wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Thuyết tiến hoá Darwin

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm của Darwin, biến dị cá thể là gì trong quần thể sinh vật?

a)

Hiện tượng phổ biến, là nguyên liệu tiến hoá

b)

Sự thay đổi do môi trường tức thời

c)

Hậu quả của giao phối gần và xa

d)

Quá trình đột biến gen hiếm gặp

2.

Yếu tố nào được xem là nguồn nguyên liệu chủ yếu cho tiến hoá?

a)

Biến dị cá thể trong quần thể

b)

Đột biến nhiễm sắc thể lớn

c)

Giao phối tạo tổ hợp mới

d)

Di truyền tế bào chất mẹ

3.

Nguyên nhân quan trọng nhất làm phát sinh biến dị cá thể theo Darwin là gì?

a)

Điều kiện sống tích luỹ qua nhiều thế hệ

b)

Đột biến gen xảy ra ngẫu nhiên

c)

Giao phối giữa các loài khác nhau

d)

Chọn lọc nhân tạo của con người

4.

Theo Darwin, bản chất nào quyết định từng biến dị cụ thể ở sinh vật?

a)

Kích thước quần thể quyết định biến dị

b)

Nguồn thức ăn quyết định biến dị

c)

Ngoại cảnh quyết định toàn bộ biến dị

d)

Cơ thể quy định từng biến dị cụ thể

5.

Trong thuyết toàn năng (pangenesis), các gemmules là gì?

a)

Các vesicle vận chuyển dinh dưỡng tế bào

b)

Các enzyme điều khiển trao đổi chất

c)

Các cơ quan đặc biệt tạo giao tử

d)

Các hạt cực nhỏ mang thông tin đặc điểm

6.

Theo pangenesis, gemmules xuất hiện như thế nào trong cơ thể sinh vật?

a)

Chỉ tế bào sinh dục mới tạo gemmules

b)

Gemmules chỉ hình thành khi thụ tinh

c)

Mọi tế bào đều tạo ra các gemmules

d)

Chỉ tế bào soma tạo gemmules

7.

Vai trò của gemmules trong quá trình thụ tinh theo Darwin là gì?

a)

Gemmules gắn vào màng tế bào trứng

b)

Gemmules phân huỷ để cung cấp năng lượng

c)

Gemmules của bố mẹ kết hợp, tạo đặc điểm con

d)

Gemmules biến thành cơ quan mới của phôi

8.

Kết luận về di truyền trong thuyết pangenesis là gì?

a)

Di truyền là sự kết hợp và truyền lại gemmules

b)

Di truyền chỉ qua nhân của tế bào trứng

c)

Di truyền quyết định hoàn toàn bởi môi trường

d)

Di truyền chỉ do gen trên nhiễm sắc thể

9.

Cơ chế tiến hoá theo Darwin xoay quanh yếu tố nào?

a)

Trao đổi chéo trong giảm phân

b)

Chọn lọc nhân tạo trong nông nghiệp

c)

Đột biến cảm ứng từ hóa chất độc

d)

Chọn lọc tự nhiên và đấu tranh sinh tồn

10.

Nguồn động lực khiến chọn lọc tự nhiên diễn ra liên tục là gì?

a)

Nhịp sinh học thay đổi theo mùa

b)

Sinh vật giành điều kiện thuận lợi để tồn tại

c)

Biến đổi khí hậu toàn cầu đột ngột

d)

Sự cố môi trường hiếm gặp

11.

Chọn lọc tự nhiên thực hiện chức năng nào với biến dị?

a)

Phân bố đều biến dị trong quần thể

b)

Ngăn cản mọi biến dị phát sinh

c)

Tạo ra biến dị có lợi từ không khí

d)

Duy trì, tích luỹ biến dị có lợi và đào thải biến dị bất lợi

12.

Hệ quả đối với cá thể mang biến dị có lợi là gì?

a)

Mất hoàn toàn đặc điểm qua thụ tinh

b)

Chỉ tồn tại ở một giới tính duy nhất

c)

Giảm khả năng cạnh tranh và tuyệt diệt

d)

Ưu thế sống sót, sinh sản và truyền biến dị

13.

Biến dị có lợi trở thành biến đổi lớn phổ biến của loài bằng cách nào?

a)

Lan truyền nhanh nhờ biến đổi môi trường tức thời

b)

Tích luỹ qua nhiều thế hệ dưới chọn lọc tự nhiên

c)

Xuất hiện đồng loạt do đột biến cảm ứng

d)

Hình thành nhờ giao phối loài khác nhau

14.

