NEW
Font size
Worksheetshóa sinh lâm sàng
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Vai trò chính của hóa sinh lâm sàng trong thực hành y khoa là gì?
Chẩn đoán, theo dõi điều trị, tiên lượng bệnh
Giảm chi phí xét nghiệm cho bệnh viện
Thay thế hoàn toàn thăm khám lâm sàng
Chỉ dùng để nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm
Khái niệm nào mô tả chất chỉ điểm sinh học (biomarker) đúng nhất?
Chất đo lường trạng thái bệnh lý hoặc đáp ứng điều trị
Chất dinh dưỡng tăng cường sức khỏe chung
Thuốc điều trị đặc hiệu mọi bệnh
Phân tử tạo màu trong xét nghiệm nhuộm
Bản chất hóa học phổ biến nhất của enzyme là gì?
Axit nucleic đơn sợi tự nhân đôi
Polysaccharide mang điện tích âm
Lipid trung tính bền với nhiệt cao
Protein cấu trúc có hoạt tính xúc tác
Tính đặc hiệu của enzyme chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?
Nhận diện cơ chất tại trung tâm hoạt động
Khả năng khuếch tán nhanh trong dịch
Tỷ lệ phần trăm bị bất hoạt bởi nhiệt
Kích thước phân tử trung bình của enzyme
Trung tâm hoạt động của enzyme có vai trò gì?
Tổng hợp axit béo chuỗi dài
Lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen
Vận chuyển ion qua màng tế bào
Liên kết cơ chất và xúc tác phản ứng
Nhóm enzyme nào xúc tác phản ứng oxy hóa khử?
Oxidoreductase thực hiện oxy hóa khử
Hydrolase thực hiện cắt bằng nước
Ligase gắn hai phân tử dùng ATP
Isomerase chuyển đổi đồng phân
Một enzyme chuyển nhóm chức từ phân tử này sang phân tử khác thuộc nhóm nào?
Transferase chuyển nhóm giữa phân tử
Hydrolase thủy phân bằng phân tử nước
Lyase cắt liên kết không dùng nước
Ligase gắn hai phân tử dùng ATP
Phản ứng thủy phân liên kết bằng nước do nhóm enzyme nào xúc tác?
Isomerase chuyển đổi đồng phân nội tại
Ligase nối hai phân tử cần ATP
Hydrolase thực hiện phản ứng thủy phân
Oxidoreductase thực hiện oxy hóa khử
Enzyme cắt liên kết mà không dùng nước được xếp vào nhóm nào?
Isomerase hoán vị cấu trúc nội phân tử
Lyase cắt liên kết không dùng nước
Hydrolase cắt liên kết bằng nước
Transferase chuyển nhóm chức hóa học
Nhóm enzyme nào tạo liên kết mới giữa hai phân tử và cần ATP?
Hydrolase giải phóng năng lượng từ nước
Lyase tạo gốc tự do khi phân cắt
Oxidoreductase chuyển electron giữa cơ chất
Ligase gắn hai phân tử dùng ATP
Isomerase có chức năng chính là gì?
Phá hủy DNA bằng enzyme nuclease
Tổng hợp protein từ axit amin tự do
Vận chuyển glucose qua màng tế bào
Chuyển đổi đồng phân của cùng một phân tử
Yếu tố nào trực tiếp ảnh hưởng hoạt tính enzym trong tế bào?
Áp suất khí quyển xung quanh
pH của môi trường phản ứng
Nhiệt độ môi trường ổn định thấp
Kích thước phân tử dung môi
Nồng độ nào cần được cân bằng để tối ưu tốc độ phản ứng enzym?
Nồng độ khí CO2 hòa tan
Nồng độ muối khoáng tổng
Nồng độ nước trong dịch
Nồng độ enzym và cơ chất
Chất nào có thể làm giảm hoạt tính enzym thông qua cạnh tranh vị trí hoạt động?
Vitamin tan trong nước
Chất ức chế cạnh tranh
Chất hoạt hóa dị lập thể
Acid béo chuỗi dài
NAD+ và FAD giữ vai trò chính nào trong chuyển hóa?
