wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Engine Exhaust and Spark Plug Diagnostics (Part 1)

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Trên động cơ xăng, khói thải màu xanh đen sẫm thường do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Hỏng piston xéc măng gây sục nhớt buồng đốt

b)

Hỏng bộ chế hòa khí làm hỗn hợp quá đậm

c)

Lọc gió bị bẩn khiến gió thiếu hụt

d)

Thời điểm đánh lửa quá sớm gây nóng máy

2.

Động cơ Diesel có khói xanh đen sẫm, nguyên nhân khả dĩ là gì?

a)

Thời điểm phun quá sớm hoặc quá muộn

b)

Bơm cao áp bị hỏng làm áp suất lệch

c)

Hỏng piston xéc măng gây sục nhớt buồng đốt

d)

Kim phun bị rò rỉ hoặc hỏng phun

3.

Khói trắng xuất hiện trên động cơ xăng thường do hiện tượng nào?

a)

Lọc gió bị nghẹ gây thiếu gió

b)

Hỗn hợp hòa khí quá đậm vì kim xăng kẹt

c)

Thổi gioăng quy lát làm nước vào buồng đốt

d)

Thành truyền cong vênh làm lệch piston

4.

Khói trắng trên động cơ diesel có thể do đâu?

a)

Piston xy lanh mòn làm lọt nhớt

b)

Rò rỉ hệ thống nhiên liệu làm phun sai

c)

Rò gió trong hệ thống nhiên liệu gây lệch

d)

Áp suất nén động cơ quá cao bất thường

5.

Khói trắng khi khởi động diesel trong thời tiết lạnh rồi giảm dần có thể do?

a)

Rò gió trong hệ thống nhiên liệu ban đầu

b)

Hệ thống xông máy hư không đốt kịp

c)

Động cơ quá nhiệt làm bay hơi nước

d)

Thời điểm phun dầu không tối ưu ban đầu

6.

Diesel xuất hiện khói trắng khi nổ máy lạnh rồi giảm, nguyên nhân khác là?

a)

Van hằng nhiệt mất hoặc kẹt khi khởi động

b)

Áp suất nén động cơ quá thấp khi lạnh

c)

Kim phun hoặc bơm cao áp hỏng lệch

d)

Động cơ quá nhiệt gây giãn nở

7.

Động cơ xăng có khói trắng trong ống thải, nguyên nhân nào hợp lý?

a)

Áp suất nhiên liệu quá cao làm đậm

b)

Thời điểm đánh lửa quá muộn gây trễ

c)

Kim phun rò rỉ gây thừa nhiên liệu

d)

Rò gió trên đường nạp sau bướm ga

8.

Khí thải Diesel màu xanh nhạt có thể do?

a)

Hở gioăng quy lát động cơ cho nước vào

b)

Hỏng bộ điều khiển phun dầu sớm của bơm

c)

Nhiên liệu bị lẫn nước gây cháy kém

d)

Một hoặc vài xy lanh không làm việc

9.

Khí thải Diesel màu xanh đen đậm thường do?

a)

Thời điểm phun dầu quá muộn của bơm

b)

Thời điểm đánh lửa quá muộn của bugi

c)

Mòn piston, xy lanh, xéc măng gây sục nhớt

d)

Rò gió trong hệ thống nhiên liệu làm loãng

10.

Động cơ xăng 2 kỳ khói trắng nhạt, nguyên nhân thích hợp là?

a)

Tỷ lệ dầu nhờn pha nhiên liệu vượt quy định

b)

Hư hỏng trong bộ chế hòa khí làm đậm

c)

Thời điểm đánh lửa quá muộn gây rung

d)

Tỷ lệ dầu nhờn quá ít gây khô bôi trơn

11.

Chấu bugi màu đỏ gạch phản ánh tình trạng nào?

a)

Động cơ đang quá nhiệt kéo dài

b)

Quá trình cháy động cơ hoạt động tối ưu

c)

Thời điểm đánh lửa quá sớm gây nóng

d)

Hỗn hợp hòa khí quá giàu thiếu gió

12.

Chấu và điện cực bugi có khói màu đen do nguyên nhân nào?

a)

Hỗn hợp hòa khí quá nghèo cháy nóng

b)

Áp suất nén xy lanh tương ứng quá cao

c)

Bugi dùng có chỉ số nhiệt quá thấp (bugi lạnh)

d)

Nhiên liệu sử dụng có chứa nhiều chì cặn

13.

Chấu và điện cực bugi đen ẩm ướt thường vì?

a)

Thời điểm đánh lửa quá muộn dễ misfire

b)

Hỗn hợp hòa khí quá giàu gây ngập xăng

c)

Bugi có chỉ số nhiệt quá thấp không tự làm sạch

d)

Piston hoặc xy lanh bị mòn lọt dầu

14.

Sứ cách điện bugi vàng nhạt cho thấy gì?

a)

Bugi có chỉ số nhiệt quá cao dễ cháy

b)

Thời điểm đánh lửa của động cơ quá sớm

c)

Hỗn hợp hòa khí quá nghèo gây nóng

d)

Nhiên liệu có lẫn quá nhiều chì để bôi trơn

15.

Sứ cách điện bugi bị hồng và điện cực chảy nạnh nguyên nhân là?

a)

Hỗn hợp hòa khí quá đậm làm nguội

b)

Áp suất nén động cơ quá thấp khó nổ

c)

Chỉ số nhiệt bugi quá thấp dễ đóng muội

d)

Động cơ đang bị kích nổ liên tục tạo nhiệt

16.

