wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C3 - ĐA DẠNG TV

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm chung quan trọng nhất giúp thực vật tham gia vào sự sống trên Trái Đất là gì?

a)

Khả năng sống ký sinh trên động vật

b)

Khả năng di chuyển chủ động trên cạn

c)

Khả năng quang hợp tạo chất hữu cơ

d)

Khả năng hấp thụ muối khoáng từ đất

2.

Thực vật bậc thấp (tảo) khác thực vật bậc cao chủ yếu ở điểm nào?

a)

Không có mô dẫn truyền và cơ quan chuyên hóa

b)

Có mạch gỗ và mạch rây phát triển

c)

Có hạt và hoa phát triển hoàn chỉnh

d)

Có hệ rễ sâu và thân gỗ lớn

3.

Nhóm thực vật nào thuộc thực vật có phôi nhưng không có mạch dẫn truyền phát triển?

a)

Thông và bách (Gymnospermae)

b)

Ngọc lan và cúc (Angiospermae)

c)

Dương xỉ và thông đất (Pteridophyta)

d)

Rêu, rêu tản và rêu sừng (Bryophyta)

4.

Tracheophytes là thuật ngữ chỉ nhóm thực vật nào?

a)

Thực vật sinh sản bằng bào tử đơn giản

b)

Thực vật không có mô phân sinh đỉnh

c)

Thực vật sống chủ yếu trong nước mặn

d)

Thực vật có mạch dẫn truyền phát triển

5.

Điểm khác biệt chính giữa hạt kín và hạt trần liên quan đến gì?

a)

Khả năng vận chuyển nước bằng mạch gỗ

b)

Loại sắc tố quang hợp chính trong lá

c)

Sự tồn tại của hoa và quả bao bọc hạt

d)

Vị trí phôi trong hạt khi nảy mầm

6.

Vì sao sự xuất hiện của hạt được xem là bước tiến hóa quan trọng ở thực vật?

a)

Bảo vệ phôi trong điều kiện khắc nghiệt

b)

Tăng khả năng phát tán và xâm chiếm môi trường

c)

Giảm phụ thuộc hoàn toàn vào nước khi sinh sản

d)

Cho phép quang hợp hiệu quả trong bóng râm

7.

Phân chia tảo thành các ngành thường dựa trên tiêu chí nào sau đây?

a)

Môi trường sống: nước mặn hay nước ngọt

b)

Cấu tạo vách tế bào và dự trữ dinh dưỡng

c)

Loại sắc tố quang hợp chủ đạo

d)

Kiểu cơ quan sinh dưỡng: rễ, thân, lá

8.

Trong phân loại hiện đại, tảo đơn bào thường được xếp vào giới nào?

a)

Giới Nấm (Fungi)

b)

Giới Động vật (Animalia)

c)

Giới Nguyên sinh (Protista)

d)

Giới Thực vật có phôi

9.

Điểm chung của các nhóm tảo là gì về sắc tố và khả năng quang hợp?

a)

Không có diệp lục, không quang hợp

b)

Chỉ dùng carotenoid, không có diệp lục

c)

Có diệp lục, tham gia quang hợp

d)

Chỉ quang hợp vào ban đêm

10.

Nhóm tảo nào có màu đỏ nổi bật do chứa phycoerythrin và các phycobilin?

a)

Tảo vàng (Xanthophyta)

b)

Tảo đỏ (Rhodophyta)

c)

Tảo nâu (Phaeophyta)

d)

Tảo lục (Chlorophyta)

11.

Phycobilin trong Tảo đỏ giúp hấp thụ ánh sáng ở vùng nào để sống sâu dưới nước?

a)

Ánh sáng đỏ bước sóng dài

b)

Ánh sáng xanh lục trung bình

c)

Ánh sáng xanh lam giàu năng lượng

d)

Ánh sáng yếu vùng xanh lục-vàng

12.

Tại sao Tảo đỏ thường xuất hiện ở độ sâu tới 200 m?

a)

Có phycoerythrin hấp thụ ánh sáng xanh lục

b)

Tế bào có roi giúp bơi nhanh xuống sâu

c)

Sắc tố phycobilin tăng hiệu quả quang hợp

d)

Thích nghi với môi trường ít ánh sáng

13.

Cấu tạo vách tế bào của Tảo đỏ thường gồm những thành phần nào?

a)

Cellulose và chất nhầy

b)

Chitin tương tự nấm

c)

Silic rắn tạo thành vỏ

d)

Lớp giàu protein, lipid, thạch

14.

Trong tế bào Tảo đỏ, diệp lục tố chủ yếu là gì ngoài phycoerythrin?

a)

Diệp lục a, diệp lục d

b)

Diệp lục b, diệp lục c

c)

Chỉ carotenoid và β-caroten

d)

Không có diệp lục, chỉ phycobilin

15.

Nhân tế bào ở Tảo đỏ có đặc điểm nào phổ biến?

a)

Nhiều nhân cố định, luôn đa nhân

b)

Số nhân không nhất định, thường 1 nhân

c)

Không có nhân, dạng tiền nhân

d)

Luôn có hạch nhân lớn, cố định

16.