Trong di truyền tế bào chất, tại sao nói di truyền theo dòng mẹ?

a)

Tế bào chất chỉ có ở giao tử đực

b)

Tinh trùng mang nhiều hơn tế bào chất

c)

Giao tử cái không cung cấp nhân tế bào

d)

Hợp tử nhận chủ yếu tế bào chất từ trứng

15.

Hệ quả của di truyền tế bào chất đối với con lai là gì?

a)

Con lai không nhận tính trạng từ tế bào chất

b)

Con lai mang tính trạng từ cả bố như nhau

c)

Con lai mang chủ yếu tính trạng của bố

d)

Con lai mang chủ yếu tính trạng của mẹ

16.

NST giới tính có chức năng chính nào trong cơ thể sinh vật?

a)

Quy định giới tính của sinh vật

b)

Mang thông tin miễn dịch thích nghi

c)

Điều khiển hô hấp tế bào

d)

Tổng hợp protein ở ribosome

17.

Phát biểu đúng về gen nằm trên NST giới tính.

a)

Chỉ mang gen điều hòa chu trình tế bào

b)

Mang các gen liên quan tính trạng liên kết giới tính

c)

Chỉ mang gen quyết định màu hoa

d)

Không mang bất kỳ gen chức năng nào

18.

Di truyền liên kết xảy ra khi nào?

a)

Các gen chỉ nằm trên NST giới tính

b)

Các gen cùng nằm trên một NST

c)

Các gen nằm trên khác NST khác nhau

d)

Các gen nằm ngoài nhân ty thể

19.

Trong liên kết hoàn toàn, điều kiện vị trí của các gen là gì?

a)

Nằm rất gần nhau trên cùng NST

b)

Nằm xa nhau trên hai NST

c)

Nằm trên plasmid tế bào chất

d)

Nằm ở vùng tâm động của NST

20.

Liên kết không hoàn toàn khác liên kết hoàn toàn ở điểm nào?

a)

Không bao giờ có hoán vị gen

b)

Có thể xảy ra hoán vị do trao đổi chéo

c)

Chỉ liên quan đến gen lặn hoàn toàn

d)

Chỉ xuất hiện ở động vật có vú

21.

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến hoán vị gen trong giảm phân là gì?

a)

Trao đổi chéo giữa các NST tương đồng

b)

Đột biến điểm tạo alen mới

c)

Thay đổi số lượng NST toàn bộ

d)

Phân bào nguyên phân kéo dài

22.

Mối quan hệ giữa khoảng cách gen trên NST và xác suất hoán vị là gì?

a)

Chỉ gen gần nhau mới hoán vị

b)

Gen càng xa nhau, hoán vị càng cao

c)

Gen càng xa nhau, hoán vị càng thấp

d)

Khoảng cách gen không ảnh hưởng

23.

Trong giảm phân, khi không xảy ra trao đổi chéo giữa hai gen gần nhau, hiện tượng di truyền nào được quan sát?

a)

Phân ly độc lập hoàn toàn

b)

Tăng số lượng NST thể bội

c)

Hoán vị gen mạnh mẽ

d)

Liên kết gen hoàn toàn

24.

Khi lai bố mẹ khác nhau về một cặp tính trạng thuần chủng tương phản, tỉ lệ phân li ở F2 thường xấp xỉ bao nhiêu?

a)

1 trội : 3 lặn

b)

3 trội : 1 lặn

c)

9 trội : 3 lặn

d)

1 trội : 1 lặn

25.

Mục đích của phép lai phân tích là gì?

a)

Đo khoảng cách di truyền giữa các gen

b)

Kiểm định ảnh hưởng môi trường lên kiểu hình

c)

Tạo ra đột biến thuận lợi trong quần thể

d)

Xác định kiểu gen của cá thể mang tính trạng trội

26.

Theo quy luật phân ly, ở F2 của phép lai giữa hai dòng thuần tương phản về một tính trạng, tỉ lệ kiểu hình thường quan sát được là gì?

a)

Xấp xỉ 9 trội:7 lặn

b)

Khoảng 1 trội:1 lặn

c)

Khoảng 1 trội:3 lặn

d)

Gần 2 trội:1 lặn

e)

Xấp xỉ 3 trội:1 lặn

27.

Mục đích chính của phép lai phân tích là gì?

a)

Tạo ra giống mới ưu việt

b)

Xác định sự tồn tại đột biến lặn

c)

Xác định mức độ trao đổi chéo

d)

Xác định kiểu gen của cá thể trội

e)

Xác định số lượng nhiễm sắc thể

28.

Khi lai phân tích cho kết quả đồng tính, kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Có hoán vị gen xảy ra

b)

Cá thể trội là đồng hợp

c)

Cá thể trội là dị hợp

d)

Có đột biến cấu trúc NST

e)

Cá thể lặn là đồng hợp

29.

