wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. Trắc Nghiệm: Questions 1-23

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệm vụ hàng đầu của Chính quyền Xô viết sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga (1917) là:

a)

ban hành Hiến pháp mới và chiến đấu chống “thù trong giặc ngoài”

b)

khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh và bảo vệ Tổ quốc

c)

huy động toàn bộ nhân tài, vật lực để phục vụ cho cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc

d)

đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng nhà nước mới của những người lao động

2.

“Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng nhà nước mới của những người lao động” là nhiệm vụ hàng đầu của giai cấp nào sau Cách mạng tháng Mười Nga (1917)?

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp công nhân

c)

Giai cấp tư sản

d)

Chế độ Nga Hoàng

3.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai, khai mạc đêm 25/10/1917 tại Điện Xmô-nui đã ra tuyên bố:

a)

tuyên bố thành lập Chính quyền Xô viết do Lê-nin đứng đầu

b)

phát động cuộc chiến đấu chống “thù trong giặc ngoài”

c)

ban hành “Chính sách Cộng sản thời chiến”

d)

thông qua “Chính sách kinh tế mới” do Lê-nin soạn thảo

4.

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 thắng lợi, Chính quyền Xô viết đầu tiên được thành lập do ai đứng đầu?

a)

Góc-ba-chốp

b)

Pu-tin

c)

B. Xta-lin

d)

Lê-nin

5.

Khi mới thành lập, Liên Xô gồm 4 nước Cộng hoà Xô Viết là:

a)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Lít-va

b)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ

c)

Nga, U-crai-na, Môn-đô-va và Lát-vi-a

d)

Nga, U-crai-na, Tuốc-mê-nix-tan và Ác-mê-ni-a

6.

Để giữ vững Chính quyền Xô viết, chiến đấu chống thù trong giặc ngoài (từ 1918 đến 1921), các nước Cộng hoà Xô viết đã làm gì?

a)

Xây dựng lực lượng quân đội mạnh

b)

Đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau

c)

Ra sức phát triển kinh tế tự chủ của mỗi quốc gia

d)

Nhận viện trợ từ các nước tư bản bên ngoài

7.

Sau khi chiến hoà thành nhiệm vụ chống thù trong giặc ngoài (từ 1918 đến 1921), các nước Cộng hoà Xô viết tiếp tục thực hiện nhiệm vụ:

a)

liên kết để nhận viện trợ từ bên ngoài

b)

khôi phục kinh tế, xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

cạnh tranh và hợp tác về kinh tế giữa các nước với nhau

d)

độc lập với nhau để phát huy sức mạnh của mỗi dân tộc

8.

Sau khi chiến hoà thành nhiệm vụ chống thù trong giặc ngoài (từ 1918 đến 1921), các nước Cộng hoà Xô viết tiếp tục thực hiện nhiệm vụ:

a)

liên kết để nhận viện trợ từ bên ngoài

b)

xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ đất nước

c)

độc lập với nhau để phát huy sức mạnh của mỗi dân tộc

d)

cạnh tranh và hợp tác về kinh tế giữa các nước với nhau

9.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là:

a)

phân biệt về sắc tộc

b)

cưỡng ép về văn hoá

c)

phân biệt về tôn giáo

d)

bình đẳng về mọi mặt

10.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là:

a)

cưỡng ép về văn hoá

b)

phân biệt về sắc tộc

c)

phân biệt về tôn giáo

d)

quyền dân tộc tự quyết

11.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là:

a)

xây dựng cộng đồng các dân tộc anh em

b)

dùng vũ lực để thống nhất

c)

phân biệt về tôn giáo, giai cấp

d)

cưỡng ép về văn hoá, giáo dục

12.

Đâu không phải là tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô Viết năm 1922?

a)

Xây dựng cộng đồng các dân tộc anh em

b)

Quyền dân tộc tự quyết

c)

Cưỡng ép về văn hoá, giáo dục

d)

Bình đẳng về mọi mặt

13.

Đâu không phải là tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922?

a)

Dùng vũ lực để thống nhất

b)

Quyền dân tộc tự quyết

c)

Xây dựng cộng đồng các dân tộc anh em

d)

Bình đẳng về mọi mặt

14.

Ngày 30 – 12 – 1922, tại Mát-xcơ-va (Nga) diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Đại hội lần thứ ba các Xô Viết toàn Liên bang

b)

Đại hội lần thứ hai các Xô Viết toàn Liên bang

c)

Đại hội lần thứ nhất các Xô Viết toàn Liên bang

d)

Đại hội lần thứ tư các Xô Viết toàn Liên bang

15.