Vận chuyển H+ và electron
Thuỷ phân liên kết glycosidic
Tạo liên kết peptide mới
Dự trữ năng lượng cơ học
Nguồn gốc phổ biến của coenzym trong cơ thể là gì?
Amino acid thiết yếu
Vitamin nhóm B
Khoáng chất vi lượng
Hormone steroid
Vitamin nào tan trong dầu và được tích lũy trong mô mỡ?
B1, B6, B12, C
Folate, Biotin, C
A, D, E, K
B2, B3, B5, C
Vitamin nào tan trong nước và cần bổ sung thường xuyên?
B và C
A và D
A và K
E và K
Thiếu vitamin A dẫn đến biểu hiện lâm sàng nào?
Quáng gà và khô giác mạc
Tăng nguy cơ oxy hóa
Giảm đông máu nặng
Còi xương ở trẻ em
Thiếu vitamin D gây hậu quả chủ yếu nào trên xương?
Thoái hóa sụn do thiếu Mg2+
Còi xương do kém hấp thu Ca2+
Biến dạng khớp do thừa collagen
Loãng xương do dư phosphat
Chức năng nổi bật của vitamin E trong cơ thể là gì?
Vận chuyển oxy trong máu
Chống oxy hóa màng tế bào
Hoạt hóa men tiêu hóa tụy
Tăng tổng hợp acid mật
Vitamin tan trong nước nào liên quan đến bệnh tê phù?
Vitamin B1 thiamin gây tê phù
Vitamin C ascorbic gây tê phù
Vitamin B3 niacin gây tê phù
Vitamin B12 cobalamin gây tê phù
Thiếu Vitamin B3 thường gây hội chứng nào?
Tê phù ở thần kinh ngoại biên
Scorbut với chảy máu lợi
Thiếu máu hồng cầu khổng lồ
Pellagra với tam chứng 3D
Thiếu bộ đôi folate và Vitamin B12 dẫn đến hậu quả nào?
Thiếu máu hồng cầu khổng lồ
Giảm đông máu do thiếu prothrombin
Tăng đường huyết không do insulin
Đái tháo nhạt do ADH giảm
Thiếu Vitamin C thường biểu hiện chủ yếu là gì?
Scorbut với mô liên kết yếu
Pellagra với viêm da tiêu chảy
Tê phù kèm suy tim
Thiếu máu do hồng cầu khổng lồ
Nhóm vitamin nào dễ gây ngộ độc khi thừa?
Vitamin A và D tan trong mỡ
Vitamin C và K tan nước
Vitamin B9 và B12 tan nước
Vitamin B1 và B3 tan nước
Insulin được tiết ra từ loại tế bào nào của tụy?
Tế bào delta tiết somatostatin
Tế bào ống tụy ngoại tiết
Tế bào alpha đảo tụy
Tế bào beta đảo tụy
Glucagon tiết từ tế bào nào và có tác dụng gì?
Tế bào delta, ức chế insulin
Tế bào acinar, tiêu hóa lipid
Tế bào beta, giảm đường huyết
Tế bào alpha, tăng đường huyết
ADH tăng sẽ gây thay đổi nào nổi bật?
Giữ nước kèm hạ natri máu
Tăng nước tiểu thẩm thấu thấp
Tăng natri máu kèm khát nhiều
Tăng đường huyết do lợi niệu
Giảm tiết ADH thường dẫn đến hậu quả nào?
Đái tháo nhạt với tiểu nhiều
Suy thận cấp do hoại tử
Phù phổi do giữ nước
Tăng kali máu kéo dài
Progesterone có vai trò sinh lý chính nào sau đây?
Duy trì thai kỳ ổn định
Điều hòa ion ngoại bào
Kích thích đặc tính nam
Tăng chuyển hóa bilirubin
Trình tự chuyển hóa của hemoglobin dẫn đến bilirubin tự do là gì?
Biliverdin → Hb → Hem → Bilirubin
Hem → Hb → Bilirubin → Biliverdin
Hb → Bilirubin → Hem → Biliverdin
Hb → Hem → Biliverdin → Bilirubin tự do
Đặc điểm đúng của bilirubin tự do là gì?