Khi lai phân tích cho kết quả phân tính, kết luận đúng là gì?

a)

Cá thể trội mang kiểu gen dị hợp

b)

Đã xuất hiện đột biến đảo đoạn

c)

Đã xảy ra tự thụ phấn bắt buộc

d)

Cá thể trội mang kiểu gen đồng hợp

e)

Cá thể lặn mang kiểu gen dị hợp

30.

Quy luật phân ly độc lập phát biểu điều gì về các cặp nhân tố di truyền?

a)

Chúng liên kết chặt chẽ khi phát sinh giao tử

b)

Chúng đồng thời trội lặn trong cơ thể

c)

Chúng phân ly độc lập trong phát sinh giao tử

d)

Chúng biến đổi ngẫu nhiên trong thụ tinh

e)

Chúng luôn trao đổi chéo với nhau

31.

Hệ quả tiến hoá của phân ly độc lập là gì?

a)

Làm giảm đa dạng di truyền

b)

Loại bỏ hoàn toàn alen lặn

c)

Ngăn cản chọn giống hữu hiệu

d)

Giảm biến dị tổ hợp của quần thể

e)

Tăng phong phú biến dị tổ hợp

32.

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến hoán vị gen giữa các gen trên cùng NST là gì?

a)

Trao đổi chéo giữa NST tương đồng

b)

Giao tử thụ tinh ngẫu nhiên

c)

Đột biến sao chép DNA

d)

Nhân đôi không đồng đều gen

e)

Phân ly độc lập của NST

33.

Mối quan hệ giữa khoảng cách gen và tần số hoán vị gen là gì?

a)

Khoảng cách gen không ảnh hưởng hoán vị

b)

Gen càng gần nhau không thể hoán vị

c)

Gen càng xa nhau tần số trao đổi chéo càng cao

d)

Gen càng gần nhau tần số hoán vị càng cao

e)

Gen càng xa nhau tần số hoán vị càng thấp

34.

Đột biến cấu trúc NST là gì?

a)

Biến đổi số lượng NST trong tế bào

b)

Sắp xếp lại trật tự gen trên NST

c)

Thay đổi bộ mã di truyền của gen

d)

Thay đổi vị trí gen trên ti thể

e)

Mất hoàn toàn DNA nhân tế bào

35.

Nguyên nhân gây đột biến cấu trúc NST thường gặp là gì?

a)

Thiếu dinh dưỡng tế bào

b)

Tăng cường hô hấp mô

c)

Các sai sót khi giảm phân

d)

Tiếp xúc ánh sáng đỏ

e)

Nhiệt độ thấp môi trường

36.

Tác nhân ngoại cảnh có thể gây đột biến cấu trúc NST là gì?

a)

Phóng xạ và hoá chất độc hại

b)

Không khí ẩm lạnh

c)

Âm thanh cường độ cao

d)

Thiếu oxy lâu dài

e)

Ánh sáng nhìn thấy yếu

37.

Lai phân tích được sử dụng trong nông nghiệp nhằm mục đích nào?

a)

Loại bỏ hoàn toàn alen lặn

b)

Tăng tần số trao đổi chéo

c)

Xác định đột biến đảo đoạn

d)

Tạo giao tử tái tổ hợp

e)

Kiểm tra độ thuần chủng giống

38.

Khái niệm nào mô tả đột biến cấu trúc NST?

a)

Thay đổi số lượng tế bào cơ thể

b)

Tăng tốc độ nhân đôi của DNA

c)

Biến đổi trật tự gen trên NST

d)

Sự trao đổi chất trong bào tương

39.

Dạng nào KHÔNG thuộc đột biến cấu trúc NST?

a)

Mất đoạn NST

b)

Lặp đoạn NST

c)

Đảo đoạn NST

d)

Tăng bộ số NST

40.

Nguyên nhân trực tiếp gây ra các dạng cấu trúc mới của NST là gì?

a)

Tăng hoạt tính ribosome

b)

Đột biến điểm trong gen

c)

Giảm phiên mã toàn bộ genome

d)

Đứt gãy NST rồi nối sai cách

41.

Một ví dụ về hậu quả mất đoạn ở người là gì?

a)

Tăng sức đề kháng virus

b)

Cải thiện chuyển hóa lipid

c)

Tăng chiều dài cánh tay

d)

Ung thư máu liên quan mất đoạn 21

42.

Lặp đoạn có thể gây hiệu ứng nào ở ruồi giấm?

a)

Tăng tốc độ giảm phân

b)

Tăng hoạt tính enzym amylaza

c)

Giảm hoạt tính enzym amylaza

d)

Mất dệt dần sắc tố mắt

43.

