wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn thi 12 - Test 2

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

hotspot (n) nghĩa là gì?

a)

Khu nghỉ dưỡng

b)

Điểm nóng, khu vực thu hút sự chú ý

c)

Trung tâm mua sắm

d)

Địa điểm du lịch

2.

the opening (n) là gì?

a)

Phần kết thúc

b)

Buổi khai mạc / đoạn mở đầu

c)

Phần cao trào

d)

Phần phụ

3.

blockbuster (n/adj) nghĩa là gì?

a)

Phim tài liệu

b)

Bom tấn, rất ăn khách

c)

Phim nghệ thuật

d)

Phim độc lập

4.

commit a foul nghĩa là gì?

a)

Ghi bàn

b)

Phạm lỗi trong thể thao

c)

Chấn thương

d)

Thắng trận

5.

error (n) nghĩa là gì?

a)

Lỗi do sơ suất cá nhân

b)

Lỗi mang tính kỹ thuật/chung

c)

Sự gian lận

d)

Tai nạn

6.

mistake (n) nghĩa là gì?

a)

Lỗi hệ thống

b)

Lỗi sai do con người

c)

Trục trặc máy móc

d)

Sự cố kỹ thuật

7.

flaw (n) là gì?

a)

Ưu điểm

b)

Khuyết điểm, khiếm khuyết

c)

Kết quả

d)

Yếu tố

8.

call up (v) nghĩa là gì?

a)

Tắt máy

b)

Gọi điện / triệu tập

c)

Gửi thư

d)

Đợi phản hồi

9.

press ahead (v) nghĩa là gì?

a)

Dừng lại

b)

Tiếp tục tiến lên bất chấp khó khăn

c)

Thay đổi hướng

d)

Quay đầu

10.

component (n) là gì?

a)

Kết quả

b)

Thành phần

c)

Mục tiêu

d)

Hệ thống

11.

factor (n) nghĩa là gì?

a)

Kết luận

b)

Yếu tố

c)

Hậu quả

d)

Phản ứng

12.

material (n) là gì?

a)

Phong cách

b)

Vật liệu / tài liệu

c)

Kỹ thuật

d)

Thiết bị

13.

element (n) nghĩa là gì?

a)

Kết cấu

b)

Yếu tố / nguyên tố

c)

Hình thức

d)

Cách tiếp cận

14.

weather elements là gì?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Các yếu tố thời tiết

c)

Thiên tai

d)

Khí hậu

15.

rather than dùng để làm gì?

a)

So sánh bằng

b)

Thay vì

c)

Nhấn mạnh

d)

Kết luận

16.

Apart from có nghĩa là gì?

a)

Bao gồm

b)

Ngoài ra / ngoại trừ

c)

Thay vì

d)

Do đó

17.

scale (n) nghĩa là gì?

a)

Tốc độ

b)

Quy mô / thang đo

c)

Mức giá

d)

Tần suất

18.

extent (n) là gì?

a)

Hướng đi

b)

Mức độ, phạm vi

c)

Lý do

d)

Mục tiêu

19.

ace (n/v) nghĩa là gì?

a)

Người mới

b)

Người giỏi nhất / làm rất tốt

c)

Người quản lý

d)

Người tham gia

20.

encouragement (n) là gì?

a)

Áp lực

b)

Sự khích lệ

c)

Lời phàn nàn

d)

Sự chỉ trích

21.

ornament (n) là gì?

a)

Đồ gia dụng

b)

Đồ trang trí

c)

Công cụ

d)

Thiết bị

22.

festive (adj) nghĩa là gì?

a)

Trang nghiêm

b)

Mang không khí lễ hội

c)

Nghiêm túc

d)

Bình thường

23.

be thrilled about nghĩa là gì?

a)

Lo lắng về

b)

Rất hào hứng về

c)

Thất vọng về

d)

Do dự về

24.

afforestation (n) là gì?

a)

Phá rừng

b)

Trồng rừng

c)

Canh tác

d)

Khai thác

25.

erosion (n) nghĩa là gì?

a)

Tích tụ

b)

Sự xói mòn

c)

Bồi đắp

d)