Tuyên ngôn thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết (gọi tắt là Liên Xô) được thông qua tại kì đại hội nào?

a)

Đại hội lần thứ ba các Xô Viết toàn Liên bang

b)

Đại hội lần thứ hai các Xô Viết toàn Liên bang

c)

Đại hội lần thứ nhất các Xô Viết toàn Liên bang

d)

Đại hội lần thứ tư các Xô Viết toàn Liên bang

16.

Bản “Hiệp ước Liên bang” các nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết (gọi tắt là Liên Xô) được thông qua tại kì đại hội nào?

a)

Đại hội lần thứ tư các Xô Viết toàn Liên bang

b)

Đại hội lần thứ nhất các Xô Viết toàn Liên bang

c)

Đại hội lần thứ hai các Xô Viết toàn Liên bang

d)

Đại hội lần thứ ba các Xô Viết toàn Liên bang

17.

Đến năm 1940, Liên Xô bao gồm bao nhiêu nước?

a)

14 nước

b)

4 nước

c)

5 nước

d)

15 nước

18.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu mốc hoàn thành của quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô Viết?

a)

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua (tháng 1/1924)

b)

Nước Nga Xô Viết thực hiện chính sách kinh tế mới (tháng 3/1921)

c)

Tuyên ngôn thành lập Liên bang Xô Viết được thông qua (tháng 12/1922)

d)

Bản Hiệp ước Liên bang được thông qua (tháng 12/1922)

19.

Hiến pháp Liên Xô (1924) ghi nhận việc hợp tác giữa các nước Xô viết thành một nhà nước Liên bang dựa trên cơ sở:

a)

tự nguyện của các quốc gia

b)

hợp nhất các lực lượng

c)

tự nguyện có điều kiện

d)

đồng thuận về văn hoá

20.

Hiến pháp Liên Xô (1924) ghi nhận việc hợp tác giữa các nước Xô viết thành một nhà nước Liên bang đã quy định:

a)

Thống nhất về chính trị, khác nhau về ngoại giao

b)

Thống nhất về mặt kinh tế, khác nhau về chính trị

c)

Phân định các quyền của Liên bang và các nước Cộng hoà

d)

Quyền hạn tuyệt đối cho các nước Cộng hoà

21.

Hiến pháp Liên Xô (1924) ghi nhận việc hợp tác giữa các nước Xô viết thành một nhà nước Liên bang đã quy định:

a)

Thống nhất về chính trị, khác nhau về ngoại giao

b)

Cơ cấu tổ chức của cơ quan Nhà nước tối cao Liên bang

c)

Quyền hạn tuyệt đối cho các nước Cộng hoà

d)

Thống nhất về mặt kinh tế, khác nhau về chính trị

22.

Hiến pháp Liên Xô (1924) ghi nhận việc hợp tác giữa các nước Xô viết thành một nhà nước Liên bang đã quy định:

a)

Quyền hạn tuyệt đối cho các nước Cộng hoà

b)

Cơ cấu tổ chức của các nước Cộng hoà

c)

Thống nhất về mặt kinh tế, khác nhau về chính trị

d)

Thống nhất về chính trị, khác nhau về ngoại giao

23.

Hiến pháp Liên Xô (1924) đã giải quyết vấn đề dân tộc trong một quốc gia nhiều dân tộc dựa trên nguyên tắc:

a)

Cạnh tranh và hợp tác về kinh tế giữa các dân tộc

b)

Bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

d)

Tôn trọng chủ quyền lãnh thổ giữa các dân tộc

24.

Đây là hình ảnh của một sự kiện đã diễn ra ở nước Nga năm 1917.

a)

Khai mạc Đại hội Xô viết toàn Liên bang lần thứ nhất

b)

Lễ ký Hiệp ước Liên bang tại Mát-xcơ-va

c)

Thông qua Hiến pháp Liên Xô đầu tiên năm 1924

d)

Cách mạng tháng Mười nổ ra tại Pê-tơ-rô-grát

25.

Sự kiện nào diễn ra ở Liên Xô ngày 21-1-1924?

a)

Vladimir Putin lên nắm chính quyền

b)

M.S.Gorbachev lên nắm chính quyền

c)

Josef Stalin qua đời

d)

V.I.Lê-nin qua đời

26.

Ai được xem là vĩ lãnh tụ vĩ đại của giai cấp vô sản?

a)

M.S. Gorbachyov

b)

Vladimir Putin

c)

Josef Stalin

d)

V.I.Lê-nin

27.

Người đứng đầu Đảng và Nhà nước Liên Xô từ tháng 12/1922 đến tháng 1/1924 là:

a)

M.S. Gorbachyov

b)

V.I.Lê-nin

c)

Josef Stalin

d)

Vladimir Putin

28.