Sứ bugi bên ngoài có vết đốm vàng do?

a)

Bugi sử dụng lâu bụi bám bẩn ngoài

b)

Phần sứ cách điện bị oxy hóa già

c)

Bugi có chỉ số nhiệt quá thấp đóng muội

d)

Bugi bị nhảy lửa rò điện trở bên trong quá cao

17.

Động cơ xăng khó nổ, bugi ướt có mùi xăng, kim phun khởi động bình thường. Nguyên nhân phù hợp?

a)

Đứt chân mass chung cảm biến trong ECU

b)

Hỏng cảm biến đo gió làm tính toán sai

c)

Hỏng hệ thống đánh lửa làm mất tia

d)

Kim phun xăng bị rò rỉ nhiên liệu liên tục

18.

Bugi đóng khói đen khô do nguyên nhân nào?

a)

Áp suất nén động cơ quá cao vượt chuẩn

b)

Điện áp đánh lửa quá yếu không đủ tia

c)

Thời điểm đánh lửa của động cơ quá muộn

d)

Hỗn hợp nhiên liệu quá nhạt cháy nóng

19.

Sử dụng xăng có quá nhiều chì dễ gây triệu chứng nào?

a)

Sứ cách điện chuyển màu vàng và misfire khó tăng tốc

b)

Thường xuyên bị kích nổ hoặc cháy sớm

c)

Động cơ khó khởi động, hay kích nổ sớm

d)

Xuất hiện nhiều khói đen trong ống xả

20.

Mùi khét do dầu nhờn bị cháy xuất hiện trong khoang động cơ thường do?

a)

Hở gioăng quy lát khiến gioăng làm kín catte

b)

Sử dụng dầu bôi trơn chỉ số và cấp độ sai

c)

Động cơ quá nhiệt hay kích nổ bất thường

d)

Dầu quá bẩn hoặc tắt đường dầu bôi trơn

21.

Mùi khét do dầu nhờn bị cháy trong ống xả động cơ do?

a)

Nhóm piston xy lanh mòn gây sục nhớt buồng đốt

b)

Lọc dầu nghẹt khiến áp suất tăng cao

c)

Suppap bị mòn không đóng kín gây lọt dầu

d)

Sử dụng dầu bôi trơn chỉ số và cấp độ không đúng

22.

Hiện tượng khoang động cơ xuất hiện mùi khét nhựa hoặc cao su cháy do nguyên nhân nào sau đây gây nên?

a)

Động cơ đang bị quá nhiệt

b)

Xuất hiện điểm chạm chập hoặc quá tải trên đường dây hoặc điểm nối

c)

Động cơ đang bị kẹt nối liên tục

d)

Biến chất các vật liệu nhựa trong khoang động cơ

23.

Miêu tả nào sau đây đúng khi nói về nguyên nhân làm cho nhiệt độ bugi tăng cao?

a)

Hỗn hợp hòa khí giàu, muội than cháy làm nhiệt độ bugi tăng cao

b)

Độ ẩm tăng không khí làm nhiệt độ bugi tăng

c)

Xe đi tốc độ cao hoặc tải nặng làm nhiệt độ bugi tăng cao

d)

Nhiệt độ không khí tăng làm nhiệt độ bugi tăng cao

24.

Miêu tả nào sau đây đúng khi nói về nguyên nhân làm cho nhiệt độ bugi giảm?

a)

Nhiệt độ không khí giảm làm nhiệt độ bugi giảm theo

b)

Xe lên địa hình dốc cao làm nhiệt độ bugi càng giảm

c)

Hỗn hợp hòa khí nghèo, hòa khí khó cháy nên nhiệt độ bugi giảm

d)

Tốc độ càng cao, nhiệt tản nhanh làm nhiệt độ bugi giảm

25.

Miêu tả nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa tải, tốc độ động cơ và lựa chọn bugi?

a)

Xe chạy tốc độ cao thường xuyên sử dụng bugi có chỉ số nhiệt thấp

b)

Xe chạy tốc độ thấp sử dụng bugi có chỉ số nhiệt thấp

c)

Xe tải nhẹ sử dụng bugi có chỉ số nhiệt thấp

d)

Xe tải nặng thường xuyên chọn bugi có chỉ số nhiệt cao

26.

Miêu tả về cách sử dụng bugi: Kỹ thuật viên A nói bugi cùng chiều dài và đường kính ren có thể sử dụng lắp lẫn cho các động xe và điều kiện hoạt động khác nhau. Kỹ thuật viên B nói xe chạy đường dài và thường xuyên tải nặng sử dụng bugi có phần sứ cách điện ngắn. Ai đúng?

a)

Kỹ thuật viên B đúng

b)

Kỹ thuật viên A và B đều sai

c)

Kỹ thuật viên A đúng

d)

Kỹ thuật viên A và B đều đúng

27.

Miêu tả nào sau đây đúng khi nói về bugi và chế độ hoạt động?

a)

Xe có cùng dung tích xy lanh và tải trọng sử dụng bugi như nhau

b)

Xe hoạt động ở hành trình ngắn sử dụng bugi có phần sứ cách điện ngắn dễ gây hiện tượng bỏ lửa khi chạy ở tốc độ cao

c)

Xe hoạt động đường dài tải nặng sử dụng bugi có phần sứ cách điện ngắn dễ gây hiện tượng kích nổ

d)

Xe hoạt động ở hành trình ngắn sử dụng bugi có phần sứ cách điện dài dễ tăng nhiệt độ bugi

28.