Chuyển đoạn giữa NST 21 và 14 có thể dẫn tới bệnh gì?

a)

Bệnh Huntington thần kinh

b)

Thiếu máu hồng cầu hình liềm

c)

Bệnh Down do chuyển đoạn

d)

Bệnh xơ nang phổi di truyền

44.

Đột biến số lượng NST được định nghĩa như thế nào?

a)

Thay đổi số lượng ở một hoặc nhiều cặp

b)

Thay đổi cấu trúc từng đoạn gen

c)

Thay đổi vị trí tâm động NST

d)

Thay đổi kích thước ti thể

45.

Dị bội là gì trong tế bào lưỡng bội?

a)

Biến đổi số lượng ở một cặp tương đồng

b)

Tăng gấp đôi toàn bộ số NST

c)

Mất hoàn toàn một bộ NST

d)

Hợp nhất hai loài khác nhau

46.

Kí hiệu nào mô tả thể ba nhiễm?

a)

4n+1

b)

3n-2

c)

2n-1

d)

2n+1

47.

Kí hiệu nào mô tả thể một nhiễm?

a)

n+1

b)

3n

c)

2n+1

d)

2n-1

48.

Nguyên nhân phổ biến gây dị bội là gì?

a)

Rối loạn phân ly trong giảm phân

b)

Tăng nhiệt độ nuôi cấy tế bào

c)

Tăng hoạt tính telomerase

d)

Thiếu hụt vitamin ngoại bào

49.

Cơ chế tạo dị bội có thể gồm những hiện tượng nào?

a)

Sao chép DNA chính xác hơn

b)

Giảm phân không bình thường

c)

Thụ tinh giao tử không bình thường

d)

Phân bào nguyên phân tăng tốc

50.

Đa bội được định nghĩa như thế nào?

a)

Tăng số gen trong một locus

b)

Đảo đoạn xảy ra trên hai cánh

c)

Mất tâm động của nhiều NST

d)

Tế bào chứa hơn hai lần đơn bội

51.

Ví dụ nào sau đây là đa bội chẵn?

a)

4n hoặc 6n hoặc 8n

b)

3n hoặc 5n hoặc 7n

c)

2n hoặc n hoặc 3n

d)

5n hoặc 9n hoặc 11n

52.

Đa bội cùng nguồn là gì?

a)

Tăng theo bội số nguyên của NST đơn bội cùng loài

b)

Lai giữa hai loài tạo bộ NST khác nhau

c)

Tăng số lượng ở một cặp tương đồng

d)

Chuyển đoạn giữa hai NST không tương đồng

53.

Đa bội cùng nguồn phổ biến ở nhóm sinh vật nào?

a)

Thực vật nhiều loài

b)

Động vật có vú

c)

Vi khuẩn nội bào

d)

Nấm men gây bệnh

54.

Tác nhân ngoại cảnh nào có thể gây đột biến số lượng NST?

a)

Âm thanh tần số thấp

b)

Ánh sáng đỏ cường độ thấp

c)

Thiếu protein trong thức ăn

d)

Vật lý và hóa học môi trường

55.

Biểu hiện nào mô tả thể khuyết nhiễm của một cặp NST?

a)

Thiếu hẳn cặp, kí hiệu 2n-2

b)

Thừa một NST, kí hiệu 2n+1

c)

Giảm xuống n, kí hiệu n

d)

Tăng gấp đôi, kí hiệu 4n

56.

Nguyên tắc bán bảo toàn trong tái bản ADN nghĩa là gì?

a)

Cả hai mạch con đều từ mạch mẹ

b)

Hai mạch con đều hoàn toàn mới

c)

Một mạch con mới, một mạch con cũ

d)

Một mạch con ghép từ nhiều mạch mẹ

57.

Enzyme nào tháo xoắn để tạo chạc chữ Y trong tái bản ADN?

a)

Topoisomerase II

b)

Primase

c)

Helicase

d)

Ligase

58.

Vai trò chính của DNA polymerase trong tái bản là gì?

a)

Nối các đoạn Okazaki

b)

Tháo cuộn siêu xoắn

c)

Tách hai mạch ADN

d)

Lắp ghép nucleotide theo bổ sung

59.

Trên mạch khuôn 3’→5’, tổng hợp mạch mới diễn ra như thế nào?

a)

Chỉ diễn ra sau mạch kia

b)

Không cần primer ban đầu

c)

Liên tục tạo mạch dẫn đầu

d)

Gián đoạn tạo đoạn Okazaki

60.

