Font size
WorksheetsC3 - ĐA DẠNG TV
Total questions: 123
Worksheet time: 1hrs 2mins
Đặc điểm chung quan trọng nhất giúp thực vật tham gia vào sự sống trên Trái Đất là gì?
Khả năng sống ký sinh trên động vật
Khả năng di chuyển chủ động trên cạn
Khả năng quang hợp tạo chất hữu cơ
Khả năng hấp thụ muối khoáng từ đất
Thực vật bậc thấp (tảo) khác thực vật bậc cao chủ yếu ở điểm nào?
Không có mô dẫn truyền và cơ quan chuyên hóa
Có mạch gỗ và mạch rây phát triển
Có hạt và hoa phát triển hoàn chỉnh
Có hệ rễ sâu và thân gỗ lớn
Nhóm thực vật nào thuộc thực vật có phôi nhưng không có mạch dẫn truyền phát triển?
Thông và bách (Gymnospermae)
Ngọc lan và cúc (Angiospermae)
Dương xỉ và thông đất (Pteridophyta)
Rêu, rêu tản và rêu sừng (Bryophyta)
Tracheophytes là thuật ngữ chỉ nhóm thực vật nào?
Thực vật sinh sản bằng bào tử đơn giản
Thực vật không có mô phân sinh đỉnh
Thực vật sống chủ yếu trong nước mặn
Thực vật có mạch dẫn truyền phát triển
Điểm khác biệt chính giữa hạt kín và hạt trần liên quan đến gì?
Khả năng vận chuyển nước bằng mạch gỗ
Loại sắc tố quang hợp chính trong lá
Sự tồn tại của hoa và quả bao bọc hạt
Vị trí phôi trong hạt khi nảy mầm
Vì sao sự xuất hiện của hạt được xem là bước tiến hóa quan trọng ở thực vật?
Bảo vệ phôi trong điều kiện khắc nghiệt
Tăng khả năng phát tán và xâm chiếm môi trường
Giảm phụ thuộc hoàn toàn vào nước khi sinh sản
Cho phép quang hợp hiệu quả trong bóng râm
Phân chia tảo thành các ngành thường dựa trên tiêu chí nào sau đây?
Môi trường sống: nước mặn hay nước ngọt
Cấu tạo vách tế bào và dự trữ dinh dưỡng
Loại sắc tố quang hợp chủ đạo
Kiểu cơ quan sinh dưỡng: rễ, thân, lá
Trong phân loại hiện đại, tảo đơn bào thường được xếp vào giới nào?
Giới Nấm (Fungi)
Giới Động vật (Animalia)
Giới Nguyên sinh (Protista)
Giới Thực vật có phôi
Điểm chung của các nhóm tảo là gì về sắc tố và khả năng quang hợp?
Không có diệp lục, không quang hợp
Chỉ dùng carotenoid, không có diệp lục
Có diệp lục, tham gia quang hợp
Chỉ quang hợp vào ban đêm
Nhóm tảo nào có màu đỏ nổi bật do chứa phycoerythrin và các phycobilin?
Tảo vàng (Xanthophyta)
Tảo đỏ (Rhodophyta)
Tảo nâu (Phaeophyta)
Tảo lục (Chlorophyta)
Phycobilin trong Tảo đỏ giúp hấp thụ ánh sáng ở vùng nào để sống sâu dưới nước?
Ánh sáng đỏ bước sóng dài
Ánh sáng xanh lục trung bình
Ánh sáng xanh lam giàu năng lượng
Ánh sáng yếu vùng xanh lục-vàng
Tại sao Tảo đỏ thường xuất hiện ở độ sâu tới 200 m?
Có phycoerythrin hấp thụ ánh sáng xanh lục
Tế bào có roi giúp bơi nhanh xuống sâu
Sắc tố phycobilin tăng hiệu quả quang hợp
Thích nghi với môi trường ít ánh sáng
Cấu tạo vách tế bào của Tảo đỏ thường gồm những thành phần nào?
Cellulose và chất nhầy
Chitin tương tự nấm
Silic rắn tạo thành vỏ
Lớp giàu protein, lipid, thạch
Trong tế bào Tảo đỏ, diệp lục tố chủ yếu là gì ngoài phycoerythrin?
Diệp lục a, diệp lục d
Diệp lục b, diệp lục c
Chỉ carotenoid và β-caroten
Không có diệp lục, chỉ phycobilin
Nhân tế bào ở Tảo đỏ có đặc điểm nào phổ biến?
