wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSLS2

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Máu đến gan chủ yếu nhờ?

a)

Động mạch chủ

b)

Hệ tĩnh mạch cửa

c)

Tĩnh mạch gan

d)

Động mạch gan

2.

Glucid chủ yếu ở gan là?

a)

Glucose

b)

Maltose

c)

Galactose

d)

Glycogen

e)

Saccarose

3.

Lượng phospholipid ở gan là?

a)

10%

b)

20%

c)

50%

d)

40%

4.

Protein chứa sắt của gan là?

a)

Ferritin

b)

Albumin

c)

Collagen

d)

Globulin

5.

Glucose + Hexokinase (ATP) => ?

a)

Glucose-6-phosphat

b)

Fructose-6-phosphat

c)

Fructose-1-6-biphosphat

d)

Glucose-1-6-biphosphat

6.

Ngoài gan, glycogen còn được tích trữ ở?

a)

Thận

b)

Lách

c)

Xương

d)

7.

Vai trò của nghiệm pháp Galactose niệu?

a)

Đánh giá chức năng dự trữ glucid ở gan

b)

Đánh giá chức năng thải độc của gan

c)

Đánh giá chức năng tổng hợp ở gan

d)

Đánh giá chức năng chuyển hóa glucid của gan

8.

Ở nghiệm pháp tăng glucose huyết, nếu gan suy giảm chức năng thì?

a)

lượng glucose trong máu cao hơn và trở về bình thường chậm hơn. 

b)

lượng glucose trong máu thấp hơn và trở về bình thường nhanh hơn. 

c)

đường huyết sau 2 giờ tăng cao nhưng giảm rất chậm.

d)

đường huyết sau 2 giờ tăng cao nhưng vẫn giảm rất nhanh.

9.

Khi tế bào gan bị hủy hoại ở mức sâu hơn thì enzym nào sẽ thoát ra máu?

a)

GOT

b)

GPT

c)

GLDH

d)

LDH

10.

Nơi duy nhất tổng hợp ure từ NH3 là?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Lách

d)

Tụy

11.

Sắc tố mật là?

a)

Billirubin gián tiếp

b)

Billirubin toàn phần

c)

Billirubin trực tiếp

12.

Quá trình ꞵ-oxy hoá acid béo xảy ra mạnh mẽ ở gan tạo ra?

a)

Cholesterol

b)

Phospholipid

c)

Lipoprotein

d)

Acetyl-CoA

13.

Dạng vận chuyển của Acetyl-CoA trong máu từ gan đến các mô khác là?

a)

Thể Cetonic

b)

Cholesterol

c)

Lipoprotein

d)

Bilirubin

14.

Khi suy giảm chức năng gan, tỷ lệ cholesterol este / cholesterol toàn phần sẽ?

a)

Tăng do gan tổng hợp cholesterol toàn phần

b)

Giảm do gan giảm tổng hợp cholesterol este

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tỷ số không đổi do gan không có chức năng tổng hợp cholesterol este

e)

Tỷ số không đổi do gan không có chức năng tổng hợp cholesterol toàn phần

15.

Nhũ tương hóa chất béo từ thức ăn (bằng cách làm giảm sức căng bề mặt của chất béo).

Thủy phân triglycerid (bằng cách tăng diện tích tiếp xúc của chất béo với enzyme lipase).

Đây là chức năng của?

a)

Muối mật

b)

Acid dạ dày

c)

Sắc tố mật

d)

Acid béo

16.

Thử nghiệm nào sau đây dùng để đánh giá chức năng khử độc của gan?

(nhiều đáp án)

a)

PSP

b)

Tăng glucose huyết

c)

Galactose niệu

d)

BSP

e)

Quick

17.

Gan khử độc theo mấy cơ chế?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

"Chất độc được biến đổi thành chất không độc dễ tan trong nước để đào thải ra ngoài."

Đây là cơ chế khử độc nào của gan?

a)

Cố định thải trừ

b)

Khử độc hóa học

19.

Chức năng nào sau đây không phải của gan?

a)

Khử độc

b)

Chuyển hóa

c)

Tái hấp thu nước

d)

Đông máu

e)

Tạo và bài tiết mật

20.

Trong bệnh suy gan, tắc mật?

a)

Có porphyrin I/nước tiểu

b)

Có coproporphyrin III/nước tiểu

c)

Có coproporphyrin I/nước tiểu

d)

Có porphyrin I, III/nước tiểu

21.