Sinh sản vô tính ở Tảo đỏ có thể gồm các hình thức nào?

a)

Bào tử đơn bào trực tiếp chia

b)

Tetraspores từ giảm phân

c)

Noãn bào có roi di động

d)

Monospores từ tế bào mẹ

17.

Phát biểu nào đúng về sinh sản hữu tính ở Tảo đỏ?

a)

Thụ tinh xảy ra nhờ gió trên cạn

b)

Giao tử không có roi, thụ tinh nhờ tiếp xúc

c)

Giao tử đực mang sắc tố chlorophyll b

d)

Giao tử có roi di chuyển xa

18.

Tảo đỏ góp phần tạo rạn san hô nhờ đặc điểm nào của một số loài coralline algae?

a)

Vách tế bào được calci hoá bền chắc

b)

Vách tế bào tích tụ silic ngậm nước

c)

Cơ thể mềm mỏng không khoáng hoá

d)

Khả năng cố định nitơ mạnh

19.

Vai trò kinh tế quan trọng của Diatom (Tảo silic) chủ yếu gắn với đặc điểm nào của thành phần tế bào?

a)

Chứa nhiều xenlulozơ dễ phân hủy

b)

Chứa độc tố protein gây bệnh

c)

Vách silic tạo nên diatomit giá trị

d)

Có roi giúp tạo năng lượng cơ học

20.

Vỏ giáp của Diatom gồm hai mảnh như hộp petri. Mảnh trên gọi là gì và mảnh dưới gọi là gì?

a)

Cortex và medulla

b)

Frustule và theca

c)

Valva và raphe

d)

Epitheca và hypotheca

21.

Hình dạng phổ biến của tế bào Diatom KHÔNG bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Hình cầu lớn có lông

b)

Hình que, chữ S

c)

Hình trứng, đầu nhọn

d)

Hình hộp tròn, trụ ngắn

22.

Chất nguyên sinh của Diatom thường tụ thành khối ở đâu trong tế bào?

a)

Phủ đều trên bề mặt vỏ

b)

Bám sát vách silic toàn bộ

c)

Tập trung giữa tế bào

d)

Chèn giữa hai mảnh vỏ

23.

Sắc tố phụ quan trọng làm Diatom có màu vàng nâu là gì?

a)

Phycocyanin và allophycocyanin

b)

Fucoxanthin và diatoxanthin

c)

Chlorophyll b và c

d)

Bilirubin và zeaxanthin

24.

Dự trữ năng lượng chính trong Diatom thường ở dạng nào?

a)

Giọt dầu lipid và volutin

b)

Cellulose vi sợi đặc

c)

Protein kết tinh dạng hạt

d)

Glycogen và tinh bột

25.

Cơ chế sinh sản vô tính của Diatom diễn ra như thế nào?

a)

Phân chia tế bào, mỗi mảnh vỏ tạo nắp mới

b)

Tạo giao tử lưỡng bội hợp nhất

c)

Phân mảnh thallus thành nhiều phần

d)

Hình thành bào tử roi và nở

26.

Nơi thường thấy nhân của Diatom trong tế bào là vị trí nào?

a)

Nằm trong một không bào lớn

b)

Nằm giữa vùng nguyên sinh chất

c)

Nằm trong vỏ ngoài frustule

d)

Nằm sát vách tế bào

27.

Chứng tích Diatom trong địa tầng Jura có ý nghĩa gì?

a)

Chứng cứ về sự phong phú tảo silic

b)

Chứng minh đa dạng roi ở biển sâu

c)

Nguồn gốc độc tố tảo giáp cổ

d)

Bằng chứng tiến hóa của tảo đỏ

28.

Tảo giáp là nhóm tảo đơn bào quan trọng trong sinh thái biển vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Cấu tạo vỏ silic dày như Diatom

b)

Có hai roi xuất phát từ các rãnh giáp

c)

Phát quang sinh học ở một số loài

d)

Tạo độc tố và gây hiện tượng nở hoa

29.

Trong chu trình sống của nhiều tảo giáp, giai đoạn nghỉ thường là dạng nào?

a)

Bào tử trùng roi hoạt động

b)

Dạng kén (cyst) có vỏ giáp

c)

Hợp tử lưỡng bội bay hơi

d)

Thallus sợi đa bào

30.

Một số loài tảo giáp có thể gây chết cá và ngộ độc người do yếu tố nào?

a)

Lắng kết silica trong nước

b)

Hấp thụ muối dinh dưỡng quá mức

c)

Tạo độc tố mạnh khi nở hoa

d)

Giải phóng khí CO2 lớn

31.

So sánh vỏ tế bào: Diatom có vách silic dạng frustule, còn tảo giáp thường có?

a)

Vỏ cellulose kèm tấm giáp (theca)

b)

Vỏ canxi rắn như san hô

c)

Vỏ kitin giống nấm men

d)

Không có vỏ, chỉ màng mỏng

32.