Tái tạo

26.

agricultural practices là gì?

a)

Kỹ thuật công nghiệp

b)

Phương thức canh tác

c)

Chính sách nông nghiệp

d)

Thị trường nông sản

27.

real estate (n) nghĩa là gì?

a)

Bất động sản

b)

Ngân hàng

c)

Cổ phiếu

d)

Bảo hiểm

28.

dramatic rise (n) là gì?

a)

Sự suy giảm nhẹ

b)

Sự gia tăng mạnh

c)

Sự ổn định

d)

Sự dao động

29.

policy (n) nghĩa là gì?

a)

Chiến dịch

b)

Chính sách

c)

Luật tạm thời

d)

Kế hoạch cá nhân

30.

stabilize (v) nghĩa là gì?

a)

Làm suy yếu

b)

Làm ổn định

c)

Làm biến mất

d)

Làm phức tạp

31.

accessibility (n) là gì?

a)

Sự hạn chế

b)

Khả năng tiếp cận

c)

Sự kiểm soát

d)

Sự gián đoạn

32.

major city nghĩa là gì?

a)

Thành phố nhỏ

b)

Thành phố lớn

c)

Thành phố cổ

d)

Thành phố ven biển

33.

surge (n/v) nghĩa là gì?

a)

Giảm mạnh

b)

Tăng vọt

c)

Ổn định

d)

Trì trệ

34.

affordability (n) là gì?

a)

Chất lượng

b)

Khả năng chi trả

c)

Lợi nhuận

d)

Tính linh hoạt

35.

make waves nghĩa là gì?

a)

Gây rắc rối nhỏ

b)

Gây tiếng vang

c)

Thất bại

d)

Im lặng

36.

pre-release (n/adj) nghĩa là gì?

a)

Sau khi phát hành

b)

Trước khi phát hành

c)

Đang phát hành

d)

Hủy phát hành

37.

feature (v) nghĩa là gì?

a)

Loại bỏ

b)

Có sự góp mặt / nổi bật

c)

Giảm bớt

d)

Sao chép

38.

release (n) là gì?

a)

Sự trì hoãn

b)

Sự phát hành

c)

Sự cấm đoán

d)

Sự sửa đổi

39.

catchy (adj) nghĩa là gì?

a)

Khó nhớ

b)

Bắt tai

c)

Dài dòng

d)

Nặng nề

40.

chorus (n) nghĩa là gì?

a)

Đoạn mở đầu

b)

Điệp khúc

c)

Đoạn kết

d)

Phần solo

41.

global appeal (n) là gì?

a)

Ảnh hưởng khu vực

b)

Sức hút toàn cầu

c)

Truyền thống địa phương

d)

Thị hiếu cá nhân

42.

appeal (n) nghĩa là gì?

a)

Sự phản đối

b)

Sức hấp dẫn

c)

Sự nhàm chán

d)

Sự phức tạp

43.

collaboration (n) là gì?

a)

Cạnh tranh

b)

Sự hợp tác

c)

Phân chia

d)

Tranh cãi

44.

highlight (v) nghĩa là gì?

a)

Che giấu

b)

Làm nổi bật

c)

Giảm nhẹ

d)

Sao chép

45.

vibrant visual là gì?

a)

Hình ảnh mờ nhạt

b)

Hình ảnh sống động

c)

Hình ảnh đơn giản

d)

Hình ảnh tối màu

46.

mixed reviews (n) là gì?

a)

Đánh giá tích cực

b)

Đánh giá trái chiều

c)

Đánh giá tiêu cực

d)

Không có đánh giá

47.

feature (v) nghĩa là gì?

a)

Loại bỏ

b)

Trì hoãn

c)

Có sự góp mặt, làm nổi bật

d)

Che giấu

48.

release (n) nghĩa là gì?

a)

Sự trì hoãn

b)

Sự phát hành

c)

Sự chuẩn bị

d)

Sự hủy bỏ

49.

catchy (adj) nghĩa là gì?

a)

Khó nhớ

b)

Nhàm chán

c)

Bắt tai, dễ nhớ

d)

Phức tạp

50.

lyric (n) nghĩa là gì?

a)