Nhiều nhân cố định, luôn đa nhân
Số nhân không nhất định, thường 1 nhân
Không có nhân, dạng tiền nhân
Luôn có hạch nhân lớn, cố định
Sinh sản vô tính ở Tảo đỏ có thể gồm các hình thức nào?
Bào tử đơn bào trực tiếp chia
Tetraspores từ giảm phân
Noãn bào có roi di động
Monospores từ tế bào mẹ
Phát biểu nào đúng về sinh sản hữu tính ở Tảo đỏ?
Thụ tinh xảy ra nhờ gió trên cạn
Giao tử không có roi, thụ tinh nhờ tiếp xúc
Giao tử đực mang sắc tố chlorophyll b
Giao tử có roi di chuyển xa
Tảo đỏ góp phần tạo rạn san hô nhờ đặc điểm nào của một số loài coralline algae?
Vách tế bào được calci hoá bền chắc
Vách tế bào tích tụ silic ngậm nước
Cơ thể mềm mỏng không khoáng hoá
Khả năng cố định nitơ mạnh
Vai trò kinh tế quan trọng của Diatom (Tảo silic) chủ yếu gắn với đặc điểm nào của thành phần tế bào?
Chứa nhiều xenlulozơ dễ phân hủy
Chứa độc tố protein gây bệnh
Vách silic tạo nên diatomit giá trị
Có roi giúp tạo năng lượng cơ học
Vỏ giáp của Diatom gồm hai mảnh như hộp petri. Mảnh trên gọi là gì và mảnh dưới gọi là gì?
Cortex và medulla
Frustule và theca
Valva và raphe
Epitheca và hypotheca
Hình dạng phổ biến của tế bào Diatom KHÔNG bao gồm lựa chọn nào sau đây?
Hình cầu lớn có lông
Hình que, chữ S
Hình trứng, đầu nhọn
Hình hộp tròn, trụ ngắn
Chất nguyên sinh của Diatom thường tụ thành khối ở đâu trong tế bào?
Phủ đều trên bề mặt vỏ
Bám sát vách silic toàn bộ
Tập trung giữa tế bào
Chèn giữa hai mảnh vỏ
Sắc tố phụ quan trọng làm Diatom có màu vàng nâu là gì?
Phycocyanin và allophycocyanin
Fucoxanthin và diatoxanthin
Chlorophyll b và c
Bilirubin và zeaxanthin
Dự trữ năng lượng chính trong Diatom thường ở dạng nào?
Giọt dầu lipid và volutin
Cellulose vi sợi đặc
Protein kết tinh dạng hạt
Glycogen và tinh bột
Cơ chế sinh sản vô tính của Diatom diễn ra như thế nào?
Phân chia tế bào, mỗi mảnh vỏ tạo nắp mới
Tạo giao tử lưỡng bội hợp nhất
Phân mảnh thallus thành nhiều phần
Hình thành bào tử roi và nở
Nơi thường thấy nhân của Diatom trong tế bào là vị trí nào?
Nằm trong một không bào lớn
Nằm giữa vùng nguyên sinh chất
Nằm trong vỏ ngoài frustule
Nằm sát vách tế bào
Chứng tích Diatom trong địa tầng Jura có ý nghĩa gì?
Chứng cứ về sự phong phú tảo silic
Chứng minh đa dạng roi ở biển sâu
Nguồn gốc độc tố tảo giáp cổ
Bằng chứng tiến hóa của tảo đỏ
Tảo giáp là nhóm tảo đơn bào quan trọng trong sinh thái biển vì đặc điểm nào sau đây?
Cấu tạo vỏ silic dày như Diatom
Có hai roi xuất phát từ các rãnh giáp
Phát quang sinh học ở một số loài
Tạo độc tố và gây hiện tượng nở hoa
Trong chu trình sống của nhiều tảo giáp, giai đoạn nghỉ thường là dạng nào?
Bào tử trùng roi hoạt động
Dạng kén (cyst) có vỏ giáp
Hợp tử lưỡng bội bay hơi
Thallus sợi đa bào
Một số loài tảo giáp có thể gây chết cá và ngộ độc người do yếu tố nào?
Lắng kết silica trong nước
Hấp thụ muối dinh dưỡng quá mức
Tạo độc tố mạnh khi nở hoa
Giải phóng khí CO2 lớn
So sánh vỏ tế bào: Diatom có vách silic dạng frustule, còn tảo giáp thường có?
