta, ức chế insulin

b)

Tế bào acinar, tiêu hóa lipid

c)

Tế bào beta, giảm đường huyết

d)

Tế bào alpha, tăng đường huyết

29.

ADH tăng sẽ gây thay đổi nào nổi bật?

a)

Giữ nước kèm hạ natri máu

b)

Tăng nước tiểu thẩm thấu thấp

c)

Tăng natri máu kèm khát nhiều

d)

Tăng đường huyết do lợi niệu

30.

Giảm tiết ADH thường dẫn đến hậu quả nào?

a)

Đái tháo nhạt với tiểu nhiều

b)

Suy thận cấp do hoại tử

c)

Phù phổi do giữ nước

d)

Tăng kali máu kéo dài

31.

Progesterone có vai trò sinh lý chính nào sau đây?

a)

Duy trì thai kỳ ổn định

b)

Điều hòa ion ngoại bào

c)

Kích thích đặc tính nam

d)

Tăng chuyển hóa bilirubin

32.

Trình tự chuyển hóa của hemoglobin dẫn đến bilirubin tự do là gì?

a)

Biliverdin → Hb → Hem → Bilirubin

b)

Hem → Hb → Bilirubin → Biliverdin

c)

Hb → Bilirubin → Hem → Biliverdin

d)

Hb → Hem → Biliverdin → Bilirubin tự do

33.

Đặc điểm đúng của bilirubin tự do là gì?

a)

Không gắn albumin, tan trong lipid

b)

Tan tốt trong nước, không gắn protein

c)

Không tan trong nước, gắn albumin

d)

Tan trong nước, gắn hemoglobin

34.

Vàng da trước gan thường do cơ chế nào?

a)

Tăng tái hấp thu bicarbonat

b)

Giảm liên hợp tại gan

c)

Ứ mật trong đường mật

d)

Tăng hủy hồng cầu ngoại vi

35.

Trong vàng da tại gan, rối loạn chủ yếu là gì?

a)

Giảm bài tiết Na+

b)

Tăng phá hủy hồng cầu

c)

Tắc mật ngoài gan

d)

Suy chức năng liên hợp bilirubin

36.

Ion chính của dịch ngoại bào là gì?

a)

Ca2+ là ion nội bào

b)

K+ là ion ngoại bào

c)

Na+ là ion ngoại bào

d)

Cl− là ion nội bào

37.

Ion chính của dịch nội bào là gì?

a)

Cl− là ion nội bào

b)

Na+ là ion nội bào

c)

K+ là ion nội bào

d)

HCO3− là ion nội bào

38.

Hệ đệm chính của huyết tương là gì?

a)

Bicarbonat là hệ đệm chính

b)

Hemoglobin là hệ đệm chính

c)

Phosphate là hệ đệm chính

d)

Protein là hệ đệm chính

39.

Toan hô hấp thường gắn với thay đổi nào của khí máu?

a)

Giảm PCO2 trong máu tĩnh mạch

b)

Tăng HCO3− cấp tính

c)

Giảm PO2 nhẹ

d)

Tăng PCO2 trong máu động mạch

40.

Trong toan chuyển hóa, thông số nào thường giảm?

a)

Tăng bilirubin tự do

b)

Tăng Na+ ngoại bào

c)

Giảm HCO3− huyết tương

d)

Giảm PCO2 nguyên phát

41.

Trong điều kiện thiếu oxy ở mô, con đường chuyển hoá glucose chủ yếu diễn ra là gì?

a)

Đường phân hiếu khí tại ty thể

b)

Đường phân yếm khí tạo lactate

c)

Chu trình pentose phosphate tăng mạnh

d)

Tân tạo đường từ acid béo

42.

Thành phần lipid dự trữ chủ yếu trong cơ thể người là gì?

a)

Phospholipid ở màng tế bào

b)

Triglycerid tại mô mỡ

c)

Cholesterol tự do trong huyết tương

d)

Acid béo tự do tuần hoàn

43.

Men gan AST, ALT tăng thường gợi ý tình trạng nào?

a)

Viêm tuỵ cấp tiến triển

b)

Đái tháo đường typ hai

c)

Tổn thương gan cấp hoặc mạn

d)

Suy thận giai đoạn cuối

44.

Amylase và lipase tăng đáng kể thường liên quan đến bệnh lý nào?

a)

Suy thận mạn tính tiến triển

b)

Viêm gan virus mạn tính

c)

Viêm tuỵ cấp do sỏi mật

d)

Thiếu máu tan máu cấp

45.

Nồng độ ure và creatinin máu tăng cao nhất quán gợi ý điều gì?

a)

Cường giáp không điều trị

b)

Viêm ruột cấp tính

c)

Suy thận giảm mức lọc

d)

Tăng lọc cầu thận sinh lý

46.

Glucose máu tăng lặp lại kèm triệu chứng đa niệu thường nghĩ đến bệnh nào?

a)

Viêm tuỵ cấp ổn định

b)

Suy gan do rượu lâu ngày

c)

Đái tháo đường không kiểm soát

d)

Hạ đường huyết phản ứng

47.

Một bệnh nhân thiếu oxy mô, bạn dự đoán sản phẩm cuối chủ yếu của đường phân sẽ là gì?

a)

Lactate tích tụ trong máu

b)

Pyruvate đi vào chu trình TCA

c)

Acetyl-CoA tăng trong gan

d)

Glycerol tạo từ triglycerid

48.

Chất nào là dạng dự trữ năng lượng lipid hiệu quả nhất ở mô mỡ?

a)

Acid béo tự do trong huyết

b)

Phosphatidylcholine ở màng

c)

Triglycerid trong tế bào mỡ

d)

Cholesteryl ester trong gan

49.

Một người có AST, ALT tăng, amylase bình thường, glucose tăng nhẹ. Diễn giải hợp lý nhất là gì?

a)

Viêm tuỵ cấp tiến triển nặng

b)

Suy thận do giảm mức lọc

c)

Đái tháo đường typ một chắc chắn

d)

Tổn thương gan ưu thế men gan

50.

Khi đánh giá chức năng thận, bộ chỉ số nào hữu ích nhất theo nội dung đã học?

a)

Glucose và insulin máu

b)

ALT và AST huyết tương

c)

Amylase và lipase máu

d)

Ure và creatinin huyết thanh