Yếu tố nào sau đây làm nhiệt độ bugi tăng cao?

a)

Hỏng motor điều khiển cánh turbo làm áp suất nạp giảm

b)

Xe đua sử dụng bugi có dãy nhiệt thấp

c)

Xe chạy ở vùng có nhiệt độ và độ ẩm không khí thấp

d)

Nhiệt độ không khí tăng cao

29.

Hiện tượng cháy sớm trên động cơ xăng thường do nguyên nhân nào dưới đây?

a)

Hỗn hợp hòa khí quá đậm

b)

Sử dụng xăng có trị số octan quá cao

c)

Hỏng lò bộ đánh lửa sớm ly tâm

d)

Thời điểm đánh lửa động cơ quá muộn

30.

Nguyên nhân gây nên hiện tượng kích nổ trên động cơ xăng là gì?

a)

Van hành nhiệt hệ thống làm mát động cơ không đóng hoặc mở quá sớm

b)

Nhiên liệu có chỉ số octan quá cao

c)

Hỏng cảm biến knock hoặc tín hiệu cảm biến kích nổ bị nhiễu

d)

Điện cực bugi quá mòn

31.

Triệu chứng hư hỏng nào xuất hiện khi động cơ ô tô bị bỏ lửa hay misfire?

a)

Tốc độ cầm chừng không ổn định thường cao hơn so với bình thường

b)

Động cơ xuống dốc xuất hiện nhiều khói đen

c)

Có hiện tượng rung giật khi xe leo dốc hoặc tăng tải điện trên xe

d)

Xuất hiện hiện tượng nổ đôi trên đường nạp hoặc họng bộ chế hòa khí

32.

Nếu van kim trong buồng phao kẹt thì xảy ra hiện tượng gì?

a)

Động cơ vẫn nổ bình thường

b)

Động cơ khởi động khó nổ

c)

Công suất động cơ tăng cao

d)

Động cơ nổ rung giật

33.

Động cơ khởi động khó nổ, hoặc không nổ. Nguyên nhân nào sau đây hợp lý nhất?

a)

Mạch xăng chính bị ngắt

b)

Mạch làm đậm tăng tốc bị ngắt

c)

Mạch cảm chừng bị ngắt

d)

Mạch làm đậm khi khởi động bị ngắt

34.

Vì sao khi tăng tốc đột ngột động cơ bị khựng lại hoặc tắc máy?

a)

Do thiếu nhiên liệu

b)

Do dư nhiên liệu

c)

Mạch chính bị nghẽn mạch xăng

d)

Mạch làm đậm khi tăng tốc bị nghẽn mạch

35.

Vì sao khi tăng tốc thì xe bị khựng lại, không vượt tốc?

a)

Do bơm xăng hỏng

b)

Do van làm đậm hoặc mạch làm đậm bị nghèn

c)

Do van làm đậm đóng không kín

d)

Do piston- xylanh bị mòn

36.

Khi xe chạy không tải không ổn định do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Chỉnh mạch không tải và gió không đúng

b)

Chỉnh mạch không tải quá cao

c)

Chỉnh mạch không tải quá thấp

d)

Chỉnh mạch không tải và gió không đúng hoặc mạch không tải bị nghèn

37.

Khi kiểm tra bơm xăng cơ khí, nếu không thấy xăng hồi về do nguyên nhân nào?

a)

Cần gạt bơm mòn

b)

Lò xo đàn hồi yếu

c)

Màng bơm bị thủng

d)

Các van hút, xả đóng không kín

38.

Xác định hỏng van hút bơm xăng bằng cách nào?

a)

Cho bơm quay, dùng tay bịt miệng ống xả, nếu có lực không có lực đẩy thì do màng bơm hư

b)

Cho bơm quay, dùng tay bịt miệng ống nạp, nếu có lực không có lực hút thì do màng bơm hư

c)

Cho bơm quay, dùng tay bịt miệng ống nạp, xả, nếu có lực không có lực hút,đẩy thì do màng bơm hư

d)

Nhắc cần bơm lên hết hành trình, dùng tay bịt miệng ống hút xả, nếu cần bơm trả về chứng tỏ màng bơm hỏng

39.

Xác định hỏng van xả bơm xăng bằng cách nào?

a)

Cho bơm quay, dùng tay bịt miệng ống xả, nếu có lực không có lực đẩy thì do màng bơm hư

b)

Cho bơm quay, dùng tay bịt miệng ống nạp, nếu có lực không có lực hút thì do màng bơm hư

c)

Cho bơm quay, dùng tay bịt miệng ống nạp, xả, nếu có lực không có lực hút,đẩy thì do màng bơm hư

d)

Nhắc cần bơm lên hết hành trình, dùng tay bịt miệng ống hút xả, nếu cần bơm trả về chứng tỏ màng bơm hỏng

40.

Động cơ khó tăng tốc do nguyên nhân nào?

a)

Mạch tăng tốc bị nghèn hoặc bơm tăng tốc hư

b)

Mạch tăng tốc bị nghèn

c)

Mạch chính bị nghẽn

d)

Thiếu xăng

41.