Vỏ cellulose kèm tấm giáp (theca)
Vỏ canxi rắn như san hô
Vỏ kitin giống nấm men
Không có vỏ, chỉ màng mỏng
Ý nghĩa sinh thái của tảo giáp và Diatom đối với chu trình dinh dưỡng biển là gì?
Là sinh vật sản xuất sơ cấp
Tạo nền tảng mắt xích thức ăn
Giảm quang hợp toàn cầu
Gây thiếu oxy mọi vùng biển
Đặc điểm nào phân biệt Tảo lục với nhiều nhóm rong khác về dự trữ chất dinh dưỡng?
Dự trữ protein trong nhân tế bào
Dự trữ tinh bột trong lạp thể
Dự trữ dầu trong không bào
Dự trữ glycogen trong tế bào chất
Thành phần nào thường có trong vách tế bào Tảo lục, đôi khi được khoáng hoá thêm?
Chitin và lignin
Keratin và collagen
Silica và hemicellulose
Cellulose và pectin hoá
Sắc tố quang hợp chủ yếu của Tảo lục gồm các loại nào?
Caroten
Diệp lục a
Diệp lục b
Phycocyanin
Cấu trúc nào của Tảo lục thường chứa nhiều nhân và nằm ở giữa khoang tế bào?
Lạp thể hình chuông lớn
Hạt dự trữ lipid
Nhân tế bào trung tâm
Không bào co bóp
Hình thức sinh sản vô tính bằng bào tử vận động của Tảo lục gọi là gì?
Giao tử đực nhỏ
Zoospore có roi
Hợp tử diploid
Aplanospore bất động
Khi điều kiện bất lợi, Tảo lục có thể tạo bào tử nào để sống lâu và nảy mầm khi thuận lợi?
Hợp tử haploid yếu
Giao tử lớn trứng
Zoospore nhiều roi
Aplanospore vách dày
Hình thức giao phối mà giao tử giống nhau về hình dạng và kích thước là gì?
Thụ bào (syngamia)
Đẳng giao (isogamia)
Noãn giao (oogamia)
Dị giao (heterogamia)
Trong noãn giao của Tảo lục, hai loại giao tử là gì?
Hai trứng khác kích thước
Tinh trùng và trứng
Hai tinh trùng giống nhau
Bào tử và giao tử
Thách thức nào là trở ngại lớn khi thực vật chuyển lên đất liền?
Nguy cơ mất nước
Thiếu môi trường truyền nước
Không có ánh sáng
Trao đổi khí cần cấu trúc mới
Thích nghi nào giúp cây giảm thoát nước khi sống trên cạn?
Tăng số lượng roi
Lớp cutin phủ bề mặt
Giảm số lạp thể
Tạo zoospore dày
Quan sát hình các đại diện tảo, loài nào thuộc nhóm tảo lục dựa trên màu và cấu trúc mô tả ở hình?
Rong mơ thân phân nhánh vàng nâu
Ulva lactuca lá mỏng xanh lục
Liagora ceranoides dạng sợi hồng
Porphyra vietnamensis màu đỏ tía
Ngành Rêu (Bryophyta) thích nghi sống trên cạn bằng cơ chế nào sau đây?
Ưa môi trường ẩm, nhiệt độ ôn hòa
Hình thành rễ giả để bám giữ
Có mô dẫn truyền xylem, phloem hoàn chỉnh
Phân hóa thân, rễ, lá ở mức độ đơn giản
Vai trò của rễ giả ở rêu là gì?
Bám vào giá thể và hấp thu hạn chế
Tạo hạt để phát tán xa
Vận chuyển nước như xylem
Quang hợp mạnh trong đất
Chọn nhận định đúng về mức độ phân hóa mô ở rêu.
Mô dẫn truyền phát triển hoàn chỉnh
Có hệ mạch vòng phức tạp
Có một số mô bảo vệ và mô dẫn cơ bản
Không có bất kỳ mô chuyên hóa nào
Quan sát tảo lưới (tảo lục) và Ulva lactuca, điểm giống nhau về cấu trúc cơ thể là gì?
Có lá thật và hệ rễ phát triển
Cơ thể sợi dài, màu đỏ tía
Thân gỗ có mạch dày, màu nâu
Cơ thể dạng phiến mỏng, màu xanh lục
Trong chu trình sống của ngành Rêu, thể giao tử giữ vai trò gì so với thể bào tử?