Ý nghĩa sinh thái của tảo giáp và Diatom đối với chu trình dinh dưỡng biển là gì?

a)

Là sinh vật sản xuất sơ cấp

b)

Tạo nền tảng mắt xích thức ăn

c)

Giảm quang hợp toàn cầu

d)

Gây thiếu oxy mọi vùng biển

33.

Đặc điểm nào phân biệt Tảo lục với nhiều nhóm rong khác về dự trữ chất dinh dưỡng?

a)

Dự trữ protein trong nhân tế bào

b)

Dự trữ tinh bột trong lạp thể

c)

Dự trữ dầu trong không bào

d)

Dự trữ glycogen trong tế bào chất

34.

Thành phần nào thường có trong vách tế bào Tảo lục, đôi khi được khoáng hoá thêm?

a)

Chitin và lignin

b)

Keratin và collagen

c)

Silica và hemicellulose

d)

Cellulose và pectin hoá

35.

Sắc tố quang hợp chủ yếu của Tảo lục gồm các loại nào?

a)

Caroten

b)

Diệp lục a

c)

Diệp lục b

d)

Phycocyanin

36.

Cấu trúc nào của Tảo lục thường chứa nhiều nhân và nằm ở giữa khoang tế bào?

a)

Lạp thể hình chuông lớn

b)

Hạt dự trữ lipid

c)

Nhân tế bào trung tâm

d)

Không bào co bóp

37.

Hình thức sinh sản vô tính bằng bào tử vận động của Tảo lục gọi là gì?

a)

Giao tử đực nhỏ

b)

Zoospore có roi

c)

Hợp tử diploid

d)

Aplanospore bất động

38.

Khi điều kiện bất lợi, Tảo lục có thể tạo bào tử nào để sống lâu và nảy mầm khi thuận lợi?

a)

Hợp tử haploid yếu

b)

Giao tử lớn trứng

c)

Zoospore nhiều roi

d)

Aplanospore vách dày

39.

Hình thức giao phối mà giao tử giống nhau về hình dạng và kích thước là gì?

a)

Thụ bào (syngamia)

b)

Đẳng giao (isogamia)

c)

Noãn giao (oogamia)

d)

Dị giao (heterogamia)

40.

Trong noãn giao của Tảo lục, hai loại giao tử là gì?

a)

Hai trứng khác kích thước

b)

Tinh trùng và trứng

c)

Hai tinh trùng giống nhau

d)

Bào tử và giao tử

41.

Thách thức nào là trở ngại lớn khi thực vật chuyển lên đất liền?

a)

Nguy cơ mất nước

b)

Thiếu môi trường truyền nước

c)

Không có ánh sáng

d)

Trao đổi khí cần cấu trúc mới

42.

Thích nghi nào giúp cây giảm thoát nước khi sống trên cạn?

a)

Tăng số lượng roi

b)

Lớp cutin phủ bề mặt

c)

Giảm số lạp thể

d)

Tạo zoospore dày

43.

Quan sát hình các đại diện tảo, loài nào thuộc nhóm tảo lục dựa trên màu và cấu trúc mô tả ở hình?

a)

Rong mơ thân phân nhánh vàng nâu

b)

Ulva lactuca lá mỏng xanh lục

c)

Liagora ceranoides dạng sợi hồng

d)

Porphyra vietnamensis màu đỏ tía

44.

Ngành Rêu (Bryophyta) thích nghi sống trên cạn bằng cơ chế nào sau đây?

a)

Ưa môi trường ẩm, nhiệt độ ôn hòa

b)

Hình thành rễ giả để bám giữ

c)

Có mô dẫn truyền xylem, phloem hoàn chỉnh

d)

Phân hóa thân, rễ, lá ở mức độ đơn giản

45.

Vai trò của rễ giả ở rêu là gì?

a)

Bám vào giá thể và hấp thu hạn chế

b)

Tạo hạt để phát tán xa

c)

Vận chuyển nước như xylem

d)

Quang hợp mạnh trong đất

46.

Chọn nhận định đúng về mức độ phân hóa mô ở rêu.

a)

Mô dẫn truyền phát triển hoàn chỉnh

b)

Có hệ mạch vòng phức tạp

c)

Có một số mô bảo vệ và mô dẫn cơ bản

d)

Không có bất kỳ mô chuyên hóa nào

47.

Quan sát tảo lưới (tảo lục) và Ulva lactuca, điểm giống nhau về cấu trúc cơ thể là gì?

a)

Có lá thật và hệ rễ phát triển

b)

Cơ thể sợi dài, màu đỏ tía

c)

Thân gỗ có mạch dày, màu nâu

d)

Cơ thể dạng phiến mỏng, màu xanh lục

48.

Trong chu trình sống của ngành Rêu, thể giao tử giữ vai trò gì so với thể bào tử?

a)

Chiếm ưu thế, sống độc lập trên đất

b)

Bị phụ thuộc hoàn toàn vào thể bào tử

c)

Chỉ tồn tại ngắn, không quang hợp

d)

Luôn sống dưới nước, không ra khỏi mô thể bào tử

49.

