Font size
WorksheetsVocab Test TOEIC A - DAY 19
Total questions: 65
Worksheet time: 15mins
Từ nào có nghĩa là “sửa đổi, chỉnh sửa” trong ngữ cảnh công việc?
revise
frame
gather
issue
Chọn nghĩa đúng của “perfume (n)”.
phù hiệu thẻ
vải vóc
mực in
nước hoa
Từ “badge (n)” dùng để chỉ gì trong môi trường công sở?
quầy lễ tân
số báo
phù hiệu, thẻ
đối thủ
Trong an ninh doanh nghiệp, “threat (n)” có nghĩa là gì?
mối đe dọa
tiến độ
mục báo
khung ảnh
“cushion (n)” thường được dùng để nói về gì?
đối thủ
số liệu
mực viết
đệm, gối
Cụm động từ nào có nghĩa là “để riêng ra, đặt sang một bên”?
gather up
move forward
frame up
set aside
Tính từ “numerical” mô tả dữ liệu như thế nào?
liên quan tới mùi hương
liên quan tới tiêu đề
liên quan tới vải vóc
liên quan tới con số, số liệu
Trong công việc, động từ nào nghĩa là “thu thập” thông tin, ý kiến?
misplace
revise
gather
expedite
Trong quản lý dự án, “expedite (v)” nghĩa là gì?
in mực
để nhầm chỗ
phân loại cột
xúc tiến, đẩy nhanh
“progress (n)” thường được dùng để nói về điều gì?
số báo
phù hiệu
mối đe dọa
tiến độ
Trong báo chí, “column (n)” có nghĩa là gì?
bìa sách
đệm gối
chuyên mục, cột báo
mực in
Từ “issue (n)” khi nói về tạp chí có nghĩa là gì?
mục báo
số báo
bài bình luận
tựa đề lớn
Trạng từ nào nghĩa là “hoàn toàn”?
in particular
accidentally
extremely
absolutely
Tính từ nào diễn tả số lượng “nhiều”?
numerous
fabulous
pleasant
absolute
Từ “pleasant (adj)” mô tả cảm giác như thế nào?
dễ chịu
cực kỳ
tuyệt vời
khó chịu
competitor (n)
(a)
Từ nào diễn tả dịch vụ “miễn phí, ưu đãi” dành cho khách tại khách sạn?
complimentary
corporate
reasonable rate
minimum
Thuật ngữ nào chỉ “chỗ ở” cho khách du lịch?
completion
lodging
portal
appearance
Sự kiện tuyển dụng mở cho nhiều doanh nghiệp và ứng viên là gì?
job fair
switch
instruction
forward
(n) hội chợ việc làm
(a)
Động từ nào nghĩa là “tìm kiếm” cơ hội việc làm?
reflect
retrieve
hesitate
seek
Kỳ đánh giá hay báo cáo diễn ra “nửa năm một lần” được gọi là gì?
complimentary
minimum
temporary
semi-annual
Danh từ nào chỉ “sự hoàn thành” của khóa đào tạo?
activation
forwarding
instruction
completion
Tính từ nào diễn tả thái độ “sẵn lòng – sẵn sàng” ?
semi-annual
minimum
willing
temporary
Trong chính sách lương, “mức tối thiểu” được gọi là gì?
portal
complimentary
reasonable rate
minimum
Tính từ nào nghĩa là “thuộc doanh nghiệp” trong bối cảnh công ty?
corporate
international
temporary
certified
Động từ nào nghĩa là “phản ánh” hình ảnh thương hiệu?
reflect
activate
forward
retrieve
Trong hệ thống email, hành động “chuyển tiếp” thư là động từ nào?
interrupt
retrieve
activate
forward
(v) kích hoạt
(a)
Trong kho dữ liệu, hành động “lấy lại” thông tin được gọi là gì?
switch
forward
hesitate
retrieve
Từ nào là trạng từ mô tả điều gì đó diễn ra “tạm thời”?
temporarily
internationally
corporately
reasonably
Trong cuộc họp, điện thoại reo làm “gián đoạn” bài thuyết trình. Động từ nào phù hợp?
activate
interrupt
forward
retrieve
Trong tuyển dụng, “diện mạo, ngoại hình” chuyên nghiệp được gọi là gì?
appearance
portal
minimum
completion
Chọn tất cả từ liên quan tới "sân bay".