Coproporphyrin I /nước tiểu tăng trong?

a)

Suy gan, tắc mật

b)

Xơ gan do rượu

c)

Viêm gan, xơ gan

22.

Phase II của chức năng chuyển hóa và thải trừ thuốc ở gan là?

a)

Oxy hoá phân tử thuốc nhờ hệ CYP450

b)

Phân cực hoá phân tử thuốc

c)

Bài tiết

23.

KQ xét nghiệm nào phù hợp với hội chứng thiếu máu?

a)

BD tăng, BI bình thường, ALT, AST tăng, urobillinogen tăng, phân đậm màu

b)

BI tăng, BD bình thường, urobillinogen tăng, phân đậm màu

c)

BI, BD đều tăng, GGT, ALP tăng, urobillinogen giảm hoặc (-), phân nhạt màu

d)

BD tăng, BI bình thường, urobillinogen tăng, phân nhạt màu

24.

BD tăng, BI bình thường, GGT, ALP tăng, phân nhạt màu, urobillinogen giảm hoặc (-)

a)

Viêm gan B

b)

Hội chứng thiếu máu

c)

Vàng da sơ sinh

d)

Tắc mật

25.

Urobillinogen/nước tiểu trong vàng da tắc mật hoàn toàn?

a)

Dương tính nhẹ

b)

Tăng

c)

Âm tính

d)

Giảm

26.

Urobillinogen/nước tiểu trong trường hợp thiếu máu tán huyết?

a)

Dương tính nhẹ

b)

Tăng

c)

Giảm

d)

Âm tính

27.

Billirubin trong nước tiểu ở bệnh lý vàng da sau gan là?

a)

BD

b)

BT

c)

BI

28.

Enzym nào giảm khi gan bị tổn thương do nhiễm độc các loại phospho hữu cơ như thuốc rầy, thuốc trừ sâu?

a)

ALT

b)

AST

c)

GGT

d)

Cholin esterase

29.

Enzym nào là enzym ngoại bào?

a)

AST

b)

Cholin esterase

c)

GLDH

d)

ALT

e)

MDH

30.

Enzym nội bào giúp xác định?

a)

khả năng tổng hợp của gan

b)

khả năng khử độc của gan

c)

mức độ hủy hoại tế bào gan

d)

mức độ bài tiết mật của gan

31.

Xét nghiệm AST, ALT đo?

a)

Cơ chất

b)

Sản phẩm

32.

Phương pháp của xét nghiệm AST, ALT?

a)

Đo điểm cuối (End point)

b)

Đo động học 2 điểm (Fixed time Kinetic)

c)

Đo động học nhiều điểm (Kinetic

33.

Cholesterol được gan tổng hợp từ?

a)

HDL-C

b)

LDL-C

c)

Taurin

d)

Acetyl-CoA

e)

Glycin

34.

Suy giảm chức năng gan thì?

a)

A/G tăng

b)

NH3 máu giảm

c)

Ure máu tăng

d)

Cholesterol este tăng

e)

Albumin máu giảm

35.

Ở người bình thường, chỉ số BSP ở 15 và 60p là?

a)

25%

10%

b)

50%

0%

c)

25%

0%

d)

15%

5%

36.

Nghiệm pháp Quick là nghiệm pháp gây?

a)

Tăng creatinine niệu

b)

Tăng ure niệu

c)

Tăng urobillinogen niệu

d)

Tăng acid hippuric niệu

37.

Rối loạn xương:

a)

GGT tăng, ALP tăng

b)

GGT giảm, ALP giảm

c)

GGT bình thường, ALP tăng

d)

GGT tăng, ALP bình thường

38.

Một người lạm dụng rượu mạn tính thì?

a)

GGT tăng

b)

ALT tăng

c)

ALP tăng

d)

LDH tăng

39.

Nếu GGT và ALP cùng tăng thì

a)

Bình thường

b)

Tổn thương thận

c)

Tổn thương gan

d)

Rối loạn xương

e)

Tổn thương tụy

40.

Mẫu máu dùng trong xét nghiệm GGT

a)

Chống đông EDTA

b)

chống đông Heparin

c)

chống đông Citrate

d)

chống đông NaF

41.