Người lãnh đạo công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước Liên Xô sau khi Lê-nin qua đời là:

a)

M.S. Gorbachyov

b)

V.I.Lê-nin

c)

Josef Stalin

d)

Vladimir Putin

29.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Phù hợp với lợi ích riêng của từng dân tộc trên đất nước Xô viết

b)

Phù hợp với mục tiêu của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Phù hợp với lợi ích của nước Nga sau khi cách mạng thành công

d)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

30.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Thể hiện vai trò của từng dân tộc trong việc xây dựng chế độ mới

b)

Thể hiện sức mạnh của Liên Xô trong việc chống thù trong, giặc ngoài

c)

Thể hiện tinh đoàn kết và sự hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc

d)

Thể hiện vai trò tiên phong của nước Nga trong việc xây dựng chế độ mới

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Củng cố địa vị của nước Nga trong Liên bang Xô viết

b)

Nâng địa vị của các nước Xô viết trên thế giới

c)

Tăng cường vị thế của Liên Xô trên trường quốc tế

d)

Tăng cường vị thế của nước Nga trên trường quốc tế

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Thể hiện vai trò lãnh đạo của nước Nga trong việc thành lập Liên bang

b)

Mở ra con đường giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên đất nước Xô Viết

c)

Tạo điều kiện cho sự hội nhập kinh tế với thế giới tư bản

d)

Mở đường cho nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ

33.

Sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết đã mở ra con đường giải quyết các vấn đề dân tộc trên đất nước Xô Viết dựa trên cơ sở nào?

a)

Tôn trọng chủ quyền lãnh thổ giữa các dân tộc

b)

Cạnh tranh và hợp tác về kinh tế giữa các dân tộc

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

d)

Bình đẳng và sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc

34.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Tạo điều kiện để các nước Cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

c)

Thể hiện tinh đoàn kết và sự hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc

d)

Phù hợp với lợi ích của nước Nga sau khi cách mạng thành công

35.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

b)

Tạo điều kiện để các nước Cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội

c)

Thể hiện vai trò tiên phong của nước Nga trong việc xây dựng chế độ mới

d)

Thể hiện tinh đoàn kết và sự hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc

36.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Thể hiện tinh đoàn kết và sự hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc

b)

Tạo điều kiện cho sự phát triển nhanh chóng về kinh tế, xã hội của nước Nga

c)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

d)

Tạo điều kiện để các nước Cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội

37.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Thể hiện vai trò lãnh đạo của nước Nga trong việc thành lập Liên bang

b)

Mở ra con đường giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên đất nước Xô Viết

c)

Bình đẳng và sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc trong Liên bang

d)

Thể hiện tinh đoàn kết và sự hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc

38.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

b)

Tăng cường vị thế của Liên Xô trên trường quốc tế

c)

Mở ra con đường giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên đất nước Xô Viết

d)

Mở đường cho nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ

39.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia dân tộc

b)

Mở ra con đường giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên đất nước Xô Viết

c)

Tạo điều kiện để các nước cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội

d)

Tăng cường vị thế của Liên Xô trên trường quốc tế

40.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa quốc tế từ sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Tạo điều kiện để các nước Cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

c)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới

d)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa quốc tế từ sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Tạo điều kiện để các nước Cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội

b)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết

c)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

d)

Trở thành biểu tượng và chỗ dựa cho phong trào cách mạng thế giới

42.

Đây là hình ảnh biểu tượng của khối liên minh công nông ở nước nào?

a)

Nhà nước Xô viết

b)

Vương quốc Anh

c)

Quốc gia Hoa Kỳ

d)

Trung Hoa Dân quốc

43.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa quốc tế từ sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết

b)

Trở thành biểu tượng và chỗ dựa cho phong trào cách mạng thế giới

c)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới

d)

Có vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa

44.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa quốc tế từ sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Có vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa

b)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết

c)

Tạo điều kiện để các nước Cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội

d)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

45.

Đặc điểm chung về chủ nghĩa xã hội ở các nước Châu Á từ năm 1991 đến nay là?

a)

Thực hiện thành công việc xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Trở thành những nước công – nông nghiệp phát triển

c)

Có nền kinh tế xã hội chủ nghĩa phát triển cao

d)

Kiên định con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội

46.

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ sau năm 1991 tiếp tục được duy trì và đẩy mạnh ở những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Nga, Việt Nam, Lào

b)

Lào, Cu-ba, Hàn Quốc, Nhật Bản

c)

Hàn Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Cu-ba

d)

Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cu-ba

47.