Trên hệ thống phun xăng điện tử, nếu hư hỏng bộ tích năng thì xảy ra hiện tượng gì?

a)

Động cơ khởi động khó nổ

b)

Động cơ vẫn nổ bình thường

c)

Động cơ nổ rung giật hoặc khó nổ

d)

Công suất động cơ tăng cao

42.

Nếu bộ điều áp hệ thống phun xăng điện tử hỏng thì xảy ra hiện tượng gì?

a)

Động cơ vẫn nổ bình thường

b)

Công suất động cơ giảm

c)

Động cơ không nổ

d)

Động cơ nổ rung giật

43.

Khi kiểm tra áp suất bơm xăng trên xe đời cũ, nếu áp suất bơm khi công tắc OFF là 1,5–2,1 kgf, kết luận nào đúng?

a)

Lọc bơm bị bẩn cần thay ngay

b)

Bơm hư hỏng nhẹ do mòn cánh

c)

Van an toàn bình thường đảm bảo

d)

Van một chiều bình thường hoạt động

44.

Động cơ có hiện tượng nổ rung giật thường do nguyên nhân nào?

a)

Do bơm hoạt động không ổn định

b)

Do bộ điều áp hỏng hoàn toàn

c)

Do bộ tích năng hỏng nặng

d)

Do thiếu xăng nghiêm trọng

45.

Chẩn đoán hệ thống nhiên liệu trên xe đời cũ bằng giắc DLC1, phải nối chân nào để kích hoạt kiểm tra?

a)

Nối chân B–W với SST chuyên dụng

b)

Nối chân TE1–E1 bằng SST

c)

Nối chân B–TE1 qua SST

d)

Nối chân B–Fp bằng SST

46.

Khi nối B–Fp trên DLC1 mà bơm quay, kết luận phù hợp là gì?

a)

Bơm mất nguồn chính từ ECU

b)

Cầu chì bơm bị cháy đứt mạch

c)

Rơle nguồn EFI hỏng tiếp điểm

d)

Rơle bơm bị hỏng cuộn hút

47.

Áp suất chẩn đoán bơm trên xe đời mới là bao nhiêu?

a)

3,1–4,5 kgf ở vòng tua thấp

b)

4,5–6,5 kgf khi tải cao

c)

1,5–2,1 kgf ở chế độ không tải

d)

2,1–3,5 kgf theo tiêu chuẩn

48.

ECU điều khiển bơm xăng dựa theo nguyên lý nào?

a)

Tín hiệu cảm biến vị trí trục cam

b)

Tín hiệu tốc độ động cơ đo được

c)

Tín hiệu đánh lửa IGT điều khiển

d)

Tín hiệu phản hồi đánh lửa IGF

49.

Động cơ Diesel không có nhiều liệu phun vào buồng đốt. Nhận định nào sai?

a)

Khóa nhiên liệu không mở, đường ống tắt

b)

Van bơm chuyển không đóng kín mạch

c)

Đường ống có không khí lọt vào

d)

Kim phun bị hẹt hoặc mòn nặng

50.

Nếu một vòi phun nhiên liệu dư, động cơ có hiện tượng gì?

a)

Động cơ nổ rung giật mạnh hơn

b)

Công suất động cơ tăng cao rõ rệt

c)

Động cơ vẫn nổ bình thường như cũ

d)

Động cơ có khói màu đen đặc

51.

Động cơ không phát huy công suất. Nhận định nào sai?

a)

Động cơ thiếu nhiên liệu cung cấp

b)

Lắp sai dấu bơm cao áp nhẹ

c)

Chất lượng nhiên liệu không đúng

d)

Thời điểm phun không đúng chuẩn

52.

Hiện tượng máy rú liên hồi trên động cơ Diesel thường do nguyên nhân nào?

a)

Piston bơm cao áp kẹt hoặc vít lỏng

b)

Kim phun bị mòn không đều

c)

Dầu bị lẫn nước trong hệ thống

d)

Cân dấu bơm sai lệch nhiều

53.

Động cơ Diesel khi nổ, tốc độ tự tăng cao. Nguyên nhân phù hợp nhất là gì?

a)

Vít hạn chế tốc độ lỏng, thanh răng kẹt

b)

Piston bơm kẹt do mài mòn nặng

c)

Van kim bị kẹt đóng không mở

d)

Quả văng điều tốc không đều lực

54.

Lắp bơm sai thì xảy ra hiện tượng gì?

a)

Động cơ vẫn nổ bình thường ổn

b)

Công suất động cơ tăng cao hơn

c)

Động cơ không nổ được hoàn toàn

d)

Động cơ nổ rung giật liên tục

55.

Kiểm tra bơm cao áp không cấp nhiên liệu, nguyên nhân phù hợp là gì?

a)

Cơ cấu vành răng bị mòn lệch

b)

Thanh răng bơm cao áp bị kẹt cứng

c)

Lò xo hồi vị yếu bị gãy rời

d)

Van ồn áp hở gây tụt áp

56.

Khi cân bơm cao áp, nếu đặt sai dấu sẽ xảy ra điều gì?

a)

Động cơ khởi động khó nổ hơn

b)

Động cơ không thậm chí cong vênh trục bơm

c)

Công suất động cơ tăng cao hơn

d)

Động cơ nổ rung giật bất thường

57.