Chỉ số bình thường của GGT?

a)

Nam: 50-100 IU/L

Nữ: 43-92 IU/L

b)

Nam: 0,1-0,5 IU/L

Nữ: 0,07-0,3 IU/L

c)

Nam: 11-50 IU/L

Nữ: 7-32 IU/L

d)

Nam: 100-200 IU/L

Nữ: 70-160 IU/L

42.

Xét nghiệm nào sau đây được xem là 1 tumor marker?

a)

AST

b)

GGT

c)

ALP

d)

ALT

43.

Tỷ lệ LDH cao nhất trong LDH tổng là?

a)

LDH-1

b)

LDH-2

c)

LDH-3

d)

LDH-4

e)

LDH-5

44.

Thử nghiệm Koller dương trong?

a)

Suy gan

b)

Giảm hấp thu vitamin K do tắc mật

c)

Xơ gan

d)

Ung thư gan

45.

Xơ gan thì nồng độ NH3 và ure thay đổi như thế nào?

a)

NH3 tăng, ure tăng

b)

NH3 giảm, ure giảm

c)

NH3 tăng, ure giảm

d)

NH3 giảm, ure tăng

46.

Viêm gan siêu vi là bệnh?

a)

Trước gan

b)

Tại gan

c)

Sau gan

47.

Công thức tính áp lực lọc của cầu thận?

a)

P lọc = P keo - (P nang + P mao mạch)

b)

P lọc = P keo - P nang + P mao mạch

c)

P lọc = P mao mạch - (P nang + P keo)

d)

P lọc = P keo + P nang + P mao mạch

48.

GFR là?

a)

Độ lọc cầu thận

b)

Dòng huyết tương qua thận

c)

Hệ số thanh thải Creatinine

d)

Chỉ số ure niệu

49.

GFR bình thường là?

a)

1000 ml/phút

b)

120 ml/phút

c)

500 ml/phút

d)

20 ml/phút

50.

FF bình thường bằng

a)

50%

b)

5%

c)

70%

d)

20%

51.

Hoocmon tham gia điều hòa thăng bằng muối nước ở thận là?

a)

ADH, Cortisone

b)

Aldosterol, GH

c)

Testosterol, progesterol

d)

Angiotensin II, ANP

52.

Ống lượn xa, ống góp: tái hấp thu H2O là chức năng của hoocmon nào?

a)

ANP

b)

Aldosterol

c)

ADH

d)

PTH

53.

Chức năng của PTH là?

a)

Tái hấp thu K+

b)

Tái hấp thu Na+, Cl-, H2O

c)

Bài tiết K+

d)

Tái hấp thu Ca2+, PO4-

54.

BUN =

a)

56/60 Ure

b)

24/60 Ure

c)

14/60 Ure

d)

28/60 Ure

55.

BUN/Cre > 21:1

a)

tổn thương sau thận

b)

tổn thương trước thận

c)

tổn thương tại thận

56.

Trong suy thận, nồng độ Ure và Cre máu thay đổi?

a)

Ure tăng, Cre tăng

b)

Ure tăng, Cre giảm

c)

Ure giảm, Cre giảm

d)

Ure giảm, Cre tăng

57.

Độ thanh thải của chất nào sau đây là lớn nhất?

a)

PHA

b)

Creatinine

c)

Ure

d)

Glucose

e)

Inulin

58.

Xét nghiệm Microalbumin được dùng để?

a)

Đánh giá chức năng bài tiết của ống thận

b)

Đánh giá chức năng lọc của cầu thận

c)

Đánh giá chức năng tái hấp thu của ống thận

d)

Đánh giá sớm các biến chứng của ĐTĐ, THA

59.

Thử nghiệm Volhard dùng để

a)

Đánh giá chức năng cô đặc nước tiểu

b)

Đánh giá độ lọc cầu thận

c)

Đánh giá lượng huyết tương qua thận

d)

Đánh giá chức năng bài tiết chất máu

60.

Trong bệnh viêm thận cấp, tỷ trọng thay đổi như thế nào?

a)

Lúc cao lúc thấp

b)

Không thay đổi

c)

Đồng tỷ trọng thấp

d)

Đồng tỷ trọng cao

61.

Thử nghiệm PSP bình thường?

a)

15p = 15%

70p = 50%

b)

15p = 25%

70p = 100%

c)

15p = 25%

70p = 70%

d)

15p = 50%

70p = 70%

62.

Xét nghiệm nào sau đây dùng để đánh giá chức năng bài tiết màu của thận? (nhiều đáp án)

a)

Volhard

b)

BSP

c)

PSP

d)

Methylen blue

63.