Chiếm ưu thế, sống độc lập trên đất
Bị phụ thuộc hoàn toàn vào thể bào tử
Chỉ tồn tại ngắn, không quang hợp
Luôn sống dưới nước, không ra khỏi mô thể bào tử
Đặc điểm nguồn gốc nước của ngành Rêu là gì?
Thụ tinh không cần môi trường nước
Giao tử cái có thể phát tán bằng gió xa
Thụ tinh cần nước để tinh trùng di chuyển
Bào tử nảy mầm chỉ trong môi trường khô
Ngành Rêu được chia thành các lớp chính nào?
Rêu tản (Marchantiopsida)
Rêu sừng (Anthoceropsida)
Rêu dương xỉ (Pteridopsida)
Rêu thật (Bryopsida)
Ở rêu sừng, túi noãn luôn nằm ở đâu trong thể giao tử?
Trong các túi noãn rời rạc
Ở mép tản gần mép bụng
Gần các thể bào tử đã chín
Ở mặt lưng của thể giao tử
Cơ thể rêu tản thường có đặc điểm nào sau đây?
Tản dẹt, hai mặt lưng-bụng phân hóa
Thân cao, lá xoắn có gân giữa rõ
Rễ chính sâu có lông hút dài
Mô mạch hoàn chỉnh với mạch gỗ thật
Mặt dưới tản của rêu tản thường mang gì?
Bì khổng lớn mở liên tục
Nhiều rễ giả và vảy bụng
Lông hút thật và khí khổng nổi
Chỉ có mô mạch dẫn nước
Cấu tạo mặt dưới tản theo lát cắt ngang cho thấy lớp tế bào nào liên quan quang hợp?
Mô mạch gỗ không có diệp lục
Lớp vảy bụng không chứa lục lạp
Khoang khí trống không tế bào
Lớp tế bào biểu bì chứa diệp lục
Rêu tản sinh sản vô tính bằng cơ quan nào đặc trưng?
Chén truyền thể chứa mầm đa bội
Hạt phấn phát tán nhờ gió
Củ thân ngầm có dự trữ tinh bột
Bào tử nang trên lá non
Ở sinh sản hữu tính của rêu tản, túi tinh và túi noãn nằm ở đâu?
Trong các chén truyền thể
Trên cuống dài gọi là chụp trên tản
Trong mô mạch của thân đứng
Ở rễ giả sâu dưới đất
Sau thụ tinh ở rêu tản, hợp tử phát triển thành gì?
Bào tử đơn bội nảy mầm ngay
Noãn trưởng thành mang diệp lục
Thể giao tử mới trên tản mẹ
Thể bào tử gồm chân, cuống, túi bào tử
Túi bào tử của rêu tản chứa các bào tử được hình thành theo hai nhóm tế bào nào?
Tế bào mẹ bào tử và tế bào dàn hồi
Tế bào phấn và tế bào noãn
Tế bào mạch gỗ và mạch rây
Tế bào bảo vệ và tế bào khí khổng
Trong hình 3.2, đại diện nào thuộc lớp Rêu sừng?
Rêu Hồng đài màu đỏ tím
Rêu Nước sống ngập thủy sinh
Rêu Tường là dạng lá đứng
Rêu Sừng có túi bào tử dài
Đặc điểm nào phân biệt rêu tản với rêu thật (Bryopsida)?
Có thân đứng với lá có gân giữa rõ
Mang mô mạch hoàn chỉnh phân hóa
Cơ thể dạng tản dẹt không thân-lá thật
Giao tử phát triển trên cây có hoa
Vì sao ngành Rêu được xem là có hiện tượng xen kẽ thế hệ?
Vì bào tử nảy mầm trực tiếp thành noãn
Vì cả hai thế hệ đều lưỡng bội
Vì có thể giao tử đơn bội và thể bào tử lưỡng bội
Vì chỉ thể giao tử tồn tại, không có thể bào tử
Trong sinh sản hữu tính của rêu, vai trò nước là gì?
Giúp tinh trùng bơi đến túi noãn
Cung cấp dinh dưỡng cho túi bào tử
Tạo khoang khí trong thể giao tử
Giữ cho bào tử không phát tán
Khi túi bào tử rách ở rêu tản, kết quả phổ biến là gì?
Noãn giải phóng hợp tử vào nước
Tản mẹ chết ngay lập tức
Bào tử rơi, nảy mầm thành sợi cấp một
Chén truyền thể phóng thích tinh trùng
Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của thực vật có mạch so với thực vật không có mạch?