Khí xả có mùi khai khi cảm biến oxy hỏng, lý do phù hợp là gì?

a)

ECU điều khiển phun xăng sang chế độ giàu

b)

ECU điều khiển phun xăng sang chế độ nghèo

c)

ECU điều khiển đánh lửa sớm hơn nhiều

d)

ECU điều khiển đánh lửa trễ hơn chút

58.

Hết gió trên đường cao áp nhưng động cơ vẫn không nổ. Nguyên nhân hợp lý là gì?

a)

Đặt sai dấu bơm lệch vài răng

b)

Động cơ thiếu dầu nhiên liệu tổng

c)

Lọc dầu dính bẩn nghẹt hoàn toàn

d)

Kim phun bị nghẽn do lâu không dùng

59.

Động cơ Diesel để lâu không sử dụng khó nổ do kim phun hết nghẽn. Biện pháp xử lý thích hợp nhất là gì?

a)

Tăng áp suất bơm cao áp tạm thời

b)

Tháo kim phun vệ sinh siêu âm kỹ

c)

Thay lọc nhiên liệu toàn bộ mới

d)

Điều chỉnh lại thời điểm phun sớm

60.

Vì sao đánh lửa bằng vít khi hỏng tụ điện thì đánh lửa yếu?

a)

Do tụ cấp dòng điện cho vít đánh lửa

b)

Do không đóng ngắt kịp thời dòng điện qua cuộn thứ cấp

c)

Do không dập tắt dòng hồ quang tạo ra ở vít

d)

Do tụ không nạp điện cho bobine đánh lửa

61.

Câu nào sau đây không đúng về nhược điểm đánh lửa bằng vít:

a)

Do mài vít tạo dòng hồ quang gây hư hỏng Delco

b)

Tốc độ càng cao càng dễ tắt máy

c)

Tia lửa yếu

d)

Tiết kiệm nhiên liệu

62.

Đối với đánh lửa bằng vít, vì sao phải lắp thêm tụ điện:

a)

Dập tắt dòng hồ quang sinh ra ở má vít, nhằm giảm dòng điện cao áp trên cuộn sơ cấp

b)

Dập tắt dòng hồ quang sinh ra ở má vít, nhằm tăng dòng điện cao áp trên cuộn sơ cấp

c)

Dập tắt dòng hồ quang sinh ra ở má vít, nhằm giảm dòng điện cao áp trên cuộn thứ cấp

d)

Dập tắt dòng hồ quang sinh ra ở má vít, nhằm tăng dòng điện cao áp trên cuộn thứ cấp

63.

Trên hệ thống đánh lửa bán dẫn, tụ điện có nhiệm vụ gì?

a)

Đóng ngắt dòng điện trên cuộn sơ cấp

b)

Đóng ngắt dòng điện trên cuộn thứ cấp

c)

Tăng đặc tuyến đánh lửa

d)

Ổn định dòng điện trên cuộn sơ cấp

64.

Vì sao điện áp tạo ra trên hệ thống đánh lửa bằng vít yếu:

a)

Do con sử dụng dây cao áp

b)

Do dòng hồ quang sinh ra trên má vít

c)

Do công suất động cơ nhỏ

d)

Do bobine đánh lửa yếu

65.

Hiện nay đánh lửa bán dẫn sử dụng những loại cảm biến nào:

a)

Sử dụng cảm biến Hall, Cảm biến Quang

b)

Sử dụng cảm biến điện từ, cảm biến Hall, Cảm biến Quang

c)

Sử dụng cảm biến điện từ, cảm biến Hall

d)

Sử dụng cảm biến điện từ, cảm, Cảm biến Quang

66.

Tụ điện sử dụng trên hệ thống đánh lửa bán dẫn có chức năng gì:

a)

Nạp và phóng điện

b)

Tăng dòng điện trên cuộn sơ cấp

c)

Ổn định dòng điện

d)

Cải thiện đặc tuyến đánh lửa

67.

Tại sao hệ thống đánh lửa thường được gắn thêm điện trở phụ Rf song song mạch sơ cấp trên bobine:

a)

Cải thiện đặc tính đánh lửa ở tốc độ cao

b)

Giảm dòng điện qua cuộn thứ cấp

c)

Giảm dòng điện qua cuộn thứ cấp

d)

Bảo vệ bobine

68.

Vì sao đánh lửa trực tiếp bộ bin đôi lại mắc theo cặp máy song hành 1,4 và 2,3:

a)

Quy định trong hãng xe

b)

Dễ lắp và dễ kiểm tra

c)

Để đánh lửa theo cặp máy song hành

d)

Ở cặp máy song hành thì có một máy ở cuối kỳ nén điện áp bugi cực đại tức đánh lửa, tương tự máy còn lại ở kỳ xả nên điện áp tương đương bằng không tức không đánh lửa, do đó chỉ có một máy đánh lửa.

69.

Trên hệ thống đánh lửa bằng vít, vì sao tốc độ tăng trưởng dòng sơ cấp giảm:

a)

Do độ tự cảm L trên cuộn thứ cấp nhỏ

b)

Do độ tự cảm L trên cuộn thứ cấp nhỏ

c)

Do độ tự cảm L trên cuộn sơ cấp nhỏ

d)

Do độ tự cảm L trên cuộn sơ cấp lớn

70.