Nguyên nhân dẫn đến chủ nghĩa xã hội ở Châu Á đạt được những thành tựu to lớn từ năm 1991 đến nay là:

a)

Hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong quá trình phát triển đất nước

b)

Thực hiện công nghiệp hóa toàn diện đất nước

c)

Tiến hành cải cách, mở cửa, đổi mới đất nước

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và các nước Đông Âu

48.

Thành tựu trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam (bắt đầu từ 1986) đạt được là:

a)

Hoàn thành nhiệm vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

b)

Đưa đất nước phát triển trở thành cường quốc kinh tế ở Châu Á

c)

Đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài

d)

Việt Nam trở thành vựa lúa lớn nhất thế giới

49.

Thành tựu trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam (bắt đầu từ 1986) đạt được là:

a)

Việt Nam trở thành vựa lúa lớn nhất thế giới

b)

Đưa đất nước phát triển trở thành cường quốc kinh tế ở Châu Á

c)

Hoàn thành nhiệm vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

d)

Kinh tế đang phát triển, chính trị ổn định, niềm tin chế độ nâng cao

50.

Thành tựu to lớn về kinh tế, chính trị, xã hội mà Việt Nam đạt được từ công cuộc đổi mới (1986), đã khẳng định:

a)

Việt Nam hoàn thành nhiệm vụ hiện đại hóa đất nước

b)

Việt Nam đã hoàn thành công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Việt Nam trở thành nước có nền kinh tế công nghiệp phát triển

d)

Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội phù hợp với thực tiễn Việt Nam

51.

Đây là hình ảnh về Đại hội XI của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào diễn ra vào năm nào?

a)

2011

b)

2016

c)

2021

d)

2006

52.

Trước những khó khăn, thách thức và chính sách cấm vận của Mỹ, từ năm 1991 nhân dân Cu-ba vẫn quyết tâm

a)

Đi theo con đường tổng thống Liên bang

b)

Đi theo con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Đi theo con đường quân chủ lập hiến

d)

Đi theo con đường tư bản chủ nghĩa

53.

Nội dung cải cách kinh tế của Chính phủ Cu-ba từ năm 1991 là

a)

Tập trung cải cách trong nông nghiệp

b)

Cải cách kinh tế từng bước, có chọn lọc

c)

Cải cách toàn diện trên tất cả các lĩnh vực

d)

Chú trọng cải cách trong công nghiệp khai mỏ

54.

Sau 35 năm đổi mới (1986), nhân dân Lào đã thực hiện thành công nhiệm vụ chiến lược

a)

Công nghiệp hóa toàn diện đất nước

b)

Xây dựng, bảo vệ đất nước và hội nhập quốc tế

c)

Hiện đại hóa toàn diện đất nước

d)

Xây dựng thành công chế độ xã hội chủ nghĩa

55.

Ưu tiên hàng đầu trong cải cách của Chính phủ Cu-ba thực hiện từ năm 1991 là:

a)

Tập trung cải cách trong nông nghiệp

b)

Cải cách toàn diện trên tất cả các lĩnh vực

c)

Chú trọng cải cách trong công nghiệp khai mỏ

d)

Cải cách hệ thống giáo dục, y tế

56.

Thành tựu của công cuộc đổi mới, cải cách ở các nước Châu Á, khu vực Mỹ La-tinh đã khẳng định

a)

Sự thắng thế của chủ nghĩa xã hội trước chủ nghĩa tư bản

b)

Chủ nghĩa xã hội đã được xác lập trên phạm vi toàn thế giới

c)

Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội phù hợp với thực tiễn và xu thế

d)

Chủ nghĩa tư bản không còn là một hệ thống duy nhất trên thế giới

57.

Đây là hình ảnh thủ đô của một nước đã kiên định đi theo con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

La Ha-ba-na (Cu Ba)

b)

Hà Nội (Việt Nam)

c)

Bắc Kinh (Trung Quốc)

d)

Viêng Chăn (Lào)

58.

Tháng 12-1978, gắn với sự kiện trọng đại nào ở Trung Quốc?

a)

Tiến hành công cuộc cải cách mở cửa

b)

Tiến hành cuộc Cách mạng Văn hóa vô sản

c)

Thực hiện đường lối Ba ngọn cờ hồng

d)

Lâm vào suy thoái, khủng hoảng nghiêm trọng

59.

Tình hình thế giới và trong nước từ cuối những năm 70 của thế kỉ XX, đặt ra yêu cầu cấp bách nào đối với Trung Quốc?

a)

Tiến hành công cuộc cải cách, mở cửa đất nước

b)

Hoàn thành công nghiệp hóa, hiện đại hóa

c)

Tập trung phát triển công nghiệp nặng

d)

Hoàn thành tập thể hóa nông nghiệp

60.