Trên mạch khuôn 5’→3’, điều gì xảy ra khi tổng hợp mạch mới?

a)

Gián đoạn tạo đoạn Okazaki

b)

Không cần ligase tham gia

c)

Liên tục không đoạn rời

d)

Diễn ra chậm hơn mạch kia

61.

Enzyme nào nối các đoạn Okazaki thành mạch hoàn chỉnh?

a)

Primase

b)

Polymerase

c)

Helicase

d)

Ligase

62.

ADN ở prokaryote có đặc điểm hình dạng nào dẫn tới kiểu tái bản đặc trưng?

a)

Dạng thẳng nhiều đầu mút

b)

Dạng vòng một khởi điểm

c)

Dạng thẳng một khởi điểm

d)

Dạng vòng nhiều khởi điểm

63.

Trong prokaryote, các chạc tái bản hình thành như thế nào?

a)

Ngẫu nhiên trên toàn bộ vòng

b)

Từ hai điểm đối diện hội tụ

c)

Từ nhiều điểm theo một hướng

d)

Từ một điểm theo hai hướng

64.

Vai trò của Topoisomerase I trong tái bản ADN vòng là gì?

a)

Tháo cuộn siêu xoắn ADN

b)

Tách mạch bằng cách cắt hydro

c)

Tổng hợp mạch mới 5’→3’

d)

Nối mạch bằng liên kết phosphodiester

65.

Sau tái bản, Topoisomerase II có chức năng gì?

a)

Tạo chạc chữ Y ban đầu

b)

Sửa sai cặp base sai lệch

c)

Gắn primer vào mạch khuôn

d)

Tách các ADN con ra nhau

66.

Ở eukaryote, vì sao cần nhiều khởi điểm tái bản trên một NST thẳng?

a)

Giảm sai sót ghép nucleotide

b)

Tránh tạo vòng tái bản

c)

Đảm bảo hoàn thành kịp thời

d)

Tăng số lượng đoạn Okazaki

67.

Trong eukaryote, các chạc tái bản từ mỗi khởi điểm di chuyển như thế nào?

a)

Hai hướng tạo vòng tái bản

b)

Chỉ hướng từ 3’ đến 5’

c)

Một hướng đến đầu mút

d)

Ngẫu nhiên theo chu kỳ S

68.

Đoạn Okazaki xuất hiện trên mạch nào trong tái bản ADN?

a)

Cả hai mạch

b)

Không xuất hiện trong eukaryote

c)

Mạch trễ

d)

Mạch dẫn đầu

69.

Điểm khác nhau chính giữa tái bản ở prokaryote và eukaryote là gì?

a)

Sự có mặt của polymerase

b)

Sự tồn tại của ligase

c)

Cơ chế bổ sung A-T, G-C

d)

Số lượng điểm khởi đầu

70.

Trong pha nào của chu trình tế bào eukaryote diễn ra tái bản ADN thẳng?

a)

Pha G1

b)

Pha M

c)

Pha S

d)

Pha G2

71.

Đâu là mục đích chính của tái bản ADN trong tế bào nhân thực?

a)

Sao chép toàn bộ ADN truyền cho tế bào con

b)

Tổng hợp mARN phục vụ dịch mã protein

c)

Sửa chữa đột biến nhỏ trong gen

d)

Vận chuyển amino acid tới ribosome

72.

Sản phẩm trực tiếp của phiên mã là gì?

a)

Phức hợp enzyme helicase-ligase

b)

Các loại ARN như mARN tARN rARN

c)

Chuỗi polypeptid hoàn chỉnh

d)

Hai phân tử ADN con giống nhau

73.

Enzyme chính tham gia phiên mã ở sinh vật nhân thực là enzyme nào?

a)

Helicase

b)

ARN polymerase

c)

Ligase

d)

ADN polymerase

74.

Thời điểm tái bản ADN thường diễn ra trong chu kỳ tế bào ở pha nào?

a)

Pha G2 của chu kỳ tế bào

b)

Pha M của chu kỳ tế bào

c)

Pha S của chu kỳ tế bào

d)

Pha G1 của chu kỳ tế bào

75.

Khác biệt đúng giữa phiên mã và tái bản về mạch khuôn là gì?

a)

Không quá trình nào cần mạch khuôn

b)

Tái bản dùng hai mạch, phiên mã dùng một mạch

c)

Cả hai quá trình dùng một mạch duy nhất

d)

Phiên mã dùng hai mạch, tái bản dùng một mạch

76.

Trong dịch mã, enzyme nào gắn amino acid đã hoạt hoá với tARN để tạo phức aa-tARN?

a)

Peptidyl transferase ribosome

b)

Aminoacyl-tARN synthetase đặc hiệu

c)

Ligase nối nucleotide

d)

RNA polymerase phụ trợ

77.