Trên hệ thống đánh lửa bằng vít, vì sao tốc độ tăng cao thì đánh lửa yếu.

a)

Do dòng điện tăng trên cuộn sơ cấp phụ thuộc vào độ tự cảm L, trên hệ thống đánh lửa bằng vít cuộn sơ cấp có L cao nên dòng điện i giảm

b)

Do dòng điện tăng trên cuộn thứ cấp phụ thuộc vào độ tự cảm L, trên hệ thống đánh lửa bằng vít cuộn thứ cấp có L cao nên dòng điện i giảm

c)

Do điện trở cuộn sơ cấp tăng theo tốc độ động cơ

d)

Do dòng điện tăng giảm dòng sơ cấp phụ thuộc vào độ tự cảm L, trên hệ thống đánh lửa bằng vít cuộn sơ cấp có L cao nên dòng điện i giảm

71.

Để khắc phục hiện tượng đánh lửa yếu trên hệ thống đánh lửa vít bằng cách nào?

a)

Thay má vít bằng Transistor công suất và tăng độ tự cảm trên cuộn thứ cấp

b)

Thay má vít bằng Transistor công suất

c)

Thay má vít bằng Transistor công suất và giảm độ tự cảm trên cuộn sơ cấp

d)

Thay má vít bằng Transistor công suất và tăng độ tự cảm trên cuộn sơ cấp

72.

Vì sao lắp thêm tụ điện trên hệ thống đánh lửa bán dẫn thì cải thiện đặc tuyến đánh lửa

a)

Khi dòng qua cuộn sơ cấp và có sụp hồ trợ việc nạp điện của tụ, do đó làm tăng dòng điện

b)

Khi dòng qua cuộn sơ cấp và có sụp hồ trợ việc nạp điện của tụ, do đó làm tăng dòng điện

c)

Khi dòng qua cuộn thứ cấp và có sụp hỗ trợ việc nạp điện của tụ, do đó làm tăng dòng điện

d)

Khi dòng qua cuộn thứ cấp và có sụp hỗ trợ việc nạp điện của tụ, do đó làm tăng dòng điện

73.

Khi kiểm tra động cơ bỏ máy do nguyên nhân nào sau đây ?

a)

Bỏ bin bị nứt, rò điện.

b)

Mở quẹt bị nứt, cong vênh.

c)

Do IC đánh lửa hỏng hoặc má vít

d)

Do dây cao áp nối bugi hoặc do bugi hỏng.

74.

Cảm biến đánh lửa loại quang phải dùng cảm biến photo transistor hoặc photo diode khi có ánh sáng chiếu vào thì ngắt nhằm mục đích:

a)

Để tạo xung điều khiển đánh lửa ổn định

b)

Để khi có ánh sáng chiếu vào thì dẫn

c)

Để truyền ánh sáng đến ECU

d)

Để phân ánh sáng chiếu vào

75.

Sau khi đặt lửa động cơ, để xác định chính xác việc đánh lửa sớm động cơ bằng cách nào.

a)

Kiểm tra tia lửa điện

b)

Động cơ nổ và lắng nghe tiếng nổ

c)

Sử dụng máy đo kiểm tra góc đánh lửa sớm

d)

Quan sát màu khói xả

76.

Đặt góc phun dầu sớm trên động cơ dầu khoảng bao nhiêu độ.

a)

12-150 so với ĐCT

b)

3-50 so với ĐCT

c)

5-70 so với ĐCT

d)

7-100 so với ĐCT

77.

Khi động cơ xảy ra hiện tượng kích nổ, hãy cho biết nguyên nhân nào sai.

a)

Nước làm mát động cơ hỏng

b)

Buồng đốt động cơ bị bám nhiều mạc kim loại cháy

c)

Góc đánh lửa quá trễ

d)

Góc đánh lửa quá sớm

78.

Đánh lửa bobine đôi nếu hỏng bobine số 1 thì bỏ máy nào.

a)

1 và 2

b)

1 và 3

c)

2 và 3

d)

1 và 4

79.

Động cơ đánh lửa bobine đôi, đến kỳ nổ có mấy máy đánh lửa.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

80.

Hãy cho biết trường hợp nào sau đây cho biết bộ đánh lửa sớm vẫn hoạt động bình thường.

a)

Khi tăng tốc, dấu puli chuyển động lùi,ngược chiều chuyển động để giảm góc đánh lửa sớm

b)

Khi tăng tốc, dấu puli chuyển động lùi, cùng chiều chuyển động để tăng góc đánh lửa sớm

c)

Khi tăng tốc, dấu puli chuyển động tới, cùng chiều chuyển động để tăng góc đánh lửa sớm

d)

Khi tăng tốc, dấu puli chuyển động lùi, ngược chiều chuyển động để tăng góc đánh lửa sớm

81.

Khi tăng tốc, dấu puli không chuyển động, hãy cho biết cần kiểm tra chi tiết nào.

a)

Kiểm tra Delco

b)

Kiểm tra tụ điện

c)

Kiểm tra má vít

d)

Kiểm tra cấu đánh lửa sớm

82.

Nếu bơm chân không bị đứt ống dẫn khí từ ống nạp thì điều gì xảy ra.

a)

Động cơ khởi động khó nổ

b)

Động cơ vẫn nổ bình thường

c)

Động cơ không tăng tốc được hoặc khi tăng tốc bị khựng lại

d)

Động cơ nổ rung giật

83.