flight attendant
pilot
fabric
departure board
cushion
Từ nào diễn tả “di sản văn hóa của một quốc gia” đúng nhất?
heritage
artifact
entry
novel
Chọn từ mô tả điều kiện thời tiết “khắc nghiệt, mưa gió, lạnh rét”.
inclement weather
bulky storm
original forecast
positive climate
Trong quá trình lên máy bay, danh từ nào dùng cho hành động “lên tàu/xe/máy bay”?
publication
entry
boarding
pressure
“Professor” dịch đúng nhất là gì?
thám tử
chủ tịch
giám tuyển
giáo sư
Cụm nào dùng để nói “để chuẩn bị cho” một sự kiện sắp tới?
in anticipation of
featuring
come a long way
dietary restrictions
Chọn tính từ diễn tả trạng thái “nguyên bản, ban đầu” của tài liệu.
original
permanent
positive
eager
Trong sự kiện, cụm “featuring” có nghĩa gần nhất là gì?
có sự góp mặt của
gây áp lực lên
tiến bộ nhiều
cho quyền tham dự
“Dietary restrictions” thường xuất hiện trên biểu mẫu sự kiện. Nó có nghĩa là gì?
chữ ký của người nổi tiếng
quy trình lên máy bay
bài dự thi học thuật
những hạn chế về ăn uống
Trong bối cảnh học thuật, “journal – publication” được hiểu là gì?
tạp chí, ấn phẩm
bài dự thi
tiểu thuyết
chăn ấm
Từ nào mô tả tâm trạng “háo hức” trước chuyến đi?
eager
positive
permanent
original
Cụm nào dùng để nói “tiến bộ nhiều” qua thời gian?
feature more
press hard
come a long way
range widely
Từ nào có nghĩa “lâu dài, vĩnh viễn” khi nói về bộ sưu tập trưng bày?
permanent
original
positive
novel
Trong cửa an ninh, từ nào chỉ “lối vào/ bài dự thi”?
heritage
entry
boarding
publication
Danh từ nào đúng nhất chỉ “tiểu thuyết”?
blanket
publication
entry
novel
Trong ban tổ chức, “chair – cochair” có nghĩa gì?
cấp trên – cấp dưới
giám tuyển – cộng tác
chủ tịch – đồng chủ tịch
giáo sư – trợ giảng
Trong văn hóa người hâm mộ, “autograph” là gì?
chữ ký người nổi tiếng
hiện vật khảo cổ
lối vào bảo tàng
bài dự thi cuộc thi
Động từ “range” trong câu “prices range from 10 to 50 dollars” nghĩa là gì?
tiến bộ
cho quyền
gây áp lực
dao động
Chọn tất cả các từ là danh từ chỉ "người"
professor
chief curator
detective
chair
Chọn nghĩa đúng của "suspense" trong ngữ cảnh điện ảnh / truyện.
tình tiết bí ẩn nhỏ
sự cân bằng bố cục
hồi hộp căng thẳng
sự hài hước nhẹ nhàng
Từ nào diễn tả một thể loại tập trung vào "công nghệ tương lai" và "giả thuyết khoa học"?
installment
mystery
science fiction
humor
"Character" trong tác phẩm văn học có nghĩa là gì?
chủ đề
bối cảnh
cốt truyện
nhân vật
Chọn từ có nghĩa "captivate" khán giả.
làm khán giả bối rối
thu hút người xem
dựa trên dữ liệu
chia nhỏ câu chuyện
Một bộ phim "unpredictable" thường như thế nào?
ngắn gọn theo từng phần
dễ đoán và tuyến tính
vui nhộn và nhẹ nhàng
khó đoán và bất ngờ
Cụm "based on" dùng để chỉ điều gì trong mô tả tác phẩm?
dựa trên tác phẩm khác
được sáng tạo ngẫu hứng
nhấn mạnh yếu tố hài
tập trung vào nhân vật
Từ nào phù hợp để mô tả người hâm mộ "devoted"?
hài hước châm biếm
khó đoán thất thường
tận tụy trung thành
thờ ơ với nghệ sĩ
(n) khung tranh, khung ảnh
(v) đóng khung
(a)
(n) vải vóc
(a)
(n) mực viết, mực in
(a)
front desk (n)
(a)
(n) cuốn tiểu thuyết
(a)
(n) sự cân bằng / số dư (trong tài khoản)
(a)