Nhạc nền

b)

Giai điệu

c)

Lời bài hát

d)

Nhạc cụ

51.

chorus (n) nghĩa là gì?

a)

Đoạn mở đầu

b)

Đoạn kết

c)

Điệp khúc

d)

Nhạc dạo

52.

global appeal (n) nghĩa là gì?

a)

Sức hút địa phương

b)

Sức hút toàn cầu

c)

Quảng cáo quốc tế

d)

Thị trường nước ngoài

53.

appeal (n) nghĩa là gì?

a)

Sự phản đối

b)

Sự hấp dẫn

c)

Lý do

d)

Luật lệ

54.

collaboration (n) nghĩa là gì?

a)

Sự cạnh tranh

b)

Sự hợp tác

c)

Sự tách biệt

d)

Sự tranh cãi

55.

highlight (v) nghĩa là gì?

a)

Che giấu

b)

Làm mờ

c)

Làm nổi bật

d)

Bỏ qua

56.

vibrant visual (n) nghĩa là gì?

a)

Hình ảnh đơn giản

b)

Hình ảnh tối màu

c)

Hình ảnh sống động

d)

Hình ảnh mờ

57.

be set to be + V3/ed nghĩa là gì?

a)

Bị ép buộc

b)

Đã bị huỷ

c)

Dự kiến sẽ được

d)

Bị cấm

58.

mixed reviews (n) nghĩa là gì?

a)

Những đánh giá trái chiều

b)

Những đánh giá tích cực

c)

Những đánh giá tiêu cực

d)

Bài đánh giá dài

59.

collaborate (v) nghĩa là gì?

a)

Làm việc một mình

b)

Hợp tác

c)

Cạnh tranh

d)

Phản đối

60.

critics (n) nghĩa là gì?

a)

Khán giả

b)

Người sáng tạo

c)

Giới phê bình

d)

Người hâm mộ

61.

note (v) nghĩa là gì?

a)

Phớt lờ

b)

Ghi nhận, nhận xét

c)

Xoá bỏ

d)

Đánh giá sai

62.

creativity (n) nghĩa là gì?

a)

Sự chăm chi

b)

Sự sáng tạo

c)

Sự kỷ luật

d)

Sự bắt chước

63.

unique (adj) nghĩa là gì?

a)

Phổ biến

b)

Bình thường

c)

Độc đáo

d)

Tạm thời

64.

catch attention nghĩa là gì?

a)

Làm người khác khó chịu

b)

Thu hút sự chú ý

65.

eagerly (adv) nghĩa là gì?

a)

Miễn cưỡng

b)

Thờ ơ

c)

Háo hức

d)

Chậm chạp

66.

fade away from nghĩa là gì?

a)

Trở nên rõ ràng

b)

Xuất hiện đột ngột

c)

Dần phai nhạt khỏi

d)

Phát triển mạnh

67.

overshadow (v) nghĩa là gì?

a)

Hỗ trợ

b)

Làm lu mờ

c)

Tăng cường

d)

Mở rộng

68.

artistic (adj) nghĩa là gì?

a)

Khoa học

b)

Thực tế

c)

Mang tính nghệ thuật

d)

Kỹ thuật

69.

unexpected (adj) nghĩa là gì?

a)

Được dự đoán

b)

Bình thường

c)

Bất ngờ

d)

Chắc chắn

70.

leave sb + adj nghĩa là gì?

a)

Bỏ rơi ai đó

b)

Khiến ai đó ở trạng thái nào đó

c)

rời khỏi nơi nào đó

d)

làm ai đó im lặng

71.

enable (v) nghĩa là gì?

a)

Ngăn cản

b)

Cho phép, tạo điều kiện

c)

Ép buộc

d)

Trì hoãn

72.

blend (v) nghĩa là gì?

a)

Tách rời

b)

Pha trộn

c)

Phá huỷ

d)

So sánh

73.

sectors of society nghĩa là gì?

a)

Tầng lớp giàu

b)

Các lĩnh vực của xã hội

c)

Gia đình

d)

Công ty

74.

sector (n) nghĩa là gì?

a)

Dụng cụ

b)

