wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Test TOEIC A - DAY 19

Total questions: 65

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là “sửa đổi, chỉnh sửa” trong ngữ cảnh công việc?

a)

revise

b)

frame

c)

gather

d)

issue

2.

Chọn nghĩa đúng của “perfume (n)”.

a)

phù hiệu thẻ

b)

vải vóc

c)

mực in

d)

nước hoa

3.

Từ “badge (n)” dùng để chỉ gì trong môi trường công sở?

a)

quầy lễ tân

b)

số báo

c)

phù hiệu, thẻ

d)

đối thủ

4.

Trong an ninh doanh nghiệp, “threat (n)” có nghĩa là gì?

a)

mối đe dọa

b)

tiến độ

c)

mục báo

d)

khung ảnh

5.

“cushion (n)” thường được dùng để nói về gì?

a)

đối thủ

b)

số liệu

c)

mực viết

d)

đệm, gối

6.

Cụm động từ nào có nghĩa là “để riêng ra, đặt sang một bên”?

a)

gather up

b)

move forward

c)

frame up

d)

set aside

7.

Tính từ “numerical” mô tả dữ liệu như thế nào?

a)

liên quan tới mùi hương

b)

liên quan tới tiêu đề

c)

liên quan tới vải vóc

d)

liên quan tới con số, số liệu

8.

Trong công việc, động từ nào nghĩa là “thu thập” thông tin, ý kiến?

a)

misplace

b)

revise

c)

gather

d)

expedite

9.

Trong quản lý dự án, “expedite (v)” nghĩa là gì?

a)

in mực

b)

để nhầm chỗ

c)

phân loại cột

d)

xúc tiến, đẩy nhanh

10.

“progress (n)” thường được dùng để nói về điều gì?

a)

số báo

b)

phù hiệu

c)

mối đe dọa

d)

tiến độ

11.

Trong báo chí, “column (n)” có nghĩa là gì?

a)

bìa sách

b)

đệm gối

c)

chuyên mục, cột báo

d)

mực in

12.

Từ “issue (n)” khi nói về tạp chí có nghĩa là gì?

a)

mục báo

b)

số báo

c)

bài bình luận

d)

tựa đề lớn

13.

Trạng từ nào nghĩa là “hoàn toàn”?

a)

in particular

b)

accidentally

c)

extremely

d)

absolutely

14.

Tính từ nào diễn tả số lượng “nhiều”?

a)

numerous

b)

fabulous

c)

pleasant

d)

absolute

15.

Từ “pleasant (adj)” mô tả cảm giác như thế nào?

a)

dễ chịu

b)

cực kỳ

c)

tuyệt vời

d)

khó chịu

16.

competitor (n)

(a)  

17.

Từ nào diễn tả dịch vụ “miễn phí, ưu đãi” dành cho khách tại khách sạn?

a)

complimentary

b)

corporate

c)

reasonable rate

d)

minimum

18.

Thuật ngữ nào chỉ “chỗ ở” cho khách du lịch?

a)

completion

b)

lodging

c)

portal

d)

appearance

19.

Sự kiện tuyển dụng mở cho nhiều doanh nghiệp và ứng viên là gì?

a)

job fair

b)

switch

c)

instruction

d)

forward

20.

(n) hội chợ việc làm

(a)  

21.

Động từ nào nghĩa là “tìm kiếm” cơ hội việc làm?

a)

reflect

b)

retrieve

c)

hesitate

d)

seek

22.

Kỳ đánh giá hay báo cáo diễn ra “nửa năm một lần” được gọi là gì?

a)

complimentary

b)

minimum

c)

temporary

d)

semi-annual

23.

Danh từ nào chỉ “sự hoàn thành” của khóa đào tạo?

a)

activation

b)

forwarding

c)

instruction

d)

completion

24.

Tính từ nào diễn tả thái độ “sẵn lòng – sẵn sàng” ?

a)

semi-annual

b)

minimum

c)

willing

d)

temporary

25.

Trong chính sách lương, “mức tối thiểu” được gọi là gì?

a)

portal

b)

complimentary

c)

reasonable rate

d)

minimum

26.

Tính từ nào nghĩa là “thuộc doanh nghiệp” trong bối cảnh công ty?

a)

corporate

b)

international

c)

temporary

d)

certified

27.

Động từ nào nghĩa là “phản ánh” hình ảnh thương hiệu?

a)

reflect

b)

activate

c)

forward

d)

retrieve

28.

Trong hệ thống email, hành động “chuyển tiếp” thư là động từ nào?

a)

interrupt

b)

retrieve

c)

activate

d)

forward

29.

(v) kích hoạt

(a)  

30.

Trong kho dữ liệu, hành động “lấy lại” thông tin được gọi là gì?

a)

switch

b)

forward

c)

hesitate

d)

retrieve

31.

Từ nào là trạng từ mô tả điều gì đó diễn ra “tạm thời”?

a)

temporarily

b)

internationally

c)

corporately

d)

reasonably

32.

Trong cuộc họp, điện thoại reo làm “gián đoạn” bài thuyết trình. Động từ nào phù hợp?

a)

activate

b)

interrupt

c)

forward

d)

retrieve

33.

Trong tuyển dụng, “diện mạo, ngoại hình” chuyên nghiệp được gọi là gì?

a)

appearance

b)

portal

c)

minimum

d)

completion

34.