Trọng tâm của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (từ tháng 12 - 1978) là

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

b)

Lấy cái tôi chính trị làm trọng tâm

c)

Chú trọng phát triển văn hóa, giáo dục

d)

Tập trung cải cách triệt để về kinh tế

61.

Những thành tựu trong công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc cho thấy sự đúng đắn của con đường xây dựng

a)

Chủ nghĩa cơ hội

b)

Chủ nghĩa xã hội

c)

Chủ nghĩa yêu nước

d)

Chủ nghĩa dân tộc

62.

Năm 2010, quốc gia nào sau đây có nền kinh tế đứng thứ hai thế giới.

a)

Liên Xô

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

63.

Trung Quốc đạt được những tiến bộ vượt bậc trong các lĩnh vực nào?

a)

Xây dựng hệ thống định vị vệ tinh

b)

Công nghệ hành không vũ trụ

c)

Công nghệ thông tin – viễn thông thế hệ mới

d)

Phát triển hạ tầng kĩ thuật số, đường sắt cao tốc

64.

Trung Quốc đạt được những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp hàng không – vũ trụ

b)

Công nghệ sinh học ứng dụng nông nghiệp

c)

Xây dựng hệ thống định vị vệ tinh

d)

Phát triển các trung tâm dữ liệu hiện đại

65.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây mở rộng quá trình xâm nhập vào khu vực nào sau đây?

a)

Các nước Đông Nam Á.

b)

Các nước Châu Phi.

c)

Các nước Mĩ La-tinh.

d)

Các nước Trung Đông.

66.

Trong thời gian đầu của thế kỉ XVI, thực dân phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua

a)

hoạt động buôn bán và truyền giáo.

b)

hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên.

c)

hoạt động thể thao và du lịch.

d)

hoạt động chiến tranh xâm lược.

67.

Để chuẩn bị quá trình xâm lược, các nước Châu Âu đã mở rộng giao thương bằng hình thức nào?

a)

Thông qua buôn bán độc quyền.

b)

Thông qua các thương điếm.

c)

Thông qua các phường, hội thủ công.

d)

Thông qua các làng nghề truyền thống.

68.

Quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào các nước Đông Nam Á thông qua hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

b)

Tiến hành chiến tranh xâm lược.

c)

Hoạt động thể thao và du lịch.

d)

Hoạt động buôn bán và truyền giáo.

69.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây được tiến hành khi các nước Đông Nam Á

a)

Đang ở giai đoạn phát triển đỉnh cao.

b)

Đang là thuộc địa của Trung Hoa.

c)

Bước vào thời kì khủng hoảng.

d)

Mới được hình thành.

70.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ chính trị như thế nào?

a)

chế độ phong kiến bị khủng hoảng, suy thoái.

b)

chủ nghĩa tư bản phát triển thành chủ nghĩa đế quốc.

c)

chủ nghĩa tư bản được xác lập ở nhiều nước.

d)

chế độ phong kiến ổn định, phát triển.

71.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh xã hội như thế nào?

a)

Xã hội hỗn loạn do các cuộc chiến tranh.

b)

Xã hội phong kiến rơi khủng hoảng, suy thoái.

c)

Xã hội phong kiến ổn định và phát triển.

d)

Mâu thuẫn giữa tư sản và vô sản ngày càng gay gắt.

72.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế như thế nào?

a)

kinh tế công thương nghiệp phát triển mạnh.

b)

Kinh tế rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

c)

Kinh tế ổn định và phát triển.

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh.

73.

Sự khủng hoảng, suy thoái về chính trị, kinh tế, xã hội của chế độ phong kiến các nước Đông Nam Á được biểu hiện qua

a)

nhiều cuộc nổi dậy chống lại chế độ phong kiến.

b)

kinh tế tư bản chủ nghĩa bị kìm hãm, chèn ép.

c)

cuộc đấu tranh giữa tư sản và vô sản ngày càng gay gắt.

d)

nhiều cuộc chiến tranh xâm lược diễn ra.

74.

Đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây khi xâm lược các nước Đông Nam Á là

a)

Bán đảo Indonesia.

b)

Bán đảo Đông Dương.

c)

Đông Nam Á lục địa.

d)

Đông Nam Á hải đảo.

75.

Nguyên nhân dẫn đến các nước Đông Nam Á hải đảo trở thành đối tượng đầu tiên bị chủ nghĩa thực dân phương Tây xâm lược là

a)

chiến tranh thường xuyên diễn ra, chính trị không ổn định.

b)

chế độ phong kiến rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

c)

có nền quân sự yếu nên dễ dàng bị đánh bại.

d)

giàu tài nguyên, có nguồn nguyên liệu và hàng hóa phong phú.