Không có rễ thật sự
Kích thước luôn nhỏ bé
Sinh sản chỉ bằng bào tử đơn giản
Có mô dẫn truyền phát triển
Nhóm "thực vật có mạch bậc thấp" bao gồm đối tượng nào nổi bật?
Dương xỉ và các họ hàng gần
Rêu và tảo lục biển sâu
Thực vật hạt trần cổ xưa
Thực vật hạt kín hiện đại
Trong tiến hóa của thực vật trên cạn, sự xuất hiện của hệ thống mạch mang lại lợi ích chính nào?
Giúp cây trở thành động vật
Loại bỏ hoàn toàn bào tử
Giảm nhu cầu quang hợp
Tăng kích thước cơ thể đáng kể
Dương xỉ thuộc đại ngành nào trong phân loại thực vật?
Magnoliophyta
Bryophyta
Pinophyta
Polypodiophyta
Chọn các lớp chính của dương xỉ được nêu trong tài liệu.
Ophioglossopsida
Lycopodiopsida
Marattiopsida
Ginkgopsida
Polypodiopsida
Đặc điểm chung nào đúng về dương xỉ?
Lá non cuộn tròn dạng cò lông
Hệ mạch tiến hóa theo kiểu Rhynia
Sinh sản bằng bào tử trong túi nang
Cơ thể có thân, rễ, lá rõ
Ở lớp Ophioglossopsida, bào tử nang thường có đặc điểm nào?
Bào tử nang ở đầu lá, vách silicat
Bào tử nang hình nón, vách sợi gỗ
Bào tử nang có cuống dài, vách mỏng
Bào tử nang không cuống, vách dày
Ở lớp Marattiopsida, lá có đặc điểm nào thường gặp?
Lá dày mọng nước
Lá đơn hình tròn đều
Lá lớn, nhiều lông chùm
Lá kim nhỏ cứng
Ở lớp Polypodiopsida, thân thường nằm ngang dạng nào và mang lá lớn?
Thân củ phình to dưới đất
Thân rễ bò sát mặt đất
Thân gỗ đứng thẳng cao
Thân khí sinh leo bám
Ở Polypodiopsida, lá non có hình dạng thường thấy nào?
Phiến dày mọng nước
Hình kim thẳng cứng
Xòe tán như ô lớn
Cuộn tròn như đuôi mèo
Hệ thống bào tử nang của Polypodiopsida có vách mỏng gồm mấy lớp tế bào thường?
Ba lớp tế bào
Một lớp tế bào
Năm lớp tế bào
Mười lớp tế bào
Trong chu trình sống của dương xỉ, thể nào là pha trội về kích thước và thời gian sống?
Gametophyte (n) trưởng thành
Sporophyte (2n) trưởng thành
Prothallus (n) non
Zygote (2n) mới hình thành
Gametophyte của dương xỉ tạo ra hai cơ quan sinh sản nào?
Strobilus tạo noãn
Sporangium tạo bào tử
Archegonium tạo trứng
Antheridium tạo tinh trùng
Sự thụ tinh ở dương xỉ đòi hỏi điều kiện môi trường nào thuận lợi nhất?
Nhiệt độ rất thấp kéo dài
Không khí khô ráo liên tục
Ánh sáng mạnh bão hòa
Có nước để tinh trùng bơi
Thứ tự đúng của các giai đoạn chính trong chu trình sống dương xỉ là gì?
Hợp tử → gametophyte → bào tử → giao tử → sporophyte
Giao tử → bào tử → gametophyte → sporophyte → hợp tử
Sporophyte → hợp tử → giao tử → gametophyte → bào tử
Bào tử → gametophyte → giao tử → hợp tử → sporophyte
Điểm khác biệt giữa sporophyte và gametophyte của dương xỉ về bộ nhiễm sắc thể là gì?
Sporophyte 2n, gametophyte n
Sporophyte n, gametophyte 2n
Cả hai đều 2n giống nhau
Cả hai đều n giống nhau
Đặc điểm quan trọng nhất phân biệt Hạt trần với Hạt kín là gì?
Hạt có nội nhũ thứ cấp giàu dinh dưỡng
Quả mọng bảo vệ hạt khỏi môi trường
Hạt lộ trên noãn vì lá noãn không khép kín
Hoa có 4 vòng cơ quan sinh sản rõ rệt
Trong chu trình phát triển của Hạt trần, tế bào nào chiếm ưu thế tuyệt đối trên cơ thể?