Đặc điểm nguồn gốc nước của ngành Rêu là gì?

a)

Thụ tinh không cần môi trường nước

b)

Giao tử cái có thể phát tán bằng gió xa

c)

Thụ tinh cần nước để tinh trùng di chuyển

d)

Bào tử nảy mầm chỉ trong môi trường khô

50.

Ngành Rêu được chia thành các lớp chính nào?

a)

Rêu tản (Marchantiopsida)

b)

Rêu sừng (Anthoceropsida)

c)

Rêu dương xỉ (Pteridopsida)

d)

Rêu thật (Bryopsida)

51.

Ở rêu sừng, túi noãn luôn nằm ở đâu trong thể giao tử?

a)

Trong các túi noãn rời rạc

b)

Ở mép tản gần mép bụng

c)

Gần các thể bào tử đã chín

d)

Ở mặt lưng của thể giao tử

52.

Cơ thể rêu tản thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tản dẹt, hai mặt lưng-bụng phân hóa

b)

Thân cao, lá xoắn có gân giữa rõ

c)

Rễ chính sâu có lông hút dài

d)

Mô mạch hoàn chỉnh với mạch gỗ thật

53.

Mặt dưới tản của rêu tản thường mang gì?

a)

Bì khổng lớn mở liên tục

b)

Nhiều rễ giả và vảy bụng

c)

Lông hút thật và khí khổng nổi

d)

Chỉ có mô mạch dẫn nước

54.

Cấu tạo mặt dưới tản theo lát cắt ngang cho thấy lớp tế bào nào liên quan quang hợp?

a)

Mô mạch gỗ không có diệp lục

b)

Lớp vảy bụng không chứa lục lạp

c)

Khoang khí trống không tế bào

d)

Lớp tế bào biểu bì chứa diệp lục

55.

Rêu tản sinh sản vô tính bằng cơ quan nào đặc trưng?

a)

Chén truyền thể chứa mầm đa bội

b)

Hạt phấn phát tán nhờ gió

c)

Củ thân ngầm có dự trữ tinh bột

d)

Bào tử nang trên lá non

56.

Ở sinh sản hữu tính của rêu tản, túi tinh và túi noãn nằm ở đâu?

a)

Trong các chén truyền thể

b)

Trên cuống dài gọi là chụp trên tản

c)

Trong mô mạch của thân đứng

d)

Ở rễ giả sâu dưới đất

57.

Sau thụ tinh ở rêu tản, hợp tử phát triển thành gì?

a)

Bào tử đơn bội nảy mầm ngay

b)

Noãn trưởng thành mang diệp lục

c)

Thể giao tử mới trên tản mẹ

d)

Thể bào tử gồm chân, cuống, túi bào tử

58.

Túi bào tử của rêu tản chứa các bào tử được hình thành theo hai nhóm tế bào nào?

a)

Tế bào mẹ bào tử và tế bào dàn hồi

b)

Tế bào phấn và tế bào noãn

c)

Tế bào mạch gỗ và mạch rây

d)

Tế bào bảo vệ và tế bào khí khổng

59.

Trong hình 3.2, đại diện nào thuộc lớp Rêu sừng?

a)

Rêu Hồng đài màu đỏ tím

b)

Rêu Nước sống ngập thủy sinh

c)

Rêu Tường là dạng lá đứng

d)

Rêu Sừng có túi bào tử dài

60.

Đặc điểm nào phân biệt rêu tản với rêu thật (Bryopsida)?

a)

Có thân đứng với lá có gân giữa rõ

b)

Mang mô mạch hoàn chỉnh phân hóa

c)

Cơ thể dạng tản dẹt không thân-lá thật

d)

Giao tử phát triển trên cây có hoa

61.

Vì sao ngành Rêu được xem là có hiện tượng xen kẽ thế hệ?

a)

Vì bào tử nảy mầm trực tiếp thành noãn

b)

Vì cả hai thế hệ đều lưỡng bội

c)

Vì có thể giao tử đơn bội và thể bào tử lưỡng bội

d)

Vì chỉ thể giao tử tồn tại, không có thể bào tử

62.

Trong sinh sản hữu tính của rêu, vai trò nước là gì?

a)

Giúp tinh trùng bơi đến túi noãn

b)

Cung cấp dinh dưỡng cho túi bào tử

c)

Tạo khoang khí trong thể giao tử

d)

Giữ cho bào tử không phát tán

63.

Khi túi bào tử rách ở rêu tản, kết quả phổ biến là gì?

a)

Noãn giải phóng hợp tử vào nước

b)

Tản mẹ chết ngay lập tức

c)

Bào tử rơi, nảy mầm thành sợi cấp một

d)

Chén truyền thể phóng thích tinh trùng

64.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của thực vật có mạch so với thực vật không có mạch?

a)

Không có rễ thật sự

b)

Kích thước luôn nhỏ bé

c)

Sinh sản chỉ bằng bào tử đơn giản

d)

Có mô dẫn truyền phát triển

65.