Sau thời gian làm việc, mô quẹt bị thùng. Vậy động cơ xảy ra hiện tượng gì.

a)

Động cơ vẫn nổ bình thường

b)

Động cơ khởi động khó nổ

c)

Động cơ nổ rung giật

d)

Động cơ khó nổ hoặc không nổ vì đánh lửa yếu

84.

Nếu dây cao áp bị đứt thì tia lửa điện phát ra trên bugi thế nào.

a)

Tia lửa điện vẫn nổ bình thường

b)

Lúc có lúc mất, không ổn định

c)

Tia lửa điện yếu hoặc mất

d)

Mất tia lửa điện

85.

Nếu thay dây cao áp bằng dây điện bình thường thì động cơ nổ được không.

a)

Động cơ nổ rung giật

b)

Động cơ vẫn nổ bình thường

c)

Động cơ vẫn nổ nhưng yếu

d)

Động cơ không nổ, dòng điện qua dây điện bị phóng lên mass động cơ gây ra cháy nổ

86.

Nếu dao dây cao áp máy số 1 và số 4 thì điều gì xảy ra.

a)

Động cơ nổ rung giật

b)

Động cơ tắt máy

c)

Động cơ vẫn nổ bình thường

d)

Động cơ chỉ nổ máy 2 và máy 3

87.

Trên hệ thống đánh lửa trực tiếp, nếu xảy ra cháy kích nổ, hãy cho biết nguyên nhân nào sai.

a)

Nhiên liệu không đúng

b)

Buồng cháy có nhiều muội than

c)

Đặt sai góc đánh lửa

d)

Động cơ quá nóng

88.

Nếu mất tín hiệu cảm biến tốc độ động cơ thì động cơ xảy ra điều gì.

a)

Động cơ khởi động khó nổ

b)

Động cơ vẫn nổ bình thường

c)

Động cơ mất lửa

d)

Động cơ nổ rung giật

89.

Nếu mất tín hiệu cảm biến vị trí trục cam thì động cơ xảy ra điều gì.

a)

Động cơ nổ rung giật

b)

Động cơ không nổ

c)

Động cơ mất lửa

d)

Động cơ vẫn nổ bình thường

90.

Trên hệ thống đánh lửa trực tiếp nếu mất lửa do nguyên nhân nào sau đây .

a)

Ắc quy yếu điện áp

b)

Mất tín hiệu cảm biến vị trí cam

c)

Mất tín hiệu phản hồi IC đánh lửa

d)

Mất tín hiệu điều khiển IC đánh lửa

91.

Nếu IC thiếu mass thì điều gì xảy ra.

a)

Động cơ nổ bình thường

b)

Động cơ mất lửa

c)

Động cơ đánh lửa yếu

d)

Động cơ mất xăng

92.

Nếu mất tín hiệu phản hồi đánh lửa IGF.

a)

Động cơ mất tín hiệu điều khiển phun xăng

b)

Động cơ khởi động khó nổ

c)

Động cơ vẫn nổ bình thường

d)

Động cơ nổ rung giật

93.

Trên loại bobine đánh lửa trực tiếp nếu đấu nhầm dây thì.

a)

Động cơ đánh lửa yếu

b)

Động cơ nổ rung giật

c)

Động cơ vẫn nổ bình thường

d)

Động cơ khởi động khó nổ

94.

Đối với đánh lửa trực tiếp thường mắc nối tiếp diot trên cuộn thứ cấp nhằm mục đích: Chống trường hợp đấu nhầm. Vì nếu đấu nhầm thì dòng điện áp tăng lên cao dẫn đến khó đánh lửa

a)

Chống cháy cuộn thứ cấp

b)

Cản dòng điện qua cuộn sơ cấp

c)

Nhằm tăng điện áp lên bugi

d)

IC khó điều khiển bobine 3đánh lửa

95.

Vì sao chính khe hở bugi càng lớn thì khó đánh lửa.

a)

Điện áp giữa 2 khe hở bugi càng nhỏ, càng khó đánh lửa hoặc nhảy lửa

b)

Điện áp giữa 2 khe hở bugi càng lớn, càng khó đánh lửa hoặc nhảy lửa

c)

IC khó điều khiển bobine 3đánh lửa

d)

Khó phóng tia lửa điện do bobine phát tia lửa điện yếu

96.

Vì sao động cơ thường xuyên chạy ở tốc độ thấp thì không tốt.

a)

Khi chạy tốc độ thấp gây hao xăng

b)

Tốc độ thấp dẫn đến bugi ít nóng gây mau hư hỏng

c)

Tốc độ thấp dễ gây ra mòn chi tiết

d)

Tốc độ thấp dẫn đến nhiệt độ buồng đốt thấp, bugi nguội dẫn đến dễ bám muội than

97.

Trên xe Châu Âu, cảm biến tốc độ động cơ được gắn ở đâu.

a)

Trên trục cam

b)

Trên Puli trục khuỷu

c)

Trên bánh đa

d)

Trên đầu ra trục thứ cấp hộp số

98.

Tín hiệu IGF trên động cơ Toyota dùng mục đích gì.

a)

Điều khiển phun xăng

b)

Điều khiển đánh lửa

c)

Phản hồi đánh lửa

d)

Phản hồi phun xăng

99.

Đối với các xe không sử dụng tín hiệu phản hồi IGF để điều khiển phun xăng thì việc điều khiển xăng bằng cách nào.

a)

Điều khiển bằng tín hiệu cảm biến nhiệt độ nước

b)

Điều khiển bằng tín hiệu cảm biến vị trí cam

c)

Điều khiển bằng tín hiệu cảm biến vị trí trục khuỷu

d)

Điều khiển bằng tín hiệu cảm biến bướm ga

100.