Vô niệu, urea máu, creatinin máu ngày càng tăng

cao, độ thanh thải crea = 0,1666ml/s

gặp trong bệnh?

a)

Suy thận mạn

b)

Viêm cầu thận mạn

c)

Hội chứng thận hư

d)

Viêm thận kẽ

e)

Suy thận cấp

64.

– Protein niệu nhiều, liên tục (>3g-10g/NT24h)

– Protein máu giảm (<60g/L), albumin máu

giảm (<30g/L), phù (+), lipoprotein tăng

– Có nhiều hạt mỡ trong tế bào biểu mô, trụ

– Phù: do giảm Pkeo , giảm V máu

a)

Suy thận cấp

b)

Hội chứng thận hư

c)

Nhiễm độc thai nghén

d)

Viêm thận kẽ

e)

Viêm cầu thận cấp

65.

Bệnh tiểu đường, tỷ trọng nước tiểu sẽ?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Bình thường

66.

Nước tiểu trắng đục như sữa gặp trong

a)

tiểu dưỡng trấp

b)

uống thuốc

c)

bệnh gan

d)

lao thận

67.

Chỉ số bình thường của độ thanh thải Creatinine là?

a)

90 - 140 mg/phút

b)

10 - 30 mg/phút

c)

300 - 470 mg/phút

d)

0,3 - 0,7 mg/phút

68.

Để đánh giá chức năng lọc thì hệ số thanh thải của chất nào sau đây đc sử dụng?

a)

Inulin

b)

PHA

c)

Diodrast

d)

Ure

69.

Để thăm dò chức năng bài tiết thì hệ số thanh thải của chất nào đc sử dụng?

a)

Inulin

b)

Creatine

c)

Ure

d)

Diodrast

70.

Độ thanh thải Creatinine được xác định bằng các hệ số sau, trừ:

a)

Tuổi

b)

Cre máu

c)

Diện tích cơ thể

d)

Thể tích nước tiểu 24h

e)

RBF

71.

Hệ đệm quan trọng nhất với dịch ngoại bào là?

a)

Bicarbonate

b)

Phosphat

c)

Hemoglobin

d)

Protein

72.

pH máu bình thường?

a)

4.5 - 5.5

b)

2.75 - 5.75

c)

7.35 - 7.45

d)

10.25 - 12.25

73.

pCO2 bình thường?

a)

10 - 20 mmHg

b)

38 - 42 mmHg

c)

75 - 100 mmHg

d)

200 - 300 mmHg

74.

pK của acid cacbonic ở 37oC là?

a)

10

b)

1

c)

16,1

d)

6,1

75.

Theo pt Hendersen-Hasselbalch, HCO3- tăng

a)

pH giảm

b)

pH tăng

c)

PaCO2 tăng

d)

PaCO2 giảm

76.

Cơ quan thực hiện cơ chế bù trừ acid base chính của cơ thể là?

a)

Phổi và Gan

b)

Gan và Tụy

c)

Thận và Phổi

d)

Tụy và Lách

77.

pH tăng, PaCO2 giảm thì

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Toan chuyển hóa

78.

pH tăng, HCO3- tăng thì

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Toan chuyển hóa

79.

pH giảm, HCO3- giảm thì

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Toan chuyển hóa

80.

Anion gap bình thường?

a)

1 - 2 mmol/L

b)

12 - 21 mmol/L

c)

25 - 30 mmol/L

d)

8 - 12 mmol/L

81.

Công thức tính Anion gap ở điều kiện bình thường?

a)

Na+ - (Cl- + HCO3-)

b)

Na+ + Cl- - HCO3-

c)

Cl- + HCO3- - Na+

d)

Cl- - (HCO3- + Na+)

82.

Nguyên nhân nhiễm toan chuyển hóa là?

a)

Sự tăng pH máu và dư thừa HCO3-

b)

Giảm pH máu do ứ đọng CO2

c)

Giảm CO2 tiên phát

d)

Tăng acid nội sinh hoặc nhiễm acid ngoại sinh

83.

Đáp ứng của cơ thể khi nhiễm kiềm hô hấp là?

a)

Thận: tăng thải H+

Phổi: tăng thông khí

b)

Thận: tăng thải HCO3-.

Phổi: giảm thông khí.

c)

Thận: giữ và sản xuất HCO3-, thải H+.

d)

Thận: Giữ H+, thải HCO3-.