Không gắn albumin, tan trong lipid
Tan tốt trong nước, không gắn protein
Không tan trong nước, gắn albumin
Tan trong nước, gắn hemoglobin
Vàng da trước gan thường do cơ chế nào?
Tăng tái hấp thu bicarbonat
Giảm liên hợp tại gan
Ứ mật trong đường mật
Tăng hủy hồng cầu ngoại vi
Trong vàng da tại gan, rối loạn chủ yếu là gì?
Giảm bài tiết Na+
Tăng phá hủy hồng cầu
Tắc mật ngoài gan
Suy chức năng liên hợp bilirubin
Ion chính của dịch ngoại bào là gì?
Ca2+ là ion nội bào
K+ là ion ngoại bào
Na+ là ion ngoại bào
Cl− là ion nội bào
Ion chính của dịch nội bào là gì?
Cl− là ion nội bào
Na+ là ion nội bào
K+ là ion nội bào
HCO3− là ion nội bào
Hệ đệm chính của huyết tương là gì?
Bicarbonat là hệ đệm chính
Hemoglobin là hệ đệm chính
Phosphate là hệ đệm chính
Protein là hệ đệm chính
Toan hô hấp thường gắn với thay đổi nào của khí máu?
Giảm PCO2 trong máu tĩnh mạch
Tăng HCO3− cấp tính
Giảm PO2 nhẹ
Tăng PCO2 trong máu động mạch
Trong toan chuyển hóa, thông số nào thường giảm?
Tăng bilirubin tự do
Tăng Na+ ngoại bào
Giảm HCO3− huyết tương
Giảm PCO2 nguyên phát
Trong điều kiện thiếu oxy ở mô, con đường chuyển hoá glucose chủ yếu diễn ra là gì?
Đường phân hiếu khí tại ty thể
Đường phân yếm khí tạo lactate
Chu trình pentose phosphate tăng mạnh
Tân tạo đường từ acid béo
Thành phần lipid dự trữ chủ yếu trong cơ thể người là gì?
Phospholipid ở màng tế bào
Triglycerid tại mô mỡ
Cholesterol tự do trong huyết tương
Acid béo tự do tuần hoàn
Men gan AST, ALT tăng thường gợi ý tình trạng nào?
Viêm tuỵ cấp tiến triển
Đái tháo đường typ hai
Tổn thương gan cấp hoặc mạn
Suy thận giai đoạn cuối
Amylase và lipase tăng đáng kể thường liên quan đến bệnh lý nào?
Suy thận mạn tính tiến triển
Viêm gan virus mạn tính
Viêm tuỵ cấp do sỏi mật
Thiếu máu tan máu cấp
Nồng độ ure và creatinin máu tăng cao nhất quán gợi ý điều gì?
Cường giáp không điều trị
Viêm ruột cấp tính
Suy thận giảm mức lọc
Tăng lọc cầu thận sinh lý
Glucose máu tăng lặp lại kèm triệu chứng đa niệu thường nghĩ đến bệnh nào?
Viêm tuỵ cấp ổn định
Suy gan do rượu lâu ngày
Đái tháo đường không kiểm soát
Hạ đường huyết phản ứng
Một bệnh nhân thiếu oxy mô, bạn dự đoán sản phẩm cuối chủ yếu của đường phân sẽ là gì?
Lactate tích tụ trong máu
Pyruvate đi vào chu trình TCA
Acetyl-CoA tăng trong gan
Glycerol tạo từ triglycerid
Chất nào là dạng dự trữ năng lượng lipid hiệu quả nhất ở mô mỡ?
Acid béo tự do trong huyết
Phosphatidylcholine ở màng
Triglycerid trong tế bào mỡ
Cholesteryl ester trong gan
Một người có AST, ALT tăng, amylase bình thường, glucose tăng nhẹ. Diễn giải hợp lý nhất là gì?
Viêm tuỵ cấp tiến triển nặng
Suy thận do giảm mức lọc
Đái tháo đường typ một chắc chắn
Tổn thương gan ưu thế men gan
Khi đánh giá chức năng thận, bộ chỉ số nào hữu ích nhất theo nội dung đã học?
Glucose và insulin máu
ALT và AST huyết tương
Amylase và lipase máu
Ure và creatinin huyết thanh