76.

Nguyên nhân dẫn đến các nước Đông Nam Á hải đảo trở thành đối tượng đầu tiên bị chủ nghĩa thực dân phương Tây xâm lược là

a)

chế độ phong kiến rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

b)

khu vực nằm trên tuyến đường biển huyết mạch Đông - Tây.

c)

dân số đông, nguồn lao động lành nghề chiếm đa số.

d)

có nền quân sự yếu nên dễ dàng bị đánh bại.

77.

Năm 1511, Bồ Đào Nha đánh chiếm vương quốc nào ở Đông Nam Á?

a)

Ma-lắc-ca.

b)

Đại Việt.

c)

Lan Xang.

d)

Cam-pu-chia.

78.

Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào.

a)

Pháp.

b)

Mỹ.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Bồ Đào Nha.

79.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, nước nào ở Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa của thực dân Tây Ban Nha.

a)

Cam-pu-chia.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Phi-líp-pin.

d)

Mi-an-ma.

80.

Hình ảnh ở Bảo tàng Hàng hải ở Ma-lắc-ca (Ma-lai-xi-a), được mô phỏng lại từ con tàu nào của thực dân Bồ Đào Nha?

a)

Tàu Phlo-đơ Ma.

b)

Tàu HMS victory.

c)

Tàu Frigate.

d)

Tàu Physalia.

81.

Đến đầu thế kỉ XX, bằng những hình thức khác nhau Anh đã xâm lược và thiết lập ách cai trị ở quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

Thái Lan, Mi-an-ma.

b)

Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a.

c)

Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Bru-nây.

d)

Việt Nam, Lào, Campuchia.

82.

Từ đầu thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, bằng những hình thức khác nhau chủ nghĩa thực dân phương Tây đã

a)

hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á lục địa.

b)

hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo.

c)

hoàn thành quá trình xâm lược các nước bán đảo Đông Dương.

d)

hoàn thành quá trình xâm lược các Đông Nam Á.

83.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, thực dân Tây Ban Nha đã xâm lược và thiết lập ách cai trị ở quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Phi-líp-pin.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Mi-an-ma.

84.

Vào đầu thế kỉ XIX, chủ nghĩa thực dân phương Tây bắt đầu quá trình xâm lược các nước thuộc khu vực nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Đông Nam Á lục địa.

b)

Đông Nam Á hải đảo.

c)

Đông Nam Á.

d)

Bán đảo Đông Dương.

85.

Hình 1 mô tả tình cảnh người dân In-đô-nê-xia dưới thời nào?

a)

Thực dân Hà Lan

b)

Thực dân Pháp

c)

Thực dân Tây Ban Nha

d)

Thực dân Anh

86.

Về văn hóa – xã hội ở Đông Nam Á sau khi thiết lập nền thống trị, thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách nào?

a)

Thực hiện cải cách nâng cao dân trí

b)

Phát triển giáo dục, hòa hợp về văn hóa

c)

Đầu độc người dân bằng rượu và thuốc phiện

d)

Mở lớp dạy học, du nhập văn hóa phương Tây

87.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước nguy cơ bị xâm lược của ai?

a)

Thực dân Anh

b)

Thực dân Pháp

c)

Thực dân Tây Ban Nha

d)

Thực dân phương Tây

88.

Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở Đông Nam Á vẫn giữ được độc lập?

a)

Bru-nây

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Xiêm (Thái Lan)

d)

Ma-lai-xi-a

89.

Sau khi lên nắm chính quyền năm 1851, vua Ra-ma IV đã thực hiện chính sách gì?

a)

Đóng cửa, cấm mọi hoạt động giao thương

b)

Cải cách, mở cửa buôn bán với bên ngoài

c)

Cấm truyền giáo trên phạm vi cả nước

d)

Chú trọng giao thương với Trung Quốc

90.

Sau khi lên nắm chính quyền năm 1868, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách nào?

a)

Chú trọng giao thương với các nước Đông Nam Á

b)

Cải cách về kinh tế, xã hội, hành chính, giáo dục, ngoại giao

c)

Cấm tuyên truyền các tôn giáo trên phạm vi cả nước

d)

Đóng cửa, cấm mọi hoạt động giao thương

91.

Về kinh tế, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách gì trong công nghiệp?

a)

Chú trọng đầu tư vào các ngành công nghiệp nhẹ

b)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt

c)

Hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp

d)

Nhà nước nắm độc quyền đầu tư vào công nghiệp

92.