Ở giai đoạn khởi đầu, tiểu đơn vị bé của ribosome di chuyển trên mARN theo chiều nào để tìm codon khởi đầu?

a)

Theo cả hai chiều luân phiên

b)

Không di chuyển, đứng yên

c)

Từ 3’ sang 5’ ngược mARN

d)

Từ 5’ sang 3’ dọc mARN

78.

Ở sinh vật nhân sơ, tARN khởi đầu mang amino acid nào?

a)

Isoleucine thay thế Met

b)

Valine khởi đầu chuỗi

c)

Methionine bị acetyl hóa

d)

Formyl methionine (fMet) đặc hiệu

79.

Ở sinh vật nhân thực, tARN khởi đầu mang amino acid nào?

a)

Proline mở chuỗi polypeptide

b)

Lysine đặc hiệu khởi đầu

c)

Formyl methionine giống vi khuẩn

d)

Methionine (Met) không formyl hóa

80.

Sau khi hình thành phức khởi đầu, tiểu đơn vị lớn gắn vào tạo ribosome hoàn chỉnh. Vị trí nào trên ribosome đang giữ tARN khởi đầu?

a)

Vị trí A aminoacyl trống

b)

Rãnh mARN ngoài ribosome

c)

Vị trí P peptidyl đang chiếm

d)

Vị trí E exit chứa tARN

81.

Chức năng của vị trí A (aminoacyl) trong ribosome là gì?

a)

Đón tARN mang amino acid kế tiếp

b)

Giữ tARN khởi đầu cố định

c)

Nơi tARN rời khỏi ribosome

d)

Nơi mARN bám vào ribosome

82.

Chức năng của vị trí E trong ribosome là gì?

a)

Nơi tARN đã mất amino acid rời đi

b)

Nơi tARN khởi đầu tạo peptide

c)

Nơi anticodon nhận biết codon

d)

Nơi enzyme polymerase hoạt động

83.

Trong giai đoạn kéo dài, tARN mang amino acid thứ nhất (aa1-tARN) vào vị trí nào của ribosome?

a)

Vị trí A aminoacyl tiếp nhận

b)

Vị trí P peptidyl giữ

c)

Rãnh ngoài ribosome

d)

Vị trí E exit giải phóng

84.

Liên kết peptide hình thành giữa nhóm nào của các amino acid?

a)

Amin ở vị trí P và carboxyl ở vị trí A

b)

Hai nhóm carboxyl liền kề

c)

Hai nhóm amin đồng thời

d)

Carboxyl ở vị trí P và amin ở vị trí A

85.

Sau khi liên kết peptide hình thành, ribosome dịch chuyển một bộ ba trên mARN theo chiều nào?

a)

Theo chiều 5’ tới 3’ trên mARN

b)

Dừng lại không dịch chuyển

c)

Đổi chiều liên tục luân phiên

d)

Theo chiều 3’ tới 5’ ngược lại

86.

Khi ribosome dịch chuyển, tARN ở vị trí P sẽ làm gì?

a)

Kết hợp thêm amino acid mới

b)

Chuyển ngược về vị trí A

c)

Giữ nguyên tại vị trí P

d)

Chuyển sang vị trí E rồi rời đi

87.

Sau dịch chuyển, tARN ở vị trí A (đang gắn chuỗi peptide mới) sẽ chuyển sang vị trí nào?

a)

Vị trí P peptidyl trung tâm

b)

Vị trí E exit thoát ra

c)

Vị trí A tiếp tục đứng

d)

Rãnh mARN bên ngoài

88.

Trong chu trình kéo dài lặp lại, điều nào xảy ra đúng thứ tự?

a)

Tạo peptide trước khi tARN vào A

b)

tARN vào A, tạo peptide, dịch chuyển

c)

Dịch chuyển trước, rồi tARN vào A

d)

Giải phóng tARN, rồi tạo peptide

89.

Codon kết thúc nào có thể xuất hiện tại vị trí A để chấm dứt dịch mã?

a)

UAA, AUG hoặc UGG

b)

UGA, AAA hoặc UUU

c)

AUG, GUG hoặc UUG

d)

UAA, UAG hoặc UGA

90.

Vai trò của anticodon trên tARN trong dịch mã là gì?

a)

Tạo đuôi poly-A bảo vệ mARN

b)

Nhận biết và bắt cặp bổ sung với codon

c)

Xúc tác trực tiếp liên kết peptide

d)

Gắn mARN vào tiểu đơn vị bé

91.

Trong khởi đầu dịch mã, thành phần nào tạo nên phức khởi đầu hoàn chỉnh?

a)

mARN, tiểu đơn vị bé, fMet/Met-tARN

b)

DNA mạch khuôn, polymerase, histone

c)

Tiểu đơn vị lớn, enzyme ligase, snRNP

d)

mARN, promotor, yếu tố phiên mã

92.