84.

Chỉ số nào sau đây gặp trong nhiễm toan hô hấp?

a)

pH > 7.45.

PCO2 < 35 mmHg.

b)

pH < 7.35

HCO3- < 22 mEq/L.

c)

pH > 7.45.

HCO3- > 26 mEq/L.

d)

pH < 7.35.

PCO2 > 42 mmHg.

85.

pH < 7.35

HCO3- < 22 mEq/L.

AG > 12 mEq/L.

Chỉ số trên gặp ở?

a)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

b)

Nhiễm toan chuyển hóa AG bình thường

c)

Nhiễm toan chuyển hóa AG tăng

d)

Nhiễm kiềm hô hấp

e)

Nhiễm toan hô hấp

86.

Chỉ số thể hiện nhiễm toan chuyển hóa do mất HCO3- là?

a)

pH < 7.35

HCO3- < 22 mEq/L.

AG < 12 mEq/L.

b)

pH < 7.35

HCO3- < 22 mEq/L.

AG > 12 mEq/L.

c)

pH > 7.45.

HCO3- > 26 mEq/L.

d)

pH < 7.35.

PCO2 > 42 mmHg.

e)

pH > 7.45.

PCO2 < 35 mmHg.

87.

pH < 7.35

HCO3- < 22 mEq/L.

AG > 12 mEq/L.

Chỉ số này thể hiện?

a)

Nhiễm toan chuyển hóa do mất HCO3-

b)

Nhiễm kiềm hô hấp

c)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

d)

Nhiễm toan hô hấp

e)

Nhiễm toan chuyển hóa do tăng hấp thụ acid ngoại sinh hoặc tăng sản xuất acid nội sinh

88.

"Do kích thích receptor hóa học trung tâm hô hấp hây tăng thông khí" là nguyên nhân của?

a)

Nhiễm toan chuyển hóa

b)

Nhiễm kiềm hô hấp

c)

Nhiễm toan hô hấp

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

89.

HCO3- được tái hấp thu nhiều nhất ở đâu của ống thận?

a)

Ống góp

b)

Quai Henle

c)

Ống lượn xa

d)

Ống lượn gần

90.

Loại chất chống đông dùng trong xét nghiệm điện giải đồ là?

a)

EDTA

b)

NaF

c)

Citrate

d)

Heparin

91.

Hoocmon nào sau đây hoạt động khi nồng độ Ca2+ trong máu giảm?

a)

Calcitonin

b)

ADH

c)

Testosterol

d)

PTH

92.

Ở mẫu bị tiêu huyết thì xét nghiệm nào sau đây ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Na+

b)

Cl-

c)

K+

d)

Ca2+

93.

Thủy phân aa có nhân thơm là vai trò của?

a)

Trypsin

b)

Chymotrypsinogen

c)

Cacboxypolypeptidase

d)

Chypmotrypsin

94.

Amylase tụy thủy phân cacbonhydrat, trừ:

a)

Glucose

b)

Dextrin

c)

Isomaltose

d)

Cenllulose

e)

Galactose

95.

Enzym tiêu hóa lecithin là?

a)

Phospholipase A2

b)

Trypsin

c)

Chymotrypsin

d)

Lipase

96.

Enzym giúp dịch tụy có tính kiềm, bảo vệ niêm mạc ruột khỏi acid dạ dày?

a)

Trypsin

b)

Cacboxypolypeptidase

c)

Secretin

d)

Gastrin

e)

Cholecytoskinin

97.

Trình tự tổng hợp Insuline?

a)

Proinsuline => Insuline

b)

Proinsuline => Peptid C => Insuline

c)

Preproinsuline => Proinsuline => Insuline

d)

Preproinsuline => proinsuline => Peptid C => Insuline

98.

HbA1C ở BN đái tháo đường?

a)

< 3%

b)

> 6,5%

c)

> 2%

d)

< 5%

99.

Xét nghiệm không liên quan đến bệnh lý tụy?

a)

Lipase

b)

Định lượng Insuline máu

c)

Amylase máu, nước tiểu

d)

CK-MB

100.

Giá trị bình thường của Peptid C?

a)

21 - 23 ng/mL

b)

10 - 12 ng/mL

c)

0,5 - 2 ng/mL

d)

5 - 7 ng/mL

101.