Thể bào tử (thể sporophyte) trội hơn
Thể tiền bào tử phát triển nổi bật
Thể giao tử cái chiếm ưu thế hơn
Thể giao tử đực phát triển mạnh
Vì sao hạt của Hạt trần có khả năng phát tán xa và chịu điều kiện khắc nghiệt tốt hơn bào tử Dương xỉ?
Hạt phát triển trong nước nên bền hơn
Hạt có cánh lớn giúp bay lượn xa
Hạt nhỏ nhẹ hơn bào tử nên bay xa
Hạt mang phôi và nguồn dinh dưỡng dự trữ
Sự thụ tinh ở Hạt trần khác với Dương xỉ chủ yếu ở điểm nào?
Tinh trùng cần nước để bơi đến trứng
Thụ tinh xảy ra ngoài cơ thể mẹ
Ống phấn dẫn tinh trùng đến noãn
Trứng rụng khỏi noãn trước khi thụ tinh
Nhóm nào dưới đây thuộc lớp Tuế (Cycadopsida)?
Gnetum montanum thân gỗ leo
Thông 3 lá có lá kim dài
Welwitschia có lá mọc suốt đời
Cycas revoluta với nón đơn tính lớn
Đặc điểm nào KHÔNG đúng với lớp Thông (Pinopsida)?
Nón đơn tính, chùy đực chùy cái
Đa số cây gỗ xanh quanh năm
Hạt chín có cánh phát tán xa
Lá rộng mỏng như lá đơn tử diệp
Gnetopsida có những đặc điểm nào gợi liên hệ với Hạt kín?
Phần bao hoa rõ, cấu tạo gần hoa
Không có tinh trùng di động trong noãn
Chùy đơn tính tương tự nón của Thông
Mạch gỗ có mạch thật phát triển
Trong tiến hóa, Hạt trần được xem phát sinh từ nhóm nào?
Tiền Hạt trần có thân giống Dương xỉ
Thực vật hạt kín cổ xưa đầu tiên
Tảo bậc cao sống cạn sớm nhất
Rêu thân dẹt tiến hóa mạnh
Vai trò kinh tế của họ Thông nổi bật ở điểm nào sau đây?
Tinh dầu chữa bệnh nội khoa
Cung cấp quả ăn giàu đường cho người
Cây cảnh lá lớn trong nhà
Gỗ mềm dùng xây dựng và giấy
Đặc tính lá của Tuế thường như thế nào?
Lá hình vảy, áp sát thân
Lá kép lông chim dày, mọc vòng
Lá rộng mỏng, mọc đối
Lá kim nhỏ, xếp xoắn ốc
Thụ phấn ở Hạt trần diễn ra như thế nào?
Hạt phấn nảy mầm trên cánh hoa
Hạt phấn rơi vào vòi nhụy khép kín
Hạt phấn đến bầu nhụy qua côn trùng
Hạt phấn tới noãn mở qua giọt nhựa
Nhận định đúng về nón cái của Thông:
Đều mang cánh hoa bảo vệ noãn
Có vảy bọc ngoài tạo cấu trúc chùy
Mỗi lá noãn có hai noãn ở gốc
Gồm nhiều lá noãn mang bầu kín
Đặc điểm sinh thái chung của đa số Thông là gì?
Ưa khí hậu lạnh vùng ôn đới Bắc bán cầu
Phân bố chủ yếu vùng nhiệt đới ẩm
Chỉ mọc ở sa mạc khô hạn
Sống nổi trên nước vùng đầm lầy
Ví dụ nào sau đây thuộc đại diện Gnetophyta?
Gnetum montanum thân gỗ dây leo
Pinus sylvestris thông lá kim dài
Cycas taitungensis tuế thân cột
Larix decidua thông rụng lá mùa đông
Quan hệ giữa chu trình sống Dương xỉ và Hạt trần về ưu thế thể nào là đúng?
Hạt trần ưu thế thể giao tử, Dương xỉ ưu thế thể bào tử
Dương xỉ và Hạt trần đều ưu thế thể bào tử như nhau
Cả hai đều ưu thế thể giao tử giống nhau
Dương xỉ ưu thế thể giao tử, Hạt trần ưu thế thể bào tử
Nguồn gốc của thực vật hạt kín được ước tính xuất hiện vào thời kỳ nào của lịch sử địa chất?