Khi kiểm tra két làm mát bị đóng cặn bên trong gây hiện tượng tắt nghẽn, nguyên nhân do:

a)

Hư bơm

b)

Hỏng van hằng nhiệt

c)

Tắt đường nước hồi

d)

Sử dụng dung dịch làm mát không đúng hoặc động cơ làm việc lâu ngày

101.

Khi động cơ hoạt động, nhiệt độ nước tăng cao, kiểm tra không có nước về két làm mát, nguyên nhân hư hỏng gì.

a)

Nghẽn đường nước

b)

Bơm nước hư

c)

Công suất động cơ tăng cao

d)

Van hằng nhiệt hỏng

102.

Khi nước làm mát động cơ tăng đến 80-1000 C nhưng quạt vẫn không quay, cần kiểm tra chi tiết nào sau.

a)

Mô tơ điện điều khiển quạt

b)

Rơle điều khiển quạt

c)

Bình ắc quy

d)

Rơle điều khiển quạt và Mô tơ điện điều khiển quạt

103.

Khi kiểm tra role điều khiển quạt làm mát trên cùi nước hồi, nếu nhiệt độ bình thường role có giá trị nào.

a)

70- 140Ω

b)

c)

1,5-1,7 KΩ

d)

0,5-0,7Ω

104.

Trên xe đời mới, khi quạt làm mát không quay, hãy chỉ ra các hư hỏng có thể xảy ra.

a)

Mất tín hiệu điều khiển hoặc mô tơ quạt hỏng

b)

Mất tín hiệu điều khiển

c)

Hỏng role điều khiển quạt

d)

Cháy hộp ECU

105.

Nếu động cơ vừa khởi động quạt quay chế độ hight, nguyên nhân hư hỏng là gì.

a)

Cảm biến nhiệt độ động cơ

b)

Cảm biến nhiệt độ khí nạp

c)

Rơ le điều khiển quạt

d)

Cảm biến tốc độ động cơ

106.

Vì sao xe đời mới không còn dùng role điều khiển quạt làm mát.

a)

ECU điều khiển quạt

b)

Cấp điện trực tiếp

c)

Phức tạp, dễ hư hỏng

d)

Động cơ điều khiển quạt trực tiếp

107.

Dựa vao điều kiện tín hiệu nào để ECU điều khiển tốc độ quạt làm mát.

a)

Tín hiệu cảm biến vị trí bướm ga

b)

Tín hiệu tốc độ động cơ

c)

Tín hiệu lưu lượng khí nạp

d)

Tín hiệu nhiệt độ động cơ

108.

Khi quạt làm mát chỉ quay một chế độ, hãy chỉ ra nguyên nhân hư hỏng.

a)

Rơ le điều khiển quạt

b)

Mất tín hiệu ECU

c)

Mất tín hiệu cảm biến nhiệt độ động cơ

d)

Quạt hỏng

109.

Cảm biến nhiệt độ nước báo về tablo sử dụng cầu phân áp giá trị bao nhiêu.

a)

b)

0,5-0,7Ω

c)

1,5-1,7 KΩ

d)

70- 140Ω

110.

Nếu động cơ luôn phun nhiều nhiên liệu, do nước nguội nên điện trở tăng cao. Vậy biện pháp xử lý như thế nào.

a)

Mắc thêm một điện trở song song

b)

Thay hộp điều khiển

c)

Thay cảm biến nhiệt độ

d)

Thay nước làm mát

111.

Nếu động cơ luôn phun thiếu nhiên liệu, do nước làm mát tăng nên điện trở giảm cao. Vậy biện pháp xử lý như thế nào.

a)

Thay nước làm mát

b)

Mắc thêm một điện trở nối tiếp

c)

Thay cảm biến nhiệt độ

d)

Thay hộp điều khiển

112.

Nếu nhiệt độ nước thấp, động cơ xảy ra hiện tượng gì.

a)

ECU động cơ bù ga dẫn đến hao nhiên liệu

b)

Công suất động cơ tăng cao

c)

Động cơ nổ rung giật

d)

Động cơ vẫn nổ bình thường

113.

Nếu van kim trong buồng phao kỉ kẹt thì xảy ra hiện tượng gì.

a)

Động cơ khởi động khó nổ

b)

Động cơ vẫn nổ bình thường

c)

Công suất động cơ tăng cao

d)

Động cơ nổ rung giật

114.

Nếu nước động cơ nguội, cần phải kiểm tra:

a)

Chỉ cần quạt làm mát

b)

Chỉ cần Van ISC

c)

Chỉ cần ESA

d)

Quạt làm mát, van ISC và ESA

115.

Muốn động cơ giàu xăng thì.

a)

Mắc nối tiếp thêm cảm biến

b)

Mắc điện trở hỗn hợp cảm biến

c)

Mắc điện trở song song cảm biến

d)

Mắc điện trở nối tiếp cảm biến

116.

Muốn động cơ nghèo xăng thì.

a)

Mắc điện trở nối tiếp cảm biến

b)

Mắc điện trở song song cảm biến

c)

Mắc điện trở hỗn hợp cảm biến

d)

Mắc nối tiếp thêm cảm biến