Chọn tất cả từ liên quan tới "sân bay".

a)

flight attendant

b)

pilot

c)

fabric

d)

departure board

e)

cushion

35.

Từ nào diễn tả “di sản văn hóa của một quốc gia” đúng nhất?

a)

heritage

b)

artifact

c)

entry

d)

novel

36.

Chọn từ mô tả điều kiện thời tiết “khắc nghiệt, mưa gió, lạnh rét”.

a)

inclement weather

b)

bulky storm

c)

original forecast

d)

positive climate

37.

Trong quá trình lên máy bay, danh từ nào dùng cho hành động “lên tàu/xe/máy bay”?

a)

publication

b)

entry

c)

boarding

d)

pressure

38.

“Professor” dịch đúng nhất là gì?

a)

thám tử

b)

chủ tịch

c)

giám tuyển

d)

giáo sư

39.

Cụm nào dùng để nói “để chuẩn bị cho” một sự kiện sắp tới?

a)

in anticipation of

b)

featuring

c)

come a long way

d)

dietary restrictions

40.

Chọn tính từ diễn tả trạng thái “nguyên bản, ban đầu” của tài liệu.

a)

original

b)

permanent

c)

positive

d)

eager

41.

Trong sự kiện, cụm “featuring” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

có sự góp mặt của

b)

gây áp lực lên

c)

tiến bộ nhiều

d)

cho quyền tham dự

42.

“Dietary restrictions” thường xuất hiện trên biểu mẫu sự kiện. Nó có nghĩa là gì?

a)

chữ ký của người nổi tiếng

b)

quy trình lên máy bay

c)

bài dự thi học thuật

d)

những hạn chế về ăn uống

43.

Trong bối cảnh học thuật, “journal – publication” được hiểu là gì?

a)

tạp chí, ấn phẩm

b)

bài dự thi

c)

tiểu thuyết

d)

chăn ấm

44.

Từ nào mô tả tâm trạng “háo hức” trước chuyến đi?

a)

eager

b)

positive

c)

permanent

d)

original

45.

Cụm nào dùng để nói “tiến bộ nhiều” qua thời gian?

a)

feature more

b)

press hard

c)

come a long way

d)

range widely

46.

Từ nào có nghĩa “lâu dài, vĩnh viễn” khi nói về bộ sưu tập trưng bày?

a)

permanent

b)

original

c)

positive

d)

novel

47.

Trong cửa an ninh, từ nào chỉ “lối vào/ bài dự thi”?

a)

heritage

b)

entry

c)

boarding

d)

publication

48.

Danh từ nào đúng nhất chỉ “tiểu thuyết”?

a)

blanket

b)

publication

c)

entry

d)

novel

49.

Trong ban tổ chức, “chair – cochair” có nghĩa gì?

a)

cấp trên – cấp dưới

b)

giám tuyển – cộng tác

c)

chủ tịch – đồng chủ tịch

d)

giáo sư – trợ giảng

50.

Trong văn hóa người hâm mộ, “autograph” là gì?

a)

chữ ký người nổi tiếng

b)

hiện vật khảo cổ

c)

lối vào bảo tàng

d)

bài dự thi cuộc thi

51.

Động từ “range” trong câu “prices range from 10 to 50 dollars” nghĩa là gì?

a)

tiến bộ

b)

cho quyền

c)

gây áp lực

d)

dao động

52.

Chọn tất cả các từ là danh từ chỉ "người"

a)

professor

b)

chief curator

c)

detective

d)

chair

53.

Chọn nghĩa đúng của "suspense" trong ngữ cảnh điện ảnh / truyện.

a)

tình tiết bí ẩn nhỏ

b)

sự cân bằng bố cục

c)

hồi hộp căng thẳng

d)

sự hài hước nhẹ nhàng

54.

Từ nào diễn tả một thể loại tập trung vào "công nghệ tương lai" và "giả thuyết khoa học"?

a)

installment

b)

mystery

c)

science fiction

d)

humor

55.

"Character" trong tác phẩm văn học có nghĩa là gì?

a)

chủ đề

b)

bối cảnh

c)

cốt truyện

d)

nhân vật

56.

Chọn từ có nghĩa "captivate" khán giả.

a)

làm khán giả bối rối

b)

thu hút người xem

c)

dựa trên dữ liệu

d)

chia nhỏ câu chuyện

57.

Một bộ phim "unpredictable" thường như thế nào?

a)

ngắn gọn theo từng phần

b)

dễ đoán và tuyến tính

c)

vui nhộn và nhẹ nhàng

d)

khó đoán và bất ngờ

58.

Cụm "based on" dùng để chỉ điều gì trong mô tả tác phẩm?

a)

dựa trên tác phẩm khác

b)

được sáng tạo ngẫu hứng

c)

nhấn mạnh yếu tố hài

d)

tập trung vào nhân vật

59.

Từ nào phù hợp để mô tả người hâm mộ "devoted"?

a)

hài hước châm biếm

b)

khó đoán thất thường

c)

tận tụy trung thành

d)

thờ ơ với nghệ sĩ

60.

(n) khung tranh, khung ảnh

(v) đóng khung

(a)  

61.

(n) vải vóc

(a)  

62.

(n) mực viết, mực in

(a)  

63.

front desk (n)

(a)  

64.

(n) cuốn tiểu thuyết

(a)  

65.

(n) sự cân bằng / số dư (trong tài khoản)

(a)