Hệ quả trực tiếp của dịch chuyển ribosome thêm một codon là gì?

a)

Vị trí A trống để nhận tARN kế tiếp

b)

Chuỗi peptide bị cắt rời hoàn toàn

c)

mARN được sao chép thêm đoạn

d)

Tiểu đơn vị lớn tách khỏi tiểu bé

93.

Khái niệm vốn gen của quần thể mô tả điều gì?

a)

Tất cả tổ hợp gene ở thời điểm xác định

b)

Tổng số cá thể sống trong một khu vực

c)

Mọi kiểu hình biểu hiện trong quần thể

d)

Các alen trội xuất hiện qua nhiều thế hệ

94.

Quần thể là đơn vị tiến hóa cơ sở vì lý do nào sau đây?

a)

Có tính toàn vẹn không gian và thời gian

b)

Mỗi cá thể tiến hóa độc lập tuyệt đối

c)

Tồn tại tạm thời trong phòng thí nghiệm

d)

Chỉ biến đổi do môi trường mà không di truyền

95.

Điều kiện nào KHÔNG thuộc ba tiêu chí của đơn vị tiến hóa cơ sở?

a)

Biến đổi cấu trúc di truyền qua các thế hệ

b)

Có tính toàn vẹn theo không gian và thời gian

c)

Chỉ sinh sản vô tính trong mọi hoàn cảnh

d)

Tồn tại tự nhiên như một tổ chức của loài

96.

Hệ quả của giao phối tự do giữa các cá thể khác nhau về kiểu gene là gì?

a)

Giảm đa dạng di truyền trong quần thể

b)

Làm cách ly sinh sản tuyệt đối

c)

Tạo thế dị hợp có sức sống cao

d)

Xóa bỏ hoàn toàn alen lặn có hại

97.

Trong cùng một loài, giữa các quần thể khác nhau có đặc điểm gì?

a)

Không thể trao đổi cá thể với nhau

b)

Không có cách ly sinh sản tuyệt đối

c)

Luôn cách ly sinh sản vĩnh viễn

d)

Chung mọi kiểu hình giống hệt nhau

98.

Giao phối ngẫu nhiên là gì?

a)

Cá thể chọn bạn giao phối theo kiểu hình

b)

Mọi cá thể có xác suất giao phối như nhau

c)

Lai xa giữa các loài khác nhau

d)

Tách biệt hoàn toàn các nhóm kiểu gene

99.

Đặc điểm của giao phối có lựa chọn trong động vật là gì?

a)

Xu hướng chọn kiểu hình khác giới phù hợp

b)

Không có sự ưu tiên bất kỳ khi ghép đôi

c)

Chỉ chọn cá thể đồng hợp lặn

d)

Ngăn chặn hoàn toàn biến dị tổ hợp

100.

Hệ quả trực tiếp của giao phối có lựa chọn đối với quần thể là gì?

a)

Tỷ lệ các kiểu gene thay đổi qua thế hệ

b)

Biến đổi môi trường sống lập tức

c)

Tăng đột biến điểm ở mọi locus

d)

Số lượng cá thể không đổi tuyệt đối

101.

Tự phối và giao phối gần thường dẫn đến điều gì?

a)

Tăng tỷ lệ đồng hợp trong quần thể

b)

Tăng mạnh dị hợp ở mọi locus

c)

Không ảnh hưởng cấu trúc di truyền

d)

Loại bỏ hoàn toàn alen lặn có hại

102.

Vì sao đột biến gen được coi là nguyên liệu sơ cấp của tiến hóa?

a)

Chủ yếu phá hủy cấu trúc nhiễm sắc thể

b)

Chỉ làm giảm sức sống mọi cá thể

c)

Không truyền cho thế hệ sau

d)

Tạo alen mới làm phong phú vốn gen

103.

Trong ngữ cảnh quần thể, đa dạng di truyền phản ánh điều gì?

a)

Cường độ chọn lọc ở cấp độ cá thể

b)

Tần số đột biến điểm cố định

c)

Số lượng tế bào trong một cơ thể

d)

Khả năng thích nghi tiềm năng của quần thể

104.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa thế hệ sau và vốn gen của thế hệ trước?

a)

Thế hệ sau thừa hưởng và biến đổi vốn gene

b)

Vốn gene chỉ tái tạo lại y hệt ban đầu

c)

Thế hệ sau không liên quan di truyền

d)

Vốn gene chỉ gồm các alen trội mới

105.