Nhóm "thực vật có mạch bậc thấp" bao gồm đối tượng nào nổi bật?

a)

Dương xỉ và các họ hàng gần

b)

Rêu và tảo lục biển sâu

c)

Thực vật hạt trần cổ xưa

d)

Thực vật hạt kín hiện đại

66.

Trong tiến hóa của thực vật trên cạn, sự xuất hiện của hệ thống mạch mang lại lợi ích chính nào?

a)

Giúp cây trở thành động vật

b)

Loại bỏ hoàn toàn bào tử

c)

Giảm nhu cầu quang hợp

d)

Tăng kích thước cơ thể đáng kể

67.

Dương xỉ thuộc đại ngành nào trong phân loại thực vật?

a)

Magnoliophyta

b)

Bryophyta

c)

Pinophyta

d)

Polypodiophyta

68.

Chọn các lớp chính của dương xỉ được nêu trong tài liệu.

a)

Ophioglossopsida

b)

Lycopodiopsida

c)

Marattiopsida

d)

Ginkgopsida

e)

Polypodiopsida

69.

Đặc điểm chung nào đúng về dương xỉ?

a)

Lá non cuộn tròn dạng cò lông

b)

Hệ mạch tiến hóa theo kiểu Rhynia

c)

Sinh sản bằng bào tử trong túi nang

d)

Cơ thể có thân, rễ, lá rõ

70.

Ở lớp Ophioglossopsida, bào tử nang thường có đặc điểm nào?

a)

Bào tử nang ở đầu lá, vách silicat

b)

Bào tử nang hình nón, vách sợi gỗ

c)

Bào tử nang có cuống dài, vách mỏng

d)

Bào tử nang không cuống, vách dày

71.

Ở lớp Marattiopsida, lá có đặc điểm nào thường gặp?

a)

Lá dày mọng nước

b)

Lá đơn hình tròn đều

c)

Lá lớn, nhiều lông chùm

d)

Lá kim nhỏ cứng

72.

Ở lớp Polypodiopsida, thân thường nằm ngang dạng nào và mang lá lớn?

a)

Thân củ phình to dưới đất

b)

Thân rễ bò sát mặt đất

c)

Thân gỗ đứng thẳng cao

d)

Thân khí sinh leo bám

73.

Ở Polypodiopsida, lá non có hình dạng thường thấy nào?

a)

Phiến dày mọng nước

b)

Hình kim thẳng cứng

c)

Xòe tán như ô lớn

d)

Cuộn tròn như đuôi mèo

74.

Hệ thống bào tử nang của Polypodiopsida có vách mỏng gồm mấy lớp tế bào thường?

a)

Ba lớp tế bào

b)

Một lớp tế bào

c)

Năm lớp tế bào

d)

Mười lớp tế bào

75.

Trong chu trình sống của dương xỉ, thể nào là pha trội về kích thước và thời gian sống?

a)

Gametophyte (n) trưởng thành

b)

Sporophyte (2n) trưởng thành

c)

Prothallus (n) non

d)

Zygote (2n) mới hình thành

76.

Gametophyte của dương xỉ tạo ra hai cơ quan sinh sản nào?

a)

Strobilus tạo noãn

b)

Sporangium tạo bào tử

c)

Archegonium tạo trứng

d)

Antheridium tạo tinh trùng

77.

Sự thụ tinh ở dương xỉ đòi hỏi điều kiện môi trường nào thuận lợi nhất?

a)

Nhiệt độ rất thấp kéo dài

b)

Không khí khô ráo liên tục

c)

Ánh sáng mạnh bão hòa

d)

Có nước để tinh trùng bơi

78.

Thứ tự đúng của các giai đoạn chính trong chu trình sống dương xỉ là gì?

a)

Hợp tử → gametophyte → bào tử → giao tử → sporophyte

b)

Giao tử → bào tử → gametophyte → sporophyte → hợp tử

c)

Sporophyte → hợp tử → giao tử → gametophyte → bào tử

d)

Bào tử → gametophyte → giao tử → hợp tử → sporophyte

79.

Điểm khác biệt giữa sporophyte và gametophyte của dương xỉ về bộ nhiễm sắc thể là gì?

a)

Sporophyte 2n, gametophyte n

b)

Sporophyte n, gametophyte 2n

c)

Cả hai đều 2n giống nhau

d)

Cả hai đều n giống nhau

80.

Đặc điểm quan trọng nhất phân biệt Hạt trần với Hạt kín là gì?

a)

Hạt có nội nhũ thứ cấp giàu dinh dưỡng

b)

Quả mọng bảo vệ hạt khỏi môi trường

c)

Hạt lộ trên noãn vì lá noãn không khép kín

d)

Hoa có 4 vòng cơ quan sinh sản rõ rệt

81.