Về kinh tế, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách gì trong nông nghiệp?

a)

Miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp

b)

Tăng cường cướp đoạt ruộng đất

c)

Đánh thuế nặng vào các sản phẩm nông nghiệp

d)

Nhà nước nắm độc quyền về xuất khẩu nông sản

93.

Từ năm 1892, vua Ra-ma V tiến hành cải cách hành chính theo mô hình của nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Phương Tây

94.

Năm 1898, chương trình giáo dục đầu tiên ở nước Xiêm do vua nào ban hành?

a)

Vua Ra-ma IV

b)

Vua Ra-ma III

c)

Vua Ra-ma V

d)

Vua Ra-ma II

95.

Để xóa bỏ các hiệp ước bất bình đẳng đã ký, năm 1897 vua Ra-ma V đã công du đến đâu?

a)

Khu vực Mỹ La-tinh

b)

Các nước châu Phi

c)

Các nước châu Âu

d)

Trung Quốc

96.

Để bảo vệ nền độc lập của nước mình, vua Ra-ma V đã kí hiệp ước nhượng vùng lãnh thổ ở Lào và Campuchia cho nước nào?

a)

Tây Ban Nha

b)

Pháp (1907)

c)

Trung Quốc

d)

Anh

97.

Để bảo vệ nền độc lập của nước mình, vua Ra-ma V đã kí hiệp ước nhượng vùng lãnh thổ ở Mã Lai cho ai, vào năm nào?

a)

Trung Quốc

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Anh (1909)

98.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã đưa Xiêm phát triển theo con đường nào?

a)

Con đường tư bản chủ nghĩa

b)

Liên kết với các nước trong khu vực

c)

Thể chế Tổng thống Liên bang

d)

Con đường xã hội chủ nghĩa

99.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã góp phần đưa Xiêm từng bước đi theo hướng nào?

a)

Tiến lên xây dựng xã hội chủ nghĩa

b)

Đưa Xiêm trở thành một cường quốc về quân sự

c)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa tư bản ở Đông Nam Á

d)

Hội nhập với thế giới trong giai đoạn tiếp theo

100.

Đây là hình ảnh của vua nào ở nước Xiêm?

a)

Vua Chulalongkorn

b)

Vua Phra Buddha Yodfa Chulaloke

c)

Vua Phra Buddha Loetla Nabhalai

d)

Vua Phra Nangklao

101.

Đây là hình ảnh về một trường Đại học ở Thái Lan được thành lập từ năm 1917. Tên trường là gì?

a)

Chu-la-long-kon

b)

Thammasat

c)

Chiang Mai

d)

Mahidol

102.

Ở các nước Đông Nam Á, từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920 là giai đoạn chuyển tiếp từ đấu tranh nào sang đấu tranh nào?

a)

Đấu tranh vũ trang sang đấu tranh chính trị đòi quyền lợi

b)

Đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang giành chính quyền

c)

Đấu tranh giành độc lập dân tộc sang đấu tranh chống xâm lược

d)

Đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giành độc lập dân tộc

103.

Từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920, phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á đánh dấu giai đoạn nào?

a)

Sự thất bại hoàn toàn của các cuộc đấu tranh

b)

Hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

c)

Bắt đầu xu hướng mới trong phong trào đấu tranh

d)

Khởi đầu của đấu tranh giành độc lập

104.

Nền tảng cho sự hình thành xu hướng mới trong phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đến năm 1920 là gì?

a)

Sự ra đời và phát triển của giai cấp tư sản

b)

Phong trào công nhân kết hợp với phong trào yêu nước

c)

Sự ra đời và phát triển của giai cấp vô sản

d)

Sự ra đời và phát triển của tầng lớp tiểu tư sản

105.

Ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đến năm 1920, phong trào đấu tranh theo ý thức hệ phong kiến được thay thế bằng phong trào nào?

a)

Xu hướng bạo động, khởi nghĩa vũ trang

b)

Xu hướng cải cách, mở cửa kinh tế

c)

Phong trào đấu tranh theo xu hướng vô sản

d)

Phong trào đấu tranh theo xu hướng tư sản

106.

Ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đến năm 1920, phong trào đấu tranh theo xu hướng tư sản tiêu biểu nhất ở đâu?

a)

Ở Malaysia

b)

Ở Brunei

c)

Ở Indonesia

d)

Ở Philippines

107.

Từ những năm 1920 đến 1945, phong trào đấu tranh ở các nước Đông Nam Á đánh dấu giai đoạn nào?

a)

Bắt đầu xu hướng mới trong phong trào đấu tranh

b)

Hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

c)

Sự thất bại hoàn toàn của các cuộc đấu tranh

d)

Khởi đầu cuộc đấu tranh giành độc lập

108.