Bệnh nào sau đây do tụy nội tiết?

a)

Viêm tụy cấp

b)

U tế bào beta tụy

c)

Carcinoma tụy

d)

Viêm tụy mạn

102.

Xét nghiệm Amylase máu phải dùng chất chống đông nào?

a)

EDTA

b)

Chimygly

c)

Citrate

d)

Heparin

103.

Đề kháng insulin kèm với thiếu hụt insulin tương đối. Gặp ở người lớn, tuổi > 30 tuổi, triệu chứng lâm sàng âm thầm, thường phát hiện muộn. Biến chứng cấp tính hay gặp là hôn mê tăng áp lực thẩm thấu. Có thể điều trị bằng chế độ ăn, thuốc uống và/hoặc insulin. Tỉ lệ gặp 90 – 95%.

a)

ĐTĐ type 2

b)

ĐTĐ type 1

c)

ĐTĐ thai kỳ

d)

ĐTĐ do thuốc

104.

Co túi mật là một trong những vai trò của?

a)

Gastrin

b)

CCK

c)

Insuline

d)

Glucagon

e)

Secretin

105.

Giá trị bình thường của hệ số thanh thải Amylase so với Cre?

a)

10%

b)

5%

c)

3%

d)

25%

106.

Amylase máu tăng cao trong?

a)

Viêm tụy mạn

b)

U tế bào beta tụy

c)

Viêm gan

d)

Carcinoma tụy

e)

Viêm tụy cấp

107.

Xét nghiệm đánh giá giai đoạn ung thư tụy?

a)

CK-MB

b)

Amylase máu

c)

Lipase

d)

C19.9

e)

Insuline máu

108.

Người nghiện rượu dễ mắc

a)

Viêm tụy mạn

b)

Viêm tụy cấp

c)

Viêm ống thận

d)

Nhồi máu cơ tym <3

109.

Mất chất nào sau đây thì Amylase bị bất hoạt?

a)

Natri

b)

Kali

c)

Albumin

d)

Canxi

110.

Tác dụng của glucagon, trừ:

a)

Tăng phân giải glycogen ở gan

b)

Tăng tạo đường mới

c)

Ức chế tổng hợp triglycerid ở gan

d)

Tăng dự trữ lipid ở mô mỡ

111.

Chất khô nhiều nhất trong gan là?

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Acid nucleic

112.

• Trẻ em nhiễm liên cầu khuẩn, 90-95% hồi phục

• XN nước tiểu: máu (+), Protein (+), trụ, V giảm, tỷ

trọng cao.

• Urea, crea bình thường hoặc tăng

• GFR giảm

• Người lớn: 50% hồi phục

a)

Viêm thận kẽ

b)

Hội chứng thận hư

c)

Viêm cầu thận cấp

d)

Viêm cầu thận mạn

113.

Đơn vị của độ thanh thải Creatinine?

a)

mg/dL

b)

U/L

c)

g/24 giờ

d)

ml/phút hoặc ml/giây

114.

Nồng độ Insuline bình thường lúc đói?

a)

100 pmol/L

b)

500 pmol/L

c)

70pmol/L

d)

20 pmol/L

115.

Kích thích thần kinh giao cảm beta

a)

Kích thích tiết somatostatin

b)

Ức chế tiết amyase

c)

Ức chế tiết insuline

d)

Kích thích tiết insuline

116.

Enzym ức chế bài tiết gastrin, secretin, CCK là?

a)

Insuline

b)

Glucagon

c)

Somatostatin

d)

Amylase

117.

Trong điều kiện chuẩn của hô hấp thì

a)

HbO2 = 100%; PaCO2 = 40 mmHg

b)

HbO2 = 50%; PaCO2 = 60 mmHg

c)

HbO2 = 100%; PaCO2 = 20 mmHg

d)

HbO2 = 50%; PaCO2 = 20 mmHg

118.

Yếu tố nguy cơ trong viêm tụy cấp?

a)

Người lớn tuổi

b)

Suy dinh dưỡng kéo dài

c)

Giun chui ống mật

d)

HBsAg dương tính

119.

Tổng hợp haptoglobin, α-1 antitrypsin, CRP, C3,… là chức năng gì của gan?

a)

Chuyển hóa glucid

b)

Chuyển hóa protein

c)

Khử độc

d)

Huyết học

e)

Tạo và bài tiết mật

120.

LDH đo?

a)

Cơ chất

b)

Sản phẩm