Kỷ Creta Tân sinh, khoảng 65 triệu năm
Kỷ Devon Cổ sinh, khoảng 400 triệu năm
Kỷ Permi Trung sinh, khoảng 250 triệu năm
Kỷ Jura Trung sinh, khoảng 180 triệu năm
Yếu tố nào giúp thực vật hạt kín phát triển nhanh và lan rộng so với các nhóm khác?
Sự chiến thắng của quả bao noãn bảo vệ hạt
Khả năng cố định đạm bằng nốt sần rễ
Rễ khí sinh thích nghi vùng ngập mặn
Diệp lục b bổ sung tăng quang hợp
Ví dụ nào minh họa sự đa dạng hình thái của lá ở thực vật hạt kín?
Lá bẹ rụng hàng năm ở dương xỉ
Lá đơn hay lá kép, nguyên hay xẻ thùy
Lá kim dày cứng của thông thường
Phiến lá không xuất hiện ở mọi loài rêu
Phạm vi môi trường sống của thực vật hạt kín được mô tả đúng nhất là
Giới hạn ở độ cao dưới 2000 m
Từ mặt đất, nước ngọt, nước mặn đến vùng cực
Chỉ trong rừng mưa nhiệt đới nóng ẩm
Chủ yếu ở sa mạc khô hạn quanh chí tuyến
Bằng chứng hóa thạch gợi ý nhiều giả thuyết về nơi phát sinh sớm của hạt kín. Nhận định nào phù hợp với nội dung này?
Duy nhất xuất hiện ở lưu vực sông Amazon
Chắc chắn từ Bắc Cực rồi di chuyển xuống châu Phi
Có thể từ vùng nhiệt đới, Đông Nam Á hoặc đảo đại dương
Chỉ từ lục địa Á‑Âu thời băng hà
Cơ chế tránh tự thụ phấn phổ biến ở hạt kín liên quan đến
Hạt phấn không có vỏ ngoài
Bộ nhụy không có đầu nhuỵ
Giảm số lượng hạt phấn tạo ra
Nhị và nhuỵ chín lệch thời gian
Động vật đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn chéo của hạt kín nhờ hiện tượng nào?
Đồng tiến hóa giữa hoa và côn trùng
Tiết nhựa cây thu hút động vật ăn quả
Trao đổi chất giữa lá và rễ
Cộng sinh vi khuẩn cố định đạm
Đặc điểm của hoa giúp thu hút côn trùng thụ phấn gồm các yếu tố nào?
Nhị phải lộ ra ngoài rõ rệt
Sản xuất phấn nhỏ, nhẹ như gió
Kiểu sắp xếp hoa dễ tiếp cận
Màu sắc và mùi hoa đặc trưng
Trong thụ phấn nhờ gió, cây thường cần
Mùi thơm mạnh từ tinh dầu đặc
Hoa lớn sặc sỡ để hấp dẫn côn trùng
Quả mọng nhiều thịt làm mồi
Lượng hạt phấn rất lớn để phát tán
Hóa phân loại (chemo‑taxonomy) ở thực vật hạt kín chủ yếu dựa trên
Tỷ lệ nước trong mô gỗ và vỏ
Độ dày lớp cutin của lá
Cấu trúc xương sống cellulose beta
Alkaloid, terpene, phenolic tự nhiên
Quan sát hình ảnh các đại diện hạt kín: hoa hồng, dưa lưới, chanh dây. Đặc điểm chung nổi bật là
Có lá kim dày và nhựa thông
Có hoa tạo quả và hạt bao trong quả
Thân gỗ lớn phát triển vòng năm
Sinh sản bằng bào tử như rêu
Nhận định nào đúng về phấn hoa trong nghiên cứu phân loại và cổ thực vật học?
Không thể trích xuất kháng nguyên từ phấn
Chỉ định danh khi có mẫu lá đi kèm
Phấn hoa không để lại dấu vết trong trầm tích
Phấn hoa hóa thạch dùng xác định nhóm loài
Đặc điểm phôi nào đúng cho cây hai lá mầm?
Phôi có 3 lá mầm, nảy mầm dưới đất
Phôi không có lá mầm, chỉ có rễ mầm
Phôi có 2 lá mầm, thường nảy mầm trên mặt đất
Phôi có 1 lá mầm, thường nảy mầm dưới đất
Hệ rễ điển hình ở cây hai lá mầm so với cây một lá mầm khác nhau như thế nào?