Lĩnh vực

c)

Luật lệ

d)

Sự cố

75.

keep in mind nghĩa là gì?

a)

Quên đi

b)

Ghi nhớ

c)

Bỏ qua

d)

Phản đối

76.

disrupt (v) nghĩa là gì?

a)

Cải thiện

b)

Tổ chức

c)

Làm gián đoạn

d)

Hoàn thành

77.

pandemic (n) nghĩa là gì?

a)

Dịch bệnh địa phương

b)

Bệnh mãn tính

c)

Đại dịch

d)

Khủng hoảng kinh tế

78.

spread (n/v) nghĩa là gì?

a)

Kiểm soát

b)

Lan rộng / sự lây lan

c)

Ngăn chặn

d)

Thu hẹp

79.

uncertainty (n) nghĩa là gì?

a)

Sự chắc chắn

b)

Sự ổn định

c)

Sự bất định

d)

Sự đồng thuận

80.

potential (n) nghĩa là gì?

a)

Kết quả

b)

Nguyên nhân

c)

Tiềm năng

d)

Hậu quả

81.

be susceptible to nghĩa là gì?

a)

Hoàn toàn miễn nhiễm

b)

Dễ bị ảnh hưởng bởi

c)

Không liên quan đến

d)

Kiểm soát được

82.

heighten (v) nghĩa là gì?

a)

Giảm bớt

b)

Làm gia tăng

c)

Ổn định

d)

Che giấu

83.

depression (n) nghĩa là gì?

a)

Hưng phấn

b)

Trầm cảm

c)

Mệt mỏi

d)

Căng thẳng

84.

anxiety (n) nghĩa là gì?

a)

Bình tĩnh

b)

Tự tin

c)

Lo âu

d)

Hy vọng

85.

ageing (n/adj) nghĩa là gì?

a)

Trẻ hoá

b)

Sự lão hoá / đang già đi

c)

Phục hồi

d)

Tăng trưởng

86.

chronic (adj) nghĩa là gì?

a)

Ngắn hạn

b)

Tạm thời

c)

Mãn tính

d)

Bất ngờ

87.

contract the disease nghĩa là gì?

a)

Chữa khỏi bệnh

b)

Phòng tránh bệnh

c)

Mắc bệnh

d)

Ngăn chặn bệnh

88.

compound (v) nghĩa là gì?

a)

Làm trầm trọng thêm

b)

Kết hợp lại

c)

Giảm bớt vấn đề

d)

Tách rời thành phần

89.

disability (n) nghĩa là gì?

a)

Năng lực

b)

Khuyết tật

c)

Kỹ năng

d)

Lợi thế

90.

functional (adj) nghĩa là gì?

a)

Trang trí

b)

Thuộc chức năng, hoạt động được

c)

Nghệ thuật

d)

Lý thuyết

91.

sense of identity (n) nghĩa là gì?

a)

Cảm giác cô lập

b)

Cảm giác về bản sắc

c)

Cảm giác lo lắng

d)

Cảm giác nguy hiểm

92.

well-being (n) nghĩa là gì?

a)

Bệnh tật

b)

Hạnh phúc, sức khoẻ tinh thần

c)

Áp lực

d)

Trách nhiệm

93.

be prevalent nghĩa là gì?

a)

Hiếm gặp

b)

Phổ biến

c)

Bị cấm

d)

Không tồn tại

94.

minimise (v) nghĩa là gì?

a)

Phóng đại

b)

Giảm thiểu

c)

tối ưu hóa

d)

tận dụng

95.

social distancing (n) nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp xã hội

b)

Giãn cách xã hội

c)

Du lịch xã hội

d)

Hoạt động cộng đồng

96.

isolation (n) nghĩa là gì?

a)

Sự kết nối

b)

Sự cô lập

c)

Sự hợp tác

d)

Sự hội nhập

97.

diminish (v) nghĩa là gì?

a)

Tăng lên

b)

Làm suy giảm

c)

Giữ nguyên

d)

Mở rộng

98.

faith (n) nghĩa là gì?

a)

Luật pháp

b)

Đức tin

c)

Kiến thức

d)

Quyền lực

99.