Trong chu trình phát triển của Hạt trần, tế bào nào chiếm ưu thế tuyệt đối trên cơ thể?

a)

Thể bào tử (thể sporophyte) trội hơn

b)

Thể tiền bào tử phát triển nổi bật

c)

Thể giao tử cái chiếm ưu thế hơn

d)

Thể giao tử đực phát triển mạnh

82.

Vì sao hạt của Hạt trần có khả năng phát tán xa và chịu điều kiện khắc nghiệt tốt hơn bào tử Dương xỉ?

a)

Hạt phát triển trong nước nên bền hơn

b)

Hạt có cánh lớn giúp bay lượn xa

c)

Hạt nhỏ nhẹ hơn bào tử nên bay xa

d)

Hạt mang phôi và nguồn dinh dưỡng dự trữ

83.

Sự thụ tinh ở Hạt trần khác với Dương xỉ chủ yếu ở điểm nào?

a)

Tinh trùng cần nước để bơi đến trứng

b)

Thụ tinh xảy ra ngoài cơ thể mẹ

c)

Ống phấn dẫn tinh trùng đến noãn

d)

Trứng rụng khỏi noãn trước khi thụ tinh

84.

Nhóm nào dưới đây thuộc lớp Tuế (Cycadopsida)?

a)

Gnetum montanum thân gỗ leo

b)

Thông 3 lá có lá kim dài

c)

Welwitschia có lá mọc suốt đời

d)

Cycas revoluta với nón đơn tính lớn

85.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng với lớp Thông (Pinopsida)?

a)

Nón đơn tính, chùy đực chùy cái

b)

Đa số cây gỗ xanh quanh năm

c)

Hạt chín có cánh phát tán xa

d)

Lá rộng mỏng như lá đơn tử diệp

86.

Gnetopsida có những đặc điểm nào gợi liên hệ với Hạt kín?

a)

Phần bao hoa rõ, cấu tạo gần hoa

b)

Không có tinh trùng di động trong noãn

c)

Chùy đơn tính tương tự nón của Thông

d)

Mạch gỗ có mạch thật phát triển

87.

Trong tiến hóa, Hạt trần được xem phát sinh từ nhóm nào?

a)

Tiền Hạt trần có thân giống Dương xỉ

b)

Thực vật hạt kín cổ xưa đầu tiên

c)

Tảo bậc cao sống cạn sớm nhất

d)

Rêu thân dẹt tiến hóa mạnh

88.

Vai trò kinh tế của họ Thông nổi bật ở điểm nào sau đây?

a)

Tinh dầu chữa bệnh nội khoa

b)

Cung cấp quả ăn giàu đường cho người

c)

Cây cảnh lá lớn trong nhà

d)

Gỗ mềm dùng xây dựng và giấy

89.

Đặc tính lá của Tuế thường như thế nào?

a)

Lá hình vảy, áp sát thân

b)

Lá kép lông chim dày, mọc vòng

c)

Lá rộng mỏng, mọc đối

d)

Lá kim nhỏ, xếp xoắn ốc

90.

Thụ phấn ở Hạt trần diễn ra như thế nào?

a)

Hạt phấn nảy mầm trên cánh hoa

b)

Hạt phấn rơi vào vòi nhụy khép kín

c)

Hạt phấn đến bầu nhụy qua côn trùng

d)

Hạt phấn tới noãn mở qua giọt nhựa

91.

Nhận định đúng về nón cái của Thông:

a)

Đều mang cánh hoa bảo vệ noãn

b)

Có vảy bọc ngoài tạo cấu trúc chùy

c)

Mỗi lá noãn có hai noãn ở gốc

d)

Gồm nhiều lá noãn mang bầu kín

92.

Đặc điểm sinh thái chung của đa số Thông là gì?

a)

Ưa khí hậu lạnh vùng ôn đới Bắc bán cầu

b)

Phân bố chủ yếu vùng nhiệt đới ẩm

c)

Chỉ mọc ở sa mạc khô hạn

d)

Sống nổi trên nước vùng đầm lầy

93.

Ví dụ nào sau đây thuộc đại diện Gnetophyta?

a)

Gnetum montanum thân gỗ dây leo

b)

Pinus sylvestris thông lá kim dài

c)

Cycas taitungensis tuế thân cột

d)

Larix decidua thông rụng lá mùa đông

94.

Quan hệ giữa chu trình sống Dương xỉ và Hạt trần về ưu thế thể nào là đúng?

a)

Hạt trần ưu thế thể giao tử, Dương xỉ ưu thế thể bào tử

b)

Dương xỉ và Hạt trần đều ưu thế thể bào tử như nhau

c)

Cả hai đều ưu thế thể giao tử giống nhau

d)

Dương xỉ ưu thế thể giao tử, Hạt trần ưu thế thể bào tử

95.

Nguồn gốc của thực vật hạt kín được ước tính xuất hiện vào thời kỳ nào của lịch sử địa chất?

a)

Kỷ Creta Tân sinh, khoảng 65 triệu năm

b)

Kỷ Devon Cổ sinh, khoảng 400 triệu năm

c)

Kỷ Permi Trung sinh, khoảng 250 triệu năm

d)

Kỷ Jura Trung sinh, khoảng 180 triệu năm

96.