Hai lá mầm: rễ khí sinh; Một lá mầm: rễ đất nông
Hai lá mầm: không có rễ chính; Một lá mầm: rễ phụ ít
Hai lá mầm: rễ chùm; Một lá mầm: rễ cọc
Hai lá mầm: rễ cọc; Một lá mầm: rễ chùm
Trong giải phẫu thân, cách sắp xếp bó dẫn ở cây hai lá mầm thường là
Bó dẫn xếp thành vòng liên tục hoặc gián đoạn
Bó dẫn rải rác, không đồng đều trong mô mềm
Bó dẫn tập trung ở lõi rỗng giữa thân
Bó dẫn chỉ có libe, không có gỗ
Trong thân cây một lá mầm, nhận định nào đúng?
Có tầng sinh gỗ và libe phát triển mạnh
Không có sự phân hoá rõ miền vỏ và miền trụ
Bó dẫn hở, tăng trưởng thứ cấp rõ rệt
Bó dẫn tập trung thành vòng gần biểu bì
Kiểu gân lá phổ biến ở cây hai lá mầm là
Gân song song hoặc hình cung
Gân hình lông chim, đôi khi chân vịt
Gân hình mạng lưới đều nhau
Gân tản mác không trật tự
Số lượng vệt lá (leaf traces) ở cây hai lá mầm thường là
Luôn có 5 vệt lá
Từ 1 đến 3 vệt lá
Chỉ có 1 vệt lá duy nhất
Nhiều vệt lá không xác định
Bộ phận hoa ở cây một lá mầm thường có số phần như thế nào?
Thường là 5, đôi khi 4, hiếm khi 3
Thường là 3, hiếm khi 4, không bao giờ 5
Không có quy luật, thay đổi hoàn toàn
Luôn là 6, đôi khi 3, hiếm khi 9
Về cuống lá, nhận định nào phù hợp với cây một lá mầm?
Luôn có cuống dài và bẹ lá lớn
Không bao giờ có bẹ lá ở gốc
Thường đơn, nguyên, không chia thành cuống và phiến
Lá đa dạng, thường có cuống rõ
Bó dẫn ở cây hai lá mầm thường là loại nào và hệ quả phát sinh thứ cấp?
Bó dẫn kín, không có tăng trưởng thứ cấp
Bó dẫn hở, có tầng cambium tăng trưởng thứ cấp
Bó dẫn rải rác, không tạo cambium
Bó dẫn chỉ libe, không tạo gỗ thứ cấp
Chọn tất cả đặc điểm điển hình của cây một lá mầm.
Rễ cọc phát triển mạnh
Bó dẫn rải rác trong mô mềm
Hoa thường có 3 phần
Gân lá song song hoặc hình cung
Phôi có 2 lá mầm
Nhóm sinh vật nào được xem là tổ tiên gần nhất của thực vật đất liền?
Tảo lục có họ hàng gần
Tảo đỏ đa bào lớn
Nấm men đơn bào nhỏ
Vi khuẩn lam cổ đại
Thích nghi nào quan trọng giúp thực vật đầu tiên chiếm lĩnh môi trường cạn?
Rễ khí sinh dày đặc
Vỏ cutin chống mất nước
Lục lạp tăng quang hợp
Hoa lưỡng tính phát triển
Ý nghĩa lớn nhất của mô mạch đối với sự tiến hóa thực vật là gì?
Bảo vệ khỏi tác nhân bệnh
Tăng tốc độ nảy mầm hạt
Vận chuyển nước và chất
Thu hút côn trùng thụ phấn
Chuyển giao từ giao tử nước sang giao tử gió mang lại lợi ích nào?
Tăng kích thước bào tử
Giảm phụ thuộc nước
Tăng đa dạng sắc tố
Giảm nhu cầu mô mạch
Đặc điểm nào làm hạt là bước tiến hóa quan trọng?
Khả năng phát tán xa
Dự trữ dinh dưỡng phôi
Phôi được bảo vệ tốt
Tăng tốc độ quang hợp
Giảm nhu cầu đất màu mỡ
Vì sao Thực vật hạt kín trở nên chiếm ưu thế toàn cầu?
Mô mạch sơ khai chậm
Rễ khí sinh thích nghi biển
Giao tử nước phổ biến
Hoa và quả giúp phát tán
Tác động sinh thái–kinh tế nào gắn với sự đa dạng hạt kín?
Nguồn thực phẩm chủ yếu
Bị con người bỏ qua
Lan rộng khắp lục địa
Cung cấp vật liệu công nghiệp
Giảm đa dạng động vật