alter (v) nghĩa là gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Thay đổi

c)

So sánh

d)

Kiểm tra

100.

vulnerability (n) nghĩa là gì?

a)

Sự an toàn

b)

Sự dễ tổn thương

c)

khả năng

d)

sức chứa

101.

enhance (v) nghĩa là gì?

a)

Làm yếu đi

b)

Tăng cường

c)

Phá huỷ

d)

Giảm bớt

102.

trigger (v) nghĩa là gì?

a)

Ngăn chặn

b)

Kích hoạt, gây ra

c)

Kết thúc

d)

Tránh né

103.

worsen (v) nghĩa là gì?

a)

Cải thiện

b)

Làm xấu đi

c)

Giữ ổn định

d)

Phục hồi

104.

manageable (adj) nghĩa là gì?

a)

Không thể kiểm soát

b)

Có thể kiểm soát

c)

Nguy hiểm

d)

Phức tạp

105.

extreme (adj) nghĩa là gì?

a)

Trung bình

b)

Cực đoan, khắc nghiệt

c)

Nhẹ nhàng

d)

Bình thường

106.

implement (v) nghĩa là gì?

a)

Lên kế hoạch

b)

thực hiện

c)

tung ra

d)

ủng hộ

107.

for now nghĩa là gì?

a)

Lâu dài

b)

Hiện tại, tạm thời

c)

Trước đây

d)

Cuối cùng

108.

come up with nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Nghĩ ra

c)

Sao chép

d)

Che giấu

109.

long-term measure (n) nghĩa là gì?

a)

Biện pháp ngắn hạn

b)

Biện pháp dài hạn

c)

Luật tạm thời

d)

Kế hoạch cá nhân

110.

massive (adj) nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Quy mô lớn

c)

Yếu

d)

Giới hạn

111.

canopy (n) nghĩa là gì?

a)

Thân cây

b)

Tán cây

c)

Rễ cây

d)

Lá rụng

112.

canopy cover (n) nghĩa là gì?

a)

Mật độ dân cư

b)

Độ che phủ tán cây

c)

Độ dày lá

d)

Chiều cao cây

113.

evaporate (v) nghĩa là gì?

a)

Đông đặc

b)

Bay hơi

c)

Ngưng tụ

d)

Đóng băng

114.

pedestrian (n) nghĩa là gì?

a)

Người lái xe

b)

Người đi bộ

c)

Người bán hàng

d)

Người du lịch

115.

greenery (n) nghĩa là gì?

a)

Nhà cửa

b)

Cây xanh

c)

Đường phố

d)

Công trình

116.

beneficial (adj) nghĩa là gì?

a)

Có hại

b)

Có lợi

c)

Trung tính

d)

Nguy hiểm

117.

emission (n) nghĩa là gì?

a)

Năng lượng

b)

Khí thải

c)

Ánh sáng

d)

Âm thanh

118.

aggregate effect (n) nghĩa là gì?

a)

Tác động riêng lẻ

b)

Tác động tổng hợp

c)

Hệ quả nhỏ

d)

Ảnh hưởng ngẫu nhiên

119.

tremendous (adj) nghĩa là gì?

a)

Rất lớn

b)

Rất nhỏ

c)

Bình thường

d)

Chậm chạp

120.

emit (v) nghĩa là gì?

a)

Hấp thụ

b)

Thải ra

c)

Giữ lại

d)

Che phủ

121.

existence (n) nghĩa là gì?

a)

Sự kết thúc

b)

Sự tồn tại

c)

Sự thay đổi

d)

Sự phá hủy

122.

sprawling (adj) nghĩa là gì?

a)

Thu gọn

b)

Lan rộng

c)

Cao tầng

d)

Chật hẹp

123.

pavement (n) nghĩa là gì?

a)

Đường cao tốc

b)

Vỉa hè

c)

Đường sắt

d)

Cầu

124.

network (n) nghĩa là gì?

a)

Cá nhân

b)

Mạng lưới

c)

Luật lệ

d)

Giới hạn

125.

trivial (adj) nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

nhỏ nhặt/không quan trọng

c)

có giá trị

d)

vô giá trị