Yếu tố nào giúp thực vật hạt kín phát triển nhanh và lan rộng so với các nhóm khác?

a)

Sự chiến thắng của quả bao noãn bảo vệ hạt

b)

Khả năng cố định đạm bằng nốt sần rễ

c)

Rễ khí sinh thích nghi vùng ngập mặn

d)

Diệp lục b bổ sung tăng quang hợp

97.

Ví dụ nào minh họa sự đa dạng hình thái của lá ở thực vật hạt kín?

a)

Lá bẹ rụng hàng năm ở dương xỉ

b)

Lá đơn hay lá kép, nguyên hay xẻ thùy

c)

Lá kim dày cứng của thông thường

d)

Phiến lá không xuất hiện ở mọi loài rêu

98.

Phạm vi môi trường sống của thực vật hạt kín được mô tả đúng nhất là

a)

Giới hạn ở độ cao dưới 2000 m

b)

Từ mặt đất, nước ngọt, nước mặn đến vùng cực

c)

Chỉ trong rừng mưa nhiệt đới nóng ẩm

d)

Chủ yếu ở sa mạc khô hạn quanh chí tuyến

99.

Bằng chứng hóa thạch gợi ý nhiều giả thuyết về nơi phát sinh sớm của hạt kín. Nhận định nào phù hợp với nội dung này?

a)

Duy nhất xuất hiện ở lưu vực sông Amazon

b)

Chắc chắn từ Bắc Cực rồi di chuyển xuống châu Phi

c)

Có thể từ vùng nhiệt đới, Đông Nam Á hoặc đảo đại dương

d)

Chỉ từ lục địa Á‑Âu thời băng hà

100.

Cơ chế tránh tự thụ phấn phổ biến ở hạt kín liên quan đến

a)

Hạt phấn không có vỏ ngoài

b)

Bộ nhụy không có đầu nhuỵ

c)

Giảm số lượng hạt phấn tạo ra

d)

Nhị và nhuỵ chín lệch thời gian

101.

Động vật đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn chéo của hạt kín nhờ hiện tượng nào?

a)

Đồng tiến hóa giữa hoa và côn trùng

b)

Tiết nhựa cây thu hút động vật ăn quả

c)

Trao đổi chất giữa lá và rễ

d)

Cộng sinh vi khuẩn cố định đạm

102.

Đặc điểm của hoa giúp thu hút côn trùng thụ phấn gồm các yếu tố nào?

a)

Nhị phải lộ ra ngoài rõ rệt

b)

Sản xuất phấn nhỏ, nhẹ như gió

c)

Kiểu sắp xếp hoa dễ tiếp cận

d)

Màu sắc và mùi hoa đặc trưng

103.

Trong thụ phấn nhờ gió, cây thường cần

a)

Mùi thơm mạnh từ tinh dầu đặc

b)

Hoa lớn sặc sỡ để hấp dẫn côn trùng

c)

Quả mọng nhiều thịt làm mồi

d)

Lượng hạt phấn rất lớn để phát tán

104.

Hóa phân loại (chemo‑taxonomy) ở thực vật hạt kín chủ yếu dựa trên

a)

Tỷ lệ nước trong mô gỗ và vỏ

b)

Độ dày lớp cutin của lá

c)

Cấu trúc xương sống cellulose beta

d)

Alkaloid, terpene, phenolic tự nhiên

105.

Quan sát hình ảnh các đại diện hạt kín: hoa hồng, dưa lưới, chanh dây. Đặc điểm chung nổi bật là

a)

Có lá kim dày và nhựa thông

b)

Có hoa tạo quả và hạt bao trong quả

c)

Thân gỗ lớn phát triển vòng năm

d)

Sinh sản bằng bào tử như rêu

106.

Nhận định nào đúng về phấn hoa trong nghiên cứu phân loại và cổ thực vật học?

a)

Không thể trích xuất kháng nguyên từ phấn

b)

Chỉ định danh khi có mẫu lá đi kèm

c)

Phấn hoa không để lại dấu vết trong trầm tích

d)

Phấn hoa hóa thạch dùng xác định nhóm loài

107.

Đặc điểm phôi nào đúng cho cây hai lá mầm?

a)

Phôi có 3 lá mầm, nảy mầm dưới đất

b)

Phôi không có lá mầm, chỉ có rễ mầm

c)

Phôi có 2 lá mầm, thường nảy mầm trên mặt đất

d)

Phôi có 1 lá mầm, thường nảy mầm dưới đất

108.

Hệ rễ điển hình ở cây hai lá mầm so với cây một lá mầm khác nhau như thế nào?

a)

Hai lá mầm: rễ khí sinh; Một lá mầm: rễ đất nông

b)

Hai lá mầm: không có rễ chính; Một lá mầm: rễ phụ ít

c)

Hai lá mầm: rễ chùm; Một lá mầm: rễ cọc

d)

Hai lá mầm: rễ cọc; Một lá mầm: rễ chùm

109.