Từ những năm 1920 đến 1945, giai cấp nào sau đây bắt đầu bước lên vũ đài chính trị trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Giai cấp địa chủ

b)

Giai cấp tư sản

c)

Giai cấp vô sản

d)

Giai cấp tiểu tư sản

109.

Năm 1920, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Ma-lay-xi-a

d)

Thái Lan

110.

Năm 1930, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Ma-lay-xi-a

d)

Thái Lan

111.

Từ những năm 1945 đến 1975, phong trào đấu tranh ở các nước Đông Nam Á đánh dấu giai đoạn nào?

a)

Khởi đầu cuộc đấu tranh giành độc lập

b)

Bắt đầu xu hướng mới trong phong trào đấu tranh

c)

Hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

d)

Sự thất bại hoàn toàn của các cuộc đấu tranh

112.

Năm 1945, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập sớm nhất?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Lào

d)

In-đô-nê-xi-a

113.

Năm 1945, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập muộn nhất?

a)

Lào

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

114.

Từ năm 1954 đến năm 1975, quốc gia nào sau đây chưa giành được độc lập dân tộc?

a)

Xin-ga-po

b)

Bru-nây

c)

Mi-an-ma

d)

Lào

115.

Từ cuối thế kỉ XIX, phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở các nước Đông Nam Á trải qua mấy giai đoạn chính?

a)

Hai giai đoạn

b)

Năm giai đoạn

c)

Bốn giai đoạn

d)

Ba giai đoạn

116.

Sau khi giành được độc lập, các nước Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore đã tiến hành

a)

Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa trên phạm vi cả nước

b)

Chiến lược diễn vụ hoá từ những năm 70 của thế kỉ XX

c)

Đấu tranh chống sự kìm hãm kinh tế của các nước phương Tây

d)

Chiến lược công nghiệp hoá từ giữa những năm 50 của thế kỉ XX

117.

Sau khi giành được độc lập, các nước Đông Nam Á tiến hành tái thiết và phát triển đất nước trong hoàn cảnh nào?

a)

Xã hội bất ổn, chính trị rối ren

b)

Có nền kinh tế tư bản phát triển mạnh

c)

Có cơ sở hạ tầng vững chắc

d)

Nghèo nàn, lạc hậu và phụ thuộc bên ngoài

118.

Quá trình tái thiết và phát triển ở khu vực Đông Nam Á sau khi giành độc lập được chia thành bao nhiêu nhóm chính?

a)

Bốn nhóm chính

b)

Hai nhóm chính

c)

Ba nhóm chính

d)

Năm nhóm chính

119.

Trong giai đoạn đầu của quá trình tái thiết và phát triển đất nước, các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á đã thực hiện chiến lược gì?

a)

Ưu tiên phát triển kinh tế nông nghiệp

b)

Tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu

c)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

d)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

120.

Mục tiêu hướng đến của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn đầu của quá trình tái thiết và phát triển đất nước là?

a)

Đa dạng hóa nền kinh tế

b)

Tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu

c)

Xây dựng nền kinh tế tự chủ

d)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

121.

Mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự chủ ở các nước Đông Nam Á trong giai đoạn đầu của quá trình tái thiết và phát triển đất nước là?

a)

Giải quyết các vấn đề cấp bách về văn hóa-giáo dục

b)

Giải quyết các vấn đề cấp bách về kinh tế

c)

Giải quyết các vấn đề cấp bách về xã hội

d)

Giải quyết các vấn đề cấp bách về chính trị

122.

Trong giai đoạn tiếp theo của quá trình tái thiết và phát triển đất nước, các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á đã thực hiện chiến lược gì?

a)

Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

c)

Ưu tiên phát triển kinh tế nông nghiệp

d)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

123.

Để tạo động lực phát triển toàn bộ nền kinh tế, các nước Đông Nam Á đã tập trung

a)

Phát triển khu vực sản xuất hàng hóa xuất khẩu

b)

Xây dựng đa dạng các loại hình kinh tế

c)

Lấy phát triển kinh tế nông nghiệp làm trọng tâm

d)

Phát triển khu vực sản xuất hàng hóa tiêu dùng

124.

Từ cuối thập kỉ 80 – 90 của thế kỉ XX, các nước nào sau đây ở Đông Nam Á chuyển sang nền kinh tế thị trường?

a)

In-đô-nê-xi-a, Thái Lan

b)

Malaysia, Mi-an-ma

c)

Singapo, Philippines

d)

Việt Nam, Lào, Campuchia