Trong giao phối ngẫu nhiên, điều gì xảy ra với tần số alen (nếu không có lực tiến hóa khác)?

a)

Dao động không quy luật bởi chọn lọc

b)

Giảm mạnh alen trội có lợi

c)

Tăng nhanh alen lặn có hại

d)

Giữ ổn định qua thế hệ kế tiếp

106.

Một quần thể đủ điều kiện là đơn vị tiến hóa cơ sở khi nào?

a)

Thỏa mãn ba điều kiện: toàn vẹn, biến đổi di truyền, tồn tại tự nhiên

b)

Chỉ có kích thước dân số lớn và ổn định

c)

Không chịu ảnh hưởng chọn lọc tự nhiên

d)

Có giao phối ngẫu nhiên tuyệt đối mọi thời

107.

Nhận định nào mô tả đúng vai trò của giao phối gần đối với thích nghi?

a)

Có thể bộc lộ alen lặn bất lợi, giảm sức sống

b)

Không làm thay đổi cấu trúc kiểu gene

c)

Luôn tăng thích nghi trong mọi hoàn cảnh

d)

Chỉ xảy ra ở loài thụ phấn chéo duy nhất

108.

Tự phối và giao phối gần trong quần thể có xu hướng làm tăng tần số kiểu gen nào qua các thế hệ?

a)

Kiểu gen lặn giảm nhanh chóng

b)

Đồng hợp tử tăng dần qua nhiều thế hệ

c)

Kiểu gen trội xuất hiện thường xuyên

d)

Dị hợp tử tăng dần theo thời gian

109.

Hệ quả trực tiếp của tự phối là gì đối với allele lặn?

a)

Tạo điều kiện allele lặn biểu hiện kiểu hình

b)

Loại bỏ hoàn toàn allele lặn khỏi quần thể

c)

Làm allele lặn khó biểu hiện kiểu hình

d)

Chỉ tăng tần số allele trội mới

110.

Vì sao phần lớn đột biến thường có hại đối với sinh vật?

a)

Mọi đột biến đều gây chết ngay lập tức

b)

Đột biến chỉ tăng tốc độ sinh trưởng

c)

Sinh vật đã thích nghi, đột biến phá cân bằng vốn có

d)

Đột biến luôn phá hủy toàn bộ hệ gen

111.

Tác động phổ biến của đột biến lên quá trình tổng hợp protein là gì?

a)

Không ảnh hưởng đến cấu trúc protein

b)

Gây rối loạn tổng hợp protein, suy giảm chức năng

c)

Luôn tạo protein mới hoạt tính mạnh

d)

Tăng hiệu suất phiên mã ổn định

112.

Trong điều kiện môi trường cụ thể, loại đột biến nào có thể đem lại lợi ích?

a)

Phần lớn đột biến có hại rõ rệt

b)

Chỉ một số rất ít đột biến trung tính hoặc có lợi

c)

Mọi đột biến đều có lợi như nhau

d)

Đột biến lặn luôn có lợi

113.

Đột biến gen tạo ra gì, góp phần làm phong phú vốn gen của quần thể?

a)

Môi trường sống hoàn toàn mới

b)

Cấu trúc cơ thể mới ngay lập tức

c)

Nhiễm sắc thể mới trong tế bào

d)

Alen mới tăng biến dị di truyền

114.

Vai trò của giao phối đối với các alen mới do đột biến là gì?

a)

Loại bỏ ngay alen mới khỏi hệ gen

b)

Phân tán alen mới và chịu chọn lọc tự nhiên

c)

Biến alen mới thành alen trội tuyệt đối

d)

Ngăn alen mới lan truyền trong quần thể

115.

Tại sao nói đột biến gen là nguồn biến dị di truyền chủ yếu của tiến hóa?

a)

Vì làm mất hoàn toàn biến dị hiện có

b)

Vì thay thế mọi nhân tố tiến hóa khác

c)

Vì chỉ tạo ra chọn lọc tự nhiên

d)

Vì tạo nguyên liệu sơ cấp cho tiến hóa

116.

Các nhân tố tiến hóa như chọn lọc tự nhiên, di nhập gen tác động lên điều gì?

a)

Biến dị di truyền có sẵn từ đột biến

b)

Tốc độ phiên mã trong tế bào

c)

Số lượng cá thể bất biến theo thời gian

d)

Cấu trúc sinh thái của môi trường

117.

Phát biểu nào đúng nhất về mối quan hệ giữa đột biến và thích nghi?

a)

Hầu hết có hại nhưng là nguồn cho thích nghi

b)

Thích nghi xảy ra mà không cần đột biến

c)

Đột biến luôn làm sinh vật thích nghi tốt hơn

d)

Chỉ đột biến trội mới giúp thích nghi