Trong giải phẫu thân, cách sắp xếp bó dẫn ở cây hai lá mầm thường là

a)

Bó dẫn xếp thành vòng liên tục hoặc gián đoạn

b)

Bó dẫn rải rác, không đồng đều trong mô mềm

c)

Bó dẫn tập trung ở lõi rỗng giữa thân

d)

Bó dẫn chỉ có libe, không có gỗ

110.

Trong thân cây một lá mầm, nhận định nào đúng?

a)

Có tầng sinh gỗ và libe phát triển mạnh

b)

Không có sự phân hoá rõ miền vỏ và miền trụ

c)

Bó dẫn hở, tăng trưởng thứ cấp rõ rệt

d)

Bó dẫn tập trung thành vòng gần biểu bì

111.

Kiểu gân lá phổ biến ở cây hai lá mầm là

a)

Gân song song hoặc hình cung

b)

Gân hình lông chim, đôi khi chân vịt

c)

Gân hình mạng lưới đều nhau

d)

Gân tản mác không trật tự

112.

Số lượng vệt lá (leaf traces) ở cây hai lá mầm thường là

a)

Luôn có 5 vệt lá

b)

Từ 1 đến 3 vệt lá

c)

Chỉ có 1 vệt lá duy nhất

d)

Nhiều vệt lá không xác định

113.

Bộ phận hoa ở cây một lá mầm thường có số phần như thế nào?

a)

Thường là 5, đôi khi 4, hiếm khi 3

b)

Thường là 3, hiếm khi 4, không bao giờ 5

c)

Không có quy luật, thay đổi hoàn toàn

d)

Luôn là 6, đôi khi 3, hiếm khi 9

114.

Về cuống lá, nhận định nào phù hợp với cây một lá mầm?

a)

Luôn có cuống dài và bẹ lá lớn

b)

Không bao giờ có bẹ lá ở gốc

c)

Thường đơn, nguyên, không chia thành cuống và phiến

d)

Lá đa dạng, thường có cuống rõ

115.

Bó dẫn ở cây hai lá mầm thường là loại nào và hệ quả phát sinh thứ cấp?

a)

Bó dẫn kín, không có tăng trưởng thứ cấp

b)

Bó dẫn hở, có tầng cambium tăng trưởng thứ cấp

c)

Bó dẫn rải rác, không tạo cambium

d)

Bó dẫn chỉ libe, không tạo gỗ thứ cấp

116.

Chọn tất cả đặc điểm điển hình của cây một lá mầm.

a)

Rễ cọc phát triển mạnh

b)

Bó dẫn rải rác trong mô mềm

c)

Hoa thường có 3 phần

d)

Gân lá song song hoặc hình cung

e)

Phôi có 2 lá mầm

117.

Nhóm sinh vật nào được xem là tổ tiên gần nhất của thực vật đất liền?

a)

Tảo lục có họ hàng gần

b)

Tảo đỏ đa bào lớn

c)

Nấm men đơn bào nhỏ

d)

Vi khuẩn lam cổ đại

118.

Thích nghi nào quan trọng giúp thực vật đầu tiên chiếm lĩnh môi trường cạn?

a)

Rễ khí sinh dày đặc

b)

Vỏ cutin chống mất nước

c)

Lục lạp tăng quang hợp

d)

Hoa lưỡng tính phát triển

119.

Ý nghĩa lớn nhất của mô mạch đối với sự tiến hóa thực vật là gì?

a)

Bảo vệ khỏi tác nhân bệnh

b)

Tăng tốc độ nảy mầm hạt

c)

Vận chuyển nước và chất

d)

Thu hút côn trùng thụ phấn

120.

Chuyển giao từ giao tử nước sang giao tử gió mang lại lợi ích nào?

a)

Tăng kích thước bào tử

b)

Giảm phụ thuộc nước

c)

Tăng đa dạng sắc tố

d)

Giảm nhu cầu mô mạch

121.

Đặc điểm nào làm hạt là bước tiến hóa quan trọng?

a)

Khả năng phát tán xa

b)

Dự trữ dinh dưỡng phôi

c)

Phôi được bảo vệ tốt

d)

Tăng tốc độ quang hợp

e)

Giảm nhu cầu đất màu mỡ

122.

Vì sao Thực vật hạt kín trở nên chiếm ưu thế toàn cầu?

a)

Mô mạch sơ khai chậm

b)

Rễ khí sinh thích nghi biển

c)

Giao tử nước phổ biến

d)

Hoa và quả giúp phát tán

123.

Tác động sinh thái–kinh tế nào gắn với sự đa dạng hạt kín?

a)

Nguồn thực phẩm chủ yếu

b)

Bị con người bỏ qua

c)

Lan rộng khắp lục địa

d)

Cung cấp vật liệu công nghiệp

e)

Giảm đa dạng động vật